Luận án tiến sĩ: Nhận thức rủi ro, hạnh phúc, ý định quay lại du khách VN, TPHCM

Nghiên cứu PhD QTKD khám phá mối liên hệ nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của khách du lịch Việt Nam tại đô thị.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

316

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nghiên cứu nhận thức rủi ro du lịch

Luận án tập trung vào mối quan hệ phức tạp giữa nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của du khách. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi du lịch, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là khám phá cách du khách đánh giá các rủi ro tiềm ẩn, cảm nhận hạnh phúc trong chuyến đi và quyết định liệu có quay trở lại điểm đến trong tương lai. Sự hiểu biết này có ý nghĩa quan trọng cho ngành du lịch. Nó giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp phát triển chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao trải nghiệm du lịch và khuyến khích sự hài lòng du khách. Du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn. Việc hiểu rõ tâm lý du khách là cần thiết. Họ tìm kiếm sự an toàn du lịch và phúc lợi chủ quan tốt nhất.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu du lịch

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, các yếu tố rủi ro tiềm ẩn luôn hiện hữu. Chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định của du khách. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu là xác định mức độ tác động của nhận thức rủi ro du lịch đến hạnh phúc của du khách. Đồng thời, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của hạnh phúc đến ý định quay lại. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một mô hình lý thuyết. Mô hình này giải thích mối quan hệ giữa các nhân tố chính. Mục tiêu cụ thể bao gồm đo lường các khái niệm, kiểm định các giả thuyết và đưa ra hàm ý thực tiễn. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng tri thức về hành vi du lịch. Nó cũng cung cấp căn cứ để cải thiện well-being du lịch cho du khách.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu hành vi du khách

Đối tượng nghiên cứu chính là các khách du lịch đã trải nghiệm hoặc đang có ý định du lịch tại Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào du khách tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là một trong những trung tâm du lịch lớn của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các khái niệm về nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại. Luận án xem xét các yếu tố này dưới góc độ tâm lý và hành vi của du khách. Giới hạn không gian là Thành phố Hồ Chí Minh, giúp tập trung vào một bối cảnh cụ thể. Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ một mẫu đại diện của khách du lịch. Kết quả mang lại cái nhìn sâu sắc về nhận thức rủi ro perceived tourism. Các phát hiện có thể áp dụng cho việc nâng cao sự hài lòng du khách.

II. Cơ sở lý thuyết nhận thức rủi ro hạnh phúc

Chương này đi sâu vào các lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Đó là nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại. Luận án cũng xem xét các lý thuyết hỗ trợ mối quan hệ giữa các nhân tố này. Đặc biệt, vai trò của công bằng dịch vụ được phân tích. Các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và du lịch được áp dụng. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho mô hình nghiên cứu. Sự hiểu biết về các khái niệm giúp phân tích sâu hơn. Nó làm rõ cách các yếu tố tâm lý tác động đến quyết định của du khách. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp thực tiễn. Mục đích là để nâng cao trải nghiệm du lịch.

2.1. Khái niệm nhận thức rủi ro trong du lịch

Nhận thức rủi ro du lịch là sự đánh giá chủ quan của du khách về các rủi ro tiềm ẩn. Các rủi ro này liên quan đến một chuyến đi hoặc điểm đến cụ thể. Chúng có thể bao gồm rủi ro tài chính, rủi ro thể chất, rủi ro xã hội, rủi ro hiệu suất và rủi ro tâm lý. Du khách thường đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của các mối đe dọa này. Nhận thức rủi ro cao có thể làm giảm sự hấp dẫn của điểm đến. Nó cũng ảnh hưởng tiêu cực đến ý định quay lại. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng rủi ro perceived tourism là yếu tố then chốt. Nó định hình hành vi du lịch và quyết định của du khách. Các nhà quản lý cần hiểu rõ các loại rủi ro này. Từ đó, họ có thể xây dựng chiến lược an toàn du lịch hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu lo ngại của du khách.

2.2. Định nghĩa hạnh phúc chủ quan và phúc lợi du lịch

Hạnh phúc chủ quan (Subjective Well-being - SWB) là trạng thái cảm xúc tích cực của một cá nhân. Nó bao gồm sự hài lòng với cuộc sống, cảm xúc vui vẻ và không có cảm xúc tiêu cực. Trong bối cảnh du lịch, hạnh phúc du khách thể hiện qua sự trải nghiệm tích cực. Nó liên quan đến sự thư giãn, niềm vui và sự thỏa mãn trong chuyến đi. Phúc lợi chủ quan của du khách là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến cảm nhận tổng thể về chuyến đi. Nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa các yếu tố. Đặc biệt là giữa an toàn du lịch và phúc lợi du lịch. Khi du khách cảm thấy an toàn, họ có xu hướng trải nghiệm hạnh phúc hơn. Điều này đóng góp vào well-being du lịch tổng thể của họ. Các nhà cung cấp dịch vụ nên ưu tiên tạo ra môi trường an toàn. Mục đích là để nâng cao hạnh phúc cho du khách.

2.3. Các lý thuyết hỗ trợ ý định quay lại

Ý định quay lại là một chỉ báo mạnh mẽ cho sự thành công của điểm đến. Nó thể hiện mong muốn của du khách trở lại thăm một địa điểm đã từng ghé thăm. Nhiều lý thuyết hành vi người tiêu dùng giải thích ý định này. Ví dụ, lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) nhấn mạnh thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. Các yếu tố này tác động đến ý định. Trong du lịch, sự hài lòng du khách là tiền đề chính. Du khách hài lòng có nhiều khả năng quay lại hơn. Trải nghiệm du lịch tích cực cũng thúc đẩy ý định quay lại. Nghiên cứu cũng xem xét vai trò của công bằng dịch vụ. Công bằng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng và ý định. Nó là cầu nối quan trọng giữa các yếu tố. Việc cung cấp dịch vụ chất lượng và công bằng là cần thiết. Điều này giúp củng cố ý định quay lại của du khách.

III. Mối quan hệ nhận thức rủi ro và ý định quay lại

Chương này phân tích sâu sắc các mối quan hệ được giả định trong mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại được làm rõ. Nghiên cứu cũng kiểm định vai trò của công bằng dịch vụ. Công bằng dịch vụ đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó ảnh hưởng đến nhận thức rủi ro và hạnh phúc du khách. Sự hiểu biết về các mối quan hệ này là thiết yếu. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách du lịch. Mục tiêu là tạo ra các trải nghiệm du lịch an toàn và đáng nhớ. Từ đó thúc đẩy du khách quay lại.

3.1. Tác động của nhận thức rủi ro du lịch đến hành vi

Nhận thức rủi ro du lịch có tác động đáng kể đến hành vi của du khách. Mức độ rủi ro perceived tourism càng cao, khả năng du khách lựa chọn điểm đến đó càng thấp. Rủi ro có thể gây ra lo lắng và bất an. Điều này làm giảm sự hài lòng du khách. Luận án giả thuyết rằng nhận thức rủi ro tiêu cực ảnh hưởng trực tiếp đến ý định quay lại. Du khách lo ngại về an toàn du lịch. Họ có xu hướng tránh những nơi bị coi là nguy hiểm. Nghiên cứu cũng xem xét cách nhận thức rủi ro tác động đến hạnh phúc chủ quan. Các yếu tố như rủi ro sức khỏe, rủi ro tài chính hoặc rủi ro an ninh đều quan trọng. Chúng định hình cảm xúc và trải nghiệm tổng thể của du khách.

3.2. Ảnh hưởng của hạnh phúc du khách tới trải nghiệm

Hạnh phúc du khách đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại. Khi du khách cảm thấy hạnh phúc, họ có xu hướng đánh giá trải nghiệm du lịch tích cực hơn. Hạnh phúc chủ quan cao dẫn đến sự hài lòng cao hơn. Điều này củng cố ý định quay lại. Ngược lại, những trải nghiệm không vui vẻ hoặc căng thẳng làm giảm phúc lợi chủ quan. Chúng làm suy yếu mong muốn quay lại. Luận án kiểm định giả thuyết này. Hạnh phúc của du khách được xem xét như một yếu tố then chốt. Nó quyết định hành vi du lịch trong tương lai. Nâng cao well-being du lịch nên là ưu tiên. Nó giúp xây dựng lòng trung thành của du khách.

3.3. Yếu tố công bằng dịch vụ và sự hài lòng du khách

Công bằng dịch vụ là yếu tố quan trọng trong việc định hình nhận thức rủi ro và hạnh phúc du khách. Nó bao gồm công bằng phân phối, công bằng thủ tục và công bằng tương tác. Khi du khách cảm thấy được đối xử công bằng, nhận thức rủi ro của họ giảm xuống. Sự tin tưởng vào nhà cung cấp dịch vụ tăng lên. Điều này góp phần vào an toàn du lịch cảm nhận. Công bằng dịch vụ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc chủ quan và sự hài lòng du khách. Trải nghiệm dịch vụ công bằng tạo ra cảm giác tích cực. Nó khuyến khích ý định quay lại. Nghiên cứu kiểm tra vai trò của công bằng dịch vụ. Nó là một biến số điều tiết hoặc trung gian. Nó tác động đến các mối quan hệ chính.

IV. Phương pháp nghiên cứu hạnh phúc du khách

Chương này mô tả chi tiết phương pháp được sử dụng trong luận án. Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Nó kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu toàn diện và sâu sắc. Quy trình nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm các bước từ thiết kế nghiên cứu đến phân tích dữ liệu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này giúp kiểm định các giả thuyết về nhận thức rủi ro du lịch và hạnh phúc của du khách. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định quay lại.

4.1. Thiết kế và quy trình nghiên cứu hành vi du lịch

Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu thăm dò và mô tả. Giai đoạn định tính sơ bộ giúp phát triển thang đo. Nó cũng điều chỉnh bảng câu hỏi. Giai đoạn định lượng chính thức thu thập dữ liệu lớn. Dữ liệu này dùng để kiểm định mô hình lý thuyết. Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng tổng quan tài liệu. Sau đó là xây dựng mô hình và giả thuyết. Tiếp theo là thiết kế bảng câu hỏi và thu thập dữ liệu. Cuối cùng là phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Việc này đảm bảo tính khoa học và hệ thống của nghiên cứu hành vi du lịch. Mục đích là đưa ra các phát hiện đáng tin cậy.

4.2. Nghiên cứu định tính và định lượng về an toàn du lịch

Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia và du khách. Mục tiêu là khám phá các yếu tố liên quan đến an toàn du lịch và nhận thức rủi ro. Kết quả định tính giúp chuẩn hóa thang đo. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát qua bảng hỏi. Mẫu khảo sát được chọn từ khách du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Nó bao gồm phân tích nhân tố và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Phương pháp này cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của rủi ro perceived tourism và well-being du lịch.

4.3. Công cụ phân tích dữ liệu về well being du lịch

Dữ liệu định lượng được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS. Các công cụ này hỗ trợ kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha). Chúng cũng giúp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Đặc biệt, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. SEM giúp kiểm định các giả thuyết phức tạp. Nó đánh giá mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại. Phân tích này cũng xem xét vai trò của công bằng dịch vụ. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về hành vi du lịch. Các kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm du lịch và sự hài lòng du khách.

V. Kết quả và ý nghĩa của nghiên cứu du lịch

Chương này trình bày các phát hiện chính từ quá trình phân tích dữ liệu. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định một cách hệ thống. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại. Chương cũng thảo luận về những đóng góp lý thuyết và hàm ý thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết quan trọng cho ngành du lịch Việt Nam. Nó giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn. Mục tiêu là để cải thiện trải nghiệm du lịch. Từ đó tăng cường sự hài lòng du khách và khuyến khích du khách quay lại.

5.1. Phát hiện chính về ý định quay lại

Kết quả nghiên cứu khẳng định nhận thức rủi ro du lịch có tác động tiêu cực đến hạnh phúc chủ quan của du khách. Đồng thời, hạnh phúc chủ quan có ảnh hưởng tích cực đến ý định quay lại. Điều này có nghĩa là khi du khách cảm thấy an toàn hơn, họ sẽ hạnh phúc hơn. Từ đó, họ sẽ có khả năng quay lại điểm đến cao hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng công bằng dịch vụ đóng vai trò quan trọng. Nó làm giảm nhận thức rủi ro và tăng hạnh phúc của du khách. Các yếu tố này cộng hưởng để hình thành ý định quay lại. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

5.2. Hàm ý quản lý cho trải nghiệm du lịch

Các kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý thực tiễn. Các nhà quản lý du lịch cần chú trọng giảm thiểu nhận thức rủi ro perceived tourism. Điều này có thể thực hiện thông qua việc tăng cường các biện pháp an toàn du lịch. Việc truyền thông rõ ràng về các dịch vụ và chính sách cũng quan trọng. Nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo công bằng sẽ cải thiện hạnh phúc du khách. Điều này khuyến khích ý định quay lại. Các chiến dịch marketing nên nhấn mạnh sự an toàn, phúc lợi chủ quan và trải nghiệm du lịch tích cực. Việc đầu tư vào well-being du lịch của du khách sẽ mang lại lợi ích lâu dài.

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu nhận thức rủi ro du lịch

Mặc dù đạt được nhiều phát hiện quan trọng, nghiên cứu vẫn có những hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở Thành phố Hồ Chí Minh. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng phạm vi địa lý. Nó có thể bao gồm các điểm đến khác ở Việt Nam hoặc khu vực. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thêm các yếu tố điều tiết khác. Ví dụ, ảnh hưởng của văn hóa hoặc loại hình du lịch. Việc sử dụng phương pháp nghiên cứu dọc cũng có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Nó theo dõi hành vi du lịch qua thời gian. Mục tiêu là tăng cường sự hiểu biết về nhận thức rủi ro du lịch và ý định quay lại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của khách du lịch tại việt nam trường hợp nghiên cứu tại thành phố

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (316 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG --------------------------- LÊ THỊ KIỀU ANH MỐI QUAN HỆ GIỮA NHẬN THỨC RỦI RO, HẠNH PHÚC CHỦ QUAN VÀ Ý ĐỊNH QUAY LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH TẠI VIỆT NAM: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ***** LÊ THỊ KIỀU ANH MỐI QUAN HỆ GIỮA NHẬN THỨC RỦI RO, HẠNH PHÚC CHỦ QUAN VÀ Ý ĐỊNH QUAY LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH TẠI VIỆT NAM: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS NGÔ QUANG HUÂN TS NGUYỄN THANH LÂM Đồng Nai –2020 i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ***** LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thị Kiều Anh, xin cam đoan nội dung luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh: “Mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam: Trường hợp nghiên cứu tại thành phố Hồ Chí Minh” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và giảng viên hướng dẫn TS. Ngô Quang Huân, TS. Nguyễn Thanh Lâm. Các nội dung trình bày trong luận án là đúng sự thật và chưa bao giờ công bố trên bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tất cả những nội dung trích dẫn, tham khảo và kế thừa đều được dẫn nguồn một cách rõ ràng, trung thực, đầy đủ trong danh sách các tài liệu tham khảo. Nghiên cứu sinh Lê Thị Kiều Anh ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được rất nhiều sự động viên, hỗ trợ giúp đỡ, góp ý chân thành và khoa học từ quý Thầy/Cô tại trường Đại học Lạc Hồng. Tác giả cũng nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các du khách đã trả lời phiếu khảo sát, tham gia phỏng vấn hỗ trợ nghiên cứu cho tác giả. Đồng thời, tác giả cũng xin cảm ơn các chuyên gia trong ngành du lịch đã dành thời gian cho các buổi phỏng vấn góp ý nhằm hỗ trợ tác giả xây dựng mô hình, thang đo và bảng hỏi trong quá trình nghiên cứu định lượng sơ bộ cũng như chính thức.

Tác giả vô cùng biết ơn khi nhận được các định hướng nghiên cứu, sự theo dõi, động viên và hướng dẫn tận tình từ TS. Ngô Quang Huân và TS. Nguyễn Thanh Lâm cũng như quý thầy cô trong mọi trao đổi, góp ý về vấn đề nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, bài báo khoa học và các vấn đề học thuật khác. Với tất cả sự kính trọng, tác giả kính gửi quý Thầy/Cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình lòng biết ơn sâu sắc.

Trân trọng cảm ơn! Đồng Nai, ngày. năm 2020 Lê Thị Kiều Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.

x DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh nghiên cứu .1 Bối cảnh thực tiễn.2 Bối cảnh lý thuyết .2 Câu hỏi nghiên cứu .3 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát .2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu.6 Tổng quan các nghiên cứu trước .1 Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan .2 Nhận xét và khoảng trống nghiên cứu được phát hiện .7 Kết cấu của luận án. 24 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Các lý thuyết liên quan .1 Các lý thuyết hỗ trợ xây dựng mối quan hệ giữa các nhân tố với ý định quay lại27 2.2 Các lý thuyết hỗ trợ xây dựng vai trò điều tiết của văn hóa .2 Các khái niệm liên quan .2 Khách du lịch .4 Ý định quay lại .5 Nhận thức rủi ro .6 Hạnh phúc chủ quan .7 Công bằng dịch vụ .3 Mối quan hệ giữa các nhân tố .1 Mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại.2 Mối quan hệ giữa hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại .3 Mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan .4 Mối quan hệ giữa công bằng dịch vụ và hạnh phúc chủ quan .5 Mối quan hệ công bằng dịch vụ và nhận thức rủi ro .6 Vai trò điều tiết của Văn hóa lên các mối quan hệ với ý định quay lại .4 Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.

78 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 79 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .2 Các phương pháp được sử dụng .3 Phương pháp chọn mẫu .4 Thực hiên nghiên cứu định tính .5 Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát với cỡ mẫu nhỏ .6 Kết quả nghiên cứu định tính .3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 Phương pháp chọn mẫu .3 Thu thập dữ liệu nghiên cứu sơ bộ.4 Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chính thức .5 Kết quả nghiên cứu sơ bộ .4 Nghiên cứu định lượng chính thức.1 Thiết kế mẫu .2 Thu thập dữ liệu nghiên cứu .3 Công cụ xử lý dữ liệu .4 Phương pháp phân tích dữ liệu dự kiến. 105 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .109 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2 Kiểm định thang đo chính thức .3 Phân tích nhân tố khám phá .4 Phân tích nhân tố khẳng đinh.1 Kiểm định tính đơn hướng (undimensionality) .2 Kiểm định độ tin cậy, độ hội tụ và giá trị phân biệt .5 Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu.6 Kiểm định vai trò điều tiết của biến văn hóa .1 Vai trò điều tiết của văn hóa ở cấp độ toàn mô hình .2 Vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại.3 Vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại .4 Vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan .7 Kiểm định khác biệt giá trị trung bình ý định quay lại của các nhóm .1 Khác biệt trung bình ý định quay lại giữa các nhóm khách phân loại theo văn hóa .2 Khác biệt trung bình ý định quay lại giữa các nhóm khách.8 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận về mối quan hệ giữa công bằng dịch vụ, nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại.2 Thảo luận về vai trò điều tiết của văn hóa đối mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của khách du lịch. 135 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .137 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Hàm ý quản trị .1 Gia tăng ý định quay lại của các nhóm du khách khác nhau .2 Gia tăng ý định quay lại của du khách thông qua gia tăng hạnh phúc chủ quan.3 Gia tăng ý định quay lại của du khách thông qua giảm thiểu nhận thức rủi ro.4 Cải thiện cảm nhận công bằng dịch vụ để gia tăng ý định quay lại thông qua nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan.5 Hàm ý dựa trên sự khác biệt về văn hóa .3 Đóng góp của nghiên cứu .1 Đóng góp về mặt khoa học .2 Đóng góp về mặt thực tiễn.4 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .171 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .172 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

PHỤ LỤC 1: BẢNG TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC NHÂN TỐ. PHỤ LỤC 2: BẢNG TỔNG HỢP THANG ĐO GỐC VÀ THANG ĐO VIỆT HÓA. PHỤ LỤC 3A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN LẦN 1. PHỤ LỤC 3B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 1.

vii PHỤ LỤC 4A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN LẦN 2. PHỤ LỤC 4B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 2 – NHÓM 1. PHỤ LỤC 4C: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 2 – NHÓM 2. PHỤ LỤC 5A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN LẦN 3.

PHỤ LỤC 5B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 3. PHỤ LỤC 6A: BẢNG KHẢO SÁT SƠ BỘ DÀNH CHO KHÁCH NỘI ĐỊA. PHỤ LỤC 6B: BẢNG KHẢO SÁT SƠ BỘ DÀNH CHO KHÁCH QUỐC TẾ. PHỤ LỤC 7: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ.

PHỤ LỤC 8: THỐNG KÊ CÁC ĐỊA ĐIỂM KHẢO SÁT. PHỤ LỤC 9A: BẢNG KHẢO CHÍNH THỨC DÀNH CHO KHÁCH NỘI ĐỊA. PHỤ LỤC 9A: BẢNG KHẢO SÁT CHÍNH THỨC DÀNH CHO KHÁCH QUỐC TẾ. PHỤ LỤC 10: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC.

PHỤ LỤC 11A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA LẦN 3. PHỤ LỤC 11B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 3. viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng tổng hợp khái niệm về ý định quay lại .2: Bảng tổng hợp khái niệm về nhận thức rủi ro .3: Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu .1: Thang đo ý đinh quay lại .2: Thang đo nhận thức rủi ro.3: Thang đo hạnh phúc chủ quan .4: Thang đo công bằng dịch vụ .6: Kiểm định độ tin cậy của thang đo với cỡ mẫu nhỏ.7: Kết quả KMO và Kiểm định Bartlett .8: Phân tích nhân tố khám phá .9: Tổng hợp các phương pháp phổ biến về xác định cỡ mẫu .1: Thống kế mẫu nghiên cứu theo văn hóa .2: Kiểm định độ tin cậy của thang đo .3: Kết quả KMO và Kiểm định Bartlett .4: Kết quả phân tích EFA .5: Bảng tổng hợp kết quả phân tích CFA .6: Hệ số tải chuẩn hóa.7: Kết quả đánh giá CR, AVE, MSV và SQRTAVE .8: Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa .9: Hệ số hồi quy chuẩn hóa.10: Kiểm định khác biệt chi bình phương mô hình giới hạn và mô hình cơ sở .11: Kiểm định vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại .12: Kiểm định vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại .13: Kiểm định vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan .1: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến ý định quay lại của du khách .2: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc chủ quan .3: Tổng hợp khác biệt mức độ ảnh hưởng của hạnh phúc chủ quan đến ý định quay lại do văn hóa .151 x DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối quan hệ nhận thức rủi ro, hạnh phúc & ý định quay lại du khách" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu PhD QTKD khám phá mối liên hệ nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của khách du lịch Việt Nam tại đô thị.

Luận án "Mối quan hệ nhận thức rủi ro, hạnh phúc & ý định quay lại du khách" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học lạc hồng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Mối quan hệ nhận thức rủi ro, hạnh phúc & ý định quay lại du khách" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối quan hệ nhận thức rủi ro, hạnh phúc & ý định quay lại du khách" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Mối quan hệ nhận thức rủi ro, hạnh phúc & ý định quay lại du khách" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối quan hệ nhận thức rủi ro, hạnh phúc & ý định quay lại du khách" có 316 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối quan hệ nhận thức rủi ro, hạnh phúc & ý định quay lại du khách" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter