Luận án TS: Nghiên cứu thành phần hóa học & hoạt tính sinh học một số loài chi chòi mòi (Antidesma) ở Việt Nam

Nghiên cứu phân tích thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của các loài chi chòi mòi Antidesma tại Việt Nam, khám phá tiềm năng dược liệu.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu chi Antidesma Tiềm năng dược liệu

Chi Antidesma, còn gọi là Chòi mòi, là một nhóm thực vật đa dạng, phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việt Nam sở hữu nhiều loài Antidesma khác nhau, mang lại tiềm năng lớn trong lĩnh vực dược liệu. Nghiên cứu này đi sâu vào việc khám phá các thành phần hóa học đặc trưng cùng với đánh giá các hoạt tính sinh học quý giá của chúng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các ứng dụng y học mới từ nguồn tài nguyên thiên nhiên này. Việc xác định các hợp chất tự nhiên và hiểu rõ cơ chế tác dụng của chúng có thể mở ra những hướng điều trị bệnh mới, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu về thuốc có nguồn gốc tự nhiên ngày càng tăng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về giá trị dược liệu của chi Antidesma, từ đặc điểm thực vật đến những phát hiện khoa học tiên tiến.

1.1. Giới thiệu tổng quan về chi Antidesma

Chi Antidesma bao gồm nhiều loài cây bụi và cây gỗ nhỏ. Chúng là thành viên của họ Phyllanthaceae. Chi này nổi tiếng với sự đa dạng sinh học. Các loài Antidesma được sử dụng trong y học dân gian ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, nghiên cứu khoa học về chúng vẫn còn hạn chế. Việc tìm hiểu sâu về chi Antidesma là cần thiết. Điều này giúp khai thác hiệu quả tiềm năng dược liệu. Nghiên cứu tập trung vào các loài phổ biến tại Việt Nam.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu dược liệu

Nghiên cứu dược liệu đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại. Nó giúp phát hiện các hoạt chất mới từ thiên nhiên. Những hoạt chất này có khả năng chống lại nhiều bệnh tật. Các hợp chất từ thực vật thường ít tác dụng phụ. Chi Antidesma chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp. Các chất này có thể sở hữu hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Nghiên cứu xác nhận các bài thuốc cổ truyền. Đồng thời, nó mở ra hướng phát triển thuốc mới, bền vững hơn.

II.Phân tích thành phần hóa học cây Chòi mòi

Nghiên cứu thành phần hóa học là bước cơ bản để hiểu tiềm năng dược liệu của chi Antidesma. Công trình này đã thực hiện phân tích chuyên sâu các chiết xuất từ nhiều loài Chòi mòi, sử dụng các kỹ thuật sắc ký và phổ hiện đại. Mục tiêu chính là phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất tự nhiên. Các nhà khoa học đã tìm thấy sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất phong phú. Điều này bao gồm alkaloid, flavonoid, lignan, coumarin, và các hợp chất phenolic khác. Sự đa dạng về cấu trúc hóa học của các chất chuyển hóa thứ cấp trong Antidesma cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển các ứng dụng dược phẩm. Các phương pháp phân lập và xác định cấu trúc được mô tả chi tiết, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

2.1. Các nhóm hợp chất đã biết trong Antidesma

Chi Antidesma đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất. Alkaloid là một trong số đó, thường có hoạt tính sinh học mạnh. Flavonoid, một nhóm hợp chất polyphenol, nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa. Lignan, coumarin và các hợp chất phenolic khác cũng được tìm thấy. Ngoài ra, còn có megastigmane, triterpenoid và steroid. Sự đa dạng này tạo nên một kho tàng hóa học. Mỗi nhóm hợp chất có thể có những hoạt tính riêng biệt. Các phát hiện này góp phần vào việc hiểu sâu hơn về hóa học thực vật.

2.2. Phương pháp phân lập và xác định cấu trúc

Quá trình phân lập hợp chất tuân thủ các phương pháp khoa học chuẩn. Chiết xuất thực vật được phân tách bằng sắc ký. Sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng là các kỹ thuật chính. Các hợp chất tinh khiết được thu thập. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng phổ. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò trung tâm. Phổ khối (MS) cung cấp dữ liệu về khối lượng phân tử. Phổ hồng ngoại (IR) hỗ trợ xác định các nhóm chức. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính chính xác cao.

III.Đánh giá hoạt tính sinh học chi Antidesma

Bên cạnh việc phân tích thành phần hóa học, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá toàn diện các hoạt tính sinh học của chiết xuất và các hợp chất phân lập từ Antidesma. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều mô hình in vitro, tập trung vào các hoạt tính có ý nghĩa dược học. Kết quả cho thấy Antidesma sở hữu nhiều hoạt tính đáng chú ý, bao gồm khả năng gây độc tế bào ung thư, chống oxy hóa, kháng viêm và kháng vi sinh vật. Những phát hiện này khẳng định tiềm năng của Antidesma như một nguồn cung cấp các tác nhân trị liệu mới. Hoạt tính sinh học được đánh giá kỹ lưỡng, cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng truyền thống của cây Chòi mòi và mở ra hướng phát triển thuốc hiện đại.

3.1. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư

Nhiều chiết xuất và hợp chất từ Antidesma thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Các thử nghiệm được tiến hành trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy một số hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Hoạt tính này là dấu hiệu đầy hứa hẹn. Nó mở ra tiềm năng phát triển thuốc chống ung thư mới. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng. Đồng thời, đánh giá tính chọn lọc trên các tế bào bình thường.

3.2. Hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa

Ngoài hoạt tính chống ung thư, Antidesma còn cho thấy khả năng kháng viêm hiệu quả. Các hợp chất từ chi này có thể điều hòa các phản ứng viêm. Hoạt tính chống oxy hóa cũng rất đáng kể. Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Các hợp chất flavonoid và phenolic thường đóng vai trò chính. Những hoạt tính này hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Chúng cũng góp phần vào các ứng dụng tiềm năng trong điều trị các bệnh liên quan đến viêm và stress oxy hóa.

3.3. Các hoạt tính sinh học khác từ Antidesma

Nghiên cứu cũng khám phá các hoạt tính sinh học khác của Antidesma. Hoạt tính kháng vi sinh vật là một trong số đó. Một số chiết xuất cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Đây là tiềm năng cho việc phát triển kháng sinh tự nhiên. Các hoạt tính khác có thể bao gồm điều hòa miễn dịch. Hoặc tác dụng bảo vệ gan, thận. Việc xác định đầy đủ phổ hoạt tính là quan trọng. Nó giúp định hướng ứng dụng dược học trong tương lai.

IV.Các loài Antidesma trọng tâm nghiên cứu ở Việt Nam

Nghiên cứu tập trung vào ba loài Antidesma cụ thể phổ biến tại Việt Nam: Antidesma hainanensis, Antidesma acidum và Antidesma ghaesembilla. Việc lựa chọn các loài này dựa trên sự sẵn có và tiềm năng dược liệu của chúng. Mỗi loài được thu thập và phân tích riêng biệt để có cái nhìn chi tiết về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học đặc trưng. Các kết quả từ từng loài cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc so sánh và đánh giá tổng thể chi Antidesma. Điều này giúp xác định những loài có giá trị dược liệu cao nhất, từ đó định hướng cho các nghiên cứu và phát triển sản phẩm trong tương lai. Tình hình nghiên cứu về các loài này trên thế giới và ở Việt Nam cũng được tổng hợp, cung cấp bối cảnh đầy đủ cho luận án.

4.1. Antidesma hainanensis và Antidesma acidum

Loài Antidesma hainanensis là một trong những trọng tâm. Nó được nghiên cứu kỹ lưỡng về thành phần hóa học. Antidesma acidum cũng là đối tượng quan trọng. Hai loài này mang lại nhiều hợp chất có cấu trúc độc đáo. Các chiết xuất từ chúng được đánh giá hoạt tính sinh học. Dữ liệu chi tiết về các hợp chất phân lập từ hai loài này được trình bày. Các phát hiện góp phần vào hiểu biết về hóa học của chi Antidesma.

4.2. Antidesma ghaesembilla Phân tích chi tiết

Loài Antidesma ghaesembilla là một đối tượng nghiên cứu khác. Thành phần hóa học của nó cũng được phân tích sâu. Các hợp chất đặc trưng từ A. ghaesembilla được xác định. Hoạt tính sinh học của loài này cũng được đánh giá. So sánh với các loài A. hainanensisA. acidum giúp làm rõ sự khác biệt. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng dược liệu của từng loài trong chi.

V.Kết quả phân lập hợp chất mới từ Antidesma

Một trong những đóng góp nổi bật của nghiên cứu là việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất tự nhiên mới từ chi Antidesma. Đặc biệt, hai hợp chất lignan mới đã được tìm thấy từ loài Antidesma hainanensis. Các hợp chất này bao gồm một epoxylignan và một dẫn xuất formylaviculin. Việc khám phá các hợp chất mới không chỉ làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về hóa học tự nhiên mà còn mở ra những cơ hội mới cho việc tìm kiếm các tác nhân dược lý tiềm năng. Thông số vật lý và dữ liệu phổ chi tiết (NMR, MS, IR) đã được sử dụng để xác nhận chính xác cấu trúc của từng hợp chất, đảm bảo độ tin cậy khoa học cao cho các phát hiện này. Bên cạnh đó, nhiều hợp chất đã biết cũng được phân lập lần đầu tiên từ các loài Antidesma cụ thể, góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về hóa thực vật của chi.

5.1. Khám phá các hợp chất lignan mới từ A. hainanensis

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập hợp chất mới. Hai hợp chất lignan mới được tìm thấy từ Antidesma hainanensis. Hợp chất AH1 là (7S,7'R,8S,8'R)-3,3'-Dimethoxy-7,7'-epoxylignan-4,4',9-triol 4-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH2 là 9-O-Formylaviculin. Cả hai đều có cấu trúc chưa từng được báo cáo trước đây. Việc xác định cấu trúc dựa trên phân tích phổ toàn diện. Đây là đóng góp đáng kể cho hóa học các sản phẩm tự nhiên.

5.2. Các hợp chất đã biết và dẫn xuất mới

Ngoài các hợp chất mới, nhiều hợp chất đã biết cũng được phân lập. Chúng bao gồm các lignan như (+)-Isolariciresinol 9-O-β-D-glucopyranoside và (−)-Lyoniresinol. Các dẫn xuất glucopyranoside cũng được tìm thấy. Các hợp chất này như AH6, AH7, AH8, AH9, AH10, AH11. Chúng là những phát hiện quan trọng từ các loài Antidesma cụ thể này. Dữ liệu phổ chi tiết của tất cả các hợp chất được cung cấp. Chúng hỗ trợ việc nhận dạng và so sánh cấu trúc với các tài liệu đã công bố.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học một số loài thuộc chi chòi mòi antidesma ở việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ CẢNH VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC MỘT SỐ LOÀI THUỘC CHI CHÒI MÒI (ANTIDESMA) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ CẢNH VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC MỘT SỐ LOÀI THUỘC CHI CHÒI MÒI (ANTIDESMA) Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Mai Hương Hà Nội – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Văn Kiệm và PGS. Lê Mai Hương.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Cảnh Việt Cường ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng nhất tới PGS.

Phan Văn Kiệm và PGS. Lê Mai Hương - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Nghiên cứu cấu trúc - Viện Hóa Sinh biển đặc biệt là TS.

Nguyễn Xuân Nhiệm, TS. Hoàng Lê Tuấn Anh, TS. Bùi Hữu Tài, TS. Phạm Hải Yến và TS.

Trần Hồng Quang về sự ủng hộ to lớn, những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Dược, Trường Đại học Quốc gia Chungnam và Khoa dược, Trường Đại học Wonkwang, Hàn Quốc đã giúp đỡ tôi trong việc thử hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng viêm. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Khoa học Miền Trung và các đồng nghiệp đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Việt Nam (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí theo mã số đề tài 104.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Lê Cảnh Việt Cường iii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .ix DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH. xv MỞ ĐẦU.

Giới thiệu về chi Antidesma. Đặc điểm thực vật của chi Antidesma. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Antidesma. Các hợp chất alkaloid.

Các hợp chất flavonoid. Các hợp chất lignan. Các hợp chất coumarin. Các hợp chất phenolic khác.

Các hợp chất megastigmane. Các hợp chất triterpenenoid. Các hợp chất steroid. Các hợp chất khác.

Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của chi Antidesma. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính chống oxi hóa. Hoạt tính kháng vi sinh vật.

Các hoạt tính khác. Giới thiệu về các loài A. Loài Antidesma hainanensis. Loài Antidesma acidum.

Loài Antidesma ghaesembilla. Tình hình nghiên cứu về các loài A. hainanensis trên thế giới và ở Việt Nam. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ.

Đối tượng nghiên cứu. Loài Antidesma hainanensis. Loài Antidesma acidum. Loài Antidesma ghaesembilla.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các hợp chất. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học.

Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm. Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất từ loài A.

Phân lập các hợp chất từ loài A. Phân lập các hợp chất từ loài A. Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được. Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập từ loài A.

Hợp chất AH1: (7S,7'R,8S,8'R)-3,3'-Dimethoxy-7,7'-epoxylignan- 4,4',9-triol 4-O-β-D-glucopyranoside (hợp chất mới). Hợp chất AH2: 9-O-Formylaviculin (hợp chất mới). Hợp chất AH3: (+)-Isolariciresinol 9-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH4: (−)-Lyoniresinol.

Hợp chất AH5: (+)-Lyoniresinol 9-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH6: 1-O-(2,4-dihydroxy-6-methoxyphenyl)-6-O-(4- hydroxy-3,5-dimethoxybenzoyl)-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH7: 4-O-[6-O-(4-hydroxy-3,5- dimethoxybenzoyl)-β-D-glucopyranosyl]-3-hydroxyphenethyl alcohol. Hợp chất AH8: 4-Hydroxymethyl-2-methoxyphenyl-6-O- syringoyl-β-D-glucopyranoside.

Hợp chất AH9: Phenethyl α-L-arabinofuranosyl-(1→6)-O-β-D- glucopyranoside. Hợp chất AH10: Syringoyl-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH11: β-D-glucopyranosyl phaseate ester. Hợp chất AH12: Ampelopsisionoside.

Hợp chất AH13: Alangioside A. Hợp chất AH14: Alangionoside L. Hợp chất AH15: Megastigm-7-ene-3-ol-9-one 3-O-α-L- arabinofuranosyl-(1→6)-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH16: N–trans-feruloyloctopamide.

Hợp chất AH17: trans-Linalool-3,6-oxide 7-O-β-D- glucopyranoside. Hợp chất AH18: Lotusanine B. Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập từ loài A. Hợp chất AC1: Clauszoline B.

Hợp chất AC2: Clauszoline H. Hợp chất AC3: Mukonal. Hợp chất AC4: 7-Methoxymukonal. Hợp chất AC5: Heptaphyline.

Hợp chất AC6: 5-Demethyltoddaculin. Hợp chất AC7: Xanthoxyletin. Hợp chất AC8: Alloxanthoxyletin. Hợp chất AC9: (E)-p-Propenylphenol O-β-D-glucopyranoside.

Hợp chất AC10: p-Methoxycinnamaldehyde. Hợp chất AC11: trans-4-Methoxycinnamyl alcohol. Hợp chất AC12: Vanilin. Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập từ loài A.

Hợp chất AG1: Antidesoic acid A (hợp chất mới). Hợp chất AG2: Antidesoic acid B (hợp chất mới). Hợp chất AG3: Vitexin. Hợp chất AG4: Orientin.

Hợp chất AG5: Isovitexin. Hợp chất AG6: Homoorientin. Hợp chất AG7: Luteolin-4′-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AG8: Amentoflavone.

Hợp chất AG9: Vanillyl alcohol 4-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AG10: 4-Hydroxy-3,5-dimethoxybenzyl-O-β-D- glucopyranoside. Hợp chất AG11: 3-Hydroxy-4,5-dimethoxyphenyl-O-β-D- glucopyranoside. Hợp chất AG12: 3,4,5-Trimethoxyphenyl-O-β-D- glucopyranoside.

Hợp chất AG13: Sinapyl alcohol 4-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AG14: (–)-Syringaresinol. Kết quả thử hoạt tính của các hợp chất phân lập được. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ loài A.

Kết quả thử hoạt tính kháng viêm của các hợp chất phân lập được từ loài A. Kết quả thử hoạt tính kháng viêm của các hợp chất phân lập từ loài A. THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ loài A.

Hợp chất AH1: (7S,7'R,8S,8'R)-3,3'-Dimethoxy-7,7'-epoxylignan-4,4',9- triol 4-O-β-D-glucopyranoside (hợp chất mới). Hợp chất AH2: 9-O-formylaviculin (hợp chất mới). Hợp chất AH3: (+)-Isolariciresinol 9-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH4: (–)-Lyoniresinol.

Hợp chất AH5: (+)-Lyoniresinol-9-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH6: 1-O-(2,4-dihydroxy-6-methoxyphenyl)-6-O-(4- hydroxy-3,5-dimethoxybenzoyl)-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH7: 4-O-[6-O-(4-hydroxy-3,5-dimethoxybenzoyl)-β- D-glucopyranosyl]-3-hydroxyphenethyl alcohol. Hợp chất AH8: 4-Hydroxymethyl-2-methoxyphenyl-6-O-syringoyl-β-D- glucopyranoside.

Hợp chất AH9: Phenethyl α-L-arabinofuranosyl-(1→6)-O-β-D- glucopyranoside. Hợp chất AH10: Syringoyl-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH11: β-D-Glucopyranosyl phaseate ester. Hợp chất AH12: Ampelopsisionoside.

Hợp chất AH13: Alangioside A. Hợp chất AH14: Alangionoside L. Hợp chất AH15: Megastigm-7-ene-3-ol-9-one 3-O-α-L- arabinofuranosyl-(1→6)-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AH16: N–trans-feruloyloctopamide.

Hợp chất AH17: trans-Linalool-3,6-oxide 7-O-β-D-glucopyranoside 94 3. Hợp chất AH18: Lotusanine B. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ loài A. Hợp chất AC1: Clauszoline B.

Hợp chất AC2: Clauszoline H. Hợp chất AC3: Mukonal. Hợp chất AC4: 7-Methoxymukonal. Hợp chất AC5: Heptaphyline.

Hợp chất AC6: 5-Demethyltoddaculin. Hợp chất AC7: Xanthoxyletin. Hợp chất AC8: Alloxanthoxyletin. Hợp chất AC9: (E)-p-Propenylphenol O-β-D-glucopyranoside.

Hợp chất AC10: p-Methoxycinnamaldehyde. Hợp chất AC11: trans-4-Methoxycinnamyl alcohol. Hợp chất AC12: Vanilin. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ loài A.

Hợp chất AG1: Antidesoic acid A (hợp chất mới). Hợp chất AG2: Antidesoic acid B (hợp chất mới). Hợp chất AG3: Vitexin. Hợp chất AG4: Orientin.

Hợp chất AG5: Isovitexin. Hợp chất AG6: Homoorientin. Hợp chất AG7: Luteolin-4′-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AG8: Amentoflavone.

Hợp chất AG9: Vanillyl alcohol 4-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AG10: 4-Hydroxy-3,5-dimethoxybenzyl-O-β-D- glucopyranoside. Hợp chất AG11: 3-Hydroxy-4,5-dimethoxyphenyl-O-β-D- glucopyranoside. Hợp chất AG12: 3,4,5-Trimethoxyphenyl-O-β-D-glucopyranoside.

Hợp chất AG13: Sinapyl alcohol 4-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất AG14: (–)-Syringaresinol. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập từ loài A.

Hoạt tính kháng viêm của các hợp chất phân lập từ loài A. Hoạt tính kháng viêm của các hợp chất phân lập từ loài A. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 159 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Antidesma" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của các loài chi chòi mòi Antidesma tại Việt Nam, khám phá tiềm năng dược liệu.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Antidesma" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Antidesma" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Antidesma" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Antidesma" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Antidesma" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Antidesma" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter