Luận án: Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh khả dụng viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Xem tóm tắt và t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu bào chế dược phẩm Lornoxicam kiểm soát
- Số trang:
- 245 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu bào chế dược phẩm Lornoxicam kiểm soát
Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào Lornoxicam. Lornoxicam là một hoạt chất dược phẩm chống viêm không steroid. Hoạt chất này được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, Lornoxicam có thời gian bán thải ngắn. Việc này đòi hỏi liều dùng lặp lại thường xuyên. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Nó cũng gây ra biến động nồng độ thuốc trong máu. Mục tiêu chính của đề tài luận án dược học này là phát triển một dạng bào chế thuốc mới. Dạng bào chế này là viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Dạng thuốc này duy trì nồng độ thuốc ổn định hơn. Nó cũng giúp giảm tần suất dùng thuốc. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này áp dụng các công nghệ bào chế tiên tiến. Công nghệ này nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Toàn bộ quá trình nghiên cứu bao gồm thiết kế công thức. Nó cũng bao gồm phát triển quy trình sản xuất. Cuối cùng là đánh giá chất lượng và sinh khả dụng.
1.1. Tổng quan hoạt chất dược phẩm Lornoxicam
Lornoxicam là một hoạt chất dược phẩm thuộc nhóm oxicam. Hoạt chất này có tác dụng giảm đau, chống viêm. Nó cũng có tác dụng hạ sốt. Lornoxicam hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX). Sự ức chế này làm giảm sản xuất prostaglandin. Prostaglandin là chất trung gian gây viêm. Tuy nhiên, Lornoxicam có độ tan trong nước thấp. Hoạt chất này cũng có thời gian bán thải ngắn, khoảng 3-5 giờ. Đặc điểm này là một thách thức lớn trong bào chế. Nó gây khó khăn trong việc duy trì nồng độ điều trị. Nhiều dạng bào chế thuốc Lornoxicam hiện có trên thị trường. Các dạng này chủ yếu là giải phóng tức thời. Chúng yêu cầu dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Điều này làm giảm sự tiện lợi cho bệnh nhân. Nó cũng tăng nguy cơ quên thuốc. Nghiên cứu này đánh giá các đặc tính dược động học. Nó cũng xem xét chỉ định và tác dụng không mong muốn. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về hoạt chất. Từ đó, xây dựng cơ sở cho việc phát triển dạng bào chế kiểm soát. Dạng bào chế mới này tối ưu hóa việc sử dụng Lornoxicam.
1.2. Mục tiêu đề tài luận án dược học
Đề tài luận án dược học này đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là nghiên cứu bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Công thức thuốc cần tối ưu hóa. Quy trình sản xuất cần được xây dựng. Viên thuốc cần đạt các tiêu chuẩn chất lượng. Mục tiêu thứ hai là thẩm định quy trình bào chế. Quy trình này cần ổn định và tái lặp. Nó cần đảm bảo chất lượng sản phẩm. Mục tiêu thứ ba là xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho viên thuốc. Tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu vật lý, hóa học. Nó đảm bảo tính đồng nhất và độ tinh khiết. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá sinh khả dụng in vivo. Đánh giá này thực hiện trên động vật thí nghiệm. Nó so sánh viên bào chế với chế phẩm đối chiếu. Kết quả đánh giá sinh khả dụng cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này chứng minh hiệu quả của dạng bào chế mới. Nó cũng góp phần vào khoa học dược. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển công nghệ bào chế.
II.Phát triển công thức thuốc Dạng bào chế đặc biệt
Việc phát triển công thức thuốc là trọng tâm của luận án. Nó nhằm tạo ra dạng bào chế Lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Công nghệ bào chế tiên tiến được áp dụng. Nó bao gồm nhiều giai đoạn thiết kế và thử nghiệm. Mục tiêu là kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất dược phẩm. Điều này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này tập trung vào cấu trúc hai lớp. Một lớp giải phóng nhanh. Một lớp giải phóng kéo dài. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả tức thời và duy trì. Các polyme kiểm soát giải phóng được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng phải đảm bảo độ ổn định và hiệu quả. Quá trình phát triển bao gồm nghiên cứu tiền công thức. Nó cũng bao gồm tối ưu hóa tá dược. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng thuốc mong muốn. Hồ sơ này được đánh giá qua các thử nghiệm in vitro. Kết quả giúp điều chỉnh công thức. Nó đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dạng bào chế thuốc mới.
2.1. Thiết kế công thức viên Lornoxicam giải phóng nhanh
Lớp giải phóng nhanh được thiết kế để cung cấp liều tấn công ban đầu. Lớp này giúp đạt nồng độ điều trị nhanh chóng. Lornoxicam được phối hợp với các tá dược siêu rã. Các tá dược này đảm bảo sự phân rã nhanh của viên. Quá trình hòa tan hoạt chất diễn ra tức thì. Công thức bao gồm Lornoxicam và các tá dược độn. Tá dược độn giúp tạo khối lượng viên. Tá dược kết dính đảm bảo độ cứng. Tá dược trơn giúp quá trình dập viên thuận lợi. Tỷ lệ các thành phần được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hồ sơ giải phóng nhanh. Các thử nghiệm in vitro được thực hiện. Chúng đánh giá thời gian rã và tốc độ hòa tan. Mục tiêu là đảm bảo giải phóng hoạt chất dược phẩm hiệu quả. Lớp này quan trọng để khởi phát tác dụng nhanh. Nó là một phần thiết yếu của dạng bào chế thuốc phức tạp này.
2.2. Xây dựng công thức viên nhân giải phóng kéo dài
Viên nhân giải phóng kéo dài là thành phần cốt lõi. Nó giúp duy trì nồng độ thuốc trong thời gian dài. Các polyme kiểm soát giải phóng đóng vai trò quan trọng. Các polyme như HPMC, ethylcellulose được nghiên cứu. Chúng tạo thành một ma trận polyme. Ma trận này kiểm soát tốc độ khuếch tán Lornoxicam. Quá trình xây dựng công thức tập trung vào tỷ lệ polyme. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng. Các phương pháp bào chế khác nhau được thử nghiệm. Phương pháp dập thẳng, xát hạt khô, xát hạt ướt. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Viên nhân được đánh giá về độ cứng. Nó cũng được đánh giá về độ mài mòn. Đặc biệt là hồ sơ giải phóng in vitro. Mục tiêu là đạt được tốc độ giải phóng ổn định. Tốc độ này kéo dài trên 12-24 giờ. Nó giúp giảm số lần dùng thuốc. Điều này cải thiện hiệu quả điều trị của dạng bào chế. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ bào chế.
2.3. Quy trình bào chế viên Lornoxicam kiểm soát
Quy trình bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là chuẩn bị nguyên liệu. Lornoxicam và tá dược được cân định lượng chính xác. Tiếp theo là quá trình xát hạt ướt hoặc khô cho viên nhân. Hạt được sấy khô và rây. Sau đó, hạt được dập thành viên nhân giải phóng kéo dài. Song song đó, hỗn hợp cho lớp bao giải phóng nhanh được chuẩn bị. Lớp bao này được dập bao bên ngoài viên nhân. Kỹ thuật bao dập (compression coating) được ưu tiên sử dụng. Kỹ thuật này cho phép tạo ra viên hai lớp. Nó đảm bảo sự tách biệt rõ ràng giữa hai pha giải phóng. Mỗi bước trong quy trình được kiểm soát chặt chẽ. Thông số kỹ thuật như lực nén, tốc độ máy dập được tối ưu hóa. Mục tiêu là đảm bảo tính đồng nhất. Nó cũng đảm bảo chất lượng của từng viên thuốc. Quy trình này là nền tảng cho việc sản xuất dược phẩm quy mô lớn. Nó cần sự chính xác cao trong công nghệ bào chế.
III.Công nghệ bào chế quy trình sản xuất dược phẩm
Luận án tập trung vào việc chuẩn hóa công nghệ bào chế. Quy trình sản xuất viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát được phát triển. Nó hướng tới quy mô công nghiệp. Việc thẩm định quy trình là bước thiết yếu. Nó đảm bảo tính ổn định và tái lặp của sản phẩm. Các chỉ tiêu chất lượng được thiết lập rõ ràng. Chúng bao gồm độ cứng, độ mài mòn, độ hòa tan. Đồng thời, nghiên cứu độ ổn định được tiến hành. Nghiên cứu này đánh giá tuổi thọ của dược phẩm. Nó cũng đảm bảo chất lượng thuốc trong điều kiện bảo quản khác nhau. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này cho thấy sản phẩm đạt yêu cầu. Nó sẵn sàng cho giai đoạn phát triển lâm sàng tiếp theo. Khoa học dược đóng vai trò quan trọng. Nó giúp thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc.
3.1. Thẩm định quy trình bào chế quy mô lớn
Quy trình bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát được thẩm định. Thẩm định thực hiện trên quy mô 2000 viên. Đây là quy mô bán sản xuất. Nó phản ánh điều kiện sản xuất công nghiệp. Các thông số quan trọng của quy trình được kiểm soát. Chúng bao gồm độ ẩm hạt, lực nén, độ đồng đều khối lượng. Các thông số này được ghi nhận. Chúng được phân tích thống kê. Mục tiêu là đảm bảo tính đồng nhất của mẻ sản xuất. Đồng thời, đánh giá khả năng tái lặp. Tức là quy trình có thể tạo ra sản phẩm chất lượng tương đương. Điều này được thực hiện trong các mẻ sản xuất khác nhau. Kết quả thẩm định chứng minh sự mạnh mẽ của quy trình. Quy trình này giảm thiểu rủi ro lỗi sản xuất. Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm dược phẩm cuối cùng. Bước này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp chuyển đổi từ phòng thí nghiệm sang sản xuất thực tế.
3.2. Tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định của thuốc
Việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở là cần thiết. Tiêu chuẩn này áp dụng cho viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Các chỉ tiêu bao gồm cảm quan, khối lượng trung bình, độ cứng, độ mài mòn. Đặc biệt là định lượng hoạt chất dược phẩm. Nó cũng bao gồm hồ sơ hòa tan in vitro. Hồ sơ hòa tan là yếu tố then chốt. Nó chứng minh khả năng kiểm soát giải phóng. Thẩm định phương pháp định lượng Lornoxicam được thực hiện. Phương pháp này cần đạt độ chính xác, độ đúng, độ lặp lại. Nghiên cứu độ ổn định được tiến hành theo hướng dẫn ICH. Viên thuốc được bảo quản trong điều kiện lão hóa cấp tốc. Nó cũng được bảo quản trong điều kiện dài hạn. Mục tiêu là xác định tuổi thọ của sản phẩm. Đồng thời, xác định điều kiện bảo quản phù hợp. Các kết quả này đảm bảo an toàn. Nó cũng đảm bảo hiệu quả của dạng bào chế thuốc trong suốt vòng đời.
IV.Đánh giá sinh khả dụng khoa học dược ứng dụng
Đánh giá sinh khả dụng là một phần không thể thiếu. Nó xác định hiệu quả của dạng bào chế thuốc mới. Nghiên cứu này tập trung vào sinh khả dụng in vivo. Nó được thực hiện trên động vật thí nghiệm. Mục tiêu là so sánh viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát. So sánh với một chế phẩm đối chiếu hiện hành. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này về mức độ và tốc độ hấp thu hoạt chất dược phẩm. Nó giúp đánh giá liệu thuốc có đạt nồng độ điều trị mong muốn. Và duy trì nồng độ đó trong thời gian đủ dài. Phương pháp phân tích trong dịch sinh học được xây dựng. Phương pháp này thẩm định kỹ lưỡng. Nó đảm bảo độ chính xác của dữ liệu. Khoa học dược ứng dụng giúp giải thích kết quả. Nó đưa ra kết luận về tiềm năng lâm sàng. Đánh giá sinh khả dụng là bằng chứng thuyết phục. Bằng chứng này cho thấy dạng bào chế mới có thể cải thiện điều trị.
4.1. Phương pháp phân tích định lượng trong huyết tương
Để đánh giá sinh khả dụng, cần có phương pháp định lượng Lornoxicam chính xác. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được lựa chọn. Phương pháp này kết hợp với đầu dò UV. Nó được phát triển để định lượng Lornoxicam trong huyết tương chó. Quy trình chuẩn bị mẫu huyết tương được tối ưu hóa. Nó bao gồm các bước chiết xuất, tủa protein. Thẩm định phương pháp phân tích được thực hiện nghiêm ngặt. Các thông số như độ đặc hiệu, độ tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng được kiểm tra. Độ chính xác và độ đúng của phương pháp cũng được đánh giá. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp đáng tin cậy. Nó đủ nhạy để phát hiện nồng độ Lornoxicam thấp. Đặc biệt trong dịch sinh học phức tạp. Phương pháp này là công cụ thiết yếu. Nó cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Dữ liệu này cần thiết cho các nghiên cứu sinh khả dụng. Nó góp phần vào độ tin cậy của luận án tiến sĩ dược học.
4.2. Đánh giá sinh khả dụng in vivo của dạng bào chế
Nghiên cứu sinh khả dụng in vivo được tiến hành trên chó. Đây là mô hình động vật phù hợp. Chó được chọn vì đặc điểm dược động học tương đồng. Nó có sự tương đồng với con người. Một nghiên cứu chéo được thiết kế. Các con chó được dùng viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Chúng cũng được dùng chế phẩm đối chiếu (viên giải phóng tức thời). Mẫu huyết tương được thu thập tại các thời điểm định trước. Nồng độ Lornoxicam trong huyết tương được định lượng bằng phương pháp đã thẩm định. Các thông số dược động học chính được tính toán. Các thông số này bao gồm AUC (diện tích dưới đường cong), Cmax (nồng độ tối đa), Tmax (thời gian đạt nồng độ tối đa). So sánh các thông số này giữa hai dạng bào chế. So sánh giúp đánh giá hiệu quả của hệ kiểm soát giải phóng. Nó chứng minh khả năng duy trì nồng độ thuốc ổn định hơn. Kết quả là bằng chứng quan trọng. Bằng chứng này ủng hộ tiềm năng lâm sàng của dạng bào chế thuốc mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ BƯỚC ĐẦU ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN LORNOXICAM GIẢI PHÓNG CÓ KIỂM SOÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ BƯỚC ĐẦU ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN LORNOXICAM GIẢI PHÓNG CÓ KIỂM SOÁT CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thạch Tùng HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Nguyễn Đăng Hòa và TS. Nguyễn Thạch Tùng là những ngƯời thầy đã nhiệt tình hƯớng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Long, GS.
Phạm Thị Minh Huệ, TS. Nguyễn Trần Linh, PGS. Vũ Thị Thu Giang về những gợi ý quý báu giành cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn PGS.
Nguyễn Thị Thanh Duyên, DS. Bùi Văn Thuấn cùng toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế - TrƯờng Đại học DƯợc Hà Nội, Viện Công nghệ DƯợc Phẩm Quốc Gia, Bộ môn Bào chế - Công nghiệp DƯợc, Bộ môn Hóa DƯợc - TrƯờng Đại học Y DƯợc - Đại học Thái Nguyên, Trung tâm đánh giá TƯơng đƯơng sinh học - Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin cảm ơn sự phối hợp và giúp đỡ của các em sinh viên K69 trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học - TrƯờng Đại học DƯợc Hà Nội đã quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại TrƯờng.
Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Tổ chức- TrƯờng Đại học Y DƯợc - Đại học Thái Nguyên đã luôn động viên và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tôi để tôi có thể hoàn thành luận án này. Hà Nội, Ngày. năm 2019 Tác giả ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH.xii ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
C ông thức hóa học. DƯợc động học. Chỉ định và chống chỉ định. Tác dụng không mong muốn.
Một số chế phẩm lornoxicam trên thị trƯờng. PhƯơng pháp định lƯợng lornoxicam trong chế phẩm và trong dịch sinh học. MỘT SỐ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ BÀO CHẾ ĐƯỢC ÁP DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN DẠNG THUỐC VỚI LORNOXICAM. Bào chế hệ phân tán rắn.
Bào chế viên giải phóng nhanh. Bào chế viên giải phóng kéo dài. Bào chế viên giải phóng theo nhịp. Bào chế viên lƯu tại dạ dày.
Bào chế viên kiểm soát giải phóng hệ đa đơn vị liều. Bào chế viên kiểm soát giải phóng hệ viên nén nhiều lớp. SINH KHẢ DỤNG. Đánh giá sinh khả dụng của thuốc.
Quy định về đánh giá sinh khả dụng in vivo. Một số nghiên cứu về sinh khả dụng in vivo của lornoxicam.34 CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Thiết bị và dụng cụ.
Đối tƯợng nghiên cứu. Động vật thí nghiệm. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PhƯơng pháp bào chế. PhƯơng pháp đánh giá. PhƯơng pháp nghiên cứu độ ổn định của viên.
PhƯơng pháp đánh giá sinh khả dụng in vivo. PhƯơng pháp thiết kế thí nghiệm, tối Ưu hóa công thức và xử lý số liệu.60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC. Nghiên cứu bào chế lớp bao giải phóng nhanh.
Nghiên cứu xây dựng công thức viên nhân lornoxicam giải phóng kéo dài. Xây dựng công thức viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN LORNOXICAM GIẢI PHÓNG CÓ KIỂM SOÁT QUY MÔ 2000 VIÊN. Mô tả quy trình bào chế viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát bằng phƯơng pháp bao dập.
Thẩm định quy trình sản xuất viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát. THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG, XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN LORNOXICAM GIẢI PHÓNG CÓ 4 KIỂM SOÁT. Thẩm định phƯơng pháp định lƯợng. Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở.
Đánh giá độ ổn định. NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG. Xây dựng phƯơng pháp phân tích. Kết quả thẩm định phƯơng pháp.
Định lƯợng lornoxicam trong huyết tƯơng chó.126 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN ĐỘ TAN CỦA LORNOXICAM. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN LORNOXICAM 12 MG GIẢI PHÓNG CÓ KIỂM SOÁT. Nghiên cứu bào chế lớp bao giải phóng nhanh.
Nghiên cứu bào chế viên nhân giải phóng kéo dài. Bào chế viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Lựa chọn phƯơng pháp bào chế. QUY TRÌNH BÀO CHẾ.
TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH. Tiêu chuẩn chất lƯợng. Đánh giá độ ổn định. ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG.146 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC.155 TÀI LIỆU THAM KHẢO.156 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUC Diện tích dƯới đƯờng cong (Area under the curve) BCS Hệ thống phân loại Sinh dƯợc học bào chế (Biopharmaceutics Classification System) DC DƯợc chất DĐH DƯợc động học DĐVN DƯợc điển Việt Nam ĐLC Độ lệch chuẩn FDA Cơ quan quản lý thực phẩm và dƯợc phẩm (Food Drug Administration) GPKD Giải phóng kéo dài GPN Giải phóng nhanh HL Hàm lƯợng HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) HPTR Hệ phân tán rắn HQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ cao (High quality control) HSHQ Hệ số hồi quy HT Huyết tƯơng HPMC Hydroxypropylmethyl cellulose IS Chất chuẩn nội (Internal Standard) KL Khối lƯợng KLRBK Khối lƯợng riêng biểu kiến kl/kl Khối lƯợng/khối lƯợng kl/tt Khối lƯợng/thể tích KSGP Giải phóng có kiểm soát LC - MS Sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (Liquid chomatography - mass spectrometry) LLOQ Giới hạn định lƯợng dƯới (Lower limit of quantification) 6 LQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ thấp (Low quality control) LNX Lornoxicam MS Khối phổ (Mass spectrometry) MELO Meloxicam MQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ trung bình (Medium quality control) MRT Mean residence time (Thời gian lƯu thuốc trung bình) Na CMC Natri carboxymethyl cellulose NSAID Thuốc chống viêm không steroid (Nonsteroidal anti- inflammatory drug) NTN NgƯời tình nguyện PEG Polyethylen glycol PVP Polyvinyl pyrrolidon QC Kiểm nghiệm chất lƯợng (Quanlity control) RSD Độ lệch chuẩn tƯơng đối (Relative Standard Deviation) SD Độ lệch chuẩn (Standard deviation) SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscope) SKD Sinh khả dụng STT Số thứ tự TB Trung bình TD Tá dƯợc TDSR Tá dƯợc siêu rã TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission electron microscope) Tmax Thời gian đạt nồng độ tối đa tt/tt Thể tích/thể tích UPLC Sắc ký lỏng siêu hiệu năng (Ultra performance liquid chromatography) USP DƯợc điển Mỹ (United States Pharmacopoeia) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Độ tan của lornoxicam trong các môi trƯờng pH khác nhau o o ở nhiệt độ 25 C± 0,5 C. Một số chế phẩm chứa lornoxicam trên thị trƯờng. Một số phƯơng pháp định lƯợng lornoxicam trong huyết tƯơng 8 Bảng 2. Các nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu.
Công thức cơ bản lớp bao chứa 4 mg lornoxicam. Độ tan của lornoxicam trƯớc khi giảm kích thƯớc tiểu phân o o trong các môi trƯờng khác nhau ở 25 C ± 0,5 C. Độ tan của lornoxicam sau khi giảm kích thƯớc tiểu phân trong o o các môi trƯờng khác nhau ở 25 C ± 0,5 C. Công thức lớp giải phóng nhanh sử dụng tá dƯợc độn khác nhau.
Công thức lớp giải phóng nhanh sử dụng tá dƯợc rã khác nhau. Công thức lớp giải phóng nhanh sử dụng tá dƯợc kiềm và chất diện hoạt. Thời gian rã của viên lornoxicam giải phóng nhanh. Công thức lớp bao giải phóng nhanh.
Công thức nghiên cứu ảnh hƯởng của loại hydroxypropyl methylcellulose tới % lornoxicam giải phóng. Công thức đánh giá ảnh hƯởng của tỷ lệ Methocel K4M : Methocel E15LV tới % lornoxicam giải phóng. Giá trị AIC và R2 adjust theo các mô hình dƯợc động học. Khoảng thiết kế của biến đầu vào và yêu cầu của biến đầu ra.
Thiết kế thí nghiệm và % giải phóng của các mẫu viên lornoxicam kiểm soát giải phóng. Hệ số hồi quy thể hiện ảnh hƯởng của các biến đầu vào tới % lornoxicam giải phóng tại các thời điểm 2 giờ, 4 giờ, 8 giờ và 10 giờ. Công thức tối Ưu thiết kế bằng phần mềm MODDE 12.0 và % lornoxicam giải phóng. Tỷ lệ % lornoxicam giải phóng từ viên bào chế theo công thức tối Ưu (n = 5).
Công thức cho lô 2000 viên. Đánh giá nguy cơ ảnh hƯởng đến độ ổn định của quy trình bào chế. Các thông số trọng yếu cần thẩm định. Độ phân tán hàm lƯợng lornoxicam khi trộn bột kép.
Phân bố kích thƯớc của hạt viên nhân giải phóng kéo dài quy mô 2000 viên. Một số đặc tính của hạt với tốc độ trộn tá dƯợc trơn 50 vòng/phút. Đặc tính của viên tạicác thờiđiểm với tốc độ dập 5 vòng/ phút96 Bảng 3. Đặc tính của viên tại các thời điểm với tốc độ dập 10 vòng/ phút.
Đặc tính của hạt viên nhân ở quy mô 2000 viên. Đặc tính của viên ở quy mô 2000 viên. Tỷ lệ % lornoxicam giải phóng từ viên nhân ở quy mô 2000 viên (TB ± SD; n = 6). Đề xuất tiêu chuẩn viên nhân.
Phân bố kích thƯớc hạt của lớp bao giải phóng nhanh ở quy mô 2000 viên. Một số đặc tính của hạt lớp bao giải phóng nhanh với tốc độ trộn 50 vòng/phút (n= 3). Đặc tính của viên tạicác thờiđiểm với tốc độ dập 1 vòng/ phút. Đặc tính của viên tạicác thờiđiểm với tốc độ dập 2 vòng/ phút.
Đặc tính của hạt lớp bao ở quy mô 2000 viên. Đặc tính của viên ở quy mô 2000 viên. Tỷ lệ % lornoxicam giải phóng từ viên bao 3 lô ở quy mô 2000 viên. Độ hấp thụ của dung dịch lornoxicam trong môi trƯờng acid hydrocloric 0,1N pH 1,2 và đệm phosphat pH 6,8 (n = 3).
Kết quả độ thích hợp của hệ thống. Ảnh hƯởng của mẫu placebo đến kết quả định lƯợng. Nồng độ các mức đƯờng chuẩn. Kết quả khảo sát độ tuyến tính.
Kết quả khảo sát độ đúng. Kết quả khảo sát độ chính xác. Kết quả khảo sát độ chính xác. Đề xuất tiêu chuẩn chất lƯợng của viên lornoxicam 12 mg giải phóng có kiểm soát.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát (2019) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-bao-che-va-buoc-dau-danh-gia-sinh-kha-dung-vien-lornoxicam-giai-phong-co-kiem-soat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh khả dụng viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Xem tóm tắt và t
Luận án "Bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bào chế viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.