Luận án TS: Bào chế & Sinh khả dụng viên nén Glipizid giải phóng kéo dài
Luận án: Nguyễn duy thƣ nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén glipizid giải phóng kéo dài luận án tiến sĩ dƣợc học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bào chế viên nén Glipizid kéo dài: Công nghệ tối ưu
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Nguyễn Duy Thư
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bào chế viên nén Glipizid kéo dài Công nghệ tối ưu
Nghiên cứu tập trung phát triển viên nén Glipizid giải phóng kéo dài. Mục tiêu là tối ưu hóa công nghệ bào chế Glipizid. Chế phẩm giúp giảm tần suất dùng thuốc hàng ngày. Bệnh nhân tiểu đường type 2 được hưởng lợi. Việc này cải thiện tuân thủ điều trị. Quá trình bao gồm xây dựng công thức viên nhân. Sau đó là phát triển hệ màng bao kiểm soát giải phóng. Mỗi bước đều được thực hiện cẩn trọng. Đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc. Tá dược kiểm soát giải phóng đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này hạn chế biến động đường huyết. Đồng thời giảm tác dụng phụ. Đây là một bước tiến quan trọng trong bào chế dược phẩm.
1.1. Lựa chọn dạng bào chế và tá dược chính
Viên nén Glipizid kéo dài được lựa chọn. Dạng này giúp kiểm soát giải phóng hoạt chất. Viên nhân dạng cốt thân nước là nền tảng. Các tá dược polymer được chọn kỹ lưỡng. Chúng có khả năng trương nở và tạo gel. Điều này kéo dài thời gian giải phóng Glipizid. Lựa chọn tá dược quyết định đến hồ sơ giải phóng thuốc in vitro. Đây là yếu tố then chốt. Đảm bảo thuốc duy trì tác dụng liên tục. Tá dược cũng ảnh hưởng đến tính chất vật lý của viên nén. Ví dụ như độ cứng và độ mài mòn. Cần có sự cân bằng giữa hiệu quả và tính chất bào chế.
1.2. Xây dựng công thức viên nhân cốt thân nước
Công thức viên nhân được phát triển. Sử dụng Glipizid làm hoạt chất chính. Các tá dược tạo cốt thân nước được kết hợp. Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) là một polymer quan trọng. Nó tạo thành ma trận gel khi tiếp xúc với nước. Gel này làm chậm sự khuếch tán của Glipizid. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng thuốc in vitro mong muốn. Tối ưu hóa hàm lượng và tỷ lệ các tá dược. Đảm bảo Glipizid giải phóng chậm và đều. Viên nhân cần có độ bền cơ học tốt. Điều này để chịu được các quá trình bào chế tiếp theo.
1.3. Phát triển màng bao kiểm soát giải phóng
Sau viên nhân, màng bao được phát triển. Màng bao này giúp kiểm soát giải phóng thêm. Các polymer không tan trong nước thường được dùng. Ethylcellulose hoặc Surelease là ví dụ. Màng bao tạo ra một lớp hàng rào. Nó điều chỉnh tốc độ giải phóng Glipizid ra khỏi viên. Độ dày và thành phần của màng bao rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh khả dụng đường uống. Việc tối ưu hóa màng bao là phức tạp. Nó yêu cầu thử nghiệm nhiều lần. Mục đích là để đạt được hồ sơ giải phóng thuốc in vitro lý tưởng. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả của công nghệ bào chế Glipizid.
II.Kiểm soát chất lượng viên nén Glipizid giải phóng kéo dài
Việc kiểm soát chất lượng là yếu tố không thể thiếu. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả của viên nén Glipizid kéo dài. Các tiêu chuẩn chất lượng được xây dựng chặt chẽ. Từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Mỗi lô sản xuất đều trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này nhằm phát hiện và loại bỏ sản phẩm lỗi. Kiểm soát chất lượng viên nén bao gồm nhiều thử nghiệm. Ví dụ như độ hòa tan, độ cứng, độ mài mòn. Quan trọng nhất là hồ sơ giải phóng thuốc in vitro. Nó phải phù hợp với yêu cầu đã định. Các nghiên cứu độ ổn định cũng được tiến hành. Chúng xác định thời hạn sử dụng của sản phẩm. Việc thẩm định quy trình bào chế là bắt buộc. Nó đảm bảo tính nhất quán của sản xuất. Điều này rất cần thiết cho thuốc điều trị tiểu đường type 2.
2.1. Đánh giá hồ sơ giải phóng thuốc in vitro
Hồ sơ giải phóng thuốc in vitro là chỉ tiêu chính. Nó đánh giá khả năng giải phóng Glipizid. Thử nghiệm độ hòa tan được thực hiện. Trong các môi trường có pH khác nhau. Mô phỏng điều kiện sinh lý đường tiêu hóa. Mục tiêu là thuốc giải phóng Glipizid từ từ. Duy trì nồng độ trong máu trong thời gian dài. Hồ sơ giải phóng thuốc in vitro phải ổn định. Nó cần phù hợp với các thông số đã thiết lập. Đây là một phần quan trọng của kiểm soát chất lượng viên nén. Nó giúp dự đoán hành vi của thuốc trong cơ thể.
2.2. Thẩm định quy trình bào chế quy mô lớn
Quy trình bào chế Glipizid được thẩm định. Thử nghiệm trên quy mô 10.000 viên/lô sản xuất. Việc này đảm bảo tính khả thi và nhất quán. Mỗi bước trong quy trình được giám sát chặt chẽ. Từ trộn tá dược đến nén viên và bao màng. Các thông số quy trình được ghi lại. Điều này để đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng đồng đều. Thẩm định quy trình là bước quan trọng. Nó giúp chuyển giao công nghệ bào chế Glipizid. Từ phòng thí nghiệm sang sản xuất công nghiệp. Đây là yêu cầu bắt buộc của cơ quan quản lý dược phẩm.
2.3. Nghiên cứu độ ổn định của viên nén Glipizid ER
Độ ổn định của viên nén Glipizid ER được đánh giá. Thử nghiệm trong điều kiện lão hóa cấp tốc và dài hạn. Mục đích xác định thời hạn sử dụng của thuốc. Đảm bảo chất lượng sản phẩm không thay đổi. Các chỉ tiêu vật lý, hóa học, hòa tan được kiểm tra. Hàm lượng Glipizid phải ổn định. Hồ sơ giải phóng thuốc in vitro cũng được theo dõi. Dữ liệu độ ổn định cần thiết cho việc đăng ký thuốc. Nó khẳng định sản phẩm có thể bảo quản an toàn. Viên nén Glipizid giải phóng kéo dài duy trì hiệu quả điều trị. Đặc biệt quan trọng cho thuốc điều trị tiểu đường type 2.
III.Đánh giá sinh khả dụng Glipizid ER Nghiên cứu trên chó
Nghiên cứu sinh khả dụng là bước xác nhận hiệu quả in vivo. Viên nén Glipizid giải phóng kéo dài được đánh giá trên chó thí nghiệm. Loài chó có hệ tiêu hóa tương đồng với người. Điều này làm cho chúng trở thành mô hình phù hợp. Mục tiêu là xác định mức độ và tốc độ hấp thu Glipizid. Từ đó, đánh giá sinh khả dụng đường uống của chế phẩm. Kết quả nghiên cứu dược động học Glipizid rất quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của công thức. Đồng thời, so sánh với thuốc đối chiếu. Việc này giúp khẳng định khả năng tương đương. Toàn bộ quá trình được thực hiện theo các hướng dẫn khoa học. Đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu.
3.1. Xây dựng phương pháp định lượng Glipizid trong huyết tương
Phương pháp định lượng Glipizid trong huyết tương chó được phát triển. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng. Đây là kỹ thuật phân tích chính xác. Phương pháp này cần được thẩm định. Đảm bảo độ đặc hiệu, độ nhạy, độ chính xác. Phạm vi tuyến tính phù hợp với nồng độ Glipizid dự kiến. Việc chuẩn bị mẫu huyết tương cần cẩn thận. Tránh các yếu tố gây nhiễu. Phương pháp này là nền tảng cho nghiên cứu dược động học Glipizid. Nó cho phép theo dõi nồng độ thuốc trong cơ thể.
3.2. Kết quả nghiên cứu sinh khả dụng in vivo trên chó
Viên nén Glipizid 10mg giải phóng kéo dài được thử nghiệm. Trên mô hình chó thực nghiệm. Các mẫu máu được lấy định kỳ. Nồng độ Glipizid trong huyết tương được phân tích. Dược động học Glipizid được lập biểu đồ. Các thông số như Cmax, Tmax, AUC được tính toán. Kết quả cho thấy Glipizid được giải phóng chậm. Duy trì nồng độ ổn định trong thời gian dài. Điều này xác nhận sinh khả dụng đường uống của chế phẩm. Phù hợp với mục tiêu giải phóng kéo dài. Kết quả này rất quan trọng để đưa sản phẩm ra thị trường.
3.3. So sánh tương đương hòa tan in vitro với viên đối chiếu
Hồ sơ giải phóng thuốc in vitro của viên nghiên cứu được so sánh. Với viên Glipizid ER đối chiếu trên thị trường. Mục đích là đánh giá sự tương đồng. Mức độ tương đương hòa tan in vitro cao. Nó thường cho thấy tiềm năng tương đương sinh học Glipizid. Việc này rất quan trọng trong phát triển thuốc generic. Các yếu tố như pH môi trường, tốc độ khuấy được chuẩn hóa. Đảm bảo điều kiện thử nghiệm giống nhau. Kết quả in vitro hỗ trợ mạnh mẽ cho các nghiên cứu in vivo. Nó giúp giảm số lượng thử nghiệm trên động vật.
IV.Dược động học Glipizid và giải phóng kéo dài hiệu quả
Glipizid là một hoạt chất quan trọng trong điều trị tiểu đường type 2. Việc hiểu rõ dược động học Glipizid là rất cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa liều dùng và phác đồ điều trị. Các chế phẩm giải phóng kéo dài được phát triển. Chúng nhằm cải thiện đặc tính dược động học của thuốc. Viên nén Glipizid giải phóng kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định. Tránh được các đỉnh nồng độ cao hoặc thấp. Điều này dẫn đến kiểm soát đường huyết tốt hơn. Đồng thời giảm nguy cơ tác dụng phụ. Đặc biệt là hạ đường huyết quá mức. Công nghệ này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân. Giúp họ có cuộc sống chất lượng hơn.
4.1. Đặc điểm dược động học Glipizid
Glipizid thuộc nhóm sulfonylurea. Thuốc có tác dụng hạ đường huyết nhanh. Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, thời gian bán thải tương đối ngắn. Điều này đòi hỏi phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Viên nén giải phóng kéo dài Glipizid được thiết kế. Nó để khắc phục hạn chế này. Mục đích là kéo dài thời gian tác dụng. Giúp duy trì nồng độ Glipizid trong vùng điều trị. Dược động học Glipizid cho thấy thuốc chuyển hóa ở gan. Sau đó bài tiết qua thận. Điều này cần lưu ý ở bệnh nhân suy gan, suy thận.
4.2. Lợi ích của Glipizid giải phóng kéo dài
Viên nén Glipizid giải phóng kéo dài mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích chính là giảm tần suất dùng thuốc. Từ 2-3 lần xuống chỉ 1 lần mỗi ngày. Điều này cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Nồng độ Glipizid trong máu được duy trì ổn định. Giảm nguy cơ hạ đường huyết đột ngột. Hoặc nồng độ thuốc dưới ngưỡng điều trị. Các biến động đường huyết được kiểm soát tốt hơn. Công nghệ bào chế Glipizid này tối ưu hóa hiệu quả lâm sàng. Mang lại cuộc sống tốt hơn cho người bệnh.
4.3. Ứng dụng trong điều trị tiểu đường type 2
Glipizid ER là một lựa chọn quan trọng. Trong phác đồ điều trị tiểu đường type 2. Đặc biệt là ở bệnh nhân cần kiểm soát đường huyết liên tục. Nó phù hợp cho những người khó tuân thủ phác đồ nhiều lần. Hoặc những người nhạy cảm với dao động nồng độ thuốc. Viên nén Glipizid giải phóng kéo dài giúp ổn định đường huyết. Đóng góp vào việc ngăn ngừa biến chứng tiểu đường. Đây là thuốc điều trị tiểu đường type 2 hiệu quả. Cần có sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
V.Tương đương sinh học Glipizid So sánh chế phẩm
Nghiên cứu tương đương sinh học là bước cuối cùng. Nó khẳng định chế phẩm nghiên cứu có thể thay thế thuốc gốc. Tương đương sinh học Glipizid đảm bảo chất lượng. Đặc biệt với các loại thuốc generic. Nó so sánh các thông số dược động học của hai chế phẩm. Bao gồm thuốc thử nghiệm và thuốc đối chiếu. Mục tiêu là chứng minh chúng có mức độ và tốc độ hấp thu tương đương. Điều này đảm bảo hiệu quả lâm sàng như nhau. Các thử nghiệm được thực hiện trên người hoặc động vật. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định quốc tế. Việc này rất quan trọng cho việc cấp phép lưu hành. Đặc biệt đối với viên nén Glipizid giải phóng kéo dài.
5.1. Khái niệm tương đương sinh học Glipizid
Tương đương sinh học Glipizid chỉ ra. Hai chế phẩm có sinh khả dụng tương tự. Chúng đạt nồng độ tối đa trong máu (Cmax) như nhau. Và thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) tương đồng. Diện tích dưới đường cong (AUC) cũng phải tương đương. Điều này thể hiện cùng một lượng Glipizid được hấp thu. Với cùng một tốc độ hấp thu. Đảm bảo rằng hiệu quả điều trị là giống hệt. Việc này là cơ sở để một thuốc generic được công nhận. Nó có thể thay thế thuốc biệt dược gốc.
5.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu tương đương sinh học
Nghiên cứu tương đương sinh học Glipizid rất quan trọng. Nó đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của thuốc generic. Đặc biệt với viên nén giải phóng kéo dài Glipizid. Cần phải chứng minh thuốc duy trì hồ sơ giải phóng. Và dược động học Glipizid tương tự thuốc đối chiếu. Việc này giúp các cơ quan quản lý dược phẩm. Họ có thể phê duyệt sản phẩm. Đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được thuốc chất lượng. Giúp giảm chi phí điều trị. Đồng thời tăng khả năng tiếp cận thuốc.
5.3. Tiêu chí đánh giá tương đương sinh học
Các tiêu chí đánh giá tương đương sinh học dựa trên. Các thông số dược động học chính: AUC, Cmax, Tmax. Tỷ lệ trung bình của các thông số này. Giữa thuốc thử nghiệm và thuốc đối chiếu. Nó phải nằm trong khoảng chấp nhận được. Thông thường là 80-125%. Hồ sơ giải phóng thuốc in vitro cũng được xem xét. Nó là yếu tố hỗ trợ quan trọng. Việc này đảm bảo tính tương đồng về chất lượng và hiệu quả. Tạo cơ sở vững chắc cho tương đương sinh học Glipizid. Cần tuân thủ các hướng dẫn ICH và FDA.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI NGUYỄN DUY THƢ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI NGUYỄN DUY THƢ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƢỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 9720202 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Chiến GS. Võ Xuân Minh HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Nguyễn Duy Thƣ LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự tận tình giúp đỡ của nhiều tập thể, cá nhân, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Ngọc Chiến và GS. Võ Xuân Minh là những ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn, hết lòng giúp đỡ và động viên tôi quyết tâm hoàn thành luận án.
Nguyễn Đăng Hòa và toàn thể các thầy cô và anh chị em kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế- Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã cung cấp cho tôi những kiến thức quý báu, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Nguyễn Thị Thanh Duyên và đề tài cấp Nhà nƣớc KC.06/11-15 đã hỗ trợ nguyên liệu và kinh phí để thực hiện đề tài. Các thầy cô và anh chị em Bộ môn Phân tích, Bộ môn Dƣợc lý- Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội; Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ƣơng; Viện Công nghệ Dƣợc phẩm Quốc gia; Bộ môn Hóa Dƣợc, Bộ môn Dƣợc lý- Trƣờng Đại Học Y Dƣợc Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Ban Giám Hiệu, Phòng Sau đại học- Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trƣờng.
Ban Giám Hiệu- Trƣờng Đại học Y Dƣợc Thái Nguyên đã luôn động viên và tạo điều kiện trong công việc để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các em học viên Cao học, sinh viên đã cùng tôi thực hiện một số nội dung của luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những ngƣời thân đã chia sẻ, động viên tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nguyễn Duy Thƣ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.
THUỐC GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Thuốc giải phóng kéo dài dạng cốt thân nƣớc. Thuốc giải phóng kéo dài hệ màng bao kiểm soát giải phóng. TỔNG QUAN VỀ GLIPIZID.
Công thức hóa học. Tính chất lý hoá. Dƣợc động học. Tác dụng dƣợc lý và cơ chế tác dụng.
Chỉ định, liều lƣợng, cách dùng. Tác dụng không mong muốn. Chống chỉ định. Một số chế phẩm glipizid trên thị trƣờng.
Các phƣơng pháp định lƣợng glipizid. Một số nghiên cứu về hệ thuốc giải phóng kéo dài chứa glipizid. NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG VIÊN GLIPIZID. Một số nghiên cứu đánh giá khả năng giải phóng in vitro viên glipizid.
Một số phƣơng pháp định lƣợng glipizid trong dịch sinh học. Một số nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng in vivo của viên glipizid. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
Thiết bị và dụng cụ. Thuốc đối chiếu, thuốc thử và chất chuẩn. Động vật thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp bào chế. Phƣơng pháp đánh giá tiêu chuẩn chất lƣợng. Phƣơng pháp đánh giá độ ổn định.
Phƣơng pháp đánh giá sinh khả dụng viên glipizid giải phóng kéo dài trên chó thí nghiệm. Phƣơng pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ XÂY DỰNG PHƢƠNG PHÁP ĐỊNH LƢỢNG GLIPIZID.
Phƣơng pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại. Phƣơng pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC VIÊN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Kết quả đánh giá độ hòa tan viên đối chiếu.
Kết quả xây dựng công thức viên nhân dạng cốt thân nƣớc chứa glipizid. Kết quả xây dựng công thức màng bao kiểm soát giải phóng cho viên nhân chứa glipizid dạng cốt thân nƣớc. KẾT QUẢ XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI QUY MÔ 10 000 VIÊN/LÔ. Mô tả quy trình bào chế viên nén glipizid giải phóng kéo dài.
Thẩm định quy trình bào chế viên glipizid 10mg giải phóng kéo dài. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Kết quả nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở. Đánh giá độ ổn định.
KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Kết quả đánh giá tƣơng đƣơng hòa tan in vitro so với viên đối chiếu. Xây dựng và thẩm định phƣơng pháp định lƣợng glipizid trong huyết tƣơng chó. Kết quả đánh giá sinh khả dụng của viên nén glipizid 10 mg giải phóng kéo dài trên chó thực nghiệm.
XÂY DỰNG CÔNG THỨC BÀO CHẾ VIÊN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Lựa chọn dạng bào chế. Xây dựng công thức viên nhân dạng cốt thân nƣớc chứa glipizid. Xây dựng công thức màng bao kiểm soát giải phóng cho viên nhân dạng cốt thân nƣớc chứa glipizid.
XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUI TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI QUI MÔ 10000 VIÊN. Giai đoạn trộn khô. Giai đoạn nhào ẩm. Giai đoạn xát hạt, sấy hạt, sửa hạt.
Giai đoạn trộn tá dƣợc trơn. Giai đoạn dập viên. Quá trình bao màng kiểm soát giải phóng. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƢỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH.
Xây dựng tiêu chuẩn chất lƣợng. Nghiên cứu đánh giá độ ổn định. ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Đánh giá sinh khả dụng in vitro và so sánh với viên đối chiếu.
Xây dựng và thẩm định phƣơng pháp định lƣợng glipizid trong huyết tƣơng chó bằng phƣơng pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Đánh giá sinh khả dụng viên nén glipizid giải phóng kéo dài. 157 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT. 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril ASTT Áp suất thẩm thẩu CA Cellulose acetat DC Dƣợc chất FDA Cơ quan quản lý thực phẩm và dƣợc phẩm (Food Drug Administration) GPKD Giải phóng kéo dài HEC Hydroxyethyl cellulose HPC Hydroxypropyl cellulose HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (high performace liquid chromatography) HPMC Hydroxypropylmethyl cellulose HPMCP Hydroxypropylmethyl cellulose phthalat HQC Mẫu kiểm tra nồng độ cao (High quality control) IVIVC Tƣơng quan in vitro- in vivo LLOQ Giới hạn định lƣợng dƣới (Lower limit of quantification) LQC Mẫu kiểm tra nồng độ thấp (Low quality control) MCC Cellulose vi tinh thể (Microcrystalline cellulose) MEC Nồng độ tối thiểu có tác dụng (Minimum effective concentration) MTC Nồng độ tối thiểu gây độc (Minimum toxic concentration) MgSt Magnesi stearat MQC Mẫu kiểm tra nồng độ trung bình (Medium quality control) PEG Polyethylen glycol PVP Polyvinyl pyrolidon SKD Sinh khả dụng TEA Triethylamin TEC Triethylcitrat UPLC Sắc ký lỏng siêu hiệu năng (Ultra performance liquid chromatoghraphy) WHO Tổ chức Y tế Thế Giới (World health organization) DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Một số chế phẩm chứa glipizid trên thị trƣờng. Một số phƣơng pháp định lƣợng glipizid trong dịch sinh học. Các nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Các thiết bị dùng trong nghiên cứu.
Mô hình thử thuốc trên chó thí nghiệm. Độ hấp thụ của dung dịch glipizid trong đệm pH 1,2; pH 4,5; pH 6,8. Kết quả sự phù hợp của phƣơng pháp sắc ký. Sự phụ thuộc tuyến tính giữa nồng độ glipizid và diện tích pic.
Độ lặp lại của phƣơng pháp định lƣợng HPLC. Độ đúng của phƣơng pháp HPLC. Tỷ lệ % glipizid giải phóng từ viên đối chiếu Ozidia 10 mg trong môi trƣờng đệm phosphat pH 6,8. Công thức viên nhân glipizid có loại polyme khác nhau.
Công thức viên nhân glipizid có tỷ lệ glipizid- HPMC K4M khác nhau 61 Bảng 3. Công thức viên nhân glipizid có tỷ lệ HPMC K4M- 100LV khác nhau. Thành phần viên nhân có loại, tỷ lệ tá dƣợc độn khác nhau. Thành phần viên nhân khi thay đổi tỷ lệ Aerosil.
Độ cứng các viên glipizid với lực dập khác nhau. Biến độc lập và khoảng biến thiên. Thiết kế thí nghiệm và kết quả biến phụ thuộc. Giá trị R2 luyện cho các biến đầu vào.
Giá trị đầu ra do phần mềm dự đoán. Kết quả đánh giá một số chỉ tiêu chất lƣợng. Tỷ lệ % glipizid giải phóng từ viên ở 3 lô quy mô 1000 viên. Tỷ lệ % glipizid giải phóng của viên cốt và viên đối chiếu trong môi trƣờng pH khác nhau.
Công thức màng bao viên có loại polyme khác nhau. Công thức màng bao viên có loại tá dƣợc tạo kênh khác nhau. Công thức màng bao viên có lƣợng tá dƣợc tạo kênh khác nhau. Công thức màng bao viên có loại và lƣợng chất hóa dẻo khác nhau.
Tỷ lệ (%) glipizid giải phóng theo thời gian từ viên bao màng có độ dày khác nhau. Tỷ lệ % glipizid giải phóng ở viên bao. Mô hình động học giải phóng của viên bao, viên cốt và viên đối chiếu 93 Bảng 3. Công thức lô 10 000 viên/lô.
Các nguy cơ gây mất ổn định đến quy trình bào chế. Các thông số cần thẩm định và kế hoạch lấy mẫu thẩm định. Phân bố kích thƣớc bột nguyên liệu. Bảng kết quả độ phân tán hàm lƣợng glipizid của các lô tại các thời điểm trộn.
Kết quả khảo sát thông số kỹ thuật của máy nhào trộn cao tốc. Độ ẩm của hạt (%) với thời gian sấy khác nhau. Độ phân tán hàm lƣợng ở giai đoạn trộn tá dƣợc trơn của lô 1. Độ phân tán hàm lƣợng lô 2 và lô 3 trong giai đoạn trộn tá dƣợc trơn 104 Bảng 3.
Phân bố kích thƣớc hạt ở quy mô 10 000 viên. Đặc tính của viên tại các thời điểm với tốc độ dập 5 vòng/phút. Lựa chọn thông số bao trên máy bao phim. Khối lƣợng trung bình của các viên sau khi bao ở 3 lô.
Tỷ lệ % glipizid giải phóng từ các lô theo thời gian .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Duy Thư (2018). Bào chế và sinh khả dụng viên nén Glipizid kéo dài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/bao-che-sinh-kha-dung-vien-nen-glipizid-giai-phong-keo-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Glipizid kéo dài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nguyễn duy thƣ nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén glipizid giải phóng kéo dài luận án tiến sĩ dƣợc học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Glipizid kéo dài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Glipizid kéo dài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Glipizid kéo dài" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Glipizid kéo dài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Glipizid kéo dài" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bào chế và sinh khả dụng viên nén Glipizid kéo dài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.