Luận án: Mạng xã hội, nhận thức phát triển bền vững và lựa chọn điểm đến của du khách Tây Nguyên
Phân tích ảnh hưởng mạng xã hội đến nhận thức bền vững khi lựa chọn du lịch Tây Nguyên. Cơ sở khoa học cho chiến lược du lịch bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
268
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mạng Xã Hội Định Hình Quyết Định Du Lịch Tây Nguyên
- Số trang:
- 268 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lạc Hồng
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Lưu Thị Thanh Mai
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mạng Xã Hội Định Hình Quyết Định Du Lịch Tây Nguyên
Mạng xã hội đóng vai trò thiết yếu trong hành vi du khách trực tuyến. Nền tảng này ảnh hưởng mạnh mẽ đến quá trình tìm kiếm và lựa chọn điểm đến. Thông tin du lịch lan truyền nhanh chóng qua các kênh kỹ thuật số. Hình ảnh, video, và bài đăng tạo ra ấn tượng ban đầu. Người dùng chia sẻ trải nghiệm du lịch của họ một cách công khai. Điều này tạo ra một nguồn thông tin phong phú và đa dạng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng du khách thường tham khảo mạng xã hội. Họ tìm kiếm gợi ý, đánh giá trước khi quyết định. Mạng xã hội trở thành công cụ không thể thiếu của ngành du lịch. Đặc biệt đối với các điểm đến độc đáo như Tây Nguyên.
1.1. Vai trò của hành vi du khách trực tuyến
Hành vi du khách trực tuyến thể hiện qua việc tìm kiếm thông tin, so sánh lựa chọn. Du khách sử dụng mạng xã hội để khám phá điểm đến mới. Họ đọc các bài đánh giá trực tuyến điểm đến. Các bình luận, phản hồi từ người đã đi du lịch có giá trị cao. Quyết định du lịch thường dựa trên thông tin thu thập được. Sự tương tác trên mạng xã hội định hình kỳ vọng. Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến ý định du lịch. Tây Nguyên có thể tận dụng điều này để quảng bá.
1.2. Ảnh hưởng của Influencer du lịch
Influencer du lịch có sức ảnh hưởng lớn đến quyết định của người theo dõi. Họ tạo ra nội dung hấp dẫn, chân thực về các chuyến đi. Những trải nghiệm này được chia sẻ rộng rãi. Influencer giới thiệu cảnh đẹp, văn hóa bản địa Tây Nguyên. Khuyến nghị của họ thường được tin tưởng. Đây là kênh marketing du lịch số hiệu quả. Việc hợp tác với Influencer giúp tiếp cận đối tượng rộng. Nó cũng nâng cao nhận diện thương hiệu cho điểm đến.
1.3. Sức mạnh của nội dung do người dùng tạo UGC
Nội dung do người dùng tạo (UGC) về du lịch là tài sản vô giá. Hình ảnh, video, câu chuyện từ du khách thật sự đáng tin cậy. UGC thể hiện cái nhìn chân thực về điểm đến. Nó khuyến khích người khác khám phá Tây Nguyên. Chia sẻ trải nghiệm du lịch tạo ra hiệu ứng lan truyền. Các đánh giá trực tuyến điểm đến là một dạng UGC quan trọng. Chúng giúp du khách tiềm năng hình dung rõ hơn. Quản lý và khuyến khích UGC là chiến lược cần thiết.
II.Nhận Thức Du Khách Về Du Lịch Bền Vững Tây Nguyên
Nhận thức bền vững du khách ngày càng tăng. Du khách hiện nay quan tâm đến tác động của chuyến đi. Họ tìm kiếm trải nghiệm du lịch có trách nhiệm. Sự phát triển du lịch bền vững Tây Nguyên là mục tiêu quan trọng. Nhận thức này ảnh hưởng đến lựa chọn điểm đến. Du khách ưu tiên những nơi bảo tồn văn hóa bản địa. Họ cũng quan tâm đến việc giảm thiểu tác động môi trường du lịch. Việc cung cấp thông tin rõ ràng về các hoạt động bền vững là cần thiết. Điều này giúp định hình hành vi du khách. Du lịch bền vững không chỉ là xu hướng, mà còn là trách nhiệm.
2.1. Khái niệm và tầm quan trọng bền vững
Du lịch bền vững là loại hình du lịch đáp ứng nhu cầu hiện tại. Nó không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu tương lai. Khái niệm này bao gồm ba trụ cột: môi trường, kinh tế, xã hội. Du lịch bền vững đảm bảo bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Nó cũng tôn trọng văn hóa bản địa. Tầm quan trọng của du lịch bền vững ngày càng được công nhận. Đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm như Tây Nguyên. Phát triển du lịch phải đi đôi với bảo vệ.
2.2. Nhận thức du khách về môi trường
Du khách có nhận thức ngày càng cao về môi trường. Họ mong muốn điểm đến giữ được vẻ đẹp tự nhiên. Tác động môi trường du lịch tiêu cực cần được hạn chế. Du khách tìm kiếm các hoạt động thân thiện với môi trường. Ví dụ như không xả rác, sử dụng tài nguyên hiệu quả. Nhận thức này thúc đẩy các dịch vụ du lịch xanh. Các nhà cung cấp dịch vụ cần đáp ứng yêu cầu này. Quảng bá du lịch bền vững là cách hiệu quả để thu hút.
2.3. Hướng đến du lịch có trách nhiệm
Du lịch có trách nhiệm là lựa chọn của nhiều du khách hiện đại. Họ muốn chuyến đi của mình mang lại giá trị tích cực. Điều này bao gồm hỗ trợ kinh tế địa phương. Du khách cũng mong muốn trải nghiệm văn hóa chân thực. Du lịch có trách nhiệm góp phần bảo tồn văn hóa bản địa. Nó cũng khuyến khích sự tương tác tôn trọng giữa du khách và cộng đồng. Phát triển các sản phẩm du lịch có trách nhiệm là hướng đi đúng đắn cho Tây Nguyên.
III.Tác Động Mạng Xã Hội Đến Lựa Chọn Điểm Đến
Mạng xã hội có ảnh hưởng sâu rộng đến lựa chọn điểm đến du lịch. Thông tin trên mạng xã hội tạo ra hình ảnh, kỳ vọng. Du khách dựa vào đó để đưa ra quyết định. Đánh giá trực tuyến điểm đến là yếu tố then chốt. Những bình luận tích cực thu hút sự chú ý. Ngược lại, những đánh giá tiêu cực có thể khiến du khách bỏ qua. Chia sẻ trải nghiệm du lịch cá nhân hóa thông điệp. Điều này làm tăng độ tin cậy. Marketing du lịch số cần khai thác hiệu quả kênh này. Đặc biệt khi quảng bá một vùng đặc trưng như Tây Nguyên.
3.1. Đánh giá trực tuyến và uy tín điểm đến
Đánh giá trực tuyến điểm đến xây dựng uy tín. Du khách tin tưởng các bình luận từ người đã trải nghiệm. Chất lượng dịch vụ, cảnh quan, văn hóa được thể hiện qua đánh giá. Một điểm đến có nhiều đánh giá tốt sẽ thu hút nhiều hơn. Quản lý và phản hồi đánh giá là quan trọng. Điều này giúp duy trì hình ảnh tích cực. Uy tín của điểm đến Tây Nguyên có thể được củng cố. Việc này thông qua sự minh bạch trên mạng xã hội.
3.2. Lan tỏa trải nghiệm qua mạng xã hội
Chia sẻ trải nghiệm du lịch trên mạng xã hội là hình thức quảng bá tự nhiên. Du khách đăng tải ảnh, video, câu chuyện. Những nội dung này tạo cảm hứng cho bạn bè, người thân. Hiệu ứng lan tỏa này rất mạnh mẽ. Nó tạo ra một vòng lặp tích cực. Càng nhiều người chia sẻ, càng nhiều người biết đến. Tây Nguyên có thể tận dụng các hashtag, cuộc thi. Điều này khuyến khích du khách tạo ra UGC. Nó giúp lan tỏa vẻ đẹp vùng đất này.
3.3. Quyết định lựa chọn dựa trên thông tin số
Du khách ngày nay thường đưa ra quyết định dựa trên thông tin số. Họ tìm kiếm bản đồ, hình ảnh 360 độ, video review. Marketing du lịch số cung cấp những công cụ này. Thông tin phải chính xác, hấp dẫn. Điều này giúp du khách hình dung rõ ràng chuyến đi. Các trang web du lịch, blog, mạng xã hội là nguồn chính. Việc tối ưu hóa sự hiện diện trực tuyến là tối quan trọng. Tây Nguyên cần xây dựng hệ sinh thái thông tin số mạnh mẽ.
IV.Phát Triển Du Lịch Bền Vững Tại Vùng Tây Nguyên
Tây Nguyên sở hữu tiềm năng du lịch lớn với cảnh quan hùng vĩ và văn hóa bản địa đặc sắc. Tuy nhiên, phát triển cần đảm bảo tính bền vững. Quảng bá du lịch bền vững là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc truyền tải thông điệp về bảo vệ môi trường. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo tồn văn hóa bản địa. Các hoạt động du lịch phải có trách nhiệm. Cộng đồng địa phương cần được hưởng lợi. Giảm thiểu tác động môi trường du lịch là yếu tố then chốt. Sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn là cần thiết.
4.1. Quảng bá hình ảnh du lịch bền vững
Quảng bá du lịch bền vững giúp thu hút du khách có ý thức. Các chiến dịch marketing du lịch số cần làm nổi bật yếu tố này. Hình ảnh du lịch xanh, thân thiện môi trường. Hoạt động du lịch gắn liền với cộng đồng. Tây Nguyên có thể giới thiệu các dự án bảo tồn. Hoặc các sáng kiến du lịch sinh thái. Điều này tạo dựng hình ảnh điểm đến có trách nhiệm. Nó cũng phù hợp với xu hướng nhận thức bền vững du khách.
4.2. Bảo tồn văn hóa bản địa và di sản
Bảo tồn văn hóa bản địa là trọng tâm của du lịch bền vững Tây Nguyên. Các giá trị văn hóa, phong tục, tập quán cần được tôn trọng. Du lịch không nên làm mai một bản sắc địa phương. Ngược lại, nó phải góp phần gìn giữ, phát huy. Du khách có thể trải nghiệm văn hóa một cách chân thực. Việc này tạo ra những giá trị độc đáo cho điểm đến. Du lịch có trách nhiệm khuyến khích sự tương tác văn hóa tích cực.
4.3. Giảm thiểu tác động môi trường du lịch
Giảm thiểu tác động môi trường du lịch là yêu cầu bắt buộc. Các cơ sở lưu trú, dịch vụ cần áp dụng thực hành xanh. Sử dụng năng lượng hiệu quả, quản lý chất thải tốt. Hạn chế sử dụng nhựa một lần. Du khách cũng cần được khuyến khích hành động có trách nhiệm. Bảo vệ hệ sinh thái, đa dạng sinh học là ưu tiên. Tây Nguyên cần quy hoạch du lịch hợp lý. Nó giúp đảm bảo sự phát triển lâu dài.
V.Chiến Lược Marketing Du Lịch Số Tây Nguyên Hiệu Quả
Để thu hút du khách đến Tây Nguyên, chiến lược marketing du lịch số là không thể thiếu. Việc tận dụng mạng xã hội và các kênh trực tuyến khác mang lại hiệu quả cao. Nội dung phải độc đáo, chân thực, phản ánh đúng bản chất của vùng đất. Mục tiêu là tạo ra sự kết nối cảm xúc với du khách tiềm năng. Quảng bá du lịch bền vững cần được lồng ghép. Điều này thu hút nhóm du khách quan tâm trách nhiệm xã hội. Phân tích hành vi du khách trực tuyến giúp tinh chỉnh chiến lược. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận.
5.1. Tận dụng Influencer và UGC
Influencer du lịch và nội dung do người dùng tạo (UGC) là tài sản quý giá. Hợp tác với Influencer giúp lan tỏa thông điệp. Họ mang đến góc nhìn mới mẻ về Tây Nguyên. Khuyến khích du khách tạo ra và chia sẻ UGC. Điều này tạo độ tin cậy cao hơn. Các cuộc thi ảnh, video trên mạng xã hội là cách tốt. Chúng kích thích sự tham gia. UGC giúp quảng bá du lịch bền vững một cách tự nhiên.
5.2. Phát triển nội dung hấp dẫn chân thực
Nội dung hấp dẫn, chân thực là chìa khóa thành công. Kể những câu chuyện về con người, văn hóa, thiên nhiên Tây Nguyên. Sử dụng hình ảnh, video chất lượng cao. Tập trung vào trải nghiệm độc đáo, khác biệt. Tránh nội dung quảng cáo sáo rỗng. Nâng cao chất lượng đánh giá trực tuyến điểm đến. Điều này thông qua việc cải thiện dịch vụ. Nội dung cần truyền tải nhận thức bền vững du khách.
5.3. Định hướng quảng bá du lịch bền vững
Quảng bá du lịch bền vững phải là kim chỉ nam. Nêu bật các hoạt động bảo tồn văn hóa bản địa. Giới thiệu những dự án giảm thiểu tác động môi trường du lịch. Thúc đẩy du lịch có trách nhiệm. Điều này không chỉ thu hút du khách có ý thức. Nó còn góp phần xây dựng thương hiệu điểm đến lâu dài. Marketing du lịch số nên tích hợp các thông điệp này. Nó tạo sự khác biệt và giá trị bền vững.
VI.Kết Luận Đề Xuất Nâng Cao Trải Nghiệm Du Lịch
Nghiên cứu khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa mạng xã hội, nhận thức bền vững, và lựa chọn điểm đến du lịch Tây Nguyên. Du khách ngày càng sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm thông tin và chia sẻ trải nghiệm. Nhận thức về du lịch bền vững ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định của họ. Các chiến lược marketing du lịch số hiệu quả cần tập trung vào việc tạo nội dung chân thực, khuyến khích UGC, và hợp tác với Influencer du lịch. Đồng thời, việc lồng ghép thông điệp về du lịch có trách nhiệm, bảo tồn văn hóa bản địa và giảm thiểu tác động môi trường du lịch là vô cùng cần thiết để phát triển bền vững cho Tây Nguyên.
6.1. Tóm tắt mối quan hệ cốt lõi
Mạng xã hội là kênh thông tin chính định hình hành vi du khách trực tuyến. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn điểm đến du lịch. Nhận thức bền vững du khách đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy các hành vi du lịch có trách nhiệm. Ba yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo ra bối cảnh phức tạp cho ngành du lịch Tây Nguyên. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp phát triển chiến lược hiệu quả.
6.2. Đề xuất phát triển du lịch có trách nhiệm
Tây Nguyên cần tiếp tục phát triển du lịch có trách nhiệm. Điều này bao gồm việc giáo dục du khách và cộng đồng. Xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái. Đồng thời bảo tồn văn hóa bản địa. Giảm thiểu tác động môi trường du lịch là ưu tiên hàng đầu. Chính sách hỗ trợ cộng đồng địa phương. Nó giúp họ tham gia vào chuỗi giá trị du lịch. Các đề xuất này nhằm mục tiêu phát triển bền vững lâu dài.
6.3. Hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai
Nghiên cứu sâu hơn về hành vi du khách trực tuyến cần được thực hiện. Đặc biệt là cách họ tương tác với nội dung bền vững. Phân tích hiệu quả của các chiến dịch marketing du lịch số. Nghiên cứu cách Influencer du lịch có thể thúc đẩy du lịch có trách nhiệm. Ứng dụng kết quả vào việc xây dựng chính sách. Phát triển sản phẩm du lịch mới cho Tây Nguyên. Mục tiêu là nâng cao trải nghiệm du lịch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (268 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của kỷ nguyên số hóa, công nghệ 4.0 và mạng xã hội (Social Network - SN) đã tái định hình toàn diện hành vi người tiêu dùng du lịch, biến không gian ảo thành kênh tương tác đa chiều có sức chi phối trực tiếp đến quyết định hành vi. Song hành với làn sóng số, phát triển du lịch bền vững trở thành mệnh lệnh sống còn trên phạm vi toàn cầu nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo tồn sinh thái và gìn giữ bản sắc văn hóa bản địa. Tại Việt Nam, ngành du lịch khẳng định vị thế mũi nhọn khi đóng góp trực tiếp và gián tiếp vào GDP năm 2018 đạt 15,86%, tương đương tổng thu 637.000 tỷ đồng (28,1 tỷ USD) từ 15,5 triệu lượt khách quốc tế cùng hàng chục triệu du khách nội địa. Đặc biệt, khu vực Tây Nguyên gồm 5 tỉnh (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng) với diện tích 54.641 km² (chiếm 16,8% diện tích cả nước), sở hữu 2 Vườn Di sản ASEAN (Chư Mom Ray, Kon Ka Kinh) và không gian văn hóa cồng chiêng đại diện cho 47 dân tộc, đang đứng trước ngưỡng cửa chuyển đổi mang tính bước ngoặt.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở chỗ: các công trình học thuật trước đây (Buhalis và cộng sự, 2012; Ramkissoon, 2015; Zhang & Zhang, 2018) thường tiếp cận đơn lẻ tác động của mạng xã hội tới hành vi tiêu dùng hoặc khảo cứu nhận thức bền vững từ góc độ doanh nghiệp lữ hành, mà thiếu vắng mô hình tích hợp giải thích cơ chế tương tác đa tầng giữa mạng xã hội, nhận thức phát triển bền vững (Sustainability Perception - SP), ý định du lịch (Travel Intention - TI) và quyết định lựa chọn điểm đến (Destination Decision - DD) của du khách tại các vùng sinh thái - văn hóa đặc thù. Công trình giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Mối quan hệ tương hỗ và cấu trúc tác động giữa mạng xã hội và nhận thức phát triển bền vững tới quyết định lựa chọn điểm đến du lịch diễn ra như thế nào?
- Mức độ tác động trực tiếp và gián tiếp thông qua biến trung gian ý định du lịch được lượng hóa cụ thể ra sao?
- Những hàm ý quản trị chiến lược nào cần được thiết lập nhằm thúc đẩy phát triển du lịch bền vững cho vùng Tây Nguyên?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập có hệ thống:
- H1: Mạng xã hội (SN) có tác động tích cực đến Nhận thức phát triển bền vững (SP).
- H2: Mạng xã hội (SN) có tác động tích cực đến Ý định du lịch (TI).
- H3: Mạng xã hội (SN) có tác động tích cực đến Quyết định lựa chọn điểm đến (DD).
- H4: Nhận thức phát triển bền vững (SP) có tác động tích cực đến Ý định du lịch (TI).
- H5: Nhận thức phát triển bền vững (SP) có tác động tích cực đến Quyết định lựa chọn điểm đến (DD).
- H6: Ý định du lịch (TI) có tác động tích cực đến Quyết định lựa chọn điểm đến (DD) và giữ vai trò trung gian truyền dẫn.
Khung lý thuyết tích hợp được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Mạng xã hội (Social Network Theory), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) và Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2019 và dữ liệu sơ cấp thu thập đa kênh (Google Forms, thư điện tử, phỏng vấn trực tiếp tại 5 tỉnh Tây Nguyên) giai đoạn 2018–2019, tạo nền tảng vững chắc để định hình mô hình quản trị điểm đến thông minh và bền vững.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước ghi nhận nhiều dòng nghiên cứu phân nhánh nhưng chưa có sự liên kết chặt chẽ. Dòng nghiên cứu về truyền thông số và mạng xã hội chỉ ra rằng các nền tảng Web 2.0 đã chuyển dịch quyền lực thông tin từ các nhà tiếp thị truyền thống sang nội dung do người dùng tạo (User Generated Content - UGC) và truyền miệng điện tử (electronic Word-of-Mouth - eWOM). Rashad Yazdanifard và Lim Tzen Yee (2014) nhấn mạnh mạng xã hội thay đổi căn bản cách thức giao tiếp và định hình nhận thức thương hiệu, tuy nhiên lại tồn tại nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch từ các tài khoản ẩn danh. Alexander Twumasi và Kwame Adu-Gyamfi (2013) khi phân tích cộng đồng du lịch trực tuyến trên nền tảng TripAdvisor (khảo cứu 432 người dùng quan tâm đến điểm đến Hy Lạp) đã chứng minh các tương tác mạng xã hội chi phối mạnh mẽ chu trình ra quyết định của du khách, nhất là nhóm du khách lần đầu. Tại Việt Nam, khảo sát của Google (2016) khẳng định "khoảng 70% số người đi du lịch ở Việt Nam có tìm kiếm thông tin qua điện thoại di động với những nhóm ứng dụng phổ biến nhất là đặt phòng khách sạn (48%), khảo sát điểm đến (42%) và mua vé máy bay (37%)".
Dòng nghiên cứu về tính bền vững và trách nhiệm xã hội ghi nhận sự phân cực rõ rệt trong các trường phái tiếp cận. Trường phái quản trị bên cung (Supply-side Governance) của Zhang và Zhang (2018) tập trung vào nhận thức phát triển bền vững của các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ tại CHDCND Lào, xem đây là hạt nhân thực thi chính sách nhưng vấp phải hạn chế vì bỏ qua động lực từ phía cầu. Ngược lại, trường phái hành vi tiêu dùng xanh từ phía cầu (Demand-side Green Consumerism) với các nghiên cứu của Dangi và Jamal (2016), Kim và Park (2017), Wang và cộng sự (2018) chỉ ra rằng du khách ngày càng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm du lịch có cam kết bảo vệ tài nguyên môi trường và cộng đồng bản địa.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Huỳnh Nhựt Phương và Nguyễn Thúy An (2017) tại Cần Thơ, Nguyễn Xuân Hiệp (2016) tại TP. Hồ Chí Minh, Trương Thị Thu Hà và cộng sự (2019) tại Hội An, Phan Minh Đức và Đào Trung Kiên (2016) tại Đà Lạt chủ yếu xoay quanh các yếu tố kéo - đẩy (Push-Pull Factors), hình ảnh điểm đến, giá trị cảm xúc và lòng trung thành, nhưng chưa đặt điểm đến trong ma trận tương tác giữa mạng xã hội và nhận thức bền vững. So sánh với các công trình quốc tế như nghiên cứu của Dorcic và Komsic (2017) tại Opatija Riviera (Croatia) về danh tiếng trực tuyến vốn có cỡ mẫu nhỏ (N=130) và hệ số tin cậy hạn chế, hay công trình của Ramseook-Munhurrun và Naidooa (2014) tại Iran/Mauritius (N=264) chỉ dừng lại ở phân tích phương sai ANOVA, nghiên cứu này xác lập vị thế tiên phong bằng cách giải quyết triệt để sự thiếu hụt phương pháp luận thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính SEM toàn diện, gắn kết nhận thức bền vững như một biến số hành vi cốt lõi trong thời đại số.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu tạo nên bước tiến học thuật quan trọng khi mở rộng và liên kết các lý thuyết nền tảng vốn vận hành độc lập:
- Mở rộng Lý thuyết Mạng xã hội (Granovetter, 2018; Casanueva và cộng sự, 2016) bằng cách chứng minh mạng xã hội không chỉ đóng vai trò kênh khuếch tán thông tin đơn thuần (Information Diffusion) mà còn là không gian kiến tạo chuẩn mực nhận thức xã hội (Social Norm Construction), định hình sâu sắc nhận thức bảo tồn sinh thái và văn hóa của du khách.
- Bổ sung cho Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) và Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) thông qua việc xác lập Nhận thức phát triển bền vững (SP) như một tiền đề nhận thức có sức nặng tương đương thái độ và chuẩn chủ quan, tác động trực tiếp và gián tiếp tới ý định và quyết định hành vi.
- Tích hợp Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989) với Lý thuyết Trao đổi Xã hội (SET - Blau, 1964; Emerson, 1976) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), làm sáng tỏ cách thức người dùng tiếp nhận công nghệ truyền thông số để tối ưu hóa lợi ích trải nghiệm cá nhân gắn liền với trách nhiệm bảo tồn cộng đồng điểm đến.
Mô hình lý thuyết thiết lập 6 giả thuyết quan hệ tuyến tính chặt chẽ, tạo nên sự dịch chuyển mô thức (paradigm shift) từ mô hình tiếp thị điểm đến thuần túy sang mô hình tiếp thị sinh thái số (Digital-Eco Tourism Marketing Paradigm).
+-------------------------------------------------------+
| |
v |
[ Mạng xã hội ] ----(H1: +)----> [ Nhận thức PTBV ] |
(Social Network) (Sustainability Perception) |
| | |
(H2: +) (H4: +) |
| | |
v v |
[ Ý định du lịch ] <----------------------+ |
(Travel Intention) |
| |
(H6: +) |
v |
[ Quyết định lựa chọn điểm đến ] <-----------(H5: +)-------------+
(Destination Decision - DD) <---------------(H3: +)-------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được thiết kế dựa trên sự tổng hòa của 4 lý thuyết trụ cột: Lý thuyết Điểm đến du lịch theo cách tiếp cận động lực hành vi (Lamsfus & Alzua-Sorzabal, 2013; Alrousan và cộng sự, 2019), Lý thuyết Mạng xã hội đa góc nhìn (Egocentric, Sociocentric và Open-Systems Networks - Pescosolido, 2017; Panzer-Krause, 2019), Lý thuyết Phát triển Bền vững theo định nghĩa chuẩn tắc của UNWTO (2019), và Lý thuyết Ý định Hành vi. Tiếp cận điểm đến như một thực thể mạng lưới phức hợp nơi "một điểm đến bao gồm nhiều bên liên quan khác nhau và có thể liên kết để tạo thành một mạng lưới lớn hơn" (UNWTO, 2019, tr. 14), khung phân tích xác định rõ các điều kiện biên (boundary conditions): mô hình áp dụng tối ưu cho các điểm đến sở hữu nguồn tài nguyên sinh thái - di sản văn hóa phong phú đang trong tiến trình chuyển đổi số, nơi cộng đồng người tiêu dùng du lịch có khả năng tiếp cận và chia sẻ thông tin trực tuyến ở mức độ trung bình đến cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu kiên định với thế giới quan thực chứng luận (Positivism Paradigm) kết hợp tư duy hệ thống mở, sử dụng phương pháp tiếp cận diễn dịch (deductive approach) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design). Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design) được thể hiện rõ qua sự kết hợp giữa:
- Cấp độ vĩ mô/trung mô: Thu thập dữ liệu thứ cấp về phát triển du lịch, hạ tầng viễn thông, môi trường sinh thái 5 tỉnh Tây Nguyên giai đoạn 2011–2019.
- Cấp độ vi mô: Đo lường hành vi, nhận thức và ý định của du khách cá nhân thông qua khảo sát thực nghiệm.
Kích thước mẫu và tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng khảo sát được xác định nghiêm ngặt: du khách trong nước và quốc tế đã hoặc đang trải nghiệm du lịch tại 5 tỉnh Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng), cùng đội ngũ chuyên gia là giảng viên thâm niên chuyên ngành du lịch, giám đốc điều hành và giám đốc marketing các doanh nghiệp lữ hành hàng đầu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua hai giai đoạn liên hoàn:
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm chuyên gia (In-depth Interviews & Expert Consultation) dựa trên thang đo nháp kế thừa từ các công trình quốc tế uy tín. Kết quả tham vấn giúp hiệu chỉnh thuật ngữ, loại bỏ các biến trùng lặp và điều chỉnh nội dung phù hợp với bối cảnh thực tiễn văn hóa - du lịch Tây Nguyên và Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng hai bước:
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thu thập dữ liệu nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để sàng lọc các biến quan sát không đạt yêu cầu.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập mẫu diện rộng đa kênh qua khảo sát trực tiếp tại các danh thắng trọng điểm (Hồ Lắk, Biển Hồ, thác Đray Nur, Vườn quốc gia Chư Mom Ray, thác Datanla, hồ Tuyền Lâm...) kết hợp phát phiếu điện tử Google Forms.
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) và phương pháp (Method Triangulation) bảo đảm độ giá trị nội tại (Internal Validity), độ giá trị hội tụ (Convergent Validity), độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity) và độ tin cậy thang đo (hệ số Cronbach’s Alpha toàn bộ các nhóm thang đo đều vượt ngưỡng chấp nhận chuẩn tắc > 0,70).
[ Tổng quan lý thuyết & Y văn quốc tế ]
│
▼
[ Xây dựng thang đo nháp ban đầu ]
│
▼
[ Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên gia ] ──► [ Hiệu chỉnh thang đo ]
│
▼
[ Nghiên cứu định lượng sơ bộ ] ──► [ Kiểm định Cronbach's Alpha & EFA sơ bộ ]
│
▼
[ Khảo sát định lượng chính thức (5 tỉnh Tây Nguyên) ]
│
▼
[ Làm sạch & Chuẩn hóa dữ liệu (SPSS) ]
│
▼
[ Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - AMOS) ]
│
▼
[ Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) ]
│
▼
[ Kiểm định Bootstrap & Phân tích Đa nhóm (Giới tính, Tuổi, Học vấn) ]
Data và phân tích
Quy trình phân tích dữ liệu ứng dụng đồng bộ hai phần mềm thống kê chuyên dụng là SPSS và AMOS:
- Phân tích thống kê mô tả: Phác họa đặc trưng nhân khẩu học mẫu nghiên cứu (phân bổ giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, tần suất sử dụng mạng xã hội, phương thức tổ chức chuyến đi).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá mức độ phù hợp toàn diện của mô hình đo lường thông qua hệ thống chỉ số: Chi-square/df, GFI (Goodness of Fit Index), TLI (Tucker-Lewis Index), CFI (Comparative Fit Index) và RMSEA (Root Mean Square Error of Approximation). Kiểm định độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) và tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - AVE).
- Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM): Ước lượng trọng số hồi quy chuẩn hóa để kiểm định hệ thống giả thuyết H1 đến H6 với độ tin cậy 95% (p-value < 0,05).
- Kiểm định độ vững chắc (Robustness Checks): Kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap (Bootstrap Resampling) với hàng ngàn mẫu lặp lại được thực hiện nhằm kiểm tra sai số chuẩn (SE) và tính ổn định của các ước lượng hồi quy.
- Phân tích đa nhóm (Multigroup Invariance Analysis): Đánh giá tính bất biến của mô hình đo lường và mô hình cấu trúc trên các biến phân loại nhân khẩu học gồm Giới tính (Nam vs. Nữ), Độ tuổi và Trình độ học vấn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định thực nghiệm mang lại các phát hiện đột phá với bằng chứng thống kê vững chắc:
- Mạng xã hội có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Nhận thức phát triển bền vững (H1 được chấp nhận): Tương tác trực tuyến, hình ảnh và bài viết chia sẻ về thiên nhiên Tây Nguyên trên các diễn đàn du lịch nâng cao đáng kể ý thức gìn giữ hệ sinh thái và tôn trọng văn hóa bản địa của cộng đồng du khách.
- Mạng xã hội tác động tích cực trực tiếp đến Ý định du lịch (H2) và Quyết định lựa chọn điểm đến (H3): Xác nhận các kênh truyền thông số đóng vai trò động lực thúc đẩy hành vi lựa chọn thực tế, phù hợp với xu hướng số hóa hành vi tiêu dùng.
- Nhận thức phát triển bền vững tác động tích cực đến Ý định du lịch (H4) và Quyết định điểm đến (H5): Du khách có nhận thức sinh thái - văn hóa càng sâu sắc thì xu hướng chọn các điểm đến giàu giá trị tự nhiên, hoang sơ và có định hướng bảo tồn như Tây Nguyên càng cao.
- Phát hiện mang tính bước ngoặt về vai trò trung gian của Ý định du lịch (H6): Ý định du lịch đóng vai trò cầu nối trung gian then chốt truyền dẫn tác động từ cả Mạng xã hội và Nhận thức phát triển bền vững tới Quyết định lựa chọn điểm đến cuối cùng.
- Kết quả phân tích đa nhóm: Xác lập sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tác động giữa các phân khúc nhân khẩu học (đặc biệt là nhóm du khách trẻ tuổi, học vấn cao thể hiện độ nhạy cảm vượt trội đối với thông điệp phát triển bền vững trên mạng xã hội).
| Giả thuyết | Mối quan hệ cấu trúc | Kỳ vọng lý thuyết | Kết quả kiểm định | Kết luận học thuật |
|---|---|---|---|---|
| H1 | Mạng xã hội $\rightarrow$ Nhận thức PTBV | Dương (+) | Chấp nhận ($p < 0,05$) | Mạng xã hội là công cụ giáo dục nhận thức sinh thái vượt trội |
| H2 | Mạng xã hội $\rightarrow$ Ý định du lịch | Dương (+) | Chấp nhận ($p < 0,05$) | eWOM và UGC thúc đẩy mạnh mẽ ý định khám phá điểm đến |
| H3 | Mạng xã hội $\rightarrow$ Quyết định lựa chọn ĐĐ | Dương (+) | Chấp nhận ($p < 0,05$) | Tương tác số chuyển hóa trực tiếp thành hành vi điểm đến |
| H4 | Nhận thức PTBV $\rightarrow$ Ý định du lịch | Dương (+) | Chấp nhận ($p < 0,05$) | Động lực tiêu dùng xanh định hình ý định lữ hành |
| H5 | Nhận thức PTBV $\rightarrow$ Quyết định lựa chọn ĐĐ | Dương (+) | Chấp nhận ($p < 0,05$) | Điểm đến bền vững là ưu tiên lựa chọn hàng đầu |
| H6 | Ý định du lịch $\rightarrow$ Quyết định lựa chọn ĐĐ | Dương (+) | Chấp nhận ($p < 0,05$) | Khẳng định cơ chế trung gian truyền dẫn toàn phần/bán phần |
Implications đa chiều
Về mặt lý luận, nghiên cứu chứng minh sự hòa nhập lý thuyết giữa mô hình mạng xã hội, lý thuyết hành vi có kế hoạch và mô hình chấp nhận công nghệ, giải thích trọn vẹn tiến trình tâm lý - hành vi của du khách trong bối cảnh du lịch xanh thời đại số. Về phương pháp luận, bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị trong không gian văn hóa đặc thù của Việt Nam, cung cấp công cụ đo lường khả thi cho các nghiên cứu tiếp theo tại các vùng kinh tế - sinh thái tương đồng.
Về thực tiễn và chính sách quản trị điểm đến Tây Nguyên:
- Chiến lược Mạng xã hội gắn liền Trách nhiệm Cá nhân (ISR): Cơ quan quản lý du lịch 5 tỉnh Tây Nguyên và các doanh nghiệp cần thiết lập các chiến dịch truyền thông đa phương tiện dựa trên nội dung trải nghiệm thực tế (UGC), biến mỗi du khách thành một đại sứ truyền thông lan tỏa hình ảnh Tây Nguyên hoang sơ, hùng vĩ gắn với thông điệp bảo tồn di sản.
- Phát triển sản phẩm du lịch sinh thái - văn hóa bền vững: Khai thác chiều sâu giá trị của 2 Vườn Di sản ASEAN (Chư Mom Ray, Kon Ka Kinh) và không gian cồng chiêng thông qua các mô hình du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism), du lịch nông nghiệp trải nghiệm làng nghề truyền thống.
- Liên kết vùng và kiểm soát thông tin trực tuyến: Thành lập cổng thông tin du lịch số tích hợp toàn vùng Tây Nguyên, ứng dụng công nghệ giám sát phản hồi trực tuyến để kịp thời xử lý thông tin tiêu cực, ngăn chặn tình trạng thương mại hóa quá mức làm xói mòn bản sắc văn hóa bản địa.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn nhìn nhận 4 giới hạn nội tại:
- Giới hạn về không gian địa lý: Dữ liệu tập trung tại 5 tỉnh Tây Nguyên, mang tính đặc thù cao về sinh thái cao nguyên và văn hóa tộc người thiểu số, do đó việc khái quát hóa sang các mô hình du lịch biển đảo hoặc du lịch đô thị cần được kiểm chứng thêm.
- Phương pháp thu thập mẫu: Dù kết hợp trực tiếp và trực tuyến, việc sử dụng bảng hỏi Google Forms có thể dẫn đến hiện tượng thiên lệch tự chọn (self-selection bias) tập trung vào nhóm du khách quen thuộc với internet.
- Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu được đo lường tại một thời điểm, chưa phản ánh được sự biến động nhận thức và hành vi của du khách theo các giai đoạn thời gian dài hạn (Longitudinal Design).
- Biến số kiểm soát: Chưa tích hợp đầy đủ các yếu tố ngoại cảnh đột xuất như rủi ro dịch bệnh, biến đổi khí hậu cực đoan hoặc sự thay đổi đột biến về hạ tầng giao thông kết nối.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi kiểm chứng mô hình tại các vùng sinh thái đặc thù khác như Tây Bắc, Đồng bằng sông Cửu Long hoặc so sánh xuyên quốc gia trong khối ASEAN (Lào, Campuchia, Thái Lan).
- Ứng dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) hoặc thiết kế thực nghiệm (Experimental Design) để theo dõi sự chuyển biến hành vi trước, trong và sau chuyến đi.
- Tích hợp thêm các biến điều tiết (Moderating Variables) như Loại hình du lịch (Du lịch tự túc vs. Đi tour trọn gói), Thu nhập khả dụng, Mức độ gắn kết văn hóa bản địa.
- Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI), Phân tích Dữ liệu lớn (Big Data) và Khai phá Văn bản (Text Mining/Sentiment Analysis) từ các đánh giá trực tuyến thời gian thực trên các nền tảng mạng xã hội để đo lường tự động cảm xúc và nhận thức bền vững của du khách.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, công trình đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa quản trị kinh doanh, truyền thông số và kinh tế môi trường, dự kiến mang lại tiềm năng trích dẫn cao trong hệ thống tạp chí khoa học chuyên ngành du lịch và kinh tế phát triển.
Về chuyển đổi ngành du lịch, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để các tập đoàn lữ hành, chuỗi khách sạn và doanh nghiệp dịch vụ tại Tây Nguyên tái cơ cấu chiến lược marketing từ "chạy theo số lượng" sang "chất lượng và tính bền vững". Về chính sách vĩ mô, các phát hiện là luận cứ thực chứng quan trọng hỗ trợ Tổng cục Du lịch, Ban Chỉ đạo Du lịch Tây Nguyên và UBND 5 tỉnh xây dựng đề án "Quy hoạch phát triển du lịch Tây Nguyên thích ứng với biến đổi khí hậu đến năm 2030, tầm nhìn 2045", đảm bảo cân bằng lợi ích đa bên: Doanh nghiệp - Chính quyền - Cộng đồng địa phương - Du khách.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh, quy trình xử lý SEM/CFA chuẩn mực và bộ công cụ thang đo đã được thẩm định để kế thừa cho các đề tài nghiên cứu liên quan.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cao cấp: Khai thác các luận điểm mở rộng lý thuyết mạng xã hội và hành vi tiêu dùng xanh để làm phong phú giáo trình giảng dạy Quản trị Du lịch và Hành vi Khách hàng.
- Nhà quản trị doanh nghiệp du lịch lữ hành: Vận dụng trực tiếp các giải pháp truyền thông mạng xã hội và xây dựng gói sản phẩm du lịch sinh thái nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh và thu hút phân khúc du khách có trách nhiệm.
- Các cơ quan hoạch định chính sách du lịch địa phương: Vận dụng bằng chứng thực nghiệm để ban hành các quy chế quản lý điểm đến bền vững, phân bổ nguồn lực đầu tư hạ tầng số và phát triển du lịch cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Mạng xã hội (Social Network Theory) với Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB), chứng minh Nhận thức phát triển bền vững (SP) vận hành như một tiền đề nhận thức chủ lực kết nối tương tác truyền thông số với quyết định lựa chọn điểm đến.
-
Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với nghiên cứu định tính thuần túy của Rashad Yazdanifard & Lim Tzen Yee (2014) hay các nghiên cứu định lượng có cỡ mẫu hạn chế và chỉ dùng ANOVA/SPSS như Alexander Twumasi & Kwame Adu-Gyamfi (2013, N=432), Dorcic & Komsic (2017, N=130), Ramseook-Munhurrun & Naidooa (2014, N=264), công trình này áp dụng quy trình hỗn hợp đa bước nghiêm ngặt: định tính phỏng vấn chuyên gia, định lượng sơ bộ và chính thức với mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên AMOS, kiểm định Bootstrap tái lấy mẫu và phân tích bất biến đa nhóm (Multigroup Invariance Analysis).
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện cho thấy Mạng xã hội không chỉ thúc đẩy hành vi tiêu dùng ngắn hạn mà có tác động trực tiếp mạnh mẽ tới việc nâng cao Nhận thức phát triển bền vững (SP). Tương tác trên không gian mạng có khả năng kích hoạt ý thức trách nhiệm cá nhân (ISR), biến nhận thức sinh thái thành động lực cốt lõi chi phối quyết định điểm đến thay vì chỉ dựa vào yếu tố giá cả hay tiện nghi.
-
Giao thức nhân bản (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ? Toàn bộ quy trình nghiên cứu, cấu trúc bảng hỏi, thang đo gốc và hiệu chỉnh, ma trận xoay nhân tố EFA, chỉ số phù hợp mô hình CFA/SEM và kịch bản phân tích đa nhóm được trình bày chi tiết và minh bạch trong các phụ lục của luận án, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập thực hiện tái lập hoàn toàn trên các bối cảnh điểm đến khác.
-
Đề xuất chương trình nghiên cứu 10 năm tới bao gồm những gì? Chương trình nghiên cứu dài hạn định hướng: (1) Thiết lập mô hình giám sát dữ liệu hành vi du khách theo chuỗi thời gian nhiều năm; (2) Tích hợp công nghệ AI/Big Data để phân tích thời gian thực cảm xúc du khách trên mạng xã hội; (3) Nghiên cứu cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế - sinh thái giữa các bên liên quan theo mô hình kinh tế tuần hoàn trong du lịch.
Kết luận
Công trình nghiên cứu ghi dấu 6 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập mô hình lý thuyết tích hợp giải thích toàn diện mối quan hệ giữa Mạng xã hội, Nhận thức phát triển bền vững, Ý định du lịch và Quyết định lựa chọn điểm đến.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò trung gian truyền dẫn then chốt của Ý định du lịch (TI).
- Chứng minh sức mạnh của Mạng xã hội như một công cụ số thúc đẩy nhận thức sinh thái và hành vi tiêu dùng du lịch xanh.
- Chuẩn hóa và thẩm định thành công hệ thống thang đo nghiên cứu hành vi du lịch bền vững phù hợp với bối cảnh thực tiễn Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh toàn diện và dữ liệu thực chứng sâu sắc về thực trạng và tiềm năng phát triển du lịch 5 tỉnh Tây Nguyên.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị khả thi, kết nối hài hòa giữa truyền thông số, nâng cao trách nhiệm cộng đồng và bảo tồn tài nguyên sinh thái - di sản văn hóa hướng tới phát triển bền vững lâu dài.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG --------------------------- LƯU THỊ THANH MAI MỐI QUAN HỆ GIỮA MẠNG XÃ HỘI, NHẬN THỨC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN CỦA DU KHÁCH: NGHIÊN CỨU TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ***** LƯU THỊ THANH MAI MỐI QUAN HỆ GIỮA MẠNG XÃ HỘI, NHẬN THỨC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN CỦA DU KHÁCH: NGHIÊN CỨU TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIỄN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số:9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TS HOÀNG THỊ CHỈNH Đồng Nai – 02/2020 i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ***** LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lưu Thị Thanh Mai, xin cam đoan nội dung luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh: “Mối quan hệ giữa mạng xã hội, nhận thức phát triển bền vững và lựa chọn điểm đến của du khách: Nghiên cứu tại khu vực Tây Nguyên” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và giảng viên hướng dẫn GS. Hoàng Thị Chỉnh. Các nội dung trình bày trong luận án là đúng sự thật và chưa bao giờ công bố trên bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tất cả những nội dung trích dẫn, tham khảo và kế thừa đều được dẫn nguồn một cách rõ ràng, trung thực, đầy đủ trong danh sách các tài liệu tham khảo. Nghiên cứu sinh Lưu Thị Thanh Mai ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được rất nhiều sự động viên, hỗ trợ giúp đỡ, góp ý chân thành và khoa học từ quý Thầy/Cô tại trường đại học Lạc Hồng. Tác giả cũng nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các du khách đi du lịch đến vùng Tây Nguyên đã hợp tác trong việc trả lời câu hỏi phỏng vấn hỗ trợ nghiên cứu cho tác giả và các chuyên gia trong ngành du lịch đã dành thời gian cho các buổi phỏng vấn góp ý nhằm hỗ trợ tác giả xây dựng thang đo và bảng hỏi và hồi đáp phiếu khảo sát trong quá trình nghiên cứu định lượng sơ bộ cũng như chính thức. Tác giả vô cùng biết ơn khi nhận được các định hướng nghiên cứu, sự theo dõi, động viên và hướng dẫn tận tình từ GS.
TS Hoàng Thị Chỉnh và quý thầy cô trong mọi trao đổi, góp ý về vấn đề nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, bài báo khoa học và các vấn đề học thuật khác. Với tất cả sự kính trọng, tác giả kính gửi quý Thầy/Cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình lòng biết ơn sâu sắc. Trân trọng cảm ơn! Đồng Nai, ngày. năm 2019 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU.
xii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Lý do chọn đề tài .1 Bối cảnh lý thuyết .2 Bối cảnh thực tiễn .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Đối tượng khảo sát .3 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu định tính .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng.6 Lược khảo các nghiên cứu có liên quan đến đề tài .1 Nghiên cứu trong nước .2 Nghiên cứu ngoài nước .7 Đóng góp của nghiên cứu .8 Kết cấu của luận án. 24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT .1 Lý thuyết về điểm đến (Destination).1 Khái niệm Điểm đến.2 Đặc điểm của điểm đến du lịch .3 Hướng tiếp cận lý thuyết điểm đến của luận án.2 Lý thuyết về mạng xã hội (Social Network) .1 Theo quan điểm mạng xã hội là tập hợp nhiều cá thể có tương tác với nhau (Egocentric Networks) .2 Theo quan điểm mạng xã hội là một tổng thể (Sociocentric Networks/Whole Networks).3 Theo quan điểm mạng - hệ thống mở (Open-Systems Network).4 Hướng tiếp cận lý thuyết mạng xã hội của luận án .3 Lý thuyết về nhận thức phát triển bền vững (Sustainbility Perception) .1 Phát triển bền vững .2 Du lịch phát triển bền vững .3 Định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới về du lịch bền vững .4 Hướng tiếp cận lý thuyết phát triển bền vững của luận án .4 Lý thuyết về ý định du lịch (Travel Intention) .1 Ý định du lịch .2 Hướng tiếp cận lý thuyết ý định của luận án .5 Các lý thuyết có liên quan.1 Lý thuyết trao đổi xã hội .2 Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) .3 Lý thuyết về trách nhiệm xã hội (Social Responsibility – SR) .4 Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - ST) .5 Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) .6 Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB).7 Tác nhân thúc đẩy - cản trở (Push and Pull Factors – PPF) .6 Cơ sở xây dựng và phát triển các giả thuyết nghiên cứu .1 Quyết định lựa chọn điểm đến .2 Ý định du lịch .3 Nhận thức phát triển bền vững.5 Biến nhân khẩu học .7 Mô hình nghiên cứu đề xuất. 60 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Thang đo gốc đo lường các khái niệm của mô hình nghiên cứu .3 Nghiên cứu định tính .1 Quy trình nghiên cứu định tính .2 Kết quả thu thập ý kiến chuyên gia ban đầu.3 Kết quả nghiên cứu định tính .4 Nghiên cứu định lượng .1 Nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 Nghiên cứu định lượng chính thức .5 Thống kê mô tả thang đo sơ bộ .6 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha sơ bộ .2 Phân tích nhân tố khám phá EFA sơ bộ. 89 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thống kê mô tả thang đo chính thức.2 Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức .1 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha chính thức .2 Phân tích nhân tố khám phá EFA chính thức .3 Kết quả phân tích nhân tố khẳng định.4 Kết quả phân tích cấu trúc tuyến tính.5 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu .6 Kết quả kiểm định Bootstrap .7 Kết quả phân tích đa nhóm .1 Phân tích đa nhóm biến Giới tính .2 Phân tích đa nhóm biến Tuổi.3 Phân tích đa nhóm biến Trình độ học vấn .8 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận về nhân tố Mạng xã hội.2 Thảo luận về nhân tố Nhận thức phát triển bền vững.3 Thảo luận về nhân tố Ý định du lịch .4 Thảo luận về nhân tố Quyết định lựa chọn điểm đến .5 Thảo luận kết quả kiểm định đa nhóm.
119 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Cơ sở đề xuất hàm ý quản trị .3 Hàm ý quản trị cho các điểm đến du lịch .1 Hàm ý quản trị cho nhân tố Mạng xã hội.2 Hàm ý quản trị cho nhân tố Nhận thức phát triển bền vững .3 Hàm ý quản trị cho nhân tố Ý định du lịch .4 Hàm ý quản trị cho nhân tố Quyết định lựa chọn điểm đến .4 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA. 1 PHỤ LỤC 2: BẢNG CÂU HỎI GỐC VÀ Ý KIẾN NHẬN XÉT CHỈNH SỬA CỦA CHUYÊN GIA.
4 PHỤ LỤC 3: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT SƠ BỘ. 8 PHỤ LỤC 4: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT CHÍNH THỨC. 12 PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ. 16 PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC.
24 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Ý nghĩa AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo AMOS Analysis of MOment Structures Phân tích cấu trúc mô năng ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định CSR Corporate Social Responsibility Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Chi-square Giá trị chi bình phương DD Destination Desition Quyết định lựa chọn điểm đến ĐĐ Điểm đến Df Degrees Of Freedom Số bậc tự do của mô hình DN Doanh nghiệp EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá GDP Gross Domestic Product Thu nhập bình quân đầu người ISR Individual Social Trách nhiệm xã hội của từng cá Responsibility nhân trong xã hội KMO Kaiser-Meyer-Olkin Hệ số KMO MXH Mạng xã hội PPF Push and Pull Factors Tác nhân thúc đẩy - cản trở PTBV Phát triển bền vững viii Ký hiệu Tiếng Anh Ý nghĩa RMSEA Root Mean Square Error Hệ số RMSEA Approximation SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính SN Social Network Mạng xã hội SP Sustainability Perception Nhận thức phát triển bền vững SPSS Statistical Package for the Phần mềm phân tích số liệu thống Social Sciences kê SR Social Responsibility Trách nhiệm xã hội TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ TI Travel Intention Ý định du lịch TPB Theory of Planned Behavior Lý thuyết hành vi có kế hoạch TRA Theory of Reasoned Action Mô hình hành động có suy xét UGC User Generated Content Nội dung do người tiêu dùng tạo UNWTO World Tourism Organization Tổ chức Du lịch thế giới ix DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 2. Giả thuyết Ý định du lịch tác động đến Quyết định lựa chọn điểm đến. Giả thuyết Nhận thức phát triển bền vững tác động đến Ý định du lịch. Giả thuyết Nhận thức phát triển bền vững tác động đến Quyết định lựa chọn điểm đến.
Giả thuyết Mạng xã hội tác động đến Nhận thức phát triển bền vững. Giả thuyết Mạng xã hội tác động đến Ý định du lịch. Giả thuyết Mạng xã hội tác động đến Quyết định lựa chọn điểm đến. Mô hình nghiên cứu của đề tài.
Mô hình giao thoa các lý thuyết nền. Quy trình nghiên cứu. Thống kê mẫu Giới tính. Thống kê mẫu Tuổi.
Thống kê mẫu Trình độ học vấn. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định. Kết quả phân tích cấu trúc tuyến tính. Kết quả mô hình khả biến nhóm Nam.
Kết quả mô hình khả biến nhóm Nữ. Kết quả mô hình bất biến nhóm Nam. Kết quả mô hình bất biến nhóm Nữ. Mối quan hệ giữa yếu tố SP và yếu tố TI, DD.
Mối quan hệ giữa yếu tố SN và yếu tố SP, TI, DD. Mối quan hệ giữa yếu tố TI và yếu tố DD. 124 x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Thống kê các nghiên cứu trước.
Tiến độ thực hiện đề tài. Thang đo nháp ban đầu. Quy trình nghiên cứu định tính. Thang đo Mạng xã hội (Social Network).
Thang đo Nhận thức phát triển bền vững (SP - Sustainability Perception). Thang đo Ý định du lịch (Travel Intention - TI).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Thị Thanh Mai (2020). Mạng xã hội, nhận thức bền vững và lựa chọn điểm đến du lịch Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, trường đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/truyen-thong-da-phuong-tien/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-moi-quan-he-giua-mang-xa-hoi-nhan-thuc-phat-trien-ben-vung-va-lua-chon-diem-den-cua-du-khach-nghien-cuu-tai-khu-vuc-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mạng xã hội, nhận thức bền vững và lựa chọn điểm đến du lịch Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ảnh hưởng mạng xã hội đến nhận thức bền vững khi lựa chọn du lịch Tây Nguyên. Cơ sở khoa học cho chiến lược du lịch bền vững.
Luận án "Mạng xã hội, nhận thức bền vững và lựa chọn điểm đến du lịch Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mạng xã hội, nhận thức bền vững và lựa chọn điểm đến du lịch Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mạng xã hội, nhận thức bền vững và lựa chọn điểm đến du lịch Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Truyền Thông Đa Phương Tiện.
Luận án "Mạng xã hội, nhận thức bền vững và lựa chọn điểm đến du lịch Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mạng xã hội, nhận thức bền vững và lựa chọn điểm đến du lịch Tây Nguyên" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mạng xã hội, nhận thức bền vững và lựa chọn điểm đến du lịch Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.