Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano ống bằng CVD từ khí LPG Việt Nam - Luận án TS
Nghiên cứu tổng hợp carbon nanotube bằng phương pháp CVD từ LPG Việt Nam. Phân tích đặc trưng và ứng dụng thực tế của vật liệu nano này.
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Cacbon nano ống và phương pháp CVD
Cacbon nano ống (CNT) là vật liệu nano hấp dẫn. Chúng có cấu trúc ống rỗng từ các tấm graphene cuộn lại. CNT tồn tại dưới dạng đơn lớp (SWCNT) hoặc đa lớp (MWCNT). Tính chất đặc biệt của CNT thu hút nhiều nghiên cứu. Độ bền cơ học vượt trội là một đặc điểm. Khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt cao cũng được ghi nhận. Những tính chất này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Việc tổng hợp CNT hiệu quả là mục tiêu quan trọng. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) là kỹ thuật phổ biến. CVD cho phép kiểm soát tốt quá trình hình thành CNT. Nó sử dụng tiền chất cacbon dạng hơi. Quá trình diễn ra trên bề mặt chất xúc tác. Nghiên cứu vật liệu nano như CNT đòi hỏi sự chính xác. Các điều kiện tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) là nguồn tiền chất cacbon dồi dào. LPG Việt Nam mang lại lợi thế về chi phí. Việc sử dụng LPG góp phần giảm giá thành sản xuất CNT. Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa quá trình tổng hợp CNT. Nó khai thác tiềm năng của LPG Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra cacbon nano ống chất lượng cao. Các đặc tính của CNT sau tổng hợp cũng được đánh giá kỹ lưỡng.
1.1. Cấu trúc và tính chất cacbon nano ống
Cacbon nano ống là allotrope của cacbon. Chúng có cấu trúc hình trụ rỗng. CNT được phân loại thành SWCNT và MWCNT. SWCNT là một lớp graphene cuộn tròn. MWCNT bao gồm nhiều lớp graphene đồng tâm. CNT sở hữu tính chất cơ học vượt trội. Độ bền kéo của chúng gấp hàng trăm lần thép. Tính linh hoạt cao cũng là một đặc điểm. Về tính chất điện, CNT có thể là kim loại hoặc bán dẫn. Điều này phụ thuộc vào chirality của chúng. Khả năng dẫn điện của CNT cao hơn đồng. Chúng cũng là vật liệu dẫn nhiệt tuyệt vời. Những tính chất độc đáo này khiến cacbon nano ống trở thành vật liệu quý giá. Chúng được ứng dụng trong điện tử, vật liệu composite, cảm biến. Nghiên cứu về cấu trúc giúp hiểu rõ hơn tính chất. Từ đó, các ứng dụng mới có thể được phát triển.
1.2. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học CVD
Phương pháp CVD là kỹ thuật chính để tổng hợp CNT. Nó dựa trên phản ứng phân hủy nhiệt của tiền chất cacbon. Tiền chất này thường là khí hydrocacbon. Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) là một lựa chọn kinh tế. Phản ứng diễn ra trên bề mặt chất xúc tác kim loại. Chất xúc tác thường là hợp chất sắt, niken hoặc coban. Quá trình CVD cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ tổng hợp. Nhiệt độ cao giúp phân hủy tiền chất. Áp suất và tốc độ dòng khí cũng là yếu tố quan trọng. Các thông số này ảnh hưởng đến hình thái và chất lượng CNT. Ưu điểm của CVD là khả năng tổng hợp CNT trên quy mô lớn. Phương pháp này cũng cho phép kiểm soát đường kính và độ dài ống. Nó tạo ra các sản phẩm cacbon nano ống với độ tinh khiết cao. Nghiên cứu CVD tiếp tục phát triển để tối ưu hóa hiệu suất tổng hợp.
1.3. Khí dầu mỏ hóa lỏng LPG làm tiền chất
Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) là nguồn cacbon phong phú. Đặc biệt, LPG Việt Nam có giá thành cạnh tranh. Nó chủ yếu chứa propan và butan. Các hydrocacbon này là tiền chất lý tưởng cho CVD. Việc sử dụng LPG mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp giảm chi phí nguyên liệu thô. Đồng thời, nó tận dụng nguồn tài nguyên trong nước. Nghiên cứu này chứng minh tính khả thi của LPG. LPG có thể được dùng để tổng hợp CNT chất lượng cao. Khí dầu mỏ hóa lỏng là một lựa chọn bền vững. Nó mở ra triển vọng sản xuất cacbon nano ống ở quy mô công nghiệp. Việc này giảm sự phụ thuộc vào các tiền chất đắt tiền hơn. Nghiên cứu đã khảo sát thành phần cụ thể của LPG. Từ đó, điều kiện tổng hợp được điều chỉnh phù hợp.
II.Tổng hợp CNT từ LPG Việt Nam bằng CVD
Quá trình tổng hợp CNT từ LPG Việt Nam được thực hiện. Phương pháp CVD xúc tác được áp dụng. LPG Việt Nam được sử dụng làm nguồn cacbon chính. Nguồn khí này chứa các hydrocacbon như propan, butan. Phản ứng diễn ra trong hệ thống CVD được thiết kế riêng. Hệ thống này bao gồm lò nung và bộ điều khiển khí. Nhiệt độ tổng hợp là yếu tố then chốt. Sự có mặt của chất xúc tác kim loại là bắt buộc. Xúc tác giúp phân hủy LPG thành cacbon nguyên tử. Các nguyên tử cacbon sau đó kết tinh thành cấu trúc ống. Quy trình tổng hợp đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Tốc độ dòng khí LPG, khí mang và nhiệt độ phản ứng cần được tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tổng hợp cao. Đồng thời, sản phẩm cacbon nano ống cần có chất lượng tốt. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của từng thông số. Việc này giúp xác định điều kiện tối ưu. Sản phẩm CNT thu được sau tổng hợp được làm sạch. Các tạp chất vô định hình hoặc kim loại được loại bỏ. Quá trình tổng hợp CNT từ LPG Việt Nam mang lại triển vọng lớn. Nó hướng tới sản xuất vật liệu nano bền vững và kinh tế.
2.1. Quy trình tổng hợp CNT từ LPG Việt Nam
Quy trình tổng hợp CNT bắt đầu bằng việc chuẩn bị xúc tác. Xúc tác kim loại được đặt vào lò phản ứng. Lò được nung đến nhiệt độ tổng hợp mong muốn. Nhiệt độ này thường dao động từ 600 đến 900°C. Sau đó, khí mang (ví dụ: hydro, nitơ) được đưa vào. Khí mang tạo môi trường khử cho xúc tác. Tiếp theo, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) Việt Nam được cấp vào. LPG phân hủy trên bề mặt hạt xúc tác. Cacbon được lắng đọng và hình thành cacbon nano ống. Thời gian phản ứng được kiểm soát. Sau khi kết thúc, lò được làm nguội dưới dòng khí trơ. Sản phẩm thô chứa CNT và cặn xúc tác. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác. Mỗi bước đều ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp và chất lượng CNT. Nghiên cứu đã chi tiết hóa từng giai đoạn.
2.2. Xây dựng hệ thiết bị CVD
Một hệ thiết bị CVD chuyên dụng được xây dựng. Hệ thống này bao gồm các thành phần chính. Lò nung ống là trung tâm của thiết bị. Lò có khả năng đạt và duy trì nhiệt độ cao. Hệ thống cấp khí được trang bị các van điều khiển. Các van này điều chỉnh chính xác lưu lượng LPG và khí mang. Bộ điều khiển nhiệt độ đảm bảo sự ổn định nhiệt. Một hệ thống làm mát giúp đưa sản phẩm về nhiệt độ phòng. Thiết bị cũng bao gồm bộ phận thu sản phẩm. Cảm biến áp suất và lưu lượng được tích hợp. Điều này giúp theo dõi và kiểm soát quá trình. Việc thiết kế hệ thống CVD phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo các thí nghiệm tổng hợp CNT được thực hiện lặp lại. Đồng thời, nó tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Hệ thiết bị này là công cụ then chốt của nghiên cứu.
2.3. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp CNT
Việc tối ưu hóa điều kiện tổng hợp là cần thiết. Mục tiêu là đạt hiệu suất tổng hợp cao nhất. Đồng thời, nâng cao chất lượng cacbon nano ống. Các yếu tố được khảo sát bao gồm: nhiệt độ tổng hợp, tốc độ dòng LPG, nồng độ xúc tác và thời gian phản ứng. Nghiên cứu đã thực hiện nhiều thí nghiệm. Mỗi thí nghiệm thay đổi một thông số cụ thể. Kết quả được đánh giá thông qua phân tích sản phẩm. Ví dụ, nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy LPG. Tốc độ dòng khí LPG quyết định lượng tiền chất. Nồng độ chất xúc tác ảnh hưởng đến số lượng hạt hình thành CNT. Thời gian phản ứng liên quan đến độ dài và năng suất. Việc tìm ra điều kiện tối ưu giúp cải thiện đáng kể quá trình tổng hợp CNT. Đây là bước quan trọng để sản xuất CNT hiệu quả.
III.Xúc tác cho tổng hợp cacbon nano ống hiệu quả
Chất xúc tác đóng vai trò trung tâm trong tổng hợp CNT bằng CVD. Xúc tác quyết định đến sự hình thành, cấu trúc và chất lượng cacbon nano ống. Nghiên cứu này sử dụng xúc tác Fe/γ-Al2O3. Sắt là kim loại chuyển tiếp phổ biến cho tổng hợp CNT. Nhôm oxit (γ-Al2O3) hoạt động như chất mang. Chất mang giúp phân tán tốt các hạt kim loại. Nó cũng ổn định kích thước hạt xúc tác ở nhiệt độ cao. Phương pháp tẩm ướt được sử dụng để chế tạo xúc tác. Phương pháp này đảm bảo sự phân bố đồng đều của kim loại trên chất mang. Kích thước hạt xúc tác có ảnh hưởng lớn. Hạt xúc tác nhỏ hơn thường tạo ra CNT có đường kính nhỏ hơn. Đồng thời, nó cải thiện hiệu suất tổng hợp. Xúc tác phải có khả năng khử và bền vững. Nó cần duy trì hoạt tính trong suốt quá trình phản ứng. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều yếu tố liên quan đến xúc tác. Việc này nhằm tối ưu hóa hoạt động của chất xúc tác. Mục tiêu cuối cùng là sản xuất CNT với năng suất cao và chất lượng mong muốn.
3.1. Chế tạo chất xúc tác cho tổng hợp CNT
Chất xúc tác Fe/γ-Al2O3 được chế tạo cẩn thận. Phương pháp tẩm ướt được lựa chọn. Một dung dịch muối sắt được chuẩn bị. Chất mang γ-Al2O3 được tẩm trong dung dịch này. Sau đó, mẫu được sấy khô và nung ở nhiệt độ cao. Quá trình nung giúp phân hủy muối sắt. Nó tạo ra các hạt oxit sắt nhỏ phân tán trên bề mặt chất mang. Kích thước hạt xúc tác được kiểm soát. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái của cacbon nano ống. Các yếu tố như nồng độ dung dịch muối, thời gian tẩm, nhiệt độ nung đều được nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra xúc tác có hoạt tính cao. Xúc tác cần có độ bền nhiệt tốt. Khả năng tái sử dụng của xúc tác cũng được đánh giá. Việc chế tạo xúc tác hiệu quả là chìa khóa. Nó nâng cao hiệu suất tổng hợp CNT từ LPG Việt Nam.
3.2. Vai trò chất xúc tác trong quá trình CVD
Chất xúc tác có vai trò quan trọng trong CVD. Nó hoạt động như một trung tâm phản ứng. Tiền chất cacbon (LPG) bị hấp phụ lên bề mặt xúc tác. Sau đó, nó phân hủy thành cacbon nguyên tử. Các nguyên tử cacbon hòa tan vào hạt kim loại xúc tác. Khi nồng độ cacbon đạt mức bão hòa, chúng kết tủa ra. Quá trình kết tủa này tạo thành cấu trúc ống. Hạt xúc tác hướng dẫn sự phát triển của cacbon nano ống. Kích thước của hạt xúc tác ảnh hưởng đến đường kính của CNT. Cấu trúc tinh thể của xúc tác cũng quan trọng. Nó quyết định tốc độ hình thành và định hướng của ống. Chất xúc tác giúp giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng. Điều này cho phép tổng hợp CNT ở nhiệt độ thấp hơn. Sự lựa chọn và thiết kế xúc tác là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của quá trình tổng hợp CNT.
3.3. Ảnh hưởng xúc tác đến hiệu suất tổng hợp
Ảnh hưởng của chất xúc tác đến hiệu suất tổng hợp được nghiên cứu. Nồng độ kim loại trên chất mang là một yếu tố. Nồng độ tối ưu giúp tăng lượng CNT thu được. Quá ít xúc tác làm giảm sản lượng. Quá nhiều xúc tác có thể gây ra sự agglomeration (kết tụ) của hạt. Điều này làm giảm bề mặt hoạt động. Tỷ lệ kim loại xúc tác với chất mang cũng quan trọng. Tỷ lệ này cần được cân bằng để đạt hiệu quả cao. Sự ổn định của xúc tác dưới điều kiện phản ứng được đánh giá. Xúc tác cần giữ được cấu trúc và hoạt tính. Khả năng tái sử dụng xúc tác cũng được kiểm tra. Một xúc tác bền và tái sử dụng được giúp giảm chi phí sản xuất. Kết quả cho thấy, việc tối ưu hóa xúc tác giúp nâng cao đáng kể hiệu suất tổng hợp cacbon nano ống. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.
IV.Đặc trưng vật liệu cacbon nano ống đã tổng hợp
Sau quá trình tổng hợp, vật liệu cacbon nano ống được đặc trưng. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng. Mục đích là xác định cấu trúc, hình thái và tính chất. Điều này giúp đánh giá chất lượng CNT. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) được áp dụng. Chúng cung cấp thông tin về hình dạng, đường kính và độ dài của ống. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Nó giúp kiểm tra độ tinh khiết của sản phẩm. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp dữ liệu về cấu trúc tinh thể. Nó xác định các pha cacbon có mặt. Phương pháp phân tích nhiệt (TGA/DTA) đánh giá độ bền nhiệt. Nó cũng xác định lượng tạp chất còn lại. Phương pháp đo bề mặt riêng (BET) đo diện tích bề mặt và thể tích lỗ xốp. Phổ quang học hồng ngoại (IR) nhận diện các nhóm chức trên bề mặt. Việc đặc trưng toàn diện là cần thiết. Nó giúp xác nhận sự thành công của tổng hợp CNT. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho các ứng dụng tiềm năng. Nghiên cứu vật liệu nano luôn đi kèm với đặc trưng chi tiết.
4.1. Phân tích cấu trúc và hình thái CNT
Hình thái và cấu trúc của cacbon nano ống được phân tích chi tiết. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và hiển vi điện tử quét (SEM) là công cụ chính. Hình ảnh SEM cho thấy hình dạng tổng thể của vật liệu. Chúng giúp quan sát sự phân bố của CNT. Ảnh TEM cung cấp thông tin ở độ phân giải cao hơn. Nó xác định rõ cấu trúc ống, đường kính và độ dày thành ống. TEM cũng giúp phân biệt SWCNT và MWCNT. Sự có mặt của các tạp chất vô định hình hoặc kim loại cũng được phát hiện. Phân tích hình thái giúp đánh giá sự đồng đều của sản phẩm. Nó cũng xác định mức độ kết tụ của các ống. Các kết quả này xác nhận sự hình thành thành công của cacbon nano ống. Đồng thời, chúng cung cấp thông tin về sự ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp.
4.2. Khảo sát tính chất vật lý của CNT
Các tính chất vật lý của CNT đã tổng hợp được khảo sát. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để phân tích cấu trúc tinh thể. Nó xác định các đỉnh đặc trưng của graphene và các pha cacbon khác. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin định lượng về thành phần nguyên tố. Nó giúp đánh giá độ tinh khiết của cacbon nano ống. Phương pháp đo bề mặt riêng (BET) xác định diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp. CNT thường có diện tích bề mặt rất lớn. Điều này có lợi cho các ứng dụng hấp phụ. Phương pháp phân tích nhiệt (TGA/DTA) đánh giá độ bền nhiệt của CNT. Nó cũng định lượng hàm lượng cacbon và tạp chất kim loại còn lại. Các kết quả này chứng minh chất lượng vật liệu. Chúng cũng so sánh với các nghiên cứu tổng hợp CNT khác.
4.3. Đánh giá chất lượng cacbon nano ống
Chất lượng của cacbon nano ống được đánh giá toàn diện. Độ tinh khiết là một chỉ số quan trọng. CNT có độ tinh khiết cao chứa ít tạp chất. Các tạp chất bao gồm cacbon vô định hình và cặn xúc tác. Tỷ lệ cacbon graphit hóa được xác định. Mức độ khuyết tật trong cấu trúc ống cũng được kiểm tra. CNT chất lượng cao có ít khuyết tật hơn. Đường kính và độ dài của ống cũng là yếu tố chất lượng. Các ống đồng đều về kích thước thường được ưa chuộng. So sánh với các vật liệu CNT thương mại hoặc tổng hợp từ các nguồn khác. Nghiên cứu này chứng minh khả năng tổng hợp CNT chất lượng cao. Điều này được thực hiện từ nguồn LPG Việt Nam. Việc đánh giá chất lượng kỹ lưỡng là cơ sở cho các ứng dụng sau này. Nó cũng giúp cải thiện quy trình tổng hợp CNT trong tương lai.
V.Tiềm năng ứng dụng của cacbon nano ống
Cacbon nano ống sở hữu các tính chất ưu việt. Chúng mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu này tập trung vào một số ứng dụng cụ thể. Chúng bao gồm khả năng trong xúc tác, hấp phụ và lưu trữ khí. Trong lĩnh vực môi trường, CNT có thể đóng vai trò quan trọng. Cấu trúc rỗng và diện tích bề mặt lớn của CNT rất phù hợp. Chúng được sử dụng làm vật liệu hấp phụ các chất ô nhiễm. Đặc biệt, khả năng hấp phụ phenol đỏ trong nước đã được khảo sát. CNT cũng hoạt động hiệu quả như chất mang xúc tác. Chất mang này hỗ trợ các phản ứng hóa học. Ví dụ, xúc tác Cu/Ag/CNTbt được nghiên cứu. Nó dùng cho quá trình oxy hóa phenol bằng H2O2. Bên cạnh đó, khả năng lưu trữ khí của CNT cũng là một hướng mới. CNT dạng hạt thể hiện tiềm năng lưu trữ khí metan. Đây là ứng dụng quan trọng trong công nghệ năng lượng sạch. Nghiên cứu vật liệu nano như CNT vẫn đang phát triển. Chúng hứa hẹn mang lại những giải pháp công nghệ tiên tiến.
5.1. Ứng dụng trong xúc tác và hấp phụ
Cacbon nano ống đã biến tính (CNTbt) có tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng làm chất hấp phụ hiệu quả. Đặc biệt, khả năng hấp phụ phenol đỏ trong dung dịch nước được nghiên cứu. Phenol là chất ô nhiễm phổ biến trong nước thải công nghiệp. CNTbt cho thấy hiệu quả cao trong việc loại bỏ phenol. Điều này cải thiện chất lượng nước. CNT cũng đóng vai trò chất mang xúc tác lý tưởng. Diện tích bề mặt lớn và độ bền hóa học của chúng là ưu điểm. Nghiên cứu đã chế tạo xúc tác Cu/Ag trên nền CNTbt. Xúc tác này được sử dụng cho phản ứng oxy hóa phenol bằng H2O2. Phản ứng này là một phương pháp xử lý ô nhiễm hữu cơ. Kết quả cho thấy xúc tác Cu/Ag/CNTbt có hoạt tính cao. Nó thể hiện sự ổn định trong quá trình phản ứng. Các ứng dụng này mở ra hướng mới cho xử lý môi trường.
5.2. Khả năng lưu trữ khí bằng CNT
Khả năng lưu trữ khí của cacbon nano ống được khám phá. Đặc biệt, CNT dạng hạt được nghiên cứu để lưu trữ khí metan. Khí metan là một nguồn năng lượng sạch. Tuy nhiên, việc lưu trữ hiệu quả vẫn là thách thức. Cấu trúc ống rỗng và diện tích bề mặt lớn của CNT rất phù hợp. Chúng có thể chứa một lượng lớn phân tử khí. Nghiên cứu đánh giá dung lượng và tốc độ hấp phụ metan. CNT dạng hạt được tạo ra để cải thiện mật độ đóng gói. Điều này tăng cường khả năng lưu trữ. Kết quả bước đầu cho thấy tiềm năng của CNT. Chúng có thể được sử dụng làm vật liệu lưu trữ khí. Ứng dụng này góp phần vào phát triển công nghệ năng lượng. Nó hướng tới các giải pháp lưu trữ xanh và an toàn hơn. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa vật liệu lưu trữ.
5.3. Nghiên cứu vật liệu nano trong tương lai
Nghiên cứu về cacbon nano ống vẫn đang tiếp diễn. Các hướng phát triển trong tương lai rất đa dạng. Một mục tiêu là sản xuất CNT trên quy mô công nghiệp. Điều này đòi hỏi quy trình tổng hợp hiệu quả và kinh tế. Việc cải thiện độ tinh khiết và kiểm soát cấu trúc là trọng tâm. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới. Chúng bao gồm y sinh, điện tử linh hoạt, cảm biến thông minh. Sự biến tính bề mặt CNT sẽ tiếp tục được nghiên cứu. Mục đích là để nâng cao tính tương thích và chức năng. Các vật liệu nano tiên tiến khác cũng được quan tâm. Chúng có thể kết hợp với CNT để tạo ra vật liệu lai. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho sự phát triển tiếp theo. Nó góp phần vào sự tiến bộ của khoa học vật liệu nano tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ---------- HUỲNH ANH HOÀNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƢNG VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU CACBON NANO ỐNG BẰNG PHƢƠNG PHÁP XÚC TÁC LẮNG ĐỌNG HÓA HỌC PHA HƠI KHÍ DẦU MỎ HÓA LỎNG (LPG) VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2012 www.vn ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC HUỲNH ANH HOÀNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƢNG VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU CACBON NANO ỐNG BẰNG PHƢƠNG PHÁP XÚC TÁC LẮNG ĐỌNG HÓA HỌC PHA HƠI KHÍ DẦU MỎ HÓA LỎNG (LPG) VIỆT NAM Chuyên ngành : Hóa lý thuyết và Hoá lý Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Phú PGS. Nguyễn Đình Lâm Hà Nội – 2012 www.vn iii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Viện Vật lý - Hóa học vật liệu Strasbourg (IPCMS), Cộng hòa Pháp; Khoa hóa, Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng; Khoa Hóa lý, trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Nguyễn Hữu Phú và PGS. Nguyễn Đình Lâm, những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ trong suốt thời gian tác giả làm nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Trân trọng cám ơn Phòng đào tạo, Viện Hóa học; bộ môn Hóa lý, trường Đại học Sư phạm Hà Nội; Phòng thử nghiệm, Trung tâm Kỹ thuật môi trường cùng các đồng nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong thời gian nghiên cứu luận án. Nguyễn Thị Thu, Th.S Nguyễn Hoàng Hào, CN.
Quách Ngọc Thành, KS. Phan Thanh Sơn, KS. Nguyễn Ngọc Tuân, KS. Nguyễn Kim Sơn, KS.
Trần Châu Cẩm Hoàng đã cùng tác giả tiến hành các thí nghiệm tổng hợp mẫu cacbon nano và nghiên cứu khả năng ứng dụng của vật liệu này trong lĩnh vực xúc tác hấp phụ và lưu trữ khí và thảo luận đóng góp ý kiến cho luận án. Cuối cùng tác giả xin cám ơn gia đình, người thân và bạn bè đã động viên cổ vũ để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, 2012 Tác giả Huỳnh Anh Hoàng www.vn iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Hữu Phú và PGS.
Nguyễn Đình Lâm. Các số liệu và kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án đều có nguồn trích dẫn cũng như của tác giả sau hơn 3 năm thực nghiệm có được và hoàn toàn trung thực. Tác giả Huỳnh Anh Hoàng www.vn v MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.
iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC BẢNG. xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xiv MỞ ĐẦU.
1 Chương 1 TỔNG QUAN .1 Vật liệu cacbon nano .1 Cấu trúc của CNT .1 Cacbon nano ống đơn lớp (SWCNT) .2 Cacbon nano ống đa lớp (MWCNT) .2 Tính chất vật lý của CNT .1 Tính chất cơ học.2 Tính chất điện.3 Một số ứng dụng tiềm năng của CNT và CNF .2 Các phương pháp tổng hợp vật liệu cacbon nano .1 Phương pháp hồ quang .2 Phương pháp cắt gọt bằng laze .3 Phương pháp xúc tác lắng đọng hóa học trong pha hơi (CVD) .3 Cơ sở lý thuyết lựa chọn xúc tác để tổng hợp CNT .4 Cơ chế hình thành CNT .1 Cơ chế hình thành CNT không có hỗ trợ xúc tác .2 Cơ chế hình thành CNT có hỗ trợ xúc tác .5 Phương pháp biến tính CNT.1 Hiện tượng hấp phụ .2 Hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học .1 Hấp phụ vật lý (HHVL) .2 Hấp phụ hóa học (HPHH) .3 Một số mô hình hấp phụ đẳng nhiệt .1 Đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir .2 Đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich .3 Đẳng nhiệt hấp phụ BET .4 Động học hấp phụ .1 Động học các phản ứng xúc tác .1 Tốc độ và bậc phản ứng .2 Năng lượng hoạt hóa .2 Yêu cầu cơ bản khi điều chế xúc tác .3 Thành phần và chế tạo xúc tác .4 Đặc tính xúc tác của cấu trúc cacbon nano .5 Ứng dụng xúc tác để oxy hóa phenol trong môi trường nước .1 Oxy hóa phenol trong dung dịch bằng oxy không khí nhờ xúc tác (CWAO).2 Oxy hóa phenol trong dung dịch bằng H2O2 trên xúc tác. 38 Chương 2 THỰC NGHIỆM.1 Nguyên liệu và hóa chất .2 Xây dựng hệ thiết bị tổng hợp vật liệu cacbon nano bằng phương pháp xúc tác lắng đọng hóa học trong pha hơi (CVD) .3 Chế tạo xúc tác theo phương pháp tẩm .1 Chế tạo xúc tác cho quá trình tổng hợp CNT .2 Tổng hợp xúc tác cho quá trình oxy hóa phenol đỏ bằng H2 O2 .4 Tổng hợp vật liệu cacbon nano .5 Qui trình biến tính CNT .6 Quy trình tạo hạt cacbon nano .7 Qui trình hấp phụ phenol đỏ bằng CNTbt .2 Nghiên cứu động học quá trình hấp phụ .3 Nghiên cứu oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 trên xúc tác Cu/Ag/CNTbt .8 Qui trình lưu trữ khí metan bằng CNT dạng hạt .2 Các phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-ray) .2 Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) .3 Phương pháp quang phổ hồng ngoại (IR) .4 Phương pháp đo bề mặt riêng (BET) .5 Phương pháp phân tích nhiệt (TGA/DTA) .6 Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) .7 Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). 60 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Chế tạo xúc tác Fe/-Al2O3.2 Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano từ LPG và etan .1 Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano từ LPG .1 Khảo sát thành phần LPG .2 Tối ưu hóa quá trình thực nghiệm .3 Khảo sát lượng CNT với các thông số tối ưu theo thời gian .4 Kết quả TEM, SEM của sản phẩm CNT .2 Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano từ etan .3 Mô hình hóa quá trình tổng hợp CNT bằng phần mềm COMSOL Multiphysics .1 Cơ sở của mô hình .2 Các thông số chính đầu vào mô hình .3 Kết quả chạy mô hình COMSOL .4 Nghiên cứu quá trình biến tính CNT .5 Nghiên cứu định hình CNT dạng hạt .6 Nghiên cứu khả năng hấp phụ phenol đỏ trong pha lỏng trên CNTbt .1 Xác định bước sóng tối ưu để xây dựng đường chuẩn .2 Ảnh hưởng của nồng độ phenol đỏ ban đầu đến quá trình hấp phụ .3 Nghiên cứu mô hình đẳng nhiệt hấp phụ phenol đỏ trên vật liệu CNTbt .1 Mô hình đẳng nhiệt Freundlich .2 Mô hình đẳng nhiệt Langmuir .4 Nghiên cứu động học hấp phụ phenol đỏ trong pha lỏng trên vật liệu CNTbt .1 Phương trình bậc nhất biểu kiến (Pseudo-first-order equation) .2 Phương trình bậc hai biểu kiến (Pseudo-second-order equation) .7 Nghiên cứu khả năng oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 trong pha lỏng trên hệ xúc tác Cu/Ag/CNTbt .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 .2 Động học phản ứng oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 .8 Nghiên cứu khả năng lưu trữ khí metan từ hạt CNT. 118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined.vn x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AFM Hiển vi lực nguyên tử (Atomic Force Microscopy) BET Brunauer-Emmett-Teller CNF Cacbon nano sợi (Carbon nanofirbe) CNT Cacbon nano ống (Carbon nanotube) CNTbt Cacbon nano ống biến tính CVD Xúc tác lắng đọng hoá học trong pha hơi (Chemical vapor deposition) CWAO Oxi hóa chất hữu cơ bằng không khí trên xúc tác (Catalytic Wet Air Oxidation) ĐHBK Đại học Bách khoa DLHP Dung lượng hấp phụ DWCNT Cacbon nano ống lớp đôi (Double-wall carbon nanotubes) EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X (Energy Dispersive X-ray spectroscopy) SF Hệ số lưu trữ (Storage Factor) H2SO4đđ Dung dịch H2SO4 đậm đặc HPHH Hấp phụ hóa học HPVL Hấp phụ vật lý IR Phổ hồng ngoại (Infra Red Spectroscopy) IUPAC Hiệp hội quốc tế hóa học cơ bản và ứng dụng (International Union of Pure and Applied Chemistry) LPG Khí dầu mỏ hóa lỏng MWCNT Cacbon nano ống đa lớp (Multi-wall carbon nanotubes) PTHQ Phương trình hồi qui www.vn xi PTN Phòng thí nghiệm SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SWCNT Cacbon nano ống đơn lớp (Single-wall carbon nanotubes) TEM Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TGA Phân tích nhiệt (Thermogravimetry Analysis) THT Than hoạt tính VLMQTB Vật liệu mao quản trung bình XRD Nhiễu xạ tia X (X-ray Diffraction ) www.vn xii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1 Tính chất cơ lý của CNT và một số vật liệu thông dụng. 10 Bảng 1-2 Các phương trình hấp phụ đẳng nhiệt.
28 Bảng 2-1 Danh mục các hóa chất, nguyên liệu sử dụng. 40 Bảng 2-2 Các thông số vật lý quá trình lưu trữ khí metan. 52 Bảng 2-3 Tần số đặc trưng của một số nhóm chức. 56 Bảng 3-1 Thành phần và tính chất của LPG.
64 Bảng 3-2 Mức các yếu tố thí nghiệm. 65 Bảng 3-3 Kết quả tổng hợp CNT theo từng thí nghiệm với LPG. 66 Bảng 3-4 Các thông số vận hành tối ưu quá trình tổng hợp CNT từ LPG. 73 Bảng 3-5 Kết quả tổng hợp CNT theo từng thí nghiệm với etan.
76 Bảng 3-6 Các thông số vận hành tối ưu quá trình tổng hợp CNT từ C2H6. 80 Bảng 3-7 Các thông số đầu vào mô hình COMSOL. 85 Bảng 3-8 Ảnh hưởng của các nồng độ phenol đỏ ban đầu đến dung lượng cân bằng hấp phụ qe trong khoảng thời gian 150 phút. 103 Bảng 3-9 Mối quan hệ giữa Ce và Ce/qe trong khoảng thời gian hấp phụ 150 phút.
106 Bảng 3-10 Các tham số nhiệt động học tính theo mô hình Freundlich và Langmuir. 108 Bảng 3-11 Các tham số của phương trình động học bậc nhất biểu kiến. 109 Bảng 3-12 Các tham số của phương trình động học bậc hai biểu kiến .vn xiii Bảng 3-13 Oxy hóa phenol đỏ bằng H2O2 trên xúc tác Cu/Ag/CNTbt theo nhiệt độ. 113 Bảng 3-14 Quan hệ giữa ln(C0/C) và thời gian phản ứng ở các nhiệt độ khác nhau.
115 Bảng 3-15 Quan hệ giữa lnk và 1/T. 116 Bảng 3-16 Khả năng lưu trữ metan của CNT .vn xiv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1-1 Cấu trúc của các dạng thù hình cacbon. 5 Hình 1-2 Cấu trúc của fulleren và ống cacbon nano đơn lớp. 5 Hình 1-3 Cấu trúc mạng graphit hai chiều cuộn lại thành SWCNT.
6 Hình 1-4 Mô hình phân tử các dạng cấu trúc hình học của SWCNT. 7 Hình 1-5 Ảnh TEM thu được từ hiển vi điện tử truyền qua của cấu trúc MWCNT. 8 Hình 1-6 Vùng hoá trị và vùng dẫn của graphit hai chiều. 11 Hình 1-7 Sơ đồ nguyên lý của thiết bị tổng hợp CNT bằng phương pháp hồ quang .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano ống từ LPG Việt Nam bằng CVD" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp carbon nanotube bằng phương pháp CVD từ LPG Việt Nam. Phân tích đặc trưng và ứng dụng thực tế của vật liệu nano này.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano ống từ LPG Việt Nam bằng CVD" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano ống từ LPG Việt Nam bằng CVD" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano ống từ LPG Việt Nam bằng CVD" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano ống từ LPG Việt Nam bằng CVD" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano ống từ LPG Việt Nam bằng CVD" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp cacbon nano ống từ LPG Việt Nam bằng CVD" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.