Swanner gsas harvard 0084l 10781
Swanner gsas harvard 0084l 10781: Tìm hiểu luận án, nghiên cứu và tài liệu học thuật từ Harvard. Khám phá kiến thức chuyên sâu.
Lịch sử Khoa học / Thiên văn học (History of Science / Postwar American Astronomy)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
567
Thời gian đọc
1 giờ 26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Leandra Swanner: Luận văn Harvard về Thiên văn học
- Số trang:
- 567 trang
- Trường:
- harvard university
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Khoa học / Thiên văn học (History of Science / Postwar American Astronomy)
- Tác giả:
- Leandra Altha Swanner
Tóm tắt nội dung luận án
I.Leandra Swanner Luận văn Harvard về Thiên văn học
Leandra A. Swanner hoàn thành luận văn tiến sĩ tại Harvard University. Tài liệu này được bảo vệ trong khuôn khổ Graduate School of Arts and Sciences (GSAS Harvard). Luận văn của Swanner tập trung vào các tranh cãi xung quanh việc xây dựng đài thiên văn ở Hoa Kỳ thời hậu chiến. Nghiên cứu sinh Harvard này đã khám phá ba địa điểm chính: Kitt Peak, Mauna Kea và Mt. Graham. Swanner phân tích lịch sử xung đột giữa các cộng đồng bản địa, nhà môi trường và nhà thiên văn học. Các cuộc tranh chấp này diễn ra từ giữa những năm 1970 cho đến nay. Luận văn tiến sĩ Harvard này cho thấy narrative đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các cảnh quan bị tranh chấp. Swanner chứng minh rằng cách thức kể chuyện ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và hành động của các bên. Tầm quan trọng của nghiên cứu này đối với cộng đồng Harvard University là rất lớn. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa khoa học, văn hóa và chính trị. Nghiên cứu của Swanner góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức của GSAS Harvard, đặc biệt trong lĩnh vực lịch sử khoa học và xã hội học.
1.1. Luận văn tiến sĩ Harvard của Swanner
Leandra A. Swanner, một nghiên cứu sinh Harvard, đã trình bày luận văn tiến sĩ của mình. Tựa đề là 'Mountains of Controversy: Narrative and the Making of Contested Landscapes in Postwar American Astronomy.' Đây là một phần của chương trình tại Harvard University, dưới sự giám sát của Giáo sư Peter Galison. Luận văn này thuộc về Graduate School of Arts and Sciences (GSAS Harvard). Nó phân tích sự chuyển đổi của ba đài thiên văn lớn tại Arizona và Hawai’i. Ban đầu, các đài này chỉ là cơ sở nghiên cứu khoa học. Sau đó, chúng trở thành 'những ngọn núi đầy tranh cãi.' Swanner đã sử dụng narrative như một phương pháp phân tích chính. Swanner khám phá cách các câu chuyện và diễn ngôn khác nhau hình thành sự hiểu biết về các địa điểm này. Điều này làm nổi bật cách một luận văn Harvard có thể kết nối khoa học tự nhiên với nghiên cứu nhân văn.
1.2. Trọng tâm nghiên cứu của Swanner
Trọng tâm của công trình Swanner là xem xét lịch sử xung đột. Xung đột này xảy ra giữa cộng đồng bản địa, các nhóm bảo vệ môi trường và cộng đồng thiên văn học. Các tranh chấp liên quan đến việc xây dựng kính viễn vọng. Cụ thể là tại Kitt Peak, Mauna Kea và Mt. Graham. Swanner đặt mỗi lịch sử xung đột trong bối cảnh những căng thẳng xã hội, văn hóa, chính trị và môi trường đang thay đổi. Các bên liên quan đã triển khai những cách hiểu văn hóa cạnh tranh về các ngọn núi. Chẳng hạn, một địa điểm quan sát lý tưởng, một hệ sinh thái 'nguyên sơ,' hoặc một ngôi đền tâm linh. Những narrative này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cảnh quan bị tranh chấp. Luận văn tiến sĩ Harvard của Swanner cho thấy sự phức tạp của các mối quan hệ này. Công trình này là minh chứng cho chiều sâu nghiên cứu tại Harvard University.
1.3. Bối cảnh tranh chấp trong thiên văn học
Bắt đầu từ nửa sau thế kỷ XX, các đài thiên văn Mỹ đã đối mặt với những thách thức lớn. Các dự án kính viễn vọng khổng lồ cần những địa điểm xa xôi, thường là trên các đỉnh núi cao. Những địa điểm này lại thường có ý nghĩa tâm linh hoặc sinh thái quan trọng đối với các cộng đồng bản địa và nhà môi trường. Đây là một vấn đề phức tạp mà nhiều nghiên cứu sinh Harvard đã xem xét. Luận văn của Swanner, một phần của GSAS Harvard, làm rõ rằng những tranh chấp này không chỉ là về đất đai. Chúng còn là về quyền lực, ý nghĩa văn hóa và định nghĩa về tiến bộ. Tài liệu này cung cấp bối cảnh lịch sử và xã hội cho các cuộc xung đột đó. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách các ngành khoa học như thiên văn học phải đối mặt với các vấn đề đạo đức và xã hội.
II.GSAS Harvard Tranh cãi địa điểm đài thiên văn
Luận văn của Swanner, được bảo vệ tại Graduate School of Arts and Sciences (GSAS Harvard), khám phá sâu sắc các tranh cãi liên quan đến địa điểm đài thiên văn. Ba địa điểm trọng điểm là Kitt Peak ở Arizona và Mauna Kea, Mt. Graham ở Hawai’i. Mỗi địa điểm này đều trở thành tâm điểm của các cuộc xung đột phức tạp. Các nhà thiên văn học coi đây là những nơi lý tưởng cho việc quan sát vũ trụ. Tuy nhiên, đối với các cộng đồng bản địa, những ngọn núi này có ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Các nhà môi trường lại coi chúng là hệ sinh thái 'nguyên sơ' cần được bảo vệ. Swanner lập luận rằng các narrative chống lại việc xây dựng đài thiên văn, coi chúng là mối đe dọa đối với sự toàn vẹn sinh thái và tâm linh của các ngọn núi, có mối liên hệ lịch sử với sự trỗi dậy của các phong trào môi trường và quyền bản địa ở Hoa Kỳ. Nghiên cứu của sinh viên Harvard này cho thấy các narrative cạnh tranh về ý nghĩa của các ngọn núi đã được huy động về mặt chính trị. Mục tiêu là giành được vị thế pháp lý và đạo đức. Việc xem xét sản xuất lịch sử của các narrative này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực quyền lực trong các tranh cãi. Đây là một đóng góp quan trọng cho học thuật tại Harvard University.
2.1. Các địa điểm đài thiên văn gây tranh cãi
Luận văn của Swanner tập trung vào ba địa điểm cụ thể: Kitt Peak, Mauna Kea và Mt. Graham. Kitt Peak là địa điểm của Đài quan sát Quốc gia Kitt Peak, quan trọng đối với nghiên cứu thiên văn. Mauna Kea ở Hawai’i là một trong những địa điểm quan sát thiên văn hàng đầu thế giới, nhưng cũng là ngọn núi linh thiêng đối với người Hawai’i bản địa. Mt. Graham ở Arizona cũng có ý nghĩa tương tự đối với các bộ lạc Apache. Mỗi địa điểm đều có lịch sử riêng về các cuộc đàm phán, thỏa thuận và xung đột. Các nhà thiên văn học, cộng đồng bản địa Tohono O’odham, San Carlos Apaches và người Hawai’i bản địa đều có những quan điểm khác nhau. Nghiên cứu sinh Harvard này đã phân tích kỹ lưỡng các tranh chấp tại từng nơi. Luận văn này của Swanner, một cựu sinh viên Harvard, cung cấp cái nhìn toàn diện về các điểm nóng này.
2.2. Các bên liên quan trong cuộc tranh chấp
Trong các cuộc tranh chấp này, ba nhóm chính đã nổi lên. Đầu tiên là cộng đồng các nhà thiên văn học, những người tìm kiếm địa điểm lý tưởng cho kính viễn vọng của họ. Thứ hai là các nhóm môi trường, quan tâm đến việc bảo vệ hệ sinh thái núi. Thứ ba và không kém phần quan trọng là các cộng đồng bản địa: người Tohono O’odham, người San Carlos Apaches và người Hawai’i bản địa. Đối với họ, những ngọn núi không chỉ là đất đai mà còn là các địa điểm tâm linh và văn hóa thiêng liêng. Các nhóm này có các narrative khác nhau về ý nghĩa và giá trị của các ngọn núi. Việc phân tích những narrative này là cốt lõi trong luận văn của Swanner. Công trình của nghiên cứu sinh Harvard này tại GSAS Harvard cho thấy sự phức tạp của việc dung hòa các quan điểm đối lập.
2.3. Sự thay đổi trong nhận thức cộng đồng
Nghiên cứu của Swanner cho thấy nhận thức của cộng đồng về các ngọn núi đã thay đổi theo thời gian. Ban đầu, các đài thiên văn có thể được chào đón như biểu tượng của tiến bộ khoa học. Tuy nhiên, với sự gia tăng của các phong trào quyền bản địa và môi trường, các quan điểm này đã thay đổi. Các ngọn núi được nhìn nhận lại như những di sản văn hóa và sinh thái quan trọng. Luận văn tiến sĩ Harvard này cho thấy rõ ràng cách các câu chuyện và diễn ngôn đã góp phần vào sự thay đổi này. Swanner đã xem xét cách các nhóm khác nhau sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh để định hình dư luận. Sự thay đổi trong nhận thức này không chỉ ảnh hưởng đến các dự án thiên văn. Nó còn tác động đến chính sách công và cách xã hội nhìn nhận về khoa học. Nghiên cứu của Swanner, một cựu sinh viên Harvard, là một ví dụ điển hình.
III.Nghiên cứu sinh Harvard khám phá xung đột
Nghiên cứu sinh Harvard Leandra Swanner đã sử dụng narrative làm phương tiện chính để khám phá động lực xung đột. Luận văn tiến sĩ Harvard này lập luận rằng các narrative chống đài thiên văn mô tả việc xây dựng kính viễn vọng là mối đe dọa. Mối đe dọa này là đối với sự toàn vẹn sinh thái và tâm linh của các ngọn núi. Các narrative này có mối liên hệ lịch sử với sự trỗi dậy của các phong trào môi trường và quyền bản địa ở Hoa Kỳ. Các narrative cạnh tranh về ý nghĩa của các ngọn núi đã được huy động về mặt chính trị. Mục tiêu là giành được vị thế pháp lý và đạo đức. Swanner đã xem xét kỹ lưỡng việc sản xuất lịch sử của các narrative này. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về động lực quyền lực trong các tranh cãi. Công trình này của Swanner, một cựu sinh viên Harvard, mang lại một góc nhìn mới. Nó cho thấy cách các câu chuyện có thể định hình các cuộc tranh luận công khai. Nó cũng tiết lộ cách các nhóm thiểu số có thể thách thức quyền lực của 'Big Science'. Các phân tích của Swanner là một đóng góp quan trọng cho Graduate School of Arts and Sciences và cộng đồng Harvard University.
3.1. Vai trò của narrative trong việc định hình xung đột
Narrative là trung tâm trong phân tích của Swanner. Các nhà thiên văn học, các nhóm môi trường và cộng đồng bản địa đều triển khai các cấu trúc văn hóa cạnh tranh về các ngọn núi. Đối với nhà thiên văn, đó là địa điểm quan sát lý tưởng. Đối với nhà môi trường, đó là một hệ sinh thái 'nguyên sơ'. Đối với cộng đồng bản địa, đó là một ngôi đền tâm linh. Những narrative này không chỉ là những câu chuyện. Chúng là những công cụ mạnh mẽ trong việc định hình nhận thức và hành động. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cảnh quan bị tranh chấp. Luận văn của Swanner, một nghiên cứu sinh Harvard, nhấn mạnh cách các câu chuyện này được sử dụng để củng cố lập trường và tập hợp sự ủng hộ. Điều này phản ánh sự phức tạp của các tương tác xã hội trong các dự án khoa học lớn. Công trình này là một phần quan trọng của kho tài liệu của Harvard University.
3.2. Narrative như một công cụ phân tích
Swanner sử dụng narrative như một hạng mục phân tích. Đây là một phương pháp mạnh mẽ để khám phá các căng thẳng xã hội, văn hóa, chính trị và môi trường. Bằng cách phân tích các câu chuyện được kể bởi mỗi nhóm, Swanner có thể mổ xẻ các động lực quyền lực ẩn giấu. Luận văn tiến sĩ Harvard này không chỉ mô tả các sự kiện. Nó còn giải thích tại sao các sự kiện đó lại gây tranh cãi. Swanner lập luận rằng các narrative đã được huy động về mặt chính trị. Mục tiêu là giành được vị thế pháp lý và đạo đức. Cách tiếp cận này cho phép một nghiên cứu sinh Harvard đi sâu vào bản chất của xung đột. Nó cung cấp một hiểu biết sâu sắc hơn về cách các giá trị và niềm tin được thể hiện và tranh chấp. Đây là một điểm mạnh của nghiên cứu tại GSAS Harvard.
3.3. Ảnh hưởng của các phong trào xã hội
Luận văn của Swanner chỉ ra rằng các narrative chống đài thiên văn không xuất hiện trong chân không. Chúng có mối liên hệ lịch sử với sự trỗi dậy của các phong trào xã hội lớn hơn. Cụ thể là phong trào môi trường và phong trào quyền bản địa ở Hoa Kỳ. Những phong trào này đã cung cấp khuôn khổ và ngôn ngữ cho các cộng đồng. Chúng giúp họ bày tỏ sự phản đối của mình một cách hiệu quả hơn. Swanner cho thấy cách các ý tưởng và chiến thuật từ các phong trào này đã được áp dụng trong các cuộc tranh cãi về đài thiên văn. Sự kết nối này là một khía cạnh quan trọng của luận văn tiến sĩ Harvard. Nó cho thấy khoa học không tồn tại tách rời khỏi các dòng chảy xã hội rộng lớn hơn. Điều này là một phần thiết yếu của nghiên cứu do một cựu sinh viên Harvard thực hiện.
IV.Tác động Narratives Luận văn tiến sĩ Harvard
Nghiên cứu của Swanner tại Harvard University đã chứng minh những tác động sâu sắc của các narrative cạnh tranh. Luận văn tiến sĩ Harvard này chỉ ra rằng sự huy động các narrative khác nhau đã hạn chế đáng kể cả việc sử dụng các ngọn núi cho mục đích khoa học và tôn giáo. Điều này đã dẫn đến việc mất các dự án kính viễn vọng và việc quan liêu hóa ngày càng tăng của các hoạt động cầu nguyện tại đỉnh núi. Swanner lập luận rằng sự phản đối kính viễn vọng từ cấp cơ sở đại diện cho một yếu tố tham gia có ảnh hưởng cao trong 'Big Science' thời hậu chiến. Đó là cộng đồng phi khoa học có tiếng nói, những người phản đối hoạt động khoa học diễn ra trong 'sân sau' của họ. Công trình của nghiên cứu sinh Harvard này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các tác động xã hội rộng lớn hơn của nghiên cứu khoa học. Sự hiểu biết này là cốt yếu cho sự phát triển của khoa học trong bối cảnh xã hội đa dạng. Đây là một phần giá trị của các nghiên cứu tại Graduate School of Arts and Sciences (GSAS Harvard).
4.1. Hậu quả của narratives đối với khoa học
Các narrative cạnh tranh đã gây ra những hậu quả đáng kể đối với hoạt động khoa học. Swanner cho thấy rằng sự phản đối mạnh mẽ từ các cộng đồng đã dẫn đến việc hủy bỏ hoặc trì hoãn nhiều dự án kính viễn vọng quan trọng. Các nhà khoa học phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng. Họ phải tính đến các yếu tố xã hội và văn hóa. Luận văn của Swanner, một nghiên cứu sinh Harvard, đã phân tích cách các nhà khoa học phải điều chỉnh kế hoạch và chiến lược của mình. Họ phải đối phó với sự chỉ trích và kháng cự. Đây là một minh chứng cho thấy ngay cả 'Big Science' cũng không thể bỏ qua tiếng nói của cộng đồng. Harvard University luôn khuyến khích các nghiên cứu phân tích sâu sắc như vậy. Luận văn này đóng góp vào sự hiểu biết về các rào cản đối với tiến bộ khoa học.
4.2. Cộng đồng phi khoa học tham gia Big Science
Một phát hiện quan trọng từ công trình của Swanner là sự nổi lên của cộng đồng phi khoa học như một người tham gia có ảnh hưởng. Trong thời đại 'Big Science' thời hậu chiến, các dự án khoa học quy mô lớn thường được coi là độc quyền của các chuyên gia. Tuy nhiên, luận văn tiến sĩ Harvard này cho thấy điều đó không còn đúng. Các cộng đồng địa phương, các nhóm môi trường và các nhà hoạt động đã có khả năng ảnh hưởng đến quyết định khoa học. Họ sử dụng các narrative và sự vận động để thách thức quyền lực của các tổ chức khoa học. Swanner, một cựu sinh viên Harvard, đã mô tả cách các cộng đồng này trở thành một 'người tham gia có ảnh hưởng cao'. Họ có khả năng thay đổi hướng đi của các dự án khoa học lớn. Đây là một khía cạnh quan trọng của việc nghiên cứu tại GSAS Harvard.
4.3. Bureaucratization và giới hạn sử dụng
Hậu quả khác của các narrative tranh chấp là sự quan liêu hóa. Việc xây dựng và vận hành đài thiên văn trở nên phức tạp hơn. Có thêm nhiều quy định, giấy phép và các cuộc đàm phán cần thiết. Swanner chỉ ra rằng điều này không chỉ ảnh hưởng đến các dự án khoa học. Nó còn ảnh hưởng đến các hoạt động tâm linh trên các ngọn núi. Việc cầu nguyện và các nghi lễ truyền thống cũng phải đối mặt với sự kiểm soát và quản lý chặt chẽ hơn. Điều này hạn chế khả năng tự do sử dụng các địa điểm này của các cộng đồng bản địa. Luận văn của Swanner, một nghiên cứu sinh Harvard, minh họa cách các cuộc tranh chấp về narrative có thể có những tác động thực tế và lâu dài. Chúng ảnh hưởng đến cả khoa học và văn hóa. Harvard University đánh giá cao những nghiên cứu phân tích toàn diện như vậy.
V.Swanner Harvard Giải pháp khu vực giao dịch văn hóa
Trong luận văn của mình, Swanner, một nghiên cứu sinh Harvard, đã điều chỉnh khái niệm 'trading zones' của Peter Galison. Khái niệm này ban đầu mô tả các vùng phối hợp cục bộ giữa hai nền văn hóa khoa học khác biệt. Swanner mở rộng nó để bao gồm cả thế giới văn hóa của các nhà khoa học và những người phi khoa học tham gia vào các cuộc tranh luận về đài thiên văn. Thông qua việc trao đổi xã hội và vật chất của các khái niệm được hiểu lẫn nhau, một số cộng đồng bản địa và khoa học đã thiết lập giao tiếp và hợp tác hiệu quả. Tuy nhiên, Swanner lập luận rằng những 'trading zones' này cũng đã làm hòa tan và đồng nhất một cách hiệu quả các bản sắc văn hóa riêng biệt của cả hai cộng đồng. Đây là một điểm nhấn quan trọng trong luận văn tiến sĩ Harvard. Nó cho thấy sự phức tạp của việc tìm kiếm giải pháp cho các xung đột văn hóa. Nghiên cứu của Swanner cung cấp những hiểu biết có giá trị cho Graduate School of Arts and Sciences (GSAS Harvard) về quản lý xung đột và giao thoa văn hóa trong bối cảnh khoa học.
5.1. Khái niệm trading zones của Peter Galison
Peter Galison đã phát triển khái niệm 'trading zones' để mô tả các khu vực. Ở đó, các nhóm khoa học khác nhau có thể tương tác và cộng tác. Họ không cần phải hoàn toàn hiểu ngôn ngữ hoặc khung lý thuyết của nhau. Thay vào đó, họ phát triển các 'tiếng pidgin' hoặc các quy tắc thực tế để trao đổi thông tin và vật liệu. Khái niệm này rất hữu ích để hiểu cách các ngành khoa học khác nhau có thể cùng làm việc. Luận văn của Swanner đã lấy cảm hứng từ ý tưởng này. Swanner, một nghiên cứu sinh Harvard, đã tìm cách áp dụng nó vào các mối quan hệ rộng hơn. Đặc biệt là giữa khoa học và các cộng đồng phi khoa học. Harvard University khuyến khích việc điều chỉnh và mở rộng các lý thuyết hiện có. Điều này giúp thúc đẩy sự đổi mới trong nghiên cứu.
5.2. Ứng dụng của Swanner về trading zones
Swanner đã điều chỉnh khái niệm 'trading zones' để phân tích tương tác giữa các nhà khoa học và các cộng đồng phi khoa học. Điều này bao gồm các cộng đồng bản địa và nhà môi trường. Luận văn tiến sĩ Harvard này đã xem xét cách các nhóm này, mặc dù có những quan điểm và giá trị khác biệt, đã cố gắng giao tiếp và hợp tác. Có những trường hợp cả hai bên đã đạt được sự hiểu biết chung về các khái niệm. Họ đã tìm ra cách để làm việc cùng nhau trong một số khía cạnh. Điều này cho thấy khả năng của việc xây dựng cầu nối giữa các thế giới văn hóa khác biệt. Công trình của Swanner, một cựu sinh viên Harvard, cung cấp các ví dụ cụ thể về những nỗ lực này. Nó là một đóng góp quan trọng cho GSAS Harvard về cách quản lý đa văn hóa trong các dự án khoa học.
5.3. Hậu quả của sự đồng hóa văn hóa
Mặc dù 'trading zones' có thể tạo điều kiện cho giao tiếp và hợp tác, Swanner cũng chỉ ra mặt trái. Nghiên cứu sinh Harvard này lập luận rằng những khu vực này đôi khi đã làm hòa tan và đồng nhất các bản sắc văn hóa riêng biệt. Khi các nhóm cố gắng tìm điểm chung, có nguy cơ các đặc điểm văn hóa độc đáo bị mất đi. Điều này có thể xảy ra ở cả phía khoa học và cộng đồng bản địa. Các giá trị và quan điểm đặc trưng có thể bị pha loãng trong quá trình tìm kiếm sự đồng thuận. Luận văn của Swanner, một phần của Harvard University, đặt ra câu hỏi quan trọng về chi phí của sự hợp tác. Nó cho thấy việc duy trì bản sắc văn hóa là một thách thức lớn trong bối cảnh giao thoa. Công trình này là một phân tích phức tạp và sâu sắc của GSAS Harvard.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (567 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMountains of Controversy: Narrative and the Making of Contested Landscapes in Postwar American Astronomy Citation Swanner, Leandra Altha. Mountains of Controversy: Narrative and the Making of Contested Landscapes in Postwar American Astronomy. Doctoral dissertation, Harvard University. Permanent link http://nrs.edu/urn-3:HUL.InstRepos:11156816 Terms of Use This article was downloaded from Harvard University’s DASH repository, and is made available under the terms and conditions applicable to Other Posted Material, as set forth at http:// nrs.edu/urn-3:HUL.terms-of-use#LAA Share Your Story The Harvard community has made this article openly available.
Please share how this access benefits you. Swanner All rights reserved Dissertation Advisor: Peter Galison Leandra A. Swanner Mountains of Controversy: Narrative and the Making of Contested Landscapes in Postwar American Astronomy Abstract Beginning in the second half of the twentieth century, three American astronomical observatories in Arizona and Hawai’i were transformed from scientific research facilities into mountains of controversy. This dissertation examines the histories of conflict between Native, environmentalist, and astronomy communities over telescope construction at Kitt Peak, Mauna Kea, and Mt.
Graham from the mid-1970s to the present. I situate each history of conflict within shifting social, cultural, political, and environmental tensions by drawing upon narrative as a category of analysis. Astronomers, environmentalist groups, and the Native communities of the Tohono O’odham Nation, the San Carlos Apaches, and Native Hawaiians deployed competing cultural constructions of the mountains—as an ideal observing site, a “pristine” ecosystem, or a spiritual temple—and these narratives played a pivotal role in the making of contested landscapes in postwar American astronomy. I argue that anti-observatory narratives depicting telescope construction as a threat to the ecological and spiritual integrity of the mountains were historically tethered to the rise of environmental and indigenous rights movements in the United States.
Competing narratives about the mountains’ significance were politically mobilized to gain legal and moral standing, and I interrogate the historical production of these narratives to gain insight into the dynamics of power in these controversies. iii By examining the use and consequences of narratives, I establish that the grassroots telescope opposition is representative of a highly influential participant in postwar Big Science: the vocal nonscientific community that objects to scientific practice done in its backyard. Marshaling divergent narratives has profoundly constricted both scientific and religious uses of the mountains, resulting in the loss of telescope projects and the increasing bureaucratization of prayer activities at the summit. Finally, I adapt Peter Galison’s concept of “trading zones” as regions of local coordination between two disparate scientific cultures to encompass the cultural worlds of scientists and nonscientists involved in the observatory debates.
Through the social and material exchange of mutually understood concepts, some Native and scientific communities established fruitful communication and collaboration, but I argue that these trading zones have also effectively dissolved and homogenized the distinct cultural identities of both communities. iv Table of Contents List of Figures. 44 People of the Desert, People of the Stars: Founding Kitt Peak National Observatory. 44 The Moral Economy of Postwar Astronomy.
50 A “Permanent Desert Observatory”. 53 Declaring a Winner: “a scientific elimination contest which left nothing to chance”. 58 Moving Mountains: the Tohono O’odham and Shifting Control of Sacred Peaks. 60 ‘Walking on Gold’: Federal Indian Policy and the First Tribal Constitution.
69 Meeting With the ‘Long Eyes’. 73 “A brilliant plan”: the People of the Desert Visit the People of the Stars. 78 Enter AURA: a Cooperative of Universities for a Cooperative Observatory. 81 ‘A Simple Matter’?: Astronomers’ Narratives of the Kitt Peak Lease Negotiation.
84 Deciphering Astronomers’ Narratives: the Making of “a scientific adventure story”. 96 An Aging Observatory and a Sovereign Nation: the changing identities of Kitt Peak National Observatory and the Tohono O’odham. 96 The Myth of Consensus: O’odham Perspectives on the Lease Negotiations. 101 The Dream of “a million dollars”: An Economic Argument for Signing the Lease.
109 Building ‘Astronomy City’. 113 The Rise of ‘Red Power’. 116 A “new era” for the Tohono O’odham Nation. 122 ‘Rumblings’ of Discontent.
125 Weaving Cultural Connections: Basket-Making and the KPNO Visitor Center. 128 “An Aging Observatory”. 137 From the Man in the Maze to the Man in the Moon: the KPNO Visitor Center as a Network of Exchange. 163 From a Temple of the Gods to a Temple for the Stars: Colonialism, Environmentalism, and the Making of Mauna Kea International Observatory.
166 The Polynesian mystique. 171 The ‘Post-contact’ Era. 175 The Commodification of the Mauna. 177 Making a Mauna for astronomy.
184 Astronomers Meet the Public. 187 Astronomy and the rise of American environmentalism. 190 Small bugs, Big Problems. 192 Plans based on Plans: the 1983 Complex Development Plan.
194 Auditing the Astronomers. 198 A Master Plan for Mauna Kea. 204 Collaboration and Conflict: How Narrative, Identity, and Power Defined the Cultural Landscape of Mauna Kea. 204 Identity, Tradition, and Politics in the Hawaiian Renaissance.
209 Steam and Spirit. 211 Revealing the Sacred. 214 “A Time of Collaboration”. 217 The “Origins” of Colonialism.
223 A Memorandum of (Dis)agreement. 227 Sinking the Outriggers: the Keck Outrigger contested case. 232 Ancient Polynesians and Modern Astronomers: ‘Brothers and Sisters’ in Exploring the Heavens. 235 Outreach Astronomy and Hawai’i’s keiki.
241 “Where astronomy meets Hawaiian culture”. 243 Connecting earth and sky. 248 Too Big to Fail? The Thirty Meter Telescope Proposal. 254 vi Keeping it local.
256 The TMT contested case. 268 Battle Over Earth and Sky: Environmental Opposition to the Mt. Graham International Observatory. 268 Arizona ambitions: preserving the last stronghold of continental astronomy.
274 Green Fists of Fury: the Rise of Radical Environmentalism in the American Southwest. 280 Endangered Squirrels or Endangered Scopes? Astronomers Respond to Early Environmental Opposition. 287 Red Squirrels and Red Tape. 295 Putting MGIO on the “fast-track”.
306 A Legislative Win and an Environmental Loss: the Arizona-Idaho Conservation Act of 1988 314 Science “Facts” and Science Friction. 320 A Harbinger of Native Dissent. 325 The “war over Mt. 328 Between Earth and Sky: the Dueling Epistemologies of Biologists and Astronomers.
335 A Decision and a Delay. 337 “Do we have to save every subspecies?”. 339 Declaring the Sacred. 348 Squirrels, Spirits, Scopes, and the Pope: Defining the Sacred at Mt.
Graham, Big Seated Mountain. 354 Secrecy and Sacred Sites: Evaluating the Role of Silence and Politics in Western Apache Culture. 366 A “nonbiological” Biological Opinion. 376 Speaking with ‘one voice:’ Native Solidarity Against MGIO.
383 The Antidote for the “Poison Pill”. 389 A “sacred mountain” and a “sacred ecosystem”. 394 “A disguise of convenience”. 399 vii A “war between the Vatican and the Apaches”.
407 “No mountain is as sacred as a human being”. 408 “They still want to divide us against each other to win something “. 415 ‘A victory for science and the environment?’. 419 New Partners, New Problems.
421 “Nice people” or Neo-Colonialists?. 426 Trading Zones and Claims of Incommensurability. 440 Narrative, Communication, and Conflict: the Making of Contested Landscapes in Postwar American Astronomy. 440 Founding Kitt Peak National Observatory in “the golden age of astronomy”.
444 Building Telescopes in Paradise. 448 Astronomers’ Narratives Go Green. 450 Saving an ‘Endangered Species’: an observatory for Mt. 452 Environmentalist Opposition at Mauna Kea and Mt.
Graham: a Radical Difference. 455 Defending the sacred at Mt. 459 Declaring the sacred at Mauna Kea. 464 ‘Columbus’ Conquers Mt.
Graham: a New Observatory, an Old Narrative. 468 Narratives and Trading Zones. 471 Reclaiming the sacred at Kitt Peak National Observatory. 474 Colonialist Telescopes in a Postcolonial World?.
476 Narratives, Trading Zones, and the Moral Economy of Modern Astronomy. 480 “We all have to give a little”. 534 viii List of Figures Figure 1. KPNO magnet showing ‘man in the maze’ and major observatories at Kitt Peak.
KPNO Visitor Center plaque. Voices and Visions of Mauna Kea: Mauna Kea Science Reserve Master Plan and Implementation Process Summary. David Fitzsimmons, “The Newest Addition to the List of Endangered Species,” The Arizona Daily Star. David Fitzsimmons, “I’m a University! I brake for scientific research! except, of course, when it gets in my way,” The Arizona Daily Star.
Elwood Watson, Jr., “Judge delays construction of Arizona Observatory,” The Scientist. David Fitzsimmons, “Red squirrels, black squirrels, brown squirrels…I can’t tell the difference,” The Arizona Daily Star. Matt Ritter, “Ha! You call that ‘sacred’?” The Arizona Daily Star. The Large Binocular Telescope (LBT).
423 ix Acknowledgements I am deeply indebted to numerous people who have assisted me in the long journey of transforming intellectual curiosity into a completed dissertation. Peter Galison’s encouragement of this project when it was still in the proposal stage gave me the confidence to pursue an interdisciplinary approach to telling these stories. Throughout this process, conversations with Peter helped me to crystallize my thinking at critical inflection points in my research and writing. His incisive feedback was my scholarly compass throughout this project, enabling me to develop a more balanced perspective on these interconnected histories and pointing me toward a clearer understanding of my own research goals.
Irwin Shapiro’s sharp attention to detail and firsthand knowledge of the American astronomy community has enriched this dissertation in multiple ways. I am particularly thankful for his seemingly infinite patience in reading and responding to numerous chapter drafts and for demanding evidence at every turn. Stefan Helmreich’s anthropological insights and persistent and penetrating criticisms always surfaced at just the right moment, frequently leading me to new scholarship and continually expanding my thinking about this project. I would never have pursued the history of science in the first place if Mary Jo Nye had not taken a chance on a science student with no historical training.
I am privileged to call Mary Jo Nye an outstanding mentor and friend, and my enduring thanks go to Bob and Mary Jo for their warm introduction to the history of science community that has now become my intellectual home. Jimena Canales, Lizabeth Cohen, Patrick McCray, and Ron Doel all helped to shape my thinking in the earliest stages of this project. Ron deserves special mention for his unflagging enthusiasm and interest in all of my scholarly ventures over the years and for seeing that I was well suited for an academic life before I recognized it myself. x This dissertation has taken me to mountain summits, board meetings, archives, and libraries, with travel generously supported by a Harvard Merit Fellowship, a GSAS Dissertation Completion Fellowship, a Graduate Student Council Summer Research Grant, and two Hiebert Awards.
Numerous archivists have made these research visits possible. I would particularly like to thank Amy Rule at the Arizona State Museum in Tucson for her kind company and incredible efficiency, as well as archivists and assistants at the University of Hawai’i at Manoa’s Hamilton and Sinclair Libraries, the University of Arizona Special Collections, the Arizona Historical Society, the Arizona State University Archives and Labriola National American Indian Data Center, and the Harvard University Archives. Since much of my research took place outside the archives, I am grateful for the participation of members of the astronomy and Native communities at Kitt Peak, Mauna Kea, and Mt. At Kitt Peak National Observatory, Katy Garmany facilitated introductions with her Tohono O’odham colleagues, John Glaspey helped me see Kitt Peak as it looked to the Tohono O’odham and astronomers in the 1950s by showing me lost film footage of an early trek to the summit, and Helmut Abt offered his personal recollections of the site survey process.
Rich Fedele provided me with a better understanding of the challenges and rewards of maintaining an observatory Visitor Center that meets the needs of the public and the Tohono O’odham Nation.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Leandra Altha Swanner (n.d.). Swanner gsas harvard 0084l 10781 [Luận án tiến sĩ, Harvard University]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/swanner-gsas-harvard-0084l-10781
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Swanner gsas harvard 0084l 10781" nghiên cứu về vấn đề gì?
Swanner gsas harvard 0084l 10781: Tìm hiểu luận án, nghiên cứu và tài liệu học thuật từ Harvard. Khám phá kiến thức chuyên sâu.
Luận án "Swanner gsas harvard 0084l 10781" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Harvard University.
Luận án "Swanner gsas harvard 0084l 10781" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Swanner gsas harvard 0084l 10781" thuộc chuyên ngành Lịch sử Khoa học / Thiên văn học (History of Science / Postwar American Astronomy). Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Swanner gsas harvard 0084l 10781" có bao nhiêu trang?
Luận án "Swanner gsas harvard 0084l 10781" có 567 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Swanner gsas harvard 0084l 10781" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.