Luận án Tiến sĩ Hoá học: Chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ
Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ. Phát triển công thức tối ưu khả năng chống chịu dầu và tác động môi trường.
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu vật liệu cao su blend xu hướng phát triển và ứng dụng
Vật liệu polyme blend, đặc biệt là cao su blend, đang là trọng tâm nghiên cứu toàn cầu. Loại vật liệu này ghi nhận mức tiêu thụ hàng năm khoảng 1,5 triệu tấn. Tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt 8-10%, cho thấy vai trò kinh tế và kỹ thuật ngày càng quan trọng. Nhiều loại cao su blend tính năng cao đã trở thành sản phẩm thương mại quốc tế. Chúng nổi bật với độ bền cơ học, bền nhiệt, bền môi trường, bền hóa chất và dầu mỡ. Tại Việt Nam, nghiên cứu cao su blend tập trung vào hệ nền cao su thiên nhiên, hạn chế phạm vi ứng dụng. Các vật liệu cao su blend tính năng cao, bền môi trường và dầu mỡ, đặc biệt là trên cơ sở cao su tổng hợp, chưa được quan tâm đúng mức. Nước ta hàng năm phải nhập khẩu hàng trăm tấn sản phẩm cao su kỹ thuật đắt đỏ. Thực trạng này thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu và chế tạo vật liệu cao su blend bền vững, hiệu quả kinh tế trong nước.
1.1. Tầm quan trọng của vật liệu polyme blend và cao su blend
Vật liệu polyme blend đang là xu hướng nghiên cứu toàn cầu. Cao su blend là một phần quan trọng của xu hướng này. Mức tiêu thụ hàng năm đạt khoảng 1,5 triệu tấn. Tốc độ tăng trưởng hàng năm ổn định ở mức 8-10%. Điều này cho thấy vai trò thiết yếu của cao su blend trong kinh tế và kỹ thuật. Nhiều loại cao su blend đã trở thành sản phẩm thương mại. Các sản phẩm này có tính năng đặc biệt. Chúng bền cơ học, bền nhiệt, bền môi trường. Khả năng chống hóa chất và dầu mỡ cũng cao. Sự phát triển này khẳng định giá trị của vật liệu.
1.2. Nhu cầu vật liệu cao su kỹ thuật cao tại Việt Nam
Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về cao su blend. Tuy nhiên, trọng tâm chủ yếu là các hệ blend dựa trên cao su thiên nhiên. Phạm vi ứng dụng do đó bị hạn chế. Các vật liệu cao su blend tính năng cao ít được quan tâm. Đặc biệt là các blend bền môi trường và dầu mỡ. Các hệ trên nền cao su tổng hợp cho công nghệ cao còn hạn chế. Nhu cầu nhập khẩu sản phẩm cao su kỹ thuật vẫn lớn. Hàng trăm tấn sản phẩm được nhập khẩu mỗi năm. Giá thành nhập khẩu cao. Điều này tạo áp lực kinh tế. Mục tiêu nghiên cứu là chế tạo vật liệu trong nước.
II. Mục tiêu nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường dầu mỡ
Mục tiêu chính của luận án là phát triển vật liệu cao su blend. Vật liệu cần có tính năng cơ lý tốt. Độ bền dầu mỡ và môi trường (thời tiết) phải cao. Giá thành vật liệu cần hợp lý. Vật liệu phải đáp ứng yêu cầu chế tạo sản phẩm cao su kỹ thuật. Các sản phẩm này đòi hỏi cao về độ bền dầu mỡ và thời tiết. Từ vật liệu thành công, sẽ chế tạo ra sản phẩm ứng dụng thực tế. Nghiên cứu tập trung vào hệ cao su blend hai và ba cấu tử. Các cấu tử bao gồm cao su nitril butadien (NBR), cao su cloropren (CR) và polyvinylclorua (PVC). Chọn các vật liệu này vì khả năng chịu dầu mỡ và môi trường tốt của chúng. Việc kết hợp giúp tối ưu hóa tính năng. Hoạt động này nhằm giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu.
2.1. Phát triển vật liệu cao su blend tính năng cơ lý vượt trội
Luận án hướng đến việc chế tạo vật liệu cao su blend. Vật liệu cần thể hiện tính năng cơ lý tốt. Độ bền kéo, độ cứng, khả năng chịu mài mòn là các yếu tố quan trọng. Các sản phẩm kỹ thuật cao đòi hỏi những tính chất này. Vật liệu mới cần vượt trội so với các loại hiện có. Điều này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đồng thời, giảm sự phụ thuộc vào vật liệu nhập khẩu. Tập trung vào việc tạo ra vật liệu bền và đáng tin cậy. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho sự phát triển bền vững.
2.2. Đảm bảo độ bền dầu mỡ và môi trường thời tiết cho vật liệu
Một mục tiêu quan trọng là khả năng chống chịu của vật liệu. Vật liệu cần bền vững trước dầu mỡ và môi trường khắc nghiệt. Độ bền dầu mỡ được đánh giá qua độ trương nở. Các thử nghiệm với xăng A92 và dầu biến thế được thực hiện. Độ bền môi trường bao gồm khả năng chống lão hóa bởi thời tiết. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 2229-77) và quốc tế (ASTM D 4857-91) được áp dụng. Đảm bảo vật liệu duy trì hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của sản phẩm và nâng cao tuổi thọ sử dụng.
III. Nghiên cứu cấu tử cao su blend NBR CR PVC và đặc tính
Luận án tập trung nghiên cứu các hệ cao su blend. Đối tượng chính là blend hai và ba cấu tử. Các cấu tử cơ bản bao gồm cao su nitril butadien (NBR), cao su cloropren (CR) và polyvinylclorua (PVC). Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ cấu tử. Các tính chất cơ lý được kiểm tra kỹ lưỡng. Độ bền dầu mỡ cũng được khảo sát. Độ trương trong xăng A92 và dầu biến thế là các chỉ số quan trọng. Cấu trúc hình thái được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Độ bền nhiệt được xác định qua phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Độ bền môi trường tuân thủ các tiêu chuẩn. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ cấu tử tối ưu. Điều này tạo cơ sở cho việc chế tạo vật liệu hiệu quả.
3.1. Phân tích ảnh hưởng của tỷ lệ cấu tử đến tính chất vật liệu
Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ các cấu tử. Cao su blend hai cấu tử NBR/PVC, NBR/CR, CR/PVC được khảo sát. Ảnh hưởng của tỷ lệ đến tính chất cơ lý được đánh giá. Các yếu tố như độ bền kéo, độ cứng được kiểm tra. Độ bền dầu mỡ là tiêu chí quan trọng. Mức độ trương trong xăng A92 và dầu biến thế cung cấp thông tin. Từ đó, xác định tỷ lệ thích hợp cho từng loại blend. Kết quả này là cơ sở để nghiên cứu chế tạo hệ blend ba cấu tử NBR/CR/PVC và triển khai các nghiên cứu tiếp theo.
3.2. Đánh giá cấu trúc nhiệt độ và độ bền môi trường của blend
Cấu trúc hình thái của vật liệu được phân tích. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. Điều này giúp hiểu rõ sự phân tán các pha. Độ bền nhiệt của vật liệu được đo bằng TGA. TGA xác định khả năng chịu nhiệt độ cao. Độ bền môi trường được đánh giá theo TCVN 2229-77 và ASTM D 4857-91. Các thử nghiệm này đảm bảo vật liệu bền vững trong điều kiện thời tiết. Khả năng bền dầu mỡ và thời tiết của từng blend được tổng kết. Những đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất vật liệu.
IV. Nâng cao tính năng cao su blend NBR CR PVC bằng chất biến đổi
Để nâng cao tính năng của cao su blend, các chất biến đổi được sử dụng. Đặc biệt là cho blend NBR/CR và NBR/CR/PVC. Dầu trẩu (D01) và nhựa phenol formandehyt biến tính dầu vỏ hạt điều (DLH) là các chất chính. Các chất này đóng vai trò làm biến đổi cấu trúc và làm tương hợp. Mục tiêu là cải thiện tính năng cơ lý và kỹ thuật. Sự tương hợp tốt hơn giữa các polyme thành phần được mong đợi. Điều này giúp tạo ra một vật liệu đồng nhất hơn. Từ đó, tăng cường độ bền và hiệu suất tổng thể. Việc này giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu khắt khe hơn. Ứng dụng các chất biến đổi mở ra tiềm năng mới cho vật liệu cao su blend.
4.1. Ứng dụng dầu trẩu D01 để cải thiện tính chất cơ lý blend
Dầu trẩu (D01) được nghiên cứu sử dụng. Mục đích là nâng cao tính năng cơ lý của blend NBR/CR và NBR/CR/PVC. Dầu trẩu có khả năng biến đổi cấu trúc vật liệu. Nó giúp cải thiện độ đàn hồi và độ bền kéo. Đồng thời, có thể tác động đến khả năng chịu mài mòn. Việc này giúp tạo ra vật liệu bền bỉ hơn. D01 cũng có thể đóng vai trò chất hóa dẻo. Điều này giúp quá trình gia công thuận lợi hơn. Nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Sự kết hợp này mang lại những đặc tính vật liệu mong muốn.
4.2. Sử dụng nhựa DLH làm tương hợp cho hệ blend đa cấu tử
Nhựa phenol formandehyt biến tính dầu vỏ hạt điều (DLH) được ứng dụng. DLH là một chất làm tương hợp hiệu quả. Nó giúp cải thiện sự trộn lẫn giữa các polyme. Đặc biệt quan trọng với hệ blend ba cấu tử NBR/CR/PVC. Sự tương hợp tốt dẫn đến cấu trúc đồng nhất hơn. Điều này giảm thiểu sự phân tách pha. Tính năng kỹ thuật của vật liệu được cải thiện rõ rệt. Bao gồm độ bền va đập và khả năng chống nứt. DLH đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất. Công nghệ này hứa hẹn tạo ra vật liệu bền hơn và đáng tin cậy hơn.
V. Tối ưu hóa blend NBR CR PVC và tiềm năng ứng dụng thực tế
Để đạt được hiệu suất cao nhất, việc tối ưu hóa là cần thiết. Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm được áp dụng. Phương pháp này giúp xác định tỷ lệ tối ưu của blend ba cấu tử NBR/CR/PVC. Các yếu tố như tỷ lệ NBR, CR, PVC và lượng chất biến đổi được xem xét. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng tối ưu về tính năng cơ lý, độ bền dầu mỡ và môi trường. Sau khi tối ưu, khả năng ứng dụng của vật liệu được đánh giá. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Công nghệ chế tạo sản phẩm cao su kỹ thuật cũng được xây dựng từ kết quả nghiên cứu.
5.1. Xác định tỷ lệ tối ưu của blend NBR CR PVC bằng thực nghiệm
Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm được sử dụng. Phương pháp này giúp tìm ra tỷ lệ tối ưu. Tỷ lệ tối ưu của NBR, CR, PVC trong blend ba cấu tử. Các thí nghiệm được thiết kế có hệ thống. Mục tiêu là tối đa hóa các tính chất mong muốn. Bao gồm độ bền cơ học và khả năng chống chịu môi trường. Kết quả từ thực nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hướng dẫn việc sản xuất vật liệu. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất cho sản phẩm cuối cùng.
5.2. Xây dựng công nghệ và đánh giá khả năng ứng dụng thực tế
Khả năng ứng dụng của các vật liệu chế tạo được đánh giá. Điều này bao gồm kiểm tra hiệu suất trong điều kiện thực tế. Các ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp được xác định. Sau đó, công nghệ chế tạo sản phẩm được xây dựng. Sản phẩm cao su kỹ thuật bền dầu mỡ và thời tiết là mục tiêu. Công nghệ này sẽ được triển khai vào thực tế. Nó giúp giảm nhập khẩu và tăng cường năng lực sản xuất trong nước. Việc này mang lại giá trị kinh tế và công nghệ cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ٭٭٭٭٭٭٭٭ TRẦN KIM LIÊN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU CAO SU BLEND BỀN MÔI TRƢỜNG VÀ DẦU MỠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC HÀ NỘI - 2012 1 www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ٭٭٭٭٭٭٭٭ TRẦN KIM LIÊN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU CAO SU BLEND BỀN MÔI TRƢỜNG VÀ DẦU MỠ Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1. Đỗ Quang Kháng 2. Phạm Thế Trinh HÀ NỘI - 2012 2 www.vn MỞ ĐẦU Ngày nay, vật liệu polyme blend nói chung và cao su blend nói riêng được nghiên cứu ứng dụng trên khắp thế giới. Với mức tiêu thụ hàng năm cỡ 1,5 triệu tấn, tương đương với tốc độ tăng trưởng 810% mỗi năm [1], có thể thấy đây là loại vật liệu có tốc độ phát triển nhanh và ngày càng có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, kỹ thuật hiện tại và trong tương lai.
Nhiều loại cao su blend có tính năng đặc biệt như bền cơ, bền nhiệt, bền môi trường, hóa chất và dầu mỡ đã trở thành thương phẩm trên thị trường quốc tế [2]. Ở Việt Nam, trong những năm qua cũng có nhiều công trình nghiên cứu chế tạo và ứng dụng các loại cao su blend mang lại những hiệu quả khoa học, kinh tế - xã hội đáng kể. Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào một số hệ blend trên cơ sở cao su thiên nhiên nên phạm vi ứng dụng còn hạn chế. Riêng các vật liệu cao su blend có tính năng cao, bền môi trường và dầu mỡ, nhất là các hệ blend trên cơ sở cao su tổng hợp, để chế tạo các sản phẩm cho công nghệ cao vẫn còn chưa được quan tâm nghiên cứu, ứng dụng nhiều.
Trong khi đó, hàng năm nước ta vẫn phải nhập hàng trăm tấn sản phẩm cao su kỹ thuật các loại với giá cao để phục vụ cho phát triển kinh tế, xã hội [3]. Từ thực tế đó, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ” làm chủ đề cho luận án của mình. Mục tiêu của luận án là: Chế tạo được vật liệu cao su blend có tính năng cơ lý tốt, bền dầu mỡ và môi trường (thời tiết), có giá thành hợp lý, đáp ứng yêu cầu để chế tạo các sản phẩm cao su kỹ thuật có yêu cầu cao về bền dầu mỡ và thời tiết. Từ vật liệu nhận được chế tạo ra sản phẩm ứng dụng trong thực tế.
Để thực hiện mục tiêu trên, trong luận án này, chúng tôi chọn đối tượng nghiên cứu là các hệ cao su blend hai cấu tử và ba cấu tử trên cơ sở cao su nitril butadien (NBR), cao su cloropren (CR) và polyvinylclorua (PVC), với những nội dung nghiên cứu sau đây: - Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend hai cấu tử NBR/PVC, NBR/CR, 3 www.vn CR/PVC. Trong đó lựa chọn khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ cấu tử tới tính chất của vật liệu blend như các tính chất cơ lý, độ bền dầu mỡ (thông qua độ trương trong xăng A 92 và dầu biến thế), cấu trúc hình thái (bằng phương pháp kính hiển vi điện tử quét - SEM), độ bền nhiệt (bằng phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng - TGA), độ bền môi trường theo tiêu chuẩn Việt Nam và thế giới (TCVN 2229-77 và ASTM D 4857-91), từ đó rút ra tỷ lệ cấu tử thích hợp của từng loại blend cũng như khả năng bền dầu mỡ và thời tiết của chúng làm cơ sở để nghiên cứu chế tạo hệ blend ba cấu tử NBR/CR/PVC và triển khai các nghiên cứu tiếp theo. - Nghiên cứu sử dụng các chất biến đổi cấu trúc, làm tương hợp trên cơ sở dầu trẩu (D01) và nhựa phenol formandehyt biến tính dầu vỏ hạt điều (DLH) để nâng cao tính năng cơ lý, kỹ thuật của blend NBR/CR và NBR/CR/PVC. - Dùng phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm để xác định tỷ lệ tối ưu của blend ba cấu tử NBR/CR/PVC.
- Đánh giá khả năng ứng dụng của các vật liệu chế tạo được. - Xây dựng công nghệ chế tạo sản phẩm cao su kỹ thuật bền dầu mỡ và thời tiết từ vật liệu chế tạo được để ứng dụng trong thực tế.vn CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Những khái niệm cơ bản về polyme blend [4-10] Vật liệu polyme blend là loại vật liệu polyme được cấu thành từ hai hoặc nhiều polyme nhiệt dẻo hoặc polyme nhiệt dẻo với cao su để làm tăng độ bền cơ lý hoặc hạ giá thành của vật liệu. Giữa các polyme có thể tương tác hoặc không tương tác vật lí, hóa học với nhau.
Polyme blend có thể là hệ đồng thể hoặc dị thể. Trong hệ đồng thể các polyme thành phần không còn đặc tính riêng, còn trong polyme blend dị thể thì các tính chất của các polyme thành phần hầu như vẫn được giữ nguyên. Polyme blend thường là loại vật liệu có nhiều pha, trong đó có một pha liên tục (pha nền, matrix) và một hoặc nhiều pha phân tán (pha gián đoạn) hoặc tất cả các pha đều phân tán, mỗi pha được tạo nên bởi một polyme thành phần. Sự tương hợp của các polyme: Là sự tạo thành một pha tổ hợp ổn định và đồng thể từ hai hoặc nhiều polyme.
Sự tương hợp của các polyme cũng chính là khả năng trộn lẫn tốt của các polyme vào nhau, tạo nên một vật liệu polyme mới - vật liệu polyme blend. Khả năng trộn hợp: Là khả năng những polyme dưới những điều kiện nhất định có thể trộn lẫn vào nhau tạo thành những tổ hợp đồng thể hoặc dị thể. Phân loại vật liệu polyme blend (cao su blend): Trong polyme blend nói chung hoặc cao su blend nói riêng, các cấu tử có thể hòa trộn vào nhau tới mức độ phân tử và cấu trúc này tồn tại ở trạng thái cân bằng, người ta gọi hệ này là tương hợp về mặt nhiệt động học hay “miscibility”, hoặc cũng có thể những hệ như thế được tạo thành nhờ một biện pháp gia công nhất định. Trong trường hợp này người ta gọi là tương hợp về mặt kỹ thuật hay “compatible blends”.
Những tổ hợp polyme trong đó tồn tại những pha khác nhau dù rất nhỏ (micrô), được gọi là tổ hợp không tương hợp hay “incompatible blends” hoặc “alloys”. Trong thực tế có rất ít các cặp polyme nói chung, và cao su hay nhựa nhiệt dẻo nói riêng, tương hợp nhau về mặt nhiệt động. Còn đa phần các polyme 5 www.vn không tương hợp với nhau [4]. Một số tổ hợp polyme tương hợp được thể hiện trên Bảng 1.
Trong các hệ polyme không tương hợp, khi trộn với nhau chúng tạo thành các vật liệu blend có cấu trúc ứng với một trong ba dạng như mô tả trên Hình 1.1 dưới đây: (a) (c) (b) Hình 1. Các dạng phân bố pha trong vật liệu cao su blend không tương hợp a: Một pha liên tục và một pha phân tán (thường gặp) b: Hai pha liên tục c: Hai pha phân tán (rất ít gặp) Tính chất của các vật liệu cao su blend được quyết định bởi sự tương hợp của các polyme thành phần (cao su, nhựa) trong blend. Từ những kết quả nghiên cứu, người ta chỉ ra rằng sự tương hợp của các polyme phụ thuộc vào các yếu tố như: bản chất hóa học và cấu trúc phân tử của các polyme; khối lượng phân tử và sự phân bố của khối lượng phân tử; tỷ lệ các cấu tử trong tổ hợp; năng lượng bám dính ngoại phân tử; nhiệt độ. Tính chất các tổ hợp không tương hợp phụ thuộc vào các yếu tố như: sự phân bố pha; kích thước hạt; loại bám dính pha.
Những yếu tố này bị chi phối bởi điều kiện chuẩn bị và gia công vật liệu. Trong thực tế, để tăng độ tương hợp cũng như khả năng trộn hợp của các polyme trong các polyme blend không tương hợp, người ta dùng các chất làm tăng khả năng tương hợp (chất tương hợp) như các copolyme, oligome đồng trùng hợp hoặc các chất hoạt tính bề mặt bên cạnh việc chọn chế độ chuẩn bị và gia công thích hợp cho từng hệ blend thông qua việc khảo sát tính chất lưu biến của vật 6 www.vn liệu blend. Một số hệ polyme blend tương hợp [4] Phạm vi tƣơng hợp Polyme 1 Polyme 2 (% polyme 2 so với polyme 1) Cis 1,4-polybutadien Poly(butadien-co-styren) (75/25) 20 - 80 Polyisopren Poly(butadien-co-styren) (75/25) 50 Polymetylstyren Poly-2,6– dimetyl-1,4-phenylen 0 - 100 Polyacrylic Polyetylen >50 Nitroxenlulozơ Polyvinylaxetat 0 - 100 Polyisopropylacrylat Polyisopropylmetacrylat 0 - 100 Polyvinylaxetat Polymetylacrylat 50 Polymetylmetacrylat (iso) Polymetylmetacrylat 0 - 100 Polymetylmetacrylat Polyvinylflorua > 65 Polyetylmetacrylat Polyvinylflorua > 49 Polyvinylaxetat Polyvinylnitrat 0 - 100 Polyvinylaxetat Polyє-caprolacton > 49 Polyα- Polyvinylclorua metylstyren/Metacrylonitril/ 0-100 Etylaxetat (50/40/20) Polyvinylclorua Poly є-caprolacton > 49 Nitroxenlulozơ Polymetylacrylat 0 - 100 Polymetylmetacrylat Polyvinylidenflorua >65 Từ kinh nghiệm thực tế có thể thấy rằng các polyme có bản chất hóa học giống nhau sẽ dễ phối hợp với nhau, những polyme khác nhau về cấu tạo hóa học hoặc độ phân cực sẽ khó trộn hợp với nhau. Trong những trường hợp này 7 www.vn người ta phải dùng các chất tương hợp để tạo cho chúng dễ trộn hợp với nhau.
Trong vật liệu polyme blend nói chung hay cao su blend nói riêng, cấu trúc kết tinh một phần làm tăng độ bền hóa học, độ bền hình dạng dưới nhiệt độ và độ bền mài mòn. Phần vô định hình làm tăng độ ổn định kích thước cũng như độ bền nhiệt dưới tải trọng. Sự tƣơng hợp của polyme blend 1. Nhiệt động học của quá trình trộn hợp polyme blend [1, 5-15] Khi trộn các polyme với nhau, tính chất nhiệt động học của hệ blend quyết định tới hình thái học cũng như các tính chất cơ lý khác.
Khi hai polyme được gọi là tương hợp hoàn toàn và bền vững khi chúng thỏa mãn các điều kiện sau: GM = HM - TSM < 0 khi HM < 0 (toả nhiệt) và SM > 0 Trong đó: GM là biến thiên năng lượng tự do quá trình trộn; HM là nhiệt trộn lẫn 2 polyme (thay đổi entalpy); SM là thay đổi entropy khi trộn lẫn các polyme; T là nhiệt độ trộn. và đạo hàm bậc hai của năng lượng tự do trong quá trình trộn theo tỷ lệ thể tích của các polyme thành phần phải dương: 2 G M 0 2 P,T Trong đó là tỷ lệ pha trộn của blend Về mặt hóa học, sự tương hợp các polyme không tương tự nhau về mặt cấu trúc, cấu tạo, khối lượng phân tử, v. dường như là một quy luật và sự tương hợp các polyme tạo thành một hỗn hợp đồng thể chỉ là một ngoại lệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ. Phát triển công thức tối ưu khả năng chống chịu dầu và tác động môi trường.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" thuộc chuyên ngành Hoá Hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.