Luận án tiến sĩ Duy trì nhân tài ngân hàng thương mại Việt Nam - Nguyễn Ngọc Mai
"Duy trì nhân tài tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam, phân tích và phát hiện giải pháp cải tiến."
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng duy trì nhân tài tại ngân hàng Việt Nam
Duy trì nhân tài là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của bất kỳ tổ chức nào. Đối với ngành ngân hàng thương mại Việt Nam, việc giữ chân những cá nhân xuất sắc càng trở nên cấp thiết. Nhân tài đóng vai trò nòng cốt trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới và đảm bảo hiệu suất hoạt động. Thị trường lao động ngân hàng đang ngày càng cạnh tranh, kéo theo rủi ro chảy máu chất xám. Các ngân hàng phải đối mặt với thách thức giữ chân nhân viên có năng lực. Điều này đặc biệt đúng với những vị trí chuyên môn cao hoặc quản lý cấp trung. Một chiến lược quản lý nhân tài hiệu quả giúp giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo. Đồng thời, nó xây dựng một đội ngũ ổn định, giàu kinh nghiệm. Việc duy trì nhân tài không chỉ là giữ chân người giỏi. Nó còn là tạo dựng môi trường làm việc hấp dẫn. Nơi đó nhân viên cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển. Tài liệu này đi sâu phân tích tầm quan trọng của việc duy trì nhân tài. Nó cũng đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Mục tiêu là giúp các tổ chức tài chính củng cố vị thế, đạt được thành công bền vững.
1.1. Vai trò chiến lược của nhân tài ngân hàng
Nhân tài là tài sản quý giá nhất của mọi ngân hàng thương mại. Họ là những người có kiến thức chuyên môn sâu rộng. Họ sở hữu kỹ năng nghiệp vụ xuất sắc và khả năng thích ứng cao. Những cá nhân này trực tiếp đóng góp vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ. Họ cũng góp phần tối ưu hóa quy trình, phát triển sản phẩm mới. Sự hiện diện của họ tạo ra lợi thế khác biệt trên thị trường tài chính cạnh tranh. Một ngân hàng có đội ngũ nhân tài vững mạnh thường có khả năng đổi mới tốt hơn. Họ thích nghi nhanh hơn với những thay đổi của thị trường. Vai trò chiến lược của nhân tài còn thể hiện ở khả năng lãnh đạo, dẫn dắt đội nhóm. Họ truyền cảm hứng, định hình văn hóa doanh nghiệp. Do đó, việc đầu tư vào quản lý và duy trì nhân tài là khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài. Nó đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng cho ngân hàng. Công tác này cần được ưu tiên hàng đầu trong chiến lược nhân sự.
1.2. Ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động kinh doanh
Duy trì nhân tài tác động trực tiếp đến hiệu suất hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Khi nhân viên giỏi ở lại, năng suất làm việc tổng thể được cải thiện rõ rệt. Họ đã quen thuộc với hệ thống, quy trình và khách hàng. Điều này giúp họ thực hiện công việc hiệu quả hơn. Ngược lại, việc mất đi nhân tài gây ra những tổn thất đáng kể. Ngân hàng phải tốn chi phí cho tuyển dụng, đào tạo người mới. Thời gian để nhân viên mới đạt được năng suất tối ưu cũng là một khoản chi phí ẩn. Hơn nữa, việc nhân sự biến động liên tục ảnh hưởng đến tinh thần của các nhân viên còn lại. Nó có thể làm giảm sự gắn kết nội bộ. Một đội ngũ ổn định, giàu kinh nghiệm có thể đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Họ xử lý các tình huống phức tạp hiệu quả hơn. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng sự hài lòng của khách hàng. Cuối cùng, nó góp phần vào tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của ngân hàng.
II.Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng duy trì nhân tài ngân hàng
Việc giữ chân nhân tài tại các ngân hàng thương mại Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hợp. Những yếu tố này bao gồm cả khía cạnh vật chất và phi vật chất. Sự hài lòng trong công việc là nền tảng cơ bản. Động lực làm việc thúc đẩy nhân viên cống hiến. Lòng trung thành và cam kết gắn bó quyết định sự ở lại lâu dài. Một môi trường làm việc tích cực, chuyên nghiệp là điều kiện tiên quyết. Ngân hàng cần tạo dựng các chính sách nhân sự công bằng, minh bạch. Chương trình đãi ngộ, phúc lợi phải cạnh tranh và phù hợp. Cơ hội thăng tiến, phát triển sự nghiệp rõ ràng cũng rất quan trọng. Nhân viên mong muốn được học hỏi, nâng cao kỹ năng. Họ muốn được công nhận đóng góp. Nhu cầu về cân bằng cuộc sống công việc cũng ngày càng được chú trọng. Việc hiểu rõ và quản lý tốt các yếu tố này giúp ngân hàng xây dựng chiến lược duy trì nhân tài hiệu quả. Nó giảm thiểu tình trạng chảy máu chất xám trong ngành tài chính.
2.1. Sự hài lòng công việc và môi trường làm việc
Sự hài lòng trong công việc là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. Một nhân viên hài lòng với công việc của mình có xu hướng gắn bó lâu dài hơn. Sự hài lòng này đến từ nhiều khía cạnh. Nó bao gồm sự phù hợp giữa năng lực và nhiệm vụ. Nó cũng liên quan đến sự công nhận từ cấp trên và đồng nghiệp. Môi trường làm việc đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Một môi trường làm việc thân thiện, chuyên nghiệp, hỗ trợ sẽ nâng cao tinh thần làm việc. Nó khuyến khích sự hợp tác và sáng tạo. Ngược lại, môi trường làm việc căng thẳng, thiếu sự công bằng dễ dẫn đến sự bất mãn. Điều này làm tăng tỷ lệ nghỉ việc. Các ngân hàng cần chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực. Họ cần tạo ra không gian làm việc thoải mái, tiện nghi. Việc lắng nghe phản hồi từ nhân viên cũng rất cần thiết. Nó giúp cải thiện liên tục điều kiện làm việc, từ đó tăng sự hài lòng.
2.2. Động lực làm việc và cơ hội phát triển sự nghiệp
Động lực làm việc là yếu tố thúc đẩy nhân tài cống hiến hết mình. Động lực này có thể đến từ các yếu tố nội tại và ngoại tại. Các yếu tố nội tại bao gồm mong muốn được học hỏi, chinh phục thử thách. Nó cũng là khát khao được đóng góp và tự chủ trong công việc. Các yếu tố ngoại tại bao gồm lương, thưởng, phúc lợi. Cơ hội phát triển sự nghiệp rõ ràng là một động lực mạnh mẽ. Nhân tài luôn tìm kiếm con đường thăng tiến. Họ muốn được tham gia các khóa đào tạo, nâng cao kỹ năng. Ngân hàng cần xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp minh bạch. Cần cung cấp các chương trình đào tạo liên tục, phù hợp với xu hướng ngành. Việc trao quyền và giao trách nhiệm cũng giúp tăng động lực. Nó khiến nhân viên cảm thấy được tin tưởng. Một chính sách khen thưởng, ghi nhận thành tích kịp thời sẽ củng cố động lực. Nó khuyến khích nhân viên tiếp tục nỗ lực. Đầu tư vào phát triển nhân sự là đầu tư vào tương lai của ngân hàng.
III.Thách thức giữ chân nhân tài tại NHTM Việt Nam
Ngành ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì nhân tài. Cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng đối thủ và các công ty tài chính khác là một trong số đó. Các doanh nghiệp này liên tục tìm kiếm và thu hút nhân viên giỏi. Điều này tạo áp lực lớn lên chính sách nhân sự của ngân hàng. Hơn nữa, nhu cầu về nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin và tài chính số tăng mạnh. Điều này khiến việc tìm kiếm và giữ chân nhân tài công nghệ trở nên khó khăn. Cơ chế đãi ngộ và phúc lợi chưa đủ hấp dẫn cũng là một vấn đề. Đặc biệt là khi so sánh với mặt bằng chung của thị trường. Hạn chế trong các chương trình đào tạo và phát triển sự nghiệp cũng làm giảm động lực. Nhân viên không thấy rõ con đường thăng tiến của mình. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các ngân hàng phải có chiến lược toàn diện. Cần đổi mới tư duy trong quản lý nhân sự. Nó giúp xây dựng môi trường làm việc thực sự thu hút nhân tài.
3.1. Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn và Fintech
Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Không chỉ giữa các ngân hàng thương mại truyền thống. Mà còn có sự tham gia của các công ty Fintech. Các đối thủ này thường sẵn sàng đưa ra mức lương, thưởng và cơ hội tốt hơn. Mục tiêu là thu hút nhân tài từ các ngân hàng. Điều này tạo ra áp lực lớn lên chính sách giữ chân nhân sự. Đặc biệt là với những nhân viên có kinh nghiệm, chuyên môn cao. Việc chảy máu chất xám sang các đối thủ cạnh tranh là một mối lo ngại. Nó ảnh hưởng đến năng lực cốt lõi của ngân hàng. Các ngân hàng cần chủ động theo dõi xu hướng thị trường lao động. Họ cần điều chỉnh chính sách đãi ngộ linh hoạt. Điều này giúp duy trì khả năng cạnh tranh trong việc thu hút nhân lực. Sự đổi mới trong cách quản lý nhân tài là cần thiết.
3.2. Thiếu hụt cơ chế đãi ngộ phúc lợi hấp dẫn
Mặc dù ngân hàng thường được xem là có mức lương tốt, nhưng vẫn còn những hạn chế. Cơ chế đãi ngộ và phúc lợi tại một số ngân hàng chưa thực sự hấp dẫn. Nó chưa tương xứng với năng lực và đóng góp của nhân tài. Điều này có thể bao gồm lương thưởng chưa cạnh tranh. Hoặc thiếu các chính sách phúc lợi đa dạng như bảo hiểm cao cấp, hỗ trợ nhà ở, đi lại. Việc thiếu các chương trình thưởng hiệu suất rõ ràng cũng làm giảm động lực. Nhân viên không thấy được sự công bằng trong đánh giá. Một số ngân hàng cũng chưa có chính sách phúc lợi linh hoạt. Nó không đáp ứng được nhu cầu đa dạng của từng cá nhân. Điều này khiến nhân tài dễ dàng tìm kiếm cơ hội ở những nơi có chế độ đãi ngộ tốt hơn. Ngân hàng cần rà soát và cải thiện chính sách lương, thưởng, phúc lợi. Cần đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng trong toàn hệ thống. Điều này là quan trọng để giữ chân nhân tài.
IV.Chiến lược hiệu quả duy trì nhân tài ngân hàng thương mại
Để duy trì nhân tài thành công, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần áp dụng các chiến lược toàn diện và có hệ thống. Điều này bao gồm việc xây dựng một chính sách đãi ngộ cạnh tranh và công bằng. Cần đảm bảo lương thưởng phù hợp với thị trường và hiệu suất. Phát triển một văn hóa doanh nghiệp tích cực là điều thiết yếu. Văn hóa này thúc đẩy sự gắn kết, tôn trọng và hợp tác. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân sự liên tục cũng vô cùng quan trọng. Nó giúp nâng cao kỹ năng và tạo cơ hội thăng tiến. Ngoài ra, việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ cũng giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Các ngân hàng cần lắng nghe ý kiến của nhân viên. Họ cần có những điều chỉnh kịp thời để đáp ứng nhu cầu. Một chiến lược duy trì nhân tài hiệu quả phải được tích hợp vào chiến lược kinh doanh tổng thể của ngân hàng. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu tài chính và phát triển con người.
4.1. Xây dựng chính sách đãi ngộ toàn diện công bằng
Chính sách đãi ngộ là yếu tố cốt lõi để giữ chân nhân tài. Ngân hàng cần xây dựng một hệ thống lương, thưởng, phúc lợi cạnh tranh và công bằng. Mức lương cần được định kỳ rà soát, điều chỉnh theo mặt bằng chung của thị trường. Các khoản thưởng cần gắn liền với hiệu suất làm việc cá nhân và tập thể. Chương trình phúc lợi cần đa dạng. Nó bao gồm bảo hiểm sức khỏe cao cấp, các gói hỗ trợ tài chính, chăm sóc sức khỏe. Cần có các chế độ nghỉ phép, làm việc linh hoạt. Chính sách đãi ngộ không chỉ dừng lại ở tiền bạc. Nó còn bao gồm các quyền lợi phi vật chất. Ví dụ như cơ hội học tập, đào tạo, thăng tiến. Sự minh bạch trong chính sách đãi ngộ cũng rất quan trọng. Nó giúp nhân viên hiểu rõ và cảm thấy được đối xử công bằng. Điều này củng cố lòng tin và sự gắn bó của họ với ngân hàng.
4.2. Phát triển văn hóa doanh nghiệp tích cực gắn kết
Văn hóa doanh nghiệp là linh hồn của tổ chức. Một văn hóa tích cực, gắn kết sẽ là nam châm thu hút và giữ chân nhân tài. Ngân hàng cần khuyến khích sự tôn trọng, hợp tác và minh bạch. Cần tạo ra một môi trường mà ở đó nhân viên cảm thấy an toàn để chia sẻ ý tưởng. Họ cảm thấy được lắng nghe và được trao quyền. Các hoạt động xây dựng đội nhóm, sự kiện nội bộ giúp tăng cường gắn kết. Nó củng cố tinh thần đồng đội. Văn hóa học hỏi liên tục và phản hồi mang tính xây dựng cũng rất quan trọng. Nó giúp nhân viên phát triển và cải thiện bản thân. Lãnh đạo cần là tấm gương cho các giá trị cốt lõi của ngân hàng. Họ cần thúc đẩy môi trường làm việc tích cực. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ tạo ra sự tự hào. Nó giúp nhân viên cảm thấy mình là một phần quan trọng của ngân hàng. Điều này làm giảm ý định rời bỏ tổ chức.
V.Mô hình nghiên cứu duy trì nhân tài Cách tiếp cận
Nghiên cứu về duy trì nhân tài tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học. Việc xây dựng một mô hình nghiên cứu rõ ràng là cần thiết. Mô hình này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ giữa chúng. Nó bắt đầu từ việc tổng quan các lý thuyết nền tảng về quản lý nhân tài, sự hài lòng công việc, động lực và cam kết gắn bó. Từ đó, các biến số chính được xác định. Sau đó, các giả thuyết được xây dựng để kiểm định. Phương pháp nghiên cứu bao gồm cả định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu các yếu tố. Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu từ khảo sát quy mô lớn. Nó giúp kiểm chứng các giả thuyết bằng các công cụ thống kê. Kết quả từ mô hình sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Điều này giúp các ngân hàng tối ưu hóa chiến lược duy trì nhân tài của mình. Đây là một bước quan trọng để giải quyết vấn đề chảy máu chất xám.
5.1. Cơ sở lý thuyết và các biến số chính trong nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết quản lý nhân sự và tâm lý học tổ chức. Các lý thuyết này bao gồm Lý thuyết Hai yếu tố của Herzberg. Nó cũng có Lý thuyết Công bằng của Adams và Mô hình Cam kết tổ chức của Meyer và Allen. Các biến số chính được xác định bao gồm: Sự hài lòng công việc, Động lực làm việc, Cam kết gắn bó và Lòng trung thành. Biến phụ thuộc chính là Duy trì nhân tài. Các biến độc lập khác có thể là Chính sách đãi ngộ, Môi trường làm việc, Cơ hội đào tạo và Phát triển. Mỗi biến số được định nghĩa rõ ràng. Các thang đo lường phù hợp được phát triển dựa trên các nghiên cứu trước đây. Việc xác định đúng các biến số và mối quan hệ giữa chúng là nền tảng. Nó giúp xây dựng một mô hình kiểm định vững chắc. Điều này mang lại kết quả nghiên cứu đáng tin cậy. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề duy trì nhân tài.
5.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích thống kê
Quá trình nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để thu thập và phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu. Nó khảo sát các chuyên gia nhân sự và cán bộ quản lý cấp cao trong ngân hàng. Điều này giúp hiểu rõ bối cảnh và các yếu tố quan trọng. Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi. Mẫu khảo sát bao gồm một số lượng lớn nhân viên từ các ngân hàng thương mại khác nhau. Dữ liệu sau đó được làm sạch và mã hóa. Các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS hoặc AMOS được sử dụng để phân tích. Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha. Nó cũng bao gồm phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Cuối cùng là mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Các phương pháp này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến việc duy trì nhân tài. Nó đảm bảo tính khoa học và khách quan cho kết quả nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG NGUYỄN NGỌC MAI DUY TRÌ NHÂN TÀI TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai, năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG NGUYỄN NGỌC MAI DUY TRÌ NHÂN TÀI TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã ngành: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS ĐOÀN THANH HÀ Đồng Nai, năm 2018 Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ kinh tế “ Duy trì nhân tài tại các Ngân hàng thương mại ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện và của riêng tôi Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác Đồng Nai, ngày …… tháng……năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Mai LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự cổ vũ và hướng dẫn của nhiều cá nhân và tổ chức Trước hết, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn khoa học cho tôi. Trong suốt 4 năm qua đã tận tình hướng dẫn và chỉ bảo tôi thực hiện luận án này. Những nhận xét, đánh giá của Thầy và hướng dẫn cách giải quyết vấn đề thực sự là bài học quý giá đối với tôi.
Tôi thật sự trân trọng và trân quý sự hướng dẫn của Thầy cho luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các PGS, TS thuộc trường Đại học Lạc Hồng đã tận tình hướng dẫn, giảng dạy cho tôi hoàn thành các học phần trong chương trình đào tạo tiến sĩ. Tôi chân thành cảm ơn Thầy Cô và các cán bộ Khoa Sau đại học đã hỗ trợ và tạo điều kiện, môi trường học tập tốt. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các Thầy Cô Trường Đại học Thủ Dầu Một đã tạo điều kiện và luôn động viên tôi thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia, các anh chị đang làm việc tại các Ngân hàng thương mại ở vùng Đông Nam Bộ đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn Gia đình tôi, những người đã luôn bên cạnh giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện để tôi có đủ nghị lực và sức khỏe để hoàn thành luận án này Đồng Nai, ngày …… tháng……năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Mai MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH TÓM TẮT CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh nghiên cứu .1 Bối cảnh lý thuyết.2 Bối cảnh thực tiễn .2 Câu hỏi nghiên cứu .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Đối tượng khảo sát .3 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu định tính .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng .6 Đóng góp của nghiên cứu .7 Kết cấu của Luận án. 16 Tóm tắt chương 1. 17 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ DUY TRÌ NHÂN TÀI .1 Tổng quan về nhân tài.1 Khái niệm Nhân tài.2 Các quan điểm về nguồn gốc nhân tài .1 Quan điểm về nhân tài do bẩm sinh .2 Quan điểm về nhân tài vừa do bảm sinh vừa được đào tạo rèn luyện .3 Quan điểm về nhân tài do môi trường và do đào tạo rèn luyện .3 Các tiêu chí xác định nhân tài.2 Tổng quan về duy trì nhân tài và các nhân tố ảnh hưởng đến duy trì nhân tài tại các NHTM .1 Khái niệm về Quản lý nhân tài và duy trì nhân tài .1 Quản lý nhân tài .2 Lý thuyết nền liên quan về Duy trì nhân tài .3 Duy trì nhân tài.4 Duy trì nhân tài tại các NHTM .2 Các nhân tố ảnh hưởng đến duy trì nhân tài .1 Sự hài lòng công việc .2 Động lực làm việc .3 Lòng trung thành .4 Cam kết gắn bó.3 Xây dựng mô hình nghiên cứu.4 Mô hình nghiên cứu đề xuất. 63 Tóm tắt chương 2 .64 CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính xác định tiêu chí nhân tài .3 Xây dựng các thang đo .1 Phát triển thang đo sự hài lòng lòng công việc .2 Phát triển thang đo động lực làm việc .3 Phát triển thang đo cam kết gắn bó .4 Phát triển thang đo lòng trung thành .5 Phát triển thang đo duy trì nhân tài .4 Chương trình khảo sát và đánh giá độ tin cậy của thang đo .1 Mô tả chương trình khảo sát và cỡ mẫu điều tra .2 Phương pháp đánh giá độ tin cậy của thang đo .1 Đánh giá độ tin cậy của thang đo .2 Nguyên tắc kiểm định các biến .3 Phương pháp đánh giá giá trị thang đo – phân tích nhân tố khám phá (EFA) .5 Phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .6 Phương pháp kiểm định bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) .7 Xác định kích thước mẫu nghiên cứu.
90 Tóm tắt chương 3. 90 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Thống kê mô tả đối tượng được khảo sát sơ bộ .2 Đánh giá độ tin cậy của thang đo sơ bộ .1 Thang đo sự hài lòng công việc trong khảo sát sơ bộ .2 Thang đo động lực làm việc trong khảo sát sơ bộ .3 Thang đo cam kết gắn bó trong khảo sát sơ bộ.4 Thang đo lòng trung thành trong khảo sát sơ bộ .5 Thang đo duy trì nhân tài trong khảo sát sơ bộ.2 Mẫu nghiên cứu chính thức .1 Thống kê mô tả đối tượng được khảo sát .2 Kiểm định thang đo chính thức bằng độ tin cậy.3 Đánh giá giá trị thang đo – phân tích nhân tố khám phá (EFA) .3 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .1 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .2 Kiểm định giá trị phân biệt .4 Kiểm định mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu bằng SEM .1 Kiểm định các giả thuyết của mô hình .2 Kiểm định ước lượng mô hình bằng Bootstrap .5 Kiểm định sự khác biệt của các biến nhân khẩu học đến mô hình nghiên cứu .6 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận về nhân tố sự hài lòng công việc .2 Thảo luận về nhân tố động lực làm việc.3 Thảo luận về nhân tố cam kết gắn bó .4 Thảo luận về nhân tố lòng trung thành .5 Thảo luận về yếu tố duy trì nhân tài .115 Tóm tắt chương 4 .116 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Hàm ý nghiên cứu và đề xuất quản trị đối với các nhà quản trị NHTM .1 Hàm ý về tăng sự hài lòng công việc của nhân tài .1 Có chính sách đánh giá công bằng trong công việc .2 Tạo mối quan hệ tốt đẹp giữa lãnh lãnh đạo, đồng nghiệp và nhân tài .3 Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động nhằm hướng đến mục tiêu chung của ngân hàng và của nhân tài .4 Tạo sự thích thú trong công việc và hài lòng với tính chất công việc .5 Chính sách tạo cơ hội phát triển và thăng tiến chung cho những người làm được việc .2 Hàm ý về tăng cam kết gắn bó của nhân tài .1 Ghi nhận giá trị đóng góp của nhân tài đồng thời tạo môi trường làm việc giúp nhân tài nhận thấy họ là một phần của tổ chức .2 Xây dựng tinh thần trách nhiệm trong công việc .3 Hàm ý về tăng động lực làm việc cho nhân tài .1 Tạo hứng thú trong công việc .2 Tăng cường mối quan hệ tốt đẹp và ghi nhận thành quả làm việc 127 5.3 Khuyến khích bằng chính sách tài chính và các chính sách phi tài chính .4 Hàm ý về nâng cao lòng trung thành của nhân tài .1 Tạo môi trường làm việc trách nhiệm và linh hoạt trong công việc .2 Tạo điều kiện cho các đồng nghiệp có tình cảm thực sự với ngân hàng, với công việc .5 Hàm ý về việc thiết lập chính sách đãi ngộ không phân biệt đối với tất cả nhân tài .3 Hạn chế và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo. 130 Tóm tắt chương 5. 131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ABBank – Ngân hàng thương mại cổ phần An Bình ACB – Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu Agribank – Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn BIDV – Ngân hàng đầu tư và phát triển CEO – Chief Executive Officer – Giám đốc điều hành CFA – Confirmatory Factor Analysis – Phân tích nhân tố khẳng định CFI – Comparative Fit Index – Chỉ số so sánh thích hợp CQ – Creative Intelligence – Chỉ số thông minh sáng tạo ĐNB – Đông Nam Bộ EFA – Exploratory factor analysis – Phân tích nhân tố khám phá EQ – Chỉ số cảm xúc trí tuệ GPbank – Ngân hàng thương mại cổ phần Dầu Khí Toàn cầu GFI – Good of Fitness Index – Chỉ số thích hợp tốt GDP – Gross Domestic Product – Tổng sản phẩm quốc nội HCM – Human Capital Management – Quản trị nguồn vốn nhân lực HDbank - Ngân hàng thương mại cổ phần phát triển TPHCM HRM – Human Resources Management – Quản trị nguồn nhân lực IQ – Intelligence Quotient – Chỉ số thông minh JDI – Job Descriptive Index – Chỉ số mô tả công việc KPI – Key Performance Indicator –Chỉ số đánh giá thực hiện công việc MB – Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội MBS – Công ty chứng khoán Ngân hàng Quân đội NHNN – Ngân hàng nhà nước NHTM – Ngân hàng thương mại NHTMCP – Ngân hàng thương mại cổ phần NNL – Nguồn nhân lực PGbank – Ngân hàng thương mại cổ phần Petrolimex QLNT – Quản lý nhân tài RMSEA – Root Mean Square Error Approximation – Sai số trung bình xấp xỉ Sacombank - Ngân hàng thương mại cổ phần Sài gòn thương tín SEM – Structural Equation Modeling – Mô hình cấu trúc tuyến tính SQ – Social Quotient – Chỉ số thông minh xã hội TCTD – Tổ chức tín dụng Techcombank - Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương TPHCM – Thành phố Hồ Chí Minh VCB – Vietcombank – Ngân hàng Ngoại thương Vietinbank – Ngân hàng Công thương VPbank - Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam thịnh vượng DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Thống kê mạng lưới chi nhánh của một số NHTM có vốn điều lệ lớn .1: Tổng quan các nghiên cứu có liên quan .2: Tóm tắt các giả thuyết nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Duy trì nhân tài tại ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Duy trì nhân tài tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam, phân tích và phát hiện giải pháp cải tiến."
Luận án "Duy trì nhân tài tại ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Duy trì nhân tài tại ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Duy trì nhân tài tại ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Duy trì nhân tài tại ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Duy trì nhân tài tại ngân hàng thương mại Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Duy trì nhân tài tại ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.