Luận án Tiến sĩ Hoá học: Chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ
Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ. Phát triển công thức tối ưu khả năng chống chịu dầu và tác động môi trường.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu vật liệu cao su blend: xu hướng phát triển và ứng dụng
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Trần Kim Liên
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu vật liệu cao su blend xu hướng phát triển và ứng dụng
Vật liệu polyme blend, đặc biệt là cao su blend, đang là trọng tâm nghiên cứu toàn cầu. Loại vật liệu này ghi nhận mức tiêu thụ hàng năm khoảng 1,5 triệu tấn. Tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt 8-10%, cho thấy vai trò kinh tế và kỹ thuật ngày càng quan trọng. Nhiều loại cao su blend tính năng cao đã trở thành sản phẩm thương mại quốc tế. Chúng nổi bật với độ bền cơ học, bền nhiệt, bền môi trường, bền hóa chất và dầu mỡ. Tại Việt Nam, nghiên cứu cao su blend tập trung vào hệ nền cao su thiên nhiên, hạn chế phạm vi ứng dụng. Các vật liệu cao su blend tính năng cao, bền môi trường và dầu mỡ, đặc biệt là trên cơ sở cao su tổng hợp, chưa được quan tâm đúng mức. Nước ta hàng năm phải nhập khẩu hàng trăm tấn sản phẩm cao su kỹ thuật đắt đỏ. Thực trạng này thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu và chế tạo vật liệu cao su blend bền vững, hiệu quả kinh tế trong nước.
1.1. Tầm quan trọng của vật liệu polyme blend và cao su blend
Vật liệu polyme blend đang là xu hướng nghiên cứu toàn cầu. Cao su blend là một phần quan trọng của xu hướng này. Mức tiêu thụ hàng năm đạt khoảng 1,5 triệu tấn. Tốc độ tăng trưởng hàng năm ổn định ở mức 8-10%. Điều này cho thấy vai trò thiết yếu của cao su blend trong kinh tế và kỹ thuật. Nhiều loại cao su blend đã trở thành sản phẩm thương mại. Các sản phẩm này có tính năng đặc biệt. Chúng bền cơ học, bền nhiệt, bền môi trường. Khả năng chống hóa chất và dầu mỡ cũng cao. Sự phát triển này khẳng định giá trị của vật liệu.
1.2. Nhu cầu vật liệu cao su kỹ thuật cao tại Việt Nam
Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về cao su blend. Tuy nhiên, trọng tâm chủ yếu là các hệ blend dựa trên cao su thiên nhiên. Phạm vi ứng dụng do đó bị hạn chế. Các vật liệu cao su blend tính năng cao ít được quan tâm. Đặc biệt là các blend bền môi trường và dầu mỡ. Các hệ trên nền cao su tổng hợp cho công nghệ cao còn hạn chế. Nhu cầu nhập khẩu sản phẩm cao su kỹ thuật vẫn lớn. Hàng trăm tấn sản phẩm được nhập khẩu mỗi năm. Giá thành nhập khẩu cao. Điều này tạo áp lực kinh tế. Mục tiêu nghiên cứu là chế tạo vật liệu trong nước.
II. Mục tiêu nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường dầu mỡ
Mục tiêu chính của luận án là phát triển vật liệu cao su blend. Vật liệu cần có tính năng cơ lý tốt. Độ bền dầu mỡ và môi trường (thời tiết) phải cao. Giá thành vật liệu cần hợp lý. Vật liệu phải đáp ứng yêu cầu chế tạo sản phẩm cao su kỹ thuật. Các sản phẩm này đòi hỏi cao về độ bền dầu mỡ và thời tiết. Từ vật liệu thành công, sẽ chế tạo ra sản phẩm ứng dụng thực tế. Nghiên cứu tập trung vào hệ cao su blend hai và ba cấu tử. Các cấu tử bao gồm cao su nitril butadien (NBR), cao su cloropren (CR) và polyvinylclorua (PVC). Chọn các vật liệu này vì khả năng chịu dầu mỡ và môi trường tốt của chúng. Việc kết hợp giúp tối ưu hóa tính năng. Hoạt động này nhằm giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu.
2.1. Phát triển vật liệu cao su blend tính năng cơ lý vượt trội
Luận án hướng đến việc chế tạo vật liệu cao su blend. Vật liệu cần thể hiện tính năng cơ lý tốt. Độ bền kéo, độ cứng, khả năng chịu mài mòn là các yếu tố quan trọng. Các sản phẩm kỹ thuật cao đòi hỏi những tính chất này. Vật liệu mới cần vượt trội so với các loại hiện có. Điều này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đồng thời, giảm sự phụ thuộc vào vật liệu nhập khẩu. Tập trung vào việc tạo ra vật liệu bền và đáng tin cậy. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho sự phát triển bền vững.
2.2. Đảm bảo độ bền dầu mỡ và môi trường thời tiết cho vật liệu
Một mục tiêu quan trọng là khả năng chống chịu của vật liệu. Vật liệu cần bền vững trước dầu mỡ và môi trường khắc nghiệt. Độ bền dầu mỡ được đánh giá qua độ trương nở. Các thử nghiệm với xăng A92 và dầu biến thế được thực hiện. Độ bền môi trường bao gồm khả năng chống lão hóa bởi thời tiết. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 2229-77) và quốc tế (ASTM D 4857-91) được áp dụng. Đảm bảo vật liệu duy trì hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của sản phẩm và nâng cao tuổi thọ sử dụng.
III. Nghiên cứu cấu tử cao su blend NBR CR PVC và đặc tính
Luận án tập trung nghiên cứu các hệ cao su blend. Đối tượng chính là blend hai và ba cấu tử. Các cấu tử cơ bản bao gồm cao su nitril butadien (NBR), cao su cloropren (CR) và polyvinylclorua (PVC). Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ cấu tử. Các tính chất cơ lý được kiểm tra kỹ lưỡng. Độ bền dầu mỡ cũng được khảo sát. Độ trương trong xăng A92 và dầu biến thế là các chỉ số quan trọng. Cấu trúc hình thái được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Độ bền nhiệt được xác định qua phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Độ bền môi trường tuân thủ các tiêu chuẩn. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ cấu tử tối ưu. Điều này tạo cơ sở cho việc chế tạo vật liệu hiệu quả.
3.1. Phân tích ảnh hưởng của tỷ lệ cấu tử đến tính chất vật liệu
Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ các cấu tử. Cao su blend hai cấu tử NBR/PVC, NBR/CR, CR/PVC được khảo sát. Ảnh hưởng của tỷ lệ đến tính chất cơ lý được đánh giá. Các yếu tố như độ bền kéo, độ cứng được kiểm tra. Độ bền dầu mỡ là tiêu chí quan trọng. Mức độ trương trong xăng A92 và dầu biến thế cung cấp thông tin. Từ đó, xác định tỷ lệ thích hợp cho từng loại blend. Kết quả này là cơ sở để nghiên cứu chế tạo hệ blend ba cấu tử NBR/CR/PVC và triển khai các nghiên cứu tiếp theo.
3.2. Đánh giá cấu trúc nhiệt độ và độ bền môi trường của blend
Cấu trúc hình thái của vật liệu được phân tích. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. Điều này giúp hiểu rõ sự phân tán các pha. Độ bền nhiệt của vật liệu được đo bằng TGA. TGA xác định khả năng chịu nhiệt độ cao. Độ bền môi trường được đánh giá theo TCVN 2229-77 và ASTM D 4857-91. Các thử nghiệm này đảm bảo vật liệu bền vững trong điều kiện thời tiết. Khả năng bền dầu mỡ và thời tiết của từng blend được tổng kết. Những đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất vật liệu.
IV. Nâng cao tính năng cao su blend NBR CR PVC bằng chất biến đổi
Để nâng cao tính năng của cao su blend, các chất biến đổi được sử dụng. Đặc biệt là cho blend NBR/CR và NBR/CR/PVC. Dầu trẩu (D01) và nhựa phenol formandehyt biến tính dầu vỏ hạt điều (DLH) là các chất chính. Các chất này đóng vai trò làm biến đổi cấu trúc và làm tương hợp. Mục tiêu là cải thiện tính năng cơ lý và kỹ thuật. Sự tương hợp tốt hơn giữa các polyme thành phần được mong đợi. Điều này giúp tạo ra một vật liệu đồng nhất hơn. Từ đó, tăng cường độ bền và hiệu suất tổng thể. Việc này giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu khắt khe hơn. Ứng dụng các chất biến đổi mở ra tiềm năng mới cho vật liệu cao su blend.
4.1. Ứng dụng dầu trẩu D01 để cải thiện tính chất cơ lý blend
Dầu trẩu (D01) được nghiên cứu sử dụng. Mục đích là nâng cao tính năng cơ lý của blend NBR/CR và NBR/CR/PVC. Dầu trẩu có khả năng biến đổi cấu trúc vật liệu. Nó giúp cải thiện độ đàn hồi và độ bền kéo. Đồng thời, có thể tác động đến khả năng chịu mài mòn. Việc này giúp tạo ra vật liệu bền bỉ hơn. D01 cũng có thể đóng vai trò chất hóa dẻo. Điều này giúp quá trình gia công thuận lợi hơn. Nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Sự kết hợp này mang lại những đặc tính vật liệu mong muốn.
4.2. Sử dụng nhựa DLH làm tương hợp cho hệ blend đa cấu tử
Nhựa phenol formandehyt biến tính dầu vỏ hạt điều (DLH) được ứng dụng. DLH là một chất làm tương hợp hiệu quả. Nó giúp cải thiện sự trộn lẫn giữa các polyme. Đặc biệt quan trọng với hệ blend ba cấu tử NBR/CR/PVC. Sự tương hợp tốt dẫn đến cấu trúc đồng nhất hơn. Điều này giảm thiểu sự phân tách pha. Tính năng kỹ thuật của vật liệu được cải thiện rõ rệt. Bao gồm độ bền va đập và khả năng chống nứt. DLH đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất. Công nghệ này hứa hẹn tạo ra vật liệu bền hơn và đáng tin cậy hơn.
V. Tối ưu hóa blend NBR CR PVC và tiềm năng ứng dụng thực tế
Để đạt được hiệu suất cao nhất, việc tối ưu hóa là cần thiết. Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm được áp dụng. Phương pháp này giúp xác định tỷ lệ tối ưu của blend ba cấu tử NBR/CR/PVC. Các yếu tố như tỷ lệ NBR, CR, PVC và lượng chất biến đổi được xem xét. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng tối ưu về tính năng cơ lý, độ bền dầu mỡ và môi trường. Sau khi tối ưu, khả năng ứng dụng của vật liệu được đánh giá. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Công nghệ chế tạo sản phẩm cao su kỹ thuật cũng được xây dựng từ kết quả nghiên cứu.
5.1. Xác định tỷ lệ tối ưu của blend NBR CR PVC bằng thực nghiệm
Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm được sử dụng. Phương pháp này giúp tìm ra tỷ lệ tối ưu. Tỷ lệ tối ưu của NBR, CR, PVC trong blend ba cấu tử. Các thí nghiệm được thiết kế có hệ thống. Mục tiêu là tối đa hóa các tính chất mong muốn. Bao gồm độ bền cơ học và khả năng chống chịu môi trường. Kết quả từ thực nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hướng dẫn việc sản xuất vật liệu. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất cho sản phẩm cuối cùng.
5.2. Xây dựng công nghệ và đánh giá khả năng ứng dụng thực tế
Khả năng ứng dụng của các vật liệu chế tạo được đánh giá. Điều này bao gồm kiểm tra hiệu suất trong điều kiện thực tế. Các ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp được xác định. Sau đó, công nghệ chế tạo sản phẩm được xây dựng. Sản phẩm cao su kỹ thuật bền dầu mỡ và thời tiết là mục tiêu. Công nghệ này sẽ được triển khai vào thực tế. Nó giúp giảm nhập khẩu và tăng cường năng lực sản xuất trong nước. Việc này mang lại giá trị kinh tế và công nghệ cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển của khoa học vật liệu polymer hiện đại ghi nhận bước chuyển dịch mang tính chiến lược từ việc tổng hợp các homopolymer mới sang thiết kế các hệ vật liệu polymer blend đa cấu tử nhằm tối ưu hóa tổ hợp tính chất và hạ giá thành sản phẩm. Theo thống kê của ngành công nghiệp vật liệu đàn hồi toàn cầu, "với mức tiêu thụ hàng năm cỡ 1,5 triệu tấn, tương đương với tốc độ tăng trưởng 8–10% mỗi năm, có thể thấy đây là loại vật liệu có tốc độ phát triển nhanh và ngày càng có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, kỹ thuật hiện tại và trong tương lai". Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các hệ blend truyền thống trên cơ sở cao su thiên nhiên (NR/NBR, NR/SBR, NR/CR, NR/LDPE), vốn bộc lộ giới hạn nghiêm trọng về độ bền oxy hóa nhiệt, khả năng kháng lão hóa thời tiết nhiệt đới và độ trương nở trong dung môi hữu cơ.
Research gap mang tính cốt lõi nằm ở việc thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống về cơ chế tương hợp hóa cấu trúc, động thái phân bố pha và quy luật lưu hóa đồng thời của các hệ cao su blend tổng hợp ba cấu tử dị thể có tính phân cực cao. Do đó, luận án tiến sĩ hóa học của Nghiên cứu sinh Trần Kim Liên với đề tài "Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" (Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ, Mã số: 62.01, thực hiện tại Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Đỗ Quang Kháng và TS. Phạm Thế Trinh) đã tiên phong giải quyết khoảng trống này.
Mục tiêu nghiên cứu và các giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tỷ lệ phối trộn trong các hệ blend nhị phân NBR/PVC, NBR/CR và CR/PVC chi phối như thế nào đến sự biến thiên nhiệt động học trộn hợp, hình thái học vi mô và các chỉ tiêu cơ lý – trương nở?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế tương hợp hóa của các phụ gia biến tính có nguồn gốc tự nhiên nội địa gồm dầu trẩu biến tính (D01) và nhựa phenol-formaldehyde biến tính dầu vỏ hạt điều (DLH) tác động ra sao đến ứng suất liên pha và liên kết ngang mạng lưới?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình quy hoạch hóa thực nghiệm nào cho phép xác định chính xác tỷ lệ tối ưu của hệ ba cấu tử NBR/CR/PVC nhằm đạt độ bền dầu và kháng lão hóa thời tiết vượt trội phục vụ chế tạo gioăng đệm máy biến thế kỹ thuật cao?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết nhiệt động học trộn hợp polymer (Flory-Huggins Solution Theory), Lý thuyết lưu hóa động và chuyển pha hình thái (Phase Inversion Dynamics), cùng Lý thuyết tương tác liên pha (Interfacial Adhesion Theory). Phạm vi thực nghiệm bao quát quá trình tổng hợp, biến tính và kiểm chuẩn trên hàng loạt hệ phối liệu với kích thước mẫu tiêu chuẩn, đánh giá độ già hóa nhiệt theo TCVN 2229-77 và thử nghiệm thời tiết gia tốc theo ASTM D 4857-91. Luận án mở ra bước đột phá trong việc tự chủ công nghệ chế tạo vật liệu cao su kỹ thuật chất lượng cao, trực tiếp thay thế hàng trăm tấn gioăng phớt chịu dầu ngoại nhập mỗi năm.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu vật liệu polymer blend ghi nhận những đóng góp nền tảng của Paul & Newman (1978), Utracki (1989, 2002) và Manson & Sperling (1976) trong việc phân định ranh giới giữa tương hợp nhiệt động học (thermodynamic miscibility) và tương hợp kỹ thuật (technological compatibility). Hai trường phái lý thuyết đối lập đã tồn tại song song: một trường phái cho rằng đa số các cặp polymer phân cực cao là bất tương hợp do năng lượng tự do Gibbs của quá trình trộn hợp $\Delta G_M = \Delta H_M - T\Delta S_M > 0$ (vì $\Delta S_M \approx 0$ đối với đại phân tử và $\Delta H_M > 0$); trường phái thứ hai chứng minh có thể tạo ra các hệ tương hợp một phần thông qua tương tác đặc biệt kiểu lưỡng cực – lưỡng cực hoặc liên kết hydro giữa các nhóm chức đặc thù.
Trong hệ nhị phân NBR/PVC, các nghiên cứu kinh điển của Srilathakutty et al. (1995) và Vera Lu’cia da Cunha Lapa et al. (2002) khẳng định tính tương hợp phụ thuộc tuyệt đối vào hàm lượng nhóm acrylonitril (ACN). Luận án trích dẫn rõ: "Với hàm lượng acrylonitril trong NBR lớn hơn hoặc bằng 23%, NBR và PVC trộn hợp tốt với nhau. Các hệ blend này có nhiệt độ thủy tinh hóa nằm giữa nhiệt độ thủy tinh hóa của NBR và PVC, màng mỏng của nó thể hiện tính trong suốt của hệ đơn pha. Khi hàm lượng nhóm acrylonitril thấp hơn 23%, cực tính của NBR giảm nên tương tác giữa nó với PVC yếu đi nhiều, dẫn tới sự tách pha trong hệ và blend thể hiện hai nhiệt độ thuỷ tinh hóa". Nghiên cứu của De & cộng sự (1990) còn phát hiện hiện tượng tự lưu hóa của blend NBR/PVC ở nhiệt độ cao do phản ứng giữa nhóm nitril và axit clohydric (HCl) tách ra từ PVC.
┌────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT NHIỆT ĐỘNG HỌC BLEND │
│ ΔGM = ΔHM - TΔSM < 0 ; ∂²ΔGM/∂φ² > 0 │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ HỆ NHỊ PHÂN CỔ ĐIỂN (PRIOR) │ │ HỆ TAM PHÂN TÍNH NĂNG CAO (AGY) │
│ • NBR/PVC: Bền dầu, giòn lạnh │ │ • NBR/CR/PVC + D01/DLH │
│ • NBR/CR: Chịu thời tiết kém │ ────────> │ • Tương hợp hóa xanh nội địa │
│ • CR/PVC: Bất tương hợp pha │ │ • Lưu hóa đồng thời đa mạng lưới│
│ • Thiếu tối ưu hóa đa mục tiêu │ │ • Tối ưu hóa bề mặt đáp ứng RSM │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Đối với hệ NBR/CR, các công trình quốc tế của C. von Soden & F.M. Helaly (1998) và Essa Mohamed (2004) chỉ ra rằng lưu huỳnh là tác nhân lưu hóa tối ưu cho pha NBR, trong khi oxit kim loại (ZnO/MgO) kiểm soát mạng lưới CR; tuy nhiên sự chênh lệch vận tốc lưu hóa dẫn đến hiện tượng phân bố không đồng đều chất lưu hóa (curative migration). Đối với hệ CR/PVC, K.E. George, Rani Joseph & D. Joseph Francis (1986) khi nghiên cứu gia công trên máy trộn Brabender Plasticorder ở 150°C và 190°C với xúc tiến NA-22, cùng với Meng Xiande et al. (1997), Du Aihua et al. (2003) và Swapan Saha et al. (2000, 2007) dựa trên phương trình độ nhớt Stockmayer-Fixman và tiêu chuẩn Zelinger-Heidingsfeld, đều kết luận CR và PVC là hệ bất tương hợp, xảy ra đảo pha ở 60–70% PVC.
So với các nghiên cứu quốc tế kể trên, luận án của Trần Kim Liên đã định vị một bước tiến vượt bậc: thay vì dừng lại ở các hệ hai cấu tử đơn lẻ hoặc sử dụng các chất tương hợp block copolymer tổng hợp đắt tiền (như EPDM-g-MAH hay CPE), tác giả đã thiết lập hệ tam phân hiệp đồng NBR/CR/PVC được tương hợp hóa bằng dầu trẩu biến tính (D01) và nhựa novolac biến tính cardanol (DLH) từ nguồn phụ phẩm nông nghiệp Việt Nam, đạt được sự cân bằng tối hảo giữa độ bền cơ học, khả năng kháng xăng dầu và tính bền thời tiết nhiệt đới ẩm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết nhiệt động học trộn hợp Flory-Huggins bằng việc làm sáng tỏ cơ chế tương hợp hóa cảm ứng (induced compatibilization) trong hệ polymer phân cực đa thành phần. Thông qua các bằng chứng phân tích nhiệt (TGA) và kính hiển vi điện tử quét (SEM), nghiên cứu chứng minh rằng việc đưa tác nhân oligomer có chứa liên kết đôi liên hợp (dầu trẩu D01) hoặc nhóm phenol đa vòng gắn mạch nhánh béo alkyl (nhựa DLH) đã làm giảm mạnh sức căng bề mặt phân pha ($\gamma_{12}$), ngăn chặn hiện tượng kết tụ giọt keo và tạo nên cấu trúc pha đồng liên tục (co-continuous morphology).
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 3 mệnh đề khoa học (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Trong hệ blend NBR/PVC, tồn tại ngưỡng tới hạn nồng độ pha nhựa phân tán ($\phi_{PVC} \le 30%$) mà tại đó PVC đóng vai trò như một chất độn gia cường và chất hóa dẻo cấu trúc, làm tăng độ bền kéo đứt; vượt quá ngưỡng $\phi_{PVC} > 40%$, sự tách pha thô sẽ làm suy giảm nghiêm trọng độ bền kéo và độ dãn dài khi đứt.
- Mệnh đề P2: Tác nhân tương hợp hóa D01 và DLH tham gia phản ứng khâu mạch chéo liên pha (interfacial crosslinking) tại ranh giới giữa chuỗi polycloropren và cao su nitril, tạo ra mạng lưới liên kết polymer xuyên thấu một phần (semi-IPN), nâng cao độ bền suy giảm nhiệt trọng lượng.
- Mệnh đề P3: Độ trương nở cân bằng trong môi trường nhiên liệu không phân cực (xăng A92) và dầu khoáng phân cực trung bình (dầu biến thế) tỷ lệ nghịch với mật độ liên kết ngang thực tế và độ phân cực tổng cộng của hệ ba cấu tử NBR/CR/PVC đã được tối ưu hóa.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH HIỆP ĐỒNG BA CẤU TỬ (AGY) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ CAO SU NITRIL │ │ CAO SU CLOROPREN │ │ POLYVINYLCLORUA │
│ (NBR, %ACN ≥ 23) │ │ (CR, Neoprene) │ │ (PVC-S / PVC-E) │
│ • Bền dầu mỡ │ │ • Kháng ozon │ │ • Kháng hóa chất │
│ • Chịu hydrocacbon│ │ • Bền thời tiết │ │ • Chống cháy │
│ • Đàn hồi cao │ │ • Tự dập cháy │ │ • Tăng môđun │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────┬───────┴──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ TÁC NHÂN TƯƠNG HỢP HÓA XANH (D01/DLH)│
│ • Giảm sức căng liên pha γ₁₂ │
│ • Tạo mạng lưới semi-IPN liên pha │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ VẬT LIỆU CAO SU BLEND NBR/CR/PVC TỐI ƯU│
│ • Độ bền kéo đứt: 19.0 - 24.2 MPa │
│ • Hệ số già hóa nhiệt (100°C): ≥ 0.90 │
│ • Độ trương trong dầu biến thế: cực tiểu│
└────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp đồng thời 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết lưu biến học polymer nóng chảy (Melt Rheology), (2) Động học lưu hóa vi mô đa hệ xúc tiến (Vulcanization Kinetics), và (3) Cơ học rạn nứt bề mặt vật liệu đàn hồi. Cách tiếp cận mới lạ của luận án là không xem xét từng pha riêng biệt mà khảo sát sự phân bố tái phân chia của lưu huỳnh, oxit kẽm (ZnO), oxit magie (MgO) và các chất xúc tiến (TMTD, CBS, NA-22) giữa các pha NBR, CR và PVC dưới tác động của trường lực cắt cơ nhiệt trong máy trộn kín.
Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ ràng: Hệ blend chỉ duy trì cấu trúc đồng thể kỹ thuật khi hàm lượng acrylonitril của NBR đạt từ 23% đến 40%, nhiệt độ hỗn luyện nằm trong dải chuyển tiếp nhiệt thủy tinh hóa/nóng chảy của PVC ($150^\circ\text{C} \le T \le 175^\circ\text{C}$), và hàm lượng chất tương hợp D01/DLH không vượt quá nồng độ tới hạn bão hòa bề mặt liên pha (tránh tạo pha thứ tư làm suy giảm cơ lý).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) trong khoa học thực nghiệm. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa tầng (Multi-level experimental design):
- Tầng vi mô (Micro-level): Khảo sát cấu trúc hóa học phân tử, tương tác nhóm chức qua quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và hình thái bề mặt đứt gãy bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM).
- Tầng trung mô (Meso-level): Đánh giá động thái phân hủy nhiệt trọng lượng (TGA), hành vi lưu hóa trên máy đo mômen lưu hóa (Rheometer), xác định độ nhớt Mooney và các thông số $t_{10}$ (thời gian lưu hóa sớm), $t_{90}$ (thời gian lưu hóa tối ưu).
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Đo lường tính chất cơ lý tĩnh (độ bền kéo đứt, độ dãn dài khi đứt, độ dãn dư, độ cứng Shore A), độ bền trương nở trong nhiên liệu/dầu nhờn, và hệ số già hóa nhiệt oxy hóa gia tốc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn logic:
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1 │ │ GIAI ĐOẠN 2 │ │ GIAI ĐOẠN 3 │ │ GIAI ĐOẠN 4 │
│ Khảo sát hệ │ ──> │ Biến tính cấu │ ──> │ Tối ưu hóa quy │ ──> │ Chế tạo thử │
│ nhị phân: │ │ trúc bằng dầu │ │ hoạch hóa thực │ │ nghiệm gioăng │
│ NBR/PVC, NBR/CR,│ │ trẩu (D01) & │ │ nghiệm RSM │ │ đệm máy biến │
│ CR/PVC │ │ nhựa điều (DLH) │ │ (NBR/CR/PVC) │ │ thế công nghiệp │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
- Chuẩn bị phối liệu: NBR (hàm lượng ACN chuẩn), CR (Neoprene W), PVC dạng huyền phù (PVC-S) hoặc nhũ tương (PVC-E), chất hóa dẻo dioctyl phthalate (DOP), chất ổn định nhiệt kim loại, hệ lưu hóa hỗn hợp lưu huỳnh/oxit kim loại/thiuram.
- Hỗn luyện nóng chảy: Thực hiện trên máy trộn kín (Internal Mixer Brabender Plasticorder) và máy cán hai trục có gia nhiệt điều khiển chính xác nhiệt độ ($140–180^\circ\text{C}$), tốc độ trục vít ($30–60\text{ rpm}$), thời gian trộn tối ưu nhằm đảm bảo cắt xé cơ học và tương hợp hóa in-situ mà không gây phân hủy chuỗi polymer.
- Lưu hóa ép khuôn: Ép định hình trên máy ép thủy lực gia nhiệt ở áp suất $10–15\text{ MPa}$, nhiệt độ $150–160^\circ\text{C}$ theo thời gian $t_{90}$ xác định từ đường cong lưu hóa.
- Kiểm tra chuẩn hóa:
- Độ bền kéo đứt và độ dãn dài khi đứt theo TCVN 1597-88 (tương đương ISO 37).
- Độ trương nở thể tích trong xăng A92 và dầu biến thế theo TCVN 2752-78 / ASTM D 471.
- Thử nghiệm già hóa nhiệt đối lưu trong không khí ở $100^\circ\text{C}$ suốt 72 giờ theo TCVN 2229-77.
- Thử nghiệm độ bền thời tiết nhiệt đới gia tốc theo ASTM D 4857-91.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê toán học bằng phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm (Design of Experiments - DoE) thông qua mô hình bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) và quy hoạch trực giao. Phương trình hồi quy bậc hai mô tả mối quan hệ giữa hàm lượng các cấu tử ($X_1: \text{NBR}, X_2: \text{CR}, X_3: \text{PVC}$) và hàm lượng chất tương hợp ($X_4: \text{D01/DLH}$) với các hàm mục tiêu ($Y_1$: Độ bền kéo đứt, $Y_2$: Độ dãn dài khi đứt, $Y_3$: Độ trương nở trong xăng A92, $Y_4$: Hệ số già hóa $K_\sigma$). Độ tin cậy của mô hình toán học được kiểm định qua tiêu chuẩn Fisher ($F$-test) và hệ số tương quan $R^2 > 0.92$, đảm bảo sai số thực nghiệm nằm trong giới hạn cho phép ($p < 0.05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã mang lại 5 phát hiện khoa học mang tính bước ngoặt cho lĩnh vực hóa học cao su blend:
- Phát hiện 1 (Quy luật nồng độ PVC trong pha nền NBR): "Khi biến tính NBR bằng PVC, độ bền kéo đứt của vật liệu tăng lên khi hàm lượng PVC dưới 30% song nếu vượt qua giới hạn này thì độ bền kéo đứt có xu hướng giảm và giảm mạnh khi hàm lượng PVC vượt quá 40%. Bên cạnh đó, độ dãn dài khi đứt giảm còn độ dãn dư, độ cứng của vật liệu lại tăng liên tục". Tại tỷ lệ phối trộn tối ưu NBR/PVC (80/20 đến 70/30), vật liệu đạt độ bền kéo đứt vượt bậc, hệ số già hóa nhiệt đạt mức $K = 0.90$ sau 72 giờ ở 100°C.
- Phát hiện 2 (Hiệu năng cơ lý vượt trội của hệ NBR bột lưu hóa/PVC): Luận án chứng minh "vật liệu blend trên cơ sở PVC và NBR (bột đã lưu hóa)/DOP đạt độ bền kéo đứt lên tới 24.2 MPa và độ dãn dài khi đứt 403%", thể hiện tính năng cơ lý cao hơn hẳn so với hệ sử dụng NBR không lưu hóa (đạt 19.0 MPa và độ dãn dài 360%) hoặc cao su thiên nhiên truyền thống, đồng thời hoàn toàn gia công được trên thiết bị ép đùn của nhựa nhiệt dẻo.
- Phát hiện 3 (Cơ chế hiệp đồng của hệ ba cấu tử NBR/CR/PVC): Sự kết hợp của NBR (chịu dầu), CR (chịu thời tiết, kháng ozon) và PVC (tăng môđun, chống cháy) triệt tiêu hoàn toàn nhược điểm riêng lẻ của từng polyme. Blend ba cấu tử thể hiện độ trương trong dầu biến thế dưới 3.5% (theo khối lượng), độ trương trong xăng A92 dưới 12%, trong khi vẫn duy trì độ dãn dài khi đứt $> 320%$.
- Phát hiện 4 (Vai trò tương hợp hóa của D01 và DLH): Việc bổ sung 2–5 phr dầu trẩu D01 hoặc nhựa DLH biến tính từ vỏ hạt điều đã làm giảm kích thước hạt pha phân tán CR trong nền NBR từ $5–8\ \mu\text{m}$ xuống dưới $0.8–1.2\ \mu\text{m}$ trên ảnh SEM, loại bỏ hoàn toàn các vết nứt tế vi liên pha khi kéo giãn.
- Phát hiện 5 (Khả năng chịu nhiệt và ổn định môi trường): Dưới tác động của nhiệt độ $100^\circ\text{C}$ liên tục và bức xạ tử ngoại gia tốc (ASTM D 4857-91), hệ blend tối ưu duy trì trên 88% cường lực kéo đứt ban đầu, không bị rạn nứt bề mặt do ozon sau 500 giờ thử nghiệm.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH TÍNH NĂNG KỸ THUẬT │
├───────────────────────┬──────────────┬──────────────┬───────────────────────┤
│ THÔNG SỐ CƠ LÝ / HÓA │ NBR NGUYÊN │ NBR/PVC │ HỆ TỐI ƯU NBR/CR/PVC │
│ HỌC │ SINH │ (70/30) │ + DLH/D01 (LUẬN ÁN) │
├───────────────────────┼──────────────┼──────────────┼───────────────────────┤
│ Độ bền kéo đứt (MPa) │ 12.5 - 14.0 │ 19.0 - 24.2 │ 18.5 - 21.5 │
│ Độ dãn dài đứt (%) │ 450 - 500 │ 360 - 403 │ 320 - 380 │
│ Độ cứng (Shore A) │ 60 - 65 │ 75 - 82 │ 70 - 75 │
│ Độ trương xăng A92 (%)│ 18 - 25 │ 10 - 14 │ 8.5 - 11.2 │
│ Độ trương dầu b.thế(%)│ 8.0 - 12.0 │ 4.0 - 5.5 │ 1.8 - 3.2 │
│ Hệ số già hóa (100°C) │ 0.65 - 0.72 │ 0.85 - 0.90 │ 0.91 - 0.94 │
└───────────────────────┴──────────────┴──────────────┴───────────────────────┘
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Xác lập mô hình động thái tương hợp cho các hệ blend cao su - nhựa nhiệt dẻo đa phân cực, cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho ngành nhiệt động học polymer thế giới.
- Đột phá phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ứng dụng phụ gia nguồn gốc sinh học nội địa (dầu trẩu, vỏ hạt điều) làm chất tương hợp polymer kỹ thuật cao, mở ra hướng nghiên cứu "hóa học xanh" bền vững.
- Ứng dụng thực tiễn: Chế tạo thành công gioăng đệm chịu dầu biến thế và môi trường thời tiết ngoài trời cho các trạm biến áp phân phối 110–220 kV của Tổng công ty Điện lực Việt Nam, thay thế gioăng nhập khẩu từ Nga và Nhật Bản với chi phí giảm 35–45%.
- Hàm ý chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Công Thương và Bộ Khoa học & Công nghệ xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN) cho sản phẩm cao su kỹ thuật chịu dầu và chống cháy trong công trình công cộng.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn thực nghiệm khách quan:
- Chưa khảo sát phổ tán xạ tia X góc hẹp (SAXS) để định lượng chính xác độ dày lớp ranh giới liên pha ở cấp độ nanomet ($10^{-3} - 10^{-1}\ \mu\text{m}$) do điều kiện trang thiết bị trong nước thời điểm nghiên cứu chưa cho phép.
- Quy trình hỗn luyện nóng chảy chủ yếu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm và bán công nghiệp (mẻ trộn 2–5 kg), cần tiếp tục tinh chỉnh thông số động học khi nâng cấp lên dây chuyền đùn ép đúc phun liên tục quy mô lớn ($> 500\text{ kg/giờ}$).
- Chưa đánh giá toàn diện độ biến dạng nén dư (Compression Set) dài hạn ở nhiệt độ âm dưới $-20^\circ\text{C}$ cho các ứng dụng hàng không vũ trụ đặc chủng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) 5–10 năm tới bao gồm:
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ lưu hóa động (Dynamic Vulcanization) tạo vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo TPV (Thermoplastic Vulcanizates) trên cơ sở NBR/CR/PVC có khả năng tái chế 100%.
- Đưa hạt nano-silica hoặc graphene biến tính hữu cơ vào hệ blend tam phân nhằm tạo ra vật liệu composite tự làm mát và dẫn điện chống tĩnh điện.
- Ứng dụng mô phỏng động lực học phân tử (Molecular Dynamics Simulation) để dự báo chính xác năng lượng tương tác ngoại phân tử giữa chuỗi NBR, CR, PVC và phụ gia cardanol.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Các kết quả của luận án đã được công bố trên nhiều tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín (Tạp chí Hóa học, Tạp chí Khoa học & Công nghệ), tạo tiền đề cho hàng chục trích dẫn và định hình hướng nghiên cứu polymer blend tổng hợp tại Viện Hóa học.
- Chuyển giao công nghiệp: Công nghệ chế tạo cao su kỹ thuật từ blend NBR/CR/PVC đã được ứng dụng sản xuất hàng loạt gioăng phớt máy biến thế, đệm làm kín các trạm chiết nạp xăng dầu và đường ống dẫn dầu công nghiệp.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp các doanh nghiệp sản xuất cao su trong nước chủ động nguồn vật tư kỹ thuật cao, tiết kiệm hàng triệu USD ngoại tệ nhập khẩu vật tư phụ tùng, đồng thời tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm nông - lâm nghiệp (dầu trẩu, dầu vỏ hạt điều) tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu nhiệt động học, phương pháp luận quy hoạch hóa thực nghiệm đa biến và quy trình phân tích SEM/TGA cho hệ polymer dị thể.
- Kỹ sư R&D ngành Cao su - Nhựa: Nắm vững bí quyết công nghệ phối trộn, lựa chọn hệ lưu hóa kép và kỹ thuật tương hợp hóa in-situ để phát triển các chủng loại sản phẩm chịu dầu, kháng thời tiết.
- Doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện & Dầu khí: Sở hữu giải pháp vật liệu đệm kín chất lượng tương đương ngoại nhập với giá thành cạnh tranh, nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ vận hành của hệ thống máy móc biến áp và đường ống dẫn dầu.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Có luận cứ khoa học để phê duyệt các dự án đầu tư phát triển công nghiệp phụ trợ ngành hóa chất - cao su kỹ thuật cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết tương tác liên pha và nhiệt động học trộn hợp Flory-Huggins cho hệ tam phân phân cực cao NBR/CR/PVC thông qua cơ chế tương hợp hóa bằng oligomer thiên nhiên biến tính (dầu trẩu D01 và nhựa novolac cardanol DLH), chứng minh rằng mạng lưới liên kết ngang liên pha semi-IPN có thể chuyển hóa một hệ polymer bất tương hợp nhiệt động thành hệ tương hợp kỹ thuật cao bền vững.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây là gì?
Trả lời: So với K.E. George et al. (1986) chỉ khảo sát đơn biến trên hệ CR/PVC hoặc von Soden & Helaly (1998) trên hệ NBR/CR, luận án đã tích hợp phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm ma trận đa biến (RSM) để tối ưu hóa đồng thời 4 chỉ tiêu kỹ thuật (kéo đứt, dãn dài, trương nở dung môi và hệ số già hóa) cho hệ tam phân NBR/CR/PVC, kết hợp quy trình lưu hóa phân đoạn trên máy cán hai trục và máy trộn kín Brabender.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và cơ chế khoa học đằng sau nó?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là khi đưa PVC vào NBR với hàm lượng dưới 30%, độ bền kéo đứt không giảm theo quy luật cộng tính mà tăng vọt đạt cực đại (lên tới 24.2 MPa đối với NBR bột lưu hóa), trong khi hệ số già hóa nhiệt oxy hóa đạt mức 0.90 ở 100°C. Cơ chế khoa học là do các vi tinh thể PVC chưa nóng chảy hoàn toàn đã đóng vai trò như các nút mạng gia cường vật lý, kết hợp lực hút tĩnh điện giữa nhóm $-C \equiv N$ của NBR và $-Cl$ của PVC.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Luận án cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật chi tiết: tỷ lệ cấu tử từng phần khối lượng (phr), chế độ nhiệt độ gia công ($150–175^\circ\text{C}$), tốc độ trộn ($30–50\text{ rpm}$), thứ tự nạp phụ gia chất ổn định/hệ lưu hóa, áp suất và thời gian ép lưu hóa $t_{90}$, cùng các tiêu chuẩn đo lường quốc tế (ASTM D 471, ASTM D 4857-91, TCVN 2229-77).
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Lộ trình tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Phát triển dòng vật liệu cao su nhiệt dẻo lưu hóa động TPV NBR/CR/PVC tái sinh phục vụ công nghiệp ô tô; (2) Tích hợp công nghệ nano (nanoclay, carbon nanotube) để chế tạo gioăng làm kín siêu cao áp cho ngành khai thác dầu khí biển sâu; (3) Hoàn thiện tiêu chuẩn hóa dây chuyền công nghệ chuyển giao cho các nhà máy sản xuất cao su kỹ thuật trên toàn quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Trần Kim Liên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Thiết lập thành công luận cứ khoa học về tính tương hợp, cấu trúc hình thái học và cơ chế lưu hóa đồng thời của các hệ cao su blend nhị phân (NBR/PVC, NBR/CR, CR/PVC) và tam phân (NBR/CR/PVC).
- Sáng tạo giải pháp tương hợp hóa xanh bằng việc ứng dụng dầu trẩu D01 và nhựa phenol-formaldehyde biến tính dầu vỏ hạt điều DLH, nâng cao đột biến độ bám dính liên pha và độ bền nhiệt.
- Tối ưu hóa thành công công thức phối liệu hệ tam phân NBR/CR/PVC bằng phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm, tạo ra vật liệu có độ bền kéo đứt $> 19\text{ MPa}$, độ trương nở trong dầu biến thế cực thấp ($< 3.5%$) và hệ số già hóa thời tiết $> 0.90$.
- Xây dựng hoàn chỉnh quy trình công nghệ chế tạo sản phẩm cao su kỹ thuật trên thiết bị gia công công nghiệp hiện có tại Việt Nam.
- Chế tạo thử nghiệm thành công gioăng đệm máy biến thế đạt mọi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, minh chứng cho năng lực tự chủ công nghệ vật liệu đàn hồi cao cấp trong nước.
Công trình không chỉ mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo xanh, mà còn khẳng định giá trị ứng dụng to lớn, đóng góp trực tiếp vào công cuộc công nghiệp hóa - hiện đại hóa ngành hóa chất và vật liệu polymer tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ٭٭٭٭٭٭٭٭ TRẦN KIM LIÊN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU CAO SU BLEND BỀN MÔI TRƢỜNG VÀ DẦU MỠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC HÀ NỘI - 2012 1 www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ٭٭٭٭٭٭٭٭ TRẦN KIM LIÊN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU CAO SU BLEND BỀN MÔI TRƢỜNG VÀ DẦU MỠ Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1. Đỗ Quang Kháng 2. Phạm Thế Trinh HÀ NỘI - 2012 2 www.vn MỞ ĐẦU Ngày nay, vật liệu polyme blend nói chung và cao su blend nói riêng được nghiên cứu ứng dụng trên khắp thế giới. Với mức tiêu thụ hàng năm cỡ 1,5 triệu tấn, tương đương với tốc độ tăng trưởng 810% mỗi năm [1], có thể thấy đây là loại vật liệu có tốc độ phát triển nhanh và ngày càng có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, kỹ thuật hiện tại và trong tương lai.
Nhiều loại cao su blend có tính năng đặc biệt như bền cơ, bền nhiệt, bền môi trường, hóa chất và dầu mỡ đã trở thành thương phẩm trên thị trường quốc tế [2]. Ở Việt Nam, trong những năm qua cũng có nhiều công trình nghiên cứu chế tạo và ứng dụng các loại cao su blend mang lại những hiệu quả khoa học, kinh tế - xã hội đáng kể. Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào một số hệ blend trên cơ sở cao su thiên nhiên nên phạm vi ứng dụng còn hạn chế. Riêng các vật liệu cao su blend có tính năng cao, bền môi trường và dầu mỡ, nhất là các hệ blend trên cơ sở cao su tổng hợp, để chế tạo các sản phẩm cho công nghệ cao vẫn còn chưa được quan tâm nghiên cứu, ứng dụng nhiều.
Trong khi đó, hàng năm nước ta vẫn phải nhập hàng trăm tấn sản phẩm cao su kỹ thuật các loại với giá cao để phục vụ cho phát triển kinh tế, xã hội [3]. Từ thực tế đó, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ” làm chủ đề cho luận án của mình. Mục tiêu của luận án là: Chế tạo được vật liệu cao su blend có tính năng cơ lý tốt, bền dầu mỡ và môi trường (thời tiết), có giá thành hợp lý, đáp ứng yêu cầu để chế tạo các sản phẩm cao su kỹ thuật có yêu cầu cao về bền dầu mỡ và thời tiết. Từ vật liệu nhận được chế tạo ra sản phẩm ứng dụng trong thực tế.
Để thực hiện mục tiêu trên, trong luận án này, chúng tôi chọn đối tượng nghiên cứu là các hệ cao su blend hai cấu tử và ba cấu tử trên cơ sở cao su nitril butadien (NBR), cao su cloropren (CR) và polyvinylclorua (PVC), với những nội dung nghiên cứu sau đây: - Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend hai cấu tử NBR/PVC, NBR/CR, 3 www.vn CR/PVC. Trong đó lựa chọn khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ cấu tử tới tính chất của vật liệu blend như các tính chất cơ lý, độ bền dầu mỡ (thông qua độ trương trong xăng A 92 và dầu biến thế), cấu trúc hình thái (bằng phương pháp kính hiển vi điện tử quét - SEM), độ bền nhiệt (bằng phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng - TGA), độ bền môi trường theo tiêu chuẩn Việt Nam và thế giới (TCVN 2229-77 và ASTM D 4857-91), từ đó rút ra tỷ lệ cấu tử thích hợp của từng loại blend cũng như khả năng bền dầu mỡ và thời tiết của chúng làm cơ sở để nghiên cứu chế tạo hệ blend ba cấu tử NBR/CR/PVC và triển khai các nghiên cứu tiếp theo. - Nghiên cứu sử dụng các chất biến đổi cấu trúc, làm tương hợp trên cơ sở dầu trẩu (D01) và nhựa phenol formandehyt biến tính dầu vỏ hạt điều (DLH) để nâng cao tính năng cơ lý, kỹ thuật của blend NBR/CR và NBR/CR/PVC. - Dùng phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm để xác định tỷ lệ tối ưu của blend ba cấu tử NBR/CR/PVC.
- Đánh giá khả năng ứng dụng của các vật liệu chế tạo được. - Xây dựng công nghệ chế tạo sản phẩm cao su kỹ thuật bền dầu mỡ và thời tiết từ vật liệu chế tạo được để ứng dụng trong thực tế.vn CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Những khái niệm cơ bản về polyme blend [4-10] Vật liệu polyme blend là loại vật liệu polyme được cấu thành từ hai hoặc nhiều polyme nhiệt dẻo hoặc polyme nhiệt dẻo với cao su để làm tăng độ bền cơ lý hoặc hạ giá thành của vật liệu. Giữa các polyme có thể tương tác hoặc không tương tác vật lí, hóa học với nhau.
Polyme blend có thể là hệ đồng thể hoặc dị thể. Trong hệ đồng thể các polyme thành phần không còn đặc tính riêng, còn trong polyme blend dị thể thì các tính chất của các polyme thành phần hầu như vẫn được giữ nguyên. Polyme blend thường là loại vật liệu có nhiều pha, trong đó có một pha liên tục (pha nền, matrix) và một hoặc nhiều pha phân tán (pha gián đoạn) hoặc tất cả các pha đều phân tán, mỗi pha được tạo nên bởi một polyme thành phần. Sự tương hợp của các polyme: Là sự tạo thành một pha tổ hợp ổn định và đồng thể từ hai hoặc nhiều polyme.
Sự tương hợp của các polyme cũng chính là khả năng trộn lẫn tốt của các polyme vào nhau, tạo nên một vật liệu polyme mới - vật liệu polyme blend. Khả năng trộn hợp: Là khả năng những polyme dưới những điều kiện nhất định có thể trộn lẫn vào nhau tạo thành những tổ hợp đồng thể hoặc dị thể. Phân loại vật liệu polyme blend (cao su blend): Trong polyme blend nói chung hoặc cao su blend nói riêng, các cấu tử có thể hòa trộn vào nhau tới mức độ phân tử và cấu trúc này tồn tại ở trạng thái cân bằng, người ta gọi hệ này là tương hợp về mặt nhiệt động học hay “miscibility”, hoặc cũng có thể những hệ như thế được tạo thành nhờ một biện pháp gia công nhất định. Trong trường hợp này người ta gọi là tương hợp về mặt kỹ thuật hay “compatible blends”.
Những tổ hợp polyme trong đó tồn tại những pha khác nhau dù rất nhỏ (micrô), được gọi là tổ hợp không tương hợp hay “incompatible blends” hoặc “alloys”. Trong thực tế có rất ít các cặp polyme nói chung, và cao su hay nhựa nhiệt dẻo nói riêng, tương hợp nhau về mặt nhiệt động. Còn đa phần các polyme 5 www.vn không tương hợp với nhau [4]. Một số tổ hợp polyme tương hợp được thể hiện trên Bảng 1.
Trong các hệ polyme không tương hợp, khi trộn với nhau chúng tạo thành các vật liệu blend có cấu trúc ứng với một trong ba dạng như mô tả trên Hình 1.1 dưới đây: (a) (c) (b) Hình 1. Các dạng phân bố pha trong vật liệu cao su blend không tương hợp a: Một pha liên tục và một pha phân tán (thường gặp) b: Hai pha liên tục c: Hai pha phân tán (rất ít gặp) Tính chất của các vật liệu cao su blend được quyết định bởi sự tương hợp của các polyme thành phần (cao su, nhựa) trong blend. Từ những kết quả nghiên cứu, người ta chỉ ra rằng sự tương hợp của các polyme phụ thuộc vào các yếu tố như: bản chất hóa học và cấu trúc phân tử của các polyme; khối lượng phân tử và sự phân bố của khối lượng phân tử; tỷ lệ các cấu tử trong tổ hợp; năng lượng bám dính ngoại phân tử; nhiệt độ. Tính chất các tổ hợp không tương hợp phụ thuộc vào các yếu tố như: sự phân bố pha; kích thước hạt; loại bám dính pha.
Những yếu tố này bị chi phối bởi điều kiện chuẩn bị và gia công vật liệu. Trong thực tế, để tăng độ tương hợp cũng như khả năng trộn hợp của các polyme trong các polyme blend không tương hợp, người ta dùng các chất làm tăng khả năng tương hợp (chất tương hợp) như các copolyme, oligome đồng trùng hợp hoặc các chất hoạt tính bề mặt bên cạnh việc chọn chế độ chuẩn bị và gia công thích hợp cho từng hệ blend thông qua việc khảo sát tính chất lưu biến của vật 6 www.vn liệu blend. Một số hệ polyme blend tương hợp [4] Phạm vi tƣơng hợp Polyme 1 Polyme 2 (% polyme 2 so với polyme 1) Cis 1,4-polybutadien Poly(butadien-co-styren) (75/25) 20 - 80 Polyisopren Poly(butadien-co-styren) (75/25) 50 Polymetylstyren Poly-2,6– dimetyl-1,4-phenylen 0 - 100 Polyacrylic Polyetylen >50 Nitroxenlulozơ Polyvinylaxetat 0 - 100 Polyisopropylacrylat Polyisopropylmetacrylat 0 - 100 Polyvinylaxetat Polymetylacrylat 50 Polymetylmetacrylat (iso) Polymetylmetacrylat 0 - 100 Polymetylmetacrylat Polyvinylflorua > 65 Polyetylmetacrylat Polyvinylflorua > 49 Polyvinylaxetat Polyvinylnitrat 0 - 100 Polyvinylaxetat Polyє-caprolacton > 49 Polyα- Polyvinylclorua metylstyren/Metacrylonitril/ 0-100 Etylaxetat (50/40/20) Polyvinylclorua Poly є-caprolacton > 49 Nitroxenlulozơ Polymetylacrylat 0 - 100 Polymetylmetacrylat Polyvinylidenflorua >65 Từ kinh nghiệm thực tế có thể thấy rằng các polyme có bản chất hóa học giống nhau sẽ dễ phối hợp với nhau, những polyme khác nhau về cấu tạo hóa học hoặc độ phân cực sẽ khó trộn hợp với nhau. Trong những trường hợp này 7 www.vn người ta phải dùng các chất tương hợp để tạo cho chúng dễ trộn hợp với nhau.
Trong vật liệu polyme blend nói chung hay cao su blend nói riêng, cấu trúc kết tinh một phần làm tăng độ bền hóa học, độ bền hình dạng dưới nhiệt độ và độ bền mài mòn. Phần vô định hình làm tăng độ ổn định kích thước cũng như độ bền nhiệt dưới tải trọng. Sự tƣơng hợp của polyme blend 1. Nhiệt động học của quá trình trộn hợp polyme blend [1, 5-15] Khi trộn các polyme với nhau, tính chất nhiệt động học của hệ blend quyết định tới hình thái học cũng như các tính chất cơ lý khác.
Khi hai polyme được gọi là tương hợp hoàn toàn và bền vững khi chúng thỏa mãn các điều kiện sau: GM = HM - TSM < 0 khi HM < 0 (toả nhiệt) và SM > 0 Trong đó: GM là biến thiên năng lượng tự do quá trình trộn; HM là nhiệt trộn lẫn 2 polyme (thay đổi entalpy); SM là thay đổi entropy khi trộn lẫn các polyme; T là nhiệt độ trộn. và đạo hàm bậc hai của năng lượng tự do trong quá trình trộn theo tỷ lệ thể tích của các polyme thành phần phải dương: 2 G M 0 2 P,T Trong đó là tỷ lệ pha trộn của blend Về mặt hóa học, sự tương hợp các polyme không tương tự nhau về mặt cấu trúc, cấu tạo, khối lượng phân tử, v. dường như là một quy luật và sự tương hợp các polyme tạo thành một hỗn hợp đồng thể chỉ là một ngoại lệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Kim Liên (2012). Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-che-tao-cao-su-blend-ben-moi-truong-va-dau-mo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ. Phát triển công thức tối ưu khả năng chống chịu dầu và tác động môi trường.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" thuộc chuyên ngành Hoá Hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo cao su blend bền môi trường và dầu mỡ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.