Luận án TS: Thu nhận Polysaccharide từ nấm Cordyceps sinensis - Lê Thị Thúy Hằng
Nghiên cứu thu nhận polysaccharide ngoại bào giàu hoạt tính sinh học từ Cordyceps sinensis. Khám phá tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm chức năng.
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thu nhận Polysaccharide ngoại bào hoạt tính từ C
Nghiên cứu tập trung vào thu nhận polysaccharide ngoại bào hoạt tính (EPS) từ nấm Cordyceps sinensis. EPS là hợp chất đa đường có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quy trình thu nhận EPS. Đồng thời, việc đánh giá hoạt tính sinh học của các polysaccharide này là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển các sản phẩm tự nhiên mới.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu thu nhận EPS
Mục tiêu nghiên cứu là xây dựng quy trình thu nhận exo-polysaccharide từ nấm Cordyceps sinensis. Quy trình cần đạt hiệu quả cao về năng suất. Hoạt tính sinh học của fungal polysaccharide thu được cũng là một tiêu chí quan trọng. Các điều kiện nuôi cấy, thu hồi, tinh chế được khảo sát kỹ lưỡng.
1.2. Tầm quan trọng của Cordyceps sinensis polysaccharide
Cordyceps sinensis polysaccharide được biết đến với nhiều đặc tính dược liệu. Chúng bao gồm khả năng tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa. Tiềm năng ứng dụng trong y học, thực phẩm chức năng rất lớn. Việc thu nhận và khảo sát các bioactive polysaccharide này mở ra nhiều hướng phát triển. Nghiên cứu sâu hơn về chúng có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
1.3. Tổng quan về exo polysaccharide nấm
Exo-polysaccharide là hợp chất polymer carbohydrate được tiết ra từ tế bào nấm. Nhiều loại nấm tạo ra EPS với các cấu trúc và hoạt tính khác nhau. Cordyceps sinensis là một nguồn giàu EPS. Các đặc tính hóa lý, cấu trúc của EPS ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học. Hiểu rõ tổng quan giúp định hướng nghiên cứu hiệu quả.
II. Tiềm năng Polysaccharide C
Cordyceps sinensis là một loại nấm quý hiếm, được sử dụng trong y học cổ truyền. Nấm chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị. Các hợp chất này bao gồm polysaccharide, cordycepin, adenosine. Đặc biệt, Cordyceps sinensis polysaccharide thu hút sự quan tâm lớn. Tiềm năng điều trị bệnh và cải thiện sức khỏe được ghi nhận. Việc khai thác các hoạt chất này đòi hỏi phương pháp nghiên cứu khoa học.
2.1. Nguồn gốc thành phần hoạt chất C. sinensis
Cordyceps sinensis phát triển ký sinh trên ấu trùng sâu non. Nấm phân bố chủ yếu ở cao nguyên Tây Tạng. Ngoài fungal polysaccharide, nấm còn chứa protein, lipid, vitamin, nguyên tố vi lượng. Các thành phần này đóng góp vào giá trị dược liệu của nấm. Nguồn gốc tự nhiên hạn chế nguồn cung. Việc nuôi cấy nhân tạo là giải pháp quan trọng.
2.2. Hoạt tính miễn dịch chống oxy hóa của fungal polysaccharide
Fungal polysaccharide từ Cordyceps sinensis thể hiện nhiều hoạt tính. Các nghiên cứu chỉ ra khả năng immunomodulatory mạnh mẽ. Chúng kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể. Ngoài ra, hoạt tính antioxidant cũng được xác nhận. Polysaccharide giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Đây là cơ sở cho các ứng dụng trong phòng ngừa bệnh tật.
2.3. Mối liên hệ cấu trúc và hoạt tính sinh học
Cấu trúc hóa học của exo-polysaccharide quyết định hoạt tính của chúng. Khối lượng phân tử, loại đơn đường, liên kết glycosidic đều quan trọng. Cấu hình không gian của chuỗi polysaccharide cũng ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp định hướng cải thiện bioactive polysaccharide. Quá trình tinh sạch, biến đổi cấu trúc có thể tăng cường hoạt tính.
III. Nuôi cấy nấm Cordyceps sinensis Tối ưu hóa thu nhận EPS
Việc nuôi cấy nhân tạo Cordyceps sinensis là giải pháp cho nguồn cung hạn chế. Fermentation giúp sản xuất mycelial biomass và exo-polysaccharide quy mô lớn. Đặc biệt, nuôi cấy lỏng chìm được ưu tiên. Phương pháp này dễ kiểm soát các yếu tố môi trường. Quá trình tối ưu hóa là cần thiết để tăng năng suất và hoạt tính của EPS.
3.1. Phương pháp nuôi cấy lỏng chìm Cordyceps sinensis
Submerged culture là kỹ thuật phổ biến để sản xuất sinh khối nấm. Nấm Cordyceps sinensis được nuôi trong môi trường lỏng. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, tốc độ khuấy được kiểm soát. Phương pháp này cho phép thu nhận lượng lớn mycelial biomass. Đồng thời, Cordyceps sinensis polysaccharide cũng được tiết vào môi trường. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thu nhận.
3.2. Ảnh hưởng môi trường đến sinh tổng hợp exo polysaccharide
Thành phần môi trường nuôi cấy tác động lớn đến sinh tổng hợp EPS. Nguồn carbon, nguồn nitơ, các khoáng chất đều quan trọng. Tỷ lệ carbon/nitơ ảnh hưởng đến chuyển hóa. Nồng độ đường trong môi trường nuôi cấy cũng là yếu tố then chốt. Việc điều chỉnh các thông số này giúp tăng cường sản xuất fungal polysaccharide. Điều này đảm bảo chất lượng và số lượng EPS.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện fermentation
Tối ưu hóa fermentation là một bước thiết yếu. Mục tiêu là đạt năng suất cao nhất cho exo-polysaccharide và mycelial biomass. Các yếu tố cần tối ưu bao gồm nồng độ chất dinh dưỡng. pH, nhiệt độ, thời gian nuôi cấy cũng được khảo sát. Thiết kế thí nghiệm thống kê giúp xác định các điều kiện tối ưu. Kết quả tối ưu hóa trực tiếp cải thiện hiệu quả thu nhận bioactive polysaccharide.
IV. Phương pháp thu nhận và tinh sạch exo polysaccharide
Sau quá trình nuôi cấy, việc thu nhận và tinh sạch EPS là bước tiếp theo. Extraction method đóng vai trò quan trọng trong việc thu hồi sản phẩm. Một quy trình hiệu quả đảm bảo chất lượng và số lượng exo-polysaccharide. Các bước tinh sạch loại bỏ tạp chất. Mục tiêu là đạt được sản phẩm Cordyceps sinensis polysaccharide có độ tinh khiết cao.
4.1. Quy trình thu nhận polysaccharide ngoại bào hiệu quả
Quy trình thu nhận bắt đầu bằng việc tách mycelial biomass khỏi dịch nuôi cấy. Sau đó, exo-polysaccharide trong dịch được kết tủa. Các phương pháp như kết tủa bằng ethanol thường được sử dụng. Tối ưu hóa nồng độ ethanol và thời gian kết tủa là cần thiết. Điều này giúp tăng hiệu suất thu hồi fungal polysaccharide.
4.2. Các bước tinh sạch fungal polysaccharide
Fungal polysaccharide thô sau khi thu nhận cần được tinh sạch. Các bước bao gồm loại bỏ protein, lipid. Lọc và siêu lọc là các kỹ thuật phổ biến. Sắc ký trao đổi ion hoặc sắc ký ký gel được áp dụng để phân đoạn. Mục tiêu là thu được các phân đoạn bioactive polysaccharide tinh khiết. Độ tinh khiết ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khảo sát hoạt tính.
4.3. Xác định cấu trúc và thành phần đơn phân EPS
Việc xác định cấu trúc là cần thiết để hiểu rõ Cordyceps sinensis polysaccharide. Các kỹ thuật phân tích bao gồm sắc ký khí-khối phổ (GC-MS). Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cũng được sử dụng. Thành phần đơn phân của EPS được phân tích. Trọng lượng phân tử và các loại liên kết glycosidic được xác định. Thông tin này quan trọng cho việc liên kết cấu trúc và hoạt tính sinh học.
V. Đánh giá hoạt tính sinh học của Cordyceps sinensis EPS
Sau khi thu nhận và tinh sạch, Cordyceps sinensis polysaccharide được đánh giá hoạt tính. Các thử nghiệm sinh học in vitro và in vivo được thực hiện. Mục tiêu là xác nhận các lợi ích sức khỏe tiềm năng. Trọng tâm là khả năng immunomodulatory và antioxidant. Kết quả đánh giá là cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn.
5.1. Khảo sát hoạt tính immunomodulatory
Hoạt tính immunomodulatory của EPS là một điểm mạnh của Cordyceps sinensis. Các thử nghiệm in vitro thường bao gồm khảo sát sự tăng sinh tế bào miễn dịch. Sản xuất cytokine cũng được đo lường. Polysaccharide có thể kích thích đại thực bào, tế bào T và B. Khả năng điều hòa miễn dịch này mang lại tiềm năng lớn. Nó hữu ích trong việc tăng cường sức đề kháng.
5.2. Kiểm tra hoạt tính antioxidant của bioactive polysaccharide
Hoạt tính antioxidant của bioactive polysaccharide được đánh giá qua nhiều phương pháp. Các thử nghiệm DPPH, FRAP, ABTS thường được áp dụng. Chúng đo lường khả năng loại bỏ gốc tự do của EPS. Kết quả cho thấy fungal polysaccharide có thể bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Đây là một lợi ích quan trọng trong phòng ngừa bệnh tật liên quan đến tuổi tác.
5.3. Tiềm năng ứng dụng y dược từ EPS
Các hoạt tính đã được xác nhận mở ra nhiều ứng dụng. Exo-polysaccharide từ Cordyceps sinensis có thể dùng làm thành phần thực phẩm chức năng. Chúng cũng có tiềm năng trong phát triển thuốc hỗ trợ điều trị. Các bệnh liên quan đến suy giảm miễn dịch hoặc stress oxy hóa là mục tiêu. Nghiên cứu sâu hơn cần thiết để phát triển sản phẩm cụ thể.
VI. Ứng dụng tiềm năng của polysaccharide nấm Cordyceps sinensis
Các nghiên cứu về Cordyceps sinensis polysaccharide chỉ ra tiềm năng lớn. Việc thu nhận và xác định hoạt tính mở ra nhiều hướng ứng dụng. Đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm chức năng và dược phẩm. Các bioactive polysaccharide này có thể mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể. Phát triển sản phẩm từ EPS là mục tiêu cuối cùng của nhiều nghiên cứu.
6.1. Phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng
Exo-polysaccharide từ Cordyceps sinensis có thể tích hợp vào thực phẩm chức năng. Chúng giúp tăng cường sức khỏe tổng thể. Các sản phẩm có thể bao gồm viên uống, bột dinh dưỡng, đồ uống. Mục tiêu là cung cấp các fungal polysaccharide với hoạt tính immunomodulatory và antioxidant. Nhu cầu thị trường cho các sản phẩm tự nhiên, an toàn ngày càng cao.
6.2. Ứng dụng trong ngành dược phẩm
Tiềm năng dược phẩm của Cordyceps sinensis polysaccharide rất lớn. Chúng có thể được sử dụng làm thành phần trong thuốc bổ trợ. Polysaccharide có thể hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính. Nghiên cứu sâu hơn cần thiết để xác định liều lượng và cơ chế tác động. Việc chuẩn hóa quy trình extraction method là quan trọng để đảm bảo chất lượng dược phẩm.
6.3. Triển vọng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu về bioactive polysaccharide từ Cordyceps sinensis vẫn tiếp diễn. Cần khám phá thêm các hoạt tính mới của EPS. Ví dụ như hoạt tính chống khối u, chống viêm. Nghiên cứu cấu trúc-hoạt tính sâu hơn sẽ giúp tối ưu hóa sản phẩm. Các phương pháp cải tiến fermentation cũng cần được phát triển. Mục tiêu là tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thị Thúy Hằng NGHIÊN CỨU THU NHẬN POLYSACCHARIDE NGOẠI BÀO CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ NẤM Cordyceps sinensis LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thị Thúy Hằng NGHIÊN CỨU THU NHẬN POLYSACCHARIDE NGOẠI BÀO CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ NẤM Cordyceps sinensis Chuyên ngành: CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số: 9 42 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Thắng 2. Đinh Minh Hiệp Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2023 LỜI CẢM ƠN “Luận án Tiến sĩ này sẽ không thể trở thành hiện thực nếu không có sự ủng hộ cả về mặt tri thức lẫn tinh thần của rất nhiều người quan trọng trong cuộc đời tôi.” Khi mới bắt đầu chương trình Nghiên cứu sinh và Luận án Tiến sĩ, quả thật tôi chưa bao giờ nghĩ sẽ phải đối mặt với quá nhiều khó khăn và thử thách đến vậy. Quá trình thực hiện luận án là cả một cuộc hành trình với đủ mọi cung bậc cảm xúc cá nhân, lẫn thử thách về tri thức và nội lực con người.
Để hoàn thành chương trình Luận án Tiến sĩ, tôi đã nhận được sự quan tâm, chia sẻ, hỗ trợ của rất nhiều thầy cô, anh chị, các bạn bè cùng khoá, đồng nghiệp tại các đơn vị. Chính vì thế, tôi muốn bày tỏ sự biết ơn sâu sắc nhất đến tất cả những người đã luôn ở bên cạnh tôi ngay từ những ngày đầu bắt tay vào làm Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Tiến Thắng, người thầy đáng kính đã luôn nhiệt tình động viên, hướng dẫn, thẳng thắn góp ý để tôi hoàn thiện Luận án.
Tôi cũng muốn thể hiện sự cảm kích chân thành của mình đến TS. Đinh Minh Hiệp, người Thầy đã gieo mầm và dẫn dắt cho tôi từ những bước đầu tiên trên con đường nghiên cứu, đã hỗ trợ, định hướng, giúp đỡ và chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô ở Học Viện Khoa học và Công nghệ đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt chương trình nghiên cứu sinh. Trân trọng cám ơn các Thầy Cô giáo của Viện Sinh học Nhiệt đới đã tận tình truyền đạt kiến thức, góp ý cho tôi trong cả quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Xin trân trọng cám ơn các Thầy Cô Khoa Sinh và Khoa Hóa, Trường ĐH Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh đã nhiệt tình góp ý và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi thật sự cảm kích sự giúp đỡ nhiệt tình và vô tư của các bạn trong nhóm nghiên cứu: em Trần Minh Trang, em Nguyễn Tài Hoàng, em Huỳnh Thư và …. rất rất nhiều thành viên khác.
Các em đã dành nhiều tâm huyết, thời gian để hỗ trợ tôi. Chính các em đã mang đến cho tôi những năng lượng tích cực và niềm vui trong quá trình hoàn thành Luận án. Trân trọng cám ơn Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM, nơi tôi đang công tác trong suốt thời gian thực hiện Luận án, đặc biệt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm và các Thầy Cô trong Bộ Môn Khoa Học Thực Phẩm đã chia sẻ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu. Và cuối cùng, tôi xin dành tình cảm, sự biết ơn đối với gia đình, những người luôn mong mỏi, âm thầm quan tâm, động viên, khích lệ để tôi hoàn thành Luận án.
Một lần nữa, bằng cả tấm lòng, tôi chân thành cảm ơn tất cả mọi người đã không ngại khó khăn và đồng hành cùng tôi trên chặng đường dài của nghiên cứu sinh. Trân trọng! LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của chính tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Lê Thị Thúy Hằng MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
i DANH MỤC CÁC BẢNG. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. iiv ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu về nấm C.
Nguồn gốc và vòng đời phát triển. Thành phần hoạt chất có hoạt tính sinh học. Nghiên cứu nuôi cấy nhân tạo nấm C. Tổng quan về polysaccharide ngoại bào – EPS ở nấm C.
Giới thiệu chung về polysaccharide. Con đường sinh tổng hợp EPS. Các phương pháp thu nhận EPS. Hoạt tính sinh học của EPS.
Mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học của EPS. Phương pháp xác định thành phần đơn phân của EPS từ nấm C. Phương pháp xác định cấu trúc của EPS. Mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học của EPS có nguồn gốc từ nấm C.
Các phương pháp cải thiện hoạt tính sinh học của EPS. Phương pháp tinh sạch EPS. Phương pháp cải biến cấu trúc hóa học của EPS. Phương pháp kích thích tăng sinh tổng hợp EPS.
Tối ưu hoá môi trường nuôi cấy ………………………………………………. Thiết kế thí nghiệm ……………………………………………………….26 CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP …………………………………. Vật liệu nghiên cứu. Chủng nấm sử dụng.
Hóa chất và thiết bị.2 Thiết bị và dụng cụ. Môi trường nuôi cấy lỏng-tĩnh nấm C. Quy trình thực nghiệm. Phương pháp nghiên cứu.
Chuẩn bị giống cấp 1. Chuẩn bị giống cấp 2. Khảo sát nguồn nitơ thích hợp trong nuôi cấy nấm C. sinensis để thu nhận EPS có hoạt tính sinh học.
Thu nhận EPS. Định lượng đường tổng. Định lượng protein. Khảo sát hoạt tính bắt gốc tự do ABTS+.
Thu nhận và tinh sạch EPS. Thu nhận phân đoạn EPS bằng sắc ký lọc gel. Thu nhận phân đoạn EPS bằng kỹ thuật lọc membrane theo phương pháp lọc tiếp tuyến. Cải biến sulfate hóa EPS.
Tạo dẫn xuất EPS sulfate hóa. Xác định độ thay thế (DS). Nuôi cấy kích thích tăng sinh tổng hợp EPS bằng dầu thực vật. Khảo sát ảnh hưởng của dầu thực vật lên phát triển và tạo EPS trong nuôi cấy lỏng-tĩnh C.
Tách chiết EPS từ nuôi cấy C. sinensis bổ sung dầu. Khảo sát loại protein khỏi phức với EPS. Đánh giá hoạt tính kháng phân bào của các phân đoạn EPS.
Thử nghiệm apoptosis tế bào của các phân đoạn EPS. Khảo sát soạt tính ức chế Tyrosinase của các phân đoạn EPS. Xác định thành phần đường đơn của EPS. Xác định và dự đoán cấu trúc và liên kết của EPS.
Xác định cấu trúc tổng thể của EPS. Phương pháp xử lý số liệu .50 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN 3. Khảo sát điều kiện nuôi cấy lỏng-tĩnh C. Ảnh hưởng của nguồn N đến tạo sinh khối và phức EPS-protein.
Ảnh hưởng của nguồn N đến hàm lượng EPS trong phức EPS-protein ……………. Ảnh hưởng của nguồn N đến hoạt tính kháng oxy hóa in vitro phức EPS- protein …. Khảo sát nuôi cấy lỏng-tĩnh nấm C. sinensis kích thích tăng sinh tổng hợp và hoạt tính sinh học của EPS bằng dầu thực vật.
Sự thay đổi hàm lượng sinh khối và EPS của nấm C. sinensis trong môi trường nuôi cấy có bổ sung dầu thực vật…………………………………………. Kết quả khảo sát trên môi trường bổ sung dầu dừa………………. Kết quả khảo sát trên môi trường bổ sung dầu hướng dương…….
Kết quả khảo sát trên môi trường bổ sung dầu ô liu………………60 3. Khảo sát hàm lượng polysaccharide và protein trong tủa EPS thu từ các môi trường bổ sung dầu…………………………………………………………61 3. Khảo sát hoạt tính bắt gốc tự do ABTS+ của tủa phức protein-EPS thu được từ 3 môi trường bổ sung dầu…………………………………………………. Khảo sát thời gian thích hợp thu nhận sinh khối và EPS trong dịch nuôi cấy bổ sung dầu ô liu……………………………………………………………66 3.
Tối ưu hoá khả năng tổng hợp EPS trong môi trường bổ sung dầu ô liu. Kết quả sàng lọc yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng sinh khối và EPS. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy bằng đáp ứng bề mặt Box-Behnken. Hàm lượng polysaccharide và protein của EPS của 15 nghiệm thức bổ sung dầu…………………………………………….
Hoạt tính bắt gốc tự do ABTS+ của 15 nghiệm thức bổ sung dầu……………………………………. Xây dựng quy trình tách chiết EPS từ môi trường bổ sung dầu ô liu. Kết quả xác định dung môi loại dầu…………………………………. Khảo sát hàm lượng polysaccharide và lipid trong dịch nuôi cấy nấm sau khi loại dầu…………………………………………………………….
Khảo sát hoạt tính bắt gốc tự do ABTS+ của các mẫu loại dầu ………80 3. Khảo sát thu nhận phức EPS-protein…………………………………. Thu nhận, tinh sạch và cải biến sulfate hóa nâng cao hoạt tính sinh học của các phân đoạn EPS. Thu nhận và tinh sạch EPS.
Khảo sát nồng độ TCA dùng để loại protein khỏi phức EPS. Khảo sát loại protein khỏi phức EPS bằng phương pháp Sevag. Khảo sát nồng độ enzyme Alcalase để loại protein khỏi phức EPS. Thu nhận và khảo sát hoạt tính sinh học của các phân đoạn EPS.
Thu nhận các phân đoạn EPS bằng lọc gel. Thu nhận các phân đoạn EPS bằng lọc gel sau khi loại protein bằng Alcalase 20 UI/ml. Hoạt tính bắt gốc tự do ABTS+, hàm lượng polysaccharide và protein của phân đoạn EPS I và EPS II. Khảo sát hoạt tính kháng phân bào của phân đoạn EPS I và EPS II.
Khảo sát thu nhận và tinh sạch phân đoạn EPS từ dịch nuôi cấy lỏng-tĩnh nấm C. sinensis bằng lọc tiếp tuyến. Kết quả cải biến sulfate hóa của các phân đoạn EPS sau lọc tiếp tuyến. Kết quả sulfate hóa phân đoạn < 100 kDa……………………………93 3.
Kết quả sulfate hóa phân đoạn 100 -750 kDa. Kết quả sulfate hóa phân đoạn > 750 kDa…………………………. Kết quả khảo sát hoạt tính bắt gốc tự do ABTS+ của 3 phân đoạn EPS sau khi được sulfate hóa……………………………………………………. Khảo sát hoạt tính kháng Tyrosinase của 3 phân đoạn EPS sau khi được sulfate hóa………………………………………………………………….
Xác định thành phần cấu tạo và cấu trúc hóa học của EPS từ dịch nuôi cấy lỏng- tĩnh C. Khảo sát đơn vị thành phần đường đơn của EPS. Xác định các dạng liên kết glycoside trong EPS. Khảo sát cấu trúc của EPS bằng NMR.
Bàn luận kết quả nghiên cứu của luận án và đề xuất quy trình công nghệ nuôi cấy lỏng-tĩnh nấm C. sinensis tạo EPS có hoạt tính sinh học. 109 CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 119 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
120 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu nhận Polysaccharide ngoại bào hoạt tính từ Cordyceps sinensis" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thu nhận polysaccharide ngoại bào giàu hoạt tính sinh học từ Cordyceps sinensis. Khám phá tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm chức năng.
Luận án "Thu nhận Polysaccharide ngoại bào hoạt tính từ Cordyceps sinensis" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thu nhận Polysaccharide ngoại bào hoạt tính từ Cordyceps sinensis" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu nhận Polysaccharide ngoại bào hoạt tính từ Cordyceps sinensis" thuộc chuyên ngành CÔNG NGHỆ SINH HỌC. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Thu nhận Polysaccharide ngoại bào hoạt tính từ Cordyceps sinensis" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu nhận Polysaccharide ngoại bào hoạt tính từ Cordyceps sinensis" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu nhận Polysaccharide ngoại bào hoạt tính từ Cordyceps sinensis" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.