Luận án Nghiên cứu Thực vật, Hóa học và Tác dụng Sinh học 2 loài Stephania ở Việt Nam
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và một số tính sinh học của hai loài Stephania tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
361
Thời gian đọc
55 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Chi Stephania tại Việt Nam: Dược liệu quý
- Số trang:
- 361 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược liệu - Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Chi Stephania tại Việt Nam Dược liệu quý
Chi Stephania Lour. là một chi thực vật quan trọng thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae). Chi này bao gồm nhiều loài phân bố rộng rãi trên thế giới, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việt Nam là một trong những quốc gia có sự đa dạng lớn về các loài Stephania. Nghiên cứu tập trung vào hai loài Stephania cụ thể tại Việt Nam. Tài liệu khám phá đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và tác dụng sinh học. Mục tiêu là cung cấp thông tin khoa học sâu rộng về dược liệu quý này.
1.1. Vị trí phân loại và phân bố
Chi Stephania được xác định vị trí trong hệ thống phân loại thực vật. Các loài Stephania thường là cây thân thảo hoặc cây bụi leo. Chúng mọc tự nhiên ở nhiều môi trường sống khác nhau. Sự phân bố của chi Stephania ở Việt Nam khá rộng. Các loài này được tìm thấy ở nhiều tỉnh thành, từ vùng núi phía Bắc đến đồng bằng và duyên hải. Điều này chứng tỏ khả năng thích nghi tốt của chúng với khí hậu và thổ nhưỡng đa dạng. Sự hiện diện đa dạng này làm cho Stephania Việt Nam trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn.
1.2. Đặc điểm thực vật chi Stephania
Đặc điểm thực vật của chi Stephania rất đa dạng. Các loài thường có thân củ phình to, đôi khi nằm dưới đất. Củ chứa nhiều hoạt chất. Lá có hình dạng và kích thước khác nhau tùy loài. Hoa thường nhỏ, mọc thành cụm. Quả là quả hạch nhỏ. Hai loài được nghiên cứu trong tài liệu có những đặc điểm thực vật riêng biệt. Việc nhận diện chính xác từng loài là cần thiết cho công tác nghiên cứu và ứng dụng. Đặc điểm vi học cũng được xem xét để hỗ trợ nhận dạng các loài thực vật dược liệu này.
1.3. Vai trò trong Y học cổ truyền Việt Nam
Nhiều loài Stephania được sử dụng làm dược liệu. Y học cổ truyền Việt Nam đã ghi nhận công dụng của Bình vôi (một số loài Stephania) từ lâu đời. Các bài thuốc dân gian sử dụng Stephania để điều trị nhiều bệnh lý. Chúng bao gồm các tình trạng như mất ngủ, đau nhức, và viêm nhiễm. Giá trị dược liệu của chi Stephania là một lý do chính cho nghiên cứu sâu rộng. Các công dụng này cần được chứng minh bằng khoa học. Đó là động lực thúc đẩy nghiên cứu hoạt tính sinh học Stephania.
II. Thành phần hóa học Stephania Alkaloid và hợp chất
Thành phần hóa học của chi Stephania rất phong phú. Đặc biệt là các hợp chất alkaloid. Các chất này đóng vai trò quan trọng trong tác dụng dược lý của cây. Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định và phân lập các hợp chất này. Việc này nhằm hiểu rõ hơn về hóa học thực vật Stephania. Các chất được xác định cấu trúc rõ ràng. Điều này tạo cơ sở cho các ứng dụng y dược.
2.1. Các nhóm alkaloid chính
Chi Stephania nổi tiếng với sự đa dạng của các alkaloid. Nhiều nhóm alkaloid đã được tìm thấy. Chúng bao gồm các alkaloid nhóm benzylisoquinolin, bisbenzylisoquinolin. Alkaloid aporphin, proaporphin, và protoberberin cũng có mặt. Ngoài ra, các alkaloid nhóm morphinan, hasubanan, eribidin và stephaoxocan cũng được ghi nhận. Mỗi nhóm có cấu trúc hóa học và có thể có hoạt tính sinh học khác nhau. Thành phần alkaloid đặc trưng cho từng loài Stephania. Sự phong phú của Alkaloid Stephania là điểm nhấn.
2.2. Hợp chất tự nhiên khác
Ngoài alkaloid, các loài Stephania còn chứa nhiều hợp chất tự nhiên khác. Chúng có thể bao gồm flavonoid, terpenoid, steroid và các hợp chất phenolic. Tuy nhiên, alkaloid vẫn là nhóm chất được quan tâm nhiều nhất. Các hợp chất này có thể góp phần vào tác dụng hiệp đồng của dược liệu. Nghiên cứu cũng khảo sát tổng quan các nhóm chất này. Việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên mới là một phần quan trọng của nghiên cứu hóa học thực vật Stephania.
2.3. Quy trình phân lập hợp chất
Việc phân lập hợp chất từ Stephania đòi hỏi quy trình chiết xuất và tinh chế phức tạp. Cao chiết tổng được thu nhận từ củ cây. Sau đó, các phương pháp sắc ký được áp dụng. Chúng bao gồm sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, và sắc ký lỏng hiệu năng cao. Các phương pháp này giúp tách các hợp chất riêng lẻ. Cấu trúc hóa học của các chất phân lập được xác định bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối (MS) và các kỹ thuật quang phổ khác. Việc này đảm bảo độ chính xác trong nhận diện chất và phân lập hợp chất.
III. Hoạt tính sinh học Stephania Dược lý y học cổ truyền
Các loài Stephania từ lâu đã được biết đến với nhiều tác dụng sinh học. Nghiên cứu này đánh giá một cách khoa học các hoạt tính tiềm năng. Điều này khẳng định giá trị dược liệu của chúng. Các tác dụng này hỗ trợ cho việc sử dụng trong y học cổ truyền. Việc kiểm chứng dược lý học của Stephania là rất cần thiết.
3.1. Đánh giá độc tính cấp
Trước khi xác định các hoạt tính dược lý, việc đánh giá độc tính cấp là cần thiết. Nghiên cứu đã tiến hành thử độc tính cấp của cao chiết từ hai loài Stephania. Các thử nghiệm được thực hiện trên mô hình động vật. Kết quả cung cấp thông tin về liều lượng an toàn. Điều này rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn khi sử dụng dược liệu. Độc tính cấp thấp là một dấu hiệu tích cực cho tiềm năng dược liệu của Stephania Việt Nam.
3.2. Tác dụng giảm đau và chống viêm
Stephania được sử dụng trong dân gian để giảm đau và chống viêm. Nghiên cứu đã kiểm chứng các tác dụng này. Các thử nghiệm trên mô hình động vật cho thấy khả năng giảm đau đáng kể. Đồng thời, tác dụng chống viêm của cao chiết cũng được ghi nhận. Những kết quả này củng cố cơ sở khoa học cho các bài thuốc truyền thống. Đặc biệt, một số Alkaloid Stephania có thể là thành phần hoạt chất chính. Hoạt tính sinh học Stephania trong giảm đau và chống viêm rất triển vọng.
3.3. Hoạt tính chống ung thư và chống oxy hóa
Tiềm năng chống ung thư của Stephania cũng được khám phá. Cao chiết tổng và các chất phân lập được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư. Một số hợp chất đã thể hiện khả năng gây độc tế bào ung thư. Ngoài ra, hoạt tính chống oxy hóa của Stephania cũng được đánh giá. Các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương tế bào. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn cho việc phát triển thuốc mới. Y học cổ truyền Việt Nam có thể được hỗ trợ bởi những phát hiện này.
IV. Phương pháp nghiên cứu loài Stephania Việt Nam
Nghiên cứu loài Stephania ở Việt Nam được thực hiện theo các phương pháp khoa học tiêu chuẩn. Quy trình nghiêm ngặt đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các giai đoạn nghiên cứu bao gồm từ thu hái nguyên liệu đến đánh giá tác dụng sinh học. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực vật dược liệu này.
4.1. Nguyên liệu và thiết bị nghiên cứu
Nguyên liệu nghiên cứu là củ của hai loài Stephania được thu thập tại Việt Nam. Các mẫu được giám định tên khoa học cẩn thận. Động vật thí nghiệm và các dòng tế bào ung thư được sử dụng cho các thử nghiệm sinh học. Hóa chất, dung môi đạt tiêu chuẩn phân tích. Trang thiết bị hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm các máy sắc ký, máy quang phổ, và các thiết bị phòng thí nghiệm khác. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là nền tảng cho việc nghiên cứu Chi Stephania.
4.2. Quy trình nghiên cứu thực vật
Nghiên cứu thực vật bao gồm khảo sát đặc điểm hình thái và vi học. Đặc điểm hình thái giúp nhận dạng loài bằng mắt thường. Đặc điểm vi học cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc bên trong. Quy trình giám định tên khoa học được thực hiện bởi các chuyên gia thực vật. Việc này đảm bảo mẫu nghiên cứu là chính xác. Đây là bước quan trọng để xác định đúng thực vật dược liệu được nghiên cứu.
4.3. Quy trình nghiên cứu hóa học và sinh học
Về hóa học, quy trình bao gồm định tính các nhóm chất. Sau đó, chiết xuất và phân lập các hợp chất từ cao chiết. Cấu trúc hóa học của các chất phân lập được xác định bằng các kỹ thuật phổ hiện đại. Định lượng Alkaloid Stephania toàn phần và L-tetrahydropalmatin cũng được thực hiện. Về sinh học, các thử nghiệm độc tính cấp, giảm đau, chống viêm, chống ung thư và chống oxy hóa được tiến hành. Dữ liệu thu được được xử lý bằng phần mềm thống kê để đánh giá Hoạt tính sinh học Stephania.
V. Kết quả nghiên cứu thực vật hóa học sinh học
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các phát hiện này góp phần vào hiểu biết sâu rộng về chi Stephania. Chúng cung cấp cơ sở khoa học cho việc khai thác và sử dụng dược liệu. Kết quả củng cố tiềm năng của Stephania Việt Nam trong y học hiện đại.
5.1. Đặc điểm thực vật và giám định loài
Hai loài Stephania nghiên cứu đã được mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái. Các đặc điểm vi học cũng được ghi nhận. Việc giám định tên khoa học được thực hiện chính xác. Điều này xác nhận danh tính của các mẫu dược liệu. Thông tin này rất quan trọng cho việc chuẩn hóa nguyên liệu. Đây là bước cơ bản nhưng thiết yếu để đảm bảo chất lượng nghiên cứu về thực vật dược liệu.
5.2. Phân lập và cấu trúc hợp chất
Từ cao chiết của hai loài Stephania, nhiều hợp chất đã được phân lập. Các chất này bao gồm các Alkaloid Stephania đa dạng. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định rõ ràng. Việc này giúp nhận diện các hoạt chất tiềm năng. Định lượng alkaloid toàn phần và L-tetrahydropalmatin cho thấy hàm lượng đáng kể. Kết quả này hỗ trợ cho việc đánh giá chất lượng dược liệu và khám phá Hóa học thực vật Stephania.
5.3. Hoạt tính dược lý và độc tính
Các thử nghiệm sinh học cho thấy kết quả khả quan. Cả hai loài Stephania đều có độc tính cấp thấp. Điều này cho thấy độ an toàn tương đối khi sử dụng. Tác dụng giảm đau và chống viêm được khẳng định. Đặc biệt, cao chiết và một số chất phân lập có hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính chống oxy hóa cũng được chứng minh. Những kết quả này mở ra hướng phát triển các sản phẩm dược phẩm mới từ Stephania. Đây là những đóng góp quan trọng cho Dược lý học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (361 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HAI LOÀI STEPHANIA LOUR. Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HAI LOÀI STEPHANIA LOUR. Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU - DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: Người hướng dẫn khoa học: 1. HÀ NỘI, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS và PGS.
Nguyễn Quốc Huy. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của Ban lãnh đạo Trường Đại học Dược Hà Nội, các Thầy Cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lƿnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.
Phạm Thanh KǶ, PGS. Nguyễn Quốc Huy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn: Các cán bộ - Phòng đào tạo sau đại học - Trường đại học Dược Hà Nội, GS. Nguyễn Thanh Bình, PGS.
Nguyễn Viết Thân, PGS. Trần Mạnh Tuyển, PGS. Nguyễn Thu Hằng, TS. Hoàng QuǶnh Hoa, PGS.
Nguyễn Thùy Dương. Các thầy cô Bộ môn Thực Vật, Bộ môn Dược liệu, Bộ môn Dược học cổ truyền và Bộ môn Dược lực - Trường ĐH Dược Hà Nội. Các cán bộ - Viện Hóa học các hợp chất tự nhiên - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đỗ Thị Thảo, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Đã đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi khi thực hiện luận án này. Nhân dịp này tôi cǜng xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, các cán bộ các phòng ban, bộ môn trong Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành Luận án này. Cảm ơn cơ quan bảo hiểm xã hội tỉnh, Sở Y tế Yên Bái đã quan tâm tạo điều kiện cho tôi về vật chất và tinh thần để tôi hoàn thành luận án này Tôi xin trân trọng cảm ơn ông Ly ở Vĕn Chấn, Yên Bái, và bà Nguyễn Phương Huyền ở tỉnh Bà Rịa – Vǜng Tàu, đã giúp tôi thu thập mẫu Bình vôi nghiên cứu. Tôi cǜng xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới những người bạn, người thân trong gia đình và nhất là bố, mẹ, vợ và các con đã luôn kịp thời động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành mọi nhiệm vụ Xin trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
VỊ TRÍ PHÂN LOẠI VÀ PHÂN BỐ CHI STEPHANIA LOUR. Vị trí phân loại. Phân bố của chi Stephania Lour. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT CHI STEPHANIA LOUR.
VÀ HAI LOÀI NGHIÊN CỨU. Đặc điểm thực vật chi Stephania Lour. Đặc điểm thực vật của loài Stephania venosa (Bl. Đặc điểm thực vật của loài Stephania viridiflavens H.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC CHI STEPHANIA LOUR.8 Các alcaloid nhóm benzylisoquinolin.8 Các alcaloid nhóm bisbenzylisoquinolin.9 Các alcaloid nhóm aporphin.11 Các alcaloid nhóm proaporphin.15 Các alcaloid nhóm protoberberin.16 Các alcaloid nhóm morphinan.18 Các alcaloid nhóm hasubanan.19 Các alcaloid nhóm eribidin (dibenzazonin).21 Các alcaloid nhóm stephaoxocan. Các nhóm chất khác. THÀNH PHẦN HÓA HỌC HAI LOÀI STEPHANIA VENOSA VÀ STEPHANIA VIRIDIFLAVENS 21 1. Thành phần hóa học loài Stephania venosa (Bl.
Thành phần hóa học loài Stephania viridiflavens H. TÁC DỤNG SINH HỌC VÀ CÔNG DỤNG LOÀI STEPHANIA VENOSA VÀ STEPHANIA VIRIDIFLAVENS. Tác dụng sinh học và công dụng loài Stephania venosa (Bl. Tác dụng sinh học và công dụng loài Stephania viridiflavens.
NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ TRANG THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu nghiên cứu. Động vật và các dòng tế bào ung thư thí nghiệm.
Hóa chất, dung môi. Máy móc, thiết bị và dụng cụ nghiên cứu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về thực vật.
Nghiên cứu về thành phần hoá học. Thử độc tính cấp và đánh giá tác dụng sinh học. Phương pháp xử lý số liệu.42 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ THỰC VẬT.
Đặc điểm hình thái thực vật 2 loài nghiên cứu. Kết quả giám định tên khoa học. Đặc điểm vi học 2 loài nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC.
Kết quả định tính 2 loài nghiên cứu (M1 và M2). Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ hai loài nghiên cứu. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập. Kết quả định lượng alcaloid toàn phần và L- tetrahydropalmatin trong củ 2 loài nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC 100 3. Độc tính cấp của 2 loài nghiên cứu. Tác dụng giảm đau của 2 loài nghiên cứu. Tác dụng chống viêm của 2 loài nghiên cứu.
Hoạt tính gây độc tế bào trên một số dòng tế bào ung thư của cao chiết tổng và các chất phân lập được từ 2 loài nghiên cứu. Hoạt tính chống oxi hóa của 2 loài nghiên cứu. VỀ ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC.
VỀ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC.128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.136 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ, giải nghƿa 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ proton (Proton nuclear magnetic resonance) 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân đồng vị carbon 13 (Carbon-13 nuclear magnetic resonance) 60 Co Tia gamma từ các đồng vị phóng xạ 60Coban 5-HT Serotonin [ŀ]D Góc quay cực A549 Tế bào ung thư phổi (Human lung carcinoma cells) AchE Acetycholin esterase ADP Adenosin diphosphat AGS Tế bào ung thư dạ dày ở người (Human stomach gastric adenocarcinoma) ALT Alanine transaminase AST Aspartate transaminase BC Tế bào ung thư vú (Human breast cancer cell) BchE Butyrylcholinesterase BuOH Butanol CI Khoảng tin cậy (Confidence interval) COSY Correlated Spectroscopy DĐVN Dược điển Việt Nam DEPT Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer DMSO Dimethyl sulfoxid DPPH 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl ED50 Liều có tác dụng 50% (Effective dose 50%) ESI-MS Khối phổ - ion hóa điện tử (Electrospray Ionization Mass Spectroscopy) EtOH Ethanol Glc Glucopyranosid Gy Gray - Đơn vị liều hấp thụ bức xạ (jun/kilogam) H358 Tế bào ung thư cuống phổi phế nang (Human lung alveolus carcinoma) Hela Tế bào ung thư tiền liệt tuyến ở người (Human cervical carcinoma) HepG2 Tế bào ung thư gan ở người (Human hepatocellular carcinoma) HL-60 Tế bào ung thư bạch cầu người (human promyelocytic leukemia cell line) HMBC Heteronuclear Multiple Bond Connectivity HNIP Phòng tiêu bản Trường Đại học Dược Hà Nội (The herbarium of Hanoi University of Pharmacy) HPLC Sắc ký lỏng hiệu nĕng cao (High Performance Liquid Chromatography) HSQC Heteronuclear single-quantum correlation spectroscopy HTCO Hoạt tính chống oxi hoá IC50 Nồng độ ức chế 50% hoạt tính (Half maximal inhibitory concentration) K562 Dòng tế bào bạch cầu người (Human leukemic cell line) LC50 Nồng độ gây chết 50% (Lethal concentration 50%) LD50 Liều gây gây chết 50% (Lethal Dose 50%) MCF7 Tế bào ung thư vú ở người (Human breast carcinoma) MDA-MB-231 Dòng tế bào ung thư vú độc lập với nội tiết tố (Hormone- independent breast cancer cell line) MDA Ung thư vú độc lập với nội tiết tố (Hormone-independent breast cancer) MeOH Methanol MIC Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimum inhibitory concentration) MOLT -3 Tế bào bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính (Acute lymphoblastic leukemia cells) MRC-5 Tế bào phổi phôi thai bình thường (Normal embryonic lung cells) MS Khối phổ (Mass spectrometry) MTT 3-[4,5-dimetylthiazol-2-yl]-2,5-điphenyltetrazol brom NaCMC Natri Carboxymethyl Cellulose NCI Viện Ung thư Quốc gia Hoa KǶ (National Cancer Institute) NMDA N-methyl Daspartat NOESY Phổ hiệu ứng hạt nhân Overhauser (Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy) OD Mật độ quang học (Optical density) ODC Mật độ quang học của giếng chứng không có mẫu thử ODT Mật độ quang học của mẫu thử OVCAR-8 Dòng tế bào ung thư buồng trứng (Human ovarian cancer cell line) PBMCs Các tế bào bạch cầu đơn nhân trong máu ngoại vi của con người (Human peripheral blood mononuclear cells) Ph/đoạn Phân đoạn PRP Huyết tương người giàu tiểu cầu (Human platelet-rich plasma) RNA Acid ribonucleic S. Stephania SKC Sắc ký cột SKOV3 Dòng tế bào ung thư buồng trứng ở người (Human ovarian cancer cell line) SKLM Sắc ký lớp mỏng SRB Sulforhodamin B Stt Số thứ tự TBA Acid thiobarbituric TCA Acid tricloacetic TLC Thin Layer Chromatography (Sắc ký lớp mỏng) tnc Nhiệt độ nóng chảy TT Thuốc thử TLTK Tài liệu tham khảo UV Phổ tử ngoại VHLKHCNVN Viện Hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam VKNTTW Viện kiểm nghiệm thuốc trung ương WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân bố một số loài thuộc chi Stephania Lour. tại Việt Nam.
Danh mục các chất thuộc nhóm benzylisoquinolin. Danh mục các chất thuộc nhóm bisbenzylisoquinolin. Danh mục các chất thuộc nhóm aporphin. Danh mục các chất thuộc nhóm proaporphin.
Danh mục các chất thuộc nhóm protoberberin. Danh mục các chất thuộc nhóm morphinan. Danh mục các chất thuộc nhóm hasubanan. Danh mục ba chất thuộc nhóm stephaoxocan.
Tác dụng sinh học của một số alcaloid có trong loài S. Thông tin mẫu cao chuẩn bị để thử độc tính và đánh giá tác dụng. Kết quả định tính các nhóm chất hữu cơ trong hai mẫu nghiên cứu bằng phương pháp hóa học. Dữ liệu phổ NMR của SB1 (CDCl3, 500, 125 MHz, Ł ppm).
Dữ liệu phổ NMR, HMBC của SB2 (CD3OD, 500, 125 MHz, Ł ppm). Dữ liệu phổ NMR của hỗn hợp 2 chất trong SB3 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của SB4 và chất tham khảo Stepharin. Dữ liệu phổ NMR của chất SE1 và chất tham khảo [23].
Dữ liệu phổ NMR của SE3 và chất tham khảo Stephanin. Dữ liệu phổ NMR của SE5 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của SE6 (SDLE1.1) và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của chất SE7 và chất tham khảo [59].
Dữ liệu phổ 1H-NMR của chất SE8 và chất tham khảo [145]. Dữ liệu phổ 13C-NMR của chất SE8 và chất tham khảo [140]. Dữ liệu phổ NMR của chất SE9 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ của SVB7 so với chất tham khảo.
Dữ liệu phổ NMR của SVB6.1 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ của SVB12 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của SVB13.1 và tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của SVB8 so với chất tham khảo.
Kết quả định lượng alcaloid toàn phần trong củ 2 loài nghiên cứu. Số lượng chuột nhắt trắng chết khi dùng mẫu thử BV1 ở các mức liều thử. Số lượng chuột nhắt trắng chết khi dùng mẫu thử BV2 ở các mức liều thử.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu loài Stephania ở Việt Nam: Dược liệu, Hóa học, Sinh học (2020) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-duoc-lieu-va-duoc-co-truyen-nghien-cuu-dac-diem-thuc-vat-thanh-phan-hoa-hoc-va-mot-so-td-sinh-hoc-hai-loai-stephania-lour-o-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu loài Stephania ở Việt Nam: Dược liệu, Hóa học, Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và một số tính sinh học của hai loài Stephania tại Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu loài Stephania ở Việt Nam: Dược liệu, Hóa học, Sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu loài Stephania ở Việt Nam: Dược liệu, Hóa học, Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu loài Stephania ở Việt Nam: Dược liệu, Hóa học, Sinh học" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Nghiên cứu loài Stephania ở Việt Nam: Dược liệu, Hóa học, Sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu loài Stephania ở Việt Nam: Dược liệu, Hóa học, Sinh học" có 361 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu loài Stephania ở Việt Nam: Dược liệu, Hóa học, Sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.