Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết lập một số chất chuẩn được chiết xuất từ dược liệu
Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu giúp nâng cao chất lượng, an toàn và hiệu quả trong sản xuất thuốc. Phương pháp khoa học đảm bảo độ chính xác và ổn định.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Dược học
Năm xuất bản
Số trang
444
Thời gian đọc
1 giờ 7 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thiết lập chất chuẩn từ dược liệu chuẩn hóa
- Số trang:
- 444 trang
- Trường:
- Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Thảo
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thiết lập chất chuẩn từ dược liệu chuẩn hóa
Chất đối chiếu giữ vai trò trọng yếu trong kiểm nghiệm dược liệu. Nhu cầu chuẩn hóa thuốc từ dược liệu ngày càng tăng cao. Quá trình thiết lập chuẩn đảm bảo tính chính xác cho các phép thử phân tích. Chất chuẩn đối chiếu được phân cấp rõ ràng theo các tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống phân loại gồm chất chuẩn sơ cấp, chất chuẩn thứ cấp và chất chuẩn làm việc. Mỗi nhóm chất đáp ứng mục đích sử dụng cụ thể trong kiểm tra chất lượng thuốc. Việc thiết lập chất chuẩn từ dược liệu đòi hỏi quy trình khoa học khắt khe. Độ tinh khiết và đặc tính lý hóa phải được chứng minh toàn diện. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo nguồn chuẩn độc lập cho dược liệu Hy thiêm và Vối. Hoạt động này góp phần hoàn thiện tiêu chuẩn dược điển và nâng cao chất lượng dược phẩm.
1.1. Phân loại và vai trò của hệ thống chất đối chiếu
Chất chuẩn đối chiếu là thước đo bắt buộc trong kiểm nghiệm hiện đại. Chất chuẩn sơ cấp sở hữu độ tinh khiết tuyệt đối và được xác định đặc tính độc lập. Chất chuẩn thứ cấp được thiết lập dựa trên sự so sánh với chuẩn sơ cấp tương ứng. Trong sản xuất thường quy, phòng kiểm nghiệm ưu tiên dùng chất chuẩn làm việc. Loại chuẩn này giúp tối ưu hóa chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy. Dược liệu thô chứa hỗn hợp nhiều thành phần phức tạp. Các chất đánh dấu đặc trưng giúp nhận dạng và kiểm soát hàm lượng hoạt chất. Việc chủ động thiết lập chuẩn nội địa giảm bớt gánh nặng nhập khẩu đắt đỏ. Đây là nền tảng vững chắc để tiêu chuẩn hóa dược liệu Hy thiêm và Vối.
1.2. Tiêu chí lựa chọn chất đánh dấu trong cây thuốc
Tổ chức Y tế Thế giới đưa ra các nguyên tắc rõ ràng về việc chọn chất đánh dấu. Hợp chất được chọn phải mang hoạt tính sinh học hoặc đặc trưng cho loài cây. Darutosid là diterpen glycosid quan trọng trong cây Hy thiêm. Hợp chất chalcon CO1 là thành phần hóa học nổi bật trong lá và nụ Vối. Các chất này phản ánh trung thực chất lượng nguồn dược liệu tự nhiên. Quá trình lựa chọn cần cân nhắc hàm lượng của chất trong cây. Chất đánh dấu phải có tính ổn định cao và dễ dàng định lượng. Việc thiết lập chuẩn từ các hợp chất này mang tính thực tiễn lớn. Kết quả nghiên cứu tạo điều kiện kiểm soát chất lượng thuốc đông dược đồng bộ.
II. Quy trình chiết xuất chất chuẩn từ dược liệu tự nhiên
Quy trình công nghệ xử lý mẫu ban đầu quyết định trực tiếp đến hiệu suất phân lập. Quá trình chiết xuất và phân lập đòi hỏi dung môi và kỹ thuật tối ưu. Tạp chất hữu cơ và sắc tố thực vật cần được loại bỏ triệt để. Mỗi loại dược liệu yêu cầu điều kiện chiết tách riêng biệt. Khâu kết tinh phân đoạn giúp nâng cao độ sạch của hoạt chất mục tiêu. Nguyên liệu sau tinh chế phải đáp ứng tiêu chí ban đầu của chất chuẩn hóa học. Toàn bộ quy trình diễn ra trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ và ánh sáng. Hiệu suất thu hồi được đánh giá cẩn thận sau từng công đoạn phân tách.
2.1. Kỹ thuật chiết xuất và phân lập hoạt chất tinh khiết
Dược liệu Hy thiêm khô được chiết xuất và phân lập bằng dung môi phân cực thích hợp. Kirenol và darutosid được thu nhận qua hệ thống sắc ký cột silica gel. Quá trình rửa giải sử dụng các hệ dung môi có độ phân cực tăng dần. Đối với lá và nụ Vối, hợp chất CO1 được tách chiết qua nhiều bước sắc ký lặp lại. Tinh thể thô tiếp tục trải qua quá trình tái kết tinh trong dung môi chọn lọc. Các phân đoạn được kiểm tra liên tục bằng sắc ký lớp mỏng. Chỉ những phân đoạn đồng nhất mới được gộp lại để sấy chân không. Kỹ thuật này giúp loại bỏ hoàn toàn các tạp chất phân cực và tạp chất trơ. Thành phẩm thu được có dạng bột kết tinh trắng hoặc vàng nhạt đồng nhất.
2.2. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của hợp chất
Công tác xác định cấu trúc hóa học sử dụng tổ hợp nhiều phương pháp phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR gồm 1H-NMR, 13C-NMR và phổ 2D-NMR chuyên sâu. Dữ liệu phổ cung cấp thông tin chi tiết về khung carbon và vị trí liên kết. Quang phổ khối MS xác định chính xác khối lượng phân tử và mảnh vỡ ion đặc trưng. Kết quả phổ hồng ngoại IR khẳng định sự hiện diện của các nhóm chức chính. Độ quay cực và nhiệt độ nóng chảy được đo đạc để bổ sung dữ liệu nhận dạng. Toàn bộ thông số thực nghiệm được so sánh chặt chẽ với dữ liệu chuẩn quốc tế. Cấu trúc của darutosid và hợp chất chalcon CO1 được khẳng định rõ ràng, không còn nghi ngờ.
III. Kiểm nghiệm độ tinh khiết chất chuẩn từ dược liệu mẫu
Đánh giá độ tinh khiết hóa học là bước then chốt khi thiết lập chuẩn. Phép thử yêu cầu phối hợp nhiều kỹ thuật phân tích bổ trợ độc lập. Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC với đầu dò DAD là công cụ trung tâm. Kỹ thuật này phát hiện định tính và định lượng các tạp chất liên quan. Độ tinh khiết sắc ký phản ánh tỷ lệ diện tích pic của hoạt chất chính. Hàm lượng nước và dung môi tồn dư được đo lường bằng các phương pháp chuẩn mực. Tro sulfat và tạp chất vô cơ cũng được kiểm soát ở mức tối thiểu. Việc tổng hợp các chỉ số giúp xác định giá trị ấn định chính xác cho chất chuẩn.
3.1. Đánh giá độ tinh khiết bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC
Quy trình sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC được xây dựng và thẩm định toàn diện. Phương pháp sử dụng cột pha đảo C18 với pha động rửa giải gradient phù hợp. Đầu dò DAD quét phổ hấp thụ UV-Vis trên toàn dải sóng để kiểm tra độ tinh khiết pic. Độ phân giải giữa pic chính và các tạp chất lân cận luôn đạt yêu cầu kỹ thuật. Thử nghiệm độ phân hủy cưỡng bức chứng minh tính đặc hiệu cao của phương pháp. Độ tinh khiết hóa học của nguyên liệu darutosid và CO1 đạt trên 98,5%. Phương pháp có độ lặp lại cao, đường chuẩn tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ thử nghiệm. Kết quả này đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghiêm ngặt của một chất chuẩn đối chiếu.
3.2. Định lượng hàm lượng nước và dung môi tồn dư
Hàm lượng nước trong nguyên liệu chuẩn được xác định bằng phương pháp chuẩn độ Karl Fischer. Đối với các mẫu nhạy cảm, kỹ thuật phân tích nhiệt vi sai TGA được áp dụng bổ sung. Lượng dung môi hữu cơ tồn dư được phân tích qua sắc ký khí không gian hơi GC-HS. Các dung môi như methanol, ethanol và ethyl acetat đều nằm dưới ngưỡng an toàn theo quy định. Hàm lượng tro sulfat được xác định qua phép nung mẫu ở nhiệt độ cao. Độ tinh khiết toàn phần được tính toán theo nguyên tắc cân bằng khối lượng trừ lùi. Giá trị ấn định cuối cùng phản ánh chính xác hàm lượng tuyệt đối của chất chuẩn.
IV. Đánh giá độ ổn định chất chuẩn từ dược liệu tiêu chuẩn
Chất chuẩn sau khi điều chế cần được đóng gói trong điều kiện vô trùng và kiểm soát ẩm. Quy trình chia liều vào ống thủy tinh màu đảm bảo độ đồng nhất liên lọ. Đánh giá độ đồng nhất sử dụng phép thử thống kê ANOVA theo hướng dẫn quốc tế. Việc theo dõi độ ổn định là yêu cầu bắt buộc để ấn định hạn dùng cho chất chuẩn. Quá trình thử nghiệm diễn ra trong điều kiện bảo quản dài hạn và lão hóa cấp tốc. Độ không đảm bảo đo được tính toán tỉ mỉ từ nhiều nguồn sai số khác nhau. Nhãn ống chuẩn ghi rõ tên chất, độ tinh khiết, giá trị ấn định và điều kiện bảo quản.
4.1. Kiểm tra độ đồng nhất và tính độ không đảm bảo đo
Các ống chất chuẩn được chọn ngẫu nhiên trong toàn bộ lô đóng gói để phân tích. Hàm lượng hoạt chất giữa các ống được định lượng bằng kỹ thuật HPLC. Phân tích phương sai thống kê xác nhận tính đồng nhất cao của quá trình phân liều. Độ không đảm bảo đo tổng hợp gồm thành phần do độ tinh khiết, độ đồng nhất và độ ổn định. Mỗi yếu tố sai số được đánh giá độc lập và kết hợp theo công thức chuẩn. Độ không đảm bảo đo mở rộng được công bố minh bạch trên giấy chứng nhận phân tích. Việc này mang lại độ tin cậy tuyệt đối khi sử dụng chất chuẩn trong các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
4.2. Theo dõi độ ổn định dài hạn và hạn dùng của chuẩn
Mẫu chất chuẩn được lưu giữ ở nhiệt độ âm sâu âm 20 độ C và điều kiện 2 đến 8 độ C. Định kỳ theo dõi chất lượng được thực hiện sau 3, 6, 12 và 24 tháng. Các chỉ tiêu kiểm tra gồm cảm quan, phổ hấp thụ UV và độ tinh khiết sắc ký. Thử nghiệm vận chuyển ở nhiệt độ cao ngắn ngày chứng minh tính bền vững của hoạt chất. Kết quả cho thấy darutosid và CO1 duy trì tính ổn định vượt trội trong suốt thời gian khảo sát. Chất chuẩn không bị phân hủy hay biến đổi cấu trúc khi bảo quản đúng quy cách. Hạn dùng được ấn định rõ ràng, đảm bảo độ chuẩn xác cao nhất cho người sử dụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (444 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN KIỂM NGHIỆM THUỐC TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP MỘT SỐ CHẤT CHUẨN ĐƯỢC CHIẾT XUẤT TỪ DƯỢC LIỆU ĐỂ GÓP PHẦN HOÀN THIỆN TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HY THIÊM VÀ VỐI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2023 n BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN KIỂM NGHIỆM THUỐC TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP MỘT SỐ CHẤT CHUẨN ĐƯỢC CHIẾT XUẤT TỪ DƯỢC LIỆU ĐỂ GÓP PHẦN HOÀN THIỆN TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HY THIÊM VÀ VỐI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGHÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 9720210 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Phương Thiện Thương TS. Nguyễn Thị Liên HÀ NỘI, NĂM 2023 n LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Nghiên cứu thiết lập một số chất chuẩn được chiết xuất từ dược liệu để góp phần hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng Hy thiêm và Vối Việt Nam” là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phương Thiện Thương và TS.
Nguyễn Thị Liên. Các kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học của nhóm nghiên cứu. Luận án chưa từng được công bố, không trùng lặp với luận văn, luận án hoặc các công trình nghiên cứu khoa học của các tác giả khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Thảo n LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và có hiệu quả của nhiều tập thể và cá nhân, của các thầy, cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.
Cho phép tôi bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: PGS. Phương Thiện Thương – Phó Viện trưởng Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc, TS. Nguyễn Thị Liên – Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, những người thầy đã định hướng, hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện luận án. Ban Lãnh đạo Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, các Khoa/Phòng trong Viện đã tạo điều kiện về môi trường nghiên cứu, cơ sở vật chất, trang thiết bị, chia sẻ những kinh nghiệm quý báu để tôi hoàn thành luận án.
Bộ Khoa học và Công nghệ đã cấp kinh phí cho Nhiệm vụ Khoa học và Công nghệ cấp Bộ, mã số 01.2020M001, đồng nghiệp tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc đã phối hợp và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Công trình nghiên cứu này được hoàn thành với sự nỗ lực của bản thân và sự ủng hộ của gia đình, bạn bè, xin cảm ơn mọi người đã luôn sát cánh bên tôi, động viên khích lệ tôi hoàn thành nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 01 tháng 12 năm 2022 NCS. Nguyễn Thị Phương Thảo n MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
VAI TRÒ CỦA CHẤT ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM DƯỢC LIỆU. Sự cần thiết phải có chất đối chiếu trong kiểm nghiệm dược liệu. Hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới về lựa chọn chất đánh dấu trong dược liệu. TỔNG QUAN VỀ CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Vị trí phân loại. Đặc điểm thực vật và phân bố. Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học.
Tiêu chuẩn hóa dược liệu Hy thiêm. Hợp chất darutosid. Vị trí phân loại. Đặc điểm thực vật và phân bố.
Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học. Tiêu chuẩn hóa dược liệu Vối. Hợp chất 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5' –dimethylchalcon (CO1).
TỔNG QUAN VỀ THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN HÓA HỌC. Định nghĩa, phân loại chất chuẩn hóa học. Thiết lập chất chuẩn hóa học. Yêu cầu về hàm lượng với chất đánh dấu trong dược liệu.
Thiết lập chất chuẩn hóa học gốc. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 32 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ NGUYÊN LIỆU NGHIÊN CỨU. Dược liệu Hy thiêm.
Dược liệu nụ Vối và lá Vối. HÓA CHẤT VÀ TRANG THIẾT BỊ. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chiết xuất, phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc các hợp chất.
Tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp kiểm nghiệm nguyên liệu để thiết lập chuẩn. Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng. Xây dựng và thẩm định phương pháp xác định tạp chất liên quan bằng HPLC/DAD. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn gốc.
Thiết lập chất chuẩn gốc. Kiểm tra độ đồng nhất của quá trình đóng gói .Xác định giá trị ấn định công bố trên chứng chỉ với chuẩn gốc định lượng. Xác định độ không đảm bảo đo. Dán nhãn và bảo quản ống chuẩn.
Theo dõi độ ổn định của chất chuẩn đã thiết lập. Xây dựng quy trình định tính, định lượng đồng thời kirenol, darutosid bằng HPLC. Khảo sát phương pháp chuẩn bị mẫu. Xây dựng và thẩm định quy trình định tính, định lượng bằng HPLC.
Xây dựng quy trình định tính, định lượng CO1 trong lá Vối và nụ Vối bằng HPLC. Khảo sát phương pháp chuẩn bị mẫu. Xây dựng và thẩm định quy trình định tính, định lượng bằng HPLC. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
CHIẾT XUẤT, TINH CHẾ VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC. Chiết xuất, tinh chế và xác định cấu trúc darutosid. Chiết xuất, tinh chế. Xác định cấu trúc, nhận dạng chất đã tinh chế.
Chiết xuất, tinh chế và xác định cấu trúc CO1. Chiết xuất, tinh chế. Xác định cấu trúc, nhận dạng chất CO1 đã tinh chế. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN.
Nguyên liệu darutosid để thiết lập chuẩn gốc định lượng. Xây dựng phương pháp xác định độ tinh khiết của nguyên liệu thiết lập chuẩn darutosid. Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu darutosid để thiết lập chuẩn định lượng. Nguyên liệu CO1 để thiết lập chuẩn gốc định lượng.
Xây dựng phương pháp xác định độ tinh khiết của nguyên liệu CO1. Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu CO1 để thiết lập chuẩn định lượng. THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN. Kiểm tra chất lượng, đóng lọ và đánh giá đồng nhất quá trình đóng gói 80 3.
Xác định giá trị ấn định với chất chuẩn gốc định lượng .1 Xác định độ tinh khiết sắc ký. Xác định tạp chất bay hơi. Xác định tạp chất vô cơ. Giá trị ấn định và độ không đảm bảo đo.
Theo dõi độ ổn định của các chất chuẩn thiết lập được. Chất chuẩn darutosid. Chất chuẩn CO1. XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƯỢNG CHẤT ĐÁNH DẤU TRONG DƯỢC LIỆU HY THIÊM, NỤ VỐI VÀ LÁ VỐI.
Xây dựng và thẩm định quy trình định tính định lượng đồng thời kirenol và darutosid trong Hy thiêm bằng HPLC. Xây dựng quy trình chuẩn bị mẫu. Thẩm định quy trình định tính, định lượng đồng thời kirenol và darutosid bằng HPLC. Khảo sát hàm lượng kirenol và darutosid trong Hy thiêm.
Xây dựng và thẩm định quy trình định tính định lượng CO1 trong nụ Vối và lá Vối bằng HPLC. Xây dựng quy trình chuẩn bị mẫu. Thẩm định quy trình định tính, định lượng CO1 bằng HPLC. Khảo sát hàm lượng CO1 trong nụ Vối và lá Vối.
VỀ CHIẾT XUẤT, TINH CHẾ CÁC CHẤT ĐỂ LÀM NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN. Lựa chọn hợp chất trong cây Vối và cây Hy thiêm cần phân lập. Lựa chọn hợp chất trong cây Hy thiêm. Lựa chọn hợp chất trong cây Vối.
Về chiết xuất và tinh chế các chất. Về xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng. VỀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN. Định tính, xác định cấu trúc chất chuẩn gốc.
Xác định độ tinh khiết của chất chuẩn gốc định lượng. Xác định tạp chất bay hơi. Xác định tạp chất vô cơ. Xác định tạp chất hữu cơ.
VỀ THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN. Đóng lọ và đánh giá đồng nhất. Đánh giá đồng nhất. Xác định giá trị ấn định.
Theo dõi độ ổn định. VỀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƯỢNG CHẤT ĐÁNH DẤU TRONG DƯỢC LIỆU NỤ VỐI, LÁ VỐI VÀ HY THIÊM. Định tính, định lượng đồng thời kirenol, darutosid trong Hy thiêm bằng HPLC. Định tính, định lượng CO1 trong nụ Vối và lá Vối bằng HPLC.
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 131 n DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AOAC Association of Official Hiệp hội các nhà phân tích hóa học Analytical Chemists ASEAN Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations CO1 2′,4′-dihydroxy-6′-methoxy- 2′,4′-dihydroxy-6′-methoxy-3′,5′- 3′,5′-dimethylchalcone dimethylchalcon CRS Chemical Reference Standard Chất chuẩn hóa học DAD Diode Array Detector Đầu dò dãy diod quang DĐVN Dược điển Việt Nam DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxid DSC Differential Scanning Phương pháp quét nhiệt vi sai Calorimetry EP European Pharmacopoeia Dược điển Châu Âu ESI-MS Electrospray Ionisation Mass Khối phổ ion hóa tia điện Spectrum GACP Good Agricultural and Thực hành tốt trồng trọt và thu hái Collection Practices GC Gas Chromatography Sắc ký khí GMP Good manufacturing practice Thực hành sản xuất tốt GTAĐ Giá trị ấn định HL Hàm lượng HPLC High-Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HR-LC- High Resolution Liquid Sắc ký lỏng khối phổ ion hóa tia ESI-MS Chromatography Electrospray điện phân giải cao Ionisation Mass Spectrum ICH International Conference on Hội nghị quốc tế về hòa hợp Harmonisation Int’P International Pharmacopeia Dược điển Quốc tế IR Infrared spectroscopy Quang phổ hồng ngoại ISO International Standard Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Organization n KL Khối lượng KHCN Khoa học và Công nghệ KNV Kiểm nghiệm viên KTCL Kiểm tra chất lượng LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of Quantitation Giới hạn định lượng NIST National Institute of Standard Viện Quốc gia về Tiêu chuẩn và and Technology Công nghệ Hoa Kỳ NSX Nhà sản xuất PCRS Primary Chemical Reference Chất chuẩn hóa học gốc Standard PHPLC Preparative High-Performance Sắc ký lỏng điều chế Liquid Chromatography PTN Phòng thí nghiệm RS Reference Substance Chất chuẩn đối chiếu RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối SCRS Secondary Chemical Chất chuẩn hóa học thứ cấp Reference Standard S/N Signal/Noise Tín hiệu/Nhiễu đường nền Spic Diện tích pic TCCL Tiêu chuẩn chất lượng TCLQ Tạp chất liên quan TGA Thermogravimetric Analysis Phân tích nhiệt trọng lượng TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TKSK Tinh khiết sắc ký USP United State Pharmacopeia Dược điển Mỹ UV-VIS Ultravioliet – Visible Quang phổ tử ngoại – khả kiến Spectrophotometer WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới n DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1 Vị trí phân loại của chi Sigesbeckia 5 Bảng 1.2 Một số hợp chất phân lập từ Hy thiêm 9 Bảng 1.3 Vị trí phân loại của chi Cleistocalyx 13 Bảng 1.4 Một số hợp chất phân lập từ Vối 17 Bảng 2.1 Mẫu Dược liệu Hy thiêm dùng trong nghiên cứu 32 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Thảo (2023). Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu [Luận án tiến sĩ, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/thiet-lap-chat-chuan-tu-duoc-lieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu giúp nâng cao chất lượng, an toàn và hiệu quả trong sản xuất thuốc. Phương pháp khoa học đảm bảo độ chính xác và ổn định.
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu" có 444 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.