Đánh giá giải pháp quản lý sử dụng thuốc chống ung thư tại Bệnh viện TWQĐ 108 - Luận án TS Dược
Đánh giá một số giải pháp quản lý sử dụng thuốc chống ung thư tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quy trình quản lý thuốc chống ung thư hiệu quả BV 108
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tổ chức Quản lý Dược
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quy trình quản lý thuốc chống ung thư hiệu quả BV 108
Quản lý thuốc chống ung thư là nhiệm vụ then chốt tại các bệnh viện. Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đối mặt nhiều thách thức trong quy trình quản lý thuốc ung thư phức tạp. Các loại thuốc này có độc tính cao, chi phí lớn, đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Hệ thống quản lý cần đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân và nhân viên y tế. Quản lý sử dụng thuốc chống ung thư bao gồm nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn từ lựa chọn, mua sắm đến pha chế, cấp phát, sử dụng đều cần kiểm soát chặt chẽ. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực. Bệnh viện 108 đã và đang nỗ lực cải thiện thực trạng này. Mục tiêu là xây dựng quy trình quản lý toàn diện, đạt chuẩn quốc tế. Điều này góp phần nâng cao chất lượng điều trị ung thư, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
1.1. Thực trạng quản lý thuốc ung thư tại BV 108
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 là cơ sở y tế hàng đầu. Bệnh viện tiếp nhận và điều trị lượng lớn bệnh nhân ung thư. Thực trạng quản lý thuốc ung thư tại đây đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt. Các quy trình hiện hành cần được rà soát liên tục. Hệ thống bảo quản thuốc ung thư bệnh viện 108 phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Thuốc cần được lưu trữ ở nhiệt độ, độ ẩm phù hợp. Hạn chế tối đa nguy cơ hư hỏng hoặc giảm chất lượng. Kiểm soát chặt chẽ từ khâu nhập kho đến khi cấp phát là rất quan trọng. Mức độ phức tạp của các phác đồ điều trị ung thư cũng tăng lên. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực quản lý. Việc xác định các điểm yếu trong quy trình hiện có là bước đầu tiên để cải tiến. Thực trạng này cần được đánh giá khách quan để đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu thực tế tại Bệnh viện 108 cho thấy nhiều cơ hội để tối ưu hóa.
1.2. Các bước trong quy trình sử dụng thuốc chống ung thư
Quy trình sử dụng thuốc chống ung thư bao gồm nhiều bước. Mỗi bước đều mang tính quyết định đến hiệu quả và an toàn điều trị. Đầu tiên là lựa chọn thuốc, dựa trên phác đồ điều trị và tình trạng bệnh nhân. Tiếp đến là khâu mua sắm, đảm bảo nguồn gốc, chất lượng thuốc. Bảo quản thuốc chống ung thư bệnh viện 108 phải tuân thủ nghiêm ngặt. Thuốc được lưu trữ trong điều kiện tiêu chuẩn, tránh hư hỏng. Bước kê đơn cần sự chính xác tuyệt đối, tránh sai sót. Pha chế thuốc hóa trị là một công đoạn quan trọng, đòi hỏi kỹ thuật cao. Sau đó, thuốc được cấp phát và quản lý chặt chẽ. Cuối cùng, việc sử dụng thuốc cho bệnh nhân cần được giám sát liên tục. Hướng dẫn sử dụng thuốc chống ung thư chi tiết cho nhân viên y tế là không thể thiếu. Tuân thủ từng bước giúp giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả điều trị.
II. An toàn sử dụng thuốc hóa trị Kiểm soát sai sót
Đảm bảo an toàn thuốc hóa trị là ưu tiên hàng đầu trong điều trị ung thư. Thuốc chống ung thư có độc tính cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc kiểm soát sai sót thuốc ung thư giúp bảo vệ bệnh nhân và nhân viên y tế. Các sai sót có thể xảy ra ở mọi giai đoạn. Từ kê đơn, pha chế đến cấp phát, sử dụng thuốc. Mỗi sai sót đều có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Bệnh viện cần xây dựng hệ thống phòng ngừa toàn diện. Các biện pháp bao gồm đào tạo nhân viên, chuẩn hóa quy trình. Áp dụng công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu là tạo môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu tối đa nguy cơ. Nâng cao nhận thức về an toàn thuốc hóa trị cho toàn bộ đội ngũ y tế là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.
2.1. Nguy cơ phơi nhiễm và rủi ro thuốc hóa trị
Thuốc hóa trị mang lại hiệu quả điều trị nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Nguy cơ phơi nhiễm thuốc chống ung thư ảnh hưởng trực tiếp đến nhân viên y tế. Dược sĩ, điều dưỡng, bác sĩ có thể tiếp xúc với thuốc trong quá trình làm việc. Tiếp xúc có thể xảy ra khi pha chế, vận chuyển hoặc thải bỏ. Các tác động tiêu cực bao gồm kích ứng da, niêm mạc, thậm chí gây đột biến gen. Đối với bệnh nhân, rủi ro liên quan đến tác dụng phụ nghiêm trọng. Việc kiểm soát sai sót thuốc ung thư là cực kỳ quan trọng. Sai sót liều lượng, sai thuốc, sai đường dùng đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Bệnh viện cần triển khai các biện pháp bảo hộ lao động. Đảm bảo môi trường làm việc an toàn. Cần có hướng dẫn sử dụng thuốc chống ung thư chi tiết, dễ hiểu. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho cả người bệnh và người thực hiện.
2.2. Kiểm soát sai sót kê đơn và pha chế thuốc ung thư
Kiểm soát sai sót thuốc ung thư là yếu tố then chốt cho an toàn bệnh nhân. Sai sót trong kê đơn là một trong những nguyên nhân phổ biến. Bác sĩ cần tuân thủ phác đồ, tính toán liều lượng chính xác. Việc sử dụng phần mềm quản lý dược bệnh viện có thể hỗ trợ hiệu quả. Phần mềm giúp kiểm tra tương tác thuốc, liều tối đa, tối thiểu. Sau kê đơn là pha chế thuốc hóa trị. Công đoạn này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kỹ năng chuyên môn cao. Dược sĩ cần thực hiện trong môi trường vô trùng, dưới tủ an toàn sinh học. Việc đào tạo pha chế thuốc hóa trị thường xuyên là bắt buộc. Kiểm tra chéo giữa các dược sĩ cũng cần được áp dụng. Điều này giúp phát hiện và ngăn chặn sai sót trước khi thuốc đến tay bệnh nhân. Quy trình hai bước kiểm tra là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
III. Tối ưu chi phí thuốc ung thư quản lý dược bệnh viện
Chi phí thuốc ung thư là gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và bệnh nhân. Việc tối ưu hóa chi phí là mục tiêu quan trọng trong quản lý dược bệnh viện. Bệnh viện cần tìm kiếm các giải pháp hiệu quả, bền vững. Phần mềm quản lý dược bệnh viện đóng vai trò then chốt. Công nghệ giúp theo dõi tồn kho, hạn sử dụng, dự trù mua sắm. Việc quản lý hiệu quả giúp giảm lãng phí, tiết kiệm ngân sách. Đồng thời, đảm bảo đủ thuốc cho bệnh nhân. Chính sách thuốc chống ung thư cần được xây dựng hợp lý. Chính sách phải cân bằng giữa hiệu quả điều trị và khả năng chi trả. Các giải pháp quản lý tiên tiến giúp giảm áp lực tài chính. Chúng còn nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tổng thể. Việc này đòi hỏi sự hợp tác giữa các khoa phòng, ban lãnh đạo bệnh viện.
3.1. Chi phí điều trị ung thư và tác động kinh tế
Chi phí điều trị ung thư đang tăng lên đáng kể trên toàn cầu. Tại Việt Nam, chi phí thuốc ung thư gây áp lực lớn cho bệnh nhân và gia đình. Nhiều loại thuốc mới, công nghệ cao có giá thành rất đắt. Điều này tạo ra gánh nặng tài chính đáng kể cho hệ thống y tế. Chính sách thuốc chống ung thư cần xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân tiếp cận được thuốc cần thiết. Đồng thời, duy trì sự bền vững tài chính của bệnh viện. Phân tích kinh tế y tế là cần thiết để đánh giá hiệu quả chi phí. Việc này giúp đưa ra các quyết định sáng suốt về mua sắm và sử dụng thuốc. Tối ưu hóa chi phí không chỉ là giảm giá thành. Nó còn là sử dụng thuốc đúng cách, tránh lãng phí. Đây là một thách thức lớn nhưng cần được giải quyết một cách có hệ thống.
3.2. Lợi ích phần mềm quản lý dược bệnh viện 108
Phần mềm quản lý dược bệnh viện mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt tại một cơ sở lớn như Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Phần mềm giúp tự động hóa quy trình quản lý thuốc. Từ nhập kho, xuất kho đến kiểm kê, báo cáo. Dữ liệu về thuốc chống ung thư được cập nhật liên tục, chính xác. Phần mềm giúp kiểm soát tồn kho hiệu quả, tránh tình trạng thiếu hoặc thừa thuốc. Giảm thiểu sai sót trong kê đơn, cấp phát thuốc là một lợi ích quan trọng. Hệ thống cảnh báo tự động giúp phát hiện tương tác thuốc, liều lượng bất thường. Phần mềm còn hỗ trợ phân tích dữ liệu sử dụng thuốc. Từ đó, đưa ra các quyết định quản lý tối ưu. Việc này giúp cải thiện hiệu quả công việc của dược sĩ lâm sàng ung bướu. Nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí vận hành tổng thể. Đây là bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa công tác dược.
IV. Giải pháp pha chế đào tạo nâng cao năng lực dược sĩ
Pha chế thuốc hóa trị là một công đoạn đòi hỏi kỹ thuật cao. Việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ dược sĩ là rất quan trọng. Các giải pháp như pha chế tập trung giúp nâng cao chất lượng, an toàn. Đồng thời giảm nguy cơ phơi nhiễm cho nhân viên y tế. Dược sĩ lâm sàng ung bướu đóng vai trò không thể thiếu. Họ tư vấn, giám sát việc sử dụng thuốc. Nâng cao năng lực chuyên môn cho dược sĩ là đầu tư vào chất lượng điều trị. Đào tạo liên tục giúp cập nhật kiến thức, kỹ năng mới. Đặc biệt với các loại thuốc chống ung thư mới. Bệnh viện cần đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Tạo điều kiện tốt nhất cho công tác pha chế, quản lý thuốc. Tất cả nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Đồng thời bảo vệ sức khỏe cho nhân viên y tế. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
4.1. Giải pháp pha chế tập trung thuốc hóa trị
Pha chế tập trung thuốc hóa trị là giải pháp tiên tiến. Nó giúp nâng cao an toàn thuốc hóa trị và hiệu quả quản lý. Thuốc được pha chế trong phòng sạch, dưới tủ an toàn sinh học cấp II. Môi trường kiểm soát giúp đảm bảo vô trùng, tránh ô nhiễm. Đội ngũ dược sĩ được đào tạo pha chế thuốc hóa trị chuyên sâu. Họ tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình chuẩn. Pha chế tập trung giúp chuẩn hóa liều lượng, giảm thiểu sai sót. Nó còn tối ưu hóa việc sử dụng thuốc, giảm lãng phí. Nhân viên y tế tại các khoa lâm sàng giảm tiếp xúc trực tiếp với thuốc độc. Điều này bảo vệ sức khỏe cho họ. Giải pháp này cũng góp phần vào việc bảo quản thuốc ung thư bệnh viện 108 tốt hơn. Việc sản xuất thuốc theo lô lớn có thể giảm chi phí tổng thể. Đây là một cải tiến quan trọng trong quản lý dược bệnh viện.
4.2. Đào tạo thực hành an toàn cho nhân viên y tế
Đào tạo thực hành an toàn là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo an toàn thuốc hóa trị trong mọi khâu. Nhân viên y tế cần được hướng dẫn sử dụng thuốc chống ung thư chi tiết. Bao gồm bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ. Nội dung đào tạo bao gồm kỹ thuật pha chế, cấp phát, sử dụng thuốc. Các quy trình xử lý sự cố, quản lý chất thải cũng được chú trọng. Việc đào tạo pha chế thuốc hóa trị định kỳ là bắt buộc. Điều này giúp cập nhật kiến thức, nâng cao kỹ năng. Thực hành an toàn giúp giảm nguy cơ phơi nhiễm cho nhân viên. Đồng thời giảm thiểu sai sót, nâng cao chất lượng điều trị. Bệnh viện cần xây dựng chương trình đào tạo liên tục. Phản hồi từ nhân viên y tế giúp cải thiện chương trình. Đây là một phần quan trọng của chính sách thuốc chống ung thư toàn diện.
4.3. Vai trò dược sĩ lâm sàng ung bướu
Dược sĩ lâm sàng ung bướu đóng vai trò trung tâm. Họ là cầu nối quan trọng giữa thuốc và bệnh nhân. Dược sĩ lâm sàng tham gia vào các vòng hội chẩn chuyên môn. Họ đánh giá phác đồ điều trị, tối ưu hóa liều lượng thuốc. Việc này giúp kiểm soát sai sót thuốc ung thư từ sớm. Dược sĩ tư vấn cho bác sĩ về tương tác thuốc, tác dụng phụ. Họ cũng hướng dẫn sử dụng thuốc chống ung thư cho bệnh nhân. Bao gồm cách dùng, tác dụng không mong muốn. Dược sĩ giám sát quá trình pha chế, cấp phát thuốc. Đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn. Sự có mặt của dược sĩ lâm sàng giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu rủi ro, cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Đây là một phần không thể thiếu trong hệ thống chăm sóc ung thư hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ SỬ DỤNG THUỐC CHỐNG UNG THƯ TẠI BỆNH VIỆN TWQĐ 108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ SỬ DỤNG THUỐC CHỐNG UNG THƯ TẠI BỆNH VIỆN TWQĐ 108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: TỔ CHỨC QUẢN LÝ DƯỢC MÃ SỐ: 62720412 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Sơn Nam PGS. Phạm Nguyên Sơn HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, được khai thác một cách khách quan, khoa học theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự quan tâm, động viên của rất nhiều người từ gia đình bè bạn đến đồng nghiệp trong các cơ quan đơn vị và nhà trường. Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình tới người thầy hướng dẫn thứ nhất TS.
Nguyễn Sơn Nam – chủ nhiệm khoa Dược – Bệnh viện TWQĐ 108, người đã dành thời gian và tâm huyết hướng dẫn và truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng biết ơn thầy hướng dẫn PGS. Phạm Nguyên Sơn - Phó giám đốc Bệnh viện TWQĐ 108 đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi cũng xin cảm ơn các cán bộ, nhân viên công tác tại khoa Dược và các cơ quan trong Bệnh viện đã giúp đỡ tôi trong thời gian thu thập số liệu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong Bộ môn Quản lý và Kinh tế dược đã giảng dạy và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi vô cùng biết ơn tất cả các thầy giáo, cô giáo trường Đại học Dược Hà Nội đã dạy dỗ tôi từ lúc ban đầu bước vào cổng trường Đại học. Những kiến thức quý báu trong thời gian học tập tại trường là cơ sở để tôi thực hiện các nhiệm vụ học tập, nghiên cứu và làm việc. Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn sát cánh động viên, giúp đỡ tôi trong cuộc sống và học tập! Hà Nội, ngày 06 tháng 08 năm 2019 Nghiên cứu sinh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
BỆNH UNG THƯ. Khái niệm chung về ung thư. Tình hình bệnh ung thư trên thế giới. Tình hình bệnh ung thư ở Việt Nam.
CHI PHÍ Y TẾ CHO ĐIỀU TRỊ UNG THƯ. Chi phí cho điều trị ung thư trên thế giới. Chi phí cho điều trị ung thư ở Việt Nam. THUỐC CHỐNG UNG THƯ.
Khái niệm và phân loại thuốc chống ung thư. Sử dụng thuốc chống ung thư. Nguy cơ phơi nhiễm thuốc chống ung thư của cán bộ y tế. CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ SỬ DỤNG THUỐC CHỐNG UNG THƯ.
Các bước trong quá trình sử dụng thuốc chống ung thư tại bệnh viện. Các giải pháp quản lý sử dụng thuốc chống ung thư tại bệnh viện. ĐÁNH GIÁ CÁC GIẢI PHÁP CAN THIỆP TRONG QUẢN LÝ SỬ DỤNG THUỐC CHỐNG UNG THƯ. Đánh giá kinh tế.
Đánh giá an toàn. GIỚI THIỆU VỀ BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108. Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Giới thiệu về khoa Dược − Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
Thực trạng hoạt động quản lý sử dụng thuốc chống ung thư tại Bệnh viện. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Quy trình tiến hành nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU. XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.
Xử lý và phân tích số liệu định lượng. Xử lý và phân tích số liệu định tính. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐÁNH GIÁ KINH TẾ CÁC GIẢI PHÁP.
Đánh giá kinh tế của pha chế tập trung thuốc chống ung thư. Lợi ích sử dụng mô-đun phần mềm chuyên dụng kê đơn thuốc CUT. ĐÁNH GIÁ VỀ AN TOÀN CỦA CÁC GIẢI PHÁP. An toàn trong pha chế tập trung thuốc CUT.
An toàn trong kê đơn thuốc CUT bằng mô-đun phần mềm chuyên dụng. Đào tạo về thực hành an toàn trong sử dụng thuốc CUT. VỀ CỠ MẪU NGHIÊN CỨU. VỀ CÁC GIẢI PHÁP CAN THIỆP.
Pha chế tập trung thuốc chống ung thư. Về việc sử dụng mô-đun phần mềm kê đơn thuốc CUT chuyên dụng. Đào tạo về thực hành an toàn khi sử dụng thuốc chống ung thư. VỀ ĐÁNH GIÁ KINH TẾ CỦA CÁC GIẢI PHÁP.
Pha chế tập trung thuốc chống ung thư. Kê đơn thuốc CUT bằng mô-đun phần mềm chuyên dụng. VỀ ĐÁNH GIÁ AN TOÀN CỦA CÁC GIẢI PHÁP. Pha chế tập trung thuốc chống ung thư.
Kê đơn thuốc CUT bằng mô-đun phần mềm chuyên dụng. Đào tạo về thực hành an toàn trong sử dụng thuốc CUT cho điều dưỡng. ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA NGHIÊN CỨU. ĐỀ XUẤT HƯỚNG TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU.108 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
Đánh giá kinh tế. Đánh giá an toàn. 110 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng nước ngoài Tiếng Việt AHRQ Agency for Healthcare Research Cơ quan nghiên cứu chăm sóc and Quality sức khỏe và chất lượng ATC Anatomical Therapeutic Chemical Cơ quan giải phẫu - Tác dụng điều trị/ dược lý - Tính chất hóa học ASHP American Society of Health- Hiệp hội Dược sĩ trong hệ thống System pharmacists y tế Mỹ B/C Benefit-Cost Lợi ích-Chi phí BHYT Bảo hiểm y tế BK Bảng kiểm BMA Bayessian Model Averaging Trung bình mô hình Bayes BN Bệnh nhân BS Bác sĩ BSC Biological Safety Cabinet Tủ an toàn sinh học CATO Computer Aide Therapy for Liệu pháp hỗ trợ máy tính cho Oncology ung thư CBYT Cán bộ y tế CCNSA Cell cycle non-specific agents Tác nhân không đặc hiệu lên chu trình tế bào CCSA Cell cycle specific agents Tác nhân đặc hiệu lên chu trình tế bào CD Communicable disease Bệnh lây nhiễm CUT Chống ung thư DALY Disability-adjusted life year Số năm sống hiệu chỉnh theo mức độ tàn tật DS Dược sĩ DSĐH Dược sĩ đại học DSTH Dược sĩ trung học ĐD Điều dưỡng ĐL Định lượng ĐT Định tính FDA Food and Drug Administsration Quản lý thuốc và thực phẩm GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội HCDL Hồi cứu dữ liệu HTL Hóa trị liệu IARC International Agency for Research Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc on Cancer tế ICC Indice de contact cytotoxiques Chỉ số tiếp xúc thuốc độc tế bào IRR Internal rate of return Hệ số hoàn vốn nội tại ISOPP International Society of Oncology Hiệp hội những người phân liều Pharmacy Practitioners Dược ung thư quốc tế KAP Kiến thức, thái độ, hành vi KP Kinh phí MAB Monoclonal Antibody Kháng thể đơn dòng na Số lần sử dụng thuốc cho bệnh nhân của nhân viên đó trong khoảng thời gian trên NCD Non - communicable disease Bệnh không lây nhiễm nh Số giờ làm việc trongchu kỳ đó NIOSH National Institut for Occupation Viện quốc gia đảm bảo an toàn và Safety and Health sức khỏe nghề nghiệp NPV Net present value Giá trị hiện tại dòng nr Số lần thực hiện chuẩn bị thuốc cho bệnh nhân của 1 nhân viên y tế trong 1 khoảng thời gian OSHA Occupational Safety and Health Quản lý sức khoẻ và an toàn nghề Administration nghiệp PL Phụ lục PPE Personal protective equipment Thiết bị bảo vệ cá nhân PVS Phỏng vấn sâu SFPO Société Française Hiệp hội Dược ung thư Pháp Pharmacie Oncologique THAT Thực hành an toàn TKI Tyrosine kinase inhibitor Ức chế Tyrosine kinase TWQĐ Trung ương Quân đội USD United State Dollar Đô la Mỹ VNĐ Việt Nam đồng WHO World Health Organisation Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số thuốc CUT theo phân loại của IARC.
Một số nghiên cứu dạng câu hỏi khảo sát ở điều dưỡng. Số bệnh nhân sử dụng thuốc từ Labo pha chế thuốc CUT tập trung. Trung bình số lần chuẩn bị thuốc CUT trên lượt bệnh nhân. Số lượng hoạt chất và BD các thuốc CUT sử dụng tại Bệnh viện.
Thời điểm thực hiện các hoạt động nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Đặc điểm mẫu nghiên cứu tham gia khảo sát. Đặc điểm đơn thuốc pha chế và đơn hoá trị liệu.
Cỡ mẫu cho các nghiên cứu. Công thức sử dụng để tính toán các chỉ số. Giá trị tiết kiệm của thuốc CUT tại Labo giai đoạn 2011-2017. Hiệu suất tiết kiệm tính theo giá trị tại Labo giai đoạn 2011-2017.
Số lượng và giá trị tiết kiệm theo hoạt chất tại Labo từ 2011-2017. Mức khấu hao của tài sản cố định. Cơ cấu chi phí Labo pha chế thuốc CUT qua các năm dự án. Chỉ số kinh tế của dự án đầu tư Labo pha chế thuốc CUT tập trung.
So sánh trước và sau khi sử dụng mô-đun kê đơn thuốc CUT. So sánh pha chế thuốc CUT tại khoa lâm sàng và khoa Dược. Đánh giá về hoạt động pha chế tập trung thuốc chống ung thư. Triệu chứng cấp tính điều dưỡng gặp phải khi pha chế thuốc CUT tại khoa phòng (khảo sát bộ câu hỏi phụ lục 01).
Đánh giá ảnh hưởng lâu dài gây ra bởi thuốc CUT ở dược sĩ và điều dưỡng (Kết quả khảo sát bộ câu hỏi phụ lục 01, 03). Chỉ số ICC của điều dưỡng tại các khoa trước 2010. Chỉ số ICC ước tính của DSTH pha chế thuốc CUT. Sai sót lâm sàng trên đơn hoá trị liệu.
Thực hành sử dụng TTB của điều dưỡng (Phụ lục 07). Thực hành của điều dưỡng theo khảo sát bằng bộ câu hỏi. Nhu cầu đào tạo của điều dưỡng. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ quy định, hướng dẫn THAT.
Kiến thức của điều dưỡng tại khoa có sử dụng thuốc chống ung thư. Đánh giá thay đổi về thái độ và thực hành của điều dưỡng.78 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Tình hình mắc mới và tử vong của bệnh nhân ung thư trên thế giới. Tỉ lệ sử dụng các phương pháp điều trị ung thư tại Bệnh viện K.
Quá trình sử dụng thuốc CUT tại bệnh viện. Cơ cấu chi phí cho việc pha chế tập trung thuốc CUT tại khoa Dược. Sơ đồ các bước thực hiện của quy trình. Sơ đồ nội dung nghiên cứu.
Cơ cấu tỉ lệ giá trị thuốc thừa dư qua các năm 2011-2017. Tương quan giữa số lượng và giá trị tiết kiệm của 15 hoạt chất được pha chế thường xuyên tại Labo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản lý thuốc chống ung thư tại BV TWQĐ 108 (2019) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/danh-gia-giai-phap-quan-ly-su-dung-thuoc-chong-ung-thu-bv-twqd-108
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý thuốc chống ung thư tại BV TWQĐ 108" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá một số giải pháp quản lý sử dụng thuốc chống ung thư tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro.
Luận án "Quản lý thuốc chống ung thư tại BV TWQĐ 108" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý thuốc chống ung thư tại BV TWQĐ 108" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý thuốc chống ung thư tại BV TWQĐ 108" thuộc chuyên ngành Tổ chức Quản lý Dược. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Quản lý thuốc chống ung thư tại BV TWQĐ 108" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý thuốc chống ung thư tại BV TWQĐ 108" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý thuốc chống ung thư tại BV TWQĐ 108" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.