Luận án tiến sĩ: Tổng hợp đánh giá tác dụng kháng ung thư của dẫn chất HDAC mới hướng ức chế histon deacetylase - Dương Tiến Anh (ĐH Dược Hà Nội)
Luận án tiến sĩ tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của dẫn chất N-hydroxybenzamid, N-hydroxyheptanamid ức chế histone deacetylase.
Năm xuất bản
Số trang
434
Thời gian đọc
1 giờ 6 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tiềm năng kháng ung thư của dẫn chất HDAC mới
- Số trang:
- 434 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa dược
- Tác giả:
- Dương Tiến Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tiềm năng kháng ung thư của dẫn chất HDAC mới
Histone deacetylase (HDAC) là nhóm enzyme điều hòa biểu hiện gen qua cơ chế biểu sinh. Enzyme này xúc tác loại bỏ nhóm acetyl khỏi lysine của protein histone. Sự hoạt hóa bất thường của HDAC làm thay đổi cấu trúc chất nhiễm sắc. Quá trình này khóa các gen ức chế khối u và thúc đẩy ung thư tiến triển. Việc phát triển các chất ức chế HDAC mang lại giải pháp điều trị ung thư hướng đích hiệu quả. Các nghiên cứu hiện nay tập trung tổng hợp dẫn chất mới có hoạt tính cao và chọn lọc. Hoạt chất hướng đích giúp tăng hiệu lực tiêu diệt tế bào ác tính. Cấu trúc tối ưu giúp giảm độc tính trên mô lành. Đây là định hướng then chốt trong hóa dược hiện đại.
1.1. Vai trò của histone deacetylase inhibitor trong điều trị ung thư
Histone deacetylase inhibitor là nhóm hoạt chất can thiệp trực tiếp vào cơ chế biểu sinh của tế bào ác tính. Các phân tử này ức chế hoạt tính xúc tác của enzyme HDAC. Tác động này làm tăng mức độ acetyl hóa của protein histone. Cấu trúc chromatin mở rộng và các gen kiểm soát khối u được tái kích hoạt. Tế bào ung thư bị ngăn chặn tăng sinh và bước vào quá trình tự hủy. Nhiều thuốc thuộc nhóm này đã được phê duyệt trong điều trị lâm sàng. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc và tác dụng phụ vẫn là thách thức lớn. Việc tìm kiếm các phân tử mới có cấu trúc N-hydroxyamid mở ra triển vọng vượt trội. Nghiên cứu tập trung nâng cao ái lực gắn kết và cải thiện độ an toàn sinh học.
1.2. Xu hướng phát triển các chất ức chế HDAC thế hệ mới
Các chất ức chế HDAC thế hệ mới hướng tới mô hình gắn kết đa mục tiêu và chọn lọc phân nhóm. Cấu trúc kinh điển gồm ba phần: nhóm gắn kẽm (ZBG), cầu nối (linker) và nhóm nhận diện bề mặt (cap group). Các nhà khoa học cải tiến nhóm nhận diện để tăng tính chọn lọc enzyme. Việc tích hợp khung dị vòng như indirubin hay quinazolinone giúp gia tăng ái lực sinh học. Xu hướng hiện nay kết hợp ức chế HDAC với các đích phân tử khác trong tế bào ung thư. Hướng tiếp cận này giúp hiệp đồng tác dụng và hạn chế nguy cơ kháng thuốc. Các dẫn chất N-hydroxyheptanamid và N-hydroxypropenamid là trọng tâm khám phá mới. Chúng thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ trên nhiều dòng tế bào ung thư người.
1.3. Định hướng nghiên cứu kháng ung thư hướng đích tại Việt Nam
Nghiên cứu kháng ung thư hướng đích tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ theo hướng ứng dụng hóa dược hiện đại. Trọng tâm nghiên cứu là thiết kế và tổng hợp các dẫn chất ức chế enzyme chọn lọc. Các nhà nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa mô phỏng tính toán và thực nghiệm sinh học. Mục tiêu chính là tạo ra các cấu trúc phân tử có giá trị khoa học và tiềm năng ứng dụng thực tế. Đề tài tập trung vào dãy dẫn chất N-hydroxyamid mới chứa khung dị vòng đặc thù. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc phát triển thuốc mới trong nước. Công trình khẳng định năng lực tự chủ trong nghiên cứu phát hiện hoạt chất kháng ung thư.
II. Thiết kế cấu trúc mô phỏng docking phân tử dẫn chất HDAC
Thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc là bước khởi đầu quyết định hiệu quả của đề tài. Nghiên cứu phân tích không gian lập thể của trung tâm hoạt động enzyme HDAC. Nhóm hydroxamic acid đóng vai trò là đầu gắn ion kẽm Zn2+. Phần cầu nối hydrocarbon hoặc mạch không no duy trì chiều dài không gian thích hợp. Phần đầu nhận diện bề mặt tiếp xúc với các amino acid ở miệng túi gắn. Phương pháp tính toán cho phép sàng lọc nhanh hàng loạt phân tử giả định. Mô hình hóa giúp tối ưu hóa cấu trúc trước khi tiến hành tổng hợp hóa học. Quy trình này tiết kiệm thời gian, hóa chất và nâng cao độ chính xác của nghiên cứu.
2.1. Chiến lược thiết kế khung phân tử N hydroxyamid đa chức
Chiến lược thiết kế khung phân tử tập trung vào ba dãy dẫn chất chính: N-hydroxyheptanamid, N-hydroxypropenamid và N-hydroxybenzamid. Cầu nối heptanamid tạo độ mềm dẻo cho khung phân tử khi thâm nhập vào khe hẹp enzyme. Cầu nối propenamid tạo tính cứng nhắc và định hướng không gian chính xác. Cầu nối benzamid gia tăng tương tác pi-pi với các gốc thơm xung quanh trung tâm hoạt động. Nhóm nhận diện gắn các dị vòng như phthalimide, quinazolinone hoặc indirubin. Sự phối hợp này tạo nên tương tác đa điểm với vùng miệng túi enzyme. Thiết kế đảm bảo sự cân bằng giữa tính thân dầu và độ tan sinh học của hoạt chất.
2.2. Kết quả mô phỏng docking phân tử trên enzyme HDAC2
Mô phỏng docking phân tử được thực hiện trên cấu trúc tinh thể của enzyme HDAC2 nhằm dự đoán tương tác. Kết quả tính toán cho thấy nhóm hydroxamic acid tạo phức chelat bền vững với ion kẽm Zn2+. Nhóm chức này cũng tạo liên kết hydro với các gốc His145, His146 và Tyr308. Mạch cầu nối nằm gọn trong khe kỵ nước được tạo bởi Phe155 và Phe210. Khung dị vòng ở đầu nhận diện bao phủ tốt bề mặt ngoài của protein. Năng lượng gắn kết tự do đạt mức âm sâu, khẳng định ái lực mạnh mẽ với enzyme đích. Dữ liệu docking cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các bước tổng hợp thực nghiệm tiếp theo.
III. Tổng hợp hóa học các dẫn chất kháng ung thư ức chế HDAC
Tổng hợp hóa học là nhiệm vụ cốt lõi nhằm tạo ra thư viện chất phục vụ thử nghiệm sinh học. Quy trình tổng hợp bao gồm nhiều giai đoạn chuyển hóa với hiệu suất cao và ổn định. Các phản ứng chuyển hóa nhóm chức được kiểm soát chặt chẽ về điều kiện nhiệt độ và dung môi. Phản ứng ghép mạch tạo khung dị vòng và chuỗi linker được thực hiện có chọn lọc. Giai đoạn cuối chuyển hóa ester thành nhóm hydroxamic acid được tối ưu hóa cẩn trọng. Các sản phẩm trung gian và sản phẩm đích đều được tinh chế qua sắc ký cột. Quy trình tổng hợp khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp hóa dược.
3.1. Tổng hợp dẫn chất N hydroxyheptanamid và N hydroxypropenamid
Tổng hợp dãy dẫn chất N-hydroxyheptanamid bắt đầu từ phản ứng alkyl hóa các dị vòng thích hợp với ethyl 7-bromoheptanoate. Phản ứng sử dụng base vô cơ trong dung môi phân cực nhằm đạt hiệu suất tối ưu. Đối với dãy N-hydroxypropenamid, phản ứng tạo liên kết liên hợp đòi hỏi kiểm soát đồng phân hình học. Ester trung gian sau đó phản ứng với hydroxylamine hydrochloride trong môi trường kiềm mạnh. Phản ứng hydroxylamin phân cắt nhóm ester và tạo nhóm chức hydroxamic acid đích. Sản phẩm được kết tinh lại hoặc tinh chế sắc ký để loại bỏ hoàn toàn tạp chất. Quy trình cho hiệu suất tổng hợp dao động từ mức trung bình đến cao.
3.2. Ứng dụng phản ứng Heck và ngưng tụ tạo khung dị vòng
Phản ứng Heck giữ vai trò then chốt trong việc tạo khung liên kết carbon-carbon không no cho dãy dẫn chất propenamid. Phản ứng sử dụng xúc tác palladium kết hợp với phối tử phosphine trong điều kiện gia nhiệt thích hợp. Hệ xúc tác giúp phản ứng đạt độ chọn lọc lập thể dạng trans (E) rất cao. Ngoài ra, phản ứng ngưng tụ Niementowski được ứng dụng để đóng vòng tạo khung quinazolin-4(3H)-one đặc thù. Phản ứng tạo khung indirubin được thực hiện qua ngưng tụ giữa dẫn xuất isatin và indoxyl acetat. Các dị vòng này làm phong phú cấu trúc đầu nhận diện cap group của phân tử ức chế HDAC.
3.3. Kiểm tra độ tinh khiết và khẳng định cấu trúc hóa học
Độ tinh khiết của toàn bộ các hợp chất tổng hợp được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng và HPLC. Cấu trúc hóa học của sản phẩm được khẳng định qua hệ thống phổ nghiệm hiện đại. Phổ hồng ngoại (IR) xác nhận sự có mặt của các nhóm chức đặc trưng như carbonyl, NH và OH. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-MS) xác định chính xác khối lượng phân tử và công thức nguyên. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp bằng chứng rõ ràng về khung carbon và vị trí liên kết. Độ dịch chuyển hóa học cùng hằng số tương tác spin-spin chứng minh đúng cấu hình không gian. 100% dẫn chất đích đều đạt tiêu chuẩn tinh khiết cho thử nghiệm sinh học.
IV. Đánh giá hoạt tính độc tế bào in vitro của dẫn chất HDAC
Đánh giá hoạt tính sinh học là bước then chốt để xác định hiệu lực của các hợp chất mới tổng hợp. Nghiên cứu thực hiện song song hai nội dung: ức chế enzyme HDAC và độc tế bào ung thư in vitro. Mô hình thử nghiệm sử dụng các dòng tế bào ung thư phổ biến ở người như phổi, vú, đại tràng và tiền liệt tuyến. Vorinostat (SAHA) được sử dụng làm chất đối chứng dương trong tất cả các phép đo. Kết quả thực nghiệm cho thấy nhiều dẫn chất thể hiện hoạt tính sinh học vượt trội so với thuốc đối chứng. Dữ liệu thu được chứng minh tính đúng đắn của thiết kế phân tử ban đầu.
4.1. Khảo sát hoạt tính ức chế enzyme HDAC in vitro
Hoạt tính ức chế enzyme HDAC in vitro được đánh giá qua thử nghiệm huỳnh quang chuẩn hóa trên enzyme tái tổ hợp. Các hợp chất tổng hợp thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ hoạt tính khử acetyl của enzyme đích. Nồng độ ức chế phụ thuộc rõ rệt vào chiều dài cầu nối và bản chất khung dị vòng. Dãy dẫn chất có cầu nối heptanamid và propenamid cho thấy hiệu lực ức chế enzyme vượt bậc. Một số hợp chất thể hiện ái lực ức chế tương đương hoặc cao hơn SAHA ở mức nồng độ micromol và dưới micromol. Kết quả khẳng định nhóm hydroxamic acid đóng vai trò cốt lõi trong tạo phức với ion kẽm.
4.2. Đánh giá hoạt tính độc tế bào in vitro qua thử nghiệm MTT
Hoạt tính độc tế bào in vitro được sàng lọc bằng thử nghiệm MTT tiêu chuẩn trên các dòng tế bào ác tính. Phương pháp đo quang dựa trên khả năng khử muối tetrazolium thành tinh thể formazan bởi enzyme dehydrogenase trong ty thể. Tỷ lệ tế bào sống sót được đo lường chính xác ở các dải nồng độ thử nghiệm khác nhau. Đa số các dẫn chất tổng hợp thể hiện khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư mạnh mẽ. Thử nghiệm trên dòng ung thư kháng thuốc (như buồng trứng kháng adriamycin) cho kết quả rất khả quan. Thử nghiệm MTT khẳng định độc tính chọn lọc của các phân tử trên tế bào ác tính so với tế bào thường.
4.3. Xác định giá trị IC50 trên các dòng tế bào ung thư người
Giá trị IC50 là chỉ số định lượng then chốt thể hiện nồng độ ức chế 50% sự tăng sinh tế bào ung thư. Các dẫn chất thuộc dãy N-hydroxypropenamid gắn khung indirubin và quinazolinone thể hiện giá trị IC50 rất thấp. Nhiều phân tử đạt giá trị IC50 ở phạm vi dưới micromol trên các dòng tế bào ung thư phổi A549 và ung thư vú MCF-7. So sánh với thuốc chuẩn SAHA, một số dẫn chất có hoạt tính độc tế bào cao gấp nhiều lần. Kết quả định lượng này mở ra cơ hội lựa chọn các hợp chất tiềm năng nhất cho các nghiên cứu tiền lâm sàng chuyên sâu.
V. Khảo sát cơ chế gây chết rụng tế bào của dẫn chất HDAC
Nghiên cứu cơ chế tác dụng làm sáng tỏ cách thức các hợp chất tiêu diệt tế bào khối u. Các dẫn chất ưu việt nhất được lựa chọn để phân tích tác động sinh học phân tử chuyên sâu. Quá trình ức chế enzyme HDAC kích hoạt hàng loạt tín hiệu nội bào ức chế sự sinh tồn của tế bào ác tính. Các phân tích tập trung vào sự phân bố chu kỳ tế bào và mức độ kích hoạt chương trình chết tế bào. Đồng thời, mối tương quan cấu trúc và hoạt tính sinh học được đúc kết toàn diện. Dữ liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng dược lý của các dẫn chất tổng hợp.
5.1. Phân tích tác động bắt giữ chu kỳ tế bào cell cycle arrest
Phân tích chu kỳ tế bào (cell cycle arrest) bằng phương pháp đo dòng tế bào (flow cytometry) nhuộm propidium iodide. Kết quả cho thấy các hợp chất tiêu biểu gây tích lũy đáng kể tế bào ung thư tại pha G1 hoặc pha G2/M. Tế bào ác tính bị ngăn chặn sao chép DNA và phân chia nguyên phân. Sự bắt giữ chu kỳ tế bào liên quan trực tiếp đến việc tăng biểu hiện protein ức chế p21WAF1/CIP1 sau khi ức chế HDAC. Tác động phụ thuộc rõ rệt vào liều lượng và thời gian ủ mẫu của hoạt chất. Việc phong tỏa chu kỳ phân bào cắt đứt khả năng tăng sinh vô hạn của khối u.
5.2. Kích hoạt quá trình chết rụng tế bào apoptosis theo chương trình
Hiện tượng chết rụng tế bào (apoptosis) được đánh giá thông qua nhuộm kép Annexin V-FITC/PI. Dưới tác động của dẫn chất HDAC mới, tỷ lệ tế bào ung thư rơi vào giai đoạn apoptosis sớm và muộn tăng vọt. Kính hiển vi huỳnh quang ghi nhận rõ nét các biến đổi hình thái như co cụm nhân và phân mảnh chất nhiễm sắc. Phân tích Western blot chứng minh sự phân cắt enzyme PARP và kích hoạt chuỗi caspase 3, caspase 8, caspase 9. Hoạt chất kích hoạt con đường tự hủy của ty thể mà không gây hoại tử tế bào ồ ạt. Cơ chế này đảm bảo tiêu diệt tế bào ung thư một cách an toàn và có kiểm soát.
5.3. Phân tích mối tương quan cấu trúc tác dụng SAR
Phân tích tương quan cấu trúc - tác dụng (SAR) cung cấp quy luật then chốt để định hướng thiết kế phân tử tương lai. Chiều dài cầu nối 6 đến 7 nguyên tử carbon mang lại hoạt tính ức chế HDAC tối ưu nhất. Cầu nối propenamid có liên kết đôi cứng nhắc giúp định vị đầu gắn ion kẽm chuẩn xác hơn chuỗi alkyl no. Nhóm nhận diện cap group chứa dị vòng phẳng cồng kềnh như quinazolinone hoặc indirubin làm tăng mạnh hoạt tính độc tế bào. Các nhóm thế hút điện tử trên nhân thơm giúp tăng cường liên kết hydro với miệng túi enzyme. Nghiên cứu SAR làm nền tảng vững chắc cho việc tiếp tục tối ưu hóa cấu trúc thuốc kháng ung thư mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (434 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI DƯƠNG TIẾN ANH TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA MỘT SỐ DẪN CHẤT N-HYDROXYHEPTANAMID, N-HYDROXYPROPENAMID VÀ N-HYDROXYBENZAMID MỚI HƯỚNG ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI DƯƠNG TIẾN ANH TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA MỘT SỐ DẪN CHẤT N-HYDROXYHEPTANAMID, N-HYDROXYPROPENAMID VÀ N-HYDROXYBENZAMID MỚI HƯỚNG ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: HÓA DƯỢC MÃ SỐ: 9720203 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hải Nam HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Dương Tiến Anh luan an LỜI CẢM ƠN Trước khi trình bày nội dung đề tài luận án, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến những người trong suốt thời gian qua đã luôn hỗ trợ động viên tôi hoàn thành một cách tốt nhất luận án tiến sĩ của mình.
Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sự biết ơn sâu sắc đến với người thầy đáng kính của tôi: GS. Nguyễn Hải Nam và GS. Sang-Bae Han. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, các thầy không chỉ là người giảng dạy tri thức cho tôi mà còn là người truyền cảm hứng và là tấm gương sáng cho tôi noi theo.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô Bộ môn Hóa Dược - trường Đại học Dược Hà Nội. Thầy cô đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành luận án, luôn có những chỉ dẫn chính xác, kịp thời và động viên tôi những lúc khó khăn. Trong thời gian thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự phối hợp và giúp đỡ của các cá nhân, đơn vị trong và ngoài trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị kỹ thuật viên của Bộ môn Hóa Dược - trường Đại học Dược Hà Nội, Khoa Hóa - Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội, Khoa Dược - Đại học quốc gia Chungbuk - Hàn Quốc.
Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, các Phòng chức năng trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các thế hệ sinh viên Đại học Dược Hà Nội các khóa 70, 71, 72 đã cùng tôi làm việc để hoàn thành những kết quả trong luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến bố mẹ, người thân, bạn bè đã luôn là những người động viên và là động lực giúp tôi phấn đấu để hoàn thành luận án. Dương Tiến Anh được tài trợ bởi Công ty CP thuộc Tập đoàn Vingroup và hỗ trợ bởi chương trình học bổng đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn (VinBigdata), mã số VINIF.
Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn tất cả những sự giúp đỡ quý báu mà mọi người đã dành cho tôi! Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2020 Dương Tiến Anh luan an MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. Giới thiệu về histon deacetylase. Cơ chế xúc tác của các enzym histon deacetylase nhóm I, II và IV. Cấu trúc trung tâm hoạt động enzym histon deacetylase.
Các HDAC nhóm II. Các HDAC nhóm IV. CÁC CHẤT ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE. Tổng quan các chất ức chế histon deacetylase.
Các dẫn chất N-hydroxyheptanamid. Các dẫn chất N-hydroxypropenamid. Các dẫn chất N-hydroxybenzamid. PHẢN ỨNG HECK.
Đặc điểm của phản ứng Heck. Cơ chế phản ứng Heck. Xúc tác palladi và phối tử trong phản ứng Heck. INDIRUBIN VÀ HOẠT TÍNH KHÁNG UNG THƯ.
Hoạt tính kháng ung thư của indirubin và dẫn chất. ĐỊNH HƯỚNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 57 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 70 3. DỰ ĐOÁN TƯƠNG TÁC CỦA CÁC DẪN CHẤT VỚI HDAC2.
Tổng hợp hóa học. Kiểm tra độ tinh khiết. Xác định cấu trúc. HOẠT TÍNH SINH HỌC.
Hoạt tính ức chế histon deacetylase. Hoạt tính kháng tế bào ung thư. Đánh giá ảnh hưởng chu kỳ tế bào và apoptosis. Dự đoán một số thông số dược động học.
BÀN LUẬN VỀ TỔNG HỢP HÓA HỌC. Phản ứng N-acyl hóa. Phản ứng O-alkyl hóa. Phản ứng N-alkyl hóa.
Phản ứng Heck. Phản ứng ngưng tụ tạo khung indirubin. Phản ứng Niementowski ngưng tụ tạo vòng quinazolin-4(3H)-on 142 4. BÀN LUẬN VỀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC.
Phổ hồng ngoại. Phổ khối lượng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân. BÀN LUẬN VỀ HOẠT TÍNH SINH HỌC.
Hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất I, II, III, IV. Hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất V, VI. Hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất VII, VIII, IX .167 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 181 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 2780AD : Dòng tế bào ung thư buồng trứng kháng adriamycin 13 C-NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 (Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy) 1 H-NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Proton Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy) 4E-BP1 : Yếu tố khởi đầu dịch mã ở eukaryot 4E gắn với protein 1 (Eukaryotic translation initiation factor 4E-binding protein 1) A2780 : Dòng tế bào ung thư buồng trứng A2780/cp70 : Dòng tế bào ung thư buồng trứng kháng cisplatin A549 : Dòng tế bào ung thư phổi người AcOH : Acid acetic ACUC : Protein sử dụng acetoin (Acetoin utilization proteins) ADMET : Hấp thu, phân bố, chuyển hoá, thải trừ và độc tính (Absorption, distribution, metabolism, excretion, and toxicity) ADN : Acid deoxyribonucleic ADP : Adenosin diphosphat AKT : Protein kinase B AML : Dòng tế bào bạch cầu myeloid cấp tính (Acute Myeloid Leukaemia) APHA : Acetylpolyamin amidohydrolase ARN : Acid ribonucleic Asp : Acid aspartic BALB/c : Đại thực bào Bax : Protein X liên kết với Bcl-2 (Bcl-2-associated X protein) BBB : Hàng rào máu não (Brain blood barier) Bcl : B-cell lymphoma 2 bFGF : Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi cơ bản (Basic fibroblast growth factor) Bim : Bcl-2-like protein 11 BK-T : Dòng tế bào ung thư biểu mô phổi tế bào nhỏ (Small-cell lung carcinoma - SCLC) CALU-3 : Dòng tế bào biểu mô phế quản CAM : Màng chorioallantoic (Chorioallantoic membrane) CD : Vùng xúc tác (Catalytic domain) luan an CD31 : Cụm biệt hóa 31 (Cluster of differentiation 31) cdc25a : Một phosphatase phân chia tế bào (cdc25a - Cell division cycle 25a) CDK : Kinase phụ thuộc cyclin (Cyclin-dependent kinase) CDKN1A : Cyclin Dependent Kinase Inhibitor 1A CHI : Mô hình chuột bị chấn thương nội sọ (Closed head injury) CHK : Checkpoint proteins kinase CML : Bệnh bạch cầu tủy xương mạn tính (Chronic myelogenous leukemia) c-Myc : Gen điều hòa và tiền gen gây ung thư mã hóa cho các yếu tố phiên mã c-Myc CoREST : Phức hợp ức chế biểu hiện gen yếu tố ngừng phiên mã REST1 c-Src : Proto-oncogene tyrosine-protein kinase Src CTCL : U da tế bào lympho T CTPT : Công thức phân tử CU : Nhóm liên kết (Connecting unit) CWR22 : Dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt Cys : Cystein DCM : Dicloromethan DDR : Phản ứng phá hủy ADN (DNA damage response) DMD : Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (Duchenne muscular dystrophy) DMF : Dimethylformamid DMSO : Dimethyl sulfoxid DNTTIP1 : Deoxynucleotidyltransferase terminal-interacting protein 1 DSB : Sự gãy kép ADN (double-strand DNA break) E2F1 : Yếu tố phiên mã E2F1 EF1α : Elongation factor 1α EGFR : Thụ thể yếu tố tăng trưởng thượng bì (Epidermal growth factor receptor) eNOS : Nitric oxid synthase nội mô ERK : Kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào (Extracellular signal-regulated kinases) ESCC : Ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản (Esophageal squamous cell carcinoma) FASL : Thụ thể gây chết FASL (Fas ligand) FDA : Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (U. Food and Drug Administration) luan an FITC : Isothiocyannat gắn huỳnh quang (Fluorescein isothiocyanate) GADD45G : Protein ức chế tăng trưởng và gây tổn thương ADN GADD45G (Growth arrest and DNA-damage-inducible protein) GI50 : Nồng độ ức chế tối đa 50% tăng sinh tế bào Glu : Acid Glutamic GLUT1 : Glucose vận chuyển 1 (Glucose transporter 1) GSK-3β : Glycogen synthase kinase 3β H69 : Dòng tế bào ung thư phổi người NCI-H69 HAT : Histon acetyltransferase HCAP-G : Protein liên quan đến nhiễm sắc thể người G (Human chromosome-associated protein G) HCAP-H : Protein liên quan đến nhiễm sắc thể người H (Human chromosome-associated protein H) HCT116 : Dòng tế bào ung thư ruột kết người HDA : Histon deacetylase A của nấm men HDAC : Histon deacetylase HDACi : Các chất có tác dụng ức chế HDAC (Histon deacetylase inhibitors) HDAH : Enzym tương đồng histon deacetylase nhóm II của vi khuẩn HDB : Histon deacetylase B của nấm men HDLP : Protein tương tự HDAC (Histon deacetylase-like protein) HEL92.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Tiến Anh (2021). Tổng hợp đánh giá tác dụng kháng ung thư dẫn chất HDAC mới [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/deacetylase
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp đánh giá tác dụng kháng ung thư dẫn chất HDAC mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của dẫn chất N-hydroxybenzamid, N-hydroxyheptanamid ức chế histone deacetylase.
Luận án "Tổng hợp đánh giá tác dụng kháng ung thư dẫn chất HDAC mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tổng hợp đánh giá tác dụng kháng ung thư dẫn chất HDAC mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp đánh giá tác dụng kháng ung thư dẫn chất HDAC mới" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Tổng hợp đánh giá tác dụng kháng ung thư dẫn chất HDAC mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp đánh giá tác dụng kháng ung thư dẫn chất HDAC mới" có 434 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp đánh giá tác dụng kháng ung thư dẫn chất HDAC mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.