Luận án phân lập hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.) trồng tại Lâm Đồng - Định hướng thiết lập chất đối chiếu

Phân lập hợp chất taxoid từ lá thông đỏ lá dài Taxus wallichiana Zucc trồng ở Lâm Đồng, định hướng thiết lập chất đối chiếu để nghiên cứu dược lý và ứng dụng.

Tác giả

Luan An

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Theo các nhà khoa học, các loài Thông đỏ (Taxus sp.) có chứa taxoid là nhóm hợp chất chính yếu gồm cả paclitaxel, 10-deacetyl baccatin III (10-DAB, tiền chất tổng hợp paclitaxel) để sản xuất Taxol® và các dẫn xuất taxoid khác. Hiện nay, taxol được sử dụng là nguyên liệu chính để điều chế thuốc chữa trị ung thư như: Ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư phổi, v. Các nhà khoa học ở Mỹ và một số nước châu Âu đã thành công trong việc chiết xuất taxol và các taxoid từ vỏ cây; công nghệ này làm cây nhanh lão hóa và gây cạn kiệt nguồn cung cấp. Người ta phải đốn 6 - 8 cây Thông đỏ 100 năm tuổi mới có đủ lượng taxol phân lập từ vỏ cây để điều trị cho một bệnh nhân ung thư [97]. Do có giá trị kinh tế cao nên Thông đỏ bị lạm dụng khai thác, đặc biệt là ở vùng Himalaya và Trung Quốc, nguồn dược liệu thiên nhiên này trở nên khan hiếm và bị đe dọa tuyệt chủng [2]. Năm 2011, sách đỏ của IUCN đã công bố Taxus wallichiana là loài có nguy cơ tuyệt chủng [50], [97]. Do đó, để có đủ lượng taxol cho sản xuất thuốc, ngoài việc tổng hợp trực tiếp taxol thì các nhà khoa học đã quan tâm chú ý nhiều hơn đến bán tổng hợp taxol từ các taxoid khác được phân lập từ Thông đỏ. Ngoài nguồn nguyên liệu từ vỏ, người ta còn thu được lượng 10-DAB ở cành và lá Thông đỏ nhiều hơn so với ở vỏ cây [97]. Ở Việt Nam, Thông đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.) là loài chỉ mới gặp ở Lâm Đồng với số cây

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiềm năng hợp chất taxoid chống ung thư từ Thông đỏ
Số trang:
243 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiềm năng hợp chất taxoid chống ung thư từ Thông đỏ

Hợp chất taxoid từ các loài Thông đỏ (Taxus sp.) đóng vai trò quan trọng trong y học. Paclitaxel (Taxol®) và tiền chất 10-deacetyl baccatin III (10-DAB) là những thành phần chủ yếu. Các hợp chất diterpenoid này được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư buồng trứng, ung thư vú và ung thư phổi. Công nghệ chiết xuất taxoid từ vỏ cây thông đỏ từng là phương pháp chính. Tuy nhiên, việc khai thác vỏ cây gây lão hóa nhanh và cạn kiệt nguồn cung cấp. Một lượng lớn cây trăm tuổi phải đốn hạ để có đủ taxol phân lập từ vỏ cây để điều trị cho một bệnh nhân. Điều này dẫn đến sự khan hiếm và nguy cơ tuyệt chủng của Thông đỏ, đặc biệt ở các vùng như Himalaya và Trung Quốc. Taxus wallichiana đã được xếp vào danh mục loài có nguy cơ tuyệt chủng. Nhu cầu về taxol vẫn cao, thúc đẩy nghiên cứu bán tổng hợp từ các taxoid khác. Lá và cành Thông đỏ cung cấp lượng 10-DAB đáng kể, nhiều hơn so với vỏ cây. Phát triển nguồn nguyên liệu bền vững cho hoạt tính chống ung thư taxoid là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Giá trị dược liệu và công dụng taxoid chính

Các hợp chất taxoid, điển hình là paclitaxel và 10-DAB, là nhóm hoạt chất sinh học được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có hoạt tính chống ung thư taxoid mạnh mẽ. Paclitaxel là thành phần chính của thuốc Taxol®, được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư buồng trứng, vú và phổi. Các hợp chất diterpenoid này thể hiện cơ chế tác động độc đáo, ức chế sự phân chia tế bào ung thư. Việc tìm kiếm và khai thác các dẫn xuất taxoid mới tiếp tục là ưu tiên hàng đầu trong nghiên cứu dược liệu.

1.2. Thách thức nguồn cung paclitaxel bền vững

Việc chiết xuất taxoid trực tiếp từ vỏ cây Thông đỏ gây ra áp lực lớn lên nguồn tài nguyên thiên nhiên. Để điều trị một bệnh nhân, cần đốn hạ nhiều cây Thông đỏ hàng trăm năm tuổi. Điều này dẫn đến nguy cơ cạn kiệt và đe dọa tuyệt chủng các loài Thông đỏ, đặc biệt là Thông đỏ lá dài Taxus wallichiana. Sách Đỏ IUCN đã công bố tình trạng nguy cấp của loài này. Nhu cầu cấp thiết là tìm kiếm các nguồn paclitaxel từ Thông đỏ thay thế, bền vững hơn, không gây hại đến môi trường và hệ sinh thái.

II. Thông đỏ lá dài Taxus wallichiana Nguồn taxoid bền vững

Thông đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.) là loài thực vật quý hiếm tại Việt Nam. Loài này chỉ được tìm thấy ở một số vùng núi cao, trong đó có Lâm Đồng, với số lượng cây tự nhiên còn lại rất hạn chế. Sách Đỏ Việt Nam xếp Thông đỏ vào cấp VU (sẽ nguy cấp), và Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ cấm khai thác vì mục đích thương mại. Sự khan hiếm này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận mới để có được các hợp chất taxoid. Để giải quyết vấn đề nguồn cung bền vững mà không ảnh hưởng đến quần thể tự nhiên, Trung tâm trồng và chế biến cây thuốc Đà Lạt đã bắt đầu trồng Thông đỏ. Mục tiêu là cung cấp nguyên liệu cho việc chiết tách taxol và các hợp chất taxoid khác. Các nhà khoa học Việt Nam đã tiến hành một số nghiên cứu hóa thực vật về chiết xuất và phân lập hoạt chất từ lá Thông đỏ lá dài trồng ở Lâm Đồng. Tuy nhiên, vẫn cần nghiên cứu đầy đủ về thành phần taxoid để xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm cho nguồn dược liệu này. Việc phát triển các vùng trồng ở Lâm Đồng là bước đi chiến lược, đảm bảo nguồn nguyên liệu dồi dào và bền vững cho sản xuất thuốc chống ung thư.

2.1. Tình trạng bảo tồn và phân bố Thông đỏ tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Thông đỏ lá dài Taxus wallichiana là loài đặc hữu, chủ yếu phân bố ở các tỉnh như Khánh Hòa, Lâm Đồng và Hà Giang. Loài cây này được xếp vào nhóm có nguy cơ tuyệt chủng cao trong Sách Đỏ Việt Nam và bị cấm khai thác thương mại. Nỗ lực bảo tồn loài là cần thiết. Thông đỏ lá dài thường mọc ở độ cao 1400 – 1600 mét, sinh trưởng chậm và tái sinh tự nhiên khó khăn, làm tăng nguy cơ suy giảm quần thể.

2.2. Phát triển nguồn nguyên liệu Thông đỏ tại Lâm Đồng

Với tình trạng khan hiếm của Thông đỏ tự nhiên, việc trồng và phát triển cây Thông đỏ lá dài tại Lâm Đồng trở thành giải pháp bền vững. Trung tâm trồng và chế biến cây thuốc Đà Lạt đã tiên phong trong việc này. Mục tiêu là tạo ra nguồn thực vật dược liệu Lâm Đồng dồi dào, phục vụ cho quá trình chiết xuất taxoid. Điều này không chỉ giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên mà còn cung cấp nguyên liệu chất lượng cao cho nghiên cứu và sản xuất thuốc.

2.3. Nghiên cứu hóa thực vật từ Thông đỏ lá dài

Nghiên cứu hóa thực vật về lá Thông đỏ lá dài trồng ở Lâm Đồng đang được đẩy mạnh. Các công trình trước đây đã bước đầu chiết xuất và xác định cấu trúc một số hoạt chất sinh học. Tuy nhiên, vẫn cần một nghiên cứu toàn diện hơn về thành phần các hợp chất taxoid để thiết lập các tiêu chuẩn kiểm nghiệm. Việc này sẽ đảm bảo chất lượng và giá trị dược liệu của nguồn nguyên liệu Thông đỏ tại Việt Nam.

III. Phân lập xác định cấu trúc taxoid từ lá Thông đỏ Lâm Đồng

Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài trồng tại Lâm Đồng. Mục tiêu chính là chiết xuất taxoid một cách hiệu quả từ nguồn nguyên liệu này. Sau đó, quá trình tinh chế taxoid sẽ được thực hiện để thu được các hợp chất tinh khiết. Các phương pháp phân tích cấu trúc taxoid hiện đại được áp dụng để xác định chính xác danh tính của từng hợp chất. Điều này bao gồm việc sử dụng Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và các kỹ thuật quang phổ khác. Một phần quan trọng của nghiên cứu là thiết lập các chất đối chiếu chuẩn từ các taxoid đã phân lập. Các chất đối chiếu này sẽ phục vụ cho công tác kiểm nghiệm dược liệu. Đồng thời, đề tài cũng hướng đến việc xây dựng và thẩm định quy trình định lượng đồng thời paclitaxel và các taxoid khác. Việc này nhằm đảm bảo chất lượng và hàm lượng hoạt chất trong nguồn nguyên liệu từ Thông đỏ lá dài trồng ở Lâm Đồng.

3.1. Quy trình chiết xuất và tinh chế các hợp chất taxoid

Quy trình chiết xuất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài đòi hỏi kỹ thuật cao để thu được tối đa các hợp chất mục tiêu. Sau bước chiết thô, các phương pháp tinh chế taxoid được áp dụng để loại bỏ tạp chất. Các kỹ thuật sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng được sử dụng để phân tách các hợp chất diterpenoid. Mục tiêu cuối cùng là thu được các taxoid tinh khiết, sẵn sàng cho các bước phân tích tiếp theo, đặc biệt là paclitaxel từ Thông đỏ.

3.2. Phương pháp phân tích cấu trúc taxoid hiệu quả

Phân tích cấu trúc taxoid là giai đoạn then chốt để xác định danh tính của các hợp chất phân lập. Các kỹ thuật như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS) được sử dụng để giải mã cấu trúc hóa học. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định tính và định lượng các taxoid. Sự kết hợp các phương pháp này giúp xác định chính xác các hợp chất diterpenoid mới và đã biết.

3.3. Thiết lập chất đối chiếu và định lượng taxoid

Nghiên cứu hướng tới thiết lập các chất đối chiếu chuẩn từ các hợp chất taxoid phân lập được. Các chất đối chiếu này có vai trò quan trọng trong công tác kiểm nghiệm và đảm bảo chất lượng dược liệu. Đồng thời, xây dựng và thẩm định quy trình định lượng đồng thời taxol và các taxoid khác bằng phương pháp Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ hàm lượng hoạt chất trong nguyên liệu Thông đỏ lá dài trồng ở Lâm Đồng.

IV. Giá trị khoa học ứng dụng taxoid trong dược liệu

Nghiên cứu về phân lập hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài trồng Lâm Đồng mang lại giá trị khoa học và ứng dụng to lớn. Kết quả sẽ góp phần thiết lập cơ sở dữ liệu về thành phần hóa học của loài Thông đỏ này tại Việt Nam. Việc xác định cấu trúc và thiết lập chất đối chiếu chuẩn là bước quan trọng để kiểm soát chất lượng nguồn thực vật dược liệu Lâm Đồng. Điều này hỗ trợ phát triển ngành dược phẩm trong nước, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Các quy trình định lượng taxol và các taxoid khác sẽ đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đặc biệt, nghiên cứu này thúc đẩy việc sử dụng bền vững Thông đỏ, một loài cây quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng. Nó mở ra hướng khai thác nguyên liệu từ lá cây được trồng trọt thay vì khai thác tự nhiên. Ứng dụng của taxoid, đặc biệt là hoạt tính chống ung thư taxoid, tiếp tục là trọng tâm. Công trình góp phần vào nỗ lực toàn cầu trong việc tìm kiếm và sản xuất thuốc điều trị ung thư từ nguồn thực vật.

4.1. Đóng góp vào nguồn dược liệu quốc gia

Việc nghiên cứu hóa thực vật từ Thông đỏ lá dài trồng ở Lâm Đồng góp phần làm phong phú thêm danh mục thực vật dược liệu của Việt Nam. Phát hiện và phân lập các hợp chất taxoid sẽ cung cấp nguyên liệu quý cho ngành công nghiệp dược phẩm trong nước. Điều này giúp Việt Nam chủ động hơn trong sản xuất thuốc, đặc biệt là thuốc chống ung thư, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhập khẩu đắt đỏ.

4.2. Phát triển tiềm năng ứng dụng thuốc chống ung thư

Các hợp chất taxoid có hoạt tính chống ung thư taxoid mạnh mẽ, là nền tảng cho nhiều loại thuốc điều trị ung thư hiệu quả. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng phát triển các sản phẩm dược phẩm mới từ paclitaxel từ Thông đỏ và các dẫn xuất khác. Việc xác định và tối ưu hóa các quy trình chiết xuất taxoid sẽ tạo điều kiện cho sản xuất quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu y tế trong nước và quốc tế.

4.3. Quản lý bền vững nguồn gen Thông đỏ quý hiếm

Bằng cách tập trung vào nguồn nguyên liệu Thông đỏ lá dài trồng trọt ở Lâm Đồng, nghiên cứu này hỗ trợ quản lý bền vững loài cây quý hiếm Taxus wallichiana. Nó giảm áp lực khai thác lên các quần thể tự nhiên đang bị đe dọa. Đây là một bước đi quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời vẫn khai thác được giá trị y học của cây Thông đỏ một cách có trách nhiệm và lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN VỀ THÔNG ĐỎ LÁ DÀI
1.1.1. Tên gọi
1.1.2. Mô tả thực vật
1.1.3. Phân bố, sinh thái
1.1.4. Các loài Thông đỏ trên thế giới
1.1.5. Các loài Thông đỏ ở châu Á
1.2. THÀNH PHẦN HÓA HỌC TRONG THÔNG ĐỎ
1.2.1. Taxoid
1.2.1.1. Khung taxoid căn bản
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phân lập một số hợp chất taxoid từ lá thông đỏ lá dài taxus wallichiana zucc trồng ở lâm đồng định hướng thiết lập chất đối chiếu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Theo các nhà khoa học, các loài Thông đỏ (Taxus sp.) có chứa taxoid là nhóm hợp chất chính yếu gồm cả paclitaxel, 10-deacetyl baccatin III (10-DAB, tiền chất tổng hợp paclitaxel) để sản xuất Taxol® và các dẫn xuất taxoid khác. Hiện nay, taxol được sử dụng là nguyên liệu chính để điều chế thuốc chữa trị ung thư như: Ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư phổi, v. Các nhà khoa học ở Mỹ và một số nước châu Âu đã thành công trong việc chiết xuất taxol và các taxoid từ vỏ cây; công nghệ này làm cây nhanh lão hóa và gây cạn kiệt nguồn cung cấp. Người ta phải đốn 6 - 8 cây Thông đỏ 100 năm tuổi mới có đủ lượng taxol phân lập từ vỏ cây để điều trị cho một bệnh nhân ung thư [97].

Do có giá trị kinh tế cao nên Thông đỏ bị lạm dụng khai thác, đặc biệt là ở vùng Himalaya và Trung Quốc, nguồn dược liệu thiên nhiên này trở nên khan hiếm và bị đe dọa tuyệt chủng [2]. Năm 2011, sách đỏ của IUCN đã công bố Taxus wallichiana là loài có nguy cơ tuyệt chủng [50], [97]. Do đó, để có đủ lượng taxol cho sản xuất thuốc, ngoài việc tổng hợp trực tiếp taxol thì các nhà khoa học đã quan tâm chú ý nhiều hơn đến bán tổng hợp taxol từ các taxoid khác được phân lập từ Thông đỏ. Ngoài nguồn nguyên liệu từ vỏ, người ta còn thu được lượng 10-DAB ở cành và lá Thông đỏ nhiều hơn so với ở vỏ cây [97].

Ở Việt Nam, Thông đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.) là loài chỉ mới gặp ở Lâm Đồng với số cây còn lại ước tính chỉ trên 250 cây [7]. Năm 2007, trong sách đỏ Việt Nam, Thông đỏ được xếp vào cấp VU – loài sẽ nguy cấp; còn trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ thì Thông đỏ được xếp vào nhóm IA – nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại [2]. Do đó, để khai thác nguồn nguyên liệu quý mà không ảnh hưởng đến vùng phân bố tự nhiên của loài Thông đỏ này, Trung tâm trồng và chế biến cây thuốc Đà Lạt trồng Thông đỏ bước đầu cung cấp nguyên liệu phục vụ cho chiết tách taxol và các hợp chất taxoid trong sản xuất thuốc điều trị ung thư [5]. Bên cạnh đó, các nhà khoa học Việt Nam đã tiến hành một vài nghiên cứu về chiết xuất, phân lập và xác 2 định cấu trúc các hoạt chất sinh học từ lá Thông đỏ lá dài trồng ở Lâm Đồng [6], [8].

Tuy nhiên, Thông đỏ lá dài vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ về thành phần các hợp chất taxoid để có cơ sở xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm nguồn nguyên liệu taxol của Việt Nam. Vì thế, đề tài: “Phân lập một số hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.) trồng ở Lâm Đồng, định hướng thiết lập chất đối chiếu” được thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài trồng ở Lâm Đồng. Thiết lập một số chất đối chiếu được phân lập từ lá Thông đỏ lá dài trồng ở Lâm Đồng phục vụ công tác kiểm nghiệm.

Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng đồng thời taxol và một số taxoid phân lập được từ lá Thông đỏ lá dài trồng ở Lâm Đồng. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ THÔNG ĐỎ LÁ DÀI Tên gọi Tên khoa học: Taxus wallichiana Zucc [1], [2], [3]. Tên nước ngoài: Himalayan yew (Anh), Xu mi hong dou shan (Trung Quốc).

Tên Việt Nam: Thông đỏ lá dài, Thông đỏ nam, Thông đỏ Hymalaya, sam hạt đỏ lá dài, vân nam hồng đậu sam [1], [2], [3]. Trong hệ thống phân loại thực vật quốc tế, thông đỏ lá dài thuộc [1], [2], [3]: Ngành: Thông (Pinophyta) Lớp: Thông (Pinopsida) Bộ: Thủy tùng (Taxales) Họ: Thủy tùng hay Thông đỏ (Taxaceae) Chi: Taxus Loài: Taxus wallichiana Zucc. Mô tả thực vật Cây gỗ to cao đến 20 m, đường kính thân 40 – 50 cm. Thân có vỏ màu hồng xám, phân nhiều cành mảnh, khi non màu lục.

Lá mọc so le, hầu như không cuống, thường xếp thành 2 dãy như một lá kép, hình dải rất hẹp, dáng cong, dài 2,5 – 4 cm, rộng 2 – 3 mm, gốc thuôn, đầu nhọn, mặt trên lõm như lòng thuyền, mặt dưới có hai dãy lỗ khí. Cụm hoa đơn tính, khác gốc. Nón đực hình chùy mọc đơn độc ở nách lá, kèm theo ở gốc là những lá bắc lợp. Nón cái gồm những nhánh ngắn, có vảy dạng gai lợp, xếp thành 4 dãy đứng; mọc đơn độc trên đỉnh cành ngắn tại một bên trục hoa.

Hạt hình trứng dài, nằm trong một vỏ hạt giả hình đấu khi chín mọng màu đỏ tươi, có cạnh, dài khoảng 6 – 7 mm [1], [2], [3]. 4 Phân bố, sinh thái Ở Việt Nam chi Taxus có 2 loài là Taxus chinensis thường gọi là “Thông đỏ lá ngắn” và Taxus wallichiana Zucc. gọi là “Thông đỏ lá dài” [1], [2]. Thông đỏ lá dài mọc tự nhiên Hình 1.

Thông đỏ lá dài được trồng ở Lâm Đồng ở Lâm Đồng Nguồn: Hình 1.2 theo tác giả Trần Công Luận [6] Thông đỏ lá dài: Phân bố ở Nepan (vùng núi Hymalaya), phía bắc Myanmar, Đông Nam Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Philippin và Việt Nam. Ở Việt Nam, loài này cũng chỉ thấy ở một số vùng núi cao thuộc tỉnh Khánh Hòa, Lâm Đồng (Đà Lạt, Đơn Dương), Hà Giang (Thái An – Quản Bạ), độ cao phân bố từ 1400 – 1600 m hoặc hơn [1], [2]. Thông đỏ thường ra lá non vào mùa xuân – hè, nón đực xuất hiện sớm hơn nón cái từ cuối mùa đông, nhưng đến giữa mùa xuân năm sau cả nón đực và nón cái mới nở. Thông đỏ sinh trưởng chậm, tái sinh tự nhiên từ hạt khó.

Tuy vậy, nếu trên đỉnh núi có vài cây to, vẫn có thể thấy những cây con mọc từ hạt. Vài năm gần đây, một số cơ sở nghiên cứu ở Hà Nội và Đà Lạt đã thí nghiệm thành công việc nhân giống Thông đỏ bằng cành [6]. Các loài Thông đỏ trên thế giới Trên thế giới, theo Spjut chi Taxus có 24 loài (species) và 55 thứ (varieties) được phân loại thành ba nhóm, hai nhóm trong số đó có nguồn gốc từ Bắc Mỹ: (1) Nhóm Baccata, đại diện là Thông đỏ Canada (Taxus canadensis) và nhiều giống được trồng có liên quan: T. umbraculifera và (2) Nhóm Wallichiana, đại diện là Thông đỏ Florida bản địa (Taxus continosa var.

floridana), Thông đỏ Mesoamerican (T. continosa) và Thông đỏ Thái Bình Dương (T. brevifolia), bao gồm hai thứ (var. Nhóm Wallichiana được coi là tổ tiên của các nhóm khác bởi cấu tạo lá có các tế bào biểu bì góc nhìn thấy ở mặt cắt ngang lá (phần T), và có các nhú (papillose) đồng nhất trên bề mặt được bao quanh bởi một biên hẹp của các tế bào trơn nhẵn, thường là 4 tế bào.

Trong vi phẫu mặt cắt ngang lá (phần T) ở Hình 1.b là một phần biểu bì mặt dưới của lá từ mép trái đến gân giữa của Taxus caespitosa var. latifolia, phóng to tương ứng ×100 và ×250, phía trên cho thấy các tế bào biểu bì hình elip. Quan sát được một vùng biên của tám (8) hình thang nhẵn với các ô có chiều rộng gần như hình chữ nhật, không có (0) vùng chuyển tiếp của các tế bào nhú (papillose); tiếp theo là một dải 14 hàng lỗ khí, gân giữa có 15-18 tế bào theo chiều rộng, không có nhú và một phần của dải lỗ khí thứ hai (1 hàng lỗ khí). Các tế bào màu cam là các tế bào phụ bao quanh lỗ mở (“nhẫn Florin”).

Lỗ khí cũng được bao quanh bởi các tế bào bảo vệ chìm không thể nhìn thấy. Các tế bào xung quanh nhú được gọi là các tế bào phụ. Chi Taxus được xác định bởi các dải nhú - lỗ khí chỉ có ở mặt dưới lá. Nhóm Wallichiana bao gồm 2 phân nhóm là Chinensis và Wallichiana; được tìm thấy ở cả châu Á và Bắc Mỹ, phân nhóm Wallichiana được nhận biết nhờ các tế bào biểu bì lá có hình tứ giác và hình chữ nhật cao thấy trong mặt cắt ngang (phần T), có xu hướng vuông góc với bề mặt của lỗ khí; và các nhánh cây màu đỏ tía.

Ở phân nhóm Chinensis, xuất hiện chủ yếu ở khu vực từ miền trung Trung Quốc đến Indonesia, các tế bào biểu bì hình elip hoặc hình chữ nhật rộng, xu hướng song song với bề mặt của lỗ khí (các lỗ khí vuông góc với bề mặt nhưng thường được định hướng kéo dài ra theo chiều dọc về phía mép lá và thường thẳng hàng theo hàng ngang cũng như các hàng dọc) và các nhánh cây màu xanh lá đến màu vàng cam. Vi phẫu lá của Taxus caespitosa var. latifolia Nguồn: Hình 1. được vẽ bởi Karen Parker; Hình 1.

do Spjut vẽ [94]. Nhóm Baccata có thể có nguồn gốc từ nhóm Wallichiana do mất dần lỗ khí và các nhú, khác biệt bởi các tế bào biểu bì hình elip nhỏ hơn (trong phần T), và các nhú kém phát triển trên gân chính ở giữa lá. Nhóm thứ ba (3) là nhóm Sumatrana, dường như tiến hóa hơn nhờ các tế bào biểu bì biệt hóa vùng mép lá, thường xuất hiện màu đỏ bóng trong các mẫu vật khô. Vùng mép lá có chiều rộng thay đổi từ 8 – 36 dãy tế bào, trong đó gần một nửa số tế bào gần dải lỗ khí nhất có thể phát triển thành nhú, nhưng thường không quá 12 dãy tế bào.

Bằng chứng sinh học cổ xưa khác của Taxaceae ở Bắc Mỹ là hạt. Manchester (1994) [67] đã mô tả T. masonii, Torreya clarnensis và một chi mới của Taxaceae, Diploporus, từ hạt ở thế Thủy Tân (Eocene) ở Oregon. Sự khác biệt của T.

masonii với các loài còn tồn tại có liên quan dựa trên sự đối xứng hai bên của hạt, bề mặt cắt ngang hình thấu kính, mặc dù hạt của T. recurvata (Thông đỏ Anh quốc) cho thấy xu hướng đối xứng hai bên cùng với sự phát triển của bề mặt dạng lăng trụ (xem Hình 1. Thông đỏ châu Âu (T. baccata) và Thông đỏ Canada (T.

canadensis) thường có hạt hình khối trụ với bề mặt nhẵn bóng, đuôi nhọn ở đỉnh, trong khi các hạt trong các loài Thông đỏ khác ở châu Âu - Địa Trung Hải có hình 7 nón, hoặc xẻ thùy và không có đỉnh nhọn - có hình dạng giống như quả ớt chuông (ví dụ, T. baccata từ Iran). Khu vực từ Tây Tứ Xuyên (Trung Quốc) với đại diện T. chinensis, đến Đông Nam nước Nga với đại diện bởi T.

microcarpa, các hạt trở nên nhỏ hơn và hình nón càng ngày càng hẹp về phía đỉnh. Khác với hạt có hình trứng có 3-4 cạnh của T. kingstonii Spjut ở Đông Himalaya (Hình 1.4), hoặc hạt có 3-4 thùy của T.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phân lập hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài trồng Lâm Đồng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/luan-an-phan-lap-hop-chat-taxoid-la-thong-do-la-dai-trong-lam-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân lập hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài trồng Lâm Đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân lập hợp chất taxoid từ lá thông đỏ lá dài Taxus wallichiana Zucc trồng ở Lâm Đồng, định hướng thiết lập chất đối chiếu để nghiên cứu dược lý và ứng dụng.

Luận án "Phân lập hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài trồng Lâm Đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân lập hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài trồng Lâm Đồng" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân lập hợp chất taxoid từ lá Thông đỏ lá dài trồng Lâm Đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter