Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và xác định hoạt tính chống ung thư của một số peptide

Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư: phương pháp, hiệu quả và ứng dụng tiềm năng trong điều trị.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ hóa học

Năm xuất bản

Số trang

123

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khám phá tiềm năng peptide chống ung thư hiệu quả
Số trang:
123 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khám phá tiềm năng peptide chống ung thư hiệu quả

Bệnh ung thư là thách thức y tế toàn cầu. Các liệu pháp điều trị hiện tại còn hạn chế. Nhu cầu cấp thiết cho các phương pháp mới tăng cao. Peptide chống ung thư nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Chúng có tính chọn lọc cao, ít độc tính với tế bào lành. Điều này mở ra hướng phát triển liệu pháp peptide đích. Liệu pháp này hướng đến các mục tiêu phân tử cụ thể trong tế bào ung thư. Nghiên cứu này khám phá các ứng viên peptide mới. Mục tiêu là phát triển tác nhân trị liệu hiệu quả, an toàn. Các peptide được tìm kiếm từ nhiều nguồn khác nhau. Chúng được đánh giá khả năng ức chế sự phát triển khối u. Tiềm năng của peptide trong ung thư học phân tử ngày càng được công nhận. Hóa học peptide dược liệu đóng vai trò quan trọng trong việc này.

1.1. Nhu cầu cấp thiết về liệu pháp peptide đích mới

Liệu pháp ung thư truyền thống thường gây nhiều tác dụng phụ. Chúng không có khả năng phân biệt tế bào ung thư và tế bào lành. Nhu cầu phát triển các liệu pháp peptide đích mới là rất lớn. Các peptide có thể được thiết kế để nhắm mục tiêu cụ thể. Chúng có khả năng nhận diện và gắn vào các thụ thể trên bề mặt tế bào ung thư. Điều này giúp giảm thiểu tác động đến các tế bào khỏe mạnh. Liệu pháp peptide hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn. Chúng cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.2. Vai trò peptide trong ung thư học phân tử

Peptide đóng vai trò quan trọng trong ung thư học phân tử. Chúng có khả năng điều hòa các con đường tín hiệu tế bào. Các peptide có thể ức chế sự tăng sinh, di căn của tế bào ung thư. Chúng cũng có thể gây cảm ứng quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Nhiều peptide hoạt động thông qua cơ chế phá vỡ màng tế bào ung thư. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các peptide có hoạt tính sinh học mạnh. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng peptide kháng ung thư. Kiến thức này thúc đẩy phát triển thuốc peptide.

1.3. Ưu điểm của hóa học peptide dược liệu

Hóa học peptide dược liệu mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Peptide có cấu trúc linh hoạt. Điều này cho phép dễ dàng biến đổi để tăng cường hoạt tính. Chúng thường có tính đặc hiệu cao với mục tiêu phân tử. Khả năng tổng hợp peptide pha rắn giúp tạo ra nhiều dẫn xuất. Các phương pháp tổng hợp hiện đại đảm bảo độ tinh khiết cao. Việc này hỗ trợ phát triển thuốc peptide. Peptide có thể được tinh chỉnh để cải thiện dược động học peptide. Chúng cũng có thể giảm độc tính, tăng tính ổn định trong cơ thể. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn trong y học.

II. Phương pháp tổng hợp peptide dược liệu tiên tiến

Việc tổng hợp peptide là bước cốt lõi trong nghiên cứu này. Quy trình tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) được áp dụng. Phương pháp này cho phép chế tạo peptide nhanh chóng và hiệu quả. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa chặt chẽ. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết của sản phẩm. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng để kiểm soát chất lượng. Phổ khối và sắc ký lỏng hiệu năng cao giúp xác định cấu trúc. Chúng cũng kiểm tra độ tinh khiết của peptide tổng hợp. Hóa học peptide dược liệu phụ thuộc vào các phương pháp tổng hợp tin cậy. Mục tiêu là cung cấp các peptide chất lượng cao cho sàng lọc hoạt tính peptide. Quá trình này rất quan trọng cho phát triển thuốc peptide.

2.1. Quy trình tổng hợp peptide pha rắn hiện đại

Tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) là nền tảng của nhiều công trình. Kỹ thuật này sử dụng chất mang polymer rắn. Amino acid được gắn và kéo dài chuỗi một cách tuần tự. Các phản ứng hình thành liên kết amide diễn ra hiệu quả. Sau khi chuỗi peptide hoàn thành, nó được cắt khỏi chất mang. Quy trình SPPS đã được cải tiến liên tục. Nó giúp tổng hợp các peptide phức tạp. Đặc biệt là các peptide chống ung thư. Phương pháp này giảm thiểu các bước tinh chế trung gian. Nó cũng cho phép tổng hợp đồng thời nhiều peptide.

2.2. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng tổng hợp

Tối ưu hóa điều kiện phản ứng là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng peptide. Các yếu tố như loại dung môi, chất hoạt hóa được lựa chọn cẩn thận. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất. Đồng thời, sản phẩm phụ không mong muốn phải được giảm thiểu. Tối ưu hóa giúp thu được peptide có độ tinh khiết cao. Điều này rất cần thiết cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt là các thử nghiệm sinh học.

2.3. Kiểm soát chất lượng và xác định cấu trúc peptide

Kiểm soát chất lượng là bước không thể thiếu. Sau tổng hợp, peptide được phân tích kỹ lưỡng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) xác định độ tinh khiết. Phổ khối (MS) xác nhận khối lượng phân tử chính xác. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết. Các phương pháp này đảm bảo peptide có cấu trúc đúng. Chúng cũng đảm bảo độ tinh khiết đáp ứng yêu cầu. Việc này rất quan trọng trong hóa học peptide dược liệu. Nó đảm bảo tính xác thực của các kết quả sàng lọc hoạt tính peptide.

III. Thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất peptide điều trị

Nghiên cứu tập trung vào thiết kế peptide trị liệu. Nhiều dẫn xuất peptide mới đã được tổng hợp. Các cấu trúc quinoline và piperazine được chế tạo. Chúng là khung sườn quan trọng cho hoạt tính sinh học. Các dipeptide vòng Plinabulin mới cũng được tổng hợp. Plinabulin đã được biết đến với khả năng chống ung thư. Việc biến đổi cấu trúc nhằm tăng cường hiệu quả. Hemiasterlin và các dẫn xuất của nó cũng là mục tiêu. Đây là các hợp chất tự nhiên có hoạt tính mạnh. Việc tổng hợp các dẫn xuất mới mở rộng kho tàng phân tử. Chúng có tiềm năng lớn trong liệu pháp peptide đích. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hóa học peptide dược liệu và ung thư học phân tử.

3.1. Tổng hợp các dẫn xuất quinoline và piperazine

Các dẫn xuất quinoline và piperazine được tổng hợp. Chúng là các hợp chất hữu cơ có cấu trúc đa dạng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng dược lý của chúng. Chúng được sử dụng làm thành phần cấu trúc. Việc này nhằm tạo ra các peptide phức tạp hơn. Các biến đổi hóa học được thực hiện trên khung sườn này. Mục tiêu là tìm kiếm các dẫn xuất có hoạt tính chống ung thư mạnh. Quá trình tổng hợp này tuân thủ các nguyên tắc của hóa học peptide dược liệu. Nó góp phần vào việc thiết kế peptide trị liệu.

3.2. Chế tạo các dipeptide vòng Plinabulin mới

Plinabulin là một hợp chất đã được nghiên cứu. Nó có tiềm năng trong điều trị ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào chế tạo các dipeptide vòng Plinabulin mới. Cấu trúc vòng có thể cải thiện tính ổn định. Nó cũng có thể tối ưu hóa tương tác với mục tiêu. Các dẫn xuất Plinabulin được thiết kế để tăng cường hoạt tính. Chúng cũng nhằm giảm thiểu độc tính. Quá trình tổng hợp này bao gồm các bước đặc biệt. Chúng đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc vòng. Việc này rất quan trọng cho phát triển thuốc peptide.

3.3. Tổng hợp các hợp chất Hemiasterlin và dẫn xuất

Hemiasterlin là một nhóm các hợp chất tự nhiên. Chúng có hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ. Nghiên cứu này tổng hợp Hemiasterlin và các dẫn xuất. Các biến thể mới được tạo ra thông qua tổng hợp peptide pha rắn. Việc thay đổi cấu trúc nhỏ có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt tính. Mục tiêu là khám phá các hợp chất có hiệu quả vượt trội. Các dẫn xuất này có thể có cơ chế tác dụng peptide kháng ung thư khác nhau. Việc tổng hợp chúng mở rộng tiềm năng cho liệu pháp chống ung thư. Chúng có thể là ứng cử viên cho phát triển thuốc peptide trong tương lai.

IV. Đánh giá hoạt tính sinh học peptide kháng ung thư

Sau khi tổng hợp, các peptide được đánh giá hoạt tính sinh học. Sàng lọc hoạt tính peptide là bước quan trọng. Nó xác định khả năng gây độc tế bào ung thư. Các thử nghiệm in vitro được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Điều này giúp đánh giá phổ hoạt động của các peptide. Dữ liệu từ sàng lọc được phân tích cẩn thận. Các giá trị IC50 được tính toán. IC50 phản ánh nồng độ peptide cần thiết để ức chế 50% tế bào. Các peptide có hoạt tính mạnh được xác định. Kết quả này định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn. Nó cũng là cơ sở để lựa chọn ứng cử viên cho phát triển thuốc peptide. Đánh giá này rất quan trọng trong ung thư học phân tử.

4.1. Sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư

Sàng lọc hoạt tính peptide là giai đoạn đầu tiên. Nó đánh giá khả năng gây độc tế bào của các peptide tổng hợp. Các thử nghiệm thường được thực hiện in vitro. Tế bào ung thư được nuôi cấy với các nồng độ peptide khác nhau. Sự ức chế tăng sinh tế bào được theo dõi. Các phương pháp đo lường như MTT hoặc SRB được sử dụng. Chúng cho phép định lượng mức độ sống sót của tế bào. Hoạt tính gây độc được xác định bằng cách so sánh với nhóm đối chứng. Đây là bước thiết yếu trong việc tìm kiếm peptide chống ung thư.

4.2. Thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư khác nhau

Các peptide được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư. Điều này bao gồm các loại ung thư vú, phổi, đại tràng, v.v. Việc sử dụng nhiều dòng tế bào cung cấp thông tin toàn diện. Nó giúp đánh giá phổ hoạt động của peptide. Một peptide có thể hiệu quả trên một loại ung thư. Nhưng lại kém hiệu quả trên loại khác. Tính chọn lọc cũng được kiểm tra bằng cách so sánh với tế bào lành. Dữ liệu này rất quan trọng cho thiết kế peptide trị liệu. Nó định hình tiềm năng của peptide như một liệu pháp đích.

4.3. Phân tích kết quả hoạt tính chống ung thư

Dữ liệu thu được từ sàng lọc hoạt tính peptide được phân tích kỹ lưỡng. Các giá trị IC50 được tính toán cho mỗi peptide. IC50 là nồng độ ức chế 50% sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Giá trị IC50 thấp hơn cho thấy hoạt tính mạnh hơn. Các peptide có IC50 thấp và tính chọn lọc cao được ưu tiên. Kết quả này là cơ sở để lựa chọn các ứng cử viên tiềm năng. Nó giúp định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng peptide kháng ung thư. Phân tích này cũng hỗ trợ phát triển thuốc peptide.

V. Cơ chế tác dụng độc tính của peptide trị liệu mới

Hiểu rõ cơ chế tác dụng peptide kháng ung thư là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế peptide trị liệu. Các peptide có thể tác động lên nhiều đích phân tử khác nhau. Chúng có thể gây chết tế bào theo chương trình. Hoặc chúng ức chế sự hình thành mạch máu nuôi khối u. Nghiên cứu khám phá cách peptide tương tác với các thành phần tế bào. Đánh giá sơ bộ độc tính là yếu tố then chốt. Nó xác định tính an toàn của các hợp chất. Độc tính được kiểm tra trên các tế bào khỏe mạnh. Tính chọn lọc của peptide cũng được đánh giá. Peptide chống ung thư lý tưởng chỉ tác động lên tế bào ung thư. Việc này giúp giảm tác dụng phụ. Đánh giá dược động học peptide cũng cần được xem xét sớm. Đây là các bước quan trọng trong phát triển thuốc peptide.

5.1. Nghiên cứu cơ chế tác dụng peptide kháng ung thư

Việc làm sáng tỏ cơ chế tác dụng là thiết yếu. Nó giúp giải thích tại sao một peptide lại có hiệu quả. Các peptide có thể tác động lên màng tế bào ung thư. Chúng có thể làm gián đoạn tính toàn vẹn của màng. Một số peptide có thể xâm nhập vào tế bào. Sau đó, chúng tương tác với các protein hoặc enzyme nội bào. Các cơ chế khác bao gồm ức chế kinase, gây ra stress oxy hóa. Nghiên cứu này tìm hiểu các con đường phân tử mà peptide tác động. Thông tin này rất quan trọng cho việc thiết kế peptide trị liệu tối ưu.

5.2. Đánh giá sơ bộ độc tính và tính chọn lọc

Độc tính là một yếu tố then chốt đối với mọi tác nhân trị liệu. Các peptide được đánh giá sơ bộ về độc tính. Chúng được thử nghiệm trên các dòng tế bào khỏe mạnh. Ví dụ, tế bào biểu mô bình thường hoặc nguyên bào sợi. Mục tiêu là xác định liều gây độc. Tính chọn lọc của peptide cũng được kiểm tra. Một peptide có tính chọn lọc cao sẽ gây độc cho tế bào ung thư. Nhưng ít hoặc không gây độc cho tế bào lành. Việc này giúp giảm thiểu tác dụng phụ. Đánh giá dược động học peptide ban đầu cũng cần thiết để hiểu hành vi của chúng trong cơ thể.

5.3. Tiềm năng phát triển thuốc peptide an toàn

Các peptide với hoạt tính mạnh và độc tính thấp có tiềm năng lớn. Chúng là ứng cử viên sáng giá cho phát triển thuốc peptide. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các liệu pháp ung thư an toàn. Các thuốc peptide mới cần trải qua nhiều giai đoạn thử nghiệm lâm sàng. Sự cân bằng giữa hiệu quả và an toàn là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần vào việc lựa chọn các ứng cử viên có triển vọng. Đặc biệt là những ứng viên có đặc tính dược lý thuận lợi.

VI. Ứng dụng và phát triển thuốc peptide chống ung thư

Nghiên cứu này mở ra các hướng tiếp cận mới trong điều trị ung thư. Phát triển liệu pháp peptide đích là mục tiêu chính. Peptide có thể được thiết kế để nhắm vào các thụ thể cụ thể trên tế bào ung thư. Chúng có khả năng mang thuốc trực tiếp đến khối u. Điều này giảm thiểu tác động đến các tế bào khỏe mạnh xung quanh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển thuốc peptide thế hệ sau. Các peptide mới có thể được biến đổi để tăng cường ổn định. Chúng cũng được tối ưu hóa về dược động học peptide. Công trình này đóng góp đáng kể vào hóa học peptide dược liệu. Nó cung cấp kiến thức mới về tổng hợp và sàng lọc hoạt tính peptide. Nghiên cứu hỗ trợ sự tiến bộ trong phát triển thuốc peptide chống ung thư hiệu quả.

6.1. Hướng tiếp cận mới trong liệu pháp peptide đích

Liệu pháp peptide đích đang trở thành trọng tâm. Các peptide có thể được thiết kế để gắn vào các dấu hiệu ung thư cụ thể. Chúng có thể hoạt động như các phân tử mang thuốc. Peptide mang theo các tác nhân hóa trị liệu hoặc phóng xạ. Việc này giúp tập trung điều trị vào khối u. Nó giảm thiểu thiệt hại cho các mô khỏe mạnh. Hướng tiếp cận này hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị. Nó cũng giảm bớt tác dụng phụ. Nghiên cứu này khám phá các con đường mới. Nó hướng tới phát triển các liệu pháp peptide đích tiên tiến.

6.2. Triển vọng phát triển thuốc peptide thế hệ sau

Kết quả nghiên cứu cung cấp nền tảng vững chắc. Nó cho phép phát triển thuốc peptide thế hệ sau. Các peptide mới sẽ được tối ưu hóa về nhiều mặt. Chúng bao gồm tính ổn định trong huyết thanh, khả năng hấp thu. Dược động học peptide được cải thiện. Các biến đổi hóa học sẽ được thực hiện. Chúng nhằm tăng cường hiệu quả và giảm độc tính. Triển vọng là tạo ra các liệu pháp ung thư đột phá. Các liệu pháp này có thể vượt trội so với các thuốc hiện có. Nó sẽ mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.

6.3. Đóng góp vào lĩnh vực hóa học peptide dược liệu

Công trình này đóng góp đáng kể vào hóa học peptide dược liệu. Nó mở rộng kiến thức về tổng hợp peptide. Đặc biệt là các dẫn xuất phức tạp. Nó cũng cung cấp danh mục các peptide chống ung thư tiềm năng. Việc sàng lọc hoạt tính peptide một cách có hệ thống là rất hữu ích. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cơ bản. Nó giúp định hình các chiến lược phát triển thuốc peptide trong tương lai. Những đóng góp này thúc đẩy sự tiến bộ của ngành dược học. Chúng hướng tới mục tiêu điều trị ung thư hiệu quả hơn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. Piperazinedione, plinabulin và những dẫn xuất plinabulin
1.1. Piperazinedione và các hợp chất có hoạt tính
1.1.1. Hoạt tính ức chế PDE5
1.1.2. Hoạt tính ức chế oxytocin
2. Tổng hợp các dẫn xuất Plinabulin và Hemiasterlin
2.1. Tổng hợp block 1
2.2. Chuyển hóa các dẫn xuất
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và xác định hoạt tính chống ung thư của một số peptide

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (123 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BXGIÁO DĐC VÀ Ê ¬ 2 [HG VIHN HAN LAM KHOA HAC VÀ CÔNG NGHH, VIHT NAM HAC VIHN KHOA HAC VA CONG NGHH, ' PRK 1 * [| + WRK 1aNH4 8 NGHIÊN CỒU TĐNG HÖ3 [] 9 ¬[] ; Nÿ&HGÑTT TÍNH CH/EL * [] 8 1 * [] 7ÖA BU&S/EPEPTIDE LUYN ÁN TUXI [] 6 T[] +ÄC$ [] + Ha Nok +2022 BKGIAO DOC VA Ê ¬ 2 [HG VIHN HAN LAM KHOA HAC VA CONG NGHh, VIHT NAM HAC VIHN KHOA HAC VA CONG NGHH, ' PRK 1 * [| + WRK 1aNH4 8 NGHIEN C3U TONG HO3 [] 9 ¬[] ; NI&H(ÑTT TÍNH CH/EL * [] 8 1 * [] 7ÖA BU&S/EPEPTIDE Chuyên ngành: Hóa hyX [] F x Mã sœ9.14 LUYN ÁN TUXI [] 6 T[] +ÄC$ [] + 1) + [|]šKgtdWn khoa hắc: 1. PhHm ThÕChính Ha Nok +2022 L5, [&$0[Ê2$1 7 {LHTLQTIF DP[]ÿ RDQR[] ÿ Ruc& Ô¡jvä cc €3Xp| sặ1 @J8ýQ K [| QJ qur1nghiên cŠu không trùng lFp và F K tWRp[‡ðfAE barong tài li khác. Hà Ñ ï,ngày thang QAPROD Tac gi lu nan - HH©/ I+[fQJ 4X L3ICM [] X1 L3L RuŸiên, em xin bày tả lòng bi9[] x Q3 ¡GXTBMWNguyHD[] 9 š đ{kð X\ PGS. PhHm Thú&Kt Q K J] Bi H&M LE y„@W1L@ Xoÿ]dfntim trong suaequá trình hoàn thành các läp hắc và thũc hi*h luyn án này.

Xin crP [] & hải tu qué Nafosted ma s2el04.01-Y 9 0 O O [iÄtrBlqœ mị] K kinh phi cho nghién c3u th4c nghi4Ym céa luyn an. Xin crP [] x8 6 céa PGS. PhHn Thi TOP OO 7600 CLQKQ7K~\ OE thành viên ch6 chaec6D [Ji Nafosted 104.01-Y 0 0 0 0 [ồ HÄđ by ma[jHffi vJ]kinh nghithn thũc hành tH phòng thí nghi!‡n. Xin crP [] x#W#4D/Q[I GmiQ'K Hớy hắc và tựp thHcác anh chỈ tH phòng thí nghitP [| +y B.[+6GifR Hóa hóa hắc ÿ mÑ Mỹ [| J lemEridnÿ quá trình hoàn thành luyn án.

Em xin crB [] & Q []äg6TRJ [u© Anh hfý s3c hŠ trö H P ƒgWbrn chứ Ow%g và tiQ [6a lun án. Xin crP [] z QL %DIH8S HšĐvyñR)KhBaiặc và Công nghị Vith Hàn lâm Khoa hắc và Công nght|Vi Nam y rag bk] J emSréhyth3i gian th4c hi‘h luyn an. Xin crP [] z Q[ %D QW [I #J RffX£ Khoa hắc +ÊHhặF [] 7 Ki L[11) XYr trR [Jÿ Kith thuWn lỗi v/hồ tốc cho nhóm nghiên cầu, týp thHcán bKPhòng thí nghi'n +y DBcŒRñhoa Hóa hắc +7 U3QJ Hohe Khoa hdc hề trỗ em trong suê quá trình hoan thiSh th4c nghiYm cho luyn an. Cr [] x QiGpWic cỗa nhóm nghiên cầu GS.

Alfonso Perez Encab Valladolid + 7kK\ 0%DQQ 1 KanjEg nhƒnE Knb fai guy bau. Cu8bcùng, em xin gỹi lãi cr§ [] s QIXWIWB(IIJ V. D FW[ILEQj&iifigEWZI] ÿ m ÿ3'ag viên và tHR [Uÿ Nith taenhdWHeyn có thHhoàn thành luYn án. MĐC LỘC &Kmzz QJ [i[i YII 7 1%.

PiperainHG L R QHỊ [| SOL QDE XOL QỊI] Yj [ QKmQJ. Iñññññ]3L SHUDj LQHGL RQHỊYj [IQK.Sï[]F K, \ IññññIIZKL, WIN QW QJ [I.@W Yj tIF [II +HP.VỸI Iñññññ3Kk@ño s[iY/.WEIU OL Q Iññññnñ7_ 9/ ñKñSIF¡ F1.BBP L DV\ ñññññnñññnñn7_ @/ ñKñSñG Qñ[fX_ WIKHPL. 9/ ñKñSñFiFIG QOL X, WOKHP.BDV WHI OOogoooggo7 QJ OKOSOFI FOG QOL X, WOKHP.€ QKOKOOQ OYJ 0 PO-F.co5cccscce 41 Iññññ3KññQ/J ïSK¡ S[IQJ KLr Q11. 41 Iññnñninñnii QK]ñWt QKñSK_ OQ[IirQJ IIYj.7WU DỊ j ññữñññIH; ¡ F .---522cccccccccccccee 41 I7 Q/ñK[ñSIFi FIG QI[X -W#y@0#dQR.Ok QHỊ Y ññIñTII ®ñ1@J2J8-Miiigfffụidinoline (2.

43 ññIñTII ®ñ1@J2J8-MiiigfaflLÃinitroquinoline (2. Q#iianKtiyRitrplii-ff [HIAdñđ12. 44 ñũññnññnñ7_ 9/ ñKñSIFi F[IKISIF K.D@G HK\ ( OOOOO7 QJ [I K[p§áaBiie-iữnfifieS. 46 Iññññnñ7_ 6/ OKOSO Foiitolnka0S.UB] L QH IñññññI7Y OJ OKOSO FphehyeKQ si FàE,12WI.U] L QH oooo0g7 QJ OKOSOFi FO GLS.056 OL QD OOOOOD7 QJ OKOSOF +znÐ 2.

/ [I K-wz#@B1ipEntbipt@rfloRrk 2. QJ [ K-w#@§-B1ipEntbÑiiđliiiFoKindMWit 1 16. 84»iK4pwptùgyl-Ehti8 217. 55 ñññũññññnI7_ QJ tp&6jai§›t6iai8ifilfényl WTg 1.

56 ñññññI77Y” @/ II K Ä-8®itfi-rfiiuiK6ffi-$ifpidáyl 2VMỢI, 1. S6 Oo00gg7 /J ïI Ki S. 57 2z! IIñI7E @/ IIKI S1] F4s:-eK&is8inP.B7 OO! 00007 OJ II KI S RaEid-iEsiiaqliS ÿ)2B.B9F &K zx QJ [^ÀY[1. 60 Iññññ&KL, Qñ0ñïIFñ W QJ K[S[IFi F[IG.Qi50 xX, Wo OOCOOOOS&KL.

QOOCOFOW OJ OKL.W00 SL SH OOCOOOOS&KL. WOTX OW QJ 0 KOSOP !8:.Q:ð6Ệ X Wy OOOOOOO7 QJ OKOSOFI FOG OII[ XzrbWfyi.@L QHỊ \ OOOCOOOOD7 QJ OKOSO Ea¿izfu&.] L QH Iñũññññ7X @J ñKñSIIFi F.f8S OL QL Iññññññ+R, WñWt QKfjJ k\ ñÿ `FtIW. WOTX ñW QJ ậ|K[ S[]P-.QI0I X, wo OOCOOOO7 @/ OKOS ReE4-feiii&iEriBi3.PIDIF OOCOOOO7 @/ II KI S [RaFid-EstlaKliS ÿJ2B.P103F OOOOODOO+R, WOW QKTIJ k\ ñÿ `FIIW.0 BtsCl CCRS DIBAL-H DIEA DMAP DMF DMSO EDC EtOAc FT-ICR HOBt KHMDS LC/MSD MAP MIC n-BuLi NMM NMO PDC PyBOP PyBroP TFA THF TMS TMSC DANH M@C CHY VDT TXT Di-tert-buty] dicarbonate Benzothiazole-2-sulfony! chloride C-C chemokine receptor type 5 Diisobutylaluminium hydride N,N-Diisopropylethylamine 4-Dimethylaminopyridine Dimethylformamide Dimethy] sulfoxide 1-Ethyl-3-(3-dimethylaminopropy])carbodiimide Ethyl acetate Fourier-transform ion cyclotron resonance Hydroxybenzotriazole Potassium bis(trimethylsilyl)amide Liquid chromatograph/Mass selective detector Monoammonium phosphate Methy] isocyanate n-Butyllithium N-Methylmorpholine N-Methylmorpholine N-oxide Pyridinium dichromate benzotriazol-1-yloxytripyrrolidinophosphonium hexafluorophosphate Bromotripyrrolidinophosphonium hexafluorophosphate Trifluoroacetic acid Tetrahydrofuran Tetramethylsilane Trimethylsilyl cyanide DANH MÔC BING Brg 1. Mo saxlWn xuœ cỗD [] SKHQ\ ŒĐ WwNéh Wrig ÿ#nbdazole [29].

MX% saxlWn xuœ cỗD [] S OL Q BFE[KWsHäj]Wz¿QJ [IIWK. Mok saadyn xu plinabulin ch5a benzophenone tiêu biHÌ. Mok saadyn xuq@t céa plinabulin mang nhém tha cq trúc vòng. Mok seadyn xu@ plinabulin ch3a benzophenone va cé nhém 2-pyridyl.

MX seadyn xuG@NVJ] S OL QðFR jX6#@@QƑƒ(QTjrmQ[] Y z QJ [ WKxIP[Yj [ Bryg 1. Mx saalyn xuq plinabulin tiêu biHh có bi [$iWihóm th̓trên vòng imidazole và Piy/00901910100 Tố. HoHW]] Wt Qik thyaokcda pK sealyn xu 1. HoHV]] Wt QX Ef bàk cỗ bế dyn xuG@V]] KH P L D&C Wit) th@rhdy] y mx "0U 1.

HoHW[] Wt_ Qi:ftàok hị3# salVn xuœ HTI-[] [] (J O¢ Gil [diblock 2 tỀ115 11111111111 11 11111TTTk T111 T111 TT T111 TH T111 T111 1711111711117 36 Brg 1. M3k s&dVn xudW[] ÿ ¡ QJ Bn£ #Õp-thô&[uWbif [biVblock 3 cỗa hemiasterlin và H TI-286.----- - 6 + E111 1E 9111 11101 HT TH Tàn Hà Tàn HH Hit 39 BTmg 3. HoHWE] Wt_ QK fitàœc8& ldáy dyn xudV[]Öý tng hÖp trên các dòng tố bào XQJ [WK£[]. HoHW[] Wt_ QXK ft bàk đŠä[E dyn xuq@ hemiasterlin trên các dòng tý bào 9:0.

6 x Eltểng höS [] S OL QD E X O Lz4@[kMWKnhiR. Ví de tang hỗp dựn xuŒ plinabulin ch3a benzophenone. Tang hOp cdc dyn xu@ plinabulin ch3a benzophenone va nhóm 2-pyridyl. 6 x Èltểng hÖp dVn xuŒ cỗa plinabulin có vòng heteroaromatic.

Teng höp dVn xuŒ cỗa plinabulin dũa trên carbaldehyde và pyridine. Quy trình tong hÖp block 1 theo Andersen (phŒn ]). Quy trình tong hÖp block 1 theo Andersen (phŒn 2). Quy trình tong hÖp block 3 theo Andersen.

Khi hỗp các block cổa hemiasterlin. Quy trình tøng hỗp HTI-286.222222222EEEEEEEE222E111111112Eerre 26 6 x È]Iÿi1. Teng hỗp block 1 bTwg con Ÿ Rãng azlactone. Teng hỗp block 1 có nhóm ortho-WR O\_ O[] TzXglapoxidR.

Teng hỗp block 1 c&D[] KHP.L DVWHUOL Qặ; WdtR 1J. Teng hỗp block 1 tỷ N-methylindole. Teng hÖp các dyn xuœŒ hemiasterline nhấ thay th các nhóm th cỗa nhóm tert-butyl C6a DIOCK 20. Ví de tong hỗp dVn xuŒ hemiasterlin có ch3a nhóm Weinreb amide.

Chuyth hoa dyn xuq@ hemiasterlin cd ch3a nhom Weinreb amide. Tang hOp dyn xuq ketone céa hemiasterlin ty dyn xu@ Weinreb amide. Chuyhh hóa nhóm carbonyl cỗD [&Wacid trên block 3 thanh methyl ketone cọ tt 38 6 x €]120. Chuyth hoa nhóm olefin ca HTI-286 bTig tác nhân oxy hóa.

Quy trình tong hÖp các hÖp chứ 2-carbaldehyde quinoline. Quy trình tong höp hÖp chứ 2-carbaldehyde dihydroquinoline 2. Quy trình tong hÖp các dyn xuŒ piperazine-quinoline 2. Quy trình tong hÖp chứ piperazine-phenyl 2.

Quy trình tong hÖp dyn xuŒ piperazine-phenyl 2. Quy trình tong các hÖp chứ plinabulin-bis-quinoline 2. Quy trình tong hÖp các hÖp chŒ plinabulin-quinoline 2. Quy trình tong hÖp các hÖp chœ N-propargyl-plinabulin-quinoline 2.

Quy trình tong hÖp các höp chứ N-propargyl-plinabulin-dyhydroquinoline "`. Quy trình tong hÖp các hÖp chứ plinabulin-4-propargyl-phenyl 2. Quy trinh tang hOp hOp cha@ N-propargyl-plinabulin-pheny] 2. Quy trinh tang hp hOp cha@ N,N-dimethyl-plinabulin-bis-pheny] 2.

Quy trình tong hÖp các hÖp chứ racemic-ester-hemiasterlin 2. Quy trình tong hÖp các hÖp chứ racemic-acid-hemiasterlin 2. ChifÐ [IöOtmng hỗp các dvn xuŒ plinabulin mãi. ChiKQ [6Otmng hOp các dyn xuŒ hemiasterlin mãi.

Quy trình tong hÖp aldehyde 2. Quy trình tong hÖp aldehyde 2. Quy trình tong hÖp các dyn xu(Œf 2. Quy trình tong hÖp dyn xu(Œ 2.

Son tre 69 6 x È3ÿŸ7. & x [Ehìfhh thành dvn xuq 2. Quy trình tong hÖp chứ piperazine-phenyl 2. Teng hỗp dVn xuœŒ 2.10 mang nhóm N-propargyl theo S K m& x @d ofk- Wu LH TH TH HT TH HH TH TH HH TT HH TH Ti Ti ch tk 74 6 x È]3ÿŸ0.

Quy trình tong các hÖp chœŒ plinabulin-bis-quinoline 2. Quy trình tong hÖp các hÖp chứ plinabulin-quinoline 2. Quy trình tong hÖp các hÖp chœ N-propargyl-plinabulin-dihydroquinoline 2. Quy trinh tang hOp cdc hOp ch 2.19 oo ceeeccseeceseeseeeeseeeeseeeeseeeneees 92 6 x Èl3ÿŸ14.

Quy trình tong hÖp các hÖp chứ racemic-ester-hemiasterlin 2. Quy trình tng hÖp các hÖp chứ racemic-acid-hemiasterlin 2. 103 DANH MØĐC HÌNH Hình 1. - -- tt SkSk#kékEEEEkekkrr kg griey 3 Hình 1.

M3 sa%pirodiketopiperazine tiêu biHjI. St ‡tErkretetrrererekrrrre 4 Hình 1. Các hÖp chứ tryprostatin A và B. C@n trúc cỗa spirotryprostatin A và B.

C@n trúc cỗa các cyclotryprostatin A-ÌD. cv stétetrrekekirererekrrrre 5 Hinh 1. Cau tric mK sealyn xu@VJ] ÿ ¡ QJ &|sÔ@iwtXpioôidfiifA. Mo saalVn xuŒ piperazinedione có khriíQ ă Qd ch BCRP.

M3 saác nhân 3c chốpolyme hóa tubulin. Coa tric ca tadalafil (1. -- 2c +22 St S323 E£E£E£EEEeEEEEekexrsexererrreeree 7 Hình 1.15) - Wi F [] QKHán9 QCÑR5. Mk s@piperazinedione c6 hoH tinh khéng khuTQ J y i QJ.

MX sepiperazinedione tiéu bik c6 khnQ a Qrg PHEhon Kinh. Cav tric hOp chat plinabulin oe eee eeeeeeseseseeeeecseseseeneecseseseeeeneaeseeneneeees 10 Hình 1. Ví de v/]dVn xu@W[] S OL Q® BiWXäyf®iihWèsg piperazinedione. Cœu trúc ca MBRI-0011 (1.

Bøa dVn xuŒ hemiasferÌin.-- -- - 6 + 1 1S 1T HH HH gi, 21 Hình 1. Cai tric 3 block c6a hemiasterlin 0. Mx seeyhF [Hy tí tric quan traQ J 4 ygi hoo tinh c6a hemiasterlin. Cami tric c6a HTT-286 (1.

Dyn xu@WVQV K H P L DäF WHWK(Hó@Jf-&thyl. Dyn xu@ hemiasterlin loH bä nhóm | [‡địmethyl. M3 saalwn xudW[] K H P L D ÑVHWI@iblf@[NWingthiglindole. Dựn xudA[] K HP L Dð⁄¿ Wii tH L[IQiiiữbenzylic và NH-methy130 Hình 1.

Các dựn xuq@W[] K HP L D3 W# thi@nhó@ [hđol& väL fnÿ phân lyp thH S,S,S (trên) và R,S,S [] GSÉX. HH HH HH gưey 30 Hình 1. Dyn xu@ hemiasterlin mang nhóm ortho-fOlyÏ.--- 5s +s+sc+xe+ecsx+ 32 Hình 1. Các dyn xuœ HTI-286 ÿ É& thêm nguyên tŸ flo vào block 2.

C@u trúc các dyn xuœ HTL{] [] [] ð‡ ÿ¡fØ@ [#iblock 3. Pho !H-NMR cỗa hÖp ch 2. - ¿5S 2x+xtE2kEEskkrkskersrrrkrkrrvee 64 Hình 3. Phe !°C-NMR côa hÖp chữ 2.

Pho HMBC giãn cổa hÖp chứ 2. Phe HSỌC (trái) và HMBC (phrf) giãn vùng quinoline céa dyn xuŒ 2. Phe IR cỗa hÖp chứ 2. Phe !H-NMR cỗa hÖp chí 2.

-- -- 5252222 2E2EE2EEEEEErrkerrrkererxes 67 Hình 3. Pho !H-NMR ca dVn xuŒ 2. Phe !H-NMR (trên) và !3C-1 0 5 [] B])Gög höp chứ 2. Pho HMBC giãn vùng vòng quinoline cỗa hÖp chứ 2.

Pho !H-NMR cổa hÖp chí 2. (252222 29EEEE£E£YeEeEerrvererrrsree 73 Hình 3. Pha !H-NMR (trên) và '°C-NMR [] Gikc@a hOp chứ 2. Pho kha® [BiG &ŠÕa hÖp chứf 2.

Phe !H-NMR ca hỗp chứ 2. Phe !*C-NMR cỗa hÖp chí 2. Phe !H-NMR cỗa hÖp chí 2.- ¿5 525522 2 2EE2Eerzrererrerxrs 79 Hình 3. Phe !H-NMR (trên) và !°C-1 0 5 [] §])Gäg höp chi 2.

Pho HMBC gifin cổa hÖp chứf 2. --- c5: 552 tt +t+t+tztztrrrerre 81 Hình 3. Pho kha® [BiG Ba hOp chal 2. Phe !

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Quang Huỳnh (2022). Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/nghien-cuu-tong-hop-peptide-chong-ung-thu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư: phương pháp, hiệu quả và ứng dụng tiềm năng trong điều trị.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Dược.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp peptide chống ung thư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter