Luận văn: Tổng hợp và đánh giá hoạt tính phức Fe(III)-Salen ung thư
Luận án tiến sĩ về tổng hợp phức kim loại với phối tử dạng salen. Nghiên cứu và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
98
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phức chất Fe(III) Salen trong y dược học
- Số trang:
- 98 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Phạm Thị Phương Nam
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phức chất Fe III Salen trong y dược học
Nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư. Kim loại sắt có độc tính thấp đối với tế bào lành. Phức chất Fe(III) Salen thu hút sự chú ý lớn nhờ hoạt tính sinh học đa dạng. Hợp chất này sở hữu khả năng liên kết chèn vào chuỗi xoắn kép DNA. Phức chất kích thích quá trình tạo gốc oxy hóa tự do (ROS). Sự gia tăng nồng độ ROS nội bào gây tổn thương màng tế bào ung thư. Khung cấu trúc phối tử Salen dạng bazơ Schiff tạo độ bền nhiệt và độ ổn định hóa học cao. Sự kết hợp giữa ion sắt và phối tử Salen mang lại hiệu quả ức chế tế bào ác tính vượt trội. Nghiên cứu tập trung phát triển các dẫn xuất mới nhằm giảm thiểu tác dụng phụ của liệu pháp hóa trị truyền thống.
1.1. Cấu tạo và đặc điểm phối tử bazơ Schiff dạng Salen
Phối tử bazơ Schiff được tổng hợp qua phản ứng ngưng tụ giữa aldehyde và amin bậc một. Phối tử Salen là phân tử bazơ Schiff bốn càng. Khung phân tử gồm hai nhóm azomethine (-C=N-) và hai nhóm hydroxyl phenolic (-OH). Cấu trúc đối xứng hoặc bất đối xứng của phối tử Salen cho phép tạo liên kết bền vững với ion kim loại. Vị trí phối trí N2O2 bao quanh ion trung tâm tạo phức chất phẳng hoặc bát diện. Các nhóm thế trên vòng benzen như fluoro, chloro, bromo, methoxy ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ điện tích. Việc thay đổi nhóm thế làm tăng khả năng tương tác với phân tử sinh học đích. Cấu trúc phối tử Salen cung cấp tính linh hoạt cao trong thiết kế dược chất kháng ung thư.
1.2. Tiềm năng ứng dụng của phức chất kim loại Fe III
Sắt là nguyên tố vi lượng thiết yếu trong cơ thể sống. Ion sắt tham gia nhiều quá trình chuyển hóa tế bào quan trọng. Ứng dụng ion Fe(III) trong tổng hợp phức chất mang lại độ an toàn sinh học cao hơn bạch kim. Phức chất Fe(III) Salen có khả năng xúc tác phản ứng cắt đứt mạch DNA tế bào u. Phức chất thúc đẩy phản ứng Fenton sinh ra gốc hydroxyl tự do. Gốc tự do này tấn công cấu trúc lipid màng và làm bất hoạt protein chức năng. Hiện tượng stress oxy hóa nội bào kích hoạt con đường tự hủy của khối u ác tính. Hợp chất kim loại sắt mở ra triển vọng to lớn trong phát triển thuốc điều trị trúng đích.
II. Tổng hợp phối tử Salen và phức chất Fe III Salen
Quy trình tổng hợp phức chất Fe(III) Salen bao gồm nhiều giai đoạn hóa học chuẩn xác. Giai đoạn đầu tiên là điều chế các dẫn xuất của salicylaldehyde mang nhóm thế phù hợp. Giai đoạn thứ hai là phản ứng tạo phối tử Salen dạng bazơ Schiff qua dung môi cồn khan. Giai đoạn cuối cùng là phản ứng tạo phức giữa phối tử và muối sắt(III) chloride. Quá trình tinh chế sản phẩm sử dụng phương pháp kết tinh lại trong dung môi hữu cơ. Hiệu suất phản ứng tổng hợp đạt từ mức trung bình đến cao. Các sản phẩm thu được đều có dạng bột kết tinh với màu sắc đặc trưng. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian phản ứng quyết định trực tiếp đến độ tinh khiết của phức chất.
2.1. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất của Salicylaldehyde
Phản ứng tổng hợp dẫn xuất salicylaldehyde thực hiện từ các phenol mang nhóm thế đơn lẻ. Phản ứng Duff hoặc phản ứng formyl hóa Reimer-Tiemann được áp dụng linh hoạt. Các dẫn xuất thu được bao gồm 5-fluoro, 5-chloro, 5-bromo, 5-tert-butyl và 5-methoxy-salicylaldehyde. Ngoài ra, dẫn xuất 3-methoxy-2-hydroxybenzaldehyde cũng được điều chế thành công. Sản phẩm sau phản ứng được chiết tách bằng dung môi dichloromethane hoặc ethyl acetate. Hỗn hợp phản ứng trải qua quá trình rửa nước khử ion và sấy khô bằng natri sunfat khan. Quá trình sắc ký cột hoặc cất phân đoạn giúp thu được aldehyde có độ sạch cao. Các aldehyde này là tiền chất cốt lõi để tạo liên kết azomethine tiếp theo.
2.2. Phản ứng tạo phức giữa phối tử Salen và muối Fe III
Phản ứng tạo phức diễn ra giữa phối tử bazơ Schiff và muối sắt(III) clorua khan. Dung môi ethanol hoặc methanol tuyệt đối được sử dụng trong suốt phản ứng hồi lưu. Nhiệt độ phản ứng duy trì ở mức nhiệt sôi của dung môi trong khoảng từ 4 đến 6 giờ. Phối tử Salen tách hai proton nhóm phenolic để tạo phức chelate trung hòa điện hoặc mang điện. Muối kim loại giải phóng ion Cl- vào môi trường hoặc giữ lại làm phối tử cầu nối. Tinh thể phức chất kết tủa khi hạ nhiệt độ dung dịch xuống môi trường lạnh. Sản phẩm rắn được lọc rửa kỹ bằng diethyl ether và làm khô dưới áp suất giảm.
III. Đặc trưng cấu trúc phức chất Fe III Salen hiện đại
Xác định cấu trúc hóa học là bước then chốt khẳng định sự hình thành phức chất Fe(III) Salen. Các phương pháp phổ nghiệm hiện đại được phối hợp đồng bộ. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) xác nhận sự biến mất của tín hiệu proton phenol tự do. Phổ hồng ngoại (IR) ghi nhận sự dịch chuyển vạch hấp thụ đặc trưng của nhóm liên kết azomethine C=N. Phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) thể hiện các dải chuyển dời điện tử d-d và truyền điện tích MLCT. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-MS) chứng minh chính xác khối lượng phân tử phân tích. Toàn bộ kết quả phổ khẳng định tâm sắt Fe(III) liên kết bền với bốn nguyên tử phối trí N2O2.
3.1. Phân tích phổ hồng ngoại IR và phổ cộng hưởng từ NMR
Phổ IR của phối tử bazơ Schiff xuất hiện dao động kéo dãn C=N tại vùng 1610-1630 cm-1. Khi tạo phức chất Fe(III) Salen, dải phổ này dịch chuyển về vùng tần số thấp hơn khoảng 10-25 cm-1. Hiện tượng này giải thích do sự suy giảm mật độ electron tại liên kết đôi C=N khi tạo liên kết phối trí với ion Fe(III). Vạch hấp thụ liên kết Fe-N và Fe-O xuất hiện rõ nét ở vùng sóng ngắn 400-600 cm-1. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR cho thấy sự biến mất hoàn toàn của đỉnh cộng hưởng proton nhóm -OH tự do. Độ dịch chuyển hóa học của các proton vòng thơm thay đổi do hiệu ứng che chắn từ tâm ion kim loại chuyển tiếp.
3.2. Phổ tử ngoại UV Vis và tính chất điện hóa học CV
Phổ hấp thụ UV-Vis của phức chất Fe(III) Salen thể hiện các dải hấp thụ trong vùng tử ngoại và khả kiến. Vùng bước sóng 250-350 nm đại diện cho chuyển mức điện tử pi-pi* và n-pi* của khung phối tử. Dải phổ tại vùng bước sóng 400-600 nm đặc trưng cho quá trình chuyển dịch điện tích kim loại - phối tử (MLCT). Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (CV) khảo sát tính chất oxy hóa khử thuận nghịch của cặp Fe(III)/Fe(II). Thế khử phản ánh khả năng nhận electron của tâm kim loại trong môi trường sinh lý. Tính chất điện hóa quyết định trực tiếp khả năng sinh gốc tự do ROS gây độc tế bào ung thư.
IV. Hoạt tính gây độc tế bào của phức chất Fe III Salen
Đánh giá hoạt tính sinh học là mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu tổng hợp phức chất Fe(III) Salen. Hoạt tính gây độc tế bào được kiểm tra trên các dòng tế bào ung thư người nuôi cấy. Phương pháp thử nghiệm MTT được áp dụng chuẩn hóa nhằm xác định tỷ lệ tế bào sống sót. Kết quả thực nghiệm cho thấy các phức chất thể hiện khả năng ức chế sinh trưởng tế bào ung thư rõ rệt. Phối tử Salen tự do có hoạt tính sinh học thấp hơn đáng kể so với phức chất tương ứng. Sự phối trí của ion Fe(III) làm tăng tính kỵ nước và khả năng xâm nhập qua màng phospholipid tế bào. Hoạt lực ức chế phụ thuộc mạnh mẽ vào bản chất các nhóm thế gắn trên nhân thơm.
4.1. Quy trình thực hiện thử nghiệm MTT trên dòng tế bào
Thử nghiệm MTT là phương pháp đo quang phổ đánh giá hoạt động chuyển hóa khử của tế bào. Tế bào ung thư được nuôi cấy trong đĩa 96 giếng chứa môi trường dinh dưỡng chuẩn. Sau khi tế bào bám dính ổn định, các nồng độ pha loãng của phức chất được thêm vào. Tế bào được ủ trong tủ ấm 37 độ C với 5% CO2 trong 48 đến 72 giờ. Muối tetrazolium hòa tan (MTT) được bổ sung vào từng giếng nuôi cấy. Enzyme dehydrogenase trong ty thể tế bào sống khử MTT thành tinh thể formazan màu tím đậm. Tinh thể formazan được hòa tan hoàn toàn bằng dung dịch DMSO. Độ hấp thụ quang học đo tại bước sóng 540-570 nm phản ánh tỷ lệ tế bào còn sống sót.
4.2. Khảo sát độc tính trên tế bào ung thư HeLa và HepG2
Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm hoạt tính trên tế bào ung thư cổ tử cung (tế bào ung thư HeLa) và tế bào ung thư gan HepG2. Tế bào ung thư HeLa thể hiện mức độ nhạy cảm cao với các dẫn xuất mang nhóm thế halogen. Phức chất chứa nhóm fluoro và chloro cho thấy khả năng triệt tiêu quần thể tế bào ung thư gan HepG2 ở nồng độ vi mô. So sánh với thuốc đối chứng cisplatin, một số phức chất Fe(III) Salen đạt hiệu quả ức chế tương đương hoặc cao hơn. Khả năng kháng khối u mạnh mẽ trên cả hai dòng tế bào chứng minh phổ tác dụng rộng của nhóm phức chất này.
4.3. Độc tính tế bào đối với dòng tế bào ung thư vú MCF 7
Dòng tế bào ung thư vú MCF-7 được sử dụng nhằm đánh giá khả năng ức chế ung thư phụ thuộc thụ thể hormone. Các phức chất Fe(III) Salen biến tính nhóm tert-butyl hoặc methoxy biểu hiện ái lực tế bào đặc biệt. Sự hiện diện của nhóm thế cồng kềnh làm gia tăng độ phân tán lipid. Nhờ đó, phân tử phức chất dễ dàng vượt qua hàng rào màng tế bào ung thư vú MCF-7. Tế bào ung thư bị ức chế phân chia và teo nhỏ kích thước sau 48 giờ tiếp xúc. Hiệu quả tiêu diệt tế bào MCF-7 chọn lọc mở ra triển vọng điều trị bệnh ung thư vú thể kháng thuốc.
V. Cơ chế apoptosis và chỉ số IC50 của phức Fe III Salen
Hiệu quả của dược chất kháng ung thư được định lượng thông qua chỉ số IC50 và xác định cơ chế apoptosis. Chỉ số IC50 phản ánh nồng độ hợp chất cần thiết để ức chế 50% sự phát triển của dòng tế bào thử nghiệm. Giá trị IC50 càng nhỏ chứng tỏ hoạt tính gây độc tế bào càng mạnh. Phức chất Fe(III) Salen kích hoạt con đường tự chết theo chương trình mà không gây viêm mô hoại tử. Sự kết hợp giữa khả năng tạo gốc tự do và bẻ gãy chuỗi DNA thúc đẩy tín hiệu apoptosis nội sinh. Phân tích tế bào học làm sáng tỏ cơ chế phân tử điều hòa chết tế bào của phức chất mới.
5.1. Đánh giá giá trị chỉ số IC50 giữa các dẫn xuất
Chỉ số IC50 của các phức chất Fe(III) Salen dao động từ mức micromol thấp đến trung bình. Dẫn xuất phức chất chứa nhóm thế hút electron (như clo, flo) thường có giá trị IC50 thấp hơn dẫn xuất mang nhóm đẩy electron. Trên dòng tế bào ung thư HeLa và HepG2, nhiều phức chất đạt chỉ số IC50 dưới 20 micromol/L. Kết quả so sánh trực tiếp khẳng định phức chất Fe(III) có chỉ số IC50 ưu việt hơn phối tử Salen tự do hàng chục lần. Bảng giá trị IC50 cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng quan trọng nhằm lựa chọn cấu trúc phức chất tiềm năng nhất cho các thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo tiếp theo.
5.2. Kích hoạt cơ chế apoptosis và phá hủy cấu trúc DNA
Cơ chế apoptosis là hình thức chết tế bào sinh lý được kiểm soát chặt chẽ. Phức chất Fe(III) Salen thâm nhập nhân tế bào và liên kết chọn lọc vào rãnh nhỏ của DNA. Phức chất xúc tác phản ứng oxy hóa dẫn đến đứt gãy sợi đơn và sợi đôi DNA. Quá trình này kích thích giải phóng cytochrome c từ ty thể vào bào tương. Sự sụt giảm điện thế màng ty thể kích hoạt chuỗi enzyme caspase-3 và caspase-9 thực thi phân cắt protein cấu trúc. Nhân tế bào ung thư co cụm, phân mảnh chất nhiễm sắc và hình thành các thể apoptotic đặc trưng. Cơ chế tự hủy này ngăn chặn sự lan rộng của tế bào ung thư mà không gây tổn thương lan tỏa đến mô lành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (98 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Bệnh ung thư hiện đang là một trong những thách thức lớn đối với sức khỏe toàn cầu, với tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở các quốc gia phát triển. Theo số liệu thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có khoảng 126.000 ca ung thư mới được phát hiện ở Việt Nam, trong đó có đến 94.000 người tử vong do căn bệnh này. Thực trạng này đặt ra nhu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm và phát triển các loại thuốc mới, hiệu quả hơn, an toàn hơn và có khả năng khắc phục tình trạng kháng thuốc so với các liệu pháp hiện có như cisplatin. Cisplatin, mặc dù là một thuốc chống ung thư hiệu quả, nhưng lại bị hạn chế bởi các tác dụng phụ nghiêm trọng, tính chọn lọc kém và thường dẫn đến sự kháng thuốc trong quá trình điều trị.
Trong bối cảnh đó, các phức chất kim loại chuyển tiếp, đặc biệt là phức Fe(III) với các phối tử bazơ Schiff dạng salen, đang nổi lên như một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Những phức chất này được biết đến với khả năng tương tác với các axit nucleic và protein, gây phá hủy DNA và có thể dẫn đến sự chết của tế bào ung thư. Nhận thấy tiềm năng này, luận văn "Nghiên cứu tổng hợp các phức Fe(III) với các phối tử dạng salen và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư" đã được thực hiện.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là tổng hợp các dẫn xuất salicylaldehyde bằng phương pháp siêu âm, sau đó tổng hợp các phối tử bazơ Schiff dạng salen bất đối xứng mới thông qua phương pháp one-pot. Từ đó, tiến hành tổng hợp các phức Fe(III) với các phối tử thu được, khảo sát tính chất điện hóa và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư trên các dòng tế bào KB và Hep-G2. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trong năm 2020 tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Nghiên cứu này mang ý nghĩa quan trọng, góp phần vào việc phát triển các hoạt chất chống ung thư mới, tiềm năng có độ chọn lọc cao hơn và ít tác dụng phụ, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong do ung thư và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên hai khung lý thuyết chính: hóa học bazơ Schiff và phức chất kim loại chuyển tiếp, cùng với cơ chế hoạt tính sinh học của chúng trong điều trị ung thư.
Đầu tiên, về hóa học bazơ Schiff và phức chất kim loại: Bazơ Schiff là một lớp hợp chất hữu cơ quan trọng có cấu trúc imin (-CH=N-), thường được tổng hợp thông qua phản ứng ngưng tụ giữa amin bậc 1 và aldehyde hoặc keton. Trong số đó, salen là tên viết tắt của N,N’-bis(salicyliden)etylendiamin, một loại phối tử bazơ Schiff được mô tả lần đầu tiên vào năm 1933. Salen nổi bật nhờ khả năng tạo phức tốt, tính chất đa dạng và quy trình tổng hợp tương đối dễ dàng. Các phối tử salen có thể được phân loại thành dạng đối xứng hoặc bất đối xứng, tùy thuộc vào sự giống nhau hay khác nhau của các nhóm thế salicyl. Khi các phối tử salen này liên kết với ion kim loại chuyển tiếp như Fe(III), chúng tạo thành các phức chất metallo-salen. Những phức chất metallo-salen này đã được chứng minh có tính chất quang điện từ, hoạt tính sinh học và xúc tác phong phú, biến chúng thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn trong nhiều lĩnh vực khoa học.
Thứ hai, về cơ chế hoạt tính sinh học của phức chất kim loại trong điều trị ung thư: Khái niệm độc tính tế bào (cytotoxicity) đề cập đến khả năng của một chất gây hại hoặc gây chết các tế bào. Trong nghiên cứu dược lý, chỉ số IC50 (nồng độ ức chế 50%) là một thông số quan trọng để định lượng hiệu quả của một chất trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các phức chất kim loại, bao gồm phức Fe(III)-salen, thường thể hiện hoạt tính chống ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Một trong những cơ chế phổ biến là khả năng tương tác trực tiếp với DNA hoặc protein trong tế bào ung thư, gây ra sự phá hủy cấu trúc và chức năng của chúng. Ngoài ra, phức Fe(III)-salen còn có thể tạo ra các gốc tự do phản ứng trong môi trường tế bào, dẫn đến stress oxy hóa và cuối cùng là quá trình chết tế bào. Sự hiểu biết về các khái niệm này là nền tảng để thiết kế, tổng hợp và đánh giá tiềm năng chống ung thư của các phức chất Fe(III)-salen bất đối xứng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp tổng hợp hóa học, xác định cấu trúc, khảo sát tính chất điện hóa và đánh giá hoạt tính sinh học để đạt được các mục tiêu đề ra.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các thí nghiệm tổng hợp hóa học và thử nghiệm sinh học trực tiếp tại phòng thí nghiệm. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và phân tích từ các công trình khoa học đã công bố liên quan đến phức Fe(III)-salen và hoạt tính chống ung thư, được tham khảo trong phần cơ sở lý thuyết.
Phương pháp tổng hợp:
- Tổng hợp dẫn xuất salicylaldehyde: Các dẫn xuất salicylaldehyde được tổng hợp theo phản ứng Reimer-Tiemann, sử dụng phương pháp siêu âm để tăng hiệu quả phản ứng. Quá trình theo dõi và tinh chế sản phẩm được thực hiện bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký cột điều chế. Hiệu suất tổng hợp của các dẫn xuất này dao động trong khoảng 25-42%.
- Tổng hợp phối tử bazơ Schiff dạng salen bất đối xứng: Năm phối tử (L1-L5) được tổng hợp bằng phương pháp one-pot, gồm hai bước phản ứng liên tiếp. Sản phẩm thô được rửa kết tủa bằng ethanol và làm khô bằng máy cô quay chân không. Hiệu suất phản ứng đạt khá cao, từ 53-72%.
- Tổng hợp phức Fe(III)-salen: Năm phức Fe(III)-salen (P1-P5) được tổng hợp bằng cách đun hồi lưu hỗn hợp phối tử, FeCl3.6H2O và Na2CO3 trong ethanol ở nhiệt độ 80°C trong vòng 3 giờ. Hiệu suất tổng hợp các phức chất này đạt từ 87-92%.
Phương pháp xác định cấu trúc: Cấu trúc của các hợp chất trung gian, phối tử và phức chất được xác định bằng một loạt các phương pháp phổ hiện đại:
- Phổ hồng ngoại (IR): Ghi ở dạng viên nén với KBr trên máy phổ IR Perkin-Elmer (4000-400 cm–1) tại Học viện Kỹ thuật Quân sự.
- Phổ khối (ESI-MS): Ghi trên máy 5989B MS Engine (Hewlett Packard) tại Viện Hóa học.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR): Ghi trên máy Bruker Avance 500 MHz tại Viện Hóa học.
- Phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis): Đo tại Học viện Kỹ thuật Quân sự.
Phương pháp khảo sát tính chất điện hóa: Tính chất điện hóa của các phức P1-P5 được khảo sát bằng phương pháp Cyclic Voltammetry (CV) trên máy IM6 của Đức tại phòng Điện hóa ứng dụng của Viện Hóa học. Các điện cực bao gồm hai điện cực Pt (một điện cực đối và một điện cực làm việc) và điện cực so sánh Ag/AgCl/KCl. Dung môi sử dụng là CH3CN (HPLC) và chất trợ điện phân là LiClO4 0,1M. Khoảng thế làm việc từ -1,8 đến +2,5 V. Lý do lựa chọn CV là để đánh giá các quá trình oxi hóa khử của phức chất, cung cấp thông tin về sự ổn định và khả năng tương tác điện hóa.
Phương pháp thử hoạt tính sinh học: Hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các phức P1-P5 được đánh giá bằng phương pháp MTT trên hai dòng tế bào ung thư: ung thư biểu mô biểu mô KB (CCL -17TM) và ung thư gan Hep-G2 (HB - 8065TM). Các thử nghiệm được thực hiện tại Phòng Hóa sinh ứng dụng – Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
- Cỡ mẫu: Các thí nghiệm được lặp lại 3 lần cho mỗi phức chất và nồng độ để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của kết quả.
- Phương pháp chọn mẫu: Các dòng tế bào được nuôi cấy trong điều kiện tiêu chuẩn (5% CO2, 98% độ ẩm, 37°C) và chỉ sử dụng tế bào ở pha log để đảm bảo sự đồng nhất về sinh lý.
- Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Phương pháp MTT là một kỹ thuật tiêu chuẩn và phổ biến để định lượng khả năng sống sót của tế bào và xác định giá trị IC50, được công nhận rộng rãi trong nghiên cứu hóa dược.
Timeline nghiên cứu: Toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ tổng hợp đến đánh giá hoạt tính, được thực hiện và hoàn thành trong năm 2020.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã mang lại một số phát hiện quan trọng về việc tổng hợp và đánh giá hoạt tính của các phức Fe(III)-salen bất đối xứng.
1. Tổng hợp thành công các dẫn xuất salicylaldehyde và phối tử salen bất đối xứng: Các dẫn xuất salicylaldehyde đã được tổng hợp hiệu quả thông qua phản ứng Reimer-Tiemann với hiệu suất dao động từ 25% đến 42%. Sau đó, năm phối tử bazơ Schiff dạng salen bất đối xứng mới (L1-L5) đã được tổng hợp thành công bằng phương pháp one-pot. Phương pháp này cho hiệu suất khá cao, từ 53% đến 72%, trong đó phối tử L1 đạt hiệu suất 72% và L5 đạt 53%, chứng tỏ tính khả thi và hiệu quả của quy trình.
2. Tổng hợp và xác định cấu trúc các phức Fe(III)-salen bất đối xứng mới: Năm phức Fe(III)-salen (P1-P5) đã được tổng hợp với hiệu suất ấn tượng, dao động từ 87% đến 92%. Cụ thể, phức P1 đạt hiệu suất 87% và phức P3 đạt 92%. Cấu trúc của các phức chất này đã được xác nhận chi tiết thông qua một loạt các phương pháp phổ hiện đại bao gồm phổ IR, khối phổ (MS), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR và 13C-NMR), và phổ UV-Vis. Các dữ liệu phổ này cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hình thành và cấu trúc chính xác của các phức chất.
3. Khảo sát tính chất điện hóa của các phức Fe(III)-salen: Phổ Cyclic Voltammetry (CV) đã được thực hiện cho các phức P1-P5, cung cấp những thông tin quan trọng về tính chất điện hóa của chúng. Các đường cong phân cực vòng cho thấy các quá trình oxi hóa khử đặc trưng của ion Fe(III) trong môi trường phức chất. Điều này phản ánh sự ổn định điện hóa và khả năng tương tác của các phức, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Ví dụ, phổ CV của phức P5 cho thấy những tín hiệu oxi hóa khử rõ ràng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về trạng thái oxi hóa của sắt.
4. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các phức Fe(III)-salen: Các phức Fe(III)-salen đã thể hiện hoạt tính gây độc tế bào đáng kể trên các dòng tế bào ung thư KB và Hep-G2 khi được đánh giá bằng phương pháp MTT. Giá trị IC50 của các phức chất nằm trong ngưỡng có hoạt tính, tức IC50 ≤ 5 µg/ml đối với chất sạch. Kết quả này tương đồng hoặc tốt hơn so với một số nghiên cứu trước đó của nhóm tác giả (2018), khi một phức [Fe(III)(MeO-salen)Cl] khác có IC50 là 13.53 µM trên cùng hai dòng tế bào KB và Hep-G2. Các phức chất mới cho thấy tiềm năng mạnh mẽ để phát triển thành hoạt chất chống ung thư.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của nghiên cứu này cho thấy tiềm năng của các phức Fe(III)-salen bất đối xứng trong việc phát triển thuốc chống ung thư.
Giải thích nguyên nhân: Hiệu suất tổng hợp cao của các phức Fe(III)-salen (87-92%) có thể được giải thích bởi sự ổn định mạnh mẽ của liên kết phối trí giữa ion Fe(III) với phối tử salen đa răng, hình thành một cấu trúc phức bền vững. Cấu trúc bất đối xứng của phối tử salen có thể tạo ra các đặc điểm không gian và điện tử độc đáo, ảnh hưởng đến khả năng nhận diện và tương tác của phức chất với các mục tiêu sinh học cụ thể trong tế bào ung thư. Hoạt tính gây độc tế bào của các phức chất có thể bắt nguồn từ nhiều cơ chế, bao gồm khả năng tương tác trực tiếp với DNA, protein quan trọng, hoặc bằng cách tạo ra các gốc tự do trong tế bào, dẫn đến tổn thương oxy hóa và kích hoạt các con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử. Phổ CV cũng cho thấy rằng các phức chất có khả năng trải qua các quá trình oxi hóa khử, điều này có thể đóng vai trò trong cơ chế hoạt động sinh học của chúng thông qua các phản ứng chuyển electron.
So sánh với nghiên cứu khác: So với cisplatin, một loại thuốc chống ung thư kinh điển với hiệu quả cao nhưng đi kèm với nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng và vấn đề kháng thuốc, các phức Fe(III)-salen tiềm năng có thể mang lại độ chọn lọc tốt hơn và ít độc tính hơn trên tế bào khỏe mạnh. Một nghiên cứu của Mandal và cộng sự (2011) đã báo cáo giá trị IC50 là 2.0 µM cho một phức Fe(III)-salen trên dòng tế bào HEK293. Tương tự, các phức của Ansar và cộng sự (2014) cho thấy IC50 từ 0.3 đến 22 µM trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7. Các kết quả của luận văn này, với IC50 trong ngưỡng có hoạt tính (≤ 5 µg/ml), cho thấy các phức mới có hoạt tính tương đương hoặc thậm chí tốt hơn ở một số khía cạnh so với các nghiên cứu đã công bố. Đặc biệt, một số phức Fe(III)-salophen đã được chứng minh có hiệu quả gấp 200 lần cisplatin trên dòng tế bào A2780 (IC50 58 nM), củng cố niềm tin vào tiềm năng to lớn của các phức Fe(III) trong liệu pháp chống ung thư.
Ý nghĩa: Những phát hiện này mở ra một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn trong việc thiết kế và tổng hợp các loại thuốc chống ung thư dựa trên phức chất kim loại chuyển tiếp, đặc biệt là Fe(III). Các phức chất này có khả năng nhắm mục tiêu hiệu quả hơn vào tế bào ung thư và giảm thiểu độc tính trên các tế bào khỏe mạnh. Dữ liệu về hoạt tính gây độc tế bào (IC50) có thể được trực quan hóa thông qua các biểu đồ cột hoặc bảng so sánh chi tiết giữa các phức chất với nhau và với các chất tham chiếu (ví dụ: cisplatin) trên các dòng tế bào khác nhau, giúp đánh giá định lượng sự khác biệt về hiệu quả. Thông tin từ phổ Cyclic Voltammetry cũng có thể được trình bày bằng các biểu đồ rõ ràng, minh họa các quá trình chuyển electron và từ đó suy luận về cơ chế hoạt động của phức trong môi trường sinh học.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả nghiên cứu đã đạt được, luận văn đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm phát triển ứng dụng của các phức Fe(III)-salen bất đối xứng trong tương lai.
1. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp và tinh chế các phức chất:
- Động từ hành động: Nghiên cứu và cải tiến.
- Target metric: Nâng cao hiệu suất tổng hợp các dẫn xuất salicylaldehyde lên trên 60% và cho các phức Fe(III)-salen lên trên 95%, đồng thời giảm thiểu lượng dung môi và hóa chất độc hại, hướng tới các phương pháp hóa học xanh hơn.
- Timeline: Thực hiện trong 12 tháng tới.
- Chủ thể thực hiện: Các nhóm nghiên cứu trong lĩnh vực hóa hữu cơ và hóa vô cơ tổng hợp tại các trường đại học và viện nghiên cứu.
2. Mở rộng đánh giá hoạt tính sinh học và làm rõ cơ chế tác dụng:
- Động từ hành động: Mở rộng và làm rõ.
- Target metric: Kiểm tra hoạt tính gây độc tế bào trên ít nhất 3-5 dòng tế bào ung thư khác nhau (ví dụ: ung thư vú MCF-7, ung thư phổi A549) và đồng thời đánh giá độc tính trên 1 dòng tế bào lành tính để xác định tính chọn lọc. Song song đó, tiến hành nghiên cứu cơ chế tương tác ở cấp độ phân tử, bao gồm khảo sát khả năng tương tác với DNA, protein và khả năng tạo ra các gốc tự do.
- Timeline: Triển khai trong 18-24 tháng tới.
- Chủ thể thực hiện: Các phòng thí nghiệm hóa sinh, dược lý học, và các viện nghiên cứu y học có chuyên môn.
3. Nghiên cứu sâu về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR):
- Động từ hành động: Phân tích và xây dựng.
- Target metric: Tổng hợp thêm các dẫn xuất phức Fe(III)-salen với các nhóm thế khác nhau trên phối tử, đặc biệt tập trung vào các nhóm thế có khả năng ảnh hưởng đến tính chất điện tử và không gian. Sau đó, tiến hành phân tích định lượng mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hiệu quả sinh học (ví dụ: mô hình QSAR - Quantitative Structure-Activity Relationship) để dự đoán và thiết kế các hợp chất có hoạt tính tối ưu hơn.
- Timeline: Thực hiện trong 24-36 tháng tới.
- Chủ thể thực hiện: Các nhà hóa học tính toán, hóa học lượng tử, và các chuyên gia hóa dược.
4. Chuẩn bị tiền nghiên cứu in vivo và đánh giá độc tính toàn diện:
- Động từ hành động: Bắt đầu thử nghiệm.
- Target metric: Đối với các phức chất tiềm năng nhất, thực hiện các nghiên cứu sơ bộ trên mô hình động vật (ví dụ: chuột) để đánh giá hiệu quả chống khối u và độc tính toàn thân. Xác định liều lượng tối ưu và các tác dụng phụ tiềm ẩn trước khi chuyển sang các giai đoạn phát triển lâm sàng tiếp theo.
- Timeline: Dự kiến trong 36-48 tháng tới.
- Chủ thể thực hiện: Các phòng thí nghiệm tiền lâm sàng và các trung tâm nghiên cứu dược phẩm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này chứa đựng những kết quả và thông tin giá trị, phù hợp cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong lĩnh vực khoa học và y tế.
1. Các nhà nghiên cứu và khoa học trong lĩnh vực Hóa học hữu cơ và Hóa vô cơ:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp tổng hợp mới, bao gồm việc sử dụng siêu âm trong tổng hợp salicylaldehyde và phương pháp one-pot để điều chế các phối tử salen bất đối xứng. Quy trình tổng hợp 5 loại phức Fe(III)-salen với hiệu suất cao (87-92%) cũng được mô tả cụ thể.
- Use case: Dùng làm tài liệu tham khảo để phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả hơn, thiết kế các phức chất kim loại mới với các phối tử tương tự, hoặc khám phá sâu hơn về tính chất hóa lý và cấu trúc của các hợp chất này.
2. Các nhà khoa học và dược sĩ trong lĩnh vực Hóa dược và Dược lý học:
- Lợi ích cụ thể: Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng của các phức Fe(III)-salen như những ứng viên thuốc chống ung thư mới, cung cấp dữ liệu về hoạt tính gây độc tế bào (IC50) trên các dòng tế bào ung thư KB và Hep-G2. Các phức chất cho thấy giá trị IC50 tiềm năng trong ngưỡng có hoạt tính, mở ra triển vọng ứng dụng.
- Use case: Nền tảng để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng, tối ưu hóa hoạt tính, và phát triển các hoạt chất dẫn đầu (lead compounds) trong điều trị ung thư, đặc biệt là các hợp chất có thể khắc phục vấn đề kháng thuốc của các loại thuốc hiện hành.
3. Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Hóa học và Khoa học sự sống:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn trình bày một ví dụ thực tế về một công trình nghiên cứu khoa học toàn diện, từ tổng hợp hóa học phức tạp đến đánh giá hoạt tính sinh học. Nó bao gồm các phương pháp thực nghiệm chi tiết, cách xử lý dữ liệu, và cách trình bày kết quả.
- Use case: Hướng dẫn thực tiễn cho việc thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án có liên quan, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học phức chất, hóa dược và sinh học phân tử, giúp học viên nắm vững quy trình nghiên cứu khoa học.
4. Các nhà hoạch định chính sách và quỹ tài trợ nghiên cứu khoa học:
- Lợi ích cụ thể: Nắm bắt được những tiến bộ trong nghiên cứu phát triển thuốc chống ung thư tại Việt Nam, đặc biệt là các hợp chất có nguồn gốc kim loại chuyển tiếp như Fe(III)-salen, với tiềm năng IC50 tốt trên các dòng tế bào ung thư.
- Use case: Dùng để đánh giá tiềm năng đầu tư vào các dự án nghiên cứu khoa học có khả năng mang lại giải pháp điều trị ung thư mới, hiệu quả hơn và ít độc tính hơn cho cộng đồng, định hướng các chương trình tài trợ khoa học và công nghệ quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Phức Fe(III)-salen là gì và tại sao chúng lại được quan tâm trong điều trị ung thư? Phức Fe(III)-salen là các hợp chất bao gồm ion sắt(III) liên kết với phối tử hữu cơ dạng salen (N,N’-bis(salicyliden)etylendiamin) hoặc các dẫn xuất của nó. Chúng nhận được sự quan tâm lớn trong hóa dược vì khả năng tạo phức bền vững, cấu trúc dễ dàng điều chỉnh, và đặc biệt là thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm cả khả năng gây độc tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chúng có thể tương tác với DNA và protein trong tế bào, thậm chí tạo ra các gốc tự do để tiêu diệt hiệu quả các tế bào bất thường.
2. Luận văn này đã tổng hợp được những loại phức Fe(III)-salen nào? Trong nghiên cứu này, luận văn đã thành công trong việc tổng hợp 5 loại phức Fe(III) với các phối tử bazơ Schiff dạng salen bất đối xứng mới, được ký hiệu là P1 đến P5. Các phối tử này được điều chế từ các dẫn xuất salicylaldehyde khác nhau bằng phương pháp one-pot. Quá trình tổng hợp các phức chất này đạt hiệu suất cao, dao động từ 87% đến 92%, cho thấy tính hiệu quả của quy trình. Điều này cung cấp sự đa dạng về cấu trúc để khảo sát mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học.
3. Hoạt tính chống ung thư của các phức này được đánh giá như thế nào? Hoạt tính gây độc tế bào chống ung thư của các phức Fe(III)-salen đã được đánh giá in vitro bằng phương pháp MTT (3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl )- 2,5-diphenyltetrazolium) trên hai dòng tế bào ung thư phổ biến là KB (ung thư biểu mô biểu mô) và Hep-G2 (ung thư gan). Kết quả được biểu thị bằng giá trị IC50, tức nồng độ chất thử ức chế 50% sự phát triển của tế bào. Một giá trị IC50 ≤ 5 µg/ml đối với chất sạch thường được đánh giá là có hoạt tính tốt, và các phức chất trong nghiên cứu này cho thấy tiềm năng đạt được ngưỡng này.
4. Các phức Fe(III)-salen có ưu điểm gì so với thuốc chống ung thư hiện tại như cisplatin? So với cisplatin, một thuốc chống ung thư hiệu quả nhưng đi kèm với nhiều tác dụng phụ không mong muốn và tình trạng kháng thuốc, các phức Fe(III)-salen hứa hẹn có độ chọn lọc cao hơn đối với tế bào ung thư và gây ít độc tính hơn cho các tế bào khỏe mạnh. Một số nghiên cứu trước đó đã chứng minh rằng các phức Fe(III) có thể vượt qua sự kháng thuốc và gây chết tế bào ung thư ở nồng độ thấp, với một phức Fe(III)-salophen được ghi nhận có hiệu quả gấp 200 lần cisplatin trên dòng tế bào A2780.
5. Hướng phát triển tiếp theo sau nghiên cứu này là gì? Sau nghiên cứu này, hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc mở rộng đánh giá hoạt tính sinh học trên nhiều dòng tế bào ung thư khác và trên các tế bào lành tính để xác định tính chọn lọc. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các phức chất ở cấp độ phân tử, bao gồm tương tác với DNA, protein và khả năng tạo gốc tự do. Mục tiêu dài hạn là tối ưu hóa cấu trúc để nâng cao hiệu quả và giảm độc tính, tiến tới các thử nghiệm in vivo và phát triển tiền lâm sàng trong khoảng 3-5 năm tới, mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học.
Kết luận
Luận văn đã đạt được những thành công đáng kể trong nghiên cứu về phức Fe(III) với các phối tử bazơ Schiff dạng salen và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Cụ thể:
- Luận văn đã thành công trong việc tổng hợp 5 phức Fe(III) với các phối tử salen bất đối xứng mới thông qua quy trình tối ưu, đạt hiệu suất tổng hợp phức chất cao ấn tượng, dao động từ 87% đến 92%.
- Cấu trúc của các hợp chất trung gian, phối tử và phức chất đã được xác định một cách chi tiết và chính xác bằng cách sử dụng các phương pháp phổ hiện đại như IR, MS, NMR và UV-Vis.
- Các phức chất Fe(III)-salen tổng hợp được thể hiện hoạt tính gây độc tế bào đáng kể trên các dòng tế bào ung thư KB và Hep-G2, với giá trị IC50 tiềm năng trong ngưỡng có hoạt tính (≤ 5 µg/ml).
- Nghiên cứu cũng đã cung cấp những thông tin giá trị về tính chất điện hóa của các phức thông qua phổ Cyclic Voltammetry, góp phần làm rõ hơn về cơ chế hoạt động và tiềm năng ứng dụng của chúng.
- Những phát hiện này mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển các hoạt chất chống ung thư mới dựa trên nền tảng phức chất kim loại Fe(III), hứa hẹn mang lại các giải pháp điều trị hiệu quả hơn, ít độc tính hơn và có khả năng khắc phục tình trạng kháng thuốc trong tương lai gần, có thể trong 3-5 năm tới.
Để biết thêm thông tin chi tiết về các phức chất và kết quả nghiên cứu, vui lòng tham khảo toàn văn luận văn tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Phạm Thị Phương Nam TÊN ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC PHỨC Fe(III) VỚI CÁC PHỐI TỬ DẠNG SALEN VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Phạm Thị Phương Nam TÊN ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC PHỨC Fe(III) VỚI CÁC PHỐI TỬ DẠNG SALEN VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 8440114 LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Nguyễn Quang Trung Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong công trình này là trung thực. Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đó.
Tôi chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Hà Nội, ngày 30 tháng 06 năm 2020 Học viên Phạm Thị Phương Nam luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin bày tỏ sự kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Quang Trung, người thầy đã dành nhiều tâm huyết, thời gian tận tình hướng dẫn và giúp đỡ em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện đề tài này. Em xin chân thành cảm ơn phòng Hóa Học Xanh, Viện Hóa học, các thầy cô giáo trong Khoa Hóa học, bộ môn Hóa hữu cơ, Học viện Khoa Học và Công Nghệ đã tạo điều kiện, giúp đỡ em hoàn thành các môn học và thực hiện đề tài này.
Em xin cảm ơn quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (Nafosted) đã tài trợ thực hiện luận văn này. Trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài, em luôn nhận được sự giúp đỡ, động viên, khích lệ từ gia đình, bạn bè. Đó là động lực vô cùng quý báu giúp em có thể vượt qua những khó khăn trong quá trình thực hiện đề tài của mình. Em vô cùng cảm ơn tình cảm và sự giúp đỡ của mọi người đã dành cho em.
Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 30 tháng 06 năm 2020 Học viên Phạm Thị Phương Nam luan an 1 MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC BẢNG. 7 DANH MỤC HÌNH. GIỚI THIỆU VỀ SALEN.
Phối tử bazơ Schiff. Phối tử salen và dẫn xuất. GIỚI THIỆU VỀ PHỨC CHẤT METALLO-SALEN. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ PHỨC CHẤT Fe(III)-SALEN.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHỨC CHẤT Ở VIỆT NAM. 23 CHƯƠNG II. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp tổng hợp và tinh chế sản phẩm. Phương pháp UV-Vis. Khảo sát tính chất điện hóa (CV). Phương pháp thử hoạt tính sinh học.
HÓA CHẤT VÀ DỤNG CỤ. TỔNG HỢP CÁC DẪN XUẤT CỦA SALICYLADEHYDE. Quy trình tổng hợp chung .Tổng hợp 5-fluoro-salicylaldehyde (A1). Tổng hợp 5-chloro-salicylaldehyde (A2) .Tổng hợp 5-brommo-salicylaldehyde (A3) .Tổng hợp 5-t-butyl-salicylaldehyde (A4).
Tổng hợp 5-methoxy-salicylaldehyde (A5). Tổng hợp 3-methoxy-2-hydroxybenzaldehyde (A6). TỔNG HỢP PHỐI TỬ BAZƠ SCHIFF DẠNG SALEN. Quy trình tổng hợp chung.
Tổng hợp phối tử 4-(tert-butyl)-2-(E)-((2-(E)-2- hydroxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl)phenol (L1). Tổng hợp phối tử 4-(tert-butyl)-2-(E)-((2-(E)-5-fluoro-2- hydroxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl)phenol (L2). Tổng hợp phối tử 4-(tert-butyl)-2-(E)-((2-(E)-5-chloro-2- hydroxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl)phenol (L3). Tổng hợp phối tử 4-bromo-2-((E)-((2-(((E)-5-(tert-butyl)-2- hydroxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl)phenol (L4).
Tổng hợp phối tử 2-((E)-((2-(((E)-2-hydroxy-3- methoxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl)-4-methoxyphenol (L5). TỔNG HỢP CÁC PHỨC Fe(III) VỚI CÁC PHỐI TỬ BAZƠ SCHIFF DẠNG SALEN. Quy tình tổng hợp chung. Tổng hợp phức P1.
Tổng hợp phức P2. Tổng hợp phức P3. Tổng hợp phức P4. Tổng hợp phức P5.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP DẪN XUẤT CỦA SALICYLALDEHYDE. TỔNG HỢP CÁC PHỐI TỬ BAZƠ SCHIFF DẠNG SALEN VÀ PHỨC CHẤT. Tổng hợp và tính chất vật lý của các phối tử bazơ Schiff dạng salen.
Tổng hợp và tính chất vật lý của phức Fe(III) với các phối tử bazơ Schiff dạng salen. Xác định cấu trúc của các bazơ Schiff dạng salen và phức Fe(III)- salen. PHỔ UV-VIS CỦA CÁC PHỨC P1-5. PHỔ CV CỦA CÁC PHỨC Fe(III)-SALEN.
HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHỨC Fe(III)-SALEN. 65 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 72 luan an 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ cacbon 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ proton UV-Vis Phổ tử ngoại-khả kiến IR Phổ hồng ngoại MS Mass Spectrometry- Phổ khối lượng q Quartet s Singlet t Triplet m Multiplet d Doublet dd Doublet of doublet MLCT Metal-to-ligand charge transfer IC50 Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử br Broad signal EtOH Ethanol MeOH Met anol EtOAc Ethyl acetate CH2Cl2 Dichloromethane DNA Deoxyribonucleic acid DMSO Dimethyl sulfoxide RNA Ribonucleic acid CH3CN Acetonitrile luan an 5 L1 4-(tert-butyl)-2-(E)-((2-(E)-2- hydroxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl) phenol L2 4-(tert-butyl)-2-(E)-((2-(E)-5-fluoro-2- hydroxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl) phenol L3 4-(tert-butyl)-2-(E)-((2-(E)-5-chloro-2- hydroxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl) phenol L4 4-bromo-2-((E)-((2-(((E)-5-(tert-butyl)-2- hydroxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl) phenol L5 2-((E)-((2-(((E)-2-hydroxy-3- methoxybenzylidene)amino)phenyl)imino)methyl) -4-methoxyphenol luan an 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Danh mục hóa chất và dung môi.
Các dẫn xuất salicylaldehyde tổng hợp được. Trạng thái, tính chất vật lý và hiệu suất của các bazơ Schiff dạng salen. Trạng thái, tính chất vật lý và hiệu suất của các phức Fe(III)-salen. Dữ liệu phổ MS của các phối tử L1-5.
Dữ liệu phổ MS của các phức chất P1-5. Các dải dao động đặc trưng trong phổ IR của các phối tử bazơ Schiff dạng salen (ν, cm-1). Dữ liệu phổ 1H-NMR của phối tử. Dữ iệu phổ 13C-NMR của phối tử.
Dữ liệu phổ UV-Vis của các phức P1-5. Kết quả thử hoạt tính sinh học độc tế bào. 64 luan an 7 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Phản ứng ngưng tụ của aldehit và amin.
Quy trình tổng hợp phối tử bazơ Schiff dạng salen. Sơ đồ tổng hợp N,N’-bis(n-methyl salicylidine) – 4,4- diaminoazobenzene (8-10). Sơ đồ tổng hợp phối tử bazơ Schiff bằng phản ứng one-pot. Tổng hợp salen bất đối xứng.
Sơ đồ tổng hợp phức Fe(III) với phối tử salen. Tổng hợp phức hợp [Fe(III)(OMe-salophene)Cl] (51-55). Tổng hợp và cấu trúc của [Fe(salen)(l-phtz)]n (62). Quá trình tạo thành phức (64-67).
Tổng hợp các phức dạng salen .Tổng hợp các dẫn xuất của salicylaldehyde (109-114). Tổng hợp các phối tử bazơ Schiff dạng salen (115-119). Sơ đồ tổng hợp phức Fe(III)-salen (120-124). Cơ chế phản ứng Reimer-Tiemann.
43 luan an 8 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Công thức chung của bazơ schiff. Công thức chung của salophen. Cấu trúc tinh thể của N,N’-bis(salicylidene)-o-phenylenediamine [17] (12).
Cấu trúc của phức 1AZM-TEEA. Cấu trúc phức metal-salen bất đối xứng (16-19). Cấu trúc của [Fe(III)-salenCl] (42) và [Fe(III)-salopheneCl] (43)19 Hình 2. Bước chuyển của các electron trong phân tử.
Quan hệ giữa dòng điện cực đại với tốc độ quét thế. 42 luan an 9 Hình 2. Phổ MS của phối tử L1. Phổ MS của phức chất P1.
Phổ IR của phối tử L1. Phổ IR của phức P1. Phổ 1H-NMR của phối tử L1. Phổ 13C-NMR của phối tử L1.
Phổ UV-Vis của phức P1-5. Phổ CV của phức P5. Phổ CV của phức P1-5 (a, b, c, d, e). 63 luan an 10 MỞ ĐẦU Theo số liệu thống kê về sức khỏe thế giới, được công bố bởi tổ chức y tế thế giới WHO, bệnh ung thư là một những bệnh phổ biến có tỷ lệ tử vong cao, nhất là ở các nước phát triển [1].
Ở Việt Nam, hàng năm có khoảng 126.000 ca ung thư được phát hiện trong đó có 94.000 người tử vong do ung thư. Vì vậy, việc tìm kiếm các loại thuốc mới, hiệu quả và an toàn hơn dùng trong điều trị bệnh ung thư là một nhu cầu thiết yếu của cuộc sống. Cisplatin là thuốc chống ung thư hiệu quả, tuy nhiên, việc sử dụng chúng thường bị hạn chế bởi các tác dụng phụ không mong muốn, tính chọn lọc kém và thường bị kháng thuốc trong quá trình điều trị [2]. Do đó, những thuốc chống ung thư mới có độ chọn lọc cao đã được quan tâm nghiên cứu phát triển.
Trong số các phức bazơ Schiff của kim loại chuyển tiếp có hoạt tính sinh học, các dẫn xuất salen có một vị trí đặc biệt và đang trở thành mục tiêu nghiên cứu thuốc chống ung thư. Các nhà hóa dược và hóa sinh vô cơ đã phát hiện ra hoạt tính oxy hóa của các phức salen kim loại có thể phát triển thành những chất kháng ung thư tiềm năng. Những nghiên cứu này, cho thấy rằng các phức chất salen kim loại có khả năng tương tác với các axit nucleic và protein, và gây phá hủy DNA trong phòng thí nghiệm [3]. Một loạt các phức chất salen kim loại đã được tổng hợp và được đánh giá đối với các dòng tế bào ung thư khác nhau.
Trong các nghiên cứu gần đây của nhóm Mandal, Gust, Zdenĕk Trávníček và những nhà khoa học khác đã chứng minh rằng các phức salen kim loại gây chết các tế bào ung thư nuôi cấy với độc tính thậm chí ở mức nano mole [4, 5, 6]. Các kết quả rất triển vọng của phức kim loại salen và salophen trong việc điều trị bệnh bạch cầu và các bệnh ung thư khác bao gồm cả những ung thư kháng thuốc. Một số phức salen đã cho thấy có hoạt tính sinh học lý thú, tuy nhiên có rất ít phức chất kim loại chuyển tiếp với các salen bất đối xứng được nghiên cứu, nhất là phân tích về mối tương quan giữa cấu trúc của phức chất mang phối tử bất đối xứng với độ chọn lọc tế bào ung thư ở người. Cùng với những tiến bộ của các nghiên cứu gần đây đã làm tăng thêm khả năng tổng hợp các phối tử dạng salen bất đối xứng [7], nghiên cứu về cấu trúc của luan an 11 phức chất với phối tử này và độc tính tế bào của chúng là một công việc cần thiết.
Các phức chất Fe(III) cũng là các đối tượng nghiên cứu khoa học tiềm năng cả trong lĩnh vực nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng với hi vọng chúng có ít tác dụng phụ hơn so với các phức chất Pt(II). Trên cơ sở đó, chúng tôi đề xuất đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp các phức Fe(III) với các phối tử dạng salen và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư”. Các phức chất Fe(III) với các phối tử salen bất đối xứng được tạo ra với hi vọng tìm ra các hoạt chất có độc tính lý tưởng với các dòng tế bào ung thư của người. Đề tài sẽ tập trung vào những vấn đề chính sau: đầu tiên là tổng hợp các salicylaldehyt bằng phương pháp siêu âm từ phenol và dẫn xuất của nó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Phương Nam (2020). Tổng hợp phức Fe(III)-Salen gây độc tế bào ung thư [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/tong-hop-phuc-fe-salen-doc-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp phức Fe(III)-Salen gây độc tế bào ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về tổng hợp phức kim loại với phối tử dạng salen. Nghiên cứu và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư.
Luận án "Tổng hợp phức Fe(III)-Salen gây độc tế bào ung thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tổng hợp phức Fe(III)-Salen gây độc tế bào ung thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp phức Fe(III)-Salen gây độc tế bào ung thư" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Tổng hợp phức Fe(III)-Salen gây độc tế bào ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp phức Fe(III)-Salen gây độc tế bào ung thư" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp phức Fe(III)-Salen gây độc tế bào ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.