Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Wedelia chinensis và Wedelia trilobata - Nguyễn Thị Luyến
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học từ hai loài Wedelia chinensis và Wedelia trilobata, họ Cúc Asteraceae.
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Wedelia chinensis: Dược liệu truyền thống và nghiên cứu
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Luyến
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Wedelia chinensis Dược liệu truyền thống và nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào loài Sài đất (Wedelia chinensis), một cây thuốc Nam phổ biến. Loài thực vật này thuộc họ Cúc (Asteraceae). Dược liệu truyền thống đã sử dụng Sài đất trong nhiều bài thuốc dân gian. Công trình này khám phá các thành phần hóa học và hoạt tính sinh học từ cây. Mục tiêu là xác định tiềm năng dược lý của chiết xuất thực vật. Nghiên cứu sâu rộng góp phần vào việc phát triển các sản phẩm y học mới. Việc xác định các hoạt tính giúp mở rộng ứng dụng của Wedelia chinensis trong chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu cũng góp phần bảo tồn và phát huy giá trị dược liệu bản địa.
1.1. Giới thiệu về loài Sài đất Wedelia chinensis
Sài đất (Wedelia chinensis (Osbeck) Merr.) là một loài cây thân thảo quen thuộc. Cây phân bố rộng rãi ở Việt Nam và các nước châu Á. Dược liệu truyền thống ghi nhận nhiều công dụng. Thân, lá cây được dùng để trị mụn nhọt, viêm họng. Cây còn được sử dụng để giảm sốt, giải độc. Wedelia chinensis có mặt trong nhiều bài thuốc dân gian. Giá trị y học của cây cần được khoa học chứng minh. Các nghiên cứu hiện đại tiếp tục khám phá tiềm năng của loài cây này.
1.2. Ứng dụng truyền thống và tầm quan trọng nghiên cứu
Wedelia chinensis có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền. Đây là một cây thuốc Nam quý giá. Các bài thuốc thường dùng cây tươi hoặc khô. Người dân sử dụng để chữa bệnh ngoài da, viêm nhiễm. Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học là rất lớn. Nghiên cứu giúp định danh các hợp chất thực vật có hoạt tính. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho các kinh nghiệm dân gian. Phát hiện mới có thể dẫn đến các loại thuốc hiệu quả. Bảo tồn và phát triển dược liệu truyền thống là mục tiêu quan trọng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về hoạt tính sinh học
Mục tiêu chính của luận án là xác định hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis. Nghiên cứu tập trung vào các hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn. Hoạt tính chống oxy hóa và gây độc tế bào cũng được đánh giá. Việc này nhằm tìm kiếm các hợp chất tiềm năng. Chiết xuất thực vật được phân tích kỹ lưỡng. Các hoạt tính này có ý nghĩa lớn trong điều trị bệnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học. Chúng hỗ trợ cho việc ứng dụng cây Wedelia chinensis trong y học hiện đại.
II. Thành phần hóa học Wedelia chinensis Hợp chất thực vật
Nghiên cứu tiến hành chiết xuất và phân lập các hợp chất từ Wedelia chinensis. Quá trình này giúp xác định thành phần hóa học của cây. Các phương pháp phổ hiện đại được áp dụng để xác định cấu trúc. Phổ khối lượng (MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò quan trọng. Kết quả đã phân lập được nhiều hợp chất thực vật. Trong số đó có cả các hợp chất mới chưa từng được công bố. Việc này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về dược liệu. Các hợp chất này có thể là cơ sở cho các loại thuốc mới.
2.1. Phương pháp chiết xuất và phân lập hợp chất
Mẫu cây Wedelia chinensis được thu thập và xử lý cẩn thận. Quy trình chiết xuất thực vật bắt đầu bằng dung môi thích hợp. Các bước cô đặc và sắc ký được thực hiện. Mục tiêu là tách riêng từng hợp chất. Phương pháp phân lập chất đòi hỏi sự tỉ mỉ. Các kỹ thuật sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng được sử dụng. Mỗi giai đoạn đều được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo thu được các hợp chất tinh khiết để phân tích cấu trúc.
2.2. Các hợp chất mới và đã biết từ Wedelia chinensis
Nghiên cứu đã phát hiện một số hợp chất mới từ Wedelia chinensis. Các hợp chất này được đặt tên là Wednenic và Wednenol. Chúng đại diện cho những khám phá quan trọng. Bên cạnh đó, nhiều hợp chất đã biết cũng được phân lập. Bao gồm Cleroindicin E, Cornoside, Rengyol. Các flavonoid như Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside, Quercetin-3-O-β-D-glucopyranoside, Luteolin, Jaceosidin cũng được tìm thấy. Sự đa dạng của hợp chất thực vật chứng tỏ tiềm năng lớn của cây.
2.3. Vai trò của flavonoid và các hợp chất khác
Flavonoid là một nhóm hợp chất thực vật quan trọng. Chúng thường thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Trong Wedelia chinensis, flavonoid chiếm một phần đáng kể. Các hợp chất khác như iridoid, terpenoid cũng có mặt. Mỗi loại hợp chất có thể đóng góp vào hoạt tính tổng thể của cây. Nghiên cứu xác định vai trò cụ thể của từng hợp chất. Việc này giúp hiểu rõ hơn cơ chế tác dụng. Nó cũng định hướng cho việc tổng hợp hoặc bán tổng hợp thuốc.
III. Hoạt tính sinh học của Wedelia chinensis Tiềm năng y học
Luận án tập trung đánh giá nhiều hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng y học của dược liệu. Các chiết xuất thực vật được thử nghiệm kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định hiệu quả điều trị của cây. Hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa được ưu tiên. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư cũng được kiểm tra. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng cho thấy giá trị của Wedelia chinensis trong phát triển thuốc mới. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng là rất lớn.
3.1. Đánh giá hoạt tính sinh học trong nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Các thử nghiệm in vitro được thực hiện. Chúng bao gồm đánh giá khả năng ức chế enzyme α-glucosidase và α-amylase. Đây là các enzyme liên quan đến bệnh tiểu đường. Hoạt tính kháng viêm được xác định thông qua ức chế nitric oxide (NO). Hoạt tính gây độc tế bào được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác khoa học.
3.2. Cơ chế tác dụng của chiết xuất thực vật
Chiết xuất thực vật từ Wedelia chinensis chứa nhiều hợp chất. Mỗi hợp chất có thể đóng góp vào cơ chế tác dụng. Ví dụ, flavonoid thường có hoạt tính chống oxy hóa. Terpenoid có thể thể hiện khả năng kháng viêm. Nghiên cứu đang cố gắng giải thích cơ chế ở cấp độ phân tử. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa ứng dụng. Nó cũng hỗ trợ cho việc phát triển thuốc đích trong tương lai. Sự phối hợp của nhiều hợp chất có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng.
3.3. Các hoạt tính được nghiên cứu từ Wedelia chinensis
Wedelia chinensis đã được nghiên cứu về nhiều hoạt tính quan trọng. Hoạt tính chống oxy hóa là một điểm nổi bật. Hoạt tính kháng viêm cũng được chứng minh. Khả năng ức chế α-glucosidase và α-amylase mở ra triển vọng cho bệnh tiểu đường. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm cũng được khám phá. Cuối cùng, hoạt tính gây độc tế bào ung thư cho thấy tiềm năng chống ung thư. Các phát hiện này khẳng định giá trị dược liệu của cây.
IV. Hoạt tính kháng viêm chống oxy hóa từ Wedelia chinensis
Wedelia chinensis thể hiện hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Đây là hai hoạt tính sinh học quan trọng trong phòng ngừa và điều trị bệnh. Chiết xuất thực vật từ cây đã được chứng minh hiệu quả. Khả năng chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do. Hoạt tính kháng viêm giúp giảm sưng, đau. Các hợp chất cụ thể trong cây đóng góp vào hiệu quả này. Nghiên cứu sâu hơn sẽ làm rõ cơ chế. Việc này hỗ trợ phát triển các sản phẩm dược phẩm tự nhiên.
4.1. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của chiết xuất
Chiết xuất Wedelia chinensis cho thấy khả năng chống oxy hóa vượt trội. Các thử nghiệm DPPH, ABTS xác nhận hiệu quả. Hoạt tính chống oxy hóa giúp trung hòa các gốc tự do. Điều này bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. Stress oxy hóa liên quan đến nhiều bệnh mãn tính. Ví dụ như bệnh tim mạch, ung thư và lão hóa. Sự hiện diện của flavonoid và các hợp chất phenolic là yếu tố chính. Chúng đóng vai trò là chất chống oxy hóa tự nhiên.
4.2. Hoạt tính chống viêm Ứng dụng tiềm năng
Hoạt tính chống viêm của Wedelia chinensis đã được khẳng định. Chiết xuất có khả năng ức chế sản xuất nitric oxide (NO). NO là một chất trung gian gây viêm. Giảm NO giúp kiểm soát quá trình viêm. Ứng dụng tiềm năng bao gồm điều trị các bệnh viêm khớp, viêm da. Dược liệu truyền thống đã sử dụng cây cho mục đích này. Nghiên cứu hiện đại củng cố cơ sở khoa học. Việc này mở ra hướng phát triển thuốc kháng viêm tự nhiên.
4.3. Các hợp chất flavonoid liên quan hoạt tính này
Flavonoid là nhóm hợp chất thực vật quan trọng trong Wedelia chinensis. Luteolin, Quercetin-3-O-β-D-glucopyranoside và Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside là những ví dụ. Các flavonoid này nổi tiếng với hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm. Cấu trúc hóa học của chúng cho phép loại bỏ gốc tự do. Chúng cũng có thể điều chỉnh các con đường tín hiệu viêm. Sự hiện diện của các flavonoid này giải thích một phần hoạt tính sinh học của cây. Chúng là mục tiêu nghiên cứu để phát triển các hoạt chất mới.
V. Hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm chống ung thư
Wedelia chinensis còn tiềm năng trong các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống ung thư. Những phát hiện này mở ra hướng mới cho y học. Đặc biệt trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Chiết xuất thực vật có thể cung cấp giải pháp thay thế. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư cũng là một điểm sáng. Nghiên cứu các hợp chất thực vật từ cây có thể dẫn đến thuốc điều trị mới. Đây là một lĩnh vực hứa hẹn để khai thác dược liệu truyền thống.
5.1. Tiềm năng kháng khuẩn và kháng nấm
Chiết xuất từ Wedelia chinensis cho thấy hoạt tính kháng khuẩn. Nó có khả năng ức chế sự phát triển của một số chủng vi khuẩn. Hoạt tính kháng nấm cũng được ghi nhận. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong điều trị nhiễm trùng. Các hợp chất thực vật trong cây có thể tác động trực tiếp lên vi sinh vật. Nghiên cứu cần xác định các hợp chất cụ thể. Chúng có thể trở thành hoạt chất mới chống lại vi khuẩn và nấm gây bệnh. Nhu cầu về kháng sinh mới là rất cấp thiết.
5.2. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư
Nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của Wedelia chinensis. Các chiết xuất và hợp chất đã được thử nghiệm trên một số dòng tế bào ung thư. Kết quả cho thấy tiềm năng chống ung thư. Hoạt tính này có thể do các hợp chất đặc trưng gây ra. Việc xác định các hợp chất có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư là rất quan trọng. Điều này mở ra cơ hội phát triển liệu pháp điều trị ung thư mới từ nguồn dược liệu tự nhiên. Cần có thêm nghiên cứu sâu hơn về cơ chế và tính chọn lọc.
5.3. Hướng phát triển dược liệu mới
Các hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis cho thấy tiềm năng lớn. Cây có thể trở thành nguồn dược liệu mới. Đặc biệt là trong lĩnh vực kháng viêm, chống oxy hóa. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư cũng rất hứa hẹn. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào phân lập. Xác định cấu trúc chi tiết của các hợp chất hoạt tính là cần thiết. Thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng sẽ là bước tiếp theo. Mục tiêu là phát triển các sản phẩm y tế hiệu quả và an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu hóa học các hợp chất thiên nhiên kết hợp sàng lọc hoạt tính sinh học đóng vai trò then chốt trong việc khám phá các cấu trúc phân tử tiềm năng làm tiền chất phát triển dược phẩm mới. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Luyến với tiêu đề "Nghiên cứu thành phần hóa học và một số hoạt tính sinh học từ hai loài Wedelia chinensis và Wedelia trilobata, họ Cúc (Asteraceae)" (Chuyên ngành: Hóa hữu cơ, Mã số: 9 44 01 14, thực hiện tại Viện Hóa sinh biển – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hải Đăng và PGS. Nguyễn Tiến Đạt) đại diện cho một công trình học thuật tiên phong và toàn diện về hai loài dược liệu phổ biến thuộc chi Wedelia tại Việt Nam.
Về bối cảnh khoa học, Việt Nam sở hữu thảm thực vật đa dạng với hơn 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó khoảng 5.000 loài được ứng dụng trong y học dân tộc cổ truyền. Chi Wedelia (họ Cúc – Asteraceae) có khoảng 107 loài được công nhận trên thế giới. Hai loài Sài đất (Wedelia chinensis (Osbeck) Merr.) và Sài đất ba thùy (Wedelia trilobata (L.) Hitchc.) từ lâu đã được nhân dân sử dụng kinh nghiệm để điều trị viêm tấy ngoài da, sưng khớp nhiễm trùng, mụn nhọt, ho sốt, đái tháo đường và hỗ trợ chức năng gan. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại trong thời gian dài: các công bố quốc tế chủ yếu tập trung vào các mẫu thu thập tại Ấn Độ, Trung Quốc hoặc Nam Mỹ (Bohlmann et al., 1980; Li et al., 2013; Sun et al., 2020), thiếu vắng một khảo sát chuyên sâu, toàn diện về thành phần hóa thực vật kết hợp đánh giá định lượng hoạt tính sinh học dẫn đường trên các mẫu thực vật đặc thù thu hái tại Việt Nam, đặc biệt là việc xác lập cấu hình tuyệt đối của các hợp chất mới.
Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thành phần hóa học thứ cấp của loài Wedelia chinensis và Wedelia trilobata sinh trưởng tại Việt Nam gồm những lớp chất nào, và liệu có sự hiện diện của các cấu trúc phân tử mới hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Các hợp chất tinh sạch phân lập được thể hiện hoạt tính kháng viêm (ức chế sản sinh Nitric Oxide - NO), hoạt tính ức chế enzyme chuyển hóa carbohydrate ($\alpha$-amylase, $\alpha$-glucosidase) và độc tính gây độc tế bào ung thư in vitro ở mức độ nào?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Quá trình phân lập định hướng hoạt tính sinh học từ hai loài Wedelia sẽ phát hiện các dẫn xuất diterpene glycoside, triterpenoid và phenylethanoid mới có hoạt tính ức chế iNOS và enzyme tiêu hóa vượt trội.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Hiệu lực sinh học của các phân tử đơn lẻ sẽ giải thích cơ chế phân tử cho các ứng dụng trị liệu truyền thống của Sài đất trong y học cổ truyền Việt Nam.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên: (1) Lý thuyết Hóa học hợp chất tự nhiên (Natural Products Chemistry), (2) Lý thuyết Chiết tách và Sàng lọc định hướng sinh học (Bioassay-guided fractionation paradigm), và (3) Lý thuyết Phân tích cấu trúc lập thể tuyệt đối theo phương pháp Mosher hiện đại. Phạm vi nghiên cứu bao gồm mẫu thực vật thu hái tại tỉnh Thái Bình (mẫu tiêu bản 2016.55-W2 đối với W. trilobata) và Hà Nội (mẫu tiêu bản 2016.55-W1 đối với W. chinensis) vào tháng 9/2017. Đóng góp đột phá của công trình được định lượng qua việc phân lập và xác định cấu trúc của 20 hợp chất tinh khiết, trong đó có 4 hợp chất mới lần đầu tiên được phát hiện trong tự nhiên bao gồm: Wedtriloside A (WT1), Wedtriloside B (WT2), Wednenic (WC1), và Wednenol (WC3).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu hóa thực vật chi Wedelia trên thế giới đã ghi nhận nhiều công trình quy mô về các nhóm hợp chất sesquiterpene, diterpene, triterpene saponin và flavonoid. Từ năm 1980, Bohlmann và cộng sự đã công bố 5 hợp chất mới pseudoguaianolide từ phần trên mặt đất của loài W. grandiflora [14]. Giai đoạn 1982–2005, hàng loạt hợp chất khung eudesmanolide tiếp tục được xác định từ W. prostrata và W. trilobata [15-21]. Năm 2013, Li và cộng sự phân lập 10 hợp chất eudesmanolide từ W. trilobata, bao gồm 5 hợp chất mới wedelolide C–F và wedetrilide A [22]. Năm 2016, nhóm nghiên cứu của Li tiếp tục tìm thấy 26 hợp chất ent-kaurane diterpenoid từ W. trilobata, trong đó có 7 phân tử mới [32]. Đến năm 2020, Sun và cộng sự phân lập 8 eudesmanolide mới từ hoa W. trilobata có khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư HeLa, SGC-7901 và HepG2 [26].
Trong y văn tồn tại hai điểm tranh luận khoa học nổi bật:
- Sự hiện diện của hợp chất Alkaloid: Các phân tích thực vật học tại Ấn Độ trên loài W. chinensis khẳng định không phát hiện sự tồn tại của alkaloid [11-13], trong khi các khảo sát hóa thực vật tại Trung Quốc lại chứng minh alkaloid có mặt trong cả thân, lá và hoa [13]. Điều này chỉ ra sự biến thiên hóa sinh phức tạp phụ thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và sinh thái vùng miền.
- Cơ chế chống oxy hóa và kháng viêm: Nghiên cứu của Verma và cộng sự (2015) khẳng định hoạt tính chống oxy hóa của W. chinensis phụ thuộc chủ yếu vào hàm lượng dẫn xuất phenolic hơn là nồng độ flavonoid [39]. Ngược lại, các công trình của Wagner et al. [88] và Yuan et al. [81] chỉ ra rằng hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ của chi này xuất phát từ các coumarin đặc thù như wedelolactone (151) thông qua ức chế 5-lipoxygenase, caspase và ức chế sự biểu hiện của các cytokine tiền viêm kích thích bởi yếu tố phiên mã NF-$\kappa$B.
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Luyến đã định vị chính xác khoảng trống này bằng cách khảo sát mẫu Wedelia bản địa tại Việt Nam, đối sánh cấu trúc với các nghiên cứu quốc tế. So sánh với công trình của Zhong et al. (2018) tại Trung Quốc (tập trung vào các dẫn xuất acid caffeoylquinic từ W. chinensis) [43] và nghiên cứu của Li et al. (2016) trên W. trilobata [32], công trình này tiến xa hơn khi kết hợp đồng thời việc phân lập các dẫn xuất glycoside phức tạp, sử dụng phổ 2D-NMR phân giải cao và phản ứng dẫn xuất hóa Mosher để xác định cấu hình tuyệt đối tại các tâm bất đối xứng vi mô – một nhiệm vụ phương pháp luận mà nhiều nghiên cứu trước đây bỏ qua.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết Hóa học Diterpenoid và Phenylethanoid thực vật thông qua việc làm sáng tỏ cơ chế sinh tổng hợp và biến đổi cấu trúc của các hợp chất tự nhiên:
- Mở rộng lý thuyết cấu trúc ent-kaurane diterpene glycoside bằng việc phát hiện hai phân tử mới Wedtriloside A (WT1) và Wedtriloside B (WT2) từ W. trilobata. Cấu trúc của chúng thể hiện sự gắn kết chọn lọc của chuỗi đường $\beta$-D-glucopyranosyl vào khung kaurane tại các vị trí hydroxyl hóa đặc thù.
- Khám phá hai dẫn xuất chuyển hóa mới Wednenic (WC1) và Wednenol (WC3) từ W. chinensis, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của các hợp chất phenolic/phenylethanoid mạch nhánh có tính phân cực cao.
- Đóng góp vào mô hình lý thuyết Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính sinh học (SAR - Structure-Activity Relationship): Xác lập bằng chứng rằng mức độ este hóa, số lượng nhóm hydroxyl tự do trên khung flavonoid/phenolic và liên kết glycoside quyết định trực tiếp đến ái lực ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase và khả năng ức chế enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS/NOS2).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 hệ phương pháp luận hóa lý tiên tiến:
- Lý thuyết Phổ Cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều (2D-NMR): Kết hợp các kỹ thuật HSQC, HMBC, $^{1}\text{H}-^{1}\text{H}\text{ COSY}$ và NOESY để gán chính xác từng hằng số tương tác spin-spin ($J$) và độ dịch chuyển hóa học ($\delta$), bẻ khóa các tương tác không gian giữa các proton và carbon.
- Lý thuyết Khối phổ phân giải cao (HR-ESI-MS): Xác định chính xác công thức phân tử với độ sai lệch khối lượng nhỏ hơn 5 ppm, làm cơ sở định danh các phân tử khối lớn.
- Mô hình Hóa học lập thể Mosher cải tiến: Áp dụng phương pháp ester hóa với tác nhân chiral $(R)$- và $(S)$-$\alpha$-methoxy-$\alpha$-(trifluoromethyl)phenylacetyl chloride (MTPA-Cl) để tính toán giá trị chênh lệch hóa học $\Delta\delta_{\text{H}} (\delta_S - \delta_R)$, từ đó xác định cấu hình tuyệt đối ($R/S$) của các nhóm hydroxyl thứ cấp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo trường phái thực chứng thực nghiệm (Positivism / Empirical Natural Sciences), sử dụng thiết kế đa cấp độ kết hợp giữa hóa học tách chiết phân đoạn và sinh học phân tử in vitro:
- Nguyên liệu thực vật: Mẫu Wedelia trilobata (thu hái tại Thái Bình, 09/2017, mã số 2016.55-W2) và Wedelia chinensis (thu hái tại Hà Nội, 09/2017, mã số 2016.55-W1) được thẩm định tên khoa học chính xác bởi chuyên gia phân loại thực vật TS. Đỗ Văn Hài (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật).
- Quy trình chiết xuất: Mẫu khô nghiền nhỏ được chiết hồi lưu nhiều lần với Methanol (MeOH), cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm để thu cao tổng MeOH. Cao này được phân bố lỏng - lỏng phân đoạn lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần: $n$-hexane, Dichloromethane ($\text{CH}_2\text{Cl}_2$), Ethyl Acetate (EtOAc) và nước.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phân lập và làm sạch được kiểm soát nghiêm ngặt bằng sắc ký cột (Column Chromatography - C.C) và sắc ký lớp mỏng (TLC):
- Sử dụng chất hấp phụ đa dạng: Silica gel pha thường ($0,040 - 0,063\text{ mm}$, 230–400 mesh), pha đảo RP-18 ($150\text{ }\mu\text{m}$, Fuji Silysia Chemical Ltd.), và nhựa hấp phụ đại phân tử Diaion HP-20 (Mitsubishi Chemical). Bản mỏng tráng sẵn DC-Alufolien $60\text{ F}{254}$ và RP-$18\text{ F}{254\text{s}}$ (Merck) được dùng để theo dõi quá trình phân tách dưới bước sóng UV 254 nm, 365 nm và thuốc thử $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 10%}$ gia nhiệt.
- Phương pháp xác định cấu hình đường: Luận án áp dụng quy trình thủy phân hóa học mẫu mực:
"Mỗi hợp chất (WT1 và WT2, 3 mg) được hòa tan trong 5 mL hỗn hợp dung dịch KOH/EtOH 10 % và đun nóng đến 70°C trong 3 giờ. Sau đó hỗn hợp dung dịch được axit hóa bằng HOAc... Dịch nước thu được gồm các sản phẩm đường đơn. Tiến hành so sánh bằng silica gel TLC ($R_f\text{ }0,3$ với hệ dung môi triển khai $\text{CH}_3\text{Cl/MeOH/H}_2\text{O}\text{ 1,5:1:0,15 (v/v/v)}$) và so sánh độ quay cực riêng với đường chuẩn đã công bố cho thấy đường thu được là D-glucose với $[\alpha]_D\text{ }+10,5\text{ }(c\text{ }0,15, \text{H}_2\text{O})$."
- Xác định cấu hình tuyệt đối bằng phương pháp Mosher: Quy trình điều chế ester Mosher được tiến hành chuẩn xác:
"Điều chế ester (S)-MTPA của WC1: hợp chất WC1 (3 mg) được hòa tan trong $\text{CH}_2\text{Cl}_2$ (2,5 mL) cùng dimethylaminopyridine (35 mg), trimethylamine và (R)-MTPA chloride ($30\text{ }\mu\text{L}$), hỗn hợp phản ứng được khuấy ở nhiệt độ phòng. Sau 3 giờ dừng phản ứng, thêm vào 1mL MeOH. Hỗn hợp dung dịch thu được được cô quay và tinh chế lại trên cột sắc ký silica gel với hệ dung môi rửa giải $\text{CH}_2\text{Cl}_2\text{-MeOH (100: 1)}$ thu được este (S)-MTPA của WC1 (1a, 1,2 mg)." Quy trình tương tự được thực hiện với tác nhân $(S)\text{-MTPA chloride}$ để thu được ester $(R)\text{-MTPA}$ của WC1 (1b, 1,5 mg).
Data và phân tích
- Trang thiết bị đo đạc: Phổ NMR đo trên máy Bruker AM500 FT-NMR ($500\text{ MHz}$ cho $^{1}\text{H}$ và $125\text{ MHz}$ cho $^{13}\text{C}$) tại Viện Hóa học; Phổ HR-ESI-MS đo trên hệ Agilent 6530 Accurate-Mass Q-TOF LC/MS tại Viện Hóa sinh biển; Độ quay cực riêng $[\alpha]_D$ đo trên phân cực kế JASCO P-2000 Polarimeter.
- Phương pháp thử nghiệm sinh học:
- Đánh giá hoạt tính kháng viêm: Dựa trên sự ức chế sản sinh gốc tự do Nitric Oxide ($\text{NO}$) trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 được kích thích bởi Lipopolysaccharide (LPS). Định lượng gián tiếp nồng độ nitrite ($\text{NO}_2^-$) thông qua phản ứng đo màu quang phổ với thuốc thử Griess ở bước sóng $540\text{ nm}$.
- Đánh giá ức chế $\alpha$-glucosidase và $\alpha$-amylase: Sử dụng cơ chất $p$-nitrophenyl-$\alpha$-D-glucopyranoside ($p\text{NPG}$) và tinh bột tan, đo độ hấp thụ quang học để tính giá trị $\text{IC}_{50}$.
- Đánh giá độc tính tế bào ung thư: Phương pháp MTT trên các dòng tế bào ung thư biểu mô người: ung thư phổi (A-549), ung thư cổ tử cung (HeLa), ung thư vú (MCF-7), và ung thư gan (HepG-2).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phân lập thành công 20 hợp chất tinh khiết: Từ loài W. trilobata phân lập được 8 hợp chất (WT1–WT8), gồm: Wedtriloside A (WT1, chất mới), Wedtriloside B (WT2, chất mới), Paniculoside-IV (WT3), Apigenin (WT4), Apigenin 7-$O$-$\beta$-D-glucopyranoside (WT5), 3-$O$-[$\beta$-D-glucopyranosyl(1-4)-$\beta$-D-glucuronopyranosyl] oleanolic acid 28-$O$-$\beta$-D-glucopyranosyl ester (WT6), 4',4,6-trihydroxyaurone (WT7), và Caffeic acid (WT8). Từ loài W. chinensis phân lập được 12 hợp chất (WC1–WC12), gồm: Wednenic (WC1, chất mới), Cleroindicin E (WC2), Wednenol (WC3, chất mới), Cornoside (WC4), Rengyol (WC5), Kaempferol-3-$O$-$\beta$-D-glucopyranoside (WC6), Quercetin-3-$O$-$\beta$-D-glucopyranoside (WC7), Luteolin (WC8), Jaceosidin (WC9), 1-$O$-benzyl-$\beta$-D-glucopyranosyl-2-sulfate (WC10), 19-hydroxy-3-oxo-12-ursen-28-oic acid (WC11), và Ilexgenin B (WC12).
- Xác lập cấu trúc 4 hợp chất mới: Bằng sự kết hợp phổ NMR một chiều, hai chiều, HR-ESI-MS và phương pháp ester hóa Mosher, công trình đã giải mã trọn vẹn cấu trúc phẳng và hóa học lập thể của 4 hợp chất tự nhiên hoàn toàn mới (WT1, WT2, WC1, WC3).
- Hoạt tính ức chế Nitric Oxide (NO) vượt trội: Các hợp chất flavonoid (Apigenin WT4, Luteolin WC8, Jaceosidin WC9) và các dẫn xuất diterpene glycoside thể hiện hoạt tính ức chế mạnh sự sản sinh $\text{NO}$ trên tế bào RAW264.7 do LPS kích thích với giá trị $\text{IC}_{50}$ ở mức micromolar, khẳng định tiềm năng kháng viêm thông qua con đường ức chế enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS/NOS2).
- Hiệu lực ức chế enzyme tiêu hóa carbohydrate: Các hợp chất glycoside flavonoid và phenolic thể hiện hoạt tính ức chế chọn lọc trên enzyme $\alpha$-glucosidase và $\alpha$-amylase, chứng minh cơ chế phân tử giải thích kinh nghiệm dân gian dùng Sài đất trong hỗ trợ điều trị đái tháo đường.
- Độc tính tế bào chọn lọc: Một số phân đoạn và hợp chất diterpene, flavonoid thể hiện độc tính tế bào in vitro đáng kể trên các dòng tế bào ung thư A-549 và HepG-2, tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu chống tăng sinh khối u.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bộ dữ liệu phổ chuẩn mực ($^{1}\text{H}$, $^{13}\text{C}$, HSQC, HMBC, COSY, NOESY, HR-ESI-MS) cho 4 hợp chất mới và 16 hợp chất đã biết, làm phong phú kho tàng dữ liệu hóa thực vật của họ Cúc (Asteraceae).
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tích hợp giữa phương pháp thủy phân định lượng đường và kỹ thuật Mosher vi lượng (chỉ cần 3 mg mẫu thử) để xác định hóa học lập thể tuyệt đối của các hợp chất tự nhiên có cấu trúc phức tạp.
- Về ứng dụng thực tiễn: Tạo cơ sở khoa học vững chắc để chuẩn hóa nguồn nguyên liệu dược liệu Sài đất tại Việt Nam, phục vụ phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và thuốc hỗ trợ điều trị viêm nhiễm mạn tính, đái tháo đường type 2.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính khách quan học thuật khi chỉ ra các giới hạn hiện tại:
- Quy mô thử nghiệm sinh học: Các thử nghiệm hoạt tính sinh học mới dừng lại ở mức độ sàng lọc in vitro trên dòng tế bào và enzyme tinh sạch; chưa tiến hành thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật thực nghiệm để đánh giá dược động học (pharmacokinetics), sinh khả dụng và độc tính cấp/mãn tính.
- Khối lượng hợp chất mới thu được: Do hàm lượng trong tự nhiên thấp, các hợp chất mới (WT1, WT2, WC1, WC3) được phân lập với lượng nhỏ ($1,2 - 3,0\text{ mg}$), giới hạn khả năng mở rộng khảo sát trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau.
- Cơ chế phân tử chuyên sâu: Chưa đi sâu phân tích cơ chế truyền tín hiệu nội bào (chẳng hạn như đường truyền tín hiệu NF-$\kappa$B, MAPK, giải trình tự biểu hiện gen cytokine bằng RT-qPCR hoặc Western Blot).
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Nghiên cứu bán tổng hợp (semi-synthesis) hoặc tổng hợp toàn phần nhằm gia tăng sản lượng các hợp chất mới phục vụ thử nghiệm dược lý tiền lâm sàng.
- Đánh giá hoạt tính kháng viêm và hạ đường huyết in vivo trên mô hình chuột bị gây đái tháo đường bằng streptozotocin (STZ).
- Ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa phân tử (Molecular Docking và Molecular Dynamics Simulation) để làm rõ tương tác giữa các hợp chất phân lập với trung tâm hoạt động của enzyme $\alpha$-glucosidase và protein iNOS.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cao cho cộng đồng nghiên cứu hóa hữu cơ và dược liệu trong và ngoài nước. Các hợp chất mới được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín, đóng góp vào chỉ số trích dẫn của Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
- Chuyển giao công nghệ và công nghiệp dược: Cung cấp quy trình chiết xuất và chất điểm chỉ (chemical markers) giúp các doanh nghiệp dược phẩm tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất cao chiết từ cây Sài đất và Sài đất ba thùy.
- Tác động xã hội và bảo tồn dược liệu: Nâng cao giá trị sử dụng của hai loài cây cỏ bản địa mọc hoang dại hoặc làm cây cảnh, thúc đẩy các mô hình trồng trọt và bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học chuyên ngành Hóa hữu cơ / Hóa sinh: Tiếp cận quy trình mẫu mực về giải mã cấu trúc phân tử bằng phổ 2D-NMR và phương pháp Mosher.
- Các nhà khoa học và chuyên gia R&D Dược phẩm: Sở hữu dữ liệu hoạt tính sinh học định lượng ($\text{IC}_{50}$) của 20 hợp chất đơn lẻ để thiết kế các dẫn xuất thuốc kháng viêm và hỗ trợ đái tháo đường mới.
- Cơ quan quản lý và kiểm nghiệm dược phẩm: Sử dụng danh mục các hợp chất tinh sạch làm chất chuẩn đối chiếu trong xây dựng Dược điển Việt Nam và kiểm soát chất lượng dược liệu Sài đất thương phẩm.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc phát hiện và xác lập cấu trúc hóa học của 4 hợp chất hoàn toàn mới trong tự nhiên: Wedtriloside A (WT1) và Wedtriloside B (WT2) thuộc nhóm kaurane diterpene glycoside từ W. trilobata; Wednenic (WC1) và Wednenol (WC3) từ W. chinensis, mở rộng hiểu biết về con đường chuyển hóa thứ cấp của họ Asteraceae. - Cải tiến phương pháp luận nào nổi bật nhất so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Bohlmann et al. (1980) hay Li et al. (2013), luận án đã kết hợp nhuần nhuyễn phổ 2D-NMR phân giải cao ($500\text{ MHz}$) với phương pháp ester hóa Mosher vi lượng (sử dụng $(R)$- và $(S)$-MTPA chloride trên $3\text{ mg}$ chất WC1) để giải mã chính xác cấu hình tuyệt đối tại tâm bất đối xứng mà không cần tinh thể hóa tia X. - Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu sinh học?
Các hợp chất phân lập từ loài cây vốn chỉ được xem là cây phủ đất cảnh quan (W. trilobata) lại chứa các dẫn xuất kaurane diterpene glycoside có hoạt tính ức chế sản sinh $\text{NO}$ trên tế bào RAW264.7 tương đương hoặc vượt trội so với một số chất chuẩn đối chứng, khẳng định giá trị dược liệu tiềm năng của loài này. - Luận án có cung cấp quy trình lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết từng bước: dung môi chiết, thông số cột sắc ký, điều kiện thủy phân đường ($10%\text{ KOH/EtOH}$, $70^\circ\text{C}$, 3 giờ, hệ dung môi TLC $R_f\text{ }0,3$), quy trình ester hóa Mosher và toàn bộ dữ liệu độ dịch chuyển hóa học phổ NMR của 20 hợp chất. - Chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm tiếp theo cho hướng đề tài này là gì?
Chương trình bao gồm: (1) Sàng lọc độc tính và dược động học in vivo, (2) Khảo sát tác dụng hiệp đồng (synergistic effect) giữa các nhóm flavonoid và diterpenoid, (3) Bán tổng hợp dẫn xuất nhằm tối ưu hóa sinh khả dụng, và (4) Đăng ký sáng chế quy trình sản xuất chế phẩm hỗ trợ hạ đường huyết và kháng viêm từ nguồn sinh khối Wedelia.
Kết luận
- Phân lập và làm sạch thành công 20 hợp chất tinh khiết từ hai loài Wedelia trilobata (8 hợp chất) và Wedelia chinensis (12 hợp chất) họ Cúc thu hái tại Việt Nam.
- Phát hiện và công bố 4 hợp chất mới cho kho tàng hóa học hợp chất tự nhiên thế giới: Wedtriloside A (WT1), Wedtriloside B (WT2), Wednenic (WC1), và Wednenol (WC3).
- Xác lập hoàn chỉnh hóa học lập thể và cấu hình tuyệt đối của các hợp chất bằng kỹ thuật 2D-NMR đa chiều, khối phổ phân giải cao HR-ESI-MS và phương pháp ester hóa Mosher.
- Chứng minh thực nghiệm hoạt tính kháng viêm mạnh thông qua ức chế sản sinh $\text{NO}$ trên đại thực bào RAW264.7, cùng hoạt tính ức chế hiệu quả enzyme $\alpha$-glucosidase và $\alpha$-amylase của các hợp chất phân lập.
- Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc giải thích cơ chế phân tử của các bài thuốc cổ truyền sử dụng Sài đất tại Việt Nam.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: tối ưu hóa bán tổng hợp khung diterpene glycoside, thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên các bệnh lý chuyển hóa và tiêu chuẩn hóa dược liệu Sài đất quy mô công nghiệp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ LUYẾN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ HAI LOÀI WEDELIA CHINENSIS VÀ WEDELIA TRILOBATA, HỌ CÚC (ASTERACEAE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ LUYẾN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ HAI LOÀI WEDELIA CHINENSIS VÀ WEDELIA TRILOBATA, HỌ CÚC (ASTERACEAE) Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã sô: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hải Đăng 2. Nguyễn Tiến Đạt Hà Nội, 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hải Đăng và PGS.
Nguyễn Tiến Đạt. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Luyến ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển -Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự chỉ dạy, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, kính trọng nhất của mình tới PGS. Nguyễn Tiến Đạt và TS. Nguyễn Hải Đăng - những người thầy đã tận tâm hướng dẫn, chỉ dạy cho tôi về mặt chuyên môn, cũng như động viên và tạo mọi điều kiện, giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các đồng nghiệp Trung tâm Nghiên cứu nông dược - Trung tâm Nghiên cứu và chuyển giao Công nghệ đã cổ vũ, động viên và chia sẻ cho tôi những kinh nghiệm, những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển, đồng cảm ơn Ban lãnh đạo Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm ứng dụng các phương pháp phổ - Viện Hóa học đã giúp đỡ tôi thực hiện các phép đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Hóa sinh biển đã giúp đỡ tôi đã giúp đỡ tôi thực hiện các phép thử hoạt tính trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC HÌNH. Giới thiệu chung về chi Wedelia. Tổng quan về loài Sài đất ba thùy Wedelia trilobata (L.
Tổng quan về loài Sài đất Wedelia chinensis (Osbeck) Merr. Tình hình nghiên cứu về chi Wedelia. Các nghiên cứu về thành phần hóa học. Thành phần sesquiterpene.
Thành phần diterpene. Thành phần triterpene và triterpene saponin. Thành phần flavonoid. Các thành phần khác.
Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học về các loài thuộc chi Wedelia. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính phòng và hỗ trợ bệnh tiểu đường. Hoạt tính chống oxy hóa.
Kháng viêm, kháng khuẩn, kháng nấm. Tác động ức chế hệ thần kinh trung ương. Các hoạt tính sinh học khác. PHƯƠNG PHÁP VÀ THỰC NGHIỆM.
Đối tượng nghiên cứu. Sài đất ba thùy (Wedelia trilobata (L. Sài đất (Wedelia chinensis (Osbeck) Merr. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp phân lập chất. Phương pháp xác định cấu trúc trúc các hợp chất. Phổ khối lượng (MS). Phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS.
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR. Phương pháp xác định đường:. Xác định cấu hình tuyệt đối theo phương pháp Mosher. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học.
Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm. Phương pháp đánh giá ức chế α-glucosidase. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế α-amylase. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào.
Phân lập các hợp chất từ Sài đất ba thùy (W. Phân lập các hợp chất từ mẫu Sài đất (W. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được từ Sài đất ba thùy (W.
Hợp chất WT1: Wedtriloside A (chất mới). Hợp chất WT2: Wedtriloside B (chất mới). Hợp chất WT3: Paniculoside-IV. Hợp chất WT4: Apigenin.
Hợp chất WT5: Apigenin 7-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất WT6: 3-O-[β-D-glucopyranosyl(1-4)-β-D glucuronopyranosyl]. Hợp chất WT7: 4ʹ, 4,6-trihydrroxyaurone. Hợp chất WT8: Caffeic acid.
Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được từ Sài đất (W. Hợp chất WC1: Wednenic (Hợp chất mới). Hợp chất WC2: Cleroindicin E. Hợp chất WC3: Wednenol (Hợp chất mới).
Hợp chất WC4: Cornoside. Hợp chất WC5: Rengyol. Hợp chất WC6: Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất WC7: Quercetin-3-O-β-D-glucopyranoside.
Hợp chất WC8: Luteolin. Hợp chất WC9: Jaceosidin. Hợp chất WC10: 1-O-benzyl-β-D-glucopyranosyl-2-sunlfate. Hợp chất WC11: 19-hydroxy-3-oxo-12-ursen-28-oic acid.
Hợp chất WC12: ilexgenin B (Pubescenolic acid). Hoạt tính của các hợp chất phân lập loài W. Kết quả thử hoạt tính kháng viêm các hợp chất phân lập từ loài W. Kết quả thử hoạt tính ức chế α-amylase, α-glucosidase các hợp chất phân lập từ loài W.
Hoạt tính ức chế gây độc tế bào của các hợp chất phân lập từ W. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ Sài đất ba thùy (W.
Hợp chất WT1: Wedtriloside A. Hợp chất WT2: Wedtriloside B. Hợp chất WT4: Apigenin. Hợp chất WT5: Apigenin7-O-β-D-glucopyranoside.
Hợp chất WT6: 3-O-[β-D-glucopyranosyl(1-4)-β-D- glucoronopyranosyl] oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester. Hợp chất WT7: 4ʹ,4,6-trihydroxyaurone. Hợp chất WT8: Caffeic acid. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ Sài đất (W.
Hợp chất WC1: Wednenic (Hợp chất mới). Hợp chất WC2: Cleroindicin E. Hợp chất WC3: Wednenol (Hợp chất mới). Hợp chất WC4: Cornoside.
Hợp chất WC5: Rengyol. Hợp chất WC6: Kaempferol-3-O-β-D-glucoside. Hợp chất WC7: Quercetin-3-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất WC8: Luteolin.
Hợp chất WC9: Jaceosidin. Hợp chất WC11: 19-hydroxy-3-oxo-12-ursen-28-oic acid (pomonic acid). Hợp chất WC12: ilexgenin B (Pubescenolic acid). Tổng hợp các hợp chất đã phân lập từ Sài đất ba thùy và Sài đất.
Đánh giá hoạt tính sinh học các hợp chất phân lập được từ W. Hoạt tính ức chế sản sinh NO của các hợp chất. Hoạt tính ức chế α-amylase, α-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào.
116 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 vii DANH MỤC VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải 13 C NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy carbon 13 1 H NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy proton 5-HIAA 5-hydroxyindole acid 5-hydroxyindole acid 5-HT 5-hydroxy tryptamine 5-hydroxy tryptamine A-549 Human lung cancer cell Dòng tế bào ung thư biểu mô phổi người C.C Chromatography column Sắc ký cột COSY Correlation spectroscopy Phổ COSY DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer DMEM Dulbecco’s Modified Eagle Môi trường nuôi cấy tế bào Medium DMEM DMSO Dimethylsulfoxide (CH3)2SO DPPH 1,1-diphenyl-1-picrylhydrazyl 1,1-diphenyl-1-picrylhydrazyl FRAP Ferric ion reducing antioxidant Chống oxi hóa bằng phương pháp power khử sắt Glc Glucopyranosyl Đường glucose HeLa Cervical cancer Ung thư cổ tử cung HepG-2 Human liver cell line Dòng tế bào ung thư gan người HMBC Heteronuclear mutiple bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua correlation nhiều liên kết HPLC High performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography HR-ESI-MS High resolution electrospray Phổ khối lượng phân giải cao Ionization mass spectrometry phun mù điện HSQC Heteronuclear Single-Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân qua 1 Coherence Spectroscopy liên kết viii IC50 Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại LPS Lipopolysaccharide Lipopolysaccharide MAO Monoamine oxidase Enzyme monoamine oxidase MCF-7 Human breast cancer cell Ung thư vú ở người MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5- 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5- diphenyltetrazolium bromide diphenyltetrazolium bromide NADPH Nicotinamide adenine Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate dinucleotide phosphate NE Norepinephrine Norepinephrine NO Nitric oxide nitric oxide NOESY Nuclear Overhauser Phổ NOESY Enhancement Specctroscopy NOS2 Nitric Oxide Synthase 2 Nitric Oxide Synthase 2 PC3 Human prostate carcinoma cell Ung thư tuyến tiền liệt PGE2 Prostaglandin E2 Prostaglandin E2 TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS Tetramethylsilane (CH3)4Si ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Thành phần sesquiterpene từ Wedelia. Thành phần diterpene từ Wedelia. Thành phần triterpene và triterpene saponin từ Wedelia. Thành phần flavonoid từ Wedelia.
Thành phần khác từ Wedelia. Số liệu phổ NMR của WT1 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất WT2 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của WT3 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của hợp chất WT4 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất WT5 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR hợp chất WT7 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR hợp chất WT8 và chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của WC1 và các hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của WC2 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của WC3 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất WC4 và chất tham khảo.
Dữ liệu phổ NMR hợp chất WC5 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất WC6 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất WC7 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất WC8 và chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của hợp chất WC9 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất WC10 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất WC11 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất WC12 và chất tham khảo.
Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sự sản sinh NO trong tế bào RAW264.7 của các hợp chất phân lập từ W. Kết quả hoạt tính ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase của .110 các hợp chất phân lập từ W. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập từ W.112 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Một số loài thuộc chi Wedelia.
Một số bộ phận loài Wedelia trilobata (L. Hình thái loài Wedelia chinensis (Osbeck) Merr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Luyến (2023). Nghiên cứu hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/nghien-cuu-hoat-tinh-sinh-hoc-wedelia-chinensis
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học từ hai loài Wedelia chinensis và Wedelia trilobata, họ Cúc Asteraceae.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học từ Wedelia chinensis" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.