Luận án Tiến sĩ Dược học: Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam dùng cho nhãn khoa

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano piroxicam dùng cho nhãn khoa. Xem tóm tắt và tải về

Chuyên ngành
Dược học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Luận án Tiến sĩ Dược học: Piroxicam Nano Nhãn Khoa
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Dược học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Luận án Tiến sĩ Dược học Piroxicam Nano Nhãn Khoa

Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào Piroxicam, một hoạt chất dược phẩm kháng viêm không steroid. Việc điều trị các bệnh viêm nhiễm ở mắt gặp nhiều thách thức. Hấp thu kém và thời gian lưu trú ngắn của thuốc truyền thống làm giảm hiệu quả. Do đó, cần thiết phát triển công thức thuốc mới, tối ưu hóa sinh khả dụng. Nghiên cứu bào chế dược phẩm dạng nano mang lại tiềm năng lớn. Dạng bào chế thuốc nano có thể cải thiện độ tan, tăng cường thấm qua hàng rào sinh học. Luận án này giải quyết vấn đề bằng cách phát triển hệ hỗn dịch nano Piroxicam. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một dược phẩm nhỏ mắt an toàn, hiệu quả. Đây là một đóng góp quan trọng cho chuyên ngành dược học, đặc biệt trong công nghệ bào chế dược phẩm nhãn khoa.

1.1. Tổng quan về Piroxicam và dạng nano

Piroxicam là một loại thuốc kháng viêm được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, Piroxicam có độ tan kém trong nước, hạn chế khả năng hấp thu. Việc bào chế Piroxicam thành dạng nano giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này cải thiện đáng kể độ tan và tốc độ hòa tan của hoạt chất dược phẩm. Kích thước tiểu phân nano giúp Piroxicam dễ dàng thấm qua các lớp mô mắt. Công nghệ bào chế nano mở ra hướng đi mới cho các dạng bào chế thuốc khó tan. Nghiên cứu này chứng minh tính ưu việt của hệ nano cho Piroxicam. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho việc phát triển công thức thuốc nhãn khoa hiệu quả hơn.

1.2. Đặt vấn đề nghiên cứu dược phẩm nhãn khoa

Mắt là một cơ quan phức tạp với nhiều hàng rào bảo vệ. Hàng rào này gây khó khăn cho sự hấp thu của dược phẩm. Thuốc nhỏ mắt truyền thống thường bị rửa trôi nhanh chóng bởi nước mắt. Nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng thường không đủ. Điều này đòi hỏi phải nhỏ thuốc nhiều lần, gây bất tiện cho bệnh nhân. Nghiên cứu bào chế dược phẩm nhãn khoa cần tìm giải pháp mới. Phát triển công thức thuốc dạng nano là một phương án hứa hẹn. Dạng bào chế thuốc nano có thể kéo dài thời gian lưu trú và tăng cường sinh khả dụng. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm hiệu quả hơn, giảm tần suất dùng thuốc.

1.3. Mục tiêu của chuyên ngành dược học này

Luận án này hướng đến việc nghiên cứu bào chế Piroxicam dưới dạng nano. Mục tiêu cụ thể bao gồm tạo ra Piroxicam nano tinh thể và nano polymer. Sau đó, tiến hành phát triển công thức thuốc hỗn dịch nhỏ mắt. Đánh giá độ ổn định và sinh khả dụng của hỗn dịch nano là bước thiết yếu. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các dược phẩm nhãn khoa tiên tiến. Luận án góp phần vào sự phát triển của chuyên ngành dược học. Công trình này cũng mở ra tiềm năng ứng dụng công nghệ bào chế nano rộng rãi hơn trong dược phẩm.

II.Nghiên cứu Bào chế Piroxicam Nano Tinh thể Polymer

Quá trình nghiên cứu bào chế dược phẩm Piroxicam nano bao gồm hai phương pháp chính. Một là bào chế piroxicam nano tinh thể, hai là bào chế piroxicam nano polymer. Cả hai kỹ thuật đều hướng đến việc giảm kích thước tiểu phân hoạt chất dược phẩm xuống mức nanomet. Điều này nhằm tối ưu hóa tính chất vật lý và sinh học của Piroxicam. Công nghệ bào chế phức tạp đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật. Các yếu tố như môi trường phân tán, chất diện hoạt, và điều kiện khuấy trộn đều ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Sau khi bào chế, các hệ tiểu phân nano được đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá này bao gồm kích thước tiểu phân, chỉ số đa phân tán, và hình thái học. Kết quả này đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cho các bước phát triển công thức thuốc tiếp theo.

2.1. Phương pháp bào chế Piroxicam nano tinh thể

Piroxicam nano tinh thể được bào chế bằng phương pháp kết tinh lại từ dung môi – chất chống dung môi. Piroxicam được hòa tan trong dung môi hữu cơ thích hợp. Sau đó, dung dịch này được nhỏ từ từ vào một chất chống dung môi dưới điều kiện khuấy trộn mạnh. Quá trình này giúp hình thành các hạt nano Piroxicam tinh thể. Lựa chọn dung môi và chất chống dung môi phù hợp là rất quan trọng. Chất diện hoạt thường được thêm vào để ổn định các tiểu phân nano mới hình thành. Các yếu tố như tốc độ nhỏ giọt, tốc độ khuấy, nhiệt độ ảnh hưởng đến kích thước tiểu phân. Công nghệ bào chế này cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao.

2.2. Kỹ thuật bào chế Piroxicam nano polymer

Piroxicam nano polymer được bào chế thông qua quá trình kết tủa polymer. Piroxicam và polymer thích hợp (ví dụ: PLGA, Eudragit) được hòa tan trong dung môi hữu cơ. Dung dịch này sau đó được thêm vào một pha nước chứa chất diện hoạt. Sự bốc hơi dung môi hữu cơ hoặc khuếch tán dung môi gây ra sự kết tủa của polymer và Piroxicam. Các tiểu phân nano polymer mang Piroxicam được hình thành. Kỹ thuật này giúp bảo vệ hoạt chất dược phẩm và kiểm soát sự giải phóng. Phát triển công thức thuốc dạng nano polymer mang lại nhiều lợi ích. Dạng bào chế thuốc này có thể kéo dài thời gian tác dụng, giảm tác dụng phụ.

2.3. Đánh giá đặc tính hệ tiểu phân nano

Sau khi bào chế, các hệ tiểu phân nano Piroxicam được đánh giá chi tiết. Kích thước tiểu phân trung bình và chỉ số đa phân tán (PDI) được xác định bằng tán xạ ánh sáng động (DLS). Kích thước tiểu phân dưới 200 nm và PDI thấp cho thấy hệ nano đồng nhất. Hình thái học của tiểu phân được quan sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM). Các thông số này khẳng định sự thành công của công nghệ bào chế. Đánh giá đặc tính là bước không thể thiếu trong nghiên cứu bào chế dược phẩm. Nó đảm bảo chất lượng và tiềm năng ứng dụng của dạng bào chế thuốc nano.

III.Phát triển Công thức Hỗn dịch Nano Piroxicam Mắt

Việc phát triển công thức thuốc từ các tiểu phân nano thành một dạng bào chế thuốc hoàn chỉnh là một thách thức. Hỗn dịch nano Piroxicam dùng cho nhãn khoa cần đảm bảo vô khuẩn, không gây kích ứng. Đồng thời, hỗn dịch phải ổn định về mặt vật lý và hóa học. Các tá dược được lựa chọn cẩn thận để đạt được các mục tiêu này. Quy trình bào chế cần được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Sau khi bào chế, hỗn dịch nano Piroxicam được theo dõi độ ổn định trong các điều kiện khác nhau. Bước này khẳng định tuổi thọ và chất lượng của dược phẩm. Đây là giai đoạn quan trọng trong nghiên cứu bào chế dược phẩm, mang sản phẩm từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng.

3.1. Lựa chọn thành phần cho hỗn dịch nano

Việc lựa chọn tá dược đóng vai trò then chốt trong phát triển công thức thuốc. Các tá dược ổn định hóa (như HPMC, PVP), chất làm tăng độ nhớt, và chất đẳng trương được khảo sát. Mục tiêu là duy trì kích thước tiểu phân nano, ngăn ngừa sự kết tụ. Tá dược phải tương thích với hoạt chất dược phẩm và không gây độc cho mắt. pH của hỗn dịch cũng được điều chỉnh để phù hợp với môi trường sinh lý của mắt. Các chất bảo quản cũng được thêm vào để đảm bảo tính vô khuẩn của dược phẩm. Sự kết hợp tối ưu các thành phần tạo nên dạng bào chế thuốc chất lượng.

3.2. Quy trình bào chế thuốc nhỏ mắt nano

Quy trình bào chế hỗn dịch nhỏ mắt chứa Piroxicam nano được xây dựng cẩn thận. Quy trình này bao gồm các bước chính: phân tán tiểu phân nano Piroxicam vào môi trường nước. Sau đó, thêm các tá dược đã lựa chọn vào hỗn dịch. Khuấy trộn đồng nhất và điều chỉnh pH là các bước tiếp theo. Quá trình sản xuất được thực hiện trong điều kiện vô khuẩn. Cuối cùng, hỗn dịch được lọc vô trùng và đóng gói vào lọ nhỏ mắt. Mỗi bước trong công nghệ bào chế đều được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng, độ an toàn và hiệu quả của dược phẩm cuối cùng.

3.3. Theo dõi độ ổn định của dạng bào chế thuốc

Độ ổn định của hỗn dịch nano Piroxicam được theo dõi trong các điều kiện khắc nghiệt. Các mẫu được bảo quản ở nhiệt độ khác nhau (ví dụ: 4°C, 25°C, 40°C) và độ ẩm khác nhau. Các thông số như kích thước tiểu phân, PDI, pH, và nồng độ hoạt chất dược phẩm được kiểm tra định kỳ. Sự thay đổi nhỏ về kích thước hoặc sự hình thành kết tủa cho thấy sự kém ổn định. Kết quả theo dõi độ ổn định cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này giúp xác định hạn dùng và điều kiện bảo quản cho dược phẩm. Bước này là thiết yếu trong phát triển công thức thuốc, đảm bảo chất lượng sản phẩm dài lâu.

IV.Đánh giá Sinh khả dụng Dạng Bào chế Thuốc Nhãn Khoa

Đánh giá sinh khả dụng là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong nghiên cứu. Nó xác định hiệu quả hấp thu của dược phẩm Piroxicam nano tại mắt. Sinh khả dụng của dạng bào chế thuốc nano được so sánh với các dạng bào chế truyền thống. Phương pháp định lượng hoạt chất dược phẩm trong thủy dịch mắt được thẩm định kỹ lưỡng. Các nghiên cứu trên mô hình động vật được tiến hành để mô phỏng điều kiện thực tế. Kết quả cung cấp bằng chứng trực tiếp về ưu điểm của công nghệ bào chế nano. Các chỉ số dược động học như Cmax, Tmax, và AUC được sử dụng để đánh giá. Kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng của hỗn dịch nano Piroxicam trong nhãn khoa, góp phần vào chuyên ngành dược học.

4.1. Thẩm định phương pháp định lượng hoạt chất

Để đánh giá sinh khả dụng chính xác, phương pháp định lượng Piroxicam phải đáng tin cậy. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để định lượng hoạt chất dược phẩm trong thủy dịch. Phương pháp này được thẩm định theo các tiêu chuẩn quốc tế (FDA, USP). Các thông số như độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ chính xác, và giới hạn định lượng được xác định. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp HPLC có độ tin cậy cao. Phương pháp này đủ nhạy để phát hiện nồng độ Piroxicam thấp trong mẫu sinh học. Điều này đảm bảo kết quả đánh giá sinh khả dụng là chính xác và có giá trị khoa học.

4.2. Đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam

Nghiên cứu sinh khả dụng được thực hiện trên mô hình thỏ. Hỗn dịch nano Piroxicam được nhỏ vào mắt thỏ. Sau các khoảng thời gian nhất định, mẫu thủy dịch được lấy và phân tích nồng độ Piroxicam. Dữ liệu dược động học được thu thập, bao gồm nồng độ tối đa (Cmax), thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax). Diện tích dưới đường cong (AUC) cũng được tính toán. Các chỉ số này phản ánh mức độ và tốc độ hấp thu của hoạt chất dược phẩm. Kết quả được so sánh với dạng bào chế thuốc truyền thống. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của dạng nano.

4.3. Kết quả hấp thu thuốc tại mắt

Kết quả nghiên cứu cho thấy hỗn dịch nano Piroxicam có sinh khả dụng vượt trội. Nồng độ Piroxicam trong thủy dịch mắt cao hơn đáng kể so với dạng bào chế thuốc thông thường. Thời gian lưu trú của hoạt chất dược phẩm tại mắt cũng được kéo dài. Điều này giúp Piroxicam phát huy tác dụng điều trị hiệu quả hơn. Khả năng hấp thu được cải thiện là nhờ kích thước nano và công nghệ bào chế tiên tiến. Kết quả này chứng minh tiềm năng lớn của dược phẩm nano trong điều trị nhãn khoa. Nó mở ra triển vọng cho việc phát triển các đề tài luận án dược tiếp theo.

V.Công nghệ Bào chế Dược phẩm Nano và Ứng dụng

Công nghệ bào chế nano đang cách mạng hóa ngành dược phẩm. Luận án này là một ví dụ điển hình về tiềm năng này. Việc kiểm soát các yếu tố kỹ thuật là chìa khóa để tạo ra dược phẩm nano chất lượng cao. Từ việc lựa chọn dung môi đến các điều kiện khuấy trộn, mọi bước đều quan trọng. Dạng bào chế thuốc nano không chỉ cải thiện sinh khả dụng mà còn giảm tác dụng phụ. Ứng dụng của công nghệ này không chỉ dừng lại ở nhãn khoa. Nó mở rộng ra nhiều lĩnh vực điều trị khác. Khoa học dược tiếp tục phát triển, mang lại nhiều giải pháp mới cho sức khỏe cộng đồng. Các kết quả từ luận án tiến sĩ dược học này cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu tương lai trong chuyên ngành dược học.

5.1. Các yếu tố kỹ thuật trong bào chế nano

Nhiều yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến quá trình bào chế Piroxicam nano. Môi trường phân tán, dung môi hòa tan dược chất, và chất mang polymer đều cần được tối ưu hóa. Chất diện hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định tiểu phân nano. Các thông số như tốc độ khuấy trộn, thời gian khuấy, và nhiệt độ phản ứng cũng rất quan trọng. Sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp đạt được kích thước tiểu phân mong muốn. Công nghệ bào chế cần sự hiểu biết sâu sắc về khoa học vật liệu. Nghiên cứu bào chế dược phẩm đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo chất lượng. Đây là một phần cốt lõi của phát triển công thức thuốc nano.

5.2. Tiềm năng của dược phẩm nano trong y học

Dược phẩm nano mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với dạng bào chế thuốc thông thường. Kích thước nano giúp tăng độ tan, cải thiện sinh khả dụng và khả năng thấm. Nó cũng có thể giúp đưa thuốc đến đích một cách chọn lọc hơn, giảm tác dụng phụ toàn thân. Trong nhãn khoa, dược phẩm nano có thể kéo dài thời gian tác dụng, giảm tần suất nhỏ thuốc. Điều này nâng cao tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Tiềm năng này mở ra cánh cửa cho các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn. Khoa học dược đang khai thác triệt để những ưu điểm của công nghệ bào chế tiên tiến này.

5.3. Hướng phát triển chuyên ngành dược học

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong chuyên ngành dược học. Nó khẳng định vai trò của công nghệ bào chế nano trong phát triển dược phẩm. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa công thức cho các hoạt chất dược phẩm khác. Phát triển các hệ vận chuyển nano thông minh, nhắm đích cụ thể là một lĩnh vực tiềm năng. Việc ứng dụng AI và học máy vào phát triển công thức thuốc cũng là một xu hướng mới. Các đề tài luận án dược trong tương lai có thể khám phá tính an toàn dài hạn. Nghiên cứu lâm sàng là cần thiết để đưa các dược phẩm nano này vào thực tiễn điều trị. Khoa học dược sẽ tiếp tục đổi mới không ngừng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano piroxicam dùng cho nhãn khoa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ********** NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG HỖN DỊCH NANO PIROXICAM DÙNG CHO NHÃN KHOA LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ********** NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG HỖN DỊCH NANO PIROXICAM DÙNG CHO NHÃN KHOA LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Long PGS TS. Trịnh Văn Lẩu HÀ NỘI i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: PGS. Nguyễn Văn Long PGS.

Trịnh Văn Lẩu Những người thày đã nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án vừa qua. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS. Võ Xuân Minh, PGS. Nguyễn Đăng Hòa, PGS.

Phạm Thị Minh Huệ, TS. Nguyễn Trần Linh cùng toàn thể các thày, cô giáo, kỹ thuật viên bộ môn Bào chế, ộ môn Dược lực ộ môn ông nghiệp ược đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương Trung tâm Kiểm nghiệm và nghiên cứu dược quân đội Đã nhiệt tình giúp đỡ tôi hoàn thành những nội dung thực nghiệm trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Nh trường, PGS.

Nguyễn Thanh Bình, cùng các chuyên iên phòng Đ o tạo sau đại học đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình ạn bè đã luôn ở ên, giúp đỡ, động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 10 tháng 9 năm ii LỜI CAM ĐOAN ôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AUC : Area under the curve (Diện tích ưới đường cong) BP : British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) Cmax : Maximum concentration (Nồng độ thuốc tối đa) Na2EDTA : Dinatri edetat FDA : Food and Drug Administration ( ơ quan quản lý thuốc – thực phẩm) HPLC : High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HPMC : Hydroxypropyl methyl cellulose HQC : High quality control sample (Mẫu kiểm chứng nồng độ cao) KTTP : Kích thước tiểu phân L.F : Laminnar flow B n th i khí ô khuẩn LLOQ : Lower limit of quantification (Giới hạn định lượng ưới) LQC : Low quality control sample (Mẫu kiểm chứng nồng độ thấp) MQC : Middle quality control sample (Mẫu kiểm chứng nồng độ trung ình) MRT : Mean residence time (Thời gian lưu thuốc trung ình PDI Poly dispersity index ( h số đa phân tán) PEG : Polyoxyethylen glycol PLGA : Poly(lactic-co-glycolic acid) PVA : Alcol polyvinic PVP : Polyvinyl pyrolidon K.30 Px : Piroxicam RSD : Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) SD : Standard deviation (Độ lệch chuẩn) SEM : Scanning electron microscope (Kính hiển i điện tử quét) USP : The United States Pharmacopoeia (Dược điển Mỹ) Tmax : Maximum time (Thời gian đạt nồng độ thuốc tối đa) TEM : Transmission electron microscope (Kính hiển i điện tử truyền qua) 4 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. ột số đặc điểm. ác dụng, chỉ định.

ác dạng bào chế có trên thị trường. Vài nét về hệ nano. u, nhược điểm của dạng thuốc nano. Một số chế phẩm thuốc nano trên thị trường.

HỖN DỊCH NANO ỨNG DỤNG TRONG BÀO CH THU C 15 1. Khái niệm về hỗn dịch nano. Phân loại hỗn dịch nano. Độ ổn định vật lý của hỗn dịch nano.

Thành phần hỗn dịch nano. Kỹ thuật bào chế hỗn dịch nano. THU C NHÃN KHOA BÀO CH TỪ H NANO 25 1. Đặc điểm sinh lý liên quan đến hấp thu thuốc ở mắt.

Thuốc tác dụng tại mắt bào chế từ hệ nano. Đánh giá tác dụng của thuốc nano trên mắt.28 CHƯƠNG II: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. hương pháp bào chế piroxicam nano. hương pháp đánh giá hệ tiểu phân nano.

hương pháp bào chế hỗn dịch nhỏ mắt chứa piroxicam nano. hương pháp theo dõi độ ổn định. hương pháp đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano. Ơ SỞ I Ứ 50 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

BÀO CH PIROXICAM NANO TINH THỂ 51 3. Nghiên cứu bào chế piroxicam nano tinh thể. Đánh giá một số đặc tính của piroxicam nano tinh thể. BÀO CH PIROXICAM NANO POLYME 67 3.

ghiên cứu bào chế piroxicam nano polyme. Đánh giá một số đặc tính hệ tiểu phân piroxicam nano polyme. Độ ổn định của piroxicam nano polyme đông khô. BÀO CH HỖN DỊCH NANO PIROXICAM 0,5% DÙNG CHO NHÃN KHOA 89 3.

Nghiên cứu lựa chọn thành phần hỗn dịch nano piroxicam. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến tính thấm của piroxicam. Quy trình bào chế hỗn dịch nhỏ mắt chứa piroxicam nano. heo dõi độ ổn định của hỗn dịch nano piroxicam.

ĐÁ IÁ SI K Ả DỤNG HỖN DỊCH ỨA IR IA A R 101 3. Thẩm định phương pháp định lượng piroxicam trong thủy dịch. Đánh giá sinh khả dụng của hỗn dịch nano piroxicam.110 CHƯƠNG IV. VỀ KỸ THUẬT BÀO CH PIROXICAM NANO 116 4.

ôi trường phân tán. ung môi hòa tan dược chất. Chất mang Eudragit. Chất diện hoạt.

Chất chống tạo bọt. á dược tạo khung trong đông khô. Điều kiện khuấy trộn. Kỹ thuật bốc hơi dung môi.

VỀ H TIỂU PHÂN NANO PIROXICAM 129 4. hương pháp đánh giá sinh khả dụng. Quy trình đánh giá sinh khả dụng. ĐỊ ỚNG PHÁT TRIỂN CÁC K T QUẢ NGHIÊN CỨU 140 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.143 7 DANH MỤC CÁC HÌNH V , Đ THỊ Hình 1.

Hiện tượng kết tinh lại. ô hình lớp điện kép xung quanh tiểu phân tích điện. ô hình đánh giá khả năng thấm của dược chất qua giác mạc bằng phương pháp vi thẩm tích. Hiện tượng kết tụ tiểu phân piroxicam nano tinh thể.

Hình ảnh tiểu phân piroxicam nano sau khi đông khô. hân bố KTTP piroxicam nano tinh thể. hân bố KTTP piroxicam nano tinh thể (sử dụng natri desoxycholat). Hình ảnh hệ nano piroxicam qua kính hiển vi điện tử quét.

Phổ nhiễu xạ tia X của piroxicam nguyên liệu. Phổ nhiễu xạ tia X của piroxicam nano tinh thể. Đ thị biểu diễn độ hòa tan của piroxicam nano tinh thể. Hình ảnh tiểu phân piroxicam qua kính hiển vi điện tử quét (SEM).

Hình ảnh tiểu phân piroxicam nano polyme qua kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). hổ nhiễu xạ tia X của các mẫu nghiên cứu. Đ thị biểu diễn độ hòa tan của piroxicam nano polyme và nguyên liệu. Hình ảnh tiểu phân piroxicam nano polyme sau 1 năm bảo quản ở điều kiện thực (TEM).

hổ nhiễu xạ tia X của piroxicam nano polyme đông khô sau 1 năm bảo quản ở điều kiện thực. Đ thị biểu diễn độ hòa tan của piroxicam nano polyme sau bào chế và sau 1 năm bảo quản ở điều kiện thực. Đánh giá khả năng thấm của piroxicam qua màng thẩm tích. Ảnh hưởng của độ nhớt đến tính thấm của piroxicam qua giác mạc mắt thỏ.

Ảnh hưởng của kích thước tiểu phân đến tính thấm piroxicam qua giác mạc mắt thỏ. Ảnh hưởng của chất diện hoạt tới tính thấm của piroxicam qua giác mạc mắt thỏ. Ảnh hưởng của Tween 80 và Na2E A đến tính thấm piroxicam qua giác mạc mắt thỏ. Sơ đ quy trình bào chế môi trường phân tán của hỗn dịch.

Sơ đ quy trình bào chế bột đông khô vô khuẩn chứa piroxicam nano polyme. Sắc ký đ của thủy dịch mẫu trắng. Sắc ký đ của mẫu chứa piroxicam trong thủy dịch, n ng độ 200 ng/ml. Đ thị biểu diễn mối tương quan giữa n ng độ piroxicam trong thủy dịch và diện tích pic.

Đ thị biểu diễn mức độ thấm của piroxicam qua giác mạc mắt thỏ. Đ thị so sánh mức độ thấm piroxicam qua giác mạc mắt thỏ từ hỗn dịch nano polyme và hỗn dịch nano tinh thể.114 9 DANH MỤC CÁC BẢNG, BI U ảng 1. ột số chất ổn định sử dụng trong hỗn dịch nano tinh thể. ột số công trình nghiên cứu bào chế hỗn dịch nano bằng phương pháp nhũ hóa và bốc hơi dung môi.

ột số nghiên cứu về tính thấm của hỗn dịch nano trên giác mạc động vật đã bóc tách (ex vivo). ột số đặc điểm giải phẫu, sinh lý của mắt người và mắt thỏ. guyên liệu sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần tá dược bào chế piroxicam nano tinh thể.

Thành phần tá dược bào chế piroxicam nano polyme. Độ tan của piroxicam trong một số dung môi (n=5). Thành phần tá dược bào chế piroxicam nano tinh thể. Kích thước tiểu phân piroxicam bào chế ở những điều kiện nhiệt độ khác nhau (n=5).

Kích thước tiểu phân piroxicam bào chế với các thiết bị khuấy khác nhau (n=5). Đặc điểm của bánh đông khô piroxicam nano tinh thể (n=5). Kích thước tiểu phân piroxicam khi thay đổi tỷ lệ dung dịch A và dung dịch B (n=5). N ng độ piroxicam bão hòa trong các dung dịch PVA tại 25 C (n=5).

Kích thước tiểu phân piroxicam khi thay đổi n ng độ dung dịch PVA (n=5). Kích thước tiểu phân piroxicam khi sử dụng chất diện hoạt trong dung dịch B (n=3). Kích thước tiểu phân piroxicam khi sử dụng natri desoxycholat trong dung dịch A (n=3). Kích thước tiểu phân piroxicam khi bào chế với silicon (n=5).

Thành phần tá dược sử dụng trong bào chế piroxicam nano tinh thể. Thế Zeta của tiểu phân nano (n=5). Lượng piroxicam hòa tan trong môi trường (mg (n 5. Hiện tượng sa lắng của các tiểu phân kích thước khác nhau (n=5).

Công thức bào chế piroxicam nano bằng phương pháp nhũ hóa và bốc hơi dung môi. Các thành phần cơ bản trong bào chế hệ nano polyme. Kích thước tiểu phân piroxicam bào chế ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau (n=5). Tiểu phân piroxicam bào chế bằng các thiết bị khuấy khác nhau (n=5).

Kích thước tiểu phân piroxicam bào chế với thời gian khuấy khác nhau (n=5). Lượng piroxicam hao hụt khi thay đổi tốc độ ly tâm (n=5). Kích thước tiểu phân piroxicam trước và sau khi ly tâm (n=5). iểu phân piroxicam bào chế với Eudragit (n=5).

Tiểu phân piroxicam bào chế với A tại các n ng độ khác nhau (n=5). Tiểu phân piroxicam khi bào chế với chất diện hoạt (n= 5). Tiểu phân piroxicam khi bào chế với silicon (n=5). Đặc điểm bột đông khô chứa piroxicam nano polyme (n=5).

Đặc điểm bột đông khô chứa piroxicam nano pyme sau 6 tháng bảo quản ở điều kiện thực (n 5. Thế Zeta của tiểu phân trong nước (n=5). Lượng piroxicam hòa tan trong 00 ml môi trường (mg (n 5 83 1 1 ảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-bao-che-va-danh-gia-sinh-kha-dung-hon-dich-nano-piroxicam-dung-cho-nhan-khoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano piroxicam dùng cho nhãn khoa. Xem tóm tắt và tải về

Luận án "Bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội.

Luận án "Bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế và đánh giá sinh khả dụng hỗn dịch nano Piroxicam nhãn khoa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter