Luận án TS: Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học thông lá dẹt, ngũ gia bì hương

Luận án TS nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của thông lá dẹt Pinus krempfii và ngũ gia bì hương Acanthopanax trifoliatus.

Trường ĐH

Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khám phá Hóa học Thông lá dẹt Pinus krempfii

Nghiên cứu tập trung vào việc chiết tách, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên từ loài Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte). Loài cây này là một nguồn dược liệu tiềm năng với nhiều ứng dụng trong y học truyền thống. Các phương pháp hóa học hiện đại được áp dụng để khám phá thành phần hóa học phức tạp của cây. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học có giá trị. Các hợp chất được phân lập từ các cặn chiết khác nhau. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm hóa học của loài thực vật đặc hữu này. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức về thực vật Việt Nam.

1.1. Đặc điểm thực vật và ứng dụng truyền thống

Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte) là loài cây đặc hữu của Việt Nam. Cây có giá trị khoa học và sinh học cao. Nghiên cứu tập trung vào các thành phần hóa học của loài này. Loài cây này được đánh giá cao về tiềm năng y dược. Việc bảo tồn và khai thác bền vững được quan tâm.

1.2. Phân lập các hợp chất từ Thông lá dẹt

Quá trình chiết tách từ Thông lá dẹt được thực hiện bằng các dung môi phân cực khác nhau. Các cặn chiết n-hexane, ethyl acetate (EtOAc) và n-butanol (n-BuOH) được thu nhận. Từ các cặn này, nhiều hợp chất đã được phân lập thành công. Các phương pháp sắc ký hiệu năng cao được áp dụng để cô lập từng chất tinh khiết.

1.3. Cấu trúc hóa học và tiềm năng ứng dụng

Các hợp chất phân lập từ Thông lá dẹt được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ. Dữ liệu phổ hiện đại như NMR, MS hỗ trợ quá trình này. Các chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau. Chúng có thể sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng. Tiềm năng ứng dụng trong phát triển dược liệu được kỳ vọng.

II.Hợp chất Ngũ gia bì hương Acanthopanax trifoliatus

Nghiên cứu tiến hành chiết tách và phân lập các hợp chất từ loài Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus L.). Loài cây này có lịch sử lâu đời trong y học dân gian, được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý. Phát hiện hai hợp chất triterpene khung lupane mới là điểm nhấn của nghiên cứu. Ngoài ra, việc tổng hợp các dẫn xuất hóa học từ các hợp chất này cũng được thực hiện. Quá trình này nhằm mục đích khám phá các hợp chất mới và cải thiện hoạt tính sinh học tiềm năng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng dược liệu của Ngũ gia bì hương.

2.1. Ngũ gia bì hương trong y học dân gian

Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus L.) là loài cây được dùng rộng rãi. Cây nổi tiếng với nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền. Các bộ phận của cây được dùng làm thuốc. Chúng có tác dụng bồi bổ cơ thể, giảm đau, kháng viêm. Việc sử dụng truyền thống này thúc đẩy nghiên cứu khoa học.

2.2. Chiết tách và nhận dạng hợp chất mới

Từ Ngũ gia bì hương, nhiều hợp chất đã được phân lập. Các chất này bao gồm flavonoid và triterpene. Ba hợp chất triterpene khung lupane được nhận dạng. Chúng là 24-nor-11α-hydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT1), 24-nor-3α,11α-dihydroxy-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT2) và 11α,23-dihydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT3). Hai chất đầu tiên (AT1, AT2) là các chất mới chưa từng được công bố.

2.3. Tổng hợp các dẫn xuất triterpene mới

Các hợp chất triterpene AT1 và AT2 được dùng làm chất nền. Nhiều dẫn xuất mới đã được tổng hợp từ chúng. Quá trình chuyển hóa hóa học tập trung vào các nhóm chức. Mục tiêu là thay đổi và cải thiện hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất này mở ra hướng nghiên cứu mới về tiềm năng dược lý.

III.Hoạt tính sinh học Kháng khuẩn Chống oxy hóa

Các hợp chất phân lập từ Thông lá dẹt và Ngũ gia bì hương, cùng với các dẫn xuất tổng hợp, được đánh giá hoạt tính sinh học. Ba hoạt tính chính được khảo sát: khả năng kháng chủng Bacillus subtilis, hoạt tính gây độc tế bào và khả năng chống oxy hóa. Việc đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học cho các ứng dụng tiềm năng trong y học. Nhiều chất cho thấy kết quả đầy hứa hẹn, đặc biệt trong việc ức chế vi khuẩn và gây độc đối với tế bào ung thư. Các dữ liệu này là cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về phát triển thuốc mới.

3.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn

Các hợp chất và dẫn xuất được thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn. Chủng vi khuẩn Bacillus subtilis được chọn làm mẫu thử. Nhiều chất thể hiện khả năng ức chế đáng kể sự phát triển của vi khuẩn. Hoạt tính kháng khuẩn này được định lượng cụ thể. Kết quả mở ra tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm kháng khuẩn.

3.2. Khảo sát khả năng chống oxy hóa

Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất được kiểm tra. Phương pháp đo khả năng loại bỏ gốc tự do được sử dụng. Một số hợp chất cho thấy hoạt tính đáng kể. Điều này chỉ ra vai trò bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Chúng có thể là ứng viên cho các sản phẩm chống lão hóa và bảo vệ sức khỏe.

3.3. Thử nghiệm gây độc tế bào

Khả năng gây độc tế bào được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư. Các hợp chất và dẫn xuất được thử nghiệm in vitro. Một số chất cho thấy hoạt tính gây độc mạnh mẽ. Đặc biệt, các dẫn xuất của AT1 và AT2 có hiệu quả cao. Phát hiện này rất quan trọng trong nghiên cứu và phát triển thuốc điều trị ung thư.

IV.Phân lập xác định cấu trúc tổng hợp dẫn xuất

Nghiên cứu này áp dụng một quy trình khoa học chặt chẽ để chiết tách, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng để đảm bảo độ chính xác cao. Ngoài ra, việc thực hiện các phản ứng chuyển hóa hóa học để tạo ra các dẫn xuất mới cũng là một phần quan trọng. Các dẫn xuất này được thiết kế để cải thiện hoặc thay đổi hoạt tính sinh học của các hợp chất gốc. Toàn bộ quy trình từ phòng thí nghiệm đến đánh giá hoạt tính đều được mô tả chi tiết, cung cấp một cái nhìn toàn diện về phương pháp nghiên cứu.

4.1. Quy trình chiết tách và cô lập chất

Quy trình chiết tách được tối ưu hóa để thu hồi tối đa các hợp chất. Vật liệu thực vật được chiết bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Sau đó, các cặn chiết được phân đoạn bằng sắc ký cột. Các kỹ thuật sắc ký lớp mỏng và sắc ký cột nhanh được áp dụng. Mục tiêu là cô lập các hợp chất tinh khiết nhất có thể.

4.2. Phương pháp xác định cấu trúc hiện đại

Cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định chính xác. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng rộng rãi. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chính. Phổ khối lượng (MS) và phổ hồng ngoại (IR) cũng được dùng để bổ trợ. Việc này đảm bảo xác định đúng công thức và cấu hình của các chất.

4.3. Chuyển hóa hóa học tạo dẫn xuất

Các hợp chất triterpene phân lập được biến đổi hóa học. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất mới với hoạt tính sinh học khác biệt. Quá trình này tập trung vào việc thay đổi các nhóm chức có sẵn. Các phản ứng như ester hóa, oxy hóa, khử hóa được thực hiện. Các dẫn xuất này được tổng hợp để khảo sát mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính.

V.Ứng dụng tiềm năng từ Hóa học thực vật

Nghiên cứu này không chỉ khám phá các hợp chất tự nhiên mà còn mở ra những hướng ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực dược phẩm. Việc phát hiện các hợp chất mới với hoạt tính sinh học hứa hẹn là cơ sở cho sự phát triển của các loại thuốc mới. Các kết quả cũng chỉ ra các hướng nghiên cứu tiếp theo cần được thực hiện. Điều này bao gồm việc thử nghiệm in vivo, làm rõ cơ chế tác dụng và tối ưu hóa cấu trúc. Nghiên cứu góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiểu biết về tiềm năng dược liệu của thực vật Việt Nam và phát triển các ứng dụng y học thực tiễn.

5.1. Tiềm năng phát triển dược phẩm mới

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển dược phẩm mới đầy triển vọng. Các hợp chất tự nhiên và dẫn xuất tổng hợp có hoạt tính sinh học. Chúng có thể trở thành ứng viên cho thuốc kháng khuẩn, chống oxy hóa, hoặc chống ung thư. Tiềm năng này cần được khảo sát sâu hơn trong tương lai.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần tiến hành thử nghiệm in vivo cho các hợp chất triển vọng nhất. Cơ chế tác dụng của các chất cần được làm rõ ở cấp độ phân tử. Việc tối ưu hóa cấu trúc có thể tăng cường hiệu quả và giảm độc tính. Nghiên cứu cũng cần mở rộng sang các dòng tế bào và mô hình bệnh khác.

5.3. Đóng góp của nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu hóa học và sinh học quan trọng. Hai hợp chất triterpene mới được phát hiện từ Ngũ gia bì hương. Nhiều dẫn xuất mới được tổng hợp và đánh giá hoạt tính. Luận án góp phần vào kho tàng tri thức về hóa học và tiềm năng dược liệu của thực vật Việt Nam, đặc biệt là Thông lá dẹt và Ngũ gia bì hương.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts nghiên cứu hóa học và thăm dò hoạt tính sinh học của loài thông lá dẹt pinus krempfii lecomte và ngũ gia bì hương acanthopanax trifoliatus l merr

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ LÊ THỊ HỒNG NHUNG NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI THÔNG LÁ DẸT (PINUS KREMPFII LECOMTE) VÀ NGŨ GIA BÌ HƯƠNG (ACANTHOPANAX TRIFOLIATUS L. LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – Năm 2014 1 www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng có ai công bố trong các công trình nghiên cứu trước đây. Tác giả luận án Lê Thị Hồng Nhung 2 www.vn LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Phòng Tổng hợp hữu cơ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ chân tình của các thầy cô, các nhà khoa học cũng như đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất, tôi xin gửi đến PGS. Trịnh Thị Thủy và TS. Nguyễn Thanh Tâm – những người thầy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, tận tình hướng dẫn và có nhiều góp ý quý báu trong thời gian thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Trần Văn Sung đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi được học tập, nghiên cứu tại Phòng Tổng hợp hữu cơ và cũng là người đã ủng hộ tôi thực hiện luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn đến các cán bộ nghiên cứu phòng Tổng hợp hữu cơ – Viện Hóa học đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực nghiệm và hoàn thành bản luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô, các nhà khoa học Viện Hóa học đã giảng dạy, hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trình đào tạo.

Tôi trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội cùng Ban lãnh đạo Viện Hóa học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã ủng hộ và động viên tôi hoàn thành tốt luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày……. tháng…… năm 2014 Tác giả luận án 3 www.vn MỤC LỤC DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ………….

v DANH MỤC CÁC HÌNH ………………………………………….vi DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………………. iix DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT………………………ix MỞ ĐẦU…………. Tổng quan về hai loài nghiên cứu. Loài Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte).

Đặc điểm thực vật loài Thông lá dẹt. Tình hình nghiên cứu loài Thông lá dẹt. Tình hình nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của chi Pinus. Loài Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus L.

Đặc điểm thực vật loài Ngũ gia bì hương. Ứng dụng trong y học dân gian của loài Ngũ gia bì hương. Tình hình nghiên cứu của loài Ngũ gia bì hương. Các hợp chất flavonoid.

Cấu trúc hóa học. Hoạt tính sinh học. Các hợp chất triterpene khung lupane. Cấu trúc hóa học.

Hoạt tính sinh học. Chuyển hóa hóa học hợp chất triterpene khung lupane và hoạt tính sinh học của chúng. Chuyển hóa nhóm OH. Chuyển hóa thành ester.

Chuyển hoá thành ketone, acid, oxime, amine. Chuyển hóa thành carbamate. Chuyển hoá nhóm isopropenyl. Khử hoá nối đôi ∆ 20(29).

Oxy hoá nối đôi ∆ 20(29). Chuyển hoá ở vị trí allyl của nối đôi. Chuyển hóa nhóm 28-COOH. Chuyển hóa thành ester.

Chuyển hóa thành amide. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị. Phương pháp nghiên cứu .Phương pháp chiết tách.

Phương pháp chiết tách các chất từ loài Thông lá dẹt. Phương pháp chiết tách các chất từ loài Ngũ gia bì hương .Phương pháp xác định cấu trúc.Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Hoạt tính kháng chủng Bacillus subtilis. Hoạt tính gây độc tế bào.

Hoạt tính chống oxi hóa. Loài Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte). Cặn chiết n-hexane. Cặn chiết ethyl acetate (EtOAc).

Phân lập chất. Dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được. Cặn chiết n-buthanol (n-BuOH). Loài Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus (L.

Phân lập các hợp chất từ loài Ngũ gia bì hương. Quá trình phân lập. Dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được. Tổng hợp các dẫn xuất của hai chất AT1, AT2.

Tổng hợp các dẫn xuất của chất AT1. Tổng hợp các dẫn xuất của chất AT2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả từ loài Thông lá dẹt (Pinus krempfii Lecomte).

Thành phần hóa học của cặn n-hexane. Các chất phân lập được từ cặn EtOAc. Chất phân lập được từ cặn chiết n-BuOH. Kết quả từ loài Ngũ gia bì hương (Acanthopanax trifoliatus L.

Các hợp chất được phân lập và xác định từ loài Ngũ gia bì hương. 24-nor-11α-hydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT1). 24-nor-3α,11α dihydroxy-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT2). 11α,23-dihydroxy-3-oxo-lup-20(29)-ene-28-oic acid (AT3).

Các dẫn xuất chuyển hóa hóa học của hợp chất AT1, AT2. Các dẫn xuất của AT1. Các dẫn xuất của AT2. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập và chuyển hóa hóa học.

Hoạt tính gây độc tế bào. Hoạt tính kháng chủng Bacillus subtilis. Hoạt tính chống oxi hóa. 120 BẢNG TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP VÀ CHUYỂN HÓA HOÁ HỌC TỪ HAI LOÀI NGHIÊN CỨU………….vn KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

128 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 130 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 PHỤ LỤC 7 www.vn DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.1 Ester hoá acid betulinic ở vị trí 3β-OH tạo các hợp chất 22 56.2 Ester hoá betulinic acid ở vị trí 3β-OH tạo hợp chất 57 23 Sơ đồ 1.3 Chuyển hóa nhóm 3β-OH, 28-OH của betulin 23 Sơ đồ 1.4 Chuyển hóa nhóm 28-OH của betulin tạo dẫn xuất 64, 65 24 Sơ đồ 1.5 Chuyển hoá nhóm 3β-OH của betulinic acid thành ketone, 25 oxime, amine.6 Tổng hợp acid betulinic từ betulin 25 Sơ đồ 1.7 Tổng hợp các dẫn xuất carbamate của betulinic acid 26 Sơ đồ 1.8 Chuyển hóa các dẫn xuất carbamate của betulin 27 Sơ đồ 1.9 Khử hoá nối đôi ∆ 20(29) của betulinic acid 27 Sơ đồ 1.10 Oxi hóa nối đôi ∆ 20(29) của betulinic acid 28 Sơ đồ 1.11 Chuyển hóa vị trí allyl của nối đôi tạo hợp chất 85- 87 29 Sơ đồ 1.12 Tổng hợp một số dẫn xuất este của 23-hydroxy betulinic acid 30 Sơ đồ 1.13 Tổng hợp dẫn xuất A43-D của betulinic acid 31 Sơ đồ 3.1 Quy trình chiết rễ Thông lá dẹt 39 Sơ đồ 3.2 Phân lập các chất từ cặn chiết EtOAc của rễ Thông lá dẹt 41 Sơ đồ 3.3 Phân lập chất PK7 từ cặn chiết n-BuOH của rễ Thông lá dẹt 44 Sơ đồ 3.4 Quy trình chiết mẫu Ngũ gia bì hương 45 Sơ đồ 3.5 Phân lập các hợp chất từ cặn chiết dichlorometan của loài 47 Ngũ gia bì hương Sơ đồ 4.1 Tổng hợp các dẫn xuất của chất AT1 106 Sơ đồ 4.2 Tổng hợp các dẫn xuất của chất AT2 112 8 www.vn DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Ảnh cây và tiêu bản của loài Thông lá dẹt 4 Hình 1.2 Hình ảnh về loài Ngũ gia bì hương 8 Hình 1.3 Vòng benzopyrano của hợp chất flavonoid 14 Hình 4.1 Phổ khối ESI-MS (positive) của chất PK1 67 Hình 4.

Phổ 1H-NMR của chất PK1 (500 MHz, DMSO-d6) 67 Hình 4.3 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất PK1 (125 MHz, DMSO-d6) 68 Hình 4.4 Phổ 1H-NMR của chất PK2 (500 MHz, CD3OD) 70 Hình 4.5 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất PK2 (500 MHz, CD3OD) 70 Hình 4.6 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất PK2 (125 MHz, CD3OD) 71 Hình 4.7 Phổ khối FT-IR của chất PK3 73 Hình 4.8 Phổ khối ESI-MS (positive ion) của chất PK3 73 Hình 4.9 Phổ 1H-NMR của chất PK3 (500 MHz, CD3OD) 74 Hình 4.10 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất PK3 (500 MHz, CD3OD) 74 13 Hình 4.11 Phổ C-NMR của chất PK3 (125 MHz, CD3OD) 75 Hình 4.12 Phổ ESI-MS (positive ion) của chất PK4 77 Hình 4.13 Phổ 1H-NMR của chất PK4(500 MHz, CD3OD) 77 Hình 4.14 Phổ 13C-NMR của chất PK4 (125 MHz, CD3OD) 78 Hình 4.15 Phổ FT-IR của chất PK5 80 Hình 4.16 Phổ 1H-NMR của chất PK5 (500 MHz, CD3OD) 81 Hình 4.17 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất PK5 (500 MHz, CD3OD) 81 Hình 4.18 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất PK5 (125 MHz, CD3OD) 82 Hình 4.19 Phổ 1H-NMR của chất PK6 (500MHz, CD3OD) 84 Hình 4.20 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất PK6 (500MHz, CD3OD) 84 Hình 4.21 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất PK6 (125MHz, CD3OD) 85 Hình 4.22 Một số tương tác chính trong phổ HMBC của chất PK7 86 Hình 4.23 Một số tương tác chính trong phổ NOESY của chất PK7 87 Hình 4.24 Chất burselignan (PK7a) 87 9 www.25 Phổ HR-ESI-MS (positive ion) của chất PK7 88 Hình 4.26 Phổ 1H NMR của chất PK7 (500 MHz, CD3OD) 89 Hình 4.27 Phổ 13C và DEPT của chất PK7 (125 MHz, CD3OD) 89 Hình 4.28 Phổ HSQC của chất PK7 90 Hình 4.29 Phổ HMBC của chất PK7 90 Hình 4.30 Phổ NOESY của chất PK7 91 Hình 4.31 Phổ khối ESI-MS (positive ion) của chất AT1 94 Hình 4.32 Phổ 1H-NMR của chất AT1 (500 MHz, CDCl3) 94 Hình 4.33 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất AT1 (125MHz, CDCl3) 95 Hình 4.34 Phổ ESI-MS (positive ion) của chất AT2 97 1 Hình 4.35 Phổ H-NMR của chất AT2 (500 MHz, CDCl3) 97 Hình 4.36 Phổ 13C-NMR và DEPT của chất AT2 (125MHz, CDCl3) 98 Hình 4.37 Các tương tác chính trên phổ COSY, HMBC của chất AT3 100 Hình 4.38 Phổ FT- IR của chất AT3 101 Hình 4.39 Phổ HR-ESI-MS (positive ion) của chất AT3 101 Hình 4.40 Phổ 1H-NMR của chất AT3 (500 MHz, CD3OD) 102 Hình 4.41 Phổ 1H-NMR (giãn) của chất AT3 (500 MHz, CD3OD) 102 13 Hình 4.42 Phổ C-NMR và DEPT của chất AT3 (125 MHz, CD3OD) 103 Hình 4.43 Phổ HSQC của chất AT3 103 Hình 4.44 Phổ HMBC của chất AT3 104 Hình 4.45 Phổ COSY của chất AT3 104 10 www.vn DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Một số thành phần thường có trong tinh dầu, nhựa của chi 6 Pinus Bảng 1.2 Một số terpene tiêu biểu được phân lập từ thân gỗ của chi 7 Pinus Bảng 1.3 Một số khung flavonoid thường gặp 15 Bảng 3.1 Các thông số của phản ứng chuyển hóa tạo AT6, AT7 50 Bảng 3.2 Các thông số của phản ứng chuyển hóa tạo AT10 – AT12 52 Bảng 3.3 Các thông số của phản ứng chuyển hóa tạo AT15 – AT17 55 Bảng 3.4 Các thông số của phản ứng chuyển hóa tạo AT20 – AT23 58 Bảng 4.1 Kết quả phân tích thành phần hóa học của cặn chiết n- 64 hexane bằng phương pháp GC-MS Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của thông lá dẹt Pinus krempfii và ngũ gia bì hương Acanthopanax trifoliatus.

Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hóa học & hoạt tính sinh học thông lá dẹt và ngũ gia bì hương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter