Luận án thiết kế và tổng hợp Polypeptide kháng khuẩn - ĐH Phenikaa

Nghiên cứu tác dụng kháng khuẩn từ dược liệu hải hải của tác giả Bùi Thị Phương. Đánh giá hoạt tính sinh học và tiềm năng ứng dụng y dược.

Trường ĐH

Đại học Phenikaa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

255

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về peptide kháng khuẩn và peptide kháng nấm
Số trang:
255 trang
Trường:
Đại học Phenikaa
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về peptide kháng khuẩn và peptide kháng nấm

Peptide kháng khuẩn (AMPs) và peptide kháng nấm (AFPs) là các phân tử sinh học quan trọng. Chúng đóng vai trò lá chắn tự nhiên trong hệ miễn dịch bẩm sinh của sinh vật. Các phân tử này tiêu diệt vi khuẩn, nấm sợi và nấm men gây bệnh hiệu quả. Hiện tượng kháng kháng sinh gia tăng nhanh trên phạm vi toàn cầu. Nhiều loại kháng sinh truyền thống mất dần tác dụng điều trị lâm sàng. Do đó, AMPs và AFPs trở thành giải pháp thay thế đầy tiềm năng trong y học hiện đại. Các chuỗi polypeptide này sở hữu phổ tác dụng kháng khuẩn rộng. Chúng có khả năng ức chế cả vi khuẩn Gram dương lẫn vi khuẩn Gram âm. Độc tính tế bào thấp và tốc độ tiêu diệt mầm bệnh nhanh là ưu điểm vượt trội. Nghiên cứu tổng hợp polypeptide mở ra hướng đi mới cho ngành dược phẩm.

1.1. Khái niệm và nguồn gốc sinh học của AMPs cùng AFPs

Peptide kháng khuẩn (AMPs) và peptide kháng nấm (AFPs) là những chuỗi oligopeptide ngắn. Chiều dài chuỗi thường dao động từ 10 đến 50 amino acid. Trong tự nhiên, các phân tử này xuất hiện phổ biến ở thực vật, động vật và vi sinh vật. Nước dừa chứa CnAMP1 có khả năng ức chế nấm vượt trội. Nọc ong vò vẽ chứa các chuỗi mastoparan như Polybia-MP1, Mastoparan C và Mastoparan L. Những hợp chất này giúp sinh vật tự vệ trước các tác nhân gây hại từ môi trường sống. Cấu trúc mang điện tích dương giúp nhận diện màng tế bào vi khuẩn nhanh chóng. Hoạt tính ức chế nấm men Candida albicans và vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus đã được chứng minh rõ ràng. Nguồn gốc tự nhiên cung cấp nguồn dẫn xuất phong phú cho thiết kế thuốc mới.

1.2. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng của polypeptide thế hệ mới

Polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm mang lại giá trị to lớn trong điều trị nhiễm trùng. Y học hiện đại đang đối mặt với các chủng vi khuẩn siêu kháng thuốc nguy hiểm. Peptide kháng khuẩn (AMPs) ngăn ngừa sự hình thành màng sinh học biofilm hiệu quả. Chúng cũng được ứng dụng làm chất bảo quản sinh học an toàn trong công nghiệp thực phẩm. Ngành nông nghiệp sử dụng peptide kháng nấm (AFPs) để bảo vệ cây trồng khỏi nấm bệnh. Trong da liễu, các polypeptide hỗ trợ làm lành vết thương và ngăn ngừa hoại tử mô. Khả năng phối hợp giữa peptide và kháng sinh thông thường giúp tăng hiệu lực diệt khuẩn. Nhiều dẫn xuất peptide nhân tạo như BP52 đang được thử nghiệm tiền lâm sàng. Tiềm năng thương mại hóa các chế phẩm chứa peptide mở rộng mạnh mẽ.

II. Cấu trúc lưỡng ái cùng cơ chế diệt khuẩn của peptide

Cấu trúc không gian quyết định trực tiếp hoạt tính sinh học của chuỗi polypeptide. Tính chất lưỡng ái (amphipathic) là đặc điểm cốt lõi của phần lớn peptide kháng khuẩn (AMPs). Phân tử sở hữu đồng thời vùng tích điện dương ưa nước và vùng kỵ nước. Sự phân tách không gian tạo điều kiện thuận lợi cho tương tác màng sinh chất. Cấu trúc alpha-helix và beta-sheet là hai dạng hình học phổ biến nhất. Cơ chế phá hủy màng tế bào diễn ra thông qua lực hút tĩnh điện giữa peptide và phospholipid tích điện âm. Vi sinh vật rất khó phát triển cơ chế đề kháng chống lại kiểu tác động vật lý này. Nghiên cứu cấu trúc giúp tối ưu hóa thiết kế peptide nhân tạo có hoạt tính cao và giảm độc tính tế bào.

2.1. Cấu trúc alpha helix và beta sheet trong hoạt tính kháng

Cấu trúc alpha-helix và beta-sheet đóng vai trò định hình hoạt tính kháng sinh học. Khi tiếp xúc với môi trường màng kỵ nước, peptide cuộn ngẫu nhiên chuyển sang cấu trúc alpha-helix. Dạng xoắn alpha phân tách rõ rệt giữa mặt kỵ nước và mặt tích điện dương. Các peptide họ Mastoparan như Polybia-MP1 thể hiện rõ đặc tính này. Ngược lại, cấu trúc beta-sheet thường được ổn định bằng các cầu nối disulfide nội phân tử. Dạng tấm beta tạo khung cứng vững, tăng độ bền trước sự phân hủy của enzyme protease. Quang phổ lưỡng sắc tròn CD là công cụ phân tích cấu trúc bậc hai chính xác. Việc kiểm soát tỷ lệ xoắn giúp nâng cao hiệu quả kháng khuẩn và giảm hiện tượng vỡ hồng cầu.

2.2. Tính chất lưỡng ái cùng cơ chế phá hủy màng tế bào đích

Tính chất lưỡng ái (amphipathic) chi phối toàn bộ quá trình xâm nhập màng của peptide. Màng tế bào vi khuẩn chứa nhiều lipid tích điện âm như phosphatidylglycerol và cardiolipin. Đầu mang điện tích dương của peptide liên kết tĩnh điện với bề mặt màng tế bào. Vùng kỵ nước sau đó chèn sâu vào lớp kép phospholipid bên trong. Cơ chế phá hủy màng tế bào xảy ra theo các mô hình thùng tô nô, mô hình thảm hoặc mô hình lỗ xốp. Lớp màng sinh chất bị mất tính toàn vẹn và hình thành các lỗ thủng nano. Điện thế màng suy giảm đột ngột, dẫn đến rò rỉ ion và các chất nội bào thiết yếu ra ngoài. Tế bào vi khuẩn và nấm nhanh chóng bị ly giải sinh học hoàn toàn.

III. Phương pháp tổng hợp peptide pha rắn SPPS và pha lỏng

Sản xuất polypeptide đòi hỏi kỹ thuật tổng hợp hóa học chính xác và hiệu suất cao. Tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) và tổng hợp peptide pha lỏng (LPPS) là hai phương pháp nền tảng. Phương pháp pha lỏng thích hợp cho điều chế các đoạn peptide ngắn ở quy mô công nghiệp lớn. Tuy nhiên, quy trình tinh chế từng bước trong pha lỏng tốn nhiều thời gian và dung môi. Tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) do Robert Bruce Merrifield phát minh đã tạo nên bước đột phá lớn. Kỹ thuật này gắn chuỗi amino acid đầu tiên lên một chất mang rắn không tan. Chuỗi peptide được kéo dài từng nấc từ đầu C đến đầu N với độ chính xác cao. SPPS cho phép tự động hóa quy trình tổng hợp các chuỗi polypeptide dài và phức tạp.

3.1. Nguyên lý vận hành của kỹ thuật tổng hợp peptide pha rắn

Tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) vận hành dựa trên chu trình phản ứng lặp lại có kiểm soát. Nhựa polymer không tan đóng vai trò làm giá đỡ cho toàn bộ chuỗi phân tử. Amino acid đầu tiên gắn vào chất mang rắn thông qua nhóm carboxyl ở đầu C. Nhóm bảo vệ đầu N bị loại bỏ có chọn lọc trước mỗi bước gắn tiếp theo. Thuốc thử ghép đôi thúc đẩy phản ứng tạo liên kết peptide giữa các đơn phân. Sau mỗi phản ứng, lượng thuốc thử dư thừa được rửa sạch dễ dàng bằng dung môi hữu cơ. Thuốc thử Kaiser hỗ trợ theo dõi mức độ hoàn thành của phản ứng ghép đôi thông qua màu sắc. Khi chuỗi đạt độ dài mong muốn, hóa chất cắt tách giải phóng peptide tự do ra khỏi hạt nhựa.

3.2. So sánh ưu thế giữa tổng hợp pha rắn SPPS và pha lỏng LPPS

Tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) và tổng hợp peptide pha lỏng (LPPS) có những ưu thế riêng biệt. LPPS phù hợp để sản xuất thương mại số lượng lớn các chuỗi dipeptide hoặc tripeptide. Ưu điểm của LPPS là chi phí nguyên liệu thấp và dễ mở rộng quy mô sản xuất. Tuy nhiên, LPPS gặp khó khăn khi tổng hợp các chuỗi polypeptide dài hơn mười amino acid. Ngược lại, SPPS rút ngắn đáng kể thời gian thao tác nhờ việc loại bỏ bước tinh chế trung gian. SPPS dễ dàng tích hợp vào hệ thống máy tổng hợp tự động hiện đại. Nhược điểm chính của SPPS là chi phí hạt nhựa chất mang và thuốc thử ghép đôi tương đối cao. Sự kết hợp giữa SPPS và LPPS tạo ra chiến lược tổng hợp đoạn lai tối ưu.

IV. Chiến lược bảo vệ nhóm chức trong tổng hợp peptide

Kiểm soát tính chọn lọc không gian và hóa học là yếu tố sống còn trong tổng hợp hữu cơ. Chiến lược bảo vệ Fmoc/tBu và Boc/Bzl là hai phương pháp kinh điển trong tổng hợp peptide pha rắn. Nhóm chức chuỗi bên của amino acid có thể gây ra nhiều phản ứng phụ không mong muốn. Các nhóm bảo vệ tạm thời và vĩnh viễn giúp ngăn chặn hiện tượng phân nhánh chuỗi. Việc lựa chọn chiến lược bảo vệ quyết định điều kiện cắt tách và độ tinh khiết của sản phẩm cuối. Chiến lược trực giao Fmoc/tBu sử dụng điều kiện kiềm nhẹ để khử bảo vệ đầu N. Ngược lại, chiến lược Boc/Bzl đòi hỏi môi trường acid mạnh để loại bỏ nhóm chức. Hiểu rõ từng chiến lược giúp nâng cao hiệu suất tổng hợp chuỗi polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm.

4.1. Ứng dụng chiến lược bảo vệ trực giao Fmoc tBu hiện đại

Chiến lược bảo vệ Fmoc/tBu là lựa chọn hàng đầu trong các phòng thí nghiệm tổng hợp peptide. Nhóm 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc) bảo vệ nhóm amin alpha ở đầu N của amino acid. Dung dịch piperidine 20% trong DMF loại bỏ nhóm Fmoc nhanh chóng ở điều kiện bazơ nhẹ. Chuỗi bên của các amino acid có hoạt tính được bảo vệ vĩnh viễn bằng nhóm gốc tert-butyl (tBu). Nhóm tBu bền vững hoàn toàn trong suốt quá trình khử bảo vệ Fmoc lặp lại. Sau khi hoàn thành toàn bộ chuỗi polypeptide, acid trifluoroacetic (TFA) cắt tách đồng thời peptide khỏi nhựa và giải phóng chuỗi bên. Phương pháp này vận hành an toàn, không sử dụng acid độc hại mạnh và bảo toàn cấu trúc phân tử nhạy cảm.

4.2. Đặc tính kỹ thuật của chiến lược bảo vệ hóa học Boc Bzl

Chiến lược Boc/Bzl là kỹ thuật tổng hợp hóa học truyền thống trong tổng hợp peptide pha rắn. Nhóm tert-butyloxycarbonyl (Boc) đóng vai trò bảo vệ nhóm amin đầu N nhạy cảm acid. Dung dịch acid trifluoroacetic (TFA) nồng độ vừa phải loại bỏ nhóm Boc sau mỗi chu kỳ ghép đôi. Nhóm benzyl (Bzl) được sử dụng để bảo vệ các nhóm chức chuỗi bên trong suốt quá trình. Bước cắt tách cuối cùng yêu cầu sử dụng acid hydrofluoric lỏng (HF) hoặc acid trifluoromethanesulfonic (TFMSA). Môi trường acid cực mạnh này tiềm ẩn rủi ro ăn mòn thiết bị và độc tính cao cho kỹ thuật viên. Tuy nhiên, Boc/Bzl mang lại hiệu quả cao khi tổng hợp các chuỗi peptide kỵ nước khó tan hoặc chứa biến đổi đặc biệt.

V. Công nghệ tái tổ hợp protein và biểu hiện vi sinh vật

Công nghệ sinh học hiện đại cung cấp phương thức biểu hiện sinh học quy mô lớn cho polypeptide. Công nghệ tái tổ hợp protein là giải pháp thay thế hiệu quả cho tổng hợp hóa học khi sản xuất chuỗi dài. Phương pháp này giảm thiểu chi phí dung môi hữu cơ và thân thiện với môi trường sinh thái. Biểu hiện gen trong vi sinh vật (E. coli, nấm men) cho phép tạo ra các peptide có hoạt tính sinh học chuẩn xác. Gen mã hóa peptide kháng khuẩn (AMPs) và peptide kháng nấm (AFPs) được chèn vào vector biểu hiện phù hợp. Tế bào chủ vi sinh vật tiếp nhận plasmid và dịch mã tạo thành chuỗi polypeptide mong muốn. Quy trình biểu hiện kết hợp với công nghệ tinh chế sắc ký giúp thu nhận sản phẩm có độ tinh khiết cao phục vụ y dược học.

5.1. Biểu hiện gen mã hóa peptide trong tế bào vi khuẩn E. coli

Biểu hiện gen trong vi khuẩn Escherichia coli là phương pháp phổ biến nhất trong công nghệ sinh học. Tế bào E. coli có tốc độ sinh trưởng nhanh và chi phí môi trường nuôi cấy thấp. Gen đích thường được biểu hiện dưới dạng protein dung hợp mang thẻ hòa tan như GST hoặc Thioredoxin. Thẻ dung hợp giúp trung hòa độc tính của peptide kháng khuẩn đối với chính tế bào vật chủ E. coli. Ngoài ra, cấu trúc dung hợp còn bảo vệ peptide khỏi sự phân hủy của các enzyme protease nội bào. Sau khi thu sinh khối tế bào, enzyme cắt đặc hiệu như Enterokinase hoặc TEV protease giải phóng chuỗi peptide tự do. Kỹ thuật sắc ký ái lực kim loại cố định hỗ trợ tinh sạch sản phẩm nhanh chóng và đạt độ tinh khiết vượt trội.

5.2. Hệ thống biểu hiện peptide tái tổ hợp trong tế bào nấm men

Biểu hiện gen trong vi sinh vật nấm men như Pichia pastoris và Saccharomyces cerevisiae mang lại nhiều lợi thế đặc thù. Hệ thống nấm men thực hiện biến đổi sau dịch mã chuẩn xác, bao gồm tạo cầu nối disulfide nội phân tử. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các peptide kháng nấm (AFPs) có cấu trúc không gian phức tạp. Nấm men có khả năng tiết trực tiếp polypeptide tái tổ hợp vào môi trường dịch nuôi cấy bên ngoài. Đặc tính tiết ngoại bào giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình thu hồi và tinh chế sản phẩm sau lên men. Môi trường nuôi cấy không chứa độc tố nội bào endotoxin, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các ứng dụng dược phẩm. Nấm men là hệ thống biểu hiện lý tưởng cho sản xuất polypeptide quy mô công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bùi thị phương bùi thị phương hải hải có tác dụng kháng khuẩn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (255 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC PHENIKAA BÙI THỊ PHƯƠNG HẢI BÙI THỊ PHƯƠNG HẢI THIẾT KẾ VÀ TỔNG HỢP TRÊN PHA RẮN CÁC POLYPEPTIDE CÓ TÁC DỤNG KHÁNG KHUẨN VÀ KHÁNG NẤM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC 2025 Hà Nội - 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC PHENIKAA BÙI THỊ PHƯƠNG HẢI THIẾT KẾ VÀ TỔNG HỢP TRÊN PHA RẮN CÁC POLYPEPTIDE CÓ TÁC DỤNG KHÁNG KHUẨN VÀ KHÁNG NẤM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Mã số: 9520301 Người hướng dẫn: PGS. Đào Văn Dương TS. Lương Xuân Huy Hà Nội - 2025 iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .x DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT CỦA CÁC AMINO ACID.

xiii DANH MỤC BẢNG. xiv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xvii MỞ ĐẦU .xx CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Giới thiệu về biopolyme kháng khuẩn .1 Biopolyme tự nhiên .2 Biopolyme tổng hợp .2 Tổng quan về AMPs .2 Đặc điểm cấu trúc .3 Phân loại AMPs .1 Dựa trên nguồn gốc AMPs.2 Dựa trên cấu trúc AMPs.3 Dựa trên chức năng sinh học của AMPs .5 Tiềm năng ứng dụng của AMPs .6 Những biến đổi hóa học nhằm tăng hoạt tính sinh học của AMPs .3 Giới thiệu về các AMPs được nghiên cứu trong luận án .1 AMPs tự nhiên phân lập từ nước dừa Coccus nucifera .1 Đặc điểm cấu trúc của CnAMP1 .2 Những hoạt tính sinh học đã được công bố của CnAMP1 .2 AMPs tự nhiên họ Mastoparan .1 Peptide tự nhiên Polybia-MP1 có nguồn gốc từ nọc ong Polybia paulista .2 Peptide tự nhiên Mastoparan C có nguồn gốc từ nọc ong Vespa crabro .3 Peptide tự nhiên Mastoparan L có nguồn gốc từ nọc ong Vespula lewisii .3 AMPs nhân tạo BP52 .1 Đặc điểm cấu trúc của BP52 .2 Những hoạt tính sinh học đã được công bố của BP52 .4 Tổng quan về phương pháp tổng hợp peptide pha rắn .1 Nguyên tắc của phương pháp tổng hợp peptide pha rắn dựa trên Fmoc .2 Chất mang rắn sử dụng trong SPPS dựa trên Fmoc .3 Các nhóm bảo vệ.1 Nhóm bảo vệ đầu N-terminal .2 Nhóm bảo vệ chuỗi bên .4 Dung môi và thuốc thử sử dụng trong SPPS.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp tổng hợp peptide trên nền pha rắn .2 Phương pháp theo dõi phản ứng, tinh chế và đánh giá độ tinh khiết của sản phẩm bằng hệ thống sắc kí lỏng hiệu năng cao HPLC .1 Phương pháp theo dõi phản ứng tổng hợp bằng thuốc thử Kaiser.2 Phương pháp tinh chế và kiểm tra độ tinh khiết của peptide thu được bằng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao .3 Phương pháp xác định khối lượng phân tử của peptide bằng hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS .4 Phương pháp xác định cấu trúc bậc hai của peptide bằng hệ thống quang phổ lưỡng sắc tròn CD .5 Phương pháp đánh giá quá trình tự lắp ráp phân tử bằng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC .6 Phương pháp xác định trình tự chuỗi peptide bằng hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ kép LC-MS/MS .7 Phương pháp đánh giá tác dụng sinh học của peptide .1 Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu của peptide .2 Phương pháp đánh giá độ an toàn trên tế bào hồng cầu .8 Phương pháp phân tích thống kê .9 Phương pháp làm khô và bảo quản .1 Tổng hợp peptide trên nền pha rắn .1 Quy mô tổng hợp .2 Nguyên liệu tổng hợp .3 Trình tự tiến hành .2 Đánh giá các sản phẩm của quá trình tổng hợp peptide trên pha rắn .1 Theo dõi phản ứng tổng hợp .2 Tinh chế, kiểm tra độ tinh khiết và xác định khối lượng phân tử của peptide thu được .3 Xác định cấu trúc bậc hai của peptide bằng hệ thống quang phổ lưỡng sắc tròn CD .4 Đánh giá quá trình tự lắp ráp của peptide bằng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao .5 Xác định trình tự chuỗi peptide bằng hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ kép LC-MS/MS .3 Đánh giá đánh giá tác dụng sinh học của peptide.1 Xác định nồng độ ức chế tối thiểu của peptide .2 Đánh giá độ an toàn trên tế bào hồng cầu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Thiết kế, tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học của CnAMP1 và dẫn xuất .1 Thiết kế các dẫn xuất của CnAMP1 .2 Kết quả tổng hợp CnAMP1 và dẫn xuất .1 Đánh giá quá trình tổng hợp bằng thuốc thử Kaiser .2 Hiệu suất toàn quá trình tổng hợp .3 Đánh giá độ tinh khiết của CnAMP1 và dẫn xuất bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC .4 Xác định khối lượng phân tử của CnAMP1 và dẫn xuất bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS .5 Đánh giá trình tự chuỗi CnAMP1 bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ kép LC-MS/MS .3 Kết quả đánh giá tác dụng sinh học của CnAMP1 và các dẫn xuất .1 Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của CnAMP1 và các dẫn xuất .2 Đánh giá độc tính tan máu đối với tế bào hồng cầu của CnAMP1 và các dẫn xuất .2 Thiết kế, tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học của MP1 và dẫn xuất .1 Thiết kế các dẫn xuất của MP1 .2 Kết quả tổng hợp và đánh giá hoạt tính của dẫn xuất biến đổi MP1-Q12K .1 Đánh giá quá trình tổng hợp MP1 và MP1-Q12K .2 Hiệu suất toàn quá trình tổng hợp MP1 và MP1-Q12K .3 Đánh giá độ tinh khiết của MP1 và MP1-Q12K bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC .4 Xác định khối lượng phân tử MP1 và MP1-Q12K bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS .5 Xác định cấu trúc bậc hai của MP1 và MP1-Q12K bằng quang phổ lưỡng sắc tròn CD .6 Đánh giá quá trình tự lắp ráp phân tử của MP1 và MP1-Q12K .7 Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của MP1 và MP1- Q12K .8 Đánh giá độc tính tan máu đối với tế bào hồng cầu của MP1 và MP1- Q12K .3 Kết quả tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học các dẫn xuất của MP1 và MP1-Q12K .1 Hiệu suất toàn quá trình tổng hợp các dẫn xuất MP1 và MP1-Q12K .2 Đánh giá độ tinh khiết các dẫn xuất của MP1 và MP1-Q12K bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC .3 Xác định khối lượng phân tử các dẫn xuất của MP1 và MP1-Q12K bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS .4 Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của các dẫn xuất từ MP1 và MP1-Q12K .5 Đánh giá độc tính tan máu đối với tế bào hồng cầu của dẫn xuất MP1-Q12K-F .3 Thiết kế, tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học của MPC và dẫn xuất.1 Thiết kế các dẫn xuất của MPC .2 Kết quả tổng hợp MPC và các dẫn xuất .1 Đánh giá quá trình tổng hợp MPC và các dẫn xuất bằng thuốc thử Kaiser .2 Hiệu suất quá trình tổng hợp MPC và các dẫn xuất .3 Đánh giá độ tinh khiết của MPC và các dẫn xuất .4 Xác định khối lượng phân tử MPC và dẫn xuất bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS .5 Xác định cấu trúc bậc hai của MPC và các dẫn xuất bằng quang phổ lưỡng sắc tròn CD .6 Đánh giá trình tự chuỗi MPC bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ kép LC-MS/MS.7 Đánh giá quá trình tự lắp ráp phân tử của MPC và các dẫn xuất .3 Kết quả đánh giá tác dụng sinh học của MPC và các dẫn xuất .1 Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của MPC và các dẫn xuất .2 Đánh giá độc tính tan máu đối với tế bào hồng cầu của MPC và dẫn xuất .4 Thiết kế, tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học của MPL và dẫn xuất .1 Thiết kế các dẫn xuất của MPL .2 Kết quả tổng hợp MPL và các dẫn xuất.1 Đánh giá quá trình tổng hợp MPL bằng phương pháp LC-MS .2 Hiệu suất quá trình tổng hợp MPL và các dẫn xuất .3 Đánh giá độ tinh khiết của MPL và các dẫn xuất .4 Xác định khối lượng phân tử của MPL và dẫn xuất bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS .5 Xác định cấu trúc bậc hai của MPL và các dẫn xuất bằng quang phổ lưỡng sắc tròn CD .6 Đánh giá trình tự chuỗi MPL bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ kép LC-MS/MS.7 Đánh giá quá trình tự lắp ráp phân tử của MPL và các dẫn xuất .3 Kết quả đánh giá tác dụng sinh học của MPL và các dẫn xuất .1 Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của MPL và các dẫn xuất .2 Đánh giá độc tính tan máu đối với tế bào hồng cầu của MPL và các dẫn xuất .5 Thiết kế, tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học của BP52 và dẫn xuất .1 Thiết kế các dẫn xuất của BP52 .2 Kết quả tổng hợp BP52 và các dẫn xuất .1 Đánh giá quá trình tổng hợp BP52 và các dẫn xuất bằng phương pháp LC-MS .2 Hiệu suất của quá trình tổng hợp BP52 và các dẫn xuất .3 Đánh giá độ tinh khiết của BP52 và các dẫn xuất.4 Xác định khối lượng phân tử của BP52 và dẫn xuất bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS .5 Đánh giá cấu trúc bậc hai của BP52 và dẫn xuất bằng quang phổ lưỡng sắc tròn CD .6 Đánh giá trình tự chuỗi sản phẩm tổng hợp được bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ kép LC-MS/MS .3 Kết quả đánh giá khả năng kháng vi sinh vật gây bệnh trên động vật của BP52 .1 Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm gây bệnh trên động vật của BP52 .2 Đánh giá độc tính tan máu đối với tế bào hồng cầu của BP52 và BP100 .4 Kết quả so sánh AMP tự nhiên MPC và AMP nhân tạo BP52 .1 Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của BP52 và MPC .2 Đánh giá độc tính tan máu của BP52 và MPC.5 Kết quả đánh giá tác dụng sinh học của BP52 và các dẫn xuất .1 Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của các dẫn xuất từ BP52 .2 Đánh giá độc tính tan máu đối với tế bào hồng cầu của BP52 và các dẫn xuất .6 Thảo luận về các kết quả đã đạt được trong luận án .1 Về phương pháp tổng hợp peptide trên pha rắn .2 Về kết quả đánh giá chung của từng lô peptide .3 Về hiệu quả của các phương pháp biến đổi hóa học đã được thực hiện nhằm tăng hoạt tính sinh học của peptide .145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Phương Hải (2025). Tổng hợp Polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm [Luận án tiến sĩ, Đại học Phenikaa]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/tong-hop-polypeptide-khang-khuan-va-khang-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp Polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác dụng kháng khuẩn từ dược liệu hải hải của tác giả Bùi Thị Phương. Đánh giá hoạt tính sinh học và tiềm năng ứng dụng y dược.

Luận án "Tổng hợp Polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Phenikaa. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Tổng hợp Polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp Polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Tổng hợp Polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp Polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp Polypeptide kháng khuẩn và kháng nấm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter