Luận án TS: Chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR cầu Wheatstone - Lê Khắc Quynh

Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR sử dụng cầu Wheatstone, tối ưu độ nhạy và độ chính xác trong đo lường từ trường.

Chuyên ngành

Vật liệu và linh kiện nanô

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khám phá cảm biến từ trường AMR micro nano tiên tiến

Cảm biến từ trường đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Chúng ứng dụng trong y tế, công nghiệp ô tô, an ninh và khoa học. Nhu cầu đo từ trường yếu ngày càng tăng. Cảm biến cần có độ nhạy cao và kích thước nhỏ. Công nghệ micro-nano giải quyết thách thức này. Nó cho phép tích hợp cảm biến vào các hệ thống phức tạp. Cảm biến từ trường micro-nano mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Hiệu ứng từ điện trở dị hướng (AMR) là nền tảng của nhiều loại cảm biến từ. Vật liệu sắt từ thay đổi điện trở khi có từ trường ngoài. Sự thay đổi phụ thuộc vào góc giữa dòng điện và từ hóa. Đây là cơ chế chính để phát hiện từ trường. Cảm biến AMR nổi bật với độ nhạy tương đối tốt. Chúng hoạt động ổn định ở nhiệt độ phòng. Cấu trúc cầu Wheatstone là một giải pháp tối ưu. Nó cải thiện đáng kể hiệu suất cảm biến. Cầu Wheatstone giảm nhiễu, tăng độ tuyến tính. Nó cũng tăng tín hiệu đầu ra của cảm biến AMR. Các điện trở trong cầu được làm từ vật liệu AMR. Chúng được sắp xếp để phản ứng khác nhau với từ trường. Cấu hình này giúp phát hiện chính xác từ trường. Cảm biến từ trường màng mỏng kết hợp cầu Wheatstone cho kết quả vượt trội.

1.1. Tầm quan trọng của cảm biến từ trường yếu

Cảm biến từ trường yếu rất quan trọng trong nhiều ứng dụng. Chúng được dùng trong y tế, công nghiệp, an ninh. Công nghệ micro-nano giúp thu nhỏ cảm biến. Kích thước nhỏ tăng khả năng tích hợp. Điều này mở ra nhiều ứng dụng mới.

1.2. Hiệu ứng từ điện trở dị hướng AMR

Hiệu ứng AMR là cơ chế hoạt động của cảm biến. Điện trở vật liệu sắt từ thay đổi. Sự thay đổi do góc giữa từ hóa và dòng điện. Đây là cách cảm biến AMR phát hiện từ trường. Cảm biến AMR mang lại độ nhạy tốt.

1.3. Ưu điểm của cấu trúc cầu Wheatstone AMR

Cấu trúc cầu Wheatstone nâng cao hiệu suất. Nó giảm nhiễu và tăng độ tuyến tính. Tín hiệu đầu ra cảm biến AMR được khuếch đại. Các điện trở AMR trong cầu phản ứng với từ trường. Cầu Wheatstone giúp đo từ trường chính xác hơn.

II.Vật liệu Permalloy và cơ chế hiệu ứng AMR

Permalloy là hợp kim niken-sắt (NiFe). Đây là vật liệu sắt từ mềm được ưa chuộng. Permalloy có tính chất từ điện trở dị hướng nổi bật. Nó thể hiện độ từ thẩm cao và từ trường kháng thấp. Những đặc tính này lý tưởng cho cảm biến AMR. Thành phần NiFe có thể điều chỉnh để tối ưu hiệu suất. Vật liệu Permalloy được sử dụng rộng rãi trong công nghệ màng mỏng. Hiệu ứng AMR xuất phát từ sự tương tác spin-quỹ đạo của electron. Dòng điện chạy qua vật liệu sắt từ bị ảnh hưởng. Từ trường ngoài thay đổi hướng từ hóa của vật liệu. Hướng từ hóa ảnh hưởng đến tán xạ electron. Điện trở của vật liệu thay đổi theo. Sự thay đổi này là lớn nhất khi góc giữa từ hóa và dòng điện thay đổi. Điều này tạo ra tín hiệu điện cần thiết. Để đạt hiệu suất cao, tính chất màng NiFe cần tối ưu. Chiều dày màng mỏng ảnh hưởng đến đặc tính từ. Tỉ số kích thước dài/rộng của phần tử cảm biến cũng quan trọng. Chúng tác động đến từ trường ghim và trường khử từ. Các yếu tố này được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra màng Permalloy có từ tính mong muốn. Điều này đảm bảo cảm biến AMR hoạt động hiệu quả.

2.1. Giới thiệu vật liệu sắt từ mềm Permalloy

Permalloy (NiFe) là vật liệu chính. Nó là hợp kim sắt từ mềm. Permalloy có hiệu ứng từ điện trở dị hướng mạnh. Độ từ thẩm cao, từ trường kháng thấp là đặc trưng. Điều này làm cho nó lý tưởng cho cảm biến AMR.

2.2. Cơ chế vật lý của hiệu ứng từ điện trở dị hướng

Hiệu ứng AMR do tương tác spin-quỹ đạo gây ra. Từ trường ngoài thay đổi hướng từ hóa. Hướng từ hóa ảnh hưởng đến điện trở. Điện trở thay đổi khi góc từ hóa và dòng điện thay đổi. Đây là nguyên lý phát hiện từ trường.

2.3. Tối ưu tính chất từ của màng mỏng NiFe

Tính chất màng NiFe cần được tối ưu. Chiều dày màng và tỉ số L/W ảnh hưởng đặc tính từ. Các yếu tố này quyết định từ trường ghim và khử từ. Mục tiêu là đạt được từ tính mong muốn. Điều này đảm bảo hiệu suất cảm biến AMR.

III.Thiết kế và tối ưu cấu trúc cầu Wheatstone AMR

Cầu Wheatstone gồm bốn điện trở mắc nối tiếp. Khi cân bằng, điện áp đầu ra bằng không. Trong cảm biến AMR, hai hoặc bốn điện trở là phần tử AMR. Từ trường ngoài làm thay đổi điện trở của chúng. Sự thay đổi này gây ra sự mất cân bằng. Một điện áp được tạo ra ở đầu ra của cầu. Điện áp này tỉ lệ với độ lớn của từ trường. Đây là nguyên lý cơ bản của cảm biến AMR cầu Wheatstone. Sử dụng mạch cầu Wheatstone mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp loại bỏ nhiễu đồng pha hiệu quả. Tín hiệu đầu ra tăng lên đáng kể. Độ tuyến tính của cảm biến được cải thiện. Mạch cầu cũng bù trừ ảnh hưởng của nhiệt độ. Điều này giúp cảm biến hoạt động ổn định hơn. Các cảm biến từ trường yếu thường cần cấu hình này. Cầu Wheatstone AMR là lựa chọn hàng đầu. Việc tối ưu hóa thiết kế là cần thiết. Tỉ số kích thước dài/rộng (L/W) của các dải AMR ảnh hưởng đến độ nhạy. Chiều dày màng cũng đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu tập trung vào việc mô phỏng và tính toán. Mục tiêu là tìm ra cấu hình tối ưu. Thiết kế này giúp cảm biến đạt độ nhạy cao nhất. Nó cũng đảm bảo đáp ứng tần số rộng. Công nghệ micro-nano cho phép kiểm soát chính xác các thông số này.

3.1. Nguyên lý hoạt động của cầu Wheatstone AMR

Cầu Wheatstone có bốn điện trở. Từ trường thay đổi điện trở của phần tử AMR. Điều này làm cầu mất cân bằng. Một điện áp đầu ra được tạo ra. Điện áp này tỉ lệ với từ trường đo được. Đây là cơ sở của cảm biến AMR cầu Wheatstone.

3.2. Lợi ích của mạch cầu trong cảm biến AMR

Mạch cầu Wheatstone mang lại nhiều lợi ích. Nó loại bỏ nhiễu, tăng tín hiệu đầu ra. Độ tuyến tính của cảm biến được cải thiện. Mạch cầu cũng giúp bù nhiệt độ. Cảm biến hoạt động ổn định và chính xác hơn.

3.3. Tối ưu hóa tỉ số kích thước và chiều dày

Tối ưu hóa thiết kế là yếu tố then chốt. Tỉ số dài/rộng (L/W) và chiều dày màng quan trọng. Các nghiên cứu mô phỏng để tìm cấu hình tối ưu. Thiết kế tốt nhất giúp đạt độ nhạy cảm biến cao. Công nghệ micro-nano hỗ trợ kiểm soát chính xác.

IV.Quy trình chế tạo cảm biến màng mỏng micro nano

Chế tạo màng mỏng là bước quan trọng. Phương pháp phún xạ magnetron được sử dụng. Phún xạ tạo ra các lớp màng Permalloy đồng nhất. Kỹ thuật này kiểm soát tốt chiều dày màng. Nó cũng đảm bảo độ sạch và chất lượng vật liệu. Các thông số phún xạ được điều chỉnh cẩn thận. Mục tiêu là đạt được tính chất từ điện trở tối ưu. Sau khi phún xạ, cấu trúc micro-nano được hình thành. Kỹ thuật quang khắc là phương pháp chính. Nó tạo ra các mẫu hình chính xác trên màng. Mặt nạ cảm biến được thiết kế kỹ lưỡng. Quang khắc cho phép tạo ra các dải AMR nhỏ. Kích thước micro-nano đảm bảo độ nhạy và tích hợp cao. Đây là yếu tố cốt lõi trong công nghệ micro-nano. Quá trình chế tạo bao gồm nhiều bước. Sau quang khắc, các lớp kim loại không mong muốn được loại bỏ. Các điện cực tiếp xúc được tạo ra. Hàn dây là bước cuối cùng để kết nối cảm biến. Nó cho phép cảm biến được đo đạc. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó đảm bảo các đặc tính của cảm biến từ trường được bảo toàn.

4.1. Công nghệ chế tạo màng mỏng bằng phún xạ

Phún xạ magnetron được dùng để chế tạo màng mỏng. Phương pháp này tạo màng Permalloy đồng nhất. Nó kiểm soát chính xác chiều dày và chất lượng màng. Các thông số phún xạ được điều chỉnh tỉ mỉ. Mục tiêu là tối ưu tính chất từ điện trở.

4.2. Kỹ thuật quang khắc tạo cấu trúc micro nano

Quang khắc tạo ra cấu trúc micro-nano trên màng. Mặt nạ cảm biến được thiết kế chính xác. Kỹ thuật này tạo các dải AMR nhỏ. Kích thước micro-nano tăng độ nhạy và tích hợp. Đây là phần trọng yếu của công nghệ micro-nano.

4.3. Các bước gia công và hàn dây cảm biến

Quy trình bao gồm nhiều bước gia công. Sau quang khắc, kim loại thừa được loại bỏ. Điện cực tiếp xúc được tạo ra. Hàn dây kết nối cảm biến với hệ thống đo. Quy trình này đòi hỏi độ chính xác cao. Nó bảo toàn các đặc tính cảm biến từ.

V.Đánh giá đặc tính và độ nhạy của cảm biến AMR

Sau chế tạo, cảm biến cần được kiểm tra. Các phương pháp như EDX, FE-SEM được sử dụng. Chúng phân tích thành phần, chiều dày và vi cấu trúc màng. Nhiễu xạ tia X giúp xác định cấu trúc tinh thể. Tính chất từ điện trở được đo đạc trực tiếp. Sự phụ thuộc vào từ trường ghim, tỉ số L/W, chiều dày được đánh giá. Điều này xác nhận vật liệu và cấu trúc đạt yêu cầu. Hiệu suất cảm biến AMR được đánh giá thông qua độ nhạy. Độ nhạy cảm biến là yếu tố quan trọng. Các phép đo từ trường được thực hiện. Tín hiệu đầu ra của cầu Wheatstone được ghi lại. Phản ứng của cảm biến với từ trường yếu được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhạy được xác định. Mục tiêu là đạt được độ nhạy cao. Cảm biến từ trường micro-nano AMR có tiềm năng lớn. Chúng phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi kích thước nhỏ. Ví dụ trong thiết bị y tế cầm tay. Nó cũng dùng trong hệ thống định vị độ chính xác cao. Khả năng đo từ trường yếu mở rộng phạm vi ứng dụng. Sự ổn định và độ tin cậy được cải thiện. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ cảm biến từ.

5.1. Khảo sát đặc tính từ điện trở và cấu trúc

Cảm biến được kiểm tra kỹ lưỡng. EDX, FE-SEM và nhiễu xạ tia X được dùng. Các phương pháp này phân tích cấu trúc, chiều dày và thành phần. Tính chất từ điện trở cũng được đo. Việc này đảm bảo vật liệu và cấu trúc đạt chuẩn.

5.2. Đo đạc độ nhạy và hiệu suất cảm biến

Độ nhạy cảm biến là chỉ số chính. Các phép đo từ trường được thực hiện. Tín hiệu đầu ra từ cầu Wheatstone được ghi lại. Phản ứng với từ trường yếu được phân tích. Mục tiêu là đạt độ nhạy cao nhất cho cảm biến AMR.

5.3. Tiềm năng ứng dụng của cảm biến từ trường

Cảm biến AMR micro-nano có nhiều tiềm năng. Chúng thích hợp cho ứng dụng nhỏ gọn. Ví dụ trong y tế và định vị chính xác. Khả năng đo từ trường yếu mở rộng ứng dụng. Độ ổn định và tin cậy được cải thiện. Đây là bước tiến công nghệ cảm biến từ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường có kích thước micro nano dạng cầu wheatstone dựa trên hiệu ứng từ điện trở dị hướng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

_____________________ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẢM BIẾN TỪ TRƯỜNG CÓ KÍCH THƯỚC MICRO-NANO DẠNG CẦU WHEATSTONE DỰA TRÊN HIỆU ỨNG TỪ-ĐIỆN TRỞ DỊ HƯỚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANÔ Hà Nội – 2020 ________________________ ĐẠI HỌC HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ________________________ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẢM BIẾN TỪ TRƯỜNG CÓ KÍCH THƯỚC MICRO-NANO DẠNG CẦU WHEATSTONE DỰA TRÊN HIỆU ỨNG TỪ-ĐIỆN TRỞ DỊ HƯỚNG Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nanô Mã số: 944012801.QTD LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANÔ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Thị Hương Giang 2. Trần Mậu Danh Hà Nội – 2020 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Đỗ Thị Hương Giang, TS Trần Mậu Danh, những người thầy, người cô đã hướng dẫn tận tình, đầy hiệu quả, đã trau dồi cho em những kiến thức đại cương và chuyên sâu về lĩnh vực nghiên cứu, thường xuyên dành cho em sự chỉ bảo, giúp đỡ cả về vật chất và tinh thần trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài. Sự nhiệt huyết và động viên kịp thời của các thầy cô là động lực quan trọng đã giúp em hoàn thành luận án, có những lúc tưởng chừng như em đã bỏ cuộc.

Em xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS. NGND Nguyễn Hữu Đức, TS Bùi Đình Tú, những người thầy đã theo dõi, khuyến khích việc nghiên cứu của em và đóng góp nhiều ý kiến chuyên môn sâu sắc cho em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Em xin chân thành cảm ơn các thầy, cô trong khoa Vật lý kỹ thuật và công nghệ nanno; thầy, cô trong Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Micro-Nano, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã có nhiều giúp đỡ NCS về cả chuyên môn và cơ sở vật chất. Em xin cảm ơn các anh chị nghiên cứu sinh, học viên cao học trong khoa đã tham gia thảo luận, góp ý nhiều vấn đề chi tiết trong quá trình nghiên cứu đề tài.

Trong quá trình triển khai nghiên cứu, NCS đã nhận được sự giúp đỡ to lớn của cơ quan nhà nước, các phòng, viện nghiên cứu khoa học. Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới: Phòng Đào tạo Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội; Khoa Vật lý, Phòng Đào tạo, Phòng Tổ chức Hành chính, Trường ĐHSP Hà Nội 2. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các anh em, bạn bè gần xa và người thân trong gia đình đã động viên, tạo mọi điều kiện để luận án được hoàn thành. Luận án này được thực hiện với sự tài trợ kinh phí từ các Đề tài Khoa học công nghệ cấp Đại học Quốc gia Hà Nội mã số QG.

Tác giả luận án LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Các nội dung liên quan đến công bố chung sử dụng trong luận án đã được cho phép của các đồng tác giả. Tác giả luận án Lê Khắc Quynh Mục lục DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.

i DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. ix MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN VẬT LIỆU SẮT TỪ MỀM VÀ CẢM BIẾN TỪ TRƯỜNG.

Tổng quan về vật liệu sắt từ. Vật liệu sắt từ. Vật liệu sắt từ mềm NiFe. Vật liệu có hiệu ứng từ-điện trở dị hướng.

Các cảm biến từ trường dựa trên vật liệu sắt từ mềm. Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng cảm ứng điện-từ. Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng từ-điện trở khổng lồ. Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng từ-điện trở xuyên hầm.

Cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng Hall phẳng. Cảm biến dựa trên hiệu ứng từ-điện trở dị hướng. Hiện tượng nhiễu trong các cảm biến. So sánh các loại cảm biến từ trường cấu trúc micro-nano.

Mạch cầu Wheatstone trong các thiết kế cảm biến đo từ trường. Mạch cầu điện trở Wheatstone. Ưu điểm của mạch cầu Wheatstone. Mạch cầu Wheatstone trong các thiết kế cảm biến từ trường.

Mạch cầu Wheatstone trong thiết kế cảm biến AMR của luận án. Đối tượng, mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Kết luận Chương 1. 34 CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Chế tạo màng mỏng và cảm biến.

Thiết kế và chế tạo mặt nạ cảm biến. Quang khắc chế tạo cảm biến. Phún xạ màng mỏng. Hàn dây cho thiết bị cảm biến.

Đo đạc và khảo sát đặc trưng của cảm biến. Khảo sát cấu trúc và vi cấu trúc. Khảo sát tính chất từ của vật liệu màng mỏng. Khảo sát tính chất từ-điện trở.

Kết luận Chương 2. 61 NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MÀNG NiFe. Nghiên cứu cấu trúc và vi cấu trúc của màng NiFe. Phân tích thành phần bằng phương pháp EDX.

Khảo sát chiều dày màng mỏng bằng hiển vi điện tử FE-SEM. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể bằng phương pháp đo nhiễu xạ tia X. Nghiên cứu tính chất từ của màng mỏng NiFe. Sự phụ thuộc vào từ trường ghim (Hpinned).

Sự phụ thuộc vào hình dạng. Sự phụ thuộc vào tỉ số kích thước dài/rộng (L/W). Sự phụ thuộc vào chiều dày. Tính chất từ-điện trở trên màng mỏng NiFe.

Sự phụ thuộc vào từ trường ghim (Hpinned). Sự phụ thuộc vào tỉ số kích thước dài/rộng (L/W). Sự phụ thuộc vào chiều dày. Kết luận Chương 3.

75 NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ, CHẾ TẠO CẢM BIẾN TỪ TRƯỜNG DẠNG CẦU WHEATSTONE DỰA TRÊN HIỆU ỨNG TỪ-ĐIỆN TRỞ DỊ HƯỚNG. Tính toán, mô phỏng tối ưu cấu hình thiết kế cảm biến. Tối ưu thiết kế tỉ số dị hướng hình dạng thanh điện trở. Tối ưu cách ghép đa thanh điện trở của mỗi nhánh cầu.

Chế tạo cảm biến với cấu trúc tối ưu. Cảm biến kích thước milimet (nhóm 1). Cảm biến kích thước micro-milimet (nhóm 2). Cảm biến kích thước micromet (nhóm 3).

Khảo sát tín hiệu điện áp và độ nhạy trên cảm biến cầu Wheatstone. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ số dị hướng hình dạng lên tín hiệu điện áp và độ nhạy cảm biến. Khảo sát ảnh hưởng của cách mắc thanh điện trở nối tiếp, nối tiếp-song song lên tín hiệu điện áp và độ nhạy cảm biến. Khảo sát ảnh hưởng đồng thời cả tỉ số dị hướng hình dạng và cách mắc thanh điện trở lên tín hiệu điện áp và độ nhạy cảm biến.

Kết luận Chương 4. 102 PHÁT TRIỂN KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA CẢM BIẾN DẠNG CẦU WHEATSTONE DỰA TRÊN HIỆU ỨNG TỪ-ĐIỆN TRỞ DỊ HƯỚNG. Cảm biến đo hướng từ trường của Trái đất. Lựa chọn cảm biến.

Thực nghiệm và kết quả. Cảm biến sinh học. Cảm biến phát hiện hạt từ tính nano. Cảm biến phát hiện phần tử sinh học.

Kết luận Chương 5. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Bảng trích xuất một số thông số vật lý của với màng mỏng nano NiFe với phần trăm Ni khác nhau trong công thức NixFe1- x so sánh với vật liệu khác [3, 72, 73, 120, 127]. Bảng so sánh độ nhạy và tỉ số S/N [8, 27, 30] của một số loại cảm biến đo từ trường cấu trúc màng mỏng nano dựa trên vật liệu sắt từ. Dải làm việc của các loại cảm biến từ [17, 120]. Tên các mặt nạ ứng với tên các cảm biến và diễn giải cách ghép tương ứng được nghiên cứu trong luận án.

Một số thông số kỹ thuật của máy khắc laser fiber. Các bước làm sạch đế Si/SiO2. Các thông số được dùng khi phún xạ các lớp màng Ta, NiFe, Cu, SiO2. Các thông số của mối hàn dây nhôm được lựa chọn khi hàn điện cực cảm biến nghiên cứu trong luận án.

Các giá trị: Ms, Hc, Hk, K được rút ra từ dữ liệu đường cong từ hóa các mẫu màng nano NiFe với chiều dày khác nhau. Các giá trị tỉ số AMR trên màng với kích thước khác nhau. Giá trị R, I, ΔV và SH tương ứng với các cảm biến nhóm 1 có thông số khác nhau. Giá trị lực kháng từ, điện trở nội, độ lệch điện áp, độ nhạy cảm biến theo đơn vị (mV/Oe) và độ nhạy cảm biến theo đơn vị (mV/V/Oe) của cảm biến nhóm 2 đo tại 0,1 mA [96].

Các giá trị chiều dày, điện trở, độ lệch điện áp, độ nhạy tương ứng với 2 cấu trúc của cảm biến nhóm 3, loại S3-18-sp so sánh với loại S3-6-s, phép đo tại dòng cấp 5 mA. 101 i DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Mô tả đường cong từ hóa, mô tả cơ chế từ hóa (a,b) và từ trễ (a) của vật liệu sắt từ theo từ trường [2]. Mô phỏng hướng của véctơ 𝑀 và véctơ 𝐻𝑑 của mẫu bị từ hoá.

Trường khử từ bên trong mẫu hình chữ nhật được từ hoá theo phương mặt phẳng (a) và vuông góc với mặt phẳng (b). Đường cong từ trễ theo mô hình Stonner – Wohlfarth đối với trục khó từ hóa (a) và trục dễ từ hóa (b) [99]. Hình minh họa trật tự từ trong màng mỏng NiFe với các trật tự từ trong vùng không gian của lõi và bề mặt. Các thông số vật lý phụ thuộc vào tỉ phần của Ni(x) gồm: hằng số dị hướng, lực kháng từ (a) [120], tỉ số phần trăm độ thay đổi điện trở suất AMR % (b) [73] của màng mỏng NiFe.

Hình minh họa hai cấu hình từ độ (hình trên) và sơ đồ mạch điện tương đương (hình dưới) khi không có từ trường ngoài tác dụng (a) và khi có từ trường ngoài tác dụng lên linh kiện GMR (b). Minh họa cấu trúc vật liệu có hiệu ứng TMR (a) và cảm biến TMR tương ứng (b) [15]. Minh họa hiệu ứng Hall phẳng trong cấu trúc màng mỏng. Minh họa cảm biến Hall phẳng dạng chữ thập [97].

Hình minh họa để giải thích hiệu ứng AMR (a,b) và điện trở suất của mẫu vật liệu khi dòng điện có phương dọc theo từ độ (ρp) và vuông góc với từ độ (ρorth) (c) [50]. Mô tả điện trở suất của màng mỏng sắt từ đáp ứng từ trường ngoài. Minh họa các thông số xác định hiệu ứng AMR (a) và sự thay đổi điện trở theo góc θ (b) [102]. Mô hình cảm biến AMR dạng vòng xuyến (a) và ảnh thực tế (b) [75].

Mô tả WB ảnh hưởng bởi từ trường ngoài do hiệu ứng AMR [96].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR cầu Wheatstone" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR sử dụng cầu Wheatstone, tối ưu độ nhạy và độ chính xác trong đo lường từ trường.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR cầu Wheatstone" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR cầu Wheatstone" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR cầu Wheatstone" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nanô. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR cầu Wheatstone" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR cầu Wheatstone" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến từ trường micro-nano AMR cầu Wheatstone" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter