Ảnh hưởng của CSR và gắn bó nhân viên đến kết quả hoạt động doanh nghiệp (Luận án TS)
Nghiên cứu ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội và gắn bó nhân viên lên hiệu quả kinh doanh. Phân tích từ các doanh nghiệp phía Nam trong luận án tiến sĩ.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Tăng trưởng bền vững
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngày càng trở thành yếu tố cốt lõi trong chiến lược kinh doanh hiện đại. CSR không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với cộng đồng và môi trường. Các hoạt động CSR bao gồm bảo vệ môi trường, đóng góp xã hội, đối xử công bằng với nhân viên và khách hàng. Thực hành CSR giúp doanh nghiệp xây dựng danh tiếng thương hiệu mạnh mẽ, tạo niềm tin với các bên liên quan. Điều này gián tiếp thúc đẩy hiệu suất kinh doanh và năng suất lao động. Một chiến lược CSR rõ ràng còn giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, phát triển bền vững trong dài hạn. Đạo đức kinh doanh được nâng cao, văn hóa doanh nghiệp tích cực hơn. Đầu tư vào trách nhiệm xã hội mang lại lợi ích kép: vừa giải quyết các vấn đề xã hội, vừa tạo giá trị kinh tế cho doanh nghiệp. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội và nền kinh tế.
1.1. Khái niệm và lợi ích của CSR
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cam kết của doanh nghiệp hành động một cách có đạo đức, góp phần vào sự phát triển kinh tế, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho lực lượng lao động, gia đình họ, cũng như cộng đồng địa phương và xã hội nói chung. Các lợi ích chính từ việc thực hiện CSR bao gồm tăng cường danh tiếng thương hiệu, cải thiện mối quan hệ với khách hàng và nhà cung cấp. CSR còn giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, thu hút đầu tư bền vững và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Doanh nghiệp thể hiện đạo đức kinh doanh cao sẽ nhận được sự ủng hộ từ công chúng. Các hoạt động này đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó cũng tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy tự hào về tổ chức.
1.2. CSR và phát triển danh tiếng thương hiệu
Thực hiện tốt trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có tác động mạnh mẽ đến danh tiếng thương hiệu. Khách hàng và đối tác ngày càng quan tâm đến các giá trị đạo đức và xã hội của doanh nghiệp. Một công ty có chiến lược CSR minh bạch và hiệu quả sẽ tạo dựng được hình ảnh tích cực trong mắt công chúng. Danh tiếng tốt giúp doanh nghiệp thu hút nhiều khách hàng hơn, tăng doanh số bán hàng và thị phần. Ngoài ra, CSR còn cải thiện mối quan hệ với chính quyền và cộng đồng, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh. Thương hiệu gắn liền với phát triển bền vững và đạo đức kinh doanh sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Điều này củng cố vị thế của doanh nghiệp trên thị trường, đồng thời xây dựng lòng trung thành từ phía người tiêu dùng và nhân viên.
II.Gắn kết nhân viên Nền tảng năng suất và hiệu suất
Gắn kết nhân viên là yếu tố then chốt quyết định năng suất lao động và hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp. Khi nhân viên gắn bó, họ thể hiện sự cam kết mạnh mẽ với công việc và mục tiêu chung của tổ chức. Sự gắn bó này không chỉ dừng lại ở mặt cảm xúc mà còn bao gồm cả sự gắn kết duy trì và gắn kết đạo đức. Nhân viên gắn kết thường có động lực cao, sẵn sàng cống hiến hết mình, giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Môi trường làm việc tích cực, chính sách phúc lợi nhân viên hấp dẫn và văn hóa doanh nghiệp minh bạch góp phần đáng kể vào việc xây dựng sự gắn kết. Quản trị nhân sự đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các chương trình và chính sách hỗ trợ nhân viên. Điều này giúp phát triển tiềm năng cá nhân và tập thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng, doanh nghiệp có tỷ lệ gắn kết nhân viên cao đạt được kết quả hoạt động tốt hơn, lợi nhuận cao hơn và khả năng đổi mới mạnh mẽ hơn. Đầu tư vào gắn kết nhân viên là đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp.
2.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của sự gắn kết
Sự gắn kết của nhân viên là mức độ cam kết về mặt cảm xúc mà nhân viên dành cho tổ chức và mục tiêu của tổ chức. Nhân viên gắn kết không chỉ làm việc chăm chỉ mà còn tin tưởng vào sứ mệnh của công ty. Họ sẵn sàng nỗ lực vượt xa yêu cầu công việc. Tầm quan trọng của gắn kết nhân viên thể hiện rõ qua các chỉ số như năng suất lao động cao hơn, ít ngày nghỉ việc hơn, giảm tỷ lệ luân chuyển nhân sự. Tổ chức có nhân viên gắn kết sẽ có hiệu suất kinh doanh tốt hơn. Các hoạt động nhằm tăng cường phúc lợi nhân viên và xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực là cần thiết. Điều này tạo nên một môi trường làm việc hỗ trợ, khuyến khích sự phát triển cá nhân và tập thể.
2.2. Gắn kết nhân viên thúc đẩy hiệu suất kinh doanh
Mối liên hệ giữa gắn kết nhân viên và hiệu suất kinh doanh là rõ ràng. Nhân viên gắn kết đóng góp trực tiếp vào sự thành công của doanh nghiệp thông qua năng suất lao động tăng cao, chất lượng sản phẩm dịch vụ cải thiện. Họ thường xuyên đưa ra các ý tưởng đổi mới và giải pháp sáng tạo. Sự hài lòng của khách hàng cũng được nâng cao do thái độ phục vụ tận tâm từ đội ngũ nhân viên. Giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo nhờ tỷ lệ nghỉ việc thấp cũng là một lợi ích đáng kể. Các doanh nghiệp đầu tư vào việc duy trì và nâng cao gắn kết nhân viên sẽ thấy rõ sự cải thiện trong các chỉ số tài chính, bao gồm lợi nhuận và doanh thu. Điều này chứng minh rằng gắn kết nhân viên không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là một chiến lược kinh doanh cụ thể, mang lại kết quả đo lường được.
III.CSR và gắn kết nhân viên Tác động hiệu quả kinh doanh
Mối quan hệ tương hỗ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và gắn kết nhân viên tạo ra tác động mạnh mẽ đến hiệu quả doanh nghiệp. Khi một doanh nghiệp thực hiện CSR hiệu quả, nhân viên cảm thấy tự hào hơn khi làm việc cho tổ chức đó. Điều này nâng cao lòng trung thành và sự cam kết của họ. Nhân viên tin rằng công việc của họ có ý nghĩa hơn, không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì lợi ích xã hội. Mức độ gắn kết cao hơn dẫn đến năng suất lao động vượt trội, giảm tỷ lệ nghỉ việc, và cải thiện dịch vụ khách hàng. Nghiên cứu cho thấy, các công ty có chiến lược CSR mạnh mẽ thường có đội ngũ nhân viên gắn bó hơn, và điều này chuyển hóa thành hiệu suất kinh doanh vượt trội. Việc kết hợp CSR vào văn hóa doanh nghiệp tạo ra một môi trường làm việc có đạo đức, thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới. Quản trị nhân sự cần nhận diện và khai thác mối liên hệ này để tối ưu hóa nguồn lực con người, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
3.1. Mối liên hệ giữa CSR và gắn kết nhân viên
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và gắn kết nhân viên có mối liên hệ mật thiết. Khi doanh nghiệp tích cực tham gia vào các hoạt động CSR, nhân viên thường cảm thấy tự hào về tổ chức của mình. Họ thấy công việc của mình có ý nghĩa hơn, không chỉ tạo ra lợi nhuận mà còn đóng góp vào xã hội. Điều này củng cố lòng tin và sự cam kết của nhân viên. Các chính sách CSR liên quan đến phúc lợi nhân viên, môi trường làm việc, và đạo đức kinh doanh trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng và động lực của đội ngũ. Một văn hóa doanh nghiệp coi trọng CSR khuyến khích nhân viên gắn bó hơn. Họ tin tưởng vào giá trị và sứ mệnh của công ty. Mối liên hệ này là một công cụ mạnh mẽ để thu hút và giữ chân nhân tài, giảm thiểu tỷ lệ luân chuyển nhân sự.
3.2. Hiệu suất kinh doanh được cải thiện
Sự kết hợp giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và gắn kết nhân viên mang lại cải thiện đáng kể trong hiệu suất kinh doanh. Các doanh nghiệp có chiến lược CSR mạnh mẽ và đội ngũ nhân viên gắn bó thường đạt được năng suất lao động cao hơn, ít sai sót hơn và tăng cường đổi mới. Khách hàng cũng có xu hướng ủng hộ các thương hiệu có trách nhiệm xã hội, góp phần tăng doanh thu và thị phần. Ngoài ra, danh tiếng thương hiệu được củng cố giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn đầu tư bền vững. Các chỉ số tài chính như lợi nhuận và giá trị cổ phiếu thường tăng trưởng tốt hơn. Điều này chứng minh rằng việc đầu tư vào CSR và gắn kết nhân viên không phải là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích tài chính bền vững.
IV.Kết quả nghiên cứu Xác định yếu tố then chốt
Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các doanh nghiệp phía Nam, phân tích ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và sự gắn bó của nhân viên đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Các phương pháp định tính và định lượng được áp dụng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Kết quả cho thấy cả CSR và gắn kết nhân viên đều có tác động tích cực và đáng kể đến hiệu suất kinh doanh. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được các yếu tố cụ thể trong CSR (đối với nhân viên, khách hàng và cộng đồng) và các dạng gắn kết nhân viên (tình cảm, duy trì, đạo đức) có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Phát hiện này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc và bằng chứng thực nghiệm cho các doanh nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp có trách nhiệm và chính sách quản trị nhân sự hiệu quả. Dữ liệu khảo sát được thu thập và phân tích kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng cải thiện.
4.1. Phương pháp luận và phân tích định lượng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát các doanh nghiệp tại khu vực phía Nam. Dữ liệu được thu thập từ một số lượng mẫu đáng kể, đảm bảo tính đại diện. Các công cụ thống kê như phân tích Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) đã được áp dụng. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, đánh giá mối quan hệ giữa các biến. Phương pháp này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và gắn kết nhân viên đến hiệu suất kinh doanh một cách khoa học. Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ, đảm bảo tính chính xác của các kết quả đầu ra. Điều này củng cố độ tin cậy của luận án, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc.
4.2. Khẳng định mối quan hệ qua dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu đã khẳng định mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), gắn kết nhân viên và kết quả hoạt động doanh nghiệp. Các yếu tố của CSR như đối xử công bằng với nhân viên, đóng góp cho cộng đồng và bảo vệ môi trường đều góp phần tăng cường sự gắn bó của nhân viên. Ngược lại, nhân viên có mức độ gắn kết cao hơn thể hiện năng suất lao động tốt hơn, từ đó cải thiện hiệu suất kinh doanh. Kết quả phân tích bootstrap cũng chứng minh tính ổn định của mô hình. Điều này cung cấp bằng chứng thuyết phục về tầm quan trọng của việc tích hợp CSR vào chiến lược quản trị nhân sự để đạt được sự phát triển bền vững và tăng cường danh tiếng thương hiệu. Các doanh nghiệp có thể dựa vào những phát hiện này để điều chỉnh chính sách nội bộ và chiến lược phát triển.
V.Hàm ý quản trị Phát triển bền vững qua gắn kết và CSR
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp có thể rút ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững. Việc đầu tư vào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và các chính sách nhằm tăng cường gắn kết nhân viên không chỉ là một khoản chi phí mà là một chiến lược đầu tư mang lại lợi nhuận lâu dài. Quản trị nhân sự cần chủ động xây dựng văn hóa doanh nghiệp chú trọng đạo đức kinh doanh, cung cấp phúc lợi nhân viên cạnh tranh, và tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp. Lãnh đạo doanh nghiệp cần nhận thức rõ vai trò của CSR trong việc tạo dựng danh tiếng thương hiệu và thu hút nhân tài. Việc tích hợp các hoạt động CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh, nâng cao năng suất lao động và cải thiện hiệu suất kinh doanh tổng thể. Các chương trình gắn kết nhân viên cần được thiết kế khoa học, phù hợp với đặc thù của từng tổ chức. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực con người, đóng góp vào sự thành công chung của doanh nghiệp.
5.1. Xây dựng chiến lược CSR hiệu quả
Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược trách nhiệm xã hội (CSR) một cách bài bản và có trọng tâm. Chiến lược CSR không nên chỉ là các hoạt động từ thiện mà phải gắn liền với giá trị cốt lõi và mục tiêu kinh doanh. Việc tập trung vào các lĩnh vực CSR có ý nghĩa đối với ngành nghề và cộng đồng mà doanh nghiệp hoạt động sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Các hoạt động này cần được truyền thông rõ ràng, minh bạch để tăng cường danh tiếng thương hiệu. Đồng thời, cần đo lường tác động của các chương trình CSR để điều chỉnh và tối ưu hóa. Điều này không chỉ nâng cao đạo đức kinh doanh mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, thu hút khách hàng và đối tác. Quản lý bền vững thông qua CSR giúp doanh nghiệp phát triển ổn định trong dài hạn.
5.2. Tăng cường gắn kết nhân viên trong tổ chức
Để tăng cường gắn kết nhân viên, doanh nghiệp cần chú trọng vào việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ. Các chính sách phúc lợi nhân viên cần được xem xét và cải thiện thường xuyên để đáp ứng nhu cầu đa dạng của đội ngũ. Cần có các chương trình phát triển nghề nghiệp, đào tạo liên tục và cơ hội thăng tiến rõ ràng. Ghi nhận và khen thưởng xứng đáng cho những đóng góp của nhân viên cũng là yếu tố quan trọng. Một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, khuyến khích sự tham gia và lắng nghe ý kiến của nhân viên sẽ thúc đẩy sự gắn bó mạnh mẽ. Quản trị nhân sự đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai các sáng kiến này, đảm bảo nhân viên cảm thấy được trân trọng và có giá trị trong tổ chức, từ đó nâng cao năng suất lao động và hiệu suất kinh doanh.
5.3. Định hướng cho quản trị nhân sự hiện đại
Quản trị nhân sự hiện đại cần định hướng tích hợp trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và gắn kết nhân viên vào mọi khía cạnh hoạt động. Bộ phận HR không chỉ quản lý hành chính mà còn là đối tác chiến lược trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp, thúc đẩy đạo đức kinh doanh và phát triển bền vững. HR cần thiết kế các chương trình phúc lợi nhân viên toàn diện, tạo cơ hội để nhân viên tham gia vào các hoạt động CSR của công ty. Điều này sẽ nâng cao sự tự hào và lòng trung thành của họ. Việc liên tục đo lường và đánh giá mức độ gắn kết, cũng như tác động của các sáng kiến CSR, giúp HR điều chỉnh chính sách kịp thời. Định hướng này đảm bảo nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp, góp phần trực tiếp vào hiệu suất kinh doanh và danh tiếng thương hiệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG LÊ THANH TIỆP ẢNH HƯỞNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ SỰ GẮN BÓ NHÂN VIÊN ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG DOANH NGHIỆP: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP PHÍA NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai, năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG LÊ THANH TIỆP ẢNH HƯỞNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ SỰ GẮN BÓ NHÂN VIÊN ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG DOANH NGHIỆP: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP PHÍA NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGÔ QUANG HUÂN TS. ĐỖ HỮU TÀI Đồng Nai, năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế với tên đề tài “Ảnh hưởng trách nhiệm xã hội và sự gắn bó nhân viên đến kết quả hoạt động doanh nghiệp: Nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp phía Nam’’; là công trình nghiên cứu riêng của tôi với sự hướng dẫn của cả hai giáo viên hướng dẫn là TS. Ngô Quang Huân và NGND TS.
Đỗ Hữu Tài Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Đồng Nai, ngày 02 tháng 8 năm 2018 Lê Thanh Tiệp ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập tại Trường Đại Học Lạc Hồng và nghiên cứu đề tài, bên cạnh sự nỗ lực và cố gắng học hỏi của bản thân còn có sự đóng góp rất lớn từ phía Nhà trường trong vấn đề truyền đạt kiến thức, tạo điều kiện thuận lợi trong môi trường học tập cũng như trong nghiên cứu. Vì vậy, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến: Tất cả các Thầy, Cô là những Phó giáo sư; Tiến sĩ có thành tích đóng góp rất lớn trong công tác giáo dục và đào tạo đã tham gia giảng dạy truyền đạt kiến thức một cách tốt nhất trong suốt thời gian tôi học tập ở Trường Đại Học Lạc Hồng. Xin cảm ơn Trường Đại Học Lạc Hồng, đặc biệt là Thầy Cô cùng tất cả các cán bộ của Khoa đào tạo Sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian, trang thiết bị học tập cùng môi trường học tập rất tốt.
Xin cảm ơn Lãnh đạo các Doanh nghiệp đã tạo điều kiện về thời gian cũng như điều kiện làm việc để cho tôi cập nhật thông tin, số liệu, khảo sát và viết bài trong thời gian làm luận án. Đặc biệt, chân thành đồng cảm ơn TS Ngô Quang Huân và NGND TS Đỗ Hữu Tài đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tất cả bạn bè, người thân, gia đình những người luôn kịp thời động viên và giúp đỡ tôi thời gian học tập, nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Lý do chọn đề tài luận án .2 Câu hỏi nghiên cứu .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp định tính .2 Phương pháp định lượng .6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án .7 Kết cấu của đề tài .10 Tóm tắt chương 1. 11 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp .1 Khái niệm trách nhiệm xã hội.2 Lợi ích của việc thực hiện CSR của doanh nghiệp .3 Các cách tiếp cận trách nhiệm xã hội .4 Các quan điểm lý thuyết về trách nhiệm xã hội .2 Sự gắn bó của nhân viên .1 Khái niệm sự gắn bó của nhân viên .2 Vai trò của sự gắn bó trong tổ chức .3 Sự tiến triển trong nghiên cứu sự gắn bó của nhân viên .4 Đo lường sự gắn bó tổ chức .5 Mối quan hệ của trách nhiệm xã hội với gắn bó tổ chức .3 Nhận dạng tổ chức và kết quả hoạt động của doanh nghiệp .1 Khái niệm nhận dạng tổ chức .2 Khái niệm kết quả hoạt động của doanh nghiệp .4 Tổng quan các nghiên cứu đã lược khảo .1 Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài .2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước .3 Đánh giá chung các nghiên cứu trước .5 Giả thuyết nghiên cứu và mô hình .1 Giả thuyết nghiên cứu:.
Mô hình nghiên cứu đề xuất .57 Tóm tắt chương 2 .58 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Thiết kế nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng .3 Kết quả nghiên cứu định tính và thang đo nghiên cứu .66 Tóm tắt chương 3 .71 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Mô tả mẫu nghiên cứu .2 Kiểm định Cronbach’s Alpha .1 Thang đo trách nhiệm xã hội đối với các bên liên quan .3 Thang đo CSR đối với nhân viên .4 Thang đo CSR đối với khách hàng .5 Thang đo sự gắn bó vì tình cảm .6 Thang đo sự gắn bó để duy trì .7 Thang đo sự gắn bó vì đạo đức .8 Thang đo nhận dạng tổ chức .9 Thang đo kết quả hoạt động của doanh nghiệp .3 Phân tích nhân tố khám phá EFA .1 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA .2 Xác định mô hình hiệu chỉnh .4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .5 Kiểm định mô hình lý thuyết .1 Kiểm định giả thuyết bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) .2 Phân tích Bootstrap .6 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận về yếu tố trách nhiệm xã hội.2 Thảo luận về yếu tố sự gắn bó .3 Thảo luận về yếu tố nhận dạng tổ chức .4 Thảo luận về yếu tố kết quả hoạt động của doanh nghiệp .100 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Hàm ý quản trị .1 Hàm ý về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp .2 Hàm ý về sự gắn bó .3 Hàm ý về nhận dạng tổ chức .3 Hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu .116 vi DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO .xxiv PHỤ LỤC 2 .xxvi PHỤ LỤC 3 .xxxvii PHỤ LỤC 4. xliii PHỤ LỤC 5 .xlix PHỤ LỤC 6. lxvii vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ACS: Affective Commitment Scales (Gắn bó vì tình cảm) AMOS: Analysis of Moment Structures BHXH: Bảo hiểm xã hội CCS: Continuance Commitment Scales (Gắn bó để duy trì) CFA: Confirmation Factor Analysis CoC: Code of Conduct CP: Trách nhiệm xã hội đối với chính phủ CSR: Trách nhiệm xã hội CKTC: Cam kết tổ chức DD: Gắn bó vì đạo đức DN: Doanh nghiệp DNNVV: Doanh nghiệp nhỏ và vừa DT: Gắn bó để duy trì EFA: Exploratory Factor Analysis FDI: Foreign Direct Investment (Vốn đầu tư nước ngoài) ISO: International Standardization Organization (Tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hóa) ILO: International Labor Organization (Tổ chức lao động quốc tế) KH: Trách nhiệm xã hội đối với khách hàng KMO: Kaiser-Meyer-Olkin KQHĐ: Kết quả hoạt động NCS: Normative Commitment Scales (Gắn bó vì đạo đức) ND: Nhận dạng tổ chức NLCT: Năng lực cạnh tranh NV: Trách nhiệm xã hội đối với nhân viên PDCA: Plan – Do – Check – Act QTNNL: Quản trị nguồn nhân lực SEDEX: Supplier Ethical Data Exchange SEM: Structural Equation Modeling (Mô hình cấu trúc tuyến tính) SGB: Sự gắn bó SIT: Social Identity Theory (Lý thuyết bản sắc xã hội) viii TNXH: Trách nhiệm xã hội TNCP: Trách nhiệm xã hội đối với chính phủ TNKH: Trách nhiệm xã hội đối với khách hàng TNNV: Trách nhiệm xã hội đối với nhân viên TNX: Trách nhiệm xã hội đối với các bên liên quan TPCT: Thành phố Cần Thơ ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Cách tiếp cận chuỗi giá trị .2 Tổng quan các nghiên cứu có liên quan .1 Thang đo trách nhiệm xã hội đối với các bên liên quan .2 Thang đo trách nhiệm xã hội đối với chính phủ .3 Thang đo trách nhiệm xã hội đối với nhân viên .4 Thang đo trách nhiệm xã hội đối với khách hàng .5 Thang đo sự gắn bó vì tình cảm .6 Thang đo sự gắn bó để duy trì .7 Thang đo sự gắn bó vì đạo đức .8 Thang đo nhận dạng tổ chức .9 Thang đo kết quả hoạt động của doanh nghiệp .1 Mô tả mẫu nghiên cứu .2 Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo trách nhiệm xã hội đối với các bên liên quan .3 Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo trách nhiệm xã hội đối với chính phủ74 Bảng 4.4 Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo trách nhiệm xã hội đối với nhân viên Lần 1 .5 Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo trách nhiệm xã hội đối với nhân viên Lần 2 .6 Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo trách nhiệm xã hội đối với khách hàng .7 Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo sự gắn bó vì tình cảm .8 Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo sự gắn bó để duy trì .9 Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo sự gắn bó vì đạo đức.
Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo nhận dạng tổ chức .11 Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo kết quả hoạt động của doanh nghiệp78 Bảng 4.12 KMO and Bartlett's Test thang đo trách nhiệm xã hội .13 Kết quả phân tích EFA .14 Đặt tên lại các biến .15 Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa .16 Hệ số hồi quy chuẩn hóa của mô hình lý thuyết .17 Kiểm định giả thuyết .18 Ước lượng Bootstrap với mẫu N = 1000.19 Kết quả thống kê mô tả thang đo trách nhiệm xã hội đối với các bên liên quan .20 Kết quả thống kê mô tả thang đo trách nhiệm xã hội đối với chính phủ .21 Kết quả thống kê mô tả thang đo trách nhiệm xã hội đối với nhân viên .22 Kết quả thống kê mô tả thang đo trách nhiệm xã hội đối với khách hàng .23 Kết quả thống kê mô tả thang đo sự gắn bó vì tình cảm .24 Kết quả thống kê mô tả thang đo sự gắn bó để duy trì.25 Kết quả thống kê mô tả thang đo sự gắn bó vì đạo đức .26 Kết quả thống kê yếu tố nhận dạng tổ chức .27 Kết quả thống kê yếu tố kết quả hoạt động của doanh nghiệp. 100 xi DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình “kim tự tháp trách nhiệm xã hội .2: Các đối tượng tác động của trách nhiệm xã hội .3 Mô hình nghiên cứu .1 Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh .2 Kết quả CFA chuẩn hóa mô hình đo lường tới hạng .3 Kết quả SEM mô hình nghiên cứu tác giả đề xuất. 86 Luận án đủ ở file: Luận án full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm xã hội, gắn bó nhân viên và hiệu quả doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội và gắn bó nhân viên lên hiệu quả kinh doanh. Phân tích từ các doanh nghiệp phía Nam trong luận án tiến sĩ.
Luận án "Trách nhiệm xã hội, gắn bó nhân viên và hiệu quả doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Trách nhiệm xã hội, gắn bó nhân viên và hiệu quả doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm xã hội, gắn bó nhân viên và hiệu quả doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Trách nhiệm xã hội, gắn bó nhân viên và hiệu quả doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm xã hội, gắn bó nhân viên và hiệu quả doanh nghiệp" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội, gắn bó nhân viên và hiệu quả doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.