Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của sâm đại hành (Eleutherine bulbosa) và xạ can (Belamcanda chinensis) - Học viện Khoa học và Công nghệ

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của sâm đại hành và xạ can nhằm phát triển dược liệu tự nhiên.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sâm Đại Hành, Xạ Can: Nghiên cứu Kháng Viêm Tiềm Năng
Số trang:
179 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sâm Đại Hành Xạ Can Nghiên cứu Kháng Viêm Tiềm Năng

Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của hai loài dược liệu quý: sâm đại hành (Eleutherine bulbosa) và xạ can (Belamcanda chinensis). Cả hai cây đều thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae) và được biết đến với nhiều công dụng trong y học cổ truyền. Mục tiêu chính là phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên. Đồng thời, đánh giá khả năng kháng viêm của chúng. Phát hiện các hợp chất có hoạt tính sinh học cao có thể mở ra hướng mới trong phát triển thuốc kháng viêm. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng dược liệu của sâm đại hành và xạ can. Các phương pháp nghiên cứu hiện đại được áp dụng để xác định chính xác các hoạt chất. Quá trình này giúp kiểm chứng những kinh nghiệm dân gian và cung cấp cơ sở khoa học vững chắc.

1.1. Giới thiệu Sâm Đại Hành Eleutherine bulbosa

Sâm đại hành (Eleutherine bulbosa), còn gọi là tỏi đỏ hoặc kiệu đỏ, là một loài cây thân thảo quen thuộc. Củ của cây thường được sử dụng trong y học dân gian để điều trị các chứng viêm nhiễm, đau nhức. Cây này phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới. Hoạt tính sinh học của sâm đại hành đang thu hút sự chú ý của giới khoa học. Đặc biệt, tiềm năng kháng viêm của nó là một lĩnh vực được quan tâm. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của các hợp chất naphthoquinone trong Eleutherine bulbosa, nhóm chất này có liên quan đến các đặc tính dược lý mạnh mẽ. Việc khám phá sâu hơn về các hoạt chất này hứa hẹn mang lại nhiều thông tin giá trị.

1.2. Giới thiệu Xạ Can Belamcanda chinensis

Xạ can (Belamcanda chinensis), hay còn gọi là cây rẻ quạt, là một cây thuốc quý khác. Cây này cũng có tên khoa học là Iris domestica. Thân rễ của xạ can được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, đặc biệt trong các bài thuốc trị viêm họng, ho và các bệnh về đường hô hấp. Loài cây này phân bố chủ yếu ở châu Á. Các thành phần hóa học của Belamcanda chinensis đã được nghiên cứu. Nhiều hợp chất flavonoid và isoflavonoid đã được tìm thấy. Tác dụng kháng viêm của xạ can là một trong những đặc tính quan trọng. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ hơn về các hoạt chất cụ thể chịu trách nhiệm cho tác dụng đó. Việc này sẽ củng cố cơ sở khoa học cho việc sử dụng xạ can.

1.3. Tổng quan về họ Diên vĩ Iridaceae

Sâm đại hành và xạ can đều là thành viên của họ Diên vĩ (Iridaceae). Họ thực vật này bao gồm nhiều loài cây có giá trị dược liệu. Các cây trong họ Iridaceae thường chứa nhiều hợp chất tự nhiên. Các hợp chất này thể hiện các hoạt tính sinh học đa dạng. Trong đó có kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa. Việc nghiên cứu các loài cây từ họ Diên vĩ giúp mở rộng kiến thức về dược liệu tự nhiên. Nó cũng cung cấp nguồn nguyên liệu tiềm năng cho ngành dược phẩm. Đặc biệt, việc so sánh và đối chiếu các hoạt chất giữa các loài trong cùng họ có thể dẫn đến những phát hiện quan trọng về cấu trúc-hoạt tính.

II. Phương pháp nghiên cứu hoạt tính kháng viêm thực vật

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp hiện đại để phân lập, xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Đồng thời, đánh giá hoạt tính kháng viêm của chúng. Các kỹ thuật sắc ký được áp dụng để tách chiết các thành phần từ nguyên liệu thực vật. Phổ học được sử dụng để xác định cấu trúc. Hoạt tính sinh học được đánh giá qua các mô hình in vivo và in vitro. Sự kết hợp giữa hóa học và sinh học đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Mục tiêu là thu được kết quả chính xác và đáng tin cậy. Các bước thực hiện được chuẩn hóa để đảm bảo khả năng tái lập.

2.1. Phân lập và xác định cấu trúc hợp chất

Các hợp chất được phân lập từ dịch chiết của sâm đại hành và xạ can. Quá trình này bao gồm sắc ký lớp mỏng (TLC) để sàng lọc ban đầu. Tiếp theo là sắc ký cột (CC) và sắc ký lớp mỏng điều chế để tinh chế. Sau khi phân lập, cấu trúc của các hợp chất được xác định bằng nhiều kỹ thuật phổ hiện đại. Điểm nóng chảy được đo để kiểm tra độ tinh khiết. Phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử (ESI-MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) như 1H NMR, 13C NMR, COSY, HSQC và HMBC giúp xác định chi tiết cấu trúc 2D và 3D. Các dữ liệu phổ này rất quan trọng để nhận dạng chính xác các hợp chất. Đặc biệt là các hợp chất naphthoquinone như eleutherin, isoeleutherin từ sâm đại hành và tectorigenin từ xạ can.

2.2. Đánh giá hoạt tính kháng viêm in vivo

Hoạt tính kháng viêm của các dịch chiết và hợp chất phân lập được đánh giá trên mô hình động vật (in vivo). Hai phương pháp chính được áp dụng. Phương pháp đầu tiên là xác định khả năng kháng viêm theo đường bôi. Thử nghiệm này đánh giá hiệu quả giảm sưng viêm tại chỗ. Phương pháp thứ hai là xác định khả năng kháng viêm theo đường uống. Điều này kiểm tra tác dụng toàn thân của các chất. Các mô hình viêm cấp tính thường được sử dụng. Ví dụ như gây phù chân chuột bằng carrageenan. Việc này giúp đánh giá nhanh chóng và hiệu quả tác dụng của các mẫu thử. Kết quả từ các thử nghiệm in vivo cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng điều trị của các dược liệu này.

2.3. Nghiên cứu ức chế cytokine gây viêm

Ngoài các thử nghiệm in vivo, nghiên cứu còn đi sâu vào cơ chế kháng viêm ở cấp độ tế bào. Cụ thể, đánh giá tác dụng ức chế sự sản sinh cytokine gây viêm. Các tế bào tua DC (dendritic cells) sinh ra ở tủy xương được sử dụng trong mô hình này. Tế bào được kích thích bởi LPS (Lypopolysaccharide) để gây ra phản ứng viêm. Sau đó, các hợp chất phân lập được từ cây sâm đại hành được thêm vào. Khả năng ức chế sự giải phóng các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-6 được đo lường. Nghiên cứu này giúp xác định các cơ chế phân tử mà các hợp chất tự nhiên tác động. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng kháng viêm của chúng.

III. Phân tích thành phần hóa học Sâm Đại Hành

Phần này tập trung vào việc nghiên cứu sâu thành phần hóa học của củ sâm đại hành (Eleutherine bulbosa). Các hợp chất được phân lập và xác định cấu trúc chi tiết. Quy trình phân lập được tối ưu hóa để thu được các hoạt chất mong muốn. Dữ liệu phổ được phân tích kỹ lưỡng để xác nhận cấu trúc. Hoạt tính kháng viêm của các dịch chiết và hợp chất tinh khiết cũng được đánh giá. Kết quả từ phần này cung cấp thông tin cơ bản về các thành phần có hoạt tính dược lý trong Eleutherine bulbosa. Việc này làm tiền đề cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.

3.1. Quy trình phân lập hợp chất naphthoquinone

Nguyên liệu củ sâm đại hành được xử lý và chiết xuất bằng các dung môi khác nhau. Các dịch chiết thu được sau đó trải qua quá trình phân đoạn. Sử dụng các kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký cột để phân lập các hợp chất tinh khiết. Mục tiêu chính là phân lập các hợp chất naphthoquinone, bao gồm eleutherin và isoeleutherin. Đây là những hoạt chất đặc trưng của Eleutherine bulbosa. Quá trình phân lập được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo độ tinh khiết cao của các chất thu được. Các hợp chất naphthoquinone được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Trong đó có khả năng kháng viêm và kháng khuẩn.

3.2. Dữ liệu phổ các chất từ Eleutherine bulbosa

Sau khi phân lập, các hợp chất được đưa đi phân tích phổ. Phổ ESI-MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử chính xác. Phổ NMR (1H, 13C, HSQC, HMBC) được sử dụng để xác định cấu trúc hóa học. Các dữ liệu phổ của eleutherin và isoeleutherin được so sánh với các tài liệu đã công bố. Điều này nhằm xác nhận chính xác cấu trúc của chúng. Ngoài ra, các hợp chất khác cũng được xác định cấu trúc thông qua phân tích phổ. Việc xác định cấu trúc chính xác là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học của các chất từ Eleutherine bulbosa.

3.3. Hoạt tính kháng viêm của chiết xuất Sâm Đại Hành

Các cặn chiết từ củ sâm đại hành được đánh giá hoạt tính kháng viêm. Thử nghiệm được thực hiện trên mô hình in vivo. Khả năng kháng viêm được xác định theo cả đường bôi và đường uống. Các kết quả ban đầu cho thấy dịch chiết có tác dụng giảm viêm đáng kể. Đặc biệt, một số phân đoạn có hoạt tính mạnh mẽ. Điều này cho thấy tiềm năng của Eleutherine bulbosa trong điều trị các bệnh viêm. Các kết quả này hỗ trợ việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các hoạt chất cụ thể. Hoạt tính kháng viêm của chiết xuất sâm đại hành khẳng định giá trị của cây trong y học.

IV. Thành phần hóa học và tác dụng sinh học Xạ Can

Nghiên cứu cũng tập trung vào thành phần hóa học của thân rễ xạ can (Belamcanda chinensis) và đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất phân lập được. Đặc biệt là tectorigenin. Quy trình phân lập các hợp chất từ cây rẻ quạt được thực hiện một cách cẩn thận. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng các kỹ thuật phổ tiên tiến. Sau đó, hoạt tính kháng viêm và giảm đau của tectorigenin được thử nghiệm trên mô hình in vivo. Đồng thời, đánh giá độ an toàn của hợp chất này. Phần này làm nổi bật tiềm năng dược liệu của Iris domestica. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng xạ can trong điều trị bệnh viêm. Các kết quả này có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới.

4.1. Phân lập hợp chất từ Belamcanda chinensis

Thân rễ xạ can được thu hái và xử lý tương tự như sâm đại hành. Quá trình chiết xuất và phân lập được thực hiện. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết. Các kỹ thuật sắc ký lớp mỏng và sắc ký cột được sử dụng để tách các thành phần. Belamcanda chinensis được biết đến chứa nhiều isoflavonoid. Tectorigenin là một trong những isoflavonoid quan trọng nhất được kỳ vọng phân lập được. Việc phân lập thành công các hợp chất này là bước đầu tiên. Nó giúp xác định chính xác các hoạt chất tiềm năng. Quy trình phân lập tối ưu hóa giúp thu được lượng lớn các hợp chất tinh khiết để nghiên cứu tiếp theo.

4.2. Dữ liệu phổ xác định cấu trúc tectorigenin

Cấu trúc của tectorigenin và các hợp chất khác phân lập được từ xạ can được xác định. Các kỹ thuật phổ ESI-MS và NMR (1H, 13C, COSY, HSQC, HMBC) được áp dụng. Các dữ liệu phổ được phân tích chi tiết. Nó giúp xác nhận cấu trúc hóa học. Tectorigenin là một isoflavonoid. Nó đã được báo cáo có nhiều hoạt tính sinh học. Việc xác định cấu trúc chính xác của tectorigenin là cần thiết. Điều này giúp đánh giá đầy đủ hoạt tính của nó. Dữ liệu phổ cũng cho phép phát hiện các hợp chất mới. Hoặc xác nhận sự hiện diện của các hợp chất đã biết trong Belamcanda chinensis.

4.3. Đánh giá hoạt tính kháng viêm các cặn chiết

Tương tự như sâm đại hành, các cặn chiết từ thân rễ xạ can cũng được sàng lọc hoạt tính kháng viêm. Thử nghiệm in vivo được thực hiện để đánh giá hiệu quả. Các kết quả ban đầu cho thấy khả năng giảm viêm của các dịch chiết. Một số phân đoạn thể hiện hoạt tính mạnh hơn các phân đoạn khác. Điều này cho thấy sự hiện diện của các hoạt chất kháng viêm trong Belamcanda chinensis. Việc đánh giá này giúp định hướng các bước phân lập tiếp theo. Nó cũng góp phần khẳng định giá trị dược liệu của cây rẻ quạt trong việc điều trị các tình trạng viêm.

V. Kết quả hoạt tính kháng viêm Sâm Đại Hành

Phần này trình bày chi tiết các kết quả nghiên cứu về loài sâm đại hành (Eleutherine bulbosa). Các hợp chất naphthoquinone chính đã được xác định cấu trúc. Kết quả đánh giá hoạt tính kháng viêm của cả dịch chiết và các hợp chất tinh khiết được đưa ra. Nghiên cứu cũng đi sâu vào cơ chế ức chế cytokine gây viêm. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ về tiềm năng kháng viêm của Eleutherine bulbosa. Chúng mở ra những cơ hội mới trong việc ứng dụng sâm đại hành vào y học. Đặc biệt là trong phát triển các liệu pháp kháng viêm từ dược liệu tự nhiên. Các kết quả này chứng minh giá trị truyền thống của tỏi đỏ/kiệu đỏ.

5.1. Cấu trúc hợp chất từ Eleutherine bulbosa

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất từ củ sâm đại hành. Đặc biệt, hai hợp chất naphthoquinone chính là eleutherin và isoeleutherin đã được nhận dạng rõ ràng. Cấu trúc của chúng được xác nhận bằng phân tích phổ ESI-MS và NMR đa chiều. Các dữ liệu phổ thu được hoàn toàn phù hợp với các báo cáo trước đây. Điều này củng cố tính chính xác của quá trình phân lập và xác định cấu trúc. Việc xác định chính xác các hoạt chất là cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và phát triển ứng dụng.

5.2. Hoạt tính kháng viêm dịch chiết hợp chất

Kết quả sàng lọc hoạt tính kháng viêm của các cặn chiết từ sâm đại hành rất hứa hẹn. Các dịch chiết thể hiện khả năng giảm viêm đáng kể trên mô hình in vivo. Đặc biệt, các hợp chất naphthoquinone như eleutherin và isoeleutherin tinh khiết cho thấy hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ. Chúng có khả năng giảm sưng viêm hiệu quả theo cả đường bôi và đường uống. Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của các hợp chất này trong tác dụng dược lý của Eleutherine bulbosa. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng truyền thống của sâm đại hành như một vị thuốc kháng viêm.

5.3. Ức chế cytokine bởi các hợp chất naphthoquinone

Nghiên cứu cơ chế tác dụng cho thấy các hợp chất phân lập từ sâm đại hành có khả năng ức chế sự sản sinh cytokine gây viêm. Cụ thể, eleutherin và isoeleutherin đã chứng minh khả năng giảm đáng kể mức độ các cytokine pro-inflammatory. Thử nghiệm được thực hiện trên tế bào tua DC kích thích bởi LPS. Kết quả này rất quan trọng. Nó chỉ ra rằng các hợp chất naphthoquinone này có thể can thiệp vào các con đường viêm ở cấp độ phân tử. Điều này giải thích cơ chế kháng viêm của Eleutherine bulbosa. Nó cũng mở ra tiềm năng cho việc phát triển các thuốc điều trị viêm dựa trên các hợp chất này.

VI. Kết quả hoạt tính kháng viêm Xạ Can Iris domestica

Phần này trình bày các kết quả nghiên cứu về loài xạ can (Belamcanda chinensis), còn gọi là cây rẻ quạt hoặc Iris domestica. Các hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc từ thân rễ cây. Đặc biệt, hoạt tính kháng viêm và giảm đau của tectorigenin đã được đánh giá chi tiết trên mô hình in vivo. Độ an toàn của tectorigenin cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng dược liệu của xạ can. Chúng củng cố cơ sở khoa học cho việc sử dụng truyền thống của Belamcanda chinensis trong điều trị viêm. Kết quả cũng cho thấy tectorigenin là một hợp chất có triển vọng để phát triển thành thuốc. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về các hoạt chất của cây.

6.1. Xác định cấu trúc hợp chất từ Belamcanda chinensis

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất từ thân rễ xạ can. Trong đó, tectorigenin là hợp chất isoflavonoid chủ yếu. Cấu trúc của tectorigenin và các hợp chất khác được xác nhận bằng phân tích phổ ESI-MS và NMR. Các dữ liệu phổ chi tiết đã được đối chiếu với các tài liệu tham khảo. Điều này đảm bảo tính chính xác của việc nhận dạng. Việc xác định cấu trúc các hoạt chất là bước quan trọng. Nó giúp liên hệ cấu trúc hóa học với hoạt tính sinh học. Từ đó, mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của Belamcanda chinensis.

6.2. Hoạt tính kháng viêm giảm đau tectorigenin

Tectorigenin, hợp chất phân lập được từ xạ can, đã được đánh giá hoạt tính kháng viêm và giảm đau trên mô hình in vivo. Kết quả cho thấy tectorigenin có khả năng giảm sưng viêm và giảm đau hiệu quả. Hoạt tính này được thể hiện rõ rệt ở các liều thử nghiệm khác nhau. So sánh với các thuốc đối chứng, tectorigenin thể hiện tiềm năng mạnh mẽ. Điều này củng cố vai trò của tectorigenin như một hoạt chất chính. Nó chịu trách nhiệm cho các tác dụng dược lý của Belamcanda chinensis. Hoạt tính này là cơ sở quan trọng cho việc phát triển các ứng dụng điều trị.

6.3. Đánh giá độ an toàn của tectorigenin

Bên cạnh việc nghiên cứu hiệu quả, độ an toàn của tectorigenin cũng được đánh giá một cách kỹ lưỡng. Các thử nghiệm độc tính cấp tính được thực hiện trên động vật. Kết quả cho thấy tectorigenin không gây độc tính đáng kể ở các liều thử nghiệm. Điều này rất quan trọng cho việc phát triển tectorigenin thành một tác nhân trị liệu. Một hợp chất có hoạt tính tốt nhưng an toàn cao sẽ có tiềm năng ứng dụng lớn. Việc đánh giá độ an toàn là bước không thể thiếu. Nó đảm bảo rằng các ứng dụng tiềm năng của tectorigenin từ Iris domestica là an toàn cho người sử dụng.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
Mở đầu
1. GIỚI THIỆU VỀ HỌ LA DƠN (IRIDACEAE)
1.1. Giới thiệu về chi Eleutherine
1.1.1. Chi Eleutherine trên thế giới và ở Việt Nam
1.1.2. Loài sâm đại hành (Eleutherine bulbosa (Miller)
1.2. Giới thiệu về chi Belamcanda và loài xạ can (Belamcanda chinensis (L)
1.2.1. Loài xạ can (Belamcanda chinensis (L)
2. KHÁI NIỆM VỀ VIÊM
3. MỘT SỐ HỢP CHẤT PHENOLIC THỰC VẬT CÓ HOẠT TÍNH KHÁNG VIÊM
3.1. Đặc điểm chung của các hợp chất phenolic
3.2. Các hợp chất flavonoid
4. Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu
4.1. NGUYÊN LIỆU THỰC VẬT
4.2. PHƯƠNG PHÁP PHÂN LẬP CÁC HỢP CHẤT
4.2.1. Sắc ký lớp mỏng (TLC)
4.2.2. Sắc ký lớp mỏng điều chế
4.3. PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT
4.3.1. Điểm nóng chảy
4.3.2. Phổ khối lượng ion hoá phun mù điện tử (ESI-MS)
4.3.3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR
4.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC
4.4.1. Sàng lọc hoạt tính kháng viêm in vivo của các dịch chiết
4.4.1.1. Xác định khả năng kháng viêm theo đường bôi
4.4.1.2. Xác định khả năng kháng viêm theo đường uống
4.4.2. Nghiên cứu tác dụng ức chế sự sản sinh cytokine gây viêm từ tế bào tua DC (dendritic cells) sinh ra ở tuỷ xương được kích thích bời LPS của các hợp chất phân lập được từ cây sâm đại hành
4.4.3. Nghiên cứu hoạt tính sinh học in vivo và độ an toàn của tectorigenin phân lập được từ thân rễ cây xạ can
4.4.3.1. Nghiên cứu tác dụng kháng viêm, giảm đau của tectorigenin
4.4.3.2. Nghiên cứu độ an toàn của tectorigenin
4.5. Phương pháp xử lý số liệu
5. ĐIỀU CHẾ CÁC PHẦN CHIẾT TỪ NGUYÊN LIỆU THỰC VẬT
5.1. Xử lý nguyên liệu thực vật
5.2. Điều chế các phần chiết từ thân rễ cây xạ can và củ sâm đại hành
6. NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ HOẠT TÍNH KHÁNG VIÊM CỦA CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC TỪ CỦ SÂM ĐẠI HÀNH
6.1. Nghiên cứu thành phần hoá học
6.1.1. Quy trình phân lập các hợp chất
6.1.2. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được
6.2. Nghiên cứu hoạt tính kháng viêm từ loài sâm đại hành
6.2.1. Xác định khả năng kháng viêm của các cặn chiết theo đường bôi
6.2.2. Xác định khả năng kháng viêm của các cặn chiết theo đường uống
6.3. Nghiên cứu tác dụng ức chế sự sản sinh cytokine gây viêm từ tế bào tua DC sinh ra ở tuỷ xương được kích thích bởi LPS của các hợp chất phân lập được từ sâm đại hành
7. NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÂN RỄ LOÀI XẠ CAN VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA TECTORIGENIN PHÂN LẬP ĐƯỢC TỪ LOÀI NÀY
7.1. Nghiên cứu thành phần hoá học
7.1.1. Quy trình phân lập
7.1.2. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được từ cây xạ can
7.2. Nghiên cứu hoạt tính kháng viêm các cặn chiết từ thân rễ xạ can
7.3. Nghiên cứu tác dụng sinh học và độ an toàn của tectorigenin
7.3.1. Nghiên cứu hoạt tính kháng viêm, giảm đau in vivo của tectorigenin
7.3.2. Nghiên cứu độ an toàn của TEC
8. Kết quả và thảo luận
8.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ LOÀI SÂM ĐẠI HÀNH
8.1.1. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được từ củ sâm đại hành
8.1.2. Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm
8.1.2.1. Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm của các cặn chiết
8.1.2.2. Kết quả nghiên cứu tác dụng ức chế sự sản sinh cytokine gây viêm từ tế bào tua DC sinh ra ở tuỷ xương được kích thích bởi LPS
8.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ LOÀI XẠ CAN
8.2.1. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được từ thân rễ cây xạ can
8.2.2. Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm
8.2.2.1. Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm của các cặn chiết
8.2.2.2. Kết quả nghiên cứu tác dụng sinh học và độ an toàn của tectorigienin phân lập được từ thân rễ xạ can
Các công trình đã được công bố liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Phụ lục phổ các hợp chất phân lập được
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài sâm đại hành eleutherine bulbosa mill urb và xạ can belamcanda chinensis l dc họ la dơn iridaceae

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Mở đầu .1 GIỚI THIỆU VỀ HỌ LA DƠN (IRIDACEAE) .1 Giới thiệu về chi Eleutherine.1 Chi Eleutherine trên thế giới và ở Việt Nam .2 Loài sâm đại hành (Eleutherine bulbosa (Miller.2 Giới thiệu về chi Belamcanda và loài xạ can (Belamcanda chinensis (L.2 Loài xạ can (Belamcanda chinensis (L.2 KHÁI NIỆM VỀ VIÊM .3 MỘT SỐ HỢP CHẤT PHENOLIC THỰC VẬT CÓ HOẠT TÍNH KHÁNG VIÊM .1 Đặc điểm chung của các hợp chất phenolic .2 Các hợp chất flavonoid. Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu.1 NGUYÊN LIỆU THỰC VẬT .2 PHƯƠNG PHÁP PHÂN LẬP CÁC HỢP CHẤT .1 Sắc ký lớp mỏng (TLC).2 Sắc ký lớp mỏng điều chế .3 PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT .1 Điểm nóng chảy .2 Phổ khối lượng ion hoá phun mù điện tử (ESI-MS) .3 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR .4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC.1 Sàng lọc hoạt tính kháng viêm in vivo của các dịch chiết .1 Xác định khả năng kháng viêm theo đường bôi .2 Xác định khả năng kháng viêm theo đường uống .2 Nghiên cứu tác dụng ức chế sự sản sinh cytokine gây viêm từ tế bào tua DC (dendritic cells) sinh ra ở tuỷ xương được kích thích bời LPS của các hợp chất phân lập được từ cây sâm đại hành .3 Nghiên cứu hoạt tính sinh học in vivo và độ an toàn của tectorigenin phân lập được từ thân rễ cây xạ can .1 Nghiên cứu tác dụng kháng viêm, giảm đau của tectorigenin .2 Nghiên cứu độ an toàn của tectorigenin .4 Phương pháp xử lý số liệu .1 ĐIỀU CHẾ CÁC PHẦN CHIẾT TỪ NGUYÊN LIỆU THỰC VẬT .1 Xử lý nguyên liệu thực vật .2 Điều chế các phần chiết từ thân rễ cây xạ can và củ sâm đại hành .2 NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ HOẠT TÍNH KHÁNG VIÊM CỦA CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC TỪ CỦ SÂM ĐẠI HÀNH.1 Nghiên cứu thành phần hoá học .1 Quy trình phân lập các hợp chất .2 Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được .2 Nghiên cứu hoạt tính kháng viêm từ loài sâm đại hành .1 Xác định khả năng kháng viêm của các cặn chiết theo đường bôi .2 Xác định khả năng kháng viêm của các cặn chiết theo đường uống .3 Nghiên cứu tác dụng ức chế sự sản sinh cytokine gây viêm từ tế bào tua DC sinh ra ở tuỷ xương được kích thích bởi LPS của các hợp chất phân lập được từ sâm đại hành.3 NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÂN RỄ LOÀI XẠ CAN VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA TECTORIGENIN PHÂN LẬP ĐƯỢC TỪ LOÀI NÀY .1 Nghiên cứu thành phần hoá học .1 Quy trình phân lập.2 Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được từ cây xạ can .2 Nghiên cứu hoạt tính kháng viêm các cặn chiết từ thân rễ xạ can .3 Nghiên cứu tác dụng sinh học và độ an toàn của tectorigenin .1 Nghiên cứu hoạt tính kháng viêm, giảm đau in vivo của tectorigenin .2 Nghiên cứu độ an toàn của TEC. Kết quả và thảo luận .1 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ LOÀI SÂM ĐẠI HÀNH .1 Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được từ củ sâm đại hành .2 Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm .1 Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm của các cặn chiết .2 Kết quả nghiên cứu tác dụng ức chế sự sản sinh cytokine gây viêm từ tế bào tua DC sinh ra ở tuỷ xương được kích thích bởi LPS .2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ LOÀI XẠ CAN .1 Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được từ thân rễ cây xạ can .2 Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm .1 Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm của các cặn chiết .2 Kết quả nghiên cứu tác dụng sinh học và độ an toàn của tectorigienin phân lập được từ thân rễ xạ can. 147 iv Các công trình đã được công bố liên quan đến luận án.

148 Tài liệu tham khảo Phụ lục phổ các hợp chất phân lập được v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT 13 C NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy 1 H NMR Proton Magnetic Resonance Spectroscopy 1 H-1H COSY 1 H-1H Chemical Shift Correllation Spectroscopy ALT Alanin amino transferase AST Aspartat amino transferase CC Column Chromatography CD Circular dichroism spectrum CHCl3 Clorofoc COX Cyclooxygennase DCs Dendritic Cells DEPT Distortioless Enhancement by Polarisation Transfer DMSO Dimethyl sulfoxide EPP Ethyl-phenylpropiolate ESI-MS Electron Spray Ionization Mass Spectra EtOAc Ethyl acetat EtOH Etanol GC Gas Chromatography Glc Glucose HMBC Heteronuclear Multiple Bond Connectivity HMQC Heteronuclear Multiple Quantum Coherence HR-ESI-MS High Resolution Electron Spray Ionization Mass Spectrometry HSQC Heteronuclear Single-Quantum Coherence IC50 Inhibitory concentration 50% IL Interleukin iNOS Inducible NO synthase IR Infrared Spectroscopy LD50 Lethal dose, 50% LPS Lypopolysaccharide MeOH Metanol vi MIC Minimum inhibitory concentration Mp Melting point MTT [3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)2,5-diphenyltetrazolium bromide] NaCMC Sodium carboxymethyl cellulose NSAID Non-steroidal anti-inflammatory drugs RAW264,7 Murine macrophage cell line SB203580 4-[4(4-fluorophenyl)-2(4-methylsulfinylphenyl)-1 H -imidazol-5- yl] pyridin TLC Thin Layer Chromatography TMS Tetramethylsilane TNFα Tumour Necrosis Factor α UV Ultraviolet vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các nhóm hợp chất phenolic cơ bản .1: Các nhóm thử uống hỗn dịch ở các liều khác nhau .1: Dữ liệu phổ NMR của hợp chất EB-1 và aglycon EB-1a .2: Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của hợp chất EB-4 có so sánh với TLTK .3: Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của hợp chất EB-5 có so sánh với TLTK .4: Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của hợp chất EB-6 có so sánh với TLTK .5: Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của hợp chất EB-10 có so sánh với TLTK .6: Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của hợp chất EB-11 có so sánh với TLTK .7: Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của hợp chất EB-12 có so sánh với TLTK .8: Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của hợp chất EB-14 có so sánh với TLTK .9: Bảng tổng hợp các hợp chất EB-1→EB-14 phân lập được từ củ sâm đại hành .10: Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm theo đường bôi của các cặn chiết từ củ sâm đại hành .11: Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm theo đường uống của các cặn chiết từ củ sâm đại hành .12: Hoạt tính kháng viêm của các hợp chất trên tế bào tua sinh ra từ tuỷ xương được kích thích bởi LPS .13: Bảng tổng hợp các hợp chất BS-1→BS-14 phân lập được từ thân rễ xạ can.14: Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm theo đường bôi các cặn chiết thân rễ xạ can .15: Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng viêm theo đường uống các cặn chiết thân rễ xạ can .16: Ảnh hưởng của TEC lên số cơn đau quặn .17: Tỷ lệ giảm đau của các lô uống thuốc so với lô không uống thuốc qua các giai đoạn.18: Tác dụng chống viêm cấp của TEC .19: Tỷ lệ % ức chế phù chân chuột của thuốc so với lô chứng trắng .20: Tác dụng chống viêm mạn của TEC trên mô hình gây u hạt thực nghiệm bằng viêm amida .21: Kết quả theo dõi động vật thí nghiệm .22: Ảnh hưởng của TEC đến mức độ tăng cân của chuột (%) .23: Ảnh hưởng của TEC trên các thông số huyết học của chuột thực nghiệm .24: Ảnh hưởng của TEC đến các thông số AST, ALT, cholesterol toàn phần và protein toàn phần .25: Ảnh hưởng của TEC đến thông số creatinin huyết thanh của chuột thực nghiệm. 143 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Cây sâm đại hành (Eleutherine bulbosa ).2: Cây xạ can (Belamcanda chinensis (L.3: Các cytokine được sản sinh từ đại thực bào .1: Thân rễ cây xạ can và củ sâm đại hành khô .1: Sơ đồ điều chế các phần chiết từ thân rễ xạ can và củ sâm đại hành .2: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cặn chiết etyl-axetat của củ sâm đại hành .3: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cặn nước của củ sâm đại hành .4: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cặn chiết etyl axetat cây xạ can.5: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cặn chiết nước cây xạ can .6: Sơ đồ nghiên cứu tác dụng giảm đau của tectorigienin trên mô hình giảm đau quặn .7: Sơ đồ nghiên cứu tác dụng chống viêm cấp của tectorigienin trên mô hình gây viêm bằng carrageenin .8: Sơ đồ nghiên cứu tác dụng chống viêm mạn trên mô hình gây u hạt bằng amian .1a: Phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS của hợp chất EB-1 .1b: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR của chất EB-1 .1c: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR của chất EB-1.1d: Cấu trúc của hợp chất EB-1a .1e: Phổ HMBC của hợp chất EB-1 .1f: Các tương tác HMBC chính của hợp chất EB-1.1g: Phổ CD của hợp chất EB-1 .1h: Cấu trúc của hợp chất EB-1 .2a: Phổ 1H-NMR của chất EB-2 .2b: Phổ 13C-NMR của chất EB-2 .2c: Cấu trúc của hợp chất EB-2 (Eleutherinol) .3a: Phổ 1H-NMR của chất EB-3 .3b: Phổ 13C-NMR của chất EB-3 .3c: Cấu trúc của hợp chất EB-3 (Eleutherinoside A) .4a: Phổ IR của hợp chất EB-4 .4b: Phổ ESI-MS của chất EB-4 .4c: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-4.4d: Phổ DEPT của hợp chất EB-4 .4e: Phổ HSQC (a) và HMBC (b) của hợp chất EB-4 .4f: Cấu trúc của hợp chất EB-4 (hongconin) .5a: Phổ ESI-MS của hợp chất EB-5 .5b: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-5 .5c: Phổ DEPT của hợp chất EB-5 .5d: Cấu trúc của hợp chất EB-5 (eleutherin) .6a: Phổ IR của hợp chất EB-6 .6b: Phổ ESI-MS của hợp chất EB-6 .6c: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-6.6d: Phổ a) 13C-NMR và b) phổ DEPT của hợp chất EB-6 .6e: Cấu trúc của hợp chất EB-6 (isoeleutherin) .7a: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-7.7b: Phổ 13C-NMR của hợp chất EB-7 .7c: Một số tương tác chính trên phổ HMBC của hợp chất EB-7.7d: Cấu trúc của hợp chất EB-7 (eleuthoside C) .8a: Phổ 13C-NMR của hợp chất EB-8 .8b: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-8 .8c: Một số tương tác chính trên phổ HMBC của hợp chất EB-8.9: Cấu trúc của chất EB-8 (eleutherinoside C) và EB-9(eleutherinoside B) .10a: Phổ ESI-MS của hợp chất EB-10 .10b: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-10 .10c: Phổ 13C-NMR của hợp chất EB-10.10d: Một số tương tác chính trên phổ HMBC của hợp chất EB-10.10e: Phổ HMQC (a) và HMBC (b) của hợp chất EB-10 .10f: Cấu trúc của hợp chất EB-10 (7-acetyl-3,6-dihydroxy-8- methyltetralone) .11a: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-11 .11b: Phổ 13C-NMR của hợp chất EB-11 .11c: Cấu trúc của hợp chất EB-11 (eleuthoside A) .12a: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-12 .12b: Phổ 13C-NMR của hợp chất EB-12 .12c: Cấu trúc của hợp chất EB-12 (eleuthoside B) .13a: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-13 .13b: Phổ 13C-NMR của hợp chất EB-13 .13c: Một số tương tác chính trên phổ HMBC của hợp chất EB-13 .13d: Cấu trúc của hợp chất EB-13 (eleutherinoside D) .14a: Phổ ESI-MS của hợp chất EB-14 .14b: Phổ 1H-NMR của hợp chất EB-14 .14c: Phổ 13C-NMR của hợp chất EB-14.14d: Phổ HMQC (a) và HMBC (b) của hợp chất EB-14 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của sâm đại hành và xạ can (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-sam-dai-hanh-va-xa-can

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của sâm đại hành và xạ can" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của sâm đại hành và xạ can nhằm phát triển dược liệu tự nhiên.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của sâm đại hành và xạ can" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của sâm đại hành và xạ can" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của sâm đại hành và xạ can" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter