Luận án tiến sĩ: Chế tạo và nghiên cứu tính chất màng phủ nhà lưới polymer bởi Hoàng Thị Vân An
Mô tả luận án tiến sĩ về chế tạo tổ hợp vật liệu cao phân tử, nghiên cứu tính chất và ứng dụng làm màng phủ nhà lưới trong nông nghiệp bền vững.
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao nông nghiệp Việt Màng phủ nhà lưới bền thời tiết
Nông nghiệp là một ngành kinh tế chiến lược của Việt Nam. Ngành này đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ cao là yếu tố then chốt. Màng phủ nhà lưới polymer đóng vai trò không thể thiếu. Màng tạo ra một vi khí hậu lý tưởng cho cây trồng. Điều này giúp kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm hiệu quả. Đồng thời, màng giảm thiểu đáng kể nhu cầu nước tưới. Lượng phân bón sử dụng cũng được tối ưu hóa. Sản xuất nông nghiệp không còn phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường bên ngoài. Việc này giúp tăng năng suất và chất lượng nông sản. Nhu cầu thực tế về màng che phủ chất lượng, bền bỉ ngày càng tăng cao. Đặc biệt trong bối cảnh hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới. Các chất dẻo nông nghiệp đang được khai thác triệt để.
1.1. Tầm quan trọng màng phủ nhà lưới nông nghiệp
Màng phủ nhà lưới polymer mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Màng tạo ra môi trường vi khí hậu ổn định cho sự phát triển của rễ. Điều này cho phép sản xuất nông nghiệp không phụ thuộc vào các biến động thời tiết bên ngoài. Màng giúp tiết kiệm tài nguyên như nước tưới và phân b bón. Nhu cầu về các loại màng phủ có tính năng cao ngày càng tăng. Đặc biệt, màng phủ nhà lưới là ứng dụng quan trọng nhất. Nó được sử dụng với khối lượng lớn. Sự phát triển nông nghiệp Việt Nam phụ thuộc vào công nghệ tiên tiến. Việc này đòi hỏi các giải pháp vật liệu mới, bền vững.
1.2. Thách thức độ bền của màng polymer hiện tại
Màng polymer che phủ nhà lưới đối mặt nhiều thách thức. Các điều kiện môi trường khắc nghiệt tác động lớn. Bức xạ mặt trời cường độ cao là nguyên nhân chính gây lão hóa. Nhiệt độ môi trường thay đổi thất thường cũng góp phần. Việc sử dụng các hóa chất nông nghiệp có thể làm suy yếu cấu trúc. Nhiều yếu tố khác cũng tác động tới polyme. Chúng gây ra những thay đổi nghiêm trọng. Tính chất quang học của màng bị giảm sút. Tính chất cơ học cũng suy yếu nhanh chóng. Hậu quả là thời hạn sử dụng của màng bị rút ngắn. Màng trở thành phế thải chỉ sau một thời gian ngắn. Điều này tạo gánh nặng về chi phí và môi trường. Công nghệ chế tạo màng polyme hấp thụ UV, bền thời tiết chưa được quan tâm đúng mức tại Việt Nam. Thị trường phụ thuộc vào sản phẩm nhập khẩu với giá thành cao. Nghiên cứu trong nước là cần thiết để chủ động công nghệ.
II.Nghiên cứu chế tạo màng polymer hấp thụ UV hiệu quả
Luận án tập trung vào nghiên cứu sâu rộng về vật liệu polymer. Mục tiêu chính là chế tạo màng phủ nhà lưới tiên tiến. Màng phải có khả năng hấp thụ tia cực tím (UV) mạnh mẽ. Đồng thời, màng cần đạt độ bền cao trước các yếu tố thời tiết khắc nghiệt. Ứng dụng của màng sẽ tập trung vào lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao. Công trình này giải quyết nhu cầu thực tế về vật liệu chất lượng cao trong nông nghiệp Việt Nam. Việc chủ động được công nghệ chế tạo sẽ mang lại lợi thế lớn.
2.1. Mục tiêu và nhiệm vụ chế tạo màng mới
Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Từ đó, chế tạo thành công màng phủ nhà lưới polymer. Màng này phải có khả năng hấp thụ UV tốt và bền vững với thời tiết. Nhiệm vụ bao gồm lựa chọn và nghiên cứu ảnh hưởng của các loại phụ gia. Phụ gia được chọn để hạn chế quá trình phân hủy quang của màng LDPE. Luận án cũng tập trung vào việc chế tạo và nghiên cứu tính chất màng phủ nhà lưới 3 lớp. Các thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện gia tốc thời tiết và phơi mẫu tự nhiên. Cuối cùng, màng sẽ được thử nghiệm trên các đối tượng cây trồng cụ thể để đánh giá hiệu quả thực tế.
2.2. Lựa chọn vật liệu và phụ gia chống UV
Polyolefin là nhóm polyme được ưu tiên lựa chọn. Chúng có nhiều ưu điểm vượt trội như chi phí sản xuất thấp, không độc hại và đa dạng ứng dụng. Đặc biệt, polyolefin phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp, như làm màng bao gói và nhà kính. LDPE (polyetylen tỷ trọng thấp) là vật liệu cơ bản được sử dụng cho màng phủ. Tuy nhiên, LDPE dễ bị lão hóa nhanh chóng dưới tác động của bức xạ UV. Để khắc phục, việc bổ sung các loại phụ gia hấp thụ UV là giải pháp then chốt. Các phụ gia này được nghiên cứu kỹ lưỡng để ổn định cấu trúc polymer. Chúng giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì tính năng quang học, cơ học của màng. Lựa chọn phụ gia tối ưu đảm bảo hiệu quả bảo vệ cao nhất.
III.Tối ưu hóa tính chất màng Phụ gia và cấu trúc 3 lớp
Việc tối ưu hóa tính chất của màng phủ nhà lưới là trọng tâm nghiên cứu. Luận án tập trung vào vai trò của phụ gia và cấu trúc màng 3 lớp. Phụ gia được thêm vào để tăng cường khả năng chống phân hủy quang. Cấu trúc 3 lớp mang lại lợi ích về độ bền và tính năng. Mỗi lớp có thể được thiết kế với các đặc tính riêng biệt. Mục tiêu là tạo ra màng có hiệu suất cao, bền bỉ và phù hợp với yêu cầu nông nghiệp hiện đại. Công nghệ sản xuất màng phủ chất lượng cao được phát triển để giảm chi phí nhập khẩu.
3.1. Ảnh hưởng phụ gia đến phân hủy quang LDPE
Phụ gia đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ màng polymer. Chúng ngăn chặn sự phá hủy cấu trúc do bức xạ UV gây ra. Luận án đã nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều loại phụ gia khác nhau. Ảnh hưởng này được đánh giá chi tiết trên quá trình phân hủy quang của LDPE. Các loại phụ gia được so sánh về khả năng làm chậm quá trình lão hóa màng. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp phụ gia tối ưu. Tổ hợp này phải vừa hiệu quả trong việc bảo vệ UV, vừa duy trì tốt các tính chất cơ lý ban đầu của màng. Việc này đảm bảo màng có tuổi thọ cao hơn, giảm chi phí thay thế.
3.2. Thiết kế và chế tạo màng phủ nhà lưới 3 lớp
Cấu trúc màng 3 lớp mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Mỗi lớp của màng được thiết kế để đảm nhiệm một chức năng riêng biệt. Lớp ngoài có thể chứa nồng độ cao các chất hấp thụ UV để bảo vệ. Lớp giữa cung cấp độ bền cơ học cần thiết, chống chịu va đập và gió. Lớp trong cùng có thể điều chỉnh vi khí hậu phù hợp với cây trồng. Công nghệ chế tạo màng 3 lớp được nghiên cứu và tối ưu hóa chi tiết. Quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được hiệu suất bảo vệ cao nhất và độ bền cơ học tốt nhất. Sản phẩm cuối cùng cần đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng cho ứng dụng nông nghiệp.
3.3. Cơ chế hấp thụ UV của màng polymer cải tiến
Màng polymer mới được thiết kế đặc biệt với khả năng hấp thụ tia cực tím hiệu quả. Cơ chế này hoạt động bằng cách tích hợp các chất hấp thụ UV vào cấu trúc polymer. Các chất này có khả năng chuyển hóa năng lượng UV thành nhiệt năng. Điều này ngăn chặn năng lượng UV phá hủy các liên kết hóa học trong polymer. Nhờ vậy, màng giữ được độ bền và tính chất quang học lâu dài. Màng vẫn duy trì độ trong suốt cần thiết, đảm bảo ánh sáng truyền qua cho quá trình quang hợp. Đồng thời, tính chất cơ học của màng cũng được bảo toàn. Màng giữ được độ bền kéo, độ giãn dài, và độ dẻo trong suốt vòng đời sử dụng.
IV.Đánh giá độ bền màng polymer Thử nghiệm thực tế
Việc đánh giá độ bền của màng polymer là một giai đoạn quan trọng. Luận án thực hiện các thử nghiệm nghiêm ngặt để xác định tuổi thọ màng. Các thử nghiệm bao gồm gia tốc thời tiết và phơi mẫu tự nhiên. Mục tiêu là mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế. Từ đó, xác định khả năng chống chịu của màng trước các yếu tố môi trường. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng chứng minh hiệu quả của các giải pháp vật liệu và công nghệ chế tạo mới. Màng polymer hấp thụ UV thể hiện độ bền vượt trội. Nó đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành nông nghiệp.
4.1. Kết quả thử nghiệm gia tốc thời tiết màng
Màng phủ nhà lưới đã trải qua các thử nghiệm gia tốc thời tiết nghiêm ngặt. Điều kiện thử nghiệm được thiết lập để mô phỏng nhanh quá trình lão hóa tự nhiên. Các mẫu màng được phơi nhiễm với bức xạ UV cường độ cao. Nhiệt độ và độ ẩm môi trường cũng được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả thử nghiệm cho thấy màng có độ bền vượt trội so với các loại màng thông thường. Màng duy trì ổn định các tính chất quang học ban đầu, như độ truyền sáng. Tính chất cơ học của màng cũng ít bị suy giảm. Thử nghiệm này cung cấp đánh giá nhanh về hiệu quả bảo vệ của màng.
4.2. Quan sát độ bền màng trong điều kiện tự nhiên
Bên cạnh thử nghiệm gia tốc, mẫu màng còn được phơi tự nhiên trong môi trường thực tế. Các mẫu được đặt tại các khu vực nông nghiệp dưới điều kiện thời tiết tự nhiên của Việt Nam. Điều này giúp kiểm chứng hiệu quả của màng trong điều kiện sử dụng thực tế. Thời gian phơi mẫu kéo dài, cung cấp dữ liệu chân thực và đáng tin cậy. Các quan sát định kỳ được thực hiện tỉ mỉ để theo dõi sự thay đổi của màng. Khả năng chịu đựng của màng trong môi trường khắc nghiệt được xác nhận. Màng mới cho thấy độ bền vượt trội, dự đoán tuổi thọ màng dài hơn đáng kể so với sản phẩm thông thường.
4.3. Phân tích thay đổi tính chất quang học cơ học
Các thông số quan trọng của màng được đo lường và phân tích thường xuyên. Độ truyền sáng của màng được kiểm tra để đảm bảo đủ ánh sáng cho cây trồng. Khả năng hấp thụ UV cũng được đánh giá để xác nhận hiệu quả bảo vệ. Các chỉ số cơ học như độ bền kéo, độ giãn dài và độ dai cũng được phân tích. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng chứng minh hiệu quả của màng polymer mới trong việc duy trì các tính chất mong muốn. Sự suy giảm tính chất được giảm thiểu tối đa. Điều này khẳng định chất lượng và độ tin cậy của màng, đảm bảo hiệu suất lâu dài trong nông nghiệp.
V.Ứng dụng màng phủ nhà lưới Lợi ích cho cây trồng
Màng phủ nhà lưới polymer mới được ứng dụng thử nghiệm trong sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu là đánh giá lợi ích thực tế cho cây trồng. Các thử nghiệm trên các loại cây trồng khác nhau mang lại kết quả tích cực. Màng đã chứng minh khả năng cải thiện năng suất và chất lượng nông sản. Đây là một giải pháp tiềm năng lớn cho nông nghiệp hiện đại. Nó giúp tối ưu hóa điều kiện canh tác và tăng cường hiệu quả kinh tế. Màng bền thời tiết, hấp thụ UV là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.
5.1. Thử nghiệm trên các loại cây trồng cụ thể
Màng phủ nhà lưới polymer mới đã được ứng dụng thử nghiệm. Thử nghiệm được tiến hành trên 4 đối tượng cây trồng phổ biến. Các cây này bao gồm cải mơ, xà lách, bí đao và dưa chuột. Điều kiện trồng trọt được thiết lập và kiểm soát chặt chẽ. Kết quả phát triển của cây trồng dưới màng mới được so sánh khoa học. So sánh này thực hiện với nhà lưới sử dụng màng thông thường. Mục đích là đánh giá khách quan hiệu quả thực tế của màng polymer cải tiến. Việc này cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích nông nghiệp.
5.2. Hiệu quả màng đối với năng suất và chất lượng
Màng polymer hấp thụ UV mang lại lợi ích rõ rệt cho cây trồng. Cây trồng dưới hệ thống nhà lưới mới phát triển tối ưu hơn. Năng suất thu hoạch được cải thiện đáng kể. Chất lượng nông sản cũng nâng cao rõ rệt, đạt tiêu chuẩn cao hơn. Màng tạo ra một môi trường vi khí hậu lý tưởng, ổn định nhiệt độ và độ ẩm. Điều này giúp cây tăng trưởng khỏe mạnh, ít sâu bệnh. Giảm thiểu dịch bệnh là một ưu điểm quan trọng. Sản phẩm nông nghiệp đạt được giá trị kinh tế cao hơn. Điều này đóng góp vào hiệu quả nông nghiệp tổng thể.
5.3. Tiềm năng phát triển màng phủ trong nông nghiệp
Màng phủ nhà lưới polymer mới có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Sản phẩm này có khả năng thay thế hàng nhập khẩu. Chi phí sản xuất trong nước được kỳ vọng sẽ thấp hơn đáng kể. Công nghệ này sẽ thúc đẩy mạnh mẽ nông nghiệp công nghệ cao của Việt Nam. Nó góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa nông thôn. Việc chủ động công nghệ sản xuất loại màng này là vô cùng quan trọng. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh cho ngành nông nghiệp. Nhu cầu màng phủ bền vững, hấp thụ UV sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Đây là giải pháp cho nông nghiệp bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHeader Page 1 of 146. `` BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC HOÀNG THỊ VÂN AN CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA TỔ HỢP VẬT LIỆU CAO PHÂN TỬ ỨNG DỤNG LÀM MÀNG PHỦ NHÀ LƯỚI Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN KHÔI HÀ NỘI - 2012 Footer Page 1 of 146. Header Page 2 of 146.
MỞ ðẦU Nông nghiệp là ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam. Năm 2010, giá trị sản xuất toàn ngành tăng 4,69%, tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành ñạt mức kỉ lục, ước ñạt 19,15 tỉ USD tăng gần 22,6% so với năm 2009, vượt 77,3% so với mục tiêu ñược ðại hội ðảng X ñề ra. Cùng với chương trình nông thôn mới bắt ñầu ñược triển khai, nhiều chính sách và chủ trương mới của ðảng và Nhà nước hướng về nông thôn, hỗ trợ nông dân ñã và ñang ñược quan tâm áp dụng. Nông nghiệp là một trong những lĩnh vực chủ yếu ñược hưởng lợi nhờ khai thác những tính chất có ích của chất dẻo nói riêng và polyme nói chung.
Các loại chất dẻo khác nhau ñược sử dụng trong nông nghiệp dưới dạng màng, ống hay tấm. Việc sử dụng màng chất dẻo trong nông nghiệp bao gồm 3 ứng dụng chính: che phủ nhà lưới, nhà vòm và phủ bổi (phủ trực tiếp lên ñất). Trong ñó, màng che phủ nhà lưới là quan trọng nhất bởi nó ñược sử dụng với khối lượng lớn. Màng polyme không chỉ làm tăng nhiệt ñộ của ñất mà còn làm giảm việc sử dụng nước tưới và phân bón.
Nhờ tạo ra một vi khí hậu cho sự phát triển của rễ, sản xuất nông nghiệp có thể không phụ thuộc vào môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, màng polyme che phủ nhà lưới dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các ñiều kiện môi trường khắc nghiệt trong quá trình sử dụng. Kết hợp các yếu tố có hại như bức xạ mặt trời, nhiệt ñộ, việc sử dụng hoá chất nông nghiệp cùng nhiều yếu tố khác có thể tác ñộng tới cấu trúc hoá học của polyme và gây ra những thay ñổi tính chất quang học cũng như cơ học [1,2]. Chính vì vậy, thời hạn sử dụng của màng che phủ nhà lưới bị rút ngắn và ñược coi là phế thải sau khi hết hạn sử dụng.
Công nghệ chế tạo màng polyme hấp thụ UV, bền thời tiết ñể che phủ nhà lưới còn chưa ñược quan tâm nghiên cứu ñúng mức trong khi nhu cầu Footer Page 2 of 146. 1 Header Page 3 of 146. thực tế ñối với loại màng này ngày càng tăng, nhất là trong bối cảnh hiện ñại hoá nông nghiệp, nông thôn. Các sản phẩm màng phủ nhà lưới cũng như hệ thống thiết bị sản xuất màng có trên thị trường hiện nay ñều là sản phẩm hoặc công nghệ nhập ngoại với giá thành tương ñối ñắt.
Việc nghiên cứu công nghệ và thiết bị ñể sản xuất màng che phủ nhà lưới là khá phức tạp, ñòi hỏi phải nghiên cứu có hệ thống mới có thể ñạt ñược kết quả như mong muốn. Tuy nhiên, nếu chúng ta chủ ñộng ñược công nghệ sản xuất loại màng này thì sẽ rất thuận lợi trong việc triển khai ứng dụng thực tế. Chính vì vậy, ñề tài luận án “Chế tạo và nghiên cứu tính chất của tổ hợp vật liệu cao phân tử ứng dụng làm màng phủ nhà lưới” nhằm mục ñích nghiên cứu lý thuyết và chế tạo màng phủ nhà lưới hấp thụ UV, bền thời tiết ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp ñã ñược thực hiện nhằm giải quyết nhu cầu thực tế ñặt ra. Với mục tiêu ñó, những nhiệm vụ nghiên cứu mà luận án phải thực hiện là: 1.
Lựa chọn và nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phụ gia tới quá trình phân hủy quang của màng LDPE. Chế tạo và nghiên cứu tính chất của màng phủ nhà lưới hấp thụ UV, bền thời tiết. - Nghiên cứu tính chất của màng phủ nhà lưới 3 lớp trong ñiều kiện gia tốc thời tiết. - Nghiên cứu tính chất của màng phủ nhà lưới 3 lớp trong ñiều kiện phơi mẫu tự nhiên.
Nghiên cứu thử nghiệm màng phủ nhà lưới hấp thụ UV, bền thời tiết cho 4 ñối tượng cây trồng là cây cai mơ, cây xà lách, cây bí ñao và cây dưa chuột. TỔNG QUAN Footer Page 3 of 146. 2 Header Page 4 of 146. Giới thiệu chung về polyolefin Polyme là những ñại phân tử mạch dài.
Tính chất của chúng phụ thuộc vào ñộ dài mạch hiệu dụng. Polyolefin là một nhóm polyme thu ñược từ quá trình trùng hợp α-olefin. Chúng là vật liệu hóa học ñược sản xuất khắp thế giới ở qui mô lớn (>40. Chúng có chi phí sản xuất thấp, không ñộc và có nhiều tính chất hữu dụng.
Những ứng dụng trực tiếp bao gồm làm màng bao gói, hộp chứa, vải dệt, túi sợi, túi ñựng sandwich, ống nước, chống va ñập cho ôtô… Những ứng dụng ngoài trời thường thấy trong các lĩnh vực: nông nghiệp (màng phủ nông nghiệp, nhà kính…), ngư nghiệp (lưới ñánh cá, dây thừng…), xây dựng (mái tole, sơn, bạt che, ghế sân vận ñộng…), ñiện (dây truyền tải ñiện, hộp ñấu nối ngoài trời…). Ứng dụng của chúng trong ñời sống hằng ngày ñược dự báo là sẽ ngày càng tăng. Polyolefin ñang dần thay thế những loại chất dẻo khác ñang ñược sử dụng. Người ta dự ñoán rằng hơn 70% nhựa nhiệt dẻo sẽ là polyolefin trong thiên niên kỉ mới [3].
Chất dẻo thường ñược nhuộm màu hoặc in ñể làm chúng hấp dẫn hơn (ví dụ túi mua hàng…). Vấn ñề môi trường liên quan tới polyme phế thải có thể ñược giảm thiểu nhờ quá trình tái chế và các công nghệ khác. Công nghiệp sản xuất polyolefin có liên quan trực tiếp ñến sự phát triển các phụ gia thích hợp ñể chuyển nguyên liệu ban ñầu thành chất dẻo mong muốn. Một trong các lý do chính ñể sử dụng polyolefin làm nguyên liệu là tính trơ và kháng hóa chất cho một số lượng lớn sản phẩm ñóng gói hoặc môi trường tiếp xúc [3 – 5].
Những thay ñổi vật lý trong polyolefin do môi trường ñược thừa nhận là nguyên nhân chính cho sự hư hỏng của polyme [6 – 8]. Hầu hết các polyolefin ñều là vật liệu bán tinh thể. Hoạt ñộng của chúng có thể ñược phát hiện bởi cấu trúc ña pha này. Polypropylen và polyetylen là những polyme quan trọng nhất bởi vì chúng ñược sử dụng thường xuyên hơn các polyme Footer Page 4 of 146.
3 Header Page 5 of 146. khác do sự ña dạng trong hình thái học và sự khác nhau về cấu trúc mạch góp phần mở rộng phạm vi tính chất vật lý trong polyolefin và là chìa khóa ñể chúng ñược sử dụng rộng rãi [7,9]. Cho ñến nay khả năng phân hủy và làm bền polyolefin ñã ñược tìm hiểu sâu hơn từ ñó phát triển thêm những chất làm bền có hiệu quả và những công thức pha trộn nóng chảy tinh vi, có thể kiểm soát những nhược ñiểm chính của chúng là hiện tượng dễ bị phân hủy khi gia công và sử dụng ngoài trời [10 – 14]. Ưu ñiểm của màng phủ nhà lưới bằng chất dẻo Màng polyme không chỉ làm tăng nhiệt ñộ của ñất mà còn làm giảm việc sử dụng nước tưới và phân bón.
Nhờ tạo ra một vi khí hậu cho sự phát triển của rễ, sản xuất nông nghiệp có thể không phụ thuộc vào môi trường bên ngoài. Việc sử dụng màng phủ polyme chủ yếu phụ thuộc sự thay ñổi các tính chất cơ và quang theo thời gian và môi trường mà chúng tiếp xúc. Trong sản xuất nông nghiệp, màng che phủ nhà lưới có 4 yêu cầu chính: - Trong suốt (ñộ truyền sáng tốt trong vùng khả kiến). - Tuổi thọ cao (ñộ bền tốt ñối với ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết).
- Tính chất cơ học tốt và chống ñọng sương. - Tính chất bảo tồn nhiệt (giảm ñộ truyền bức xạ hồng ngoại trong vùng 1450 – 730cm-1). Diện tích nhà lưới che phủ bằng chất dẻo và tiêu thụ màng chất dẻo hàng năm cho các ứng dụng bảo vệ mùa màng của một số nước châu Âu ñược trình bày trong bảng 1. Diện tích màng chất dẻo sử dụng bảo vệ mùa màng ở các nước châu Âu Quốc gia Phủ nhà lưới Nhà vòm Phủ bổi (ha) Phủ trực Footer Page 5 of 146.
4 Header Page 6 of 146. và nhà vòm thấp (ha) tiếp (ha) lớn (ha) ðức 700 1000 15000 11200 Bỉ 350 200 3400 3000 Tây Ban Nha 53235 14641 120039 1400 Pháp 92000 15000 100000 11000 Hy Lạp 3000 4500 500 400 Hungary 6500 2500 2400 4000 Italy 25000 26000 85000 12000 Anh 2500 1400 10000 12000 Ba Lan 2000 800 - 4000 Bồ ðào Nha 2700 450 23000 - Hà Lan 400 - - 1300 Bungary - 2500 13000 500 Nguồn: Uỷ ban quốc tế về chất dẻo trong nông nghiệp, 2006. Màng chất dẻo ñược sử dụng ñể che phủ nhà lưới chủ yếu là polyetylen 3 hoặc 5 lớp. Công nghệ này tạo cho mái che những ñặc tính ñặc biệt như chống nhỏ giọt, chống bụi, dự trữ nhiệt lượng.
Màng phủ ñược sản xuất hiện nay bền và chịu ñược hơi lưu huỳnh từ thuốc trừ sâu sử dụng trong nhà lưới. Ngoài việc sử dụng làm cấu trúc che phủ, màng phủ bằng chất dẻo còn có tác dụng ñiều khiển và kiểm soát phổ ánh sáng nhằm tác ñộng tới sự phát triển của cây trồng và hoạt ñộng của côn trùng, lọc tia tử ngoại, bức xạ tia hồng ngoại; khúc xạ và phân bố ánh sáng ñể tăng tối ña ảnh hưởng của nó ñối với cây trồng. Một số loại màng phủ có chứa phụ gia ngăn nước nhỏ giọt vào cây trồng (chống sương) và bảo vệ màng khỏi bị phân huỷ. Một ưu ñiểm nữa của màng che phủ LDPE là khả năng tái chế và tái làm bền sau khi sử dụng.
Việc tái chế sử dụng màng chất dẻo che phủ nhà Footer Page 6 of 146. 5 Header Page 7 of 146. lưới ñược thực hiện bằng cách ép ñùn ñồng thời màng chất dẻo 2 lớp. Lớp trên bao gồm hỗn hợp nhựa dẻo mới ñược làm bền bằng các chất ổn ñịnh khác nhau.
Lớp dưới chủ yếu là PE phế thải cùng với nhựa mới và các thành phần khác. Màng 2 lớp ñược ñể gia tốc thời tiết và phơi mẫu ngoài trời ở hai vị trí khác nhau trong gần 1 năm. Các kết quả thu ñược cho thấy màng 2 lớp tối ưu hoá có thể sử dụng thành công làm màng che phủ nhà lưới [16]. Trên quan ñiểm sinh thái và kinh tế thì việc tái chế màng che phủ nhà lưới PE là một giải pháp hứa hẹn nhằm giảm lượng vật liệu thải và tạo ra các sản phẩm có ích, có khả năng sử dụng [17].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nhà lưới polymer hấp thụ UV bền thời tiết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô tả luận án tiến sĩ về chế tạo tổ hợp vật liệu cao phân tử, nghiên cứu tính chất và ứng dụng làm màng phủ nhà lưới trong nông nghiệp bền vững.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nhà lưới polymer hấp thụ UV bền thời tiết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nhà lưới polymer hấp thụ UV bền thời tiết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nhà lưới polymer hấp thụ UV bền thời tiết" thuộc chuyên ngành Hoá hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nhà lưới polymer hấp thụ UV bền thời tiết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nhà lưới polymer hấp thụ UV bền thời tiết" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nhà lưới polymer hấp thụ UV bền thời tiết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.