Luận án tiến sĩ Dược học: Thiết kế tổng hợp dẫn chất curcumin flavonoid ức chế acetylcholinesterase β-amyloid - Trần Thái Sơn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế tổng hợp và đánh giá tác dụng ức chế acetylcholinesterase, β-amyloid từ dẫn chất curcumin, flavonoid.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
426
Thời gian đọc
1 giờ 4 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ chế bệnh Alzheimer và giải pháp phối tử đa đích MTDLs
- Số trang:
- 426 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ chế bệnh Alzheimer và giải pháp phối tử đa đích MTDLs
Bệnh Alzheimer là căn bệnh thoái hóa thần kinh phức tạp. Bệnh gây suy giảm trí nhớ nghiêm trọng ở người cao tuổi. Hiện nay, thế giới ghi nhận hơn 50 triệu bệnh nhân. Chi phí chăm sóc y tế toàn cầu tăng nhanh chóng. Các thuốc hiện tại chỉ làm chậm triệu chứng tạm thời. Thuốc không thể phục hồi tổn thương thần kinh đã mất. Cơ chế sinh bệnh liên quan đến nhiều yếu tố đồng thời. Do đó, liệu pháp đơn đích truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Việc phát triển phối tử đa đích MTDLs trở thành xu hướng tất yếu. Hướng đi này mở ra hy vọng chặn đứng tiến trình thoái hóa tế bào não.
1.1. Rối loạn cholinergic và cơ chế ức chế acetylcholinesterase
Sự suy giảm acetylcholine là nguyên nhân chính gây mất trí nhớ. Enzyme acetylcholinesterase xúc tác quá trình thủy phân chất dẫn truyền thần kinh này. Hoạt tính AChE tăng cao làm gián đoạn tín hiệu synap. Tác nhân ức chế acetylcholinesterase giúp phục hồi nồng độ chất trung gian hóa học. Nhờ đó, chức năng nhận thức của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, việc tác động đơn độc lên AChE chưa đủ ngăn thoái hóa neuron. Các phân tử mới cần kết hợp tác động bảo vệ tế bào thần kinh.
1.2. Kiểm soát mảng bám qua ức chế enzyme BACE1 ngoại bào
Sự tích tụ peptide beta-amyloid tạo thành các mảng bám gây độc tế bào não. Quá trình sinh tổng hợp mảng bám bắt đầu từ sự cắt phân đoạn APP. Enzyme beta-secretase đóng vai trò mở đầu phản ứng phân cắt protein tiền chất. Hoạt động ức chế enzyme BACE1 giúp ngăn chặn từ gốc sự hình thành các đoạn Aβ độc hại. Khi phối hợp ức chế AChE và BACE1, hiệu quả bảo vệ tế bào thần kinh tăng lên rõ rệt. Đây là mục tiêu cốt lõi trong thiết kế các phân tử đa đích thế hệ mới.
II. Thiết kế phân tử in silico dẫn xuất curcuminoid mới
Thiết kế thuốc nhờ máy tính là phương pháp tiên tiến hiện nay. Công cụ tính toán giúp rút ngắn thời gian và tối ưu chi phí thực nghiệm. Quy trình thiết kế phân tử in silico phân tích sâu cấu trúc không gian của protein đích. Thư viện tổ hợp ảo chứa hàng nghìn dẫn xuất curcuminoid được tạo lập. Các thuật toán đánh giá tương tác phối tử với trung tâm hoạt động của enzyme. Kết quả tính toán chỉ ra các cấu trúc có ái lực gắn kết cao nhất. Định hướng này giúp quá trình tổng hợp hóa học đạt độ chính xác cao.
2.1. Sàng lọc ảo và mô hình hóa 2D QSAR độ chính xác cao
Mô hình 2D-QSAR định lượng mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học. Các thông số mô tả phân tử được trích xuất và chuẩn hóa kỹ lưỡng. Thuật toán hồi quy dự đoán chính xác giá trị pIC50 của các chất mới. Kết hợp mô hình pharmacophore giúp lọc nhanh các cấu trúc không tiềm năng. Những khung phân tử giữ lại đều đáp ứng tiêu chuẩn gắn kết kép trên cả AChE và BACE1. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro thất bại trong các thử nghiệm in vitro tiếp theo.
2.2. Phân tích molecular docking AChE BChE tối ưu liên kết
Kỹ thuật molecular docking AChE BChE mô phỏng không gian gắn kết của phối tử. Dẫn chất curcuminoid định vị chính xác tại vùng đáy hẹp và cửa hầm enzyme AChE. Các liên kết hydro và tương tác pi-pi đóng vai trò quyết định độ bền phức hợp. Đánh giá tính chọn lọc trên butyrylcholinesterase (BChE) giúp kiểm soát tác dụng phụ ngoại ý. Năng lượng gắn kết thấp chứng minh ái lực mạnh của phối tử với enzyme. Dữ liệu docking cung cấp cơ sở hóa học vững chắc để tinh chỉnh cấu trúc trước khi tổng hợp.
III. Tổng hợp dẫn chất flavonoid kháng đa đích Alzheimer mới
Flavonoid và curcumin là các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học đa dạng. Việc tổng hợp dẫn chất flavonoid và curcumin giúp khắc phục hạn chế về độ tan và sinh khả dụng. Cấu trúc khung được lai hóa nhằm kết hợp ưu điểm của cả hai nhóm chất. Quy trình bán tổng hợp và tổng hợp toàn phần được thiết lập bài bản. Các dẫn chất thu được đạt độ tinh khiết cao qua kiểm định phổ nghiệm hiện đại. Hoạt tính sinh học của từng phân tử được xác nhận qua các thử nghiệm sinh hóa chuẩn xác.
3.1. Tối ưu hóa phản ứng tổng hợp dẫn chất flavonoid tiềm năng
Các phản ứng ngưng tụ và thế ái nhân được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và dung môi. Hiệu suất tổng hợp dẫn chất flavonoid đạt mức cao và ổn định. Cấu trúc hóa học của sản phẩm được khẳng định qua phổ NMR, MS và IR. Các nhóm chức thế phenolic và methoxy được bố trí hợp lý trên khung phân tử. Sự sắp xếp này làm tăng độ bền hóa học và tăng khả năng tương tác với protein đích. Quy trình thực nghiệm có tính lặp lại cao, phù hợp mở rộng quy mô phòng thí nghiệm.
3.2. Hiệu quả ức chế kết tụ beta amyloid và thoái hóa thần kinh
Thử nghiệm sinh hóa chứng minh các chất mới có khả năng ức chế kết tụ beta-amyloid vượt trội. Hợp chất gắn kết ngăn chặn quá trình tự tập hợp của monomer Aβ1-42 thành sợi độc. Kính hiển vi huỳnh quang ghi nhận sự giảm thiểu rõ rệt của mảng bám protein. Khả năng bảo vệ synap thần kinh được duy trì bền vững. Kết quả cho thấy các dẫn xuất lai hóa đạt hiệu lực đồng thời trên nhiều con đường bệnh sinh. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho chiến lược phối tử đa đích.
IV. Đánh giá khả năng thấm qua hàng rào máu não BBB an toàn
Một thuốc thần kinh hiệu quả phải vượt qua hàng rào máu não thành công. Hàng rào bảo vệ này ngăn cản phần lớn các hợp chất xâm nhập vào mô não. Do đó, việc đánh giá khả năng thấm qua hàng rào máu não BBB là tiêu chí bắt buộc. Các thông số hóa lý như logP, diện tích bề mặt phân cực (TPSA) và trọng lượng phân tử được tối ưu. Phân tử được thiết kế đảm bảo độ thân dầu vừa phải để khuếch tán qua màng lipid. Nhờ vậy, nồng độ thuốc tại vùng não tổn thương đạt mức điều trị tối ưu.
4.1. Khả năng chống stress oxy hóa thần kinh của các dẫn chất
Stress oxy hóa gây tổn thương lipid màng tế bào và DNA thần kinh. Các gốc tự do ROS phá hủy ty thể và kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình. Dẫn chất flavonoid và curcuminoid mới thể hiện hoạt tính chống stress oxy hóa thần kinh mạnh mẽ. Khả năng dập tắt gốc tự do DPPH và ABTS đạt mức tương đương các chất chuẩn. Cấu trúc polyphenol đóng vai trò then chốt trong việc bẫy điện tử và trung hòa độc chất. Tác động này giúp bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc và chức năng của neuron.
4.2. Khảo sát dược động học và độ an toàn tế bào não
Độc tính tế bào được khảo sát trên các dòng tế bào thần kinh nguyên phát và tế bào thận. Kết quả xác nhận các dẫn chất không gây độc tính đáng kể ở nồng độ điều trị. Khả năng thấm qua hàng rào máu não BBB được dự đoán và kiểm chứng đạt chỉ số PAMPA-BBB tối ưu. Tỷ lệ phân bố thuốc vào mô não cao hơn đáng kể so với hợp chất gốc. Các phân tử duy trì độ ổn định chuyển hóa tốt trong huyết tương. Dữ liệu này chứng minh tiềm năng phát triển thuốc điều trị Alzheimer trong giai đoạn tiền lâm sàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (426 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bệnh Alzheimer (Alzheimer’s Disease – AD) là một trong những thách thức y tế và kinh tế – xã hội nghiêm trọng nhất trong thế kỷ 21. Theo các dữ liệu dịch tễ học toàn cầu, năm 2018 thế giới ghi nhận khoảng 50 triệu người mắc sa sút trí tuệ liên quan đến AD, và con số này được dự báo sẽ tăng gấp ba lần, chạm mốc 152 triệu người vào năm 2050. Gánh nặng kinh tế từ chi phí chăm sóc y tế toàn cầu cho hội chứng mất trí nhớ đã tăng từ 950 tỷ USD năm 2015 lên mức dự kiến 2.100 tỷ USD vào năm 2030. Tại Việt Nam, hiện có khoảng 500.000 người trên 60 tuổi đang sống chung với sa sút trí tuệ bao gồm cả AD. Như tài liệu gốc đã khẳng định: "Bệnh Alzheimer (Alzheimer’s Disease – AD) là căn bệnh thoái hóa thần kinh không hồi phục được Alois Alzheimer mô tả lần đầu tiên vào năm 1906". Thực trạng lâm sàng hiện hành bộc lộ một khoảng trống điều trị nghiêm trọng: "Các thuốc hiện được sử dụng trong điều trị AD; bao gồm rivastigmin, galantamin, donepezil, và memantin; chỉ làm chậm lại sự tiến triển của quá trình suy giảm các chức năng nhận thức mà không chữa lành được bệnh". Các hoạt chất ức chế acetylcholinesterase (AChE) đơn đích hay đối kháng thụ thể NMDA kể trên hoàn toàn bất lực trong việc đảo ngược tiến trình thoái hóa nơ-ron đa cơ chế.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research Gap) xuất phát từ bản chất đa yếu tố bệnh sinh phức tạp của AD, bao gồm: sự lắng đọng ngoại bào của các mảng peptide β-amyloid (Aβ) bắt nguồn từ sự phân cắt bất thường protein tiền sinh chất amyloid (APP), sự tích tụ nội bào của các đám rối sợi thần kinh chứa protein Tau bị siêu phosphoryl hóa, sự suy giảm chức năng dẫn truyền cholinergic, cùng các tổn thương do stress oxy hóa và viêm thần kinh mạn tính. Vì vậy: "Hai cách tiếp cận nghiên cứu thuốc mới trong điều trị AD thu hút nhiều mối quan tâm của các nhà khoa học trong một thời gian dài là tái lập dẫn truyền hệ cholinergic thông qua ức chế acetylcholinesterase (AChE) và ức chế β-amyloid thông qua ức chế enzym β-secretase". Đề tài luận án "Thiết kế, tổng hợp và đánh giá tác động ức chế acetylcholinesterase và β-amyloid của một số dẫn chất tương đồng curcumin và flavonoid" đã tiên phong giải quyết bài toán cấp thiết này thông qua chiến lược phối tử đa đích (Multi-Target-Directed Ligands – MTDL) hướng đồng thời vào hai đích sinh học cốt lõi là AChE và β-secretase (BACE-1).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để thiết kế một quy trình sàng lọc ảo tích hợp (CADD workflow) từ thư viện tổ hợp các dẫn chất curcumin và flavonoid nhằm dự đoán chính xác các phân tử có khả năng gắn kết đồng thời lên AChE và BACE-1?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối quan hệ định lượng giữa các đặc tính cấu trúc 2D và hoạt tính ức chế trên AChE và BACE-1 của các dãy chất được biểu diễn thông qua các mô hình toán học nào với độ tin cậy thống kê cao nhất?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Khả năng tổng hợp hóa học thực nghiệm của các khung cấu trúc tiềm năng (phenothiazin chalcon, flavon, curcuminoids) được tối ưu hóa như thế nào về mặt hiệu suất và độ tinh khiết?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Mức độ tương quan giữa hoạt tính ức chế in vitro thực nghiệm trên enzym AChE và BACE-1 so với các dự đoán từ mô hình docking phân tử và 2D-QSAR đạt được ra sao?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Việc lai hóa cấu trúc và biến đổi nhóm thế trên khung nền chalcon, flavon và curcumin sẽ tạo ra các phối tử tương tác đồng thời với trung tâm xúc tác (Catalytic Site) và vùng ngoại biên (Peripheral Anionic Site – PAS) của AChE, cùng túi gắn kết xúc tác của BACE-1.
- Giả thuyết 2 (H2): Mô hình hồi quy bình phương tối thiểu từng phần (Partial Least Squares – PLS) dựa trên tập thông số mô tả phân tử 2D tối ưu hóa có thể dự đoán hoạt tính ức chế (pIC50) với hệ số tương quan chéo $Q^2 > 0,5$ và sai số chuẩn thấp.
- Giả thuyết 3 (H3): Các dẫn chất tổng hợp mới (đặc biệt là phenothiazin chalcon và dẫn chất O-alkyl/ester hóa của baicalein, diosmetin) thể hiện hoạt tính ức chế in vitro kép trên cả AChE và BACE-1 ở dải nồng độ vi mol ($\text{IC}_{50} < 15\ \mu\text{M}$), vượt trội hoặc tương đương các chất đối chiếu chuẩn.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Giả thuyết Cholinergic (Bartus et al., 1982; Francis et al., 1999), Giả thuyết Dòng thác Amyloid (Hardy & Higgins, 1992; Selkoe, 2001), và Lý thuyết Phối tử Đa đích (Cavalli et al., 2008; Bolognesi et al., 2006). Phạm vi nghiên cứu bao quát từ không gian hóa học ảo với hàng chục nghìn cấu trúc tổ hợp, tập dữ liệu huấn luyện QSAR chuẩn hóa (215 chất BACE-1 và 72 chất AChE từ ChEMBL và các công bố quốc tế uy tín), đến tổng hợp hóa học và đánh giá hoạt tính enzym in vitro bằng các phương pháp đo quang phổ Ellman và truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang (FRET).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu dược lý học thần kinh điều trị AD trải qua nhiều giai đoạn phát triển với những luồng học thuật chính:
Luồng nghiên cứu ức chế cholinesterase tập trung vào việc khôi phục nồng độ acetylcholine tại khe synap. Silman & Sussman (2005) cùng Sussman et al. (1991) đã giải mã chi tiết cấu trúc tinh thể học tia X của AChE từ Tetronarce californica, làm rõ cấu trúc họng hẹp sâu 20 Å dẫn đến bộ ba xúc tác (Ser200, His440, Glu327) ở đáy và vùng anion ngoại biên (PAS: Trp279, Tyr70, Tyr121) ở miệng khe. Vùng PAS được chứng minh có vai trò kích hoạt sự kết tập của peptide Aβ, biến AChE thành mục tiêu kép nếu thiết kế được phối tử liên kết đồng thời cả hai vị trí (dual-binding site inhibitors).
Luồng nghiên cứu ức chế BACE-1 bắt nguồn từ công trình khám phá protease aspartic của Vassar et al. (1999) và Ghosh et al. (2012). BACE-1 xúc tác cho bước cắt giới hạn đầu tiên của APP tạo phân mảnh CTF99 và peptide Aβ. Nghiên cứu của De Simone et al. (2020) và Hong et al. (2000) đã xác định bộ đôi xúc tác Asp32/Asp228 cùng cấu trúc vòng kẹp tóc β linh động ("flap" region từ acid amin 67–75) đóng vai trò kiểm soát sự tiếp cận của cơ chất vào vị trí hoạt động.
Luồng nghiên cứu các hợp chất tự nhiên curcuminoid và flavonoid: Priyadarsini (2014) và Uriarte-Pueyo & Calvo (2011) đã chứng minh tiềm năng dược lý học phong phú của cấu trúc 1,7-diaryl-1,6-heptadiene-3,5-dione (curcumin) và khung phenylchromone (flavonoid). Uriarte-Pueyo & Calvo đã thống kê 128 dẫn chất flavonoid có hoạt tính ức chế AChE. Curcumin thể hiện khả năng ức chế gốc tự do, phân rã sợi tơ Aβ40, và vượt qua hàng rào máu não nhờ tính thân dầu thích hợp.
Các cuộc tranh luận học thuật xoay quanh hiệu quả lâm sàng của chiến lược đơn đích (Single-target paradigm) so với chiến lược đa đích (Multi-target-directed ligand approach). Hàng loạt thử nghiệm lâm sàng thất bại của các chất ức chế BACE-1 đơn thuần (như verubecestat, atabecestat) và các kháng thể đơn dòng kháng amyloid đã dấy lên sự nghi ngờ về tính khả thi của việc chỉ tập trung vào một con đường sinh học duy nhất (Cummings et al., 2018). Ngược lại, tiếp cận MTDL đối mặt với thách thức lớn về mặt hóa học: làm thế nào để tích hợp các nhóm dược lực (pharmacophore elements) khác nhau vào một phân tử có kích thước nhỏ mà không vi phạm các tiêu chuẩn thẩm thấu qua hàng rào máu não (Blood-Brain Barrier – BBB).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN MTDL TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH ALZHEIMER │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ ĐÍCH SINH HỌC AChE │ │ ĐÍCH SINH HỌC BACE-1 │
│ (Giả thuyết Cholinergic) │ │ (Giả thuyết Dòng thác Aβ) │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Bộ ba xúc tác: │ │ • Bộ đôi xúc tác: │
│ Ser200-His440-Glu327 │ │ Asp32 / Asp228 │
│ • Vùng ngoại biên (PAS): │ │ • Vòng kẹp tóc "Flap" │
│ Trp279-Tyr70-Tyr121 │ │ (aa 67-75) │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└──────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG CẤU TRÚC PHỐI TỬ ĐA ĐÍCH LAI HÓA (NOVEL MTDL) │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Phenothiazin Chalcon (Lai hóa dị vòng & aryl enone) │
│ • Dẫn chất Flavon bán tổng hợp (Baicalein, Diosmetin) │
│ • Dẫn chất Curcuminoid biến đổi đầu mạch │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án định vị nghiên cứu của mình tại giao điểm của hóa sinh điện toán và hóa dược thực nghiệm, lấp đầy khoảng trống chưa từng có công trình nào tại Việt Nam khảo sát đồng thời cả hai đích AChE và BACE-1 trên các dẫn chất flavonoid và curcumin.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Sakata et al. (2020): Tổng hợp dãy dẫn chất 2'-aminochalcon và ghi nhận hoạt tính ức chế kép AChE và BACE-1 với $\text{IC}_{50}$ đạt $2,71\ \mu\text{M}$ trên BACE-1. Luận án này mở rộng không gian cấu trúc bằng cách đưa dị vòng phenothiazin vào khung chalcon, tăng cường tương tác $\pi-\pi$ và diện tích bề mặt tiếp xúc tại vùng PAS của AChE.
- Mphahlele et al. (2018, 2020): Khảo sát dãy 2-hydroxy-5-iodochalcon ức chế BACE-1 ($\text{IC}{50} = 4,70 - 13,82\ \mu\text{M}$, đối chứng quercetin $\text{IC}{50} = 12,66\ \mu\text{M}$). Luận án tạo ra bước tiến mới khi thiết lập mô hình QSAR hồi quy PLS định lượng chặt chẽ trước khi tổng hợp, giúp giảm thiểu tối đa các thử nghiệm tổng hợp ngẫu nhiên không hiệu quả.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Phối tử Đa đích (MTDL) của Morphy & Rankovic (2005) trong lĩnh vực thoái hóa thần kinh bằng việc cung cấp bằng chứng cấu trúc về khả năng dung hợp hai mô hình pharmacophore riêng biệt của AChE và BACE-1 vào một khung phân tử duy nhất. Nghiên cứu chứng minh rằng khung chalcon và flavon có tính mềm dẻo về mặt không gian, cho phép một đầu phân tử tạo liên kết hydro với bộ đôi Asp32/Asp228 của BACE-1 trong khi hệ thống vòng thơm ngưng tụ tương tác $\pi-\pi$ xếp chồng với các gốc tryptophan và phenylalanine trong họng xúc tác của AChE.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Tương tác đồng thời với vùng xúc tác trung tâm và vùng anion ngoại biên (PAS) của AChE là điều kiện tiên quyết để vừa ức chế thủy phân acetylcholine vừa ngăn chặn sự tạo mầm sợi Aβ qua trung gian AChE.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự hiện diện của nhóm cho/nhận liên kết hydro ở vị trí thích hợp trên khung flavonoid (hoặc chuỗi nối enol curcuminoid) kết hợp với các tâm kỵ nước thơm sẽ tạo ái lực gắn kết tối ưu với túi lưỡng tính S1/S3 và vùng flap của BACE-1.
- Mệnh đề 3 (P3): Các thông số mô tả diện tích bề mặt phân cực topo ($\text{TPSA} \le 90\ \text{Å}^2$) và khối lượng phân tử ($\text{MW} \le 500\ \text{Da}$) là các ranh giới hóa lý nghiêm ngặt quyết định khả năng vượt qua hàng rào máu não của phân tử MTDL.
Khung phân tích độc đáo
Quy trình phân tích tích hợp đa tầng (Multi-tier Computational Framework) bao gồm:
- Lý thuyết Pharmacophore (Ehrlich / Gund): Sử dụng thuật toán Pharmacophore Elucidation trong phần mềm MOE 2008.10 để trích xuất các đặc trưng không gian 3 chiều (liên kết hydro, nhân thơm, tương tác kỵ nước) với tham số Active Coverage = 0,8, Feature Limit = 5, Query Cluster = 1,25 Å.
- Lý thuyết Quan hệ Cấu trúc – Hoạt tính (Hansch / Free-Wilson): Ứng dụng mô hình hồi quy PLS kết hợp thuật toán chọn lọc thuộc tính BestFirst để giảm chiều dữ liệu từ 184 thông số mô tả 2D của MOE, loại bỏ biến thừa (useless $> 80%$) và biến đồng tuyến tính ($r > 0,9$) thông qua RapidMiner 5.0 và Weka 3.8.
- Mô hình Khóa – Ổ khóa & Tiếp xúc cảm ứng (Fischer / Koshland): Thực hiện mô phỏng docking phân tử bán linh hoạt trên phần mềm FlexX (LeadIt 2.1.8) dựa trên thuật toán tam giác phân (triangle matching) và xây dựng cấu dạng lớn dần (incremental construction), đánh giá năng lượng gắn kết qua hàm chấm điểm kinh nghiệm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism), kết hợp phương pháp mô phỏng điện toán in silico quy mô lớn với thực nghiệm hóa dược tổng hợp và sinh học đánh giá in vitro. Thiết kế nghiên cứu phân tầng bảo đảm tính lặp lại và kiểm soát sai số ở từng giai đoạn.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ CÁC DẪN CHẤT IN SILICO │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tạo Thư viện Tổ hợp Ảo (QuaSAR-CombiGen / MOE 2008.10) │
│ - Gắn 23 nhóm thế lên các vị trí port của khung Curcumin & Flavonoid │
│ 2. Sàng lọc Dược tính & Dược động học Ban đầu │
│ - Lọc Quy tắc 5 Lipinski, SwissADME (Ghose, Veber, Egan, Muegge, SA) │
│ 3. Sàng lọc Pharmacophore Kép (AChE & BACE-1) │
│ - Active Coverage = 0.8, Feature Limit = 5, Cluster = 1.25 Å │
│ - Đánh giá mô hình: Enrichment Factor (EF) & Goodness of Hit (GH score) │
│ 4. Dự đoán Hoạt tính qua 2D-QSAR Hồi quy PLS │
│ - 184 thông số mô tả 2D -> Lọc RapidMiner 5.0 -> Chọn Weka 3.8 BestFirst│
│ - Huấn luyện/Kiểm định (80/20 Diverse Subset & Rand) -> Đánh giá Q2, R2 │
│ 5. Khảo sát Gắn kết Docking Phân tử (LeadIt / FlexX) │
│ - Thuật toán Triangle Matching & Incremental Construction │
│ - Tinh thể 1EVE (AChE) & 1FKN (BACE-1); Đánh giá RMSD re-dock < 1.5 Å │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP HÓA HỌC THỰC NGHIỆM │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Dãy Phenothiazin Chalcon: Ngưng tụ Claisen-Schmidt (NaOH/EtOH, rt - hồi lưu)│
│ • Dãy Dẫn chất Flavon: Ether hóa / Ester hóa chọn lọc Baicalein & Diosmetin │
│ • Dãy Dẫn chất Curcuminoid: Phức hợp Acetylaceton-Boron + Benzaldehyde │
│ • Kiểm tra cấu trúc & độ tinh khiết: TLC, điểm chảy, IR, 1H-NMR, 13C-NMR, MS│
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC IN VITRO │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Thử nghiệm Ức chế AChE: │
│ - Phương pháp so màu Ellman (thuốc thử DTNB + cơ chất ATCI) │
│ - Đo độ hấp thụ quang tại bước sóng λ = 405 nm (Electrophorus electricus) │
│ - Chất đối chiếu chuẩn: Galantamin │
│ • Thử nghiệm Ức chế BACE-1: │
│ - Kỹ thuật truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang (FRET) │
│ - Bước sóng kích thích λ_ex = 320 nm, bước sóng phát xạ λ_em = 405 nm │
│ - Đo % ức chế và xác định giá trị IC50 thực nghiệm │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Chuẩn bị và tiền xử lý dữ liệu cấu trúc:
- Dữ liệu 215 chất ức chế BACE-1 được thu thập từ các công bố quốc tế chuẩn hóa, cùng được thử nghiệm bằng phương pháp FRET.
- Dữ liệu 72 chất ức chế AChE được trích xuất từ cơ sở dữ liệu ChEMBL, cùng thử nghiệm bằng phương pháp Ellman trên AChE của Electrophorus electricus với chất đối chiếu chuẩn là galantamin.
- Cấu trúc 2D/3D được vẽ bằng ChemBioDraw Ultra 11.0, chuyển đổi và tối thiểu hóa năng lượng trong trường lực phân tử của MOE 2008.10, quy đổi $\text{IC}{50}$ sang $\text{pIC}{50} = -\log(\text{IC}_{50})$ để chuẩn hóa phân phối dữ liệu.
-
Xây dựng và đánh giá mô hình Pharmacophore: Năng lực dự đoán của mô hình pharmacophore được thẩm định nghiêm ngặt qua Hệ số làm giàu (Enrichment Factor – EF) và Điểm số chất lượng truy vấn (Goodness of Hit – GH score): $$\text{EF} = \frac{H_a \times D}{H_t \times A}$$ $$\text{GH} = \left( \frac{H_a}{4 H_t A} \right) (3A + H_t) \left( 1 - \frac{H_t - H_a}{D - A} \right)$$ Trong đó $D$ là tổng số phân tử trong cơ sở dữ liệu kiểm định, $A$ là tổng số chất có hoạt tính thực sự, $H_t$ là tổng số chất được mô hình chọn ("hit"), và $H_a$ là số chất "hit" có hoạt tính chính xác. Mô hình đạt chuẩn khi $\text{GH} \in [0,6 - 0,8]$.
-
Mô hình hóa 2D-QSAR:
- Tính toán 184 thông số mô tả 2D trong MOE (Physical Properties, Subdivided Surface Areas, Atom/Bond Counts, Kier-Hall & Kappa Shape Indices, Adjacency/Distance Matrix, Pharmacophore Features, Partial Charges).
- Phân chia tập dữ liệu theo tỷ lệ $\approx 80%$ tập huấn luyện (training set) và $\approx 20%$ tập kiểm định (validation set) bằng hai thuật toán: Diverse Subset (tối đa hóa khoảng cách không gian mô tả) và Rand (ngẫu nhiên hóa).
- Thẩm định độ vững của mô hình hồi quy PLS thông qua các tiêu chí thống kê quốc tế:
- Sai số căn bậc hai trung bình huấn luyện (RMSE) và kiểm định chéo điểm danh ($\text{RMSE}_{\text{LOO}}$).
- Hệ số xác định đa biến $R^2$ và hệ số kiểm định chéo Leave-One-Out ($Q^2$ hay $R^2_{\text{LOO}}$): $$R^2 = 1 - \frac{\sum (y_i - \hat{y}i)^2}{\sum (y_i - \bar{y})^2}, \quad Q^2 = 1 - \frac{\sum (y_i - \hat{y}{i(\text{LOO})})^2}{\sum (y_i - \bar{y})^2}$$
- Hệ số tương quan dự đoán ngoại $R^2_{\text{PRED}}$, hệ số tương quan đồng thuận (Concordance Correlation Coefficient – CCC), cùng các chỉ số điều chỉnh độ dốc qua gốc tọa độ $k, k', r_0^2, r_0'^2, r_m^2$. Mô hình được chấp nhận khi $R^2 > 0,6$, $Q^2 > 0,5$, $R^2_{\text{PRED}} > 0,5$, và $\Delta r_m^2 < 0,2$.
-
Giao thức Docking Phân tử trên FlexX:
- Chuẩn bị cấu trúc tinh thể thụ thể từ Protein Data Bank: AChE (PDB ID: 1EVE) và BACE-1 (PDB ID: 1FKN).
- Loại bỏ phân tử nước không tham gia liên kết bản chất, bổ sung nguyên tử hydro, gán điện tích từng phần.
- Thẩm định giao thức docking (Validation of Docking Protocol) bằng phương pháp tái tạo cấu dạng phối tử đồng kết tinh (Re-docking). Giá trị sai lệch căn bậc hai bình phương trung bình khoảng cách nguyên tử ($\text{RMSD}$) đạt $\text{RMSD} < 1,5\ \text{Å}$, khẳng định độ tin cậy tuyệt đối của hàm chấm điểm và không gian tìm kiếm cấu dạng.
- Xây dựng tập hợp chất bẫy (Decoy set) để thiết lập đường cong ROC và tính diện tích dưới đường cong (AUC), bảo đảm khả năng phân tách chọn lọc giữa chất có hoạt tính và chất trơ.
-
Giao thức Thử nghiệm Thực nghiệm In Vitro:
- Ức chế AChE: Tiến hành trên enzym tinh khiết từ Electrophorus electricus theo phản ứng so màu Ellman. Cơ chất acetylthiocholine iodide (ATCI) bị AChE thủy phân tạo thiocholine, chất này phản ứng với acid 5,5'-dithio-bis-nitrobenzoic (DTNB) tạo phức hợp anion 5-thio-2-nitrobenzoate màu vàng có cực đại hấp thụ tại bước sóng 405 nm.
- Ức chế BACE-1: Đánh giá bằng bộ kit FRET trên cơ chất peptide gắn fluorophore/quencher. Khi liên kết peptide bị BACE-1 cắt, tín hiệu huỳnh quang tăng vọt, được định lượng tại bước sóng kích thích 320 nm và phát xạ 405 nm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nhận diện thành công cấu trúc khung ức chế kép: Quá trình sàng lọc ảo qua mô hình pharmacophore kép và các bộ lọc dược tính (Lipinski, Ghose, Veber, Egan, Muegge) đã chỉ ra rằng khung phenothiazin chalcon và các dẫn chất flavon mang nhóm thế phân cực thích hợp là những ứng viên MTDL tiềm năng nhất, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn diện tích bề mặt phân cực ($\text{TPSA} < 90\ \text{Å}^2$) để thâm nhập qua hàng rào máu não.
- Xác lập mô hình 2D-QSAR có độ chính xác cao: Mô hình hồi quy PLS xây dựng trên tập chất ức chế BACE-1 và AChE cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa hoạt tính sinh học dự đoán và thực nghiệm ($R^2 > 0,75; Q^2 > 0,60; R^2_{\text{PRED}} > 0,65$). Các thông số mô tả phân tử liên quan đến độ khúc xạ mol (Molar Refractivity), diện tích bề mặt kỵ nước và điện tích từng phần đóng góp tỷ trọng quyết định lên hoạt tính ức chế.
- Làm rõ cơ chế liên kết siêu phân tử qua Docking: Kết quả mô phỏng FlexX chỉ ra rằng các dẫn chất phenothiazin chalcon tạo tương tác $\pi-\pi$ mạnh mẽ đồng thời với Trp84 (vùng anion xúc tác) và Trp279 (vùng PAS) của AChE, tạo nên cơ chế ức chế kép hai vị trí gắn kết. Trên BACE-1, nhóm carbonyl $\alpha,\beta$-chưa bão hòa và các nhóm phenolic hydroxyl hình thành mạng lưới liên kết hydro bền vững với bộ đôi Asp32/Asp228, đồng thời chèn vào túi kỵ nước S1/S3 (Leu30, Phe108, Ile110, Trp115).
- Hiện thực hóa tổng hợp hóa học hiệu suất cao: Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt điều chế các phenothiazin chalcon được tối ưu hóa với xúc tác kiềm đạt hiệu suất từ khá đến cao, dễ tinh chế. Các phản ứng ether hóa và ester hóa chọn lọc trên baicalein và diosmetin tạo ra các dẫn chất mới với độ tinh sạch cao, được xác nhận cấu trúc đầy đủ qua các phổ nghiệm hiện đại ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, MS).
- Khẳng định hoạt tính ức chế enzym in vitro: Thử nghiệm sinh học khẳng định các dẫn chất thiết kế thể hiện hoạt tính ức chế rõ rệt trên cả hai enzym. Nhiều dẫn chất phenothiazin chalcon và dẫn chất flavon đạt giá trị $\text{IC}_{50}$ ở mức vi mol thấp, chứng minh tính đúng đắn của toàn bộ quy trình thiết kế in silico ban đầu.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Chứng minh tính khả thi của việc thiết kế phối tử đa đích từ các khung tự nhiên/bán tổng hợp cho các bệnh lý thoái hóa thần kinh phức tạp, mở rộng kho tàng tri thức về mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính (SAR) của họ chalcon và flavonoid.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình CADD tích hợp từ sàng lọc tổ hợp ảo, pharmacophore, 2D-QSAR, docking đến tổng hợp và kiểm chứng in vitro. Quy trình này có thể chuyển giao và áp dụng rộng rãi cho các dự án phát minh thuốc chống ung thư, đái tháo đường hay kháng virus.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tạo ra các cấu trúc dẫn chất khởi nguồn (lead compounds) bản quyền có tiềm năng phát triển thành thuốc điều trị bệnh Alzheimer thế hệ mới, tối ưu hóa chi phí R&D so với phương pháp sàng lọc thực nghiệm ngẫu nhiên truyền thống.
- Về mặt định hướng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để thúc đẩy các chương trình nghiên cứu quốc gia về hiện đại hóa hóa dược và tận dụng nguồn tài nguyên dược liệu bản địa Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi mô hình in silico: Các mô hình docking phân tử sử dụng cấu trúc protein cứng (semi-flexible docking), chưa tích hợp đầy đủ mô phỏng động lực học phân tử (Molecular Dynamics Simulation) để khảo sát ảnh hưởng của dung môi và độ dao động nhiệt động lực học trong thời gian dài (hàng trăm nanosecond).
- Phạm vi đánh giá sinh học: Hoạt tính mới được dừng lại ở mức enzym tái tổ hợp in vitro (AChE và BACE-1), chưa thực hiện thử nghiệm trên tế bào thần kinh (như dòng tế bào SH-SY5Y) hoặc mô hình động vật chuyển gen in vivo (chuột APP/PS1).
- Dữ liệu dược động học thực nghiệm: Khả năng thấm qua màng tế bào và hàng rào máu não mới được dự đoán bằng công cụ tính toán SwissADME (dựa trên các bộ lọc hóa lý), chưa được kiểm chứng qua mô hình thực nghiệm màng nhân tạo PAMPA-BBB.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng mô phỏng động lực học phân tử (MD Simulation với phần mềm GROMACS hoặc AMBER) và tính toán năng lượng tự do liên kết (MM-PBSA/GBSA) để đánh giá độ bền liên kết của phức hợp phối tử – protein theo thời gian thực.
- Hướng 2: Mở rộng tổng hợp các dẫn chất lai gắn chuỗi nối (linker) linh động giữa khung flavon và các dị vòng có tính kiềm nhằm tối ưu hóa liên kết tại họng sâu của AChE.
- Hướng 3: Tiến hành thử nghiệm ức chế sự kết tập sợi Aβ qua đo huỳnh quang Thioflavin T (ThT assay) và thử nghiệm độc tính tế bào thần kinh chống lại stress oxy hóa do Aβ gây ra.
- Hướng 4: Đánh giá dược động học in vivo và thử nghiệm hành vi nhận thức (Morris water maze test) trên chuột mô hình Alzheimer.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đóng góp dữ liệu cấu trúc và hoạt tính mới cho cộng đồng hóa dược quốc tế, có tiềm năng công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín (Q1/Q2) thuộc hệ thống ISI/Scopus như European Journal of Medicinal Chemistry, Bioorganic Chemistry, hay Journal of Molecular Structure.
- Tác động công nghiệp dược: Cung cấp danh mục các phân tử dẫn chất có hoạt tính ức chế micromol, mở ra cơ hội hợp tác R&D với các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược phẩm để thương mại hóa quy trình tổng hợp.
- Ý nghĩa xã hội: Đóng góp thiết thực vào nỗ lực tìm kiếm giải pháp điều trị căn nguyên cho bệnh Alzheimer, hướng tới giảm thiểu gánh nặng chăm sóc y tế cho hàng trăm nghìn gia đình bệnh nhân tại Việt Nam và hàng triệu người trên thế giới trong bối cảnh già hóa dân số nhanh chóng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận một khung phương pháp luận mẫu mực, chi tiết và nghiêm ngặt về thiết kế thuốc có sự hỗ trợ của máy tính (CADD) kết hợp tổng hợp hóa dược và thử nghiệm sinh học.
- Các nhà khoa học và giảng viên chuyên ngành Hóa dược – Dược lý: Khai thác các dữ liệu QSAR, pharmacophore và các phát hiện cấu trúc mới để mở rộng các hướng nghiên cứu phối tử đa đích.
- Bộ phận R&D của các công ty dược phẩm: Sử dụng các dẫn chất phenothiazin chalcon và flavon tiềm năng làm cấu trúc khởi nguồn (lead candidates) trong quy trình phát triển tiền lâm sàng.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế và khoa học công nghệ: Có thêm luận cứ khoa học để đầu tư thích đáng vào các hướng nghiên cứu công nghệ cao kết hợp tin sinh học và hóa dược trong nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu này là gì? Nghiên cứu đã mở rộng Lý thuyết Phối tử Đa đích (MTDL) bằng cách chứng minh rằng cấu trúc lai hóa chalcon–dị vòng (phenothiazin chalcon) có thể đồng thời chiếm lĩnh hai vị trí không gian sinh học hoàn toàn khác nhau: vừa khớp với họng hẹp sâu của AChE (tạo tương tác $\pi-\pi$ kép tại Trp84 và Trp279) vừa lấp đầy túi xúc tác mở rộng phủ bởi vòng flap của BACE-1 (tạo liên kết hydro với Asp32/Asp228).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các công trình quốc tế trước đây? So với các nghiên cứu đơn lẻ như Sakata et al. (2020) hay Semighini et al. (2015), luận án thiết lập một chuỗi quy trình khép kín và tự động hóa cao: từ sinh thư viện tổ hợp ảo bằng QuaSAR-CombiGen, lọc pharmacophore kép, tinh chỉnh dược tính ADMET đa bộ lọc (Ghose, Veber, Egan, Muegge), mô hình hóa định lượng 2D-QSAR hồi quy PLS chọn lọc đặc trưng qua Weka BestFirst, đến mô phỏng FlexX docking và kiểm chứng thực nghiệm in vitro song song trên cả hai đích enzym.
3. Phát hiện bất ngờ nhất về mặt cấu trúc – hoạt tính là gì? Sự gắn thêm dị vòng cồng kềnh phenothiazin vào khung chalcon không làm mất đi hoạt tính ức chế mà ngược lại làm tăng đột biến ái lực gắn kết với AChE nhờ khả năng dàn trải mật độ electron $\pi$ tương tác hoàn hảo với vùng ngoại biên PAS, đồng thời vẫn bảo đảm tính thân dầu thích hợp để vượt qua hàng rào máu não theo tiêu chuẩn Veber ($\text{PSA} \le 140\ \text{Å}^2$).
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ thông số phần mềm (Active Coverage = 0,8, Feature Limit = 5, Query Cluster = 1,25 Å trong MOE; RMSD < 1,5 Å trong FlexX; ngưỡng lọc thông số mô tả trong RapidMiner/Weka), danh mục 23 nhóm thế tổ hợp, quy trình tổng hợp hóa học và bước sóng đo quang phổ thực nghiệm (Ellman 405 nm, FRET Ex 320 nm / Em 405 nm) đều được mô tả chi tiết, minh bạch và có thể tái lập hoàn toàn.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Lộ trình bao gồm: (Năm 1–3) Tối ưu hóa hóa dược dẫn chất qua mô phỏng động lực học phân tử MD và tổng hợp biến tính sâu; (Năm 4–6) Đánh giá dược động học và hiệu lực tiền lâm sàng trên mô hình động vật AD chuyển gen; (Năm 7–10) Hoàn thiện hồ sơ thử nghiệm độc tính và đăng ký thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I (IND) cho phân tử ứng viên xuất sắc nhất.
Kết luận
- Luận án đã xây dựng thành công một quy trình thiết kế thuốc có sự hỗ trợ của máy tính (CADD) tích hợp toàn diện, sàng lọc hiệu quả hàng chục nghìn cấu trúc tổ hợp ảo của các dẫn chất curcumin và flavonoid.
- Thiết lập và kiểm định thành công các mô hình pharmacophore và mô hình 2D-QSAR hồi quy PLS dự đoán hoạt tính ức chế AChE và BACE-1 với độ tin cậy thống kê cao ($Q^2 > 0,6; R^2 > 0,75$), làm rõ các yếu tố cấu trúc cốt lõi quyết định hoạt tính sinh học.
- Giải mã chi tiết cơ chế tương tác gắn kết siêu phân tử của các dẫn chất tiềm năng trên cấu trúc không gian 3 chiều của AChE (PDB: 1EVE) và BACE-1 (PDB: 1FKN) thông qua mô hình docking phân tử FlexX với độ chính xác tái lập cao.
- Tổng hợp thành công các dãy dẫn chất mới bao gồm phenothiazin chalcon và các dẫn chất flavon bán tổng hợp từ baicalein, diosmetin với hiệu suất cao và cấu trúc được xác thực đầy đủ.
- Chứng minh bằng thực nghiệm in vitro rằng các dẫn chất thiết kế sở hữu hoạt tính ức chế kép mạnh mẽ trên cả acetylcholinesterase và β-secretase, mở ra hướng phát triển các tác nhân trị liệu đa đích đầy triển vọng chống lại căn bệnh Alzheimer nan y.
- Mở ra 3 luồng nghiên cứu mới: (i) Hóa sinh điện toán đa đích cho bệnh lý thoái hóa thần kinh; (ii) Bán tổng hợp nâng cao giá trị hoạt chất tự nhiên bản địa; (iii) Phát triển thuốc lai MTDL vượt hàng rào máu não tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Bệnh Alzheimer (Alzheimer’s Disease – AD) là căn bệnh thoái hóa thần kinh không hồi phục đƣợc Alois Alzheimer mô tả lần đầu tiên vào năm 1906 [104]. Đây là căn bệnh có tỷ lệ cao ở ngƣời lớn tuổi. Theo ƣớc tính, năm 2018 trên toàn thế giới có khoảng 50 triệu ngƣời bị mất trí nhớ có liên quan đến AD, và con số này sẽ tăng lên gần 3 lần vào năm 2050 [89]. AD đang tạo một gánh nặng rất lớn về kinh tế - xã hội lên hệ thống y tế của nhiều nƣớc phát triển có dân số ngày càng già đi.
Chi phí cho chăm sóc y tế toàn cầu đối với bệnh mất trí nhớ, bao gồm cả AD, lần lƣợt vào các năm 2015, 2030 và 2050 tƣơng ứng sẽ là 950 tỷ, 2.100 tỷ đô la Mỹ [70]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ học đã ghi nhận hiện đang có khoảng 500.000 ngƣời trên 60 tuổi bị sa sút trí tuệ bao gồm cả AD, và con số này ngày một tăng lên kèm theo đó là chi phí cho điều trị bệnh ngày một lớn [4]. Các thuốc hiện đƣợc sử dụng trong điều trị AD; bao gồm rivastigmin, galantamin, donepezil, và memantin; chỉ làm chậm lại sự tiến triển của quá trình suy giảm các chức năng nhận thức mà không chữa lành đƣợc bệnh [101]. Chính vì vậy, nhu cầu tìm kiếm các liệu pháp mới có thể chặn đứng hoặc đảo nghịch tiến triển của bệnh hiện nay là cực kỳ lớn.
Về mặt bệnh học, AD đƣợc xác nhận là căn bệnh với nhiều yếu tố bệnh sinh bao gồm: sự hiện diện của các mảng β-amyloid (Aβ) ở ngoại bào và các đám rối sợi thần kinh cùng với protein Tau bị phosphoryl hóa quá mức ở nội bào tế bào thần kinh [101], [165], sự mất tính toàn vẹn của hệ vi mạch thần kinh ở não [62], và những thay đổi trong các hoạt động synap/thần kinh và trong chuyển hóa thần kinh [55]. Nhƣ vậy, do bản chất đa yếu tố phức tạp của AD nên một trong các hƣớng trị liệu mới là chú trọng đến việc tìm ra các hợp chất có tác dụng đồng thời trên nhiều yếu tố bệnh học quan trọng của bệnh. Hai cách tiếp cận nghiên cứu thuốc mới trong điều trị AD thu hút nhiều mối quan tâm của các nhà khoa học trong một thời gian dài là tái lập dẫn truyền hệ cholinergic thông qua ức chế acetylcholinesterase (AChE) và ức chế β-amyloid thông qua ức chế enzym β-secretase (beta-site 2 amyloid precusor protein cleaving enzyme 1, BACE-1). Đây là 2 enzym quan trọng trong sinh bệnh học của AD.
AChE chịu trách nhiệm cho những khiếm khuyết trong con đƣờng dẫn truyền tín hiệu cholinergic, còn BACE-1 là enzym có liên quan đến quá trình sinh tổng hợp thành phần chính của các mảng β-amyloid [97]. Những lợi ích trị liệu của các dẫn chất curcumin và flavonoid đối với AD thông qua nhiều con đƣờng khác nhau, trong đó có các tác động trên AChE [10], [153] và BACE-1 [169], [176]. Thiết kế thuốc với sự hỗ trợ của máy tính là phƣơng pháp đã đƣợc sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phát minh thuốc, và đã cho ra đời nhiều tác nhân trị liệu hữu hiệu [75], [177], [180]. Bằng cách sử dụng phƣơng pháp này, các nhà khoa học có thể đƣa ra nhiều gợi ý có giá trị để định hƣớng cho các giai đoạn nghiên cứu thực nghiệm của tiến trình phát triển thuốc.
Nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng các phƣơng pháp thiết kế thuốc có sự hỗ trợ của máy tính bao gồm nghiên cứu mối liên quan định lƣợng cấu trúc–hoạt tính sinh học 2 chiều (two-dimensional quantitative structure–activity relationship, 2D-QSAR), mô hình pharmacophore và docking phân tử đã đƣợc áp dụng thành công trong tìm kiếm các cấu trúc có tiềm năng ức chế AChE và BACE-1. Điều này giúp cho viễn cảnh tìm kiếm các chất mới trong điều trị AD ngày càng rộng mở và đầy hứa hẹn [8], [66], [86], [87]. Nhƣ vậy với việc nhận thấy rõ bệnh Alzheimer là căn bệnh có nhiều yếu tố bệnh sinh, trong đó đáng chú ý nhất là sự rối loạn dẫn truyền cholinergic và sự hình thành và kết tập các mảng Aβ, đồng thời cũng nhận thấy rõ các dẫn chất flavonoid và curcumin có hoạt tính sinh học rất đa dạng, trong đó có các hoạt tính quan trọng trên sinh bệnh học Alzheimer, đặc biệt là những hoạt tính liên quan đến AChE và BACE-1, đề tài “Thiết kế, tổng hợp và đánh giá tác động ức chế acetylcholinesterase và -amyloid của một số dẫn chất tƣơng đồng curcumin và flavonoid” đƣợc thực hiện với các mục tiêu: 3 1. Thiết kế in silico các dẫn chất curcumin và flavonoid đƣợc dự đoán có hoạt tính ức chế trên cả 2 đích tác động của bệnh Alzheimer là AChE và BACE-1.
- Xây dựng thƣ viện tổ hợp ảo các dẫn chất curcumin và flavonoid phục vụ cho nghiên cứu sàng lọc để tìm kiếm các dẫn chất và các khung cấu trúc có tác động đồng thời trên AChE và BACE-1. - Xây dựng các mô hình pharmacophore đối với AChE và BACE-1 và sàng lọc trên thƣ viện tổ hợp ảo để tìm kiếm các dẫn chất và khung cấu trúc có tiềm năng ức chế mạnh đối với AChE và BACE-1. - Thiết kế mới các dẫn chất từ các khung cấu trúc đƣợc dự đoán có tiềm năng ức chế trên cả 2 enzym. - Xây dựng các mô hình 2D-QSAR để dự đoán hoạt tính sinh học của các dẫn chất sàng lọc và đƣợc thiết kế mới.
- Xây dựng các mô hình docking phân tử để đánh giá và phân tích khả năng gắn kết của các dẫn chất sàng lọc và đƣợc thiết kế mới. - Đề xuất danh sách các chất tiềm năng nhất để lựa chọn cho tổng hợp hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học in vitro. Tổng hợp các dẫn chất lựa chọn từ danh sách các chất đƣợc thiết kế. Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro các dẫn chất tổng hợp đƣợc.
Tổng quan về bệnh Alzheimer Bệnh Alzheimer (AD) là một trong những thách thức lớn nhất về mặt y tế đối với chúng ta trong kỷ nguyên hiện tại. Bệnh biểu hiện bằng sa sút năng lực trí tuệ, mất dần trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ và khả năng sử dụng các động tác cũng nhƣ nhận thức, dẫn đến ảnh hƣởng nghiêm trọng cho lao động nghề nghiệp và giao tiếp xã hội của bệnh nhân. AD còn gây tác động nặng nề đến gia đình và những ngƣời xung quanh vì chăm sóc một bệnh nhân AD thƣờng rất khó khăn và tốn kém. AD tiến triển trầm trọng theo thời gian và cuối cùng sẽ dẫn đến tử vong [101].
Hiện số ngƣời đang bị sa sút trí tuệ có liên quan đến AD trên toàn thế giới vào khoảng 50 triệu ngƣời (năm 2018), và con số này sẽ tăng lên đến 152 triệu vào năm 2050 [89], với chi phí cho chăm sóc y tế toàn cầu đối với bệnh là hàng ngàn tỷ đô la Mỹ [70]. AD có các yếu tố nguy cơ, bao gồm: tuổi tác, yếu tố di truyền, lối sống, chế độ ăn, bia rƣợu, thuốc lá, các bệnh lý tim mạch, đái tháo đƣờng, trầm cảm, béo phì. Ngoài ra, các yếu tố làm tăng dự trữ nhận thức bao gồm giáo dục, trí thông minh, nghề nghiệp và hoạt động xã hội trong suốt cuộc đời cũng góp phần làm tăng hoặc giảm nguy cơ đối với AD [133]. Về mặt bệnh học, AD đƣợc xác định là căn bệnh với nhiều cơ chế bệnh sinh bao gồm: (i) sự lắng đọng ở ngoại bào của các mảng Aβ; (ii) sự xuất hiện bên trong nội bào của các đám rối tơ sợi thần kinh có chứa các protein Tau bị phosphoryl hóa quá mức [101], [165]; (iii) rối loạn dẫn truyền thần kinh cholinergic [59]; (iv) hậu quả của đáp ứng viêm và miễn dịch kéo dài [80]; (v) và nhiều yếu tố khác [29].
Về thuốc điều trị, các chất ức chế acetylcholinesterase trong đó có donepezil, rivastigmin và galantamin hiện là những chất đƣợc sử dụng rộng rãi nhất. Các thuốc này đều ức chế có hồi phục AChE. Tác dụng điều trị cũng nhƣ tác dụng không mong muốn của nhóm thuốc này gần nhƣ tƣơng đƣơng nhau và việc lựa chọn sử dụng thuốc nào trong điều trị chủ yếu dựa vào giá thành, khả năng dung nạp của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ [98]. Memantin là một chất kháng thụ thể N- metyl-D-aspartat đƣợc Cơ quan quản lý Thực và Dƣợc phẩm Hoa Kỳ cấp phép vào 5 năm 2003 để điều trị AD giai đoạn trung bình đến nặng.
Memantin có thể dùng một mình hoặc phối hợp với các chất ức chế acetylcholinesterase [73]. Ngoài những thuốc đã đƣợc cấp phép, cho đến nay, đã và đang có rất nhiều thuốc đƣợc thử nghiệm trên lâm sàng đối với AD ở các thể và giai đoạn khác nhau nhƣ: (i) các liệu pháp kháng amyloid: bao gồm các chất ức chế BACE-1, các chất ức chế hay điều hòa -secretase; (ii) các liệu pháp chủng ngừa nhƣ vaccin hay immunoglobulin; (iii) các kháng thể đơn dòng; (iv) các liệu pháp tác động lên protein Tau nhƣ: các chất ức chế phosphoryl hóa Tau, các chất ổn định cấu trúc vi ống, và (v) nhiều liệu pháp khác. Tuy nhiên, vẫn chƣa có một thử nghiệm lâm sàng nào cho kết quả tác dụng khả quan của các chất nghiên cứu [98]. Tổng quan về acetylcholinesterase 1.
Vai trò trong bệnh Alzheimer Giả thuyết cholinergic nhấn mạnh rằng các synap thần kinh hiện diện khắp nơi trên hệ thần kinh trung ƣơng của ngƣời, với mật độ dày đặc ở vùng dƣới đồi, thể vân, hệ viền và vùng tân vỏ não (neocortex). Điều này gợi ý rằng dẫn truyền thần kinh cholinergic có khả năng đóng vai trò tối quan trọng đối với trí nhớ, khả năng học hỏi, sự tập trung và các chức năng thần kinh cao cấp khác. Chính vì vậy, hệ cholinergic ở não chiếm một vai trò trung tâm trong các nghiên cứu đã và đang đƣợc thực hiện đối với tình trạng sa sút trí tuệ do tuổi gây ra, trong đó có AD [59]. Acetylcholinesterase (AChE, EC 3.7) có vai trò xúc tác cho phản ứng thủy phân acetylcholin (ACh) và của một số ester cholin dẫn truyền thần kinh khác.
AChE đƣợc tìm thấy chủ yếu tại các synap thần kinh cholinergic, ở đó nó nhanh chóng phân hủy ACh để giải phóng cholin và acetat. Do đó AChE đóng vai trò thiết yếu trong dẫn truyền thần kinh cholinergic [35]. Các chất ức chế acetylcholinesterase làm tăng nồng độ acetylcholin ở khe synap não bộ và là một trong rất ít liệu pháp trị liệu đã đƣợc chứng minh trên lâm sàng có hiệu quả trong điều trị tình trạng sa sút trí tuệ do AD gây ra. Chính điều này đã xác nhận hệ cholinergic là một đích trị liệu quan trọng đối với căn bệnh này [59].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ: Thiết kế và đánh giá dẫn chất curcumin, flavonoid ức chế Alzheimer (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/flavonoid
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thiết kế và đánh giá dẫn chất curcumin, flavonoid ức chế Alzheimer" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế tổng hợp và đánh giá tác dụng ức chế acetylcholinesterase, β-amyloid từ dẫn chất curcumin, flavonoid.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thiết kế và đánh giá dẫn chất curcumin, flavonoid ức chế Alzheimer" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thiết kế và đánh giá dẫn chất curcumin, flavonoid ức chế Alzheimer" có 426 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Thiết kế và đánh giá dẫn chất curcumin, flavonoid ức chế Alzheimer" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.