Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata var. Dang và Stereospermum binhchauensis V. Dang thuộc họ Quao
Luận án TS: Thành phần hóa học, hoạt tính sinh học Markhamia stipulata, Stereospermum binhchauensis (Bignoniaceae). Nghiên cứu sâu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dược liệu họ Bignoniaceae chi Markhamia
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa học các hợp chất thiên nhiên
- Tác giả:
- Ngô Trọng Nghĩa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dược liệu họ Bignoniaceae chi Markhamia
Họ Bignoniaceae (họ Núc nác / Chùm ớt) phân bố rộng rãi tại vùng nhiệt đới. Chi Markhamia là một nhánh thực vật quan trọng thuộc họ này. Cây thân gỗ nhỏ hoặc trung bình. Lá kép lông chim mọc đối xứng. Hoa hình chuông to và có màu sắc nổi bật. Các loài thuộc chi Markhamia chứa nhiều hợp chất thiên nhiên (natural products) quý giá. Nguồn nguyên liệu tự nhiên này được y học dân gian sử dụng nhiều đời nay. Cây thiết đinh Cà Ná (Markhamia stipulata) là đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Cây mọc hoang dã tại các vùng núi đá ven biển miền Trung Việt Nam. Điều kiện sinh thái khắc nghiệt tạo nên nguồn hợp chất thứ cấp đa dạng. Nghiên cứu thực vật học cung cấp cơ sở nhận diện chính xác nguồn mẫu lá. Việc giám định hình thái đóng vai trò tiên quyết trong chuẩn hóa dược liệu. Nghiên cứu hóa học giúp sáng tỏ tiềm năng dược tính của loài cây này.
1.1. Đặc điểm thực vật học của loài Markhamia stipulata
Markhamia stipulata có đặc trưng hình thái rõ nét. Thân cây gỗ chắc chắn. Lá kép lông chim lẻ mang nhiều đôi lá chét. Phiến lá dày, mép nguyên hoặc có răng cưa nhỏ. Cụm hoa dạng chùm mọc ở đầu cành. Quả nang dài mang nhiều hạt có cánh màng. Loài thực vật này phân bố chủ yếu tại Ninh Thuận và Khánh Hòa. Các bộ phận của cây thích nghi tốt với khí hậu khô hạn. Mẫu lá thu hái được giám định phân loại học chính xác trước khi xử lý. Nghiên cứu hình thái giúp phân biệt loài với các thành viên khác trong họ Bignoniaceae. Đây là nền tảng quan trọng cho quy trình thu hái bền vững. Nguồn lá tươi được làm sạch và phơi khô trong bóng râm. Quy trình chuẩn bị bảo toàn tối đa các hợp chất chuyển hóa thứ cấp dễ biến tính nhiệt.
1.2. Giá trị chiết xuất và phân lập hợp chất tự nhiên
Quy trình chiết xuất và phân lập (extraction and isolation) đòi hỏi tính chuẩn xác cao. Bột lá khô được ngâm chiết kiệt với dung môi hữu cơ thích hợp. Dịch chiết cồn được cô quay dưới áp suất giảm để thu hồi cao tổng. Cao thô tiếp tục được phân bố lỏng - lỏng qua các phân đoạn dung môi có độ phân cực tăng dần. Sắc ký cột pha thường và sắc ký gel Sephadex LH-20 được ứng dụng liên hoàn. Sắc ký lớp mỏng (TLC) giúp theo dõi độ tinh sạch của từng phân đoạn. Các kỹ thuật phổ hiện đại như UV, IR, MS và NMR xác định chính xác cấu trúc hóa học. Phương pháp kết tinh phân đoạn hỗ trợ thu nhận các hợp chất tinh khiết. Kỹ thuật chiết xuất tối ưu giúp nâng cao hiệu suất thu hồi các chất quý từ nguồn dược liệu.
II. Hợp chất thứ cấp phân lập từ Markhamia stipulata
Markhamia stipulata sở hữu kho tàng hợp chất thứ cấp (secondary metabolites) phong phú. Quá trình phân lập từ phân đoạn cao chiết lá cây thiết đinh Cà Ná thu được nhiều cấu trúc hóa học độc đáo. Các chất phân lập thuộc nhiều nhóm chức năng khác nhau. Thành phần chính gồm phenylpropanoid glycoside, iridoid và dẫn xuất lipid. Mỗi cấu trúc đều được làm sáng tỏ thông qua phân tích dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D-NMR. Khối phổ phân giải cao (HR-ESI-MS) xác nhận công thức phân tử chuẩn xác. Các hợp chất thể hiện tính đa dạng sinh học cao của chi Markhamia. Việc phát hiện các dẫn xuất mới khẳng định giá trị nghiên cứu của hệ thực vật bản địa Việt Nam. Dữ liệu phổ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về thành phần hóa học của loài.
2.1. Phân nhóm phenylpropanoid glycoside và iridoid
Nhóm phenylpropanoid glycoside cùng iridoid và secoiridoid là các chất chuyển hóa đặc trưng của họ Núc nác. Các hợp chất phenylpropanoid glycoside chứa khung phenolic liên kết với các gốc đường glucopyranose và rhamnopyranose. Cấu trúc thường gắn thêm nhóm este cinnamic hoặc caffeic. Sự kết hợp này mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nhóm hợp chất iridoid sở hữu khung cyclopentanopyran với các đồng phân lập thể phức tạp. Cấu trúc secoiridoid hình thành từ sự mở vòng pyran mang hoạt tính sinh học đặc sắc. Dữ liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR thể hiện rõ các mũi tín hiệu đặc trưng của khung đường và vòng aglycone. Các chất này đóng vai trò quan trọng trong cơ chế tự vệ sinh học của cây thiết đinh trước điều kiện môi trường bất lợi.
2.2. Nhóm triterpenoid và steroid trong lá thiết đinh
Phân đoạn kém phân cực từ lá cây Markhamia stipulata chứa nhiều triterpenoid và steroid. Các triterpenoid khung oleanane và ursane được phát hiện với độ tinh khiết cao. Cấu trúc điển hình gồm acid oleanolic, acid ursolic và các dẫn xuất hydroxy liên quan. Bên cạnh đó, hợp chất lipid 1-hexadecanoyl-sn-glycerol (MS16) cũng được phân lập thành công. Các steroid như beta-sitosterol và daucosterol xuất hiện phổ biến trong dịch chiết. Phổ khối lượng xác định trọng lượng phân tử chính xác của từng chất. Phổ COSY và HMBC xác lập vị trí liên kết của các nhóm thế methyl và hydroxyl trên khung carbon. Nhóm chất này có tính kháng viêm và điều hòa màng tế bào. Sự hiện diện đồng thời của triterpenoid và steroid nâng cao giá trị sử dụng của dược liệu.
III. Thành phần hóa học của Stereospermum binhchauensis
Chi Stereospermum thuộc họ Bignoniaceae (họ Núc nác / Chùm ớt) chứa nhiều loài có hoạt tính sinh học quý. Loài quao Bình Châu (Stereospermum binhchauensis) là thực vật đặc hữu phân bố tại vùng rừng ngập mặn và cát ven biển Bà Rịa - Vũng Tàu. Thành phần hóa học của loài cây này chưa từng được khám phá toàn diện trước đây. Nghiên cứu thực nghiệm tập trung xử lý mẫu lá thu hái tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu - Phước Bửu. Quy trình phân lập thu nhận hàng loạt hợp chất tự nhiên tinh khiết. Dữ liệu cấu trúc hóa học làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về chi Stereospermum. Các phân đoạn dịch chiết thể hiện thành phần hóa học phong phú. Đây là công trình đầu tiên khảo sát chi tiết thành phần hóa học của loài thực vật đặc hữu này.
3.1. Các hợp chất flavonoid và polyphenol đặc trưng
Khảo sát dịch chiết lá Stereospermum binhchauensis cho thấy hàm lượng cao flavonoid và polyphenol. Cấu trúc chrysin 5,7-dimethyl ether (SB01) cùng nhiều dẫn xuất flavone khác được phân lập và xác định cấu trúc. Phổ tử ngoại (UV) của các flavonoid thể hiện hai dải hấp thu cực đại đặc trưng tại vùng Band I và Band II. Phổ hồng ngoại (IR) ghi nhận dao động của nhóm carbonyl liên hợp và khung nhân thơm. Phổ NMR xác định rõ vị trí của các nhóm methoxy và hydroxyl tự do. Các hợp chất polyphenol tự nhiên này đóng vai trò chất dọn gốc tự do hiệu quả. Cấu trúc hóa học của flavonoid trong cây quao Bình Châu phản ánh con đường sinh tổng hợp đặc trưng của chi thực vật này.
3.2. Quá trình chiết xuất và phân lập từ quao Bình Châu
Quy trình chiết xuất và phân lập (extraction and isolation) từ lá quao Bình Châu được thực hiện tỉ mỉ. Bột lá khô được ngâm chiết hồi lưu với dung môi methanol. Dịch chiết cô đặc thu được cao methanol tổng. Phân tách cao tổng bằng phương pháp chiết phân bố với n-hexane, chloroform và ethyl acetate. Mỗi phân đoạn được đưa vào sắc ký cột silica gel pha thường với hệ dung môi giải ly có độ phân cực tăng dần. Các phân đoạn giàu polyphenol tiếp tục được làm sạch trên cột pha đảo RP-18 và Sephadex LH-20. Tinh thể các hợp chất tinh khiết được thu nhận sau quá trình kết tinh lại. Phương pháp này bảo đảm độ tinh sạch cao cho các mẫu thử nghiệm hoạt tính sinh học tiếp theo.
IV. Khảo sát hoạt tính sinh học từ hai loài Bignoniaceae
Khảo sát hoạt tính sinh học là bước then chốt đánh giá giá trị của các hợp chất thiên nhiên (natural products). Nghiên cứu thực hiện thử nghiệm trên hai đích sinh học quan trọng: ức chế enzyme alpha-glucosidase và gây độc tế bào ung thư. Các hợp chất phân lập từ Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis được đánh giá độc lập. Kết quả thử nghiệm cung cấp các giá trị IC50 định lượng chuẩn xác. Nhiều hợp chất thể hiện hoạt tính sinh học vượt trội so với các chất đối chứng dương tiêu chuẩn. Tác dụng cộng hưởng giữa các nhóm hợp chất thứ cấp trong cao chiết thô cũng được ghi nhận. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh cơ sở khoa học của việc sử dụng các loài cây thuộc họ Bignoniaceae trong chăm sóc sức khỏe.
4.1. Hoạt tính ức chế enzyme alpha glucosidase đường huyết
Hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase được đánh giá bằng phương pháp quang phổ so màu in vitro. Enzyme alpha-glucosidase từ nấm men Saccharomyces cerevisiae và cơ chất pNPG được sử dụng trong phép thử. Hoạt chất acarbose đóng vai trò làm chất đối chứng dương. Phản ứng thủy phân giải phóng p-nitrophenol được đo độ hấp thụ quang tại bước sóng 405 nm. Nhiều dẫn xuất phenylpropanoid glycoside và flavonoid thể hiện khả năng ức chế enzyme rất mạnh mẽ. Giá trị IC50 của một số hợp chất thấp hơn đáng kể so với acarbose. Cơ chế ức chế cạnh tranh và phi cạnh tranh gắn liền với cấu trúc polyphenol đa nhóm hydroxyl. Kết quả mở ra tiềm năng phát triển thuốc hỗ trợ điều trị đái tháo đường type 2 từ nguồn thực vật tự nhiên.
4.2. Hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng ung thư
Hoạt tính gây độc tế bào được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư người bằng phương pháp MTT hoặc SRB. Các dòng tế bào thử nghiệm bao gồm ung thư phổi (A549), ung thư vú (MCF-7), ung thư gan (HepG2) và ung thư cổ tử cung (HeLa). Chất đối chứng dương sử dụng là ellipticine hoặc doxorubicin. Các hợp chất nhóm triterpenoid cùng iridoid và secoiridoid thể hiện khả năng ức chế sinh trưởng tế bào ung thư rõ rệt. Tỷ lệ sống sót của tế bào giảm dần theo nồng độ chất thử nghiệm. Cấu trúc phân tử mang nhóm chức ưa mỡ giúp hoạt chất dễ dàng xâm nhập qua màng tế bào. Dữ liệu sàng lọc tế bào ung thư cung cấp tiền đề cho các thử nghiệm tiền lâm sàng chuyên sâu hơn.
V. Giá trị dược liệu của chi Markhamia và Stereospermum
Nghiên cứu về chi Markhamia và chi Stereospermum thuộc họ Bignoniaceae (họ Núc nác / Chùm ớt) khẳng định giá trị dược liệu to lớn của thảm thực vật Việt Nam. Các hợp chất thứ cấp (secondary metabolites) phân lập được phản ánh nguồn tài nguyên sinh học độc đáo. Việc kết hợp phương pháp hóa học hiện đại và sàng lọc sinh học tạo ra bức tranh toàn diện về tiềm năng ứng dụng. Cả hai loài cây đều chứa các nhóm chất có dược tính cao như phenylpropanoid glycoside, flavonoid và triterpenoid. Thành quả nghiên cứu đóng góp quan trọng vào kho tàng khoa học hóa học các hợp chất thiên nhiên. Đây là cơ sở thực tiễn để định hướng khai thác hợp lý và bảo tồn bền vững nguồn dược liệu quý hiếm.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong y dược cổ truyền và hiện đại
Các hoạt chất tự nhiên từ chiết xuất và phân lập (extraction and isolation) mở ra nhiều triển vọng trong phát triển thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Nhóm hợp chất flavonoid và polyphenol có khả năng ứng dụng làm chất chống lão hóa và kháng viêm tự nhiên. Khả năng hạ đường huyết thông qua ức chế alpha-glucosidase tạo tiền đề cho các chế phẩm hỗ trợ tiểu đường. Bên cạnh đó, các dẫn xuất triterpenoid và steroid có thể làm chất nền để bán tổng hợp các hoạt chất kháng u mới. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu lá giúp khai thác bền vững mà không làm suy kiệt quần thể cây gỗ. Tiêu chuẩn hóa cao chiết và kiểm soát hàm lượng hoạt chất chính là bước đi cần thiết để thương mại hóa sản phẩm dược liệu trong tương lai.
5.2. Định hướng bảo tồn nguồn gen thực vật quý tại Việt Nam
Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis là những loài thực vật đặc thù của hệ sinh thái ven biển Việt Nam. Rừng Bình Châu và các vùng núi đá Ninh Thuận đang chịu áp lực lớn từ biến đổi khí hậu và hoạt động nhân sinh. Nghiên cứu khoa học khẳng định giá trị sinh học giúp nâng cao nhận thức bảo vệ sinh cảnh tự nhiên. Cần thiết lập các khu vực bảo tồn nguồn gen tại chỗ (in situ) cho loài quao Bình Châu và thiết đinh Cà Ná. Song song đó, công tác nhân giống và trồng thử nghiệm (ex situ) cần được đầu tư bài bản. Việc gắn kết giữa bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế dược liệu tạo ra sự phát triển bền vững cho cộng đồng địa phương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGÔ TRỌNG NGHĨA NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA 2 LOÀI MARKHAMIA STIPULATA VAR. DANG VÀ STEREOSPERMUM BINHCHAUENSIS V. DANG THUỘC HỌ QUAO (BIGNONIACEAE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGÔ TRỌNG NGHĨA NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA 2 LOÀI MARKHAMIA STIPULATA VAR.
DANG VÀ STEREOSPERMUM BINHCHAUENSIS V. DANG THUỘC HỌ QUAO (BIGNONIACEAE) CHUYÊN NGÀNH: HÓA HỌC CÁC HỢP CHẤT THIÊN NHIÊN MÃ SỐ: 9440117 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. MAI ĐÌNH TRỊ 2. TRẦN CÔNG LUẬN TP.
HỒ CHÍ MINH, 2020 luan an LỜI CẢM ƠN ----------- Với tấm lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin kính gửi lời cảm ơn đến PGS. MAI ĐÌNH TRỊ và PGS. TRẦN CÔNG LUẬN Đã tận tình hướng dẫn và quan tâm thường xuyên đến suốt quá trình thực hiện công trình nghiên cứu của tôi. NGUYỄN TẤN PHÁT Đã giúp đỡ, động viên, chia sẽ những kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình học, nghiên cứu và thực hiện luận án.
ĐẶNG VĂN SƠN Đã nhận danh mẫu nguyên liệu để tôi thực hiện luận án. NGUYỄN CỬU KHOA Đã động viên, giúp đỡ trong quá trình học tập và thực hiên luận án. NGUYỄN NGỌC HẠNH Đã truyền đạt cho tôi những kiến thức nền tảng vững chắc trong thời gian học và thực tập tại Viện Công nghệ Hóa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cán bộ các phòng ban đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành các thủ tục trong quá trình học tập, thực hiện và bảo vệ luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến quý thầy cô công tác tại Viện Công Nghệ Hóa học, quý thầy cô công tác tại Trường Đại Học Kiên Giang, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tôi trong thời gian học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng xin cảm ơn gia đình đã động viên, tạo mọi điều kiện từ vật chất đến tinh thần để học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 NGÔ TRỌNG NGHĨA NGÔ TRỌNG NGHĨ luan an LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: ―Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata var.
Dang và Stereospermum binhchauensis V. Dang thuộc họ Quao (Bignoniaceae)‖ do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Hồ Chí Minh, năm 2020 Nghiên cứu sinh Ngô Trọng Nghĩa luan an i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ.
vi DANH MỤC CÁC HÌNH.vii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về loài Markhamia stipulata var. Mô tả thực vật.
Các nghiên cứu về dược lý. Các nghiên cứu về thành phần hóa học. Giới thiệu chung về loài Stereospermum binhchauensis V. Mô tả thực vật.
Các nghiên cứu về dược lý. Các nghiên cứu về thành phần hóa học. Hoạt tính gây độc tế bào. Các dòng tế bào được thử nghiệm.
Phương pháp thử hoạt tính độc tế bào. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Phương pháp thử hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. 31 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp phân lập. Sắc ký lớp mỏng (TLC). Phương pháp xác định cấu trúc.
Phương pháp phổ tử ngoại (UV). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp khối phổ (MS). Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
Phương pháp thử hoạt tính sinh học. 33 CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM. Điều chế các cao chiết. Điều chế cao chiết từ lá cây thiết đinh Cà Ná.
Điều chế cao chiết từ lá cây quao Bình Châu. Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất từ lá cây thiết đinh Cà Ná. Phân lập các hợp chất từ lá cây quao Bình Châu.
Hằng số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được từ cây thiết đinh Cà Ná. 45 luan an ii 3. 1-hexadecanoyl-sn-glycerol (MS16). Hằng số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được từ quao Bình Châu.
Chrysin 5,7-dimethyl ether (SB01). Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào.
52 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất từ lá cây thiết đinh Cà Ná. Phân lập các hợp chất từ lá cây quao Bình Châu.
Xác định cấu trúc các hợp chất. 1-hexadecanoyl-sn-glycerol (MS16). Chrysin 5,7-dimethyl ether (SB01). 86 luan an iii 4.
Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính gây độc tế bào. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Nhận xét chung.
95 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 luan an iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Api β-D-apiofuranosyl brs broad singlet Mũi đơn rộng CC Column chromatography Sắc ký cột COSY Correlation SpectroscopY Phổ tương tác CTPT Công Thức Phân Tử d doublet Mũi đôi DAD Diode Array Detector Đầu dò Diode Array dd doublet of doublet Mũi đôi đôi Detortionless Enhancement by DEPT Phổ DEPT Polarization Transfer DPPH 1,1-Diphenyl-2-Picrylhydrazyl EC Enzyme Commission Tiểu ban enzyme EC50 Effective Concentration 50% Nồng độ hiệu quả 50% ED50 Effective Dose 50% Liều lượng hiệu quả 50% Gal β-D-glalactopyranosyl Glc β-D-glucopyranosyl HeLa Henrietta Lacks Ung thư cổ tử cung Hep-G2 Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan người Phổ tương tác dị nhân qua HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence nhiều nối High Performance Liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography High Resolution Electrospray Ionisation Phổ khối lượng phun mù HR- ESI-MS Mass Spectrometry điện phân giải cao Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị nhân qua HSQC Correlation một nối Liquid Chromatography Mass LC-MS Sắc ký lỏng ghép khối phổ Spectrometry IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50% IR Infrared Phổ hồng ngoại isoPrOH Iso-propanol IUB International Union of Biochemistry Hiệp hội Hóa sinh Quốc tế J Coupling constant Hằng số ghép LC50 Lethal Concentration Nồng độ gây chết 50% LD50 Lethal Dose 50% Liều gây chết 50% m multiplet Mũi đa MCF-7 Michigan Cancer Foundation-7 Ung thư vú người MDA Malonyl Dialdehyd Me2CO Dimethyl ketone MeCOEt Ethyl methyl ketone MeOH Methanol MSD Mass spectrometry detector Đầu dò khối phổ MW Molecular Weight Trọng lượng phân tử luan an v Cao EtOAc M.
Stipulata MSE Var. Dang Cao n-hexane M. Stipulata MSH Var. Dang The National Institute of Standards and NIST Technology nm nanometer NMR Nuclear Magnetic Resonance Công hưởng từ hạt nhân NOESY Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy Phổ NOESY PNP p-NitroPhenol PNPG p-NitroPhenyl-α-D-Glucopyranoside ppm parts per million psi pound per square inch Rha α-L-rhamnopyranosyl Rotating frame nuclear Overhauser ROESY Phổ ROESY Effect SpectroscopY Rp18 Reserve phase C-18 Pha đảo C-18 RT Retention Time Thời gian lưu s singlet Mũi đơn Cao EtOAc Stereospermum SBE Binhchauensis V.
Dang Cao n-hexane SBH Stereospermum Binhchauensis V. Dang SRB Sulphorhodamine B STT Số Thứ Tự t triplet Mũi ba TCA TriChloroacetic Acid TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS TetramethylSilane Tris-base Tris(hydroxymethyl)aminomethane UV UltraViolet Phổ tử ngoại Xyl β-D-xylopyranosyl δ Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học luan an vi DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Bảng Trang Bảng 1.1: Bảng tổng kết thành phần hóa học của chi Markhamia 8 Bảng 1.2: Bảng tổng kết thành phần hóa học của chi Stereospermum 20 Bảng 4.1: Dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz, methanol-d4, ppm) của các 67 cycloartane được phân lập từ Markhamia stipulata var.2: Phần trăm (%) gây độc tế bào (nồng độ 100 µg/mL) của các phân 91 đoạn cao từ lá thiết đinh Cà Ná Bảng 4.3: Phần trăm (%) gây độc tế bào (nồng độ 100 µg/mL) của các phân 92 đoạn cao từ lá quao Bình Châu Bảng 4.4: Phần trăm % (nồng độ 100 µg/mL) kết quả hoạt tính gây độc tế bào 93 của một số hợp chất Bảng 4.5: Giá trị IC50 của một số hợp chất trên các dòng tế bào ung thư 93 Bảng 4.6: Kết quả hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của các phân đoạn 94 từ lá thiết đinh Cà Ná Bảng 4.7: Kết quả hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của các hợp chất 94 Sơ đồ Sơ đồ 3.1: Sơ đồ điều chế các cao chiết từ lá thiết đinh Cà Ná 35 Sơ đồ 3.2: Sơ đồ điều chế các cao từ lá quao Bình Châu 36 Sơ đồ 4.1: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao MSH 55 Sơ đồ 4.2: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao MSE 56 Sơ đồ 4.3: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao SBH 57 Sơ đồ 4.4: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao SBE 58 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Trang Hình 1.1: Hình mẫu cây tươi và mẫu khô cây thiết đinh Cà Ná 3 Hình 1.2: Hình mẫu thân, lá, hoa, quả cây quao Bình Châu 15 Hình 4.1: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS01 60 Hình 4.2: Các tương tác COSY, HMBC, NOESY chính của hợp chất MS02 61 Hình 4.3: Cấu trúc của hợp chất MS02 61 Hình 4.4: Các tương tác COSY, HMBC, NOESY chính của hợp chất MS03 62 Hình 4.5: Cấu trúc của hợp chất MS03 63 Hình 4.6: Các tương tác COSY, HMBC, NOSEY chính của MS04 64 Hình 4.7: Cấu trúc của hợp chất MS04 65 Hình 4.8: Các tương tác COSY, HMBC, NOSEY chính của MS05 66 Hình 4.9: Cấu trúc của hợp chất MS05 67 Hình 4.10: Các tương tác COSY và HMBC chính của MS17 70 Hình 4.11: Phân tích các phân mãnh của phần phytosphingosin và acid béo của 70 MS17 bằng HR-ESI-MS/MS Hình 4.12: Phân tích các phân mãnh xác định vị trí của nối đôi của MD14 bằng 70 HR-ESI-MS/MS Hình 4.13: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS06 71 Hình 4.14: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS07 72 Hình 4.15: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS08 74 Hình 4.16: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS09 75 Hình 4.17: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS10 76 Hình 4.18: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS11 77 Hình 4.19: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS12 78 Hình 4.20: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS13 79 Hình 4.21: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS14 80 Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Trọng Nghĩa (2020). Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/2-loai-markhamia-stipulata-var-canaense-v-s-dang-va-stereospermum-binhchauensis
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thành phần hóa học, hoạt tính sinh học Markhamia stipulata, Stereospermum binhchauensis (Bignoniaceae). Nghiên cứu sâu.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata và Stereospermum binhchauensis" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.