Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano nhằ

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano nhằm tăng sinh khả dụng của curcumin dùng theo đường uống. Xem tóm tắt và

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao sinh khả dụng Curcumin: Nghiên cứu dược học
Số trang:
236 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao sinh khả dụng Curcumin Nghiên cứu dược học

Curcumin, một hợp chất tự nhiên, sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Tuy nhiên, sinh khả dụng đường uống thấp hạn chế ứng dụng lâm sàng của nó. Vấn đề này xuất phát từ độ tan kém, hấp thu hạn chế và chuyển hóa nhanh trong cơ thể. Nâng cao sinh khả dụng Curcumin là mục tiêu quan trọng trong khoa học dược phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào giải quyết thách thức này bằng cách ứng dụng công nghệ bào chế hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là phát triển một hệ thống phân phối thuốc hiệu quả, tối ưu hóa hấp thu Curcumin, mở rộng tiềm năng trị liệu của hoạt chất này.

1.1. Thách thức sinh khả dụng Curcumin đường uống

Curcumin gặp khó khăn khi hấp thu qua đường tiêu hóa. Độ tan trong nước thấp là nguyên nhân chính. Quá trình chuyển hóa nhanh cũng làm giảm nồng độ hoạt chất trong máu. Điều này dẫn đến hiệu quả điều trị không như mong đợi. Các nhà khoa học dược học liên tục tìm kiếm giải pháp. Cần có những biện pháp bào chế tiên tiến. Nghiên cứu bào chế thuốc đóng vai trò then chốt.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tăng cường hấp thu dược chất

Luận án tiến sĩ này đặt mục tiêu rõ ràng. Phát triển hệ tiểu phân nano Curcumin. Mục đích chính là tăng sinh khả dụng của hoạt chất. Hệ thống nano giúp cải thiện độ tan và khả năng hấp thu. Nghiên cứu này hướng tới việc tạo ra chế phẩm dùng đường uống. Chế phẩm phải ổn định, an toàn, và hiệu quả. Kết quả sẽ mở ra hướng mới trong ứng dụng Curcumin. Đây là bước tiến quan trọng trong sinh dược học.

II.Phát triển hệ tiểu phân nano Curcumin Công nghệ dược phẩm

Nghiên cứu này tập trung vào công nghệ dược phẩm tiên tiến. Phương pháp bào chế hệ tiểu phân nano Curcumin được xây dựng. Quy trình bao gồm các bước từ lựa chọn tá dược đến tối ưu hóa thông số. Mục tiêu là tạo ra các tiểu phân có kích thước nano. Điều này giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Kết quả là cải thiện độ tan và tốc độ hòa tan của dược chất. Đây là yếu tố then chốt để tăng sinh khả dụng. Công nghệ nano dược phẩm mang lại giải pháp đột phá. Luận văn tiến sĩ này chi tiết các phương pháp thực hiện.

2.1. Quy trình tiền công thức và lựa chọn tá dược

Giai đoạn tiền công thức rất quan trọng. Nó giúp khảo sát tính chất lý hóa của Curcumin. Tương tác dược chất-tá dược được đánh giá kỹ lưỡng. Việc lựa chọn tá dược phù hợp là then chốt. Tá dược phải tương thích với Curcumin. Chúng cần hỗ trợ quá trình hình thành nano. Đồng thời, tá dược phải an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu bào chế thuốc đòi hỏi sự tỉ mỉ.

2.2. Kỹ thuật bào chế hệ tiểu phân nano hiệu quả

Luận án sử dụng các kỹ thuật bào chế hiện đại. Mục tiêu là tạo ra hỗn dịch nano Curcumin. Các thông số quy trình được xác định cẩn thận. Bao gồm nồng độ dược chất, tá dược, và tốc độ khuấy. Sau đó, hỗn dịch nano được chuyển thành dạng bột. Kỹ thuật phun sấy được áp dụng. Điều này giúp tăng độ ổn định. Sản phẩm cuối cùng dễ dàng bảo quản. Đây là thành tựu quan trọng của dược học công nghiệp.

2.3. Tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất

Công thức bào chế được tối ưu hóa. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính nano được khảo sát. Kích thước tiểu phân, chỉ số đa phân tán là các tiêu chí quan trọng. Thông số quy trình cũng được điều chỉnh. Mục đích là đạt được chất lượng sản phẩm cao nhất. Quá trình tối ưu hóa đảm bảo hiệu quả. Đây là bước then chốt trong phát triển công thức thuốc. Đảm bảo tính nhất quán của sản xuất dược phẩm.

III.Đánh giá đặc tính hệ nano Curcumin Khoa học dược phẩm

Khoa học dược phẩm yêu cầu đánh giá toàn diện. Hệ tiểu phân nano Curcumin được kiểm tra kỹ lưỡng. Các đặc tính lý hóa được phân tích chi tiết. Mục đích là đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Từ kích thước tiểu phân đến độ ổn định hóa học. Mỗi yếu tố đều được xem xét cẩn thận. Việc này khẳng định tính khoa học của nghiên cứu. Đây là bước không thể thiếu trong phát triển công thức thuốc. Nó giúp dự đoán hành vi của sản phẩm trong cơ thể.

3.1. Phân tích đặc tính lý hóa tiểu phân nano

Kích thước tiểu phân là yếu tố then chốt. Chỉ số đa phân tán cũng được xác định. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh khả dụng. Kỹ thuật kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng. Phân tích hình thái và cấu trúc tiểu phân nano. Độ bền zeta tiềm năng được đo. Đảm bảo sự phân tán ổn định của hệ thống. Kiểm nghiệm dược phẩm là một phần không thể thiếu.

3.2. Đánh giá độ ổn định và tiêu chuẩn chất lượng

Độ ổn định của hệ nano được theo dõi. Các điều kiện bảo quản khác nhau được thử nghiệm. Bao gồm nhiệt độ, độ ẩm. Đánh giá sự thay đổi về kích thước tiểu phân, hàm lượng dược chất. Mục đích là dự kiến tiêu chuẩn chất lượng. Đảm bảo sản phẩm duy trì hiệu quả theo thời gian. Đây là bước quan trọng trước khi sản xuất dược phẩm quy mô lớn. Nó chứng minh tính khả thi của công nghệ dược phẩm.

3.3. Nghiên cứu sinh khả dụng in vivo trên mô hình

Sinh khả dụng của hệ nano Curcumin được đánh giá. Nghiên cứu được tiến hành trên chuột thí nghiệm. So sánh với hỗn dịch Curcumin quy ước. Các thông số dược động học được xác định. Bao gồm Cmax và AUC. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Nghiên cứu in vivo cung cấp bằng chứng khoa học. Khẳng định hiệu quả của công nghệ bào chế. Đây là bước then chốt trong sinh dược học.

IV.Kết quả bào chế và ứng dụng hệ nano Luận văn tiến sĩ

Luận văn tiến sĩ này trình bày các kết quả quan trọng. Hệ tiểu phân nano Curcumin được bào chế thành công. Quá trình này được tối ưu hóa. Các đặc tính lý hóa của tiểu phân nano đạt yêu cầu. Độ ổn định của sản phẩm được chứng minh. Đặc biệt, sinh khả dụng của Curcumin tăng lên rõ rệt. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn. Nó hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị của Curcumin. Đây là đóng góp thiết thực cho dược học công nghiệp.

4.1. Cải thiện đáng kể sinh khả dụng Curcumin

Nghiên cứu cho thấy sinh khả dụng tăng vọt. Hỗn dịch nano Curcumin đạt nồng độ tối đa cao hơn. Diện tích dưới đường cong (AUC) cũng tăng đáng kể. So với hỗn dịch quy ước, hiệu quả vượt trội. Điều này chứng tỏ công nghệ nano phát huy tác dụng. Nó giải quyết được vấn đề hấp thu kém. Đây là thành công lớn trong phát triển công thức thuốc.

4.2. Khả năng nhân rộng quy mô sản xuất dược phẩm

Quy trình bào chế được thiết kế khoa học. Nó có thể mở rộng lên quy mô lớn hơn. Các thông số trọng yếu được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo chất lượng sản phẩm nhất quán. Điều này rất quan trọng cho sản xuất dược phẩm. Nó giúp đưa sản phẩm ra thị trường. Hướng tới ứng dụng thực tiễn của công nghệ dược phẩm. Luận án tiến sĩ đã cung cấp dữ liệu vững chắc.

4.3. Xác định các thông số dược động học tối ưu

Ngoài việc tăng sinh khả dụng, nghiên cứu còn xác định. Các thông số dược động học của Curcumin gốc. Và chất chuyển hóa tetrahydrocurcumin. Nồng độ đỉnh và thời gian đạt đỉnh được phân tích. Điều này cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ việc định liều tối ưu. Cũng như dự đoán hiệu quả lâm sàng. Đây là đóng góp quan trọng cho sinh dược học.

V.Đóng góp khoa học luận án Tiến sĩ Dược học

Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều đóng góp mới. Nó cung cấp giải pháp hiệu quả cho Curcumin. Giải quyết triệt để vấn đề sinh khả dụng thấp. Nghiên cứu toàn diện từ bào chế đến đánh giá in vivo. Đặc biệt là quy trình bào chế hệ nano ổn định. Và khả năng tăng sinh khả dụng vượt trội. Đây là thành quả đáng ghi nhận của khoa học dược. Mở ra hướng đi mới cho các hoạt chất khó hấp thu.

5.1. Thành tựu mới trong bào chế nano Curcumin

Công trình này đã xây dựng. Một quy trình bào chế hệ tiểu phân nano Curcumin tối ưu. Hệ nano này ổn định và có đặc tính vượt trội. Kích thước tiểu phân nhỏ, phân tán đồng đều. Sinh khả dụng tăng lên đáng kể. Điều này chưa từng được công bố trước đây. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng. Trong nghiên cứu bào chế thuốc sử dụng công nghệ dược phẩm.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng

Các kết quả thu được là nền tảng. Cho những nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, thử nghiệm lâm sàng trên người. Mở rộng ứng dụng của Curcumin trong điều trị. Có thể phát triển các sản phẩm dược phẩm mới. Với hiệu quả và an toàn cao hơn. Luận văn tiến sĩ này gợi mở nhiều tiềm năng. Nó góp phần thúc đẩy sự phát triển của dược học công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano nhằm tăng sinh khả dụng của curcumin dùng theo đường uống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ n TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO NHẰM TĂNG SINH KHẢ DỤNG CỦA CURCUMIN DÙNG THEO ĐƯỜNG UỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO NHẰM TĂNG SINH KHẢ DỤNG CỦA CURCUMIN DÙNG THEO ĐƯỜNG UỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: TS. Nguyễn Trần Linh PGS.

Nguyễn Văn Long Những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án vừa qua. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS. Võ Xuân Minh, PGS. Nguyễn Đăng Hòa, PGS.

Phạm Ngọc Bùng, PGS. Phạm Thị Minh Huệ, PGS. Nguyễn Ngọc Chiến cùng toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế và Bộ môn Công nghiệp Dược đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn sự giúp đỡ của KTV.

Đinh Đại Độ cùng các thầy cô giáo Bộ môn Dược lý. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm tương đương sinh học-Viện kiểm nghiệm thuốc trung ương, Khoa Hóa học-Trường Đại học khoa học tự nhiên-Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện vệ sinh dịch tễ Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ tôi hoàn thành những nội dung thực nghiệm trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Nhà trường cùng các chuyên viên phòng Đào tạo Sau đại học đã quan tâm và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn ở bên, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án Hà Nội, ngày 26 tháng 9 năm 2017 Dương Thị Hồng Ánh MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ.

Định tính và định lượng. Sinh khả dụng. MỘT SỐ BIỆN PHÁP CẢI THIỆN SINH KHẢ DỤNG CỦA CURCUMIN DÙNG ĐƯỜNG UỐNG. Biện pháp làm tăng độ tan và tốc độ hòa tan của curcumin.

Biện pháp làm giảm chuyển hóa và thải trừ của curcumin qua đường tiêu hóa 15 1. Một số chế phẩm nano chứa curcumin sử dụng biện pháp tăng sinh khả dụng thương mại hóa. MỘT SỐ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG CỦA CURCUMIN DÙNG ĐƯỜNG UỐNG. Nghiên cứu in vitro.

Nghiên cứu ex vivo. Nghiên cứu in situ. Nghiên cứu in vivo. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thẩm định phương pháp định lượng.

Phương pháp nghiên cứu tiền công thức (Preformulation). Bào chế hệ tiểu phân nano. Phương pháp nghiên cứu độ ổn định. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng in vivo trên chuột thí nghiệm.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG. NGHIÊN CỨU TIỀN CÔNG THỨC. Kết quả nghiên cứu tính chất của dược chất.

Kết quả nghiên cứu độ ổn định hóa học của dược chất ở trạng thái rắn. Kết quả nghiên cứu tương tác dược chất-tá dược. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO. Xây dựng công thức bào chế hỗn dịch nano curcumin.

Xác định một số thông số trong quy trình bào chế hỗn dịch nano. Xác định một số thông số trong quy trình bào chế bột phun sấy chứa nano. Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố thuộc về công thức và thông số trong quy trình bào chế đến đặc tính của tiểu phân nano. Tối ưu hóa công thức và một số thông số trong quy trình bào chế.

NGHIÊN CỨU NÂNG QUY MÔ BÀO CHẾ VÀ DỰ KIẾN TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG. Xây dựng công thức bào chế tiểu phân nano curcumin ở quy mô 5 gam/mẻ. Khảo sát các thông số trọng yếu, giai đoạn trọng yếu trong quy trình bào chế hệ tiểu phân nano curcumin quy mô 5 g/mẻ. Đánh giá một số đặc tính của hệ tiểu phân nano curcumin quy mô 5 g/mẻ.

Dự kiến tiêu chuẩn chất lượng. THEO DÕI ĐỘ ỔN ĐỊNH. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG. So sánh sinh khả dụng của hỗn dịch quy ước và hỗn dịch nano curcumin.

Xác định các thông số dược động học của chất gốc curcumin và tetrahydrocurcumin trên chuột sau khi uống hỗn dịch nano curcumin. VỀ HỆ TIỂU PHÂN NANO CHỨA CURCUMIN. VỀ BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO CURCUMIN. Yếu tố công thức.

Phương pháp và thiết bị bào chế. Quy trình bào chế. VỀ ĐẶC TÍNH CỦA HỆ TIỂU PHÂN NANO. VỀ ĐỘ ỔN ĐỊNH.

VỀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG CỦA HỆ TIỂU PHÂN NANO CURCUMIN. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng. Nghiên cứu đánh giá SKD in vivo. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.149 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ANOVA : Analysis of variance (Phân tích phương sai) AUC : The area under the curve (Diện tích dưới đường cong) BCS : Biopharmaceutics Classification System (Hệ thống phân loại Sinh dược học) Cmax : Maximum concentration (Nồng độ thuốc tối đa) CMC : Carboxy methylcellulose Cre : Cremophor RH40 CUR : Curcumin DC : Dược chất EMA : European Medicines Agency (Cơ quan quản lý thuốc Châu Âu) FDA : Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thuốc thực phẩm) GBC : Glibenclamid GTTB : Giá trị trung bình HPLC : High Performance Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HQC : High quality control (Mẫu kiểm tra nồng độ cao) IS : Internal standard (Chất chuẩn nội) KTTP : Kích thước tiểu phân KTTPTB : Kích thước tiểu phân trung bình kl/kl : Khối lượng/khối lượng kl/tt : Khối lượng/thể tích LC-MS : Liquid chromatography-Mass spectrometry (Sắc ký lỏng khối phổ) LC- : Liquid chromatography-tandem mass spectrometry MS/MS (Sắc ký lỏng khối phổ/khối phổ) LLOQ : Lower Limit of Quantification (Giới hạn định lượng dưới) LQC : Low quality control (Mẫu kiểm tra nồng độ thấp) LSD : Least Significant Difference Test (Kiểm định sự khác nhau có ý nghĩa thống kê tối thiểu) MF : Matrix factor (Hệ số ảnh hưởng của nền mẫu) MQC : Medium quality control (Mẫu kiểm tra nồng độ trung bình) MRT : Mean residence time (Thời gian lưu thuốc trung bình) Na CMC : Natri carboxy methylcellulose PDI : Polydispersity index (Chỉ số đa phân tán) PEG : Polyethylen glycol P-gp : P-glycoprotein PLGA : Poly (acid lactic co-glycolic) Pol : Poloxamer PVA : Alcol polyvinic PVP : Poly vinylpyrolidon RSD : Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) SD : Standard deviation (Độ lệch chuẩn) SE : Standard error (Sai số chuẩn) SEM : Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) SKD : Sinh khả dụng SQC : Supplement quality control (Mẫu kiểm tra bổ sung) TBME : Tert-butyl methylether THC : Tetrahydrocurcumin Tmax : Time of maximum plasma drug concentration (Thời gian đạt nồng độ thuốc tối đa) TPGS : D-alpha-tocopheryl poly (ethylen glycol) succinat 1000 tt/tt : Thể tích/thể tích t1/2 : Thời gian bán thải tR : Thời gian lưu Tw : Tween ULOQ : Upper Limit of Quantification (Giới hạn định lượng trên) US-FDA : The United States-Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thực phẩm và thuốc Mỹ) DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Một số phương pháp bào chế nano tinh thể. So sánh ưu, nhược điểm của nano tinh thể so với nhũ tương nano và micel polyme. So sánh ưu điểm của một số dạng trung gian chứa dược chất ít tan. Một số chế phẩm nano chứa curcumin sử dụng biện pháp tăng SKD thương mại hóa.

Nguyên vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Các thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Điều kiện khối phổ của phương pháp LC-MS/MS định lượng curcumin và tetrahydrocurcumin trong huyết tương. Thành phần hỗn dịch nano curcumin mẻ 1 và 5 gam.

Các giai đoạn trọng yếu và các thông số trọng yếu trong từng giai đoạn của quy trình bào chế bột phun sấy chứa nano curcumin. Kế hoạch lấy mẫu. Điều kiện bảo quản và thời điểm lấy mẫu trong nghiên cứu theo dõi độ ổn định. Thành phần hỗn dịch quy ước và hỗn dịch nano chứa curcumin.

Kết quả đánh giá tính thích hợp của hệ thống HPLC. Kết quả đánh giá độ đúng của phương pháp HPLC định lượng curcumin. Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp. Kết quả đánh giá tính thích hợp của hệ thống LC-MS/MS (n = 6).

Kết quả đánh giá tính đặc hiệu-chọn lọc của phương pháp LC-MS/MS (n = 6). Tương quan giữa tỷ lệ diện tích pic CUR/IS và nồng độ CUR trong huyết tương (n = 8). Tương quan giữa tỷ lệ diện tích pic THC/IS và nồng độ THC trong huyết tương (n = 8). Kết quả xác định giá trị giới hạn định lượng dưới LLOQ của phương pháp LC-MS/MS định lượng curcumin và tetrahydrocurcumin trong huyết tương (n = 6).

Kết quả thẩm định độ đúng, độ chính xác trong ngày (n = 6) và khác ngày (n = 18) về nồng độ curcumin của phương pháp định lượng. Kết quả thẩm định độ đúng, độ chính xác trong ngày (n = 6) và khác ngày (n = 18) về nồng độ tetrahydrocurcumin của phương pháp định lượng. Độ thu hồi curcumin và tetrahydrocurcumin của phương pháp định lượng (n = 6). Độ thu hồi chuẩn nội glibenclamid của phương pháp (n = 6).

Kết quả đánh giá ảnh hưởng của nhiễm chéo trong phương pháp LC- MS/MS định lượng curcumin và tetrahydrocurcumin trong huyết tương (n = 6). Kết quả đánh giá ảnh hưởng của nền mẫu trong phương pháp định lượng curcumin và tetrahydrocurcumin trong huyết tương (n = 6). Kết quả đánh giá độ ổn định của dung dịch chuẩn gốc (n = 3). Độ ổn định của dung dịch chuẩn nội làm việc trong 4 giờ (n = 3).

Độ ổn định của curcumin và tetrahydrocurcumin trong mẫu huyết tương ở nhiệt độ phòng sau 4 giờ (n = 6). Độ ổn định của mẫu sau xử lý bảo quản trong buồng tiêm mẫu trong 26 giờ (n = 6). Độ ổn định của mẫu huyết tương sau 3 chu kỳ đông-rã (n = 6). Độ ổn định của mẫu huyết tương bảo quản ở -30 C (n = 6).

Một số đặc tính của curcumin. Kết quả theo dõi độ ổn định của curcumin trong một số điều kiện khắc nghiệt (n = 3). Kết quả đánh giá tương tác dược chất-tá dược sau 1 tháng ở điều kiện lão hóa cấp tốc (n = 3). Thành phần các mẫu hỗn dịch nano sử dụng chất diện hoạt khác nhau.

Thành phần các mẫu hỗn dịch nano sử dụng các polyme thân nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Thị Hồng Ánh (2017). Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-bao-che-he-tieu-phan-nano-nham-tang-sinh-kha-dung-cua-curcumin-dung-theo-duong-uong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano nhằm tăng sinh khả dụng của curcumin dùng theo đường uống. Xem tóm tắt và

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế h" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế h" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter