Luận án TS: Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng. Xem tóm tắt và tải về tại L

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Luận án tiến sĩ: Bào chế viên Metronidazol giải phóng đại tràng
Số trang:
224 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Luận án tiến sĩ Bào chế viên Metronidazol giải phóng đại tràng

Luận án tiến sĩ dược học này trình bày một nghiên cứu chuyên sâu về bào chế viên nén Metronidazol. Mục tiêu chính là phát triển dạng bào chế thuốc giải phóng dược chất tại đại tràng. Metronidazol, một hoạt chất dược phẩm quan trọng, thường được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên, các dạng bào chế truyền thống gây giải phóng sớm, dẫn đến hấp thu toàn thân và tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu này hướng tới việc khắc phục nhược điểm đó. Dạng bào chế mới giúp tăng cường hiệu quả điều trị các bệnh viêm nhiễm tại đại tràng. Đồng thời, dạng bào chế này giảm thiểu phơi nhiễm toàn thân của dược chất. Đây là một đóng góp giá trị cho chuyên ngành dược học, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ bào chế và phát triển công thức thuốc nhắm đích. Đề tài luận án dược này mở ra triển vọng ứng dụng lâm sàng cao.

1.1. Mục tiêu đề tài luận án dược học

Đề tài luận án dược học tập trung nghiên cứu, bào chế và đánh giá. Mục tiêu là viên nén Metronidazol giải phóng dược chất tại đại tràng. Nghiên cứu nhằm xác định công thức tối ưu. Phát triển quy trình sản xuất viên nén. Đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm. Đánh giá sinh khả dụng của viên nén Metronidazol trên mô hình động vật. Cuối cùng, luận án tiến sĩ dược học này mong muốn cung cấp một dạng bào chế thuốc hiệu quả hơn. Giúp cải thiện điều trị các bệnh lý đại tràng. Giảm gánh nặng tác dụng phụ toàn thân cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong khoa học dược và công nghệ bào chế.

1.2. Tổng quan về Metronidazol và dạng bào chế

Metronidazol là một hoạt chất dược phẩm với phổ kháng khuẩn rộng. Thuốc hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn kỵ khí và ký sinh trùng. Các dạng bào chế thuốc hiện có chủ yếu là viên nén giải phóng tức thời hoặc giải phóng kéo dài. Tuy nhiên, các dạng này không đặc hiệu cho đại tràng. Dược động học của Metronidazol cho thấy sự hấp thu tốt qua đường tiêu hóa trên. Điều này dẫn đến nồng độ dược chất cao trong máu. Nhưng nồng độ tại đại tràng có thể không đủ. Các tác dụng không mong muốn như buồn nôn, nôn, và rối loạn tiêu hóa thường xảy ra. Do đó, việc nghiên cứu bào chế một dạng thuốc giải phóng tại đại tràng là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

1.3. Cơ sở phát triển thuốc giải phóng tại đại tràng

Đại tràng có các đặc điểm sinh lý độc đáo. Đây là môi trường lý tưởng cho việc giải phóng dược chất có kiểm soát. pH tại đại tràng cao hơn. Hệ vi khuẩn đường ruột phong phú. Thời gian lưu trú của thuốc dài hơn. Các đặc điểm này tạo cơ sở cho việc phát triển công thức thuốc nhắm đích. Các vật liệu polyme nhạy pH hoặc polyme phân hủy bởi vi khuẩn thường được sử dụng. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này đã khám phá các phương pháp tiên tiến. Mục tiêu là đảm bảo viên nén giữ nguyên vẹn qua dạ dày và ruột non. Sau đó giải phóng hoạt chất dược phẩm tại đại tràng. Công nghệ bào chế này hứa hẹn nâng cao hiệu quả điều trị. Giảm liều dùng và tần suất dùng thuốc. Đây là một hướng đi quan trọng trong khoa học dược hiện đại.

II.Nghiên cứu bào chế dược phẩm Phát triển công thức thuốc

Quá trình nghiên cứu bào chế dược phẩm đòi hỏi sự tỉ mỉ. Việc phát triển công thức thuốc Metronidazol giải phóng tại đại tràng là một thách thức. Nghiên cứu đã tập trung vào các phương pháp bao viên tiên tiến. Hai phương pháp chính là bao dập và bao bồi đã được thử nghiệm. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định chất lượng và hiệu quả của dạng bào chế thuốc. Các thử nghiệm in vitro được tiến hành. Mục đích là đánh giá khả năng giải phóng dược chất trong các môi trường pH khác nhau. Kết quả từ các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng. Giúp tối ưu hóa thành phần và quy trình sản xuất. Đây là bước nền tảng trong phát triển công thức thuốc hiệu quả. Đảm bảo hoạt chất dược phẩm được giải phóng đúng vị trí mong muốn.

2.1. Phương pháp định lượng hoạt chất dược phẩm

Việc định lượng chính xác hoạt chất dược phẩm Metronidazol là rất quan trọng. Nghiên cứu đã xây dựng và thẩm định các phương pháp định lượng. Phương pháp quang phổ tử ngoại (UV) được sử dụng ban đầu. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng được áp dụng. HPLC mang lại độ chính xác và độ nhạy cao hơn. Hai phương pháp này đảm bảo kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Đồng thời, chúng giúp theo dõi nồng độ dược chất trong quá trình bào chế. Các phương pháp định lượng này cũng được sử dụng để đánh giá độ ổn định. Chúng là công cụ không thể thiếu trong toàn bộ quá trình nghiên cứu bào chế dược phẩm. Đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu.

2.2. Xây dựng công thức viên nén giải phóng

Quá trình xây dựng công thức thuốc là trọng tâm của luận án. Các tá dược polyme nhạy pH được lựa chọn cẩn thận. Bao gồm Eudragit L, S và HPMC phthalat. Chúng đóng vai trò kiểm soát sự giải phóng của hoạt chất dược phẩm. Kết quả xây dựng công thức bằng phương pháp bao dập đã được đánh giá. Phương pháp này tạo ra lớp bao bảo vệ bên ngoài viên nhân. Đảm bảo viên nhân không bị hòa tan sớm. Đồng thời, công thức viên nén Metronidazol cũng được phát triển bằng phương pháp bao bồi. Phương pháp này tạo nhiều lớp bao trên viên nhân. Các yếu tố như độ dày lớp bao, thành phần tá dược, và điều kiện bao viên được tối ưu hóa. Mục đích là đạt được hồ sơ giải phóng dược chất mong muốn tại đại tràng. Đây là bước quan trọng trong công nghệ bào chế.

2.3. So sánh công nghệ bào chế bao dập và bao bồi

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh kỹ lưỡng hai phương pháp bào chế chính: bao dập và bao bồi. Phương pháp bao dập có ưu điểm về tốc độ sản xuất và độ đồng đều lớp bao. Tuy nhiên, nó đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kiểm soát chặt chẽ. Phương pháp bao bồi linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh độ dày và thành phần lớp bao. Tuy nhiên, thời gian thực hiện có thể dài hơn. Các tiêu chí so sánh bao gồm độ cứng viên, độ mài mòn, độ hòa tan và hồ sơ giải phóng dược chất. Kết quả so sánh giúp xác định phương pháp tối ưu. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt được hiệu quả trị liệu cao nhất. Đây là một phân tích quan trọng trong khoa học dược. Quyết định hướng phát triển công thức thuốc và quy trình sản xuất quy mô lớn.

III.Công nghệ bào chế Quy trình sản xuất viên Metronidazol

Sau khi công thức thuốc được tối ưu hóa, bước tiếp theo là xây dựng quy trình sản xuất. Quy trình bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng được thiết lập. Quy trình này phải đảm bảo tính ổn định và khả năng nhân rộng. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm. Sau đó, quy mô sản xuất được nâng lên 5000 viên. Việc nâng quy mô đòi hỏi sự điều chỉnh các thông số kỹ thuật. Bao gồm tốc độ trộn, nhiệt độ, áp suất, và thời gian sấy. Mục tiêu là duy trì chất lượng sản phẩm nhất quán. Đảm bảo mỗi viên nén đều đáp ứng các tiêu chuẩn đã đặt ra. Thẩm định quy trình sản xuất là bắt buộc. Nó chứng minh rằng quy trình hoạt động một cách đáng tin cậy. Luận án tiến sĩ dược học này cung cấp một quy trình toàn diện. Giúp chuyển giao công nghệ bào chế từ phòng thí nghiệm sang sản xuất công nghiệp.

3.1. Thiết lập quy trình bào chế viên nén

Quy trình bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng được mô tả chi tiết. Quy trình bao gồm các bước: trộn, dập viên nhân, bao dập lớp kiểm soát giải phóng. Mỗi bước được kiểm soát chặt chẽ. Các thông số kỹ thuật như áp lực dập, độ cứng viên nhân, độ dày lớp bao được ghi nhận. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm. Việc thiết lập một quy trình chuẩn giúp chuẩn hóa sản xuất. Giảm thiểu sai sót và biến động trong lô sản xuất. Đây là yếu tố then chốt trong công nghệ bào chế dược phẩm hiện đại. Đảm bảo mỗi lô dược phẩm đều đạt chất lượng cao.

3.2. Thẩm định quy trình sản xuất dược phẩm

Thẩm định quy trình sản xuất là bước không thể thiếu. Việc này nhằm xác nhận quy trình hoạt động đáng tin cậy. Quy trình đã được thẩm định ở quy mô sản xuất 5000 viên. Các chỉ tiêu quan trọng như độ đồng đều hàm lượng, độ hòa tan, độ ổn định được kiểm tra. Kết quả thẩm định cho thấy quy trình sản xuất ổn định. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng đã đề ra. Quá trình thẩm định tuân thủ các nguyên tắc Thực hành Sản xuất Tốt (GMP). Điều này khẳng định tính khả thi và an toàn của quy trình. Nó cũng là một yêu cầu bắt buộc trong chuyên ngành dược học để đưa sản phẩm ra thị trường.

3.3. Nâng cấp quy mô sản xuất từ phòng thí nghiệm

Nghiên cứu đã thành công trong việc nâng cấp quy mô sản xuất. Từ quy mô phòng thí nghiệm lên quy mô pilot (5000 viên). Quá trình này đòi hỏi sự điều chỉnh và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Các thử nghiệm được lặp lại nhiều lần. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng sản phẩm không thay đổi. Mặc dù quy mô sản xuất tăng lên. Việc nâng cấp quy mô là một bước quan trọng. Nó cho thấy tính khả thi của công nghệ bào chế. Hứa hẹn khả năng sản xuất lớn hơn trong tương lai. Đây là một thành tựu quan trọng. Góp phần vào việc đưa dạng bào chế thuốc mới này đến tay người bệnh.

IV.Đánh giá sinh khả dụng Viên nén Metronidazol tác dụng tại đại tràng

Đánh giá sinh khả dụng là một phần quan trọng của luận án tiến sĩ dược học. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định khả năng giải phóng và hấp thu của Metronidazol. Viên nén được bào chế để giải phóng tại đại tràng. Việc đánh giá in vivo được thực hiện trên mô hình động vật. Mô hình chó thí nghiệm được lựa chọn. Mục tiêu là xác nhận vị trí giải phóng của dược chất. Đồng thời, đánh giá nồng độ Metronidazol trong dịch đại tràng và huyết tương. Kết quả đánh giá sinh khả dụng cung cấp bằng chứng khoa học. Chứng minh hiệu quả của công nghệ bào chế nhắm đích. Giúp khẳng định tiềm năng điều trị của dạng bào chế thuốc mới. Đây là một yếu tố quyết định để đưa sản phẩm vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng tiếp theo. Góp phần phát triển công thức thuốc tiên tiến trong khoa học dược.

4.1. Đánh giá in vivo trên mô hình động vật

Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá in vivo trên chó thí nghiệm. Phương pháp này giúp xác định vị trí giải phóng của viên nén Metronidazol. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được sử dụng. Chúng theo dõi sự di chuyển của viên trong đường tiêu hóa. Mục tiêu là xác nhận viên nén không giải phóng dược chất sớm. Đảm bảo viên nén đến được đại tràng một cách nguyên vẹn. Kết quả in vivo cung cấp bằng chứng trực tiếp. Xác nhận hiệu quả của lớp bao kiểm soát giải phóng. Đây là một bước thiết yếu trong phát triển công thức thuốc. Đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của dạng bào chế thuốc nhắm đích.

4.2. Định lượng Metronidazol trong dịch đại tràng

Sau khi viên nén đến đại tràng, việc định lượng Metronidazol trong dịch đại tràng là cần thiết. Phương pháp phân tích phù hợp được áp dụng. Mục tiêu là xác định nồng độ hoạt chất dược phẩm tại vị trí tác dụng. Nồng độ cao tại đại tràng là bằng chứng rõ ràng. Nó chứng tỏ sự giải phóng thành công của dược chất. Kết quả này rất quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng điều trị cục bộ của dạng bào chế mới. Đồng thời, giúp đánh giá hiệu quả của công nghệ bào chế. Đảm bảo đủ liều lượng Metronidazol tại đích điều trị.

4.3. Theo dõi nồng độ dược chất trong huyết tương

Việc theo dõi nồng độ Metronidazol trong huyết tương cũng được thực hiện. Mục tiêu là đánh giá mức độ hấp thu toàn thân của dược chất. Nồng độ Metronidazol trong huyết tương thấp là một chỉ số tốt. Nó cho thấy dạng bào chế thuốc đã giảm thiểu hấp thu toàn thân. Điều này giúp giảm các tác dụng không mong muốn. Nâng cao tính an toàn của thuốc. Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về sinh khả dụng của viên nén. Khẳng định ưu điểm của dạng bào chế giải phóng tại đại tràng. Giảm thiểu phơi nhiễm toàn thân. Đảm bảo an toàn cho người bệnh. Đây là một bước quan trọng trong khoa học dược và đánh giá thuốc.

V.Khoa học dược Kiểm soát chất lượng độ ổn định thuốc

Trong lĩnh vực khoa học dược, việc kiểm soát chất lượng và đánh giá độ ổn định là yếu tố then chốt. Luận án tiến sĩ dược học này đã xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng. Các tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu vật lý, hóa học, và sinh học. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất và đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng tiến hành đánh giá độ ổn định của viên nén trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Kết quả độ ổn định giúp xác định hạn dùng của thuốc. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về điều kiện bảo quản tối ưu. Đây là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển công thức thuốc. Đảm bảo dạng bào chế thuốc duy trì hiệu quả và an toàn. Luận án này góp phần vào việc hoàn thiện hồ sơ chất lượng của dược phẩm mới.

5.1. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho dạng bào chế

Tiêu chuẩn cơ sở cho viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng đã được xây dựng. Tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Ví dụ: hàm lượng Metronidazol, độ hòa tan, độ cứng, độ mài mòn, độ đồng đều khối lượng. Các giới hạn chấp nhận được thiết lập dựa trên kết quả nghiên cứu. Chúng phù hợp với các quy định hiện hành trong chuyên ngành dược học. Việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm. Từ giai đoạn sản xuất đến khi phân phối ra thị trường. Đảm bảo mỗi lô dược phẩm đều đạt yêu cầu. Là nền tảng cho việc đăng ký và cấp phép lưu hành thuốc.

5.2. Đánh giá độ ổn định của viên nén thành phẩm

Độ ổn định của viên nén Metronidazol được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm độ ổn định cấp tốc và dài hạn được thực hiện. Viên nén được bảo quản dưới các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Các chỉ tiêu chất lượng được theo dõi định kỳ. Bao gồm hàm lượng dược chất, hồ sơ giải phóng và các tính chất vật lý. Mục tiêu là xác định thời gian bảo quản tối đa. Đồng thời, xác định điều kiện bảo quản phù hợp. Kết quả đánh giá độ ổn định cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đảm bảo hiệu quả và an toàn của dạng bào chế thuốc trong suốt thời gian sử dụng.

5.3. Kết quả đánh giá ảnh hưởng điều kiện bảo quản

Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra ảnh hưởng của điều kiện bảo quản. Nhiệt độ và độ ẩm cao có thể ảnh hưởng đến chất lượng viên nén. Đặc biệt là lớp bao kiểm soát giải phóng. Luận án đã xác định được điều kiện bảo quản tối ưu. Điều kiện này giúp duy trì tính toàn vẹn và hiệu quả của sản phẩm. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của môi trường là rất quan trọng. Nó giúp nhà sản xuất đưa ra các khuyến nghị bảo quản chính xác. Đảm bảo hoạt chất dược phẩm không bị phân hủy. Giúp dạng bào chế thuốc giữ nguyên chất lượng. Từ đó, kéo dài hạn dùng và nâng cao uy tín của dược phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH:CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI, LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và có hiệu quả của nhiều cá nhân và tập thể, của các Thầy Cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS.

Nguyễn Thanh Hải và GS. Võ Xuân Minh là những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ và động viên tôi quyết tâm hoàn thành luận án. Phạm Thị Minh Huệ và toàn thể các Thầy Cô và anh chị em kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế- Trường Đại học Dược Hà Nội đã cung cấp cho tôi những kiến thức quý báu, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Các Thầy Cô và anh chị em Bộ môn Phân tích, Bộ môn Dược lý- Trường Đại học Dược Hà Nội; Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương; Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia; Bộ môn Hóa Dược, Bộ môn Dược lý- Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.

Ban Giám Hiệu, Phòng Sau đại học- Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Ban Giám Hiệu- Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên đã luôn động viên và tạo điều kiện trong công việc để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các em học viên Cao học, sinh viên đã cùng tôi thực hiện một số nội dung của luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những người thân đã chia sẻ, động viên tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 20 tháng 5 năm MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ…………………………………………………………………… 1 CHƯƠNG 1. Cấu trúc hóa học………………………………………………………. Các phương pháp định lượng metronidazol. Dược động học.

Tác dụng và cơ chế. Tác dụng không mong muốn. Chống chỉ định. Các dạng bào chế của metronidazol.

THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Đặc điểm sinh lý đại tràng liên quan đến dạng thuốc. Dạng thuốc giải phóng tại đại tràng. Phương pháp bào chế dạng thuốc giải phóng tại đại tràng.

Phương pháp đánh giá dạng viên giải phóng tại đại tràng. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

Thiết bị và dụng cụ. Động vật thí nghiệm. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp bào chế. Phương pháp đánh giá tiêu chuẩn chất lượng. Phương pháp đánh giá in vivo của viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng trên chó thí nghiệm.

Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG METRONIDAZOL BẰNG PHƯƠNG PHÁP QUANG PHỔ TỬ NGOẠI VÀ PHƯƠNG PHÁP SẮC 62 3. Phương pháp quang phổ tử ngoại.

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC. Kết quả xây dựng công thức viên metronidazol giải phóng tại đại tràng bằng phương pháp bao dập. Kết quả xây dựng công thức viên metronidazol giải phóng tại đại tràng bằng phương pháp bao bồi.

Bao màng bảo vệ. So sánh phương pháp bao dập và bao bồi. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG Ở QUI MÔ 5000 107 VIÊN. Mô tả quy trình sản xuất viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng bằng phương pháp bao dập.

Thẩm định quy trình sản xuất viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Kết quả nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở. Đánh giá độ ổn định.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ IN VIVO. Xác định vị trí viên metronidazol giải phóng tại đại tràng trong đường tiêu hóa chó thí nghiệm. Định lượng metronidazol giải phóng trong dịch đại tràng. Định lượng metronidazol trong huyết tương chó thí nghiệm.

XÂY DỰNG CÔNG THỨC BÀO CHẾ VIÊN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Xây dựng công thức lớp bao kiểm soát giải phóng dược chất tại đại tràng. QUI TRÌNH BÀO CHẾ. Quy mô phòng thí nghiệm.

Nâng quy mô. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO. Đánh giá giải phóng in vitro. Đánh giá in vivo.

ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH. 155 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT. 158 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC PHU LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AC Aceclofenac ACN Acetonitril CAP Cellulose acetat phthalat CAR Carbamazepin CD Cyclodextrin DCC Dicyclohexyl carbodiimit DMSO Dimetyl sulfoxyd ĐT Đại tràng EC Ethyl acetat Eu Eudragit Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (Food Drug FDA Administration) GPTĐT Giải phóng tại đại tràng HL Hàm lượng HPMC Hydroxy propyl methyl cellulose HPMCAS Hydroxy propyl methyl cellulose acetat succinat HPMCP Hydroxy propyl methyl cellulose phthalat HQC Mẫu kiểm tra nồng độ cao (High Quality Control) IPA Alcol isopropylic KL Khối lượng KLRBK Khối lượng riêng biểu kiến LLOQ Giới hạn định lượng dưới (Lower Limit Of Quantification) LQC Mẫu kiểm tra nồng độ thấp (Low Quality Control) MCC Microcrystalline cellulose MeOH Methanol MgS Magnesi stearat MQC Mẫu kiểm tra nồng độ trung bình (Midium Quality Control) MTZ Metronidazol PEG 400 Polyethylen glycol 400 PVAP Polyvinylacetat phthalat QC Mẫu kiểm soát chất lượng (Quality Control) SKD Sinh khả dụng SSG Sodium starch glycolat TD Tá dược TEA Triethylamin TEC Triethylcitrat Tlag Thời gian tiềm tàng WHO Tổ chức Y tế Thế Giới (World Health Organization) DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số biệt dược chứa metronidazol.

Thuốc giải phóng tại đại tràng bào chế bằng kỹ thuật bao màng mỏng. Mô hình thử giải phóng in vitro dựa trên cơ sở Tlag- pH. Mô hình thử giải phóng in vitro dựa trên cơ sở Tlag- pH- vi sinh vật đại 31 tràng. Mô hình thử giải phóng in vitro sử dụng Tlag- pH- enzym đại tràng.

Các nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần dịch bao lót. Thành phần bột bao và dịch phun. Một số mô hình động học giải phóng với Tlag.

Độ hấp thụ của dung dịch MTZ trong môi trường HCl pH 1,2 và đệm phosphat pH 7,4. Độ hấp thụ của dung dịch MTZ trong môi trường đệm phosphat pH 6,8 có enzyme Pectinex ultra SP-L (λ= 320 nm). Độ hấp thụ của dung dịch MTZ trong môi trường đệm phosphat pH 6,8 có enzym Pectinex ultra SP- L (λ= 378 nm). Các thông số quá trình sắc ký.

Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp. Kết quả khảo sát tính đúng của phương pháp. Công thức viên nhân với tá dược dính khác nhau. Công thức viên nhân với tá dược rã khác nhau.

Thành phần viên nhân thay đổi tỷ lệ tá dược trơn. Một số chỉ tiêu chất lượng của viên nhân. Tlag của viên có lớp bao pectin 104 đơn và pectin 104-HPMC K4M. Tỷ lệ % metronidazol giải phóng từ mẫu viên bao pectin 104 đơn (n = 6; TB ± SD).

Tỷ lệ % metronidazol giải phóng từ mẫu viên bao pectin 104 - HPMC K4M (n = 6; TB ± SD). Thành phần công thức và Tlag các mẫu viên bao thay đổi tỷ lệ pectin 104- HPMC K4M. Các công thức lớp bao chứa loại HPMC khác nhau. Tlag của các mẫu viên có lớp bao chứa các loại HPMC khác nhau.

Tlag của các mẫu viên trong môi trường enzym Pectinex thay đổi. Phân tích động học giải phóng MTZ từ các mẫu thực nghiệm. Thành phần lớp bao có tỷ lệ tá dược trơn khác nhau. Tỷ lệ (%) MTZ giải phóng từ các mẫu có tỷ lệ tá dược trơn khác 78 nhau.

Một số chỉ tiêu chất lượng của các viên có kích thước bột bao khác nhau. Một số chỉ tiêu chất lượng của mẫu viên thay đổi loại tá dược độn. Các công thức viên nhân thay đổi lượng Avicel PH102. Một số chỉ tiêu chất lượng viên nhân thay đổi lượng Avicel PH 102.

Tlag của các viên có khối lượng lớp bao khác nhau (n=6). Thành phần lớp bao với tỷ lệ pectin 104- HPMC K100M khác nhau. Tlag của các mẫu lớp bao có tỷ lệ pectin 104- HPMC K100M khác nhau. Tlag của mẫu lớp bao có tỷ lệ pectin và tỷ lệ lớp bao khác nhau (n= 3).

Tlag của các mẫu viên trong môi trường hòa tan có nồng độ enzym Pectinex thay đổi (n= 3). Một số chỉ tiêu chất lượng của các mẫu viên có tỷ lệ talc khác nhau. Một số chỉ tiêu chất lượng của các mẫu viên có kích thước bột bao khác nhau. Thành phần dịch bao thay đổi loại chất hóa dẻo.

Mức độ thuận tiện và hình thức viên khi thay đổi loại chất hóa dẻo. Mức độ thuận tiện và hình thức của mẫu có tỷ lệ chất hóa dẻo khác nhau. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch HPMC E6 tới một số chỉ tiêu chất lượng của viên bao. Điều kiện khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố thuộc quy trình ủ.

Tỷ lệ % MTZ giải phóng từ mẫu có thời gian ủ khác nhau (n = 6, TB ± 102 SD). Tlag của viên có thời gian sau ủ của mẫu 60 C/24 giờ khác nhau. So sánh phương pháp bao dập và phương pháp bao bồi. Công thức cho lô 5.

Đánh giá nguy cơ ảnh hưởng đến độ ổn định của quy trình bào chế. Các thông số trọng yếu cần thẩm định. Phân bố kích thước tiểu phân nguyên liệu MTZ. Độ đồng đều hàm lượng MTZ khi trộn bột kép ở quy mô 5000 viên.

Phân bố kích thước của hạt ở quy mô 5000 viên. Một số đặc tính của hạt với tốc độ trộn tá dược trơn 20 vòng/phút. Một số đặc tính của hạt với tốc độ trộn tá dược trơn 26 vòng/phút. Đặc tính của viên tại các thời điểm với tốc độ dập 2,5 vòng/phút.

Đặc tính của viên tại các thời điểm với tốc độ dập 5 vòng/phút. Đặc tính của hạt ở quy mô 5000 viên. Đặc tính của viên ở quy mô 5000 viên. Phân bố kích thước tiểu phân pectin 104.

Một số đặc tính của bột bao với tốc độ trộn 20 vòng/phút (n= 3).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-bao-che-va-sinh-kha-dung-vien-nen-metronidazol-giai-phong-tai-dai-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng. Xem tóm tắt và tải về tại L

Luận án "Bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội.

Luận án "Bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế viên nén Metronidazol giải phóng tại đại tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter