Luận án: Phát triển Mô hình Mạng Nơ-ron cho Phân tích Quan điểm theo Khía cạnh

Luận án TS KHMT: mô hình mạng nơ ron phân tích quan điểm theo khía cạnh. Nâng cao hiệu quả phân tích cảm xúc sâu sắc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mô hình nơ-ron cho phân tích quan điểm theo khía cạnh
Số trang:
136 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mô hình nơ ron cho phân tích quan điểm theo khía cạnh

Phân tích quan điểm theo khía cạnh là một nhánh quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Kỹ thuật này thường được gọi là Aspect-Based Sentiment Analysis (ABSA). Thay vì đánh giá toàn bộ văn bản, ABSA tập trung xác định cảm xúc đối với từng khía cạnh cụ thể. Mô hình nơ-ron đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao độ chính xác. Phương pháp học sâu giúp máy tính tự động trích xuất các biểu diễn ngữ nghĩa phức tạp. Các hệ thống hiện đại áp dụng mạng nơ-ron để liên kết từ ngữ chỉ đối tượng với từ ngữ mang sắc thái cảm xúc. Quá trình này giúp nắm bắt ngữ cảnh hiệu quả hơn phương pháp truyền thống. Kết quả phân tích cung cấp góc nhìn chi tiết về ý kiến người dùng trên các diễn đàn và sàn thương mại điện tử.

1.1. Nhiệm vụ cơ bản trong phân tích cảm xúc theo khía cạnh

Hệ thống phân tích cảm xúc theo khía cạnh bao gồm hai bài toán chính. Thứ nhất là trích xuất từ thể hiện khía cạnh, hay Aspect Term Extraction (ATE). Nhiệm vụ này định vị các từ chỉ đối tượng được đánh giá trong câu. Thứ hai là phân loại cảm xúc theo khía cạnh, hay Aspect Sentiment Classification (ASC). ASC xác định thái độ tích cực, tiêu cực hoặc trung tính cho từng khía cạnh đã xác định. Việc kết hợp chặt chẽ giữa ATE và ASC tạo thành quy trình ABSA hoàn chỉnh. Các nghiên cứu hiện đại sử dụng kiến trúc nơ-ron liên kết để giải quyết đồng thời hai nhiệm vụ. Cách tiếp cận này giảm thiểu sai số lan truyền giữa các giai đoạn xử lý dữ liệu.

1.2. Tầm quan trọng của trích xuất mục tiêu quan điểm

Trích xuất mục tiêu quan điểm (Opinion Target Extraction) là bước đệm then chốt trong khai phá dữ liệu đánh giá. Khách hàng thường đề cập nhiều khía cạnh khác nhau trong cùng một đoạn văn. Một sản phẩm có thể nhận khen ngợi về thiết kế nhưng bị chê về giá thành. Trích xuất chính xác từ mục tiêu giúp hệ thống không bị nhầm lẫn cảm xúc giữa các thực thể. Phương pháp nơ-ron học cách nhận diện ranh giới từ mục tiêu dựa trên không gian véc-tơ ngữ nghĩa. Điều này giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào các tập luật thủ công tốn kém. Nhờ đó, việc phân tích dữ liệu phản hồi quy mô lớn đạt hiệu suất cao và ổn định.

II. Kỹ thuật trích xuất mục tiêu quan điểm theo khía cạnh

Trích xuất mục tiêu quan điểm (Opinion Target Extraction) đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ quy trình xử lý. Kỹ thuật Aspect Term Extraction (ATE) thường được mô hình hóa dưới dạng bài toán gán nhãn chuỗi. Mục tiêu là phân định chính xác ranh giới của các thực thể khía cạnh trong văn bản. Các mô hình học máy truyền thống thường dựa vào từ điển hoặc luật ngữ pháp thủ công. Ngược lại, mạng nơ-ron hiện đại tự động học các đặc trưng tiềm ẩn từ tập dữ liệu lớn. Khả năng khái quát hóa của mạng nơ-ron vượt trội so với các thuật toán thống kê cũ. Quá trình trích xuất duy trì độ chính xác cao ngay cả khi gặp các từ vựng mới hoặc cấu trúc câu phức tạp.

2.1. Mô hình hóa bài toán gán nhãn chuỗi cho ATE

Bài toán Aspect Term Extraction (ATE) sử dụng cơ chế gán nhãn chuỗi theo định dạng BIO tiêu chuẩn. Ký hiệu 'B' đại diện cho phần bắt đầu khía cạnh, 'I' chỉ phần tiếp theo và 'O' đại diện cho các từ ngoài khía cạnh. Mạng nơ-ron tiếp nhận chuỗi nhúng từ và dự đoán nhãn tương ứng cho từng vị trí. Việc ứng dụng mạng nơ-ron tái phát giúp nắm bắt phụ thuộc ngữ cảnh hai chiều hiệu quả. Lớp CRF thường được tích hợp ở đầu ra để tối ưu hóa xác suất phân phối nhãn toàn cục. Kiến trúc này loại bỏ các chuỗi nhãn không hợp lệ trong quá trình suy luận. Kết quả mang lại độ bao phủ cao cho các cụm từ khía cạnh phức tạp.

2.2. Học biểu diễn ngữ cảnh sâu cho từ mục tiêu

Biểu diễn ngữ cảnh sâu là yếu tố quyết định chất lượng của bài toán phân tích cảm xúc theo khía cạnh. Các phương pháp nhúng từ như Word2Vec hoặc GloVe biểu diễn từ thành các véc-tơ đặc trưng cố định. Tuy nhiên, các véc-tơ tĩnh không phân biệt được từ đa nghĩa trong ngữ cảnh khác nhau. Việc áp dụng các lớp ẩn sâu trong mạng nơ-ron cho phép điều chỉnh trọng số nhúng theo câu văn cụ thể. Mạng nơ-ron học mối liên kết giữa từ chỉ khía cạnh và các tính từ mô tả lân cận. Khả năng ghi nhớ thông tin dài hạn giúp mô hình xác định chính xác sắc thái biểu đạt. Đây là tiền đề quan trọng cho bước phân loại sắc thái tiếp theo.

III. Mạng BiLSTM kết hợp Attention cho phân tích quan điểm

Mạng BiLSTM kết hợp Attention (ATAE-LSTM, IAN) tạo ra bước tiến lớn cho bài toán phân loại quan điểm. Mạng nơ-ron tái phát hai chiều BiLSTM ghi nhận thông tin ngữ cảnh cả từ phía trước lẫn phía sau. Cơ chế chú ý (Attention Mechanism) giúp mô hình tập trung vào các từ mang tính quyết định. Sự kết hợp này giải quyết triệt để vấn đề mất mát thông tin khi xử lý các câu dài. Thay vì nén toàn bộ câu thành một véc-tơ đơn lẻ, mạng nơ-ron gán trọng số linh hoạt cho từng thành phần. Điều này nâng cao độ chính xác của bài toán phân tích cảm xúc theo khía cạnh trong các tình huống phức tạp.

3.1. Kiến trúc ATAE LSTM trong phân loại cảm xúc khía cạnh

Mô hình ATAE-LSTM bổ sung trực tiếp véc-tơ khía cạnh vào từng bước thời gian của mạng BiLSTM. Cách tiếp cận này giúp mô hình nhận thức rõ khía cạnh mục tiêu ngay từ giai đoạn trích xuất đặc trưng ngữ cảnh. Cơ chế chú ý (Attention Mechanism) tính toán mức độ liên quan giữa các từ trong câu với khía cạnh đang xét. Trọng số chú ý làm nổi bật các từ chỉ cảm xúc trực tiếp hướng tới khía cạnh đó. Nhờ vậy, bài toán Aspect Sentiment Classification (ASC) đạt được độ tin cậy cao hơn. ATAE-LSTM hạn chế tối đa ảnh hưởng tiêu cực từ các từ ngữ mô tả khía cạnh khác trong cùng một câu văn.

3.2. Mô hình IAN với cơ chế chú ý tương tác đa chiều

Mô hình Interactive Attention Networks (IAN) nâng cấp cơ chế tương tác giữa ngữ cảnh và khía cạnh. Thay vì xử lý một chiều, IAN xây dựng biểu diễn độc lập cho cả câu văn lẫn cụm từ khía cạnh. Mạng BiLSTM kết hợp Attention (ATAE-LSTM, IAN) giúp hai luồng thông tin giám sát và bổ trợ lẫn nhau. Cơ chế chú ý tương tác hai chiều tạo ra các véc-tơ đặc trưng cô đọng và giàu ngữ nghĩa. Quá trình này giúp mô hình Aspect-Based Sentiment Analysis (ABSA) phân biệt sắc thái cảm xúc tinh tế. Các câu chứa nhiều đối tượng với thái độ trái ngược nhau được xử lý chính xác và nhất quán.

IV. Mạng nơ ron đồ thị GCN và cú pháp phụ thuộc cho ABSA

Mạng nơ-ron tích chập đồ thị (Graph Convolutional Networks - GCN) mở ra hướng tiếp cận mới trong khai thác cấu trúc câu. Quan hệ cú pháp giữa từ chỉ khía cạnh và từ thể hiện cảm xúc thường có khoảng cách xa trong chuỗi tuyến tính. Cây phân tích cú pháp phụ thuộc (Dependency Syntax Tree) liên kết trực tiếp các từ có quan hệ ngữ pháp với nhau. GCN chuyển đổi cấu trúc cây thành đồ thị và thực hiện truyền thông điệp qua các nút liền kề. Phương pháp này rút ngắn khoảng cách truyền thông tin giữa khía cạnh và từ mô tả. Kết quả mang lại hiệu năng vượt trội cho hệ thống phân tích cảm xúc theo khía cạnh.

4.1. Ứng dụng cây phân tích cú pháp phụ thuộc trong ABSA

Cây phân tích cú pháp phụ thuộc (Dependency Syntax Tree) xác định các mối liên kết cú pháp chính xác giữa các từ. Trong nhiều câu phức, từ bổ nghĩa cho khía cạnh có thể nằm cách xa nhiều mệnh đề. Cấu trúc tuyến tính thông thường dễ làm loãng liên kết này do nhiễu từ ngữ xung quanh. Cây cú pháp giúp xác lập đường đi trực tiếp giữa thực thể mục tiêu và tính từ miêu tả. Mạng nơ-ron sử dụng thông tin cây để lọc bỏ các thành phần câu không liên quan. Điều này giúp mô hình phân loại sắc thái cảm xúc tập trung đúng vào trọng tâm của nhận xét.

4.2. Cơ chế lan truyền nút trên đồ thị GCN cho khía cạnh

Mạng nơ-ron tích chập đồ thị (Graph Convolutional Networks - GCN) thực hiện cập nhật trạng thái các nút qua ma trận kề. Mỗi nút đại diện cho một từ trong câu và các cạnh phản ánh quan hệ ngữ pháp. Qua nhiều lớp tích chập đồ thị, thông tin ngữ nghĩa được lan truyền hiệu quả tới nút chứa từ khía cạnh. Mô hình Aspect-Based Sentiment Analysis (ABSA) nhờ đó thu thập đầy đủ ngữ cảnh cú pháp cần thiết. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của các mạng hồi quy khi xử lý câu dài và cấu trúc lồng nhau. Độ chính xác trong phân loại quan điểm đa khía cạnh được nâng cao rõ rệt.

V. Mô hình Transformer và BERT phân tích quan điểm khía cạnh

Mô hình Transformer và BERT cho ABSA đã tạo nên chuẩn mực mới về độ chính xác trong xử lý ngôn ngữ. Cơ chế tự chú ý đa đầu giúp Transformer học các mối quan hệ ngữ cảnh toàn cục mạnh mẽ. BERT được tiền huấn luyện trên lượng văn bản khổng lồ, chứa đựng tri thức ngôn ngữ sâu rộng. Khi áp dụng vào bài toán Aspect Sentiment Classification (ASC), BERT cung cấp biểu diễn ngữ cảnh vượt trội so với các kiến trúc trước đây. Việc tinh chỉnh mô hình tiền huấn luyện giúp thích ứng nhanh chóng với các tập dữ liệu chuyên ngành. Mô hình Transformer và BERT cho ABSA tiếp tục dẫn đầu các bảng xếp hạng học máy hiện nay.

5.1. Tinh chỉnh mô hình BERT cho bài toán phân loại cảm xúc

Việc tinh chỉnh BERT cho bài toán phân loại cảm xúc khía cạnh đòi hỏi thiết kế đầu vào phù hợp. Câu nhận xét và cụm từ khía cạnh thường được ghép nối qua mã phân tách đặc biệt. Mô hình Transformer và BERT cho ABSA xử lý cặp chuỗi này nhằm tối ưu hóa sự tương tác giữa ngữ cảnh và mục tiêu. Lớp phân loại ở đầu ra dự đoán xác suất cho từng nhãn cảm xúc cụ thể. Kỹ thuật này giúp tận dụng tối đa tri thức ngôn ngữ đã học trong giai đoạn tiền huấn luyện. Độ trễ suy luận thấp cùng độ chính xác cao giúp mô hình đáp ứng tốt nhu cầu thực tế.

5.2. Xu hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn của ABSA

Phân tích cảm xúc theo khía cạnh đang trở thành công cụ đắc lực cho doanh nghiệp hiện đại. Các hệ thống Aspect-Based Sentiment Analysis (ABSA) tự động xử lý hàng triệu bình luận từ khách hàng. Doanh nghiệp dễ dàng nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của từng tính năng sản phẩm cụ thể. Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc kết hợp BERT với đồ thị cú pháp để tối ưu độ chính xác. Bên cạnh đó, việc xây dựng các mô hình nhẹ phục vụ triển khai thời gian thực cũng đang được đẩy mạnh. Công nghệ này mang lại giá trị to lớn trong việc nâng cao trải nghiệm người dùng.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ
Lời mở đầu
1. Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.1. Giới thiệu bài toán
1.2. Các bài toán trong phân tích quan điểm
1.2.1. Tổng quan một hệ thống phân tích quan điểm
1.2.2. Phân tích quan điểm cho toàn bộ văn bản
1.2.3. Phân tích quan điểm theo khía cạnh
1.2.4. Các bài toán trong phân tích quan điểm theo khía cạnh
1.3. Các nghiên cứu liên quan
1.3.1. Trích xuất từ thể hiện khía cạnh
1.3.2. Xác định khía cạnh
1.3.3. Phân đoạn khía cạnh
1.3.4. Phân loại quan điểm theo khía cạnh
1.3.5. Xếp hạng khía cạnh
1.3.6. Xác định hạng và trọng số khía cạnh ẩn
1.4. Các tiếp cận giải quyết bài toán
1.5. Nghiên cứu trên thế giới và Việt nam
2. Chương 2: Kiến thức cơ sở
2.1. Các ký hiệu và khái niệm liên quan
2.2. Các mô hình học máy cơ sở cho phân tích quan điểm theo khía cạnh
2.2.1. Mô hình hồi quy đánh giá ẩn
2.2.2. Thuật toán xác suất xếp hạng khía cạnh
2.3. Các mô hình học biểu diễn mức từ, câu, đoạn/văn bản
2.3.1. Mô hình Word2Vec
2.3.2. Mô hình GloVe
2.3.3. Mô hình véc-tơ Paragraph
2.3.4. Mô hình mạng nơ-ron tích chập CNN
2.3.5. Mô hình véc-tơ kết hợp
2.4. Kết luận và thảo luận
3. Chương 3: Đề xuất mô hình dựa trên mạng nơ-ron xác định hạng và trọng số khía cạnh của thực thể
3.2. Mô hình hóa bài toán
3.2.1. Bài toán xác định hạng và trọng số khía cạnh ẩn của thực thể
3.2.2. Bài toán xác định trọng số khía cạnh chung của các thực thể
3.3. Phương pháp đề xuất
3.3.1. Xác định hạng và trọng số khía cạnh ẩn của thực thể sử dụng mô hình mạng nơ-ron một lớp ẩn
3.3.2. Xác định hạng và trọng số khía cạnh ẩn của thực thể sử dụng mô hình học biểu diễn đa tầng
3.3.3. Xác định trọng số khía cạnh chung của thực thể sử dụng mô hình mạng nơ-ron
3.4. Cài đặt mô hình
3.5. Kết quả thực nghiệm
3.6. Hiệu quả của các tham số trong mô hình LRNN-ASR
4. Chương 4: Học véc-tơ biểu diễn từ cho phân tích quan điểm theo khía cạnh
4.2. Mô hình hóa bài toán
4.2.1. Bài toán tinh chỉnh véc-tơ biểu diễn từ
4.2.2. Bài toán học véc-tơ biểu diễn từ
4.3. Phương pháp đề xuất
4.3.1. Mô hình tinh chỉnh véc-tơ biểu diễn từ
4.3.2. Mô hình học véc-tơ biểu diễn từ SSCWE
4.4. Dữ liệu thực nghiệm và các độ đo
4.5. Cài đặt và đánh giá mô hình tinh chỉnh véc-tơ từ WEFT
4.5.1. Cài đặt mô hình
4.5.2. Đánh giá mô hình
4.6. Cài đặt và đánh giá mô hình SSCWE
4.6.1. Cài đặt mô hình
4.6.2. Đánh giá mô hình
4.6.3. So sánh hai mô hình WEFT và SSCWE
5. Chương 5: Mô hình đa kênh dựa trên CNN nhằm khai thác đa véc-tơ biểu diễn từ và ký tự cho phân tích quan điểm theo khía cạnh
5.2. Mô tả bài toán
5.3. Phương pháp đề xuất
5.3.1. Thành phần tích chập
5.3.2. Mô hình mạng nơ-ron tích chập đa kênh cho phân tích quan điểm theo khía cạnh
5.4. Dữ liệu thực nghiệm và cài đặt mô hình MCNN
5.5. Môi trường và thời gian thực nghiệm
5.6. Hiệu quả của các loại tham số
Kết luận
Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phát triển các mô hình dựa trên mạng nơ ron cho phân tích quan điểm theo khía cạnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC PHÁT TRIỂN CÁC MÔ HÌNH DỰA TRÊN MẠNG NƠ-RON CHO PHÂN TÍCH QUAN ĐIỂM THEO KHÍA CẠNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC MÁY TÍNH Hà Nội - 20 ĐẠI HỌC PHÁT TRIỂN CÁC MÔ HÌNH DỰA TRÊN MẠNG NƠ-RON CHO PHÂN TÍCH QUAN ĐIỂM THEO KHÍA CẠNH Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9480101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lê Anh Cường Hà Nội - 20 LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ ngành Khoa học Máy tính này được Chính phủ Việt Nam hỗ trợ một phần kinh phí thông qua Đề án 911 và được thực hiện tại Bộ môn Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hỗ trợ về mặt thủ tục của Phòng Tài chính kế toán, Trường Đại học Công nghệ. Bên cạnh đó còn có sự hỗ trợ kinh phí đối với các công bố có chỉ số SCIE, SCI của Trường Đại học Điện lực và của đề tài NAFOSTED, mã số 102.22 thuộc Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia. Tôi xin chân thành cảm ơn các đơn vị, tổ chức này đã giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu.

Luận án còn có sự hợp tác và hỗ trợ của các cá nhân, những người đã đóng góp rất nhiều trong quá trình hoàn thành các vấn đề nghiên cứu của luận án. Trước hết tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Lê Anh Cường đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ luôn sẵn lòng và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.

Hoàng Xuân Huấn, PGS. Phan Xuân Hiếu, TS. Nguyễn Văn Vinh, TS. Lê Nguyên Khôi, TS.

Nguyễn Bá Đạt, TS. Nguyễn Thị Ngọc Điệp (Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội), PGS. Lê Thanh Hương (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội), TS. Nguyễn Thị Minh Huyền (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội), PGS.

Trần Đăng Hưng (Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội), TS. Đặng Thị Thu Hiền (Trường Đại học Thủy lợi) vì sự góp ý rất chân thành và thẳng thắn, giúp cho luận án của tôi được hoàn thiện tốt hơn. Tôi biết ơn chân thành đối với PGS. Nguyễn Lê Minh (Viện Khoa học công nghệ Tiên tiến Nhật Bản), TS.

Trần Quốc Long (Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội). Hai thầy đã trực tiếp giảng dạy, chia sẻ cho tôi nhiều hiểu biết liên quan đến nội dung nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả anh, chị, em và bạn bè đồng nghiệp, nghiên cứu sinh ở Bộ môn Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ tôi hoàn thành các kế hoạch và thủ tục hành chính trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi cũng muốn cảm ơn đến anh/chị/em đồng nghiệp, giảng viên khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Điện lực đã luôn cổ vũ động viên và sát cánh bên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn đặc biệt tới vợ tôi Lê Thị Kim Chung, và con trai tôi Phạm Công Phúc đã dành cho tôi tình yêu và sự cảm thông, cho phép tôi dành nhiều thời gian, tập trung cho công việc nghiên cứu. Tôi hết lòng biết ơn bố mẹ tôi về tình yêu và sự cống hiến to lớn để tôi trưởng thành như ngày hôm nay, cảm ơn các anh, chị, em của tôi về tình yêu gia đình và sự quan tâm giúp đỡ của họ cho công việc này. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là kết quả nghiên cứu của tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Anh Cường.

Các nội dung trích dẫn từ các nghiên cứu của các tác giả khác mà tôi trình bày trong luận án này đã được ghi rõ nguồn trong phần tài liệu tham khảo. Phạm Đức Hồng ii Mục lục Lời cảm ơn i Lời cam đoan ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vii Danh mục các bảng ix Danh mục các hình vẽ xi Lời mở đầu 1 1 Tổng quan vấn đề nghiên cứu 5 1.1 Giới thiệu bài toán .2 Các bài toán trong phân tích quan điểm .1 Tổng quan một hệ thống phân tích quan điểm .2 Phân tích quan điểm cho toàn bộ văn bản .3 Phân tích quan điểm theo khía cạnh .4 Các bài toán trong phân tích quan điểm theo khía cạnh .3 Các nghiên cứu liên quan .1 Trích xuất từ thể hiện khía cạnh .2 Xác định khía cạnh .3 Phân đoạn khía cạnh .4 Phân loại quan điểm theo khía cạnh .5 Xếp hạng khía cạnh .6 Xác định hạng và trọng số khía cạnh ẩn .4 Các tiếp cận giải quyết bài toán .5 Nghiên cứu trên thế giới và Việt nam. 16 2 Kiến thức cơ sở 18 2.1 Các ký hiệu và khái niệm liên quan .2 Các mô hình học máy cơ sở cho phân tích quan điểm theo khía cạnh .1 Mô hình hồi quy đánh giá ẩn .2 Thuật toán xác suất xếp hạng khía cạnh .3 Các mô hình học biểu diễn mức từ, câu, đoạn/văn bản .1 Mô hình Word2Vec .2 Mô hình GloVe .3 Mô hình véc-tơ Paragraph .4 Mô hình mạng nơ-ron tích chập CNN .5 Mô hình véc-tơ kết hợp .4 Kết luận và thảo luận. 34 3 Đề xuất mô hình dựa trên mạng nơ-ron xác định hạng và trọng số khía cạnh của thực thể 35 3.2 Mô hình hóa bài toán .1 Bài toán xác định hạng và trọng số khía cạnh ẩn của thực thể .2 Bài toán xác định trọng số khía cạnh chung của các thực thể .3 Phương pháp đề xuất .1 Xác định hạng và trọng số khía cạnh ẩn của thực thể sử dụng mô hình mạng nơ-ron một lớp ẩn .2 Xác định hạng và trọng số khía cạnh ẩn của thực thể sử dụng mô hình học biểu diễn đa tầng .3 Xác định trọng số khía cạnh chung của thực thể sử dụng mô hình mạng nơ-ron .2 Cài đặt mô hình .3 Kết quả thực nghiệm .5 Hiệu quả của các tham số trong mô hình LRNN-ASR.

66 4 Học véc-tơ biểu diễn từ cho phân tích quan điểm theo khía cạnh 68 4.2 Mô hình hóa bài toán .1 Bài toán tinh chỉnh véc-tơ biểu diễn từ .2 Bài toán học véc-tơ biểu diễn từ .3 Phương pháp đề xuất .1 Mô hình tinh chỉnh véc-tơ biểu diễn từ .2 Mô hình học véc-tơ biểu diễn từ SSCWE .1 Dữ liệu thực nghiệm và các độ đo .5 Cài đặt và đánh giá mô hình tinh chỉnh véc-tơ từ WEFT .1 Cài đặt mô hình .2 Đánh giá mô hình .6 Cài đặt và đánh giá mô hình SSCWE .1 Cài đặt mô hình .2 Đánh giá mô hình .3 So sánh hai mô hình WEFT và SSCWE. 90 v 5 Mô hình đa kênh dựa trên CNN nhằm khai thác đa véc-tơ biểu diễn từ và ký tự cho phân tích quan điểm theo khía cạnh 91 5.2 Mô tả bài toán .3 Phương pháp đề xuất .1 Thành phần tích chập .2 Mô hình mạng nơ-ron tích chập đa kênh cho phân tích quan điểm theo khía cạnh .1 Dữ liệu thực nghiệm và cài đặt mô hình MCNN .2 Môi trường và thời gian thực nghiệm .4 Hiệu quả của các loại tham số. 109 Kết luận 110 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 112 Tài liệu tham khảo 113 vi Danh mục các chữ viết tắt LRNN Latent Rating Neural Network (Mạng nơ-ron đánh giá ẩn) LRR Latent Rating Regression (Hồi quy đánh giá ẩn) ASR Aspect Semantic Representation (Biểu diễn ngữ nghĩa khía cạnh) NNAWs Neural Network Aspect Weights (Mạng nơ-ron trọng số khía cạnh) CNN Convolutional Neural Network (Mạng nơ-ron tích chập) MCNN Multichannel Convolutional Neural Network (Mạng nơ-ron đa kênh tích chập) NLP Natural Language Processing (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên) POS Part Of Speech (Nhãn từ loại) SVM Support Vector Machine (Máy véc-tơ hỗ trợ) vii Danh sách bảng 3.1 Các từ hạt nhân được lựa chọn cho thuật toán phân đoạn khía cạnh .2 Thống kế dữ liệu thực nghiệm .3 Kết quả dự đoán hạng của 5 khách sạn .4 Kết quả xác định trọng số khía cạnh của 5 khách sạn .5 So sánh mô hình LRNN với phương pháp LRR trong bốn trường hợp biểu diễn khía cạnh .6 Top 10 từ có trọng số tích cực và tiêu cực của từng khía cạnh .7 Các kết quả thực nghiệm và so sánh các mô hình trong việc xác định hạng khía cạnh .8 Kết quả so sánh chất lượng trọng số khía cạnh chung .9 Các kết quả thực nghiệm trên các trường hợp khởi tạo trọng số khía cạnh 64 3.10 Kết quả thực nghiệm mô hình đề xuất sử dụng trọng số khía cạnh chung so với sử dụng riêng .1 Thống kê tập dữ liệu thứ 2 .2 Kết quả xác định khía cạnh .3 Kết quả phân loại quan điểm theo khía cạnh .4 Bốn từ gần ngữ nghĩa với từ đã cho đối với từng mô hình .5 Các kết quả xác định khía cạnh .6 Các kết quả phân loại quan điểm .7 Năm từ gần ngữ nghĩa với từ đã cho đối với từng mô hình .8 So sánh kết quả phân loại quan điểm giữa mô hình WEFT và SSCWE .9 So sánh thời gian thực hiện giữa mô hình WEFT và SSCWE .1 Thống kê số lượng câu được sử dụng trong thực nghiệm .2 Bảng từ điển các ký tự tiếng Anh .3 Kết quả xác định khía cạnh của mô hình MCNN và các mô hình cơ sở .4 Kết quả dự đoán phân loại quan điểm theo khía canh của mô hình MCNN và các mô hình cơ sở .5 Các từ gần nhau được xác định bằng véc-tơ biểu diễn từ trong kênh CNN3106 5.6 So sánh kết quả, thời gian sử dụng kỹ thuật dropout trong mô hình MCNN đối với cộng việc xác định khía cạnh .7 So sánh kết quả, thời gian sử dụng kỹ thuật dropout trong mô hình MCNN đối với công việc phân loại quan điểm khía cạnh .8 Kết quả xác định khía cạnh của mô hình MCNN với các mức lựa chọn số chiều véc-tơ ký tự nhúng khác nhau .9 Kết quả phân loại quan điểm của mô hình MCNN với các mức lựa chọn số chiều véc-tơ ký tự nhúng khác nhau .10 Kết quả xác định khía cạnh của mô hình MCNN khi sử dụng số lượng bộ lọc khác nhau .11 Kết quả phân loại quan điểm của mô hình MCNN khi sử dụng số lượng bộ lọc khác nhau. 108 ix Danh sách hình vẽ 1.1 Kiến trúc tổng quan của hệ thống phân tích quan điểm .1 Ví dụ một ý kiến khách hàng thể hiện quan điểm về dịch vụ khách sạn Vinpearl Phu Quoc Resort .2 Ví dụ về Hạng chung của sản phẩm iPhone X 64GB .3 Mô hình hồi quy đánh giá khía cạnh ẩn [1] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Đức Hồng (n.d.). Mô hình Nơ-ron cho Phân tích Quan điểm theo Khía cạnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/luan-an-mo-hinh-mang-no-ron-phan-tich-quan-diem-khia-canh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình Nơ-ron cho Phân tích Quan điểm theo Khía cạnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS KHMT: mô hình mạng nơ ron phân tích quan điểm theo khía cạnh. Nâng cao hiệu quả phân tích cảm xúc sâu sắc.

Luận án "Mô hình Nơ-ron cho Phân tích Quan điểm theo Khía cạnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận án "Mô hình Nơ-ron cho Phân tích Quan điểm theo Khía cạnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình Nơ-ron cho Phân tích Quan điểm theo Khía cạnh" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.

Luận án "Mô hình Nơ-ron cho Phân tích Quan điểm theo Khía cạnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình Nơ-ron cho Phân tích Quan điểm theo Khía cạnh" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình Nơ-ron cho Phân tích Quan điểm theo Khía cạnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter