Nghiên cứu thiết lập chất chuẩn Hy thiêm và Vối từ dược liệu - Luận án Tiến sĩ Dược học 2023

Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu Hy thiêm, Vối phục vụ nghiên cứu bào chế thuốc. Kết quả đạt chuẩn hóa phục vụ sản xuất dược phẩm y tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

444

Thời gian đọc

1 giờ 7 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thiết lập chất chuẩn đối chiếu dược liệu Hy thiêm và Vối
Số trang:
444 trang
Trường:
Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương
Chuyên ngành:
Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thiết lập chất chuẩn đối chiếu dược liệu Hy thiêm và Vối

Kiểm nghiệm thuốc và dược liệu đòi hỏi độ chính xác rất cao. Chất chuẩn đối chiếu dược liệu giữ vai trò then chốt trong việc đánh giá chất lượng nguyên liệu thuốc. Nguồn chất chuẩn thương mại hiện nay trên thị trường còn thiếu và có chi phí rất đắt đỏ. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết lập chất chuẩn từ nguồn cây thuốc tự nhiên trong nước. Hai đối tượng trọng tâm được lựa chọn gồm dược liệu Hy thiêm và dược liệu Vối. Nghiên cứu tạo ra nguồn chất chuẩn đáng tin cậy phục vụ công tác kiểm nghiệm. Kết quả thu được giúp nâng cao mức độ tiêu chuẩn hóa dược liệu tại Việt Nam. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để phát triển ngành công nghiệp dược liệu bền vững. Việc chủ động chất chuẩn giúp các viện nghiên cứu và doanh nghiệp tiết kiệm kinh phí lớn.

1.1. Tầm quan trọng của chất chuẩn đối chiếu dược liệu

Chất chuẩn là thước đo bắt buộc trong quy trình kiểm nghiệm dược phẩm hiện đại. Tổ chức Y tế Thế giới luôn khuyến cáo việc sử dụng các chất đánh dấu hóa học đặc trưng cho từng loại thảo mộc. Chất đánh dấu giúp quá trình định tính và định lượng hoạt chất chính xác hơn. Dược liệu thiên nhiên thường có thành phần hóa thực vật rất phức tạp và thay đổi theo môi trường. Việc thiếu chất chuẩn gây ra nhiều khó khăn lớn cho công tác quản lý chất lượng thuốc từ thảo dược. Do đó, thiết lập chất chuẩn đối chiếu dược liệu từ nguồn trong nước là giải pháp mang tính chiến lược cao. Giải pháp này giúp các đơn vị chủ động nguồn cung cấp và tối ưu hóa chi phí vận hành. Đồng thời, tính minh bạch và độ tin cậy của kết quả kiểm nghiệm cũng được cải thiện rõ rệt.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu thiết lập chất chuẩn Hy thiêm và Vối

Luận án tiến sĩ đặt mục tiêu hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng cho hai loại cây thuốc truyền thống tại Việt Nam. Mục tiêu đầu tiên là nghiên cứu quy trình chiết xuất và phân lập các hợp chất tinh khiết có hoạt tính sinh học cao. Mục tiêu tiếp theo là tiến hành thiết lập chất chuẩn đối chiếu đạt các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Đối tượng nghiên cứu cụ thể bao gồm dược liệu Hy thiêm và dược liệu Vối thu hái ở các địa phương. Toàn bộ quy trình triển khai được chuẩn hóa theo hướng dẫn kỹ thuật của Tổ chức Y tế Thế giới. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu tham chiếu quan trọng cho các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thuốc. Công trình góp phần nâng tầm giá trị sử dụng của nguồn dược liệu bản địa Việt Nam.

II. Chiết xuất và phân lập darutoside từ dược liệu Hy thiêm

Dược liệu Hy thiêm có tên khoa học chính thức là Siegesbeckia orientalis thuộc họ Cúc. Cây thuốc này chứa nhiều nhóm hợp chất diterpenoid mang hoạt tính chống viêm và giảm đau quý giá. Trong các thành phần phân lập được, darutoside là hợp chất đánh dấu quan trọng bậc nhất của loài này. Quy trình chiết xuất và phân lập darutoside đòi hỏi kỹ thuật sắc ký chuyên sâu và tối ưu hóa điều kiện chiết. Nguyên liệu thảo mộc khô được chiết hồi lưu với dung môi có độ phân cực phù hợp. Hợp chất sau đó được làm sạch triệt để qua nhiều hệ thống sắc ký cột liên hoàn. Quá trình tinh chế tạo ra nguyên liệu đạt độ tinh khiết cao để phục vụ thiết lập chất chuẩn.

2.1. Phân lập darutoside từ cây Siegesbeckia orientalis

Mẫu dược liệu Hy thiêm được thu hái đúng vụ và xử lý theo quy định của Dược điển Việt Nam. Bột dược liệu khô được chiết xuất bằng phương pháp chiết hồi lưu hoặc ngấm kiệt với dung môi cồn ethylic. Dịch chiết sau lọc được cô đặc dưới áp suất giảm để thu hồi cặn chiết tổng số. Tiếp theo, quá trình tách phân đoạn sử dụng sắc ký cột pha thường với chất hấp phụ silica gel. Phân đoạn chứa diterpenoid tiếp tục được tinh chế qua cột sắc ký pha đảo C18. Hợp chất darutoside được tách riêng biệt hoàn toàn khỏi các tạp chất hữu cơ đồng chiết. Hiệu suất thu hồi sản phẩm đạt mức cao và ổn định trong điều kiện phòng thí nghiệm. Hợp chất thu được có dạng bột kết tinh đồng nhất.

2.2. Nhận dạng cấu trúc hóa học và tinh chế darutoside

Cấu trúc hóa học của hợp chất darutoside phân lập được xác định chính xác bằng các phương pháp phổ hiện đại. Dữ liệu phân tích bao gồm phổ hồng ngoại, phổ khối lượng phân giải cao và phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều. Kết quả phổ 1D-NMR và 2D-NMR hoàn toàn trùng khớp với các cấu trúc chuẩn đã công bố trong tài liệu quốc tế. Độ tinh khiết sắc ký của chất phân lập được đánh giá khắt khe bằng hệ thống HPLC sử dụng đầu dò DAD. Hợp chất darutoside sau khi tinh chế nhiều lần đạt độ tinh khiết hóa học trên 98,5%. Mẫu hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chí kỹ thuật để làm nguyên liệu thiết lập chất chuẩn đối chiếu.

III. Chiết xuất và phân lập hợp chất CO1 từ dược liệu Vối

Dược liệu Vối có tên danh pháp thực vật là Cleistocalyx operculatus thuộc họ Đào kim nương. Bộ phận dùng phổ biến trong y học cổ truyền bao gồm cả lá Vối và nụ Vối. Thành phần hóa học đặc trưng và có hoạt tính sinh học mạnh của cây Vối là nhóm hợp chất chalcon. Trong đó, hợp chất 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5'-dimethylchalcon được ký hiệu viết tắt là CO1. Đây là chất đánh dấu hóa học đặc hiệu cho loài thực vật này. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất CO1 từ lá và nụ Vối được xây dựng khoa học. Sản phẩm tinh khiết thu được là tiền đề để thiết lập chất chuẩn làm việc.

3.1. Phân lập hợp chất chalcon CO1 từ lá và nụ Vối

Nguyên liệu lá Vối và nụ Vối phơi khô được xay nghiền thành bột mịn có kích thước đồng đều. Bột dược liệu được chiết hồi lưu nhiều lần với dung môi hữu cơ phân cực trung bình. Dịch chiết gom lại được thu hồi dung môi dưới áp suất thấp để tạo thành cao chiết đặc. Quá trình phân lập hợp chất CO1 được thực hiện bằng phương pháp sắc ký cột cổ điển kết hợp sắc ký lớp mỏng điều chế. Sau các bước rửa giải phân đoạn, hợp chất CO1 kết tinh thành dạng tinh thể màu vàng nhạt. Việc kết tinh lại nhiều lần trong dung môi tinh khiết giúp loại bỏ hoàn toàn các vết tạp chất chlorophyll và polyphenol khác.

3.2. Nhận dạng và xác định độ tinh khiết chất CO1

Cấu trúc phân tử của hợp chất CO1 được nhận diện rõ ràng thông qua hệ thống phổ nghiệm phân tử cao cấp. Dữ liệu phổ proton NMR và carbon-13 NMR khẳng định cấu trúc khung chalcon mang các nhóm thế methoxy và methyl đặc trưng. Độ tinh khiết của hợp chất CO1 được kiểm soát chặt chẽ bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC-DAD. Kết quả kiểm tra độ tinh khiết sắc ký cho thấy hợp chất đạt độ sạch trên 99,0%. Lượng tạp chất bay hơi và tạp chất liên quan đều nằm trong giới hạn kiểm soát cho phép. Mẫu hợp chất CO1 đáp ứng đầy đủ điều kiện để chuyển sang giai đoạn thiết lập chất chuẩn gốc.

IV. Quy trình thiết lập chất chuẩn làm việc theo tiêu chuẩn

Thiết lập chất chuẩn là một quy trình kỹ thuật đòi hỏi tính chuẩn xác và độ tin cậy đo lường rất cao. Quá trình thiết lập chất chuẩn làm việc phải tuân theo các nguyên tắc quản lý chất lượng quốc tế nghiêm ngặt. Các bước thực hiện bao gồm đánh giá độ đồng nhất đóng gói, xác định giá trị ấn định và ước tính độ không đảm bảo đo. Chất chuẩn sau khi hoàn thiện cần được giám sát độ ổn định định kỳ theo thời gian. Mọi thao tác đóng gói, dán nhãn và bảo quản mẫu đều phải kiểm soát môi trường chặt chẽ. Hồ sơ khoa học của chất chuẩn được biên soạn chi tiết để phục vụ công tác kiểm nghiệm.

4.1. Đánh giá độ đồng nhất và độ ổn định chất chuẩn

Độ đồng nhất của lô chất chuẩn được thẩm định thông qua việc lấy mẫu ngẫu nhiên tại các thời điểm đóng gói khác nhau. Phép phân tích thống kê phương sai một yếu tố chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa các lọ mẫu. Nghiên cứu độ ổn định của chất chuẩn được tiến hành song song ở điều kiện bảo quản dài hạn và điều kiện gia tốc. Kết quả thực nghiệm cho thấy cả darutoside và hợp chất CO1 đều giữ được độ tinh khiết ổn định trong suốt thời gian theo dõi. Không phát hiện sản phẩm phân hủy hoặc sự suy giảm hoạt chất đáng kể. Dữ liệu này là cơ sở xác lập hạn dùng và điều kiện nhiệt độ lưu trữ tối ưu.

4.2. Xác định giá trị ấn định và độ không đảm bảo đo

Giá trị ấn định hàm lượng của chất chuẩn được xác định thông qua phương pháp cân bằng vật chất chính xác. Giá trị này tính toán dựa trên độ tinh khiết sắc ký kết hợp định lượng độ ẩm, tro sulfat và dung môi tồn dư. Độ không đảm bảo đo tổng hợp được ước lượng từ tất cả các nguồn sai số thành phần có thể phát sinh. Toàn bộ quy trình tính toán tuân thủ hướng dẫn của tiêu chuẩn ISO về đo lường và sản xuất chất chuẩn. Giấy chứng nhận phân tích đi kèm cung cấp đầy đủ thông số định lượng và khoảng tin cậy mở rộng. Điều này giúp các phòng thí nghiệm yên tâm sử dụng trong kiểm nghiệm định lượng.

4.3. Đóng gói và bảo quản chất chuẩn làm việc

Chất chuẩn được chia liều chính xác vào các ống thủy tinh màu nâu trung tính nhằm hạn chế tác động quang hóa. Quá trình đóng gói diễn ra trong buồng thao tác vô trùng có kiểm soát độ ẩm không khí dưới mức tiêu chuẩn. Mỗi ống chất chuẩn đều được dán nhãn đầy đủ thông tin về tên hóa chất, số lô sản xuất, hàm lượng ấn định và hạn sử dụng. Ống chuẩn được bảo quản trong tủ đông âm sâu chuyên dụng ở nhiệt độ âm hai mươi độ C. Điều kiện bảo quản tiêu chuẩn này giúp hạn chế tối đa nguy cơ suy giảm chất lượng do phản ứng nhiệt phân hoặc oxy hóa tự nhiên.

V. Định lượng kirenol và darutoside ở dược liệu Hy thiêm

Dược liệu Hy thiêm thường chứa đồng thời hai thành phần có giá trị sinh học cao là kirenol và darutoside. Việc phân tích đồng thời cả hai chất này giúp việc kiểm soát chất lượng dược liệu trở nên toàn diện hơn. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo được thiết lập để định tính và định lượng đồng thời. Quy trình xử lý mẫu chiết xuất được tối ưu hóa nhằm đạt hiệu suất thu hồi hoạt chất cao nhất. Quy trình phân tích đã được thẩm định đầy đủ theo các hướng dẫn quốc tế của hội nghị ICH. Phương pháp cho phép phát hiện chính xác hàm lượng hoạt chất trong các mẫu dược liệu thương phẩm.

5.1. Xây dựng phương pháp HPLC phân tích kirenol và darutoside

Điều kiện phân tích sắc ký HPLC được tối ưu hóa trên cột sắc ký pha đảo C18 có kích thước hạt đồng đều. Pha động sử dụng hệ dung môi acetonitril và nước pha acid formic theo chương trình rửa giải gradient nồng độ thích hợp. Đầu dò mảng photodiode DAD được cài đặt ở bước sóng hấp thụ cực đại của từng hợp chất cần định lượng. Các pic sắc ký của kirenol và darutoside tách hoàn toàn khỏi nhau và tách biệt rõ ràng với các tạp chất nền. Đường chuẩn biểu diễn tương quan diện tích pic và nồng độ đạt hệ số tương quan rất cao. Phương pháp cho độ phân giải tốt và thời gian chạy sắc ký hợp lý.

5.2. Thẩm định quy trình định lượng trên dược liệu Hy thiêm

Quy trình định lượng được thẩm định toàn diện về tính đặc hiệu, độ tuyến tính, độ chính xác, độ lặp lại và độ đúng. Tỷ lệ phục hồi của phương pháp phân tích đối với cả hai hợp chất đều nằm trong giới hạn cho phép từ chín mươi lăm đến một trăm linh năm phần trăm. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng đạt độ nhạy cao, phù hợp cho việc phân tích vi lượng. Phương pháp được áp dụng thành công trên nhiều mẫu dược liệu Hy thiêm thu hái từ các vùng địa lý khác nhau. Số liệu phân tích phản ánh chính xác sự dao động hàm lượng hoạt chất theo nguồn gốc mẫu nguyên liệu.

VI. Ứng dụng chất chuẩn hoàn thiện tiêu chuẩn dược liệu Vối

Việc nghiên cứu và thiết lập thành công chất chuẩn CO1 mở ra bước tiến lớn trong việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Vối. Trước đây, việc kiểm nghiệm chất lượng lá Vối và nụ Vối chủ yếu dựa vào đặc điểm hình thái và định tính chung. Ứng dụng chất chuẩn đối chiếu CO1 giúp phương pháp kiểm nghiệm đạt độ tin cậy và tính định lượng vượt trội. Quy trình HPLC định lượng CO1 trong mẫu Cleistocalyx operculatus được hoàn thiện và chuẩn hóa chi tiết. Các dữ liệu thực nghiệm thu được là bằng chứng khoa học vững chắc để nâng cấp tiêu chuẩn chất lượng trong Dược điển Việt Nam.

6.1. Phương pháp định lượng CO1 trong Cleistocalyx operculatus

Phương pháp định lượng hợp chất CO1 bằng HPLC pha đảo được xây dựng chuyên biệt cho mẫu lá và nụ Vối. Mẫu dược liệu sau khi nghiền nhỏ được chiết xuất hỗ trợ bằng sóng siêu âm với dung môi metanol nguyên chất. Điều kiện sắc ký sử dụng cột C18 kết hợp hệ pha động gồm acetonitril và dung dịch đệm có kiểm soát pH. Pic sắc ký của hợp chất CO1 có hình dạng đối xứng cao, không bị ảnh hưởng bởi các chất màu tự nhiên trong dịch chiết. Phương pháp có độ lặp lại cao, thời gian phân tích mẫu nhanh và tiêu tốn ít dung môi hóa chất. Quy trình hoàn toàn phù hợp để ứng dụng trong kiểm nghiệm thường quy.

6.2. Hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng dược liệu Vối Việt Nam

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và định lượng hàm lượng hợp chất CO1 trên hàng loạt mẫu nụ Vối và lá Vối thực tế. Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng hợp chất CO1 trong nụ Vối cao hơn đáng kể so với trong lá Vối. Dựa trên cơ sở dữ liệu phân tích thống kê, mức giới hạn hàm lượng CO1 tối thiểu đã được đề xuất cho từng bộ phận dùng. Đề xuất này là đóng góp thiết thực để bổ sung và hoàn thiện chuyên luận dược liệu Vối trong dược điển. Tiêu chuẩn mới giúp ngăn chặn tình trạng dược liệu kém chất lượng và nâng cao uy tín cho dược liệu dân tộc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. VAI TRÒ CỦA CHẤT ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM DƯỢC LIỆU
1.1. Sự cần thiết phải có chất đối chiếu trong kiểm nghiệm dược liệu
1.2. Hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới về lựa chọn chất đánh dấu trong dược liệu
2. TỔNG QUAN VỀ CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1. Vị trí phân loại
2.2. Đặc điểm thực vật và phân bố
2.3. Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học
2.4. Tiêu chuẩn hóa dược liệu Hy thiêm
2.5. Hợp chất darutosid
2.5.1. Vị trí phân loại
2.5.2. Đặc điểm thực vật và phân bố
2.5.3. Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học
2.6. Tiêu chuẩn hóa dược liệu Vối
2.7. Hợp chất 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5' –dimethylchalcon (CO1)
3. TỔNG QUAN VỀ THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN HÓA HỌC
3.1. Định nghĩa, phân loại chất chuẩn hóa học
3.2. Thiết lập chất chuẩn hóa học
3.3. Yêu cầu về hàm lượng với chất đánh dấu trong dược liệu
3.4. Thiết lập chất chuẩn hóa học gốc
4. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ NGUYÊN LIỆU NGHIÊN CỨU
4.1.1. Dược liệu Hy thiêm
4.1.2. Dược liệu nụ Vối và lá Vối
4.2. HÓA CHẤT VÀ TRANG THIẾT BỊ
4.3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.3.1. Chiết xuất, phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc các hợp chất
4.3.2. Tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp kiểm nghiệm nguyên liệu để thiết lập chuẩn
4.3.3. Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng
4.3.4. Xây dựng và thẩm định phương pháp xác định tạp chất liên quan bằng HPLC/DAD
4.3.5. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn gốc
4.3.6. Thiết lập chất chuẩn gốc
4.3.7. Kiểm tra độ đồng nhất của quá trình đóng gói
4.3.8. Xác định giá trị ấn định công bố trên chứng chỉ với chuẩn gốc định lượng
4.3.9. Xác định độ không đảm bảo đo
4.3.10. Dán nhãn và bảo quản ống chuẩn
4.3.11. Theo dõi độ ổn định của chất chuẩn đã thiết lập
4.3.12. Xây dựng quy trình định tính, định lượng đồng thời kirenol, darutosid bằng HPLC
4.3.12.1. Khảo sát phương pháp chuẩn bị mẫu
4.3.12.2. Xây dựng và thẩm định quy trình định tính, định lượng bằng HPLC
4.3.13. Xây dựng quy trình định tính, định lượng CO1 trong lá Vối và nụ Vối bằng HPLC
4.3.13.1. Khảo sát phương pháp chuẩn bị mẫu
4.3.13.2. Xây dựng và thẩm định quy trình định tính, định lượng bằng HPLC
5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5.1. CHIẾT XUẤT, TINH CHẾ VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC
5.1.1. Chiết xuất, tinh chế và xác định cấu trúc darutosid
5.1.1.1. Chiết xuất, tinh chế
5.1.1.2. Xác định cấu trúc, nhận dạng chất đã tinh chế
5.1.2. Chiết xuất, tinh chế và xác định cấu trúc CO1
5.1.2.1. Chiết xuất, tinh chế
5.1.2.2. Xác định cấu trúc, nhận dạng chất CO1 đã tinh chế
5.2. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN
5.2.1. Nguyên liệu darutosid để thiết lập chuẩn gốc định lượng
5.2.2. Xây dựng phương pháp xác định độ tinh khiết của nguyên liệu thiết lập chuẩn darutosid
5.2.3. Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu darutosid để thiết lập chuẩn định lượng
5.2.4. Nguyên liệu CO1 để thiết lập chuẩn gốc định lượng
5.2.5. Xây dựng phương pháp xác định độ tinh khiết của nguyên liệu CO1
5.2.6. Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu CO1 để thiết lập chuẩn định lượng
5.3. THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN
5.3.1. Kiểm tra chất lượng, đóng lọ và đánh giá đồng nhất quá trình đóng gói
5.3.2. 3. Xác định giá trị ấn định với chất chuẩn gốc định lượng
5.3.2.1. Xác định độ tinh khiết sắc ký
5.3.2.2. Xác định tạp chất bay hơi
5.3.2.3. Xác định tạp chất vô cơ
5.3.2.4. Giá trị ấn định và độ không đảm bảo đo
5.3.3. Theo dõi độ ổn định của các chất chuẩn thiết lập được
5.3.3.1. Chất chuẩn darutosid
5.3.3.2. Chất chuẩn CO1
5.4. XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƯỢNG CHẤT ĐÁNH DẤU TRONG DƯỢC LIỆU HY THIÊM, NỤ VỐI VÀ LÁ VỐI
5.4.1. Xây dựng và thẩm định quy trình định tính định lượng đồng thời kirenol và darutosid trong Hy thiêm bằng HPLC
5.4.1.1. Xây dựng quy trình chuẩn bị mẫu
5.4.1.2. Thẩm định quy trình định tính, định lượng đồng thời kirenol và darutosid bằng HPLC
5.4.1.3. Khảo sát hàm lượng kirenol và darutosid trong Hy thiêm
5.4.2. Xây dựng và thẩm định quy trình định tính định lượng CO1 trong nụ Vối và lá Vối bằng HPLC
5.4.2.1. Xây dựng quy trình chuẩn bị mẫu
5.4.2.2. Thẩm định quy trình định tính, định lượng CO1 bằng HPLC
5.4.2.3. Khảo sát hàm lượng CO1 trong nụ Vối và lá Vối
6. VỀ CHIẾT XUẤT, TINH CHẾ CÁC CHẤT ĐỂ LÀM NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN
6.1. Lựa chọn hợp chất trong cây Vối và cây Hy thiêm cần phân lập
6.1.1. Lựa chọn hợp chất trong cây Hy thiêm
6.1.2. Lựa chọn hợp chất trong cây Vối
6.2. Về chiết xuất và tinh chế các chất
6.3. Về xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng
7. VỀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN
7.1. Định tính, xác định cấu trúc chất chuẩn gốc
7.2. Xác định độ tinh khiết của chất chuẩn gốc định lượng
7.3. Xác định tạp chất bay hơi
7.4. Xác định tạp chất vô cơ
7.5. Xác định tạp chất hữu cơ
8. VỀ THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN
8.1. Đóng lọ và đánh giá đồng nhất
8.2. Đánh giá đồng nhất
8.3. Xác định giá trị ấn định
8.4. Theo dõi độ ổn định
9. VỀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƯỢNG CHẤT ĐÁNH DẤU TRONG DƯỢC LIỆU NỤ VỐI, LÁ VỐI VÀ HY THIÊM
9.1. Định tính, định lượng đồng thời kirenol, darutosid trong Hy thiêm bằng HPLC
9.2. Định tính, định lượng CO1 trong nụ Vối và lá Vối bằng HPLC
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thiết lập một số chất chuẩn được chiết xuất từ dược liệu để góp phần hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng hy thiêm và vối việt nam full text

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (444 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN KIỂM NGHIỆM THUỐC TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP MỘT SỐ CHẤT CHUẨN ĐƯỢC CHIẾT XUẤT TỪ DƯỢC LIỆU ĐỂ GÓP PHẦN HOÀN THIỆN TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HY THIÊM VÀ VỐI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2023 n BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN KIỂM NGHIỆM THUỐC TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP MỘT SỐ CHẤT CHUẨN ĐƯỢC CHIẾT XUẤT TỪ DƯỢC LIỆU ĐỂ GÓP PHẦN HOÀN THIỆN TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HY THIÊM VÀ VỐI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGHÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 9720210 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Phương Thiện Thương TS. Nguyễn Thị Liên HÀ NỘI, NĂM 2023 n LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Nghiên cứu thiết lập một số chất chuẩn được chiết xuất từ dược liệu để góp phần hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng Hy thiêm và Vối Việt Nam” là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phương Thiện Thương và TS.

Nguyễn Thị Liên. Các kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học của nhóm nghiên cứu. Luận án chưa từng được công bố, không trùng lặp với luận văn, luận án hoặc các công trình nghiên cứu khoa học của các tác giả khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Thảo n LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và có hiệu quả của nhiều tập thể và cá nhân, của các thầy, cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.

Cho phép tôi bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: PGS. Phương Thiện Thương – Phó Viện trưởng Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc, TS. Nguyễn Thị Liên – Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, những người thầy đã định hướng, hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện luận án. Ban Lãnh đạo Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, các Khoa/Phòng trong Viện đã tạo điều kiện về môi trường nghiên cứu, cơ sở vật chất, trang thiết bị, chia sẻ những kinh nghiệm quý báu để tôi hoàn thành luận án.

Bộ Khoa học và Công nghệ đã cấp kinh phí cho Nhiệm vụ Khoa học và Công nghệ cấp Bộ, mã số 01.2020M001, đồng nghiệp tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc đã phối hợp và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Công trình nghiên cứu này được hoàn thành với sự nỗ lực của bản thân và sự ủng hộ của gia đình, bạn bè, xin cảm ơn mọi người đã luôn sát cánh bên tôi, động viên khích lệ tôi hoàn thành nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 01 tháng 12 năm 2022 NCS. Nguyễn Thị Phương Thảo n MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

VAI TRÒ CỦA CHẤT ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM DƯỢC LIỆU. Sự cần thiết phải có chất đối chiếu trong kiểm nghiệm dược liệu. Hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới về lựa chọn chất đánh dấu trong dược liệu. TỔNG QUAN VỀ CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Vị trí phân loại. Đặc điểm thực vật và phân bố. Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học.

Tiêu chuẩn hóa dược liệu Hy thiêm. Hợp chất darutosid. Vị trí phân loại. Đặc điểm thực vật và phân bố.

Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học. Tiêu chuẩn hóa dược liệu Vối. Hợp chất 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5' –dimethylchalcon (CO1).

TỔNG QUAN VỀ THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN HÓA HỌC. Định nghĩa, phân loại chất chuẩn hóa học. Thiết lập chất chuẩn hóa học. Yêu cầu về hàm lượng với chất đánh dấu trong dược liệu.

Thiết lập chất chuẩn hóa học gốc. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 32 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ NGUYÊN LIỆU NGHIÊN CỨU. Dược liệu Hy thiêm.

Dược liệu nụ Vối và lá Vối. HÓA CHẤT VÀ TRANG THIẾT BỊ. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chiết xuất, phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc các hợp chất.

Tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp kiểm nghiệm nguyên liệu để thiết lập chuẩn. Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng. Xây dựng và thẩm định phương pháp xác định tạp chất liên quan bằng HPLC/DAD. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn gốc.

Thiết lập chất chuẩn gốc. Kiểm tra độ đồng nhất của quá trình đóng gói .Xác định giá trị ấn định công bố trên chứng chỉ với chuẩn gốc định lượng. Xác định độ không đảm bảo đo. Dán nhãn và bảo quản ống chuẩn.

Theo dõi độ ổn định của chất chuẩn đã thiết lập. Xây dựng quy trình định tính, định lượng đồng thời kirenol, darutosid bằng HPLC. Khảo sát phương pháp chuẩn bị mẫu. Xây dựng và thẩm định quy trình định tính, định lượng bằng HPLC.

Xây dựng quy trình định tính, định lượng CO1 trong lá Vối và nụ Vối bằng HPLC. Khảo sát phương pháp chuẩn bị mẫu. Xây dựng và thẩm định quy trình định tính, định lượng bằng HPLC. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

CHIẾT XUẤT, TINH CHẾ VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC. Chiết xuất, tinh chế và xác định cấu trúc darutosid. Chiết xuất, tinh chế. Xác định cấu trúc, nhận dạng chất đã tinh chế.

Chiết xuất, tinh chế và xác định cấu trúc CO1. Chiết xuất, tinh chế. Xác định cấu trúc, nhận dạng chất CO1 đã tinh chế. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN.

Nguyên liệu darutosid để thiết lập chuẩn gốc định lượng. Xây dựng phương pháp xác định độ tinh khiết của nguyên liệu thiết lập chuẩn darutosid. Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu darutosid để thiết lập chuẩn định lượng. Nguyên liệu CO1 để thiết lập chuẩn gốc định lượng.

Xây dựng phương pháp xác định độ tinh khiết của nguyên liệu CO1. Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu CO1 để thiết lập chuẩn định lượng. THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN. Kiểm tra chất lượng, đóng lọ và đánh giá đồng nhất quá trình đóng gói 80 3.

Xác định giá trị ấn định với chất chuẩn gốc định lượng .1 Xác định độ tinh khiết sắc ký. Xác định tạp chất bay hơi. Xác định tạp chất vô cơ. Giá trị ấn định và độ không đảm bảo đo.

Theo dõi độ ổn định của các chất chuẩn thiết lập được. Chất chuẩn darutosid. Chất chuẩn CO1. XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƯỢNG CHẤT ĐÁNH DẤU TRONG DƯỢC LIỆU HY THIÊM, NỤ VỐI VÀ LÁ VỐI.

Xây dựng và thẩm định quy trình định tính định lượng đồng thời kirenol và darutosid trong Hy thiêm bằng HPLC. Xây dựng quy trình chuẩn bị mẫu. Thẩm định quy trình định tính, định lượng đồng thời kirenol và darutosid bằng HPLC. Khảo sát hàm lượng kirenol và darutosid trong Hy thiêm.

Xây dựng và thẩm định quy trình định tính định lượng CO1 trong nụ Vối và lá Vối bằng HPLC. Xây dựng quy trình chuẩn bị mẫu. Thẩm định quy trình định tính, định lượng CO1 bằng HPLC. Khảo sát hàm lượng CO1 trong nụ Vối và lá Vối.

VỀ CHIẾT XUẤT, TINH CHẾ CÁC CHẤT ĐỂ LÀM NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN. Lựa chọn hợp chất trong cây Vối và cây Hy thiêm cần phân lập. Lựa chọn hợp chất trong cây Hy thiêm. Lựa chọn hợp chất trong cây Vối.

Về chiết xuất và tinh chế các chất. Về xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng. VỀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN. Định tính, xác định cấu trúc chất chuẩn gốc.

Xác định độ tinh khiết của chất chuẩn gốc định lượng. Xác định tạp chất bay hơi. Xác định tạp chất vô cơ. Xác định tạp chất hữu cơ.

VỀ THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN. Đóng lọ và đánh giá đồng nhất. Đánh giá đồng nhất. Xác định giá trị ấn định.

Theo dõi độ ổn định. VỀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƯỢNG CHẤT ĐÁNH DẤU TRONG DƯỢC LIỆU NỤ VỐI, LÁ VỐI VÀ HY THIÊM. Định tính, định lượng đồng thời kirenol, darutosid trong Hy thiêm bằng HPLC. Định tính, định lượng CO1 trong nụ Vối và lá Vối bằng HPLC.

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 131 n DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AOAC Association of Official Hiệp hội các nhà phân tích hóa học Analytical Chemists ASEAN Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations CO1 2′,4′-dihydroxy-6′-methoxy- 2′,4′-dihydroxy-6′-methoxy-3′,5′- 3′,5′-dimethylchalcone dimethylchalcon CRS Chemical Reference Standard Chất chuẩn hóa học DAD Diode Array Detector Đầu dò dãy diod quang DĐVN Dược điển Việt Nam DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxid DSC Differential Scanning Phương pháp quét nhiệt vi sai Calorimetry EP European Pharmacopoeia Dược điển Châu Âu ESI-MS Electrospray Ionisation Mass Khối phổ ion hóa tia điện Spectrum GACP Good Agricultural and Thực hành tốt trồng trọt và thu hái Collection Practices GC Gas Chromatography Sắc ký khí GMP Good manufacturing practice Thực hành sản xuất tốt GTAĐ Giá trị ấn định HL Hàm lượng HPLC High-Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HR-LC- High Resolution Liquid Sắc ký lỏng khối phổ ion hóa tia ESI-MS Chromatography Electrospray điện phân giải cao Ionisation Mass Spectrum ICH International Conference on Hội nghị quốc tế về hòa hợp Harmonisation Int’P International Pharmacopeia Dược điển Quốc tế IR Infrared spectroscopy Quang phổ hồng ngoại ISO International Standard Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Organization n KL Khối lượng KHCN Khoa học và Công nghệ KNV Kiểm nghiệm viên KTCL Kiểm tra chất lượng LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of Quantitation Giới hạn định lượng NIST National Institute of Standard Viện Quốc gia về Tiêu chuẩn và and Technology Công nghệ Hoa Kỳ NSX Nhà sản xuất PCRS Primary Chemical Reference Chất chuẩn hóa học gốc Standard PHPLC Preparative High-Performance Sắc ký lỏng điều chế Liquid Chromatography PTN Phòng thí nghiệm RS Reference Substance Chất chuẩn đối chiếu RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối SCRS Secondary Chemical Chất chuẩn hóa học thứ cấp Reference Standard S/N Signal/Noise Tín hiệu/Nhiễu đường nền Spic Diện tích pic TCCL Tiêu chuẩn chất lượng TCLQ Tạp chất liên quan TGA Thermogravimetric Analysis Phân tích nhiệt trọng lượng TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TKSK Tinh khiết sắc ký USP United State Pharmacopeia Dược điển Mỹ UV-VIS Ultravioliet – Visible Quang phổ tử ngoại – khả kiến Spectrophotometer WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới n DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1 Vị trí phân loại của chi Sigesbeckia 5 Bảng 1.2 Một số hợp chất phân lập từ Hy thiêm 9 Bảng 1.3 Vị trí phân loại của chi Cleistocalyx 13 Bảng 1.4 Một số hợp chất phân lập từ Vối 17 Bảng 2.1 Mẫu Dược liệu Hy thiêm dùng trong nghiên cứu 32 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Thảo (2023). Thiết lập chất chuẩn Hy thiêm, Vối từ dược liệu - Luận án 2023 [Luận án tiến sĩ, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/nghien-cuu-thiet-lap-chat-chuan-hy-thiem-voi-tu-duoc-lieu-luan-an-2023

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết lập chất chuẩn Hy thiêm, Vối từ dược liệu - Luận án 2023" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thiết lập chất chuẩn từ dược liệu Hy thiêm, Vối phục vụ nghiên cứu bào chế thuốc. Kết quả đạt chuẩn hóa phục vụ sản xuất dược phẩm y tế.

Luận án "Thiết lập chất chuẩn Hy thiêm, Vối từ dược liệu - Luận án 2023" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Thiết lập chất chuẩn Hy thiêm, Vối từ dược liệu - Luận án 2023" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết lập chất chuẩn Hy thiêm, Vối từ dược liệu - Luận án 2023" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Thiết lập chất chuẩn Hy thiêm, Vối từ dược liệu - Luận án 2023" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết lập chất chuẩn Hy thiêm, Vối từ dược liệu - Luận án 2023" có 444 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết lập chất chuẩn Hy thiêm, Vối từ dược liệu - Luận án 2023" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter