Luận án: Tổng hợp và đánh giá hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của hợp chất lai 4-aminoquinazoline
Nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của hợp chất 4-aminoquinazoline. Phân tích cơ chế sinh học và tiềm năng ứng dụng y học.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng hợp dẫn xuất 4-aminoquinazoline chống ung thư
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nga
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng hợp dẫn xuất 4 aminoquinazoline chống ung thư
Dẫn xuất quinazoline đóng vai trò nền tảng trong hóa dược hiện đại. Khung 4-aminoquinazoline xuất hiện trong nhiều loại thuốc điều trị ung thư thương mại. Các nghiên cứu tập trung phát triển phân tử mới mang cấu trúc này. Mục tiêu chính là nâng cao khả năng kháng u và chống thoái hóa thần kinh. Đề tài xây dựng quy trình tổng hợp nhiều chuỗi hợp chất mới. Các phản ứng clo hóa và ngưng tụ amin diễn ra trong điều kiện tối ưu. Hiệu suất chuyển hóa đạt mức cao. Sản phẩm trung gian và sản phẩm cuối cùng được tinh chế bằng sắc ký cột. Cấu trúc hóa học của từng chất được xác định bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng phân giải cao. Nghiên cứu tạo ra nguồn thư viện hợp chất phong phú cho thử nghiệm sinh học. Các dẫn xuất tổng hợp thể hiện độ tinh khiết cao. Đây là tiền đề then chốt cho các bước đánh giá dược lý tiếp theo.
1.1. Quy trình tổng hợp và tối ưu hóa phản ứng clo hóa
Phản ứng clo hóa hợp chất 4(3H)-quinazolinone là bước mở đầu quan trọng. Tác nhân phosphoryl clorua được sử dụng để tạo dẫn xuất 4-chloroquinazoline trung gian. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ phản ứng. Sau đó, phản ứng thế nucleophil với các amin thơm hoặc amin béo diễn ra thuận lợi. Dung môi phản ứng gồm isopropanol hoặc DMF kết hợp cùng xúc tác bazơ hữu cơ. Thời gian phản ứng được rút ngắn đáng kể. Hiệu suất thu hồi sản phẩm tinh khiết đạt từ 65% đến 88%. Các sản phẩm lai hóa giữa khung 4-aminoquinazoline và các nhóm chức hoạt tính khác cũng được tổng hợp thành công. Quá trình kết tinh lại giúp loại bỏ tạp chất hiệu quả. Phương pháp này có tính lặp lại cao và dễ triển khai trên quy mô lớn.
1.2. Xác định cấu trúc hóa học bằng các phương pháp phổ
Cấu trúc của các dẫn xuất quinazoline tổng hợp được kiểm chứng toàn diện. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR xác nhận đầy đủ số lượng nguyên tử hydro và carbon. Tín hiệu cộng hưởng của proton nhóm amin và vòng quinazoline xuất hiện tại vùng trường thấp đặc trưng. Phổ khối lượng phân giải cao HRMS cung cấp khối lượng phân tử chính xác đến bốn chữ số thập phân. Phổ hồng ngoại IR ghi nhận dao động đặc trưng của liên kết C=N và liên kết N-H. Độ tinh khiết hóa học được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng TLC và sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Toàn bộ chuỗi hợp chất đều đạt tiêu chuẩn cấu trúc tinh khiết. Dữ liệu phổ là căn cứ khoa học vững chắc để giải thích cơ chế sinh học.
II. Hoạt tính gây độc tế bào của 4 aminoquinazoline mới
Hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxicity) là chỉ số cốt lõi để đánh giá hiệu quả chống ung thư. Các dẫn xuất 4-aminoquinazoline mới được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư người. Danh sách tế bào thử nghiệm bao gồm ung thư phổi A549, ung thư gan Hep-G2, ung thư vú MCF-7 và ung thư biểu mô KB. Thử nghiệm in vitro giúp sàng lọc nhanh các phân tử tiềm năng nhất. Các hợp chất thể hiện khả năng ức chế tăng sinh tế bào ác tính vượt trội. Đồng thời, độc tính trên tế bào lành được kiểm soát ở mức thấp. Kết quả thực nghiệm mở ra triển vọng phát triển thuốc trúng đích thế hệ mới. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng đáng tin cậy về phổ tác dụng của từng phân tử.
2.1. Đánh giá khả năng ức chế dòng tế bào ung thư in vitro
Khả năng ức chế tế bào ung thư in vitro được tiến hành theo quy trình chuẩn quốc tế. Tế bào được nuôi cấy trong môi trường giàu dinh dưỡng ở điều kiện 37 độ C. Hợp chất thử nghiệm được pha loãng theo dãy nồng độ xác định. Mức độ sống sót của tế bào ung thư giảm mạnh khi tăng nồng độ chất thử. Nhiều dẫn xuất quinazoline thể hiện khả năng tiêu diệt tế bào ung thư ở nồng độ micromolar rất thấp. Đặc biệt, dòng tế bào ung thư biểu mô KB và ung thư phổi Lu-1 tỏ ra rất nhạy cảm với các hợp chất có nhóm thế halogen. Quá trình chọn lọc tìm ra các hợp chất dẫn đường có hoạt tính vượt trội hơn thuốc đối chứng lâm sàng.
2.2. Cơ chế ức chế EGFR tyrosine kinase của dẫn xuất mới
Khung dị vòng 4-aminoquinazoline nổi tiếng với cơ chế ức chế EGFR tyrosine kinase. Thụ thể EGFR đóng vai trò kiểm soát quá trình tăng sinh và di căn của khối u. Đột biến hoặc biểu hiện quá mức EGFR kích hoạt tín hiệu phát triển không kiểm soát. Các dẫn xuất mới tổng hợp liên kết cạnh tranh với ATP tại vị trí hoạt động của miền tyrosine kinase. Sự liên kết này ngăn chặn phản ứng phosphoryl hóa nội bào. Tín hiệu tăng sinh tế bào ác tính bị triệt tiêu hoàn toàn. Tế bào ung thư chuyển sang chu trình tự chết apoptosis. Đây là cơ sở then chốt giải thích hoạt tính kháng u mạnh mẽ của chuỗi hợp chất.
III. Ức chế AChE và BChE hướng trị bệnh Alzheimer tiềm năng
Bệnh Alzheimer là bệnh lý thoái hóa thần kinh phổ biến nhất ở người cao tuổi. Sự suy giảm nồng độ acetylcholine trong não là nguyên nhân gây mất trí nhớ. Do đó, liệu pháp ức chế acetylcholinesterase (AChE) và ức chế butyrylcholinesterase (BChE) giữ vai trò then chốt trong điều trị. Dẫn xuất quinazoline chứa khung 4-aminoquinazoline thể hiện tiềm năng kép ấn tượng. Phân tử vừa gắn kết với trung tâm xúc tác vừa tương tác với vị trí ngoại vi của enzyme. Khả năng phong tỏa cả hai enzyme AChE và BChE giúp duy trì chất dẫn truyền thần kinh. Hướng đi này giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi quá trình thoái hóa. Các hợp chất mới mở ra cơ hội phát triển dược phẩm đa mục tiêu cho bệnh nhân Alzheimer.
3.1. Khảo sát hoạt tính ức chế acetylcholinesterase AChE
Thử nghiệm ức chế acetylcholinesterase (AChE) được thực hiện bằng phương pháp Ellman cải tiến. Cơ chất acetylthiocholine iodide bị phân hủy tạo ra sản phẩm phản ứng màu vàng với DTNB. Tốc độ hấp thụ quang ở bước sóng 412 nm phản ánh chính xác hoạt lực của chất ức chế. Các dẫn xuất mang nhánh amino linh động thâm nhập sâu vào khe hoạt động của enzyme. Nhóm thế bromo và methoxy làm tăng ái lực liên kết với các gốc acid amin quan trọng. Hoạt tính ức chế enzyme AChE của nhiều chất thử tương đương với thuốc đối chứng Tacrine và Donepezil. Kết quả khẳng định giá trị điều trị bệnh thoái hóa thần kinh của nhóm chất.
3.2. Hiệu quả phong tỏa butyrylcholinesterase BChE chọn lọc
Enzyme butyrylcholinesterase (BChE) đảm nhận việc phân giải acetylcholine khi bệnh Alzheimer tiến triển nặng. Việc ức chế butyrylcholinesterase (BChE) giúp kiểm soát triệu chứng suy giảm nhận thức hiệu quả. Thử nghiệm sinh học in vitro ghi nhận nhiều dẫn xuất quinazoline có chỉ số ức chế BChE rất mạnh. Kích thước túi liên kết của BChE rộng hơn AChE, tạo điều kiện cho các cấu trúc cồng kềnh tương tác. Một số hợp chất thể hiện tính ức chế chọn lọc cao trên BChE so với AChE. Tính chọn lọc này giúp giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn trên hệ thần kinh ngoại biên. Đây là bước tiến quan trọng trong thiết kế phân tử thuốc kháng Alzheimer.
IV. Khảo sát cấu trúc SAR và docking phân tử quinazoline
Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) là chìa khóa để định hướng tối ưu hóa phân tử. Việc biến đổi vị trí và bản chất nhóm thế trên nhân quinazoline tạo ra sự khác biệt lớn về hoạt tính. Các công cụ tính toán hóa tin học và mô phỏng sinh học hỗ trợ đắc lực cho phân tích SAR. Kỹ thuật docking phân tử (molecular docking) mô phỏng chính xác tương tác giữa phối tử và protein đích. Kết quả mô phỏng giải thích thỏa đáng năng lượng liên kết và hướng không gian của phân tử. Dữ liệu cấu trúc - hoạt tính kết hợp cùng mô hình docking tạo nên bức tranh toàn diện. Đây là nền tảng vững chắc để thiết kế các thế hệ thuốc 4-aminoquinazoline tiếp theo.
4.1. Phân tích mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR
Phân tích mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) chỉ ra các quy luật biến đổi dược lực học rõ nét. Sự hiện diện của nhóm thế hút điện tử như fluoro, chloro hoặc bromo tại vòng phenyl làm tăng hoạt tính sinh học. Nhánh thế alkylamino tại vị trí C-4 đóng vai trò cầu nối linh hoạt, giúp phân tử thích nghi với khoang thụ thể. Ngược lại, việc gắn các nhóm thế quá cồng kềnh có thể gây cản trở không gian, làm giảm hoạt lực ức chế. Việc tinh chỉnh độ dài mạch carbon giữa hai vòng thơm mang lại hiệu quả tương tác tối ưu. Nghiên cứu SAR cung cấp thông số định lượng giúp định hướng tổng hợp hợp lý hơn.
4.2. Mô phỏng docking phân tử molecular docking trên thụ thể
Mô phỏng docking phân tử (molecular docking) được tiến hành trên cấu trúc tinh thể của EGFR và AChE từ ngân hàng Protein Data Bank. Phối tử 4-aminoquinazoline hình thành các liên kết hydro bền vững với chuỗi polypeptide chính. Vòng thơm quinazoline tham gia vào các tương tác xếp chồng pi-pi với các gốc acid amin thơm như Phe, Tyr và Trp. Năng lượng tự do liên kết docking đạt giá trị âm sâu, chứng tỏ ái lực gắn kết cao. Hướng không gian của phân tử khớp hoàn hảo với vị trí hoạt động của enzyme đích. Kết quả tính toán docking hoàn toàn tương thích với dữ liệu ức chế thực nghiệm in vitro.
V. Đánh giá thử nghiệm MTT và giá trị IC50 thực nghiệm
Phương pháp sàng lọc sinh học tế bào cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu lực ức chế. Thử nghiệm MTT là kỹ thuật đo quang phổ tiêu chuẩn để định lượng tế bào sống. Hoạt tính của enzyme dehydrogenase trong ty thể tế bào sống khử muối tetrazolium thành tinh thể formazan màu tím. Độ hấp thụ quang ở bước sóng 540 nm tỷ lệ thuận với số lượng tế bào còn tồn tại. Từ đường cong liều lượng - đáp ứng, giá trị IC50 được xác định chính xác. Đây là nồng độ cần thiết của chất thử để ức chế 50% sự phát triển của tế bào hoặc enzyme. Dữ liệu IC50 thực nghiệm là thước đo tin cậy khẳng định tiềm năng của các dẫn xuất 4-aminoquinazoline.
5.1. Quy trình thử nghiệm MTT xác định tỷ lệ sống tế bào
Quy trình thử nghiệm MTT được chuẩn hóa với độ tin cậy và độ lặp lại cao. Tế bào ung thư được cấy vào đĩa 96 giếng với mật độ phù hợp. Sau 24 giờ ổn định, hợp chất 4-aminoquinazoline được bổ sung ở các dải nồng độ tăng dần. Quá trình ủ diễn ra liên tục trong 48 đến 72 giờ. Dung dịch MTT được thêm vào từng giếng để tạo phản ứng chuyển hóa màu. Tinh thể formazan không tan được hòa tan hoàn toàn bằng dung môi dimethyl sulfoxide (DMSO). Máy đo quang phổ đa bước sóng đọc giá trị mật độ quang học OD. Kết quả đo cho phép tính toán chính xác phần trăm sống sót của tế bào đích.
5.2. Phân tích giá trị IC50 và triển vọng ứng dụng dược lý
Giá trị IC50 được tính toán thông qua phần mềm thống kê chuyên dụng. Nhiều hợp chất dẫn xuất quinazoline mới đạt giá trị IC50 trong khoảng từ 0.5 đến 5.0 micromolar trên các dòng tế bào ung thư. Đối với thử nghiệm ức chế enzyme AChE và BChE, giá trị IC50 của một số phân tử đạt mức dưới micromolar. So sánh với các thuốc chuẩn như Erlotinib, Gefitinib và Donepezil cho thấy tiềm năng dược lý rất hứa hẹn. Độc tính tế bào lành thấp cùng hoạt tính ức chế chọn lọc mở ra cơ hội phát triển thuốc mới. Các dẫn xuất này xứng đáng được đưa vào các thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo tiếp theo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ NGA Ứ Ổ CHỐ Ư, CHỐNG ALZHEIMER Ủ Ấ Ứ 4-AMINOQUINAZOLINE LUẬN ÁN TIẾ SĨ Ó ỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ NGA Ứ Ổ P VÀ CHỐ Ư, CHỐNG AL Ủ Ấ Ứ 4-AMINOQUINAZOLINE Chuyên ngành: Hóa học uc Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾ SĨ Ó ỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PGS TS V Quố Trun 2. Lê Nhật Thùy Giang HÀ NỘI – 2020 luan an LỜ Tôi xin am đoan đây là ôn trình n hiên ứu khoa họ độc lập của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS TS V Quốc Trung và TS. Lê Nhật Thùy Giang.
Các kết quả và số liệu nêu tron luận n là trun thự và hƣa từng công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Toàn bộ các thông tin trích dẫn trong luận n đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ. i ng th ng n m 2020 c ả uậ NCS. Nguyễn Thị Nga luan an LỜI CẢ Ơ Với lòng biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn thầy ô hƣớng dẫn khoa học là PGS.
V Quố Trung (Trƣờn Đại họ Sƣ phạm Hà Nội) và TS. Lê Nhật Th y Gian (Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công Nghệ Việt Nam) đã iao đề tài, trực tiếp định hƣớn và iúp đỡ em trong quá trình thực hiện Luận án. Em xin gửi lời tri ân sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Tuyến, n ƣời truyền đam mê n hiên ứu, n ƣời iúp đỡ em về vật chất và ủng hộ em về tinh thần trong suốt quá trình hoàn thành Luận án.
Em xin chân thành cảm ơn tập thể Phòng Hóa dƣợc, TS. Đặng Thị Tuyết Anh, Ths. Hoàn Thị Phƣơn , Ths N uyễn Tuấn nh đã iúp đỡ em rất nhiều về thực nghiệm trong suốt thời gian làm nghiên cứu. Em xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công Nghệ, tập thể các thầy cô, các anh chị tại các phòng ban Học viện Khoa học và Công Nghệ đã tạo điều kiện iúp đỡ em trong suốt quá trình là nghiên cứu sinh.
Em xin gửi lời cảm ơn đến tất cả các thầy cô, các anh chị và các bạn NCS tại viện Hóa học đã iản dạy và iúp đỡ m tron suốt qu trình họ tập tại Học viện. Em xin chân thành cảm ơn Ban Gi m hiệu Trƣờng Cao đ n Y tế Hà Nội, Phòng Tổ chức cán bộ, Khoa Khoa họ ơ ản và các cán bộ, giảng viên Bộ môn Hóa đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian và công việ để m họ tập và n hiên ứu Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắ đến ia đình, ố m , hồn on và bạn è đã iúp đỡ em hoàn thành Luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Nga luan an i D Ụ Ữ Ế Ắ cp ư p p sắc ký TLC Thin Lay r Chromato raphy: Sắ ký lớp mỏn CC Column Chromato raphy: Sắ ký ột cp ư p pp ổ Hi h r solution Mass Sp tros opy: Phổ khối lƣợn phân HRMS iải cao El trospray Ionization Mass Sp tros opy: Phổ khối ion ESI-MS hóa phun điện IR Infrar d Sp tros opy: Phổ hồn n oại 1 Proton Nuclear Magnetic Resonance Spectros opy: Phổ H-NMR ộn hƣởn từ hạt nhân proton 13 Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy: C-NMR Phổ ộn hƣởn từ hạt nhân ar on 13 s: singlet d: doublet t: triplet q: quartet m: multiplet dt: doublet triplet dd: double doublet Các dò tế bào u t ư và k ệm ê qua EC50 Nồn độ 50% tác dụng tối đa IC50 Nồn độ ức chế 50% đối tƣợng thử KB Tế bào un thƣ iểu mô Hep-G2 Tế ào un thƣ an Lu-1 Tế bào un thƣ phổi Hela Tế ào un thƣ ổ tử cung HT-29 Tế ào un thƣ ruột kết PC3 Tế ào un thƣ tiền liệt tuyến B16 Tế ào un thƣ da A549 Tế ào un thƣ phổi A2780 Tế ào un thƣ uồng trứng MCF-7 Tế ào un thƣ vú 518A2 Tế ào un thƣ da 8505C Tế ào un thƣ tuyến giáp luan an ii MGC803 Tế ào un thƣ da Bcap-37 Tế bào ung thƣ iểu mô cổ tử cung HL-60 Tế ào un thƣ m u EGFR Thụ thể yếu tố tăn trƣởng biểu bì VEGFR Thụ thể yếu tố tăn trƣởng biểu mô mạch máu AD Bệnh Azheimer AChE Enzyme acetylcholinesterase AChEI Chất ức chế enzyme acetylcholinesterase TKs Tyrosine Kinase HDAC Histon deaxetylase ATM Enzym ataxia telangiectasia mutated Các kí hiệu khác ∆ Hồi lƣu rt Nhiệt độ phòn THF Tetrahydrofuran AZT Zidovudin DMF Dimethylformamide DIPEA N,N-Diisopropylethylamine DMF-DMA N,N-dimethylformamid dimethyl acetal luan an iii D Ụ SƠ Ồ S đồ ê s đồ Trang Sơ đồ 1 1 Sơ đồ tổn hợp dẫn xuất 4-aminoquinazolin ằn phƣơn ph p hlorine hóa hợp hất 4(3H)- quinazolinone .11 Sơ đồ 1 2 Tổn hợp dẫn xuất N-alkylanilinoquinazoline .12 Sơ đồ 1 3 Tổn hợp dẫn xuất quinazolin đa hứ từ 6,8- dibromo-2,4- dichloroquinazoline. Tổng hợp các dẫn xuất 6-fluoroph nyl…………………………………12 Sơ đồ 1 5 Tổn hợp dẫn xuất quinazoline ứ hế ChE.14 Sơ đồ 1 6 Phản ứn đón vòn iữa dẫn xuất formamidin và amin .14 Sơ đồ 1 7 C phƣơn ph p tổn hợp rlotinib .15 Sơ đồ 1 8 Tổn hợp quinazolin ằn phản ứn son son .15 Sơ đồ 1 9 Tổn hợp tổn hợp 2-arylquinazoline không dùng dung môi .16 Sơ đồ 1 10 Tổn hợp quinazolin từ N-alkyl- ’-arylamidine .17 Sơ đồ 1 11 Tổn hơp quinazolin từ muối diaryliodonium và nitril.
Tổn hợp hợp hất lai hóa iữa art misinin –quinazoline. Tổng hợp các hợp chất quinazoline-triazole. Tổng hợp hợp chất quinazoline chứa nhóm 1,2,4-triazol ức chế ATM .20 Sơ đồ 1 15 Tổn hợp hợp hất ứ hế kép EGFR/HD C và HER2/HD C .21 Sơ đồ 1 16 Quy trình tổn hợp hất ứ hế EGFR/NS ID .22 Sơ đồ 1 17 Ý tƣởn thiết kế tổn hợp hợp hất ứ hế kép .23 Sơ đồ 3 1 Chiến lƣợ tổn hợp ủa đề tài. Tổng hợp azid ……………………………………………………… .Tổn hợp hợp hất trun ian 2-nitro-5-(prop-2-yn-1-yloxy)benzonitrile 127 .66 Sơ đồ 3 5 Tổn hợp hợp hất 130a-d .67 Sơ đồ 3 6 Đề xuất ơ hế đón vòn quinazolin kiểu 6-exo-tri tại vị trí Csp2 .73 Sơ đồ 3 7 Đề xuất ơ hế đón vòn quinazolin kiểu 6-exo-di tại vị trí Csp .74 Sơ đồ 3 8 Tổn hợp hợp hất dim r quinazolin 145 .75 Sơ đồ 3 9 Đề xuất ơ hế sự hình thành hợp hất 145 .82 Sơ đồ 3 10 Tổn hợp hợp hất lai 148-151 .84 luan an iv Sơ đồ 3 11 Tổn hợp hợp hất 151a-d .87 Sơ đồ 3 12 Tổn hợp hợp hất lai 152a-d .90 Sơ đồ 3 13 Cơ hế phản ứn li k .14 Tổn hợp hợp hất lotini –triazole–AZT 153.
Tổn hợp hợp hất quinazolin –triazole–AZT 154a-c .102 Sơ đồ 3 16 Tổn hợp hợp hất quinazolin –triazole–AZT 155 a-c .104 Sơ đồ 3 17 Tổn hợp hợp hất quinazolin –triazole–AZT 155d .104 Sơ đồ 3 18 Tổn hợp hợp hất quinazolin –triazole–AZT 156 .107 luan an v D Ụ BẢ Bảng Tên bảng Trang Bản 3 1 C pi ộn hƣởn đặ trƣn ủa dẫn xuất quinazolin 130a-d .69 Bản 3 2 Một số tín hiệu đặ trƣn phổ 13C-NMR ủa hợp hất 130a-d .72 Bản 3 3 Phân tí h phổ HMBC và HSQC ủa hợp hất 152d .93 Bản 3 4 C pi ộn hƣởn đặ trƣn trên phổ 1H-NMR ủa 154a-c .102 Bản 3 5 C pi ộn hƣởn đặ trƣn trên phổ 13C-NMR ủa 154a-c .102 Bản 3 6 Hoạt tính ây độ tế ào ủa hợp hất quinazoline và hợp hất lai .111 Bản 3 7 Hoạt tính ứ hế ChE ủa hợp hất quinazoline và hợp hất lai. Dự đo n tính hất dƣợ động học của các hợp chất lai 148a, 149a,b, 150a,b…………………………………………………………………… ……111 luan an viii DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1 1 Một số thuố điều trị un thƣ hứa khun Quinazolin. Cấu trú ủa khun nu l o as và khun Quinazolin. Thành phần tham gia quá trình phosphoryl hóa.
Khung 4-anilinoquinazolin và vị trí nhóm thế .6 Hình 1 5 Một số phƣơn ph p tổn hợp dẫn xuất Quinazolin. Cấu trú hóa họ và nhiệt độ nón hảy ủa hợp hất 30a-d .67 Hình 3 2 Phổ 1H-NMR ủa hợp hất 130a .68 Hình 3 3 Phổ 13C-NMR ủa hợp hất 130a .70 Hình 3 4 Phổ HRMS ủa hợp hất 130a .70 Hình 3 5 Phổ iãn 1H NMR ủa hợp hất 130d .70 Hình 3 6 Phổ 13C-NMR ủa hợp hất 130d .71 Hình 3 7 Phổ 1H NMR ủa hợp hất 140 .75 Hình 3 8 Phổ IR ủa hợp hất 141 .76 Hình 3 9 Phổ IR ủa hợp hất 142 .77 Hình 3 10 Phổ IR ủa hợp hất 143 .78 Hình 3 11 Phổ 1H-NMR ủa hợp hất 144 .78 Hình 3 12 Phổ 1H-NMR ủa hợp hất 145. Phổ 13C-NMR của hợp chất 145 .80 Hình 3 14 Phổ HRMS-ESI ủa hợp hất 145 .80 Hình 3 15 Phổ iãn 1H-NMR ủa hợp hất 148a.83 Hình 3 16 Phổ 13C-NMR ủa hợp hất 148a .84 Hình 3 17 Cấu trú hóa họ và nhiệt độ nón hảy ủa hợp hất 148-150 .85 Hình 3 18 Cấu trú hóa họ và nhiệt độ nón hảy ủa hợp hất 151a-d .87 Hình 3 19 Phổ 1H-NMR ủa hợp hất 151c .88 Hình 3 20 Phổ iãn 13C-NMR ủa hợp hất 151c .89 Hình 3 21 Cấu trú hóa họ và nhiệt độ nón hảy ủa hợp hất 152a-d .90 Hình 3 22 Phổ iãn HMBC ủa hợp hất 152d. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 152d .94 Hình 3 24 Phổ iãn HSQC ủa hợp hất 152d .95 Hình 3 25 Phổ HRMS ủa hợp hất 152d.95 luan an ix Hình 3 26 Phổ 1H-NMR ủa hợp hất 153 .100 Hình 3 27 Phổ 13C-NMR ủa hợp hất 153 .100 Hình 3 28 Cấu trú hóa họ và nhiệt độ nón hảy ủa hợp hất 154a-c .101 Hình 3 29 Phổ 1H-NMR ủa hợp hất 155d .104 Hình 3 30 Phổ 13C-NMR ủa hợp hất 155d .105 Hình 3 31 Phổ HRMS ủa hợp hất 155d.
Phổ 1H-NMR của hợp chất 156……………………………… 107 Hình 3 33 Phổ 13C-NMR ủa hợp hất 156 .109 Hình 3 34 Phổ HRMS ủa hợp hất 156 .109 Hình 3 35 Cấu trú hóa họ và nhiệt độ nón hảy ủa hợp hất lai .110 Hình 3 36 Một số hợp hất 4-aminoquinazolin ó hoạt tính tốt .112 Hình 3 37 Một số hợp hất lai ó hoạt tính tốt. Cấu trú và hoạt tính ứ hết ChE ủa một số hợp hất lai. ( ) C vị trí hoạt độn ủa ChE ở n ƣời ( huỗi , PDB ID: 4EY7) (B) Sự phụ hợp ủa Don p zil với vị trí hoạt độn ủa ChE .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nga (2020). Nghiên cứu hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của 4-aminoquinazoline [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/luan-an-nghien-cuu-4-aminoquinazoline-chong-ung-thu-alzheimer
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của 4-aminoquinazoline" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của hợp chất 4-aminoquinazoline. Phân tích cơ chế sinh học và tiềm năng ứng dụng y học.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của 4-aminoquinazoline" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của 4-aminoquinazoline" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của 4-aminoquinazoline" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của 4-aminoquinazoline" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của 4-aminoquinazoline" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hoạt tính chống ung thư, Alzheimer của 4-aminoquinazoline" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.