Tổng hợp và Đánh giá Hoạt tính Kháng Ung thư của các Dẫn xuất Tubulysin
Khám phá hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất tubulysin. Nghiên cứu tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư.
Luan An
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tubulysin: Chất ức chế vi ống tiềm năng kháng ung thư
- Số trang:
- 133 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tubulysin Chất ức chế vi ống tiềm năng kháng ung thư
Tubulysin là một lớp tetrapeptide mạnh mẽ, được phân lập từ niêm khuẩn Angiococcus disciformis An d48 và Archangium gephyra Ar 315 vào năm 2000. Đây là chất ức chế vi ống hàng đầu đã biết. Tubulysin thể hiện hoạt tính chống khối u vượt trội trên nhiều dòng tế bào ung thư người. Các dòng tế bào này bao gồm ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt, ruột kết, phổi và ung thư máu. Nghiên cứu in vitro và in vivo xác nhận tubulysin có độc tính tế bào cao. Giá trị IC50 trên các dòng tế bào ung thư chỉ vài chục picomol đến vài nanomol. Hiệu quả ức chế phát triển tế bào u của tubulysin gấp 20-1000 lần so với các thuốc chống ung thư phổ biến như vinblastine, epothilone hay taxol. Điều này biến tubulysin thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn cho phát triển thuốc chống phân bào thế hệ mới.
1.1. Khám phá và đặc điểm Tubulysin
Tubulysin được phát hiện từ niêm khuẩn vào năm 2000. Đây là một lớp hợp chất tetrapeptide phức tạp. Cấu trúc độc đáo này góp phần vào hoạt tính sinh học mạnh mẽ của chúng. Tubulysin nhanh chóng được công nhận là một trong những chất ức chế vi ống hiệu quả nhất. Hoạt tính này là cơ sở cho tiềm năng chống ung thư của tubulysin.
1.2. Hoạt tính chống khối u vượt trội
Tubulysin thể hiện hoạt tính chống khối u mạnh mẽ. Các thí nghiệm cho thấy hiệu quả trên nhiều loại ung thư. Bao gồm ung thư buồng trứng, vú, tiền liệt tuyến, ruột kết, phổi và máu. Hoạt tính này đặc biệt đáng chú ý. Nó vượt trội hơn nhiều so với các thuốc hóa trị hiện hành. Phạm vi hiệu quả rộng mở ra triển vọng điều trị nhiều dạng ung thư.
1.3. Tiềm năng phát triển thuốc chống phân bào
Độc tính tế bào cao và hiệu quả vượt trội khiến tubulysin trở thành ứng viên hàng đầu. Nó hứa hẹn phát triển thành thuốc chống phân bào mới. Các nghiên cứu tập trung khai thác tiềm năng này. Mục tiêu là tạo ra các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn.
II. Cơ chế tác dụng Tubulysin Gây độc tế bào hiệu quả
Tubulysin gây độc tế bào ung thư thông qua cơ chế tác dụng cụ thể. Cơ chế chính là ức chế trùng hợp vi ống. Vi ống đóng vai trò thiết yếu trong phân bào và duy trì hình thái tế bào. Khi vi ống bị ức chế, quá trình phân bào bị gián đoạn. Điều này dẫn đến bắt giữ phân bào ở pha G2/M của chu kỳ tế bào. Việc ngừng chu kỳ tế bào này kích hoạt các con đường chết tế bào theo chương trình. Quá trình này gọi là apoptosis. Do đó, tubulysin không chỉ ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Nó còn chủ động tiêu diệt chúng. Mục tiêu vi ống đã được chứng minh hiệu quả trong hóa trị liệu ung thư. Tubulysin tận dụng hiệu quả cơ chế này. Hoạt chất này được đánh giá cao bởi các nhà hóa dược. Nó là hợp chất hàng đầu cho nghiên cứu thuốc chống ung thư mới.
2.1. Ức chế trùng hợp vi ống chính yếu
Cơ chế tác dụng cốt lõi của tubulysin là ức chế quá trình trùng hợp vi ống. Vi ống là thành phần quan trọng của bộ xương tế bào. Chúng cần thiết cho nhiều chức năng tế bào. Đặc biệt là sự phân chia tế bào. Khi quá trình trùng hợp bị ngăn chặn, vi ống không thể hình thành hoặc ổn định. Điều này phá vỡ cấu trúc và chức năng tế bào.
2.2. Gây ngừng chu kỳ tế bào G2 M
Việc ức chế trùng hợp vi ống trực tiếp ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào. Tế bào ung thư không thể hoàn thành quá trình phân bào. Chúng bị bắt giữ ở pha G2/M. Đây là pha chuẩn bị cho phân chia. Sự ngừng chu kỳ này ngăn chặn sự nhân lên của tế bào ung thư.
2.3. Cảm ứng quá trình Apoptosis
Sự bắt giữ chu kỳ tế bào G2/M cuối cùng dẫn đến apoptosis. Apoptosis là cái chết tế bào theo chương trình. Đây là một cơ chế quan trọng để loại bỏ tế bào bất thường. Tubulysin kích hoạt quá trình này. Nó đảm bảo tế bào ung thư bị loại bỏ một cách có kiểm soát.
III. Tổng hợp dẫn xuất Tubulysin Phát triển thuốc mới
Tubulysin thiên nhiên có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Tuy nhiên, hàm lượng của chúng trong niêm khuẩn rất thấp. Điều này gây khó khăn cho nghiên cứu chuyên sâu và phát triển thuốc. Do đó, hướng tổng hợp toàn phần các tubulysin và các dẫn xuất là cần thiết. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học lớn. Đề tài "Tổng hợp và đánh giá hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất tubulysin" tập trung vào việc này. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất mới. Các biến đổi hóa học được thực hiện trên các amino acid ở đầu N- và C-terminal. Đồng thời, nhóm N,O-acetyl cũng được thay thế bằng nhóm methyl. Việc này nhằm làm sáng tỏ quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR). Từ đó tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các thuốc chống phân bào hiệu quả hơn.
3.1. Nhu cầu tổng hợp Tubulysin toàn phần
Hàm lượng tubulysin trong niêm khuẩn rất hạn chế. Điều này cản trở việc nghiên cứu và ứng dụng. Tổng hợp toàn phần cung cấp nguồn cung cấp ổn định. Nó cho phép thử nghiệm và phát triển quy mô lớn. Đây là bước quan trọng để biến tubulysin thành thuốc.
3.2. Biến đổi cấu trúc hóa học dẫn xuất
Các nghiên cứu tập trung vào biến đổi cấu trúc tubulysin. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính và giảm độc tính. Thay đổi các amino acid ở đầu N- và C-terminal là một phương pháp. Thay thế nhóm N,O-acetyl bằng methyl cũng được thử nghiệm. Các biến đổi này giúp tối ưu hóa dược tính.
3.3. Mục tiêu nghiên cứu dẫn xuất mới
Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất mới. Những hợp chất này phải có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Việc hiểu rõ quan hệ cấu trúc-hoạt tính là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các phân tử hiệu quả hơn. Cuối cùng, tạo ra các thuốc kháng ung thư tiên tiến.
IV. Nguồn gốc Tubulysin Niêm khuẩn và hoạt chất sinh học
Niêm khuẩn (vi khuẩn nhớt) là nguồn cung cấp hoạt chất sinh học phong phú. Chúng thuộc nhóm vi khuẩn gram âm, sống trong nhiều môi trường tự nhiên. Đặc điểm nổi bật của niêm khuẩn là khả năng tạo ra các chất chuyển hóa thứ cấp. Các chất này có hoạt tính sinh học lý thú. Hơn 500 hợp chất từ 100 khung cấu trúc khác nhau đã được phân lập. Các hoạt chất này thể hiện nhiều hoạt tính đa dạng. Chúng bao gồm kháng nấm, kháng khuẩn, gây độc tế bào, kháng vi-rút, ức chế miễn dịch và chống oxy hóa. Trong đó, hoạt tính gây độc tế bào đối với các dòng ung thư nổi trội nhất. Điều này cho thấy tiềm năng lớn trong nghiên cứu và phát triển thuốc chống ung thư. Tubulysin là một ví dụ điển hình cho hoạt chất mạnh mẽ từ niêm khuẩn. Tuy nhiên, niêm khuẩn thường chỉ sản xuất các hoạt chất này với hàm lượng rất nhỏ. Hạn chế này đòi hỏi các phương pháp tổng hợp hoặc biến đổi hóa học để đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và ứng dụng.
4.1. Niêm khuẩn Nguồn cung cấp hoạt chất tự nhiên
Niêm khuẩn là nhóm vi khuẩn độc đáo. Chúng sống trong đất, xác thực vật và môi trường biển. Khả năng tạo ra các chất chuyển hóa thứ cấp là đặc tính quan trọng. Các chất này có cấu trúc đa dạng. Chúng là nguồn tài nguyên quý giá cho khám phá thuốc mới.
4.2. Đa dạng hoạt tính sinh học từ niêm khuẩn
Hoạt chất từ niêm khuẩn có phổ tác dụng rộng. Bao gồm hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn và kháng vi-rút. Đặc biệt, khả năng gây độc tế bào ung thư rất nổi bật. Điều này khiến chúng trở thành trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp điều trị mới.
4.3. Hạn chế từ nguồn tự nhiên
Mặc dù tiềm năng lớn, việc thu hoạch hoạt chất từ niêm khuẩn gặp khó khăn. Hàm lượng các chất này thường rất thấp. Điều này không đủ cho nghiên cứu chuyên sâu hoặc sản xuất quy mô lớn. Do đó, tổng hợp hóa học là giải pháp thay thế hiệu quả.
V. Quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR của Tubulysin tối ưu
Nghiên cứu quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) là thiết yếu trong phát triển thuốc. Nó giúp hiểu rõ cách cấu trúc hóa học ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Đối với tubulysin, việc xác định SAR giúp tối ưu hóa hiệu quả chống ung thư. Đồng thời giảm thiểu độc tính tế bào không mong muốn. Đề tài này tập trung vào biến đổi hóa học các dẫn xuất tubulysin. Cụ thể là thay đổi các amino acid ở đầu N- và C-terminal. Một hướng khác là thay thế nhóm N,O-acetyl bằng nhóm methyl. Những biến đổi nhỏ trong cấu trúc có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Chúng ảnh hưởng đến khả năng tương tác với đích sinh học. Từ đó thay đổi hoạt tính ức chế vi ống và khả năng gây apoptosis. Mục tiêu là thiết kế các phân tử có hoạt tính chống khối u cao hơn. Đồng thời cải thiện các đặc tính dược động học. Việc này góp phần tìm kiếm những hợp chất mới có tiềm năng lớn.
5.1. Tầm quan trọng của SAR trong dược học
SAR cung cấp thông tin quý giá. Nó liên kết cấu trúc hóa học với hiệu quả sinh học. Nghiên cứu SAR cho phép các nhà hóa dược tối ưu hóa các phân tử. Họ có thể tăng cường hoạt tính và giảm tác dụng phụ. Đây là bước không thể thiếu trong phát triển thuốc hiện đại.
5.2. Biến đổi đầu N và C terminal
Phần N- và C-terminal của tubulysin là những vị trí biến đổi tiềm năng. Thay đổi các amino acid tại đây có thể ảnh hưởng đến tương tác. Nó có thể cải thiện khả năng liên kết với vi ống. Hoặc thay đổi khả năng hấp thụ và chuyển hóa của hợp chất.
5.3. Thay thế nhóm chức ảnh hưởng hoạt tính
Việc thay thế các nhóm chức như N,O-acetyl bằng methyl cũng rất quan trọng. Những thay đổi này có thể thay đổi tính phân cực. Nó ảnh hưởng đến độ bền vững và khả năng đi qua màng tế bào. Mục tiêu là tìm ra sự cân bằng tốt nhất cho hoạt tính tối ưu.
VI. Đánh giá độc tính tế bào Tubulysin trên nhiều dòng
Đánh giá độc tính tế bào là bước quan trọng để xác định hiệu quả của các hợp chất chống ung thư. Tubulysin đã được nghiên cứu rộng rãi về hoạt tính này. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy tubulysin có độc tính tế bào cao. Giá trị IC50 trên một số dòng tế bào ung thư chỉ từ vài chục picomol đến vài nanomol. Điều này chứng tỏ hiệu quả mạnh mẽ của nó. Tubulysin ức chế sự phát triển tế bào u vượt trội. Hoạt tính này gấp 20-1000 lần so với các thuốc hóa trị liệu tiêu chuẩn. Bao gồm vinblastine, epothilone và taxol. Việc đánh giá này giúp xác định liều lượng hiệu quả. Đồng thời hiểu rõ hơn về phổ tác dụng của tubulysin. Mục tiêu là tìm ra các dẫn xuất ít độc tính hơn. Nhưng vẫn giữ được hoạt tính chống ung thư cao.
6.1. Phương pháp đánh giá độc tính tế bào
Độc tính tế bào thường được đánh giá bằng các xét nghiệm in vitro. Các xét nghiệm này sử dụng các dòng tế bào ung thư khác nhau. Chỉ số IC50 là thước đo phổ biến. Nó thể hiện nồng độ cần thiết để ức chế 50% sự phát triển tế bào. Các phương pháp khác như thử nghiệm khả năng sống sót của tế bào cũng được dùng.
6.2. Hiệu quả trên các dòng tế bào ung thư
Tubulysin thể hiện hiệu quả trên nhiều loại ung thư. Bao gồm ung thư buồng trứng, vú, tuyến tiền liệt, ruột kết, phổi và máu. Phổ hoạt tính rộng này là một lợi thế lớn. Nó cho thấy tiềm năng điều trị đa dạng các loại khối u.
6.3. So sánh với thuốc chống ung thư hiện hành
So sánh hoạt tính của tubulysin với các thuốc hiện có là rất quan trọng. Tubulysin cho thấy hiệu quả vượt trội. Nó mạnh hơn đáng kể so với vinblastine, epothilone và taxol. Điều này nhấn mạnh tiềm năng của tubulysin. Nó có thể trở thành một liệu pháp điều trị ung thư tiên tiến hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Các hợp chất thiên nhiên đƣợc xem là nguồn cung cấp vô hạn các lớp chất có hoạt tính sinh học lý thú phục vụ cho nghiên cứu và ứng dụng trong y học. Sự phong phú và đa dạng về các lớp khung chất có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là cơ chế tác dụng của mỗi lớp khung chất này, đã thu hút đƣợc sự quan tâm của các nhà nghiên cứu từ trƣớc đến nay. Cho đến nay, việc nghiên cứu các hoạt chất từ các nguồn vi sinh vật đã và đang thu đƣợc các kết quả tốt trong việc phát triển thuốc. Các nghiên cứu từ vi khuẩn cho thấy, niêm khuẩn cung cấp số lƣợng đáng kể các hoạt chất có hoạt tính sinh học (chiếm khoảng 5%) [1-4].
Với lƣợng lớn các chất thể hiện hoạt tính kháng tế bào ung thƣ mạnh, trong đó một số hoạt chất đã đƣợc phát triển thành thuốc ứng dụng trong điều trị bệnh ung thƣ nhƣ epothilone và một số dẫn xuất [5,6]. Tuy nhiên, một trong các hạn chế từ lớp niêm khuẩn là các hoạt chất đều chứa hàm lƣợng rất nhỏ, không đáp ứng đƣợc nhu cầu của việc nghiên cứu chuyên sâu. Do đó để phục vụ cho mục đích nghiên cứu phát triển thuốc, các hợp chất từ các nguồn vi sinh vật này thƣờng đạt đƣợc bằng cách tổng hợp toàn phần hoặc sẽ đƣợc biến đổi về cấu trúc hóa học nhằm tạo ra lƣợng lớn sản phẩm cũng nhƣ các dẫn xuất mới. Hiện nay, có rất nhiều nghiên cứu tập trung vào sàng lọc, phát triển các lớp chất có hoạt tính gây độc tế bào cao, nhằm phát triển các thuốc kháng ung thƣ.
Cho đến nay các hoạt chất can thiệp vào chu trình của tế bào, quá trình hình thành hoặc phân rã của vi ống, đã cho hiệu quả cao trong hóa trị liệu ung thƣ. Điều này do vai trò đặc biệt quan trọng của vi ống cho sự sống của tế bào ung thƣ, giữ vai trò thiết yếu cho sự phát triển và phân bào, duy trì hình thái học và có thể gây cảm ứng dẫn đến chết tế bào theo chƣơng trình (apoptosis) [7,8]. Do vậy, các nghiên cứu phát triển thuốc dựa trên đích là vi ống hứa hẹn nhiều triển vọng với hiệu quả tốt. Tubulysin là một lớp chất tetrapeptide, đƣợc phân lập lần đầu tiên năm 2000 từ 2 dòng niêm khuẩn là Angiococcus disciformis An d48 và Archangium gephyra Ar 315 [9].
Các nghiên cứu đã cho thấy tubulysin là lớp chất kháng phân bào tốt nhất đƣợc biết đến cho tới nay. Hoạt tính ức chế tế bào ung thƣ của các tubulysin thể hiện trong phạm vi rộng trên nhiều dòng tế bào ung thƣ ngƣời nhƣ: ung thƣ buồng trứng, ung thƣ vú, ung thƣ tuyến tiền liệt, ruột kết, phổi và ung thƣ máu [10,11]. 2 Nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) và cơ thể sống (in vivo) cho thấy các tubulysin có độc tính với tế bào ung thƣ cao, giá trị IC50 trên một số dòng tế bào ung thƣ từ vài chục picomol đến vài nanomol. Tubulysin ức chế sự phát triển tế bào u vƣợt trội khoảng 20-1000 lần so với các thuốc chống ung thƣ đang sử dụng nhƣ vinblastine, epothilone hay taxol [10,12].
Các tubulysin thể hiện hoạt tính gây độc tế bào qua cơ chế ức chế trùng hợp vi ống, dẫn đến bắt giữ phân bào (G2/M) và gây chết tế bào theo chƣơng trình [10,13]. Theo đánh giá của các nhà hóa dƣợc, tubulysin thiên nhiên là hợp chất hàng đầu cho nghiên cứu và phát triển thuốc chống ung thƣ mới. Tuy nhiên, hàm lƣợng của chúng trong niêm khuẩn rất thấp, do đó hƣớng nghiên cứu tổng hợp toàn phần các tubulysin và các dẫn xuất của chúng là rất cần thiết và có ý nghĩa khoa học. Đề tài “Tổng hợp và đánh giá hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất tubulysin” tiến hành nghiên cứu tổng hợp toàn phần các dẫn xuất và chất tƣơng tự tubulysin mới dựa trên biến đổi hóa học của các amino acid ở đầu N- và C-terminal, thay thế nhóm N,O- acetyl bằng nhóm methyl.
Nhằm góp phần làm sáng tỏ tƣơng quan giữa hoạt tính và cấu trúc hóa học của lớp chất tubulysin, đồng thời tìm kiếm những hợp chất mới có hoạt tính sinh học đáng chú ý. NIÊM KHUẨN, CÁC HOẠT CHẤT VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC 1. Niêm khuẩn Niêm khuẩn (vi khuẩn nhớt) là nhóm vi khuẩn gram âm thuộc bộ δ-proteobacteria, sống chủ yếu trong đất, xác thực vật, phân động vật và trong môi trƣờng biển. Hầu hết các loài niêm khuẩn có các biểu hiện khác biệt về hình dạng so với các vi khuẩn khác là khả năng tập hợp lại với nhau để tạo thành kiểu hình thể dạng quả đa bào phức tạp trong điều kiện thiếu thức ăn (Hình 1.
Đặc tính sinh học nổi bật của niêm khuẩn là khả năng tạo ra các lớp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học lý thú. Đến nay, đã có hơn 500 hợp chất, dựa trên 100 cấu trúc khung cơ sở khác nhau đã đƣợc phân lập và xác định cấu trúc hóa học. Các hợp chất này đều thể hiện các hoạt tính sinh học đa dạng nhƣ: hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn, gây độc tế bào, kháng vi-rút, ức chế miễn dịch và chống oxy hóa. Trong đó hoạt tính gây độc tế bào đối với các dòng tế bào ung thƣ thể hiện nổi trội nhất, hứa hẹn nhiều tiềm năng trong nghiên cứu và phát triển thuốc [3,5,14,15].1: Một số hình thể dạng quả đa bào của niêm khuẩn [2,3].
Một số hoạt chất và hoạt tính sinh học từ niêm khuẩn Niêm khuẩn đƣợc xem là nguồn sản xuất các lớp chất thứ cấp đa dạng về cấu trúc với những hoạt tính sinh học lý thú. Các lớp chất từ niêm khuẩn đã góp phần quan trọng trong phát triển các thuốc mới điều trị các bệnh truyền nhiễm và đặc biệt là các bệnh liên quan đến khối u [16,17]. Trong đó, nhóm các hợp chất có hoạt tính 4 mạnh đã đƣợc quan tâm nghiên cứu và cho một số kết quả tốt, nhƣ tubulysin (1), epothilone (2), disorazol (3). Một dẫn xuất bán tổng hợp từ epothilone là ixabepilone đã đƣợc Cục quản lý thực phẩm và dƣợc phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê chuẩn cho phép sử dụng là thuốc điều trị ung thƣ vú di căn kháng taxane vào năm 2007 [6].
Bên cạnh đó, một lƣợng lớn các lớp chất đã và đang đƣợc nghiên cứu để phát triển thành các thuốc chống ung thƣ mới. Lớp chất macrolide: Nhiều macrolide có hoạt tính gây độc tế bào mạnh đƣợc phân lập từ niêm khuẩn. Đƣợc phân lập năm 1993 bởi Höfle và cộng sự từ chi Sorangium cellitlosum SMP44 [18,19], epothilone có cấu trúc khung macrolide. Hợp chất macrolactone này có chứa vòng thiazole ở mạch nhánh thể hiện hoạt tính kháng nấm và khả năng gây độc tế bào mạnh.
Năm 1995, Bollag và cộng sự chứng minh cơ chế hoạt động của epothilone tƣơng tự nhƣ taxol, đó là thúc đẩy trùng hợp và làm bền hóa vi ống dẫn đến cảm ứng gây chết tế bào theo chƣơng trình. Epothilone đã đƣợc nghiên cứu thử nghiệm in vivo từ năm 2003 và nếu vƣợt qua các đánh giá của thử nghiệm lâm sàng dẫn chất này sẽ thay thế taxol trong điều trị các khối u đa kháng thuốc [5].2), đƣợc phân lập từ chi Sorangium cellulosum Soce12 bởi Jansen và cộng sự năm 1993 [20,21]. Lớp chất disorazole là những macrodilactone của hai hợp chất 2-pentadecyloxazol-4-carboxylic acid, với một số sự thay đổi vị trí và cấu hình của các liên kết đôi và các nhóm thế oxi nhƣ epoxi, hydroxyl hoặc methyl ether trong mạch carbon. Các hợp chất macrodilactone thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh trên các dòng tế bào ung thƣ ngƣời.
Disorazol A1 gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thƣ biểu mô phổi, với giá trị IC50 = 2 pM và trên dòng tế bào nguyên bào sợi (L-929) của chuột với IC50 = 3 pM [20-22]. Trong một kết quả nghiên cứu khác, disorazol C1 thể hiện hoạt tính chống tăng sinh với nhiều tế bào khối u, gây ra sự lão hóa tế bào sớm và cảm ứng dẫn đến quá trình chết tế bào theo chƣơng trình (apoptosis) [23].2) đƣợc phân lập bởi Sasse và cộng sự năm 2003 từ việc nuôi cấy các niêm khuẩn chủng Archangium gephyra và Cystobacter sp. Các hợp chất này cũng bao gồm một vòng macrolactone có chứa vòng thiazole ở mạch nhánh. Nghiên cứu về tác dụng sinh học cho thấy các chất thể hiện hoạt tính 5 mạnh trên nhiều dòng tế bào ung thƣ của động vật có vú, với các giá trị IC50 trên các dòng tế bào khác nhau từ 0,1 đến 1 ng/ml [24].
Một số cấu trúc macrolide từ niêm khuẩn Chivosazol (5) (Hình 1.2) đƣợc phân lập bởi Irschik và cộng sự năm 1995 từ chi Sorangium cellulosumstrain Soeel2. Chất 5 có cấu trúc vòng lớn với một vòng oxazol và liên kết glycoside với 6-deoxyglucose tại C-11. Chivosazol cho thấy hoạt tính với các loại nấm men và nấm sợi, và biểu hiện hoạt tính mạnh với các dòng tế bào của động vật có vú [25]. Lớp chất peptide: Tiêu biểu cho lớp chất peptide phân lập từ niêm khuẩn có thể kể đến nhƣ tubulysin (1), chondramide (6), bengamide (7), nannocystin (8) Tubulysin (1).3), là tetrapeptide đƣợc phân lập năm 2000 từ 2 dòng niêm khuẩn Archangium gephyra và Cystobacter sp.
Lớp chất tubulysin đƣợc đánh giá có hoạt tính với một số dòng tế bào ung thƣ mạnh hơn từ 20 đến 100 lần vinblastine và taxol [10,13]. Tubulysin D thể hiện tác dụng độc tính đối với dòng tế bào ung thƣ bạch cầu ngƣời (HL-60), và dòng tế bào U-lympho mô bào ngƣời (U- 937) ở giá trị IC50 = 3 pM. Các tubulysin đang đƣợc nghiên cứu tiền lâm sàng và nghiên cứu thử nghiệm kết hợp với các kháng thể đơn dòng bằng cách tạo các liên hợp thuốc- kháng thể (antibody-drug conjugates) nhằm giảm độc tính đối với các tế bào thƣờng, trong khi 6 vẫn duy trì đƣợc hoạt tính mạnh đối với các dòng tế bào ƣng thƣ (Hình 1. Sự phát triển tiền lâm sàng của tubulysin là chất chống ung thƣ mới hứa hẹn thu đƣợc nhiều kết quả đáng chú ý [10,26,27].
Một số cấu trúc liên hợp thuốc- kháng thể (ADCs) của tubulysin [27] Cấu trúc depsipeptide trong chondramide (6) (Hình 1.4) đƣợc phân lập từ loài Chondromyces crocatus bởi Jansen và cộng sự năm 1995 [28], thể hiện hoạt tính kháng nấm và gây độc tế bào ở nồng độ vài nanomol. Cấu trúc vòng lớn của chondramide chứa ba amino acid và một polyketide: alanine, N-methyltryptophan, α-methoxy-β-tyrosine và 7-hydroxytrimethyloctenoic acid.4), đƣợc phân lập từ loài Myxococcus virescens và loài bọt biển Jaspis coriacea [29,30]. Bengamide chứa các yếu tố cấu trúc bất thƣờng, bao gồm các hợp chất sinh tổng hợp ketide và amino acid cùng nhau tạo ra các chất kháng khuẩn và gây độc tế bào thú vị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất tubulysin (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/tong-hop-danh-gia-hoat-tinh-khang-ung-thu-dan-xuat-tubulysin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất tubulysin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất tubulysin. Nghiên cứu tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư.
Luận án "Hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất tubulysin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất tubulysin" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất tubulysin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.