Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và hoạt tính kháng viêm kháng ung thư các hợp chất lai coxib-combretastatin
"Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính kháng viêm kháng ung thư các hợp chất lai coxib combretastatin. Xây dựng mô hình lai nhằm cải thiện hiệu quả kháng viêm."
Luan An
Luận án
Số trang
125
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá phân tử lai: Giải pháp kháng viêm ung thư
- Số trang:
- 125 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá phân tử lai Giải pháp kháng viêm ung thư
Luận án tập trung vào việc tạo ra các hợp chất lai tiên tiến. Đây là một hướng đi chiến lược trong hoá dược. Mục tiêu là phát triển thuốc kháng viêm và chống ung thư hiệu quả. Các phân tử lai này kết hợp đặc tính của hai loại hợp chất khác nhau. Chúng tạo ra một hợp chất lưỡng chức với cơ chế tác động đa đích. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng mới. Nó mang lại giải pháp cho các thách thức trong điều trị ung thư. Việc kết hợp các thành phần hoạt tính giúp tăng cường hiệu quả. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Thiết kế thuốc thông minh là chìa khóa thành công. Nó tạo ra các phân tử có khả năng nhắm mục tiêu chính xác hơn. Phương pháp này đóng góp vào sự tiến bộ của y học hiện đại. Nó hứa hẹn mang lại những liệu pháp điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.
1.1. Khái niệm và vai trò của hợp chất lai trong hóa dược
Hợp chất lai là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm trong hoá dược. Nó liên kết hai hoặc nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học khác nhau vào một phân tử duy nhất. Phương pháp này tạo ra một hợp chất lưỡng chức. Hợp chất lưỡng chức có thể thể hiện các hoạt tính mới. Nó cũng có thể tăng cường hoạt tính sẵn có. Mục tiêu chính là giảm độc tính và vượt qua cơ chế kháng thuốc. Thiết kế thuốc thông minh mang lại nhiều triển vọng. Phân tử lai đại diện cho chiến lược mới trong phát triển thuốc. Hợp chất lai thường nhắm tới nhiều đích sinh học cùng lúc. Điều này tạo ra hiệu quả điều trị cao hơn. Các chất lai có khả năng kháng viêm và kháng ung thư. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn. Chúng cung cấp một cách tiếp cận toàn diện cho các bệnh phức tạp.
1.2. Hợp chất lai combretastatin Cơ sở chống ung thư
Combretastatin A4 là một chất ức chế tubulin mạnh. Hoạt tính chống ung thư của nó được biết đến rộng rãi. Combretastatin A4 làm gián đoạn quá trình trùng hợp tubulin. Điều này dẫn đến ngừng phân chia tế bào. Sau đó, tế bào ung thư sẽ chết theo chương trình. Tuy nhiên, Combretastatin A4 có nhược điểm. Nó có độ hòa tan thấp và độc tính trên tim mạch. Việc tạo ra các hợp chất lai từ Combretastatin A4 giúp khắc phục hạn chế này. Các chất lai thường có cấu trúc cải tiến. Chúng giữ được hoạt tính chống ung thư mạnh. Đồng thời, chúng giảm bớt tác dụng phụ. Đây là hướng phát triển quan trọng. Các phân tử lai dựa trên Combretastatin A4 đã được nghiên cứu nhiều. Chúng thể hiện hiệu quả đầy hứa hẹn. Chúng mang lại tiềm năng lớn trong điều trị ung thư.
1.3. Cơ chế COX 2 và tiềm năng điều trị ung thư
Cyclooxygenase-2 (COX-2) là một enzyme quan trọng. Nó liên quan đến quá trình viêm và phát triển ung thư. Nhiều nghiên cứu cho thấy COX-2 biểu hiện quá mức trong các khối u. Việc ức chế COX-2 có thể ngăn chặn sự phát triển ung thư. NSAIDs chọn lọc là một nhóm thuốc ức chế COX-2. Celecoxib và Etoricoxib là những ví dụ điển hình. Các chất này có tác dụng kháng viêm mạnh. Chúng cũng có tiềm năng chống ung thư. Sự kết hợp cơ chế ức chế COX-2 và ức chế tubulin là mục tiêu. Nó tạo ra các hợp chất lưỡng chức có tác dụng hiệp đồng. Điều này mang lại hiệu quả cao hơn. Hợp chất lai coxib-combretastatin tận dụng cả hai cơ chế. Nó vừa kháng viêm vừa chống ung thư. Điều này mở ra một con đường điều trị đa chiều.
II.Tổng hợp hữu cơ Bước tiến phát triển coxib combretastatin
Quá trình tổng hợp hữu cơ đóng vai trò cốt lõi. Nó tạo ra các phân tử lai coxib-combretastatin mới. Nghiên cứu này mô tả chi tiết các con đường tổng hợp. Nó bao gồm việc tạo ra các dẫn chất este, các hợp chất chứa nhóm CF3 và dẫn chất axit. Mỗi bước phản ứng đều được tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm. Việc tinh chế và xác định cấu trúc được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính chính xác và an toàn cho các nghiên cứu tiếp theo. Tổng hợp hữu cơ là một nghệ thuật và khoa học. Nó đòi hỏi sự chính xác và sáng tạo. Thành công trong tổng hợp mở đường cho việc thử nghiệm sinh học. Đây là bước quan trọng để đưa các hợp chất này vào ứng dụng thực tế. Nó giúp hiện thực hóa tiềm năng của thiết kế thuốc tiên tiến.
2.1. Con đường tổng hợp dẫn chất este của coxib combretastatin
Tổng hợp hữu cơ là nền tảng cho việc tạo ra các phân tử lai mới. Luận án tập trung vào con đường tổng hợp dẫn chất este. Các chất này là tiền chất quan trọng của hợp chất lai coxib-combretastatin. Quy trình bắt đầu với các nguyên liệu cơ bản. Sau đó, nhiều bước phản ứng hóa học được thực hiện. Mục tiêu là gắn kết phần coxib và phần combretastatin. Phản ứng tạo este đóng vai trò then chốt. Nó tạo ra liên kết cần thiết giữa hai phần. Sơ đồ tổng hợp được thiết kế cẩn thận. Nó đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm. Điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Các dung môi và xúc tác phù hợp được lựa chọn. Mỗi chi tiết đều được cân nhắc kỹ lưỡng để đạt kết quả tốt nhất.
2.2. Tổng hợp hợp chất lai chứa nhóm CF3 và dẫn chất axit
Việc đưa nhóm trifluoromethyl (CF3) vào cấu trúc cải thiện tính chất. Nhóm CF3 thường tăng cường tính kỵ nước và độ bền trao đổi chất. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Tổng hợp các hợp chất lai chứa nhóm CF3 là một phần quan trọng. Nó mở rộng phạm vi cấu trúc của các chất nghiên cứu. Ngoài ra, việc tổng hợp các dẫn chất axit cũng được thực hiện. Dẫn chất axit có thể có dược động học khác. Chúng có thể có khả năng hấp thu và phân bố khác nhau. Việc tạo ra các dẫn chất này cung cấp thêm lựa chọn. Nó giúp đánh giá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Các con đường tổng hợp được phát triển chi tiết. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo sự đa dạng và tiềm năng của các hợp chất.
2.3. Quy trình thực nghiệm và tinh chế sản phẩm hữu cơ
Quy trình thực nghiệm được mô tả rõ ràng. Nó bao gồm các bước từ phản ứng đến tinh chế. Sử dụng các kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC) để kiểm soát phản ứng. Sắc ký cột (CC) được dùng để tinh chế sản phẩm. Các kỹ thuật phổ như HRMS, ESI-MS, IR, H-NMR, C-NMR được sử dụng. Chúng giúp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Độ tinh khiết của sản phẩm được đảm bảo. Điều này quan trọng cho các thử nghiệm sinh học tiếp theo. Mỗi bước trong tổng hợp hữu cơ đều được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất. Đồng thời, nó cần đảm bảo tính an toàn cho quy trình. Việc kiểm tra chặt chẽ các sản phẩm là cần thiết. Đây là yếu tố quyết định chất lượng nghiên cứu.
III.Thiết kế thuốc mới Cơ chế kép chống viêm và ung thư
Thiết kế thuốc là một quá trình sáng tạo trong hoá dược. Nó nhằm tạo ra các phân tử lai có cơ chế kép. Mục tiêu là vừa chống viêm vừa chống ung thư. Các hợp chất lưỡng chức này kết hợp các ưu điểm của chất ức chế COX-2 và chất ức chế tubulin. Việc này hứa hẹn một liệu pháp hiệu quả hơn. Quá trình thiết kế tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc. Nó đảm bảo sự cân bằng giữa hoạt tính và độc tính. Các nghiên cứu định hướng cấu trúc giúp hiểu rõ hơn. Nó giúp dự đoán tương tác của thuốc với các đích sinh học. Thành công trong thiết kế thuốc mở ra cánh cửa. Nó đưa đến các liệu pháp tiên tiến cho bệnh nhân. Đây là một bước đột phá trong cuộc chiến chống lại các bệnh mãn tính và ung thư.
3.1. Thiết kế cấu trúc phân tử lai Hợp chất lưỡng chức
Thiết kế thuốc là quá trình phức tạp. Nó kết hợp kiến thức hoá dược và sinh học. Phân tử lai được thiết kế dựa trên cấu trúc của coxib và combretastatin. Hợp chất lưỡng chức được tạo ra. Nó mang đặc điểm chức năng của cả hai phân tử gốc. Mục tiêu là có được hoạt tính hiệp đồng. Đồng thời, nó cần giảm độc tính hoặc tăng cường hiệu quả. Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhiều mô hình lai. Họ tìm kiếm sự kết hợp tối ưu. Các liên kết hóa học giữa hai phần được lựa chọn cẩn thận. Chúng phải đảm bảo tính ổn định và khả năng giải phóng dược chất. Mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính là trọng tâm. Điều này giúp định hướng quá trình phát triển thuốc.
3.2. Mục tiêu kép Ức chế COX 2 và tác động lên tubulin
Chiến lược thiết kế thuốc nhắm vào hai mục tiêu sinh học. Mục tiêu đầu tiên là ức chế enzyme COX-2. Việc này giúp kiểm soát viêm nhiễm. Nó cũng có khả năng chống tăng sinh tế bào ung thư. Các NSAIDs chọn lọc như Celecoxib và Etoricoxib là cơ sở. Mục tiêu thứ hai là tác động lên tubulin. Điều này làm gián đoạn quá trình phân bào. Combretastatin A4 là chất ức chế tubulin điển hình. Bằng cách kết hợp hai cơ chế này, hợp chất lai có tiềm năng mạnh mẽ. Nó có thể chống lại ung thư hiệu quả hơn. Khả năng kháng viêm cũng là một lợi thế. Giảm viêm giúp cải thiện tình trạng bệnh nhân. Hướng tiếp cận này mang lại lợi ích toàn diện.
3.3. Tối ưu hóa phân tử lai cho hoạt tính sinh học
Quá trình tối ưu hóa bao gồm nhiều giai đoạn. Ban đầu, các dẫn xuất khác nhau được tổng hợp. Sau đó, chúng được thử nghiệm hoạt tính sinh học. Các thay đổi nhỏ trong cấu trúc có thể ảnh hưởng lớn. Việc thêm hoặc bớt các nhóm chức năng được xem xét. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Cần tìm ra cấu trúc có sự cân bằng tốt nhất. Cấu trúc này phải có hoạt tính kháng viêm và kháng ung thư mạnh. Đồng thời, nó phải có tính chọn lọc cao. Khả năng hấp thu và phân bố cũng là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu docking phân tử giúp dự đoán tương tác. Nó hướng dẫn quá trình tối ưu hóa thiết kế thuốc. Điều này đảm bảo sự phát triển của các phân tử hiệu quả cao.
IV.Đánh giá hoạt tính sinh học Hiệu quả của hợp chất lưỡng chức
Các hợp chất lai tổng hợp được đánh giá hoạt tính sinh học một cách toàn diện. Nghiên cứu này bao gồm sàng lọc độc tế bào ung thư. Nó cũng đánh giá khả năng ức chế sản sinh NO và PGE2. Việc này xác nhận đặc tính kháng viêm và chống ung thư của các phân tử lai. Các thử nghiệm cảm ứng apoptosis và phân tích chu kỳ tế bào được thực hiện. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tác động. Nghiên cứu docking phân tử hỗ trợ việc hiểu tương tác thuốc-đích. Kết quả cho thấy các hợp chất lưỡng chức này có hiệu quả hứa hẹn. Chúng có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư. Đánh giá kỹ lưỡng các hoạt tính sinh học là bước then chốt. Nó đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của các ứng viên thuốc mới. Điều này là minh chứng cho tiềm năng của hoá dược hiện đại.
4.1. Sàng lọc độc tế bào ung thư và ức chế sản sinh NO
Các hợp chất lai mới được sàng lọc hoạt tính sinh học. Bước đầu tiên là đánh giá độc tính trên các dòng tế bào ung thư. Dòng tế bào HT-29 (ung thư đại tràng), Hep-G2 (ung thư gan), MCF7 (ung thư vú) được sử dụng. Phương pháp Sulforhodamine B (SRB) thường được áp dụng. Nó xác định khả năng gây chết tế bào ung thư. Ngoài ra, khả năng ức chế sản sinh nitric oxide (NO) cũng được kiểm tra. NO đóng vai trò trong viêm và phát triển khối u. Việc ức chế NO cho thấy tiềm năng kháng viêm của hợp chất. Những thử nghiệm này cung cấp dữ liệu ban đầu. Nó đánh giá hiệu quả của các phân tử lai. Đây là bước quan trọng để xác định các ứng viên tiềm năng.
4.2. Nghiên cứu hoạt tính ức chế PGE2 và cảm ứng apoptosis
Nghiên cứu hoạt tính ức chế PGE2 là trọng tâm. Prostaglandin E2 (PGE2) là chất trung gian gây viêm. Nó được sản xuất bởi enzyme COX-2. Việc ức chế PGE2 xác nhận khả năng kháng viêm của hợp chất lai. Điều này cho thấy sự tương đồng với các NSAIDs chọn lọc. Một yếu tố quan trọng khác là khả năng cảm ứng apoptosis. Apoptosis là quá trình chết tế bào theo chương trình. Khả năng này rất cần thiết trong điều trị ung thư. Các phương pháp như nhuộm nhân tế bào bằng Hoechst 33342 được sử dụng. Flow cytometry và đánh giá caspase 3 cũng được áp dụng. Chúng xác định mức độ cảm ứng apoptosis. Các phân tích này cung cấp bằng chứng vững chắc về cơ chế tác động.
4.3. Phân tích chu kỳ tế bào và docking phân tử
Phân tích chu kỳ tế bào cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cơ chế tác động của hợp chất lai. Việc ngừng chu kỳ tế bào ở các pha nhất định là dấu hiệu. Nó cho thấy khả năng chống tăng sinh tế bào ung thư. Các nghiên cứu docking phân tử được thực hiện. Nó dự đoán cách các phân tử lai tương tác với các protein đích. Đặc biệt là với COX-2 và tubulin. Mô hình hóa máy tính giúp xác định vị trí liên kết. Nó đánh giá độ bền liên kết. Điều này hỗ trợ quá trình thiết kế thuốc. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc phân tử. Mục tiêu là đạt được hoạt tính sinh học cao nhất. Công cụ này là không thể thiếu trong thiết kế thuốc hiện đại.
V.Ứng dụng hóa dược Tiềm năng cho điều trị ung thư hiện đại
Các kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn. Nó hướng đến các ứng dụng trong hoá dược. Đặc biệt là cho điều trị ung thư hiện đại. Sự kết hợp của NSAIDs chọn lọc và chất ức chế tubulin là chiến lược đầy hứa hẹn. Các hợp chất lai coxib-combretastatin thể hiện tiềm năng mạnh mẽ. Chúng có khả năng chống lại viêm nhiễm và ung thư. Việc phát triển các loại thuốc mới dựa trên nguyên tắc này là mục tiêu. Nó mang lại hy vọng cho bệnh nhân ung thư. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức y học. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực thiết kế thuốc. Hóa dược tiếp tục khám phá những con đường mới. Nó mang lại những giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn.
5.1. Triển vọng của NSAIDs chọn lọc và chất ức chế tubulin
Các NSAIDs chọn lọc đã chứng minh hiệu quả kháng viêm. Chúng cũng có tiềm năng trong điều trị ung thư. Việc sử dụng các chất ức chế COX-2 như Celecoxib hay Etoricoxib đang được nghiên cứu. Chúng được dùng như liệu pháp bổ trợ. Chất ức chế tubulin như Combretastatin A4 cũng rất mạnh. Chúng là nền tảng cho nhiều thuốc chống ung thư. Sự kết hợp hai nhóm này là một chiến lược hoá dược sáng tạo. Nó mở ra hướng đi mới. Mục tiêu là tạo ra các liệu pháp hiệu quả hơn. Các phân tử lai này có khả năng nhắm mục tiêu kép. Điều này giúp tăng cường hiệu quả điều trị. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư.
5.2. Hướng phát triển mới với Celecoxib và Etoricoxib
Celecoxib và Etoricoxib là hai NSAIDs chọn lọc quan trọng. Chúng đã được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm khớp. Nghiên cứu mới cho thấy vai trò của chúng trong phòng ngừa ung thư. Chúng có thể ức chế sự phát triển của khối u. Bằng cách kết hợp các cấu trúc này vào phân tử lai, tiềm năng tăng lên. Các hợp chất lai có thể tận dụng lợi thế của Celecoxib và Etoricoxib. Đồng thời, chúng có thể kết hợp hoạt tính của Combretastatin A4. Hướng phát triển này tạo ra các chất có nhiều cơ chế tác dụng. Nó có thể chống lại các loại ung thư khác nhau. Việc này giảm khả năng kháng thuốc. Đây là một hướng nghiên cứu đầy triển vọng cho tương lai.
5.3. Tiềm năng điều trị ung thư của Combretastatin A4 lai
Combretastatin A4 là một phân tử có hoạt tính chống ung thư mạnh. Tuy nhiên, các hạn chế về dược động học tồn tại. Việc tạo ra các hợp chất lai từ Combretastatin A4 là giải pháp. Các phân tử lai này duy trì khả năng ức chế tubulin. Đồng thời, chúng cải thiện các đặc tính hóa lý. Ví dụ, chúng có thể có độ hòa tan tốt hơn. Hoặc có hồ sơ độc tính an toàn hơn. Luận án đã tổng hợp các hợp chất lai coxib-combretastatin. Các hợp chất này cho thấy tiềm năng điều trị ung thư hứa hẹn. Chúng là những ứng cử viên sáng giá cho nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là phát triển thuốc mới. Thuốc mới sẽ hiệu quả và an toàn hơn. Nó mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (125 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Khái niệm hợp chất lai.
Tổng quan về các chất lai chống ung thƣ. Các hợp chất lai chống ung thư dựa trên chất ức chế tubulin. Các chất lai chống ung thư dựa trên các hợp chất isatin. Các chất lai chống ung thư dựa trên nhóm chất coumarin.
Các chất lai chống ung thư dựa trên nhóm chất steroid. Các chất lai chống ung thư dựa trên pyrrolo benzodiazepin. Một số chất lai theo cơ chế khác. Khái niệm và vai trò tubulin.
Các chất lai chống ung thƣ dựa trên chất ức chế tubulin. Hợp chất lai dựa trên cấu trúc combretastatin (1). Thuốc lai dựa trên cấu trúc colchicin (2). Thuốc lai dựa trên cấu trúc podophyllotoxin.
Hợp chất lai dựa trên cấu trúc chalcon. Thuốc lai dựa trên cấu trúc taxol. Thuốc lai dựa trên cấu trúc vinca alkaloid. Các hợp chất lai combretastatin.
Tổng quan hợp chất combretastatin. Các chất lai combretastatin. Tổng quan về cơ chế COX2 và pyrazol. Tổng quan về cơ chế COX2.
Các hợp chất pyrazol. Các hợp chất lai pyrazol. Mục tiêu của luận án. 29 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.
Hóa chất và thiết bị. Hóa chất và dung môi. Thiết bị nghiên cứu. Các phƣơng pháp nghiên cứu.
Phương pháp tổng hợp hữu cơ. Tinh chế và xác định cấu trúc. Phương pháp thử hoạt tính sinh học. Tổng hợp các hợp chất lai coxib - combrestatin.
Tổng hợp các dẫn chất este của chất lai este coxib - combretastatin. Con đường tổng hợp các dẫn chất este của hợp chất lai hóa coxib - combrestatin. Phản ứng tổng hợp các dẫn chất este của chất lai coxib- combrestatin33 Phản ứng được tổng hợp theo sơ đồ sau:. Quy trình tổng hợp các dẫn chất este của chất lai coxib - combrestatin.
Kết quả của quy trình tổng hợp. Tổng hợp hợp chất lai coxib - combrestastatin chứa nhóm CF3. Con đường tổng hợp chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3. Phản ứng tổng hợp chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3.
Quy trình tổng hợp chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3. Kết quả của quy trình tổng hợp. Tổng hợp các dẫn chất axit của hợp chất lai coxib - combretastatin. Con đường tổng hợp các dẫn chất axit của chất lai coxib - combrestatin.
Phản ứng tổng hợp các dẫn chất axit của chất lai coxib - combrestatin. Quy trình tổng hợp các dẫn chất axit của chất lai coxib - combretastatin. Kết quả của quy trình tổng hợp. Nghiên cứu hoạt tính sinh học.
Sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào (HT-29, Hep-G2, MCF7 ) và khả năng ức chế sản sinh NO. Nghiên cứu hoạt tính độc tế bào ung thư (cytotoxic assay). Phương pháp thử nghiệm hoạt tính ức chế nitric oxide. Nghiên cứu hoạt tính ức chế PGE2.
Nghiên cứu hoạt tính cảm ứng apoptosis. Nghiên cứu hoạt tính gây apoptosis của hoạt chất nhờ nhuộm nhân tế bào với Hoechst 33342. Nghiên cứu hoạt tính cảm ứng apoptosis qua Flow cytometry. Nghiên cứu hoạt tính cảm ứng apoptosis bằng caspase 3.
Nghiên cứu docking phân tử. 44 CHƢƠNG 3: KẾT QỦA VÀ THẢO LUẬN. Thiết kế cấu trúc và hoạt tính sinh học của phân tử lai. Thiết kế cấu trúc phân tử lai.
Thiết kế hoạt tính sinh học phân tử lai. Tổng hợp các hợp chất lai coxib - combretastatin. Hoạt tính sinh học các hợp chất lai coxib - combretastatin. Sàng lọc hoạt tính sinh học các hợp chất lai coxib - combretastatin.
Nghiên cứu cơ chế kháng viêm và kháng ung thư. Nghiên cứu hoạt tính ức chế sản sinh PGE2. Phân tích chu kỳ tế bào. Nghiên cứu hoạt tính gây apoptosis của hai chất 82 và 102.
Nghiên cứu docking phân tử. 96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 99 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng CC Column Chromatography Sắc ký cột High resolution Mass HRMS Phổ khối lượng phân giải cao Spectroscopy Electrospray Ionization Mass ESI-MS Phổ khối ion hóa phun điện Spectroscopy IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại 1 Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton H-NMR Resonance Spectroscopy 13 Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon C-NMR Resonance Spectroscopy 13 s Singlet Tín hiệu đơn d Doublet Tín hiệu đôi dt Triplet Tín hiệu ba m Multiplet Cụm tín hiệu dd Doublet doublet Tín hiệu đôi dt Doublet triplet Tín hiệu đôi ba MW Microwave Vi sóng ∆ Reflux Hồi lưu Rt Room temperature Nhiệt độ phòng THF Tetra hydro furan TMS-N3 Trimetylsilyl azid MeCN Acetonitril Et3N Trietylamin EtOH Ethanol AcOH Acetic acid Axit Acetic L-Pro L-Propine DMF Dimetyl focmamit t-BuOH tert-Butanol i-PrOH Iso Propanol BnNH2 Benzylamin PPh3 Triphenyl phosphin MeOH Methanol EtOAc Etyl acetate ALHydroquinin 1,4- (DHQ)2PH phthalazinediyl diete Et3SiH Trietyl silan BF3.OEt2 Bo triflo etyl ete Et2O Dietyl ete p-TsOH p-Toluen sunfonic acid Axit p-Toluen sunfonic NaH Natri hydrua Kiềm NaH LiAlH4 Liti aluminium hydride Liti nhôm hydrua CBr4 Carbon tetrabromide Pd(PPh3)4 triphenylphosphine)palladium NaCO3 Natri cacbonat Kiềm cacbonat DME Dimethyl Ether tert-Buty (chloro) TBDMSCl dimethylsilane Ac2O Acetic anhydrit SRB Sulforhodamine B DMSO Dimethylsulfoxide DMSO-d6 Dimethylsulfoxide-d6 UV Ultraviolet Tia cực tím OD Optical Density Mật độ quang học SRB Sulforhodamine B CA4 Combretastatin A4 AND Deoxiribonucleic acid Axit deoxiribonucleic ARN Ribonucleic acid Axít ribonucleic The half maximal inhibitory Nồng độ tác dụng ức chế 50% sự IC50 concentration tăng sinh dòng tế bào thử nghiệm KB Human epidermic carcinoma Dòng tế bào ung thư Biểu mô Human Hepatocellular HepG2 Dòng tế bào ung thư gan ở người carcinoma Lu Lung cancer Dòng tế bào ung thư phổi MCF-7 Michigan Cancer Foundation-7 Dòng tế bào ung thư vú HT -29 Human breast carcinoma Ung thư đại tràng ở người DNA deoxyribonucleic acid các đơn vị nucleotide NO Nitric oxid oxit nitric ROS Reactive oxygen species COX Cyclooxygenase enzyme PGE2 Prostaglandin E2 PGI2 prostaglandin I2 PS Phosphatidylserine PI Propidium iodide DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.
Vị trí nhóm thế của các chất lai dạng este coxib - combretastatin. Thống kê các chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3. Vị trí nhóm thế của các chất lai dạng axit coxib - combretastatin. Kết quả tổng hợp các chất este từ chất 79 đến chất 98.
Kết quả tổng hợp các chất 65, 102. Kết quả tổng hợp các dẫn chất axit từ chất 103 đến chất 122. Tác dụng gây độc tế bào của các hợp chất lai hóa dạng este đối với ba dòng tế bào ung thư HT-29, Hep-G2, MCF-7 và ức chế sản xuất NO. So sánh tác dụng gây độc tế bào của các hợp chất lai hóa dạng axit và dạng este đối với tế bào ung thư MCF-7 và ức chế sản xuất NO.
Các chất lai có hoạt tính sinh học nổi trội gây độc tế bào MCF7. Ảnh hưởng của các hợp chất thử nghiệm đến việc sản xuất PEG2 trong các đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bằng LPS. Phần trăm tế bào theo pha của các hợp chất được thử nghiệm với MCF7. Phần trăm sự ngưng tụ hoặc phân mảnh của nhân tế bào do hợp chất 102 và 82 gây ra.
Hoạt tính caspase - 3 của 102 và 82. Tỉ lệ tế bào apoptosis. Lựa chọn mô hình cấu trúc COX-2 và tubulin tương ứng sử dụng cho chương trình docking. Tập hợp các hợp chất được thiết kế với điểm kết nối tương ứng trên hai mô hình protein (kcal/mol).
Tương tác bộ hợp chất, phối tử trên COX-2 (ID: 3LN1) và mô hình protein tubulin (ID: 1Z2B). 94 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Các chất ức chế tubulin sử dụng trong thuốc lai chống ung thư. Isatin và một số hợp chất lai.
estradiol (13) và một số hợp chất lai. PBD và một số hợp chất lai. Một số hợp chất lai theo cơ chế khác. a) Các vị trí liên kết với tubulin.
8 b) Cấu trúc và các quá trình trùng hợp, phân rã của microtubule [30]. Cấu trúc của một số chất phân lập từ C. Cấu trúc của một số chất lai combretastatin. Cấu trúc của một số chất lai.
Cấu trúc của một số chất lai. Cấu trúc của một số chất lai. Cấu trúc của một số chất lai taxol. Cấu trúc của một số chất lai vinca alkaloid.
Cấu trúc stilben. Cấu trúc combretastatin A-4 phosphate (42), combretastatin A-1 phosphate (43). Tổng hợp các hợp chất mô phỏng combretastatin. Các thành viên đại diện của nhóm combretastatin.
Cấu trúc khung combretastatin (55) và cấu trúc isocombretastatin (56). Combretastatin độc tế bào theo cơ chế tubulin. Mô hình liên kết CA4 (đỏ) và COL (xanh dương) với tubulin. Lai Combretstatin A-4 – Steroid (21, 22).
Lamellarrin T và combretstatin A-4. Lai Combretastatin-isocombretastatin (30). các hợp chất lai pyrazole - imidazopyrazole. Tổng hợp KSS-19 (72).
Chất lai quinoline–pyrazole (73). Chất lai pyrazole–thiadiazole (74). Con đường tổng hợp các hợp chất lai ghép dạng este. Tổng hợp dẫn chất este của hợp chất lai hóa coxib - combrestastatin.
Công thức cấu tạo các hợp chất 79-98. Con đường tổng hợp hợp chất lai. Tổng hợp hợp lai hóa coxib - combretastatin dang triflo. Công thức cấu tạo các hợp chất 43, 102.
Con đường tổng hợp các hợp chất lai ghép dạng axit. Tổng hợp khung lai ghép coxib - combretastatin dạng axit. Công thức cấu tạo các hợp chất 103-122. Cấu trúc của celecoxib, Combretastatin A4 và hợp chất lai coxib - combretastatin 47 Hình 3.
Đánh giá mức độ biểu hiện PGE-2 của các hợp chất 102, 96, 81, 82, 94, Celecoxib ở nồng độ 20 µM trên đại thực bào RAW-264,7 sau 48 giờ xử lý. Phân tích chu kỳ tế bào của các hợp chất được thử nghiệm bao gồm 102, 96, 81, 82, 94 tại nồng độ 10 µM và Celecoxib (65) tại nồng độ 30 µM trên MCF-7. Hình ảnh tế bào MCF7 được nhuộm Hoechst 33342 dưới tác động của các mẫu nghiên cứu ở các nồng độ khác nhau. Tác động của mẫu nghiên cứu đến quá trình apoptosis tế bào thông qua Alexa Fluor® 488 annexin V/Dead Cell Apoptosis Kit.
Các mẫu thử được phân tích bằng hệ thống flowcytometry. Trục x thể hiện mức độ nhuộm mầu FITC-Anexin V, trục y thể hiện mức độ nhuộm mầu PI theo đơn vị Log. Các dạng liên kết hydro của các hợp chất với protein COX-2 (PDB ID: 3LN1) và tubulin (PDB ID: 1Z2B). (A) chất 102 với COX-2; (B) Chất lượng 102 với tubulin; (C) chất 82 với COX-2; (D) Hợp chất 82 với tubulin.
Vị trí gắn kết 2D của các hợp chất được thiết kế với protein COX-2 PDB ID: 3LN1) và tubulin (PDB ID: 1Z2B).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tổng hợp hợp chất lai coxib-combretastatin kháng viêm ung thư (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/luan-an-nghien-cuu-tong-hop-va-hoat-tinh-khang-viem-khang-ung-thu-cac-hop-chat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tổng hợp hợp chất lai coxib-combretastatin kháng viêm ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính kháng viêm kháng ung thư các hợp chất lai coxib combretastatin. Xây dựng mô hình lai nhằm cải thiện hiệu quả kháng viêm."
Luận án "Luận án tổng hợp hợp chất lai coxib-combretastatin kháng viêm ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tổng hợp hợp chất lai coxib-combretastatin kháng viêm ung thư" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tổng hợp hợp chất lai coxib-combretastatin kháng viêm ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.