Luận án TS Dược học: Chi phí-hiệu quả Nilotinib vs Imatinib BCMDT Việt Nam

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại việt nam. Tải miễn phí tại TaiLieu.

Chuyên ngành

tổ chức quản lý dược

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nghiên cứu chi phí Nilotinib Imatinib trị BCMDT

Nghiên cứu đánh giá toàn diện về chi phí-hiệu quả của Nilotinib so với Imatinib trong điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (BCMDT) tại Việt Nam. BCMDT là một loại ung thư máu mạn tính, cần điều trị lâu dài. Các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) như Imatinib và Nilotinib đã cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, chi phí điều trị cao đặt ra gánh nặng kinh tế lớn cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Mục tiêu nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ra quyết định chính sách y tế và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực. Phân tích kinh tế dược giúp so sánh giá trị tương đối của hai phác đồ này. Đánh giá tổng quan các nghiên cứu liên quan trên thế giới được thực hiện. Nhu cầu về các nghiên cứu kinh tế dược tại Việt Nam ngày càng tăng. Đặc biệt với sự phát triển của các loại thuốc mới. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Góp phần vào việc xây dựng chính sách chi trả thuốc hợp lý.

1.1. Bối cảnh bệnh bạch cầu mạn dòng tủy BCMDT tại VN

BCMDT là một bệnh ung thư máu ác tính. Gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống của bệnh nhân. Tại Việt Nam, số lượng bệnh nhân BCMDT đang gia tăng. Phác đồ điều trị đã có nhiều tiến bộ. Đặc biệt với sự ra đời của các thuốc TKI. Tuy nhiên, gánh nặng bệnh tật và chi phí thuốc vẫn còn rất cao. Đây là thách thức lớn đối với bệnh nhân, gia đình và hệ thống y tế quốc gia. Việc tìm kiếm phác đồ điều trị hiệu quả với chi phí tối ưu là cần thiết. Góp phần giảm áp lực tài chính cho người bệnh.

1.2. Mục tiêu đánh giá Nilotinib và Imatinib

Imatinib là thuốc TKI thế hệ đầu. Đã chứng minh hiệu quả trong điều trị BCMDT. Nilotinib là TKI thế hệ hai. Thường được chỉ định khi bệnh nhân kháng hoặc không dung nạp Imatinib. Cả hai thuốc đều có hiệu quả lâm sàng. Tuy nhiên, chi phí của Nilotinib thường cao hơn. Nghiên cứu này đánh giá chi phí-hiệu quả của Nilotinib so với Imatinib. Mục tiêu là xác định phác đồ nào mang lại giá trị tốt hơn tại Việt Nam. Phân tích giúp so sánh lợi ích lâm sàng với chi phí bỏ ra. Cung cấp căn cứ cho các quyết định về chính sách y tế.

1.3. Khái niệm kinh tế dược và vai trò

Kinh tế dược là một lĩnh vực chuyên sâu. Tập trung vào việc đánh giá giá trị kinh tế của các can thiệp y tế. Phân tích chi phí và hiệu quả. Giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt. Đặc biệt trong việc phân bổ ngân sách hạn hẹp. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp kinh tế dược hiện đại. Đánh giá tính bền vững của các phác đồ điều trị BCMDT. Đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý. Đồng thời cung cấp bằng chứng cho việc xây dựng chính sách chi trả. Nhằm tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống y tế công cộng.

II. Phương pháp đánh giá chi phí hiệu quả Nilotinib Imatinib

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích chi phí-hiệu quả để so sánh Nilotinib và Imatinib. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc xây dựng một mô hình phân tích quyết định. Mô hình này mô phỏng quá trình diễn tiến bệnh BCMDT. Các tham số đầu vào được thu thập từ các nguồn dữ liệu tin cậy. Bao gồm dữ liệu lâm sàng và dữ liệu chi phí thực tế tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng. Bao gồm các chi phí trực tiếp liên quan đến điều trị. Hiệu quả được đo lường bằng năm sống điều chỉnh chất lượng (QALYs). Quá trình xử lý số liệu được thực hiện chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Phân tích tính bất định được thực hiện. Giúp đánh giá độ tin cậy của mô hình. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả kinh tế. Đây là nền tảng quan trọng cho các khuyến nghị chính sách.

2.1. Thiết kế mô hình phân tích chi phí hiệu quả

Mô hình phân tích chi phí-hiệu quả được thiết kế cẩn thận. Sử dụng cấu trúc Markov để mô phỏng diễn tiến bệnh BCMDT. Các trạng thái sức khỏe được định nghĩa rõ ràng. Bao gồm đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, thất bại điều trị và tử vong. Thời gian chu kỳ của mô hình được xác định. Giúp phản ánh chính xác quá trình bệnh. Mô hình này cho phép ước tính chi phí và hiệu quả tích lũy theo thời gian. Đây là công cụ mạnh mẽ để so sánh các can thiệp y tế dài hạn.

2.2. Thu thập dữ liệu tham số đầu vào mô hình BCMDT

Dữ liệu đầu vào cho mô hình được thu thập từ nhiều nguồn. Bao gồm y văn quốc tế và dữ liệu thực tế tại Việt Nam. Các tham số chính bao gồm xác suất dịch chuyển giữa các trạng thái bệnh. Chi phí thuốc Nilotinib và Imatinib. Chi phí xét nghiệm, chi phí điều trị biến chứng. Chi phí khám chữa bệnh ngoại trú và nội trú. Dữ liệu chất lượng sống (utility values) được sử dụng để tính QALYs. Quy trình thu thập dữ liệu đảm bảo tính chính xác và phù hợp. Phản ánh đúng bối cảnh điều trị BCMDT tại Việt Nam.

2.3. Quy trình xử lý số liệu đánh giá chi phí

Số liệu chi phí được thu thập từ các bệnh viện lớn. Bao gồm Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương và Bệnh viện Truyền máu - Huyết học TP.HCM. Chi phí được tính toán dựa trên quan điểm của người chi trả và xã hội. Bao gồm chi phí trực tiếp y tế. Các chi phí được quy về một năm cụ thể. Sử dụng tỷ lệ chiết khấu phù hợp. Phân tích được thực hiện trên phần mềm chuyên dụng. Đảm bảo tính chính xác của các phép tính toán chi phí-hiệu quả. Quy trình này cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết quả nghiên cứu.

III. Kết quả phân tích chi phí hiệu quả Nilotinib vs Imatinib

Nghiên cứu đã thiết lập thành công mô hình phân tích chi phí-hiệu quả cho Nilotinib và Imatinib. Các tham số đầu vào của mô hình được xác định chi tiết. Bao gồm đặc điểm dân số và xác suất dịch chuyển giữa các trạng thái bệnh. Kết quả ước tính chi phí và hiệu quả của hai phác đồ được trình bày cụ thể. Phân tích nền cho thấy sự khác biệt rõ rệt về chi phí và QALYs. Nilotinib có thể mang lại hiệu quả lâm sàng cao hơn. Tuy nhiên, đi kèm với chi phí điều trị lớn hơn. Chỉ số tỷ số chi phí-hiệu quả tăng thêm (ICER) được tính toán. Phản ánh chi phí bổ sung để đạt được một đơn vị hiệu quả tăng thêm. Kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về giá trị kinh tế của mỗi thuốc. Phân tích tính bất định giúp xác nhận độ tin cậy của các kết quả chính.

3.1. Thiết lập cấu trúc mô hình chi phí hiệu quả BCMDT

Mô hình Markov được thiết lập với bốn trạng thái sức khỏe. Bao gồm đáp ứng phân tử chính, thất bại điều trị (chuyển sang pha tăng tốc/cơn blast) và tử vong. Cấu trúc mô hình phản ánh các kịch bản lâm sàng thực tế. Đặc điểm dân số đầu vào được mô tả. Tuổi, giới tính, thời gian theo dõi bệnh được tính đến. Các xác suất dịch chuyển giữa các trạng thái bệnh được ước tính. Dựa trên dữ liệu lâm sàng từ các nghiên cứu và ý kiến chuyên gia. Mô hình này là công cụ hữu ích cho việc đánh giá chi phí điều trị BCMDT.

3.2. Ước tính chi phí hiệu quả điều trị Nilotinib Imatinib

Chi phí điều trị cho cả Nilotinib và Imatinib được ước tính. Bao gồm chi phí thuốc, chi phí xét nghiệm định kỳ, chi phí điều trị biến chứng. Chi phí khám chữa bệnh và các chi phí liên quan khác. Hiệu quả điều trị được đo bằng QALYs. QALYs phản ánh cả số năm sống thêm và chất lượng sống trong những năm đó. Kết quả ước tính cho thấy sự khác biệt đáng kể. Nilotinib có thể mang lại QALYs cao hơn. Tuy nhiên, tổng chi phí điều trị cũng cao hơn đáng kể. Các con số này là cơ sở cho phân tích ICER.

3.3. So sánh chi phí hiệu quả giữa Nilotinib và Imatinib

Phân tích so sánh trực tiếp chi phí-hiệu quả của Nilotinib và Imatinib. ICER được tính toán. Đây là chỉ số quan trọng trong kinh tế dược. ICER cho biết chi phí bổ sung cần trả để đạt được một QALY tăng thêm khi sử dụng Nilotinib thay vì Imatinib. Kết quả ICER được so sánh với ngưỡng chấp nhận chi trả tại Việt Nam. Phân tích này là cốt lõi của nghiên cứu. Cung cấp bằng chứng định lượng về giá trị kinh tế tương đối. Giúp nhà quản lý y tế đưa ra quyết định phù hợp.

IV. Bàn luận và so sánh hiệu quả kinh tế Nilotinib Imatinib

Kết quả phân tích chi phí-hiệu quả của Nilotinib và Imatinib được bàn luận chi tiết. Lựa chọn mô hình và các tham số đầu vào được đánh giá kỹ lưỡng. Đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Phân tích tính bất định (sensitivity analysis) được thực hiện rộng rãi. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn đến kết quả ICER. Điều này tăng cường độ tin cậy của các phát hiện. Nghiên cứu cũng tiến hành so sánh kết quả với các nghiên cứu tương tự trên thế giới. Nhằm đối chiếu và xác nhận tính hợp lý của các phát hiện. Sự khác biệt trong hệ thống y tế và giá thuốc cần được xem xét. Bàn luận cũng tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến ICER. Từ đó đưa ra các đánh giá khách quan về hiệu quả kinh tế. Các phát hiện này có giá trị thực tiễn cao cho việc hoạch định chính sách chi trả thuốc. Giúp tối ưu hóa nguồn lực trong điều trị BCMDT.

4.1. Lựa chọn mô hình đặc điểm phân tích chi phí hiệu quả

Mô hình Markov đã được lựa chọn. Được chứng minh là phù hợp cho các bệnh mạn tính như BCMDT. Các đặc điểm của mô hình được thảo luận. Bao gồm chu kỳ mô hình, các trạng thái sức khỏe và quan điểm phân tích (người chi trả, xã hội). Các tham số đầu vào đã được chọn dựa trên dữ liệu tốt nhất. Mặc dù có những hạn chế về dữ liệu thực tế tại Việt Nam. Việc lựa chọn mô hình và tham số đã được cân nhắc kỹ lưỡng. Đảm bảo tính hợp lý và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Từ đó, mang lại kết quả có độ tin cậy cao.

4.2. Phân tích tính bất định độ nhạy của kết quả

Phân tích tính bất định một chiều và đa chiều (probabilistic sensitivity analysis) được thực hiện. Điều này nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của sự không chắc chắn. Đặc biệt từ các tham số đầu vào. Kết quả cho thấy ICER của Nilotinib so với Imatinib thay đổi trong các kịch bản khác nhau. Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn được duy trì. Phân tích này tăng cường độ tin cậy của các kết quả chính. Đồng thời cung cấp thông tin quan trọng. Giúp hiểu rõ hơn về tính vững chắc của mô hình. Giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách BCMDT phù hợp.

4.3. Đối chiếu nghiên cứu quốc tế về BCMDT

Kết quả nghiên cứu được so sánh với các nghiên cứu chi phí-hiệu quả tương tự trên thế giới. Sự tương đồng và khác biệt được chỉ ra. Các yếu tố như giá thuốc, hệ thống chi trả, và chi phí y tế. Có thể ảnh hưởng đến kết quả giữa các quốc gia. Việc so sánh này giúp khẳng định tính hợp lý của phương pháp. Đồng thời cung cấp một cái nhìn toàn cầu về hiệu quả kinh tế của Nilotinib và Imatinib. Căn cứ vào đó, các chính sách cho điều trị BCMDT tại Việt Nam được đề xuất phù hợp.

V. Kết luận kiến nghị cho điều trị BCMDT tại Việt Nam

Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết lập và sử dụng mô hình phân tích chi phí-hiệu quả. Đánh giá Nilotinib so với Imatinib trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Các kết luận chính về chi phí-hiệu quả đã được rút ra. Cung cấp bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Dựa trên kết quả, các đề xuất cụ thể được đưa ra. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của các phác đồ điều trị. Bao gồm việc đàm phán giá thuốc, cải thiện chính sách chi trả. Và tối ưu hóa quy trình sử dụng thuốc TKI. Các kiến nghị này hướng tới việc giảm gánh nặng tài chính. Đảm bảo bệnh nhân BCMDT được tiếp cận điều trị tốt nhất. Góp phần cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Đồng thời tối ưu hóa nguồn lực y tế quốc gia.

5.1. Kết luận chính về chi phí hiệu quả Nilotinib Imatinib

Nghiên cứu kết luận rằng Nilotinib mang lại hiệu quả lâm sàng tốt hơn. Được đo bằng QALYs. Tuy nhiên, chi phí điều trị của Nilotinib cao hơn đáng kể so với Imatinib. ICER của Nilotinib so với Imatinib đã được tính toán. Kết quả này là cơ sở quan trọng. Giúp các cơ quan quản lý y tế xem xét. Xác định giá trị bổ sung mà Nilotinib mang lại. So với chi phí tăng thêm trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Đây là thông tin cần thiết cho việc ra quyết định cấp thuốc. Đảm bảo tính công bằng và bền vững của hệ thống y tế.

5.2. Đề xuất cải thiện hiệu quả kinh tế thuốc BCMDT

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều đề xuất được đưa ra. Cần có chính sách đàm phán giá thuốc hiệu quả hơn. Đặc biệt với các thuốc TKI thế hệ mới. Cải thiện chính sách bảo hiểm y tế. Giảm gánh nặng tài chính trực tiếp cho bệnh nhân. Phát triển hướng dẫn lâm sàng rõ ràng. Tối ưu hóa việc lựa chọn phác đồ điều trị. Dựa trên cả yếu tố lâm sàng và kinh tế. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển thuốc generic. Nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Những biện pháp này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế. Đảm bảo bệnh nhân BCMDT được tiếp cận điều trị tốt nhất.

VI. Đóng góp và hạn chế của nghiên cứu chi phí BCMDT

Nghiên cứu này có những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kinh tế dược. Đặc biệt trong bối cảnh điều trị BCMDT tại Việt Nam. Đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên so sánh chi phí-hiệu quả của Nilotinib và Imatinib tại Việt Nam. Cung cấp bằng chứng thực tiễn cho việc ra quyết định chính sách. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có một số hạn chế. Chủ yếu liên quan đến dữ liệu thực tế tại Việt Nam. Các hạn chế này cần được xem xét khi diễn giải kết quả. Đồng thời là định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai. Việc nhận diện rõ các hạn chế giúp đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược và y tế công cộng.

6.1. Đóng góp khoa học thực tiễn của đề tài

Đề tài đã đóng góp bằng chứng quan trọng. Phân tích chi phí-hiệu quả của Nilotinib và Imatinib trị BCMDT tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin định lượng. Giúp các nhà quản lý y tế, các nhà hoạch định chính sách. Đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chi trả và sử dụng thuốc. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển phương pháp luận. Ứng dụng mô hình phân tích quyết định trong kinh tế dược. Đóng góp vào việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của kinh tế dược. Đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực y tế hạn chế.

6.2. Hạn chế nghiên cứu đánh giá chi phí BCMDT

Nghiên cứu có một số hạn chế. Chủ yếu liên quan đến việc thiếu dữ liệu thực tế. Đặc biệt về chất lượng sống (QALYs) và chi phí toàn diện tại Việt Nam. Một số tham số mô hình phải dựa vào y văn quốc tế. Hoặc ý kiến chuyên gia. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa của kết quả. Thời gian theo dõi bệnh trong mô hình có giới hạn. Không thể bao quát toàn bộ diễn tiến bệnh lâu dài. Các hạn chế này cần được khắc phục trong các nghiên cứu tương lai. Giúp tăng cường độ chính xác và tin cậy của phân tích chi phí-hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU CÚC NGHIÊN CỨU CHI PHÍ - HIỆU QUẢ CỦA NILOTINIB SO VỚI IMATINIB TRONG ĐIỀU TRỊ BẠCH CẦU MẠN DÒNG TỦY TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU CÚC NGHIÊN CỨU CHI PHÍ - HIỆU QUẢ CỦA NILOTINIB SO VỚI IMATINIB TRONG ĐIỀU TRỊ BẠCH CẦU MẠN DÒNG TỦY TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH : TỔ CHỨC QUẢN LÝ DƯỢC MÃ SỐ : 62720412 Người hướng dẫn khoa học : GS. Nguyễn Thanh Bình PGS. Nguyễn Thị Thu Thủy HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Cúc ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến GS.Nguyễn Thanh Bình và PGS.Nguyễn Thị Thu Thủy, những người Thầy đã tận tình dìu dắt, hướng dẫn, trang bị cho tôi những kiến thức khoa học quý giá; định hướng phát triển tư duy cho tôi trong nghiên cứu khoa học; xây dựng tính cách và tư chất của nhà nghiên cứu; luôn ân cần động viên, nhắc nhở và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Nguyễn Thị Song Hà, PGS.Nguyễn Thị Thanh Hương, TS.Đỗ Xuân Thắng, Quý thầy/cô đã luôn dành nhiều thời gian tận tình nhận xét, góp ý sau mỗi chặng đường của tôi tại bộ môn để giúp tôi có một đề tài nghiên cứu hoàn thiện nhất. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trần Thị Lan Anh, TS.

Phạm Nữ Hạnh Vân, TS. Lã Thị Quỳnh Liên, ThS. Dương Viết Tuấn, DS. Kiều Thị Tuyết Mai đã luôn động viên, chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin cám ơn các anh/chị/em đồng nghiệp, các bạn sinh viên đã luôn đồng hành và hỗ trợ để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban lãnh đạo Viện Huyết học - Truyền Máu Trung Ương và Bệnh viện Truyền máu - Huyết học Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi thu thập được nguồn số liệu này. Cuối cùng, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè thân thiết đã luôn ở bên động viên và là chỗ dựa tinh thần để tôi vượt qua những khó khăn vất vả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU.

xi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.xii ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Tổng quan về bệnh bạch cầu mạn dòng tủy. Đặc điểm bệnh học. Chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy. Tổng quan về imatinib và nilotinib.

Tiêu chí đánh giá hiệu quả điều trị của các thuốc TKI. Chính sách chi trả.3 Tổng quan về kinh tế dược. Các phương pháp nghiên cứu kinh tế dược. Đối tượng nghiên cứu kinh tế dược.

Mô hình hóa trong kinh tế dược. Đánh giá chất lượng các nghiên cứu Kinh tế Dược. Vai trò và sự cần thiết của nghiên cứu Kinh tế Dược trong bối cảnh hiện nay trên thế giới và Việt Nam. Tổng quan hệ thống và đánh giá chất lượng các nghiên cứu liên quan đến đề tài.

Đặc điểm và phương pháp tiến hành nghiên cứu. Phân tích kết quả của các nghiên cứu. Đánh giá chất lượng báo cáo và chất lượng mô hình phân tích quyết định 34 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Xác định phạm vi nghiên cứu. Đặc điểm mô hình.

Các tham số đầu vào của mô hình. Phân tích chi phí - hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thiết lập mô hình phân tích chi phí-hiệu quả của NL và IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Cấu trúc mô hình. Đặc điểm dân số đầu vào mô hình. Xác suất dịch chuyển giữa các trạng thái bệnh.

Kết quả ước tính chi phí. Kết quả ước tính hiệu quả. Phân tích chi phí-hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Phân tích nền.

Phân tích tính bất định. So sánh với các nghiên cứu trên thế giới. Bàn luận về kết quả thiết lập mô hình phân tích chi phí-hiệu quả của NL và IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Lựa chọn mô hình và đặc điểm mô hình.

Các tham số đầu vào của mô hình. Bàn luận về kết quả phân tích chi phí – hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Kết quả phân tích nền. Kết quả phân tích tính bất định.

Tổng hợp và phân tích các đề xuất nâng cao hiệu quả kinh tế của thuốc. Hạn chế và những đóng góp của đề tài. Hạn chế của đề tài. Đóng góp của đề tài.

109 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Thiết lập mô hình phân tích chi phí-hiệu quả của NL và IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Phân tích chi phí-hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam.113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

115 vi PHỤ LỤC 1. BẢNG TỔNG HỢP CÁC ĐẶC ĐIỂM CÁC NGHIÊN CỨU TƯƠNG TỰ TRÊN THẾ GIỚI. PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN. TỶ LỆ TỬ VONG THEO TUỔI VÀ GIỚI CỦA VIỆT NAM NĂM 2016.

KẾT QUẢ PHÂN TÍCH GỘP ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ ĐẦU VÀO MÔ HÌNH. DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AP Accelerated phase Giai đoạn tăng tốc BCCL Bạch cầu cấp lympho BCCT Bạch cầu cấp tủy BCMDT Bạch cầu mạn dòng tủy BCR-ABL Gen BCR-ABL BHYT Bảo Hiểm Y Tế BP Blast phase Giai đoạn chuyển cấp BVTMHHHCM Bệnh viện Truyền máu Huyết học TP.Hồ Chí Minh CcyR Complete cytogenetic response Đáp ứng di truyền tế bào toàn phần CEA Cost-effectiveness analysis Phân tích chi phí-hiệu quả CER Cost-effectiveness Ratio Chỉ số chi phí-hiệu quả CHEERS Consolidated Health Economic Bảng kiếm đánh giá chất lượng Evaluation Reporting báo cáo Kinh tế Y tế Standards CHR Complete hematologic Đáp ứng huyết học hoàn toàn response CML Chronic myeloid leukemia Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy CLCS Chất lượng cuộc sống CP Chronic phase Giai đoạn mạn tính CP-HQ Chi phí-hiệu quả CPI Consumer price index Chỉ số giá tiêu dùng cs Cộng sự GIPAP Global Imatinib Patient Chương trình hỗ trợ bệnh nhân Assistance Program toàn cầu sử dụng thuốc Glivec HRQoL Health Related Quality of Life Chỉ số chất lượng cuộc sống viii liên quan đến sức khỏe HU Hydroxyure Thuốc Hydroxyure IFN Interferon – α Thuốc Interferon – α LYG Life Years Gain Số năm sống đạt được IM Imatinib Imatinib ICER Incremental Cost-effectiveness Chỉ số gia tăng chi phí – hiệu Ratio quả MMR Major molecular response Đáp ứng sinh học phân tử NL Nilotinib Nilotinib NST Ph+ Nhiễm sắc thể Philadelphia dương tính PF-LYs Progression free life years Số năm sống không tiến triển bệnh PSA Probabilistic Sensitivity Phân tích độ nhạy xác suất Analysis QALY Quality Adjusted Life Years Số năm sống được điều chỉnh chất lượng cuộc sống VĐNB Vòng đời người bệnh VPAP Viet Nam Patient Assistance Chương trình hỗ trợ bệnh nhân Program Việt Nam sử dụng thuốc Glivec, Tasigna SCT Stem cell transplantation Cấy ghép tế bào gốc SHPT Sinh học phân tử RCT Randomized Controlled Trial Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng TKI Tyrosine kinase inhibitor Thuốc ức chế men tyrosine kinase TNM Tumor, Node, Metastatis Khối u, Hạch bạch huyết, Di căn ix VHHTMTW Viện Huyết Học - Truyền Máu Trung Ương WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế Giới x DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Phân loại đáp ứng điều trị BCMDT giai đoạn mạn tính. So sánh các phương pháp phân tích kinh tế dược.

Chi phí thành phần theo quan điểm chi trả [89]. Xác suất chuyển đổi trạng thái bệnh. Các phương pháp giải quyết tính không chắc chắn. Kỹ thuật PICO.

Tổng hợp các biến số phân tích. Đặc điểm bệnh nhân BCMDT trong các nghiên cứu. Xác suất dịch chuyển trạng thái bệnh. Tổng hợp thông tin khảo sát chi phí.

Đặc điểm bệnh nhân BCMDT sử dụng IM hoặc NL. Cấu phần chi phí trực tiếp y tế 1 lần tái khám. Chi phí trực tiếp ngoài y tế và chi phí gián tiếp 1 lần tái khám. Tổng chi phí 1 lần tái khám bệnh nhân BCMDT giai đoạn mạn.

Chi phí điều trị bệnh nhân BCMDT giai đoạn mạn hóa trị và giai đoạn tăng tốc. Đặc điểm bệnh nhân bạch cầu cấp. Cấu phần chi phí điều trị tấn công. Cấu phần chi phí 1 lần điều trị duy trì.

Đặc điểm người bệnh ghép tủy. Cấu phần chi phí trực tiếp y tế bệnh nhân ghép tủy. CLCS người bệnh BCMDT sử dụng IM bước 1 và NL bước 2. Chỉ số thỏa dụng các trạng thái bệnh trong mô hình.

Chi phí và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Chi phí và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Xác suất đạt chi phí – hiệu quả theo các mức ngưỡng chi trả từ quan điểm xã hội. 77 xi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.

Số lượng người bệnh BCMDT hiện mắc trên toàn thế giới [147]. Phần trăm bệnh BCMDT được chẩn đoán mới theo tuổi ở Mỹ [66], [153] 4 Hình 1. Tiên lượng sống của bệnh nhân bạch cầu mạn dòng tủy theo giai đoạn bệnh. Sơ đồ các bước chẩn đoán và điều trị BCMDT bằng IM [26].

Chi phí thuốc Glivec/bệnh nhân/năm ở các quốc gia [83]. Phân loại chi phí dựa trên quan điểm người sử dụng dịch vụ. Mô hình Markov. Các bước phát triển mô hình quyết định.

Sơ đồ tìm kiếm và lựa chọn các nghiên cứu. So sánh ICER giữa các quốc gia. Kết quả đánh giá chất lượng báo cáo nghiên cứu. Kết quả đánh giá chất lượng mô hình quyết định.

Các bước tiến hành và phương pháp thực hiện nghiên cứu. Các phác đồ được đánh giá. Sơ đồ các bước thu thập số liệu. Mô hình Markov.

Sơ đồ sàng lọc và tìm kiếm xác suất chuyển đổi trạng thái tại các cơ sở dữ liệu Việt Nam. Lựa chọn nghiên cứu theo trạng thái bệnh. Sơ đồ tìm kiếm và sàng lọc hiệu quả. Mặt phẳng chỉ số CER.

Biểu đồ Scatter Plot so sánh các phác đồ từ quan điểm xã hội. Đường cong chấp nhận chi phí – hiệu quả từ quan điểm xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chi phí-hiệu quả Nilotinib vs Imatinib trị BCMDT tại VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại việt nam. Tải miễn phí tại TaiLieu.

Luận án "Nghiên cứu chi phí-hiệu quả Nilotinib vs Imatinib trị BCMDT tại VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu chi phí-hiệu quả Nilotinib vs Imatinib trị BCMDT tại VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chi phí-hiệu quả Nilotinib vs Imatinib trị BCMDT tại VN" thuộc chuyên ngành tổ chức quản lý dược. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu chi phí-hiệu quả Nilotinib vs Imatinib trị BCMDT tại VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chi phí-hiệu quả Nilotinib vs Imatinib trị BCMDT tại VN" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chi phí-hiệu quả Nilotinib vs Imatinib trị BCMDT tại VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter