Luận án Tiến sĩ: Tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (2017-2025)

Lực lượng Mỹ ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: phân tích chiến lược 2017-2025 và những thay đổi tiềm năng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ - Thái Bình Dương
Số trang:
222 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Thái Bình Dương

Tập hợp lực lượng là phương thức cốt lõi trong chính sách đối ngoại Mỹ. Hoạt động này nhằm tối ưu hóa sức mạnh quốc gia. Washington kết hợp nhiều nguồn lực để duy trì vị thế ảnh hưởng toàn cầu. Tại không gian địa chính trị rộng lớn, Mỹ huy động sức mạnh ngoại giao, kinh tế và quân sự. Các nỗ lực này giúp củng cố trật tự khu vực.

Quá trình tập hợp lực lượng diễn ra trên nhiều cấp độ phân tích. Cấp độ quốc tế thúc đẩy phản ứng trước các biến động quyền lực. Cấp độ khu vực đòi hỏi việc xây dựng các liên minh linh hoạt. Cấp độ nội bộ định hình sự đồng thuận chính trị tại Washington. Toàn bộ cấu trúc này nhằm bảo vệ lợi ích an ninh sống còn của Mỹ. Sự tương tác giữa các cấp độ tạo nên bức tranh đối ngoại toàn diện.

1.1. Bản chất và phương thức tập hợp lực lượng trong quan hệ quốc tế

Tập hợp lực lượng là sự liên kết nguồn lực giữa các chủ thể quốc tế. Phương thức này giúp đạt được các mục tiêu an ninh và địa chính trị chung. Trong quan hệ quốc tế, các quốc gia thường sử dụng hai cơ chế cơ bản. Đó là cân bằng quyền lực và liên kết theo kẻ mạnh. Mỹ chủ yếu áp dụng cơ chế cân bằng để ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh tiềm tàng.

Phương thức triển khai bao gồm cả biện pháp song phương và đa phương. Mỹ kết hợp sức mạnh quân sự cứng với sức mạnh kinh tế và ngoại giao mềm. Các hiệp ước quốc phòng song phương giữ vai trò nền tảng. Đồng thời, Washington thúc đẩy các cơ chế phối hợp phi chính thức. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí chiến lược. Hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào mức độ tin cậy giữa các đối tác.

1.2. Khung chiến lược an ninh quốc gia định hình chính sách đối ngoại

Chính sách của Washington được định hình bởi các văn kiện then chốt. Nổi bật nhất là Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP). Chiến lược này nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do hàng hải và tôn trọng luật pháp quốc tế. Mỹ khẳng định cam kết bảo vệ không gian mở cho mọi quốc gia.

Song song với đó, Chiến lược Quốc phòng Quốc gia Mỹ (NDS) xác định rõ các ưu tiên an ninh trọng yếu. Tài liệu này coi khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương là mặt trận hàng đầu. Mỹ tập trung ngăn chặn sự thống trị của bất kỳ cường quốc đối địch nào. Sự kết hợp giữa FOIP và NDS tạo ra định hướng nhất quán cho hoạt động tập hợp lực lượng. Cả hai chính quyền Trump và Biden đều duy trì trọng tâm chiến lược này.

II. Thực trạng tập hợp lực lượng Mỹ ở Ấn Độ Thái Bình Dương

Giai đoạn 2017-2025 chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ trong chính sách của Mỹ. Washington chuyển từ cách tiếp cận can dự truyền thống sang răn đe tích cực. Mỹ củng cố mạng lưới an ninh nhằm ứng phó trực tiếp với các thách thức địa chính trị mới nổi.

Thực trạng triển khai thể hiện qua sự phân bổ nguồn lực đồng bộ. Mỹ đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng quân sự, tăng cường tập trận chung và mở rộng hỗ trợ an ninh. Các quan hệ ngoại giao được nâng tầm trên cả bình diện song phương lẫn khu vực. Mỹ không chỉ dựa vào các đồng minh thân cận mà còn mở rộng đối tác chiến lược. Sự hiện diện toàn diện này giúp Washington duy trì thế cân bằng quyền lực vững chắc.

2.1. Củng cố các liên minh hiệp ước song phương truyền thống

Mỹ tiếp tục coi Hệ thống đồng minh trục và nan hoa (Hub-and-spoke) là trụ cột căn bản. Washington nâng cấp chiều sâu hợp tác với Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia. Các hiệp ước phòng thủ chung được bổ sung nhiều nội dung tác chiến hiện đại.

Tại Đông Nam Á, Mỹ đặc biệt chú trọng củng cố liên minh với Manila. Thỏa thuận Tăng cường Hợp tác Quốc phòng Mỹ - Philippines (EDCA) được mở rộng thêm nhiều địa điểm chiến lược mới. Các căn cứ này nâng cao khả năng phản ứng nhanh tại Biển Đông và eo biển Đài Loan. Mỹ cung cấp viện trợ quân sự và hỗ trợ tuần tra hàng hải cho Philippines. Sự gắn kết đồng minh giúp củng cố vành đai phòng thủ tiền duyên của Mỹ tại Tây Thái Bình Dương.

2.2. Nâng cao năng lực quân sự và triển khai nguồn lực phòng thủ

Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Hoa Kỳ (USINDOPACOM) giữ vai trò chỉ huy tác chiến trực tiếp. Bộ tư lệnh phụ trách điều phối các lực lượng không quân, hải quân và lục quân trên toàn vùng biển rộng lớn. Năng lực phản ứng nhanh và sẵn sàng chiến đấu được nâng lên mức cao nhất.

Để bảo đảm nguồn tài chính dài hạn, Mỹ triển khai Sáng kiến Răn đe Thái Bình Dương (PDI). Nguồn quỹ PDI tập trung vào việc hiện đại hóa radar, xây dựng kho dự trữ và nâng cấp căn cứ phân tán. Trọng tâm cốt lõi là hiện thực hóa học thuyết Răn đe tích hợp (Integrated Deterrence). Học thuyết này kết hợp mọi công cụ sức mạnh quân sự, công nghệ và liên minh để vô hiệu hóa ý đồ gây hấn của đối phương.

III. Mạng lưới tập hợp lực lượng Mỹ ở Ấn Độ Thái Bình Dương

Bên cạnh quan hệ song phương, Mỹ tích cực đa dạng hóa các hình thức hợp tác. Washington xây dựng cấu trúc an ninh linh hoạt, đan xen và có tính thích ứng cao. Các cơ chế hợp tác mới giải quyết hiệu quả nhiều khoảng trống an ninh mà hệ thống cũ chưa đáp ứng được.

Mạng lưới này bao gồm các nhóm an ninh chuyên biệt, liên minh công nghệ và quan hệ đối tác kinh tế. Cách tiếp cận mới giúp Mỹ mở rộng tầm ảnh hưởng mà không tạo ra các nghĩa vụ hiệp ước nặng nề. Các quốc gia thành viên duy trì quyền tự chủ chiến lược trong khi vẫn đóng góp vào mục tiêu chung. Đây là bước đột phá trong tư duy tập hợp lực lượng của Mỹ thế kỷ 21.

3.1. Thúc đẩy các cơ chế đối thoại và hành động tiểu đa phương

Mỹ tập trung phát triển Mạng lưới tiểu đa phương (Minilateralism) để tạo sự linh hoạt tối đa. Các nhóm nhỏ giúp các nước dễ dàng đạt đồng thuận nhanh chóng. Cơ chế này bổ khuyết cho các diễn đàn đa phương quy mô lớn nhưng tiến trình ra quyết định chậm chạp.

Trọng tâm của mạng lưới này là Bộ tứ Kim cương (QUAD) gồm Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ và Australia. QUAD đẩy mạnh phối hợp bảo đảm an ninh hàng hải, ứng phó biến đổi khí hậu và cung cấp vắc-xin. Nhóm cũng tăng cường an ninh chuỗi cung ứng công nghệ cao. Sự chuyển đổi của QUAD từ diễn đàn đối thoại sang cơ chế hợp tác thực chất đã tạo dựng vị thế vững chắc cho mạng lưới liên kết của Mỹ.

3.2. Thiết lập liên minh quốc phòng và công nghệ chuyên sâu

Liên minh quân sự AUKUS giữa Mỹ, Anh và Australia đánh dấu bước tiến quan trọng về chia sẻ công nghệ tối mật. Trụ cột thứ nhất của AUKUS hỗ trợ Australia sở hữu hạm đội tàu ngầm hạt nhân thông thường. Sức mạnh tác chiến dưới nước của liên minh được gia tăng vượt bậc.

Trụ cột thứ hai của AUKUS tập trung phát triển các công nghệ quân sự tiên tiến. Các lĩnh vực then chốt gồm trí tuệ nhân tạo, tác chiến lượng tử, vũ khí siêu vượt âm và an ninh mạng. AUKUS tạo ra sự tích hợp công nghiệp quốc phòng sâu rộng giữa ba quốc gia. Đây là mô hình liên minh kiểu mới, lấy ưu thế công nghệ vượt trội làm đòn bẩy răn đe chiến lược.

3.3. Tăng cường gắn kết đối tác toàn diện và thể chế khu vực

Mỹ không ngừng nâng cấp quan hệ với các quốc gia trung lập và có vị trí địa lý then chốt. Washington coi trọng quan hệ đối tác chiến lược với các thành viên ASEAN chủ chốt như Việt Nam, Indonesia và Singapore. Sự hợp tác tập trung vào an ninh hàng hải, kinh tế số và chuyển đổi năng lượng sạch.

Mỹ khẳng định tôn trọng vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực. Các chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển được mở rộng. Mỹ cung cấp tàu tuần tra, trang thiết bị radar và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước ven biển. Sự hiện diện đa tầng này giúp củng cố niềm tin và thúc đẩy hòa bình ổn định chung.

IV. Đánh giá tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Thái Bình Dương

Tiến trình tập hợp lực lượng của Mỹ từ năm 2017 đến 2025 đạt được nhiều chuyển biến căn bản. Washington thành công trong việc định hình lại nhận thức chung về các thách thức an ninh. Mạng lưới đồng minh và đối tác được gắn kết chặt chẽ hơn bao giờ hết.

Mỹ xây dựng được một cấu trúc an ninh nhiều tầng nấc, kết hợp hiệu quả giữa răn đe truyền thống và phi truyền thống. Tuy nhiên, chính sách này cũng đối mặt với nhiều mâu thuẫn phức tạp. Sự phân hóa lợi ích kinh tế và an ninh của các đối tác đặt ra giới hạn cho ảnh hưởng của Washington. Đánh giá toàn diện đòi hỏi xem xét cả thành tựu lẫn những nút thắt còn tồn đọng.

4.1. Những kết quả nổi bật trong việc định hình trật tự an ninh

Thành tựu lớn nhất là việc củng cố thế trận răn đe tập thể. Mỹ thiết lập được mạng lưới đan xen giữa song phương và tiểu đa phương. Sự hiện diện quân sự được phân tán linh hoạt, giảm thiểu tính dễ bị tổn thương trước đòn tấn công phủ đầu.

Bên cạnh đó, Mỹ lồng ghép thành công các tiêu chuẩn an ninh vào chuỗi cung ứng công nghệ. Các sáng kiến kiểm soát xuất khẩu bán dẫn và hợp tác hạ tầng viễn thông giúp bảo vệ ưu thế công nghệ. Vị thế dẫn dắt của Mỹ trong việc duy trì tự do hàng hải được quốc tế công nhận rộng rãi. Mức độ chia sẻ thông tin tình báo giữa các đồng minh đạt mức cao kỷ lục.

4.2. Những hạn chế và thách thức chiến lược đối với Washington

Thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc kinh tế sâu sắc của nhiều đồng minh vào thị trường đối thủ. Mỹ chưa đưa ra được các sáng kiến kinh tế đủ hấp dẫn và mang tính ràng buộc cao như các hiệp định thương mại tự do. Điều này khiến mức độ cam kết của một số đối tác còn dao động.

Ngoài ra, nguy cơ chia rẽ chính trị nội bộ tại Washington tạo ra sự bất định về tính liên tục của chính sách. Gánh nặng ngân sách quốc phòng tăng cao trong bối cảnh Mỹ phải xử lý nhiều điểm nóng an ninh toàn cầu. Sự e ngại bị cuốn vào xung đột nước lớn cũng khiến nhiều quốc gia khu vực giữ khoảng cách cẩn trọng.

V. Tác động tập hợp lực lượng Mỹ tới an ninh khu vực 2025

Hoạt động tập hợp lực lượng của Mỹ tác động sâu sắc đến cục diện an ninh Đông Á và Đông Nam Á. Khu vực đối mặt với nguy cơ phân cực địa chính trị ngày càng rõ nét. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc gia tăng áp lực lên mọi cơ chế hợp tác hiện hữu.

Các quốc gia vừa và nhỏ đứng trước bài toán cân bằng đối ngoại phức tạp. Không gian trung lập của khu vực bị thu hẹp đáng kể. Môi trường an ninh biển trở nên phức tạp hơn với mật độ tàu chiến và tập trận dày đặc. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng mang lại cơ hội hợp tác kinh tế và tiếp cận công nghệ cho các nước biết tận dụng thời cơ.

5.1. Tác động sâu rộng tới cục diện địa chính trị và vai trò ASEAN

Cạnh tranh gia tăng đẩy nhanh cuộc chạy đua vũ trang tại Tây Thái Bình Dương. Các quốc gia trong khu vực tăng cường ngân sách mua sắm vũ khí phòng thủ và hiện đại hóa hải quân. Nguy cơ xảy ra sự cố va chạm ngoài ý muốn trên biển luôn ở mức đáng báo động.

Vai trò trung tâm của ASEAN chịu thử thách lớn trước sự xuất hiện của các nhóm tiểu đa phương. Hiệp hội đối mặt với nguy cơ chia rẽ nội bộ do quan điểm khác biệt giữa các nước thành viên về cạnh tranh nước lớn. Duy trì sự đồng thuận và tiếng nói độc lập trở thành nhiệm vụ cấp bách của toàn khối ASEAN.

5.2. Khuyến nghị chính sách đối ngoại và quốc phòng cho Việt Nam

Việt Nam cần kiên định chính sách quốc phòng "bốn không" để giữ vững môi trường hòa bình. Nguyên tắc độc lập, tự chủ và đa phương hóa quan hệ quốc tế cần được thực thi nhất quán. Không chọn bên nhưng linh hoạt trong việc mở rộng hợp tác thực chất trên cơ sở luật pháp quốc tế.

Cần tận dụng các cơ hội hợp tác an ninh biển, nâng cao năng lực giám sát và chuyển đổi số. Việt Nam nên tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin với mọi đối tác lớn. Phát huy vai trò chủ động trong các cơ chế do ASEAN dẫn dắt là chìa khóa để bảo vệ chủ quyền và lợi ích an ninh biển đảo lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tập hợp lực lượng của mỹ tại khu vực ấn độ dương thái bình dương 2017 2025

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------------ NGUYỄN THẾ THÀNH TẬP HỢP LỰC LƢỢNG CỦA MỸ TẠI KHU VỰC ẤN ĐỘ DƢƠNG - THÁI BÌNH DƢƠNG (2017 - 2025) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------------------- NGUYỄN THẾ THÀNH TẬP HỢP LỰC LƢỢNG CỦA MỸ TẠI KHU VỰC ẤN ĐỘ DƢƠNG - THÁI BÌNH DƢƠNG (2017 - 2025) Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Huy Hoàng 2. Vũ Vân Anh Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN T i xin cam oan lu n n Tiến s ―T p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Th i Bình Dương (2017 - 2025)‖ là c ng trình nghiên c u của riêng t i. C c số liệu, ữ liệu sử dụng trong lu n n là x c thực, c ngu n gốc r ràng và ng tin c y.

Những kết lu n của lu n n là kết quả nghiên c u trung thực của t c giả ựa trên phân tích, nh gi c c số liệu và dữ liệu nghiên c u. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN THẾ THÀNH LỜI CẢM ƠN Đ tài ―T p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (2017 - 2025)‖ ược nghiên c u sinh hoàn thiện nh sự tạo i u kiện, giúp ỡ của các t p thể, c nh n và qu cơ quan, an ngành. T c giả xin ược gửi l i cảm ơn s u s c và chân thành ến PGS. Nguyễn Huy Hoàng và TS.

Vũ V n Anh, những ngư i ã trực tiếp hư ng n, h trợ t i trong qu trình nghiên c u tài lu n án. Những g p s u s c, ch n thành và sự kh ch lệ của qu Th y, Cô là ộng lực mạnh m gi p t i hoàn thành lu n n. T i xin ch n thành cảm ơn t p thể lãnh ạo, cán bộ, giảng viên Khoa Quốc tế học, Phòng Đào tạo, trư ng Đại học Khoa học Xã hội và Nh n văn, Đại học Quốc gia Hà Nội ã tạo i u kiện thu n lợi và h trợ t c giả v c ng t c hành ch nh trong qu trình nghiên c u và hoàn thành lu n n. Cuối c ng, t i xin gửi l i cảm tạ và ành t ng lu n n này cho gia ình, ngư i th n và ng nghiệp, những ngư i lu n quan t m, h trợ và tạo i u kiện thu n lợi ể t i hoàn thành chương trình học, hoàn thiện lu n n.

Xin ch n thành cảm ơn. Nghiên c u sinh Nguyễn Thế Thành MỤC LỤC MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.4 DANH MỤC BẢNG, HÌNH. Tính cấp thiết của tài. Tính cấp thiết v thực tiễn.

Tính cấp thiết v lý lu n. Mục ch và nhiệm vụ nghiên c u. Mục ch nghiên c u. Nhiệm vụ nghiên c u.

Đối tượng và phạm vi nghiên c u. Đối tượng nghiên c u. Phạm vi nghiên c u. Cách tiếp c n và phương ph p nghiên c u.

Phương ph p nghiên c u. Đ ng g p của lu n án. Đ ng g p v thực tiễn. Bố cục của lu n án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Những c ng trình nghiên c u lý lu n v t p hợp lực lượng. Những c ng trình nghiên c u v t p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Những công trình nghiên c u v t c ộng từ t p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Th i Bình Dương ối v i khu vực và Việt Nam.

Đ nh gi c c c ng trình tổng quan, x c ịnh khoảng trống và hư ng nghiên c u của tài lu n án. Đ nh gi chung. X c ịnh khoảng trống và hư ng phát triển của tài .39 Tiểu kết Chương 1 .40 1 CHƢƠNG 2 CƠ S L LUẬN VỀ TẬP HỢP LỰC LƢỢNG CỦA MỸ TẠI KHU VỰC ẤN ĐỘ DƢƠNG - THÁI BÌNH DƢƠNG. Khái niệm t p hợp lực lượng và các khái niệm liên quan.

Các cấp ộ phân tích nhân tố t c ộng ến t p hợp lực lượng. Cấp ộ nội bộ. Cấp ộ quốc gia. Cấp ộ liên quốc gia.

Cấp ộ khu vực. Đ c iểm của t p hợp lực lượng trên c c l nh vực. T p hợp lực lượng v quân sự và an ninh. T p hợp lực lượng v chính trị.

T p hợp lực lượng v kinh tế và khoa học - công nghệ. Phương th c t p hợp lực lượng trong quan hệ quốc tế. Khung phân tích và hệ thống chỉ báo .70 Tiểu kết chương 2 .73 CHƢƠNG 3 CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG VÀ THỰC TRẠNG TẬP HỢP LỰC LƢỢNG CỦA MỸ TẠI KHU VỰC ẤN ĐỘ DƢƠNG - THÁI BÌNH DƢƠNG (2017 - 2025). Những nhân tố t c ộng ến t p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (2017 - 2025).

Cấp ộ nội bộ. Cấp ộ quốc gia. Cấp ộ liên quốc gia. Cấp ộ khu vực.

Thực trạng t p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (2017 - 2025). Củng cố quan hệ v i các nư c ng minh truy n thống. Nâng cấp quan hệ v i c c nư c ối tác quan trọng trong khu vực. Th c ẩy các nhóm hợp t c a phương.

Th c ẩy các nhóm chia sẻ giá trị chung .143 Tiểu kết chương 3 .146 2 CHƢƠNG 4 ĐÁNH GIÁ VỀ TẬP HỢP LỰC LƢỢNG CỦA MỸ TẠI KHU VỰC ẤN ĐỘ DƢƠNG - THÁI BÌNH DƢƠNG (2017 - 2025), TRIỂN VỌNG ĐẾN NĂM 2029 VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH. Một số nh gi v t p hợp lực lượng của Mỹ ở khu vực Ấn Độ Dương - Th i Bình Dương (2017 - 2025). Những t c ộng t p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Th i Bình Dương (2017 - 2025) ối v i khu vực và Việt Nam. Đ nh gi v cách th c và kết quả t p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Th i Bình Dương từ năm 2017 - 2025.

Dự báo t p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Khả năng chuyển biến của các nhân tố t c ộng ến t p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực ến 2029. Triển vọng t p hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực ến 2029. Một số khuyến nghị ch nh s ch ối v i Việt Nam.

Nh n th c chung và mục tiêu, phương ch m hợp tác. Một số khuyến nghị ch nh s ch ối v i Việt Nam .178 Tiểu kết chương 4 .186 DANH MỤC CÁC C NG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .189 TÀI LIỆU THAM KHẢO .190 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết t t Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Hội nghị Bộ trưởng Quốc ASEAN Defence Minister‘s ADMM+ phòng c c nư c ASEAN mở Meeting Plus rộng Asia - Pacific Economic Diễn àn Hợp tác Kinh tế châu APEC Cooperation Á - Th i Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn àn khu vực ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các Quốc gia Đ ng ASEAN Nations Nam Á Trilateral security partnership Quan hệ ối tác an ninh ba bên AUKUS between Australia, the United giữa Australia, Vương quốc Kingdom, and the United States Anh và Hoa Kỳ Sáng kiến ―Vành ai, Con BRI Belt and Road Initiative ư ng‖ COP Conference of the Parties Hội nghị các bên Comprehensive and Progressive Hiệp ịnh Đối tác Toàn diện và CPTPP Agreement for Trans-Pacific Tiến bộ xuyên Thái Bình Partnership Dương EAS East Asia Summit Hội nghị Thượng ỉnh Đ ng Á EU - Vietnam Free Trade Hiệp ịnh Thương mại tự do EVFTA Agreement Việt Nam - EU FDI Foreign Direct Investment Đ u tư trực tiếp nư c ngoài Ấn Độ Dương - Thái Bình FOIP Free and Open Indo - Pacific Dương tự do và rộng mở 4 Freedom of Navigation FONOP Hoạt ộng tự do hàng hải Operations FTA Free trade agreement Hiệp ịnh thương mại tự do Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Indo - Pacific Economic IPEF Dương - Th i Bình Dương vì Framework for Prosperity thịnh vượng Chiến lược Ấn Độ Dương - IPS Indo - Pacific Strategy Th i Bình Dương PCA Permanent Court of Arbitration Tòa án Trọng tài thư ng trực Quad Quadrilateral Security Dialogue Nhóm Bộ T Regional Comprehensive Hiệp ịnh Đối tác Kinh tế Toàn RCEP Economic Partnership diện Khu vực Trans-Pacific Partnership Hiệp ịnh ối tác xuyên Thái TPP Agreement Bình Dương Hiệp ịnh Thương mại Tự do Vietnam - UK Free Trade UKVFTA Việt Nam - Vương quốc Anh Agreement và B c Ailen UNCLOS United Nations Convention on C ng ư c của Liên Hợp Quốc 1982 Law of the Sea in 1982 v Lu t Biển năm 1982 WTO World Trade Organization Tổ ch c Thương mại thế gi i 5 DANH MỤC BẢNG, HÌNH Hình 2. Khung phân tích và hệ thống chỉ báo .1: Đ thị nợ công của Mỹ và các quốc gia, vùng lãnh thổ năm 2024 .2: Quy mô kinh tế của Trung Quốc giai oạn từ năm 2010 - 2021 .3: Kinh ngạch thương mại hai chi u Việt - Mỹ từ năm 1995 - 8/2024 ( ơn vị tính tỷ USD).4: Biểu kim ngạch thương mại hai chi u Mỹ - In onesia giai oạn 2017 - 2022 ( ơn vị: Triệu USD). Tính cấp thiết của đề tài 1.

Tính cấp thiết về thực tiễn Ấn Độ Dương - Th i Bình Dương là khu vực có ngu n tài nguyên phong phú, nhi u iểm chốt, vòng cung tự nhiên làm nên giá trị chiến lược quan trọng trên nhi u l nh vực, nhất là an ninh, quốc phòng và kinh tế, ng th i là khu vực phát triển năng ộng nhất thế gi i, ộng lực, u tàu tăng trưởng kinh tế toàn c u.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thế Thành (2025). Tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương 2017-2025 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/tap-hop-luc-luong-my-an-do-duong-thai-binh-duong-2017-2025

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương 2017-2025" nghiên cứu về vấn đề gì?

Lực lượng Mỹ ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: phân tích chiến lược 2017-2025 và những thay đổi tiềm năng.

Luận án "Tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương 2017-2025" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương 2017-2025" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương 2017-2025" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương 2017-2025" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương 2017-2025" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tập hợp lực lượng Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương 2017-2025" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter