Nghiên cứu bào chế viên nén Venlafaxin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu

Khám phá chế phẩm Venlafaxin giải phóng kéo dài bằng bơm thẩm thấu tiên tiến. Hiệu quả, an toàn cho liệu pháp điều trị trầm cảm, lo âu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

313

Thời gian đọc

47 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Venlafaxine giải phóng kéo dài: Tổng quan và ứng dụng
Số trang:
313 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Venlafaxine giải phóng kéo dài Tổng quan và ứng dụng

Venlafaxine là dược chất chính trong điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu. Dược chất này thuộc nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI). Venlafaxine giải phóng kéo dài được ưa chuộng hơn dạng phóng thích tức thời. Ưu điểm chính là giảm số lần dùng thuốc. Điều này cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Đồng thời, nồng độ dược chất trong máu duy trì ổn định hơn. Điều này giúp giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Nghiên cứu bào chế viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu là một hướng đi quan trọng. Nó nhằm tối ưu hóa dược động học Venlafaxine ER. Công nghệ bào chế này giúp kiểm soát chính xác tốc độ giải phóng dược chất. Từ đó, thuốc duy trì tác dụng ổn định trong thời gian dài. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến dược động học của Venlafaxine ER là cần thiết. Nghiên cứu này đánh giá các đặc tính vật lý và hóa học của dược chất. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân. Mục tiêu là phát triển một công thức tối ưu cho Venlafaxine giải phóng kéo dài.

1.1. Dược động học Venlafaxine ER và lợi ích lâm sàng

Venlafaxine giải phóng kéo dài mang lại dược động học thuận lợi. Nồng độ dược chất trong huyết tương được duy trì ổn định. Điều này giảm thiểu đỉnh nồng độ và đáy nồng độ. Từ đó, giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn liên quan đến nồng độ đỉnh cao. Đồng thời, duy trì hiệu quả điều trị trong suốt 24 giờ. Các nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn so với dạng phóng thích tức thời. Đặc biệt, liều dùng một lần mỗi ngày tăng sự tiện lợi. Bệnh nhân dễ dàng tuân thủ phác đồ điều trị hơn. Lợi ích lâm sàng rõ ràng, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

1.2. Nhu cầu về viên nén giải phóng kéo dài

Nhu cầu về viên nén giải phóng kéo dài cho Venlafaxine rất lớn. Dạng viên giải phóng tức thời đòi hỏi liều dùng nhiều lần trong ngày. Điều này dẫn đến khó khăn trong tuân thủ điều trị. Hơn nữa, nồng độ dược chất dao động mạnh. Điều này có thể gây ra tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả. Viên nén giải phóng kéo dài khắc phục những hạn chế này. Nó cung cấp giải pháp tốt hơn cho bệnh nhân và bác sĩ. Công nghệ bơm thẩm thấu là một trong những phương pháp tiên tiến. Nó kiểm soát chính xác quá trình giải phóng dược chất.

1.3. Phương pháp định lượng Venlafaxine

Định lượng Venlafaxine là bước quan trọng trong nghiên cứu bào chế. Phương pháp quang phổ tử ngoại khả kiến được sử dụng. Quy trình này phải được xây dựng và thẩm định chặt chẽ. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Quy trình định lượng giúp kiểm soát hàm lượng dược chất trong nguyên liệu. Nó cũng kiểm soát hàm lượng trong thành phẩm. Việc này quan trọng để đảm bảo chất lượng và liều lượng của viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài. Các phương pháp sắc ký cũng có thể được áp dụng để tăng tính đặc hiệu.

II.Công nghệ OROS Bào chế viên nén bơm thẩm thấu

Công nghệ OROS (Osmotic Release Oral System) là phương pháp bào chế tiên tiến. Nó được sử dụng để tạo ra Viên nén bơm thẩm thấu. Hệ thống này kiểm soát giải phóng dược chất theo cơ chế thẩm thấu. Cấu trúc cơ bản của viên nén OROS bao gồm viên nhân dược chất. Viên nhân này chứa dược chất và các tá dược có khả năng tạo áp suất thẩm thấu. Bên ngoài viên nhân là một màng bán thấm dược phẩm. Màng này chỉ cho phép nước đi vào nhưng không cho dược chất đi ra. Một lỗ nhỏ được tạo ra trên màng bao bằng laser. Đây là nơi dược chất được giải phóng ra ngoài. Viên nén bơm thẩm thấu OROS mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó duy trì nồng độ dược chất ổn định trong thời gian dài. Điều này giảm thiểu sự dao động nồng độ trong máu. Đồng thời, nó giúp cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với các dược chất có cửa sổ điều trị hẹp hoặc cần duy trì tác dụng kéo dài. Nghiên cứu này tập trung vào bào chế viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài sử dụng Công nghệ OROS. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm chất lượng cao với hiệu quả tối ưu.

2.1. Nguyên tắc cấu tạo hệ thẩm thấu dùng đường uống

Hệ thẩm thấu dùng đường uống hoạt động dựa trên nguyên lý chênh lệch áp suất thẩm thấu. Nước từ môi trường bên ngoài đi vào viên nén qua màng bán thấm. Sự đi vào của nước làm tăng áp suất bên trong viên nhân. Áp suất này đẩy dược chất ra ngoài qua lỗ giải phóng. Tốc độ giải phóng dược chất được kiểm soát bởi diện tích màng bán thấm. Nó cũng phụ thuộc vào độ dày màng và áp suất thẩm thấu bên trong. Cấu trúc cơ bản gồm viên nhân, màng bán thấm và một hoặc nhiều lỗ giải phóng. Các thành phần tá dược đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa áp suất này.

2.2. Ưu điểm của viên nén bơm thẩm thấu OROS

Viên nén bơm thẩm thấu OROS có nhiều ưu điểm nổi bật. Nó cung cấp khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất chính xác. Cơ chế này độc lập với pH và sự vận động của đường tiêu hóa. Điều này đảm bảo tính nhất quán của quá trình giải phóng. Viên nén OROS giảm số lần dùng thuốc. Nó cũng cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Đồng thời, nó giảm các tác dụng phụ do nồng độ dược chất dao động. Sinh khả dụng của dược chất thường được cải thiện. Các biến thiên giữa các cá thể cũng được giảm thiểu. Công nghệ này thích hợp cho các dược chất có thời gian bán thải ngắn hoặc trung bình.

2.3. Khảo sát tiền công thức và đánh giá tương tác tá dược

Nghiên cứu tiền công thức là bước thiết yếu. Nó xác định các đặc tính lý hóa của Venlafaxine hydroclorid. Đồng thời, đánh giá tính tương thích giữa dược chất và tá dược. Các phương pháp như phân tích nhiệt, phổ hồng ngoại, hoặc sắc ký được sử dụng. Điều này nhằm phát hiện các tương tác có thể ảnh hưởng đến độ ổn định. Việc lựa chọn Tá dược cho viên nén GPKD phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chất vật lý và hóa học của công thức. Nghiên cứu cũng khảo sát các đặc tính của màng bao bán thấm. Đây là yếu tố then chốt trong Cơ chế giải phóng thẩm thấu.

III.Cơ chế giải phóng dược chất từ hệ thẩm thấu OROS

Cơ chế giải phóng thẩm thấu của hệ OROS được thiết kế để kiểm soát chính xác tốc độ phóng thích dược chất. Viên nén bơm thẩm thấu hoạt động dựa trên áp suất thẩm thấu. Khi viên thuốc tiếp xúc với môi trường nước trong đường tiêu hóa, nước thẩm thấu qua Màng bán thấm dược phẩm vào viên nhân. Viên nhân chứa dược chất và các tá dược có khả năng hút nước và trương nở, tạo ra áp suất thẩm thấu mạnh mẽ. Áp suất này đẩy dược chất ra khỏi viên thuốc thông qua một lỗ nhỏ (orifice) được tạo sẵn trên màng bao. Tốc độ giải phóng dược chất được duy trì ổn định trong một khoảng thời gian dài. Cơ chế này không phụ thuộc vào pH của môi trường tiêu hóa, sự có mặt của thức ăn hoặc sự vận động của dạ dày-ruột. Điều này đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của quá trình giải phóng. Hệ thống này giúp duy trì nồng độ dược chất trong máu ở mức trị liệu ổn định. Từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Sự hiểu biết sâu sắc về Cơ chế giải phóng thẩm thấu là cơ sở để Thiết kế công thức viên nén hiệu quả.

3.1. Hoạt động của màng bán thấm dược phẩm

Màng bán thấm đóng vai trò trung tâm trong hệ thống OROS. Nó được làm từ vật liệu polymer có tính chất bán thấm. Vật liệu phổ biến là Cellulose acetate. Màng cho phép nước từ môi trường đi vào viên nhân. Nhưng nó ngăn cản dược chất hòa tan thoát ra ngoài. Độ dày và thành phần của màng bán thấm ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thẩm thấu của nước. Từ đó, nó điều chỉnh tốc độ giải phóng dược chất. Khảo sát các đặc tính màng bao bán thấm là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất giải phóng của Viên nén bơm thẩm thấu Venlafaxine.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng tốc độ giải phóng dược chất

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng dược chất từ hệ thẩm thấu. Bao gồm áp suất thẩm thấu bên trong viên nhân. Kích thước và số lượng lỗ giải phóng trên màng bao. Độ dày và tính chất của màng bán thấm dược phẩm cũng quan trọng. Nồng độ dược chất trong viên nhân và độ hòa tan của nó cũng có vai trò. Kiểm soát các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp đạt được hồ sơ giải phóng mong muốn cho Venlafaxine giải phóng kéo dài. Việc tối ưu hóa từng yếu tố là chìa khóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.3. Yêu cầu giải phóng dược chất cho Venlafaxine ER 24h

Viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài 24 giờ phải đáp ứng hồ sơ giải phóng nghiêm ngặt. Dược chất cần được giải phóng dần dần. Nồng độ trong máu phải đạt mức trị liệu. Đồng thời, nó cần duy trì ổn định trong suốt 24 giờ. Các tiêu chuẩn này được thiết lập dựa trên dược động học Venlafaxine ER. Chúng cũng dựa trên yêu cầu lâm sàng. Các thử nghiệm độ hòa tan in vitro mô phỏng điều kiện cơ thể. Mục tiêu là đánh giá sự phù hợp của công thức. Nó đảm bảo hiệu quả và an toàn của Viên nén bơm thẩm thấu.

IV.Thiết kế công thức và tá dược cho viên nén Venlafaxine ER

Thiết kế công thức viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các tá dược. Viên nén bơm thẩm thấu bao gồm một viên nhân và một màng bao bán thấm. Viên nhân chứa dược chất Venlafaxine hydroclorid và các tá dược tạo áp suất thẩm thấu. Các tá dược tạo áp suất thẩm thấu thường là các chất điện giải hoặc đường dễ tan. Ví dụ như natri clorid, sucrose, hoặc mannitol. Các tá dược trương nở cũng được sử dụng để hỗ trợ đẩy dược chất. Tá dược dính và tá dược độn cũng là thành phần quan trọng. Chúng giúp tạo độ cứng và tính toàn vẹn cho viên nhân. Việc khảo sát tương tác dược chất-tá dược là bắt buộc. Điều này giúp đảm bảo độ ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Thành phần của màng bao bán thấm cũng rất quan trọng. Nó quyết định tốc độ thẩm thấu của nước và quá trình giải phóng. Các polymer như cellulose acetate thường được dùng. Có thể kết hợp với các chất hóa dẻo và chất tạo lỗ xốp. Nghiên cứu tối ưu hóa Thiết kế công thức viên nén là cần thiết. Nó tạo ra viên nén bơm thẩm thấu có hiệu suất giải phóng tối ưu.

4.1. Lựa chọn thành phần viên nhân cho viên nén

Thành phần viên nhân đóng vai trò then chốt trong việc tạo áp suất thẩm thấu. Viên nhân chứa dược chất và các tá dược có khả năng tạo gradient thẩm thấu. Tá dược cho viên nén GPKD bao gồm chất tạo áp suất thẩm thấu (ví dụ: NaCl), tá dược độn (ví dụ: Lactose), tá dược dính (ví dụ: Povidone), và tá dược trơn (ví dụ: Magnesi stearat). Việc lựa chọn các tá dược này phải dựa trên tính tương thích. Nó cũng dựa trên khả năng duy trì độ ổn định và hiệu suất giải phóng. Các thí nghiệm khảo sát thành phần viên nhân giúp tối ưu hóa công thức.

4.2. Khảo sát ảnh hưởng của màng bao đến giải phóng

Màng bao bán thấm quyết định tốc độ nước đi vào viên nén. Từ đó, nó ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng dược chất. Các yếu tố như độ dày màng, thành phần polymer, và sự có mặt của chất hóa dẻo đều ảnh hưởng. Nghiên cứu này khảo sát các thông số màng bao. Điều này nhằm đạt được hồ sơ giải phóng Venlafaxine giải phóng kéo dài mong muốn. Việc kiểm soát màng bao là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán của Cơ chế giải phóng thẩm thấu.

4.3. Thiết kế công thức màng bao tự tạo lỗ xốp

Công nghệ OROS truyền thống tạo lỗ bằng laser. Tuy nhiên, màng bao tự tạo lỗ xốp là một cải tiến. Màng bao này chứa các polymer tan trong nước hoặc các chất tạo lỗ xốp. Khi tiếp xúc với nước, các chất này hòa tan, tạo ra các lỗ nhỏ. Quá trình này giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất. Đồng thời, nó vẫn duy trì kiểm soát giải phóng hiệu quả. Khảo sát sơ bộ ảnh hưởng của thành phần và độ dày màng bao là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa công thức màng bao tự tạo lỗ xốp cho Viên nén bơm thẩm thấu Venlafaxine.

V.Đánh giá chất lượng và độ ổn định viên nén Venlafaxine

Kiểm soát chất lượng viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài là một giai đoạn thiết yếu. Nó đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn dược điển và yêu cầu điều trị. Các chỉ tiêu chất lượng bao gồm định lượng dược chất, độ hòa tan, độ đồng đều khối lượng, độ cứng, và độ mài mòn. Đặc biệt, thử nghiệm độ hòa tan in vitro rất quan trọng. Nó đánh giá hồ sơ giải phóng dược chất theo thời gian. Các phương pháp phân tích cần được thẩm định về độ chính xác, độ đúng, độ lặp lại và giới hạn phát hiện. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho viên Venlafaxine giải phóng kéo dài là bước cuối cùng. Nó cung cấp bộ tiêu chí đầy đủ để kiểm tra chất lượng sản phẩm. Sau đó, đánh giá độ ổn định của viên nén là cần thiết. Điều này xác định hạn dùng của sản phẩm trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Các thử nghiệm độ ổn định thường bao gồm điều kiện lão hóa cấp tốc và dài hạn. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng sản phẩm không thay đổi theo thời gian. Đồng thời, nó duy trì hiệu quả điều trị trong suốt vòng đời của thuốc. Các nghiên cứu này đóng góp vào sự tin cậy của Viên nén bơm thẩm thấu Venlafaxine trên thị trường.

5.1. Tiêu chuẩn cơ sở cho viên Venlafaxine giải phóng kéo dài

Việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở là bắt buộc. Nó quy định các chỉ tiêu chất lượng cần đạt cho viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài. Các tiêu chí bao gồm hàm lượng dược chất, độ đồng đều, độ hòa tan, độ ẩm, độ cứng, độ mài mòn và các chỉ tiêu khác. Tiêu chuẩn cơ sở đảm bảo rằng mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng yêu cầu. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân. Các tiêu chí này phải tuân thủ các quy định của dược điển. Đồng thời, nó phản ánh đặc thù của công nghệ bào chế OROS.

5.2. Thẩm định quy trình phân tích và đánh giá ổn định

Các quy trình phân tích để kiểm soát chất lượng phải được thẩm định. Thẩm định bao gồm các yếu tố như độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ chính xác và giới hạn phát hiện/định lượng. Điều này đảm bảo tính tin cậy của các phép thử. Đánh giá độ ổn định của viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài được thực hiện trong điều kiện lão hóa cấp tốc. Nó cũng thực hiện trong điều kiện dài hạn. Các thông số chất lượng được theo dõi theo thời gian. Điều này xác định hạn dùng và điều kiện bảo quản phù hợp. Nó cũng giúp theo dõi Dược động học Venlafaxine ER sau thời gian bảo quản.

5.3. Sinh khả dụng và tương đương sinh học

Mặc dù tài liệu gốc chưa đi sâu vào Sinh khả dụng và tương đương sinh học, đây là bước quan trọng sau khi phát triển công thức. Đánh giá sinh khả dụng in vivo sẽ xác nhận hồ sơ giải phóng dược chất trong cơ thể. Các nghiên cứu tương đương sinh học so sánh viên nén bơm thẩm thấu Venlafaxine mới với sản phẩm đối chiếu. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn lâm sàng tương đương. Nó cũng là yếu tố quyết định để sản phẩm được cấp phép lưu hành. Các yếu tố liên quan đến Màng bán thấm dược phẩm và Cơ chế giải phóng thẩm thấu ảnh hưởng trực tiếp đến sinh khả dụng.

VI.Quy trình bào chế và thẩm định viên nén GPKD Venlafaxine

Quy trình bào chế viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từng bước. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị viên nhân. Viên nhân chứa dược chất và tá dược tạo áp suất thẩm thấu. Sau đó, viên nhân được bao một lớp màng bán thấm. Màng này được tạo từ các polymer chuyên dụng. Bước tiếp theo là tạo lỗ giải phóng trên màng bao. Điều này thường được thực hiện bằng kỹ thuật laser hoặc bằng cơ chế tự tạo lỗ xốp. Cuối cùng, có thể có thêm lớp bao bảo vệ bên ngoài. Thẩm định quy trình bào chế là bước không thể thiếu. Nó xác minh rằng quy trình được thiết lập có khả năng sản xuất ra sản phẩm chất lượng ổn định. Thẩm định bao gồm việc đánh giá các thông số quy trình quan trọng. Ví dụ như tốc độ trộn, lực nén, nhiệt độ sấy, và điều kiện bao màng. Mục tiêu là đảm bảo tính lặp lại và độ tin cậy của quy trình. Việc này giúp sản xuất quy mô lớn đạt hiệu quả cao. Đồng thời, nó duy trì chất lượng của viên nén bơm thẩm thấu Venlafaxine. Kết quả thẩm định quy trình là cơ sở để chuyển giao công nghệ. Nó cũng giúp sản xuất thương mại sản phẩm này.

6.1. Mô tả quy trình bào chế viên nén Venlafaxine ER

Quy trình bào chế viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là chuẩn bị hỗn hợp dược chất và tá dược cho viên nhân. Tiếp theo là quá trình dập viên để tạo viên nhân có độ cứng và khối lượng đồng đều. Sau đó, viên nhân được bao một lớp màng bán thấm dược phẩm. Lớp màng này được tối ưu về thành phần và độ dày. Cuối cùng, lỗ giải phóng được tạo ra. Các bước này đều được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm và Cơ chế giải phóng thẩm thấu.

6.2. Thẩm định quy trình bào chế quy mô sản xuất

Thẩm định quy trình bào chế ở quy mô sản xuất là cực kỳ quan trọng. Nó xác nhận rằng quy trình có thể tái lập được. Sản phẩm cuối cùng luôn đạt tiêu chuẩn chất lượng. Thẩm định bao gồm chạy nhiều lô sản xuất. Nó cũng bao gồm việc kiểm soát các thông số chính. Đồng thời, kiểm tra chất lượng sản phẩm ở các giai đoạn khác nhau. Việc này giúp phát hiện và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn. Nó đảm bảo hiệu quả và an toàn của viên nén bơm thẩm thấu Venlafaxine khi sản xuất hàng loạt.

6.3. Một số nghiên cứu bào chế hệ kiểm soát giải phóng Venlafaxine

Ngoài hệ bơm thẩm thấu, có nhiều nghiên cứu khác về hệ kiểm soát giải phóng Venlafaxine. Bao gồm viên giải phóng kéo dài dạng cốt và pellet bao màng giải phóng kéo dài. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc so sánh và đánh giá các công nghệ khác nhau là cần thiết. Điều này giúp lựa chọn phương pháp tối ưu. Công nghệ OROS được chứng minh là hiệu quả cao. Nó mang lại kiểm soát giải phóng chính xác cho Venlafaxine giải phóng kéo dài. Các nghiên cứu liên tục cải tiến Công nghệ OROS và tá dược cho viên nén GPKD.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nguyễn văn hà nghiên cứu bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu luận án tiến sĩ dƣợc học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (313 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI NGUYỄN VĂN HÀ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI THEO CƠ CHẾ BƠM THẨM THẤU LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC Chuyên ngành: Công nghệ dƣợc phẩm và bào chế thuốc Mã số: 62720402 Ngƣời hƣớng dẫn PGS. Vũ Thị Thu Giang PGS. Đoàn Cao Sơn HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Nguyễn Văn Hà LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự tận tình giúp đỡ của nhiều cá nhân, tập thể, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Vũ Thị Thu Giang và PGS. Đoàn Cao Sơn là những ngƣời thầy đã nhiệt tình hƣớng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này.

Nguyễn Đăng Hòa, GS. Phạm Thị Minh Huệ, TS. Nguyễn Trần Linh, PGS.TS Nguyễn Thạch Tùng, GS. Nguyễn Ngọc Chiến cùng toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế, Viện Công nghệ Dƣợc phẩm Quốc gia, Bộ môn Công nghiệp Dƣợc, Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.

Ban Giám Hiệu, Phòng Sau đại học – Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình tôi học tập và làm việc tại Trƣờng. Ban Lãnh đạo Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ƣơng, các cán bộ Khoa Kiểm nghiệm Mỹ phẩm - Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ƣơng đã luôn giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình tôi học tập và thực hiện luận án. Các em học viên Cao học và sinh viên đã cùng tôi thực hiện một số nội dung của luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những ngƣời thân đã chia sẻ, động viên để tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nguyễn Văn Hà NỘI DUNG ĐẶT VẤN ĐỀ. Dƣợc động học. Chỉ định, liều dùng và cách dùng. Tác dụng không mong muốn.

Chống chỉ định. Dạng thuốc và hàm lƣợng. Một số chế phẩm venlafaxin trên thị trƣờng Việt Nam. Các phƣơng pháp định lƣợng venlafaxin.

MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ TƢƠNG TÁC DƢỢC CHẤT- TÁ DƢỢC. Phƣơng pháp phân tích nhiệt. Phƣơng pháp phân tích phổ. Đánh giá hình thái bằng kính hiển vi điện tử quét.

Phƣơng pháp sắc ký lớp mỏng, sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao. Phƣơng pháp sắc ký lỏng. Một số nghiên cứu đánh giá tƣơng thích dƣợc chất - tá dƣợc đối với dƣợc chất venlafaxin khi xây dựng công thức bào chế. HỆ THẨM THẤU GIẢI PHÓNG KÉO DÀI DÙNG ĐƢỜNG UỐNG.

Nguyên tắc cấu tạo. Đặc điểm của các loại bơm thẩm thấu. Ƣu nhƣợc điểm hệ thẩm thấu dùng đƣờng uống. Thành phần cơ bản của hệ thẩm thấu dùng đƣờng uống.

Các yếu tố ảnh hƣởng tới tốc độ giải phóng dƣợc chất từ hệ thẩm thấu 23 1. Phƣơng pháp bào chế. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ KIỂM SOÁT GIẢI PHÓNG VENLAFAXIN DÙNG ĐƢỜNG TIÊU HÓA. Viên giải phóng kéo dài dạng cốt.

Pellet bao màng giải phóng kéo dài. Viên thẩm thấu giải phóng kéo dài. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU.

Nguyên vật liệu dùng trong nghiên cứu. Thiết bị, dụng cụ nghiên cứu. Thuốc đối chiếu, thuốc thử. Nơi thực hiện nghiên cứu.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu tiền công thức. Phƣơng pháp bào chế. Phƣơng pháp đánh giá.

Phƣơng pháp đánh giá độ ổn định. Phƣơng pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TIỀN CÔNG THỨC.

Kết quả xây dựng quy trình định lƣợng venlafaxin bằng phƣơng pháp quang phổ tử ngoại khả kiến. Kết quả khảo sát và xác định yêu cầu giải phóng dƣợc chất cho viên venlafaxin giải phóng kéo dài 24 giờ. Đánh giá một số đặc tính của nguyên liệu venlafaxin hydroclorid. Đánh giá tƣơng tác dƣợc chất-tá dƣợc.

Kết quả đánh giá một số đặc tính màng bao bán thấm. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI DẠNG BƠM THẨM THẤU QUY ƢỚC. Khảo sát ảnh hƣởng của các thông số màng bao đến tốc độ giải phóng dƣợc chất. Xây dựng công thức viên nhân cho viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc.

Bao màng bao bảo vệ. Lựa chọn công thức bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc. Đánh giá một số chỉ tiêu chất lƣợng viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI DẠNG BƠM THẨM THẤU TỰ TẠO LỖ XỐP.

Khảo sát thành phần viên nhân. Khảo sát sơ bộ ảnh hƣởng của thành phần và độ dầy màng bao đến giải phóng dƣợc chất. Thiết kế thí nhiệm và tối ƣu hóa công thức màng bao tự tạo lỗ xốp viên venlafaxin giải phóng kéo dài. KẾT QUẢ XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI QUY MÔ 5.

Mô tả quy trình bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài. Thẩm định quy trình bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài. KẾT QUẢ XÂY DỰNG, THẨM ĐỊNH TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở viên venlafaxin giải phóng kéo dài.

Kết quả thẩm định quy trình phân tích. Kết quả đánh giá độ ổn định .119 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. VỀ XÂY DỰNG PHƢƠNG PHÁP BÀO CHẾ VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI THEO CƠ CHẾ BƠM THẨM THẤU. Về lựa chọn dạng bào chế, viên đối chiếu cho viên nghiên cứu.

Về nghiên cứu tiền công thức. Về xây dựng công thức bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu quy ƣớc. Xây dựng công thức bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu tự tạo lỗ xốp. Đánh giá mẫu viên bào chế đƣợc và lựa chọn mẫu viên nâng cấp quy mô.

VỀ XÂY DỰNG, THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 5. Về giai đoạn bào chế viên nhân. Về quá trình bao kiểm soát giải phóng. VỀ XÂY DỰNG, THẨM ĐỊNH TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA THUỐC.

Phƣơng pháp định lƣợng và tiêu chuẩn chất lƣợng. Về thẩm định quy trình phân tích trong tiêu chuẩn cơ sở. Về đánh giá độ ổn định của thuốc. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ASTT Áp suất thẩm thấu CA Celulose acetat CPOP Controlled porosity osmotic pump (Bơm thẩm thấu tự tạo lỗ xốp) DCGP Dƣợc chất giải phóng DBP Dibutyl phthalat ĐDMB Độ dầy màng bao EC Ethyl celulose EOP Elementary osmotic pump (Bơm thẩm thấu quy ƣớc) FDA Food Drug Administration (Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm) GAD Generalized anxiety disorder (Rối loạn lo âu tổng quát) GPDC Giải phóng dƣợc chất GPKD Giải phóng kéo dài HPLC High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HPMC Hydroxy propyl methyl celulose HQI Hit Quality Index (Hệ số tƣơng đồng phổ) ICH International Council on Harmonisation (Hội nghị hòa hợp quốc tế) LOD Limit of detection (Giới hạn phát hiện) LOQ Limit of quantitation (Giới hạn định lƣợng) MC Methyl celulose MCC Microcrystalline cellulose (Celulose vi tinh thể) NaCMC Natri carboxymethyl celulose NSX Nhà sản xuất ODV O-desmethylvenlafaxin PEG Polyethylen glycol PEO Polyethylen oxyd PVC Polyvinyl clorid PVP Polyvinyl pyrolidon RSD Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tƣơng đối) SEM Scanning electron microscope (Kính hiển vi điện tử quét) SKĐ Sắc ký đồ TDD Tá dƣợc dính TDKD Tác dụng kéo dài Tlag Thời gian tiềm tàng TKHH Tinh khiết hóa học USP The United States Pharmacopeia (Dƣợc điển Mỹ) v/p vòng/phút VH Venlafaxin hydroclorid WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Một số chế phẩm venlafaxin trên thị trƣờng. Điều kiện sắc ký định lƣợng VH bằng sắc ký lỏng từ một số tài liệu tham khảo. Một số chất hay đƣợc sử dụng để tạo áp suất thẩm thấu [108]. Một số chất tạo áp suất thẩm thấu và mức áp suất đạt đƣợc [108].

Một số đặc điểm của viên EOP, viên CPOP và viên Efexor XR. Nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu 35 Bảng 2. Các thành phần dự kiến sử dụng trong công thức viên nhân. Điều kiện, thời gian bảo quản và chu kỳ lẫy mẫu kiểm tra.

Độ hấp thụ quang của VH trong các môi trƣờng khác nhau tại 235 nm. Độ hòa tan dƣợc chất từ viên. Kết quả phân tích dữ liệu hòa tan của viên Efexor XR. Sự thay đổi về màu sắc và hàm lƣợng dƣợc chất trong các mẫu đƣợc khảo sát sau 1 tháng bảo quản.

Giải hấp thụ hồng ngoại của venlafaxin trong mẫu chuẩn và các mẫu thử. Cực đại nhiễu xạ từ mẫu chuẩn VH và mẫu bột viên nhân. Một số đặc tính màng bao CA khi phối hợp các chất hóa dẻo khác nhau. Công thức viên nhân khởi điểm.

Phần trăm GPDC từ viên có độ dầy màng bao khác nhau (n=6; ). Kết quả phân tích dữ liệu hòa tan của mẫu viên CT1, CT2, CT3. Công thức viên thẩm thấu chứa các loại tá dƣợc trƣơng nở khác nhau 70 Bảng 3. Phần trăm GPDC từ các mẫu có tá dƣợc trƣơng nở khác nhau (n=6; ).

Công thức viên thẩm thấu với tỷ lệ HPMC K4M khác nhau. Công thức viên thẩm thấu với tỷ lệ tá dƣợc tạo ASTT khác nhau. Đánh giá một số chỉ tiêu chất lƣợng của viên venlafaxin GPKD. Độ hòa tan của 3 mẻ viên bào chế dƣợc và viên đối chiếu trong môi trƣờng nƣớc (n=12; ).

Kết quả phân tích dữ liệu hòa tan của các mẻ viên venlafaxin GPKD dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc. Khả năng hòa tan của viên venlafaxin GPKD dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc và viên đối chiếu (n=12; ). Các công thức viên nhân khác nhau của viên thẩm thấu tự tạo lỗ xốp. Độ hòa tan mẫu viên có và không có HPMC K4M (n =6; ).

Công thức màng bao với thành phần và độ dầy khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Hà (2021). Bào chế viên nén Venlafaxin thẩm thấu giải phóng kéo dài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/bao-che-vien-nen-venlafaxin-giai-phong-keo-dai-bom-tham-thau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế viên nén Venlafaxin thẩm thấu giải phóng kéo dài" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá chế phẩm Venlafaxin giải phóng kéo dài bằng bơm thẩm thấu tiên tiến. Hiệu quả, an toàn cho liệu pháp điều trị trầm cảm, lo âu.

Luận án "Bào chế viên nén Venlafaxin thẩm thấu giải phóng kéo dài" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Bào chế viên nén Venlafaxin thẩm thấu giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế viên nén Venlafaxin thẩm thấu giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Bào chế viên nén Venlafaxin thẩm thấu giải phóng kéo dài" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế viên nén Venlafaxin thẩm thấu giải phóng kéo dài" có 313 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế viên nén Venlafaxin thẩm thấu giải phóng kéo dài" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter