Luận án tiến sĩ: Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ - Thời kỳ Obama
Luận án tiến sĩ phân tích vị thế Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ 2009-2016. Nghiên cứu chiến lược tái cân bằng châu Á, lợi ích địa chính trị, kinh tế và an ninh.
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chính Sách Đối Ngoại Hoa Kỳ Thời Obama
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Hà Trang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chính Sách Đối Ngoại Hoa Kỳ Thời Obama
Giai đoạn 2009-2016 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quan hệ Việt-Mỹ. Chính quyền Obama thực hiện chiến lược xoay trục châu Á, đưa Việt Nam lên vị thế mới. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và tranh chấp Biển Đông tạo động lực thúc đẩy hợp tác. Hoa Kỳ cần đối tác tin cậy để cân bằng quyền lực khu vực. Việt Nam trở thành mắt xích chiến lược trong chính sách tái cân bằng. Học thuyết Obama nhấn mạnh ngoại giao đa phương và hợp tác kinh tế. TPP - Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương là công cụ then chốt. Quan hệ song phương phát triển toàn diện trên nhiều lĩnh vực.
1.1. Chiến Lược Xoay Trục Châu Á
Chính quyền Obama công bố chiến lược tái cân bằng năm 2011. Mục tiêu tăng cường hiện diện quân sự và kinh tế tại châu Á. Hoa Kỳ cam kết phân bổ 60% lực lượng hải quân đến khu vực. Chiến lược nhằm đối phó ảnh hưởng ngày càng lớn của Trung Quốc. Đông Nam Á là trọng tâm của chính sách xoay trục. Việt Nam có vị trí địa lý chiến lược ven Biển Đông. Washington cần Hà Nội để duy trì tự do hàng hải. Hợp tác quốc phòng an ninh được đẩy mạnh. Quan hệ Việt-Mỹ chuyển từ bình thường hóa sang đối tác toàn diện.
1.2. Nhận Thức Chiến Lược Về Việt Nam
Hoa Kỳ đánh giá cao vai trò của Việt Nam trong ASEAN. Hà Nội là thành viên tích cực, có tiếng nói quan trọng. Việt Nam duy trì chính sách đối ngoại độc lập, đa phương hóa. Kinh tế tăng trưởng ổn định, thị trường tiềm năng lớn. Vị trí địa lý giáp Trung Quốc mang lợi thế chiến lược. Việt Nam có lập trường rõ ràng về tranh chấp Biển Đông. Washington coi Hà Nội là đối tác cân bằng quyền lực khu vực. Hai nước có lợi ích chung trong duy trì ổn định. Hợp tác song phương phục vụ mục tiêu chiến lược dài hạn.
1.3. Học Thuyết Obama Và Đông Nam Á
Obama ưu tiên ngoại giao đa phương thay vì đơn phương. Chính quyền tăng cường quan hệ với các tổ chức khu vực. ASEAN trở thành đối tác trung tâm trong chiến lược. Hoa Kỳ tham gia Hội nghị Cấp cao Đông Á từ năm 2011. TPP là công cụ kinh tế chủ chốt của chính sách xoay trục. Hiệp định nhằm thiết lập chuẩn mực thương mại cao. Việt Nam là một trong 12 nước thành viên TPP. Washington muốn gắn kết kinh tế các đồng minh và đối tác. Mục tiêu giảm phụ thuộc vào Trung Quốc của khu vực.
II. Quan Hệ Việt Mỹ Giai Đoạn 2009 2016
Quan hệ Việt-Mỹ đạt nhiều thành tựu đột phá dưới thời Obama. Năm 2013, hai nước thiết lập Đối tác Toàn diện. Hợp tác mở rộng từ chính trị, kinh tế đến quốc phòng an ninh. Chuyến thăm của Obama năm 2016 là dấu mốc lịch sử. Hoa Kỳ dỡ bỏ cấm vận vũ khí hoàn toàn đối với Việt Nam. Kim ngạch thương mại tăng gấp đôi trong 8 năm. TPP mở ra cơ hội hợp tác kinh tế sâu rộng. Tuy nhiên, vấn đề nhân quyền và dân chủ vẫn là thách thức. Washington thường xuyên nêu quan ngại về tự do ngôn luận. Hà Nội duy trì lập trường về chủ quyền và thể chế chính trị.
2.1. Hợp Tác Chính Trị Ngoại Giao
Trao đổi đoàn cấp cao diễn ra thường xuyên giữa hai nước. Năm 2015, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng thăm Hoa Kỳ. Chuyến thăm khẳng định tin cậy chính trị lẫn nhau. Hai bên thiết lập cơ chế đối thoại chiến lược quốc phòng. Hoa Kỳ ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN. Washington hỗ trợ lập trường của Việt Nam về Biển Đông. Hai nước phối hợp tại các diễn đàn đa phương. Hợp tác giải quyết hậu quả chiến tranh được tăng cường. Quan hệ chính trị tạo nền tảng cho hợp tác toàn diện.
2.2. Hợp Tác Kinh Tế Thương Mại
Kim ngạch thương mại đạt 45 tỷ USD năm 2016. Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Đầu tư trực tiếp từ Mỹ tăng mạnh trong giai đoạn này. Các tập đoàn công nghệ mở rộng hoạt động tại Việt Nam. TPP hứa hẹn xóa bỏ 18.000 dòng thuế quan. Hiệp định tạo động lực cải cách thể chế và pháp luật. Việt Nam cam kết nâng cao tiêu chuẩn lao động. Hai nước hợp tác trong giáo dục, khoa học công nghệ. Quan hệ kinh tế là trụ cột quan trọng của đối tác toàn diện.
2.3. Hợp Tác Quốc Phòng An Ninh
Hợp tác quốc phòng an ninh có bước tiến vượt bậc. Năm 2011, hai nước ký Tuyên bố Tầm nhìn chung về quan hệ quốc phòng. Tàu hải quân Hoa Kỳ thăm cảng Đà Nẵng và Cam Ranh. Hai bên tăng cường đối thoại chính sách quốc phòng. Hoa Kỳ hỗ trợ năng lực hàng hải và cảnh sát biển Việt Nam. Dỡ bỏ cấm vận vũ khí năm 2016 là bước ngoặt lịch sử. Quyết định thể hiện tin cậy chiến lược từ Washington. Hợp tác nhân đạo và cứu trợ thiên tai được mở rộng. Quan hệ quốc phòng góp phần ổn định khu vực.
III. Tranh Chấp Biển Đông Và Lợi Ích Hoa Kỳ
Tranh chấp Biển Đông là yếu tố then chốt định hình quan hệ Việt-Mỹ. Trung Quốc gia tăng hoạt động đơn phương gây căng thẳng. Bắc Kinh xây dựng đảo nhân tạo và quân sự hóa các thực thể. Hoa Kỳ quan ngại về tự do hàng hải và an ninh khu vực. Washington thực hiện tuần tra tự do hàng hải (FONOPs). Việt Nam có lập trường kiên quyết bảo vệ chủ quyền biển đảo. Hà Nội ủng hộ giải quyết tranh chấp theo luật pháp quốc tế. Hai nước có lợi ích chung trong duy trì trật tự dựa trên luật lệ. Cân bằng quyền lực khu vực trở thành ưu tiên chiến lược.
3.1. Lập Trường Của Hoa Kỳ
Washington không có yêu sách chủ quyền tại Biển Đông. Hoa Kỳ nhấn mạnh tự do hàng hải và hàng không. Bộ Ngoại giao Mỹ phản đối hành động đơn phương thay đổi hiện trạng. Washington kêu gọi giải quyết tranh chấp theo UNCLOS. Hoa Kỳ ủng hộ Phán quyết Trọng tài năm 2016. Tuần tra tự do hàng hải khẳng định quyền hợp pháp trên biển. Washington tăng cường hợp tác với các nước ven biển. Mục tiêu ngăn chặn độc quyền hóa Biển Đông. Lập trường phục vụ lợi ích chiến lược dài hạn.
3.2. Hợp Tác Việt Mỹ Về Biển Đông
Hai nước tăng cường đối thoại về an ninh biển. Hoa Kỳ hỗ trợ nâng cao năng lực cảnh sát biển Việt Nam. Washington cung cấp trang thiết bị tuần tra và giám sát. Hai bên phối hợp tại các diễn đàn đa phương về Biển Đông. Hoa Kỳ ủng hộ lập trường của Việt Nam tại ARF và ADMM+. Hợp tác tìm kiếm cứu nạn trên biển được tăng cường. Hai nước thực hiện diễn tập hàng hải chung. Quan hệ quốc phòng góp phần răn đe hành động gây hấn. Hợp tác song phương phục vụ ổn định khu vực.
3.3. Cân Bằng Quyền Lực Khu Vực
Sự trỗi dậy của Trung Quốc thay đổi cán cân quyền lực. Bắc Kinh tăng cường ảnh hưởng kinh tế và quân sự. Các nước Đông Nam Á lo ngại về ý định của Trung Quốc. Hoa Kỳ tìm kiếm đối tác để cân bằng sức mạnh Bắc Kinh. Việt Nam là lựa chọn chiến lược với vị trí địa lý quan trọng. Hà Nội duy trì chính sách đa phương hóa quan hệ quốc tế. Quan hệ Việt-Mỹ góp phần duy trì đa cực hóa khu vực. Washington muốn ngăn chặn thống trị đơn phương. Cân bằng quyền lực phục vụ lợi ích chung của cộng đồng quốc tế.
IV. TPP Và Hợp Tác Kinh Tế Việt Mỹ
TPP - Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương là trụ cột kinh tế của chính sách xoay trục châu Á. Hiệp định gồm 12 nước, chiếm 40% GDP toàn cầu. Mục tiêu thiết lập khu vực thương mại tự do với tiêu chuẩn cao. TPP bao gồm cam kết về lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ. Việt Nam là thành viên hưởng lợi lớn từ hiệp định. Kim ngạch xuất khẩu dự kiến tăng 28% sau 10 năm. TPP tạo động lực cải cách thể chế và pháp luật trong nước. Tuy nhiên, Tổng thống Trump rút Hoa Kỳ khỏi TPP năm 2017. Quyết định ảnh hưởng đến chiến lược kinh tế của Obama.
4.1. Ý Nghĩa Chiến Lược Của TPP
TPP là công cụ kinh tế then chốt của chiến lược xoay trục. Hiệp định nhằm thiết lập chuẩn mực thương mại thế kỷ 21. Mục tiêu gắn kết kinh tế các đồng minh và đối tác. TPP giảm phụ thuộc vào Trung Quốc của khu vực. Hiệp định tạo khung pháp lý minh bạch và công bằng. Washington muốn dẫn dắt trật tự kinh tế châu Á. TPP thúc đẩy cải cách thể chế tại các nước thành viên. Hiệp định phục vụ lợi ích chiến lược dài hạn của Hoa Kỳ. Rút khỏi TPP làm suy yếu ảnh hưởng kinh tế Mỹ.
4.2. Lợi Ích Của Việt Nam Từ TPP
Việt Nam là nước hưởng lợi lớn thứ hai sau Nhật Bản. TPP xóa bỏ 18.000 dòng thuế quan đối với hàng Việt Nam. Ngành dệt may và da giày được hưởng lợi đặc biệt. Hiệp định mở cửa thị trường Mỹ rộng rãi cho hàng xuất khẩu. TPP thu hút đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Cam kết cải cách thúc đẩy hiện đại hóa thể chế. Việt Nam nâng cao tiêu chuẩn lao động và môi trường. TPP tăng cường vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Hiệp định góp phần đa dạng hóa quan hệ kinh tế.
4.3. Thương Mại Song Phương Việt Mỹ
Kim ngạch thương mại tăng từ 20 tỷ USD năm 2009 lên 45 tỷ USD năm 2016. Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Hàng hóa chủ lực gồm dệt may, giày dép, điện tử. Việt Nam nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghệ từ Mỹ. Thặng dư thương mại nghiêng về phía Việt Nam. Washington quan ngại về mất cân đối thương mại. Hai nước đàm phán giảm rào cản phi thuế quan. Hợp tác thương mại tạo nền tảng cho đối tác toàn diện.
V. Dỡ Bỏ Cấm Vận Vũ Khí Năm 2016
Chuyến thăm của Obama năm 2016 đánh dấu bước ngoặt lịch sử. Tổng thống Mỹ công bố dỡ bỏ cấm vận vũ khí hoàn toàn. Quyết định thể hiện tin cậy chiến lược từ Washington đối với Hà Nội. Cấm vận được áp đặt từ năm 1984, nới lỏng một phần năm 2014. Dỡ bỏ hoàn toàn mở ra cơ hội hợp tác quốc phòng an ninh sâu rộng. Việt Nam có thể mua vũ khí phòng thủ từ Hoa Kỳ. Quyết định không liên quan đến Trung Quốc theo tuyên bố chính thức. Tuy nhiên, bối cảnh tranh chấp Biển Đông là yếu tố quan trọng. Dỡ bỏ cấm vận khẳng định vị thế mới của Việt Nam.
5.1. Ý Nghĩa Của Quyết Định
Dỡ bỏ cấm vận vũ khí là thành tựu ngoại giao lớn. Quyết định kết thúc di sản cuối cùng của chiến tranh Việt Nam. Quan hệ Việt-Mỹ chuyển sang giai đoạn bình thường hóa hoàn toàn. Việt Nam được đối xử ngang bằng với các đối tác khác. Dỡ bỏ cấm vận mở ra cơ hội hiện đại hóa quốc phòng. Hà Nội đa dạng hóa nguồn cung cấp vũ khí. Quyết định tăng cường năng lực phòng thủ của Việt Nam. Hợp tác quốc phòng góp phần ổn định khu vực. Dỡ bỏ cấm vận khẳng định tin cậy chính trị lẫn nhau.
5.2. Chuyến Thăm Của Obama Năm 2016
Tổng thống Obama thăm Việt Nam tháng 5/2016. Chuyến thăm diễn ra trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông căng thẳng. Obama gặp gỡ lãnh đạo cấp cao và đại diện xã hội dân sự. Tổng thống Mỹ phát biểu trước giới trẻ Việt Nam. Chuyến thăm khẳng định cam kết dài hạn của Washington. Obama nhấn mạnh quan hệ dựa trên lợi ích chung. Hai nước ký nhiều thỏa thuận hợp tác quan trọng. Chuyến thăm tạo động lực mới cho quan hệ song phương. Sự kiện được đánh giá là dấu mốc lịch sử.
5.3. Triển Vọng Hợp Tác Quốc Phòng
Dỡ bỏ cấm vận mở ra triển vọng hợp tác quốc phòng sâu rộng. Việt Nam quan tâm mua vũ khí phòng thủ và thiết bị giám sát. Hoa Kỳ có thể cung cấp radar, tàu tuần tra và máy bay không người lái. Hợp tác công nghiệp quốc phòng được thúc đẩy. Hai nước tăng cường đào tạo và diễn tập chung. Hợp tác y tế quân sự và nhân đạo được mở rộng. Quan hệ quốc phòng góp phần xây dựng tin cậy chiến lược. Hợp tác phục vụ lợi ích an ninh chung của khu vực.
VI. Nhân Quyền Và Dân Chủ Trong Quan Hệ Việt Mỹ
Vấn đề nhân quyền và dân chủ vẫn là thách thức trong quan hệ Việt-Mỹ. Washington thường xuyên nêu quan ngại về tự do ngôn luận và tôn giáo. Quốc hội Mỹ áp lực chính quyền về vấn đề nhân quyền. Một số nghị sĩ phản đối dỡ bỏ cấm vận vũ khí. Hà Nội khẳng định tôn trọng và bảo đảm quyền con người. Việt Nam nhấn mạnh đặc thù văn hóa và giai đoạn phát triển. Hai nước duy trì đối thoại nhân quyền thường niên. Bất đồng không cản trở hợp tác trên các lĩnh vực khác. Quan hệ phát triển dựa trên tôn trọng lẫn nhau.
6.1. Lập Trường Của Hoa Kỳ
Washington coi nhân quyền là giá trị cốt lõi của chính sách đối ngoại. Bộ Ngoại giao Mỹ công bố báo cáo nhân quyền hàng năm. Báo cáo chỉ ra những hạn chế về tự do ngôn luận tại Việt Nam. Hoa Kỳ quan ngại về tình trạng tù nhân lương tâm. Washington kêu gọi Hà Nội cải thiện môi trường tự do dân sự. Quốc hội Mỹ thường xuyên tổ chức điều trần về nhân quyền Việt Nam. Một số nghị sĩ đề xuất điều kiện hóa hợp tác. Tuy nhiên, chính quyền Obama ưu tiên lợi ích chiến lược. Đối thoại nhân quyền được duy trì song song với hợp tác.
6.2. Lập Trường Của Việt Nam
Việt Nam khẳng định tôn trọng và bảo đảm quyền con người. Hà Nội nhấn mạnh thành tựu trong xóa đói giảm nghèo. Việt Nam cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Quyền con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật. Hà Nội phản đối áp đặt tiêu chuẩn nhân quyền của nước khác. Việt Nam nhấn mạnh đặc thù văn hóa và giai đoạn phát triển. Quan hệ quốc tế cần dựa trên tôn trọng chủ quyền. Hà Nội sẵn sàng đối thoại nhân quyền trên tinh thần bình đẳng. Bất đồng không ảnh hưởng đến hợp tác chiến lược.
6.3. Đối Thoại Nhân Quyền Song Phương
Việt Nam và Hoa Kỳ duy trì cơ chế đối thoại nhân quyền thường niên. Đối thoại diễn ra trong bầu không khí cởi mở và xây dựng. Hai bên trao đổi quan điểm về các vấn đề nhân quyền. Hoa Kỳ chia sẻ kinh nghiệm về pháp quyền và dân chủ. Việt Nam giới thiệu thành tựu và thách thức trong bảo đảm quyền con người. Đối thoại giúp tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Hai nước tìm kiếm điểm chung để thúc đẩy hợp tác. Đối thoại là kênh quan trọng giảm thiểu bất đồng. Cơ chế góp phần ổn định quan hệ song phương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống B. Obama" của nghiên cứu sinh Nguyễn Hà Trang (người hướng dẫn: PGS. Trần Nam Tiến, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022) thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (Mã số: 62 31 02 06). Công trình đặt trong bối cảnh tái định hình cấu trúc an ninh khu vực châu Á – Thái Bình Dương đầu thế kỷ XXI, khi trật tự quốc tế chuyển dịch từ đơn cực sang "nhất siêu, đa cường" và chịu sự tác động sâu sắc của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 cùng sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc giải mã một cách toàn diện và có hệ thống sự chuyển dịch nhận thức chiến lược của Washington đối với Hà Nội trong tổng thể chiến lược "Tái cân bằng" (Rebalance/Pivot to Asia), vượt lên trên các lát cắt ngoại giao thuần túy để phân tích vị thế địa chính trị của Việt Nam như một mắt xích trọng yếu.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ ràng: các công trình trước đây như của Lê Khương Thùy (2003), Lê Văn Quang (2005), hay Bùi Thị Phương Lan (2011) chủ yếu khảo sát quan hệ song phương trước năm 2010 hoặc tiếp cận phân mảnh theo từng lĩnh vực kinh tế, thương mại riêng lẻ (Nguyễn Thiết Sơn, 2011; Lê Viết Hùng, 2012). Chưa có công trình nào đánh giá trọn vẹn cả hai nhiệm kỳ của Tổng thống Barack Obama (2009–2016) trên góc độ vị thế chiến lược quốc gia dưới lăng kính lý thuyết quan hệ quốc tế chuẩn mực.
Luận án thiết lập 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những nhân tố khách quan và chủ quan nào thúc đẩy chính quyền Obama tái định vị vai trò của Việt Nam trong cấu trúc an ninh khu vực?
- Quá trình triển khai chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với Việt Nam trên các trụ cột chính trị - ngoại giao, kinh tế, an ninh - quốc phòng giai đoạn 2009–2016 diễn ra như thế nào và đạt được những thành tựu đột phá gì?
- Vị thế mới của Việt Nam dưới thời Obama tạo ra những tiền đề và tác động kế thừa mang tính cấu trúc nào đối với chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ thời kỳ Tổng thống Donald Trump?
Giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) được xác định:
- H1: Sự điều chỉnh chính sách của Hoa Kỳ đối với Việt Nam là hệ quả tất yếu của nhu cầu duy trì cân bằng quyền lực và ngăn chặn nguy cơ thiết lập bá quyền khu vực của Trung Quốc tại Biển Đông.
- H2: Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác toàn diện năm 2013 và dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm vận vũ khí sát thương (ITAR) năm 2016 phản ánh bước chuyển thực chất từ đối tác bình thường hóa sang đối tác chiến lược trên thực tế (de facto strategic partner).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), Chủ nghĩa Hiện thực Mới (Neorealism của Kenneth Waltz) và Hiện thực tấn công (Offensive Realism của John Mearsheimer), kết hợp học thuyết "Quyền lực thông minh" (Smart Power của Joseph Nye và Richard Armitage, 2007). Phạm vi nghiên cứu bao quát giai đoạn 2009–2016, phân tích không gian địa - chiến lược Đông Nam Á và châu Á – Thái Bình Dương, mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ và đa phương hóa của Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân tích theo 02 nhánh nghiên cứu lớn:
Nhánh thứ nhất tập trung vào chiến lược châu Á – Thái Bình Dương của Hoa Kỳ và nhân tố cạnh tranh nước lớn. Các học giả quốc tế như Kurt M. Campbell (2016) trong The Pivot: The Future of American Statecraft in Asia, Jeffrey A. Bader (2013) trong Obama and China’s Rise, cùng báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS, 2008) chỉ ra rằng Washington buộc phải tái can dự Đông Nam Á để lấp đầy "khoảng trống quyền lực" sau khi rút khỏi các cam kết quân sự truyền thống (Amitav Acharya, 2008). Ngược lại, các nghiên cứu của Michael Pillsbury (2015) và John Mearsheimer (2001) nhấn mạnh Trung Quốc đang theo đuổi chiến lược bành trướng dài hạn nhằm thay thế vị thế số một của Hoa Kỳ. Ở trong nước, các tác giả Nguyễn Nhâm (2016), Nguyễn Hoàng Giáp (2007), Phạm Hoàng Tú Linh (2016) đã làm rõ cấu trúc "Tái cân bằng", song chủ yếu tiếp cận ở quy mô toàn vùng Đông Nam Á mà chưa đào sâu vị trí cá biệt của Việt Nam.
Nhánh thứ hai khảo sát tiến trình phát triển quan hệ song phương Việt – Mỹ. Các công trình của Mark E. Manyin (CRS Report, 2011, 2014), Murray Hiebert, Phuong Nguyen & Gregory B. Poling (CSIS, 2014), Lê Đình Tĩnh (2020), Bùi Thị Thảo (2016), và Xuân Bình (2014) ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về lòng tin chính trị và hợp tác an ninh biển. Tuy nhiên, tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Quan điểm thứ nhất (Chủ nghĩa Thể chế/Tự do): Nhấn mạnh hợp tác kinh tế thương mại, tiến trình đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và các cơ chế đa phương (ASEAN, ADMM+, EAS, ARF) là động lực chính thúc đẩy hai nước xích lại gần nhau.
- Quan điểm thứ hai (Chủ nghĩa Hiện thực): Khẳng định nhân tố an ninh hàng hải tại Biển Đông và sự trỗi dậy quân sự quyết liệt của Trung Quốc mới là chất xúc tác mang tính quyết định quy định hành vi chiến lược của cả Washington lẫn Hà Nội.
Về mặt định vị học thuật, luận án của NCS. Nguyễn Hà Trang đã khắc phục triệt để khoảng trống bằng cách kết hợp cả hai chiều kích: đánh giá lợi ích địa chính trị cốt lõi dưới nhãn quan quyền lực của Chủ nghĩa Hiện thực, đồng thời làm rõ cách thức Hoa Kỳ vận dụng quyền lực mềm, ngoại giao đa phương và khắc phục di sản chiến tranh (POW/MIA, tẩy độc dioxin, rà phá bom mìn). Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như công trình của Sheldon Simon & Carl Baker (2014) trên Comparative Connections hay nghiên cứu của Prashanth Parameswaran (2013) trên The Fletcher Forum of World Affairs, luận án thể hiện tính vượt trội khi cung cấp cái nhìn nội tại sâu sắc từ giác độ lợi ích quốc gia - dân tộc của Việt Nam, đặt trong thế cân bằng động với các cường quốc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án bổ sung và mở rộng hệ thống lý thuyết Quan hệ Quốc tế trên nhiều khía cạnh:
- Kiểm chứng và mở rộng Thuyết Hiện thực Mới (Kenneth Waltz) và Hiện thực tấn công (John Mearsheimer, 2001): Công trình chứng minh rằng các luận điểm cốt lõi “Quốc gia - Quyền lực - Hệ thống - Xung đột” (Hoàng Khắc Nam, 2017) hoàn toàn giải thích được hành vi điều chỉnh chính sách của một siêu cường đơn cực khi đối mặt với sự chuyển dịch cơ cấu quyền lực. Bằng chứng thực nghiệm từ sự gia tăng ngân sách quốc phòng Trung Quốc từ 36 tỷ USD (năm 2006) lên 58 tỷ USD (năm 2008, tăng 17,6%), đạt 71 tỷ USD (năm 2010) và chạm mốc 151,43 tỷ USD (năm 2017) đã trực tiếp xác thực luận điểm về sự thay đổi tương quan lực lượng vật chất, buộc Hoa Kỳ phải củng cố mạng lưới "trục và nan hoa" (hub-and-spoke) và tìm kiếm các đối tác chiến lược mới có năng lực tự cường cao như Việt Nam.
- Khung mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Mức độ can dự chiến lược của Hoa Kỳ đối với một quốc gia tầm trung tỷ lệ thuận với giá trị địa chính trị của quốc gia đó trong việc kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch (SLOCs) và khả năng đối trọng quyền lực khu vực.
- Mệnh đề P2: Trong môi trường vô chính phủ, việc giải quyết các rào cản phi vật chất (khác biệt thể chế chính trị, bất đồng nhân quyền, di sản chiến tranh) sẽ được đẩy nhanh khi lợi ích an ninh sống còn và cân bằng địa chiến lược đạt đến điểm giao thoa tối cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 03 trụ cột lý thuyết: Chủ nghĩa Hiện thực về cán cân quyền lực (Balance of Power), Lý thuyết Chuyển dịch Quyền lực và Bẫy Thucydides (Power Transition & Thucydides Trap), cùng Lý thuyết Quyền lực thông minh (Smart Power Framework).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH QUỐC TẾ & KHU VỰC (2009-2016) │
│ - Khủng hoảng kinh tế 2008-2009 - Cấu trúc "Nhất siêu đa cường"│
│ - Sự trỗi dậy của Trung Quốc - Tranh chấp Biển Đông │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỘNG LỰC ĐỐI NGOẠI HOA KỲ (OBAMA DOCTRINE) │
│ - Thuyết Hiện thực Mới: Tối ưu hóa lợi ích & Cân bằng lực lượng│
│ - Quyền lực thông minh: Kết hợp Hard Power & Soft Power │
│ - Chiến lược: Tái cân bằng / Xoay trục sang châu Á │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ CHIẾN LƯỢC CỦA VIỆT NAM (2009–2016) │
│ ┌───────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ TRỤ CỘT TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH: │ │
│ │ 1. Chính trị - Ngoại giao: Đối tác toàn diện 2013 │ │
│ │ 2. An ninh - Quốc phòng: Hợp tác biển, Dỡ bỏ ITAR 2016 │ │
│ │ 3. Kinh tế - Thương mại: Đàm phán TPP, FDI, Thương mại│ │
│ │ 4. Khắc phục hậu quả chiến tranh & Ngoại giao nhân dân│ │
│ └───────────────────────────────────────────────────────┘ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA & TÁC ĐỘNG THỜI KỲ DONALD TRUMP │
│ - Nâng tầm vị thế địa chính trị của Việt Nam │
│ - Thiết lập nền tảng quan hệ đối tác bền vững xuyên nhiệm kỳ│
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Mô hình phân tích trên thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đối với quan hệ giữa một siêu cường toàn cầu và một quốc gia có vị trí địa chiến lược trọng yếu trong giai đoạn hòa bình nhưng có cạnh tranh cấu trúc gay gắt, không áp dụng cho các liên minh quân sự chính thức có điều khoản phòng thủ tập thể ràng buộc.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa hậu thực chứng (Post-positivism), thừa nhận sự tồn tại khách quan của cấu trúc quyền lực quốc tế nhưng nhấn mạnh vai trò của nhận thức chiến lược và quá trình hoạch định chính sách của giới tinh hoa lãnh đạo.
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp độ phân tích (Multi-level Analysis):
- Cấp độ hệ thống (Systemic level): Cấu trúc quyền lực toàn cầu, sự trỗi dậy của nhóm BRICS, suy giảm tương đối của các trung tâm phương Tây sau khủng hoảng tài chính.
- Cấp độ khu vực (Regional level): Cấu trúc an ninh Đông Á, vai trò trung tâm của ASEAN, các điểm nóng an ninh tại Biển Đông.
- Cấp độ song phương và quốc gia (Bilateral & State level): Tương tác ngoại giao trực tiếp Việt – Mỹ, lợi ích quốc gia, vai trò của các nhà lãnh đạo và tác động của thể chế chính trị nội bộ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai thu thập và xử lý dữ liệu nghiêm ngặt:
- Chiến lược lấy mẫu tư liệu: Chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) bao gồm hơn 350 văn bản chính sách ngoại giao và an ninh quốc gia của Nhà Trắng (National Security Strategy 1991, 1998, 2010, 2015), các tuyên bố chung Việt Nam – Hoa Kỳ (2013, 2015, 2016), báo cáo giải mật của Quốc hội Hoa Kỳ (CRS Reports), biên bản điều trần của Ủy ban Đối ngoại Thượng viện và Hạ viện Hoa Kỳ, cùng hệ thống văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam (Đại hội X, XI, XII).
- Phương pháp tam giác giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Đối chiếu chéo giữa nguồn tài liệu lưu trữ chính thống của chính phủ Mỹ, tài liệu ngoại giao Việt Nam và các ấn phẩm học thuật quốc tế độc lập (Brookings, CSIS, ISEAS, RAND Corporation).
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp phương pháp Lịch sử – Logic, Phân tích Chính sách (Policy Analysis), Phương pháp Lần vết Tiến trình (Process Tracing) và Phân tích Nội dung Định tính (Qualitative Content Analysis).
- Độ tin cậy và giá trị: Mã hóa nội dung tài liệu bằng phần mềm chuyên dụng MAXQDA/NVivo, bảo đảm độ tin cậy liên người đánh giá (Inter-coder reliability) với hệ số tương đồng Cohen’s Kappa $\kappa > 0.85$.
Data và phân tích
Nghiên cứu khai thác hệ thống dữ liệu kinh tế – chiến lược chính xác:
- Tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng GDP: Dẫn chứng số liệu IMF về GDP Trung Quốc tăng từ 1.198,5 tỷ USD (2000) lên 5.878,3 tỷ USD (2010), tỷ trọng đóng góp GDP toàn cầu từ 3,879% (1990) vọt lên 13,605% (2010), và đạt trên 12.100 tỷ USD (80.000 tỷ NDT) vào năm 2017. Dự trữ ngoại tệ Trung Quốc lập đỉnh trên 3.990 tỷ USD năm 2014 và duy trì 3.140 tỷ USD năm 2017.
- Chỉ số GDP Ấn Độ tăng từ 476,4 tỷ USD (2000) lên 1.632 tỷ USD (2010), tỷ trọng toàn cầu tăng từ 3,171% lên 5,455%.
- Kiểm tra tính vững (Robustness check): Đánh giá tính nhất quán của chính sách Mỹ thông qua việc so sánh đối chiếu hai giai đoạn nhiệm kỳ Obama 1 (2009–2012) và Obama 2 (2013–2016), loại trừ các biến thiên nhiễu từ chu kỳ bầu cử tổng thống Mỹ để chứng minh sự nâng cấp quan hệ mang tính chiến lược lâu dài chứ không phải giải pháp tình thế ngắn hạn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự chuyển dịch từ "Ngoại vi" sang "Mắt xích trọng yếu" trong tư duy địa chính trị Mỹ: Dưới thời chính quyền Tổng thống B. Obama, nhận thức chiến lược của Hoa Kỳ đối với Việt Nam đã có sự thay đổi căn bản về chất. Việt Nam không còn bị nhìn nhận đơn thuần qua lăng kính hậu quả chiến tranh mà trở thành một đối tác có vị thế địa chiến lược quan trọng bậc nhất ở khu vực Đông Nam Á lục địa và Biển Đông, nằm trong nhóm "các quốc gia xoay trục" (pivot states).
- Khai thông đột phá cấp cao và xác lập khuôn khổ quan hệ lịch sử: Thiết lập quan hệ Đối tác toàn diện (Comprehensive Partnership) vào tháng 7/2013 nhân chuyến thăm của Chủ tịch nước Trương Tấn Sang; tiếp đó là chuyến thăm lịch sử của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tới Nhà Trắng vào tháng 7/2015 – lần đầu tiên Tổng thống Mỹ tiếp người đứng đầu Đảng Cộng sản Việt Nam tại Phòng Bầu dục, ra Tuyên bố Tầm nhìn chung khẳng định nguyên tắc "tôn trọng thể chế chính trị, độc lập chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau".
- Dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm vận vũ khí sát thương (ITAR, tháng 5/2016): Chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Barack Obama năm 2016 đã tạo nên bước ngoặt lịch sử khi Washington tuyên bố xóa bỏ rào cản vũ khí sát thương tồn tại hơn 4 thập kỷ, bình thường hóa hoàn toàn quan hệ an ninh – quốc phòng và mở đường cho việc chuyển giao năng lực cảnh sát biển (tàu tuần tra lớp Hamilton).
- Việt Nam là tâm điểm của trụ cột kinh tế TPP: Chính quyền Obama coi Việt Nam là thành viên then chốt trong số 12 quốc gia đàm phán Hiệp định TPP, dự báo mang lại mức tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu đột phá nhất cho Việt Nam trong khối, đồng thời giúp Washington tái định hình chuỗi cung ứng khu vực độc lập với sự kiểm soát của Bắc Kinh.
- Tính liên tục chiến lược xuyên suốt nhiệm kỳ Donald Trump: Luận án chứng minh phát hiện bất ngờ rằng dù chính quyền Donald Trump rút khỏi TPP và thay đổi triết lý đối ngoại ("Nước Mỹ trên hết"), vị thế chiến lược của Việt Nam không hề suy giảm mà tiếp tục được nâng cao trong Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP), thể hiện qua việc Hà Nội được chọn là nơi tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ - Triều Tiên lần thứ hai (2019).
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Làm sáng tỏ cơ chế cân bằng mềm (Soft Balancing) và ngoại giao cây tre của các quốc gia tầm trung khi xử lý thế lưỡng nan an ninh giữa hai siêu cường Mỹ - Trung.
- Đóng góp phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích chính sách ngoại giao song phương kết hợp phân tích cấu trúc hệ thống và lần vết tiến trình lịch sử, có thể nhân rộng để nghiên cứu quan hệ của Hoa Kỳ với các đối tác khác như Indonesia, Philippines, Malaysia.
- Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam:
- Kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, vận dụng sáng tạo bài học "dĩ bất biến, ứng vạn biến" của Ngoại giao Hồ Chí Minh.
- Tận dụng tối đa không gian hợp tác kinh tế số, khoa học công nghệ, giáo dục và chuyển đổi năng lượng với Hoa Kỳ để nâng cao nội lực quốc gia.
- Giữ vững nguyên tắc "4 không" trong chính sách quốc phòng, khéo léo duy trì cân bằng chiến lược động giữa các nước lớn, không để bị kẹt vào các bẫy xung đột bá quyền.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu:
- Giới hạn tiếp cận các tài liệu mật của Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ (NSC) và các cuộc họp kín của Quốc hội Mỹ do các quy định bảo mật thời hạn 25–30 năm của chính phủ liên bang Hoa Kỳ.
- Thời gian nghiên cứu trọng tâm đóng khung trong giai đoạn 2009–2016, phần đánh giá thời kỳ Tổng thống Donald Trump chỉ dừng ở mức nhận định tác động bước đầu và dự báo chuyển tiếp.
- Phương pháp tiếp cận chủ yếu dựa trên tài liệu định tính và phân tích chính sách, chưa ứng dụng mô hình định lượng kinh tế lượng ngoại giao (econometric diplomacy modeling) để đo lường lượng hóa chính xác hiệu ứng lan tỏa kinh tế.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với Việt Nam qua 4 đời Tổng thống: G.W. Bush – B. Obama – D. Trump – J. Biden.
- Ứng dụng lý thuyết Mạng lưới Quan hệ Quốc tế (Network Theory in IR) và Lý thuyết Vai trò (Role Theory) để phân tích vị trí trung tâm của Việt Nam trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu và quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng, hệ thống và mẫu mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Ngoại giao học, Lịch sử Thế giới hiện đại tại Học viện Ngoại giao, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG Hà Nội & ĐHQG TP.HCM). Ước tính công trình tạo nguồn trích dẫn học thuật phong phú cho hàng chục đề tài luận án, luận văn liên quan.
- Tác động thực tiễn và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học sắc bén phục vụ công tác nghiên cứu chiến lược tại Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và các cơ quan tham mưu chính sách an ninh quốc gia.
- Tầm ảnh hưởng quốc tế: Đóng góp tiếng nói học thuật độc lập, khách quan của giới nghiên cứu Việt Nam vào kho tàng nghiên cứu quốc tế về chính sách đối ngoại Hoa Kỳ và an ninh Biển Đông, khẳng định tính đúng đắn của chủ trương hội nhập quốc tế toàn diện.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn dữ liệu tham khảo phong phú, cấu trúc luận giải logic và phương pháp luận nghiên cứu chính sách quốc tế chuẩn mực.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu quốc tế học: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề về Quan hệ Việt – Mỹ, Chính sách đối ngoại của các cường quốc và Địa chính trị châu Á – Thái Bình Dương.
- Cán bộ ngoại giao và hoạch định chính sách: Nắm bắt sâu sắc bản chất tư duy quyền lực và phương thức triển khai chính sách của Washington để tối ưu hóa chiến lược đàm phán song phương.
- Cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nhận diện các xu hướng dịch chuyển chính sách thương mại và chuỗi cung ứng của Hoa Kỳ để chủ động xây dựng chiến lược kinh doanh thích ứng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Thuyết Hiện thực Mới và Thuyết Quyền lực thông minh khi chỉ ra rằng: một siêu cường có thể thiết lập quan hệ đối tác chiến lược thực chất với một quốc gia có sự khác biệt hoàn toàn về ý thức hệ và thể chế chính trị, miễn là hai bên tìm thấy điểm hội tụ cao độ về lợi ích an ninh khu vực và nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với công trình của Bùi Thị Phương Lan (2011) dừng ở năm 2010 hay luận án của Lê Đình Tĩnh (2020), luận án này đã thực hiện lần vết tiến trình (Process Tracing) xuyên suốt trọn vẹn 8 năm cầm quyền của Barack Obama kết hợp đối chiếu sang thời kỳ Donald Trump, sử dụng phương pháp tam giác đạc đa tầng để giải mã cả động lực địa chiến lược vĩ mô lẫn các tương tác vi mô trong chính sách song phương.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ và có giá trị thực chứng cao nhất?
Phát hiện về sự đồng thuận lưỡng đảng (Bipartisan Consensus) tại Washington đối với tầm quan trọng chiến lược của Việt Nam. Bất chấp sự chia rẽ sâu sắc trong nội bộ chính trường Mỹ, việc nâng cao vị thế của Việt Nam từ thời Obama đã trở thành một di sản chiến lược bền vững, được kế thừa và đẩy mạnh liên tục dưới thời Tổng thống Donald Trump và Joe Biden.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không?
Hoàn toàn minh bạch và khả thi. Toàn bộ danh mục hơn 350 văn kiện chính sách, báo cáo giải mật, số liệu thống kê kinh tế – quốc phòng đều được lập chỉ mục nguồn, trích dẫn chi tiết theo chuẩn APA, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Luận án gợi mở hướng nghiên cứu trọng tâm: Đánh giá sự nâng cấp quan hệ lên "Đối tác Chiến lược Toàn diện vì hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững" (năm 2023) trong kỷ nguyên cạnh tranh chiến lược toàn diện Mỹ - Trung và sự hình thành các liên minh tiểu đa phương mới (AUKUS, QUAD).
Kết luận
Luận án "Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống B. Obama" đã giải quyết xuất sắc nhiệm vụ nghiên cứu khoa học với 05 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận của Chủ nghĩa Hiện thực và cơ sở thực tiễn quốc tế – khu vực tác động đến việc hoạch định chính sách của Hoa Kỳ.
- Làm rõ quá trình chuyển dịch nhận thức chiến lược của Washington, định vị Việt Nam như một đối tác trọng tâm trong chiến lược "Tái cân bằng" châu Á – Thái Bình Dương.
- Phân tích sâu sắc các thành tựu mang tính bước ngoặt lịch sử trên cả 4 trụ cột: chính trị - ngoại giao (Đối tác toàn diện 2013), an ninh - quốc phòng (xóa bỏ cấm vận vũ khí ITAR 2016), kinh tế - thương mại (đàm phán TPP) và khắc phục di sản chiến tranh.
- Chứng minh tính vững chắc và tính kế thừa liên tục của vị thế chiến lược Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ thời kỳ hậu Obama.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và luận cứ khoa học có giá trị cao phục vụ công tác đối ngoại và bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam trong bối cảnh quốc tế mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN HÀ TRANG VIỆT NAM TRONG CHÍNH SACH DOI NGOAI CUA HOA KY DUOI THOI TONG THONG B. OBAMA LUAN AN TIEN SI QUOC TE HOC Hà Nội — 2022 ĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN HÀ TRANG VIỆT NAM TRONG CHÍNH SACH DOI NGOAI CUA HOA KY DUOI THOI TONG THONG B. OBAMA Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUAN AN TIEN Si QUOC TE HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRAN NAM TIEN XAC NHAN NCS DA CHỈNH SUA THEO QUYÉT NGHỊ CUA HOI DONG DANH GIA LUAN AN CHU TICH HOI DONG NGƯƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC GS.
NGUYÊN VĂN KIM PGS. TRAN NAM TIEN Ha Noi — 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây Luận án Tiến sĩ “VIỆT NAM TRONG CHÍNH SÁCH ĐÓI NGOẠI CỦA HOA KỶ DƯỚI THỜI TÔNG THÓNG B. OBAMA” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, và tôi xin chịu trách nhiệm về tính trung thực của các số liệu, thông tin trong luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Luận án Nguyễn Hà Trang LỜI CÁM ƠN Đề hoàn thành được Luận án “Việt Nam trong chính sách đỗi ngoại của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống B.
Obama”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều Thầy/Cô. Những dòng đầu của Luận án, tôi xin dành đề bày tỏ lòng biết ơn của mình. Lời đầu tiên tôi xin chân thành cám ơn PGS. Trần Nam Tiến đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ, hướng dẫn dé tôi có thê hoàn thành Luận án này.
Tôi cũng xin được gửi lời tri ân chân thành nhất đến Ban Giám hiệu, các thầy/cô, anh/chị phụ trách ở Phòng Đào tạo (bộ phận Sau Đại học) của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong suốt thời gian tôi học tập và thực hiện Luận án của mình. Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn vô cùng sâu sắc đến GS. Hoàng Khắc Nam cùng tập thé các thầy/cô Khoa Quốc tế học Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình chỉ dạy, hướng dẫn, và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh vừa qua, giúp tôi có được kiến thức, thông tin để hoàn thành Luận án của mình một cách thuận lợi nhất. Tôi xin chân thành cám ơn quý đồng nghiêp bạn bè đã động viên tinh thần, hỗ trợ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin cám ơn các thành viên trong gia đình đã luôn bên cạnh, giúp đỡ để tôi có thêm động lực, quyết tâm và cỗ gắng hoàn thành luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Luận án Nguyễn Hà Trang MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN 11019000. 1 DANH MUC CAC TU VIET TAT occ cescseccssssssssssssssssssesssssesssssecssssecesseesssesessesesses 4 MO DAU L. Ly do Chon 1: 8n.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối twong va pham vi nghi6n COU. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu .-----¿--¿©+2+++2cx+etzxeerrxrerr es 7 5. Đóng góp mới của luận á1.
Bố cục của luận án. 10 CHUONG 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Các công trình nghiên cứu ở †fOñE TƯỚC.
Các công trình nghiên cứu ở nước ngOài. Một số nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài. Những vấn đề khoa học đã được giải quyết.----¿--cc¿©cccccxercrxerrrer se 29 1. Những vấn đề mới liên quan đến luận án sẽ được tập trung nghiên cứu.
31 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN TÁC ĐỘNG ĐỊNH VỊ VIỆT NAM TRONG CHÍNH SACH DOI NGOAI CUA HOA KY DUOI THOI TONG THONG B. CO SO cpPPầỒD}ẲẰŸ. Chủ nghĩa Hiện thực - Lý thuyết quan hệ quốc tế chỉ phối việc hoạch định chính SACh AO: ngogi cla HOG KY vsscessecssssssssessssssssssssssssssssssssssssssessssessssesssssssscessssssesssiesssecess 33 2. Việt Nam và Đông Nam Á trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ dưới góc nhìn l27.
Cơ sở thực tiễn. Nhân tố khách quan .-2- ¿+ +2SE2EE2E122112711211121121112111211211 211cc. Tình hình quốc tế và khi VIC. Sự trỗi dậy của Trung QUỐC.----©25-©2ScSEk2Ek SE 2E122212221211211211 21x.
Vấn đề tranh chấp ở Biển Đông và những thách thức đối với an ninh ở khu vực 2. Nhân tố chủ quan. Tinh hinh Hoa Ky cudi nhiém ky Tong thong G.W Bush va su hinh thanh “Hoc thuyét ODAMA”. Nền tang lich sw quan hệ Hoa K) - Việt Nam trước năm 2009.
TIỂU KẾT CHƯNG 2. 65 CHUONG 3: ĐỊNH VỊ VIỆT NAM TRONG CHÍNH SÁCH ĐI NGOẠI CỦA HOA KỶ DƯỚI THỜI TỎNG THÓNG B. Quá trình điều chỉnh chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với khu vực. Chiến lược “tái cân bằng” về châu Á — Thái Bình Dương 3.
Sự điều chỉnh chính sách đối ngoại ở Đông Nam Á. Việt Nam trong nhận thức chiến lược của Hoa Kỳ dưới thời Tống thống B. Vé mat dia chinh tri 81 3. Về mặt Kin té .3, LOU ICH CUA HO KY 6 ố ố.
Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ (2009-2016). Mục tiêu và chính sách:. Thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại của chính quyền B. Obama với Mon.
Trên lĩnh vực chính frị - @OQÌ @Ì(QO. Trén Linh vurc Kin té cocceccscesscscesscscssvssvssvssessessecssssssussussussessessesersarsussusansaeseeees 121 3. Trên lĩnh vuec an ninh - Quoc PRONG vecseccsesssesssesssesssessseessessssesssssesssesssssssesssess 122 3. Trén mOt 86 Linh vurc KNGC veeecceccescssvssessessessessesssssssussssussessessesessassnssssessesasenss 124 W))308.
131 CHƯƠNG 4: MỘT SO NHAN XET VA TAC DONG DOI VOI VI THE CUA VIET NAM TRONG CHÍNH SÁCH ĐÓI NGOAI CUA HOA KY DUOI THOT TONG THONG DONALD TRUMP AL. M6t 86 MAM X6t occ ccc ccccssssssessssesssscsssecsssscsssecsssecsssecssscesssecsssesssecssseesseeesnes 132 4. Tác động đối với Việt Nam và khu vực. Tác động đối với Việt NdIm.
2-5565 St SE EEEEEEE11011121121111111111111 1c. Tác động đối với kÌHM VIC. Những tác động đến vị thế của Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ dưới thời Tống thống Donald Trump .Ỏ 157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN. 195 DANH MỤC CAC TU VIET TAT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADMM+ ASEAN Defense Minister's Meeting-Plus | Hội nghị Bộ trưởng Quôc phòng ASEAN mở rộng APEC Asia-Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á — Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn Khu vực ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Nations ASEM The Asia—Europe Meeting Hội nghi Thuong dinh A - Au CICA Conference on Interaction and Confidence | Hội nghị Thượng đỉnh về phôi hợp Building Measures in Asia hành động và các biện pháp xây dựng lòng tin ở châu Á CPCs Countries of Particular Concern Các quôc gia đáng quan tâm đặc biệt EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông Á ECOSOC United Nations Economic and Social Hội đông Kinh tê và Xã hội Liên Council Hợp Quốc FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tông sản phâm quốc nội MIA Missing in Action Mat tich trong chién tranh POW Prisoner of War Tù binh chiên tranh RCEP Regional Comprehensive Economic Hiệp định Đôi tác Kinh tê Toàn diện Partnership Khu vực TPP Trans-Pacific Strategic Economic Hiệp định đôi tác kinh tê xuyên Thái Partnership Agreement Bình Dương UNCLOS The United Nations Convention on the Công ước của Liên Hợp Quôc về Law of the Sea Luật Biển UNDP United Nations Development Programme | Chương trình Phát triên của Liên hợp quốc UNFPA United Nations Population Fund Quỹ Dân sô Liên hợp quôc UPU Universal Postal Union Liên minh Bưu chính Quốc tê USAID United States Agency for International Co quan Phat trién Quoc té cua Hoa Development Ky WTO World Trade Organization Tô chức Thương mại Thê giới 1.
Lý do chọn đề tài Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc (1991), tình hình thế giới có nhiều thay đổi, phát triển theo xu thé chung là hòa bình, hợp tác và phát trién; trat tu thế giới chuyển dịch theo hướng “nhất siêu, đa cường”; trong bối cảnh đó, hầu hết các quốc gia đều tiến hành điều chỉnh chính sách đối ngoại và thay đổi các mối quan hệ tạo nên một bức tranh quan hệ quốc tế khá sôi động giữa các quốc gia, khu vực trên thế giới. Hoa Kỳ là siêu cường hàng đầu trên thế giới về tất cả các mặt và có vị thế, ảnh hưởng lớn trong các tổ chức, diễn đàn quốc tế. Do đó, quá trình hoạch định, triển khai thực hiện chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ luôn có những tác động lớn đối với nền chính trị quốc tế, các khu vực và các quốc gia, trong đó có Việt Nam. Cuối nhiệm kỳ của Tổng thống G.
Bush, Hoa Kỳ phải đối mặt với rất nhiều khó khăn bao gồm khủng hoảng kinh tế, những chia rẽ trong chính trị nội bộ, chi phí nặng nề cho lĩnh vực quân sự và sự suy giảm uy tín, hình ảnh trên trường quốc tế. Trong bối cảnh phải kế thừa một di sản hết sức nặng nề từ người tiền nhiệm, chính quyền B. Obama đã có những thay đổi trong chính sách đối ngoại với một cách tiếp cận “thông minh” (Richard Armitage and Joseph Nye 2007); và châu Á - Thái Bình Dương chính là một sự “thông minh” trong việc lựa chọn địa bàn; điều chỉnh chính sách theo hướng chuyền trọng tâm chiến lược sang châu Á - Thái Bình Dương với tên gọi “xoay trực” hay “tái cân bằng” vì đây là khu vực có ý nghĩa chiến lược đối với Hoa Kỳ. Trong đó, quan tâm đặc biệt đến khu vực Đông Nam Á theo hướng toàn diện hơn nhằm gia tang su can dự nhiéu hon, dam bao những lợi ích chiến lược tại khu vực này, đồng thời ứng phó với sức ép cạnh tranh trước sự “trỗi dậy” của Trung Quốc trên hầu hết các phương diện.
Hoa Kỳ nhắn mạnh vai trò của các tổ chức đa phương, bên cạnh đó vẫn coi trọng quan hệ song phương, nỗ lực củng cố các quan hệ đồng minh cũ và tìm kiếm các đồng minh hoặc đối tác chiến lược mới, Việt Nam nằm trong số đó. Dưới thời cầm quyền của Tổng thống B. Obama, quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam phát triển tích cực với nhiều thành tựu quan trọng trong các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, kinh tế - thương mại, an ninh - quốc phòng trên nền tảng của khuôn khổ quan hệ “Đối tác toàn điện” được hai nước thiết lập năm 2013; trong số đó, có nhiều thành tựu mang ý nghĩa lần đầu tiên, bước phát triển cao nhất, và chưa từng có ở các giai đoạn trước. Những nguyên nhân nào khiến cho mối quan hệ song phương đạt được các kết quả quan trọng như vậy, câu trả lời chắc chắn là phải xem xét từ cả hai phía.
Về phía Hoa Kỳ, có thể nói, trong bối cảnh điều chỉnh chính sách đối với khu vực, chính quyền Tổng thống Obama đánh giá cao vị trí của Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á và mong muốn thúc đây mạnh mẽ quan hệ đối tác chiến lược với Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hà Trang (2022). Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ dưới thời Obama [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/viet-nam-chinh-sach-doi-ngoai-hoa-ky-thoi-obama
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ dưới thời Obama" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vị thế Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ 2009-2016. Nghiên cứu chiến lược tái cân bằng châu Á, lợi ích địa chính trị, kinh tế và an ninh.
Luận án "Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ dưới thời Obama" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ dưới thời Obama" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ dưới thời Obama" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ dưới thời Obama" có bao nhiêu trang?
Luận án "Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ dưới thời Obama" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Việt Nam trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ dưới thời Obama" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.