Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và đánh giá hoạt tính kháng ung thư tubulysin
Tổng hợp và đánh giá hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất tubulysin. Luận án cung cấp cơ sở lý thuyết phát triển thuốc chống ung thư hiệu quả.
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin từ niêm khuẩn
- Số trang:
- 133 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa dược
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin từ niêm khuẩn
Niêm khuẩn là nhóm vi khuẩn gram âm đặc biệt trong tự nhiên. Chúng thuộc bộ δ-proteobacteria với khả năng tạo quả đa bào phức tạp. Môi trường sống phổ biến của niêm khuẩn gồm đất, xác thực vật và phân động vật. Chúng tạo ra nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp độc đáo. Tubulysin là nhóm chất tetrapeptide tiêu biểu được phân lập từ niêm khuẩn. Hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học rất cao. Các dòng vi khuẩn Angiococcus disciformis và Archangium gephyra sản sinh lượng nhỏ hoạt chất này. Tubulysin cho thấy khả năng tiêu diệt tế bào ác tính vượt trội. Phổ tác dụng của hợp chất trải rộng trên nhiều bệnh lý ung thư. Các dòng tế bào ung thư buồng trứng, phổi, vú và đại tràng đều rất nhạy cảm với hoạt chất. Nghiên cứu sâu về nhóm hợp chất này mở ra cơ hội chế tạo dược phẩm mới. Hoạt chất tự nhiên đóng vai trò tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu hóa dược chuyên sâu.
1.1. Nguồn gốc tubulysin từ niêm khuẩn thiên nhiên
Tubulysin được phát hiện lần đầu vào năm 2000. Hai chủng niêm khuẩn An d48 và Ar 315 là nguồn cung cấp đầu tiên. Cấu trúc của tubulysin gồm chuỗi bốn amino acid liên kết chặt chẽ. Cấu trúc tetrapeptide này mang lại hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Niêm khuẩn sinh sống tại nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt. Chúng tạo ra hơn 500 hợp chất thứ cấp với cấu trúc đa dạng. Nhóm chất này mang hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa. Đặc biệt, khả năng tiêu diệt tế bào ung thư của tubulysin vượt trội hơn hẳn các hợp chất khác. Hoạt chất ức chế hiệu quả nhiều dòng tế bào ung thư ở người. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh tác dụng mạnh trên ung thư máu và tiền liệt tuyến. Tubulysin trở thành tâm điểm chú ý trong lĩnh vực hóa dược hiện đại. Nguồn gốc tự nhiên cung cấp cấu trúc mẫu quý giá cho việc phát triển thuốc.
1.2. Sự cần thiết của việc phát triển dẫn xuất mới
Hàm lượng tubulysin trong niêm khuẩn tự nhiên rất thấp. Quá trình lên men vi sinh chỉ thu được sản lượng nhỏ. Thực tế này gây khó khăn lớn cho việc nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn. Việc tổng hợp hóa học toàn phần là giải pháp thiết yếu. Các nhà khoa học cần tạo ra các cấu trúc tương tự có độ bền sinh học cao hơn. Biến đổi cấu trúc giúp cải thiện dược động học của hợp chất. Việc điều chế các chất tương tự giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu. Quy trình tổng hợp còn giúp giảm bớt độc tính không mong muốn trên mô lành. Các dẫn xuất mới duy trì hiệu lực điều trị nhưng có độ tan tốt hơn. Nghiên cứu dẫn xuất mở rộng kho tàng hợp chất chống khối u tiềm năng. Đây là bước đi quan trọng để hiện thực hóa việc ứng dụng tubulysin trong y học.
II. Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất tubulysin kháng ung thư mới
Quy trình tổng hợp dẫn xuất tubulysin đòi hỏi kỹ thuật hóa học chính xác. Cấu trúc phân tử phức tạp của tubulysin chứa nhiều trung tâm bất đối. Các liên kết peptide đặc thù cần các phản ứng ghép nối chọn lọc. Nghiên cứu tập trung thiết kế các sơ đồ tổng hợp toàn phần hiệu quả. Mục tiêu chính là tạo ra lượng lớn hợp chất với độ tinh khiết cao. Việc biến đổi các nhóm chức giúp cải thiện độ ổn định hóa học. Quá trình tổng hợp hóa học cho phép thay đổi linh hoạt các vị trí phản ứng. Phương pháp này khắc phục hoàn toàn rào cản về sản lượng từ nguồn vi sinh vật. Các phân tử mới tạo ra có cấu trúc rõ ràng và dễ kiểm soát chất lượng. Nghiên cứu tổng hợp đóng vai trò nền tảng cho mọi đánh giá hoạt tính sinh học tiếp theo.
2.1. Chiến lược tổng hợp dẫn xuất tubulysin toàn phần
Chiến lược tổng hợp dẫn xuất tubulysin bắt đầu từ việc chia nhỏ khung phân tử. Các nhà nghiên cứu xây dựng từng phân đoạn amino acid riêng biệt. Sau đó, các phân đoạn được ghép nối theo thứ tự nghiêm ngặt. Phản ứng ghép nối peptide sử dụng các tác nhân hoạt hóa thích hợp. Quy trình này kiểm soát chặt chẽ tính lập thể của từng vị trí cacbon bất đối. Việc bảo vệ và giải phóng các nhóm chức diễn ra tuần tự. Phương pháp tổng hợp hội tụ giúp tăng hiệu suất toàn phần của phản ứng. Các dẫn xuất tạo thành được tinh chế bằng sắc ký cột hiện đại. Cấu trúc hóa học của sản phẩm được khẳng định qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Phương pháp khối phổ xác nhận chính xác khối lượng phân tử. Lộ trình tổng hợp ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất quy mô phòng thí nghiệm.
2.2. Biến đổi cấu trúc tại đầu N terminal và C terminal
Biến đổi hóa học tập trung vào hai đầu phân tử N-terminal và C-terminal. Tại đầu N-terminal, các amino acid được thay thế bằng các nhóm thế phù hợp. Nhóm thế mới giúp gia tăng khả năng tương tác với protein đích. Tại đầu C-terminal, nhóm chức carboxyl và các đơn vị phụ trợ được điều chỉnh. Các nhà hóa dược thay thế nhóm N,O-acetyl kém bền bằng nhóm methyl. Thay đổi này làm tăng đáng kể độ bền trao đổi chất của hợp chất. Nhóm methyl giúp phân tử tránh bị phân hủy bởi enzym esterase nội bào. Cấu trúc mới duy trì hình thái không gian tối ưu cho hoạt tính sinh học. Các biến đổi có chủ đích mang lại hàng loạt dẫn xuất mới. Mỗi biến đổi cung cấp thêm dữ liệu khoa học về tính chất hóa lý của phân tử.
III. Cơ chế hoạt tính gây độc tế bào của dẫn xuất tubulysin
Hoạt tính gây độc tế bào của tubulysin vượt trội hơn nhiều thuốc cổ điển. Hợp chất tác động trực tiếp vào hệ thống khung xương tế bào. Cụ thể, tubulysin can thiệp mạnh mẽ vào cấu trúc vi ống của tế bào ung thư. Vi ống giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì hình thái và phân bào. Khi vi ống bị phá hủy, tế bào ác tính không thể nhân đôi. Cơ chế apoptosis tế bào được kích hoạt nhanh chóng sau khi tiếp xúc với hoạt chất. Quá trình này dẫn đến sự chết rụng tự nhiên của khối u. Tác động của tubulysin diễn ra có chọn lọc ở nồng độ cực thấp. Độc tính mạnh mẽ này tạo nên ưu thế vượt trội của dẫn xuất tubulysin. Nghiên cứu sâu về cơ chế giúp làm sáng tỏ con đường tiêu diệt tế bào u.
3.1. Cơ chế ức chế trùng hợp tubulin gây độc tế bào
Phân tử tubulysin gắn kết đặc hiệu vào protein tubulin nội bào. Sự gắn kết này dẫn đến ức chế trùng hợp tubulin mạnh mẽ. Các heterodimer alpha và beta-tubulin không thể lắp ráp thành vi ống hoàn chỉnh. Mạng lưới vi ống bị thoái hóa và mất tính toàn vẹn chức năng. Thoi vô sắc không thể hình thành trong quá trình nguyên phân. Tế bào ung thư mất khả năng phân chia nhiễm sắc thể đồng đều. Hoạt tính ức chế của tubulysin mạnh hơn hàng chục lần so với vinblastine. Phân tử ngăn chặn hoàn toàn sự kéo dài của các sợi vi ống. Sự phá vỡ cân bằng động lực học vi ống làm tê liệt chuyển động tế bào. Hậu quả là toàn bộ mạng lưới tế bào chất bị suy sụp cấu trúc.
3.2. Quá trình dừng chu kỳ tế bào pha G2 M và apoptosis
Sự rối loạn vi ống nhanh chóng gây dừng chu kỳ tế bào pha G2/M. Điểm kiểm soát phân bào phát hiện thoi vô sắc bất thường. Tế bào ung thư bị khóa chặt tại giai đoạn phân bào nguyên phân. Quá trình nhân đôi bị đình trệ hoàn toàn trong thời gian dài. Sau đó, chuỗi tín hiệu kích hoạt cơ chế apoptosis tế bào được khởi động. Màng ty thể bị giải phóng cytochrom c vào bào tương. Các enzym caspase thực hiện quá trình phân giải protein cấu trúc. Nhân tế bào bị cô đặc và phân mảnh ADN diễn ra rõ rệt. Tế bào ác tính tiêu biến thành các thể apoptotic mà không gây viêm mô xung quanh. Cơ chế tác động kép này bảo đảm hiệu quả tiêu diệt triệt để tế bào ung thư.
IV. Đánh giá hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin SAR
Nghiên cứu quan hệ cấu trúc và hoạt tính (SAR) đóng vai trò then chốt. Quá trình này xác định vị trí chức năng quyết định hoạt tính kháng khối u. Các thử nghiệm đánh giá được thực hiện bài bản trên nhiều mô hình thực nghiệm. Hoạt tính kháng ung thư in vitro giúp sàng lọc nhanh các hợp chất tiềm năng. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra mối tương quan mật thiết giữa cấu trúc và hiệu lực sinh học. Một số thay đổi nhỏ về nhóm thế có thể làm thay đổi mạnh độc tính. Phân tích SAR định hướng cho việc tối ưu hóa cấu trúc phân tử ở các thế hệ kế tiếp. Kết quả thu được giúp rút ngắn thời gian và chi phí phát triển thuốc mới. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để chọn lọc các dẫn xuất ưu tú nhất.
4.1. Đánh giá hoạt tính kháng ung thư in vitro và in vivo
Thử nghiệm kháng ung thư in vitro chứng minh hiệu lực vượt bậc của các dẫn xuất. Giá trị IC50 tế bào ung thư đạt ngưỡng picomol đến nanomol cực thấp. Các dòng ung thư vú, phổi, đại tràng và buồng trứng đều bị ức chế mạnh. Hiệu lực tiêu diệt tế bào u cao hơn từ 20 đến 1000 lần so với paclitaxel. Tiếp đó, các thử nghiệm kháng ung thư in vivo trên mô hình động vật được triển khai. Dẫn xuất tubulysin ức chế rõ rệt sự phát triển thể tích khối u ghép. Khối u bị thu nhỏ kích thước đáng kể sau các đợt trị liệu. Tỷ lệ sống sót của động vật thí nghiệm được kéo dài rõ rệt. Thử nghiệm in vivo khẳng định hoạt tính sinh học bền vững trong cơ thể sống.
4.2. Phân tích quan hệ cấu trúc và hoạt tính SAR
Phân tích quan hệ cấu trúc và hoạt tính (SAR) làm rõ vai trò từng phân đoạn peptide. Phân đoạn chứa nhóm methyl ở đầu N-terminal giữ nguyên hoạt lực ức chế mạnh. Việc loại bỏ các nhóm acetyl kém bền không làm suy giảm hiệu lực sinh học. Ngược lại, biến đổi này tăng cường độ ổn định chuyển hóa trong huyết thanh. Vùng C-terminal đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết với thụ thể tubulin. Các biến đổi tại vị trí này cần duy trì đúng cấu hình không gian lập thể. Nhóm ưa mỡ phù hợp giúp phân tử dễ dàng đi qua màng tế bào. Dữ liệu SAR là kim chỉ nam cho thiết kế phân tử thuốc thế hệ mới. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về tương tác thuốc - thụ thể.
V. Tiềm năng dẫn xuất tubulysin trong hợp bộ kháng thể ADC
Tubulysin và các dẫn xuất là ứng viên hàng đầu cho công nghệ điều trị đích. Với hoạt tính gây độc tế bào cực cao, hợp chất là payload lý tưởng cho hợp bộ kháng thể - thuốc (ADC). Công nghệ ADC kết hợp kháng thể đơn dòng đặc hiệu với phân tử gây độc mạnh. Kháng thể dẫn đường đưa tubulysin trực tiếp đến bề mặt tế bào ung thư. Nhờ đó, thuốc giải phóng độc tính chuẩn xác tại vị trí khối u. Phương pháp này giảm thiểu tối đa tổn thương lên các tế bào lành xung quanh. Chỉ số điều trị an toàn của hoạt chất được nâng cao đáng kể. Sự kết hợp này giải quyết trọn vẹn nhược điểm về độc tính toàn thân của tubulysin tự nhiên. Tiềm năng ứng dụng của nhóm dẫn xuất này trong điều trị đích là vô cùng to lớn.
5.1. Ứng dụng payload trong hợp bộ kháng thể thuốc ADC
Trong hợp bộ kháng thể - thuốc (ADC), phân tử payload cần có độc tính cực mạnh. Giá trị IC50 tế bào ung thư ở mức picomol của tubulysin hoàn toàn đáp ứng yêu cầu. Cấu trúc dẫn xuất tubulysin được gắn với kháng thể thông qua cầu nối linker đặc hiệu. Linker bền vững trong tuần hoàn máu nhưng tự phân cắt khi vào nội bào ung thư. Khi phức hợp ADC xâm nhập vào tế bào đích, tubulysin được giải phóng tự do. Hoạt chất lập tức ức chế trùng hợp tubulin và tiêu diệt tế bào ác tính. Các dẫn xuất cải tiến giúp quá trình liên kết với linker diễn ra thuận lợi. Hiệu quả phân phối thuốc trúng đích mang lại bước tiến đột phá trong hóa trị liệu.
5.2. Triển vọng lâm sàng và phát triển thuốc ung thư
Dẫn xuất tubulysin mở ra triển vọng to lớn trong nghiên cứu thuốc chống ung thư. Nhiều dẫn xuất mới đang tiến sâu vào các giai đoạn đánh giá tiền lâm sàng. Khả năng vượt qua tính kháng thuốc của các dòng tế bào u là ưu điểm nổi bật. Hoạt chất có hiệu lực tốt ngay cả trên các dòng ung thư kháng đa thuốc. Sự phối hợp giữa hóa học tổng hợp và công nghệ sinh học đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu. Các dạng bào chế nano và công hợp kháng thể đang được hoàn thiện. Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các bước phát triển dược phẩm tương lai. Tubulysin hứa hẹn mang lại giải pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Các hợp chất thiên nhiên đƣợc xem là nguồn cung cấp vô hạn các lớp chất có hoạt tính sinh học lý thú phục vụ cho nghiên cứu và ứng dụng trong y học. Sự phong phú và đa dạng về các lớp khung chất có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là cơ chế tác dụng của mỗi lớp khung chất này, đã thu hút đƣợc sự quan tâm của các nhà nghiên cứu từ trƣớc đến nay. Cho đến nay, việc nghiên cứu các hoạt chất từ các nguồn vi sinh vật đã và đang thu đƣợc các kết quả tốt trong việc phát triển thuốc. Các nghiên cứu từ vi khuẩn cho thấy, niêm khuẩn cung cấp số lƣợng đáng kể các hoạt chất có hoạt tính sinh học (chiếm khoảng 5%) [1-4].
Với lƣợng lớn các chất thể hiện hoạt tính kháng tế bào ung thƣ mạnh, trong đó một số hoạt chất đã đƣợc phát triển thành thuốc ứng dụng trong điều trị bệnh ung thƣ nhƣ epothilone và một số dẫn xuất [5,6]. Tuy nhiên, một trong các hạn chế từ lớp niêm khuẩn là các hoạt chất đều chứa hàm lƣợng rất nhỏ, không đáp ứng đƣợc nhu cầu của việc nghiên cứu chuyên sâu. Do đó để phục vụ cho mục đích nghiên cứu phát triển thuốc, các hợp chất từ các nguồn vi sinh vật này thƣờng đạt đƣợc bằng cách tổng hợp toàn phần hoặc sẽ đƣợc biến đổi về cấu trúc hóa học nhằm tạo ra lƣợng lớn sản phẩm cũng nhƣ các dẫn xuất mới. Hiện nay, có rất nhiều nghiên cứu tập trung vào sàng lọc, phát triển các lớp chất có hoạt tính gây độc tế bào cao, nhằm phát triển các thuốc kháng ung thƣ.
Cho đến nay các hoạt chất can thiệp vào chu trình của tế bào, quá trình hình thành hoặc phân rã của vi ống, đã cho hiệu quả cao trong hóa trị liệu ung thƣ. Điều này do vai trò đặc biệt quan trọng của vi ống cho sự sống của tế bào ung thƣ, giữ vai trò thiết yếu cho sự phát triển và phân bào, duy trì hình thái học và có thể gây cảm ứng dẫn đến chết tế bào theo chƣơng trình (apoptosis) [7,8]. Do vậy, các nghiên cứu phát triển thuốc dựa trên đích là vi ống hứa hẹn nhiều triển vọng với hiệu quả tốt. Tubulysin là một lớp chất tetrapeptide, đƣợc phân lập lần đầu tiên năm 2000 từ 2 dòng niêm khuẩn là Angiococcus disciformis An d48 và Archangium gephyra Ar 315 [9].
Các nghiên cứu đã cho thấy tubulysin là lớp chất kháng phân bào tốt nhất đƣợc biết đến cho tới nay. Hoạt tính ức chế tế bào ung thƣ của các tubulysin thể hiện trong phạm vi rộng trên nhiều dòng tế bào ung thƣ ngƣời nhƣ: ung thƣ buồng trứng, ung thƣ vú, ung thƣ tuyến tiền liệt, ruột kết, phổi và ung thƣ máu [10,11]. 2 Nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) và cơ thể sống (in vivo) cho thấy các tubulysin có độc tính với tế bào ung thƣ cao, giá trị IC50 trên một số dòng tế bào ung thƣ từ vài chục picomol đến vài nanomol. Tubulysin ức chế sự phát triển tế bào u vƣợt trội khoảng 20-1000 lần so với các thuốc chống ung thƣ đang sử dụng nhƣ vinblastine, epothilone hay taxol [10,12].
Các tubulysin thể hiện hoạt tính gây độc tế bào qua cơ chế ức chế trùng hợp vi ống, dẫn đến bắt giữ phân bào (G2/M) và gây chết tế bào theo chƣơng trình [10,13]. Theo đánh giá của các nhà hóa dƣợc, tubulysin thiên nhiên là hợp chất hàng đầu cho nghiên cứu và phát triển thuốc chống ung thƣ mới. Tuy nhiên, hàm lƣợng của chúng trong niêm khuẩn rất thấp, do đó hƣớng nghiên cứu tổng hợp toàn phần các tubulysin và các dẫn xuất của chúng là rất cần thiết và có ý nghĩa khoa học. Đề tài “Tổng hợp và đánh giá hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất tubulysin” tiến hành nghiên cứu tổng hợp toàn phần các dẫn xuất và chất tƣơng tự tubulysin mới dựa trên biến đổi hóa học của các amino acid ở đầu N- và C-terminal, thay thế nhóm N,O- acetyl bằng nhóm methyl.
Nhằm góp phần làm sáng tỏ tƣơng quan giữa hoạt tính và cấu trúc hóa học của lớp chất tubulysin, đồng thời tìm kiếm những hợp chất mới có hoạt tính sinh học đáng chú ý. NIÊM KHUẨN, CÁC HOẠT CHẤT VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC 1. Niêm khuẩn Niêm khuẩn (vi khuẩn nhớt) là nhóm vi khuẩn gram âm thuộc bộ δ-proteobacteria, sống chủ yếu trong đất, xác thực vật, phân động vật và trong môi trƣờng biển. Hầu hết các loài niêm khuẩn có các biểu hiện khác biệt về hình dạng so với các vi khuẩn khác là khả năng tập hợp lại với nhau để tạo thành kiểu hình thể dạng quả đa bào phức tạp trong điều kiện thiếu thức ăn (Hình 1.
Đặc tính sinh học nổi bật của niêm khuẩn là khả năng tạo ra các lớp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học lý thú. Đến nay, đã có hơn 500 hợp chất, dựa trên 100 cấu trúc khung cơ sở khác nhau đã đƣợc phân lập và xác định cấu trúc hóa học. Các hợp chất này đều thể hiện các hoạt tính sinh học đa dạng nhƣ: hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn, gây độc tế bào, kháng vi-rút, ức chế miễn dịch và chống oxy hóa. Trong đó hoạt tính gây độc tế bào đối với các dòng tế bào ung thƣ thể hiện nổi trội nhất, hứa hẹn nhiều tiềm năng trong nghiên cứu và phát triển thuốc [3,5,14,15].1: Một số hình thể dạng quả đa bào của niêm khuẩn [2,3].
Một số hoạt chất và hoạt tính sinh học từ niêm khuẩn Niêm khuẩn đƣợc xem là nguồn sản xuất các lớp chất thứ cấp đa dạng về cấu trúc với những hoạt tính sinh học lý thú. Các lớp chất từ niêm khuẩn đã góp phần quan trọng trong phát triển các thuốc mới điều trị các bệnh truyền nhiễm và đặc biệt là các bệnh liên quan đến khối u [16,17]. Trong đó, nhóm các hợp chất có hoạt tính 4 mạnh đã đƣợc quan tâm nghiên cứu và cho một số kết quả tốt, nhƣ tubulysin (1), epothilone (2), disorazol (3). Một dẫn xuất bán tổng hợp từ epothilone là ixabepilone đã đƣợc Cục quản lý thực phẩm và dƣợc phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê chuẩn cho phép sử dụng là thuốc điều trị ung thƣ vú di căn kháng taxane vào năm 2007 [6].
Bên cạnh đó, một lƣợng lớn các lớp chất đã và đang đƣợc nghiên cứu để phát triển thành các thuốc chống ung thƣ mới. Lớp chất macrolide: Nhiều macrolide có hoạt tính gây độc tế bào mạnh đƣợc phân lập từ niêm khuẩn. Đƣợc phân lập năm 1993 bởi Höfle và cộng sự từ chi Sorangium cellitlosum SMP44 [18,19], epothilone có cấu trúc khung macrolide. Hợp chất macrolactone này có chứa vòng thiazole ở mạch nhánh thể hiện hoạt tính kháng nấm và khả năng gây độc tế bào mạnh.
Năm 1995, Bollag và cộng sự chứng minh cơ chế hoạt động của epothilone tƣơng tự nhƣ taxol, đó là thúc đẩy trùng hợp và làm bền hóa vi ống dẫn đến cảm ứng gây chết tế bào theo chƣơng trình. Epothilone đã đƣợc nghiên cứu thử nghiệm in vivo từ năm 2003 và nếu vƣợt qua các đánh giá của thử nghiệm lâm sàng dẫn chất này sẽ thay thế taxol trong điều trị các khối u đa kháng thuốc [5].2), đƣợc phân lập từ chi Sorangium cellulosum Soce12 bởi Jansen và cộng sự năm 1993 [20,21]. Lớp chất disorazole là những macrodilactone của hai hợp chất 2-pentadecyloxazol-4-carboxylic acid, với một số sự thay đổi vị trí và cấu hình của các liên kết đôi và các nhóm thế oxi nhƣ epoxi, hydroxyl hoặc methyl ether trong mạch carbon. Các hợp chất macrodilactone thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh trên các dòng tế bào ung thƣ ngƣời.
Disorazol A1 gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thƣ biểu mô phổi, với giá trị IC50 = 2 pM và trên dòng tế bào nguyên bào sợi (L-929) của chuột với IC50 = 3 pM [20-22]. Trong một kết quả nghiên cứu khác, disorazol C1 thể hiện hoạt tính chống tăng sinh với nhiều tế bào khối u, gây ra sự lão hóa tế bào sớm và cảm ứng dẫn đến quá trình chết tế bào theo chƣơng trình (apoptosis) [23].2) đƣợc phân lập bởi Sasse và cộng sự năm 2003 từ việc nuôi cấy các niêm khuẩn chủng Archangium gephyra và Cystobacter sp. Các hợp chất này cũng bao gồm một vòng macrolactone có chứa vòng thiazole ở mạch nhánh. Nghiên cứu về tác dụng sinh học cho thấy các chất thể hiện hoạt tính 5 mạnh trên nhiều dòng tế bào ung thƣ của động vật có vú, với các giá trị IC50 trên các dòng tế bào khác nhau từ 0,1 đến 1 ng/ml [24].
Một số cấu trúc macrolide từ niêm khuẩn Chivosazol (5) (Hình 1.2) đƣợc phân lập bởi Irschik và cộng sự năm 1995 từ chi Sorangium cellulosumstrain Soeel2. Chất 5 có cấu trúc vòng lớn với một vòng oxazol và liên kết glycoside với 6-deoxyglucose tại C-11. Chivosazol cho thấy hoạt tính với các loại nấm men và nấm sợi, và biểu hiện hoạt tính mạnh với các dòng tế bào của động vật có vú [25]. Lớp chất peptide: Tiêu biểu cho lớp chất peptide phân lập từ niêm khuẩn có thể kể đến nhƣ tubulysin (1), chondramide (6), bengamide (7), nannocystin (8) Tubulysin (1).3), là tetrapeptide đƣợc phân lập năm 2000 từ 2 dòng niêm khuẩn Archangium gephyra và Cystobacter sp.
Lớp chất tubulysin đƣợc đánh giá có hoạt tính với một số dòng tế bào ung thƣ mạnh hơn từ 20 đến 100 lần vinblastine và taxol [10,13]. Tubulysin D thể hiện tác dụng độc tính đối với dòng tế bào ung thƣ bạch cầu ngƣời (HL-60), và dòng tế bào U-lympho mô bào ngƣời (U- 937) ở giá trị IC50 = 3 pM. Các tubulysin đang đƣợc nghiên cứu tiền lâm sàng và nghiên cứu thử nghiệm kết hợp với các kháng thể đơn dòng bằng cách tạo các liên hợp thuốc- kháng thể (antibody-drug conjugates) nhằm giảm độc tính đối với các tế bào thƣờng, trong khi 6 vẫn duy trì đƣợc hoạt tính mạnh đối với các dòng tế bào ƣng thƣ (Hình 1. Sự phát triển tiền lâm sàng của tubulysin là chất chống ung thƣ mới hứa hẹn thu đƣợc nhiều kết quả đáng chú ý [10,26,27].
Một số cấu trúc liên hợp thuốc- kháng thể (ADCs) của tubulysin [27] Cấu trúc depsipeptide trong chondramide (6) (Hình 1.4) đƣợc phân lập từ loài Chondromyces crocatus bởi Jansen và cộng sự năm 1995 [28], thể hiện hoạt tính kháng nấm và gây độc tế bào ở nồng độ vài nanomol. Cấu trúc vòng lớn của chondramide chứa ba amino acid và một polyketide: alanine, N-methyltryptophan, α-methoxy-β-tyrosine và 7-hydroxytrimethyloctenoic acid.4), đƣợc phân lập từ loài Myxococcus virescens và loài bọt biển Jaspis coriacea [29,30]. Bengamide chứa các yếu tố cấu trúc bất thƣờng, bao gồm các hợp chất sinh tổng hợp ketide và amino acid cùng nhau tạo ra các chất kháng khuẩn và gây độc tế bào thú vị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án đánh giá hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/luan-an-danh-gia-hoat-tinh-khang-ung-thu-dan-xuat-tubulysin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án đánh giá hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp và đánh giá hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất tubulysin. Luận án cung cấp cơ sở lý thuyết phát triển thuốc chống ung thư hiệu quả.
Luận án "Luận án đánh giá hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án đánh giá hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Luận án đánh giá hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án đánh giá hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án đánh giá hoạt tính kháng ung thư dẫn xuất tubulysin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.