Luận án TS 2022: Chế tạo, khảo sát tính chất gia cường lớp mạ nano graphene
Luận văn trình bày việc chế tạo, đánh giá tính chất gia cường vượt trội của lớp mạ điện nano chứa graphene, ứng dụng vật liệu tiên tiến.
Vật liệu và linh kiện nano
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Graphene Cấu trúc tính chất và ứng dụng mạ điện
Tài liệu giới thiệu sâu rộng về vật liệu graphene, nhấn mạnh cấu trúc và các tính chất độc đáo của nó. Graphene là vật liệu 2D với cấu trúc tinh thể lục giác cacbon, mang lại độ bền kéo vượt trội, độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao. Vật liệu nano graphene này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong việc chế tạo vật liệu nano graphene để gia cường lớp phủ kim loại. Việc tích hợp graphene vào các lớp mạ điện kim loại đang mở ra hướng nghiên cứu mới, tạo ra các lớp phủ composite hiệu suất cao. Mạ điện graphene không chỉ cải thiện tính chất cơ học mà còn nâng cao khả năng kháng ăn mòn và mài mòn của vật liệu.
1.1. Khái quát về vật liệu graphene và cấu trúc nano.
Graphene là vật liệu 2D độc đáo. Cấu trúc tinh thể lục giác của cacbon mang lại tính chất vượt trội. Graphene có độ dày chỉ một nguyên tử. Đây là khối xây dựng cơ bản của nhiều vật liệu cacbon khác. Vật liệu nano graphene thu hút sự quan tâm lớn. Các ứng dụng tiềm năng rất rộng. Khả năng tích hợp vào lớp phủ kim loại gia cường graphene đang được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu có hiệu suất cao hơn. Việc chế tạo vật liệu nano graphene đóng vai trò quan trọng.
1.2. Tính chất độc đáo của graphene.
Graphene sở hữu nhiều tính chất ấn tượng. Độ bền kéo của graphene vượt trội so với thép. Vật liệu có độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao. Graphene cũng thể hiện tính trong suốt quang học. Tính chất cơ học lớp mạ sẽ được cải thiện đáng kể. Kháng ăn mòn lớp phủ cũng được tăng cường. Kháng mài mòn lớp mạ là một lợi ích khác. Những đặc tính này làm cho graphene trở thành một phụ gia lý tưởng. Graphene nâng cao hiệu suất của lớp phủ nanocomposite graphene.
1.3. Tiềm năng ứng dụng trong phủ kim loại gia cường graphene.
Ứng dụng graphene trong phủ kim loại đang phát triển nhanh chóng. Đặc biệt, mạ điện graphene tạo ra các lớp phủ composite mới. Các lớp phủ này có khả năng chống chịu tốt hơn. Phủ kim loại gia cường graphene giúp kéo dài tuổi thọ vật liệu. Công nghệ điện phân graphene mở ra nhiều hướng nghiên cứu. Đây là cơ hội cho vật liệu có độ bền cao. Kỹ thuật lắng đọng điện hóa là phương pháp chủ đạo. Mạ hợp kim graphene hứa hẹn nhiều tiềm năng.
II.Chế tạo lớp mạ điện nano graphene Quy trình thực nghiệm
Quá trình chế tạo lớp mạ điện nano graphene được trình bày chi tiết. Bước đầu tiên là biến tính vật liệu GNPs (Graphene Nanoplates) để đảm bảo phân tán đều trong dung dịch mạ. Các phương pháp chức năng hóa bề mặt giúp tăng cường khả năng tương thích của graphene với dung dịch điện phân. Kỹ thuật lắng đọng điện hóa là trọng tâm của quá trình này, cho phép đồng lắng đọng ion kim loại và hạt graphene, hình thành lớp phủ nanocomposite graphene. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số điện hóa như cường độ dòng điện, nhiệt độ và thời gian mạ là yếu tố quyết định chất lượng lớp mạ. Chuẩn bị bề mặt vật liệu nền và tối ưu hóa điều kiện mạ điện là cần thiết để đạt được lớp phủ kim loại gia cường graphene với tính chất mong muốn.
2.1. Biến tính vật liệu GNPs và chuẩn bị dung dịch mạ.
Quá trình chế tạo lớp mạ điện nano graphene bắt đầu từ vật liệu GNPs. Biến tính GNPs là bước quan trọng. Mục tiêu là phân tán đều graphene trong dung dịch mạ. Các phương pháp biến tính như chức năng hóa bề mặt được áp dụng. Điều này tăng cường khả năng tương thích của graphene với dung dịch điện phân. Chuẩn bị dung dịch Watts hoặc dung dịch muối sunfamat chứa GNPs là thiết yếu. Dung dịch mạ điện graphene được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo quá trình điện phân graphene hiệu quả. Kỹ thuật lắng đọng điện hóa phụ thuộc nhiều vào chất lượng dung dịch.
2.2. Kỹ thuật lắng đọng điện hóa để mạ điện graphene.
Kỹ thuật lắng đọng điện hóa là phương pháp chính. Nó tạo ra lớp phủ nanocomposite graphene. Quá trình này bao gồm việc đặt vật liệu nền vào dung dịch. Dòng điện được cấp qua dung dịch. Các ion kim loại và hạt graphene đồng thời lắng đọng. Điều này hình thành lớp mạ điện graphene. Các thông số điện hóa cần được kiểm soát chặt chẽ. Cường độ dòng điện, nhiệt độ, thời gian mạ là các yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất lớp mạ. Chế tạo vật liệu nano graphene qua kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác.
2.3. Chuẩn bị bề mặt và điều kiện mạ điện tối ưu.
Bề mặt vật liệu nền phải được xử lý cẩn thận. Làm sạch, tẩy dầu mỡ và hoạt hóa bề mặt là các bước cơ bản. Điều này đảm bảo độ bám dính tốt của lớp mạ. Lựa chọn vật liệu kim loại nền phù hợp cũng quan trọng. Các điều kiện mạ điện như nồng độ graphene trong dung dịch, pH, nhiệt độ, và mật độ dòng điện được nghiên cứu. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu. Điều kiện này tạo ra lớp phủ kim loại gia cường graphene có tính chất tốt nhất. Quá trình điện phân graphene được tối ưu hóa liên tục.
III.Khảo sát tính chất cơ học lớp mạ điện graphene
Khảo sát tính chất cơ học là một phần cốt lõi của nghiên cứu này, tập trung vào việc đánh giá hiệu quả gia cường của graphene. Độ cứng Vicker được sử dụng để định lượng khả năng chống biến dạng của lớp phủ nanocomposite graphene. Sự phân tán đều của graphene trong ma trận kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ cứng. Ngoài ra, khả năng kháng mài mòn lớp mạ cũng được đo lường, cho thấy sự cải thiện đáng kể so với các lớp mạ kim loại thông thường. Graphene trong lớp mạ điện graphene hoạt động như một chất bôi trơn rắn và tăng cường độ bền bề mặt, giúp vật liệu chịu được các tác động mài mòn hiệu quả hơn.
3.1. Đánh giá độ cứng Vicker của lớp phủ nanocomposite.
Tính chất cơ học lớp mạ là yếu tố then chốt. Luận án tập trung khảo sát chi tiết. Độ cứng Vicker là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá khả năng chống biến dạng của vật liệu. Lớp phủ nanocomposite graphene thường có độ cứng cao hơn. Sự phân tán đều của graphene trong ma trận kim loại là cần thiết. Graphene hoạt động như một chất gia cường hiệu quả. Các phép đo độ cứng Vicker được thực hiện cẩn thận. Mục đích là xác định sự gia tăng độ cứng. Đặc biệt, so sánh lớp mạ điện graphene với lớp mạ kim loại nguyên chất.
3.2. Đo lường kháng mài mòn lớp mạ gia cường graphene.
Kháng mài mòn lớp mạ là một đặc tính quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến tuổi thọ của vật liệu. Các thử nghiệm mài mòn được tiến hành. Mục đích là đánh giá khả năng chống lại sự hao mòn vật liệu. Lớp phủ kim loại gia cường graphene thường thể hiện kháng mài mòn vượt trội. Graphene trong lớp mạ điện graphene giúp giảm ma sát. Nó cũng tăng cường độ bền bề mặt. Kết quả khảo sát tính chất này minh chứng cho hiệu quả gia cường. Các vật liệu được chế tạo vật liệu nano graphene cho thấy hiệu suất cao.
IV.Đánh giá kháng ăn mòn mài mòn của lớp phủ graphene
Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá khả năng kháng ăn mòn và mài mòn của lớp phủ nanocomposite graphene. Kháng ăn mòn lớp phủ là yếu tố quan trọng đối với tuổi thọ vật liệu trong môi trường khắc nghiệt. Graphene tạo ra một hàng rào vật lý, bảo vệ kim loại nền khỏi các tác nhân ăn mòn. Các phép thử điện hóa được sử dụng để định lượng khả năng bảo vệ này. Đồng thời, hiệu suất kháng mài mòn lớp mạ được so sánh với các lớp mạ truyền thống, cho thấy sự vượt trội của lớp mạ điện graphene. Việc tích hợp graphene thông qua điện phân graphene cung cấp giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống chịu ăn mòn.
4.1. Phân tích khả năng kháng ăn mòn lớp phủ.
Kháng ăn mòn lớp phủ là một tiêu chí quan trọng. Đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt. Luận án khảo sát sâu khả năng này. Lớp phủ nanocomposite graphene tạo ra hàng rào bảo vệ. Graphene cản trở sự tiếp xúc của kim loại nền với tác nhân ăn mòn. Các phép thử ăn mòn điện hóa được thực hiện. Chúng đánh giá hiệu quả bảo vệ của lớp mạ điện graphene. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về khả năng kháng ăn mòn. Việc chế tạo vật liệu nano graphene giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm.
4.2. So sánh hiệu suất kháng mài mòn lớp mạ.
Hiệu suất kháng mài mòn lớp mạ được so sánh. Lớp mạ điện graphene thể hiện ưu việt. So với lớp mạ kim loại thông thường, lớp phủ gia cường graphene bền hơn. Các thử nghiệm mài mòn Pin-on-disk hoặc tương tự được áp dụng. Chúng mô phỏng điều kiện làm việc thực tế. Việc tích hợp graphene thông qua điện phân graphene cải thiện đáng kể đặc tính bề mặt. Điều này cung cấp giải pháp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.
V.Cơ chế gia cường và hiệu suất lớp mạ điện nano
Tài liệu đi sâu vào cơ chế gia cường vật liệu nano graphene trong lớp mạ điện. Graphene hoạt động như một rào cản khuếch tán, cản trở sự di chuyển của các đứt gãy và góp phần vào hiệu ứng Hall-Petch thông qua việc giảm kích thước hạt. Cơ chế truyền tải lực hiệu quả từ ma trận kim loại sang các tấm graphene cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ bền tổng thể của lớp mạ điện graphene. Việc tối ưu hóa các thông số trong quá trình mạ điện graphene là cần thiết để đạt được tính chất gia cường cao nhất, bao gồm tính chất cơ học lớp mạ, kháng ăn mòn lớp phủ và kháng mài mòn lớp mạ. Hơn nữa, tiềm năng phát triển mạ hợp kim graphene mở ra những hướng nghiên cứu mới, hứa hẹn tạo ra các lớp phủ đa chức năng đáp ứng yêu cầu công nghiệp khắt khe.
5.1. Cơ chế gia cường vật liệu nano graphene trong lớp mạ.
Cơ chế gia cường của vật liệu nano graphene rất phức tạp. Nhiều yếu tố đóng góp vào sự cải thiện tính chất. Graphene hoạt động như một rào cản khuếch tán. Nó cản trở sự di chuyển của các đứt gãy. Hiệu ứng Hall-Petch có thể được áp dụng. Kích thước hạt nano trong lớp phủ nanocomposite graphene giảm. Cơ chế truyền tải lực cũng đóng vai trò. Lực được truyền từ ma trận kim loại sang các tấm graphene. Graphene có độ bền vượt trội. Điều này làm tăng độ bền tổng thể của lớp mạ điện graphene.
5.2. Tối ưu hóa tính chất gia cường lớp mạ điện.
Tối ưu hóa quá trình mạ điện graphene là cần thiết. Điều này nhằm đạt được tính chất gia cường cao nhất. Các yếu tố như nồng độ graphene, mật độ dòng điện, nhiệt độ được điều chỉnh. Ảnh hưởng của chúng đến sự phân tán và hàm lượng graphene được nghiên cứu. Việc tối ưu hóa giúp cải thiện tính chất cơ học lớp mạ. Nó cũng nâng cao kháng ăn mòn lớp phủ và kháng mài mòn lớp mạ. Kỹ thuật lắng đọng điện hóa được tinh chỉnh liên tục.
5.3. Tiềm năng phát triển mạ hợp kim graphene.
Mạ hợp kim graphene mở ra tiềm năng lớn. Kết hợp graphene với các hệ kim loại khác nhau. Điều này tạo ra vật liệu có tính năng đặc biệt. Các nghiên cứu về mạ hợp kim graphene đang phát triển. Mục tiêu là tạo ra lớp phủ đa chức năng. Chúng có thể đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp. Điện phân graphene là công nghệ nền tảng. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực vật liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT GIA CƯỜNG CỦA LỚP MẠ ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - NĂM 2022 CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT GIA CƯỜNG CỦA LỚP MẠ ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nano Mã số: 944012801QTD LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN PHƯƠNG HOÀI NAM 2. BÙI HÙNG THẮNG HÀ NỘI - NĂM 2022 2 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Phương Hoài Nam và TS.
Bùi Hùng Thắng đã nhiệt tình hướng dẫn, định hướng khoa học, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu và tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn rất lớn đến GS. Nguyễn Văn Hiệu, GS. Nguyễn Toàn Thắng và TS.
Nguyễn Bích Hà những người đã nhiệt tình, định hướng nghiên cứu và dìu dắt cho tôi trong thời gian đầu làm nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn Trường Đại học Công nghệ, Phòng Sau Đại học đã luôn quan tâm đến tiến độ công việc và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Viện, các anh chị em Phòng Vật liệu cácbon nano và Trung tâm Ứng dụng và Triển khai Công nghệ, Viện Khoa học vật liệu đã chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện nghiên cứu luận án này. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo trong Khoa Vật lý Kỹ thuật, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp đỡ tôi trong qua trình học tập và nghiên cứu.
Xin được gửi lời cảm ơn đến các anh, chị nghiên cứu sinh ở Khoa Vật lý Kỹ thuật, những người đã luôn chia sẻ và động viên tôi trong quá trình nghiên cứu. Sự động viên của bạn bè là nguồn động lực không thể thiếu giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin dành những tình cảm đặc biệt và lòng biết ơn sâu sắc đến bố mẹ, vợ và những người thân trong gia đình đã luôn ở bên tôi, hỗ trợ, động viên và giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn để thực hiện tốt đề tài luận án. Luận án được hỗ trợ bởi một số đề tài do Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam chủ trì.
Hà Nội, tháng 5 năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Phương Hoài Nam và TS. Bùi Hùng Thắng. Phần lớn các kết quả trình bày trong luận án trích dẫn từ các bài báo đã xuất bản của tôi cùng các thành viên trong nhóm nghiên cứu.
Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Phương Hoài Nam TS. Bùi Hùng Thắng Trần Văn Hậu ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU GRAPHENE VÀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO LỚP MẠ ĐIỆN NIKEN GIA CƯỜNG VẬT LIỆU GRAPHENE.
Giới thiệu về vật liệu graphene. Tính chất của vật liệu graphene. Tính chất điện. Tính chất nhiệt.
Tính chất quang. Tính chất cơ học. Tính không thấm. Một số tính chất khác.
Phương pháp tổng hợp vật liệu graphene. Các phương pháp tiếp cận từ dưới lên. Các phương pháp tiếp cận từ trên xuống. Biến tính bề mặt vật liệu graphene.
Biến tính không tạo liên kết cộng hóa trị. Biến tính tạo liên kết cộng hóa trị. Công nghệ chế tạo lớp mạ điện niken. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch Watts.
Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch muối sunfamat. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch pirophốtphat. Cơ chế gia cường trong lớp mạ điện compozit kim loại. Cơ chế truyền tải lực.
Cơ chế vòng Orowan. Cơ chế hệ số giãn nở nhiệt không cân bằng. Hiệu ứng Hall-Petch. Tổng quan về tính chất lớp mạ điện niken gia cường bằng vật liệu graphene cấu trúc nano.
Tóm tắt chương 1. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT GIA CƯỜNG CỦA LỚP MẠ ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE. Biến tính vật liệu GNPs. Thay đổi kích thước vật liệu GNPs.
Chức năng hóa bề mặt vật liệu GNPs. Chuẩn bị dung dịch mạ điện chứa thành phần GNPs. Điều chế dung dịch Watts. Điều chế dung dịch mạ điện chứa thành phần GNPs-COOH.
Chuẩn bị vật liệu kim loại nền cho quá trình mạ điện. Lựa chọn vật liệu kim loại nền. Xử lý bề mặt kim loại nền trước khi mạ điện. Chế tạo các lớp mạ điện Ni, Ni/GNPs, Ni/GNPs-COOH.
Chế tạo lớp mạ điện Ni. Chế tạo lớp mạ điện Ni/GNPs. Chế tạo lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH. Phương pháp khảo sát và đánh giá đặc trưng cấu trúc của vật liệu.
Phương pháp khảo sát hình thái học bề mặt và thành phần vật liệu. Phương pháp khảo sát và đánh giá chiều dày vật liệu. Phương pháp khảo sát cấu trúc nano của vật liệu. Phương pháp khảo sát đặc tính cơ học của vật liệu.
Phương pháp đo độ cứng Vicker. Phương pháp khảo sát tính chất chống mài mòn của vật liệu. Khảo sát đặc tính chất chống ăn mòn của vật liệu. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm.
Tóm tắt chương 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA VẬT LIỆU GIA CƯỜNG. Ảnh hưởng của thời gian nghiền bi năng lượng cao đến hình thái học bề mặt và đặc trưng cấu trúc của vật liệu GNPs. Hình thái học bề mặt của vật liệu GNPs.
Sự thay đổi chiều dày của vật liệu GNPs theo thời gian nghiền. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của quá trình nghiền bi năng lượng cao đến cấu trúc vật liệu GNPs. Các đặc trưng của vật liệu GNPs-COOH. Đặc trưng về thành phần nhóm chức của vật liệu.
Đặc trưng về cấu trúc của vật liệu GNPs-COOH. Nghiên cứu khả năng phân tán và độ ổn định của GNPs-COOH. Phổ phân bố kích thước hạt của vật liệu GNPs-COOH. Độ ổn định phân tán của vật liệu GNPs-COOH trong nước.
Tóm tắt chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT GIA CƯỜNG CỦA LỚP MẠ ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE. Cấu trúc và tính chất của lớp mạ điện niken. Cấu trúc và thành phần của lớp mạ điện niken.
Đặc tính cơ-lý của lớp mạ điện Ni. Cấu trúc và tính chất cơ học của lớp mạ điện Ni/GNPs. Cấu trúc và tính chất cơ học của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH. Các đặc trưng bề mặt của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH.
Đặc trưng độ cứng của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH. Đặc trưng chống mài mòn của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH. Đặc trưng chống ăn mòn của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH. Tóm tắt chương 4.
89 DẠNH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 92 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Các ký hiệu ∆𝜎 : Sự gia tăng độ bền (Strengthening) ∆𝜎𝐿𝑇 : Sự gia tăng độ bền theo cơ chế truyền tải lực (Load transfer) ∆𝜎𝑂𝑟𝑜𝑤𝑎𝑛 : Sự gia tăng độ bền theo cơ chế vòng Orowan (Orowan looping) ∆𝜎𝐶𝑇𝐸 : Sự gia tăng độ bền theo cơ chế giãn nở nhiệt không cân bằng (Coefficient of thermal expansion mismatch) ∆𝜎𝐻𝑎𝑙𝑙−𝑃𝑒𝑡𝑐ℎ : Sự gia tăng độ bền theo hiệu ứng Hall-Petch (Hall-Petch effect) λ : Bước sóng (Wavelength) Ecorr : Điện thế ăn mòn (Corrosion potential) 𝐻𝑉 : Độ cứng Vicker (Vicker hardness) 𝑄 : Độ mài mòn (Wear rate) I : Cường độ dòng điện (Current) icorr : Mật độ dòng điện ăn mòn (Current density) ID : Cường độ đỉnh D (Intensity) IG : Cường độ đỉnh G (Intensity) ID/IG : Tỉ lệ cường độ đỉnh D và đỉnh G L : Kích thước tinh thể niken (Crystallite size) Ltb : Kích thước tinh thể niken trung bình (Average crystallite size) 2.
Chữ viết tắt AFM : Kính hiển vi lực nguyên tử (Atomic force microscope) BET : Phương pháp đo diện tích bề mặt riêng BET (Specific surface area BET) vii CNT : Ống nano cácbon (Carbon nanotubes) -COOH : Nhóm chức cácboxyl (Carboxyl functional group) CVD : Lắng đọng pha hơi hóa học (Chemial Vapor Deposition) EDS : Phổ tán sắc năng lượng (Energy-dispersive X-ray spectroscopy) FESEM : Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (Field emission scanning electron microscopy) FTIR : Phổ hấp thụ hồng ngoại (Fourier-transform infrared spectroscopy) GNPs : Vật liệu tấm nano graphene (Graphene nanoplatelet) GNPs1 : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 1 giờ GNPs1-COOH : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 1 giờ đã biến tính GNPs2 : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 2 giờ GNPs2-COOH : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 2 giờ đã biến tính GNPs3 : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 3 giờ GNPs3-COOH : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 3 giờ đã biến tính GNPs4 : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 4 giờ GNPs4-COOH : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 4 giờ đã biến tính GNPs5 : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 5 giờ GNPs5-COOH : Vật liệu tấm nano graphene được nghiền 5 giờ đã biến tính GNPs-COOH : Ký hiệu chung cho vật liệu tấm nano graphene sau khi nghiền đã biến tính GO : Graphene oxit (Graphene oxide) viii Gr : Vật liệu graphene (Graphene) HĐBM : Hoạt động bề mặt (Surfactant) Ni/GNPs : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tấm nano graphene không biến tính Ni/GNPs1 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tấm nano graphene được nghiền 1 giờ đã biến tính Ni/GNPs2 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tấm nano graphene được nghiền 2 giờ đã biến tính Ni/GNPs3 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tấm nano graphene được nghiền 3 giờ đã biến tính Ni/GNPs4 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tấm nano graphene được nghiền 4 giờ đã biến tính Ni/GNPs5 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tấm nano graphene được nghiền 5 giờ đã biến tính Ni/Gr : Lớp mạ điện niken gia cường bằng vật liệu graphene -O- : Nhóm chức epoxy (Epoxy functional group) -OH : Nhóm chức hydroxyl (Hydroxyl functional group) PE-CVD : Lắng đọng pha hơi hóa học tăng cường plasma (Plasma- enhanced chemical vapor deposition) rGO : Graphene oxit khử (Reduce graphene oxide) SEM : Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscope) XRD : Nhiễu xạ tia X (X-Ray diffraction) ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần và các điều kiện mạ niken mờ. Chất làm bóng và điều kiện mạ bóng niken .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo, khảo sát tính chất gia cường lớp mạ điện nano graphene" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn trình bày việc chế tạo, đánh giá tính chất gia cường vượt trội của lớp mạ điện nano chứa graphene, ứng dụng vật liệu tiên tiến.
Luận án "Chế tạo, khảo sát tính chất gia cường lớp mạ điện nano graphene" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chế tạo, khảo sát tính chất gia cường lớp mạ điện nano graphene" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo, khảo sát tính chất gia cường lớp mạ điện nano graphene" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nano. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Chế tạo, khảo sát tính chất gia cường lớp mạ điện nano graphene" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo, khảo sát tính chất gia cường lớp mạ điện nano graphene" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo, khảo sát tính chất gia cường lớp mạ điện nano graphene" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.