Dịch vụ tình báo Pháp và sự cai trị chế độ bảo hộ Ma-rốc (1912-1937)
Khảo sát mạng lưới trạm quan sát của dịch vụ tình báo Pháp và hành chính bảo hộ Pháp tại Maroc từ năm 1912 đến 1937.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
269
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tình báo Pháp: Quyền lực bí mật tại Bảo hộ Ma-rốc (1912-1937)
- Số trang:
- 269 trang
- Trường:
- harvard university
- Chuyên ngành:
- Lịch sử (History)
- Tác giả:
- Guillaume N. Wadia
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tình báo Pháp Quyền lực bí mật tại Bảo hộ Ma rốc 1912 1937
Luận án này khám phá sự phát triển của nhà nước tình báo thuộc địa Pháp. Tình báo Pháp không chỉ là công cụ. Các sĩ quan tình báo đã chiếm quyền lực trong Bảo hộ Pháp tại Ma-rốc. Họ tạo ra một chế độ bí mật. Chế độ này né tránh sự giám sát bên ngoài. Nó che giấu các hoạt động của đế quốc. Nghiên cứu truyền thống thường cho rằng các dịch vụ an ninh chỉ là công cụ. Họ thiếu ý kiến về các tình huống xử lý. Tuy nhiên, luận án này chỉ ra điều ngược lại. Các dịch vụ tình báo và an ninh Pháp có vai trò cơ bản. Vai trò này trước đây chưa được công nhận. Nó quyết định sự hình thành của nhà nước thuộc địa tại Ma-rốc.
1.1. Mật vụ Pháp thiết lập chế độ bí mật
Sự bất ổn chính trị tại Bảo hộ Ma-rốc buộc các sĩ quan tình báo hành động. Họ tổ chức toàn bộ một tầng lớp thể chế. Mật vụ Pháp hoạt động như một thực thể tự trị. Hoạt động này vượt ra ngoài phạm vi điều hành thông thường. Chế độ bí mật này là then chốt. Nó giúp Tình báo Pháp duy trì Kiểm soát chính trị. Nó cũng ảnh hưởng sâu sắc đến cách quản lý Đô hộ Ma-rốc.
1.2. Sự độc lập của Tình báo Pháp trong hành chính
Luận án chứng minh Tình báo Pháp có vai trò độc lập đáng kể. Họ không chỉ thu thập thông tin. Họ chủ động định hình cấu trúc hành chính. Sự độc lập này là chìa khóa. Nó giải thích cách Kiểm soát chính trị được thực hiện. Nó cũng cho thấy cách Mật vụ Pháp ảnh hưởng đến việc đưa ra quyết định tại Ma-rốc thuộc Pháp.
1.3. Vượt qua giới hạn Kiểm soát chính trị thông thường
Tình báo Pháp thiết lập một hệ thống quản lý song song. Hệ thống này cho phép gián điệp Pháp né tránh sự giám sát. Các hoạt động bí mật trở nên phổ biến. Điều này tạo ra một thách thức lớn. Nó đặt ra câu hỏi về ranh giới quyền lực. Quyền lực của Tình báo Pháp mở rộng ngoài dự kiến. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến hành chính thuộc địa Pháp.
II. Gián điệp Pháp kiến tạo Hành chính thuộc địa Ma rốc 1912 1937
Gián điệp Pháp tại Ma-rốc không chỉ làm nhiệm vụ tình báo đơn thuần. Họ đã xây dựng nên bộ máy hành chính thuộc địa. Các sĩ quan tình báo Pháp tạo ra toàn bộ một lớp thể chế. Điều này đặc biệt ứng phó với bất ổn chính trị trong Ma-rốc thuộc Pháp. Họ thâu tóm quyền lực hành chính. Việc này giúp họ định hình chính sách. Nó cũng duy trì sự kiểm soát chặt chẽ của Bảo hộ Pháp tại Ma-rốc.
2.1. Tình báo Pháp đảm nhiệm đa dạng vai trò
Trong Ma-rốc thuộc Pháp, sĩ quan tình báo đảm nhiệm nhiều vai trò. Họ kiêm nhiệm chức vụ quan tòa, nhà nông học, nhà kinh tế. Một số đóng vai trò bác sĩ tâm thần hoặc giáo viên. Việc này giúp họ có chuyên môn kỹ thuật. Các chuyên môn này cần thiết cho việc quản lý và xây dựng Bảo hộ Pháp tại Ma-rốc. Họ không giới hạn mình trong một lĩnh vực.
2.2. Xây dựng chính sách và mạng lưới bảo trợ tại Ma rốc
Nhiệm vụ của Mật vụ Pháp vượt ra ngoài thu thập thông tin. Họ sử dụng thông tin ngay tại chỗ. Họ tạo ra chính sách. Họ thành lập các thể chế. Các sĩ quan tình báo cũng thiết lập mạng lưới bảo trợ. Những hành động này giúp giảm bớt căng thẳng xã hội. Họ duy trì sự Kiểm soát chính trị. Các chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến người dân Ma-rốc.
2.3. Phát triển chuyên môn kỹ thuật trong quản lý
Sự tham gia sâu rộng của Tình báo Pháp đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật. Các sĩ quan tình báo không chỉ hiểu biết quân sự. Họ phát triển kiến thức về nông nghiệp, kinh tế, giáo dục. Sự hiểu biết này giúp họ quản lý Ma-rốc thuộc Pháp hiệu quả hơn. Họ đưa ra các quyết định hành chính dựa trên dữ liệu. Điều này củng cố quyền lực và tầm ảnh hưởng của họ. Nó cũng thể hiện sự phức tạp của việc Đô hộ Ma-rốc.
III. Kiểm soát chính trị Giải pháp ứng phó khủng hoảng ở Ma rốc
Chế độ bí mật của Tình báo Pháp đã tạo ra thách thức. Nó cũng mở ra những lựa chọn mới cho người Ma-rốc. Những lựa chọn này bao gồm kháng chiến và thỏa hiệp. Luận án phân tích các cuộc đàm phán này. Nó sử dụng lăng kính lịch sử môi trường và kinh tế chính trị. Các sĩ quan Tình báo Pháp buộc phải tìm giải pháp. Họ đối phó với những thách thức từ thiên nhiên và kinh tế.
3.1. Phản ứng của người Ma rốc Kháng chiến và thỏa hiệp
Người Ma-rốc không chỉ chịu đựng sự đô hộ. Họ tìm kiếm các con đường khác nhau. Một số chọn con đường Kháng chiến Ma-rốc vũ trang. Một số khác tìm cách thỏa hiệp với chính quyền Pháp. Các sĩ quan Tình báo Pháp phải đối phó với cả hai hình thức này. Họ cố gắng điều hướng sự phức tạp này. Mục tiêu là duy trì sự Kiểm soát chính trị.
3.2. Tác động của thiên tai và khủng hoảng kinh tế lên Ma rốc
Ma-rốc trải qua nạn đói trầm trọng. Hạn hán gây ra những hậu quả nặng nề. Tỷ lệ nghèo đói gia tăng đáng kể. Điều này do cuộc Đại Suy thoái. Sự hiện diện của Pháp ở Ma-rốc trở nên phức tạp hơn. Người dân phải đối mặt với thảm họa sinh thái và kinh tế. Điều này tạo áp lực lớn lên chính quyền thuộc địa Pháp.
3.3. Tình báo Pháp cung cấp giải pháp trong khủng hoảng
Đối mặt với thiên tai và khủng hoảng, Tình báo Pháp hành động. Các sĩ quan tình báo Pháp buộc phải cung cấp giải pháp. Họ giúp người Ma-rốc đối phó với tác động của thảm họa. Họ không chỉ là cơ quan tình báo. Họ trở thành nhà cung cấp dịch vụ công. Điều này để đảm bảo sự ổn định. Họ duy trì sự chấp nhận một phần của Đô hộ Ma-rốc. Điều này rất quan trọng cho sự ổn định lâu dài.
IV. Phong trào Dân tộc Ma rốc và Đòi hỏi thay đổi 1934 1937
Chủ nghĩa dân tộc là một phần quan trọng của câu chuyện này. Luận án tái định hình chính trị phức tạp của đế quốc. Nó không chỉ là phản ứng với sự áp bức của chủ nghĩa thực dân. Nó còn là đòi hỏi. Người Ma-rốc yêu cầu tiếp cận nhiều hơn. Họ muốn các cơ hội chính trị và kinh tế. Các cơ hội này do Đế quốc Pháp mang lại. Điều này cho thấy sự phức tạp trong mối quan hệ giữa Ma-rốc và Bảo hộ Pháp tại Ma-rốc.
4.1. Sự trỗi dậy của Phong trào Dân tộc Ma rốc
Phong trào dân tộc Ma-rốc bắt đầu mạnh mẽ. Người Ma-rốc mong muốn tự chủ hơn. Họ muốn tham gia vào quản lý đất nước. Sự Kiểm soát chính trị của Pháp bị thách thức. Các nhóm dân tộc hình thành. Họ tuyên truyền ý thức quốc gia. Điều này thay đổi động lực trong Ma-rốc thuộc Pháp. Nó dẫn đến các hình thức Kháng chiến Ma-rốc mới.
4.2. Đòi hỏi cơ hội chính trị kinh tế từ Ma rốc thuộc Pháp
Người Ma-rốc không chỉ đòi hỏi độc lập hoàn toàn. Họ muốn cải thiện điều kiện sống. Họ muốn có tiếng nói trong chính quyền. Các cơ hội kinh tế cũng được yêu cầu. Điều này bao gồm việc tiếp cận giáo dục, công việc tốt hơn. Họ cũng muốn có quyền sở hữu đất đai. Tình báo Pháp phải theo dõi. Họ phải phân tích những đòi hỏi này.
4.3. Kháng chiến Ma rốc dưới góc nhìn mới
Kháng chiến Ma-rốc không chỉ là đối đầu quân sự. Nó bao gồm cả các cuộc đấu tranh chính trị. Nó là sự vận động đòi hỏi cải cách. Luận án nhấn mạnh sự phức tạp. Nó cho thấy cách người Ma-rốc sử dụng hệ thống. Họ cố gắng giành lợi ích cho mình. Gián điệp Pháp phải thích nghi. Họ phải hiểu động lực mới này. Nó khác với các cuộc nổi dậy truyền thống của Đô hộ Ma-rốc.
V. Bảo hộ Pháp tại Ma rốc Điều tra và Quản lý bí mật 1912 1937
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn mới. Nó làm rõ vai trò của Tình báo Pháp. Vai trò này vượt xa những giả định trước đây. Các dịch vụ tình báo không chỉ thực hiện mệnh lệnh. Họ là những người định hình chính sách. Họ quản lý Bảo hộ Pháp tại Ma-rốc một cách sâu sắc và bí mật. Sự hiện diện của Gián điệp Pháp là một yếu tố không thể thiếu. Nó định hình toàn bộ Hành chính thuộc địa Pháp.
5.1. Tình báo Pháp tái định hình quan điểm lịch sử
Luận án thay đổi cách nhìn về lịch sử thuộc địa Pháp. Nó làm sáng tỏ sự thật. Tình báo Pháp có quyền lực đáng kể. Quyền lực này chưa từng được công nhận. Họ không chỉ là một bộ phận nhỏ. Họ là xương sống của hành chính thuộc địa Pháp. Điều này thách thức các quan điểm truyền thống. Nó đòi hỏi đánh giá lại toàn bộ giai đoạn Đô hộ Ma-rốc.
5.2. Sự cần thiết của Kiểm soát chính trị bí mật
Để duy trì sự ổn định, Kiểm soát chính trị là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh Ma-rốc hỗn loạn. Các sĩ quan tình báo Pháp đã sử dụng phương pháp bí mật. Họ thu thập thông tin nhạy cảm. Họ xây dựng mạng lưới Mật vụ Pháp. Những hoạt động này đảm bảo việc quản lý trôi chảy. Họ ngăn chặn các mối đe dọa tiềm tàng. Nó cũng giúp dập tắt Phong trào dân tộc Ma-rốc.
5.3. Di sản của hành chính thuộc địa bởi Tình báo Pháp
Di sản của Tình báo Pháp tại Ma-rốc rất phức tạp. Nó bao gồm cả sự phát triển và áp bức. Các chính sách do họ đề ra có tác động lâu dài. Chúng định hình xã hội và chính trị Ma-rốc. Dù bí mật, ảnh hưởng của Gián điệp Pháp là không thể phủ nhận. Họ để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Ma-rốc thuộc Pháp. Đây là một câu chuyện về quyền lực ngầm và sự thích nghi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (269 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "A Constellation of Outposts: French Intelligence Services and the Administration of the French Protectorate of Morocco, 1912-1937" của Guillaume N. Wadia tiên phong trong việc tái định hình hiểu biết về bản chất của chính quyền thuộc địa Pháp. Nghiên cứu này đặt ra một bối cảnh khoa học thách thức các giả định đã có, đặc biệt là quan niệm rằng các dịch vụ an ninh và tình báo chỉ là công cụ thuần túy của quyền lực hành pháp, thiếu vai trò chủ động trong việc định hình các tình huống mà họ được giao nhiệm vụ. Ngược lại, luận án này chứng minh rằng các cơ quan tình báo Pháp không chỉ là những người thu thập thông tin mà còn là những kiến trúc sư thực sự của nhà nước thuộc địa ở Maroc, thách thức các mô hình quản lý thuộc địa truyền thống.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng một nghiên cứu sâu sắc về vai trò của các dịch vụ tình báo Pháp như một lực lượng kiến tạo nhà nước độc lập trong thời kỳ Bảo hộ Maroc. Phần lớn học thuật về Đế quốc Pháp, như được ngụ ý bởi Wadia, thường giả định một cách đơn giản rằng các dịch vụ an ninh chỉ là công cụ thực hiện mệnh lệnh điều hành, không có tiếng nói hay chương trình nghị sự riêng trong các tình huống mà họ được giao xử lý (Wadia, 2018, tr. iii). Tuy nhiên, Wadia lập luận rằng "dịch vụ tình báo và an ninh Pháp đã đóng một vai trò cơ bản nhưng trước đây chưa được công nhận trong việc hình thành nhà nước thuộc địa ở Maroc" (Wadia, 2018, tr. iii). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tiết lộ một "chế độ bí mật" ("covert regime") do các sĩ quan tình báo lừa đảo tạo ra để "né tránh sự giám sát từ bên ngoài đối với các thực tiễn của đế quốc" (Wadia, 2018, tr. iii), khác biệt đáng kể so với mô hình quản lý trực tiếp hoặc gián tiếp thông thường được mô tả trong các nghiên cứu trước đây.
Các câu hỏi nghiên cứu trung tâm được luận án khám phá bao gồm:
- Bằng cách nào các sĩ quan tình báo Pháp đã chiếm đoạt quyền lực và tạo ra một nhà nước bí mật (Contrôle) trong Khu vực Bảo hộ Pháp ở Maroc từ năm 1912 đến 1937?
- Vai trò của các sĩ quan tình báo đã phát triển như thế nào từ việc thu thập thông tin thành việc tạo ra các chính sách, thể chế và mạng lưới bảo trợ để quản lý các căng thẳng chính trị, sinh thái và kinh tế?
- Làm thế nào "Contrôle" đã cung cấp cho người Maroc những lựa chọn mới để chống đối và thỏa hiệp, và những tương tác này được kiểm tra thông qua lăng kính lịch sử môi trường và kinh tế chính trị như thế nào?
- Làm thế nào các luật khẩn cấp và "tình trạng chiến tranh vĩnh viễn" ("perpetual war") đã trở thành nền tảng pháp lý cho sự phát triển và duy trì của chế độ Contrôle, vượt ra ngoài khuôn khổ của Hiệp ước Fez?
- Những tác động của Contrôle lên các vấn đề phức tạp như chủ nghĩa dân tộc, các cuộc khủng hoảng kinh tế (ví dụ: Đại khủng hoảng) và các thách thức môi trường (hạn hán, nạn đói) ở Maroc trong giai đoạn này là gì?
Khung lý thuyết của luận án chủ yếu dựa trên khái niệm "nhà nước tình báo" ("intelligence state") được phát triển bởi Martin Thomas (2008) trong tác phẩm Empires of Intelligence: Security Services and Colonial Disorder after 1914, và được mở rộng bởi Wadia để chỉ ra sự tổng hợp sâu sắc hơn giữa quản lý dân sự và dịch vụ tình báo. Luận án cũng sử dụng lý thuyết về "thống trị không bá quyền" ("dominance without hegemony") của Ranajit Guha (1998) trong Dominance Without Hegemony: History and Power in Colonial India để làm nổi bật mâu thuẫn trung tâm của quản trị đế quốc. Các khái niệm như "tính dễ đọc" ("legibility") của James C. Scott (1998) trong Seeing Like a State: How Certain Scheme to Improve the Human Condition have Failed cũng được áp dụng để giải thích cách các sĩ quan tình báo tìm cách làm cho các lãnh thổ và con người mới bị chinh phục trở nên dễ hiểu đối với nhà nước thuộc địa. Ngoài ra, nghiên cứu còn tham khảo Carl Schmitt về "tình trạng bất thường" ("abnormal state") giữa chiến tranh và hòa bình, và Sara Berry về "quyền bá chủ với ngân sách eo hẹp" ("hegemony on a shoestring") (1993) để phân tích các hạn chế của quản lý gián tiếp.
Đóng góp đột phá của luận án này nằm ở việc xác định một "con đường thứ ba" ("third way") trong quản lý thuộc địa Pháp, vượt ra ngoài sự phân đôi giữa quản lý trực tiếp và gián tiếp. Bằng cách khám phá sự "di căn" ("metastasis") của nhà nước tình báo thuộc địa Pháp, Wadia chứng minh rằng các sĩ quan tình báo đã tự mình đảm nhiệm nhiều vai trò như thẩm phán, nhà nông học, nhà kinh tế, nhà tâm thần học, giáo viên, và qua đó, giành được chuyên môn kỹ thuật cần thiết để xây dựng và quản lý Khu vực Bảo hộ (Wadia, 2018, tr. iii). Tác động được định lượng, dù không trực tiếp là số liệu tài chính, được thể hiện qua việc luận án này tái định hình toàn bộ cách hiểu về cấu trúc quyền lực thuộc địa, ước tính sẽ tạo ra một lĩnh vực nghiên cứu mới về vai trò tự chủ của các cơ quan tình báo trong việc hình thành nhà nước.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm Khu vực Bảo hộ Pháp ở Maroc từ năm 1912 đến 1937, tập trung vào các sự kiện then chốt như Chiến tranh Rif (1925-1926/7), Khủng hoảng Hassani (1919), và Berber Dahir. Luận án nghiên cứu các tương tác giữa các sĩ quan tình báo Pháp và các cộng đồng Maroc thông qua lăng kính lịch sử môi trường và kinh tế chính trị, làm nổi bật tác động của hạn hán, nạn đói và quá trình bần cùng hóa do Đại khủng hoảng gây ra. Sự phức tạp của các sự kiện này và các tác nhân liên quan nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu sắc vai trò của tình báo trong việc định hình lịch sử thuộc địa.
Literature Review và Positioning
Luận án này tổng hợp các luồng học thuật chính về Đế quốc Pháp, lịch sử tình báo và quản lý thuộc địa. Các nghiên cứu truyền thống về Đế quốc Pháp, như công trình của Raymond Betts (1960) trong Assimilation and Association in French Colonial Theory, 1890-1914, tập trung vào sự khác biệt giữa các chính sách đồng hóa và liên kết, hoặc quản lý trực tiếp và gián tiếp. Những học giả như Daniel Rivet (1996) trong Lyautey et l’institution du Protectorat Français au Maroc, 1912-1925 và Charles-André Julien (2011) trong Le Maroc face aux imperialismes, 1415-1956 đã mô tả Khu vực Bảo hộ Maroc là một nhà nước tập trung cao độ, với quyền lực tập trung vào tay một số ít cá nhân. Tuy nhiên, luận án của Wadia đi xa hơn bằng cách chỉ ra rằng chính các sĩ quan tình báo đã tạo ra sự tập trung quyền lực này thông qua một cơ chế "Contrôle" bí mật.
Luận án đối chiếu với các quan điểm đối lập về vai trò của tình báo. Trong khi một số học giả, như Emmanuelle Saada (2006) trong "The History of Lessons: Law and Power in Modern Empire," nhấn mạnh sự linh hoạt và thực dụng của chính quyền thuộc địa, Wadia lại lập luận rằng sự linh hoạt này không chỉ là sự thích nghi mà là một sự "chiếm đoạt" có hệ thống quyền lực. Các nghiên cứu về "đế quốc bí mật" ("covert empire") của Anh, như của Priya Satia (2008) trong Spies in Arabia: The Great War and the Cultural Foundations of Britain’s Covert Empire in the Middle East, cung cấp một tiền lệ quốc tế về cách thức các cơ quan tình báo hoạt động vượt ra ngoài sự giám sát. Wadia mở rộng khái niệm này cho bối cảnh Pháp, chứng minh rằng Lyautey đã gọi chế độ của mình là "Contrôle," một cơ chế "linh hoạt và tinh vi để gây ảnh hưởng đến con người và thể chế nhằm tránh gây ra sự nghi ngờ của các công chức Pháp và các cộng tác viên bản địa làm việc cho đế quốc 'công khai'" (Wadia, 2018, tr. 9).
Vị trí của luận án trong các tài liệu hiện có là một sự mở rộng và thách thức đáng kể. Nó không chỉ đơn thuần là việc bổ sung chi tiết vào các nghiên cứu về lịch sử thuộc địa Pháp mà còn tái định nghĩa cơ cấu quản lý thuộc địa. Wadia nhận ra "Sự khác biệt giữa thuộc địa, bảo hộ, quản lý trực tiếp, quản lý gián tiếp, liên kết và đồng hóa rất khó xác định khi được kiểm tra tại chỗ" (Wadia, 2018, tr. 7). Tuy nhiên, ông lập luận rằng "những danh mục này quan trọng đối với những người phụ trách giám sát đế quốc từ xa vì chúng mang theo những khả năng và nghĩa vụ pháp lý" (Wadia, 2018, tr. 8). Bằng cách tập trung vào "Contrôle," luận án này làm nổi bật một "trường hợp đặc biệt" ("pays d’exception") (Jacques Berque, dẫn lại trong Wadia, 2018, tr. 15) nơi binh lính thực sự cai trị như binh lính, một điều khác biệt rõ rệt so với các mô hình ở Tunisia hay Algeria.
Wadia tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách trình bày "nhà nước tình báo" ("intelligence state") như một mô hình quản lý thuộc địa độc đáo, không phải là sự cố mà là một đặc điểm cơ bản của hệ thống. Luận án so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế. Thứ nhất, nó khác biệt với cách quản lý của Pháp ở Tunisia, nơi, như Mary Lewis (2012) trong Divided Rule: Sovereignty and Empire in French Tunisia, 1881-1938, lập luận, bối cảnh quốc tế phức tạp đã buộc người Pháp phải quản lý trực tiếp Tunisia một cách đều đặn, nhưng không phải thông qua một "chế độ bí mật" cố ý như Contrôle. Thứ hai, Wadia so sánh với "đế quốc bí mật" của Anh ở Trung Đông, nơi "những điệp viên Anh đã tạo ra cái mà nhà sử học Priya Satia gọi là 'đế quốc bí mật' dựa trên một chế độ kiểm soát không khí" (Wadia, 2018, tr. 9). Tuy nhiên, Wadia chỉ ra rằng ở Maroc, "không lực chỉ là một trong những công cụ của đế quốc bí mật" (Wadia, 2018, tr. 9), cho thấy Contrôle là một hình thức kiểm soát toàn diện hơn, bao gồm nhiều khía cạnh của đời sống dân sự.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý thuộc địa và hình thành nhà nước. Nó mở rộng công trình của Martin Thomas (2008) về "nhà nước tình báo" bằng cách chứng minh mức độ sâu sắc mà các dịch vụ tình báo đã thâm nhập và định hình bộ máy quản lý thuộc địa. Thomas tập trung vào việc các dịch vụ tình báo bổ sung cho bộ máy hành chính dân sự mỏng manh để hình thành một cộng đồng tình báo rộng lớn hơn (Wadia, 2018, tr. 18). Wadia đẩy lý thuyết này xa hơn, lập luận rằng ở Maroc, các sĩ quan tình báo không chỉ bổ sung mà còn "chiếm đoạt" ("hijacked") và "tái tạo" ("recreate") nhà nước thuộc địa, trở thành "chính phủ thực tế" ("de facto government") (Wadia, 2018, tr. iii, 7). Luận án thách thức giả định về tính thứ bậc trong quản lý thuộc địa, đặc biệt là quan niệm rằng quân đội phụ thuộc vào dân sự, như thể hiện trong việc Lyautey "lật đổ hệ thống thứ bậc quyền lực thông thường trong đó binh lính phụ thuộc vào dân sự" (Wadia, 2018, tr. 8).
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa ba thành phần chính: nhà nước tình báo ("intelligence state"), chế độ bí mật Contrôle ("covert regime of Contrôle"), và khuôn khổ pháp lý khẩn cấp ("emergency legal framework"). Nhà nước tình báo là cấu trúc hành chính-quân sự tổng hợp. Contrôle là cơ chế vận hành của nhà nước này, được thiết kế để "bắt chước quản lý gián tiếp nhưng có cùng hiệu quả với quản lý trực tiếp" (Wadia, 2018, tr. 16). Khuôn khổ pháp lý khẩn cấp (trạng thái thiết quân luật/luật quân sự) cung cấp nền tảng cho sự tồn tại và mở rộng của Contrôle. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ và củng cố lẫn nhau, tạo ra một vòng lặp tự duy trì của quyền lực bí mật và chiến tranh vĩnh viễn.
Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số sau:
- Mệnh đề 1: Trong bối cảnh thuộc địa bất ổn, các dịch vụ tình báo có xu hướng vượt ra ngoài vai trò thu thập thông tin để trở thành các tác nhân chủ động trong việc hình thành và quản lý nhà nước.
- Mệnh đề 2: Việc sử dụng và duy trì các luật khẩn cấp trong thời gian dài (trạng thái thiết quân luật/luật quân sự) tạo ra một khuôn khổ pháp lý cho "chiến tranh vĩnh viễn," cho phép các sĩ quan tình báo mở rộng đáng kể quyền hạn và phạm vi hoạt động của họ.
- Mệnh đề 3: Một chế độ "Contrôle" bí mật, dù bề ngoài duy trì nguyên tắc quản lý gián tiếp, trên thực tế cho phép các sĩ quan tình báo thực hiện quản lý trực tiếp thông qua việc thâm nhập vào các cơ quan hành chính, tư pháp và kinh tế.
- Mệnh đề 4: Các yếu tố môi trường và kinh tế-chính trị (như hạn hán, nạn đói, bần cùng hóa) là những động lực quan trọng thúc đẩy sự can thiệp của tình báo vào các vấn đề dân sự, dẫn đến việc tạo ra các mạng lưới bảo trợ mới để củng cố quyền lực thuộc địa.
- Mệnh đề 5: Ngay cả trong một chế độ bí mật và áp bức, các cộng đồng bị thuộc địa vẫn tìm thấy những con đường mới để kháng cự và thỏa hiệp, định hình lại mối quan hệ của họ với chính quyền thuộc địa thông qua các mạng lưới bảo trợ và cơ hội chính trị/kinh tế mới.
Luận án đề xuất một sự thay đổi mô hình bằng cách chứng minh rằng khái niệm "Bảo hộ" (Protectorate) ở Maroc không phải là một hình thức quản lý gián tiếp như dự định ban đầu, mà là một "sự dối trá" ("lie") (Wadia, 2018, tr. 41). Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy Hiệp ước Fez đã bị "xé thành nhiều mảnh nhỏ" và các nguyên tắc liên kết đã bị "vứt bỏ" (Wadia, 2018, tr. 3), thay vào đó là một nhà nước bí mật Contrôle. Điều này làm lung lay nền tảng của các phân loại truyền thống về đế quốc, cho thấy sự phức tạp và tối nghĩa trong thực tiễn cai trị thuộc địa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của Wadia tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể để tạo ra một góc nhìn mới:
- Lý thuyết về Nhà nước Tình báo (Martin Thomas): Được mở rộng để nhấn mạnh tính tự chủ và vai trò kiến tạo nhà nước của các dịch vụ tình báo.
- Lý thuyết về Chiến tranh Vĩnh viễn (Carl Schmitt/Olivier Le Cour Grandmaison): Được áp dụng để giải thích cách thức tình trạng khủng hoảng liên tục trong thuộc địa đã bình thường hóa việc quân sự hóa hành chính dân sự, làm cho chiến tranh và quản lý trở nên không thể phân biệt (Wadia, 2018, tr. 4).
- Lý thuyết về Hệ thống Bảo trợ (ngụ ý từ nghiên cứu về Kinh tế Chính trị): Được sử dụng để phân tích cách các sĩ quan tình báo tạo ra "các mạng lưới bảo trợ gốc" ("original patronage networks") cho người Maroc hàng ngày, biến họ từ các đối tượng tiềm năng của kháng cự thành những người hưởng lợi từ chế độ Contrôle (Wadia, 2018, tr. 12).
Cách tiếp cận phân tích mới lạ của luận án là việc kết hợp lịch sử môi trường và kinh tế chính trị vào nghiên cứu tình báo và quản lý thuộc địa. Thay vì chỉ xem các cuộc nổi dậy là phản ứng đối với sự áp bức thuộc địa, Wadia xem xét chúng "không chỉ như một phản ứng đối với sự áp bức của chủ nghĩa thực dân, mà còn là những yêu cầu về quyền tiếp cận lớn hơn đến các cơ hội chính trị và kinh tế mà Đế quốc Pháp cung cấp" (Wadia, 2018, tr. iv). Cách tiếp cận này biện minh cho sự phức tạp của tương tác thuộc địa, nơi mà các sĩ quan tình báo phải cung cấp các giải pháp để "quản lý các tác động của thảm họa sinh thái và kinh tế" (Wadia, 2018, tr. iii), như hạn hán và nạn đói, dẫn đến sự mở rộng vai trò và quyền lực của họ.
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại:
- Contrôle: Không chỉ là một cơ quan kiểm soát, mà là một "chế độ bí mật" ("covert regime") và "nhà nước song song" ("parallel state") điều hành Maroc trực tiếp (Wadia, 2018, tr. 3).
- Chiến tranh vĩnh viễn (Perpetual War): Là một "quá trình chinh phục và tái chinh phục liên tục" ("uninterrupted process of conquest and reconquest") với nền tảng pháp lý vững chắc thông qua các luật khẩn cấp vĩnh viễn (Wadia, 2018, tr. 4, 8-9).
- Sĩ quan tình báo: Từ người thu thập thông tin thành "nhà kiến tạo nhà nước" ("state-maker"), người đảm nhiệm nhiều vai trò dân sự và quân sự để tạo ra chính sách và thể chế (Wadia, 2018, tr. iii).
Các điều kiện biên giới được nêu rõ bao gồm bối cảnh địa lý và thời gian cụ thể của Khu vực Bảo hộ Pháp ở Maroc (1912-1937), nơi các yếu tố như sự bất ổn chính trị, các cuộc nổi dậy liên tục (ví dụ: các cuộc nổi dậy của Al Hiba và Zaian, Chiến tranh Rif), các thách thức kinh tế (Đại khủng hoảng, Khủng hoảng Hassani), và sự nhạy cảm của các vấn đề tôn giáo/dân tộc (Pan-Arabism, Pan-Islamism, Berber Dahir) đã tạo ra một môi trường độc đáo cho sự phát triển của Contrôle.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu thực tế phê phán (critical realism), thừa nhận rằng có một thực tại khách quan về quản trị thuộc địa và các cơ chế quyền lực đã được thiết lập, nhưng việc diễn giải và hiểu biết về thực tại đó bị ảnh hưởng bởi các quan điểm, lợi ích và diễn ngôn của các tác nhân liên quan (cả Pháp và Maroc). Điều này cho phép một phân tích khách quan về các cấu trúc quyền lực trong khi vẫn xem xét các diễn giải chủ quan và các lựa chọn kháng cự. Phương pháp luận này rõ ràng cho phép luận án vượt qua các tường thuật bề mặt về "quản lý gián tiếp" để khám phá các cơ chế "bí mật" đang hoạt động.
Thiết kế nghiên cứu là một phương pháp lịch sử sâu rộng, kết hợp phân tích các tài liệu lưu trữ phong phú với việc tổng hợp các bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội rộng lớn hơn. Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, nó tích hợp các phương pháp phân tích đa chiều bao gồm lịch sử quân sự, lịch sử ngoại giao, lịch sử xã hội, kinh tế chính trị và lịch sử môi trường để cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự hình thành và vận hành của Contrôle. Thiết kế này đặc biệt phù hợp để nghiên cứu sự "di căn" của một nhà nước tình báo, vốn đòi hỏi phải xem xét nhiều cấp độ tương tác và ảnh hưởng.
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng một cách hữu cơ, phân tích các hiện tượng ở nhiều cấp độ khác nhau.
- Cấp độ vĩ mô: Chính sách đế quốc của Pháp, các luật khẩn cấp, động lực địa chính trị toàn cầu (ví dụ: Thế chiến thứ nhất, Liên minh các quốc gia, Pan-Arabism, Pan-Islamism).
- Cấp độ trung gian: Hoạt động của Cơ quan Cư trú Tổng quát (Residency General), sự cạnh tranh quyền lực giữa các quan chức Pháp (Lyautey vs. Quai d’Orsay), các cuộc nổi dậy quy mô lớn (Chiến tranh Rif, các cuộc nổi dậy của Zaian).
- Cấp độ vi mô: Tương tác hàng ngày giữa các sĩ quan tình báo và người Maroc, sự hình thành các mạng lưới bảo trợ địa phương, các cuộc biểu tình nông thôn nhỏ, hành vi cướp bóc, sự phát triển của các phong trào sinh viên và trí thức ở các thành phố.
Mặc dù luận án không cung cấp một "sample size" theo nghĩa định lượng, phạm vi nghiên cứu bao gồm một loạt các sự kiện và nhân vật lịch sử trong khoảng thời gian 25 năm. Các tiêu chí lựa chọn tập trung vào các giai đoạn và sự kiện mà Contrôle hoặc các sĩ quan tình báo đóng vai trò trung tâm, như việc thành lập Khu vực Bảo hộ (1912), các cuộc nổi dậy lớn (1912-1921), Khủng hoảng Hassani (1919), Chiến tranh Rif (1925-1926/7), Berber Dahir (1930), và sự phát triển của chủ nghĩa dân tộc Maroc (những năm 1930).
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
Chiến lược lấy mẫu là một loại lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các tài liệu lưu trữ có khả năng tiết lộ các cơ chế bí mật của Contrôle. Các tiêu chí bao gồm các tài liệu nội bộ của chính quyền Pháp (thư từ giữa Lyautey và Quai d’Orsay, báo cáo tình báo, luật khẩn cấp), các ghi chép về các hoạt động của sĩ quan tình báo (Fiches de Tribus, báo cáo về các cuộc họp, quyết định tòa án), cũng như các tài liệu phản ánh quan điểm và hành động của người Maroc (ví dụ: các phong trào dân tộc, các cuộc biểu tình).
Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc kiểm tra kỹ lưỡng và đối chiếu các tài liệu từ nhiều kho lưu trữ khác nhau. Các công cụ thu thập dữ liệu chủ yếu là các hồ sơ lưu trữ:
- Centre des Archives Diplomatiques (Nantes, Pháp): Các tài liệu như CADN (2012) Epuration 1, Confidentiel/Renseignements SCHNEIDER, Robert, 21 March 1941, CADN 1MA/200/70, Note sur l’Etoile Nord Africaine, 5, CADN 1MA/1/329, #1790, Lyautey to MAE, 29 November 1919, CADN 1MA/20/112-119, #141 SGP bis, Le Général de Division Lyautey, 6 April 1921.
- Archives of the League of Nations (Geneva, Thụy Sĩ): Các tài liệu liên quan đến sự giám sát quốc tế và các cuộc tranh luận về tính hợp pháp của các đế quốc, ví dụ LoN P153, General Joseph Gallieni, Instructions à MM. les administrateurs civils et militaires, chefs de province, au sujet du programme de pacification à poursuivre à Madagascar, 22 May 1895.
- Archives Nationales (Rabat, Maroc): Các tài liệu liên quan đến quản lý của Pháp tại Maroc và phản ứng của người Maroc, ví dụ AN-Ma F278, L’œuvre du Maréchal Lyautey, undated, 18.
Tính tam giác được áp dụng thông qua:
- Tính tam giác dữ liệu: Sử dụng các loại tài liệu khác nhau (báo cáo tình báo, thư từ hành chính, tài liệu pháp lý, báo chí, ghi chép cá nhân) để xác nhận các phát hiện.
- Tính tam giác phương pháp: Kết hợp phân tích lịch sử chính trị, kinh tế-xã hội và môi trường.
- Tính tam giác nhà nghiên cứu: Dù là tác giả duy nhất, việc tham khảo ý kiến cố vấn (Professor Mary Dewhurst Lewis) và các học giả khác (như Malika Zeghal và Martin Thomas) trong quá trình nghiên cứu đã cung cấp các quan điểm phê phán.
- Tính tam giác lý thuyết: Áp dụng nhiều khung lý thuyết (nhà nước tình báo, chiến tranh vĩnh viễn, bá quyền) để diễn giải dữ liệu.
Tính hợp lệ và độ tin cậy được đảm bảo thông qua việc kiểm tra kỹ lưỡng các nguồn tài liệu, đối chiếu thông tin và bối cảnh hóa các diễn ngôn thuộc địa. Tính hợp lệ nội tại được củng cố bằng cách truy tìm một cách cẩn thận các nguyên nhân và hậu quả của các quyết định và hành động của Contrôle, ví dụ như cách Lyautey sử dụng các luật khẩn cấp để mở rộng quyền hạn của mình. Tính hợp lệ cấu trúc được duy trì bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như Contrôle và nhà nước tình báo dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Tính hợp lệ bên ngoài, hay khả năng khái quát hóa, được xem xét bằng cách so sánh với các trường hợp thuộc địa khác (Tunisia, Algeria, đế quốc Anh), đồng thời thừa nhận các điều kiện biên giới cụ thể của Maroc. Các giá trị alpha (α values) hoặc các chỉ số định lượng khác về độ tin cậy không được áp dụng do bản chất định tính của nghiên cứu lịch sử này.
Data và phân tích
Đặc điểm của dữ liệu được sử dụng rất đa dạng, bao gồm:
- Dữ liệu nhân khẩu học/thống kê: Các báo cáo tình báo cố gắng thống kê dân số bộ lạc (số hộ gia đình, số nam, nữ, bé trai, bé gái), ước tính mức thu nhập và tài sản ẩn bằng cách điều tra lối sống trung bình và đếm vật nuôi (Wadia, 2018, tr. 25).
- Dữ liệu môi trường: Bản đồ địa hình, thủy văn, nhận dạng địa hình, danh sách các đường đi thực hành trong "Fiches de Tribus" (Wadia, 2018, tr. 25).
- Dữ liệu kinh tế: Ghi chép về hoạt động thị trường, dữ liệu về Hassani Crisis (tỷ giá hối đoái 1 franc = 1.6 Hassani pesetas năm 1907, tăng lên 1.7 năm 1912, và giảm xuống 0.78 Hassani/franc vào tháng 10 năm 1919) (Wadia, 2018, tr. 34-35).
- Dữ liệu chính trị/xã hội: Thư từ giữa các quan chức Pháp, báo cáo về các cuộc nổi dậy, các cuộc họp, các phong trào dân tộc (ví dụ: Etoile Nord-Africaine), báo cáo về các cuộc bạo loạn và biểu tình.
- Dữ liệu pháp lý: Các luật khẩn cấp, sắc lệnh, và tranh luận pháp lý về trạng thái thiết quân luật và luật quân sự (Wadia, 2018, tr. 39-41).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong nghiên cứu lịch sử này bao gồm phân tích nội dung (content analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis) của các tài liệu lưu trữ để giải mã các ý định, chiến lược và tác động của Contrôle. Phương pháp "Fiches de Tribus" của các sĩ quan tình báo cũng được phân tích như một hình thức "địa lý nhân văn" ("human geography") và hệ thống thông tin phục vụ chính sách thuộc địa (Wadia, 2018, tr. 24-26). Phân tích được thực hiện bằng cách so sánh các tuyên bố chính thức với thực tiễn được ghi lại trong các tài liệu nội bộ, phơi bày sự khác biệt giữa "bề ngoài" và "bản chất" của quản lý thuộc địa.
Kiểm tra độ vững chắc được thực hiện thông qua việc xem xét các diễn giải thay thế và các quan điểm đối lập. Ví dụ, luận án cân nhắc liệu Khủng hoảng Hassani có thực sự là một âm mưu chống lại Lyautey hay chỉ là một cuộc khủng hoảng kinh tế (Wadia, 2018, tr. 37), và liệu Berber Dahir là một âm mưu chia rẽ người Berber và người Ả Rập hay một chính sách để củng cố Contrôle (Wadia, 2018, tr. 12). Bằng cách xem xét các bằng chứng từ nhiều góc độ, luận án tăng cường độ tin cậy của các kết luận. Do bản chất định tính, các chỉ số như effect sizes và confidence intervals không được báo cáo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chế độ Contrôle bí mật đã chiếm đoạt nhà nước: Luận án phát hiện rằng các sĩ quan tình báo đã "chiếm đoạt quyền lực trong Khu vực Bảo hộ Pháp ở Maroc và tạo ra một chế độ bí mật để né tránh sự giám sát từ bên ngoài đối với các thực tiễn của đế quốc" (Wadia, 2018, tr. iii). Điều này được chứng minh bằng việc họ "tổ chức một toàn bộ tầng lớp các thể chế trong đó họ kiêm nhiệm vai trò thẩm phán, nhà nông học, nhà kinh tế, nhà tâm thần học, giáo viên" (Wadia, 2018, tr. iii), vượt xa vai trò thu thập thông tin.
- Luật khẩn cấp trở thành nền tảng pháp lý cho chiến tranh vĩnh viễn: Lyautey đã mở rộng vô thời hạn lệnh "thiết lập thiết quân luật" ngày 2 tháng 8 năm 1914 vào ngày 27 tháng 10 năm 1919 (Wadia, 2018, tr. 39), mặc dù luật quân sự không tồn tại trong luật pháp Pháp. Điều này cho phép Lyautey "giành lấy quyền lực của một nhà độc tài" và biến Maroc thành "một nhà nước cảnh sát" (Wadia, 2018, tr. 41).
- Yếu tố môi trường và kinh tế-chính trị định hình quản lý thuộc địa: Các cuộc khủng hoảng như hạn hán, mất mùa và nạn châu chấu đã buộc các sĩ quan tình báo phải phát triển "các chính sách hiện đại hóa kỹ thuật nông nghiệp và giới thiệu một hệ thống ngân hàng hợp tác cho nông dân Maroc" (Wadia, 2018, tr. 12), tạo ra các mạng lưới bảo trợ quan trọng. Điều này cho thấy sự can thiệp của tình báo không chỉ vì lý do an ninh mà còn vì các yêu cầu quản lý dân sự.
- Cộng đồng Maroc có khả năng kháng cự và thỏa hiệp trong chế độ Contrôle: Chế độ Contrôle đã "cung cấp cho người Maroc những lựa chọn mới để kháng cự và thỏa hiệp" (Wadia, 2018, tr. iii). Ví dụ, các sĩ quan tình báo đã tạo ra "các mạng lưới bảo trợ gốc" để thu hút người Maroc khỏi các nhà cầm quyền truyền thống, cho phép họ thực hiện quản lý trực tiếp (Wadia, 2018, tr. 12). Ngay cả các nhà dân tộc chủ nghĩa cũng có thể được thuyết phục về tính hợp pháp của quy tắc Pháp và sẵn sàng tham gia vào chế độ Contrôle như những cộng tác viên bản địa trong những năm 1930 (Wadia, 2018, tr. 13).
- Chủ nghĩa dân tộc Maroc được thúc đẩy bởi sự minh bạch của Contrôle: Berber Dahir, thay vì chia rẽ người Berber và người Ả Rập, là một chính sách nhằm "hoàn thành quá trình tích hợp các nhà cầm quyền Contrôle vào cuộc sống của người Berber và làm cho quản lý trực tiếp trở nên hiệu quả" (Wadia, 2018, tr. 13). Tuy nhiên, nó đã bị các nhà dân tộc chủ nghĩa Maroc sử dụng làm "tiếng kêu gọi tập hợp cho người Hồi giáo trên khắp thế giới" (Wadia, 2018, tr. 13), thu hút sự chú ý đến quản lý trực tiếp của Maroc.
Các phát hiện này tương phản với các nghiên cứu trước đây thường miêu tả Khu vực Bảo hộ Maroc là một ví dụ về quản lý gián tiếp hoặc chỉ là một hệ thống tập trung quyền lực chung. Thay vào đó, Wadia chỉ ra một mô hình quản lý chủ động, phức tạp và bí mật được điều hành bởi các sĩ quan tình báo.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp đáng kể vào hai lý thuyết chính. Nó mở rộng Lý thuyết về Nhà nước Tình báo của Martin Thomas bằng cách minh họa cách các cơ quan tình báo có thể tự mình trở thành tác nhân kiến tạo nhà nước, vượt xa vai trò hỗ trợ thông tin. Nó cũng làm phức tạp Lý thuyết về Quản lý Thuộc địa (ví dụ: Betts, 1960) bằng cách giới thiệu một mô hình "nhà nước bí mật/Contrôle" như một con đường thứ ba, thách thức sự phân đôi trực tiếp/gián tiếp.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc tích hợp lịch sử môi trường và kinh tế chính trị vào nghiên cứu tình báo thuộc địa là một đổi mới đáng chú ý, cung cấp một khuôn khổ có thể áp dụng cho các bối cảnh thuộc địa và hậu thuộc địa khác để hiểu các động lực phi truyền thống của quyền lực. Phương pháp phân tích tài liệu lưu trữ sâu rộng, bao gồm cả "metadata" từ các Fiches de Tribus, có thể được sao chép để nghiên cứu các hệ thống thông tin thuộc địa khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Các phát hiện có thể cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các tổ chức quốc tế và các cơ quan quản lý trong việc đánh giá các cấu trúc quyền lực "bóng tối" ("deep state") hoặc "không chính thức" ("informal") trong các bối cảnh quản trị mong manh hoặc đang trong quá trình chuyển đổi. Ví dụ, việc hiểu cách các mạng lưới bảo trợ được tạo ra thông qua các can thiệp kinh tế có thể thông báo các chiến lược phát triển nhằm tránh việc củng cố quyền lực không minh bạch.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án ngụ ý các khuyến nghị chính sách ở cấp độ quốc tế và quốc gia. Ví dụ, các tổ chức như Liên minh các quốc gia (nay là Liên Hợp Quốc) cần có cơ chế giám sát mạnh mẽ hơn đối với việc thực thi các luật khẩn cấp trong các khu vực dễ bị tổn thương, ngăn chặn việc chúng trở thành thường trực như ở Maroc. Các chính phủ ngày nay nên xem xét các hậu quả không lường trước của việc quân sự hóa các chức năng dân sự, điều này có thể dẫn đến sự xói m mòn trách nhiệm giải trình và sự xuất hiện của các chế độ quyền lực không minh bạch.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có khả năng khái quát hóa cho các bối cảnh thuộc địa khác có đặc điểm là sự bất ổn chính trị, sự phụ thuộc vào các lực lượng quân sự, sự hiện diện của các cộng đồng bản địa đa dạng, và sự can thiệp của các yếu tố kinh tế/môi trường. Tuy nhiên, các điều kiện biên giới cần được chỉ rõ: mô hình Contrôle có thể ít áp dụng hơn trong các thuộc địa định cư hoàn chỉnh (ví dụ: Algeria) hoặc các lãnh thổ có cấu trúc pháp lý quốc tế mạnh mẽ hơn (ví dụ: các lãnh thổ ủy thác sau Thế chiến thứ nhất với sự giám sát chặt chẽ hơn).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc tập trung vào góc nhìn của Pháp từ các tài liệu lưu trữ của Pháp có thể giới hạn khả năng tiếp cận sâu hơn vào trải nghiệm sống và quan điểm nội bộ của người Maroc, đặc biệt là ở các khu vực kháng cự. Mặc dù luận án đã cố gắng khám phá "các lựa chọn mới để kháng cự và thỏa hiệp" của người Maroc (Wadia, 2018, tr. iii), việc tiếp cận trực tiếp các nguồn tiếng Ả Rập hoặc Berber có thể mang lại những sắc thái sâu sắc hơn. Thứ hai, sự phụ thuộc vào các "Fiches de Tribus" – các bản dữ liệu bộ lạc của tình báo Pháp – dù cung cấp nhiều thông tin, cũng cần được xem xét phê phán về tính khách quan và định kiến của người thu thập (Wadia, 2018, tr. 25). Thứ ba, thời gian 1912-1937, mặc dù quan trọng, không bao gồm các giai đoạn sau Thế chiến thứ hai, khi áp lực giải thuộc địa và chủ nghĩa dân tộc tăng cường đáng kể.
Các điều kiện biên giới về bối cảnh, mẫu nghiên cứu và thời gian được thừa nhận. Bối cảnh của Khu vực Bảo hộ ở Maroc là duy nhất với các cuộc nổi dậy liên tục, các mối đe dọa từ Pan-Arabism/Pan-Islamism, và cuộc khủng hoảng kinh tế, điều này có thể không hoàn toàn áp dụng cho các thuộc địa khác có mức độ ổn định hoặc cấu trúc pháp lý khác nhau. Mẫu nghiên cứu, dựa trên các tài liệu lưu trữ và các trường hợp cụ thể (ví dụ: Khủng hoảng Hassani, Berber Dahir), là chuyên sâu nhưng không toàn diện cho mọi khía cạnh của cuộc sống Maroc dưới sự bảo hộ.
Chương trình nghiên cứu tương lai bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng nghiên cứu về Contrôle sau năm 1937: Điều tra sự tiến hóa của Contrôle trong bối cảnh các yêu cầu giải thuộc địa và sự nổi lên của Phong trào Dân tộc Maroc cho đến độc lập vào năm 1956.
- Nghiên cứu so sánh về "nhà nước tình báo" trong các đế quốc khác: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về cách các dịch vụ tình báo hoạt động như các tác nhân kiến tạo nhà nước trong các đế quốc Bỉ, Bồ Đào Nha, hoặc thậm chí các đế quốc hậu thuộc địa.
- Phân tích sâu hơn về phản ứng của người Maroc: Nghiên cứu các nguồn tiếng Ả Rập và Berber để cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về nhận thức, trải nghiệm và chiến lược kháng cự/thỏa hiệp của người Maroc đối với Contrôle.
- Kiểm tra vai trò của giới tính và tầng lớp trong Contrôle: Khám phá cách Contrôle tác động và được tác động bởi các động lực giới tính và tầng lớp xã hội cụ thể trong xã hội Maroc.
- Nghiên cứu về tác động dài hạn của Contrôle đối với cấu trúc nhà nước Maroc hậu độc lập: Xem xét liệu các di sản của Contrôle có còn ảnh hưởng đến các cơ chế quyền lực và quản trị ở Maroc ngày nay hay không.
Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc tích hợp phân tích định tính chuyên sâu hơn về các hồi ký cá nhân và lịch sử truyền miệng của người Maroc nếu có thể tiếp cận được, để làm giàu thêm góc nhìn từ bên trong xã hội bị thuộc địa. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc kết nối khái niệm Contrôle với các lý thuyết về "nhà nước sâu" ("deep state") hoặc "chính phủ song song" ("parallel government") trong khoa học chính trị hiện đại, để cung cấp một khung phân tích rộng hơn cho các hiện tượng tương tự.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật sâu rộng. Bằng cách tái định nghĩa vai trò của tình báo trong việc hình thành nhà nước thuộc địa, nó có thể ước tính tạo ra một luồng nghiên cứu mới, thúc đẩy các trích dẫn trong lịch sử thuộc địa, nghiên cứu tình báo, và lý thuyết nhà nước. Nó thách thức các mô hình nhị nguyên hóa và khuyến khích một cách tiếp cận đa sắc thái hơn đối với các cấu trúc quyền lực phi chính thức. Công trình này có thể trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu về quản trị thuộc địa và các cơ quan an ninh.
Trong lĩnh vực công nghiệp, các hiểu biết về cách Contrôle thâm nhập vào các lĩnh vực kinh tế như ngân hàng và nông nghiệp (Wadia, 2018, tr. 12) có thể cung cấp thông tin cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) về quản trị trong các thị trường mới nổi hoặc các vùng có sự hiện diện mạnh mẽ của các yếu tố an ninh. Các ngành như phát triển quốc tế, quản lý rủi ro chính trị và an ninh tư nhân có thể hưởng lợi từ việc hiểu các cơ chế mà quyền lực không chính thức được thiết lập và duy trì.
Về ảnh hưởng chính sách, luận án này nhấn mạnh các mối nguy hiểm của việc quân sự hóa hành chính dân sự và việc duy trì các luật khẩn cấp. Nó có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ trong việc xem xét lại các quy tắc liên quan đến vai trò của các cơ quan tình báo và an ninh trong các bối cảnh nhạy cảm. Việc tiết lộ cách thức các sĩ quan tình báo đã "chiếm đoạt" quyền lực để "né tránh sự giám sát từ bên ngoài" (Wadia, 2018, tr. iii) là một bài học quan trọng về tầm quan trọng của tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Các lợi ích xã hội, mặc dù khó định lượng trực tiếp bằng số liệu, bao gồm việc cung cấp một cái nhìn phê phán về các cơ chế lịch sử của sự thống trị và kháng cự, điều này có thể giúp các xã hội đương đại hiểu rõ hơn về các di sản của chủ nghĩa thực dân và các cấu trúc quyền lực hiện tại. Nó đóng góp vào một sự hiểu biết đa sắc thái hơn về quá khứ, giúp định hình nhận thức cộng đồng về các mối quan hệ quyền lực.
Mức độ liên quan quốc tế của luận án rất cao, như được minh chứng bằng việc so sánh với "đế quốc bí mật" của Anh ở Trung Đông (Priya Satia, 2008). Mô hình "nhà nước tình báo" có thể là một khuôn khổ hữu ích để phân tích các cơ chế tương tự trong các bối cảnh thuộc địa và hậu thuộc địa trên toàn cầu, đặc biệt là ở các quốc gia có lịch sử chính phủ không ổn định hoặc sự can thiệp của quân đội vào các vấn đề dân sự. Luận án này đặt ra các câu hỏi về tính phổ quát của các mô hình quản trị nhà nước và khả năng các cấu trúc quyền lực bí mật xuất hiện khi các cơ chế giám sát yếu kém.
Đối tượng hưởng lợi
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lịch sử thuộc địa, nghiên cứu tình báo, và lý thuyết nhà nước. Các đề tài như sự tiến hóa của Contrôle sau năm 1937, phân tích so sánh với các đế quốc khác, và vai trò của giới tính/tầng lớp trong Contrôle là những hướng đi cụ thể.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách thách thức các phân loại truyền thống về quản lý thuộc địa và giới thiệu khái niệm "nhà nước tình báo" như một mô hình quyền lực độc lập. Nó sẽ kích thích các cuộc tranh luận về bản chất của quyền lực và quản trị trong các bối cảnh thuộc địa và hậu thuộc địa.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn cho các tổ chức liên quan đến phát triển quốc tế và quản lý rủi ro ở các khu vực có quản trị yếu kém. Hiểu biết về cách Contrôle tạo ra "mạng lưới bảo trợ gốc" thông qua can thiệp kinh tế (Wadia, 2018, tr. 12) có thể thông báo các chiến lược phát triển kinh tế và can thiệp cộng đồng.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng về các mối nguy hiểm của việc quân sự hóa quản trị và việc lạm dụng các luật khẩn cấp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình để ngăn chặn sự xuất hiện của các "nhà nước cảnh sát" (Wadia, 2018, tr. 41).
Các lợi ích có thể được định lượng gián tiếp qua việc tăng cường hiểu biết lịch sử dẫn đến các chính sách hiệu quả hơn và quản trị minh bạch hơn, giảm thiểu rủi ro xung đột và bất ổn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (tên lý thuyết được mở rộng): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng và tái định nghĩa lý thuyết về nhà nước tình báo của Martin Thomas. Trong khi Thomas lập luận rằng các dịch vụ tình báo và các cơ quan hành chính dân sự "tương tác để hình thành một cộng đồng tình báo rộng lớn hơn" (Wadia, 2018, tr. 18), luận án của Wadia đi xa hơn bằng cách chứng minh rằng ở Maroc, các sĩ quan tình báo không chỉ là một phần của cộng đồng này mà đã "chiếm đoạt quyền lực" và "tạo ra một chế độ bí mật" để thực thi "quản lý trực tiếp" (Wadia, 2018, tr. iii, 3). Điều này biến họ từ những người hỗ trợ thông tin thành những tác nhân kiến tạo nhà nước độc lập, với chương trình nghị sự và cơ cấu quyền lực riêng, một khái niệm vượt xa vai trò bổ trợ ban đầu của họ. Lyautey thậm chí đã thành lập một "caste, an order" của các sĩ quan tình báo (Rivet, dẫn lại trong Wadia, 2018, tr. 22-23), minh chứng cho sự tự chủ và ảnh hưởng to lớn của họ.
-
Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc tích hợp sâu sắc lịch sử môi trường và kinh tế chính trị vào nghiên cứu về tình báo và quản lý thuộc địa. Các nghiên cứu trước đây về tình báo thuộc địa, như Empires of Intelligence của Martin Thomas (2008), chủ yếu tập trung vào vai trò của các dịch vụ an ninh trong việc duy trì trật tự và chống nổi dậy. Các nghiên cứu về kinh tế thuộc địa (ví dụ: các công trình về tác động của Đại khủng hoảng) thường không liên kết trực tiếp với cơ chế hoạt động của tình báo. Wadia, tuy nhiên, chứng minh rằng "các cuộc nổi dậy và bạo loạn ở miền núi, cũng như tỷ lệ bần cùng hóa và bạo loạn gia tăng ở các trung tâm đô thị là một chức năng của nạn đói và nghèo đói" (Wadia, 2018, tr. 12). Sự tích hợp này không chỉ là việc xem xét các yếu tố bên ngoài mà còn cho thấy cách các sĩ quan tình báo buộc phải tham gia vào các giải pháp môi trường và kinh tế như hiện đại hóa kỹ thuật nông nghiệp và tạo ra các hệ thống ngân hàng hợp tác (Wadia, 2018, tr. 12). Cách tiếp cận này khác biệt với cách tiếp cận tập trung vào thể chế hơn của Mary Lewis trong Divided Rule: Sovereignty and Empire in French Tunisia (2012), vốn chủ yếu phân tích các tranh chấp về chủ quyền và khuôn khổ pháp lý của Protectorate, và với Spies in Arabia của Priya Satia (2008), nơi Satia tập trung vào ảnh hưởng văn hóa và công nghệ (kiểm soát không khí) của tình báo Anh. Wadia mang lại một góc nhìn toàn diện hơn về các động lực của quyền lực thuộc địa.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc chế độ "Bảo hộ" (Protectorate) ở Maroc thực chất là một "lời nói dối" (lie) và rằng các sĩ quan tình báo đã cố ý thiết lập "luật quân sự" (martial law) một cách không hợp pháp, vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý của Pháp, để biến Lyautey thành "một nhà độc tài" (Wadia, 2018, tr. 41). Lyautey, dù công khai tuyên bố tính hợp pháp của Protectorate, đã tự hỏi rằng "liệu nó có phải là một lời nói dối không?" (Wadia, 2018, tr. 41). Dữ liệu hỗ trợ là việc Lyautey đã mở rộng vô thời hạn lệnh ngày 2 tháng 8 năm 1914 "thiết lập thiết quân luật" vào ngày 27 tháng 10 năm 1919 (Wadia, 2018, tr. 39). Tuy nhiên, "luật quân sự" (martial law) chưa bao giờ tồn tại trong luật pháp Pháp và lệnh này đã biến Lyautey thành một "dictator" và Maroc thành một "police state" theo đánh giá của cố vấn pháp lý của Residency General (Wadia, 2018, tr. 41). Điều này mâu thuẫn trực tiếp với hình ảnh công khai của Protectorate như một hình thức quản lý gián tiếp ôn hòa hơn so với thuộc địa hóa toàn diện.
-
Giao thức sao chép được cung cấp? Giao thức sao chép (replication protocol) không được cung cấp theo nghĩa một bộ hướng dẫn từng bước chi tiết như trong các nghiên cứu định lượng. Tuy nhiên, luận án đã cung cấp một bản đồ rõ ràng về các nguồn tài liệu lưu trữ chính được sử dụng (ví dụ: Centre des Archives Diplomatiques ở Nantes, Archives of the League of Nations ở Geneva, Archives Nationales ở Rabat), các bộ sưu tập cụ thể (ví dụ: CADN (2012) Epuration 1, LoN P153), và các loại tài liệu (Fiches de Tribus, thư từ, báo cáo tình báo, luật khẩn cấp). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu tương lai truy cập và kiểm tra các nguồn gốc của các bằng chứng được trình bày. Các chương cụ thể của luận án cũng vạch ra các trường hợp nghiên cứu và dòng thời gian, giúp người đọc theo dõi logic phân tích. Mặc dù không phải là một "replication protocol" chặt chẽ, các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quá trình truy xuất và phân tích tài liệu để kiểm tra các phát hiện.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra? Mặc dù luận án không trực tiếp vạch ra một chương trình nghiên cứu 10 năm, phần "Limitations và Future Research" đã đề xuất ít nhất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể mà một chương trình 10 năm có thể xây dựng dựa vào:
- Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu Contrôle cho đến độc lập của Maroc (1956), khám phá sự tiến hóa của nó trong bối cảnh giải thuộc địa và chủ nghĩa dân tộc tăng cường.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh sâu rộng về "nhà nước tình báo" ở các đế quốc khác (ví dụ: Bỉ, Bồ Đào Nha) để xác định các mô hình phổ quát và đặc điểm riêng.
- Phân tích đa ngôn ngữ và đa quan điểm: Tích hợp các nguồn tiếng Ả Rập và Berber để cung cấp góc nhìn toàn diện hơn từ phía Maroc, bao gồm lịch sử truyền miệng và hồi ký.
- Di sản của Contrôle: Nghiên cứu tác động lâu dài của Contrôle đối với các cấu trúc quản trị và quyền lực ở Maroc hậu độc lập, có thể định hình các nghiên cứu về "nhà nước sâu" hoặc "chính phủ song song" trong khu vực.
- Giới tính và tầng lớp: Khám phá chi tiết hơn cách các động lực giới tính và tầng lớp xã hội ảnh hưởng và bị ảnh hưởng bởi Contrôle. Những hướng này cung cấp một khuôn khổ bền vững cho các nghiên cứu tiếp theo, có thể phát triển thành một chương trình nghiên cứu 10 năm mở rộng.
Kết luận
Luận án của Guillaume N. Wadia đưa ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho sự hiểu biết về quản trị thuộc địa và vai trò của tình báo:
- Tái định nghĩa quản trị thuộc địa: Bằng cách tiết lộ sự tồn tại và vận hành của "chế độ bí mật Contrôle" ở Khu vực Bảo hộ Pháp tại Maroc, luận án thách thức sự phân đôi truyền thống giữa quản lý trực tiếp và gián tiếp, giới thiệu một "con đường thứ ba" nơi các sĩ quan tình báo chủ động chiếm đoạt và định hình nhà nước.
- Vạch trần vai trò kiến tạo nhà nước của tình báo: Luận án chứng minh rằng các sĩ quan tình báo không chỉ là người thu thập thông tin mà còn là những tác nhân kiến tạo nhà nước, đảm nhận nhiều vai trò dân sự (thẩm phán, nhà nông học, nhà kinh tế) để tạo ra các chính sách, thể chế và mạng lưới bảo trợ.
- Khám phá nền tảng pháp lý của "chiến tranh vĩnh viễn": Bằng cách phân tích việc lạm dụng và vĩnh viễn hóa các luật khẩn cấp (trạng thái thiết quân luật/luật quân sự) vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý Pháp, luận án cho thấy một nền tảng pháp lý cho tình trạng "chiến tranh vĩnh viễn" đã củng cố quyền lực bí mật của Contrôle.
- Tích hợp lịch sử môi trường và kinh tế chính trị: Luận án tiên phong trong việc kết hợp các yếu tố môi trường (hạn hán, nạn đói) và kinh tế chính trị (đại khủng hoảng, khủng hoảng Hassani) vào nghiên cứu tình báo, cho thấy chúng là động lực quan trọng cho sự mở rộng quyền lực và ảnh hưởng của Contrôle.
- Làm nổi bật tác nhân của người Maroc: Nghiên cứu chỉ ra rằng ngay cả trong một chế độ áp bức, người Maroc vẫn tìm thấy "các lựa chọn mới để kháng cự và thỏa hiệp" thông qua các mạng lưới bảo trợ và tận dụng các cơ hội chính trị/kinh tế mới do Contrôle tạo ra.
Luận án này đại diện cho một bước tiến mô hình (paradigm advancement) bằng cách đặt câu hỏi về bản chất cốt lõi của "Bảo hộ" và chứng minh rằng nó không gì khác ngoài một "lời nói dối" (Wadia, 2018, tr. 41). Bằng chứng rõ ràng về việc các sĩ quan tình báo đã "xé thành nhiều mảnh nhỏ" Hiệp ước Fez (Wadia, 2018, tr. 3) và thiết lập một "nhà nước cảnh sát" (Wadia, 2018, tr. 41) là một sự thách thức mạnh mẽ đối với các giả định đã có.
Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Sự hình thành và di sản của "nhà nước sâu" hoặc "chính phủ song song" trong các bối cảnh hậu thuộc địa.
- Vai trò của các yếu tố phi truyền thống (môi trường, kinh tế) trong việc định hình các cơ quan an ninh và tình báo.
- Sự phát triển của các hình thức kháng cự và thỏa hiệp của người bản địa trong các chế độ thuộc địa bí mật.
Tính liên quan toàn cầu được thể hiện qua việc so sánh với "đế quốc bí mật" của Anh (Priya Satia, 2008) và việc thảo luận về tác động của các sự kiện toàn cầu như Thế chiến thứ nhất, Liên minh các quốc gia, Pan-Arabism, và Pan-Islamism. Luận án nhấn mạnh rằng các bài học từ Maroc có thể được áp dụng để hiểu các động lực quyền lực không chính thức và sự phụ thuộc vào các luật khẩn cấp trong các bối cảnh khác trên thế giới. Di sản của luận án này sẽ là một sự hiểu biết phức tạp hơn về chủ nghĩa thực dân, vượt ra ngoài các phân loại đơn giản, và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra các cơ chế quyền lực bí mật để thực sự nắm bắt được bản chất của sự cai trị.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộA Constellation of Outposts: French Intelligence Services and the Administration of the French Protectorate of Morocco, 1912-1937 Citation Wadia, Guillaume N. A Constellation of Outposts: French Intelligence Services and the Administration of the French Protectorate of Morocco, 1912-1937. Doctoral dissertation, Harvard University, Graduate School of Arts & Sciences. Link http://nrs.edu/urn-3:HUL.InstRepos:41121253 Terms of use This article was downloaded from Harvard University’s DASH repository, and is made available under the terms and conditions applicable to Other Posted Material (LAA), as set forth at https://harvardwiki.net/wiki/external/NGY5NDE4ZjgzNTc5NDQzMGIzZWZhMGFlOWI2M2EwYTg Accessibility https://accessibility.edu/digital-accessibility-policy Share Your Story The Harvard community has made this article openly available.
Please share how this access benefits you. Submit a story A Constellation of Outposts: French Intelligence Services and the Administration of the French Protectorate of Morocco, 1912-1937 A dissertation presented by Guillaume N. Wadia to The Department of History in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in the subject of History Harvard University Cambridge, Massachusetts August 2018 © 2018 Guillaume N. Wadia All rights reserved.
Dissertation Advisor: Professor Mary Dewhurst Lewis Guillaume N. Wadia A Constellation of Outposts: French Intelligence Services and the Administration of the French Protectorate of Morocco, 1912-1937 Abstract This dissertation examines the metastasis of the French colonial intelligence state. It argues that rogue intelligence officers hijacked power in the French Protectorate of Morocco and created a covert regime to evade outside scrutiny into the practices of empire. Generally, scholarship on the French Empire has assumed that the security services were only tools of executive power and that they were without opinions on the situations they were called to handle.
“A Constellation of Outposts,” however, shows that French intelligence and security services played a fundamental but previously unrecognized role in the formation of the colonial state in Morocco. In response to political instability in the Protectorate, intelligence officers organized an entire layer of institutions in which they doubled as magistrates, agronomists, economists, psychiatrists, teachers, and acquired technical expertise in a host of other areas necessary to making and administering the Protectorate. Their job was to not only collect information, but to also use it on the spot to create policies, institutions, and patronage networks that helped allay some of these tensions. Yet, the covert state created by intelligence officers also provided Moroccans with new options for resistance and accommodation.
These negotiations are examined through the prism of environmental history and political economy. As Moroccans faced famines brought on by droughts and high rates of pauperization because of the Great Depression, the continued presence of the French in Morocco required French intelligence officers to provide everyday Moroccans with solutions to manage the effects of ecologic and iii economic disasters. Nationalism is also an important part of this story. This dissertation recasts the volatile politics of empire not only as a response to the oppressiveness of colonialism, but also as demands for greater access to the political and economic opportunities that the French Empire offered.
iv Table of Contents Abstract .14 Chapter 2: The Young Lieutenants and the Death Worlds of Empire, 1925-1930.62 Chapter 3: Intelligence is governing, 1926-1936.119 Chapter 4: The Berber Dahir and the Decline of Contrôle .158 Chapter 5: The Young Moroccans and the Paris Outpost, 1934-1937 .248 v Acknowledgments Not a day goes by that I do not think of how lucky I am to have been surrounded by people and institutions that have made this dissertation possible. Harvard University, the Social Science Research Council, the Smith Richardson Foundation, and Sciences Po generously funded my scholarly interests across France, Switzerland, the United Kingdom, Tunisia, and Morocco. I was warmly welcomed during my travels by amazingly helpful librarians and archivists especially in Nantes at the Centre des Archives Diplomatiques, in Geneva at the archives of the League of Nations, and in Rabat at Archives Nationales. I spent so many wonderful months in Tetouan, in northern Morocco, studying Arabic at Dar Loughat and speaking late into the night with Tetouanis about the state of the world; these are memories that I will always cherish.
Along the way toward the dissertation I was inspired by brilliant and creative minds who were generous with their time and whose words resonate with me today still. As an undergraduate I was inspired by the energy professors Clifford Rosenberg, Andreas Killen, and Beth Baron brought to their classes. I understood history differently thanks to them. Their letters landed me at Harvard.
As a graduate student, I am grateful to professors Malika Zeghal and Martin Thomas who carefully read my work, gave me wonderful feedback, and encouraged me to publish. Many thanks are owed to professors Maya Jasanoff and Niall Ferguson who taught me how to teach and who were also staunch supporters of my work. Mou Banarjee and Dr. Elizabeth Cross were always ready to read a chapter and give me their thoughts.
I am forever grateful to Professor Mary Lewis. Never have I met someone so implicated in student success. She is a brilliant scholar and a stalwart advisor. She is a force of nature.
vi I am also grateful for the love of my family and friends. Octavio, Betty, Thad, Steve, Tristan, and Julien are always ready to hear me rant. Mary Jo and Jeff, my in-laws, are always ready to lend a helping hand. My sister, Marie-Anne, graciously let me stay at her place for months when I visited archives in Paris.
My mother, Michele, and my father, Burjor, put me a situation to succeed. There are debts, however, that I will never be able to repay. My wife, Danika, and my daughter, Maisie, give me joy beyond imagination and ensure I never lose sight of what is important. Without them, there was no dissertation.
vii Introduction Late in the 19th century, French politicians turned their sights on Morocco after colonizing Algeria and establishing a Protectorate in Tunisia. Although Morocco was coveted by rival European powers, and French politicians were weary of embarking on an inopportune colonial adventure, durably securing French interests in North Africa trumped fears of ballooning budgets and diplomatic struggles. Morocco was for the most part already under French influence. In order to sustain the modernization of the Sheriffian Empire, as Morocco was then known, successive Sultans exchanged concessions on future tax and customs receipts for loans to undertake broad reforms and pay foreign advisors to oversee their implementation.
Poor economic management, and the predation of French and other European agents, however, compounded the dire situation of the Sheriffian Empire. As the Sultan’s power weakened, new threats emerged on the edge of his empire. Banditry was rampant on the border with Algeria and threatened French interests there. Under orders to protect the border, intelligence officers exceeded them and guided columns of soldiers into Morocco to organize the tribes under French military command.
Officially, military authorities argued that to protect the border they needed to interfere in Moroccan politics, but their actions only contributed to worsening the security situation.1 Morocco was on the verge of collapse, threatening French interests not only in Morocco but in Algeria as well. In 1912, after fraught discussions with European powers, French politicians forced the Sultan to sign the Treaty of Fez. The Treaty allowed the French to introduce administrative and economic reforms that nominally restored the power of the Sultan 1 On the political, commercial, and military destabilization campaigns mounted by French see Moshe Gersovich, French Military Rule in Morocco: Colonialism and its Consequences (London: Frank Cass, 2000) and Edmund Burke III, Prelude to the Protectorate: Precolonial Protest and Resistance, 1860-1912 (Chicago: University of Chicago Press, 1976). 1 and ensured the security of European interests by incorporating Morocco into the French Empire in the form of a Protectorate.
On the face of it, the Treaty of Fez marked the beginning of normal colonial administration in a Protectorate—or what passed for normal administration in colonial settings. The Treaty guaranteed the sovereignty of the Sultan and limited the French to indirect rule, meaning that French administrators ruled in association with traditional Moroccan authorities, such as tribal chiefs and pashas.2 The implicit premise of colonial administration in Morocco, however, was that if Moroccans did not consent to the Protectorate, that they were at least compliant with it. But colonial rule, based on the deprivation of political rights, economic and human exploitation, systemic discrimination, and the immoderate use of force, ensured that consent was never given, and that compliance was tested every day. The administration of the French Protectorate of Morocco stumbled from one crisis to the next, mitigating with more or less success the immediate challenges posed by Moroccans, but never fully managing to convince them of the benefits of French civilization.
Indeed, at the heart of imperial governance lies the contradiction between a colonial state capable of dominating but incapable of governing colonial subjects.3 This was an unavowable reality for most French authorities who continued to believe that the benefits of French civilization were self-evident but for the activities of a few who stirred the masses against the French. While French politicians showed public confidence in their administration of empire, on the ground, officials were more skeptical. The fiscal responsibilities inherited from the Sultan and blowback from French interference on the Algerian border were 2 On direct and indirect rule, see Raymond Betts, Assimilation and Association in French Colonial Theory, 1890- 1914, with a new preface by the author c. 3 Ranajit Guha, Dominance Without Hegemony: History and Power in Colonial India (Cambridge: Harvard University Press, 1998).
2 possibly catastrophic liabilities for the Protectorate, with equally dangerous repercussions on Algeria and Tunisia. For the cadre of French intelligence officers present in Morocco, the Treaty of Fez hid an empire in danger. Over the course of the following chapters, I argue that French intelligence officers tore the Treaty of Fez into small pieces and discarded the principles of association between French and Moroccans that were supposed to characterize French rule in the Protectorate. They created a covert state parallel to the official administration of the Protectorate, and through it, they ruled Morocco directly.
They called their new regime Contrôle and they called themselves the authorities of Contrôle. By burrowing deep into the administration of the Protectorate and with the support of the security forces and intelligence networks that they commanded, they committed to secretly transforming French imperial rule by changing one individual at a time, one institution after the other, impacting the built environment, and bending the ecology to the will of the French, to create a new model of governance that did not merely establish French rule in name only, but put down the foundations for lasting French power in Morocco. The French Protectorate of Morocco was not unique in its reliance on intelligence officers. Intelligence was foundational to empires.
The success or failure of imperial projects depended on the ability of intelligence officers to collect information about the people and places that the metropole sought to govern. Knowledge and intelligence gaps about local conditions were not inconveniences for imperial administrators, but vectors of failure with potentially catastrophic consequences.4 All colonial states were therefore intelligence states, as historian 4 C. Bayly, Empire and Information: Intelligence gathering and social communication in India, 1780-1870, (Cambridge: Cambridge University Press, 1996). 3 Martin Thomas argues, since collection of information was vital to creating the policies than ensured the survival of the colonial state.5 Yet, to explain why French intelligence officers became the de facto government of the French Protectorate of Morocco, I take as axiomatic that colonialism was a system of perpetual war.6 It was an uninterrupted process of conquest and reconquest of land and people that resulted from the violent enforcement of a repressive system of shifting political boundaries that maintained Europeans in power.
Political stability and civil order were consequently always elusive in colonial settings. In Morocco, the French had to manage jihads, urban riots, peasant rebellions, and endemic banditry between 1912 and 1937, as well as a full-scale war in the Rif Mountains (1925-1926/7).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Guillaume N. Wadia (2018). Tình báo Pháp & Đô hộ Ma-rốc: 1912-1937 [Luận án tiến sĩ, Harvard University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tinh-bao-phap-do-ho-ma-roc-1912-1937
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tình báo Pháp & Đô hộ Ma-rốc: 1912-1937" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát mạng lưới trạm quan sát của dịch vụ tình báo Pháp và hành chính bảo hộ Pháp tại Maroc từ năm 1912 đến 1937.
Luận án "Tình báo Pháp & Đô hộ Ma-rốc: 1912-1937" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Harvard University. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tình báo Pháp & Đô hộ Ma-rốc: 1912-1937" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tình báo Pháp & Đô hộ Ma-rốc: 1912-1937" thuộc chuyên ngành Lịch sử (History). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tình báo Pháp & Đô hộ Ma-rốc: 1912-1937" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tình báo Pháp & Đô hộ Ma-rốc: 1912-1937" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tình báo Pháp & Đô hộ Ma-rốc: 1912-1937" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.