Luận án Tiến sĩ QTKD: Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TP.HCM
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí min
Quản trị Kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
296
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. eWOM tại TP
Nghiên cứu khám phá các yếu tố tác động đến việc chấp nhận thông tin truyền miệng điện tử (eWOM) của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. eWOM đóng vai trò then chốt trong quá trình ra quyết định mua sắm trực tuyến. Sự phổ biến của internet và mạng xã hội đã biến eWOM thành một kênh thông tin mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm đánh giá sản phẩm online trước khi quyết định mua hàng. Các đánh giá này ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin người tiêu dùng và ý định mua hàng trực tuyến.
Thị trường TP.HCM năng động, có tỷ lệ người dùng internet cao. Hoạt động mua sắm trực tuyến tăng trưởng mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần hiểu rõ cách người tiêu dùng tiếp nhận và tin tưởng thông tin điện tử. Việc này giúp xây dựng chiến lược truyền thông kỹ thuật số hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong môi trường số.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu eWOM và hành vi tiêu dùng
Sự phát triển của thương mại điện tử làm tăng cường vai trò của eWOM. Người tiêu dùng chia sẻ kinh nghiệm mua sắm trên các nền tảng số. Các diễn đàn, mạng xã hội, trang web đánh giá trở thành nguồn thông tin quan trọng. Hành vi người tiêu dùng thay đổi đáng kể. Họ không chỉ dựa vào quảng cáo truyền thống. Thông tin từ những người dùng khác được đánh giá cao. eWOM ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức về sản phẩm, thương hiệu. Nó cũng định hình quyết định mua sắm trực tuyến của cá nhân.
1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu eWOM tại TP.HCM
Mục tiêu nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng việc chấp nhận eWOM. Đối tượng là người tiêu dùng TP.HCM. Nghiên cứu phân tích tác động của các yếu tố nguồn, thông tin, người nhận. Từ đó, xây dựng một mô hình lý thuyết. Mô hình này giải thích quá trình chấp nhận eWOM. Kết quả đóng góp vào việc hiểu rõ hơn hành vi người tiêu dùng số. Nó cung cấp cơ sở cho các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược truyền thông kỹ thuật số và quản lý danh tiếng trực tuyến.
II. Yếu tố tác động chấp nhận truyền miệng điện tử eWOM hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố tác động đến việc chấp nhận truyền miệng điện tử (eWOM). Các yếu tố này được phân loại thành ba nhóm chính: yếu tố liên quan đến người gửi, yếu tố liên quan đến thông tin và yếu tố liên quan đến người nhận. Mỗi nhóm yếu tố đều có vai trò riêng biệt. Chúng ảnh hưởng đến mức độ tin cậy và sự chấp nhận thông tin eWOM. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp cải thiện chiến lược truyền thông kỹ thuật số. Điều này tối ưu hóa tác động của đánh giá sản phẩm online. Xây dựng niềm tin người tiêu dùng là mục tiêu quan trọng. Các phân tích chi tiết được thực hiện để đánh giá tác động của từng yếu tố lên sự chấp nhận eWOM.
Nghiên cứu này cũng xem xét các yếu tố bên ngoài như sự quá tải thông tin eWOM. Tình trạng này có thể làm giảm khả năng xử lý thông tin của người tiêu dùng. Nó cũng ảnh hưởng đến niềm tin vào thông tin điện tử. Mức độ hoài nghi của người tiêu dùng cũng được xem xét. Yếu tố này tác động đến khả năng chấp nhận các đánh giá trực tuyến. Tổng hợp các nhân tố này tạo nên bức tranh toàn diện về hành vi người tiêu dùng trong môi trường eWOM.
2.1. Nhóm yếu tố từ người gửi thông tin eWOM
Nguồn của thông tin eWOM có ảnh hưởng lớn. Uy tín của người gửi là một yếu tố then chốt. Năng lực chuyên môn của họ cũng quan trọng. Mức độ đáng tin cậy của người gửi ảnh hưởng đến sự chấp nhận eWOM. Người tiêu dùng thường tin tưởng những người có kinh nghiệm hoặc chuyên gia. Sự tương đồng giữa người gửi và người nhận cũng tăng cường niềm tin. Mạng xã hội giúp kết nối người dùng. Thông tin từ những người quen biết thường được chấp nhận dễ dàng hơn. Điều này tác động trực tiếp đến hành vi người tiêu dùng và ý định mua hàng trực tuyến.
2.2. Nhóm yếu tố từ nội dung thông tin điện tử
Chất lượng của thông tin điện tử rất quan trọng. Sự đầy đủ, chính xác của thông tin được đánh giá cao. Tính khách quan của nội dung cũng ảnh hưởng. Thông tin dễ hiểu, không mơ hồ tăng khả năng chấp nhận. Cảm xúc trong bài viết cũng đóng vai trò. Các đánh giá sản phẩm online chi tiết, có bằng chứng thường được tin cậy hơn. Số lượng đánh giá tích cực và tiêu cực cũng tác động đến nhận thức. Sự hữu ích của thông tin quyết định mức độ ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến.
2.3. Nhóm yếu tố từ đặc điểm người nhận eWOM
Đặc điểm của người nhận ảnh hưởng đến việc chấp nhận eWOM. Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến trước đây là một yếu tố. Kiến thức về sản phẩm cũng quan trọng. Mức độ hoài nghi của người tiêu dùng cũng ảnh hưởng. Họ có thể ít tin tưởng thông tin trực tuyến hơn. Mức độ tìm kiếm thông tin của người nhận cũng khác nhau. Người tiêu dùng chủ động tìm kiếm đánh giá sản phẩm online thường có sự chọn lọc cao hơn. Nhu cầu cá nhân tác động đến cách họ giải thích và chấp nhận thông tin truyền miệng điện tử.
III. Mô hình nghiên cứu chấp nhận thông tin eWOM chi tiết
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên nhiều lý thuyết nền tảng. Các lý thuyết này giúp giải thích hành vi người tiêu dùng trong môi trường số. Mô hình đề xuất tích hợp các yếu tố phức tạp. Chúng bao gồm yếu tố nguồn, thông tin và người nhận. Sự tương tác giữa các yếu tố này được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra một khung phân tích toàn diện. Khung này giúp hiểu rõ hơn quá trình chấp nhận eWOM. Mô hình cũng tính đến các yếu tố điều tiết như sự hoài nghi của người tiêu dùng. Sự quá tải thông tin cũng được xem xét. Kết quả là một mô hình cấu trúc phức tạp.
Mô hình này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó chỉ ra các mối quan hệ nhân quả. Việc này giúp dự đoán khả năng chấp nhận eWOM. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển từ mô hình. Chúng được kiểm định bằng dữ liệu thực tế tại TP.HCM. Điều này đảm bảo tính thực tiễn của kết quả. Mô hình đóng góp vào việc phát triển lý thuyết trong lĩnh vực truyền thông kỹ thuật số.
3.1. Các lý thuyết nền tảng cho mô hình eWOM
Mô hình nghiên cứu tích hợp nhiều lý thuyết. Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) là cơ sở quan trọng. Nó giải thích ý định sử dụng công nghệ mới. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và hành vi dự định (TPB) cũng được áp dụng. Chúng giúp hiểu về ý định thực hiện hành vi cụ thể. Lý thuyết mô hình thông tin chấp nhận (IAM) cung cấp cấu trúc cho việc chấp nhận thông tin. Lý thuyết triển vọng đánh giá kỹ lưỡng (ELM) giải thích hai con đường thuyết phục. Các lý thuyết này hỗ trợ việc xác định các biến và mối quan hệ trong mô hình. Chúng làm nền tảng vững chắc cho phân tích về truyền miệng điện tử.
3.2. Đề xuất mô hình chấp nhận thông tin eWOM
Mô hình đề xuất bao gồm nhiều biến số. Các biến này đại diện cho yếu tố nguồn, thông tin, và người nhận. Mối quan hệ giữa chúng được giả định và kiểm định. Ví dụ, chất lượng thông tin điện tử ảnh hưởng tích cực đến sự chấp nhận eWOM. Niềm tin vào người gửi cũng tác động trực tiếp. Sự hoài nghi của người tiêu dùng có thể làm giảm hiệu quả của eWOM. Sự quá tải thông tin eWOM cũng được đưa vào mô hình. Nó ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin. Mô hình này cung cấp một khung toàn diện để nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và ý định mua hàng trực tuyến.
IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Gồm nghiên cứu định tính và định lượng. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và sâu sắc. Nghiên cứu định tính được tiến hành đầu tiên. Nó giúp khám phá và xác định các biến phù hợp. Sau đó, nghiên cứu định lượng được thực hiện. Nó kiểm định các giả thuyết bằng số liệu. Phương pháp này đảm bảo tính đáng tin cậy của kết quả. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM. Việc này hỗ trợ hiểu rõ hơn hành vi người tiêu dùng và mua sắm trực tuyến. Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn người tiêu dùng tại TP.HCM.
Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Từ việc xây dựng bảng hỏi đến phân tích dữ liệu. Các công cụ thống kê tiên tiến được sử dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu này đóng góp vào phương pháp luận trong lĩnh vực truyền thông kỹ thuật số. Nó cung cấp một cách tiếp cận toàn diện để nghiên cứu các hiện tượng phức tạp trong thị trường số.
4.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu eWOM
Quy trình nghiên cứu bắt đầu với giai đoạn định tính. Nó bao gồm phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm. Kết quả định tính giúp điều chỉnh thang đo và mô hình sơ bộ. Sau đó, giai đoạn định lượng được thực hiện. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát diện rộng. Đối tượng là người tiêu dùng TP.HCM. Các phương pháp thống kê như phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cũng được áp dụng. Điều này giúp kiểm định các mối quan hệ giữa các biến. Quy trình này đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của kết quả về truyền miệng điện tử.
4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu tại TP.HCM
Dữ liệu định lượng được thu thập từ người tiêu dùng tại TP.HCM. Phương pháp khảo sát trực tuyến và trực tiếp được kết hợp. Mẫu nghiên cứu có kích thước lớn. Điều này đảm bảo tính đại diện. Các câu hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận. Chúng đo lường các yếu tố liên quan đến eWOM. Bao gồm chất lượng thông tin, uy tín nguồn, và niềm tin người tiêu dùng. Dữ liệu thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê. Việc này giúp phân tích tác động của các yếu tố đến ý định mua hàng trực tuyến và hành vi người tiêu dùng.
V. Kết quả chính về tác động eWOM đến ý định mua hàng
Kết quả nghiên cứu định lượng cung cấp bằng chứng rõ ràng. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận truyền miệng điện tử (eWOM) được xác định. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. Nó kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Nhiều yếu tố có tác động đáng kể đến sự chấp nhận eWOM. Chúng bao gồm chất lượng thông tin, uy tín người gửi và niềm tin của người tiêu dùng. Kết quả cũng chỉ ra tác động của eWOM đến ý định mua hàng trực tuyến. Các phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở cho các doanh nghiệp. Họ có thể xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn.
Thảo luận kết quả phân tích sâu hơn. Nó làm rõ cơ chế tác động của từng yếu tố. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ giải thích của mô hình. Các tác động trực tiếp và gián tiếp được làm sáng tỏ. Kết quả giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn. Họ biết làm thế nào để tận dụng eWOM. Điều này giúp họ tăng cường niềm tin người tiêu dùng. Đồng thời, nó thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến.
5.1. Kiểm định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp eWOM
Phân tích SEM xác nhận nhiều yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp. Chất lượng thông tin điện tử tác động mạnh mẽ đến sự chấp nhận eWOM. Thông tin đầy đủ, chính xác, và hữu ích được người tiêu dùng tin tưởng hơn. Uy tín của người gửi cũng là yếu tố quan trọng. Người tiêu dùng có xu hướng chấp nhận thông tin từ các nguồn đáng tin cậy. Niềm tin ban đầu của người tiêu dùng vào thông tin trực tuyến cũng ảnh hưởng. Các yếu tố này giải thích một phần đáng kể sự chấp nhận eWOM. Nó tác động trực tiếp đến ý định mua hàng trực tuyến của cá nhân.
5.2. Tác động gián tiếp của eWOM tới hành vi mua sắm
Nghiên cứu cũng phát hiện các tác động gián tiếp. Sự chấp nhận eWOM có thể tác động đến hành vi mua sắm thông qua các biến trung gian. Ví dụ, eWOM có thể nâng cao nhận thức về sản phẩm. Nó cũng tăng cường thái độ tích cực đối với thương hiệu. Điều này dẫn đến ý định mua hàng cao hơn. Sự hoài nghi của người tiêu dùng có thể làm giảm tác động này. Quá tải thông tin cũng có thể làm yếu đi mối quan hệ. Hiểu rõ các tác động gián tiếp giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược truyền thông kỹ thuật số. Nó giúp họ xây dựng niềm tin người tiêu dùng một cách bền vững.
VI. Hàm ý quản trị nâng cao niềm tin người tiêu dùng trực tuyến
Nghiên cứu đưa ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Chúng giúp các doanh nghiệp tại TP.HCM. Họ có thể nâng cao hiệu quả của truyền miệng điện tử (eWOM). Đồng thời, họ củng cố niềm tin người tiêu dùng. Điều này thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra thông tin điện tử chất lượng cao. Thông tin phải chính xác, minh bạch và hữu ích. Việc quản lý danh tiếng trực tuyến là cực kỳ quan trọng. Doanh nghiệp cần khuyến khích các đánh giá sản phẩm online tích cực. Họ cũng cần phản hồi kịp thời các phản hồi tiêu cực.
Hàm ý quản trị cũng bao gồm việc xây dựng cộng đồng trên mạng xã hội. Việc này giúp tạo ra một môi trường tương tác tích cực. Người tiêu dùng cảm thấy được lắng nghe. Điều này củng cố lòng trung thành và niềm tin. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế. Nó đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này giúp phát triển hơn nữa hiểu biết về eWOM và hành vi người tiêu dùng.
6.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp về eWOM
Doanh nghiệp cần ưu tiên chất lượng thông tin trên các kênh truyền thông kỹ thuật số. Cần đảm bảo các đánh giá sản phẩm online là xác thực. Khuyến khích khách hàng hài lòng chia sẻ trải nghiệm. Phát triển chính sách khuyến khích khách hàng viết đánh giá. Đầu tư vào việc xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trên mạng xã hội. Phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp với mọi phản hồi của khách hàng. Điều này củng cố niềm tin người tiêu dùng. Nó tạo ra hiệu ứng truyền miệng điện tử tích cực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua hàng trực tuyến.
6.2. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tương lai
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Nó tập trung vào người tiêu dùng tại TP.HCM. Kết quả có thể không hoàn toàn đại diện cho các khu vực khác. Thời điểm nghiên cứu cũng ảnh hưởng đến dữ liệu. Các yếu tố bên ngoài có thể thay đổi theo thời gian. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa điểm khảo sát. Cần so sánh hành vi người tiêu dùng ở các thành phố khác. Nghiên cứu có thể tập trung vào các ngành hàng cụ thể. Việc này giúp hiểu sâu hơn về tác động của eWOM. Các biến điều tiết khác cũng cần được khám phá. Ví dụ như loại sản phẩm hoặc đặc điểm nhân khẩu học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (296 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộB GIÁO D C VÀ ÀO T O TR NG I H C L C H NG INH HÙNG CÁC Y U T NH H NG N VI C CH P NH N THÔNG TIN TRUY N KH U I N T C A NG I TIÊU DÙNG T I THÀNH PH H CHÍ MINH LU N ÁN TI N S QU N TR KINH DOANH ng Nai – n m 2020 B GIÁO D C VÀ ÀO T O TR NG I H C L C H NG INH HÙNG CÁC Y U T NH H NG N VI C CH P NH N THÔNG TIN TRUY N KH U I N T C A NG I TIÊU DÙNG T I THÀNH PH H CHÍ MINH LU N ÁN TI N S QU N TR KINH DOANH Chuyên ngành: Qu n Tr Kinh Doanh Mư s : 9340101 NG IH NG D N KHOA H C PGS. OÀN THANH HÀ ng Nai, n m 2020 L I CAM OAN Tôi xin cam đoan lu n án ti n s qu n tr kinh doanh v i tên đ tài “Các y u t nh h ng đ n vi c ch p nh n thông tin truy n kh u đi n t c a ng i tiêu dùng t i Thành ph H Chí Minh” là công trình nghiên c u do chính tôi th c hi n d is h ng d n c a PGS. oàn Thanh Hà. Các n i dung đ c tham kh o và k th a t các ngu n tài li u khác trong lu n án đ u đ c trích d n đ y đ và li t kê trong m c tài li u tham kh o.
Các k t qu nghiên c u trong lu n án ch a t ng đ c ai công b trong b t k công trình nào. ng Nai, ngày ….n m 2020 Nghiên c u sinh INH HÙNG L IC M N Tôi xin bày t lòng bi t n sơu s c đ n th y oàn Thanh Hà, ng i đư h ng d n khoa h c cho tôi trong su t th i gian tôi h c t p và nghiên c u t i tr ng ih c L c H ng. Th y đư t n tâm h ng d n tôi b c vƠo con đ ng nghiên c u khoa h c và cho tôi r t nhi u l i khuyên quý báu giúp tôi hoàn thành lu n án này. Tôi xin bày t lòng bi t n chơn thƠnh đ n các Th y, Cô tr ng ih cL c H ng đư gi ng d y vƠ giúp đ tôi hoàn thành các chuyên đ trong ch ng trình đƠo t o ti n s.
Tôi xin bày t lòng bi t n chơn thƠnh đ n các Th y, Cô và các chuyên viên thu c phòng Sau i h c tr ng i h c L c H ng đã h tr tôi r t nhi u trong quá trình h c t p. Cu i cùng, tôi xin g i l i c m n đ n nh ng ng i thân trong gia đình đư tin t ng và đ ng viên tôi trong su t th i gian nghiên c u và h c t p đ tôi có đ t tin và đ ng l c hoàn thành lu n án. ng Nai, ngày tháng n m 2020 Nghiên c u sinh INH HÙNG M CL C DANH M C B NG DANH M C HÌNH DANH M C CÁC KÝ HI U, CH VI T T T CH NG 1. T NG QUAN V NGHIÊN C U .1 Lý do ch n đ tài lu n án .2 L c kh o các nghiên c u liên quan .1 Nghiên c u áp d ng mô hình Ch p nh n thông tin – IAM nguyên b n .2 Nghiên c u ch nh s a mô hình Ch p nh n thông tin – IAM .3 Nghiên c u tích h p mô hình Ch p nh n thông tin – IAM v i mô hình ho c lý thuy t khác .4 Nghiên c u v s hoài nghi .5 Nh n xét chung v các nghiên c u liên quan .6 Nh n d ng c h i nghiên c u v v n đ ch p nh n thông tin eWOM .5 it ng và Ph m vi nghiên c u .6 Ph ng pháp nghiên c u .1 Nghiên c u đ nh tính .2 Nghiên c u đ nh l ng.
C S LÝ THUY T VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN C U .1 M t s khái ni m liên quan .2 Các lý thuy t liên quan .1 Lý thuy t b t hòa nh n th c.2 Lý thuy t giao ti p xã h i .3 Lý thuy t hành đ ng h p lý – TRA và hành vi d đ nh – TPB .4 Lý thuy t tri n v ng đánh giá k l ng – ELM .5 Lý thuy t s thích ng v i xã h i .6 Mô hình ch p nh n công ngh - TAM .7 Mô hình ch p nh n thông tin – IAM .3 T ng h p các nhân t liên quan đ n quá trình truy n thông eWOM .1 Các nhân t liên quan đ n ng i g i .2 Các nhân t liên quan đ n thông tin .3 Các nhân t liên quan đ n ng i nh n .4 Các nhân t liên quan đ n đáp ng thông tin eWOM.4 Khung tham kh o chi ti t .5 Cách ti p c n đ xây d ng gi thuy t và mô hình nghiên c u .1 nh h ng c a các y u t thông tin đ n vi c ch p nh n thông tin eWOM .2 nh h ng c a s quá t i thông tin eWOM đ n vi c ch p nh n thông tin eWOM .3 nh h ng c a các y u t xã h i đ n vi c ch p nh n thông tin eWOM .4 nh h ng c a s hoài nghi đ n vi c ch p nh n thông tin eWOM .5 Mô hình nghiên c u đ ngh và Thang đo nháp. PH NG PHÁP NGHIÊN C U .1 Quy trình nghiên c u .1 Thi t k nghiên c u đ nh tính .2 Thi t k nghiên c u đ nh l ng .3 Ph ng pháp thu th p s li u .3 K t qu nghiên c u đ nh tính .1 K t qu ph ng v n chuyên gia .2 K t qu th o lu n nhóm .3 Mô hình nghiên c u và thang đo chính th c. K T QU NGHIÊN C U VÀ TH O LU N .1 K t qu nghiên c u đ nh l ng .2 Ki m đ nh thang đo .3 Ki m đ nh mô hình đo l ng (CFA) .4 Ki m đ nh mô hình c u trúc (SEM) .5 ánh giá mô hình c nh tranh .2 Th o lu n k t qu nghiên c u .1 Th o lu n v m c đ gi i thích c a mô hình nghiên c u .2 Th o lu n v cách ti p c n xây d ng mô hình nghiên c u .3 Th o lu n v các tác đ ng tr c ti p đ n Ch p nh n thông tin eWOM .4 Th o lu n v các tác đ ng gián ti p đ n Ch p nh n thông tin eWOM .5 Th o lu n v các tác đ ng t ng h p đ n Ch p nh n thông tin eWOM. K T LU N VÀ HÀM Ý QU N TR .2 Hàm ý qu n tr .1 Các hàm ý qu n tr rút ra t thang đo .2 Các hàm ý qu n tr rút ra t tác đ ng c a các nhân t .3 H n ch c a nghiên c u và các đ nh h ng nghiên c u ti p theo .2 nh h ng nghiên c u ti p theo.
165 Danh m c các công trình c a tác gi đã công b có liên quan đ n lu n án Tài li u tham kh o Ph l c 1 – Phi u kh o sát Ph l c 2 – Danh sách tham gia ph ng v n chuyên gia Ph l c 3 – Danh sách tham gia th o lu n nhóm Ph l c 4 – Dàn bài và k t qu ph ng v n chuyên gia Ph l c 5 – Dàn bài và k t qu th o lu n nhóm Ph l c 6 – Chi ti t c a phân tích thang đo v i N = 50 Ph l c 7 – Chi ti t k t qu ch y SPPS c a thang đo v i N = 500 Ph l c 8 – Chi ti t k t qu ch y SPPS – AMOS c a Mô hình đo l ng Ph l c 9 – Chi ti t k t qu ch y SPPS – AMOS c a Mô hình c u trúc Ph l c 10 – Chi ti t k t qu ch y SPPS – AMOS c a Mô hình c nh tranh Ph l c 11 – Chi ti t k t qu ch y SPPS – AMOS c a Mô hình g c - IAM DANH M C CÁC KÝ HI U, CH VI T T T - AMOS: M t ng d ng thu c SPSS dùng phân tích Mô hình c u trúc tuy n tính - AGFI: Adjusted Goodness of Fit. - AVE: Ph ng sai trích trung bình – Average Variance Extracted - C2C: Ng i tiêu dùng đ n ng i tiêu dùng - Consumer to Consumer - CFA: Phân tích nhân t kh ng đ nh - Confirmatory Factor Analysis - CFI: Comparative Fit Index. - Chisq: Discrepancy Chi Square - Chisq/df: Chi Square/Degree of Freedom. - CR: tin c y t ng h p - Composite Reliability - EFA: Phân tích nhân t khám phá - Exploratory Factor Analysis - ELM: Mô hình tri n v ng đánh giá k l ng - Elaboration Likelihood Model - eWOM: Truy n kh u đi n t - electronic Word of Mouth - GFI: Goodness of Fit Index - IAM: Mô hình ch p nh n thông tin - Information Adoption Model - NFI: Normed Fit Index.
- NTD: Ng i tiêu dùng - RMSEA: Root Mean Square of Error Approximation. - SEM: Mô hình c u trúc tuy n tính – Structural Equation Modeling - SP-DV: S n ph m/d ch v - SPSS: Ch ng trình ng d ng phân tích th ng kê SPSS - TAM: Mô hình ch p nh n công ngh - Technology Acceptance Model - TLI: Tucker-Lewis Index. - TPB: Lý thuy t hành vi d đ nh - Theory of Planned Behavior - TRA: Lý thuy t hƠnh đ ng h p lý - Theory of Reasoned Action - WOM: Truy n kh u - Word of Mouth DANH M C B NG B ng 2.1: Phân bi t WOM và eWOM .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí min
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TP.HCM" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TP.HCM" có 296 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.