The park chung hee era the transformation of south korea
"Khám phá sự chuyển đổi kinh tế - chính trị của Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee, phân tích mô hình phát triển đột phá."
Lịch sử chính trị / Chính trị và Chính phủ Hàn Quốc
Luan An
Sách chuyên khảo
Năm xuất bản
Số trang
753
Thời gian đọc
1 giờ 53 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thời đại Park Chung Hee và bối cảnh khủng hoảng 1961
- Số trang:
- 753 trang
- Trường:
- harvard university
- Chuyên ngành:
- Lịch sử chính trị / Chính trị và Chính phủ Hàn Quốc
- Tác giả:
- Byung-Kook Kim
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thời đại Park Chung Hee và bối cảnh khủng hoảng 1961
Thời đại Park Chung Hee bắt đầu từ cuộc khủng hoảng sâu sắc của Hàn Quốc sau chiến tranh Triều Tiên. Nền kinh tế kiệt quệ. Đất nước nghèo đói và phụ thuộc vào nguồn viện trợ quốc tế. Bất ổn chính trị gia tăng nhanh chóng trên toàn quốc. Bộ máy chính quyền thời Đệ Nhị Cộng hòa lâm vào tình trạng tham nhũng và chia rẽ nội bộ. Cuộc đảo chính quân sự tháng 5 năm 1961 đã nhanh chóng chấm dứt sự hỗn loạn này. Sự kiện lịch sử mở ra giai đoạn cầm quyền kéo dài gần hai thập kỷ của Park Chung Hee. Cuốn sách tái hiện toàn diện tiến trình hiện đại hóa đất nước từ góc nhìn lịch sử chính trị. Chính phủ quân sự nhanh chóng tái cơ cấu hệ thống quyền lực nhà nước. Mục tiêu tối thượng là xây dựng năng lực tự chủ và tăng trưởng kinh tế thần tốc. Đây là bước ngoặt quyết định đưa Hàn Quốc thoát khỏi bẫy nghèo đói cùng cực.
1.1. Cuộc đảo chính quân sự ngày 16 tháng 5 năm 1961
Cuộc đảo chính ngày 16 tháng 5 năm 1961 là mốc khởi đầu của kỷ nguyên quân sự nắm quyền tại Hàn Quốc. Nhóm sĩ quan do Park Chung Hee lãnh đạo nắm quyền kiểm soát thủ đô Seoul chỉ sau một đêm. Phong trào nhanh chóng giải tán quốc hội và đình chỉ các quyền tự do dân sự căn bản. Chính quyền quân sự tuyên bố bài trừ tham nhũng, lập lại trật tự và chấn hưng kinh tế quốc gia. Hoa Kỳ ban đầu phản đối nhưng sau đó buộc phải chấp nhận thực tế chính trị mới tại bán đảo Triều Tiên. Hội đồng Tối cao Tái thiết Quốc gia trở thành cơ quan quyền lực cao nhất điều hành đất nước. Thiết chế này tập trung quyền lực tuyệt đối vào tay giới tướng lĩnh quân đội. Nhóm lãnh đạo mới đặt nền móng cho mô hình nhà nước phát triển đầy quyết đoán. Tính hợp pháp của chính quyền dựa trực tiếp vào kết quả phát triển kinh tế.
1.2. Tái thiết bộ máy nhà nước và cải cách hành chính
Chính quyền quân sự tiến hành cải cách hành chính triệt để nhằm tối ưu hóa hiệu quả quản trị quốc gia. Hội đồng Kế hoạch Kinh tế (EPB) được thành lập với quyền lực vượt trội trên toàn bộ hệ thống hành chính. Cơ quan này chỉ huy trực tiếp kế hoạch phát triển 5 năm và kiểm soát nguồn ngân sách đầu tư. Bộ máy quan liêu kỹ trị được tinh gọn và tổ chức lại theo kỷ luật nghiêm ngặt tương tự quân đội. Đội ngũ nhân tài được tuyển dụng dựa trên năng lực chuyên môn thực tế thay vì quan hệ thân tộc. Cơ quan Tình báo Trung ương Hàn Quốc (KCIA) đóng vai trò giám sát an ninh và kiểm soát xã hội chặt chẽ. Sự phối hợp giữa mệnh lệnh tập trung và tri thức kinh tế tạo nên bộ máy hành chính hiệu năng cao. Cải cách này xây dựng nền tảng vững chắc cho sự can thiệp sâu của nhà nước vào thị trường.
II. Thời đại Park Chung Hee cùng chiến lược xuất khẩu lớn
Chiến lược kinh tế của thời đại Park Chung Hee tập trung tuyệt đối vào sản xuất công nghiệp và mở rộng thương mại toàn cầu. Nhà nước kiên quyết từ bỏ chính sách thay thế nhập khẩu kém hiệu quả trước đó. Đất nước chuyển hướng mạnh mẽ sang Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (Export-oriented industrialization). Chính phủ chỉ đạo trực tiếp dòng vốn tín dụng vào các ngành công nghiệp mũi nhọn. Các doanh nghiệp tư nhân nhận ưu đãi dựa trên thành tích bán hàng thực tế ra thị trường nước ngoài. Nền kinh tế Hàn Quốc nhanh chóng hòa nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng quốc tế. Sự kết hợp giữa quy hoạch tập trung của nhà nước và năng lực tư nhân tạo nên bước nhảy vọt thần tốc. Chiến lược này thay đổi căn bản cơ cấu kinh tế và đưa Hàn Quốc trở thành cường quốc công nghiệp mới nổi.
2.1. Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu Export oriented industrialization
Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (Export-oriented industrialization) là trụ cột trung tâm của chiến lược phát triển kinh tế Hàn Quốc. Chính phủ đặt chỉ tiêu kim ngạch xuất khẩu hàng năm cho từng ngành và từng doanh nghiệp cụ thể. Doanh nghiệp đạt thành tích cao nhận được thuế suất ưu đãi và nguồn vay ngoại tệ lãi suất thấp. Ban đầu, Hàn Quốc tập trung vào các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày và lắp ráp điện tử đơn giản. Sau đó, chính sách chuyển dịch quyết liệt sang công nghiệp nặng và hóa chất (HCI). Nhà nước đóng vai trò bảo lãnh tài chính cho các dự án mở rộng quy mô sản xuất lớn. Năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế trở thành thước đo duy nhất để đánh giá hiệu quả đầu tư công.
2.2. Vai trò đầu tàu của Tập đoàn tài phiệt Hàn Quốc Chaebol
Tập đoàn tài phiệt Hàn Quốc (Chaebol) phát triển mạnh mẽ nhờ sự bảo hộ và định hướng chiến lược từ nhà nước. Các tập đoàn như Hyundai, Samsung và LG trở thành công cụ thực thi đắc lực cho các kế hoạch phát triển quốc gia. Chính phủ phân bổ tài nguyên tài chính lớn cho những Chaebol có năng lực quản trị xuất sắc. Mối quan hệ tương hỗ giữa nhà nước và Chaebol mang tính kỷ luật thị trường nghiêm ngặt. Doanh nghiệp làm ăn thua lỗ hoặc không đạt mục tiêu xuất khẩu sẽ bị cắt vốn viện trợ ngay lập tức. Mô hình này giúp tích tụ tư bản nhanh chóng và hình thành các tập đoàn công nghiệp đa ngành khổng lồ. Chaebol đóng góp phần lớn vào tổng sản phẩm quốc nội và kim ngạch ngoại thương của đất nước.
2.3. Phát triển thép Pohang và ngành công nghiệp sản xuất ô tô
Phát triển công nghiệp nặng đòi hỏi nền tảng vật liệu vững chắc và công nghệ chế tạo cơ khí hiện đại. Công ty Thép Pohang (POSCO) được thành lập bất chấp sự hoài nghi của nhiều tổ chức tài chính quốc tế. Nguồn vốn đền bù từ Nhật Bản được sử dụng trực tiếp để xây dựng khu liên hợp luyện kim hiện đại. POSCO cung cấp thép chất lượng cao với giá thành rẻ cho toàn bộ nền công nghiệp nội địa. Đồng thời, chính phủ thúc đẩy ngành sản xuất ô tô với tỷ lệ nội địa hóa linh kiện ngày càng tăng. Các dòng xe cơ giới Hàn Quốc từng bước tiếp cận thị trường tiêu dùng toàn cầu. Hai ngành công nghiệp này khẳng định sự đúng đắn của chính sách công nghiệp hóa nặng trong thời đại Park Chung Hee.
III. Thời đại Park Chung Hee và bước chuyển kinh tế xã hội
Thời kỳ cầm quyền của Park Chung Hee tạo nên biến đổi sâu sắc trong toàn bộ cấu trúc đời sống xã hội Hàn Quốc. Tăng trưởng kinh tế thần tốc làm thay đổi hoàn toàn diện mạo cả thành thị lẫn nông thôn. Đất nước vươn mình mạnh mẽ và được thế giới ca ngợi với tên gọi Kỳ tích sông Hán (Miracle on the Han River). Đô thị hóa diễn ra với tốc độ kỷ lục kéo theo sự dịch chuyển lớn của lực lượng lao động trẻ. Giai cấp công nhân công nghiệp và tầng lớp trung lưu thành thị mới nhanh chóng hình thành. Khoảng cách thu nhập và điều kiện sống giữa nông thôn và thành thị dần được thu hẹp thông qua các chương trình cộng đồng. Xã hội Hàn Quốc lột xác toàn diện từ xã hội nông nghiệp truyền thống thành xã hội công nghiệp phát triển.
3.1. Phong trào Nông thôn mới Saemaul Undong và tái thiết nông nghiệp
Phong trào Nông thôn mới (Saemaul Undong) khởi xướng vào năm 1970 nhằm hiện đại hóa khu vực nông thôn nghèo nàn. Chính phủ cung cấp xi măng và sắt thép miễn phí cho từng ngôi làng để xây dựng hạ tầng cơ sở. Người dân tự tổ chức bầu ban lãnh đạo và trực tiếp thi công các công trình công cộng của thôn xóm. Phong trào dựa trên ba giá trị tinh thần cốt lõi: cần cù, tự lực và hợp tác. Hàng nghìn tuyến đường làng được mở rộng và mạng lưới điện chiếu sáng phủ kín các vùng sâu. Thu nhập của nông dân tăng trưởng mạnh mẽ nhờ chuyển đổi giống cây trồng và phát triển nghề phụ. Saemaul Undong trở thành mô hình kiểu mẫu về phát triển cộng đồng nông thôn trên phạm vi toàn cầu.
3.2. Kỳ tích sông Hán Miracle on the Han River và biến đổi xã hội
Kỳ tích sông Hán (Miracle on the Han River) là biểu tượng cho sự trỗi dậy phi thường của nền kinh tế Hàn Quốc. Thu nhập bình quân đầu người tăng từ dưới 100 USD lên mức hàng nghìn USD chỉ trong hai thập kỷ. Tỷ lệ biết chữ đạt mức gần như tuyệt đối nhờ chính sách đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống giáo dục quốc dân. Lực lượng lao động chăm chỉ có kỷ luật cao trở thành nguồn lực quý giá nhất cho công nghiệp hóa. Tuy nhiên, quá trình phát triển cấp tốc cũng tạo ra nhiều áp lực xã hội lớn. Người lao động phải làm việc nhiều giờ liên tục với điều kiện khắc nghiệt tại các nhà máy. Xã hội dần phát sinh các đòi hỏi mới về phúc lợi, dân chủ và quyền lợi chính đáng cho công nhân.
IV. Thời đại Park Chung Hee và thiết chế chính trị độc tài
Mặt trái của quá trình phát triển kinh tế nhanh chóng là sự suy giảm nghiêm trọng của nền dân chủ nghị viện. Quyền lực nhà nước ngày càng tập trung cao độ vào tay một cá nhân duy nhất. Hệ thống chính trị chuyển dịch từ chủ nghĩa thực dụng sang chế độ chuyên quyền cứng rắn. Các phong trào sinh viên, trí thức và tôn giáo liên tục biểu tình đòi dân chủ và tự do ngôn luận. Nhà nước siết chặt kiểm soát an ninh quốc gia với lý do đối phó với mối đe dọa từ Bắc Triều Tiên. Sự xung đột giữa đà tăng trưởng kinh tế và áp chế chính trị tạo nên những vết rạn nứt sâu sắc. Giai đoạn cầm quyền kết thúc đột ngột vào năm 1979 sau vụ ám sát tổng thống Park Chung Hee.
4.1. Sự ra đời của Hiến pháp Duy Tân Yushin Yushin Constitution
Hiến pháp Duy Tân Yushin (Yushin Constitution) được ban hành vào năm 1972 nhằm hợp thức hóa quyền cai trị vô hạn định của tổng thống. Hiến pháp mới bãi bỏ hoàn toàn việc bầu cử tổng thống trực tiếp và trao quyền giải tán quốc hội cho người đứng đầu nhà nước. Tổng thống có quyền ban hành các sắc lệnh khẩn cấp để đình chỉ quyền tự do căn bản của công dân khi cần thiết. Chế độ Yushin biện minh cho sự độc tài bằng yêu cầu duy trì an ninh quốc gia và tăng trưởng kinh tế liên tục. Nền dân chủ bị bóp nghẹt dưới các điều luật hà khắc và sự giám sát của cơ quan an ninh. Hiến pháp Duy Tân Yushin đã biến nền chính trị Hàn Quốc thành một cấu trúc độc tài toàn trị cao độ.
4.2. Khủng hoảng an ninh quan hệ ngoại giao và phong trào đối lập
Chính sách đối ngoại thời kỳ này gắn liền với các toan tính chiến lược về an ninh quốc gia. Việc bình thường hóa quan hệ với Nhật Bản năm 1965 mở ra dòng vốn bồi thường và đầu tư quan trọng cho công nghiệp. Hàn Quốc điều động binh lính tham chiến tại Việt Nam để củng cố liên minh an ninh với Hoa Kỳ. Viện trợ quân sự và nguồn thu ngoại tệ từ chiến trường Việt Nam hỗ trợ đắc lực cho kinh tế trong nước. Tuy nhiên, sự rút quân của Mỹ theo Học thuyết Nixon thúc đẩy Park Chung Hee bí mật theo đuổi chương trình vũ khí hạt nhân. Bên trong lãnh thổ, lực lượng đối lập Chaeya đẩy mạnh các đợt đấu tranh bất bạo động nhằm lật đổ chế độ độc tài.
V. Thời đại Park Chung Hee qua góc nhìn so sánh quốc tế
Tác phẩm The Park Chung Hee Era: The Transformation of South Korea đặt Hàn Quốc vào bức tranh so sánh rộng lớn với các quốc gia đang phát triển khác. Các học giả đối chiếu Park Chung Hee với những nhà kiến tạo quốc gia như Mustafa Kemal Atatürk, Lý Quang Diệu và Đặng Tiểu Bình. Mô hình nhà nước phát triển của Hàn Quốc khác biệt rõ rệt so với chế độ thân hữu của Ferdinand Marcos tại Philippines hay các chính quyền độc tài quân sự ở Mỹ Latinh. Sự kết hợp giữa năng lực điều hành kỹ trị, kỷ luật thị trường và tầm nhìn dài hạn tạo nên kết quả vượt trội. Cuốn sách mang lại góc nhìn đa chiều về những thành tựu rực rỡ song hành cùng cái giá chính trị đắt đỏ.
5.1. So sánh mô hình tái thiết quốc gia tại khu vực châu Á
So sánh giữa Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan làm nổi bật những đặc thù riêng biệt của chủ nghĩa tư bản phát triển Đông Á. Nhật Bản dựa vào sự đồng thuận và hợp tác chặt chẽ giữa bộ ngành với doanh nghiệp lớn. Đài Loan ưu tiên phát triển mạng lưới các doanh nghiệp vừa và nhỏ linh hoạt trong xuất khẩu. Hàn Quốc lựa chọn con đường rủi ro cao nhưng lợi nhuận lớn qua việc tập trung vốn vào các Chaebol khổng lồ. Khác với chế độ Marcos tại Philippines, nơi nguồn lực bị lãng phí do tham nhũng thân hữu, Park Chung Hee duy trì kỷ luật gắt gao đối với giới tư bản. Doanh nghiệp bắt buộc phải chứng minh năng lực thực tế thông qua chỉ số xuất khẩu.
5.2. Đánh giá di sản chính trị và phát triển của Park Chung Hee
Di sản của thời đại Park Chung Hee vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt trong giới học thuật và công chúng Hàn Quốc. Một mặt, ông là người đặt nền móng vững chắc cho nền công nghiệp hiện đại và thịnh vượng kinh tế của quốc gia. Mặt khác, các biện pháp đàn áp chính trị và sự vi phạm nhân quyền để lại những tổn thương sâu sắc cho xã hội dân sự. Sự trỗi dậy của phong trào dân chủ hóa sau năm 1979 là phản ứng trực tiếp đối với chế độ độc tài kéo dài. Hiểu rõ thời đại Park Chung Hee là chìa khóa then chốt để giải mã toàn bộ lịch sử hiện đại và vị thế kinh tế của Hàn Quốc ngày nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (753 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTai Lieu Chat Luong The Park Chung Hee Era THE PARK CHUNG HEE ERA The Transformation of South Korea Edited by BYUNG-KOOK KIM EZRA F. VOGEL HARVARD UNIVERSITY PRESS Cambridge, Massachusetts London, England 2011 Copyright © 2011 by the President and Fellows of Harvard College All rights reserved Printed in the United States of America Library of Congress Cataloging-in-Publication Data The Park Chung Hee era : the transformation of South Korea / edited by Byung-Kook Kim and Ezra F. Includes bibliographical references and index. Korea (South)—Politics and government—1960–1988.
Park, Chung Hee, 1917–1979. Comparative government—Case studies. Kim, Pyong-guk, 1959 Mar.9504′3092—dc22 2010038046 Contents Introduction: The Case for Political History 1 Byung-Kook Kim part one Born in a Crisis 1 The May Sixteenth Military Coup 35 Yong-Sup Han 2 Taming and Tamed by the United States 58 Taehyun Kim and Chang Jae Baik 3 State Building: The Military Junta’s Path to Modernity through Administrative Reforms 85 Hyung-A Kim part two Politics 4 Modernization Strategy: Ideas and Influences 115 Chung-in Moon and Byung-joon Jun 5 The Labyrinth of Solitude: Park and the Exercise of Presidential Power 140 Byung-Kook Kim 6 The Armed Forces 168 Joo-Hong Kim 7 The Leviathan: Economic Bureaucracy under Park 200 Byung-Kook Kim 8 The Origins of the Yushin Regime: Machiavelli Unveiled 233 Hyug Baeg Im Contents vi part three Economy and Society 9 The Chaebol 265 Eun Mee Kim and Gil-Sung Park 10 The Automobile Industry 295 Nae-Young Lee 11 Pohang Iron & Steel Company 322 Sang-young Rhyu and Seok-jin Lew 12 The Countryside 345 Young Jo Lee 13 The Chaeya 373 Myung-Lim Park part four International Relations 14 The Vietnam War: South Korea’s Search for National Security 403 Min Yong Lee 15 Normalization of Relations with Japan: Toward a New Partnership 430 Jung-Hoon Lee 16 The Security, Political, and Human Rights Conundrum, 1974–1979 457 Yong-Jick Kim 17 The Search for Deterrence: Park’s Nuclear Option 483 Sung Gul Hong part five Comparative Perspective 18 Nation Rebuilders: Mustafa Kemal Atatürk, Lee Kuan Yew, Deng Xiaoping, and Park Chung Hee 513 Ezra F. Vogel 19 Reflections on a Reverse Image: South Korea under Park Chung Hee and the Philippines under Ferdinand Marcos 542 Paul D.
Hutchcroft Contents vii 20 The Perfect Dictatorship? South Korea versus Argentina, Brazil, Chile, and Mexico 573 Jorge I. Domínguez 21 Industrial Policy in Key Developmental Sectors: South Korea versus Japan and Taiwan 603 Gregory W. Noble Conclusion: The Post-Park Era 629 Byung-Kook Kim Notes 651 Acknowledgments 737 List of Contributors 739 Index of Persons 741 Introduction: The Case for Political History Byung-Kook Kim F ew periods have changed South Korean history more than the Park era that began in May 1961 with a military coup d’état. The na- ture of leadership, the political parties and political opposition, the bu- reaucracy, the armed forces, relations between workers and farmers and their government, the chaebol industrial conglomerates, foreign policy— all were transformed.
Meanwhile, economically South Korea grew out of poverty into an industrial powerhouse in one generation, albeit with mas- sive political, social, and economic costs. And after the Park era suddenly ended in 1979, the reactions to what had taken place transformed the country once more. The eighteen-year Park era has proved to be one of the most, if not the most, controversial topics for the Korean public, politicians, and scholars both at home and abroad. How much was the economic takeoff fueled by changes in the political and social fabric? To what degree was Park Chung Hee personally responsible for the transformation—both political and economic—across multiple sectors? Why did South Korea’s political regime drift toward “hard” authoritarianism while its economy modern- ized at a hyper pace? Were these changes causally related? Why was his era marked by both dazzling policy successes and spectacular failures? How much were South Korea’s successes and failures explained by its histori- cally antecedent conditions? As one of a handful of newly industrializing countries (NICs) that succeeded in economically catching up with early de- Introduction 2 velopers and militarily building up a system of deterrence, but at huge costs, South Korea is a crucial case in understanding the politics of mod- ernization.
This volume revisits South Korea’s developmental era, but it distin- guishes itself from other works on the nation’s rebirth after 1961 by plac- ing its analytic focus on political history. We have chosen political history for three reasons. First, although South Korea’s macroeconomic indica- tors show a country continually undergoing a spectacular industrial trans- formation, its trajectory of modernization was anything but stable. The macroeconomic indicators covered up a deep sense of insecurity and vul- nerability pervading South Korea.
The high-payoff, high-risk strategy of subsidizing growth through bureaucratically distributed policy loans bur- dened banks with huge nonperforming loans, thus entrapping the econ- omy in a cycle of boom and bust and presenting the South Korean leader- ship with hard policy choices in 1972 and 1979. The volatile swings in this U. ally’s global, regional, and peninsular strategy aggravated or amelio- rated South Korea’s security dilemmas in 1961, 1964, 1969, and 1976, which triggered its policymakers’ need to reassess competing budgetary priorities between military and economic programs. Most critical, Park Chung Hee was at first supposed to step down in 1971 and, after a consti- tutional revision to allow his third presidential term, in 1975.
Whether he would do so was to have profound impacts on South Korea’s regime char- acter and, hence, its strategy of modernization. The choice made at each of these critical junctures, determining South Korea’s subsequent path of eco- nomic growth, was heavily shaped by politics. Second, we focus on political history because at many of the critical junctures, for South Korea to succeed at the state building, military secu- rity improvements, and market formation upon which its prospect for hypergrowth depended, the resolution of problems and issues could only come from its top political authorities’ attempt at juggling the competing claims of geopolitics, geoeconomics, and domestic politics. To explain South Korea’s power realignments between state ministries away from its intrinsically conservative Ministry of Finance (MoF) in 1962, 1965, and 1973, or toward the MoF in 1969, 1972, and 1979, we must examine how political leaders controlled state bureaucrats.
State ministries, if left alone, only produce a deadlock of interests or a gradual adjustment of interests.1 To explain the chaebol conglomerates’ risk-taking behavior, one must look into what kind of incentives they had that made taking risks a rational strategy from their perspective and why those incentives were dangled in front of them in the first place. Such inquiries require an analysis of Park Chung Hee and his top aides’ political goals, calculations, and strategies. The primacy of politics is shown even more directly in the social and Introduction 3 political realms. To explain the farmers’ zigzagging behavior between “pro-Park” and “anti-Park” votes in 1963, 1967, 1971, and 1978, we must analyze Park’s similarly zigzagging strategy of modernization be- tween the Green Revolution and the agricultural squeeze, his transforma- tion of rural state institutions into a political machine, and his awakening of politically contagious regionalist sentiments in all corners of South Ko- rea.
Likewise, explaining why labor failed to challenge his strategy of trickle-down growth requires an analysis of the top-down reorganization of labor unions in 1961, as well as Park’s massive and persistent crack- down on dissident chaeya activists, which prevented leftists from establish- ing an enduring base of support in society. The decision to normalize rela- tions with Japan and dispatch combat troops to South Vietnam in 1965 with an eye to securing the seed money for strategic industrial projects also constituted a political act of risk taking. Third, we go back to political history because both economic theo- ries and developmental state literatures are less effective in explaining the motives behind, as opposed to the outcomes of, Park’s policy decisions. To begin with, many of his policy choices collided head on with prevail- ing economic ideas.
Responding to a slowdown in growth rates in 1969, 1972, 1974, and 1979, South Korea adopted unorthodox measures, re- lieving stagflationary pressures quickly by imposing shock therapy—in- terest hikes, debt rescheduling, “industrial rationalization,” devaluation, wage cuts, and, in 1972, even freezing payments of private sach’ae (curb- market) loans—on society, but then using this relief of market pressures only as grounds for another massive injection of government-subsidized bank loans to finance a new round of hypergrowth. This obsession with economic growth and the leadership’s ability to carry out its shock therapy despite political risks and economic dangers can only be understood by turning to an analysis of Park’s vision of puguk kangbyông (rich nation, strong army) and his strategy to leverage structural pressures to achieve that vision and, with it, satisfy his will to power. Obviously, using political history does not require us to reject efforts at theory building. On the contrary, theories help us identify analytic and his- torical puzzles and issues, as well as map out our line of inquiry.
However, it is also true that many of the complexities, ambiguities, and uncertainties in South Korea’s historical trajectory of modernization have been lost in efforts at theory building. The chapters in this volume restore those lost stories and, in the process, provide us with an opportunity to assess both the strengths and the weaknesses of prevailing views and discover ways to modify those ideas. Placing theories in the context of political history, our chapters agree on three crucial analytic points. First, South Korea’s political actors defy any easy typology and tran- Introduction 4 scend many dichotomous conceptualizations of prevailing theories.
The chapters will argue that, for us to understand the role of these actors in the politics of modernization, we frequently need to combine what theories originally conceptualized as mutually exclusive concepts. The state was predatory and yet technocratic. The chaebol did receive special favors as “cronies” of Park and his ruling coalition but also, with dedication and entrepreneurial skill, pioneered new growth industries at immense risks. The military was politicized, defending its political master during crisis, but was also a professionalized actor successfully deterring Pyông- yang’s invasion.
Both the ruling and the opposition political parties were internally pulled apart by factional struggle and externally constrained by police surveillance, and yet their struggles for presidential succession seri- ously constrained Park’s political options. The dissident chaeya was orga- nizationally weak, but contentious—and sometime even capable of re- shaping national agendas. The Park regime also boasted resilience, only to be shaken up by spontaneously organized political protests from below, to which it responded with increased repression. The “hegemonic” United States usually could not bring its weaker South Korean client-state to its knees when the two nations’ interests diverged.
Even in the realm of secu- rity, U. deterrence assumed dual political meanings, one against Pyông- yang’s threats of war and another against South Korea’s demand for retali- ation after North Korean guerrilla attacks or against Park’s nuclear ambitions. The chapters in this volume urge us to imagine actors that lie in between the opposite concepts of predatory and technocratic states, politi- cized and professionalized armed forces, weak and strong political parties, resilient and fragile regimes, and hegemonic and client powers. Second, many of the variables identified as major drivers of South Ko- rea’s modernization—from its “Weberian developmental state”2 to state- business “networks,”3 to “Asian values” and U.
aid policy, even to Park Chung Hee’s leadership—were continually evolving entities, with many of their elements newly created, nurtured, and/or readjusted as part of a se- ries of policy learning and institutional experiments during Park’s political rule. The institutions as described by theorists of developmental states and networks were more an idealized end product of the eighteen years of Park’s political rule than the actual state of political and economic rela- tions at any one point in his era.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Byung-Kook Kim, Ezra F. Vogel (2011). The park chung hee era the transformation of south korea [Luận án tiến sĩ, Harvard University]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/the-park-chung-hee-era-the-transformation-of-south-korea
Câu hỏi thường gặp
Luận án "The park chung hee era the transformation of south korea" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khám phá sự chuyển đổi kinh tế - chính trị của Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee, phân tích mô hình phát triển đột phá."
Luận án "The park chung hee era the transformation of south korea" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Harvard University. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "The park chung hee era the transformation of south korea" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "The park chung hee era the transformation of south korea" thuộc chuyên ngành Lịch sử chính trị / Chính trị và Chính phủ Hàn Quốc. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "The park chung hee era the transformation of south korea" có bao nhiêu trang?
Luận án "The park chung hee era the transformation of south korea" có 753 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "The park chung hee era the transformation of south korea" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.