Luận án TS: Phát triển mô hình tập thô phủ, tập thô mờ cho khai phá dữ liệu
Mô hình tập thô phủ và tập thô mờ ứng dụng khai phá dữ liệu, nâng cao hiệu quả phân tích dữ liệu không hoàn chỉnh.
Hệ thống thông tin
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nền tảng Tập Thô và ứng dụng khai phá dữ liệu
Lý thuyết tập thô (Rough Set Theory) là một công cụ toán học mạnh mẽ để xử lý dữ liệu không chắc chắn và không đầy đủ. Nó được Pawlak giới thiệu vào những năm 1980, cung cấp một khung làm việc để khám phá tri thức từ dữ liệu mà không yêu cầu thông tin tiên nghiệm hay giả định phân phối xác suất. Lý thuyết này đặc biệt hữu ích khi phân tích hệ thống thông tin, nơi dữ liệu được tổ chức dưới dạng bảng với các đối tượng và thuộc tính. Tập thô giải quyết vấn đề về sự mờ nhạt và bất định bằng cách sử dụng các khái niệm xấp xỉ. Các xấp xỉ này giúp định nghĩa rõ ràng các tập hợp trong ngữ cảnh của thông tin có sẵn. Nó đã trở thành một nền tảng quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và khai phá dữ liệu. Các ứng dụng rộng rãi bao gồm từ học máy đến hệ thống hỗ trợ quyết định. Lý thuyết này cho phép khám phá các quy tắc tiềm ẩn và cấu trúc dữ liệu, ngay cả khi thông tin không hoàn hảo. Việc hiểu rõ nền tảng này là bước đầu tiên để áp dụng các mô hình phức tạp hơn như tập thô phủ và tập thô mờ. Nó cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả để quản lý sự phức tạp của dữ liệu thực tế.
1.1. Khái niệm cốt lõi của lý thuyết Tập Thô
Lý thuyết tập thô được xây dựng dựa trên khái niệm quan hệ không phân biệt được. Quan hệ này nhóm các đối tượng không thể phân biệt bằng một tập hợp con các thuộc tính. Các lớp tương đương hình thành từ quan hệ này là cơ sở để định nghĩa các xấp xỉ tập. Có hai loại xấp xỉ chính: xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên. Xấp xỉ dưới bao gồm tất cả các đối tượng chắc chắn thuộc về một tập hợp, dựa trên thông tin hiện có. Xấp xỉ trên bao gồm tất cả các đối tượng có thể thuộc về tập hợp đó. Vùng biên giới giữa xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên biểu thị mức độ không chắc chắn. Vùng này chứa các đối tượng không thể gán rõ ràng vào hoặc ra khỏi tập hợp. Việc này phản ánh bản chất mờ của tri thức. Lý thuyết tập thô xử lý dữ liệu định tính và định lượng một cách thống nhất. Nó không cần mã hóa trước, giúp giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của dữ liệu. Các nguyên tắc này tạo nên nền tảng vững chắc cho việc khai phá dữ liệu hiệu quả.
1.2. Vai trò Tập Thô trong khai phá dữ liệu
Lý thuyết tập thô đóng vai trò trung tâm trong khai phá dữ liệu. Nó hỗ trợ trích xuất tri thức từ các tập dữ liệu lớn và phức tạp. Một trong những ứng dụng nổi bật là giảm thuộc tính (attribute reduction) và lựa chọn đặc trưng (feature selection). Tập thô xác định tập hợp tối thiểu các thuộc tính cần thiết để duy trì khả năng phân biệt thông tin. Điều này giúp giảm chiều dữ liệu, cải thiện hiệu suất thuật toán học máy và giảm chi phí tính toán. Ngoài ra, tập thô còn được ứng dụng trong phân loại (classification) và phân cụm (clustering). Nó tạo ra các quy tắc quyết định dựa trên các xấp xỉ tập, cung cấp sự giải thích rõ ràng về các quyết định. Khả năng xử lý dữ liệu không nhất quán và không đầy đủ là một lợi thế lớn. Điều này làm cho tập thô trở thành một công cụ linh hoạt cho các bài toán thực tế. Nó giúp khám phá các mẫu ẩn và cấu trúc dữ liệu mà các phương pháp truyền thống có thể bỏ lỡ.
II.Mô hình Tập Thô Phủ và Bảng Quyết Định Phủ cải tiến
Mô hình tập thô phủ (Covering Rough Set) là một mở rộng quan trọng của lý thuyết tập thô truyền thống. Trong khi tập thô cổ điển yêu cầu quan hệ không phân biệt được phải là một quan hệ tương đương (phân hoạch không gian thành các lớp rời rạc), tập thô phủ nới lỏng yêu cầu này. Nó cho phép các khối cơ bản (elementary blocks) chồng lấn nhau. Điều này phản ánh thực tế rằng trong nhiều tình huống, một đối tượng có thể thuộc về nhiều nhóm hoặc khái niệm cùng lúc. Mô hình này tăng cường khả năng của lý thuyết tập thô để xử lý các loại dữ liệu phức tạp và thực tế hơn, nơi các ranh giới khái niệm thường không rõ ràng hoặc chồng chéo. Tập thô phủ cho phép một mô tả linh hoạt hơn về các khái niệm mờ và bất định. Nó cung cấp một khung làm việc hiệu quả để đối phó với dữ liệu đa nhãn hoặc các hệ thống có nhiều mức độ thuộc tính. Sự phát triển của tập thô phủ mở ra nhiều cơ hội mới trong khai phá dữ liệu và học máy, đặc biệt trong các bài toán yêu cầu sự linh hoạt trong việc biểu diễn tri thức.
2.1. Giới thiệu mô hình Tập Thô Phủ
Mô hình tập thô phủ được phát triển để khắc phục hạn chế của lý thuyết tập thô truyền thống, vốn dựa trên quan hệ phân hoạch. Trong nhiều tập dữ liệu thực tế, các thuộc tính không tạo ra các lớp tương đương rời rạc. Một đối tượng có thể có liên quan đến nhiều khái niệm hoặc lớp. Tập thô phủ sử dụng khái niệm “phủ” thay vì “phân hoạch”. Một phủ là một tập hợp các tập hợp con của vũ trụ, sao cho hợp của chúng là toàn bộ vũ trụ. Các tập con này có thể chồng lấn. Điều này cho phép một đối tượng thuộc về nhiều “khối” đồng thời. Việc nới lỏng điều kiện này giúp tập thô phủ trở nên linh hoạt hơn trong việc mô hình hóa dữ liệu. Nó đặc biệt hữu ích khi xử lý dữ liệu thiếu chính xác hoặc dữ liệu đa nhãn, nơi các nhãn có thể không loại trừ lẫn nhau. Các khái niệm xấp xỉ dưới và trên cũng được định nghĩa lại cho phù hợp với cấu trúc phủ. Điều này giúp phát hiện các quy tắc quyết định trong các hệ thống thông tin phức tạp.
2.2. Bảng Quyết định Phủ Cấu trúc và phương pháp
Bảng quyết định phủ là một cấu trúc dữ liệu mở rộng từ bảng quyết định truyền thống, tích hợp các nguyên lý của tập thô phủ. Trong bảng quyết định thông thường, mỗi đối tượng có một tập hợp các thuộc tính điều kiện và một thuộc tính quyết định duy nhất. Bảng quyết định phủ cho phép mỗi đối tượng có thể có nhiều thuộc tính quyết định hoặc thuộc về nhiều lớp quyết định cùng lúc. Điều này rất phù hợp cho các bài toán phân loại đa nhãn trong khai phá dữ liệu. Cấu trúc bảng quyết định phủ giúp biểu diễn các mối quan hệ phức tạp giữa các thuộc tính và quyết định. Nó cho phép phát hiện các quy tắc quyết định không bị giới hạn bởi các giả định phân hoạch. Các phương pháp dựa trên bảng quyết định phủ thường tập trung vào việc rút gọn thuộc tính và lựa chọn đặc trưng. Chúng tìm kiếm các tập thuộc tính tối thiểu nhưng vẫn giữ được khả năng dự đoán cao. Điều này giúp tối ưu hóa việc xây dựng mô hình học máy và cải thiện hiệu quả tổng thể của quá trình phân tích dữ liệu.
III.Khai phá dữ liệu Phân loại Đa Nhãn hiệu quả với Tập Thô
Phân loại đa nhãn là một thách thức lớn trong lĩnh vực khai phá dữ liệu và học máy. Trong bài toán này, mỗi đối tượng có thể được gán đồng thời nhiều nhãn khác nhau, thay vì chỉ một nhãn duy nhất. Điều này tạo ra sự phức tạp trong việc mô hình hóa mối quan hệ giữa các đặc trưng và tập hợp nhãn. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý sự phụ thuộc giữa các nhãn và số lượng lớn các kết hợp nhãn. Lý thuyết tập thô, đặc biệt là tập thô phủ và tập thô mờ, cung cấp một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ để giải quyết những thách thức này. Khả năng xử lý sự không chắc chắn và tính mờ của tập thô giúp xây dựng các mô hình phân loại đa nhãn robust. Nó không yêu cầu các giả định nghiêm ngặt về phân phối dữ liệu. Các kỹ thuật dựa trên tập thô có thể khám phá các quy tắc quyết định hiệu quả từ dữ liệu đa nhãn, cải thiện độ chính xác và khả năng giải thích của mô hình.
3.1. Thách thức trong phân loại Đa Nhãn và Tập Thô
Phân loại đa nhãn đối mặt với nhiều thách thức. Chúng bao gồm việc xử lý số lượng nhãn lớn, sự phụ thuộc phức tạp giữa các nhãn, và vấn đề mất cân bằng dữ liệu nhãn. Các mô hình cần có khả năng nắm bắt cả thông tin thuộc tính và cấu trúc của không gian nhãn. Lý thuyết tập thô cung cấp một khuôn khổ tự nhiên để giải quyết sự không chính xác và tính không đầy đủ trong dữ liệu. Nó cho phép xử lý dữ liệu mà không cần các giả định thống kê trước. Điều này rất quan trọng trong môi trường phân loại đa nhãn, nơi dữ liệu thường không đồng nhất và có nhiều mối quan hệ phức tạp. Các phương pháp tập thô có thể giảm chiều dữ liệu hiệu quả thông qua giảm thuộc tính và lựa chọn đặc trưng. Điều này giúp đơn giản hóa bài toán mà vẫn giữ được thông tin quan trọng. Nó làm tăng khả năng thành công của các thuật toán học máy đối với dữ liệu đa nhãn.
3.2. Thuật toán phân loại Đa Nhãn dựa trên Bảng Phủ
Các thuật toán phân loại đa nhãn được phát triển dựa trên bảng quyết định phủ đã chứng tỏ hiệu quả cao. Một ví dụ điển hình là mô hình CDTML-KNN. Mô hình này kết hợp khả năng của bảng quyết định phủ trong việc xử lý các khái niệm chồng lấn với sự đơn giản của thuật toán k-láng giềng gần nhất (k-Nearest Neighbors). Việc sử dụng bảng quyết định phủ giúp định nghĩa các quy tắc quyết định linh hoạt hơn. Các quy tắc này có thể ánh xạ trực tiếp từ các thuộc tính điều kiện đến nhiều nhãn. Các thuật toán này thường tích hợp các giai đoạn giảm thuộc tính và lựa chọn đặc trưng dựa trên tập thô. Điều này nhằm tối ưu hóa tập hợp các đặc trưng đầu vào, giảm nhiễu và tăng cường hiệu suất dự đoán. Việc sử dụng các kỹ thuật tập thô không chỉ cải thiện độ chính xác mà còn cung cấp sự giải thích rõ ràng về lý do gán nhãn, giúp người dùng hiểu rõ hơn về quyết định của mô hình học máy. Các mô hình này được áp dụng thành công trong nhiều lĩnh vực như phân loại văn bản, hình ảnh và hệ thống y tế.
IV.Tập Thô Mờ Bức Tranh Lý thuyết và ứng dụng tiên tiến
Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng phức tạp và không chắc chắn, khái niệm tập thô mờ bức tranh (Picture Fuzzy Rough Set) đã xuất hiện như một công cụ mạnh mẽ. Nó tích hợp lý thuyết tập mờ bức tranh (Picture Fuzzy Set) vào khung làm việc của tập thô. Tập mờ bức tranh mở rộng tập mờ truyền thống bằng cách bao gồm ba mức độ thành viên cho mỗi phần tử: mức độ thuộc về tích cực, mức độ không thuộc về tiêu cực và mức độ do dự trung lập. Điều này cho phép một biểu diễn thông tin chi tiết hơn về sự không chắc chắn và lưỡng lự. Khi kết hợp với lý thuyết tập thô, nó tạo ra một mô hình toàn diện hơn để xử lý dữ liệu với nhiều loại bất định. Mô hình này giúp phân tích và khai phá dữ liệu trong các tình huống mà sự không chắc chắn không chỉ là việc thuộc hay không thuộc về một tập hợp, mà còn bao gồm sự nghi ngờ hoặc lưỡng lự. Ứng dụng của tập thô mờ bức tranh mở rộng đáng kể khả năng của học máy và hệ thống hỗ trợ quyết định trong các môi trường dữ liệu khó khăn.
4.1. Khái niệm Tập Thô Mờ Bức Tranh
Tập thô mờ bức tranh là một sự kết hợp mạnh mẽ giữa lý thuyết tập thô và tập mờ bức tranh. Tập mờ bức tranh cho phép biểu diễn thông tin một cách phong phú hơn về sự chấp thuận, từ chối và trung lập của một đối tượng đối với một khái niệm. Việc này được thể hiện thông qua các hàm số thành viên cho mỗi trạng thái. Khi tích hợp vào lý thuyết tập thô, các khái niệm về xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên được định nghĩa lại dựa trên các giá trị thành viên mờ bức tranh. Điều này tạo ra một không gian xấp xỉ linh hoạt hơn, có khả năng xử lý các loại bất định đa dạng hơn. Mô hình tập thô mờ bức tranh đặc biệt hữu ích khi các chuyên gia hoặc người thu thập dữ liệu không thể đưa ra đánh giá rõ ràng. Nó cung cấp một cách để nắm bắt sự mơ hồ và lưỡng lự trong quá trình quyết định. Khả năng này làm cho nó trở thành một công cụ lý tưởng cho các bài toán phức tạp trong khai phá dữ liệu, chẳng hạn như hệ thống khuyến nghị và phân tích cảm xúc.
4.2. Hệ thống thông tin Bội và không gian xấp xỉ Mờ
Hệ thống thông tin bội (Multi-granular Information System) đề cập đến dữ liệu được mô tả bởi các thuộc tính có độ chi tiết khác nhau hoặc đến từ nhiều nguồn khác nhau. Trong các hệ thống này, thông tin có thể được xem xét ở nhiều cấp độ hạt. Việc áp dụng tập thô mờ bức tranh vào hệ thống thông tin bội cho phép tạo ra các không gian xấp xỉ mờ bức tranh tương ứng. Điều này hỗ trợ việc tổng hợp và xử lý thông tin từ các cấp độ hạt khác nhau một cách hiệu quả. Việc chuyển đổi một hệ thống thông tin bội thành một hệ thống thông tin mờ bức tranh giúp chuẩn hóa dữ liệu. Nó tạo điều kiện cho việc áp dụng các phương pháp khai phá dữ liệu dựa trên tập thô. Cách tiếp cận này rất quan trọng trong các ứng dụng như phân tích dữ liệu đa phương tiện, y tế, hoặc các hệ thống thông tin địa lý. Nó giúp khám phá các mẫu ẩn và mối quan hệ phức tạp giữa các thành phần dữ liệu, từ đó cải thiện chất lượng của các quyết định và dự đoán trong học máy.
V.Giảm thuộc tính Lựa chọn đặc trưng bằng lý thuyết Tập Thô
Giảm thuộc tính và lựa chọn đặc trưng là hai bước tiền xử lý dữ liệu cực kỳ quan trọng trong khai phá dữ liệu và học máy. Mục tiêu chính là loại bỏ các thuộc tính dư thừa, không liên quan hoặc nhiễu khỏi tập dữ liệu. Điều này giúp giảm chiều dữ liệu, cải thiện hiệu quả tính toán và tăng cường hiệu suất của các mô hình dự đoán. Lý thuyết tập thô cung cấp một khuôn khổ toán học tự nhiên và hiệu quả cho các nhiệm vụ này. Nó không yêu cầu bất kỳ giả định thống kê nào về dữ liệu. Khả năng của tập thô trong việc xác định các thuộc tính cốt lõi (core attributes) – những thuộc tính không thể loại bỏ mà không làm mất thông tin phân biệt – là một lợi thế lớn. Các phương pháp dựa trên tập thô có thể tìm ra tập hợp con tối thiểu các thuộc tính vẫn giữ được khả năng phân loại hoặc dự đoán của tập dữ liệu gốc. Việc này không chỉ tăng tốc độ học mà còn cải thiện khả năng tổng quát hóa của mô hình học máy, dẫn đến kết quả phân loại và phân cụm chính xác hơn.
5.1. Giảm thuộc tính cốt lõi với Tập Thô
Giảm thuộc tính cốt lõi là một trong những ứng dụng nền tảng của lý thuyết tập thô. Mục tiêu là xác định một tập hợp con nhỏ nhất các thuộc tính mà không làm thay đổi quan hệ không phân biệt được của các đối tượng. Tập hợp con này được gọi là một "rút gọn" (reduct). Một thuộc tính được gọi là "cốt lõi" (core) nếu nó xuất hiện trong mọi rút gọn. Điều này có nghĩa là thuộc tính đó không thể loại bỏ mà không làm mất đi thông tin phân biệt quan trọng. Phương pháp tập thô cho phép tìm ra các thuộc tính dư thừa hoặc không liên quan một cách hệ thống. Việc này giúp giảm kích thước của tập dữ liệu một cách đáng kể. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo rằng các thông tin cần thiết cho việc phân loại hoặc ra quyết định được bảo toàn. Giảm thuộc tính bằng tập thô không chỉ cải thiện hiệu quả tính toán mà còn giúp các mô hình học máy tập trung vào các đặc trưng quan trọng nhất. Điều này dẫn đến sự cải thiện về độ chính xác và tính giải thích của mô hình.
5.2. Lựa chọn đặc trưng tối ưu cho học máy
Lựa chọn đặc trưng là quá trình tìm kiếm một tập hợp con tối ưu các đặc trưng từ tập dữ liệu gốc. Mục đích là để cải thiện hiệu suất của mô hình học máy. Lý thuyết tập thô cung cấp các kỹ thuật hiệu quả cho lựa chọn đặc trưng dựa trên khái niệm về tầm quan trọng của thuộc tính. Tầm quan trọng này đo lường mức độ ảnh hưởng của một thuộc tính đến khả năng phân biệt các lớp quyết định. Các thuật toán như FRR-RED (Fuzzy Rough Reduct) sử dụng các quan hệ thô mờ để rút gọn đặc trưng. Điều này cho phép xử lý dữ liệu với sự không chắc chắn và tính mờ, mang lại các tập đặc trưng được chọn lọc tốt hơn. Lựa chọn đặc trưng tối ưu giúp các thuật toán học máy hoạt động nhanh hơn và chính xác hơn. Nó giảm nguy cơ quá khớp (overfitting) và tăng cường khả năng khái quát hóa của mô hình. Việc này có vai trò quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống thông minh, từ phân loại văn bản đến chẩn đoán y tế, bằng cách chỉ tập trung vào những thông tin có giá trị nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPHÁT TRIỂN MÔ HÌNH TẬP THÔ PHỦ, TẬP THÔ MỜ VÀ ÁP DỤNG TẬP THÔ VÀO KHAI PHÁ DỮ LIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HÀ NỘI – 2022 PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH TẬP THÔ PHỦ, TẬP THÔ MỜ VÀ ÁP DỤNG TẬP THÔ VÀO KHAI PHÁ DỮ LIỆU Chuyên ngành : HỆ THỐNG THÔNG TIN Mã số : 9480104.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Hồ Thuần 2.TS Nguyễn Trí Thành HÀ NỘI – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả được trình bày trong luận án là mới, các số liệu là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác. Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn HTTT – Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội.
Trải qua quá trình học tập, nghiên cứu, thực hiện luận án, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới: PGS. Hồ Thuần và PGS.TS Nguyễn Trí Thành – hai nhà khoa học, hai người thầy tâm huyết, luôn động viên, khích lệ và tận tâm chỉ dẫn để tôi hoàn thành được bản luận án này. Bùi Công Cường – Viện Toán học Việt Nam, người truyền cho tôi lòng đam mê với Toán học. Tập thể các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc Trường Đại học Công nghệ, các thành viên của Phòng thí nghiệm khoa học dữ liệu và công nghệ tri thức – DS và KTlab và Bộ môn HTTT – Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến PGS. Hà Quang Thụy – Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội, người thầy luôn tận tâm, có nhiều góp ý và định hướng quý báu để tôi đạt được những thành công trong lĩnh vực nghiên cứu của mình. Tôi thấy mình thực sự may mắn vì được là học trò của các Thầy, được học hỏi nhiều điều từ những cống hiến không mệt mỏi của các Thầy cho khoa học Việt Nam. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn: Các cộng sự, đồng nghiệp đã cùng tôi thực hiện các công trình nghiên cứu, giúp đỡ, chia sẻ những kinh nghiệm về chuyên môn, đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu luận án.
Ban Giám hiệu, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Hạ Long đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, ủng hộ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình của tôi, ba mẹ, chồng và các con Thành Minh, Thanh Tuệ thương yêu đã luôn đồng hành, chia sẻ khó khăn, động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc để tôi hoàn thành được luận án này. Phạm Thanh Huyền iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ.
vi BẢNG KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TẬP THÔ, TẬP THÔ PHỦ, TẬP THÔ MỜ VÀ ỨNG DỤNG. Tập thô truyền thống.
Hệ thống thông tin. Quan hệ không phân biệt được. Xấp xỉ tập. Không gian xấp xỉ.
Bảng quyết định. Tập thô phủ. Tập thô mờ. Tập mờ-thô.
Tập thô-mờ. Tập mờ bức tranh. Áp dụng lý thuyết tập thô vào học máy và khai phá dữ liệu. Một khung chung về áp dụng lý thuyết tập thô.
Một số áp dụng lý thuyết tập thô điển hình. BẢNG QUYẾT ĐỊNH PHỦ VÀ ÁP DỤNG TRONG PHÂN LỚP ĐA NHÃN. Áp dụng tập thô phủ vào bài toán quyết định. Hệ thống quyết định phủ.
Hệ thống quyết định phủ mờ. Sử dụng xấp xỉ phủ trong bảng quyết định truyền thống. Sự phụ thuộc nhãn trong phân lớp đa nhãn .2 Phân lớp đa nhãn sử dụng ma trận nhãn-nhãn và rút gọn đặc trưng dựa trên tập thô. Mô hình phân lớp đa nhãn bán giám sát MULTICS2 sử dụng ma trận nhãn-nhãn.
Thuật toán FRR-RED rút gọn đặc trưng theo quan hệ thô mờ cho phân lớp đa nhãn. Bảng quyết định phủ. Ý tưởng về bảng quyết định phủ. Định nghĩa bảng quyết định phủ.
Thuật toán phân lớp đa nhãn sử dụng bảng quyết định phủ CDTML -KNN. Mô hình phân lớp đa nhãn dựa trên bảng quyết định phủ CDTML-KNN. Thực nghiệm mô hình phân lớp đa nhãn CDTML-KNN. Các tập dữ liệu thực nghiệm.
Kịch bản thực nghiệm. Các độ đo đánh giá hiệu năng. Kết quả thực nghiệm trên hai tập dữ liệu Enron và Medical. Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu Hotel.
BẢNG QUYẾT ĐỊNH DÀN PHỦ VÀ ÁP DỤNG. Dàn khái niệm hình thức và kết nối với tập thô phủ. Bảng quyết định dàn phủ. Định nghĩa bảng quyết định dàn phủ.
Rút gọn trong bảng quyết định dàn phủ. Phân lớp đa nhãn dựa trên bảng quyết định dàn phủ. Mô hình CLDT áp dụng bảng quyết định dàn phủ vào hệ tư vấn. Dữ liệu thực nghiệm .2 Phát biểu bài toán.
Mô hình giải quyết bài toán. Kịch bản thực nghiệm và độ đo đánh giá. Kết quả thực nghiệm và nhận xét. TẬP THÔ MỜ BỨC TRANH VÀ ỨNG DỤNG.
Quy tắc hợp thành suy diễn trong hệ mờ bức tranh.1 Quy tắc hợp thành suy diễn và phương thức suy diễn tổng quát hóa 103 4. Quy tắc hợp thành suy diễn trong logic mờ bức tranh (PFL-CRI). Hệ thống thông tin bội và không gian xấp xỉ mờ bức tranh tương ứng. Hệ thống thông tin bội và hệ thống thông tin mờ bức tranh.
Mờ hóa bức tranh HTTT bội thành một HTTT mờ bức tranh. Quan hệ tương tự trên tập đối tượng từ HTTT mờ bức tranh. Ứng dụng tập thô mờ bức tranh vào đánh giá ứng viên tuyển dụng .2 Quy trình xử lý dữ liệu tập thô mờ bức tranh cho xếp hạng đối tượng.3 Ví dụ xếp hạng đối tượng theo quy tắc hợp thành tập thô mờ bức tranh. 124 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 vi DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ Kí Thuật ngữ tiếng Việt Thuật ngữ tiếng Anh hiệu DT Bảng quyết định Decision Table IS Hàm không phân biệt được Indiscernibility Function CIS HTTT Information System UIS HTTT đầy đủ Complete Information System IIS HTTT không nhất quán Inconsistent Information System IM Ma trận không phân biệt được Indiscernibility Matrix IR Quan hệ không phân biệt được Indiscernibility Relation AR Rút gọn đặc trưng Attribute Reduction Cor Tập lõi Core RDS Tập rút gọn ReDuct Set RS Tập thô Rough Set LA Xấp xỉ dưới Lower Approximation UA Xấp xỉ trên Upper Approximation FRS Tập thô mờ Fuzzy Rough Set PFS Tập mờ bức tranh Picture Fuzzy Set PFRS Tập thô mờ bức tranh Picture Fuzzy Rough Set CRS Tập thô phủ Covering-based Rough Set CLDT Bảng quyết định dàn phủ Covering Lattice based Decision Table vii BẢNG KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu, từ viết tắt Diễn giải 𝐼𝑆 = (𝑈, 𝐴, 𝑉, 𝑓) HTTT 𝐷𝑇 = (𝑈, 𝐶 ∪ 𝐷, 𝑉, 𝑓) Bảng quyết định 𝑉𝑎 Tập giá trị của thuộc tính a |𝑋| Số phần tử (lực lượng) của tập X 𝑢(𝑎) Giá trị của đối tượng u tại thuộc tính a 𝐼𝑁𝐷(𝐵) Quan hệ 𝐵- không phân biệt [𝑢]𝑅 Lớp tương đương chứa 𝑢 theo quan hệ 𝑅 𝑈/𝐵 Phân hoạch của 𝑈 sinh bởi tập thuộc tính 𝐵. 𝑅(𝑋) Xấp xỉ dưới của X 𝑅(𝑋) Xấp xỉ trên của X 𝐵𝑁𝐷(𝑋) Miền biên của X 𝑃𝑂𝑆(𝑋) Miền dương của 𝑋 𝑁𝐸𝐺(𝑋) Miền âm của X viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Một ví dụ về HTTT. Một thống kê về công bố khoa học về áp dụng lý thuyết tập thô. Đặc điểm của hai tập dữ liệu thực nghiệm (Hotel1 và Enron1). Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu Enron1.
Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu Hotel. Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu Enron theo các độ đo F1-trung bình mịn (Micro_F1) và AUC trung bình thô (AUC_Macro). Chi tiết tính toán độ phức tạp về thời gian của thuật toán FRR-MLL và FRS-LIFT. Đặc trưng của ba tập dữ liệu thực nghiệm mô hình CDTML-KNN (ý nghĩa của các đặc trưng đã được giải thích ở Bảng 2.
Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất cùng ba biến thể và ML-KNN trên tập dữ liệu 𝑬𝒏𝒓𝒐𝒏 theo các độ đo P, R và F1. Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất cùng ba biến thể và ML-KNN trên tập dữ liệu 𝑴𝒆𝒅𝒊𝒄𝒂𝒍 theo các độ đo P, R và F1. Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất trên tập dữ liệu 𝑬𝒏𝒓𝒐𝒏 theo các độ đo HL (Hamming Loss), ZOL (Zero_one loss), CV (Coverage), LR (Label ranking), AP (Average precision), AC (Accuracy). Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất trên tập dữ liệu 𝑴𝒊𝒅𝒊𝒄𝒂𝒍 theo các độ đo HL, ZOL, CV, LR, AP, AC.
Kết quả thực nghiệm của luận án so với các thuật toán từ [23] theo các độ đo HL, ZOL, CV, LR, AP, AC. Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất cùng ba biến thể và ML-KNN trên tập dữ liệu 𝑯𝒐𝒕𝒆𝒍 (bốn phương án biểu diễn dữ liệu nguồn) theo các độ đo P, R và F1. Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất cùng ba biến thể và ML-KNN trên tập dữ liệu 𝑯𝒐𝒕𝒆𝒍 (bốn phương án biểu diễn dữ liệu nguồn) theo các độ đo HL, ZOL, CR, LR và AC .1 Kết quả thực nghiệm theo tập 50 người dùng đích. Thông tin đánh giá ứng viên tuyển dụng theo 3 tiêu chí.
Tập mờ bức tranh A sinh ra từ 𝒀𝟏 , 𝒀𝟐 , 𝒀𝟑 .3 Sự tương quan dựa vào năng lực 𝒍𝟏. Ma trận chứa các giá trị mờ bức tranh 𝑰𝟏𝒍𝟏 tương ứng với tập mờ 𝑙2. Xấp xỉ tập thô mờ A trên năng lực 𝒍𝟏. 123 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Tập X được xấp xỉ bởi xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên [40] .2 Áp dụng lý thuyết tập thô trong học máy (cải tiến từ [58]) .3 Minh họa các bước xử lý rút gọn thuộc tính có sử dụng ma trận phân biệt .4 Hệ thống phân lớp dựa trên luật [35] .1 Mô hình phân lớp đa nhãn dựa trên thuật toán CDTML-KNN .1 Dàn điều kiện và dàn quyết định của bảng quyết định dàn phủ 〈D, C{B,G} , C{H,E} 〉 .2 Dàn tập mục đối với tập SS = {a, b, c, d, e} [4] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô hình tập thô phủ và tập thô mờ ứng dụng khai phá dữ liệu, nâng cao hiệu quả phân tích dữ liệu không hoàn chỉnh.
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình tập thô phủ, tập thô mờ và ứng dụng khai phá dữ liệu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.