Luận án tiến sĩ khoa học máy tính: Kỹ thuật học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu nâng cao chất lượng phân lớp NIDS

Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình học máy phối hợp tiền xử lý dữ liệu nâng cao hiệu quả phân lớp phát hiện xâm nhập mạng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thách thức lớn ở hệ thống phát hiện xâm nhập mạng NIDS
Số trang:
174 trang
Trường:
Trường Đại học Lạc Hồng
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thách thức lớn ở hệ thống phát hiện xâm nhập mạng NIDS

Hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (NIDS) đóng vai trò then chốt trong an toàn thông tin. Không gian mạng đối mặt với lưu lượng dữ liệu tăng theo cấp số nhân. Các cuộc tấn công mạng biến đổi liên tục với độ phức tạp cao. Các phương pháp phát hiện truyền thống bộc lộ nhiều điểm yếu. Tỷ lệ cảnh báo sai vẫn ở mức cao gây quá tải cho bộ phận quản trị. Khả năng phát hiện các dạng tấn công mới còn hạn chế. Nhiều mô hình phân loại đơn lẻ không đạt độ chính xác kỳ vọng khi áp dụng vào thực tế. Dữ liệu luồng mạng chứa nhiều thuộc tính dư thừa làm chậm tốc độ xử lý. Tập dữ liệu huấn luyện thường mất cân bằng nghiêm trọng giữa lưu lượng bình thường và lưu lượng độc hại. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp kết hợp học máy và tiền xử lý dữ liệu là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Thực trạng phát hiện bất thường mạng trên luồng dữ liệu

Phát hiện bất thường mạng (Network Anomaly Detection) dựa trên luồng dữ liệu là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm. Luồng mạng hiện đại có tốc độ truyền tải cao và biến động liên tục. Các hệ thống giám sát cần phân tích dữ liệu theo thời gian thực mà không làm gián đoạn kết nối. Phương pháp phân loại đơn lẻ thường gặp khó khăn trước các biến thể tấn công mới. Độ chính xác suy giảm khi dữ liệu xuất hiện các mẫu hành vi chưa từng thấy trong tập huấn luyện. Tỷ lệ cảnh báo sai cao làm giảm độ tin cậy của toàn bộ hệ thống an ninh. Quản trị viên mạng dễ bị phân tâm bởi các cảnh báo không có thật. Nhu cầu cấp bách hiện nay là xây dựng các mô hình có độ nhạy cao và khả năng tổng quát hóa tốt. Sự kết hợp của nhiều thuật toán học máy phân loại là hướng đi tiềm năng để nâng cao chất lượng phát hiện.

1.2. Hạn chế về chất lượng dữ liệu an ninh mạng chưa xử lý

Dữ liệu mạng thô thu thập từ các cảm biến thường có chất lượng không đồng đều. Dữ liệu chứa nhiều giá trị rác, thuộc tính nhiễu và thông tin trùng lặp. Tiền xử lý dữ liệu an ninh mạng là khâu then chốt quyết định chất lượng của mô hình học máy. Nếu đưa trực tiếp dữ liệu thô vào huấn luyện, thuật toán sẽ tốn rất nhiều tài nguyên tính toán. Thời gian huấn luyện kéo dài nhưng hiệu quả phân loại lại không cao. Các thuộc tính không liên quan có thể dẫn đến hiện tượng quá khớp mô hình. Khi đó, hệ thống chỉ ghi nhớ dữ liệu huấn luyện mà mất khả năng phân loại dữ liệu thực tế. Xây dựng một quy trình tiền xử lý chuẩn mực giúp tinh lọc thông tin và cải thiện hiệu suất phân lớp của hệ thống NIDS.

II. Tối ưu trích chọn đặc trưng và tiền xử lý dữ liệu mạng

Dữ liệu lưu lượng mạng thường có số lượng thuộc tính rất lớn. Nhiều thuộc tính không đóng góp vào việc phân biệt lưu lượng bình thường và lưu lượng độc hại. Việc giữ lại các thuộc tính thừa làm tăng chi phí tính toán và làm giảm độ chính xác của bộ phân loại. Áp dụng các giải pháp tiền xử lý thông minh giúp loại bỏ nhiễu và tinh giản tập dữ liệu. Trích chọn đặc trưng đúng đắn giúp làm nổi bật các dấu hiệu hành vi bất thường. Mô hình học máy nhờ đó tập trung vào các tín hiệu quan trọng nhất. Tốc độ nhận diện mối đe dọa được đẩy nhanh đáng kể. Đây là bước đệm then chốt trước khi đưa dữ liệu vào các bộ phân lớp phối hợp.

2.1. Cải tiến thuật toán FFC và BFE trong lọc thuộc tính

Trích chọn và tối ưu đặc trưng (Feature Selection/Extraction) là phương pháp quan trọng để tinh gọn không gian dữ liệu. Thuật toán lựa chọn thuộc tính FFC và BFE truyền thống đã được cải tiến để tối ưu hóa việc loại bỏ các biến phụ thuộc. Thuật toán mới đánh giá mức độ tương quan giữa từng thuộc tính với nhãn phân loại. Các thuộc tính có tính phân biệt cao được giữ lại, trong khi các thuộc tính tương quan yếu bị loại bỏ hoàn toàn. Bên cạnh đó, các kỹ thuật giảm chiều dữ liệu (PCA/Autoencoder) cũng hỗ trợ nén dữ liệu hiệu quả. Cấu trúc thông tin quan trọng được bảo toàn trong một không gian số chiều thấp hơn nhiều. Nhờ đó, chất lượng dữ liệu đầu vào cho hệ thống phân loại được nâng cấp toàn diện.

2.2. Giảm thiểu chi phí tính toán và nâng cao độ chính xác

Không gian đặc trưng sau khi tối ưu giúp giảm đáng kể gánh nặng tính toán cho hệ thống. Thời gian huấn luyện mô hình được rút ngắn rõ rệt so với khi dùng tập thuộc tính gốc. Bộ phân loại không bị phân tâm bởi các biến số gây nhiễu trong luồng gói tin. Các thử nghiệm thực nghiệm trên tập dữ liệu chuẩn UNSW-NB15 đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của phương pháp. Độ chính xác tổng thể tăng lên trong khi tỷ lệ cảnh báo sai giảm xuống mức thấp. Khả năng phát hiện các dạng tấn công phức tạp được duy trì ổn định. Việc tinh giản thuộc tính tạo điều kiện thuận lợi để triển khai các mô hình phân lớp trên các thiết bị mạng có giới hạn phần cứng.

III. Kỹ thuật xử lý mất cân bằng và chuẩn hóa dữ liệu mạng

Trong môi trường mạng thực tế, lưu lượng bình thường chiếm hơn 90% tổng số gói tin. Các gói tin mang mã độc hoặc hành vi xâm nhập chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Sự chênh lệch tỷ lệ này tạo ra vấn đề mất cân bằng lớp nghiêm trọng trong tập dữ liệu huấn luyện. Các thuật toán học máy có xu hướng thiên vị lớp đa số và bỏ qua lớp thiểu số. Hậu quả là hệ thống bỏ lọt nhiều cuộc tấn công nguy hiểm. Bên cạnh đó, thang đo dữ liệu không đồng nhất giữa các thuộc tính cũng gây cản trở cho quá trình huấn luyện. Do đó, việc kết hợp xử lý mất cân bằng và chuẩn hóa thang đo là yêu cầu bắt buộc.

3.1. Chiến lược tăng mẫu và giảm mẫu nâng cao độ nhạy

Xử lý mất cân bằng dữ liệu (SMOTE/Class Imbalance) là giải pháp trọng tâm để nâng cao độ nhạy phát hiện. Nghiên cứu thực hiện cải tiến các kỹ thuật tăng mẫu (oversampling) và giảm mẫu (undersampling) dữ liệu. Kỹ thuật tăng mẫu tạo ra các mẫu tấn công tổng hợp có tính chất tương đồng với mẫu thật của lớp thiểu số. Kỹ thuật giảm mẫu loại bỏ có chọn lọc các mẫu bình thường dư thừa để tránh làm mất thông tin phân bố. Sự kết hợp hài hòa giữa tăng mẫu và giảm mẫu giúp cân bằng lại phân phối lớp trong tập huấn luyện. Bộ phân loại có đủ dữ liệu để học đầy đủ các đặc trưng của từng loại tấn công. Tỷ lệ nhận diện đúng các cuộc tấn công hiếm gặp được cải thiện rõ nét.

3.2. Chuẩn hóa dữ liệu lưu lượng mạng trên đa thuộc tính

Chuẩn hóa dữ liệu lưu lượng mạng (Data Normalization) là bước biến đổi các giá trị thuộc tính về một thang đo đồng nhất. Các trường dữ liệu mạng như số cổng, thời gian kết nối, độ dài byte có dải giá trị rất chênh lệch. Nếu không chuẩn hóa, các thuộc tính có giá trị số học lớn sẽ chi phối quá trình tính toán khoảng cách và trọng số. Các kỹ thuật như Min-Max Scaling hoặc Z-score được áp dụng để đưa dữ liệu về miền giá trị chuẩn. Quá trình này giúp thuật toán tối ưu hóa gradient hội tụ nhanh hơn và hạn chế phân kỳ. Mô hình học máy vận hành ổn định và đạt độ chính xác phân loại cao hơn trên toàn bộ không gian dữ liệu.

IV. Ứng dụng học máy phối hợp nâng cao phát hiện bất thường

Học máy phối hợp (Ensemble Learning) là phương pháp kết hợp nhiều mô hình cơ sở để tạo ra bộ phân loại mạnh mẽ hơn. Một mô hình đơn lẻ thường có những điểm mù và giới hạn nhất định trong việc phân loại. Kỹ thuật phối hợp giúp tận dụng thế mạnh của từng thuật toán thành phần. Phương pháp này phân tán rủi ro dự đoán sai và làm giảm phương sai cũng như độ chệch. Các nghiên cứu thực nghiệm khẳng định bộ phân lớp phối hợp luôn vượt trội hơn bộ phân lớp đơn. Lợi thế này đặc biệt rõ rệt trong lĩnh vực phát hiện xâm nhập mạng vốn có dữ liệu rất phức tạp.

4.1. Triển khai mô hình phối hợp đồng nhất Bagging và Boosting

Học máy phối hợp đồng nhất sử dụng các biến thể của cùng một thuật toán học cơ sở. Thuật toán Bagging tạo ra nhiều tập dữ liệu con thông qua kỹ thuật lấy mẫu có hoàn lại. Các mô hình được huấn luyện song song và kết hợp kết quả bằng phương pháp bỏ phiếu. Thuật toán Boosting tập trung vào việc sửa sai liên tiếp bằng cách tăng trọng số cho các mẫu bị phân loại sai ở vòng trước. Các kỹ thuật Stacking đồng nhất và Decorate cũng được áp dụng để tăng tính đa dạng giữa các cây phân loại. Khi kiểm tra trên tập dữ liệu UNSW-NB15, các mô hình này cho thấy sự ổn định vượt trội trước các biến thể tấn công tinh vi.

4.2. Khai thác mô hình không đồng nhất Voting và Random Forest

Học máy phối hợp không đồng nhất kết hợp các thuật toán có cấu trúc toán học hoàn toàn khác nhau. Phương pháp Voting tổng hợp xác suất dự đoán từ nhiều bộ phân lớp khác biệt để đưa ra phán quyết cuối cùng. Mô hình Stacking huấn luyện một thuật toán siêu cấp (Meta-Classifier) dựa trên đầu ra của các thuật toán cấp dưới. Thuật toán Random Forest kết hợp nhiều cây quyết định ngẫu nhiên nhằm tối đa hóa khả năng phân tách ranh giới lớp. Sự kết hợp đa dạng này giúp giảm thiểu đáng kể tỷ lệ cảnh báo sai. Hệ thống NIDS đạt được độ chính xác phân loại tối ưu trên cả tập kiểm tra đầy đủ.

V. Tiềm năng mở rộng học máy liên kết và học sâu phân tán

Sự phát triển của các cuộc tấn công mạng đòi hỏi các hệ thống phòng thủ phải liên tục tiến hóa. Thời gian huấn luyện các mô hình phối hợp lai hiện vẫn còn tương đối lớn. Xử lý dữ liệu quy mô lớn theo thời gian thực đặt ra thách thức lớn về mặt hạ tầng tính toán. Bên cạnh đó, việc thu thập dữ liệu an ninh mạng tập trung tiềm ẩn nhiều rủi ro về rò rỉ thông tin nhạy cảm. Xu hướng công nghệ mới hướng đến việc kết hợp kiến trúc phân tán và các cơ chế bảo vệ quyền riêng tư. Đây là hướng phát triển tất yếu để mở rộng khả năng ứng dụng thực tế của NIDS.

5.1. Bảo mật quyền riêng tư dữ liệu với học máy liên kết

Học máy liên kết (Federated Learning) mang lại bước đột phá trong huấn luyện mô hình an ninh mạng phân tán. Thay vì gom toàn bộ dữ liệu lưu lượng mạng về máy chủ trung tâm, các nút mạng tự huấn luyện mô hình cục bộ. Chỉ có các tham số trọng số mô hình được gửi về máy chủ để tổng hợp. Giải pháp này đáp ứng tiêu chuẩn bảo mật quyền riêng tư dữ liệu (Privacy-preserving ML) nghiêm ngặt. Dữ liệu nhạy cảm của từng tổ chức và doanh nghiệp được bảo vệ tuyệt đối khỏi nguy cơ rò rỉ. Hệ thống phát hiện xâm nhập mạng vẫn xây dựng được mô hình phòng thủ chung có độ chính xác cao và phạm vi bảo vệ rộng khắp.

5.2. Nâng cao năng lực xử lý với học sâu phân tán song song

Học sâu phân tán (Distributed Deep Learning) là chìa khóa để giải quyết bài toán xử lý luồng mạng lưu lượng cực lớn. Việc phân chia khối lượng tính toán trên nhiều nút xử lý song song giúp rút ngắn đáng kể thời gian huấn luyện. Các mô hình lai đa nhãn có thể được cập nhật liên tục để thích ứng với các mối đe dọa mới. Tự động hóa quá trình tối ưu siêu tham số giúp mô hình đạt hiệu năng tối đa mà không cần can thiệp thủ công. NIDS thế hệ mới vừa đảm bảo phản hồi tức thì trong thời gian thực vừa duy trì khả năng nhận diện các cuộc tấn công chưa từng biết.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
TÓM TẮT
ABSTRACT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1
1.1. Hệ thống phát hiện xâm nhập
1.1.1. Giới thiệu về IDS
1.1.2. Phân loại IDS
1.1.3. IDS sử dụng kỹ thuật học máy
1.2. Tính cấp thiết của đề tài luận án
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1.6.1. Ý nghĩa khoa học
1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.7. Những điểm đóng góp mới
1.8. Kết cấu của luận án
2. CHƯƠNG 2: CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
2.1. Lựa chọn thuộc tính
2.2. Lấy mẫu lại tập dữ liệu
2.3. Kỹ thuật học máy
2.4. Tập dữ liệu sử dụng cho các IDS
2.5. Chỉ số đánh giá hiệu năng các IDS
2.6. Các nghiên cứu liên quan về học máy cho IDS
2.6.1. Lựa chọn thuộc tính
2.6.2. Lấy mẫu lại tập dữ liệu
2.6.3. Các mô hình học máy cho các IDS
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP LỰA CHỌN THUỘC TÍNH
3.1. Giải pháp lựa chọn thuộc tính đề xuất
3.1.1. Các chỉ số đo thông tin
3.1.2. Thuật toán loại bỏ thuộc tính ngược BFE
3.1.3. Thuật toán chọn thuộc tính thuận FFC
3.1.4. Thuật toán lựa chọn thuộc tính đề xuất
3.2. Kết quả thực hiện
3.2.1. Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Worms
3.2.2. Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Shellcode
3.2.3. Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Backdoor
3.2.4. Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Analysis
3.2.5. Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Recce
3.2.6. Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công DoS
3.2.7. Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Fuzzers
3.2.8. Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Exploits
3.2.9. Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Generic
3.3. So sánh, nhận xét và đánh giá về giải pháp lựa chọn thuộc tính đề xuất
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP LẤY MẪU LẠI TẬP DỮ LIỆU
4.1. Giải pháp lấy mẫu lại tập dữ liệu đề xuất
4.1.1. Giải pháp tăng mẫu
4.1.2. Giải pháp giảm mẫu
4.2. Kết quả thực hiện
4.2.1. Tăng mẫu tập dữ liệu
4.2.2. Giảm mẫu tập dữ liệu
4.3. Tổng hợp kết quả và nhận xét về giải pháp lấy mẫu lại tập dữ liệu
5. CHƯƠNG 5: KỸ THUẬT PHỐI HỢP CHO MÔ HÌNH IDS
5.1. Kỹ thuật phối hợp đề xuất
5.2. Kết quả thực hiện
5.2.1. Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Worms
5.2.2. Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Shellcode
5.2.3. Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Backdoor
5.2.4. Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Analysis
5.2.5. Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Recce
5.2.6. Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công DoS
5.2.7. Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Fuzzers
5.2.8. Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Exploits
5.2.9. Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Generic
5.3. Tổng hợp kết quả và nhận xét về kỹ thuật phối hợp
5.4. Mô hình phân lớp lai đề xuất
6. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
6.1. Đánh giá về các kết quả đạt được, hạn chế và hướng phát triển
6.2. Đánh giá ý nghĩa học thuật và thực tiễn của luận án
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính kỹ thuật học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu trong việc nâng cao chất lượng phân lớp của các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG HOÀNG NGỌC THANH KỸ THUẬT HỌC MÁY PHỐI HỢP VÀ TIỀN XỬ LÝ DỮ LIỆU TRONG VIỆC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHÂN LỚP CỦA CÁC HỆ THỐNG PHÁT HIỆN XÂM NHẬP MẠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số ngành: 9480101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN VĂN LĂNG Đồng Nai, năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Hoàng Ngọc Thanh Sinh ngày: 13/11/1969 Nơi sinh: Bình Định Là nghiên cứu sinh chuyên ngành Khoa học máy tính, khóa 2015, Trường đại học Lạc Hồng. Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Kỹ thuật học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu trong việc nâng cao chất lượng phân lớp của các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, đây là công trình do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên, người hướng dẫn khoa học là: PGS. Các thuật toán, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn có được từ các thử nghiệm, trung thực và không sao chép.

Nghiên cứu sinh Hoàng Ngọc Thanh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, với lòng biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS. Trần Văn Lăng - người hướng dẫn khoa học, thầy là người đã truyền cho tôi tri thức, cũng như tâm huyết nghiên cứu khoa học, thầy đã luôn tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô Ban giám hiệu, Khoa công nghệ thông tin, Khoa sau đại học Trường đại học Lạc Hồng đã giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ từ Ban giám hiệu, Khoa kỹ thuật và khoa học máy tính, Trung tâm ngoại ngữ và công nghệ thông tin Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn, nơi tôi đang công tác.

Và tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các đồng nghiệp, bạn bè - những người đã luôn quan tâm, động viên tôi trong suốt thời gian qua. Cuối cùng, tôi xin dành tình cảm đặc biệt đến gia đình, người thân của tôi - những người đã luôn tin tưởng, động viên và tiếp sức cho tôi thêm nghị lực để tôi vững bước và vượt qua mọi khó khăn. Tác giả Hoàng Ngọc Thanh TÓM TẮT Phát hiện bất thường dựa trên luồng là một vấn đề vẫn phát triển trong môi trường an ninh mạng. Nhiều nghiên cứu trước đây đã áp dụng học máy như một phương pháp nâng cao khả năng phát hiện sự bất thường trong các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (NIDS).

Các nghiên cứu gần đây cho thấy, các NIDS vẫn phải đối mặt với những thách thức trong việc cải thiện độ chính xác, giảm tỷ lệ cảnh báo sai và phát hiện được các tấn công mới. Nội dung luận án đề xuất một số giải pháp sử dụng kỹ thuật học máy phối hợp và cải tiến các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu trong việc nâng cao chất lượng phân lớp của các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng. Điều này dựa trên thực tế là: (1) Có nhiều dữ liệu mất cân bằng lớp trong các tập dữ liệu huấn luyện dùng cho các NIDS. (2) Các thuật toán học máy có thể sử dụng tất cả các thuộc tính thực sự không liên quan đến mục tiêu phân lớp, điều này làm giảm chất lượng phân lớp và tăng thời gian tính toán.

(3) Các bộ phân lớp phối hợp đều vượt trội so với các bộ phân lớp đơn về độ chính xác phân lớp. Những lợi thế của bộ phân lớp phối hợp là đặc biệt rõ ràng trong lĩnh vực phát hiện xâm nhập. Để giải quyết vấn đề, luận án đề xuất cải tiến việc thực hiện hai giải pháp trong giai đoạn tiền xử lý dữ liệu, cụ thể là: (1) Đề xuất 2 thuật toán lựa chọn thuộc tính trên cơ sở cải tiến 2 thuật toán lựa chọn thuộc tính FFC và BFE đã biết. (2) Cải tiến các kỹ thuật tăng mẫu và giảm mẫu tập dữ liệu huấn luyện.

Dữ liệu kết quả sau khi tiền xử lý được sử dụng để huấn luyện các bộ phân lớp phối hợp bằng cách sử dụng các thuật toán học máy phối hợp đồng nhất (Bagging, Boosting, Stacking và Decorate) và không đồng nhất (Voting, Stacking và RF). Kết quả thử nghiệm trên các tập dữ liệu huấn luyện và kiểm tra đầy đủ của tập dữ liệu UNSW-NB15 cho thấy, các giải pháp đề xuất đã cải thiện chất lượng phân lớp của các NIDS. Bên cạnh những kết quả đạt được, kết quả nghiên cứu của luận án cũng để lại những tồn tại và định hướng phát triển trong tương lai: (1) Thời gian huấn luyện các mô hình phân lớp đề xuất còn lớn, việc phối hợp đúng đắn các thuật toán để xây dựng một mô hình phân lớp lai, đa nhãn và đáp ứng thời gian thực là vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu. (2) Năng lực xử lý đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác các thuật toán học máy.

Việc nâng cao hiệu quả xử lý theo hướng tiếp cận xử lý song song cũng như việc tối ưu các tham số cho các kỹ thuật học máy là vấn đề còn bỏ ngỏ. ABSTRACT Stream-based intrusion detection is a growing problem in computer network security environments. Many previous researches have applied machine learning as a method to detect attacks in Network Intrusion Detection Systems (NIDS). However, these methods still have limitations of low accuracy, high false alarm rate and detecting new attacks.

The content of the thesis proposes some solutions using ensemble machine learning techniques and improving data preprocessing techniques in improving the classification quality of NIDS. This is based on the fact that: (1) There is a lot of class imbalance data in the training datasets used for NIDS. (2) Machine learning algorithms can use some features that are really irrelevant to the classification goal, which reduces the quality of classification and increases computation time. (3) Ensemble classifiers outperform the single classifiers in classification accuracy.

The advantages of the ensemble classifier are particularly evident in the area of network intrusion detection. To solve the problem, the thesis proposes to improve the implementation of two solutions in the data preprocessing stage, details as follows: (1) Proposing 2 feature selection algorithms on the basis of improving 2 known FFC and BFE feature selection algorithms. (2) Improving techniques for oversampling and undersampling the training dataset. The resulting data after preprocessing is used to train the ensemble classifiers using both homogeneous (Bagging, Boosting, Stacking and Decorate) and heterogeneous (Voting, Stacking and RF) ensemble machine learning algorithms.

The experimental results on the full training and testing datasets of the UNSW-NB15 dataset show that the proposed solutions have improved the classification quality of the NIDS. In addition to the achieved results, the research results of the thesis also leave shortcomings and future development orientations: (1) The training time of the proposed classification models is still large, the coordination the right algorithms to build a hybrid, multi-label and real-time response classification model is a problem that needs to be further researched. (2) Processing capacity plays an important role in exploiting machine learning algorithms. The improvement of processing efficiency in the direction of parallel processing as well as the optimization of parameters for machine learning techniques is still an open issue.

MỤC LỤC CHƯƠNG 1.1 Hệ thống phát hiện xâm nhập .1 Giới thiệu về IDS .2 Phân loại IDS .3 IDS sử dụng kỹ thuật học máy .2 Tính cấp thiết của đề tài luận án .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .7 Những điểm đóng góp mới .8 Kết cấu của luận án. CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN .1 Lựa chọn thuộc tính .2 Lấy mẫu lại tập dữ liệu .3 Kỹ thuật học máy.4 Tập dữ liệu sử dụng cho các IDS .5 Chỉ số đánh giá hiệu năng các IDS.2 Các nghiên cứu liên quan về học máy cho IDS .1 Lựa chọn thuộc tính .2 Lấy mẫu lại tập dữ liệu .3 Các mô hình học máy cho các IDS. GIẢI PHÁP LỰA CHỌN THUỘC TÍNH .1 Giải pháp lựa chọn thuộc tính đề xuất .1 Các chỉ số đo thông tin .2 Thuật toán loại bỏ thuộc tính ngược BFE .3 Thuật toán chọn thuộc tính thuận FFC .4 Thuật toán lựa chọn thuộc tính đề xuất .2 Kết quả thực hiện .1 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Worms .2 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Shellcode .3 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Backdoor .4 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Analysis .5 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Recce .6 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công DoS .7 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Fuzzers .8 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Exploits.9 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Generic .3 So sánh, nhận xét và đánh giá về giải pháp lựa chọn thuộc tính đề xuất. GIẢI PHÁP LẤY MẪU LẠI TẬP DỮ LIỆU .1 Giải pháp lấy mẫu lại tập dữ liệu đề xuất .1 Giải pháp tăng mẫu.2 Giải pháp giảm mẫu.2 Kết quả thực hiện .1 Tăng mẫu tập dữ liệu .2 Giảm mẫu tập dữ liệu .3 Tổng hợp kết quả và nhận xét về giải pháp lấy mẫu lại tập dữ liệu.

KỸ THUẬT PHỐI HỢP CHO MÔ HÌNH IDS .1 Kỹ thuật phối hợp đề xuất .2 Kết quả thực hiện .1 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Worms .2 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Shellcode .3 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Backdoor .4 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Analysis .5 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Recce .6 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công DoS .7 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Fuzzers .8 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Exploits .9 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Generic .3 Tổng hợp kết quả và nhận xét về kỹ thuật phối hợp .4 Mô hình phân lớp lai đề xuất. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN .1 Đánh giá về các kết quả đạt được, hạn chế và hướng phát triển .2 Đánh giá ý nghĩa học thuật và thực tiễn của luận án .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Ngọc Thanh (2022). Học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu nâng cao phát hiện xâm nhập mạng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/luan-an-tien-si-khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-hoc-may-phoi-hop-va-tien-xu-ly-du-lieu-trong-viec-nang-cao-chat-luong-phan-lop-cua-cac-he-thong-phat-hien-xam-nhap-mang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu nâng cao phát hiện xâm nhập mạng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình học máy phối hợp tiền xử lý dữ liệu nâng cao hiệu quả phân lớp phát hiện xâm nhập mạng.

Luận án "Học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu nâng cao phát hiện xâm nhập mạng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu nâng cao phát hiện xâm nhập mạng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu nâng cao phát hiện xâm nhập mạng" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.

Luận án "Học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu nâng cao phát hiện xâm nhập mạng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu nâng cao phát hiện xâm nhập mạng" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu nâng cao phát hiện xâm nhập mạng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter