Luận án tiến sĩ hóa học: Định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại kết hợp hồi quy đa biến - Đoàn Thị Huyền, ĐHQG Hà Nội

Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại, ứng dụng trong phân tích dược phẩm và kiểm định chất lượng.

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu định lượng kháng sinh bằng Phổ Hồng Ngoại FTIR
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu định lượng kháng sinh bằng Phổ Hồng Ngoại FTIR

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển phương pháp hiệu quả để định lượng hoạt chất kháng sinh. Sử dụng phổ hồng ngoại (FTIR) kết hợp với thuật toán hồi quy đa biến. Mục tiêu là cung cấp một công cụ phân tích nhanh chóng, chính xác. Phương pháp mới hứa hẹn giảm thiểu sử dụng hóa chất, thân thiện với môi trường. Phân tích dược phẩm đòi hỏi độ chính xác cao. Việc kiểm nghiệm thuốc đảm bảo chất lượng, an toàn. Nhu cầu này thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp phân tích tiên tiến hơn. Phương pháp FTIR có tiềm năng lớn trong lĩnh vực này. Nó giải quyết những hạn chế của các kỹ thuật truyền thống.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chính

Nghiên cứu phát triển phương pháp định lượng hoạt chất kháng sinh trong thuốc. Phương pháp sử dụng phổ hồng ngoại kết hợp thuật toán hồi quy đa biến. Mục tiêu chính là cung cấp công cụ phân tích nhanh chóng, hiệu quả. Phạm vi bao gồm một số nhóm kháng sinh thông dụng. Phương pháp mới hứa hẹn giảm thiểu sử dụng hóa chất. Điều này đóng góp vào bảo vệ môi trường và tối ưu chi phí. Phân tích dược phẩm yêu cầu độ chính xác cao trong mọi khâu.

1.2. Tổng quan về các hoạt chất kháng sinh

Kháng sinh là nhóm thuốc quan trọng trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn. Hàm lượng dược chất kháng sinh cần được kiểm soát chặt chẽ. Hai nhóm kháng sinh chính được khảo sát là Sulfamid và β-lactam. Các chất này có cấu trúc hóa học đa dạng. Tính chất vật lý, hóa học và độc tính của chúng được tổng quan. Việc kiểm nghiệm thuốc đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Hiểu rõ đặc tính hoạt chất là nền tảng cho phân tích chính xác.

1.3. Nhu cầu phân tích định lượng chính xác

Kiểm soát chất lượng thuốc là yếu tố sống còn. Phân tích định lượng chính xác hàm lượng dược chất quyết định hiệu lực thuốc. Các phương pháp truyền thống thường tốn thời gian, phức tạp. Cần có phương pháp hiện đại hơn. Phương pháp mới phải đảm bảo độ chính xác, nhanh chóng. Điều này đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của dược điển. Nó cũng cần phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về kiểm nghiệm.

II.Nguyên lý Phổ Hồng Ngoại FTIR trong phân tích dược phẩm

Phổ hồng ngoại (IR) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ, không phá hủy. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử của mẫu. Nguyên lý cơ bản dựa trên sự hấp thụ năng lượng bức xạ hồng ngoại bởi các dao động của liên kết hóa học. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) là một dạng tiên tiến của IR. FTIR nổi bật với tốc độ đo nhanh, độ nhạy cao và độ phân giải tốt. Kỹ thuật này lý tưởng cho việc kiểm nghiệm thuốc và phân tích dược phẩm. Nó cho phép định lượng kháng sinh và các hoạt chất khác một cách hiệu quả.

2.1. Cơ sở lý thuyết Phổ Hồng Ngoại

Phổ hồng ngoại dựa trên sự tương tác giữa bức xạ hồng ngoại và vật chất. Các liên kết hóa học trong phân tử hấp thụ năng lượng. Sự hấp thụ này tạo ra dao động đặc trưng. Mỗi hợp chất có một 'dấu vân tay' phổ độc đáo. Vùng phổ hồng ngoại giữa 4000 và 400 cm⁻¹ thường được sử dụng. Vùng này chứa thông tin về các nhóm chức. Việc phân tích phổ cho phép xác định thành phần cấu trúc của mẫu.

2.2. Kỹ thuật Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier

Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) là kỹ thuật hiện đại. Nó vượt trội hơn các kỹ thuật phân tán. FTIR sử dụng giao thoa kế Michelson. Toàn bộ phổ được thu nhận đồng thời. Điều này giúp giảm thời gian đo. Tín hiệu thu được có độ phân giải cao, tỷ số tín hiệu trên nhiễu tốt. Nó rất phù hợp cho phân tích dược phẩm. FTIR nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của phép đo.

2.3. Ưu điểm của FTIR trong phân tích dược

FTIR mang lại nhiều lợi ích cho kiểm nghiệm thuốc. Phương pháp không phá hủy mẫu. Nó không yêu cầu chuẩn bị mẫu phức tạp. Tốc độ phân tích nhanh. Khả năng định lượng và định tính đồng thời. Đây là công cụ mạnh mẽ. Nó hữu ích cho phân tích định lượng và kiểm soát chất lượng. FTIR giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên trong phòng thí nghiệm.

III.Thẩm định phương pháp định lượng hoạt chất kháng sinh

Thẩm định phương pháp là bước quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của bất kỳ kỹ thuật phân tích nào. Trong nghiên cứu này, phương pháp phổ hồng ngoại kết hợp hồi quy đa biến đã trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt. Việc này bao gồm đánh giá các thông số như tính chọn lọc, độ tuyến tính, độ chính xác, độ đúng và độ lặp lại. Mục tiêu là chứng minh phương pháp có khả năng định lượng hoạt chất kháng sinh một cách đáng tin cậy. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp FTIR đạt được các tiêu chuẩn cần thiết, vượt trội so với nhiều phương pháp dược điển hiện hành về tốc độ và chi phí.

3.1. Các phương pháp định lượng truyền thống

Nhiều phương pháp đã được sử dụng để định lượng kháng sinh. Các phương pháp phổ biến bao gồm sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), phổ UV-Vis. Ngoài ra còn có phương pháp điện hóa, điện di mao quản. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chúng thường đòi hỏi thời gian dài. Việc sử dụng hóa chất hữu cơ cũng phổ biến. Điều này cần được cải thiện để giảm tác động môi trường.

3.2. Quy trình thẩm định phương pháp FTIR mới

Thẩm định phương pháp là bước thiết yếu. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các tiêu chí thẩm định bao gồm tính chọn lọc, độ tuyến tính, độ chính xác. Giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng cũng được xác định. Quy trình này tuân thủ các hướng dẫn khoa học. Việc này đảm bảo tính hợp lệ cho phân tích định lượng. Nó chứng minh khả năng ứng dụng thực tiễn của phương pháp.

3.3. Độ tin cậy và chính xác của phương pháp

Phương pháp phổ hồng ngoại kết hợp hồi quy đa biến đã được thẩm định. Kết quả cho thấy độ chính xác cao. Độ lặp lại và độ đúng được đánh giá kỹ lưỡng. Sự vắng mặt của nhiễu từ tá dược là điểm nổi bật. Phương pháp cung cấp kết quả đáng tin cậy. Nó có tiềm năng thay thế các kỹ thuật cũ. Đặc biệt trong kiểm nghiệm thuốc nhanh và hiệu quả. Việc này mang lại lợi ích lớn cho ngành dược phẩm.

IV.Ứng dụng hồi quy đa biến trong phân tích định lượng

Phổ hồng ngoại tạo ra một lượng lớn dữ liệu phức tạp. Để trích xuất thông tin định lượng chính xác từ dữ liệu này, các thuật toán hồi quy đa biến là không thể thiếu. Các phương pháp như Phân tích Thành phần Chính (PCA) và Bình phương Tối thiểu Từng phần (PLS) được sử dụng để xây dựng mô hình. Những thuật toán này giúp xử lý nhiễu, tách biệt tín hiệu của hoạt chất kháng sinh khỏi tá dược. Việc này nâng cao đáng kể độ chính xác và độ tin cậy của phân tích định lượng, đặc biệt trong các mẫu dược phẩm phức tạp. Nó tối ưu hóa việc xác định hàm lượng dược chất.

4.1. Vai trò của thuật toán hồi quy đa biến

Phổ hồng ngoại tạo ra dữ liệu phức tạp. Hồi quy đa biến là công cụ mạnh mẽ. Nó giải quyết mối quan hệ giữa phổ và nồng độ. Các thuật toán như PLS (Partial Least Squares) và PCR (Principal Component Regression) được sử dụng. Chúng giúp xây dựng mô hình định lượng. Mô hình này chuyển đổi dữ liệu phổ thành nồng độ. Hồi quy đa biến giúp tối ưu hóa hiệu suất phân tích.

4.2. Xử lý dữ liệu phổ hồng ngoại phức tạp

Mẫu thuốc thường chứa nhiều thành phần. Tá dược có thể gây nhiễu phổ. Thuật toán hồi quy đa biến có khả năng. Nó trích xuất thông tin liên quan từ phổ. Nó loại bỏ nhiễu và các yếu tố không mong muốn. Điều này tối ưu hóa độ chính xác của mô hình. Việc này quan trọng cho định lượng kháng sinh trong hỗn hợp. Nó đảm bảo tính đặc hiệu của phép đo.

4.3. Nâng cao hiệu quả định lượng hàm lượng dược chất

Sử dụng hồi quy đa biến cải thiện đáng kể kết quả. Nó giúp xử lý mẫu phức tạp. Hàm lượng dược chất được xác định chính xác hơn. Điều này đặc biệt đúng với các mẫu đa thành phần. Hiệu quả phân tích tăng lên. Phương pháp này cung cấp giải pháp tiên tiến. Nó đảm bảo chất lượng cho phân tích dược phẩm. Góp phần vào kiểm soát chất lượng sản xuất thuốc.

V.Kiểm nghiệm thuốc Phương pháp phân tích mới hiệu quả

Nghiên cứu này trình bày một phương pháp phân tích mới, hiệu quả cho kiểm nghiệm thuốc. Phương pháp sử dụng Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) kết hợp với thuật toán hồi quy đa biến. Nó mang lại giải pháp nhanh chóng, chính xác cho việc định lượng hoạt chất kháng sinh. Quy trình bao gồm chuẩn bị mẫu tối thiểu, đo phổ, và phân tích dữ liệu bằng mô hình hồi quy. Các hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm Sulfamid và β-lactam đã được khảo sát. Kết quả chứng minh khả năng áp dụng của phương pháp trong thực tiễn kiểm nghiệm thuốc, góp phần vào việc đảm bảo chất lượng và an toàn dược phẩm.

5.1. Hóa chất và thiết bị thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng các hóa chất đạt tiêu chuẩn tinh khiết. Các hoạt chất kháng sinh chuẩn được cung cấp. Thiết bị chính là máy Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR). Máy đo được trang bị phụ kiện phù hợp. Phần mềm xử lý phổ và thuật toán hồi quy được tích hợp. Điều này đảm bảo thu nhận và phân tích dữ liệu hiệu quả. Tất cả thiết bị đều được hiệu chuẩn định kỳ.

5.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu chi tiết

Đối tượng nghiên cứu là các viên thuốc kháng sinh thương mại. Các mẫu này chứa hoạt chất Sulfamid và β-lactam. Phương pháp bao gồm chuẩn bị mẫu đơn giản. Sau đó là đo phổ hồng ngoại. Tiếp theo là xử lý phổ bằng hồi quy đa biến. Hàm lượng thực tế của hàm lượng dược chất được so sánh. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất.

5.3. Quy trình phân tích định lượng hoạt chất kháng sinh

Quy trình bắt đầu bằng việc xây dựng đường chuẩn. Các mẫu có nồng độ kháng sinh biết trước được đo phổ. Dữ liệu phổ được thu thập và huấn luyện mô hình. Sau đó, mẫu thử chưa biết nồng độ được đo phổ. Mô hình hồi quy đa biến sẽ dự đoán hàm lượng dược chất. Toàn bộ quá trình diễn ra nhanh chóng. Nó giảm thiểu các bước thủ công, tăng tốc độ phân tích.

VI.Tiềm năng Phổ Hồng Ngoại FTIR trong kiểm nghiệm dược

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng phổ hồng ngoại kết hợp với thuật toán hồi quy đa biến là một công cụ mạnh mẽ cho kiểm nghiệm thuốc. Phương pháp này cung cấp kết quả định lượng hoạt chất kháng sinh chính xác và đáng tin cậy. Nó có ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống trong dược điển về tốc độ, đơn giản và thân thiện với môi trường. Tiềm năng ứng dụng của FTIR là rất lớn, không chỉ trong định lượng kháng sinh mà còn trong kiểm soát chất lượng các loại dược phẩm khác. Việc chuẩn hóa và mở rộng nghiên cứu sẽ đưa phương pháp này trở thành một giải pháp tiêu chuẩn trong ngành dược phẩm.

6.1. Kết quả nghiên cứu và thảo luận chính

Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của phương pháp. Định lượng kháng sinh bằng FTIR và hồi quy đa biến cho kết quả tốt. Độ chính xác và độ đúng cao. Các thông số thẩm định phương pháp đạt yêu cầu. Tác động của tá dược được giảm thiểu. Kết quả này mở ra hướng đi mới. Nó khẳng định tiềm năng của công nghệ quang phổ hồng ngoại.

6.2. So sánh với các phương pháp dược điển

Phương pháp mới được so sánh với các phương pháp chuẩn. Các phương pháp đó thường được quy định trong dược điển. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao. Tuy nhiên, FTIR có ưu điểm vượt trội. Nó nhanh hơn và thân thiện với môi trường. Ít sử dụng dung môi hơn. Điều này giúp giảm chi phí và rủi ro hóa chất.

6.3. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn

Phương pháp phổ hồng ngoại này có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng rộng rãi trong kiểm nghiệm thuốc. Kiểm soát chất lượng sản xuất dược phẩm. Giúp giảm thời gian và chi phí. Cần mở rộng nghiên cứu sang nhiều loại kháng sinh khác. Việc chuẩn hóa quy trình cũng là cần thiết. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó định hình tương lai của phân tích dược phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu định lượng một số hoạt chất trong thuốc kháng sinh bằng phương pháp phổ hồng ngoại kết hợp với thuật toán hồi quy đa biến

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Đoàn Thị Huyền NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG MỘT SỐ HOẠT CHẤT TRONG THUỐC KHÁNG SINH BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHỔ HỒNG NGOẠI KẾT HỢP VỚI THUẬT TOÁN HỒI QUY ĐA BIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Đoàn Thị Huyền NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG MỘT SỐ HOẠT CHẤT TRONG THUỐC KHÁNG SINH BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHỔ HỒNG NGOẠI KẾT HỢP VỚI THUẬT TOÁN HỒI QUY ĐA BIẾN Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã Số: 62440118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Tạ Thị Thảo TS. Bùi Xuân Thành XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Tạ Thị Thảo PGS.

Trần Chương Huyến Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Tạ Thị Thảo và TS. Bùi Xuân Thành. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả ĐOÀN THỊ HUYỀN i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành với sự hỗ trợ, giúp đỡ, động viên của các Thầy Cô, gia đình và bạn bè, đồng nghiệp. Với tình cảm chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Tạ Thị Thảo và TS. Bùi Xuân Thành là những ngƣời thầy đã tận tâm hƣớng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình làm luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn tới các quý Thầy, Cô trong Bộ môn Hóa Phân tích, khoa Hóa Học, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tâm huyết truyền dạy kiến thức và luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi đƣợc học tập, nghiên cứu tại đây. Tôi xin đƣợc cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí và thiết bị máy móc từ đề tài nghị định thƣ với Cộng hòa Pháp Lotus 2014 - 2016, mã số 39/2014/HD- NĐT. Cảm ơn các bạn trong nhóm nghiên cứu sử dụng phƣơng pháp phổ hấp thụ hồng ngoại của Bộ môn Hóa Phân tích, khoa Hóa Học, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã phối hợp, hỗ trợ tôi hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm kiểm nghiệm dƣợc phẩm - mỹ phẩm Nghệ An đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình làm luận án.

Lời sau cùng, xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những ngƣời thân trong gia đình, tới những ngƣời bạn, tới lãnh đạo và các đồng nghiệp khoa Tự nhiên, trƣờng Cao đẳng Sƣ phạm Hà Tây, các học viên, sinh viên trong Bộ môn Hóa Phân tích, khoa Hóa Học, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn kịp thời động viên, ủng hộ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tác giả Đoàn Thị Huyền ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

VI DANH MỤC CÁC BẢNG. IX DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. XI MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.

GIỚI THIỆU VỀ CÁC NHÓM THUỐC KHÁNG SINH NGHIÊN CỨU. Nhóm thuốc kháng sinh Sulfamid. Cấu tạo của các chất kháng sinh nhóm Sulfamid. Tính chất vật lí và hóa học của các Sulfamid.

Độc tính của Sulfamid. Nhóm thuốc kháng sinh họ β- lactam. Cấu tạo hóa học của các kháng sinh nhóm β-lactam (nhóm penicilin và cephalossporin). Tính chất vật lí và hóa học của các β- lactam.

Độc tính và tai biến của β- lactam. CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH CÁC HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG THUỐC. CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐỊNH LƢỢNG CÁC HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG THUỐC. Phƣơng pháp điện hóa.

Phƣơng pháp điện di mao quản. Phƣơng pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. Phƣơng pháp phổ tử ngoại khả kiến. Phƣơng pháp phổ Raman.

PHƢƠNG PHÁP PHỔ HỒNG NGOẠI KẾT HỢP VỚI THUẬT TOÁN HỒI QUY ĐA BIẾN PHÂN TÍCH CÁC HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG THUỐC. Nguyên tắc của phƣơng pháp đo phổ hồng ngoại. Sự xuất hiện của phổ hồng ngoại. Nguyên tắc của phép đo phổ hồng ngoại.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu đo phổ hồng ngoại. Định lƣợng các chất bằng phƣơng pháp phổ hồng ngoại kết hợp với thuật toán hồi quy đa biến. Cơ sở lí thuyết của phương pháp hồi quy đa biến. Các nguyên cứu định lượng các hoạt chất kháng sinh bằng phương pháp phổ hồng ngoại đã được công bố.

33 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 2: THỰC NGHIỆM. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích định lượng bằng phổ hồng ngoại kết hợp với thuật toán hồi quy đa biến. Các phương pháp phân tích đối chứng xác định hàm lượng các hoạt chất kháng sinh trong thuốc. Quy trình phân tích.

51 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU TÌM ĐIỀU KIỆN TỐI ƢU PHÉP ĐO HỒNG NGOẠI. Lựa chọn vùng đo phổ hấp thụ hồng ngoại của các hoạt chất. Khảo sát ảnh hƣởng của tá dƣợc.

Khảo sát tỉ lệ khối lƣợng mẫu /KBr. Khảo sát khối lƣợng mẫu đem ép viên và độ lặp lại của quá trình ép viên. Nghiên cứu đánh giá ảnh hƣởng của độ ẩm của mẫu. NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN MÔ HÌNH HỒI QUY ĐA BIẾN XÁC ĐỊNH MỘT HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG THUỐC.

Ma trận mẫu chuẩn và ma trận mẫu kiểm tra xác định hoạt chất cefixim khi có mặt các tá dƣợc. Nghiên cứu xác định cefixim khi có tá dƣợc bằng phƣơng pháp CLS và ILS. Nghiên cứu xác định cefixim khi có lẫn tá dƣợc theo phƣơng pháp PCR. Xác định cefixim khi có lẫn tá dƣợc theo phƣơng pháp pháp PLS.

Nghiên cứu lựa chọn mô hình hồi quy đa biến xác định hoạt chất kháng sinh sulfaguanidin trong thuốc. NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN MÔ HÌNH HỒI QUY ĐA BIẾN XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI CÁC HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG CÙNG NHÓM THUỐC. Nghiên cứu xác định đồng thời cefaclor, cephalexin, cefadroxil khi có tá dƣợc. Chế tạo mẫu chuẩn và mẫu kiểm tra chứa hoạt chất cefaclor, cephalexin, cefadroxil và các tá dược.

Xác định đồng thời cefaclor, cephalexin, cefadroxil khi có lẫn tá dược theo mô hình PCR. Đánh giá lựa chọn mô hình chuẩn xác định đồng thời cefaclor, cephalexin, cefadroxil khi có lẫn tá dược theo phương pháp pháp PLS. 91 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xây dựng mô hình định lƣợng đồng thời các hoạt chất kháng sinh trong thuốc theo mô hình PLS và PCR.

Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh nhóm penicilin trong thuốc theo mô hình PLS và PCR. Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh ceftriaxon và cefotaxim trong thuốc theo mô hình PLS và PCR. Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh cefixim và cefadroxil trong thuốc theo mô hình PLS và PCR. Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh penicilin và cephalexin trong thuốc theo mô hình PLS và PCR.

Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh nhóm sulfamid trong thuốc theo mô hình PLS và PCR. ẢNH HƢỞNG CỦA ĐỘ ẨM KHÔNG KHÍ ĐẾN KẾT QUẢ HÀM LƢỢNG TÍNH TOÁN THEO MÔ HÌNH. PHÂN TÍCH MẪU THỰC TẾ. Định tính mẫu thực tế.

Định lƣợng các kháng sinh trong mẫu thuốc. Định lượng các kháng sinh nhóm sulfamid. Định lượng các kháng sinh nhóm penicilin. Định lượng các kháng sinh nhóm Cephalosporin.

122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 PHỤ LỤC v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Thuật ngữ tiếng anh Thuật ngữ tiếng việt AM Ampicillin Ampicilin AX Amoxicillin Amoxicilin CE capillary electrophoresis Điện di mao quản CFC Cefaclor Cefaclor CFD Cefadroxil Cefadroxil CFX Cefixime Cefixim Bình phƣơng tối thiểu CLS Classical least square thông thƣờng CPL Cephalexin Cephalexin CTR Ceftriaxone Ceftriaxon CTX Cefotaxime Cefotaxim capillary zone CZE Điện di mao quản vùng electrophoresis pharmacopoeia DĐVN 4 Dƣợc điển Việt Nam 4 vietnamica 2009-2010 FT Fourier transform Chuyển hóa Fourier Fourier transform infrared Phổ hồng ngoại chuyển FT- IR spectroscopy hóa Fourier HL Content Hàm lƣợng High Performance Liquid HPLC Sắc k lỏng hiệu năng cao Chromatography The standard ultraviolet (UV) detector for high Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC/UV performance liquid ghét đầu dò cực tím chromatography Bình phƣơng tối thiểu ILS inverse least square nghịch đảo vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại KLTB mean weight Khối lƣợng trung bình viên Liquid chromatography - LC/MS Sắc kí lỏng khối phổ mass spectrometry Liquid Chromatography - Sắc ký lỏng ghép 2 lần LC-MS/MS tandem mass spectrometer khối phổ Liquid Chromatography Sắc ký lỏng ghép nối với LC-UV/DAD with ultraviolet/Diode đầu dò cực tím/diot array Array Detection Malt Maltodextrin Maltodextrin Micellar electrokinetic Điện di mao quản điện MEKC chromatography động học kiểu Mixen NIR Near infrared Hồng ngoại gần PC Principal component Cấu tử chính Principal Component PCA Phân tích thành phần chính Analysis principal component PCR Hồi qui cấu tử chính regression Bình phƣơng tối thiểu từng PLS partial least square phần PN Penicillin Penicilin PP Method Phƣơng pháp RMSE Root mean square error Độ lệch chuẩn Root mean square error of Độ lệch chuẩn của ma trận RMSES standard chuẩn Root mean square error of Độ lệch chuẩn của ma trận RMSET test kiểm tra Reverse phase High Sắc ký lỏng hiệu năng cao RP-HPLC Performance Liquid pha đảo Chromatography vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com SFG Sulfaguanidine Sulfaguanidin SFM Sulfamethoxazole Sulfamethoxazol TB Mean Trung bình Tbot Starch Tinh bột Thin Layer TLC Sắc kí lớp mỏng Chromatography TMP Trimethoprime Trimethoprim Ultra performance liquid UPLC- Sắc ký lỏng siêu hiệu năng chromatography - tandem MS/MS ghép 2 lầnkhối phổ mass spectrometer The United State USP 34 Dƣợc điển Mỹ 34 Pharmacopoeia 34, 2012.

Ultraviolet-visible UV-VIS Phổ tử ngoại khả kiến spectroscopy VN Vietnamese Việt Nam w/w Weight/Weight Khối lƣợng/khối lƣợng Ghi chú: Trong luận án, tên hóa chất và hoạt chất theo quy định trong Dược điển Việt Nam 4 [2] viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Công thức cấu tạo của một số Sulfamid phổ biến .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Huyền (2017). Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dinh-luong-hoat-chat-khang-sinh-pho-hong-ngoai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại, ứng dụng trong phân tích dược phẩm và kiểm định chất lượng.

Luận án "Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Dược.

Luận án "Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter