Luận án Tiến sĩ: Phát triển phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám

Phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám tối ưu dung lượng, bảo mật cao, ứng dụng rộng rãi trong truyền tin bí mật.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu Giấu tin thuận nghịch RDH trên ảnh đa cấp xám

Giấu tin thuận nghịch (Reversible Data Hiding - RDH) là một lĩnh vực quan trọng trong xử lý ảnh số. RDH cho phép nhúng một lượng dữ liệu bổ sung vào ảnh gốc. Đặc biệt, kỹ thuật này đảm bảo phục hồi hoàn hảo cả dữ liệu đã giấu và ảnh gốc ban đầu. Giấu tin trên ảnh xám là ứng dụng phổ biến của RDH. Phương pháp giấu tin không mất mát này rất cần thiết trong các ứng dụng yêu cầu tính toàn vẹn cao. Các ứng dụng bao gồm y tế, quân sự, xác thực ảnh và bảo vệ bản quyền số. Luận án này tập trung phát triển các phương pháp RDH hiệu quả cho ảnh đa cấp xám. Luận án đề xuất nhiều cải tiến đáng kể. Các cải tiến nhằm tăng dung lượng nhúng và cải thiện chất lượng ảnh giấu. Mục tiêu là duy trì tính thuận nghịch tuyệt đối.

1.1. Khái niệm Giấu tin thuận nghịch và ý nghĩa

Giấu tin thuận nghịch là kỹ thuật nhúng thông tin bí mật vào ảnh số. Điểm đặc biệt của nó là khả năng phục hồi hoàn toàn ảnh gốc sau khi trích xuất dữ liệu. Điều này khác biệt so với các phương pháp giấu tin truyền thống. Các phương pháp truyền thống thường gây ra mất mát thông tin vĩnh viễn trên ảnh. RDH đảm bảo không có bất kỳ thay đổi không thể phục hồi nào. Tính thuận nghịch mang lại độ tin cậy cao cho dữ liệu. Nó cũng duy trì giá trị pháp lý của ảnh. Ý nghĩa của RDH rất lớn. Nó cung cấp một kênh bảo mật an toàn. Kênh này dùng để truyền tải dữ liệu nhạy cảm. Nó cũng hỗ trợ xác minh tính toàn vẹn của nội dung số. Kỹ thuật giấu tin số này là nền tảng cho nhiều ứng dụng bảo mật.

1.2. Thách thức phát triển lược đồ Giấu tin không mất mát

Việc xây dựng một lược đồ giấu tin thuận nghịch hiệu quả đối mặt nhiều thách thức. Thách thức chính là cân bằng giữa dung lượng nhúng và chất lượng ảnh giấu. Dung lượng nhúng cao thường dẫn đến suy giảm chất lượng ảnh. Ảnh giấu có thể bị biến đổi nhiều. Ngược lại, việc giữ chất lượng ảnh cao sẽ hạn chế lượng dữ liệu có thể giấu. Một thách thức khác là thiết kế thuật toán trích xuất dữ liệu và phục hồi ảnh gốc. Thuật toán phải đơn giản nhưng chính xác. Sai sót nhỏ cũng có thể khiến ảnh gốc không thể phục hồi hoàn hảo. Sự phức tạp của thuật toán cũng ảnh hưởng đến tốc độ xử lý. Đảm bảo tính thuận nghịch tuyệt đối là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào giải quyết các vấn đề này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tổng thể của phương pháp giấu tin không mất mát.

1.3. Các phương pháp dự báo và dịch chuyển pixel cơ bản

Để thực hiện giấu tin thuận nghịch, nhiều kỹ thuật cơ bản được áp dụng. Phương pháp dự báo (Prediction) là một trong số đó. Nó ước tính giá trị của một điểm ảnh dựa trên các điểm ảnh lân cận. Sai số giữa giá trị dự đoán và giá trị thực được gọi là lỗi dự báo. Các lỗi dự báo này thường có phân bố tập trung quanh số 0. Điều này tạo cơ hội để nhúng dữ liệu. Một kỹ thuật khác là dịch chuyển pixel (Pixel Shifting). Kỹ thuật này điều chỉnh giá trị điểm ảnh theo một quy tắc nhất định. Nó tạo ra không gian để nhúng dữ liệu. Sau đó, dữ liệu được nhúng vào các giá trị điểm ảnh đã dịch chuyển. Các phương pháp dự báo như dự báo hình thoi, MED hay PVO đều đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp nền tảng cho các lược đồ giấu tin thuận nghịch tiên tiến hơn. Sự kết hợp giữa dự báo và dịch chuyển tạo ra kỹ thuật giấu tin số mạnh mẽ.

II. Phương pháp Giấu tin Dịch chuyển histogram ảnh xám

Phương pháp dịch chuyển histogram (Histogram Shifting - HS) là một trong những kỹ thuật Giấu tin thuận nghịch phổ biến nhất. Kỹ thuật này được nghiên cứu rộng rãi trên ảnh đa cấp xám. HS hoạt động dựa trên việc điều chỉnh histogram của ảnh. Mục tiêu là tạo ra không gian để nhúng dữ liệu. Các giá trị điểm ảnh có tần suất cao được chọn làm 'đỉnh' (peak). Các giá trị có tần suất thấp hoặc bằng 0 được chọn làm 'không' (zero). Dữ liệu nhúng sẽ làm dịch chuyển các điểm ảnh giữa đỉnh và không. Điều này tạo ra các giá trị điểm ảnh mới. Kỹ thuật giấu tin số này mang lại khả năng nhúng dữ liệu đáng kể. Đồng thời, nó giữ được chất lượng ảnh tương đối tốt. Luận án đề xuất nhiều phương pháp cải tiến HS. Mục tiêu là tăng dung lượng nhúng và giảm biến dạng ảnh.

2.1. Nền tảng dịch chuyển histogram HS trong Giấu tin số

Dịch chuyển histogram là một phương pháp giấu tin thuận nghịch dựa trên cặp giá trị (peak, zero). Thuật toán HS xác định một giá trị pixel có tần suất cao nhất (peak). Nó cũng tìm một giá trị pixel có tần suất bằng 0 hoặc thấp nhất gần đó (zero). Sau đó, tất cả các pixel có giá trị nằm giữa peak và zero được dịch chuyển. Việc dịch chuyển này tạo ra một khoảng trống. Khoảng trống này chính là nơi nhúng bit dữ liệu. Các bit dữ liệu được nhúng vào các pixel tại vị trí peak hoặc các pixel lân cận đã dịch chuyển. Quá trình này được gọi là mở rộng histogram (Histogram Expansion). Khi trích xuất, quá trình đảo ngược sẽ diễn ra. Dữ liệu được lấy ra và các pixel trở về trạng thái ban đầu. Kỹ thuật này được coi là đơn giản và hiệu quả. Tuy nhiên, dung lượng nhúng có thể bị hạn chế bởi hình dạng histogram của ảnh.

2.2. Tích hợp thông tin phụ tối ưu khả năng nhúng dữ liệu

Để vượt qua hạn chế về dung lượng của HS cơ bản, luận án đề xuất tích hợp thông tin phụ. Thông tin phụ giúp tối ưu hóa quá trình dịch chuyển histogram. Các phương pháp như Đề xuất 1 (Tích hợp thông tin phụ trong dịch chuyển histogram) cải thiện đáng kể khả năng nhúng. Thông tin phụ có thể bao gồm vị trí các điểm peak và zero. Nó cũng có thể là các tham số điều khiển quá trình dịch chuyển. Việc tích hợp này giúp thuật toán linh hoạt hơn. Nó cho phép chọn lựa các cặp (peak, zero) tối ưu. Điều này dẫn đến dung lượng nhúng cao hơn. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo chất lượng ảnh giấu. Việc quản lý thông tin phụ cũng được tối ưu. Nó tránh gây ra gánh nặng lớn cho dữ liệu nhúng. Kỹ thuật giấu tin số này cho thấy tiềm năng lớn trong ứng dụng thực tế.

2.3. Cải tiến phương pháp giấu tin trên dãy con hiệu quả

Luận án tiếp tục phát triển các cải tiến của HS bằng cách áp dụng trên các dãy con. Thay vì xử lý toàn bộ histogram, các phương pháp này chia histogram thành nhiều dãy con. Mỗi dãy con có thể được xử lý độc lập. Phương pháp MED-PEHS (Đề xuất 2) là một ví dụ. Nó kết hợp dự báo dò biên trung vị (MED) với dịch chuyển histogram trên sai số dự báo (PEHS). Cách tiếp cận này tận dụng sự phân bố tập trung của sai số dự báo. Điều này giúp tăng cường dung lượng nhúng. Nó cũng giảm thiểu sự biến đổi của ảnh. Cải tiến phương pháp Qu (IQ - Đề xuất 3) cũng được giới thiệu. Nó tối ưu hóa việc chọn các dãy con và tham số dịch chuyển. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao hơn. Các phương pháp này thể hiện sự tiến bộ trong Giấu tin trên ảnh xám. Chúng cung cấp các giải pháp mạnh mẽ cho việc nhúng dữ liệu hiệu quả.

III. Mở rộng lỗi dự đoán Giấu tin không mất mát tối ưu

Mở rộng lỗi dự đoán (Prediction Error Expansion - PEE) là một kỹ thuật tiên tiến trong Giấu tin thuận nghịch. PEE hoạt động dựa trên việc tính toán sai số giữa giá trị điểm ảnh thực và giá trị dự đoán. Các sai số này thường có giá trị nhỏ. Chúng có thể được 'mở rộng' để nhúng thêm một bit dữ liệu. Ưu điểm chính của PEE là dung lượng nhúng cao. Nó cũng duy trì chất lượng ảnh giấu tốt. PEE đặc biệt hiệu quả với ảnh đa cấp xám. Luận án khám phá sâu các cải tiến của PEE. Mục tiêu là giảm thiểu bản đồ định vị và tăng cường hiệu suất. Bản đồ định vị là thông tin cần thiết để phục hồi ảnh gốc. Việc giảm kích thước bản đồ này là yếu tố quan trọng để tăng dung lượng nhúng thực tế. Kỹ thuật này đại diện cho một bước tiến lớn trong phương pháp giấu tin không mất mát.

3.1. Kỹ thuật mở rộng lỗi dự đoán PEE và ưu điểm

Kỹ thuật PEE dựa trên việc dự đoán giá trị điểm ảnh. Sai số dự đoán được tính toán. Sai số này sau đó được mở rộng (ví dụ: nhân 2 và cộng bit dữ liệu). Điều này tạo ra một giá trị sai số mới. Giá trị sai số mới sẽ thay thế sai số cũ. Các điểm ảnh tương ứng sẽ được điều chỉnh theo. Phương pháp giấu tin không mất mát này có ưu điểm nổi bật. Nó thường đạt dung lượng nhúng cao hơn so với dịch chuyển histogram. Lý do là sai số dự đoán có phân bố rất tập trung. Điều này tạo nhiều 'không gian' để nhúng dữ liệu. Ngoài ra, sự biến đổi của ảnh giấu thường nhỏ. Do đó, chất lượng ảnh vẫn được bảo toàn tốt. PEE là một kỹ thuật giấu tin số mạnh mẽ. Nó đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi dung lượng lớn và chất lượng ảnh cao.

3.2. Thu nhỏ bản đồ định vị Tăng dung lượng giấu tin thuận nghịch

Một thách thức lớn của PEE là kích thước của bản đồ định vị (Location Map). Bản đồ định vị lưu trữ thông tin về các điểm ảnh đã bị tràn (overflow/underflow). Thông tin này là cần thiết để phục hồi ảnh gốc. Kích thước bản đồ định vị có thể chiếm một phần đáng kể dung lượng nhúng. Điều này làm giảm dung lượng thực tế. Luận án đề xuất các giải pháp để thu nhỏ bản đồ định vị. Các giải pháp như Đề xuất 4 (Phương án 1 và 2) sử dụng sắp xếp điểm ảnh theo phương sai và độ lệch tâm. Mục tiêu là giảm số lượng điểm ảnh bị tràn. Khi ít điểm ảnh bị tràn hơn, bản đồ định vị sẽ nhỏ hơn. Việc này trực tiếp làm tăng dung lượng giấu tin thuận nghịch. Các cải tiến này tối ưu hóa hiệu quả của PEE. Nó giúp phương pháp giấu tin không mất mát đạt được dung lượng nhúng cao hơn.

3.3. Sắp xếp điểm ảnh giảm độ lệch tâm tăng chất lượng ảnh

Để cải thiện chất lượng ảnh và dung lượng nhúng, luận án nghiên cứu việc sắp xếp các điểm ảnh. Các điểm ảnh được sắp xếp dựa trên các đặc trưng thống kê. Các đặc trưng như phương sai và độ lệch tâm được sử dụng. Việc sắp xếp này giúp cải thiện độ chính xác của dự đoán. Khi dự đoán chính xác hơn, sai số dự đoán sẽ nhỏ hơn. Điều này dẫn đến sự biến đổi ít hơn trên ảnh. Đề xuất 4 (Phương án 1 và 2) minh họa phương pháp này. Sắp xếp theo phương sai giúp nhóm các điểm ảnh có đặc tính tương tự lại với nhau. Độ lệch tâm cũng được xem xét. Nó giúp xác định các điểm ảnh phù hợp nhất để nhúng dữ liệu. Kết quả là giảm đáng kể sự biến dạng ảnh. Đồng thời, kỹ thuật này tăng dung lượng giấu tin thuận nghịch. Đây là một đóng góp quan trọng cho xử lý ảnh số và giấu tin.

IV. Kỹ thuật Giấu tin số Ẩn dữ liệu qua điểm ảnh PVO

Kỹ thuật Giấu tin số dựa trên sắp xếp giá trị điểm ảnh (Pixel Value Ordering - PVO) là một hướng nghiên cứu mới. PVO tận dụng thứ tự của các điểm ảnh trong một khối hoặc vùng cục bộ. Nó tạo ra không gian để nhúng dữ liệu. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trên ảnh đa cấp xám. PVO cho phép nhúng một lượng lớn dữ liệu mà vẫn duy trì chất lượng ảnh. PVO thường được kết hợp với việc xác định các điểm ảnh cực trị. Các điểm ảnh này là những điểm có giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất trong một khối. Luận án giới thiệu các đề xuất cải tiến PVO. Các đề xuất này tập trung vào việc tối ưu hóa khả năng nhúng. Đồng thời, chúng cũng đảm bảo phục hồi ảnh gốc chính xác. Kỹ thuật này cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho Giấu tin thuận nghịch.

4.1. Phương pháp sắp xếp giá trị điểm ảnh PVO trong giấu tin

PVO là một kỹ thuật giấu tin không mất mát tiên tiến. Nó dựa trên việc sắp xếp giá trị điểm ảnh trong một nhóm hoặc khối. Ý tưởng là khai thác mối quan hệ giữa các điểm ảnh lân cận. Sau khi sắp xếp, các điểm ảnh có thứ tự được sử dụng để tạo ra sai số dự đoán. Hoặc chúng được dùng trực tiếp để nhúng dữ liệu. Các phương pháp liên quan như IPVO, PVO-K, và GePVO-K đã được phát triển. Các phương pháp này chứng minh hiệu quả của việc sắp xếp trong giấu tin. PVO cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt. Nó cho phép lựa chọn các điểm ảnh mục tiêu một cách thông minh. Điều này giúp tăng dung lượng nhúng. Đồng thời, nó cũng giảm thiểu sự biến dạng của ảnh giấu. PVO là một phần quan trọng trong lĩnh vực Giấu tin trên ảnh xám.

4.2. Giấu tin trên điểm ảnh cực trị của từng khối tăng hiệu suất

Luận án đề xuất một phương pháp giấu tin thuận nghịch mới. Phương pháp này tập trung vào các điểm ảnh lớn nhất và nhỏ nhất trong mỗi khối ảnh. Đây là Đề xuất 5 (Phương án 1 và 2). Các điểm ảnh cực trị thường có sự biến động lớn hơn. Hoặc chúng có thể được điều chỉnh mà ít ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của khối. Việc nhúng dữ liệu vào các điểm ảnh này giúp tăng hiệu suất. Nó cho phép nhúng một lượng lớn dữ liệu. Đồng thời, nó giảm thiểu sự chú ý của mắt người. Kỹ thuật này kết hợp PVO với việc chọn lọc các điểm ảnh cực trị. Nó tạo ra một phương pháp giấu tin số mạnh mẽ. Khả năng nhúng được tối ưu hóa đáng kể. Đây là một bước tiến quan trọng trong xử lý ảnh số và RDH.

4.3. Nâng cao khả năng nhúng khôi phục ảnh gốc chính xác

Các đề xuất trong luận án không chỉ tập trung vào việc tăng dung lượng. Chúng còn đảm bảo khả năng khôi phục ảnh gốc chính xác tuyệt đối. Đề xuất 5 (Phương án 2) giới thiệu các cải tiến cụ thể. Các cải tiến này nhằm tối ưu hóa thuật toán nhúng và trích xuất. Chúng bao gồm việc sử dụng bản đồ định vị và cờ hiệu quả hơn. Điều này giúp theo dõi các thay đổi và phục hồi. Thuật toán được thiết kế để xử lý các trường hợp tràn và dưới tràn một cách cẩn thận. Mục tiêu là duy trì tính thuận nghịch. Kỹ thuật giấu tin số này đảm bảo rằng mỗi bit dữ liệu ẩn đều có thể được trích xuất. Đồng thời, mỗi pixel của ảnh gốc cũng được phục hồi hoàn hảo. Sự chính xác này là yếu tố then chốt cho mọi ứng dụng của Giấu tin thuận nghịch.

V. Đánh giá chất lượng các phương pháp Giấu tin thuận nghịch

Việc đánh giá chất lượng là bước không thể thiếu trong nghiên cứu Giấu tin thuận nghịch (RDH). Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm dung lượng nhúng (embedding capacity) và chất lượng ảnh giấu. Dung lượng nhúng đo lường lượng dữ liệu tối đa có thể được ẩn trong ảnh. Chất lượng ảnh giấu được đánh giá thông qua các chỉ số như PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) hoặc SSIM (Structural Similarity Index). Các chỉ số này phản ánh mức độ biến dạng của ảnh sau khi nhúng dữ liệu. Mục tiêu là đạt được dung lượng nhúng cao nhất với PSNR cao nhất có thể. Luận án đã tiến hành thử nghiệm rộng rãi cho từng phương pháp đề xuất. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều tập dữ liệu ảnh đa cấp xám chuẩn. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan và so sánh công bằng. Các kết quả cho thấy hiệu quả vượt trội của các phương pháp đề xuất. Kỹ thuật giấu tin số này được cải tiến đáng kể.

5.1. Tiêu chí đánh giá dung lượng và chất lượng ảnh giấu

Để đánh giá một phương pháp Giấu tin trên ảnh xám, hai tiêu chí chính được sử dụng. Thứ nhất là dung lượng nhúng, thường được đo bằng bits per pixel (bpp). Bpp cho biết số lượng bit dữ liệu có thể được nhúng vào mỗi điểm ảnh. Dung lượng cao là mong muốn. Thứ hai là chất lượng ảnh giấu, tức là mức độ biến dạng mà ảnh phải chịu sau khi nhúng dữ liệu. PSNR là một chỉ số phổ biến. Giá trị PSNR càng cao, ảnh càng ít bị biến dạng. Một PSNR trên 30-40 dB thường được coi là chất lượng tốt. SSIM cũng được sử dụng để đánh giá sự tương đồng cấu trúc. Mục tiêu là tối đa hóa bpp trong khi vẫn giữ PSNR ở mức cao. Điều này thể hiện sự cân bằng tối ưu giữa dung lượng và chất lượng, một yếu tố quan trọng trong phương pháp giấu tin không mất mát.

5.2. So sánh hiệu suất các đề xuất với phương pháp hiện có

Luận án đã thực hiện các so sánh chi tiết. Các phương pháp đề xuất (Đề xuất 1, 2, 3, 4, 5) được so sánh với các kỹ thuật Giấu tin thuận nghịch hiện có. Các kỹ thuật này bao gồm phương pháp Hwang, MF, Li, Qu, Sachnev và các biến thể PVO. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả vượt trội của các phương pháp mới. Các biểu đồ hiệu suất so sánh dung lượng nhúng theo PSNR. Kết quả thử nghiệm cho thấy các phương pháp đề xuất đạt được dung lượng nhúng cao hơn đáng kể. Đồng thời, chúng duy trì hoặc cải thiện chất lượng ảnh giấu. Điều này đặc biệt đúng trên các ảnh đa cấp xám khác nhau. Việc so sánh này khẳng định tính mới và đóng góp khoa học của luận án. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc về sự tiến bộ trong kỹ thuật giấu tin số.

5.3. Tiềm năng ứng dụng và hướng nghiên cứu tương lai của RDH

Các phương pháp Giấu tin thuận nghịch phát triển trong luận án có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong bảo vệ bản quyền số, y tế, an ninh quốc phòng, và xác thực tài liệu. Khả năng phục hồi hoàn hảo ảnh gốc là yếu tố then chốt. Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm việc mở rộng các phương pháp này. Mục tiêu là áp dụng chúng cho ảnh màu, video hoặc các loại dữ liệu đa phương tiện khác. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy để tối ưu hóa quá trình giấu tin cũng là một hướng đi triển vọng. Nghiên cứu sâu hơn về tính an toàn và khả năng chống tấn công của các lược đồ RDH cũng cần thiết. Sự phát triển của Giấu tin thuận nghịch hứa hẹn nhiều ứng dụng đột phá trong tương lai. Nó góp phần vào sự tiến bộ của xử lý ảnh số và an toàn thông tin.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển một số phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC YALE PHÁT TRIỂN MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẤU TIN THUẬN NGHỊCH TRÊN ẢNH ĐA CẤP XÁM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐẠI HỌC YALE PHÁT TRIỂN MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẤU TIN THUẬN NGHỊCH TRÊN ẢNH ĐA CẤP XÁM Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9480104.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Hóa i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Ất và PGS. Nguyễn Ngọc Hóa tại bộ môn Hệ thống thông tin, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Hà Nội, ngày 20 tháng 02 năm 2020 ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Ất và PGS. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy về sự giúp đỡ, chỉ dẫn tận tình trong quá trình nghiên cứu. Các thầy là tấm gương sáng cho tôi trong nghiên cứu chuyên môn cũng như trong cuộc sống.

Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến các thầy giáo, cô giáo ở Đại học Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong thời gian học tập tại Trường. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo Trường Đại học Giao thông Vận tải, các đồng nghiệp tại Khoa Công nghệ thông tin, đặc biệt là Bộ môn Mạng và các Hệ thống thông tin, Đại học Giao thông Vận tải đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình tôi vừa làm nghiên cứu sinh vừa công tác tại Trường. Cuối cùng nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ về tinh thần, thời gian để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.

xii MỞ ĐẦU. CÁC KHÁI NIỆM VÀ KIẾN THỨC CƠ SỞ 13 1.1 Một số khái niệm và thuật ngữ cần dùng .2 Một số vấn đề về giấu tin thuận nghịch .1 Các khái niệm về giấu tin .2 Giấu tin thuận nghịch .3 Các yếu tố đánh giá chất lượng một lược đồ giấu tin thuận nghịch .4 Những thách thức trong xây dựng lược đồ giấu tin thuận nghịch .3 Các phương pháp dự báo .1 Dự báo hình thoi .2 Dự báo dò biên trung vị (MED) .3 Dự báo dựa trên sắp xếp giá trị điểm ảnh PVO (Pixel Value Ordering) .4 Phương pháp chèn bít thấp (LSB) .5 Phương pháp dịch chuyển histogram (HS) .2 Cặp giá trị (peak, zero) .3 Dịch chuyển histogram .4 Dịch chuyển histogram trên sai số dự báo (PEHS) .5 Thủ tục nhúng và trích dữ liệu bằng phương pháp HS .6 Thách thức đối với phương pháp giấu tin thuận nghịch dựa trên HS .6 Phương pháp mở rộng hiệu .1 Giấu tin theo phương pháp mở rộng hiệu .2 Khái niệm khả mở .3 Khái niệm khả biến .4 Khái niệm bản đồ định vị .5 Phương pháp mở rộng sai số dự báo PEE (Prediction Error Expansion) .7 Phương pháp kết hợp PEHS và PEE .8 Kết luận Chương 1. VẤN ĐỀ TÍCH HỢP VÀ DỊCH CHUYỂN HIS- TOGRAM TRÊN CÁC ĐOẠN CON 36 2.1 Các phương pháp histogram liên quan .1 Phương pháp Hwang .2 Phương pháp MF .3 Phương pháp Li .4 Phương pháp Qu .2 Tích hợp thông tin phụ trong dịch chuyển histogram (Đề xuất 1) 41 2.1 Thuật toán nhúng tin .2 Thuật toán khôi phục dữ liệu và ảnh gốc .4 So sánh phương pháp đề xuất với các phương pháp Hwang và MF .5 Thử nghiệm Đề xuất 1 .3 Giấu tin thuận nghịch sử dụng dịch chuyển histogram trên các dãy con .1 Phương pháp MED-PEHS .2 Xác định thông tin phụ .3 Bản đồ định vị .5 Khả năng nhúng .6 Thuật toán nhúng .7 Thuật toán trích .8 Phương pháp MED-SUB (Đề xuất 2) .4 Cải tiến phương pháp Qu (IQ) (Đề xuất 3) .5 Thử nghiệm Đề xuất 2 và Đề xuất 3 .6 Kết luận Chương 2. THU NHỎ BẢN ĐỒ ĐỊNH VỊ TRONG PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG HIỆU TRÊN MIỀN SAI SỐ DỰ BÁO 71 3.1 Phương pháp Sachnev .2 Giấu tin thuận nghịch dựa trên sắp xếp các điểm ảnh theo phương sai và độ lệch tâm (Đề xuất 4 - Phương án 1) .1 Thuật toán nhúng tin .2 Thuật toán trích tin và khôi phục ảnh gốc .3 Thử nghiệm Đề xuất 4 - Phương án 1 .3 Giấu tin thuận nghịch dựa trên sắp xếp các điểm ảnh theo phương sai và độ lệch tâm (Đề xuất 4 - Phương án 2) .1 Cải tiến phương pháp sắp xếp .2 Cải thiện khả năng nhúng và chất lượng ảnh .3 Thuật toán nhúng tin .4 Thuật toán trích tin và khôi phục ảnh gốc .5 Nhúng tin trên toàn ảnh .6 Thử nghiệm Đề xuất 4 - Phương án 2 .4 Kết luận Chương 3.

GIẤU TIN TRÊN CÁC ĐIỂM ẢNH LỚN NHẤT VÀ NHỎ NHẤT CỦA MỖI KHỐI ẢNH BẰNG PVO 89 4.1 Một số khái niệm và ký hiệu cần dùng .2 Các công trình liên quan .1 Phương pháp PVO .2 Phương pháp IPVO .3 Phương pháp PVO-K .4 Phương pháp GePVO-K .3 Giấu tin trên các điểm ảnh lớn nhất và nhỏ nhất của mỗi khối ảnh (Đề xuất 5 - Phương án 1) .1 Thuật toán nhúng dữ liệu trong một khối .2 Trích tin và khôi phục ảnh gốc trên một khối .3 Bản đồ định vị và cờ .4 Thuật toán nhúng dữ liệu trên toàn ảnh của ĐX5-PA1 .5 Thuật toán trích dữ liệu và khôi phục ảnh gốc của ĐX5-PA1107 4.6 Phân tích, so sánh ĐX5-PA1 và Phương pháp GePVO-K 108 4.7 Kết quả thử nghiệm Đề xuất 5 - Phương án 1 .4 Giấu tin trên các điểm ảnh lớn nhất và nhỏ nhất của mỗi khối ảnh (Đề xuất 5 - Phương án 2) .1 Thuật toán nhúng tin trong một khối ảnh .2 Thuật toán trích tin và khôi phục ảnh gốc của ĐX5-PA2 .3 Thử nghiệm Đề xuất 5 - Phương án 2 .5 Kết luận Chương 4. 118 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO 123 vii PHỤ LỤC P1 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Ý nghĩa LSB Least Significant Bit Bít thấp nhất DE Difference Expansion Mở rộng hiệu HS Histogram Shifting Dịch chuyển histogram PVO Pixel Value Ordering Sắp xếp giá trị điểm ảnh Prediction-Error Histogram PEHS Dịch chuyển histogram sai số dự báo Shifting MED Median Edge Detection Dò biên trung vị PEE Prediction Error Expansion Mở rộng sai số dự báo peak peak Điểm cực đại trong biểu đồ histogram zero zero Điểm trống trong biểu đồ histogram PSNR Peak Signal to Noise Ratio Tỉ số nhiễu cực đại của tín hiệu DCT Discrete Cosine Transform Phép biến đổi cosin rời rạc DWT Discrete Wavelet Transform Phép biến đổi wavelet rời rạc Singular Value Decomposi- SVD Khai triển giá trị đặc trưng tion Nonnegative Matrix Factor- MNF Thừa số hóa ma trận không âm ization QR QR Decomposition Đưa ma trận về dạng tam giác trên LPP Left Peak Point Điểm cực đại bên trái LZP Left Zero Point Điểm cực tiểu bên trái RPP Right Peak Point Điểm cực đại bên phải RZP Right Zero Point Điểm cực tiểu bên phải ix Viết tắt Viết đầy đủ Ý nghĩa LSP Left Selected Point Điểm lựa chọn bên trái RSP Right Selected Point Điểm lựa chọn bên phải PP Peak Point Điểm cực đại CZP Closest Zero Point Điểm cực tiểu gần điểm cực đại nhất LM Location Map Bản đồ định vị ML Map on the Left side Bản đồ định vị bên trái MR Map on the Right side Bản đồ định vị bên phải DL Distortion on Left side Độ biến dạng ở bên trái DR Distortion on Right side Độ biến dạng ở bên phải pB priority Bit Bít ưu tiên FL Flat Level Mức phẳng Bản đồ định vị cho các khối ảnh gây OLM Overflow Location Map tràn Bản đồ định vị phân biệt khối phẳng FLM Flat Location Map và khối không phẳng CLM Compressed Location Map Bản đồ định vị sau khi nén Ordinal number of the BO Số thứ tự của khối Block DS the Size of the Data Kích thước của dữ liệu the Size of the compressed MS Kích thước của bản đồ nén Map Tích hợp thông tin phụ trong phương ĐX1 Đề xuất 1 pháp dịch chuyển histogram Áp dụng phương pháp dịch chuyển ĐX2 Đề xuất 2 histogram trên các dãy con của dãy sai số dự báo x Viết tắt Viết đầy đủ Ý nghĩa ĐX3 Đề xuất 3 Cải tiến phương pháp Qu Sắp xếp các điểm ảnh theo chiều tăng ĐX4 Đề xuất 4 của phương sai địa phương và độ lệch tâm Giấu tin trên các điểm ảnh lớn nhất ĐX5 Đề xuất 5 và nhỏ nhất của các khối ảnh xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1 Phạm vi nghiên cứu của luận án (đường nét đậm).1 Thủy vân hiện trên video .2 Sơ đồ thuật toán của lược đồ giấu tin thuận nghịch.3 Dự báo hình thoi.4 Dự báo dò biên trung vị.5 Dự báo sắp xếp giá trị điểm ảnh.6 Bít thấp của một điểm ảnh .7 Histogram của ảnh Lena .8 Sơ đồ nhúng dữ liệu dựa trên sai số dự báo.9 Sơ đồ trích dữ liệu dựa trên sai số dự báo.10 Sơ đồ nhúng tin dựa trên dịch chuyển histogram .11 Sơ đồ trích tin và khôi phục ảnh gốc dựa trên dịch chuyển histogram .1 Thứ tự duyệt dãy điểm ảnh theo phương pháp tính hiệu (sai số dự báo) của Li .2 Ngữ cảnh dự báo của phương pháp Qu .3 Các ma trận ví dụ: (a) Ảnh gốc (b) Chèn bít thấp trong I1 và dịch chuyển histogram trên I2 (các chữ in nghiêng là giá trị thay đổi)(c) Nhúng D (Giá trị in đậm là giá trị thay đổi) .4 Phân tích về chất lượng ảnh của Đề xuất 1.5 Các ảnh thử nghiệm của Đề xuất 1.6 Một ví dụ của tiến trình tính toán sai số dự báo.7 Biểu đồ histogram sai số dự báo của ví dụ trong Hình 2.8 Histogram của các chuỗi con E 0 , E 1 cho ảnh Bird và ngưỡng t1 = 2, t2 = 4 .9 Các ảnh thử nghiệm của đề xuất 2 và 3.10 So sánh hiệu quả của năm phương pháp: IQ, MED-SUB, MED-PEHS, Qu et al. [80], Li et al.1 Phân loại tập điểm ảnh .2 Độ sâu của ngữ cảnh dự báo .3 Các ví dụ minh họa vai trò độ sâu của ngữ cảnh dự báo .4 Đồ thị khả năng nhúng khi α biến thiên .5 Dãy vị trí tập chấm {(i, j)}, {ci,j } ban đầu.7 Dãy {(i, j)} sau khi sắp xếp.8 Tính khả mở của Ii,j tại các vị trí (i, j)s ở đầu dãy.9 Một số ảnh thử nghiệm trong Đề xuất 4.1 Thuật toán nhúng tin trên một khối điểm ảnh.2 Thuật toán nhúng tin trên các điểm ảnh lớn nhất của khối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám tối ưu dung lượng, bảo mật cao, ứng dụng rộng rãi trong truyền tin bí mật.

Luận án "Phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter