Luận án tổng hợp & khảo sát hoạt tính sinh học alphitonin, maesopsin - NCS. Diệp Thị Lan Phương
Nghiên cứu tổng hợp alphitonin maesopsin và đánh giá hoạt tính sinh học ứng dụng trong y dược. Phân tích cấu trúc và tiềm năng điều trị.
Hóa dược / Hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc và tiềm năng của hợp chất auronol
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa dược / Hóa học
- Tác giả:
- Diệp Thị Lan Phương
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc và tiềm năng của hợp chất auronol
Hợp chất auronol thuộc nhóm flavonoid hiếm gặp trong tự nhiên. Các hợp chất này sở hữu bộ khung dị vòng độc đáo. Cấu trúc hóa học mang lại nhiều hoạt tính sinh học giá trị. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tiềm năng kháng khuẩn, kháng viêm và ức chế ung thư. Cấu trúc đặc biệt giúp phân tử dễ tương tác với các thụ thể sinh học. Nghiên cứu sâu về nhóm chất mở ra hướng phát triển thuốc mới. Nguồn nguyên liệu tự nhiên chứa hàm lượng auronol rất thấp. Quá trình chiết tách gặp nhiều trở ngại do độ tinh khiết kém. Tổng hợp hóa học đóng vai trò then chốt để cung cấp mẫu thử nghiệm. Quy trình tổng hợp đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số phản ứng. Nghiên cứu làm rõ lộ trình chuyển hóa và cơ chế tác dụng dược lý.
1.1. Khái niệm và đặc điểm nhóm hợp chất auronol
Hợp chất auronol là sản phẩm chuyển hóa bậc hai của thực vật. Phân tử gồm nhân benzofuranone liên kết với nhóm phenyl. Nhóm hydroxyl gắn tại vị trí C-2 tạo nên tính chất đặc thù. Trạng thái oxy hóa cao làm tăng độ bền liên kết nội phân tử. Các auronol tự nhiên thường tồn tại ở dạng tự do hoặc liên kết glycoside. Cây họ Dâu tằm và họ Táo ta chứa một số dẫn xuất tiêu biểu. Alphitonin và maesopsin là hai đại diện tiêu biểu nhất của nhóm này. Đặc tính hóa lý phụ thuộc mạnh vào số lượng nhóm hydroxyl phenolic. Khả năng hòa tan thay đổi khi phân tử gắn thêm chuỗi đường. Dạng glycoside tan tốt trong nước, thuận lợi cho hấp thu sinh học. Việc định danh chính xác giúp sáng tỏ giá trị dược liệu cổ truyền.
1.2. Mối liên hệ giữa auronol và các dẫn xuất aurone
Dẫn xuất aurone là tiền chất oxy hóa quan trọng tạo thành auronol. Cả hai đều thuộc lớp flavonoid có khung năm cạnh furan. Aurone có liên kết đôi ngoại vòng tại vị trí C-2. Phản ứng hydrate hóa liên kết đôi chuyển hóa aurone thành auronol tương ứng. Cấu trúc phẳng của aurone thay đổi khi tạo thành trung tâm lập thể C-2. Tính chất quang học và hoạt tính sinh học biến đổi đáng kể sau chuyển hóa. Dẫn xuất aurone thể hiện phổ kháng khuẩn và ức chế enzyme rộng. Chuyển hóa thành auronol làm tăng khả năng dập tắt gốc tự do. Mối liên hệ sinh tổng hợp định hướng cho các phản ứng hóa học nhân tạo. Nghiên cứu cơ chế chuyển hóa giúp tối ưu hóa hiệu suất tổng hợp trong phòng thí nghiệm.
1.3. Khung cấu trúc 2 benzyl 2 hydroxycoumaran 3 one
Cấu trúc 2-benzyl-2-hydroxycoumaran-3-one là hạt nhân cơ bản của auronol. Khung carbon gồm dị vòng furanone ngưng tụ với vòng benzen. Vị trí C-2 là tâm bất đối xứng mang nhóm hydroxyl và nhóm benzyl. Sự hiện diện của nhóm hydroxyl C-2 chi phối độ bền hóa học. Phân tử dễ bị đồng phân hóa hoặc phân hủy trong môi trường kiềm mạnh. Cấu hình lập thể ảnh hưởng trực tiếp đến ái lực liên kết thụ thể. Phân tích cấu trúc 2-benzyl-2-hydroxycoumaran-3-one đòi hỏi kỹ thuật phổ nghiệm tiên tiến. Các nhóm thế trên hai vòng thơm thay đổi tính phân cực. Biến tính cấu trúc khung giúp mở rộng thư viện chất có hoạt tính sinh học cao.
II. Bán tổng hợp hóa học alphitonin từ nguồn dược liệu
Bán tổng hợp là giải pháp tối ưu để tạo ra alphitonin tinh khiết. Phương pháp này tận dụng các hợp chất tự nhiên dồi dào làm tiền chất. Nguồn nguyên liệu phong phú giúp giảm chi phí sản xuất đáng kể. Quy trình hạn chế việc sử dụng hóa chất độc hại kéo dài. Rễ Thổ phục linh và lá cây Chay là nguồn cung cấp tiền chất lý tưởng. Quá trình chuyển hóa gồm các giai đoạn phân lập, thủy phân và đồng phân hóa. Kiểm soát nhiệt độ và pH quyết định độ tinh sạch của sản phẩm. Phương pháp đạt hiệu suất chuyển hóa cao và dễ mở rộng quy mô. Hợp chất bán tổng hợp có độ tinh khiết tương đương hợp chất phân lập tự nhiên. Kết quả chứng minh tính khả thi của lộ trình điều chế từ dược liệu.
2.1. Phân lập hoạt chất astilbin từ củ Thổ phục linh
Củ Thổ phục linh chứa hàm lượng lớn hợp chất astilbin. Dung môi cồn ethanol được dùng để chiết kiệt hoạt chất từ dược liệu thô. Dịch chiết cô đặc được xử lý qua cột sắc ký silica gel. Quá trình rửa giải sử dụng hệ dung môi phân cực tăng dần. Tinh thể astilbin thu được có màu trắng ngà và độ tinh khiết cao. Cấu trúc phân tử gồm khung taxifolin liên kết với đường rhamnose. Kỹ thuật sắc ký bản mỏng kiểm tra độ sạch của từng phân đoạn chiết. Hiệu suất phân lập đạt mức tối ưu nhờ kiểm soát tốt nhiệt độ bay hơi. Astilbin tinh chế được bảo quản khô ráo để phục vụ phản ứng tiếp theo. Nguồn nguyên liệu này đáp ứng tiêu chuẩn hóa dược cho quá trình bán tổng hợp.
2.2. Thủy phân astilbin tạo tiền chất taxifolin
Phản ứng thủy phân cắt đứt liên kết glycoside trong phân tử astilbin. Xúc tác acid vô cơ loãng được sử dụng trong môi trường cồn. Nhiệt độ phản ứng duy trì ở mức hồi lưu nhẹ để tránh phân hủy khung. Đường rhamnose bị tách ra, giải phóng phân tử dihydroflavonol tự do. Sản phẩm taxifolin kết tinh trực tiếp khi làm lạnh hỗn hợp phản ứng. Tinh thể taxifolin được lọc rửa sạch bằng nước cất và sấy chân không. Hiệu suất phản ứng thủy phân đạt trên 85% trọng lượng lý thuyết. Độ tinh sạch của taxifolin được kiểm định bằng phương pháp HPLC. Tiền chất này giữ vai trò then chốt cho bước chuyển vị tiếp theo. Quy trình thủy phân thực hiện đơn giản và thân thiện với môi trường.
2.3. Chuyển hóa taxifolin thành flavonoid tự nhiên
Taxifolin trải qua phản ứng chuyển vị mở vòng và tái đóng vòng. Dung dịch kiềm nhẹ thúc đẩy quá trình đồng phân hóa nội phân tử. Phản ứng biến đổi khung flavanonol sáu cạnh thành khung furan năm cạnh. Sản phẩm tạo thành chính là alphitonin mang cấu trúc auronol đặc trưng. Đây là dạng flavonoid tự nhiên có hoạt tính sinh học vượt trội. Phản ứng kết thúc khi kiểm tra sắc ký không còn vết taxifolin. Axit hóa nhẹ dung dịch để kết tủa hoàn toàn hợp chất mục tiêu. Sản phẩm thô được tinh chế lại qua cột sắc ký pha đảo. Hiệu suất chuyển hóa đạt mức cao và sản phẩm có độ tinh khiết quang học tốt. Quy trình khẳng định con đường sinh tổng hợp giả định trong thực vật.
III. Tổng hợp toàn phần alphitonin cùng với maesopsin
Tổng hợp toàn phần giúp chủ động tạo ra lượng lớn hoạt chất. Phương pháp này không phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu thực vật tự nhiên. Quá trình xây dựng phân tử xuất phát từ các hợp chất hữu cơ đơn giản. Các phản ứng ghép mạch và đóng vòng được thiết kế tuần tự. Kỹ thuật tổng hợp toàn phần alphitonin và tổng hợp hóa học maesopsin đòi hỏi tính chọn lọc cao. Tác nhân oxy hóa chọn lọc bảo vệ các nhóm chức nhạy cảm. Hiệu suất tổng thể qua các bước đạt kết quả khả quan. Sản phẩm tổng hợp có cấu trúc đồng nhất với chất tự nhiên. Thành công này tạo cơ sở vững chắc cho các thử nghiệm tiền lâm sàng. Nghiên cứu mở rộng khả năng tổng hợp thêm nhiều dẫn xuất tương tự.
3.1. Tổng hợp tiền chất benzofuranone và chalcone
Tổng hợp tiền chất là giai đoạn đầu tiên của quy trình hóa học. Phản ứng Friedel-Crafts hoặc Houben-Hoesch tạo ra khung benzofuranone thích hợp. Phloroglucinol hoặc resorcinol được ngưng tụ với dẫn xuất chloroacetonitrile. Tiếp theo, phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt tạo ra khung chalcone tương ứng. Aldehyde thơm mang các nhóm thế bảo vệ phản ứng với acetophenone. Dung dịch kiềm làm xúc tác thúc đẩy phản ứng ngưng tụ tạo liên kết C-C. Các tiền chất thu được qua lọc và kết tinh lại trong dung môi thích hợp. Kiểm tra phổ xác nhận độ sạch của từng chất trung gian. Độ tinh khiết của tiền chất quyết định trực tiếp đến hiệu suất các bước kế tiếp. Quy trình tổng hợp tiền chất đạt độ lặp lại cao và ổn định.
3.2. Quá trình tổng hợp toàn phần alphitonin chuẩn
Quá trình tổng hợp toàn phần alphitonin tiến hành qua bước oxy hóa đóng vòng. Tiền chất chalcone được xử lý bằng tác nhân oxy hóa thích hợp. Phản ứng tạo trung gian epoxide hoặc chuyển vị tạo khung aurone. Tiếp tục hydrat hóa chọn lọc đưa nhóm hydroxyl vào vị trí C-2 của khung. Bước khử bảo vệ giải phóng các nhóm hydroxyl phenolic tự do trên vòng thơm. Tác nhân khử chọn lọc bảo toàn khung heterocycle nhạy cảm. Sản phẩm alphitonin kết tinh dưới dạng bột màu vàng nhạt. Phương pháp tinh chế bằng sắc ký cột loại bỏ hoàn toàn sản phẩm phụ. Hiệu suất tổng thể của quy trình tổng hợp đạt mức ấn tượng. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng của một hợp chất đối chứng chuẩn.
3.3. Các bước tổng hợp hóa học maesopsin tinh khiết
Quy trình tổng hợp hóa học maesopsin xuất phát từ tiền chất 4,6-dihydroxybenzofuran-3-one. Hợp chất ngưng tụ với 4-hydroxybenzaldehyde đã được bảo vệ nhóm thế. Phản ứng tạo dẫn xuất aurone trung gian với hiệu suất trên 80%. Bước tiếp theo là phản ứng epoxid hóa hoặc oxy hóa trong môi trường kiểm soát. Quá trình hydrat hóa xúc tác acid mở vòng oxirane tạo khung auronol. Khử bỏ nhóm bảo vệ benzyl hoặc methoxymethyl thu được maesopsin tự do. Sản phẩm được kết tinh lại trong hỗn hợp dung môi methanol và nước. Hợp chất thu được có độ sạch cao và phổ NMR hoàn toàn trùng khớp. Quy trình tổng hợp hóa học maesopsin này chứng minh tính ưu việt về hiệu suất và thời gian.
IV. Tổng hợp hóa học maesopsin gắn nhóm thế nitrile
Tổng hợp hóa học maesopsin gắn nhóm nitrile nhằm cải thiện hoạt tính sinh học. Nhóm nitrile làm tăng tính thân dầu và độ ổn định chuyển hóa. Phân tử mang nhóm cyano dễ tạo liên kết hydro với protein đích. Các nhà nghiên cứu gắn nhóm nitrile vào các vị trí khác nhau trên khung thơm. Phản ứng alkyl hóa hoặc thế nucleophile đưa nhóm chức vào phân tử auronol. Quá trình biến tính cấu trúc không làm thay đổi khung carbon cơ bản. Các dẫn xuất mới được tinh chế và kiểm tra cấu trúc cẩn thận. Nghiên cứu đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học. Hướng nghiên cứu này tạo ra các ứng viên thuốc tiềm năng thế hệ mới.
4.1. Thiết kế các dẫn xuất aurone chứa nhóm nitrile
Thiết kế cấu trúc dựa trên mô hình tương tác phân tử với enzyme đích. Nhóm nitrile phân cực mạnh làm tăng khả năng tạo liên kết hydro liên phân tử. Dẫn xuất aurone chứa nhóm cyano đóng vai trò tiền chất biến tính quan trọng. Phản ứng ghép nhóm bromoacetonitrile lên vị trí hydroxyl phenolic được tiến hành. Tác nhân base yếu potassium carbonate được dùng để định hướng thế chọn lọc. Phản ứng diễn ra êm dịu trong dung môi dimethylformamide khan. Kiểm soát tỷ lệ mol tác nhân giúp định hướng tạo sản phẩm mong muốn. Sự hiện diện của nhóm nitrile làm thay đổi độ tan và tính chất điện tử. Dẫn xuất aurone tổng hợp được là cơ sở để chuyển hóa thành auronol tương ứng.
4.2. Tổng hợp dẫn xuất mono nitrile và di nitrile
Quy trình tổng hợp tạo ra cả dẫn xuất mang một nhóm và hai nhóm nitrile. Dẫn xuất mono-nitrile thu được khi khống chế tỷ lệ tác nhân thế ở mức 1:1. Dẫn xuất di-nitrile hình thành khi tăng lượng tác nhân alkyl hóa lên gấp đôi. Phản ứng thế xảy ra ưu tiên tại các vị trí hydroxyl có tính acid mạnh hơn. Hỗn hợp phản ứng được phân tách triệt để bằng sắc ký cột silica gel. Dung môi rửa giải gồm n-hexane và ethyl acetate phân tách rõ rệt hai dẫn xuất. Cấu trúc của từng dẫn xuất được xác nhận chính xác bằng các phương pháp phổ. Các hợp chất mono-nitrile và di-nitrile cho thấy độ bền hóa học cao hơn phân tử gốc. Kết quả cung cấp thêm các dẫn xuất mới phục vụ sàng lọc dược lý.
V. Phân tích cấu trúc phổ khối lượng và cộng hưởng từ
Xác định cấu trúc hóa học là bước bắt buộc trong nghiên cứu tổng hợp. Các phương pháp phổ hiện đại cung cấp bằng chứng rõ ràng về cấu trúc. Dữ liệu phổ giúp khẳng định sự hình thành của khung auronol. Độ tinh khiết của các chất tổng hợp được kiểm soát nghiêm ngặt qua phổ nghiệm. Sự kết hợp giữa phổ cộng hưởng từ và phổ khối lượng cho độ tin cậy tuyệt đối. Phân tích phổ xác định vị trí không gian của các nhóm thế trên phân tử. Các hợp chất tổng hợp được so sánh trực tiếp với chất đối chiếu tự nhiên. Kết quả chứng minh quá trình tổng hợp thành công với độ chọn lọc cao. Dữ liệu phổ nghiệm là cơ sở khoa học công bố quốc tế.
5.1. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H NMR 13C NMR chi tiết
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR 13C-NMR khẳng định khung carbon và proton. Trên phổ 1H-NMR, tín hiệu hai proton metylen benzyl xuất hiện dạng doublet đặc trưng. Tín hiệu này chứng minh sự tồn tại của nhóm thế tại vị trí C-2. Proton hydroxyl C-2 xuất hiện ở vùng trường thấp do liên kết hydro nội phân tử. Trên phổ 13C-NMR, carbon C-2 bậc bốn xuất hiện ở độ dịch chuyển hóa học khoảng 105 ppm. Tín hiệu carbon carbonyl C-3 cộng hưởng ở vùng 195-200 ppm. Các kỹ thuật phổ 2D-NMR như HSQC và HMBC xác nhận tương tác liên kết dị nhân. Tương tác qua 3 liên kết giữa proton benzyl và C-3 khẳng định khung auronol. Dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR 13C-NMR hoàn toàn khớp với lý thuyết.
5.2. Nhận diện cấu trúc bằng phổ khối lượng phân giải cao HR MS
Phổ khối lượng phân giải cao HR-MS xác định chính xác khối lượng phân tử. Kỹ thuật ion hóa phun sương điện tử ESI-MS tạo ion giả phân tử [M+H]+ hoặc [M-H]-. Sai số khối lượng giữa giá trị đo và giá trị lý thuyết nhỏ hơn 2 ppm. Kết quả này khẳng định công thức nguyên của alphitonin và maesopsin tổng hợp. Phổ khối lượng phân giải cao HR-MS cũng ghi nhận các mảnh ion vỡ đặc trưng. Mảnh vỡ do mất gốc benzyl hoặc phân cắt dị vòng furanone cung cấp thông tin liên kết. Sự trùng khớp về khối lượng chính xác loại bỏ hoàn toàn các cấu trúc đồng phân. Kỹ thuật HR-MS là bằng chứng không thể thiếu để công bố chất mới. Dữ liệu khẳng định độ sạch và cấu trúc phân tử tuyệt đối.
VI. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và hoạt tính kháng viêm
Khảo sát hoạt tính sinh học khẳng định tiềm năng dược lý của các hợp chất. Các thử nghiệm tập trung vào khả năng chống oxy hóa và kháng viêm. Các gốc tự do gây ra nhiều bệnh lý thoái hóa và viêm mạn tính. Auronol thể hiện khả năng quét gốc tự do và bảo vệ tế bào vượt trội. Các dẫn xuất nitrile cũng được đưa vào sàng lọc hoạt tính song song. Kết quả thử nghiệm mở ra triển vọng ứng dụng trong phát triển thuốc mới. Phương pháp đo quang phổ và thử nghiệm tế bào chuẩn mực đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh giá trị sinh học cao của alphitonin và maesopsin. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho các thử nghiệm in vivo.
6.1. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa DPPH ABTS
Thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa DPPH ABTS đánh giá khả năng cho hydro và điện tử. Gốc tự do DPPH bị khử làm dung dịch chuyển từ màu tím sang màu vàng. Gốc tự do cation ABTS+ bị mất màu xanh lam khi gặp chất chống oxy hóa. Alphitonin và maesopsin thể hiện giá trị IC50 rất thấp trên cả hai phép thử. Hoạt tính dập tắt gốc tự do của chúng tương đương với acid ascorbic chuẩn. Cơ chế tác dụng dựa trên nhóm hydroxyl phenolic và cấu trúc polyphenol linh hoạt. Các nhóm hydroxyl cho proton trung hòa gốc tự do và tạo gốc phenoxy bền vững. Kết quả chứng minh hoạt tính chống oxy hóa DPPH ABTS mạnh mẽ của nhóm auronol. Hợp chất có tiềm năng ứng dụng bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
6.2. Thử nghiệm hoạt tính kháng viêm in vitro tế bào
Thử nghiệm hoạt tính kháng viêm in vitro đánh giá khả năng ức chế sản sinh nitric oxide (NO). Tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS). Nồng độ NO trong môi trường nuôi cấy được định lượng qua phản ứng Griess. Alphitonin và maesopsin ức chế mạnh sự phóng thích NO mà không gây độc tế bào. Dẫn xuất mono-nitrile thể hiện hoạt tính kháng viêm in vitro gia tăng rõ rệt. Cơ chế kháng viêm liên quan đến việc ức chế biểu hiện enzyme iNOS và COX-2. Các hợp chất cũng làm giảm nồng độ các cytokine gây viêm như TNF-alpha và IL-6. Kết quả khẳng định tiềm năng phát triển thuốc kháng viêm tự nhiên an toàn. Thử nghiệm mở ra hướng điều trị các bệnh viêm mãn tính hiệu quả.
6.3. Độc tính tế bào và điều hòa hệ miễn dịch
Độc tính tế bào được khảo sát trên các dòng tế bào ung thư và tế bào lành. Phép thử MTT đánh giá tỷ lệ sống sót của tế bào sau thời gian ủ chất. Alphitonin và maesopsin không gây độc tế bào ở nồng độ tác dụng sinh học. Thử nghiệm kích thích tế bào lympho cho thấy khả năng điều hòa miễn dịch chọn lọc. Các hợp chất kích thích sự phân chia tế bào lympho T và lympho B có kiểm soát. Khả năng điều hòa miễn dịch giúp cơ thể tăng cường đề kháng tự nhiên. Dẫn xuất tổng hợp duy trì tính an toàn sinh học cao trên mô hình nuôi cấy. Đây là cơ sở then chốt để tiến hành thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật. Nghiên cứu khẳng định giá trị ứng dụng điều trị của nhóm chất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Quốc Vượng và PGS. Trịnh Thị Thủy. Các số liệu và kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án NCS. Diệp Thị Lan Phương ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Kinh phí thực hiện từ đề tài thuộc Quỹ Nafosted, Mã số đề tài 104. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của thầy cô, các nhà khoa học cũng như đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.
Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn nhóm nghiên cứu của GS. Trần Văn Sung đã phát hiện, mở hướng nghiên cứu cho luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất, sự cảm phục và kính trọng nhất đến TS. Nguyễn Quốc Vượng và PGS.
Trịnh Thị Thủy – những người thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, hội đồng khoa học, phòng Quản lý tổng hợp Viện Hóa sinh biển; Ban lãnh đạo, phòng Đào tạo và Nghiên cứu khoa học Học viện Khoa học và công nghệ; tập thể cán bộ, giảng viên Khoa Hóa học, Phòng Tổ chức Cán bộ và Ban Giám hiệu Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ phòng Công nghệ Hóa dược đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi trong học tập cũng như trong quá trình thực nghiệm để hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân, đặc biệt là chồng và hai con gái yêu quý đã luôn quan tâm, khích lệ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Diệp Thị Lan Phương iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH.
xi MỞ ĐẦU. Các hợp chất flavonoid. Hợp chất flavonoid. Hoạt tính sinh học của aurone và auronol.
Aurone trong hóa học trị liệu ung thư. Aurone như là chất điều chỉnh sự kháng đa thuốc qua protein Pgp. Sự ức chế của Cyclin-Dependent Kinases (CDK). Tương tác của các aurone với thụ thể adenosine.
Aurone chống ung thư thông qua sự phân chia DNA. Aurone ức chế hình thành mạch máu khối u. Aurone như những tác nhân chống oxi hóa. Aurone và auronol kháng kí sinh trùng.
Aurone và auronol như tác nhân kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm. Aurone như tác nhân chống virus. Aurone trong điều trị bệnh về da. Aurone trong điều trị bệnh tiểu đường.
Hệ miễn dịch và ảnh hưởng của thực vật đối với hệ miễn dịch. Tổng hợp aurone. Giới thiệu aurone. Cơ sở phương pháp tổng hợp aurone.
Phản ứng Houben - Hoesch. Phản ứng theo Friedel - Crafts. Phản ứng ngưng tụ Claisen - Schmidt. Tổng hợp aurone từ benzofuranone.
Tổng hợp tiền chất benzofuranone. Các phương pháp tổng hợp aurone từ benzofuranone. Tổng hợp aurone từ chalcone. Tổng hợp tiền chất chalcone.
Các phương pháp tổng hợp aurone từ chalcone. Tổng hợp auronol. Phương pháp tổng hợp auronol theo I. Phương pháp tổng hợp auronol theo Kiehlmann and Li.
Phương pháp tổng hợp auronol theo Reik Löser. Phương pháp tổng hợp auronol theo Srikrishna và Mathews. Phương pháp bán tổng hợp auronol theo GS. Các phương pháp tổng hợp glycoside.
Giới thiệu chung về glycoside. Một số phương pháp tổng hợp O-glucoside. Phản ứng Michael. Phản ứng Fischer.
Phản ứng Koenigs-Knorr. Hợp chất chứa nitrile trong hóa dược và phương pháp tổng hợp dẫn xuất nitrile. ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các hợp chất. Phương pháp tổng hợp và tinh chế sản phẩm. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học.
Khảo sát hoạt tính ức chế miễn dịch và hoạt tính độc tế bào của các chất tổng hợp được. Hoạt tính kích thích tế bào lympo. Hoạt tính độc tế bào. Phân lập và tổng hợp các auronol và auronol glucoside.
Phân lập các auronol glucoside từ lá cây Chay Bắc Bộ (A. tonkinensis) và điều chế maesopsin. Phân lập maesopsin 4-O-β-D-glucopyranoside (TAT2); alphitonin- 4-O-β-D-glucopyranoside (TAT6). Điều chế maesopsin.
Bán tổng hợp alphitonin. Phân lập astilbin từ rễ Thổ phục linh (Smilax glabra Wall ex Roxb. Thủy phân astilbin điều chế taxifolin. Phản ứng đồng phân hóa taxifolin tổng hợp alphitonin.
Tổng hợp toàn phần các auronol alphitonin và maesopsin. Tổng hợp các aurone. Tổng hợp auronol từ aurone. Tổng hợp auronol glucoside alphitonin-4-O-β-D-glucopyranoside (125)65 3.
Tổng hợp các dẫn xuất nitrile của auronol maesopsin, alphitonin và maesopsin-4-O-β-D-glucopyranoside. Tổng hợp các auronol mang một nhóm thế nitrile (chất 126 và 127). Tổng hợp các auronol mang hai nhóm thế nitrile (chất 128 và 129). Tổng hợp auronol glucoside mang 1 nhóm thế nitrile (chất 130).
Khảo sát hoạt tính sinh học của các chất tổng hợp được. Hoạt tính kích thích lympho bào. Hoạt tính độc tế bào. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Phân lập và tổng hợp các auronol và auronol glucoside. Hai hợp chất auronol glucoside maesopsin-4-O-β-D-glucopyranoside (116) và alphitonin-4-O-β-D-glucopyranoside (125). Điều chế auronol maesopsin (98). Bán tổng hợp auronol alphitonin (82).
Kết quả khảo sát hàm lượng astilbin trong rễ thổ phục linh. Quy trình phân lập astilbin từ rễ Thổ phục linh. Điều chế taxifolin từ astilbin. Phản ứng đồng phân hóa taxifolin tổng hợp alphitonin.
Nghiên cứu phương pháp tổng hợp toàn phần của các auronol. Nghiên cứu phương pháp tổng hợp các aurone. Nghiên cứu tổng hợp các auronol từ aurone. Tổng hợp auronol glucoside alphitonin-4-O-β-D-glucopyranoside.
Tổng hợp một số dẫn xuất nitrile của auronol 82 và 98. Tổng hợp dẫn xuất nitrile của auronol glucoside 116. Hoạt tính sinh học của các hợp chất tổng hợp được. Hoạt tính kích thích tế bào lympho.
Hoạt tính độc tế bào .151 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.154 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .156 TÀI LIỆU THAM KHẢO .157 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ ABCG2 ATP binding cassette sub-family G member 2 Ac Nhóm acetyl AIDS Acquired immunodeficiency syndrome Ag-TAT2 Maesopsin Ag-TAT6 Alphitonin ATP Adenosin triphosphat Bn Nhóm benzyl n-Bu Nhóm n-butyl t-Bu Nhóm tert-butyl CC Column chromatography (Sắc ký cột) CDK Cyclin-dependent kinases CL Cutaneous leishmaniasis COSY Correlated Spectroscopy m-CPBA m-Chloroperbenzoic acid DCM Diclometan DEPT Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer (phổ DEPT) DME Dimethoxyethane DMF N,N-Dimethylformamit DNA Deoxyribonucleic acid DPPH 1,1-diphenyl-2-picryl-hydrazyl EC50 Effective concentration 50% (nồng độ có hiệu quả 50%) ESI-MS Electrospray Ionization Mass Spectrometry (Phổ khối lượng phun mù điện tử ) Et Nhóm ethyl FDA Food and Drug Administration (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ) viii HCV Hepatitis C virus (virus viêm gan C) Hep G2 Human hepatocellular carcinoma cell line (dòng tế bào ung thư gan) HIV Human immunodeficiency virus HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation HPLC High Performance Liquid Chromatography HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence IC50 Imhibitory Concentration 50% (nồng độ ức chế 50%) IR Infrared spectroscopy (phổ hồng ngoại) K562 Chronic myelogenous leukemic cell line (dòng tế bào ung thư máu cấp) KB Human epidemoid carcinoma cell line (dòng tế bào ung thư biểu mô) LDA Lithium diisopropylamide LPS Lipopolysaccharide LU Lung carcinoma cell lines (dòng tế bào ung thư phổi) MCF-7 Human breast adenocarcinoma cell line (dòng tế bào ung thư vú) MDR Multiple drug resistance Me Nhóm methyl MEM methoxyethoxymethyl MIC Minimal inhibitory concentration (nồng độ ức chế tối thiểu) MOMCl Methylchloromethyl ether NBD2 Nucleotide binding domain 2 NMR Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân) Pgp P-glycoprotein PGE2 Prostaglandin E2 Ph Nhóm phenyl PPA Polyphosphoric axit PTT Tribromide trimethylphenylammonium RNA Ribonucleic acid ix TAT2 Maesopsin-4-O-β-D-glucopyranoside TAT6 Alphitonin-4-O- β-D- glucopyranoside TBAF Tetra n-butylammonium fluoride TBATB n-tetrabutylammonium tribromide TBDMS tert-butyldimethylsilyl TLC Thin layer chromatography (Sắc ký lớp mỏng) THF Tetrahydrofuran TMS Trimethylsilan TPL Thổ phục linh TTN Thallium (III)nitrate VL Visceral leishmaniasis s Singlet br Broad d Doublet dd Doublet of doublets t Triplet dm Doublet of multiplets q Quartet ppm Parts per million m Multiplet x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Ái lực liên kết với NBD2 của Pgp của dẫn xuất aurone. Sự ức chế Cyclin-dependent kinases CDK1, CDK2 và CDK4 bởi aurone mimic và flavopiridol. Ái lực của các aurone trong liên kết với thụ thể adenosine (Ki, µM).
Sự phân cắt DNA và độc tế bào của các hợp chất. Khả năng ức chế thình thành mạch của một số dẫn xuất aurone. Khả năng ức chế virus cúm của một số aurone. Khả năng ức chế virus viêm gan C của các aurone.
Số liệu phổ 1H-NMR của maesopsin-4-O-β-D-glucopyranoside (116) và alphitonin-4-O-β-D-glucopyranoside (125). Số liệu phổ 13C-NMR của maesopsin-4-O-β-D-glucopyranoside (116) và alphitonin-4-O-β-D-glucopyranoside (125). Kết quả khảo sát hàm lượng astilbin trong rễ Thổ phục linh tại 8 tỉnh miền Bắc. Ảnh hưởng của nhiệt độ.
Ảnh hưởng của dung môi. Ảnh hưởng của thời gian. Khảo sát độ ổn định của phản ứng. Khảo sát các xúc tác dùng cho phản ứng glucosylation alphitonin.
Nghiên cứu các điều kiện ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng tổng hợp dẫn xuất nitrile một nhóm thế của hai auronol 82 và 98. Nghiên cứu các điều kiện ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng tổng hợp dẫn xuất nitrile hai nhóm thế của hai auronol 82 và 98. Danh sách ký hiệu, tên và cấu tạo hóa học của các mẫu thử. Hoạt tính kích thích tế bào lympho của các mẫu thử.
Hoạt tính độc tế bào của các mẫu thử trên tế bào thường NIH/3T3 và 4 dòng tế bào ung thư MCF7, LU-1, KB, HepG2 .152 xi DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Khung cơ bản của flavonoid. Khung cơ bản của chalcone. Cấu trúc chung của flavonoid.
Khung của Aurone. Công thức chung của các phân nhóm trong lớp major flavonoid. Công thức chung của các phân nhóm trong lớp isoflavonoid. Công thức chung của các phân nhóm trong lớp neoflavonoid.
Công thức chung của các phân nhóm trong lớp minor flavonoid. Các loại đường phổ biến và khung chung của flavonoid glycoside. Ái lực liên kết của các flavonoid với P-glycoprotein (Pgp). Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của các aurone và acid ascorbic.
Một số aurone và auronol tác dụng ức chế kí sinh trùng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Diệp Thị Lan Phương (n.d.). Nghiên cứu tổng hợp & khảo sát hoạt tính sinh học alphitonin maesopsin [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/luan-an-tong-hop-va-khao-sat-hoat-tinh-sinh-hoc-alphitonin-maesopsin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & khảo sát hoạt tính sinh học alphitonin maesopsin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp alphitonin maesopsin và đánh giá hoạt tính sinh học ứng dụng trong y dược. Phân tích cấu trúc và tiềm năng điều trị.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & khảo sát hoạt tính sinh học alphitonin maesopsin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & khảo sát hoạt tính sinh học alphitonin maesopsin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & khảo sát hoạt tính sinh học alphitonin maesopsin" thuộc chuyên ngành Hóa dược / Hóa học. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & khảo sát hoạt tính sinh học alphitonin maesopsin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & khảo sát hoạt tính sinh học alphitonin maesopsin" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp & khảo sát hoạt tính sinh học alphitonin maesopsin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.