Luận án tiến sĩ: Cơ chế phản ứng giữa kháng sinh β-lactam và enzym PBP2a bằng phương pháp hóa tin - Nguyễn Họa Mi (ĐH KHTN Hà Nội)

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với enzym PBP2a bằng phương pháp hóa tin.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Hóa học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chống lại Kháng sinh β-lactam và PBP2a: Vấn đề cấp bách
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chống lại Kháng sinh β lactam và PBP2a Vấn đề cấp bách

Nghiên cứu tập trung vào cơ chế phản ứng của kháng sinh β-lactam với enzym PBP2a. Đây là một vấn đề cấp bách trong y học hiện đại. Kháng sinh β-lactam đóng vai trò quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng. Đặc biệt, Protein gắn Penicillin 2a (PBP2a) là enzym mục tiêu chính. Enzym này chịu trách nhiệm cho việc kháng lại các kháng sinh nhóm β-lactam. Hiểu rõ cơ chế tương tác ở cấp độ phân tử là chìa khóa. Kiến thức này giúp phát triển các loại thuốc mới. Các phương pháp hóa tin cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp làm sáng tỏ các con đường phản ứng phức tạp. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác phân tử. Qua đó, các chiến lược chống kháng kháng sinh được nâng cao.

1.1. Kháng sinh β lactam Tầm quan trọng và thách thức

Kháng sinh β-lactam là nhóm thuốc được sử dụng rộng rãi nhất. Chúng bao gồm penicillin, cephalosporin và carbapenem. Hiệu quả của chúng dựa trên khả năng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, vi khuẩn đã phát triển nhiều cơ chế kháng thuốc. Một trong số đó là sự thay đổi cấu trúc của các protein gắn penicillin (PBP). Sự đề kháng này làm giảm hiệu quả điều trị. Phát triển kháng sinh mới là cần thiết. Kháng sinh cần vượt qua được cơ chế kháng của vi khuẩn. Nghiên cứu cơ chế phản ứng là bước đi đầu tiên. Nó định hướng thiết kế phân tử thuốc hiệu quả hơn.

1.2. PBP2a Mục tiêu chính trong kháng kháng sinh

PBP2a là một enzym quan trọng ở Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA). Enzym này có ái lực thấp với các kháng sinh β-lactam thông thường. Điều này cho phép vi khuẩn tiếp tục tổng hợp thành tế bào. PBP2a là nhân tố chính gây ra khả năng kháng methicillin. Do đó, PBP2a trở thành mục tiêu lý tưởng. Việc ức chế PBP2a là chiến lược khả thi. Chiến lược này giúp khôi phục hiệu quả của kháng sinh β-lactam. Nghiên cứu chi tiết về cách β-lactam phản ứng với PBP2a là cần thiết. Điều này mở ra hướng phát triển các chất ức chế mới.

1.3. Nhu cầu nghiên cứu cơ chế phản ứng enzyme

Hiểu rõ cơ chế phản ứng của kháng sinh β-lactam với PBP2a là rất quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về các bước của phản ứng. Nó bao gồm sự gắn kết, quá trình acyl hóa và hình thành trạng thái chuyển tiếp. Thông tin này giúp xác định các điểm yếu trong enzym. Các điểm yếu này có thể được khai thác. Việc này giúp thiết kế các kháng sinh có ái lực cao hơn. Hoặc chúng có thể ức chế PBP2a hiệu quả hơn. Hóa tin học là công cụ đắc lực. Nó giúp mô tả các quá trình động học phân tử và các thay đổi điện tử. Điều này vượt xa khả năng của các phương pháp thực nghiệm truyền thống.

II.Phương pháp Hóa tin nghiên cứu cơ chế phản ứng enzyme

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp Hóa học tính toán tiên tiến. Mục tiêu là phân tích cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với PBP2a. Các phương pháp này bao gồm Mô phỏng phân tử, Động lực học phân tử (MD) và Tính toán cơ học lượng tử (QM). Sự kết hợp của chúng cho phép mô tả hệ thống ở các cấp độ chi tiết khác nhau. MD mô phỏng chuyển động của các nguyên tử theo thời gian. QM tính toán các tính chất điện tử và năng lượng phản ứng. Hóa tin học đóng vai trò trung tâm. Nó cung cấp nền tảng để nghiên cứu các quá trình phức tạp. Các phương pháp này giúp hiểu rõ các yếu tố định hướng phản ứng enzyme. Kết quả cung cấp thông tin giá trị cho thiết kế thuốc.

2.1. Mô phỏng Động lực học phân tử MD cấu trúc

Mô phỏng động lực học phân tử (MD) là kỹ thuật chính. Nó được dùng để nghiên cứu sự linh động của PBP2a và các phối tử. MD giúp hiểu cấu trúc động của hệ thống protein-thuốc. Phương pháp này theo dõi sự thay đổi vị trí của các nguyên tử theo thời gian. Nó dựa trên định luật Newton. Các mô phỏng MD giúp xác định các khe hẹp gần tâm hoạt động. Nó cũng đánh giá tính linh động của các axit amin. Đặc biệt là các axit amin trong vùng tâm hoạt động. Các dữ liệu này cung cấp bức tranh về cách kháng sinh tiếp cận và gắn kết. Thông tin về năng lượng tự do gắn kết cũng được ước tính. Đây là bước đầu tiên trong việc hiểu cơ chế phản ứng enzyme.

2.2. Tính toán cơ học lượng tử QM chi tiết

Tính toán cơ học lượng tử (QM) được sử dụng để phân tích các thay đổi điện tử. Các thay đổi này xảy ra trong quá trình phản ứng hóa học. Đặc biệt, Lý thuyết hàm mật độ (DFT) là phương pháp QM phổ biến. Nó tính toán chính xác năng lượng và cấu trúc của trạng thái chuyển tiếp. QM/DFT giúp xác định năng lượng hoạt hóa của phản ứng acyl hóa. Đây là bước quan trọng trong cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam. Các tính toán QM cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự hình thành và phá vỡ liên kết. Chúng cũng cho biết các quá trình proton chuyển vị tại tâm hoạt động. Các phương pháp này rất quan trọng để mô tả chi tiết phản ứng enzyme.

2.3. Kết hợp QM MM cho hệ thống phức tạp

Hệ thống enzyme lớn và phức tạp. Việc áp dụng hoàn toàn QM là không khả thi về mặt tính toán. Do đó, phương pháp lai hóa QM/MM được sử dụng. Phương pháp này kết hợp độ chính xác của QM. Nó áp dụng cho vùng tâm hoạt động. Nó cũng kết hợp hiệu quả của Cơ học phân tử (MM). MM được dùng cho phần còn lại của protein và môi trường. Kỹ thuật QM/MM cho phép mô hình hóa toàn bộ enzym. Nó vẫn giữ được độ chính xác cần thiết cho phản ứng hóa học. Phương pháp này giúp nghiên cứu các Trạng thái chuyển tiếp. Nó xác định các đường năng lượng phản ứng. Đồng thời, nó tính đến ảnh hưởng của môi trường protein lên phản ứng. Đây là công cụ mạnh mẽ để làm sáng tỏ cơ chế phản ứng enzyme phức tạp.

III.Động lực phân tử β lactam và PBP2a Kết quả MM MD

Kết quả từ mô phỏng Động lực học phân tử (MD) cung cấp thông tin quan trọng. Nó về sự linh động và tương tác của kháng sinh β-lactam với PBP2a. Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm cấu trúc của tâm hoạt động. Đặc biệt là các khe hẹp gần serine 403. Tính linh động của phối tử và các axit amin xung quanh được phân tích. Dữ liệu MD giúp đánh giá năng lượng tự do gắn kết. Nó giúp so sánh hiệu quả gắn kết của methicillin và nitrocefin. Các kết quả này đặt nền tảng cho việc hiểu cơ chế phản ứng enzyme ở cấp độ động học. Chúng cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết. Từ đó, các hiểu biết về cơ chế phản ứng kháng sinh được tăng cường.

3.1. Đặc điểm tâm hoạt động PBP2a và khe hẹp

Mô phỏng MD đã tiết lộ chi tiết cấu trúc của tâm hoạt động PBP2a. Đặc biệt là sự tồn tại của các khe hẹp gần Serine 403. Khe hẹp này được hình thành bởi các axit amin xung quanh. Nó có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của kháng sinh. Hình dạng và kích thước của khe hẹp là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến sự gắn kết của kháng sinh β-lactam. Các nghiên cứu MD giúp xác định các thay đổi cấu hình. Những thay đổi này có thể xảy ra khi kháng sinh gắn vào enzym. Hiểu các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp thiết kế các kháng sinh có thể vượt qua rào cản về không gian.

3.2. Linh động phối tử và axit amin trong phức

Kết quả MD phân tích tính linh động của phối tử và các axit amin. Đặc biệt là các axit amin trong vùng tâm hoạt động của PBP2a. Phân tích RMSF (Root Mean Square Fluctuation) cho thấy sự thay đổi. Nó cho thấy sự thay đổi vị trí của các nguyên tử theo thời gian. Sự linh động này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quá trình gắn kết và phản ứng. Các phức acyl và michaelis của methicillin và nitrocefin được nghiên cứu. Dữ liệu cho thấy các vùng cụ thể của protein thay đổi động lực. Nó thay đổi khi tương tác với các kháng sinh khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến khả năng xúc tác của enzyme. Nó cũng tác động đến hiệu quả ức chế của kháng sinh β-lactam.

3.3. Năng lượng tự do gắn kết các kháng sinh β lactam

Tính toán năng lượng tự do gắn kết là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó được thực hiện cho nitrocefin và methicillin với các cấu trúc khác nhau của PBP2a. Các kết quả này cung cấp thông tin định lượng. Nó về ái lực tương tác giữa kháng sinh và enzyme. Sự so sánh năng lượng gắn kết giữa các kháng sinh khác nhau rất quan trọng. Nó giúp giải thích sự khác biệt trong hoạt tính sinh học. Năng lượng tự do gắn kết cũng được phân tách thành các thành phần. Ví dụ: năng lượng tĩnh điện, van der Waals, và entropy. Điều này giúp hiểu sâu hơn về các lực tương tác. Các lực này thúc đẩy quá trình gắn kết của kháng sinh β-lactam.

IV.Cơ chế phản ứng kháng sinh β lactam Phân tích QM MM

Phân tích bằng phương pháp lai hóa QM/MM cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó về cơ chế phản ứng acyl hóa của kháng sinh β-lactam với PBP2a. Các đường năng lượng phản ứng được xây dựng. Điều này giúp xác định Trạng thái chuyển tiếp quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào sự hình thành liên kết cộng hóa trị. Đây là bước then chốt trong quá trình ức chế enzyme. Các mô hình tâm hoạt hóa và mô hình protein đầy đủ được sử dụng. Chúng giúp làm sáng tỏ vai trò của môi trường protein. Nó cũng giúp làm rõ sự khác biệt trong hoạt tính giữa các kháng sinh. Kết quả QM/MM cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó về các yếu tố điện tử và cấu trúc định hướng phản ứng.

4.1. Đường năng lượng phản ứng của β lactam

Các tính toán QM/MM đã thiết lập đường năng lượng phản ứng. Đường này mô tả quá trình acyl hóa của kháng sinh β-lactam. Nó bao gồm các trạng thái trung gian và Trạng thái chuyển tiếp. Đường năng lượng phản ứng xác định năng lượng hoạt hóa. Đây là rào cản năng lượng mà phản ứng phải vượt qua. Sự so sánh đường năng lượng của methicillin và nitrocefin rất quan trọng. Nó giúp giải thích sự khác biệt về tốc độ phản ứng. Các yếu tố như điện tích nguyên tử và sự chuyển vị proton được phân tích. Điều này làm rõ vai trò của các nhóm chức năng tại tâm hoạt động. Chúng tác động đến quá trình phản ứng enzyme.

4.2. Tương tác quan trọng tại Trạng thái chuyển tiếp

Nghiên cứu tập trung vào các tương tác tại Trạng thái chuyển tiếp. Đặc biệt là giữa kháng sinh β-lactam và Serine 403 của PBP2a. Các tương tác tĩnh điện và van der Waals được phân tích. Chúng là những lực chính định hướng phản ứng. Điện tích nguyên tử Mulliken của các chất phản ứng được xác định. Điều này giúp hiểu sự phân bố điện tử trong quá trình phản ứng. Các kết quả cho thấy vai trò của các dư lượng axit amin xung quanh. Chúng ổn định Trạng thái chuyển tiếp. Hiểu rõ các tương tác này là cần thiết. Nó giúp thiết kế các phân tử kháng sinh mới. Các phân tử này có thể tối ưu hóa sự ổn định của Trạng thái chuyển tiếp.

4.3. Giải thích sự khác biệt hoạt tính kháng sinh

Nghiên cứu đã cung cấp lý do rõ ràng. Nó lý giải sự khác biệt trong hoạt tính giữa methicillin và nitrocefin. Nitrocefin, một cơ chất tổng hợp, thường phản ứng nhanh hơn. Các tính toán QM/MM đã chỉ ra điều này. Sự khác biệt về cấu trúc và tính chất điện tử của hai phân tử được phân tích. Góc căng của vòng β-lactam cũng được xem xét. Các yếu tố này ảnh hưởng đến năng lượng hoạt hóa của phản ứng acyl hóa. Việc hiểu rõ các lý do này có ý nghĩa lớn. Nó trong việc thiết kế các kháng sinh β-lactam mới. Chúng có thể có hoạt tính mạnh mẽ hơn chống lại PBP2a và vi khuẩn kháng thuốc.

V.Tầm quan trọng Hóa tin Phát triển kháng sinh β lactam mới

Nghiên cứu này khẳng định vai trò không thể thiếu của Hóa tin học. Đặc biệt là trong việc làm sáng tỏ cơ chế phản ứng phức tạp. Việc hiểu sâu sắc cơ chế phản ứng enzyme giữa kháng sinh β-lactam và PBP2a là rất quan trọng. Nó mở ra hướng đi mới trong thiết kế thuốc. Hóa tin học cung cấp các công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp dự đoán và kiểm tra các giả thuyết ở cấp độ phân tử. Điều này rút ngắn thời gian và chi phí nghiên cứu. Các kết quả từ Mô phỏng phân tử, Động lực học phân tử và Tính toán cơ học lượng tử có giá trị cao. Chúng đóng góp vào kho tàng kiến thức về kháng kháng sinh. Từ đó, hỗ trợ phát triển các loại kháng sinh β-lactam thế hệ mới.

5.1. Đóng góp của hóa tin học trong nghiên cứu cơ chế

Hóa tin học đã chứng minh khả năng vượt trội. Nó trong việc cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ chế phản ứng. Đặc biệt là những cơ chế không thể quan sát trực tiếp bằng thực nghiệm. Các phương pháp Mô phỏng phân tử, MD, QM và QM/MM đã làm sáng tỏ từng bước của phản ứng. Nó bao gồm sự gắn kết, hình thành trạng thái chuyển tiếp và quá trình acyl hóa. Những đóng góp này không chỉ nâng cao hiểu biết khoa học. Chúng còn cung cấp dữ liệu định lượng và mô hình dự đoán. Điều này giúp các nhà nghiên cứu dược phẩm tối ưu hóa cấu trúc thuốc. Hóa tin học là cầu nối giữa hóa học và sinh học phân tử.

5.2. Hướng phát triển kháng sinh mới chống PBP2a

Từ những kết quả thu được, các hướng phát triển kháng sinh mới đã được gợi mở. Đặc biệt là các kháng sinh có khả năng ức chế PBP2a hiệu quả hơn. Các kháng sinh mới có thể được thiết kế. Chúng dựa trên việc tối ưu hóa sự gắn kết. Hoặc chúng có thể làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng. Đặc biệt là tại Trạng thái chuyển tiếp. Nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của các yếu tố cấu trúc và điện tử. Các yếu tố này ảnh hưởng đến hoạt tính của kháng sinh β-lactam. Việc này mở ra cơ hội thiết kế các hợp chất. Chúng có thể khắc phục được cơ chế kháng của PBP2a. Điều này góp phần vào cuộc chiến chống lại vi khuẩn đa kháng thuốc.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH
2.1. MÔ PHỎNG ĐỘNG LỰC CƠ HỌC PHÂN TỬ (MM/MD)
2.1.1. Mẫu cơ học phân tử (M/M)
2.2. Phương pháp động lực phân tử MD
2.2.1. Cơ sở của phương pháp tính gần đúng lượng tử
2.3. PHƯƠNG PHÁP QM/MM (HYBRID QUANTUM MECHANICS/MOLECULAR MECHANICS)
2.3.1. Phương pháp lai hóa QM/MM trong ONIOM
3. CHƯƠNG 3: CHUẨN BỊ INPUT VÀ CÁC ĐIỀU KIỆN NGHIÊN CỨU CHO HỆ CỤ THỂ
3.1. ĐIỀU KIỆN TÍNH VỚI PHƯƠNG PHÁP MM/MD
3.1.1. Nghiên cứu đặc điểm của tâm hoạt động và khe hẹp gần tâm
3.1.2. Nghiên cứu tính hoạt động của protein và phối tử
3.1.3. Tính năng lượng tự do gắn kết của methicillin và nitrocefin lên các cấu trúc khác nhau của protein PBP2a
3.2. ĐIỀU KIỆN TÍNH VỚI PHƯƠNG PHÁP QM/MM
3.2.1. Các mô hình tâm hoạt hóa
3.2.2. Các mô hình enzym
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. KẾT QUẢ TÍNH MM/ND
4.1.1. Về sự tồn tại của khe hẹp gần tâm hoạt động SER403 của PBP2a
4.1.2. Về tính linh động của phối tử và các axit amin vùng tâm hoạt động trong các phức axyl và phức michaelis của methicillin(MC1) và nitrocefin (NC1) với PBP2a
4.1.3. Năng lượng tự do gắn kết nitrocefin và methicillin lên các cấu trúc khác nhau của PBP2a
4.2. KẾT QUẢ TÍNH QM/MM
4.2.1. Đường năng lượng phản ứng của các mô hình tâm hoạt hóa
4.2.2. Đường năng lượng phản ứng của các mô hình protein
4.2.3. Lý do cho sự khác biệt trong hoạt tính giữa MC1 và NC1
4.2.4. Thảo luận
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu cơ chế phản ứng giữa một số kháng sinh β lactam và enzym pbp2a bằng các phương pháp hóa tin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- NGUYỄN HỌA MI NGHIÊN C U CƠ CHẾ PHẢN NG GIỮA MỘT SỐ KHÁNG SINH β-LACTAM VÀ ENZYM PBP2a BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP HÓA TIN U N ÁN TIẾN S HÓA HỌC Hà Nội – 2012 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- NGUYỄN HỌA MI NGHIÊN C U CƠ CHẾ PHẢN NG GIỮA MỘT SỐ KHÁNG SINH β-LACTAM VÀ PBP2a BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP HÓA TIN Chuyên ngành: Hóa lí thuyết và Hóa lí Mã số: 62 44 31 01 U N ÁN TIẾN S HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐẶNG ỨNG VẬN 2. TRƯƠNG NGUYỆN THÀNH Hà Nội – 2012 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC STT NỘI DUNG TRANG DANH MỤC CÁC BẢNG 05 DANH MỤC CÁC HÌNH 06 CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN 09 MỞ ĐẨU 11 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 14 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG 25 PHÁP TÍNH 2.1 MÔ PHỎNG ĐỘNG LỰC CƠ HỌC PHÂN TỬ (MM/MD) 25 2.1 Mẫu cơ học phân tử (M/M) 26 2.2 Phƣơng pháp động lực phân tử MD 38 2.2 Cơ cở của phƣơng pháp tính gần đúng lƣợng tử 52 2.3 PHƢƠNG PHÁP QM/MM (HYBRID QUANTUM 65 MECHANICS/MOLECULAR MECHANICS) 2.1 Phƣơng pháp lai hóa QM/MM trong ONIOM 79 CHƢƠNG 3: CHUẨN BỊ INPUT VÀ CÁC ĐIỀU KIỆN 89 NGHIÊN CỨU CHO HỆ CỤ THỂ 3.1 ĐIỀU KIỆN TÍNH VỚI PHƢƠNG PHÁP MM/MD 89 3.1 Nghiên cứu đặc điểm của tâm hoạt động và khe hẹp 89 gần tâm 3.2 Nghiên cứu tính hoạt động của protein và phối tử 94 3.3 Tính năng lƣợng tự do gắn kết của methicillin và 96 nitrocefin lên các cấu trúc khác nhau của protein PBP2a 3.2 ĐIỀU KIỆN TÍNH VỚI PHƢƠNG PHÁP QM/MM 98 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Các mô hình tâm hoạt hóa 98 3.2 Các mô hình enzym 99 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 103 4.1 KẾT QUẢ TÍNH MM/ND 103 4.1 Về sự tồn tại của khe hẹp gần tâm hoạt động 103 SER403 của PBP2a 4.2 Về tính linh động của phối tử và các axit amin vùng 108 tâm hoạt động trong các phức axyl và phức michaelis của methicillin(MC1) và nitrocefin (NC1) với PBP2a 4.3 Năng lƣợng tự do gắn kết nitrocefin và methicillin 114 lên các cấu trúc khác nhau của PBP2a 4.2 KẾT QUẢ TÍNH QM/MM 119 4.1 Đƣờng năng lƣợng phản ứng của các mô hình tâm hoạt hóa 4.2 Đƣờng năng lƣợng phản ứng của các mô hình 126 protein 4.3 Lý do cho sự khác biệt trong hoạt tính giữa MC1 và 130 NC1 4.4 Thảo luận 134 KẾT LUẬN 136 TÀI LIÊU THAM KHẢO 140 PHỤ LỤC 154 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG STT TÊN BẢNG Trang 1 Bảng 4.1 Các dữ liệu của phức michaelis tính toán trên 94 phần mềm AutoDock và GROMACS 2 Bảng 4.2 RMSF (nm) và véctơ riêng (nm2) của phối tử và Ser403 103 trong các phức michaelis khe β3Z mở của PBP2a* với meticillin và nitrocefin 3 Bảng 4.3 So sánh các thành phần của năng lượng tự do gắn kết * 104 (kJ.4 Năng lượng tương đối (kcal/mol) của các phức phản ứng, các 111 trạng thái chuyển tiếp, các trạng thái trung gian, các sản phẩm trong phản ứng của MC1 và NC1 5 Bảng 4.5 Năng lượng tương tác tĩnh điện và tương tác vdW 118 giữa các nguyên tử QM và môi trường Protein (kcal/mol) 6 Bảng 4.6 Góc căng của các phối tử (theo độ), như được 121 xác định trong hình 4.7 Điện tích nguyên tử Mulliken của meticillin 122 8 Bảng 4.8 Điện tích nguyên tử Mulliken của nitrocefin 122 9 Bảng 4.9 Điện tích nguyên tử Mulliken của mô hình SER403 123 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH STT TÊN HÌNH Trang 1 Hình 1.1 Ảnh SEM hiển vi của meticillin- kháng Staphylococcus aureus 5 2 Hình 1.2 Cấu trúc phức axyl hóa của 1MWU từ ngân hàng dữ liệu 6 protein data bank 3 Hình 1.3 Sản sinh ra men β-lactamase có khả năng xúc tác thủy phân β- 7 lactam 4 Hình 1.4 Cơ chế axyl hóa trong đó nhóm cacbonyl của β-lactam bị tấn 11 công bởi SER403 của tâm hoạt hóa 5 Hình 1.5 Các cơ chất MC1 và NC1 12 6 Hình 2.1 Các loại năng lượng trong mẫu MM: 16 a: kéo căng, b: góc liên kết, c: góc nhị diện, d: Coulomb.2 Sự khác biệt giữa thế Morse (đường nét liền) và thế điều hoà 17 (đường nét rời) 8 Hình 2.3 Biến thiên năng lượng góc nhị diện khi có 1, 2 và 3 hàng rào 18 thế năng.4 Mẫu thế tương tác site-site giữa hai phân tử lưỡng nguyên R: 20 khoảng cách tâm khối; r1A2B và r2A1B : khoảng cách giữa các site không ở trong cùng một phân tử 10 Hình 2.5 Minh hoạ hai phương trình Newton 28 11 Hình 2.6 Thuật toán bước nhảy ếch để tính tích phân các phương trình 32 Newton (trục t xác định các giá trị hằng số khi tính tích phân) 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.7 Các dạng lai hóa tự nhiên: Rồng từ thời Lý, chạm 55 khắc Nghê trên nóc mái đình 13 Hình 2.8 Minh họa các phân lớp trong tính toán ONIOM 73 14 Hình 3.1 Cơ chế axyl hóa trong đó nhóm (OH) của SER403 trong 79 PBP2a tấn công nhóm (CO) cacbonyl của -lactam 15 Hình 3.2 Nếp gấp β3 (gồm các axit amin 594-603); cuộn Z (bao gồm 81 các axit amin 436 đến 448) 16 Hình 3.3 Cấu hình của PBP2a (vùng mầu đậm và nhạt), PBP2a* (mầu 82 đậm) và Ser 403 (các quả cầu) 17 Hình 3.4 RMSD của meticillin trong phức axyl với PBP2a nhận được 83 khi khớp bình phương tối thiểu MC1 với cấu hình ban đầu của PBP2a đầy đủ (mầu nhạt) và với chỉ riêng phân mảnh PBP2a* (mầu đậm) 18 Hình 3.5 Mô hình các phối tử trong các tính toán QM 89 19 Hình 3.6 Cấu trúc X-ray của PBP2a trong phức với MC1 (mã trong 90 PDB là 1MWU) 20 Hình 4.1 Minh họa về các trạng thái của khe hoạt động. Trạng thái mở 93 (mầu sẫm) trong cấu trúc phức acyl của metixilin và trạng thái đóng (mầu nhạt) trong cấu trúc apo protein.

Các axit amin Glu447 và Thr444 thuộc về cuộn Z và các axit min Lys597 và Ala601 21 Hình 4.2 RMSD của khung protein (trên) và phối tử (dưới) nhận được 98 bằng cách khớp bình phương tối thiểu với khung protein ban đầu trong phức acyl, phức Michaelis khe β3Z mở và cấu trúc apo 22 Hình 4.3 Sự sai lệch của khoảng cách Cα trung bình (nm) của các axit 100 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com amin trong xoắn α2 đầu N (3 nhóm đồ thị đầu tiên bên trái hình trên) và nếp gấp β3 (6 nhóm đồ thị kế tiếp tính từ trái qua của hình trên) và giữa xoắn α2 đầu N và nếp gấp β3 23 Hình 4.4 Phân tích RMSF. RMSF trung bình/axit amin trong cấu trúc 101 apo (đường liền), trong phức acyl của PBP2a* với MC1 (hình tròn) và NC1 (hình vuông) và trong phức Michaelis khe β3Z mở của PBP2a* với MC1 (hình tam giác) và NC1 (hình thoi). Hình trên cùng: nếp gấp β3 và cuộn Y; hình giữa: cuộn Z; hình dưới cùng: xoắn α2 đầu N 24 Hình 4.5 Đường năng lượng phản ứng (kcal/mol) của các mô hình QM 111 tâm hoạt hóa 25 Hình 4.6 Các cấu hình tối ưu (khoảng cách liên kết, đơn vị là Å) trong 113 phản ứng của MC1 trong mô hình enzym ONIOM(DFT:MM) và mô hình QM tâm hoạt hóa (trong ngoặc đơn) 26 Hình 4.7 Các cấu hình tối ưu (các khoảng cách liên kết, đơn vị là Å) 114 trong phản ứng của NC1 với mô hình enzym ONIOM(DFT:MM) và mô hình QM tâm hoạt hóa (trong ngoặc đơn) 27 Hình 4.8 Chồng chập vị trí cấu trúc X-ray (mã 1MWU theo PDB) và 116 cấu trúc sản phẩm tối ưu (P) bằng ONIOM (màu đỏ của các nguyên tử Cacbon, quả cầu màu trắng là cấu trúc X-ray, và dạng que là cấu trúc ONIOM) 28 Hình 4.9 Các axit amin chìa khóa xung quanh các phối tử ở TS1 119 29 Hình 4.10 Xác định về góc căng của phối tử MC1 và NC1 và các mô 120 hình đơn giản hóa.11 Bền hóa cộng hưởng trong Int’ của NC1 121 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG U N ÁN KÝ HIỆU DIỄN GIẢI SA Chủng vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus QM/MM Lai hóa cơ học phân tử kết hợp với cơ học lượng tử MM/MD Động lực học cơ học phân tử ONIOM Our own N-layered Integrated molecular Orbital molecular Mechanics MM Cơ học phân tử molecular mechanics PBP2a Protein Binding penicillin 2a (protein liên kết với penicillin 2a kháng thuốc) MRSA Chủng vi khuẩn tụ cầu vàng kháng methicillin PBP Protein liên kết với penicillin DFT Lý thuyết phiếm hàm mật độ Density Functional Theory NR Phương pháp Newton-Raphson Phức michaelis Phức không cộng hóa trị Phức axyl Phức cộng hóa trị cấu trúc apo Cấu trúc của enzym PBP2a khi chưa phản ứng với cấu tử 1MWU Phức đã axyl hóa của methicillin với protein binding penicillin 1MWS Phức đã axyl hóa của nitrocefin với protein binding penicillin PBP2a* Phần protein PBP2a bao gồm axit amin 310 đến 668 đã được cắt 300 axit amin từ 27 đến 300 SER403 Axit amin SERINE ở vị trí thứ 403 trong chuỗi protein PBP2a MC1 Methicillin NC1 Nitrocefin 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MM-PBSA Molecular Mechanics- Poisson Bolzmann Surface Area MD Molecular Dynamics – Động lực cơ học phân tử QM Quantum mechanics – Cơ học lượng tử MM+, AMBER, BIO+ Tên riêng các trường lực (CHARMM), OPLS MM+ Merck Molecular AMBER Assisted Model Building and Energy Refinement BIO+ (CHARMM) Chemistry at HARvard Molecular Mechanics OPLS Optimized Potential for Liquid Simulations UHF Unrestricted Hartree-Fock - Phương trình Hartree-Fock cho cấu hình không hạn chế RHF Restricted Hartree-Fock - Phương trình Hartree-Fock cho cấu hình hạn chế RMSD Độ sai lệch bình phương trung bình (root mean square deviation) RMSF Độ sai lệch của độ lệch bình phương trung bình (the root mean square fluctuation) MO-LCAO Obitan phân tử dưới dạng tổ hợp tuyến tính các obitan nguyên tử SCF Phương pháp trường tự hợp LA Nguyên tử kết nối LAC Nguyên tử được liên kết với nguyên tử kết nối the link atom connection LAH Nguyên tử được thay thế the link atom host 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Kháng sinh β-lactam lúc đầu gồm penicillin được Fleming phát hiện vào năm 1929 và đến năm 1955, cephalosporin được phát hiện lần đầu. Từ đó, các kháng sinh β-lactam được sử dụng rộng rãi với những lượng lớn và liên tục được phát triển, nhằm tìm ra những hợp chất mới có hiệu quả cao hơn để đối phó với tác dụng của vi khuẩn làm vô hiệu hoá các kháng sinh đã có trước, hay còn gọi là hiện tượng kháng các kháng sinh, cũng được gọi là “nhờn thuốc”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Họa Mi (2012). Nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với PBP2a bằng hóa tin [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/nghien-cuu-co-che-phan-ung-khang-sinh-beta-lactam-voi-pbp2a-bang-hoa-tin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với PBP2a bằng hóa tin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với enzym PBP2a bằng phương pháp hóa tin.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với PBP2a bằng hóa tin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với PBP2a bằng hóa tin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với PBP2a bằng hóa tin" thuộc chuyên ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí. Danh mục: Hóa Dược.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với PBP2a bằng hóa tin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với PBP2a bằng hóa tin" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng kháng sinh β-lactam với PBP2a bằng hóa tin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter