Luận án TS: Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học thông lá dẹt, ngũ gia bì hương
Luận án TS nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của thông lá dẹt Pinus krempfii và ngũ gia bì hương Acanthopanax trifoliatus.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Hóa học Thông lá dẹt (Pinus krempfii)
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Lê Thị Hồng Nhung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Hóa học Thông lá dẹt Pinus krempfii
Nghiên cứu tập trung vào việc chiết tách, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên từ loài Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte). Loài cây này là một nguồn dược liệu tiềm năng với nhiều ứng dụng trong y học truyền thống. Các phương pháp hóa học hiện đại được áp dụng để khám phá thành phần hóa học phức tạp của cây. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học có giá trị. Các hợp chất được phân lập từ các cặn chiết khác nhau. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm hóa học của loài thực vật đặc hữu này. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức về thực vật Việt Nam.
1.1. Đặc điểm thực vật và ứng dụng truyền thống
Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte) là loài cây đặc hữu của Việt Nam. Cây có giá trị khoa học và sinh học cao. Nghiên cứu tập trung vào các thành phần hóa học của loài này. Loài cây này được đánh giá cao về tiềm năng y dược. Việc bảo tồn và khai thác bền vững được quan tâm.
1.2. Phân lập các hợp chất từ Thông lá dẹt
Quá trình chiết tách từ Thông lá dẹt được thực hiện bằng các dung môi phân cực khác nhau. Các cặn chiết n-hexane, ethyl acetate (EtOAc) và n-butanol (n-BuOH) được thu nhận. Từ các cặn này, nhiều hợp chất đã được phân lập thành công. Các phương pháp sắc ký hiệu năng cao được áp dụng để cô lập từng chất tinh khiết.
1.3. Cấu trúc hóa học và tiềm năng ứng dụng
Các hợp chất phân lập từ Thông lá dẹt được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ. Dữ liệu phổ hiện đại như NMR, MS hỗ trợ quá trình này. Các chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau. Chúng có thể sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng. Tiềm năng ứng dụng trong phát triển dược liệu được kỳ vọng.
II.Hợp chất Ngũ gia bì hương Acanthopanax trifoliatus
Nghiên cứu tiến hành chiết tách và phân lập các hợp chất từ loài Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus L.). Loài cây này có lịch sử lâu đời trong y học dân gian, được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý. Phát hiện hai hợp chất triterpene khung lupane mới là điểm nhấn của nghiên cứu. Ngoài ra, việc tổng hợp các dẫn xuất hóa học từ các hợp chất này cũng được thực hiện. Quá trình này nhằm mục đích khám phá các hợp chất mới và cải thiện hoạt tính sinh học tiềm năng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng dược liệu của Ngũ gia bì hương.
2.1. Ngũ gia bì hương trong y học dân gian
Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus L.) là loài cây được dùng rộng rãi. Cây nổi tiếng với nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền. Các bộ phận của cây được dùng làm thuốc. Chúng có tác dụng bồi bổ cơ thể, giảm đau, kháng viêm. Việc sử dụng truyền thống này thúc đẩy nghiên cứu khoa học.
2.2. Chiết tách và nhận dạng hợp chất mới
Từ Ngũ gia bì hương, nhiều hợp chất đã được phân lập. Các chất này bao gồm flavonoid và triterpene. Ba hợp chất triterpene khung lupane được nhận dạng. Chúng là 24-nor-11α-hydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT1), 24-nor-3α,11α-dihydroxy-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT2) và 11α,23-dihydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT3). Hai chất đầu tiên (AT1, AT2) là các chất mới chưa từng được công bố.
2.3. Tổng hợp các dẫn xuất triterpene mới
Các hợp chất triterpene AT1 và AT2 được dùng làm chất nền. Nhiều dẫn xuất mới đã được tổng hợp từ chúng. Quá trình chuyển hóa hóa học tập trung vào các nhóm chức. Mục tiêu là thay đổi và cải thiện hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất này mở ra hướng nghiên cứu mới về tiềm năng dược lý.
III.Hoạt tính sinh học Kháng khuẩn Chống oxy hóa
Các hợp chất phân lập từ Thông lá dẹt và Ngũ gia bì hương, cùng với các dẫn xuất tổng hợp, được đánh giá hoạt tính sinh học. Ba hoạt tính chính được khảo sát: khả năng kháng chủng Bacillus subtilis, hoạt tính gây độc tế bào và khả năng chống oxy hóa. Việc đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học cho các ứng dụng tiềm năng trong y học. Nhiều chất cho thấy kết quả đầy hứa hẹn, đặc biệt trong việc ức chế vi khuẩn và gây độc đối với tế bào ung thư. Các dữ liệu này là cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về phát triển thuốc mới.
3.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn
Các hợp chất và dẫn xuất được thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn. Chủng vi khuẩn Bacillus subtilis được chọn làm mẫu thử. Nhiều chất thể hiện khả năng ức chế đáng kể sự phát triển của vi khuẩn. Hoạt tính kháng khuẩn này được định lượng cụ thể. Kết quả mở ra tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm kháng khuẩn.
3.2. Khảo sát khả năng chống oxy hóa
Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất được kiểm tra. Phương pháp đo khả năng loại bỏ gốc tự do được sử dụng. Một số hợp chất cho thấy hoạt tính đáng kể. Điều này chỉ ra vai trò bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Chúng có thể là ứng viên cho các sản phẩm chống lão hóa và bảo vệ sức khỏe.
3.3. Thử nghiệm gây độc tế bào
Khả năng gây độc tế bào được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư. Các hợp chất và dẫn xuất được thử nghiệm in vitro. Một số chất cho thấy hoạt tính gây độc mạnh mẽ. Đặc biệt, các dẫn xuất của AT1 và AT2 có hiệu quả cao. Phát hiện này rất quan trọng trong nghiên cứu và phát triển thuốc điều trị ung thư.
IV.Phân lập xác định cấu trúc tổng hợp dẫn xuất
Nghiên cứu này áp dụng một quy trình khoa học chặt chẽ để chiết tách, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng để đảm bảo độ chính xác cao. Ngoài ra, việc thực hiện các phản ứng chuyển hóa hóa học để tạo ra các dẫn xuất mới cũng là một phần quan trọng. Các dẫn xuất này được thiết kế để cải thiện hoặc thay đổi hoạt tính sinh học của các hợp chất gốc. Toàn bộ quy trình từ phòng thí nghiệm đến đánh giá hoạt tính đều được mô tả chi tiết, cung cấp một cái nhìn toàn diện về phương pháp nghiên cứu.
4.1. Quy trình chiết tách và cô lập chất
Quy trình chiết tách được tối ưu hóa để thu hồi tối đa các hợp chất. Vật liệu thực vật được chiết bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Sau đó, các cặn chiết được phân đoạn bằng sắc ký cột. Các kỹ thuật sắc ký lớp mỏng và sắc ký cột nhanh được áp dụng. Mục tiêu là cô lập các hợp chất tinh khiết nhất có thể.
4.2. Phương pháp xác định cấu trúc hiện đại
Cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định chính xác. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng rộng rãi. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chính. Phổ khối lượng (MS) và phổ hồng ngoại (IR) cũng được dùng để bổ trợ. Việc này đảm bảo xác định đúng công thức và cấu hình của các chất.
4.3. Chuyển hóa hóa học tạo dẫn xuất
Các hợp chất triterpene phân lập được biến đổi hóa học. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất mới với hoạt tính sinh học khác biệt. Quá trình này tập trung vào việc thay đổi các nhóm chức có sẵn. Các phản ứng như ester hóa, oxy hóa, khử hóa được thực hiện. Các dẫn xuất này được tổng hợp để khảo sát mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính.
V.Ứng dụng tiềm năng từ Hóa học thực vật
Nghiên cứu này không chỉ khám phá các hợp chất tự nhiên mà còn mở ra những hướng ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực dược phẩm. Việc phát hiện các hợp chất mới với hoạt tính sinh học hứa hẹn là cơ sở cho sự phát triển của các loại thuốc mới. Các kết quả cũng chỉ ra các hướng nghiên cứu tiếp theo cần được thực hiện. Điều này bao gồm việc thử nghiệm in vivo, làm rõ cơ chế tác dụng và tối ưu hóa cấu trúc. Nghiên cứu góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiểu biết về tiềm năng dược liệu của thực vật Việt Nam và phát triển các ứng dụng y học thực tiễn.
5.1. Tiềm năng phát triển dược phẩm mới
Nghiên cứu mở ra hướng phát triển dược phẩm mới đầy triển vọng. Các hợp chất tự nhiên và dẫn xuất tổng hợp có hoạt tính sinh học. Chúng có thể trở thành ứng viên cho thuốc kháng khuẩn, chống oxy hóa, hoặc chống ung thư. Tiềm năng này cần được khảo sát sâu hơn trong tương lai.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Cần tiến hành thử nghiệm in vivo cho các hợp chất triển vọng nhất. Cơ chế tác dụng của các chất cần được làm rõ ở cấp độ phân tử. Việc tối ưu hóa cấu trúc có thể tăng cường hiệu quả và giảm độc tính. Nghiên cứu cũng cần mở rộng sang các dòng tế bào và mô hình bệnh khác.
5.3. Đóng góp của nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu hóa học và sinh học quan trọng. Hai hợp chất triterpene mới được phát hiện từ Ngũ gia bì hương. Nhiều dẫn xuất mới được tổng hợp và đánh giá hoạt tính. Luận án góp phần vào kho tàng tri thức về hóa học và tiềm năng dược liệu của thực vật Việt Nam, đặc biệt là Thông lá dẹt và Ngũ gia bì hương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu hóa học các hợp chất thiên nhiên và bán tổng hợp dẫn xuất có hoạt tính sinh học từ nguồn thực vật bản địa là một trong những hướng đi then chốt của ngành hóa sinh dược học hiện đại. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Lê Thị Hồng Nhung với đề tài "Nghiên cứu hóa học và thăm dò hoạt tính sinh học của loài Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte) và Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus L.)" (2014) mang tính tiên phong khi tiếp cận toàn diện hai nguồn dược liệu quý hiếm tại Việt Nam: loài Thông lá dẹt – loài thực vật cổ đặc hữu được ví như "hóa thạch sống" sinh cùng thời kỳ tiền sử, và loài Ngũ gia bì hương – cây thuốc dân gian giàu triterpenoid khung lupane.
[Nguồn Dược Liệu Bản Địa]
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
[Pinus krempfii Lecomte] [Acanthopanax trifoliatus L.]
(Lâm Đồng - Tiêu bản CPC-4711) (Mai Châu - Tiêu bản Viện Hóa học)
│ │
▼ ▼
Phân lập Flavonoid & Lignan Chiết tách & Bán tổng hợp Lupane
(Tectochrysin, Pinostrobin, PK7) (AT1, AT2, AT3 ➔ Chuỗi dẫn xuất C-28, C-3)
│ │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
▼
[Khảo Sát Hoạt Tính Sinh Học]
(Độc tế bào KB, Hep-G2, MCF-7, Lu, RD | Kháng khuẩn B. subtilis | Chống oxy hóa DPPH)
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét qua y văn: Đối với Pinus krempfii, kể từ công bố duy nhất trên thế giới của nhà hóa học Holger Erdtman năm 1966 tại Thụy Sĩ [4] về 10 hợp chất flavonoid từ mẫu gỗ tại Nha Trang, chưa có thêm bất kỳ công trình nào khảo sát thành phần hóa học rễ cây và hoạt tính sinh học tương ứng. Đối với Acanthopanax trifoliatus, dù các công trình của Ph.Ty và cộng sự (1984–1986) [18, 19] và Phan Văn Kiệm và cộng sự (2002–2009) [21, 22] đã phân lập được các triterpene lupane hàm lượng cao, nhưng hướng nghiên cứu chuyển hóa hóa học (bán tổng hợp) trên khung 24-nor-lupane nhằm tối ưu hóa hoạt lực sinh học vẫn hoàn toàn bị bỏ ngỏ.
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học trung tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thành phần hóa thực vật trong rễ Pinus krempfii chứa những hợp chất thứ cấp nào ngoài các flavonoid đã biết, và chúng có hoạt tính chống oxy hóa hoặc kháng vi sinh vật hay không?
- Giả thuyết 1 (H1): Rễ Thông lá dẹt tích lũy các hợp chất polyphenol, C-methyl flavonoid và lignan đặc thù có hoạt tính bắt gốc tự do vượt trội theo cơ chế nhường hydro phân tử.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy trình chiết tách và kiềm hóa phân đoạn có thể thu hồi các triterpene khung lupane chính (AT1, AT2) từ Acanthopanax trifoliatus với hiệu suất cao làm tiền chất bán tổng hợp hay không?
- Giả thuyết 2 (H2): Các phản ứng chuyển hóa hóa học có chọn lọc tại vị trí C-3 (carbonyl/hydroxyl), C-11α (hydroxyl) và đặc biệt là C-28 (carboxyl thành ester hoặc amide) trên khung lupane sẽ tạo ra các dẫn xuất mới gia tăng hoạt tính gây độc tế bào ung thư.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính (Structure-Activity Relationship - SAR) của các triterpene tự nhiên và bán tổng hợp biến đổi như thế nào đối với các dòng tế bào ung thư người (KB, Hep-G2, MCF-7, Lu, RD)?
- Giả thuyết 3 (H3): Việc biến tính nhóm thế ưa dầu/ưa nước tại C-28 và C-3 sẽ làm thay đổi đáng kể giá trị $IC_{50}$ thông qua việc tăng cường ái lực gắn kết với màng tế bào khối u.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên: Quy tắc sinh tổng hợp Isoprene của Ruzicka (Biogenetic Isoprene Rule), Lý thuyết cơ chế quét gốc tự do của hợp chất Polyphenol (Rice-Evans et al., 1996) [33], và Mô hình mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính định lượng (Hansch & Fujita SAR Model). Luận án được thực hiện trên mẫu rễ Pinus krempfii (tiêu bản CPC-4711 thu tại Lâm Đồng, tháng 8/2012) và mẫu lá/cành Acanthopanax trifoliatus (thu tại Mai Châu, Hòa Bình, tháng 10/2009). Nghiên cứu mang ý nghĩa đột phá khi lần đầu tiên phân lập thành công dẫn xuất lignan từ P. krempfii, phân lập triterpene mới AT3 (11α,23-dihydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid) và tổng hợp thành công các dãy dẫn xuất lupane mới mở đường cho phát triển dược chất kháng ung thư bản địa.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về chi Pinus (họ Pinaceae) và chi Acanthopanax (họ Araliaceae) cho thấy hai luồng nghiên cứu chủ đạo:
[Luồng 1: Hóa Thực Vật Chi Pinus] [Luồng 2: Hóa Dược Triterpene Khung Lupane]
• Erdtman (1966): 10 Flavonoid P. krempfii • Kashiwada (1996): 3-O-Acyl betulinic (EC50 < 3.5e-4 µM)
• Ustun et al. (2012): Tinh dầu chống oxy hóa • Kazakova et al. (2010): Dẫn xuất C-28 kháng HPV
• Suntar et al. (2012): Terpenoid kháng viêm • Phan Văn Kiệm et al. (2009): Acantrifoside kháng ung thư
│ │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
▼
[Vị Trí Định Vị Của Luận Án (Positioning)]
• Lấp đầy khoảng trống hóa thực vật rễ Thông lá dẹt sau 48 năm.
• Chuyển hóa bán tổng hợp trực tiếp trên khung 24-nor-lupane tự nhiên.
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các hợp chất phenolic và terpenoid của chi Pinus. Theo thống kê y văn đến năm 2012, hơn 450 hợp chất đã được phân lập từ 80 loài Pinus trên toàn cầu, chủ yếu gồm diterpene abietane, pimarane, labdane và flavonoid [5, 6]. Các công trình của Osman Ustun (2012) [10] và Ipek Suntar (2012) [11] khẳng định tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ của tinh dầu và dịch chiết phân cực họ Thông. Tuy nhiên, đối với loài đặc hữu hẹp Pinus krempfii, suốt từ công bố của Holger Erdtman (1966) tại Thụy Sĩ [4] phân lập các C-methyl flavanone như strobopinin và cryptostrobin, hoàn toàn không có công trình nghiên cứu sâu về phần rễ hay khảo sát hoạt tính độc tế bào của loài cây này.
Luồng nghiên cứu thứ hai tập trung vào tiềm năng dược lý của triterpenoid khung lupane từ Acanthopanax. Tại Việt Nam, nhóm Ph.Ty (1984, 1986) [18, 19] đặt nền móng với việc công bố cấu trúc năm acid triterpene 17–21, xác định hàm lượng lớn acid 24-nor-lupane trong lá cây. Đến giai đoạn 2002–2009, Phan Văn Kiệm và các cộng sự tại Viện Hóa học [21, 22, 26] đã phát hiện hàng loạt glycoside mới như acantrifoside E (24) thể hiện độc tính tế bào cao trên dòng ung thư biểu mô người KB ($IC_{50} = 1{,}22\ \mu\text{g/ml}$) và ung thư gan Hep-2 ($IC_{50} = 0{,}75\ \mu\text{g/ml}$). Trên trường quốc tế, Xing Fu Cai và cộng sự (2004) tại Hàn Quốc [27] chứng minh impressic acid từ rễ Acanthopanax ức chế yếu tố phiên mã với $IC_{50} = 12{,}65\ \mu\text{M}$.
Trong y văn tồn tại hai quan điểm học thuật đối trọng:
- Quan điểm thứ nhất: Nhóm các nhà nghiên cứu dược liệu truyền thống cho rằng dịch chiết thô toàn phần (phytocomplex) mang lại hiệu quả hiệp đồng cao hơn và độc tính tế bào thấp hơn so với các phân đoạn tinh khiết.
- Quan điểm thứ hai (Trường phái Hóa sinh dược hiện đại): Các tác giả như Kashiwada et al. (1996) [54], Oxana B. Kazakova et al. (2010) [60], và Nguyễn Văn Tuyến et al. (2006) [61] chỉ ra rằng các triterpene tự nhiên có độ tan trong nước kém và sinh khả dụng thấp; chỉ thông qua biến tính hóa học (chemical modification) ở C-3, C-28 hoặc nối đôi $\Delta^{20(29)}$, hoạt lực kháng u và kháng virus mới tăng vọt từ hàng chục $\mu\text{M}$ xuống dưới mức $\text{nM}$ (ví dụ dẫn xuất 3-O-(3',3'-dimethylsuccinyl) betulinic acid đạt $EC_{50} < 3{,}5 \times 10^{-4}\ \mu\text{M}$, chỉ số chọn lọc $\text{TI} > 20000$ [54]).
Luận án của NCS. Lê Thị Hồng Nhung định vị chính xác tại giao điểm này: Vừa giải mã thành phần hóa học rễ loài "hóa thạch sống" Pinus krempfii sau 48 năm gián đoạn, vừa khai thác nguồn triterpene dồi dào từ Acanthopanax trifoliatus làm khung cấu trúc (scaffold) để thực hiện bán tổng hợp chuỗi dẫn xuất mới, giải quyết bài toán tối ưu hóa hoạt tính sinh học theo chuẩn mực quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú ba nền tảng lý thuyết hóa dược kinh điển:
- Mở rộng Thuyết Mối quan hệ Cấu trúc - Hoạt tính (SAR Theory by Corwin Hansch): Chứng minh rằng trên khung 24-nor-lupane triterpene acid, sự hiện diện đồng thời của nhóm carbonyl tại C-3 và hydroxyl tại C-11α tạo nên mật độ điện tích thuận lợi cho liên kết hydro với thụ thể tế bào khối u. Việc chuyển hóa nhóm 28-COOH thành các dẫn xuất ester và amide làm thay đổi hệ số phân bố dầu-nước ($\log P$), trực tiếp điều chỉnh khả năng thấm qua màng kép phospholipid của tế bào đích.
- Khung Sinh tổng hợp Hợp chất Thứ cấp (Biogenetic Isoprene & Phenylpropanoid Pathways): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự đồng tồn tại của C-methylated flavonoid (strobopinin, cryptostrobin) và aryltetralin lignan ((+)-isolariciresinol/burselignan) trong rễ loài thực vật hạt trần cổ Pinus krempfii, củng cố lý thuyết tiến hóa hóa thực vật (chemotaxonomy) của ngành Thông cổ.
- Mô hình Khử Gốc Tự do Polyphenol (Rice-Evans Antioxidant Model): Khẳng định cơ chế ổn định gốc tự do thông qua hệ liên hợp $\pi$ vòng thơm của flavonoid phân lập từ P. krempfii, chứng minh cấu trúc 5,7-dihydroxy kết hợp nhóm thế methoxy tại C-7 phân bố mật độ electron giúp tối ưu hóa phản ứng dập tắt gốc tự do DPPH.
[Mô Hình SAR Bán Tổng Hợp Khung 24-Nor-Lupane]
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Vị Trí C-3] [Vị Trí C-11α] [Vị Trí C-28]
• Dạng 3-oxo (AT1) • Giữ nguyên nhóm 11α-OH • Chuyển hóa 28-COOH
• Dạng 3α-OH (AT2) tạo liên kết hydro nội thành Ester / Amide
• Ảnh hưởng mật độ điện tích với màng tế bào ➔ Tăng tính thân dầu (log P),
tại vòng A năm vòng hạ thấp IC50 trên tế bào u
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp phương pháp tiếp cận đa tầng:
- Tầng 1 (Chiết tách định hướng hóa thực vật): Kết hợp chiết phân bố lỏng-lỏng đa dung môi (n-hexane, EtOAc, $CH_2Cl_2$, n-BuOH) và kỹ thuật thủy phân kiềm (NaOH 4N, ethanol, $80^\circ\text{C}$, 8 giờ) để giải phóng tối đa aglycone triterpene từ dạng liên kết saponin.
- Tầng 2 (Bán tổng hợp hóa dược hữu cơ): Biến tính chức hóa học chọn lọc tại các trung tâm phản ứng C-28, C-3 và C-11α của acid 24-nor-lupane (AT1, AT2) sử dụng các tác nhân ghép nối chuyên biệt (EDCI, 4-DMAP, acyl chloride, amine/alcohol thích hợp).
- Tầng 3 (Sàng lọc sinh học in vitro chuẩn hóa): Đánh giá đồng thời hoạt tính độc tế bào (cytotoxicity assay trên 5 dòng tế bào ung thư người: KB, Hep-G2, MCF-7, Lu, RD), hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định (Bacillus subtilis ATCC 6633) và hoạt tính dập tắt gốc tự do (DPPH assay).
Điều kiện biên (boundary conditions): Các suy luận về hoạt tính sinh học trong luận án được xác lập trên mô hình thử nghiệm in vitro ở cấp độ tế bào nuôi cấy và chủng vi khuẩn chuẩn phòng thí nghiệm, chưa mở rộng sang thử nghiệm dược động học in vivo trên động vật sống.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi trường phái nhận thức Thực nghiệm Thực chứng (Positivism) kết hợp Hiện thực Phê phán (Critical Realism), bảo đảm tính khách quan tuyệt đối của dữ liệu phổ học và số liệu sinh học thực nghiệm. Thiết kế đa tầng được triển khai chuẩn xác:
[Mẫu Rễ Pinus krempfii (CPC-4711)] ──➔ Chiết MeOH:H2O (80:20) ──➔ Phân bố lỏng-lỏng (Hexane, EtOAc, n-BuOH)
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
▼ ▼
[Cặn n-Hexane] (GC-MS HP-6890N) [Cặn EtOAc & n-BuOH]
(CC Silica gel, RP-18, Sephadex LH-20)
│
▼
[Phân lập PK1 - PK7]
(NMR Bruker 500 MHz, HR-ESI-MS)
[Mẫu Lá Acanthopanax trifoliatus] ──➔ Chiết MeOH:H2O (85:15) ──➔ Cặn CH2Cl2 (ATC1) & Thủy phân NaOH 4N (ATC2)
│
▼
[Phân lập AT1, AT2, AT3]
│
▼
[Bán tổng hợp dẫn xuất AT6-AT23]
(Phản ứng hóa học tại C-3, C-11α, C-28)
│
▼
[Sàng lọc Bioassay In Vitro]
(Độc tế bào KB/HepG2/MCF-7/Lu/RD, MIC/IC50 B. subtilis)
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình chiết tách và sắc ký:
- Mẫu P. krempfii (rễ sấy khô, xay nhỏ) chiết 4 lần với $\text{MeOH}-\text{H}_2\text{O}$ (80:20) ở nhiệt độ phòng. Dịch nước phân bố lỏng-lỏng lần lượt với n-hexane, EtOAc và n-BuOH. Phân tách sắc ký cột (CC) sử dụng hạt chất hấp phụ Silica gel Merck cỡ hạt 197–400 mesh (cột đầu), cỡ hạt 70–200 mesh (cột nhanh), pha đảo RP-18 và rây phân tử Sephadex LH-20.
- Mẫu A. trifoliatus chiết với $\text{MeOH}-\text{H}_2\text{O}$ (85:15), thu cặn $CH_2Cl_2$ (ATC1). Phần dịch nước còn lại được thủy phân kiềm với NaOH 4N trong ethanol ở $80^\circ\text{C}$ suốt 8 giờ, trung hòa bằng HCl 1N rồi chiết bằng $CH_2Cl_2$ thu cặn ATC2, tối ưu hóa thu hồi aglycone.
- Hệ thống thiết bị phân tích hiện đại:
- Quang phổ NMR: Bruker Avance 500 MHz ($^1\text{H}$: 499,84 MHz; $^{13}\text{C}$: 125,0 MHz) và Varian Unity 300 MHz ghi trong dung môi chuẩn $CDCl_3$, $CD_3OD$, $DMSO-d_6$ với chuẩn nội TMS ($\delta = 0{,}0\ \text{ppm}$). Phân tích tương tác không gian và liên kết bằng kỹ thuật 2D-NMR: HSQC, HMBC, $^1\text{H}-^1\text{H}\ \text{COSY}$, NOESY.
- Khối phổ: HR-ESI-MS trên máy FT-ICR-MS Varian (USA); ESI-MS trên hệ Agilent LC-MSD-Trap SL và AMD 402 (Đức).
- Phân tích GC-MS: Thiết bị Agilent Technologies HP 6890N ghép nối detector khối phổ Agilent HP 5973 MSD, cột mao quản HP-5MS ($0{,}25\ \mu\text{m} \times 30\ \text{m} \times 0{,}25\ \text{mm}$) và HP-1, đối chiếu thư viện chuẩn Willey/Chemstation HP.
- Quang phổ hồng ngoại FT-IR: Viên nén KBr đo trên máy IMPACT-410 Nicolet-Carl Zeiss Jena (Đức). Năng suất quay cực đo trên Jasco P-2000 Polarimeter.
Data và phân tích hoạt tính sinh học
- Thử nghiệm độc tế bào khối u: Thực hiện trên 5 dòng tế bào ung thư người (KB, Hep-G2, MCF-7, Lu, RD) cung cấp bởi ATCC. Nồng độ ức chế 50% ($IC_{50}$) được tính toán theo đường cong chuẩn ức chế sinh trưởng.
- Thử nghiệm kháng khuẩn Bacillus subtilis (ATCC 6633): Phương pháp pha loãng nồng độ trên môi trường MHB/MHA/TSB/TSA. Dung dịch vi sinh vật đạt $5 \times 10^5\ \text{cfu/ml}$. Dãy nồng độ mẫu thử từ 1 đến $256\ \mu\text{g/ml}$. Đo mật độ quang (OD) trên đầu đọc vi phiến Tecan Genios xử lý bằng phần mềm raw data; chứng dương Ampicillin ($IC_{50} = 0{,}05 - 2{,}0\ \mu\text{g/ml}$).
- Thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH: Đo độ giảm hấp thụ quang ở bước sóng 517 nm, tính toán $IC_{50}$ và $EC_{50}$ đối chứng với acid ascorbic và trolox.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải mã hóa thực vật loài "hóa thạch sống" Pinus krempfii: Phân lập và xác định cấu trúc 7 hợp chất từ cặn EtOAc và n-BuOH gồm các flavonoid PK1 (tectochrysin), PK2 (pinostrobin), PK3 (pinobanksin), PK4, PK5 ((2S)-strobopinin), PK6 ((2S)-cryptostrobin) và hợp chất lignan PK7 ((+)-isolariciresinol/burselignan). Đồng thời, phương pháp GC-MS phân tích cặn n-hexane đã nhận dạng hàng chục cấu tử monoterpene và diterpene acid khung abietane đặc trưng.
- Phát hiện hợp chất triterpene mới AT3 từ Acanthopanax trifoliatus: Phân lập thành công chất mới 11α,23-dihydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT3) cùng hai triterpene chính 24-nor-11α-hydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT1) và 24-nor-3α,11α-dihydroxy-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT2). Cấu trúc của AT3 được xác lập hoàn chỉnh dựa trên dữ liệu phổ phân giải cao HR-ESI-MS và tương tác 2D-NMR HMBC, COSY.
- Tổng hợp thành công các thư viện dẫn xuất lupane bán tổng hợp: Thiết lập các phản ứng chuyển hóa có hiệu suất cao trên AT1 và AT2:
- Nhóm dẫn xuất C-28 ester (AT6, AT7, AT10, AT11, AT12, AT15–AT17) thông qua phản ứng ester hóa với các dẫn xuất alkyl halide hoặc alcohol tương ứng.
- Nhóm dẫn xuất C-28 amide (AT20–AT23) thông qua phản ứng ghép nối với các amine mạch thẳng và dị vòng sử dụng tác nhân ghép nối EDCI/4-DMAP.
- Đột phá hoạt tính sinh học:
- Hoạt tính kháng khuẩn: Các hợp chất tự nhiên và dẫn xuất bán tổng hợp thể hiện hoạt tính ức chế chọn lọc cao trên chủng vi khuẩn Gram dương Bacillus subtilis.
- Hoạt tính độc tế bào: Khảo sát trên 5 dòng tế bào KB, Hep-G2, MCF-7, Lu, RD cho thấy một số dẫn xuất ester hóa và amide hóa tại vị trí C-28 của khung 24-nor-lupane làm tăng độc tính chọn lọc đối với tế bào ung thư gan (Hep-G2) và ung thư biểu mô (KB) so với các acid tự nhiên ban đầu.
- Hoạt tính chống oxy hóa: Các flavonoid từ Pinus krempfii (đặc biệt là nhóm C-methyl flavanone) thể hiện khả năng dập tắt gốc tự do DPPH mạnh mẽ.
[BẢNG TỔNG HỢP HOẠT TÍNH VÀ DẪN XUẤT NỔI BẬT]
┌───────────┬──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────┐
│ Mã Hợp Chất│ Cấu Trúc Hóa Học / Dẫn Xuất │ Hoạt Tính Sinh Học Nổi Bật │
├───────────┼──────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ PK1 - PK6 │ Tectochrysin, Pinostrobin, Strobopinin...│ Chống oxy hóa DPPH mạnh │
│ PK7 │ (+)-Isolariciresinol / Burselignan (Lignan)│ Hoạt tính bảo vệ tế bào │
│ AT1, AT2 │ 24-nor-lupane acid tự nhiên │ Kháng vi khuẩn B. subtilis │
│ AT3 (Mới) │ 11α,23-dihydroxy-3-oxo-lup-20(29)-en-28-oic│ Độc tế bào ung thư KB, HepG2│
│ AT6 - AT23│ Chuỗi dẫn xuất C-28 Ester & Amide │ Tăng cường độc tính tế bào │
└───────────┴──────────────────────────────────────────┴─────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết Dược học: Mở rộng hiểu biết về SAR của lớp chất 24-nor-triterpene. Minh chứng rằng việc cắt bỏ nhóm methyl C-24 trong khung lupane không làm mất hoạt tính kháng u mà tạo ra không gian lập phương thuận lợi để các nhóm chức tại C-3 và C-28 tiếp cận vị trí hoạt động của enzyme mục tiêu.
- Về mặt Phương pháp luận: Xây dựng quy trình chuẩn từ khâu thu hái, chiết kiềm hóa phân đoạn hiệu suất cao đến tinh chế bằng hệ dung môi sắc ký tối ưu, có thể ứng dụng trực tiếp cho các loài Araliaceae và Pinaceae khác.
- Về mặt Thực tiễn và Ứng dụng Y dược: Cung cấp nguồn tiền chất tự nhiên dồi dào từ Ngũ gia bì hương để phục vụ công nghiệp tổng hợp dược phẩm kháng u và kháng khuẩn, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
- Về mặt Bảo tồn và Chính sách: Dữ liệu hóa thực vật độc bản của Thông lá dẹt cung cấp căn cứ khoa học pháp lý vững chắc cho các cơ quan quản lý (Bộ Nông nghiệp & PTNT, Chi cục Kiểm lâm Lâm Đồng) trong việc nâng cấp mức độ bảo tồn nghiêm ngặt đối với loài "hóa thạch sống" Pinus krempfii.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về nguồn mẫu Pinus krempfii: Do đây là loài thực vật đặc hữu quý hiếm nằm trong Sách Đỏ, việc thu thập mẫu rễ bị giới hạn nghiêm ngặt về khối lượng (tiêu bản CPC-4711 tại Lâm Đồng), dẫn đến hàm lượng một số phân đoạn phân lập còn nhỏ, chưa đủ để thử nghiệm mở rộng trên nhiều dòng tế bào ung thư khác.
- Giới hạn về phạm vi sàng lọc sinh học: Các thử nghiệm độc tế bào và kháng khuẩn mới dừng lại ở mô hình sàng lọc in vitro; chưa thực hiện các khảo sát in vivo trên mô hình chuột suy giảm miễn dịch mang khối u ghép (xenograft animal model).
- Cơ chế phân tử chưa được giải trình tự gen/protein: Nghiên cứu chưa đi sâu vào cơ chế cảm ứng chết theo chương trình (apoptosis) qua con đường Caspase-3/9 hay ức chế chu kỳ tế bào ở mức độ sinh học phân tử sâu.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới cần tập trung vào 4 định hướng:
- Hướng 1: Ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào hoặc sinh tổng hợp bán phần để nhân dòng tế bào rễ Pinus krempfii, giải quyết bài toán nguyên liệu bảo tồn.
- Hướng 2: Mở rộng thư viện bán tổng hợp trên hợp chất mới AT3 và các triterpene chính với các nhóm dược lực học (pharmacophore) chứa dị vòng triazole, peptide hoặc hạt nano hướng đích.
- Hướng 3: Đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và dược động học ($PK/PD$) của các dẫn xuất amide C-28 tiềm năng nhất trên động vật thực nghiệm.
- Hướng 4: Nghiên cứu sâu cơ chế ức chế protease, ức chế enzyme COX-2 và cảm ứng apoptosis tế bào của các dẫn xuất lupane.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình đóng góp hệ thống phổ NMR, MS chuẩn xác của hàng chục hợp chất tự nhiên và bán tổng hợp vào cơ sở dữ liệu phổ quốc gia và quốc tế, tạo tiền đề trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu hóa học hợp chất thiên nhiên.
- Chuyển đổi Ngành Hóa Dược: Định hướng việc sử dụng sinh khối lá Acanthopanax trifoliatus – một nguồn nguyên liệu tái sinh nhanh – làm nguyên liệu đầu vào bền vững để sản xuất các hoạt chất hỗ trợ điều trị ung bướu và kháng khuẩn.
- Tác động Chính sách và Xã hội: Cung cấp cơ sở khoa học thúc đẩy các chính sách bảo tồn đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà (Lâm Đồng), nâng cao giá trị thương mại hóa cho các vùng trồng dược liệu Ngũ gia bì hương tại Hòa Bình và các tỉnh miền núi phía Bắc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới Hóa thực vật: Tiếp cận quy trình phân lập, giải mã phổ 2D-NMR phức tạp và phương pháp chuyển hóa hóa học chọn lọc trên khung triterpene 5 vòng.
- Các Nhà Hóa Dược và Công ty Dược phẩm: Sử dụng cấu trúc của AT1, AT2, AT3 và các dẫn xuất amide làm cấu trúc hạt nhân (lead compounds) trong quy trình thiết kế thuốc mới (Drug Discovery Pipeline).
- Cơ quan Quản lý Rừng và Đa dạng Sinh học: Sở Nông nghiệp, các Ban quản lý Vườn Quốc gia có thêm tư liệu khoa học giá trị về hoạt tính sinh học của loài đặc hữu để xây dựng đề án bảo tồn nguồn gen quý.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết Mối quan hệ Cấu trúc - Hoạt tính (SAR Model của Corwin Hansch) trên khung cấu trúc hiếm 24-nor-lupane triterpenoid. Nghiên cứu chứng minh quy luật: Việc oxy hóa nhóm 3-OH thành 3-oxo kết hợp duy trì nhóm 11α-OH và chuyển dịch cấu trúc nhóm thế carboxyl C-28 thành các amide béo/dị vòng tạo ra bước nhảy vọt về độc tính chọn lọc tế bào ung thư biểu mô KB và ung thư gan Hep-G2.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với công trình kinh điển của Holger Erdtman (1966) [4] và nhóm Ph.Ty (1984) [18], luận án đã:
- Tích hợp phương pháp thủy phân kiềm hóa mẫu dịch chiết toàn phần (NaOH 4N, $80^\circ\text{C}$, 8h) để thu hồi tối đa aglycone dạng tự do từ saponin.
- Sử dụng tổ hợp thiết bị phổ phân giải cao hiện đại (Bruker Avance 500 MHz, FT-ICR-MS, 2D-NMR HSQC/HMBC/NOESY) giúp định danh chính xác lập thể tuyệt đối của chất mới AT3 và phân biệt các đồng phân C-methyl flavanone (PK5, PK6).
[So sánh Phương pháp luận]
• Erdtman (1966) ──────➔ Sắc ký cổ điển, định tính cấu trúc sơ khai 10 flavonoid gỗ.
• Ph.Ty (1984) ──────➔ Phân lập lupane tự nhiên, thử nghiệm dẫn xuất đơn giản.
• Luận án (2014) ──────➔ Thủy phân kiềm ➔ Sắc ký đa pha ➔ Phổ 2D-NMR/HR-MS ➔ SAR dẫn xuất C-28.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt thực nghiệm?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc phân lập thành công hợp chất lignan PK7 ((+)-isolariciresinol / burselignan) từ rễ cây Thông lá dẹt Pinus krempfii. Đây là lần đầu tiên khung cấu trúc aryltetralin lignan được chứng minh tồn tại trong loài thông "hóa thạch sống" đơn đại diện này, mở ra cách nhìn nhận mới về hệ enzyme sinh tổng hợp phenylpropanoid dimer trong ngành Pinaceae cổ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết:
- Thông số chiết xuất (tỷ lệ dung môi $\text{MeOH}:\text{H}_2\text{O}$, thời gian ngâm chiết 4 lần).
- Điều kiện phản ứng bán tổng hợp (tác nhân ghép nối EDCI, xúc tác 4-DMAP, dung môi khan, nhiệt độ phòng, thời gian phản ứng từng bước).
- Toàn bộ dữ liệu phổ vật lý: độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm), hằng số tương tác ghép ($J$, Hz), số sóng hấp thụ hồng ngoại ($\nu$, $\text{cm}^{-1}$), năng suất quay cực $[\alpha]_D$ và điểm nóng chảy của từng chất.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm tập trung vào: Bán tổng hợp thư viện phân tử tập trung trên hợp chất mới AT3 $\rightarrow$ Đánh giá cơ chế ức chế phân tử (Target-based screening trên enzym Topoisomerase và NF-$\kappa$B) $\rightarrow$ Thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột mang khối u người $\rightarrow$ Phát triển dạng bào chế nano hướng đích phục vụ điều trị ung thư.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lê Thị Hồng Nhung đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra với các đóng góp cụ thể:
- Hoàn thiện bức tranh hóa thực vật rễ Pinus krempfii: Phân lập và cấu trúc hóa 7 hợp chất (PK1–PK7) gồm các C-methyl flavonoid và hợp chất lignan quý, chấm dứt khoảng trống y văn kéo dài gần nửa thế kỷ.
- Khám phá triterpene mới AT3: Phân lập và xác định cấu trúc hoàn chỉnh hợp chất mới 11α,23-dihydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid từ Acanthopanax trifoliatus.
- Bán tổng hợp thành công chuỗi dẫn xuất lupane: Thiết lập quy trình chuyển hóa hóa học hiệu suất cao tạo ra các dãy dẫn xuất C-28 ester và amide mới từ tiền chất tự nhiên AT1 và AT2.
- Xác lập dữ liệu hoạt tính sinh học toàn diện: Chứng minh hoạt tính ức chế vi khuẩn Bacillus subtilis, khả năng dập tắt gốc tự do DPPH và hoạt tính độc tế bào ung thư chọn lọc của các hợp chất tự nhiên và bán tổng hợp.
- Cung cấp cơ sở khoa học ứng dụng: Định hướng khai thác nguồn triterpene Ngũ gia bì hương cho công nghiệp dược và củng cố căn cứ pháp lý bảo tồn loài Thông lá dẹt đặc hữu Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ LÊ THỊ HỒNG NHUNG NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI THÔNG LÁ DẸT (PINUS KREMPFII LECOMTE) VÀ NGŨ GIA BÌ HƯƠNG (ACANTHOPANAX TRIFOLIATUS L. LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – Năm 2014 1 www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng có ai công bố trong các công trình nghiên cứu trước đây. Tác giả luận án Lê Thị Hồng Nhung 2 www.vn LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Phòng Tổng hợp hữu cơ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ chân tình của các thầy cô, các nhà khoa học cũng như đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất, tôi xin gửi đến PGS. Trịnh Thị Thủy và TS. Nguyễn Thanh Tâm – những người thầy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, tận tình hướng dẫn và có nhiều góp ý quý báu trong thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Trần Văn Sung đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi được học tập, nghiên cứu tại Phòng Tổng hợp hữu cơ và cũng là người đã ủng hộ tôi thực hiện luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn đến các cán bộ nghiên cứu phòng Tổng hợp hữu cơ – Viện Hóa học đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực nghiệm và hoàn thành bản luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô, các nhà khoa học Viện Hóa học đã giảng dạy, hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trình đào tạo.
Tôi trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội cùng Ban lãnh đạo Viện Hóa học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã ủng hộ và động viên tôi hoàn thành tốt luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày……. tháng…… năm 2014 Tác giả luận án 3 www.vn MỤC LỤC DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ………….
v DANH MỤC CÁC HÌNH ………………………………………….vi DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………………. iix DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT………………………ix MỞ ĐẦU…………. Tổng quan về hai loài nghiên cứu. Loài Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte).
Đặc điểm thực vật loài Thông lá dẹt. Tình hình nghiên cứu loài Thông lá dẹt. Tình hình nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của chi Pinus. Loài Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus L.
Đặc điểm thực vật loài Ngũ gia bì hương. Ứng dụng trong y học dân gian của loài Ngũ gia bì hương. Tình hình nghiên cứu của loài Ngũ gia bì hương. Các hợp chất flavonoid.
Cấu trúc hóa học. Hoạt tính sinh học. Các hợp chất triterpene khung lupane. Cấu trúc hóa học.
Hoạt tính sinh học. Chuyển hóa hóa học hợp chất triterpene khung lupane và hoạt tính sinh học của chúng. Chuyển hóa nhóm OH. Chuyển hóa thành ester.
Chuyển hoá thành ketone, acid, oxime, amine. Chuyển hóa thành carbamate. Chuyển hoá nhóm isopropenyl. Khử hoá nối đôi ∆ 20(29).
Oxy hoá nối đôi ∆ 20(29). Chuyển hoá ở vị trí allyl của nối đôi. Chuyển hóa nhóm 28-COOH. Chuyển hóa thành ester.
Chuyển hóa thành amide. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị. Phương pháp nghiên cứu .Phương pháp chiết tách.
Phương pháp chiết tách các chất từ loài Thông lá dẹt. Phương pháp chiết tách các chất từ loài Ngũ gia bì hương .Phương pháp xác định cấu trúc.Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Hoạt tính kháng chủng Bacillus subtilis. Hoạt tính gây độc tế bào.
Hoạt tính chống oxi hóa. Loài Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte). Cặn chiết n-hexane. Cặn chiết ethyl acetate (EtOAc).
Phân lập chất. Dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được. Cặn chiết n-buthanol (n-BuOH). Loài Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus (L.
Phân lập các hợp chất từ loài Ngũ gia bì hương. Quá trình phân lập. Dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được. Tổng hợp các dẫn xuất của hai chất AT1, AT2.
Tổng hợp các dẫn xuất của chất AT1. Tổng hợp các dẫn xuất của chất AT2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả từ loài Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte).
Thành phần hóa học của cặn n-hexane. Các chất phân lập được từ cặn EtOAc. Chất phân lập được từ cặn chiết n-BuOH. Kết quả từ loài Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus L.
Các hợp chất được phân lập và xác định từ loài Ngũ gia bì hương. 24-nor-11α-hydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT1). 24-nor-3α,11α dihydroxy-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT2). 11α,23-dihydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT3).
Các dẫn xuất chuyển hóa hóa học của hợp chất AT1, AT2. Các dẫn xuất của AT1. Các dẫn xuất của AT2. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập và chuyển hóa hóa học.
Hoạt tính gây độc tế bào. Hoạt tính kháng chủng Bacillus subtilis. Hoạt tính chống oxi hóa. 120 BẢNG TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP VÀ CHUYỂN HÓA HOÁ HỌC TỪ HAI LOÀI NGHIÊN CỨU………….vn KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
128 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 130 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 PHỤ LỤC 7 www.vn DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.1 Ester hoá acid betulinic ở vị trí 3β-OH tạo các hợp chất 22 56.2 Ester hoá betulinic acid ở vị trí 3β-OH tạo hợp chất 57 23 Sơ đồ 1.3 Chuyển hóa nhóm 3β-OH, 28-OH của betulin 23 Sơ đồ 1.4 Chuyển hóa nhóm 28-OH của betulin tạo dẫn xuất 64, 65 24 Sơ đồ 1.5 Chuyển hoá nhóm 3β-OH của betulinic acid thành ketone, 25 oxime, amine.6 Tổng hợp acid betulinic từ betulin 25 Sơ đồ 1.7 Tổng hợp các dẫn xuất carbamate của betulinic acid 26 Sơ đồ 1.8 Chuyển hóa các dẫn xuất carbamate của betulin 27 Sơ đồ 1.9 Khử hoá nối đôi ∆ 20(29) của betulinic acid 27 Sơ đồ 1.10 Oxi hóa nối đôi ∆ 20(29) của betulinic acid 28 Sơ đồ 1.11 Chuyển hóa vị trí allyl của nối đôi tạo hợp chất 85- 87 29 Sơ đồ 1.12 Tổng hợp một số dẫn xuất este của 23-hydroxy betulinic acid 30 Sơ đồ 1.13 Tổng hợp dẫn xuất A43-D của betulinic acid 31 Sơ đồ 3.1 Quy trình chiết rễ Thông lá dẹt 39 Sơ đồ 3.2 Phân lập các chất từ cặn chiết EtOAc của rễ Thông lá dẹt 41 Sơ đồ 3.3 Phân lập chất PK7 từ cặn chiết n-BuOH của rễ Thông lá dẹt 44 Sơ đồ 3.4 Quy trình chiết mẫu Ngũ gia bì hương 45 Sơ đồ 3.5 Phân lập các hợp chất từ cặn chiết dichlorometan của loài 47 Ngũ gia bì hương Sơ đồ 4.1 Tổng hợp các dẫn xuất của chất AT1 106 Sơ đồ 4.2 Tổng hợp các dẫn xuất của chất AT2 112 8 www.vn DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Ảnh cây và tiêu bản của loài Thông lá dẹt 4 Hình 1.2 Hình ảnh về loài Ngũ gia bì hương 8 Hình 1.3 Vòng benzopyrano của hợp chất flavonoid 14 Hình 4.1 Phổ khối ESI-MS (positive) của chất PK1 67 Hình 4.
Phổ 1H-NMR của chất PK1 (500 MHz, DMSO-d6) 67 Hình 4.3 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất PK1 (125 MHz, DMSO-d6) 68 Hình 4.4 Phổ 1H-NMR của chất PK2 (500 MHz, CD3OD) 70 Hình 4.5 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất PK2 (500 MHz, CD3OD) 70 Hình 4.6 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất PK2 (125 MHz, CD3OD) 71 Hình 4.7 Phổ khối FT-IR của chất PK3 73 Hình 4.8 Phổ khối ESI-MS (positive ion) của chất PK3 73 Hình 4.9 Phổ 1H-NMR của chất PK3 (500 MHz, CD3OD) 74 Hình 4.10 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất PK3 (500 MHz, CD3OD) 74 13 Hình 4.11 Phổ C-NMR của chất PK3 (125 MHz, CD3OD) 75 Hình 4.12 Phổ ESI-MS (positive ion) của chất PK4 77 Hình 4.13 Phổ 1H-NMR của chất PK4(500 MHz, CD3OD) 77 Hình 4.14 Phổ 13C-NMR của chất PK4 (125 MHz, CD3OD) 78 Hình 4.15 Phổ FT-IR của chất PK5 80 Hình 4.16 Phổ 1H-NMR của chất PK5 (500 MHz, CD3OD) 81 Hình 4.17 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất PK5 (500 MHz, CD3OD) 81 Hình 4.18 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất PK5 (125 MHz, CD3OD) 82 Hình 4.19 Phổ 1H-NMR của chất PK6 (500MHz, CD3OD) 84 Hình 4.20 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất PK6 (500MHz, CD3OD) 84 Hình 4.21 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất PK6 (125MHz, CD3OD) 85 Hình 4.22 Một số tương tác chính trong phổ HMBC của chất PK7 86 Hình 4.23 Một số tương tác chính trong phổ NOESY của chất PK7 87 Hình 4.24 Chất burselignan (PK7a) 87 9 www.25 Phổ HR-ESI-MS (positive ion) của chất PK7 88 Hình 4.26 Phổ 1H NMR của chất PK7 (500 MHz, CD3OD) 89 Hình 4.27 Phổ 13C và DEPT của chất PK7 (125 MHz, CD3OD) 89 Hình 4.28 Phổ HSQC của chất PK7 90 Hình 4.29 Phổ HMBC của chất PK7 90 Hình 4.30 Phổ NOESY của chất PK7 91 Hình 4.31 Phổ khối ESI-MS (positive ion) của chất AT1 94 Hình 4.32 Phổ 1H-NMR của chất AT1 (500 MHz, CDCl3) 94 Hình 4.33 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất AT1 (125MHz, CDCl3) 95 Hình 4.34 Phổ ESI-MS (positive ion) của chất AT2 97 1 Hình 4.35 Phổ H-NMR của chất AT2 (500 MHz, CDCl3) 97 Hình 4.36 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất AT2 (125MHz, CDCl3) 98 Hình 4.37 Các tương tác chính trên phổ COSY, HMBC của chất AT3 100 Hình 4.38 Phổ FT- IR của chất AT3 101 Hình 4.39 Phổ HR-ESI-MS (positive ion) của chất AT3 101 Hình 4.40 Phổ 1H-NMR của chất AT3 (500 MHz, CD3OD) 102 Hình 4.41 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất AT3 (500 MHz, CD3OD) 102 13 Hình 4.42 Phổ C-NMR và DEPT của chất AT3 (125 MHz, CD3OD) 103 Hình 4.43 Phổ HSQC của chất AT3 103 Hình 4.44 Phổ HMBC của chất AT3 104 Hình 4.45 Phổ COSY của chất AT3 104 10 www.vn DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Một số thành phần thường có trong tinh dầu, nhựa của chi 6 Pinus Bảng 1.2 Một số terpene tiêu biểu được phân lập từ thân gỗ của chi 7 Pinus Bảng 1.3 Một số khung flavonoid thường gặp 15 Bảng 3.1 Các thông số của phản ứng chuyển hóa tạo AT6, AT7 50 Bảng 3.2 Các thông số của phản ứng chuyển hóa tạo AT10 – AT12 52 Bảng 3.3 Các thông số của phản ứng chuyển hóa tạo AT15 – AT17 55 Bảng 3.4 Các thông số của phản ứng chuyển hóa tạo AT20 – AT23 58 Bảng 4.1 Kết quả phân tích thành phần hóa học của cặn chiết n- 64 hexane bằng phương pháp GC-MS Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hồng Nhung (2014). Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-thong-la-det-va-ngu-gia-bi-huong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của thông lá dẹt Pinus krempfii và ngũ gia bì hương Acanthopanax trifoliatus.
Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.