Luận án Tiến sĩ CNTT: Tự động xác định quan hệ ngữ nghĩa từ học máy thống kê
Khám phá phương pháp học máy thống kê để tự động xác định các quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ. Tối ưu hóa xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Khoa học máy tính
Luan An
luận án
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích ngữ nghĩa Hướng đi mới trong NLP tiếng Việt
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là lĩnh vực quan trọng, với nhiều ứng dụng thực tiễn. Nhận dạng tiếng nói, dịch máy, tìm kiếm thông tin là ví dụ. Khai phá dữ liệu cũng cần NLP. Tự động xác định quan hệ ngữ nghĩa của từ (LSRD) là bài toán cốt lõi. Đây là một trong những thách thức lớn nhất của NLP. Các mô hình xác định quan hệ ngữ nghĩa là thành phần thiết yếu. Chúng hỗ trợ nhiều hệ thống NLP. Việc này cải thiện hiệu suất của các ứng dụng.
1.1. Tầm quan trọng của quan hệ ngữ nghĩa.
Quan hệ ngữ nghĩa là nền tảng cho sự hiểu biết ngôn ngữ. Chúng giúp máy tính diễn giải ý nghĩa của từ và cụm từ. Không có quan hệ ngữ nghĩa, máy tính không thể hiểu ngữ cảnh. Điều này hạn chế khả năng của các hệ thống NLP. Việc xác định tự động các quan hệ này là mục tiêu chính. Nó mở ra nhiều khả năng mới trong xử lý ngôn ngữ.
1.2. Vai trò của NLP trong xử lý tiếng Việt.
Xử lý ngôn ngữ tiếng Việt có nhiều phức tạp. Đây là lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn. Nhiều bài toán cần được giải quyết. LSRD đặc biệt quan trọng. Mô hình xác định quan hệ ngữ nghĩa là thành phần thiết yếu. Chúng hỗ trợ nhiều hệ thống NLP. Nhu cầu phân tích ngữ nghĩa sâu hơn cho tiếng Việt rất lớn. Nghiên cứu này đóng góp vào đó.
1.3. Nhu cầu xác định ngữ nghĩa tự động.
Xây dựng cơ sở tri thức từ vựng đòi hỏi điều này. Dịch máy cải thiện chất lượng. Phân tích quan điểm người dùng trở nên chính xác. Hệ thống hỏi đáp thông minh hoạt động hiệu quả hơn. Nhu cầu tự động hóa phân tích ngữ nghĩa ngày càng cao. Nghiên cứu này tập trung vào giải quyết vấn đề này. Nó mang lại hiệu quả cao cho các ứng dụng thực tế.
II.Học máy thống kê Nền tảng xác định quan hệ ngữ nghĩa
Lĩnh vực NLP phát triển nhanh chóng. Học sâu đóng vai trò mạnh mẽ. Nhiều kết quả nghiên cứu đột phá được công bố. Học máy thống kê cung cấp nền tảng. Nó giúp xử lý ngôn ngữ một cách hiệu quả. Mô hình này có khả năng học từ dữ liệu lớn. Các mạng nơ-ron nhiều tầng được sử dụng. Cấu trúc phức tạp mang lại sức mạnh xử lý. Bộ xử lý đồ họa hiện đại hỗ trợ hiệu quả. Đây là lợi thế lớn cho các thuật toán học máy.
2.1. Tiếp cận học máy trong ngữ nghĩa từ vựng.
Học máy cung cấp khung làm việc vững chắc. Nó giúp hệ thống tự động nhận diện ngữ nghĩa. Việc này giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Các thuật toán học máy học từ các mẫu dữ liệu. Chúng xây dựng mô hình để dự đoán quan hệ. Điều này tối ưu hóa quá trình phân tích ngữ nghĩa.
2.2. Ưu điểm của mô hình thống kê.
Mô hình thống kê có khả năng xử lý lượng dữ liệu khổng lồ. Chúng phát hiện các xu hướng và mối liên hệ tiềm ẩn. Độ tin cậy của kết quả được cải thiện. Các mô hình này thích nghi tốt với sự phức tạp của ngôn ngữ. Chúng cung cấp cơ sở vững chắc cho phân tích ngữ nghĩa từ vựng.
2.3. Giải pháp cho bài toán trích xuất quan hệ.
Học máy thống kê là giải pháp tiềm năng. Nó giúp tự động nhận diện ngữ nghĩa. Trích xuất quan hệ giữa các từ là mục tiêu chính. Hai tiếp cận chính tồn tại: mẫu từ vựng - cú pháp và phân phối. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển giải pháp tiên tiến. Mô hình này giúp cải thiện độ chính xác. Nó mang lại hiệu suất cao.
III.Thách thức NLP Cải thiện nhận diện ngữ nghĩa phức tạp
Mô hình NLP đối mặt nhiều thách thức. Xử lý bài toán với dữ liệu ít còn khó khăn. Dữ liệu có nhiễu làm giảm hiệu suất. Ngôn ngữ tự nhiên rất phức tạp. Các thủ pháp nghệ thuật như ẩn dụ, hoán dụ là ví dụ. Mô hình NLP gặp khó khăn khi hiểu chúng. Cần cải thiện khả năng diễn giải ngữ nghĩa sâu hơn. Việc tích hợp thêm các mô hình xác định quan hệ ngữ nghĩa của từ là một trong các cách tiếp cận để vượt qua những thách thức này.
3.1. Giới hạn của dữ liệu ít và nhiễu.
Dữ liệu là yếu tố then chốt cho học máy. Khi dữ liệu ít, mô hình không thể học hiệu quả. Dữ liệu có nhiễu gây ra thông tin sai lệch. Cả hai trường hợp đều làm giảm độ chính xác. Cần phương pháp mới để vượt qua giới hạn này. Giải pháp bao gồm việc tối ưu hóa dữ liệu và thuật toán học máy.
3.2. Hiểu ẩn dụ hoán dụ trong ngôn ngữ.
Ngôn ngữ con người chứa đựng nhiều sắc thái. Ẩn dụ và hoán dụ là những ví dụ. Chúng làm cho việc phân tích ngữ nghĩa trở nên phức tạp. Mô hình cần có khả năng diễn giải ý nghĩa phi đen. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết ngữ cảnh sâu sắc. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện nhận diện ngữ nghĩa này.
3.3. Tích hợp quan hệ ngữ nghĩa để vượt khó.
Tích hợp mô hình xác định quan hệ ngữ nghĩa là cách tiếp cận. Phương pháp này giúp vượt qua thách thức. Nó cải thiện khả năng nhận diện ngữ nghĩa. Mô hình trở nên mạnh mẽ hơn trong việc xử lý ngôn ngữ. Việc này giúp NLP tiến bộ. Nó tăng cường hiệu quả tổng thể của hệ thống.
IV.Trích xuất quan hệ Ứng dụng rộng rãi trong hệ thống
Trích xuất quan hệ là công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ xây dựng cơ sở tri thức từ vựng. Đây là nền tảng cho nhiều ứng dụng thông minh. Cơ sở tri thức vững chắc giúp hệ thống hoạt động tốt hơn. Dịch máy được hưởng lợi từ việc này. Hiểu quan hệ ngữ nghĩa giúp bản dịch chính xác hơn. Tìm kiếm thông tin cũng được cải thiện. Kết quả tìm kiếm trở nên phù hợp hơn với ý định người dùng. Hệ thống hỏi đáp thông minh hoạt động hiệu quả.
4.1. Ứng dụng trong xây dựng cơ sở tri thức.
Cơ sở tri thức từ vựng là tài nguyên quý giá. Nó chứa đựng các mối liên hệ giữa các khái niệm. Trích xuất quan hệ tự động giúp xây dựng chúng nhanh chóng. Việc này làm giàu thông tin cho các hệ thống AI. Nó là nền tảng cho sự phát triển của nhiều ứng dụng thông minh.
4.2. Cải thiện dịch máy và tìm kiếm thông tin.
Trong dịch máy, hiểu quan hệ ngữ nghĩa là thiết yếu. Nó giúp lựa chọn từ và cấu trúc câu phù hợp. Trong tìm kiếm thông tin, nó tinh chỉnh kết quả. Người dùng nhận được thông tin chính xác hơn. Trích xuất quan hệ nâng cao chất lượng cả hai lĩnh vực.
4.3. Nâng cao hệ thống hỏi đáp thông minh.
Hệ thống hỏi đáp cần hiểu sâu câu hỏi. Quan hệ ngữ nghĩa giúp phân tích ý định. Nó hỗ trợ tìm kiếm câu trả lời thích hợp. Hệ thống có thể cung cấp thông tin chính xác. Điều này làm tăng sự hài lòng của người dùng. Trích xuất quan hệ là yếu tố then chốt.
V.Embedding từ và mô hình ngôn ngữ Tối ưu phân tích
Embedding từ là kỹ thuật nền tảng. Nó biểu diễn ngữ nghĩa của từ dưới dạng vector. Các vector này mã hóa thông tin ngữ cảnh. Phương pháp này giúp máy tính "hiểu" từ. Mô hình ngôn ngữ hiện đại dựa trên học sâu. Chúng học từ lượng lớn dữ liệu văn bản. Các mô hình này nắm bắt cấu trúc ngôn ngữ. Chúng tạo ra các embedding từ chất lượng cao. Việc sử dụng embedding từ hiệu quả. Nó nâng cao độ chính xác của phân tích ngữ nghĩa. Các mô hình này tối ưu hóa việc trích xuất quan hệ.
5.1. Sử dụng embedding từ để biểu diễn ngữ nghĩa.
Embedding từ chuyển đổi từ thành số. Các vector này giữ lại thông tin ngữ nghĩa. Từ có ý nghĩa tương tự sẽ gần nhau trong không gian vector. Điều này cho phép thuật toán học máy xử lý ngôn ngữ. Nó là bước quan trọng trong quá trình nhận diện ngữ nghĩa tự động.
5.2. Vai trò mô hình ngôn ngữ trong học sâu.
Mô hình ngôn ngữ trong học sâu có khả năng mạnh mẽ. Chúng dự đoán từ tiếp theo trong câu. Quá trình này giúp mô hình học được ngữ pháp và ngữ nghĩa. Các mô hình này tạo ra embedding từ giàu thông tin. Chúng là yếu tố cốt lõi trong các hệ thống NLP hiện đại.
5.3. Tiềm năng cải thiện độ chính xác.
Kết hợp embedding từ và mô hình ngôn ngữ mang lại tiềm năng lớn. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác của phân tích. Các mô hình này có thể nhận diện các quan hệ ngữ nghĩa phức tạp. Điều này dẫn đến kết quả tốt hơn trong trích xuất quan hệ. Nó thúc đẩy tiến bộ trong lĩnh vực NLP.
VI.Thuật toán học máy Xây dựng cơ sở tri thức vững chắc
Nghiên cứu sử dụng nhiều thuật toán học máy. Các thuật toán này học từ dữ liệu đã gắn nhãn. Chúng nhận diện các mẫu quan hệ ngữ nghĩa. Phân loại và dự đoán là chức năng chính. Mục tiêu cuối cùng là phát triển cơ sở tri thức. Cơ sở này chứa đựng các quan hệ ngữ nghĩa. Nó là tài nguyên quý giá cho NLP. Việc này giúp máy tính hiểu ngôn ngữ sâu sắc hơn. Thuật toán học máy đóng góp quan trọng. Nó cải thiện nhận diện ngữ nghĩa tự động. Hiệu quả xử lý ngôn ngữ được nâng cao.
6.1. Các thuật toán học máy được áp dụng.
Nhiều thuật toán học máy phù hợp cho bài toán này. Chúng bao gồm Support Vector Machines (SVM), Random Forest, Mạng nơ-ron. Mỗi thuật toán có ưu điểm riêng. Việc lựa chọn thuật toán ảnh hưởng đến hiệu quả. Nghiên cứu này đánh giá và sử dụng các thuật toán tối ưu.
6.2. Phát triển cơ sở tri thức từ vựng.
Cơ sở tri thức từ vựng là mục tiêu quan trọng. Nó tập hợp thông tin về quan hệ ngữ nghĩa. Cơ sở này cung cấp ngữ cảnh cho các ứng dụng. Nó giúp hệ thống NLP có cái nhìn toàn diện hơn. Việc phát triển tự động cơ sở này là thành tựu lớn.
6.3. Đóng góp vào nhận diện ngữ nghĩa hiệu quả.
Luận án này mang lại phương pháp mới. Nó cải thiện đáng kể khả năng nhận diện ngữ nghĩa. Các thuật toán học máy được tối ưu hóa. Kết quả là hệ thống phân tích ngữ nghĩa hiệu quả hơn. Điều này đóng góp vào sự phát triển chung của NLP. Nó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC YALE ——————— TỰ ĐỘNG XÁC ĐỊNH QUAN HỆ NGỮ NGHĨA CỦA TỪ DỰA TRÊN HỌC MÁY THỐNG KÊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRƯỜNG ĐẠI HỌC YALE ——————— TỰ ĐỘNG XÁC ĐỊNH QUAN HỆ NGỮ NGHĨA CỦA TỪ DỰA TRÊN HỌC MÁY THỐNG KÊ Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9480101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Phương Thái LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Tự động xác định quan hệ ngữ nghĩa của từ dựa trên học máy thống kê” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. ■ Tôi đã trích dẫn đầy đủ các tài liệu tham khảo, công trình nghiên cứu liên quan ở trong nước và quốc tế.
Ngoại trừ các tài liệu tham khảo này, luận án hoàn toàn là công trình của riêng tôi. ■ Trong các công trình khoa học được công bố trong luận án, tôi đã thể hiện rõ ràng và chính xác đóng góp của các đồng tác giả và những gì do tôi đã đóng góp. ■ Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm Nghiên cứu sinh tại Bộ môn Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tác giả: Hà Nội: i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi muốn bày tỏ sự biết ơn đến PGS.
Nguyễn Phương Thái, cán bộ hướng dẫn, Thầy đã trực tiếp giảng dạy và định hướng tôi trong suốt thời gian học nghiên cứu sinh và thực hiện luận án này. Một vinh dự lớn cho tôi được học tập, nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của Thầy. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Thanh Thủy, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội, PGS.
Lương Chi Mai, Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, PGS. Bùi Thu Lâm, Học viện Kỹ thuật Mật mã, TS. Phạm Văn Lam - Viện Ngôn ngữ học - Viện Hàn lâm Khoa học Xã Hội Việt Nam, TS. Nguyễn Thị Minh Huyền, TS.
Lê Huy Tiễn, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội, PGS. Thân Quang Khoát, PGS. Lê Thanh Hương, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Nguyễn Việt Hà, PGS. Hà Quang Thụy, TS. Nguyễn Văn Vinh, TS. Trần Quốc Long, TS.
Lê Nguyên Khôi, TS. Lê Đức Trọng cùng các Thầy Cô trong Bộ môn Khoa học máy tính, trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội vì sự hướng dẫn, giúp đỡ cũng như những đóng góp rất hữu ích của các Thầy Cô cho luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Công nghệ thông tin, Phòng Đào tạo và Ban giám hiệu trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng bày tỏ sự biết ơn đến Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp đã tạo điều kiện về thời gian và tài chính cho tôi thực hiện luận án này.
Tôi muốn cảm ơn đến Ban chủ nhiệm, các cán bộ, giảng viên Khoa Công nghệ thông tin - Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp đã cổ vũ động viên và sát cánh bên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi muốn cảm ơn đến tất cả những người bạn của tôi, những người luôn chia sẻ, động viên tôi bất cứ khi nào tôi cần và tôi luôn ghi nhớ điều đó. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với cha mẹ, vợ, con và gia đình đã luôn ủng hộ và yêu thương tôi một cách vô điều kiện. Nếu không có sự ủng hộ của gia đình tôi không thể hoàn thành được luận án này.
ii iii TÓM TẮT Những năm gần đây, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) là lĩnh vực được quan tâm nghiên cứu, với nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng như: nhận dạng tiếng nói và chữ viết, dịch máy, tìm kiếm thông tin, khai phá dữ liệu, v. NLP nói chung và xử lý ngôn ngữ tiếng Việt nói riêng là một lĩnh vực nghiên cứu khá rộng với nhiều bài toán phức tạp cần được giải quyết. Trong đó, tự động xác định quan hệ ngữ nghĩa của từ (Lexical Semantic Relation Determination - LSRD) là một trong những bài toán quan trọng và khó khăn nhất của NLP. Các mô hình xác định quan hệ ngữ nghĩa của từ là thành phần quan trọng trong nhiều hệ thống NLP như xây dựng cơ sở tri thức từ vựng, dịch máy, phân tích quan điểm người dùng, hệ thống hỏi đáp, v.
Trong khoảng mười năm trở lại đây, với tiếp cận học sâu mạnh mẽ, lĩnh vực NLP đã có bước phát triển nhanh chóng, có nhiều kết quả nghiên cứu mang tính đột phá. Tiếp cận học sâu hiện đại sử dụng các mạng nơ-ron nhiều tầng có cấu trúc phức tạp. Với sức mạnh xử lý vượt trội của các máy tính hiện đại, đặc biệt là các bộ xử lý đồ họa, các kiến trúc học sâu có khả năng học từ một lượng rất lớn dữ liệu. Mặc dù vậy, để các mô hình NLP xử lý tốt đối với các bài toán có ít dữ liệu, dữ liệu có nhiễu hoặc hiểu được các thủ pháp nghệ thuật như ẩn dụ, hoán dụ, v.v vẫn còn là một thách thức [73].
Việc tích hợp thêm các mô hình xác định quan hệ ngữ nghĩa của từ là một trong các cách tiếp cận để vượt qua những thách thức này. Các tiếp cận cho bài toán tự động xác định quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ (từ hoặc khái niệm, thuật ngữ) có thể được chia thành hai tiếp cận chính: tiếp cận mẫu từ vựng - cú pháp và tiếp cận phân phối. Tiếp cận mẫu từ vựng - cú pháp còn được gọi là tiếp cận đường dẫn, sử dụng tập các mẫu từ vựng - cú pháp để đoán nhận quan hệ ngữ nghĩa của từ. Quan hệ ngữ nghĩa giữa hai từ được xác định dựa vào các mẫu đồng xuất hiện cùng chúng trong kho ngữ liệu.
Theo tiếp cận phân phối, các phương pháp sử dụng thông tin phân phối của từng từ trong kho ngữ liệu một cách riêng biệt, không đòi hỏi hai từ cần xác định quan hệ phải đồng xuất hiện trong kho ngữ liệu. Các phương pháp theo tiếp cận này được phân thành hai nhóm: thứ nhất, theo tiếp cận không giám sát gồm các phương pháp dựa trên biểu diễn từ bằng vector, sau đó sử dụng các độ đo không giám sát để phân tách quan hệ ngữ nghĩa; thứ hai, tiếp cận có giám sát gồm các phương pháp sử dụng mạng nơ-ron để phân lớp các quan hệ. Luận án này hướng đến nâng cao hiệu năng của các mô hình tự động xác định một số quan hệ ngữ nghĩa của từ theo tiếp cận có giám sát, sử dụng các mô hình học máy iv để xác định bốn quan hệ ngữ nghĩa: quan hệ bao thuộc, quan hệ đồng nghĩa, quan hệ trái nghĩa, và quan hệ tương đồng ngữ nghĩa. Nội dung chính của luận án như sau: Đối với bài toán xác định quan hệ bao thuộc (Hypernymy Recognition - HR), luận án đề xuất một mô hình mạng nơ-ron học các vector nhúng từ chuyên biệt từ các bộ ba gồm từ bao, từ thuộc và ngữ cảnh đồng xuất hiện của chúng.
Các vector nhúng từ học được phù hợp cho bài toán HR hơn các mô hình nhúng từ đã được đề xuất trước đó như Word2vec, fastText, GloVe, v. Bên cạnh đó, những đặc trưng về quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần của các từ ghép đã được khai thác như là những dấu hiệu quan trọng giúp nhận ra quan hệ bao thuộc của cặp từ. Luận án đã đề xuất một thuật toán trích chọn những đặc trưng ngữ nghĩa mức dưới từ (Subword Semantic Feature). Thuật toán được đề xuất không những mã hóa được quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần của cặp từ mà còn nắm bắt được cả thông tin vị trí của chúng trong các vector đặc trưng ngữ nghĩa mức dưới từ.
Để xác định quan hệ bao thuộc của cặp từ, mô hình phân lớp có giám sát máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine) được sử dụng với đặc trưng đầu vào được kết hợp từ vector nhúng từ và vector đặc trưng ngữ nghĩa mức dưới từ. Kết quả thực nghiệm được đánh giá trên một số bộ dữ liệu chuẩn của cả tiếng Anh, tiếng Việt đã chứng minh mô hình được đề xuất trong luận án có hiệu năng cao hơn đáng kể so với các mô hình tốt nhất tại thời điểm công bố. Bên cạnh đó, luận án cũng xây dựng bộ dữ liệu VLE-999 dùng để đánh giá mô hình cho bài toán xác định quan hệ bao thuộc trong tiếng Việt, công bố bộ dữ liệu này cho cộng đồng nghiên cứu sử dụng. Một số kết quả nghiên cứu liên quan đến bài toán này được trình bày trong các công bố [CT1], [CT8], và [CT9] trong mục danh sách công trình khoa học.
Đối với bài toán phân tách các cặp từ theo quan hệ đồng nghĩa và trái nghĩa (Antonymy-Synonymy Classification - ASC), luận án đã đề xuất mô hình DVASNet - một mô hình mạng nơ-ron sử dụng không chỉ thông tin ngữ nghĩa phân phối của các từ mà còn có khả năng khai thác thông tin ngữ cảnh đồng xuất hiện của cặp từ. Bên cạnh đó, mô hình DVASNet cũng khai thác những đặc trưng riêng của tiếng Việt như thông tin tương hỗ, quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần của từ này với các thành phần của từ kia trong một cặp từ, độ tương tự ngữ nghĩa giữ hai từ. Kết quả thực nghiệm được đánh giá trên một số bộ dữ liệu chuẩn tiếng Việt đã chứng minh DVASNet trong luận án có hiệu năng cao hơn từ 14% đến 17% theo độ đo F1 so với các mô hình trước đây. Thêm nữa, luận án đề xuất một mô hình xác định quan hệ trái nghĩa dựa trên mô hình nhúng từ chuyên biệt.
Theo đó, các cặp từ đồng nghĩa, trái nghĩa được trích từ WordNet và từ điển được dùng để học một mô hình không gian vector biểu diễn từ chuyên biệt, cùng với thông tin phân phối của từ trong kho v ngữ liệu, mô hình nhúng từ này được mã hóa thêm các thông tin về quan hệ đồng nghĩa, trái nghĩa. Trong chương này, luận án đã xây dựng bộ dữ liệu ViAS-1000 phục vụ nhu cầu đánh giá hiệu năng của các mô hình ASC, bộ dữ liệu này được công bố cho cộng đồng nghiên cứu sử dụng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định quan hệ ngữ nghĩa từ tự động dựa học máy thống kê" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá phương pháp học máy thống kê để tự động xác định các quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ. Tối ưu hóa xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luận án "Xác định quan hệ ngữ nghĩa từ tự động dựa học máy thống kê" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học công nghệ, đại học quốc gia hà nội.
Luận án "Xác định quan hệ ngữ nghĩa từ tự động dựa học máy thống kê" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định quan hệ ngữ nghĩa từ tự động dựa học máy thống kê" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.
Luận án "Xác định quan hệ ngữ nghĩa từ tự động dựa học máy thống kê" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định quan hệ ngữ nghĩa từ tự động dựa học máy thống kê" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định quan hệ ngữ nghĩa từ tự động dựa học máy thống kê" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.