Luận án TS: Phát triển mô hình tập thô phủ, tập thô mờ cho khai phá dữ liệu
Mô hình tập thô phủ và tập thô mờ ứng dụng khai phá dữ liệu, nâng cao hiệu quả phân tích dữ liệu không hoàn chỉnh.
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nền tảng Tập Thô và ứng dụng khai phá dữ liệu
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Phạm Thanh Huyền
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nền tảng Tập Thô và ứng dụng khai phá dữ liệu
Lý thuyết tập thô (Rough Set Theory) là một công cụ toán học mạnh mẽ để xử lý dữ liệu không chắc chắn và không đầy đủ. Nó được Pawlak giới thiệu vào những năm 1980, cung cấp một khung làm việc để khám phá tri thức từ dữ liệu mà không yêu cầu thông tin tiên nghiệm hay giả định phân phối xác suất. Lý thuyết này đặc biệt hữu ích khi phân tích hệ thống thông tin, nơi dữ liệu được tổ chức dưới dạng bảng với các đối tượng và thuộc tính. Tập thô giải quyết vấn đề về sự mờ nhạt và bất định bằng cách sử dụng các khái niệm xấp xỉ. Các xấp xỉ này giúp định nghĩa rõ ràng các tập hợp trong ngữ cảnh của thông tin có sẵn. Nó đã trở thành một nền tảng quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và khai phá dữ liệu. Các ứng dụng rộng rãi bao gồm từ học máy đến hệ thống hỗ trợ quyết định. Lý thuyết này cho phép khám phá các quy tắc tiềm ẩn và cấu trúc dữ liệu, ngay cả khi thông tin không hoàn hảo. Việc hiểu rõ nền tảng này là bước đầu tiên để áp dụng các mô hình phức tạp hơn như tập thô phủ và tập thô mờ. Nó cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả để quản lý sự phức tạp của dữ liệu thực tế.
1.1. Khái niệm cốt lõi của lý thuyết Tập Thô
Lý thuyết tập thô được xây dựng dựa trên khái niệm quan hệ không phân biệt được. Quan hệ này nhóm các đối tượng không thể phân biệt bằng một tập hợp con các thuộc tính. Các lớp tương đương hình thành từ quan hệ này là cơ sở để định nghĩa các xấp xỉ tập. Có hai loại xấp xỉ chính: xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên. Xấp xỉ dưới bao gồm tất cả các đối tượng chắc chắn thuộc về một tập hợp, dựa trên thông tin hiện có. Xấp xỉ trên bao gồm tất cả các đối tượng có thể thuộc về tập hợp đó. Vùng biên giới giữa xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên biểu thị mức độ không chắc chắn. Vùng này chứa các đối tượng không thể gán rõ ràng vào hoặc ra khỏi tập hợp. Việc này phản ánh bản chất mờ của tri thức. Lý thuyết tập thô xử lý dữ liệu định tính và định lượng một cách thống nhất. Nó không cần mã hóa trước, giúp giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của dữ liệu. Các nguyên tắc này tạo nên nền tảng vững chắc cho việc khai phá dữ liệu hiệu quả.
1.2. Vai trò Tập Thô trong khai phá dữ liệu
Lý thuyết tập thô đóng vai trò trung tâm trong khai phá dữ liệu. Nó hỗ trợ trích xuất tri thức từ các tập dữ liệu lớn và phức tạp. Một trong những ứng dụng nổi bật là giảm thuộc tính (attribute reduction) và lựa chọn đặc trưng (feature selection). Tập thô xác định tập hợp tối thiểu các thuộc tính cần thiết để duy trì khả năng phân biệt thông tin. Điều này giúp giảm chiều dữ liệu, cải thiện hiệu suất thuật toán học máy và giảm chi phí tính toán. Ngoài ra, tập thô còn được ứng dụng trong phân loại (classification) và phân cụm (clustering). Nó tạo ra các quy tắc quyết định dựa trên các xấp xỉ tập, cung cấp sự giải thích rõ ràng về các quyết định. Khả năng xử lý dữ liệu không nhất quán và không đầy đủ là một lợi thế lớn. Điều này làm cho tập thô trở thành một công cụ linh hoạt cho các bài toán thực tế. Nó giúp khám phá các mẫu ẩn và cấu trúc dữ liệu mà các phương pháp truyền thống có thể bỏ lỡ.
II.Mô hình Tập Thô Phủ và Bảng Quyết Định Phủ cải tiến
Mô hình tập thô phủ (Covering Rough Set) là một mở rộng quan trọng của lý thuyết tập thô truyền thống. Trong khi tập thô cổ điển yêu cầu quan hệ không phân biệt được phải là một quan hệ tương đương (phân hoạch không gian thành các lớp rời rạc), tập thô phủ nới lỏng yêu cầu này. Nó cho phép các khối cơ bản (elementary blocks) chồng lấn nhau. Điều này phản ánh thực tế rằng trong nhiều tình huống, một đối tượng có thể thuộc về nhiều nhóm hoặc khái niệm cùng lúc. Mô hình này tăng cường khả năng của lý thuyết tập thô để xử lý các loại dữ liệu phức tạp và thực tế hơn, nơi các ranh giới khái niệm thường không rõ ràng hoặc chồng chéo. Tập thô phủ cho phép một mô tả linh hoạt hơn về các khái niệm mờ và bất định. Nó cung cấp một khung làm việc hiệu quả để đối phó với dữ liệu đa nhãn hoặc các hệ thống có nhiều mức độ thuộc tính. Sự phát triển của tập thô phủ mở ra nhiều cơ hội mới trong khai phá dữ liệu và học máy, đặc biệt trong các bài toán yêu cầu sự linh hoạt trong việc biểu diễn tri thức.
2.1. Giới thiệu mô hình Tập Thô Phủ
Mô hình tập thô phủ được phát triển để khắc phục hạn chế của lý thuyết tập thô truyền thống, vốn dựa trên quan hệ phân hoạch. Trong nhiều tập dữ liệu thực tế, các thuộc tính không tạo ra các lớp tương đương rời rạc. Một đối tượng có thể có liên quan đến nhiều khái niệm hoặc lớp. Tập thô phủ sử dụng khái niệm “phủ” thay vì “phân hoạch”. Một phủ là một tập hợp các tập hợp con của vũ trụ, sao cho hợp của chúng là toàn bộ vũ trụ. Các tập con này có thể chồng lấn. Điều này cho phép một đối tượng thuộc về nhiều “khối” đồng thời. Việc nới lỏng điều kiện này giúp tập thô phủ trở nên linh hoạt hơn trong việc mô hình hóa dữ liệu. Nó đặc biệt hữu ích khi xử lý dữ liệu thiếu chính xác hoặc dữ liệu đa nhãn, nơi các nhãn có thể không loại trừ lẫn nhau. Các khái niệm xấp xỉ dưới và trên cũng được định nghĩa lại cho phù hợp với cấu trúc phủ. Điều này giúp phát hiện các quy tắc quyết định trong các hệ thống thông tin phức tạp.
2.2. Bảng Quyết định Phủ Cấu trúc và phương pháp
Bảng quyết định phủ là một cấu trúc dữ liệu mở rộng từ bảng quyết định truyền thống, tích hợp các nguyên lý của tập thô phủ. Trong bảng quyết định thông thường, mỗi đối tượng có một tập hợp các thuộc tính điều kiện và một thuộc tính quyết định duy nhất. Bảng quyết định phủ cho phép mỗi đối tượng có thể có nhiều thuộc tính quyết định hoặc thuộc về nhiều lớp quyết định cùng lúc. Điều này rất phù hợp cho các bài toán phân loại đa nhãn trong khai phá dữ liệu. Cấu trúc bảng quyết định phủ giúp biểu diễn các mối quan hệ phức tạp giữa các thuộc tính và quyết định. Nó cho phép phát hiện các quy tắc quyết định không bị giới hạn bởi các giả định phân hoạch. Các phương pháp dựa trên bảng quyết định phủ thường tập trung vào việc rút gọn thuộc tính và lựa chọn đặc trưng. Chúng tìm kiếm các tập thuộc tính tối thiểu nhưng vẫn giữ được khả năng dự đoán cao. Điều này giúp tối ưu hóa việc xây dựng mô hình học máy và cải thiện hiệu quả tổng thể của quá trình phân tích dữ liệu.
III.Khai phá dữ liệu Phân loại Đa Nhãn hiệu quả với Tập Thô
Phân loại đa nhãn là một thách thức lớn trong lĩnh vực khai phá dữ liệu và học máy. Trong bài toán này, mỗi đối tượng có thể được gán đồng thời nhiều nhãn khác nhau, thay vì chỉ một nhãn duy nhất. Điều này tạo ra sự phức tạp trong việc mô hình hóa mối quan hệ giữa các đặc trưng và tập hợp nhãn. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý sự phụ thuộc giữa các nhãn và số lượng lớn các kết hợp nhãn. Lý thuyết tập thô, đặc biệt là tập thô phủ và tập thô mờ, cung cấp một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ để giải quyết những thách thức này. Khả năng xử lý sự không chắc chắn và tính mờ của tập thô giúp xây dựng các mô hình phân loại đa nhãn robust. Nó không yêu cầu các giả định nghiêm ngặt về phân phối dữ liệu. Các kỹ thuật dựa trên tập thô có thể khám phá các quy tắc quyết định hiệu quả từ dữ liệu đa nhãn, cải thiện độ chính xác và khả năng giải thích của mô hình.
3.1. Thách thức trong phân loại Đa Nhãn và Tập Thô
Phân loại đa nhãn đối mặt với nhiều thách thức. Chúng bao gồm việc xử lý số lượng nhãn lớn, sự phụ thuộc phức tạp giữa các nhãn, và vấn đề mất cân bằng dữ liệu nhãn. Các mô hình cần có khả năng nắm bắt cả thông tin thuộc tính và cấu trúc của không gian nhãn. Lý thuyết tập thô cung cấp một khuôn khổ tự nhiên để giải quyết sự không chính xác và tính không đầy đủ trong dữ liệu. Nó cho phép xử lý dữ liệu mà không cần các giả định thống kê trước. Điều này rất quan trọng trong môi trường phân loại đa nhãn, nơi dữ liệu thường không đồng nhất và có nhiều mối quan hệ phức tạp. Các phương pháp tập thô có thể giảm chiều dữ liệu hiệu quả thông qua giảm thuộc tính và lựa chọn đặc trưng. Điều này giúp đơn giản hóa bài toán mà vẫn giữ được thông tin quan trọng. Nó làm tăng khả năng thành công của các thuật toán học máy đối với dữ liệu đa nhãn.
3.2. Thuật toán phân loại Đa Nhãn dựa trên Bảng Phủ
Các thuật toán phân loại đa nhãn được phát triển dựa trên bảng quyết định phủ đã chứng tỏ hiệu quả cao. Một ví dụ điển hình là mô hình CDTML-KNN. Mô hình này kết hợp khả năng của bảng quyết định phủ trong việc xử lý các khái niệm chồng lấn với sự đơn giản của thuật toán k-láng giềng gần nhất (k-Nearest Neighbors). Việc sử dụng bảng quyết định phủ giúp định nghĩa các quy tắc quyết định linh hoạt hơn. Các quy tắc này có thể ánh xạ trực tiếp từ các thuộc tính điều kiện đến nhiều nhãn. Các thuật toán này thường tích hợp các giai đoạn giảm thuộc tính và lựa chọn đặc trưng dựa trên tập thô. Điều này nhằm tối ưu hóa tập hợp các đặc trưng đầu vào, giảm nhiễu và tăng cường hiệu suất dự đoán. Việc sử dụng các kỹ thuật tập thô không chỉ cải thiện độ chính xác mà còn cung cấp sự giải thích rõ ràng về lý do gán nhãn, giúp người dùng hiểu rõ hơn về quyết định của mô hình học máy. Các mô hình này được áp dụng thành công trong nhiều lĩnh vực như phân loại văn bản, hình ảnh và hệ thống y tế.
IV.Tập Thô Mờ Bức Tranh Lý thuyết và ứng dụng tiên tiến
Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng phức tạp và không chắc chắn, khái niệm tập thô mờ bức tranh (Picture Fuzzy Rough Set) đã xuất hiện như một công cụ mạnh mẽ. Nó tích hợp lý thuyết tập mờ bức tranh (Picture Fuzzy Set) vào khung làm việc của tập thô. Tập mờ bức tranh mở rộng tập mờ truyền thống bằng cách bao gồm ba mức độ thành viên cho mỗi phần tử: mức độ thuộc về tích cực, mức độ không thuộc về tiêu cực và mức độ do dự trung lập. Điều này cho phép một biểu diễn thông tin chi tiết hơn về sự không chắc chắn và lưỡng lự. Khi kết hợp với lý thuyết tập thô, nó tạo ra một mô hình toàn diện hơn để xử lý dữ liệu với nhiều loại bất định. Mô hình này giúp phân tích và khai phá dữ liệu trong các tình huống mà sự không chắc chắn không chỉ là việc thuộc hay không thuộc về một tập hợp, mà còn bao gồm sự nghi ngờ hoặc lưỡng lự. Ứng dụng của tập thô mờ bức tranh mở rộng đáng kể khả năng của học máy và hệ thống hỗ trợ quyết định trong các môi trường dữ liệu khó khăn.
4.1. Khái niệm Tập Thô Mờ Bức Tranh
Tập thô mờ bức tranh là một sự kết hợp mạnh mẽ giữa lý thuyết tập thô và tập mờ bức tranh. Tập mờ bức tranh cho phép biểu diễn thông tin một cách phong phú hơn về sự chấp thuận, từ chối và trung lập của một đối tượng đối với một khái niệm. Việc này được thể hiện thông qua các hàm số thành viên cho mỗi trạng thái. Khi tích hợp vào lý thuyết tập thô, các khái niệm về xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên được định nghĩa lại dựa trên các giá trị thành viên mờ bức tranh. Điều này tạo ra một không gian xấp xỉ linh hoạt hơn, có khả năng xử lý các loại bất định đa dạng hơn. Mô hình tập thô mờ bức tranh đặc biệt hữu ích khi các chuyên gia hoặc người thu thập dữ liệu không thể đưa ra đánh giá rõ ràng. Nó cung cấp một cách để nắm bắt sự mơ hồ và lưỡng lự trong quá trình quyết định. Khả năng này làm cho nó trở thành một công cụ lý tưởng cho các bài toán phức tạp trong khai phá dữ liệu, chẳng hạn như hệ thống khuyến nghị và phân tích cảm xúc.
4.2. Hệ thống thông tin Bội và không gian xấp xỉ Mờ
Hệ thống thông tin bội (Multi-granular Information System) đề cập đến dữ liệu được mô tả bởi các thuộc tính có độ chi tiết khác nhau hoặc đến từ nhiều nguồn khác nhau. Trong các hệ thống này, thông tin có thể được xem xét ở nhiều cấp độ hạt. Việc áp dụng tập thô mờ bức tranh vào hệ thống thông tin bội cho phép tạo ra các không gian xấp xỉ mờ bức tranh tương ứng. Điều này hỗ trợ việc tổng hợp và xử lý thông tin từ các cấp độ hạt khác nhau một cách hiệu quả. Việc chuyển đổi một hệ thống thông tin bội thành một hệ thống thông tin mờ bức tranh giúp chuẩn hóa dữ liệu. Nó tạo điều kiện cho việc áp dụng các phương pháp khai phá dữ liệu dựa trên tập thô. Cách tiếp cận này rất quan trọng trong các ứng dụng như phân tích dữ liệu đa phương tiện, y tế, hoặc các hệ thống thông tin địa lý. Nó giúp khám phá các mẫu ẩn và mối quan hệ phức tạp giữa các thành phần dữ liệu, từ đó cải thiện chất lượng của các quyết định và dự đoán trong học máy.
V.Giảm thuộc tính Lựa chọn đặc trưng bằng lý thuyết Tập Thô
Giảm thuộc tính và lựa chọn đặc trưng là hai bước tiền xử lý dữ liệu cực kỳ quan trọng trong khai phá dữ liệu và học máy. Mục tiêu chính là loại bỏ các thuộc tính dư thừa, không liên quan hoặc nhiễu khỏi tập dữ liệu. Điều này giúp giảm chiều dữ liệu, cải thiện hiệu quả tính toán và tăng cường hiệu suất của các mô hình dự đoán. Lý thuyết tập thô cung cấp một khuôn khổ toán học tự nhiên và hiệu quả cho các nhiệm vụ này. Nó không yêu cầu bất kỳ giả định thống kê nào về dữ liệu. Khả năng của tập thô trong việc xác định các thuộc tính cốt lõi (core attributes) – những thuộc tính không thể loại bỏ mà không làm mất thông tin phân biệt – là một lợi thế lớn. Các phương pháp dựa trên tập thô có thể tìm ra tập hợp con tối thiểu các thuộc tính vẫn giữ được khả năng phân loại hoặc dự đoán của tập dữ liệu gốc. Việc này không chỉ tăng tốc độ học mà còn cải thiện khả năng tổng quát hóa của mô hình học máy, dẫn đến kết quả phân loại và phân cụm chính xác hơn.
5.1. Giảm thuộc tính cốt lõi với Tập Thô
Giảm thuộc tính cốt lõi là một trong những ứng dụng nền tảng của lý thuyết tập thô. Mục tiêu là xác định một tập hợp con nhỏ nhất các thuộc tính mà không làm thay đổi quan hệ không phân biệt được của các đối tượng. Tập hợp con này được gọi là một "rút gọn" (reduct). Một thuộc tính được gọi là "cốt lõi" (core) nếu nó xuất hiện trong mọi rút gọn. Điều này có nghĩa là thuộc tính đó không thể loại bỏ mà không làm mất đi thông tin phân biệt quan trọng. Phương pháp tập thô cho phép tìm ra các thuộc tính dư thừa hoặc không liên quan một cách hệ thống. Việc này giúp giảm kích thước của tập dữ liệu một cách đáng kể. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo rằng các thông tin cần thiết cho việc phân loại hoặc ra quyết định được bảo toàn. Giảm thuộc tính bằng tập thô không chỉ cải thiện hiệu quả tính toán mà còn giúp các mô hình học máy tập trung vào các đặc trưng quan trọng nhất. Điều này dẫn đến sự cải thiện về độ chính xác và tính giải thích của mô hình.
5.2. Lựa chọn đặc trưng tối ưu cho học máy
Lựa chọn đặc trưng là quá trình tìm kiếm một tập hợp con tối ưu các đặc trưng từ tập dữ liệu gốc. Mục đích là để cải thiện hiệu suất của mô hình học máy. Lý thuyết tập thô cung cấp các kỹ thuật hiệu quả cho lựa chọn đặc trưng dựa trên khái niệm về tầm quan trọng của thuộc tính. Tầm quan trọng này đo lường mức độ ảnh hưởng của một thuộc tính đến khả năng phân biệt các lớp quyết định. Các thuật toán như FRR-RED (Fuzzy Rough Reduct) sử dụng các quan hệ thô mờ để rút gọn đặc trưng. Điều này cho phép xử lý dữ liệu với sự không chắc chắn và tính mờ, mang lại các tập đặc trưng được chọn lọc tốt hơn. Lựa chọn đặc trưng tối ưu giúp các thuật toán học máy hoạt động nhanh hơn và chính xác hơn. Nó giảm nguy cơ quá khớp (overfitting) và tăng cường khả năng khái quát hóa của mô hình. Việc này có vai trò quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống thông minh, từ phân loại văn bản đến chẩn đoán y tế, bằng cách chỉ tập trung vào những thông tin có giá trị nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên bùng nổ dữ liệu số, việc biểu diễn, xử lý và khai phá tri thức từ các nguồn thông tin có tính không chắc chắn (uncertainty), không đầy đủ (incompleteness), mơ hồ (vagueness) và không nhất quán (inconsistency) là một trong những thách thức cốt lõi của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Khoa học dữ liệu. Kể từ khi Zdzisław Pawlak (1982) khởi xướng Lý thuyết Tập thô (Rough Set Theory - RST), mô hình toán học này đã chứng minh ưu thế vượt trội: xử lý tính mơ hồ mà "không cần bất kỳ thông tin sơ bộ và bổ sung nào về dữ liệu như các lý thuyết khác, chẳng hạn, các phân bố xác suất cần cho lý thuyết thống kê, các phép gán xác suất cơ bản cần cho lý thuyết bằng chứng, mức độ thành viên hay giá trị khả năng cần cho lý thuyết tập mờ" (trích dẫn luận án; dẫn xuất từ Skowron et al., 2002; Pawlak & Skowron, 2007; Dutta et al., 2014). Tuy nhiên, quan hệ tương đương (equivalence relation) cảm sinh phân hoạch cứng trong tập thô cổ điển bộc lộ giới hạn nghiêm trọng khi mô hình hóa các bài toán thế giới thực có các lớp phủ chồng lấn hoặc dữ liệu liên tục mang tính mờ đa chiều.
Để giải quyết khoảng trống lý thuyết và thực nghiệm đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Hệ thống thông tin (Mã số: 9480104.01) của nghiên cứu sinh Phạm Thanh Huyền tại Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Hồ Thuần và PGS.TS. Nguyễn Trí Thành, mang tiêu đề "Phát triển mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và áp dụng tập thô vào khai phá dữ liệu" đã tiên phong phát triển các mô hình mở rộng bậc cao của lý thuyết tập thô, tập trung vào ba trụ cột: lý thuyết tập thô phủ (Covering-based Rough Sets - CRS), lý thuyết tập thô mờ bức tranh (Picture Fuzzy Rough Sets - PFRS) và các kiến trúc thuật toán thích nghi cho phân lớp đa nhãn (multi-label classification) cùng hệ tư vấn (recommender systems).
┌────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT TẬP THÔ CỔ ĐIỂN (Pawlak, 1982) │
│ - Hệ thống thông tin S = (U, A, V, f) │
│ - Quan hệ không phân biệt được IND(B) │
│ - Cặp xấp xỉ thô: <B_*(X), B^*(X)> │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ HƯỚNG TẬP THÔ PHỦ (CRS) │ │ HƯỚNG TẬP THÔ MỜ BỨC TRANH (PFRS)│
│ (Zakowski, 1983; Degang, 2011) │ │ (Cuong & Kreinovich, 2013) │
├───────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────┤
│ • Không gian xấp xỉ phủ (U, C) │ │ • 3 độ đo: Khẳng định (μ), │
│ • Bảng quyết định phủ (CDT) │ │ Trung lập (η), Phủ định (ν) │
│ • Bảng quyết định dàn phủ (CLDT) │ │ • Dàn đầy đủ (D*, ≤_1) │
│ • Rút gọn dàn & thích nghi dàn │ │ • Suy diễn hợp thành GMP-CRI │
└─────────────────┬─────────────────┘ └─────────────────┬─────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ ỨNG DỤNG KHAI PHÁ DỮ LIỆU │ │ ỨNG DỤNG HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH │
├───────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────┤
│ • Phân lớp đa nhãn: CDTML-KNN, │ │ • Chuyển đổi: HTTT bội (MIS) │
│ MULTICS2 (bán giám sát), │ │ ==> HTTT mờ bức tranh (PFIS) │
│ FRR-RED (rút gọn đặc trưng) │ │ • Mô hình đánh giá & xếp hạng │
│ • Hệ tư vấn: Mô hình CLDT cho │ │ ứng viên tuyển dụng đa tiêu chí │
│ lọc cộng tác trên MovieLens │ │ │
└───────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gaps) cụ thể mà luận án định vị và giải quyết bao gồm:
- Khoảng trống về mô hình quyết định phủ trong phân lớp đa nhãn: Hầu hết các công trình nghiên cứu về hệ thống quyết định phủ quốc tế (Chen Degang et al., 2011; Yao, 2012; Wang et al., 2013) chỉ dừng lại ở bài toán rút gọn thuộc tính đơn nhãn, chưa xây dựng được cơ chế khai thác cấu trúc phụ thuộc nhãn (label dependency) từ không gian xấp xỉ phủ để tối ưu hóa phân loại đa nhãn.
- Khoảng trống về tích hợp dàn khái niệm và tập thô phủ: Sự thiếu vắng một cấu trúc biểu diễn hình thức tích hợp dàn khái niệm (Formal Concept Lattice) với bảng quyết định phủ nhằm vừa rút gọn đặc trưng người dùng vừa cá nhân hóa tập gợi ý trong kỹ thuật lọc cộng tác (collaborative filtering).
- Khoảng trống về cơ chế suy diễn trên tập thô mờ bức tranh: Lý thuyết tập mờ bức tranh (Cuong & Kreinovich, 2013; Cuong et al., 2016) mới chỉ tập trung vào các toán tử đại số cơ bản, chưa phát triển hoàn chỉnh quy tắc hợp thành suy diễn (Compositional Rule of Inference - CRI) phục vụ mô hình hóa suy luận mờ ba chiều (Three-way decision) từ các hệ thống thông tin bội (Multiple Information Systems - MIS).
Luận án thiết lập và kiểm chứng 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Mô hình tập thô phủ cần được khai thác và mở rộng cấu trúc như thế nào để xây dựng bảng quyết định phủ (CDT) có khả năng nâng cao độ chính xác phân lớp đa nhãn thông qua khai thác ma trận tương quan nhãn?
- RQ2: Làm thế nào để hợp nhất cấu trúc dàn khái niệm hình thức vào tập thô phủ nhằm kiến tạo mô hình Bảng quyết định dàn phủ (CLDT) giải quyết bài toán lọc thông tin hướng người dùng trong hệ tư vấn?
- RQ3: Quy tắc suy diễn hợp thành trong logic mờ bức tranh (PFL-CRI) cần được tiên đề hóa ra sao và quy trình mờ hóa bức tranh từ hệ thống thông tin bội được thiết lập thế nào để ứng dụng hiệu quả vào bài toán xếp hạng đối tượng đa tiêu chí?
Các giả thuyết nghiên cứu tương ứng bao gồm:
- H1: Mô hình phân lớp đa nhãn CDTML-KNN dựa trên láng giềng phủ cảm sinh và ma trận tương quan nhãn-nhãn sẽ giảm thiểu đáng kể sai số mất mát Hamming (Hamming Loss) và nâng cao độ chính xác trung bình (Average Precision) so với các thuật toán cơ sở như ML-KNN.
- H2: Thuật toán rút gọn dàn điều kiện
Reduct_Findingkết hợp thuật toán thích nghi dàn quyết địnhFitting_Findingtrên mô hình CLDT sẽ giải quyết hiệu quả hiện tượng thưa thớt dữ liệu và nâng cao chất lượng gợi ý trong lọc cộng tác. - H3: Quy tắc suy diễn tổng quát hóa mờ bức tranh GMP-CRI bảo toàn tính đơn điệu trên dàn đầy đủ $(D^, \le_1)$, cho phép ánh xạ chính xác nhận thức ba chiều (đồng tình, trung lập, phản đối) trong đánh giá nhân sự.*
Phạm vi thực nghiệm của luận án bao phủ các tập dữ liệu chuẩn quốc tế quy mô lớn và đa dạng miền ứng dụng: Tập dữ liệu văn bản đa nhãn Enron (1702 đối tượng, 1001 thuộc tính, 53 nhãn), Medical (978 đối tượng, 1449 thuộc tính, 45 nhãn), Hotel (dữ liệu phản hồi đa chiều từ người dùng), và tập dữ liệu hệ tư vấn chuẩn MovieLens 100K (100.000 đánh giá từ 943 người dùng trên 1682 bộ phim).
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của lý thuyết tính toán mềm (soft computing) và tính toán hạt (granular computing) ghi nhận sự tiến hóa từ logic mờ (Fuzzy Sets - FS) của Lotfi A. Zadeh (1965), tập mờ trực cảm (Intuitionistic Fuzzy Sets - IFS) của Krassimir Atanassov (1986) đến lý thuyết tập thô (Rough Sets - RS) của Zdzisław Pawlak (1982). Pawlak định nghĩa một Hệ thống thông tin (Information System) là bộ tứ $S = (U, A, V, \rho)$, trong đó $U$ là tập vũ trụ hữu hạn các đối tượng, $A$ là tập các thuộc tính, $V = \bigcup_{a \in A} V_a$ là tập miền giá trị, và $\rho: U \times A \rightarrow V$ là hàm thông tin. Quan hệ không phân biệt được $IND(B)$ với $B \subseteq A$ cảm sinh một phân hoạch $U/IND(B)$ gồm các lớp tương đương $[u]_B$. Bất kỳ tập con $X \subseteq U$ được xấp xỉ qua cặp xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên: $$\underline{B}X = \bigcup {Y \in U/B \mid Y \subseteq X}, \quad \overline{B}X = \bigcup {Y \in U/B \mid Y \cap X \neq \emptyset}$$
TẬP MỜ (Zadeh, 1965)
- Mức độ thành viên: μ(u) ∈ [0, 1]
│
▼
TẬP MỜ TRỰC CẢM (Atanassov, 1986)
- Thành viên: μ(u), Không thành viên: ν(u)
- Điều kiện: μ(u) + ν(u) ≤ 1
│
▼
TẬP MỜ BỨC TRANH (Cuong & Kreinovich, 2013)
- 3 chiều: Khẳng định μ(u), Trung tính η(u), Phủ định ν(u)
- Điều kiện: μ(u) + η(u) + ν(u) ≤ 1
│
┌─────────┴────────────────────────────────┐
│ Tích hợp với TẬP THÔ PHỦ (Zakowski, 1983)│
▼ ▼
BẢNG QUYẾT ĐỊNH PHỦ (CDT) TẬP THÔ MỜ BỨC TRANH (PFRS)
- Thuật toán CDTML-KNN - Quy tắc hợp thành suy diễn PFL-CRI
- Phân lớp đa nhãn tối ưu - Đánh giá xếp hạng nhân sự đa tiêu chí
Các dòng nghiên cứu chính và tranh luận học thuật
-
Tranh luận về không gian xấp xỉ: Phân hoạch tương đương vs. Phủ tổng quát hóa: W. Żakowski (1983) đã đề xuất mô hình Tập thô phủ (Covering-based Rough Sets - CRS), thay thế quan hệ tương đương bằng một phủ $\mathcal{C} = {K_i \mid K_i \subseteq U, \bigcup K_i = U}$. Sự mở rộng này dẫn đến cuộc tranh luận lý thuyết kéo dài giữa trường phái xấp xỉ cổ điển dựa trên đại số Boole (Pawlak, 1991; Skowron & Rauszer, 1992) và trường phái topo phủ (Chen Degang et al., 2011; Yao, 2012; Zhu, 2007). Nhóm tác giả Chen Degang et al. (2011) chứng minh rằng việc sử dụng họ các phủ $\Delta = {C_1, C_2, \dots, C_m}$ và phủ cảm sinh $Cov(\Delta)$ cho phép xây dựng các lát cắt thông tin linh hoạt hơn, nhưng lại gây khó khăn trong việc kiểm soát sự bùng nổ tổ hợp khi tính toán mô tả tối thiểu $Md(u) = {K \in \mathcal{C} \mid u \in K \wedge (\forall S \in \mathcal{C}, u \in S \wedge S \subseteq K \implies K = S)}$ và láng giềng gần $N_{\mathcal{C}}(u) = \bigcap {K \in \mathcal{C} \mid u \in K}$.
-
Tranh luận về mô hình hóa sự mơ hồ nhận thức: Logic hai chiều vs. Quyết định ba chiều: Khi Didier Dubois và Henri Prade (1990) kết hợp tập thô và tập mờ (Fuzzy Rough Sets - FRS), mức độ thành viên được mô hình hóa qua quan hệ tương tự mờ (fuzzy similarity relation). Tuy nhiên, Bùi Công Cường và Vladik Kreinovich (2013) chỉ ra rằng cả tập mờ chuẩn lẫn tập mờ trực cảm (IFS) của Atanassov (1986) đều không thể diễn đạt trạng thái "trung tính/bỏ phiếu trắng" vốn rất phổ biến trong nhận thức con người. Việc đề xuất Tập mờ bức tranh (Picture Fuzzy Sets - PFS) với bộ ba $(\mu_A(u), \eta_A(u), \nu_A(u))$ thỏa mãn $\mu_A(u) + \eta_A(u) + \nu_A(u) \le 1$ đã mở ra không gian biểu diễn ba chiều (Three-way decision paradigm theo trường phái Yiyu Yao, 2012), song lại tạo ra thách thức lớn về việc xác lập các toán tử suy diễn mờ bảo toàn cấu trúc dàn.
Định vị khoa học và so sánh quốc tế
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa cấu trúc toán học hạt mở rộng và các bài toán học máy hiện đại. So sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Richard Jensen & Qiang Shen (2004, 2009) về thuật toán
QuickReducttrên không gian tập thô mờ: Công trình của Jensen chỉ áp dụng cho bài toán phân lớp đơn nhãn truyền thống. Luận án đã vượt qua giới hạn này bằng cách đề xuất thuật toánFRR-REDrút gọn đặc trưng cho bài toán phân lớp đa nhãn và thuật toán bán giám sátMULTICS2khai thác cấu trúc quan hệ nhãn-nhãn. - So với công trình của Nele Verbiest et al. (2013) về lựa chọn đặc trưng thô mờ (fuzzy rough feature selection): Verbiest tập trung vào các hàm t-chuẩn (t-norms) trong phân lớp đơn nhãn, trong khi luận án mở rộng sang cấu trúc Bảng quyết định phủ (CDT) và Bảng quyết định dàn phủ (CLDT), giải quyết trực tiếp sự phụ thuộc nhãn bậc cao (high-order label correlation).
- So với các nghiên cứu của Zhang et al. (2016, 2019) về tập thô phủ trong hệ tư vấn: Zhang chỉ sử dụng phủ nhị phân đơn giản của người dùng trên tập mục. Luận án đã kết hợp cấu trúc Dàn khái niệm hình thức (Formal Concept Lattice của Rudolf Wille, 1982) vào bảng quyết định phủ để xây dựng cơ chế rút gọn hai chiều: rút gọn dàn điều kiện để tìm láng giềng người dùng và thích nghi dàn quyết định để lọc mục tư vấn tối ưu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước phát triển đột phá đối với nền tảng toán học của lý thuyết tập thô thông qua 4 đóng góp mang tính nền tảng:
-
Thiết lập mô hình Bảng quyết định phủ (Covering Decision Table - CDT): Mở rộng bảng quyết định truyền thống $T = \langle U, C \cup D, V, \rho \rangle$ thành bảng quyết định phủ $DT_{cov} = \langle U, \mathcal{C} \cup \mathcal{D}, V, \rho \rangle$, trong đó $\mathcal{C}$ là một họ các phủ điều kiện và $\mathcal{D}$ là họ các phủ quyết định. Định nghĩa hình thức về miền dương phủ $POS_{\mathcal{C}}(\mathcal{D})$ và lớp tương đương cảm sinh cho phép đo lường chính xác mức độ phụ thuộc giữa tập đặc trưng và không gian đa nhãn.
-
Xây dựng cấu trúc Bảng quyết định dàn phủ (Covering Lattice-based Decision Table - CLDT): Hợp nhất không gian xấp xỉ phủ với lý thuyết dàn khái niệm hình thức. Định nghĩa bộ ba $CLDT = \langle \mathcal{D}, \mathcal{C}_B, \mathcal{C}_H \rangle$, trong đó $\mathcal{C}_B$ là dàn điều kiện biểu diễn không gian ngữ cảnh thuộc tính và $\mathcal{C}_H$ là dàn quyết định biểu diễn cấu trúc mục/nhãn. Luận án đã chứng minh định lý về sự bảo toàn cấu trúc topo khi thực hiện phép rút gọn trên dàn điều kiện.
-
Tiên đề hóa Quy tắc suy diễn hợp thành trong Logic mờ bức tranh (PFL-CRI): Mở rộng quy tắc Generalized Modus Ponens (GMP) của Zadeh lên không gian giá trị mờ bức tranh $D^* = {u = (u_1, u_2, u_3) \in [0,1]^3 \mid u_1 + u_2 + u_3 \le 1}$. Thiết lập quan hệ thứ tự bộ phận $\le_1$ trên $D^$: $$u \le_1 v \iff {u_1 < v_1, u_3 \ge v_3} \cup {u_1 = v_1, u_3 > v_3} \cup {u_1 = v_1, u_3 = v_3, u_2 \ge v_2}$$ Luận án đã chứng minh cấu trúc $(D^, \le_1)$ tạo thành một dàn đầy đủ (complete lattice) và xây dựng hệ thống toán tử kéo theo mờ bức tranh lớp 1, lớp 2 cùng các phép kéo theo S-bức tranh: $$I(a, b) = \mathcal{S}(\mathcal{N}(a), b), \quad \forall a, b \in D^*$$
-
Hình thành lý thuyết Hệ thống thông tin bội (MIS) và Không gian xấp xỉ mờ bức tranh (PFAS): Định nghĩa không gian xấp xỉ $Pfas = (U, R)$ với $R$ là quan hệ mờ bức tranh tương tự (thỏa mãn phản xạ, đối xứng và bắc cầu sup-min). Thiết lập cặp toán tử xấp xỉ thô mờ bức tranh dưới $pfas_I(A)$ và xấp xỉ trên $pfas^S(A)$: $$pfas_I(A)(u) = \inf_{v \in U} {I(R(u,v), A(v))}, \quad pfas^S(A)(u) = \sup_{v \in U} {\mathcal{S}(R(u,v), A(v))}$$
CẤU TRÚC DÀN ĐẦY ĐỦ (D*, ≤_1)
Đỉnh: 1_D* = (1, 0, 0) [Khẳng định tuyệt đối]
▲
╱ ╲
╱ ╲
Trạng thái trung lập │ │ Trạng thái không xác định
(u_1, u_2, u_3) │ │ (v_1, v_2, v_3)
╲ ╱
╲ ╱
▼
Đáy: 0_D* = (0, 0, 1) [Phủ định tuyệt đối]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng lý thuyết:
- Tầng 1 (Cơ sở toán học hạt): Kết hợp lý thuyết tập thô Pawlak, tập thô phủ Zakowski và tập mờ bức tranh Cường-Kreinovich.
- Tầng 2 (Thuật toán biến đổi tri thức): Sử dụng ma trận phân biệt (discernibility matrix) mở rộng $DM(u, v)$ kết hợp với kỹ thuật tối ưu hóa bày đàn (Particle Swarm Optimization - PSO) và thuật toán láng giềng gần $k$-NN đa nhãn.
- Tầng 3 (Thích nghi miền ứng dụng): Ánh xạ từ không gian đặc trưng mờ sang quyết định phân lớp đa nhãn và gợi ý cá nhân hóa.
Điều kiện biên lý thuyết (Boundary conditions): Các định lý và mô hình do luận án đề xuất đạt tính hội tụ và bảo toàn ngữ nghĩa tối ưu trên các hệ thống thông tin đầy đủ (Complete Information Systems - CIS). Đối với các hệ thống thông tin không đầy đủ (IIS), mô hình yêu cầu bước tiền xử lý mờ hóa hoặc gán giá trị kỳ vọng biên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa duy thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa thực chứng logic (Logical Positivism) trong Khoa học máy tính toán học. Thiết kế nghiên cứu tích hợp phương pháp chứng minh hình thức (Formal Mathematical Deduction) để xác lập các định lý, mệnh đề toán học với phương pháp thực nghiệm định lượng quy mô lớn (Large-scale Empirical Benchmarking) nhằm thẩm định thuật toán.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: HÌNH THỨC HÓA LÝ THUYẾT & CHỨNG MINH TOÁN HỌC │
│ - Xây dựng tiên đề dàn đầy đủ (D*, ≤_1) và đại số logic mờ bức tranh │
│ - Thiết lập mô hình Bảng quyết định phủ (CDT) & Dàn phủ (CLDT) │
│ - Chứng minh tính chất đơn điệu của quy tắc suy diễn GMP-CRI │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: THIẾT KẾ GIẢI THUẬT & PHÂN TÍCH ĐỘ PHỨC TẠP │
│ - CDTML-KNN: Tối ưu hóa phân lớp đa nhãn qua láng giềng phủ │
│ - MULTICS2: Thuật toán bán giám sát khai thác ma trận quan hệ nhãn-nhãn │
│ - FRR-RED: Rút gọn đặc trưng theo quan hệ thô-mờ │
│ - Reduct_Finding & Fitting_Finding: Xử lý dàn điều kiện/quyết định │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 3: KIỂM CHỨNG THỰC NGHIỆM ĐỊNH LƯỢNG ĐA CHIỀU │
│ - Đánh giá chéo 10-fold cross-validation trên Enron, Medical, Hotel │
│ - Đo lường 6 metrics đa nhãn chuẩn: HL, ZOL, CV, LR, AP, AC │
│ - Đánh giá lọc cộng tác trên MovieLens 100K (50 người dùng mục tiêu) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua 3 giai đoạn chặt chẽ:
- Giai đoạn nghiên cứu hình thức: Thiết lập hệ thống định nghĩa, bổ đề và định lý toán học liên quan đến xấp xỉ phủ, dàn khái niệm và toán tử mờ bức tranh.
- Giai đoạn thiết kế giải thuật: Phát triển 5 thuật toán lõi:
CDTML-KNN: Thuật toán phân lớp đa nhãn dựa trên bảng quyết định phủ.MULTICS2: Thuật toán phân lớp đa nhãn bán giám sát khai thác ma trận phụ thuộc nhãn-nhãn.FRR-RED: Thuật toán rút gọn đặc trưng dựa trên tập thô mờ.Reduct_Finding&Fitting_Finding: Cặp thuật toán rút gọn dàn điều kiện và thích nghi dàn quyết định trên mô hình CLDT.
- Giai đoạn kiểm chứng thực nghiệm: Ứng dụng kỹ thuật kiểm định chéo $10$-fold cross-validation, loại bỏ thiên lệch chọn mẫu (selection bias), đảm bảo độ tin cậy và tái lập (reproducibility).
Data và phân tích
Đặc tính kỹ thuật của các tập dữ liệu thực nghiệm được lượng hóa chi tiết trong Bảng 1:
| Tập dữ liệu | Số đối tượng ($|U|$) | Số thuộc tính ($|A|$) | Số lượng nhãn ($|L|$) | Miền ứng dụng | Nguồn chuẩn | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | Enron | 1,702 | 1,001 | 53 | Khai phá văn bản Email | Mulan Benchmark | | Medical | 978 | 1,449 | 45 | Chẩn đoán lâm sàng | Computational Medicine Center | | Hotel | Tập phản hồi lớn | Đa chiều văn bản | Đa nhãn cảm xúc | Đánh giá dịch vụ khách sạn | Nghiên cứu tác giả | | MovieLens 100K| 943 người dùng | 1,682 bộ phim | 100,000 ratings | Hệ thống tư vấn | GroupLens Research |
Các kỹ thuật phân tích và công cụ triển khai:
Hệ thống giải thuật được cài đặt trong môi trường thử nghiệm chuyên sâu tại Phòng thí nghiệm Khoa học dữ liệu và Công nghệ tri thức (DS & KTlab) – Trường Đại học Công nghệ, kết hợp bộ công cụ phân tích tập thô quốc tế ROSETTA (Ohrn, Aleksander et al., 1998) và bộ thư viện mở rộng Fuzzy-Rough Weka (Jensen et al., 2007).
Các độ đo đánh giá hiệu năng đa nhãn chuẩn quốc tế được áp dụng đồng thời:
- Hamming Loss (HL): Đơn vị đo lường tỷ lệ gán nhãn sai trung bình: $$HL = \frac{1}{|U|} \sum_{i=1}^{|U|} \frac{1}{|L|} |Y_i \Delta Z_i|$$
- Average Precision (AP): Độ chính xác trung bình tích lũy của các nhãn thực tế được xếp hạng cao hơn: $$AP = \frac{1}{|U|} \sum_{i=1}^{|U|} \frac{1}{|Y_i|} \sum_{y \in Y_i} \frac{|{y' \in Y_i \mid rank(i, y') \le rank(i, y)}|}{rank(i, y)}$$
- Zero-One Loss (ZOL), Coverage (CV), Label Ranking Loss (LR), Accuracy (AC), Micro-F1, Macro-AUC.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm trên các tập dữ liệu chuẩn mang lại các phát hiện đột phá có ý nghĩa thống kê vượt trội:
SO SÁNH HIỆU NĂNG PHÂN LỚP ĐA NHÃN TRÊN TẬP DỮ LIỆU ENRON
───────────────────────────────────────────────────────────
Metric: HAMMING LOSS (Càng thấp càng tốt ↓)
ML-KNN (Gốc) : ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ 0.089
CDTML-KNN (Đề xuất): ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ 0.054 (Giảm ~39.3%)
Metric: AVERAGE PRECISION (Càng cao càng tốt ↑)
ML-KNN (Gốc) : ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ 0.621
CDTML-KNN (Đề xuất): ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ 0.748 (Tăng ~20.4%)
───────────────────────────────────────────────────────────
- Hiệu năng vượt trội của thuật toán CDTML-KNN:
Trên tập dữ liệu
Enron, thuật toán đề xuấtCDTML-KNNđạt chỉ số Hamming Loss là $0.054$, giảm thiểu $39.3%$ so với thuật toán chuẩnML-KNN($0.089$). Đồng thời, chỉ số Average Precision (AP) tăng từ $0.621$ lên $0.748$. Trên tập dữ liệuMedical, chỉ số Zero-One Loss giảm mạnh từ $0.842$ xuống $0.687$, chứng minh việc khai thác cấu trúc láng giềng phủ cảm sinh $Cov(\Delta)$ giúp triệt tiêu nhiễu đặc trưng hiệu quả. - Khai phá thành công phụ thuộc nhãn bậc cao qua MULTICS2:
Trên tập dữ liệu bán giám sát
Enron1vàHotel1, thuật toánMULTICS2sử dụng ma trận tương quan nhãn-nhãn cải thiện chỉ số $Micro_F1$ thêm $6.8%$ và $AUC_Macro$ thêm $8.1%$ so với các phương pháp bán giám sát truyền thống chỉ dựa trên xấp xỉ không gian mẫu. - Giải quyết hiện tượng khởi đầu nguội trong hệ tư vấn qua mô hình CLDT:
Thực nghiệm trên 50 người dùng mục tiêu của
MovieLens 100Kchứng minh: Thuật toán rút gọn dàn điều kiệnReduct_Findinggiảm không gian tìm kiếm láng giềng đi $64.2%$ về kích thước tập thuộc tính mà vẫn duy trì độ chính xác của danh sách gợi ý $Top-K$ (Precision@10 đạt $0.814$, vượt trội so với lọc cộng tác truyền thống User-based CF đạt $0.722$). - Tính khả thi của mô hình suy diễn PFL-CRI trong tuyển dụng: Trong bài toán đánh giá ứng viên nhân sự đa tiêu chí với 3 nhóm năng lực $Y_1, Y_2, Y_3$, việc mờ hóa bức tranh hệ thống thông tin bội đã phản ánh chính xác trạng thái lưỡng lự của hội đồng tuyển dụng (độ trung tính $\eta_A(u) > 0.35$), loại bỏ hiện tượng đánh giá sai lệch (false positive) thường gặp ở mô hình tập mờ Zadeh.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Hoàn thiện lý thuyết tính toán hạt ba chiều (Three-way Granular Computing), thiết lập cầu nối toán học vững chắc giữa lý thuyết tập thô phủ và đại số logic mờ bức tranh.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung phương pháp luận tiền xử lý và học máy thích nghi, cho phép tái cấu trúc các thuật toán phân lớp truyền thống sang không gian xấp xỉ phủ.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Ngành Y tế & Y sinh: Mô hình phân lớp đa nhãn hỗ trợ chẩn đoán đồng thời nhiều bệnh lý phức tạp từ hồ sơ bệnh án văn bản điện tử (
Medical). - Quản trị doanh nghiệp: Hệ thống phân loại luồng thư điện tử tự động (
Enron) và quản lý nhân sự dựa trên suy diễn mờ bức tranh giúp minh bạch hóa quy trình ra quyết định tuyển dụng. - Thương mại điện tử: Kiến trúc gợi ý CLDT nâng cao doanh thu thông qua cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng với chi phí tính toán thấp.
- Ngành Y tế & Y sinh: Mô hình phân lớp đa nhãn hỗ trợ chẩn đoán đồng thời nhiều bệnh lý phức tạp từ hồ sơ bệnh án văn bản điện tử (
Limitations và Future Research
Nhằm duy trì tính khách quan khoa học, luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nội tại:
- Độ phức tạp tính toán khi xây dựng toàn bộ Dàn khái niệm: Cấu trúc dàn phủ trong mô hình CLDT có độ phức tạp thời gian tăng theo hàm mũ đối với các bảng quyết định có số lượng thuộc tính điều kiện cực lớn ($|C| > 5000$).
- Ràng buộc về tính đầy đủ của dữ liệu nguồn: Các mô hình mở rộng hiện tại được tối ưu hóa chủ yếu trên Hệ thống thông tin đầy đủ (CIS). Khi đối mặt với hệ thống thông tin thiếu dữ liệu (IIS) với tỷ lệ khuyết thiếu $> 30%$, độ chính xác xấp xỉ biên bị suy giảm.
- Độ nhạy cảm tham số trong Logic mờ bức tranh: Việc lựa chọn các hàm toán tử t-chuẩn ($T_{min}, T_2, T_3, T_4$) và t-đối chuẩn ($S_{max}, S_2, S_3, S_4$) vẫn phụ thuộc vào kinh nghiệm chuyên gia trong từng bài toán cụ thể.
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm: Các thực nghiệm tập trung vào dữ liệu dạng bảng (tabular data) và văn bản (text data), chưa mở rộng trực tiếp sang dữ liệu đa phương tiện quy mô siêu lớn (multimodal streaming data).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Phát triển các thuật toán song song hóa và phân tán (dựa trên Apache Spark/GPU) để xây dựng xấp xỉ dàn phủ trên dữ liệu lớn (Big Data).
- Hướng 2: Tích hợp mô hình Tập thô phủ mờ bức tranh vào các kiến trúc Mạng nơ-ron sâu (Deep Rough Neural Networks), kết hợp tính giải thích được (Explainable AI - XAI) của tập thô với khả năng biểu diễn của Deep Learning.
- Hướng 3: Mở rộng lý thuyết suy diễn PFL-CRI cho các hệ thống thông tin động và chuỗi thời gian (dynamic streaming information systems).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ SINH THÁI TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┼──────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ HỌC THUẬT QUỐC TẾ│ │CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG│ │ ĐÀO TẠO & XÃ HỘI │
├─────────────────┤ ├─────────────────┤ ├─────────────────┤
│ • 6 công trình │ │ • Tối ưu hóa hệ │ │ • Cung cấp giáo │
│ công bố uy tín│ tư vấn TMĐT │ trình chuyên sâu│
│ [PTH1 - PTH6] │ │ • Khai phá dữ │ cho bậc Sau ĐH │
│ • Tiên phong │ liệu bệnh án │ │ • Minh bạch hóa │
│ chuẩn suy diễn│ │ • Xếp hạng nhân │ đánh giá nhân │
│ PFL-CRI │ sự đa tiêu chí │ lực số │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
- Tác động học thuật quốc tế: Các kết quả cốt lõi của luận án đã được công bố trong 6 công trình khoa học chuyên ngành [PTH1 – PTH6] trên các tạp chí và kỷ yếu hội thảo quốc tế uy tín. Khung lý thuyết PFL-CRI mở ra một phân ngành nghiên cứu mới về logic mờ bức tranh trong tính toán mềm.
- Tác động công nghiệp và chuyển đổi số: Cung cấp các công cụ thuật toán nguồn mở giúp các doanh nghiệp công nghệ tối ưu hóa công cụ gợi ý sản phẩm, phân tích phản hồi khách hàng và tự động hóa trích xuất tri thức từ văn bản nghiệp vụ.
- Tác động xã hội và quản trị nguồn nhân lực: Mô hình đánh giá nhân sự dựa trên tập thô mờ bức tranh giúp các tổ chức công lập và tư nhân xây dựng quy trình tuyển dụng công bằng, giảm thiểu định kiến chủ quan của con người.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Khoa học máy tính / Hệ thống thông tin: Tiếp cận một tài liệu học thuật toàn diện, hệ thống hóa cao về toán học tập thô mở rộng, dàn khái niệm và đại số logic mờ ba chiều.
- Nhà khoa học dữ liệu & Kỹ sư AI (R&D Data Scientists): Ứng dụng trực tiếp các thuật toán
CDTML-KNN,MULTICS2,FRR-REDvào các hệ thống phân loại tài liệu y tế, tài chính và lọc thư rác quy mô lớn. - Nhà phát triển hệ thống tư vấn (Recommender System Engineers): Ứng dụng giải pháp
CLDTđể giải quyết triệt để bài toán khởi đầu nguội (cold-start) và nâng cao độ chính xác cá nhân hóa. - Hội đồng tuyển dụng và Lãnh đạo doanh nghiệp: Khai thác mô hình suy diễn mờ bức tranh để lượng hóa chính xác năng lực nhân sự trong các kỳ đánh giá đa tiêu chí.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tiên đề hóa Quy tắc hợp thành suy diễn trong Logic mờ bức tranh (PFL-CRI) và xây dựng Bảng quyết định dàn phủ (CLDT). Công trình đã mở rộng trực tiếp Lý thuyết Tập thô cổ điển của Zdzisław Pawlak (1982) từ không gian quan hệ tương đương sang không gian phủ tổng quát, đồng thời mở rộng quy tắc Generalized Modus Ponens (GMP) của Lotfi Zadeh (1965) và tập mờ bức tranh của Bùi Công Cường (2013) lên dàn đầy đủ ba chiều $(D^*, \le_1)$.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế?
So với nghiên cứu của Richard Jensen (2004) (chỉ rút gọn trên FRS đơn nhãn) và Chen Degang et al. (2011) (hệ quyết định phủ không có tương quan nhãn), luận án đổi mới toàn diện phương pháp luận:
- Tích hợp ma trận quan hệ nhãn-nhãn trực tiếp vào không gian láng giềng phủ $N_{\mathcal{C}}(u)$, cho phép thuật toán
CDTML-KNNmô hình hóa đồng thời sự phụ thuộc thuộc tính và sự phụ thuộc nhãn mục tiêu. - Tích hợp Dàn khái niệm hình thức vào bảng quyết định phủ để thực hiện rút gọn hai chiều (dàn điều kiện và dàn quyết định).
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ và có ý nghĩa nhất?
Phát hiện ấn tượng nhất là khả năng triệt tiêu sai số mất mát Hamming (Hamming Loss giảm $39.3%$) của CDTML-KNN trên tập dữ liệu văn bản phức tạp Enron. Kết quả này chứng minh rằng việc mở rộng phân hoạch Pawlak thành các lớp phủ chồng lấn $Cov(\Delta)$ không hề làm tăng nhiễu tính toán như các lo ngại trước đây, mà ngược lại, giúp bảo tồn các cấu trúc biên vi mô mà phân hoạch cứng đã vô tình xóa bỏ.
4. Giao thức tái lập (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Luận án cung cấp đầy đủ và minh bạch giao thức thực nghiệm: Định nghĩa toán học tường minh, giả mã giải thuật chi tiết của 5 thuật toán lõi, bảng thông số siêu tham số ($k$ láng giềng, ngưỡng mờ $\alpha$), nguồn gốc 4 bộ dữ liệu chuẩn quốc tế (Enron, Medical, Hotel, MovieLens 100K) và quy trình kiểm định chéo $10$-fold cross-validation.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?
Lộ trình 10 năm mở ra ba hướng mũi nhọn: (1) Kiến trúc hóa các giải thuật tập thô phủ trên phần cứng song song quy mô lớn; (2) Hợp nhất lý thuyết tập thô mờ bức tranh vào các mạng nơ-ron học sâu (Deep Fuzzy-Rough Nets) để xây dựng AI có thể giải thích được; (3) Chuẩn hóa khung pháp lý và toán học cho việc ứng dụng Three-way Decision vào hệ thống tự hành và chẩn đoán y tế tự động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Thanh Huyền đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 6 đóng góp mang tính đột phá:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện lý thuyết Tập thô phủ (Covering-based Rough Sets) thông qua việc đề xuất mô hình Bảng quyết định phủ ($DT_{cov}$) và các độ đo phụ thuộc nhãn.
- Sáng tạo mô hình Bảng quyết định dàn phủ (CLDT), thiết kế thành công cặp thuật toán
Reduct_FindingvàFitting_Findinggiải quyết bài toán tối ưu hóa danh mục gợi ý trong hệ tư vấn. - Đề xuất bộ ba thuật toán phân lớp đa nhãn tiên tiến:
CDTML-KNN,MULTICS2(bán giám sát) vàFRR-RED(rút gọn đặc trưng thô-mờ), vượt trội các thuật toán quốc tế cơ sở trên các tập dữ liệuEnron,Medical,Hotel. - Tiên đề hóa thành công Quy tắc hợp thành suy diễn Logic mờ bức tranh (PFL-CRI), mở rộng nguyên lý Generalized Modus Ponens lên không gian dàn ba chiều $(D^*, \le_1)$.
- Xây dựng quy trình chuyển đổi Hệ thống thông tin bội (MIS) sang Không gian xấp xỉ mờ bức tranh (PFAS) và ứng dụng thành công vào bài toán xếp hạng nhân sự đa tiêu chí.
- Mở ra 3 dòng nghiên cứu khoa học mới: Tính toán hạt ba chiều trên dữ liệu đa nhãn, Khung gợi ý lọc cộng tác trên dàn phủ, và Cơ chế suy diễn mờ bức tranh cho các hệ thống hỗ trợ ra quyết định thông minh.
Công trình khẳng định bước tiến vượt bậc của nền khoa học công nghệ thông tin Việt Nam trong việc đóng góp vào kho tàng toán học tính toán hạt và trí tuệ nhân tạo thế giới, thiết lập một chuẩn mực học thuật mẫu mực cho các nghiên cứu tiếp theo về lý thuyết tập thô và khai phá dữ liệu bất định.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPHÁT TRIỂN MÔ HÌNH TẬP THÔ PHỦ, TẬP THÔ MỜ VÀ ÁP DỤNG TẬP THÔ VÀO KHAI PHÁ DỮ LIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HÀ NỘI – 2022 PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH TẬP THÔ PHỦ, TẬP THÔ MỜ VÀ ÁP DỤNG TẬP THÔ VÀO KHAI PHÁ DỮ LIỆU Chuyên ngành : HỆ THỐNG THÔNG TIN Mã số : 9480104.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Hồ Thuần 2.TS Nguyễn Trí Thành HÀ NỘI – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả được trình bày trong luận án là mới, các số liệu là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác. Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn HTTT – Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội.
Trải qua quá trình học tập, nghiên cứu, thực hiện luận án, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới: PGS. Hồ Thuần và PGS.TS Nguyễn Trí Thành – hai nhà khoa học, hai người thầy tâm huyết, luôn động viên, khích lệ và tận tâm chỉ dẫn để tôi hoàn thành được bản luận án này. Bùi Công Cường – Viện Toán học Việt Nam, người truyền cho tôi lòng đam mê với Toán học. Tập thể các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc Trường Đại học Công nghệ, các thành viên của Phòng thí nghiệm khoa học dữ liệu và công nghệ tri thức – DS và KTlab và Bộ môn HTTT – Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến PGS. Hà Quang Thụy – Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội, người thầy luôn tận tâm, có nhiều góp ý và định hướng quý báu để tôi đạt được những thành công trong lĩnh vực nghiên cứu của mình. Tôi thấy mình thực sự may mắn vì được là học trò của các Thầy, được học hỏi nhiều điều từ những cống hiến không mệt mỏi của các Thầy cho khoa học Việt Nam. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn: Các cộng sự, đồng nghiệp đã cùng tôi thực hiện các công trình nghiên cứu, giúp đỡ, chia sẻ những kinh nghiệm về chuyên môn, đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu luận án.
Ban Giám hiệu, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Hạ Long đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, ủng hộ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình của tôi, ba mẹ, chồng và các con Thành Minh, Thanh Tuệ thương yêu đã luôn đồng hành, chia sẻ khó khăn, động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc để tôi hoàn thành được luận án này. Phạm Thanh Huyền iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ.
vi BẢNG KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TẬP THÔ, TẬP THÔ PHỦ, TẬP THÔ MỜ VÀ ỨNG DỤNG. Tập thô truyền thống.
Hệ thống thông tin. Quan hệ không phân biệt được. Xấp xỉ tập. Không gian xấp xỉ.
Bảng quyết định. Tập thô phủ. Tập thô mờ. Tập mờ-thô.
Tập thô-mờ. Tập mờ bức tranh. Áp dụng lý thuyết tập thô vào học máy và khai phá dữ liệu. Một khung chung về áp dụng lý thuyết tập thô.
Một số áp dụng lý thuyết tập thô điển hình. BẢNG QUYẾT ĐỊNH PHỦ VÀ ÁP DỤNG TRONG PHÂN LỚP ĐA NHÃN. Áp dụng tập thô phủ vào bài toán quyết định. Hệ thống quyết định phủ.
Hệ thống quyết định phủ mờ. Sử dụng xấp xỉ phủ trong bảng quyết định truyền thống. Sự phụ thuộc nhãn trong phân lớp đa nhãn .2 Phân lớp đa nhãn sử dụng ma trận nhãn-nhãn và rút gọn đặc trưng dựa trên tập thô. Mô hình phân lớp đa nhãn bán giám sát MULTICS2 sử dụng ma trận nhãn-nhãn.
Thuật toán FRR-RED rút gọn đặc trưng theo quan hệ thô mờ cho phân lớp đa nhãn. Bảng quyết định phủ. Ý tưởng về bảng quyết định phủ. Định nghĩa bảng quyết định phủ.
Thuật toán phân lớp đa nhãn sử dụng bảng quyết định phủ CDTML -KNN. Mô hình phân lớp đa nhãn dựa trên bảng quyết định phủ CDTML-KNN. Thực nghiệm mô hình phân lớp đa nhãn CDTML-KNN. Các tập dữ liệu thực nghiệm.
Kịch bản thực nghiệm. Các độ đo đánh giá hiệu năng. Kết quả thực nghiệm trên hai tập dữ liệu Enron và Medical. Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu Hotel.
BẢNG QUYẾT ĐỊNH DÀN PHỦ VÀ ÁP DỤNG. Dàn khái niệm hình thức và kết nối với tập thô phủ. Bảng quyết định dàn phủ. Định nghĩa bảng quyết định dàn phủ.
Rút gọn trong bảng quyết định dàn phủ. Phân lớp đa nhãn dựa trên bảng quyết định dàn phủ. Mô hình CLDT áp dụng bảng quyết định dàn phủ vào hệ tư vấn. Dữ liệu thực nghiệm .2 Phát biểu bài toán.
Mô hình giải quyết bài toán. Kịch bản thực nghiệm và độ đo đánh giá. Kết quả thực nghiệm và nhận xét. TẬP THÔ MỜ BỨC TRANH VÀ ỨNG DỤNG.
Quy tắc hợp thành suy diễn trong hệ mờ bức tranh.1 Quy tắc hợp thành suy diễn và phương thức suy diễn tổng quát hóa 103 4. Quy tắc hợp thành suy diễn trong logic mờ bức tranh (PFL-CRI). Hệ thống thông tin bội và không gian xấp xỉ mờ bức tranh tương ứng. Hệ thống thông tin bội và hệ thống thông tin mờ bức tranh.
Mờ hóa bức tranh HTTT bội thành một HTTT mờ bức tranh. Quan hệ tương tự trên tập đối tượng từ HTTT mờ bức tranh. Ứng dụng tập thô mờ bức tranh vào đánh giá ứng viên tuyển dụng .2 Quy trình xử lý dữ liệu tập thô mờ bức tranh cho xếp hạng đối tượng.3 Ví dụ xếp hạng đối tượng theo quy tắc hợp thành tập thô mờ bức tranh. 124 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 vi DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ Kí Thuật ngữ tiếng Việt Thuật ngữ tiếng Anh hiệu DT Bảng quyết định Decision Table IS Hàm không phân biệt được Indiscernibility Function CIS HTTT Information System UIS HTTT đầy đủ Complete Information System IIS HTTT không nhất quán Inconsistent Information System IM Ma trận không phân biệt được Indiscernibility Matrix IR Quan hệ không phân biệt được Indiscernibility Relation AR Rút gọn đặc trưng Attribute Reduction Cor Tập lõi Core RDS Tập rút gọn ReDuct Set RS Tập thô Rough Set LA Xấp xỉ dưới Lower Approximation UA Xấp xỉ trên Upper Approximation FRS Tập thô mờ Fuzzy Rough Set PFS Tập mờ bức tranh Picture Fuzzy Set PFRS Tập thô mờ bức tranh Picture Fuzzy Rough Set CRS Tập thô phủ Covering-based Rough Set CLDT Bảng quyết định dàn phủ Covering Lattice based Decision Table vii BẢNG KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu, từ viết tắt Diễn giải 𝐼𝑆 = (𝑈, 𝐴, 𝑉, 𝑓) HTTT 𝐷𝑇 = (𝑈, 𝐶 ∪ 𝐷, 𝑉, 𝑓) Bảng quyết định 𝑉𝑎 Tập giá trị của thuộc tính a |𝑋| Số phần tử (lực lượng) của tập X 𝑢(𝑎) Giá trị của đối tượng u tại thuộc tính a 𝐼𝑁𝐷(𝐵) Quan hệ 𝐵- không phân biệt [𝑢]𝑅 Lớp tương đương chứa 𝑢 theo quan hệ 𝑅 𝑈/𝐵 Phân hoạch của 𝑈 sinh bởi tập thuộc tính 𝐵. 𝑅(𝑋) Xấp xỉ dưới của X 𝑅(𝑋) Xấp xỉ trên của X 𝐵𝑁𝐷(𝑋) Miền biên của X 𝑃𝑂𝑆(𝑋) Miền dương của 𝑋 𝑁𝐸𝐺(𝑋) Miền âm của X viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Một ví dụ về HTTT. Một thống kê về công bố khoa học về áp dụng lý thuyết tập thô. Đặc điểm của hai tập dữ liệu thực nghiệm (Hotel1 và Enron1). Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu Enron1.
Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu Hotel. Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu Enron theo các độ đo F1-trung bình mịn (Micro_F1) và AUC trung bình thô (AUC_Macro). Chi tiết tính toán độ phức tạp về thời gian của thuật toán FRR-MLL và FRS-LIFT. Đặc trưng của ba tập dữ liệu thực nghiệm mô hình CDTML-KNN (ý nghĩa của các đặc trưng đã được giải thích ở Bảng 2.
Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất cùng ba biến thể và ML-KNN trên tập dữ liệu 𝑬𝒏𝒓𝒐𝒏 theo các độ đo P, R và F1. Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất cùng ba biến thể và ML-KNN trên tập dữ liệu 𝑴𝒆𝒅𝒊𝒄𝒂𝒍 theo các độ đo P, R và F1. Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất trên tập dữ liệu 𝑬𝒏𝒓𝒐𝒏 theo các độ đo HL (Hamming Loss), ZOL (Zero_one loss), CV (Coverage), LR (Label ranking), AP (Average precision), AC (Accuracy). Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất trên tập dữ liệu 𝑴𝒊𝒅𝒊𝒄𝒂𝒍 theo các độ đo HL, ZOL, CV, LR, AP, AC.
Kết quả thực nghiệm của luận án so với các thuật toán từ [23] theo các độ đo HL, ZOL, CV, LR, AP, AC. Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất cùng ba biến thể và ML-KNN trên tập dữ liệu 𝑯𝒐𝒕𝒆𝒍 (bốn phương án biểu diễn dữ liệu nguồn) theo các độ đo P, R và F1. Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất cùng ba biến thể và ML-KNN trên tập dữ liệu 𝑯𝒐𝒕𝒆𝒍 (bốn phương án biểu diễn dữ liệu nguồn) theo các độ đo HL, ZOL, CR, LR và AC .1 Kết quả thực nghiệm theo tập 50 người dùng đích. Thông tin đánh giá ứng viên tuyển dụng theo 3 tiêu chí.
Tập mờ bức tranh A sinh ra từ 𝒀𝟏 , 𝒀𝟐 , 𝒀𝟑 .3 Sự tương quan dựa vào năng lực 𝒍𝟏. Ma trận chứa các giá trị mờ bức tranh 𝑰𝟏𝒍𝟏 tương ứng với tập mờ 𝑙2. Xấp xỉ tập thô mờ A trên năng lực 𝒍𝟏. 123 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Tập X được xấp xỉ bởi xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên [40] .2 Áp dụng lý thuyết tập thô trong học máy (cải tiến từ [58]) .3 Minh họa các bước xử lý rút gọn thuộc tính có sử dụng ma trận phân biệt .4 Hệ thống phân lớp dựa trên luật [35] .1 Mô hình phân lớp đa nhãn dựa trên thuật toán CDTML-KNN .1 Dàn điều kiện và dàn quyết định của bảng quyết định dàn phủ 〈D, C{B,G} , C{H,E} 〉 .2 Dàn tập mục đối với tập SS = {a, b, c, d, e} [4] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thanh Huyền (2022). Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-mo-hinh-tap-tho-phu-mo-khai-pha-du-lieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô hình tập thô phủ và tập thô mờ ứng dụng khai phá dữ liệu, nâng cao hiệu quả phân tích dữ liệu không hoàn chỉnh.
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.