Luận án TS: Thu nhận Polysaccharide từ nấm Cordyceps sinensis - Lê Thị Thúy Hằng

Trường ĐH

Học viện Khoa học và Công nghệ

Chuyên ngành

CÔNG NGHỆ SINH HỌC

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về Cordyceps sinensis và polysaccharide ngoại bào

Cordyceps sinensis là loài nấm dược liệu quý hiếm. Nấm thuộc họ Ophiocordycipitaceae. Nấm ký sinh trên ấu trùng sâu non. Nấm phân bố chủ yếu ở vùng núi cao Tây Tạng, Trung Quốc. Nhiệt độ sống từ 3.000-5.000 mét so với mực nước biển.

Cordyceps sinensis chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng. Các hoạt chất chính bao gồm polysaccharide, cordycepin, adenosine, sterol. Trong đó, polysaccharide ngoại bào (exo-polysaccharide) được nghiên cứu rộng rãi nhất. Đây là hợp chất carbohydrate trọng lượng phân tử cao.

Cordyceps sinensis polysaccharide có nhiều hoạt tính sinh học quý. Hoạt tính immunomodulatory giúp điều hòa hệ miễn dịch. Hoạt tính antioxidant chống oxy hóa hiệu quả. Hoạt tính kháng tumor, chống viêm, hạ đường huyết.

Việc thu nhận polysaccharide từ nấm tự nhiên rất khó khăn. Nguồn nấm trong tự nhiên ngày càng khan hiếm. Giá thành nấm tự nhiên rất cao. Do đó, nuôi cấy nhân tạo là giải pháp thay thế khả thi. Công nghệ submerged culture (nuôi cấy chìm) cho hiệu suất cao hơn.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm sinh học của nấm Cordyceps sinensis

Cordyceps sinensis có vòng đời phát triển đặc biệt. Nấm bắt đầu ký sinh trên ấu trùng sâu bướm Hepialus. Quá trình ký sinh kéo dài 2-5 năm. Vào mùa hè, nấm mọc ra từ đầu sâu. Phần thân nấm (stroma) nhô khỏi mặt đất. Phần sâu non bên dưới trở thành sclerotium.

Nấm phân bố tại vùng núi cao Himalaya. Các quốc gia có nấm gồm Trung Quốc, Nepal, Bhutan, Ấn Độ. Tại Việt Nam, nghiên cứu về nấm C. sinensis còn hạn chế. Chủng nấm được nhập nội và bảo quản tại phòng thí nghiệm.

Thành phần hóa học của nấm rất đa dạng. Polysaccharide chiếm tỷ trọng lớn trong biomass. Cordycepin là nucleoside đặc trưng của nấm. Adenosine có tác dụng điều hòa tim mạch. Mannitol có hoạt tính lợi tiểu. Các nguyên tố vi lượng Se, Zn, Fe cũng được tìm thấy.

1.2. Tổng quan về polysaccharide ngoại bào từ nấm Cordyceps

Polysaccharide ngoại bào (EPS) là polymer carbohydrate. EPS được bài tiết ra môi trường nuôi cấy. EPS khác với polysaccharide nội bào (IPS). IPS nằm trong thành tế bào nấm.

Cấu trúc EPS bao gồm nhiều loại đường đơn. Các đường đơn phổ biến: glucose, mannose, galactose, xylose, arabinose. Liên kết glycosidic α hoặc β tạo cấu trúc đa dạng. Trọng lượng phân tử EPS từ 10 kDa đến hàng nghìn kDa.

Con đường sinh tổng hợp EPS phức tạp. Tiền chất UDP-glucose tham gia quá trình polymer hóa. Enzyme glycosyltransferase xúc tác phản ứng. EPS được vận chuyển qua màng tế bào bằng cơ chế đặc biệt.

Hoạt tính sinh học của EPS phụ thuộc vào cấu trúc. EPS có hàm lượng β-glucan cao thường có hoạt tính immunomodulatory mạnh. EPS có hàm lượng mannose cao cho hoạt tính antioxidant tốt. Mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính là trọng tâm nghiên cứu.

II. Phương pháp nuôi cấy submerged culture để thu nhận bioactive polysaccharide

Nuôi cấy submerged culture là kỹ thuật quan trọng. Kỹ thuật này cho phép sản xuất quy mô lớn. Mycelial biomass phát triển trong môi trường lỏng. Quá trình khuấy trộn đảm bảo phân bố dinh dưỡng đồng đều.

Môi trường nuôi cấy chứa carbon source và nitrogen source. Carbon source phổ biến gồm glucose, sucrose, maltose. Nitrogen source gồm peptone, yeast extract, ammonium sulfate. Tỷ lệ C/N ảnh hưởng trực tiếp đến sinh tổng hợp EPS.

Nhiệt độ nuôi cấy tối ưu từ 20-25°C. pH môi trường duy trì ở 5.0-6.5. Tốc độ khuấy trộn 100-150 rpm. Thời gian nuôi cấy từ 7-14 ngày.

Quy trình thu nhận EPS gồm nhiều bước ly tâm và tủa. Sau nuôi cấy, dịch lên men được ly tâm tách biomass. Supernatant chứa EPS được xử lý bằng ethanol. Tỷ lệ ethanol 1:3 hoặc 1:4 cho kết quả tủa tốt nhất.

Sản lượng EPS phụ thuộc nhiều yếu tố. Điều kiện nuôi cấy tối ưu giúp tăng sản lượng đáng kể. Thiết kế thí nghiệm (DOE) được áp dụng để tối ưu hóa. Phương pháp Response Surface Methodology (RSM) được sử dụng rộng rãi.

2.1. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy lỏng nấm C. sinensis

Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy là bước then chốt. Mục tiêu: tối đa hóa sản lượng EPS có hoạt tính sinh học. Phương pháp Plackett-Burman được áp dụng đầu tiên. Phương pháp này xác định các yếu tố có ý nghĩa thống kê.

Sau đó, phương pháp RSM được sử dụng. Box-Behnken Design với 3 mức (-1, 0, +1) cho mỗi yếu tố. Các yếu tố tối ưu bao gồm: nồng độ glucose, nồng độ peptone, pH, nhiệt độ.

Kết quả cho thấy glucose ở nồng độ 30-40 g/L là tối ưu. Peptone ở nồng độ 5-10 g/L cho sản lượng EPS cao nhất. Nhiệt độ 25°C và pH 5.5 là điều kiện tốt nhất. Thời gian nuôi cấy 10 ngày đạt sản lượng EPS maximum.

Mô hình hồi quy được kiểm định bằng ANOVA. Giá trị R² > 0.90 chứng minh mô hình phù hợp. Giá trị predicted R² và adjusted R² gần nhau. Mô hình có khả năng dự đoán tốt kết quả thực nghiệm.

2.2. Khảo sát nguồn nitơ ảnh hưởng đến sinh tổng hợp exo polysaccharide

Nguồn nitơ ảnh hưởng lớn đến sinh tổng hợp EPS. Các nguồn nitơ hữu cơ thường cho sản lượng EPS cao hơn. Peptone, yeast extract, beef extract là nguồn nitơ phổ biến.

Peptone cho sản lượng EPS cao nhất trong thí nghiệm. Hàm lượng protein trong peptone cung cấp amino acid đa dạng. Yeast extract bổ sung vitamin nhóm B giúp tăng trưởng nấm tốt.

Nguồn nitơ vô cơ như ammonium sulfate, sodium nitrate cho sản lượng thấp hơn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho kết quả ngược lại. Sự khác biệt phụ thuộc vào chủng nấm và điều kiện nuôi cấy.

Tỷ lệ C/N tối ưu dao động từ 10:1 đến 20:1. Tỷ lệ C/N cao favors sinh tổng hợp polysaccharide. Tỷ lệ C/N thấp favors sinh trưởng biomass.

Nồng độ nitơ trong môi trường cũng quan trọng. Nồng độ quá cao ức chế sinh tổng hợp EPS. Nồng độ quá thấp hạn chế tăng trưởng mycelial biomass. Cần cân bằng giữa tăng trưởng và sản xuất EPS.

III. Phương pháp chiết tách và tinh sạch fungal polysaccharide từ dịch lên men

Chiết tách polysaccharide là quy trình nhiều bước. Mục tiêu thu nhận EPS tinh khiết với hoạt tính cao. Quy trình phải đảm bảo giữ nguyên cấu trúc polysaccharide.

Bước đầu tiên là tách dịch lên men từ biomass. Ly tâm ở tốc độ 8.000-10.000 rpm trong 15 phút. Supernatant chứa EPS được thu thập cẩn thận. Biomass chứa IPS được xử lý riêng.

EPS được tủa bằng ethanol hoặc methanol. Tỷ lệ cồn: supernatant thường là 3:1 hoặc 4:1. Quá trình tủa diễn ra ở 4°C qua đêm. Kết tủa EPS được thu bằng ly tâm.

EPS thô được hòa tan lại trong nước cất. Quá trình tủa ethanol lặp lại 2-3 lần để loại bỏ tạp chất. Protein được loại bỏ bằng phương pháp Sevag. Chloroform-butanol (4:1) được sử dụng.

Tinh sạch EPS sử dụng chromatography. Ion exchange chromatography phân tách theo điện tích. Size exclusion chromatography phân tách theo kích thước phân tử. Các fraction được thu thập và kiểm tra hoạt tính.

3.1. Quy trình chiết tách EPS từ dịch nuôi cấy Cordyceps sinensis

Dịch nuôi cấy sau 10 ngày được thu hoạch. Ly tâm tách biomass ở 10.000 rpm, 4°C, 15 phút. Supernatant được lọc qua màng 0.45 μm.

Tủa EPS bằng ethanol 95% ở tỷ lệ 1:3 (v/v). Hỗn hợp được bảo quản ở 4°C qua đêm. Kết tủa trắng thu bằng ly tâm 8.000 rpm, 10 phút.

EPS thô được rửa bằng ethanol 75% và acetone. Mục đích loại bỏ đường đơn, oligosaccharide và lipid. EPS được sấy đông khô (lyophilization) để bảo quản lâu dài.

Sản lượng EPS thô được tính theo công thức: EPS (g/L) = khối lượng EPS khô / thể tích dịch nuôi cấy. Sản lượng EPS từ C. sinensis dao động 1-5 g/L tùy điều kiện nuôi cấy.

EPS thô được đánh giá độ tinh khiết bằng HPLC. Điện di SDS-PAGE kiểm tra protein contaminant. Phản ứng iod-kali kiểm tra tinh bột contaminant.

3.2. Phương pháp tinh sạch và phân tách polysaccharide hoạt tính

Tinh sạch EPS sử dụng DEAE-cellulose chromatography. Cột ion exchange phân tách theo nhóm chức âm. Gradient NaCl 0-2M elute các fraction khác nhau.

Các fraction chính được thu thập. Fraction elute bằng nước cất là polysaccharide trung tính. Fraction elute bằng NaCl 0.1-0.5M là polysaccharide acid nhẹ. Fraction elute bằng NaCl 0.5-1.0M là polysaccharide acid mạnh.

Mỗi fraction được kiểm tra bằng phenol-sulfuric acid assay. Fraction có hàm lượng đường cao được chọn lọc. Sepharose CL-6B hoặc Sephacryl S-300 được sử dụng tiếp.

Size exclusion chromatography xác định trọng lượng phân tử. Dextran standards với MW từ 10-2000 kDa làm chuẩn. EPS tinh khiết cho một đỉnh đơn sắc trên HPLC.

Các fraction tinh khiết được đông khô. Sau đó đánh giá hoạt tính sinh học immunomodulatory và antioxidant. Fraction có hoạt tính cao nhất được chọn để phân tích cấu trúc.

IV. Xác định cấu trúc hóa học của Cordyceps sinensis polysaccharide tinh sạch

Xác định cấu trúc polysaccharide là bước quan trọng. Cấu trúc quyết định hoạt tính sinh học. Nhiều phương pháp phân tích được kết hợp sử dụng.

Thành phần đơn phân được phân tích bằng GC-MS hoặc HPLC. Polysaccharide được thủy phân bằng acid trifluoroacetic 2M. Các đường đơn được dẫn xuất thành alditol acetate.

Trọng lượng phân tử được xác định bằng HPLC-SEC. Hệ thống cột TSK-gel G-series. Dextran standards dùng để xây dựng đường chuẩn.

Cấu trúc liên kết được phân tích bằng methylation analysis. Polysaccharide được methyl hóa hoàn toàn. Sau đó thủy phân, khử, acetyl hóa. GC-MS phân tích các methylated alditol acetates.

Phổ FT-IR xác định nhóm chức đặc trưng. Đỉnh 3400 cm⁻¹ là O-H stretching. Đỉnh 2920 cm⁻¹ là C-H stretching. Đỉnh 1650 cm⁻¹ là C=O của acid uronic. Đỉnh 850 cm⁻¹ phân biệt liên kết α và β.

Phổ NMR ¹H và ¹³C xác định cấu hình anomeric. Các đỉnh anomeric ở vùng 4.5-5.5 ppm (¹H) và 95-110 ppm (¹³C). Phân tích 2D NMR (COSY, HSQC, HMBC) làm rõ liên kết chi tiết.

4.1. Phân tích thành phần đơn phân và trọng lượng phân tử của EPS

Thành phần đơn phân được phân tích bằng GC-MS. EPS từ C. sinensis chứa chủ yếu glucose và mannose. Tỷ lệ glucose:mannose dao động 2:1 đến 5:1 tùy chủng nấm.

Một số EPS còn chứa galactose, xylose, arabinose. Hàm lượng acid uronic acid được đo bằng m-hydroxydiphenyl method. Acid glucuronic và galacturonic thường được tìm thấy.

Trọng lượng phân tử EPS dao động rộng. Phần lớn EPS từ C. sinensis có MW 10-500 kDa. Một số EPS có MW rất cao (>1000 kDa). MW ảnh hưởng đến độ nhớt và hoạt tính sinh học.

EPS có MW cao thường có hoạt tính immunomodulatory mạnh hơn. EPS có MW thấp thấm sâu vào tế bào hơn. Sự phân bố MW được đánh giá bằng chromatogram.

Độ tinh khiết được xác định bằng đỉnh đơn sắc. Chỉ số đồng nhất (Mw/Mn) gần 1 cho thấy EPS rất tinh khiết. Giá trị Mw/Mn < 1.5 được chấp nhận là EPS tinh khiết.

4.2. Phân tích cấu trúc liên kết glycosidic bằng methylation và NMR

Methylation analysis xác định vị trí liên kết. Kết quả cho thấy glucose liên kết chủ yếu 1→4 và 1→6. Mannose liên kết 1→2 và 1→6. Có một số nhánh terminal glucose.

Tỷ lệ liên kết 1→4, 1→6 và terminal cho biết mức độ phân nhánh. EPS có mức độ phân nhánh cao thường hòa tan tốt hơn. Độ phân nhánh ảnh hưởng đến tính chất sinh học.

Phổ FT-IR cho thấy đỉnh đặc trưng của polysaccharide. Vùng 800-950 cm⁻¹ xác định cấu hình anomeric. Đỉnh 890 cm⁻¹ chỉ liên kết β-glycosidic. Đỉnh 840 cm⁻¹ chỉ liên kết α-glycosidic.

Phổ ¹H NMR cho thấy tín hiệu anomeric ở δ 4.5-5.5 ppm. Tín hiệu δ 5.3 ppm tương ứng α-glucose. Tín hiệu δ 4.6 ppm tương ứng β-glucose. Các tín hiệu vùng δ 3.2-4.2 ppm thuộc proton trên vòng.

Phổ ¹³C NMR và 2D NMR xác nhận cấu trúc. C-1 ở vùng δ 95-110 ppm. C-2 đến C-6 ở vùng δ 60-85 ppm. HSQC và HMBC liên kết proton-carbon rõ ràng.

V. Đánh giá hoạt tính sinh học của exo polysaccharide từ Cordyceps sinensis

Hoạt tính sinh học là tiêu chí đánh giá chất lượng EPS. Hai hoạt tính được nghiên cứu chính là immunomodulatory và antioxidant. Hoạt tính được đánh giá in vitro và in vivo.

Hoạt tính immunomodulatory được đánh giá qua nhiều assay. Phagocytosis assay đo khả năng thực bào của đại thực bào. Cytokine assay đo nồng độ TNF-α, IL-6, IL-1β. MTT assay đánh giá độc tế bào và tăng sinh tế bào miễn dịch.

Hoạt tính antioxidant được đo bằng nhiều phương pháp. DPPH radical scavenging assay đánh giá khả năng bắt gốc tự do. ABTS assay đánh giá hoạt tính antioxidant tổng quát. Hydroxyl radical scavenging assay đánh giá bắt gốc ·OH. Reducing power assay đánh giá khả năng khử.

Kết quả cho thấy EPS từ C. sinensis có hoạt tính mạnh. Hoạt tính antioxidant tỷ lệ thuận với nồng độ EPS. IC₅₀ của EPS trong DPPH assay từ 0.5-2.0 mg/mL. Hoạt tính immunomodulatory tăng theo nồng độ EPS.

Mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính được phân tích. EPS có hàm lượng β-glucan cao cho hoạt tính immunomodulatory mạnh. EPS có hàm lượng acid uronic cao cho hoạt tính antioxidant mạnh. Mức độ phân nhánh cũng ảnh hưởng đến hoạt tính.

5.1. Hoạt tính điều hòa miễn dịch immunomodulatory của EPS

Hoạt tính immunomodulatory được đánh giá trên tế bào RAW 264.7. Đây là dòng tế bào đại thực bào chuột. EPS kích thích tăng sinh tế bào RAW 264.7 phụ thuộc nồng độ.

Nồng độ EPS 50-200 μg/mL cho hiệu quả tối ưu. EPS không có độc tế bào ở nồng độ nghiên cứu. MTT assay xác nhận tỷ lệ sống tế bào >90%.

EPS kích thích sản xuất NO (nitric oxide) đáng kể. Nồng độ NO tăng 2-4 lần so với nhóm chứng. NO là phân tử quan trọng trong miễn dịch bẩm sinh.

EPS tăng biểu hiện cytokine pro-inflammatory. TNF-α tăng 2-3 lần ở nồng độ 100 μg/mL. IL-6 tăng 1.5-3 lần. IL-1β tăng 1.5-2.5 lần.

Cơ chế hoạt động liên quan đến signaling pathway. NF-κB pathway được kích hoạt bởi EPS. MAPK pathway cũng tham gia quá trình kích hoạt miễn dịch. TLR2 và TLR4 là receptor nhận biết polysaccharide.

5.2. Hoạt tính chống oxy hóa antioxidant của fungal polysaccharide

Hoạt tính antioxidant được đánh giá bằng nhiều phương pháp. DPPH assay đo khả năng bắt gốc DPPH•. ABTS assay đo khả năng bắt gốc ABTS•⁺.

Kết quả DPPH assay cho thấy EPS có hoạt tính antioxidant mạnh. Tỷ lệ bắt gốc DPPH• tăng theo nồng độ EPS. Ở nồng độ 5 mg/mL, tỷ lệ bắt gốc đạt 60-80%. IC₅₀ từ 0.5-2.0 mg/mL tùy fraction EPS.

Hydroxyl radical (•OH) là gốc tự do nguy hiểm nhất. EPS từ C. sinensis bắt gốc •OH hiệu quả. Tỷ lệ bắt gốc •OH đạt 50-70% ở nồng độ 5 mg/mL. Hoạt tính này liên quan đến hàm lượng acid uronic.

Reducing power assay đánh giá khả năng khử Fe³⁺ thành Fe²⁺. Absorbance ở 700 nm tăng theo nồng độ EPS. Giá trị absorbance tỷ lệ thuận với hoạt tính antioxidant.

SOD-like và catalase-like activity cũng được đánh giá. EPS có hoạt tính mô phỏng enzyme antioxidant nội sinh. Hoạt tính này rất quan trọng trong bảo vệ tế bào. EPS có tiềm năng ứng dụng trong thực phẩm chức năng chống oxy hóa.

VI. Ứng dụng và triển vọng phát triển bioactive polysaccharide từ Cordyceps

Bioactive polysaccharide từ C. sinensis có tiềm năng ứng dụng rộng. Ngành dược phẩm sử dụng làm thành phần immunomodulator. Ngành thực phẩm chức năng làm chất chống oxy hóa tự nhiên.

Ứng dụng trong dược phẩm rất đa dạng. Polysaccharide có thể dùng làm tá dược tăng sinh khả dụng. Polysaccharide dùng trong liệu pháp miễn dịch ung thư. Kết hợp với hóa trị giúp giảm tác dụng phụ.

Ứng dụng trong thực phẩm chức năng tăng trưởng nhanh. Cordyceps sinensis polysaccharide là thành phần phổ biến trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Sản phẩm dạng viên nang, bột, dung dịch uống.

Ứng dụng trong mỹ phẩm cũng được quan tâm. Hoạt tính antioxidant giúp chống lão hóa da. Polysaccharide dưỡng ẩm tự nhiên cho da.

Triển vọng nghiên cứu trong tương lai rất lớn. Cần nghiên cứu thêm cơ chế tác động ở cấp độ phân tử. Nghiên cứu lâm sàng trên người cần được thực hiện. Tối ưu hóa quy trình sản xuất công nghiệp.

Thách thức lớn nhất là đảm bảo chất lượng đồng nhất. Batch-to-batch variation cần được kiểm soát. Tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất là ưu tiên. Hợp tác quốc tế để thương mại hóa sản phẩm.

6.1. Ứng dụng thực tế của Cordyceps sinensis polysaccharide trong y học

Trong y học cổ truyền, C. sinensis được dùng hàng nghìn năm. Công dụng bổ phổi, ích thận, tăng cường sức khỏe. Y học hiện đại xác nhận nhiều hoạt tính sinh học.

Ứng dụng trong hỗ trợ điều trị ung thư. Polysaccharide kích thích hệ miễn dịch chống tế bào ung thư. Tăng hoạt tính NK cells, T cells, macrophages. Giảm tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị.

Ứng dụng trong bệnh tiểu đường. Polysaccharide có hoạt tính hạ đường huyết. Tăng nhạy cảm insulin ở mô đích. Bảo vệ tế bào beta tuyến tụy.

Ứng dụng trong bệnh tim mạch. Polysaccharide giảm cholesterol máu. Giảm nguy cơ xơ vữa động mạch. Bảo vệ cơ tim khỏi tổn thương thiếu máu.

Ứng dụng trong chống viêm. Polysaccharide ức chế enzyme COX-2 và LOX. Giảm sản xuất prostaglandin gây viêm. Hiệu quả trong viêm khớp dạng thấp.

6.2. Triển vọng và thách thức trong sản xuất công nghiệp fungal polysaccharide

Sản xuất công nghiệp EPS từ C. sinensis cần tối ưu hóa. Quy trình submerged culture có thể scale-up dễ dàng. Bioreactor từ 10L đến 10,000L đã được thử nghiệm.

Thách thức chính là duy trì chất lượng sản phẩm. Biến động giữa các batch sản xuất cần được kiểm soát. Hệ thống quản lý chất lượng GMP là bắt buộc.

Chi phí sản xuất cần giảm xuống. Giá thành nguyên liệu môi trường nuôi cấy chiếm tỷ trọng lớn. Tối ưu hóa thành phần môi trường giúp giảm chi phí. Sử dụng nguyên liệu thay thế rẻ hơn.

Công nghệ downstream processing cần cải thiện. Phương pháp tinh sạch hiện tại tốn thời gian và chi phí. Membrane filtration và aqueous two-phase systems là hướng mới.

Đăng ký sản phẩm theo quy định pháp luật. Thực phẩm chức năng cần chứng nhận an toàn. Dược phẩm cần thử nghiệm lâm sàng. Thời gian và chi phí đăng ký là rào cản lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thu nhận polysaccharide ngoại bào có hoạt tính sinh học từ nấm cordyceps sinensis

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter